✅Phần 1. Mở đầu

Giám định thương tích không đúng không đồng nghĩa với việc kết luận giám định đương nhiên sai về mặt pháp lý. Khi không đồng ý với kết quả, trước hết cần xác định cụ thể vấn đề nằm ở đâu: thương tích bị bỏ sót, căn cứ y tế chưa được xem xét, tài liệu trong hồ sơ có mâu thuẫn, nội dung chuyên môn cần làm rõ hoặc xuất hiện tình tiết, tài liệu mới. Việc xử lý vì vậy không nên chỉ dựa vào cảm nhận hoặc tỷ lệ % được xác định, mà phải đối chiếu kết luận giám định với bệnh án, hồ sơ điều trị và các tài liệu liên quan. Từ những điểm bất thường được xác định, mới có cơ sở lựa chọn hướng xử lý phù hợp với từng trường hợp.

  • Không mặc nhiên kết luận giám định sai chỉ vì người bị thương không đồng ý với kết quả.
  • Cần đối chiếu kết luận giám định với bệnh án, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh và chứng cứ liên quan.
  • Phải xác định cụ thể vấn đề nằm ở nội dung chưa rõ, chưa đầy đủ, bỏ sót hoặc có căn cứ nghi ngờ tính chính xác.
  • Tùy trường hợp, có thể đặt vấn đề làm rõ, giám định bổ sung hoặc giám định lại.
  • Không nên chỉ yêu cầu thay đổi tỷ lệ % mà không chỉ ra căn cứ chuyên môn và tài liệu chứng minh.
  • Nếu kết luận có ảnh hưởng đến vụ án hình sự, cần đánh giá đồng thời giá trị của kết luận giám định và toàn bộ chứng cứ trong hồ sơ.

✅Phần 2. Giám định thương tích không đúng là gì?

Giám định thương tích không đúng là trường hợp có căn cứ cho rằng kết luận giám định chưa phản ánh đầy đủ, chính xác tình trạng thương tích hoặc còn mâu thuẫn với tài liệu y tế, chứng cứ liên quan, cần được xem xét theo thủ tục phù hợp.

2.1. Không đồng ý với kết luận giám định chưa đồng nghĩa kết luận giám định sai

Không đồng ý với kết quả giám định là quyền của người tham gia tố tụng, nhưng kết luận giám định thương tích không chính xác cần được xem xét trên căn cứ cụ thể, không chỉ dựa vào cảm nhận thương tích nặng hay nhẹ. Cần đối chiếu kết luận với bệnh án, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh và các tài liệu liên quan để xác định có bỏ sót thương tích, chưa xem xét tài liệu y tế quan trọng, có điểm mâu thuẫn hoặc nội dung chưa được giải thích đầy đủ hay không. Chỉ khi xác định được vấn đề cụ thể và có tài liệu đối chứng, mới có cơ sở đặt vấn đề xem xét kết luận theo trình tự phù hợp.


2.2. Những dấu hiệu thực tế cần kiểm tra trước khi cho rằng kết luận sai

Trong thực tế, không nên chỉ dựa vào cảm giác giám định thương tích không đúng vì thương tích nhìn thấy bên ngoài có thể không phản ánh đầy đủ nội dung chuyên môn được giám định. Trước khi phản đối kết luận giám định thương tích không chính xác, cần đối chiếu lần lượt:

Dữ kiện Cần kiểm tra
Thương tích thực tế Đã được ghi nhận đầy đủ hay còn tổn thương chưa được đề cập?
Bệnh án Đã được cung cấp và đối chiếu với kết luận chưa?
Kết quả chẩn đoán hình ảnh Có phù hợp với nội dung kết luận không?
Phẫu thuật, điều trị Quá trình điều trị có được phản ánh đầy đủ không?
Tài liệu giám định Có nội dung nào chưa rõ, chưa đầy đủ cần làm rõ không?
Tỷ lệ tổn thương Căn cứ chuyên môn nào được sử dụng để xác định tỷ lệ?

Điểm quan trọng là phải chỉ ra sự khác biệt cụ thể giữa hồ sơ và kết luận, thay vì chỉ cho rằng tỷ lệ thấp hoặc kết quả không phù hợp với mức độ đau, sưng hoặc thương tích quan sát được.

Khi cho rằng kết luận giám định thương tích chưa phản ánh đầy đủ hoặc có dấu hiệu không chính xác, trước hết cần xác định vấn đề nằm ở nội dung chưa đầy đủ, chưa rõ hay có căn cứ cho rằng kết luận không chính xác. Từ đó mới xác định nên đề nghị [giám định bổ sung thương tích] hay [giám định lại thương tích], thay vì chỉ yêu cầu “giám định lại” theo cảm nhận chủ quan.

Điều 100, BLTTHS năm 2015

Điều 100. Kết luận giám định

1. Kết luận giám định là văn bản do cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức giám định lập để kết luận chuyên môn về những vấn đề được trưng cầu, yêu cầu giám định.

2. Cơ quan, tổ chức, cá nhân kết luận về vấn đề được trưng cầu, yêu cầu giám định và phải chịu trách nhiệm về kết luận đó.

Nếu việc giám định do tập thể giám định tiến hành thì tất cả thành viên đều ký vào bản kết luận. Trường hợp có ý kiến khác nhau thì mỗi người ghi ý kiến kết luận của mình vào bản kết luận.

3. Trường hợp cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng không đồng ý với kết luận giám định thì phải nêu rõ lý do, nếu kết luận chưa rõ hoặc chưa đầy đủ thì quyết định giám định bổ sung hoặc giám định lại theo thủ tục chung quy định tại Bộ luật này.

4. Kết luận giám định của người được trưng cầu giám định thuộc trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án.


✅Phần 3. Giám định thương tích không đúng phải làm thế nào?

3.1. Bước 1: Đọc và đối chiếu toàn bộ kết luận giám định

Khi cho rằng kết quả giám định thương tích không đúng, trước hết không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ % tổn thương cơ thể được ghi ở cuối kết luận. Cần đọc toàn bộ nội dung để xác định thương tích nào đã được ghi nhận, tỷ lệ được xác định ra sao, căn cứ y khoa nào được sử dụng và những tài liệu nào đã được xem xét. Đồng thời, cần kiểm tra có thương tích nào bị bỏ sót, nội dung nào chưa được giải thích hoặc còn mâu thuẫn với hồ sơ điều trị hay không. Đây là bước quan trọng để xác định vấn đề nằm ở kết quả, căn cứ hay phạm vi giám định, trước khi lựa chọn hướng xử lý tiếp theo.

Ví dụ: Hồ sơ điều trị thể hiện người bị thương đã phẫu thuật một tổn thương cụ thể, nhưng khi đối chiếu với kết luận giám định lại không thấy nội dung này được ghi nhận hoặc giải thích. Khi đó, chưa thể kết luận ngay rằng tỷ lệ giám định là sai; cần kiểm tra hồ sơ bệnh án, tài liệu phẫu thuật, kết quả chẩn đoán hình ảnh và nội dung trưng cầu giám định để xác định tổn thương đó đã được xem xét hay chưa và có ảnh hưởng đến kết luận hay không.

3.2. Bước 2: Đối chiếu kết luận với hồ sơ điều trị và chứng cứ y tế

Sau khi đọc kết luận, cần đối chiếu với bệnh án, giấy ra viện, kết quả chụp chiếu, hồ sơ phẫu thuật, đơn thuốc, tài liệu điều trị và hình ảnh thương tích để kiểm tra mức độ phù hợp. Những tài liệu y tế phát sinh sau thời điểm giám định cũng cần được xem xét nếu chúng phản ánh thương tích hoặc diễn biến có liên quan. Tuy nhiên, không phải cứ có tài liệu khác với kết luận là có thể khẳng định kết quả giám định sai. Cần xem xét nội dung tài liệu, thời điểm lập, tình trạng thương tích được phản ánh và mối liên hệ trực tiếp với vấn đề đang được giám định.

Ví dụ: Kết luận giám định chỉ ghi nhận một tổn thương, trong khi hồ sơ phẫu thuật và kết quả chụp chiếu thể hiện thêm một tổn thương khác. Trường hợp này cần xác định tài liệu đó có thuộc phạm vi nội dung được giám định hay không, đã được cơ quan giám định tiếp cận và đánh giá hay chưa, từ đó mới có căn cứ xác định cần làm rõ hoặc xử lý tiếp theo.


3.3. Bước 3: Xác định vấn đề thuộc trường hợp nào

Sau khi đối chiếu kết luận với hồ sơ y tế, cần xác định chính xác vấn đề đang nằm ở đâu thay vì ngay lập tức yêu cầu giám định lại. Chẳng hạn, kết luận có thể chưa rõ ở một nội dung cần giải thích; chưa đầy đủ vì chưa thể hiện hết vấn đề cần giám định; xuất hiện tài liệu mới cần được xem xét; có căn cứ cho rằng kết luận không chính xác; hoặc giữa kết luận và các tài liệu y tế đang có mâu thuẫn cần làm rõ. Mỗi tình huống có thể dẫn đến hướng xử lý khác nhau. Việc phân loại đúng ngay từ đầu giúp tránh yêu cầu dàn trải và xác định đúng tài liệu cần bổ sung.

Ví dụ: Bệnh án có ghi nhận một tổn thương nhưng kết luận không đề cập, cần kiểm tra xem đây là nội dung bị bỏ sót hay nằm ngoài phạm vi trưng cầu. Nếu kết luận đã đề cập nhưng cách đánh giá khác với hồ sơ y tế, cần tiếp tục đối chiếu căn cứ chuyên môn trước khi xác định có kết luận giám định thương tích không chính xác hay không.


3.4. Bước 4: Chuẩn bị tài liệu trước khi đề nghị xem xét

Trước khi thực hiện xử lý kết luận giám định thương tích, cần tập hợp hồ sơ đầy đủ thay vì chỉ gửi đơn trình bày rằng kết quả giám định không đúng. Bộ tài liệu nên bắt đầu từ kết luận giám định, sau đó đối chiếu với hồ sơ bệnh án, giấy ra viện, kết quả chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ phẫu thuật và các tài liệu khác thể hiện tình trạng thương tích thực tế. Nếu có, cần kèm quyết định hoặc văn bản trưng cầu giám định, cùng các tài liệu tố tụng liên quan để xác định phạm vi và nội dung giám định.

Ví dụ: Nếu cho rằng một tổn thương trên phim chụp chưa được phản ánh trong kết luận, nên tập hợp phim hoặc kết quả chẩn đoán hình ảnh, bệnh án và tài liệu điều trị liên quan, đồng thời đánh dấu rõ nội dung nào cần được đối chiếu. Cách chuẩn bị này giúp cơ quan có thẩm quyền xác định cụ thể vấn đề cần xem xét, thay vì phải tự suy đoán từ một đơn yêu cầu chung chung.


✅Phần 4. Khi nào có căn cứ cho rằng kết luận giám định thương tích không chính xác?

4.1. Kết luận không phản ánh đầy đủ thương tích thực tế

Trường hợp đáng lưu ý là hồ sơ điều trị thể hiện một tổn thương nhưng kết luận giám định không ghi nhận hoặc chưa làm rõ tổn thương đó. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào sự khác biệt này để kết luận giám định sai. Khi rà soát hồ sơ, cần xác định tổn thương được thể hiện trong bệnh án có đúng là đối tượng được trưng cầu giám định hay không, có liên quan trực tiếp đến vụ việc hay xuất phát từ nguyên nhân khác. Ví dụ, bệnh án ghi nhận người bị thương bị gãy xương và đã phẫu thuật, nhưng kết luận giám định chỉ thể hiện một phần tổn thương mà không giải thích phần còn lại. Khi đó, cần đối chiếu thời điểm điều trị, hồ sơ phẫu thuật, kết quả chẩn đoán hình ảnh và nội dung trưng cầu để xác định vấn đề cần làm rõ, thay vì mặc nhiên cho rằng kết luận đã sai.


4.2. Kết luận chưa xem xét đầy đủ tài liệu y tế

Cần phân loại tài liệu y tế theo thời điểm và giá trị chứng minh, thay vì đưa tất cả tài liệu vào cùng một nhóm. Tài liệu có trước thời điểm giám định có thể dùng để kiểm tra dữ liệu mà cơ quan giám định đã xem xét; tài liệu phát sinh sau cần đánh giá xem phản ánh thương tích cũ hay tình trạng mới; còn tài liệu mới phải xác định có làm xuất hiện vấn đề chưa được đánh giá hay không. Ví dụ, trước khi giám định, người bị thương đã chụp CT và hồ sơ ghi nhận tổn thương nhưng tài liệu này chưa được thể hiện trong hồ sơ giám định; hoặc sau giám định, người bệnh phải phẫu thuật do tổn thương liên quan đến vụ việc. Những tài liệu này cần được đối chiếu cụ thể về thời điểm, nguyên nhân và mối liên hệ với thương tích được giám định.


4.3. Có mâu thuẫn giữa kết luận và hồ sơ y tế

Không phải cứ bệnh án khác kết luận giám định thương tích là có thể kết luận kết quả giám định không chính xác. Khi rà soát hồ sơ, cần xác định cụ thể hai tài liệu khác nhau ở nội dung nào, được lập tại thời điểm nào và tài liệu nào phản ánh trực tiếp tình trạng thương tích cần giám định. Chẳng hạn, cần đối chiếu chẩn đoán, kết quả chẩn đoán hình ảnh, quá trình điều trị, phẫu thuật và diễn biến thương tích với nội dung kết luận. Quan trọng hơn, phải đánh giá sự khác biệt đó có thực sự ảnh hưởng đến nội dung hoặc kết quả giám định hay không.

Ví dụ: Hồ sơ bệnh án thể hiện người bị thương được chẩn đoán gãy xương và đã phẫu thuật, nhưng kết luận giám định không thể hiện nội dung tổn thương này. Khi đó, cần tiếp tục đối chiếu hồ sơ phẫu thuật, phim chụp và tài liệu được sử dụng khi giám định để xác định đây là nội dung bị bỏ sót hay có căn cứ chuyên môn khác.


4.4. Có căn cứ chuyên môn cần được làm rõ

Trong hồ sơ thực tế, vấn đề thường không nằm ở việc “xin nâng tỷ lệ”, mà ở việc xác định kết luận giám định đang thiếu căn cứ nào hoặc chưa giải thích đầy đủ vấn đề nào. Có thể là một thương tích chưa được đánh giá, một tài liệu y tế quan trọng chưa được đối chiếu, hoặc cách xác định kết quả chưa làm rõ được cơ sở chuyên môn. Vì vậy, thay vì chỉ trình bày rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể “quá thấp”, cần chỉ ra nội dung cụ thể cần được làm rõ và tài liệu nào chứng minh vấn đề đó.

Ví dụ: Kết luận xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể ở một mức nhất định, trong khi hồ sơ điều trị thể hiện người bị thương phải phẫu thuật và có tài liệu chẩn đoán hình ảnh liên quan. Việc cần làm không phải mặc nhiên yêu cầu “tăng tỷ lệ”, mà phải xác định tài liệu nào chưa được xem xét, tổn thương nào cần được làm rõ và những dữ kiện đó có ảnh hưởng đến kết luận hay không.


✅Phần 5. Không đồng ý kết luận giám định thương tích có được yêu cầu xem xét lại không?

5.1. Không đồng ý kết luận và có căn cứ phản biện là hai vấn đề khác nhau

Không đồng ý kết luận giám định thương tích chưa đồng nghĩa với việc kết luận đó chắc chắn sai hoặc đương nhiên được giám định lại. Khi rà soát hồ sơ, cần xác định điểm không phù hợp cụ thể nằm ở đâu và tài liệu nào chứng minh điều đó.

Ví dụ, hồ sơ bệnh viện thể hiện người bị thương bị gãy xương, đã phẫu thuật cố định và có hình ảnh X-quang trước, sau điều trị, nhưng kết luận giám định lại không thể hiện đầy đủ tổn thương này. Khi đó, cần đối chiếu xem hồ sơ bệnh án và kết quả chẩn đoán hình ảnh đã được cung cấp cho cơ quan giám định hay chưa, thời điểm lập các tài liệu này có phù hợp với thương tích đang được xem xét hay không và nội dung kết luận đã giải thích vấn đề đó chưa.

Một trường hợp khác, người bị thương cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp hơn thực tế vì vẫn còn hạn chế vận động sau điều trị. Tuy nhiên, chỉ dựa vào tình trạng đau hoặc hạn chế vận động để yêu cầu thay đổi tỷ lệ là chưa đủ. Hồ sơ cần làm rõ tình trạng này được ghi nhận ở đâu, có kết quả khám hoặc tài liệu chuyên môn nào xác nhận hay không và nội dung đó có thuộc phạm vi vấn đề được giám định hay không.

Cũng có trường hợp các tài liệu trong hồ sơ xuất hiện khác biệt về chẩn đoán, mức độ tổn thương hoặc quá trình điều trị. Khi đó, không nên chỉ chọn tài liệu có lợi để phản bác kết luận mà cần xác định nguyên nhân của sự khác biệt và đánh giá tài liệu nào có giá trị đối chiếu phù hợp.

Vì vậy, khi không đồng ý kết luận giám định thương tích, cách tiếp cận có cơ sở hơn là lập bảng đối chiếu kết luận giám định – hồ sơ bệnh án – kết quả chẩn đoán hình ảnh – quá trình điều trị – tài liệu liên quan, sau đó chỉ rõ nội dung nào bị bỏ sót, chưa rõ hoặc có mâu thuẫn cần được xem xét. Đây mới là cơ sở thực tế để đánh giá hướng xử lý tiếp theo.


5.2. Cần xác định đúng cơ chế: làm rõ, bổ sung hay giám định lại

Không phải cứ không đồng ý kết luận giám định thương tích là mặc nhiên phải yêu cầu giám định lại. Trước hết cần xác định chính xác vấn đề nằm ở đâu trong kết luận và hồ sơ làm căn cứ giám định. Nếu kết luận còn nội dung chưa rõ, hướng xử lý có thể là yêu cầu làm rõ. Nếu kết luận chưa đầy đủ, chẳng hạn chưa xem xét một nội dung cần thiết, cần đặt vấn đề giám định bổ sung. Trường hợp có căn cứ cho rằng kết luận không chính xác, mới cần xem xét khả năng giám định lại. Nếu xuất hiện tài liệu y tế mới, trước tiên phải đánh giá tài liệu đó có liên quan trực tiếp và có khả năng làm thay đổi nhận định giám định hay không.

Vấn đề trong kết luận Hướng cần xem xét
Chưa rõ Làm rõ
Chưa đầy đủ Bổ sung
Có căn cứ nghi ngờ tính chính xác Xem xét giám định lại
Có tài liệu mới Đánh giá lại giá trị của tài liệu

Ví dụ thực tế: Người bị thương có kết luận xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể nhưng một nội dung trong kết luận chưa giải thích rõ căn cứ xác định thì vấn đề trước tiên có thể là làm rõ. Nếu hồ sơ thể hiện người này đã phẫu thuật một tổn thương nhưng nội dung cần đánh giá liên quan đến tổn thương đó chưa được xem xét, cần đặt vấn đề bổ sung. Ngược lại, nếu hồ sơ bệnh án, kết quả chẩn đoán hình ảnh và các tài liệu liên quan cho thấy có căn cứ cụ thể để nghi ngờ nhận định trong kết luận không chính xác, khi đó mới cần xem xét giám định lại. Trường hợp người bị thương sau đó cung cấp thêm một kết quả chẩn đoán hình ảnh mới, không nên mặc nhiên coi đây là căn cứ để giám định lại mà phải đánh giá trước giá trị, thời điểm và mối liên hệ của tài liệu mới với thương tích được giám định.

Vì vậy, khi xử lý hồ sơ thực tế, không nên chỉ ghi chung rằng “kết quả giám định thương tích không đúng”, mà cần chỉ ra nội dung nào chưa phù hợp, tài liệu nào chứng minh và vấn đề đó thuộc trường hợp nào. Cách xác định này giúp lựa chọn đúng hướng xử lý và tránh yêu cầu không phù hợp với bản chất hồ sơ.

Xem thêm [khi nào được yêu cầu giám định lại thương tích] để xác định các trường hợp pháp luật cho phép đặt vấn đề giám định lại.


5.3. Cơ quan/người có thẩm quyền xem xét hồ sơ như thế nào?

Khi không đồng ý với kết luận giám định thương tích, hồ sơ không nên chỉ ghi chung rằng “kết quả giám định không đúng” mà cần nêu rõ nội dung nào đang được đề nghị xem xét, chẳng hạn thương tích bị bỏ sót, tài liệu y tế chưa được đối chiếu hoặc có điểm chưa thống nhất giữa kết luận và hồ sơ điều trị. Người đề nghị nên gửi đơn/yêu cầu kèm kết luận giám định, bệnh án, kết quả chẩn đoán hình ảnh và các tài liệu liên quan, đồng thời trình bày căn cứ chứng minh cho từng vấn đề. Việc xem xét còn phụ thuộc giai đoạn tố tụng và cơ quan/người đang có thẩm quyền giải quyết hồ sơ. Vì vậy, cần xác định đúng nơi gửi và thời điểm đề nghị để yêu cầu được xem xét trên chính hồ sơ vụ việc, thay vì chỉ phản đối kết quả một cách chung chung.

Điều 211, BLTTHS năm 2015

"Điều 211. Giám định lại

1. Việc giám định lại được thực hiện khi có nghi ngờ kết luận giám định lần đầu không chính xác. Việc giám định lại phải do người giám định khác thực hiện.

2. Cơ quan trưng cầu giám định tự mình hoặc theo đề nghị của người tham gia tố tụng quyết định việc trưng cầu giám định lại. Trường hợp người trưng cầu giám định không chấp nhận yêu cầu giám định lại thì phải thông báo cho người đề nghị giám định bằng văn bản và nêu rõ lý do.

3. Trường hợp có sự khác nhau giữa kết luận giám định lần đầu và kết luận giám định lại về cùng một nội dung giám định thì việc giám định lại lần thứ hai do người trưng cầu giám định quyết định. Việc giám định lại lần thứ hai phải do Hội đồng giám định thực hiện theo quy định của Luật giám định tư pháp."

Việc không đồng ý với kết luận là cơ sở để người tham gia tố tụng đặt vấn đề xem xét, nhưng không phải cứ không đồng ý là kết luận đương nhiên sai. Cần phân tích căn cứ cụ thể và cơ chế pháp lý phù hợp. Xem thêm [có được khiếu nại kết luận giám định thương tích không] để phân biệt việc phản đối kết luận với việc đề nghị thực hiện hoạt động giám định tiếp theo.


✅Phần 6. Cần chuẩn bị gì để chứng minh kết luận giám định thương tích không chính xác?

6.1. Kết luận giám định và tài liệu trưng cầu

Trước khi cho rằng kết luận giám định thương tích không chính xác, cần kiểm tra chính kết luận và tài liệu làm cơ sở cho việc giám định. Trước hết, xác định ai trưng cầu giám định, nội dung trưng cầu và đối tượng được yêu cầu giám định. Tiếp đó, đối chiếu thời điểm giám định với thời điểm xảy ra thương tích, khám chữa bệnh và các tài liệu được thu thập trong hồ sơ. Đặc biệt, cần xem câu hỏi giám định yêu cầu xác định vấn đề gì và kết luận đã trả lời đầy đủ vấn đề đó hay chưa. Trong thực tiễn, nhiều tranh luận không nằm ở con số tỷ lệ mà ở việc phạm vi trưng cầu và nội dung kết luận có thực sự tương ứng với thương tích cần đánh giá hay không.


6.2. Hồ sơ bệnh án và tài liệu điều trị

Hồ sơ bệnh án là nhóm tài liệu cần được đối chiếu trực tiếp với kết luận giám định, nhưng không nên mặc nhiên coi mọi tài liệu y tế là căn cứ làm thay đổi tỷ lệ tổn thương. Cần tách từng nhóm: chẩn đoán cho biết thương tích được xác định như thế nào; quá trình điều trị phản ánh diễn biến và mức độ tổn thương; hồ sơ phẫu thuật giúp kiểm tra can thiệp thực tế; kết quả chẩn đoán hình ảnh có thể làm rõ tổn thương về xương, cơ quan hoặc phần mềm; còn diễn biến thương tích giúp xác định tình trạng được ghi nhận ở từng thời điểm. Khi rà soát, nên đặt từng tài liệu cạnh nội dung kết luận để xác định điểm nào đã được xem xét, điểm nào chưa được phản ánh hoặc còn mâu thuẫn, thay vì chỉ tập trung vào việc tỷ lệ % cao hay thấp.


6.3. Chứng cứ hình ảnh, video và tài liệu khác

Ảnh thương tích, video, biên bản và các tài liệu được thu thập trong hồ sơ vụ án có thể được sử dụng để đối chiếu với kết luận giám định thương tích, nhất là khi cần làm rõ tình trạng thương tích, diễn biến điều trị hoặc một nội dung mà kết luận chưa phản ánh đầy đủ. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên cho rằng ảnh hoặc video thể hiện thương tích nặng hơn thì kết luận giám định đương nhiên sai. Cần kiểm tra thời điểm ghi nhận, nguồn gốc tài liệu, nội dung thể hiện và mối liên hệ với thương tích được giám định. Trong thực tế, giá trị của từng tài liệu phải được đặt trong tổng thể hồ sơ, cùng bệnh án, kết quả khám chữa bệnh và các tài liệu giám định liên quan.


6.4. Bảng checklist hồ sơ thực tế

Khi cho rằng kết luận giám định thương tích không chính xác, không nên chỉ tập trung vào tỷ lệ % cuối cùng. Cần rà soát từng dữ kiện từ thời điểm bị thương, quá trình điều trị đến nội dung kết luận để xác định chính xác điểm nào đang bị phản đối. Bảng dưới đây có thể dùng như một checklist thực tế:

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Kết luận giám định Xác định chính xác nội dung đang bị phản đối Bản kết luận giám định
Thương tích Kiểm tra có tổn thương nào bị bỏ sót hoặc chưa được phản ánh đầy đủ Bệnh án, giấy ra viện
Quá trình điều trị Đối chiếu diễn biến và mức độ tổn thương thực tế Hồ sơ điều trị
Chẩn đoán hình ảnh Kiểm tra sự phù hợp giữa tổn thương được ghi nhận và kết luận CT, X-quang, MRI
Phẫu thuật Làm rõ tổn thương thực tế và can thiệp y tế đã thực hiện Hồ sơ phẫu thuật
Tỷ lệ % Xác định kết quả đang được phản đối và căn cứ cần kiểm tra Kết luận giám định
Tài liệu mới Xác định có tình tiết hoặc tài liệu phát sinh cần được xem xét Hồ sơ, tài liệu bổ sung

Việc có tài liệu y tế không đồng nghĩa đã chứng minh được kết luận giám định không chính xác. Quan trọng là phải chỉ ra tài liệu nào mâu thuẫn với nội dung nào trong kết luận. Xem thêm [cần chứng cứ gì khi đề nghị giám định lại thương tích] để xây dựng hồ sơ theo từng vấn đề cần chứng minh.


✅Phần 7. Giám định thương tích sai tỷ lệ có phải cứ yêu cầu nâng phần trăm không?

7.1. Tỷ lệ tổn thương cơ thể không được xác định theo mong muốn của người bị thương

Tỷ lệ tổn thương cơ thể không được xác định chỉ vì người bị thương cho rằng hậu quả thực tế nghiêm trọng hoặc mong muốn một tỷ lệ cao hơn. Việc xác định phải dựa trên tổn thương thực tế, tài liệu y tế và căn cứ chuyên môn được áp dụng trong giám định. Vì vậy, nếu cho rằng kết quả không đúng, không nên chỉ lập luận “thương tích nặng nhưng tỷ lệ thấp”. Cách phản biện có cơ sở hơn là chỉ ra thương tích nào chưa được ghi nhận, tài liệu nào chưa được xem xét hoặc căn cứ chuyên môn nào cần được làm rõ. Đây cũng là cơ sở để xác định hướng xử lý tiếp theo đối với kết luận giám định.


7.2. Khi phản đối tỷ lệ %, cần phản đối vào căn cứ nào?

Khi cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định chưa chính xác, cần phản đối vào căn cứ tạo ra kết quả, thay vì chỉ phản đối con số phần trăm cuối cùng. Trước hết, cần xác định cụ thể thương tích nào đang bị bỏ sót hoặc đánh giá chưa đầy đủ; tiếp đó đối chiếu bệnh án, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ phẫu thuật và các tài liệu y tế liên quan. Nếu những tài liệu này chưa được xem xét hoặc còn mâu thuẫn với kết luận, cần chỉ rõ nội dung cần làm rõ. Cách tiếp cận này giúp việc phản đối có căn cứ và thuận lợi hơn khi cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ


7.3. Không nên lấy Điều 134 làm căn cứ duy nhất để phản đối kết luận

Điều 134 BLHS có thể liên quan đến ý nghĩa pháp lý của tỷ lệ tổn thương cơ thể trong vụ án cố ý gây thương tích, nhưng không phải căn cứ để người bị thương tự xác định lại tỷ lệ phần trăm. Vì vậy, lập luận như “tỷ lệ này chưa đủ để xử lý theo khoản cao hơn Điều 134 nên phải giám định lại” là chưa đủ cơ sở. Khi phản đối kết luận, cần quay về thương tích thực tế, hồ sơ y tế, tài liệu điều trị và căn cứ chuyên môn được sử dụng để xác định tỷ lệ. Chỉ khi làm rõ được điểm bất thường trong chính kết luận hoặc căn cứ giám định thì việc đề nghị xem xét mới có cơ sở thực tiễn.


✅Phần 8. Giám định thương tích không đúng ảnh hưởng thế nào đến vụ án?

8.1. Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ cần được đánh giá trong tổng thể hồ sơ

Kết luận giám định thương tích là một nguồn chứng cứ quan trọng, nhưng không nên được tách khỏi toàn bộ hồ sơ vụ án để đánh giá riêng lẻ. Khi cho rằng kết luận không chính xác, cần đối chiếu với bệnh án, hồ sơ điều trị, lời khai của người liên quan, biên bản ghi nhận sự việc, hình ảnh thương tích, vật chứng và các tài liệu khác có liên quan. Đặc biệt, phải xác định sự khác biệt nằm ở đâu và tài liệu nào có khả năng chứng minh vấn đề đó. Trong thực tiễn, việc chỉ đưa ra ý kiến rằng “kết luận giám định sai” thường chưa đủ; cần chỉ rõ nội dung chưa được phản ánh, tài liệu chưa được xem xét hoặc điểm mâu thuẫn cần làm rõ. Đây mới là cơ sở để đánh giá tiếp hướng xử lý phù hợp.


8.2. Tỷ lệ tổn thương có thể liên quan đến việc định tội, định khung

Trong vụ án có hành vi gây thương tích, tỷ lệ tổn thương cơ thể có thể là một trong những căn cứ được xem xét khi xác định trách nhiệm hình sự và trường hợp định khung theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần thay đổi tỷ lệ phần trăm là có thể tự động thay đổi tội danh hoặc mức hình phạt. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải đối chiếu hành vi thực tế, lỗi, công cụ, phương thức thực hiện, hậu quả và các tình tiết liên quan của vụ án. Vì vậy, khi phản đối kết luận giám định, trọng tâm không nên chỉ là yêu cầu “tăng tỷ lệ %”, mà phải xác định căn cứ nào dẫn đến kết quả đang bị cho là không chính xác và kết luận đó ảnh hưởng cụ thể thế nào đến việc giải quyết vụ án.


8.3. Khi kết luận bị phản đối, cần xem xét cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội

Khi kết luận giám định thương tích bị phản đối, việc kiểm tra hồ sơ không nên chỉ tập trung tìm tài liệu có lợi cho một bên. Trong thực tiễn hành nghề, cần đối chiếu cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội để xác định kết luận giám định có phù hợp với toàn bộ diễn biến vụ việc hay không. Luật sư cần kiểm tra tính nhất quán giữa kết luận với bệnh án, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh, lời khai và các tài liệu khác; đồng thời xác định cụ thể mâu thuẫn nằm ở thương tích nào, tài liệu nào và có ảnh hưởng thực tế đến kết luận hay không. Không phải mọi điểm khác biệt đều làm mất giá trị của kết luận giám định. Quan trọng là phải đánh giá mức độ ảnh hưởng của vấn đề được phát hiện đối với việc xác định trách nhiệm hình sự. Trường hợp vụ việc liên quan đến trách nhiệm hình sự về hành vi gây thương tích, có thể xem thêm [tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 BLHS] để phân biệt vai trò của tỷ lệ tổn thương cơ thể với các dấu hiệu pháp lý khác.

Vấn đề phát hiện Chứng cứ cần đối chiếu Ảnh hưởng có thể có đối với vụ án
Kết luận không ghi nhận đầy đủ một thương tích Bệnh án, giấy ra viện, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh Có thể cần làm rõ phạm vi thương tích và mức độ ảnh hưởng của thương tích bị bỏ sót
Tỷ lệ tổn thương cơ thể không phù hợp với tài liệu y tế Kết luận giám định, bệnh án, phim/chụp chiếu, hồ sơ phẫu thuật Có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá hậu quả thương tích và các vấn đề pháp lý liên quan
Kết luận và hồ sơ điều trị có nội dung mâu thuẫn Hồ sơ bệnh viện, kết luận giám định, lời khai, tài liệu tố tụng Cần xác định nguyên nhân và mức độ của mâu thuẫn trước khi đánh giá giá trị của kết luận
Có tài liệu y tế quan trọng chưa được xem xét Hồ sơ khám chữa bệnh, tài liệu điều trị bổ sung, kết quả kiểm tra chuyên môn Có thể phát sinh nhu cầu làm rõ hoặc xem xét lại nội dung giám định
Kết luận phù hợp với hồ sơ y tế nhưng người bị thương cho rằng tỷ lệ quá thấp Toàn bộ hồ sơ y tế và căn cứ chuyên môn được sử dụng để xác định tỷ lệ Việc không đồng ý tự thân chưa đủ; cần chỉ ra căn cứ cụ thể cho thấy kết luận có vấn đề
Kết luận giám định là căn cứ quan trọng để xác định hậu quả của hành vi Kết luận giám định cùng toàn bộ chứng cứ của vụ án Cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của kết luận đối với việc định tội, định khung hoặc các vấn đề trách nhiệm hình sự khác

✅Phần 9. Những sai lầm thường gặp khi phản đối kết luận giám định thương tích

9.1. Chỉ dựa vào cảm nhận thương tích nặng hay nhẹ

Sai lầm: Cho rằng thương tích nhìn thấy nghiêm trọng, đau nhiều hoặc phải điều trị lâu thì kết luận giám định chắc chắn không đúng.

Vì sao không đủ: Mức độ cảm nhận hoặc diễn biến điều trị không tự động thay thế căn cứ chuyên môn dùng để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể. Khi phản đối, cần chỉ ra điểm cụ thể giữa kết luận và hồ sơ y tế có sự thiếu sót, mâu thuẫn hoặc cần được làm rõ.

Luật sư cần kiểm tra: Đối chiếu từng thương tích được ghi nhận trong kết luận với bệnh án, kết quả chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ phẫu thuật và diễn biến điều trị. Cần xác định chính xác tài liệu nào chứng minh vấn đề đang bị phản đối, thay vì chỉ mô tả thương tích là “nặng”.


9.2. Chỉ yêu cầu tăng tỷ lệ % nhưng không chỉ ra căn cứ

Sai lầm: Trong đơn hoặc ý kiến phản đối chỉ tập trung vào việc tỷ lệ tổn thương cơ thể “quá thấp” và đề nghị tăng tỷ lệ.

Vì sao không đủ: Con số tỷ lệ cuối cùng không phải là cơ sở để tự suy ra một tỷ lệ khác. Nếu không chỉ ra thương tích nào bị bỏ sót, tài liệu nào chưa được xem xét hoặc vấn đề chuyên môn nào cần làm rõ, yêu cầu rất khó xác định được nội dung cần xem xét.

Luật sư cần kiểm tra: Lập bảng đối chiếu “thương tích thực tế → tài liệu y tế → nội dung kết luận → vấn đề cần làm rõ”. Cách này giúp chuyển từ một yêu cầu mang tính định tính sang những điểm cụ thể có thể kiểm tra trong hồ sơ.


9.3. Không thu thập đầy đủ hồ sơ bệnh án

Sai lầm: Chỉ cung cấp giấy ra viện, một phiếu khám hoặc một kết quả chẩn đoán hình ảnh rồi cho rằng đã đủ căn cứ chứng minh kết luận giám định không đúng.

Vì sao không đủ: Một tài liệu riêng lẻ có thể không phản ánh đầy đủ quá trình hình thành, điều trị và diễn biến của thương tích. Việc đánh giá thiếu bối cảnh dễ dẫn đến nhận định sai về nội dung mà cơ quan giám định đã xem xét.

Luật sư cần kiểm tra: Thu thập theo trình tự thời gian các tài liệu như bệnh án, giấy ra viện, kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ phẫu thuật, giấy tờ điều trị và tài liệu liên quan khác. Sau đó đối chiếu với tài liệu được sử dụng khi giám định để xác định có nội dung nào chưa được xem xét hay không.


9.4. Nhầm giữa giám định bổ sung và giám định lại

Sai lầm: Cho rằng cứ không đồng ý với kết luận giám định là phải yêu cầu giám định lại, hoặc sử dụng “giám định bổ sung” và “giám định lại” như hai thuật ngữ có cùng ý nghĩa.

Vì sao không đủ: Hai cơ chế này phục vụ những vấn đề khác nhau. Có trường hợp trọng tâm là làm rõ hoặc bổ sung nội dung chưa đầy đủ; nhưng cũng có trường hợp đặt vấn đề xem xét lại tính chính xác của kết luận. Vì vậy, phải xác định đúng vấn đề của hồ sơ trước khi lựa chọn hướng xử lý.

Luật sư cần kiểm tra: Xác định kết luận hiện tại đang chưa rõ, chưa đầy đủ hay có căn cứ nghi ngờ tính chính xác; đồng thời kiểm tra tài liệu nào chứng minh vấn đề đó và yêu cầu cần làm rõ ở phạm vi nào. Việc phân loại ngay từ đầu giúp tránh yêu cầu sai cơ chế và tạo cơ sở cho bước xử lý tiếp theo.

Để hiểu rõ sự khác nhau giữa hai cơ chế, xem [giám định bổ sung và giám định lại thương tích khác nhau thế nào?].


✅Phần 10. Checklist xử lý khi cho rằng giám định thương tích không đúng

Khi cho rằng giám định thương tích không đúng, không nên chỉ dựa vào cảm nhận thương tích thực tế hoặc cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể “quá thấp”. Cần kiểm tra theo trình tự để xác định vấn đề nằm ở kết luận, tài liệu làm căn cứ hay việc đánh giá chuyên môn. Có thể rà soát theo checklist sau:

Bước 1 – Lấy bản đầy đủ kết luận giám định
☐ Kiểm tra toàn bộ nội dung kết luận, không chỉ phần tỷ lệ % tổn thương cơ thể.

Bước 2 – Xác định chính xác nội dung bị cho là không đúng
☐ Ghi rõ thương tích nào, kết quả nào hoặc nội dung nào đang bị phản đối.

Bước 3 – Thu thập toàn bộ hồ sơ bệnh án và điều trị
☐ Bao gồm hồ sơ khám, điều trị, phẫu thuật, chẩn đoán hình ảnh và các tài liệu y tế liên quan.

Bước 4 – Đối chiếu từng thương tích với tài liệu y tế
☐ Kiểm tra thương tích được ghi nhận trong bệnh án có tương ứng với nội dung kết luận hay không.

Bước 5 – Xác định bản chất của vấn đề
☐ Xác định là nội dung còn thiếu, chưa rõ, có mâu thuẫn hay có căn cứ để nghi ngờ kết luận không chính xác.

Bước 6 – Xác định cơ chế xử lý phù hợp
☐ Không mặc nhiên lựa chọn giám định lại; cần xác định trước vấn đề thuộc trường hợp nào.

Bước 7 – Chuẩn bị tài liệu chứng minh
☐ Tập trung vào tài liệu khách quan thay vì chỉ trình bày ý kiến cho rằng kết quả “không đúng”.

Bước 8 – Đánh giá tác động đối với toàn bộ vụ án
☐ Xác định kết luận giám định đang ảnh hưởng thế nào đến việc đánh giá hành vi, hậu quả và các vấn đề pháp lý khác trong hồ sơ.

Checklist trên giúp xác định trình tự xử lý, nhưng khi áp dụng vào một hồ sơ cụ thể, cần đi sâu hơn vào từng dữ kiện để tránh nhận định chung rằng kết luận giám định thương tích không chính xác. Quan trọng là phải xác định mỗi tài liệu đang chứng minh vấn đề gì, có mâu thuẫn với kết luận ở điểm nào và cần đối chiếu thêm tài liệu nào. Có thể rà soát theo bảng “Dữ kiện cần kiểm tra → Ý nghĩa pháp lý → Tài liệu cần đối chiếu” dưới đây.

Bảng rà soát hồ sơ khi cho rằng kết luận giám định thương tích không đúng

Dữ kiện cần kiểm tra Cần rà soát cụ thể Ý nghĩa cần làm rõ Tài liệu cần đối chiếu
Kết luận giám định Thương tích được ghi nhận, tỷ lệ tổn thương cơ thể, căn cứ và nội dung kết luận Xác định chính xác nội dung đang bị phản đối Bản kết luận giám định đầy đủ
Nội dung trưng cầu/yêu cầu giám định Cơ quan trưng cầu yêu cầu giám định vấn đề gì, phạm vi đến đâu Xác định kết luận có trả lời đầy đủ nội dung cần giám định hay không Quyết định/trưng cầu giám định
Thương tích ban đầu Vị trí, loại tổn thương, mức độ và tình trạng khi tiếp nhận Xác định thương tích thực tế được ghi nhận ban đầu Hồ sơ cấp cứu, phiếu khám, biên bản ghi nhận thương tích
Bệnh án Các chẩn đoán, tổn thương và diễn biến điều trị Kiểm tra có thương tích hoặc tình tiết y khoa nào chưa được phản ánh trong kết luận hay không Bệnh án, hồ sơ điều trị
Chẩn đoán hình ảnh Kết quả X-quang, CT, MRI hoặc phương tiện chẩn đoán phù hợp Đối chiếu tổn thương được phát hiện với nội dung kết luận Phiếu/kết quả chẩn đoán hình ảnh
Phẫu thuật và thủ thuật Loại phẫu thuật, vị trí, tình trạng tổn thương được ghi nhận khi can thiệp Làm rõ mức độ và đặc điểm thương tích thực tế Hồ sơ phẫu thuật, biên bản thủ thuật
Quá trình điều trị Thời gian điều trị, phương pháp điều trị, biến chứng hoặc di chứng được ghi nhận Xác định diễn biến có phù hợp với kết luận hay còn vấn đề cần làm rõ Giấy ra viện, hồ sơ điều trị, đơn thuốc
Tài liệu y tế phát sinh sau giám định Có tài liệu mới phản ánh thương tích hoặc di chứng hay không Xác định có tình tiết mới cần được xem xét hay không Kết quả khám, điều trị, chẩn đoán sau thời điểm giám định
Tỷ lệ tổn thương cơ thể Cách kết luận xác định tỷ lệ và thương tích được dùng để tính Xác định vấn đề nằm ở kết quả hay ở căn cứ chuyên môn được sử dụng Kết luận giám định + hồ sơ y tế liên quan
Mâu thuẫn giữa các tài liệu Điểm khác nhau về thương tích, chẩn đoán, diễn biến hoặc kết quả Xác định mâu thuẫn có thực sự ảnh hưởng đến nội dung giám định hay chỉ là khác biệt về cách ghi nhận Kết luận + bệnh án + kết quả chẩn đoán
Tài liệu hình ảnh Ảnh thương tích, hình ảnh trước/sau điều trị, nếu có Hỗ trợ đối chiếu tình trạng thương tích với hồ sơ bằng chứng khác Ảnh, video và tài liệu có nguồn gốc rõ ràng
Các tài liệu tố tụng liên quan Biên bản, lời khai, tài liệu thu thập trong quá trình giải quyết vụ việc Xác định kết luận giám định đang được sử dụng để chứng minh vấn đề nào trong vụ án Hồ sơ vụ án và tài liệu tố tụng liên quan

Khi rà soát, không nên chỉ đánh dấu “có tài liệu khác với kết luận” mà cần xác định sự khác biệt đó có ý nghĩa gì. Chẳng hạn, bệnh án có ghi nhận một tổn thương nhưng kết luận giám định không đề cập đến thì cần tiếp tục kiểm tra tổn thương đó có thuộc phạm vi giám định hay không, tài liệu y tế có đủ căn cứ xác định hay không và sự thiếu sót đó có ảnh hưởng đến kết luận hay không. Chỉ sau khi xác định được điểm bất nhất cụ thể mới có cơ sở lựa chọn hướng xử lý phù hợp.

✅Phần 11. Câu hỏi thường gặp?

❓Không đồng ý kết luận giám định thương tích có được yêu cầu giám định lại không?

Có thể đặt vấn đề giám định lại khi có căn cứ cho thấy kết luận trước đó không chính xác hoặc có vấn đề cần được xem xét lại, chứ không chỉ vì người bị thương không đồng ý với tỷ lệ được xác định. Cần đối chiếu kết luận với hồ sơ y tế và tài liệu liên quan để xác định căn cứ cụ thể. Xem thêm [khi nào được yêu cầu giám định lại thương tích].

❓Bệnh án có thể dùng để phản đối kết luận giám định thương tích không?

Có. Bệnh án và hồ sơ điều trị có thể là tài liệu quan trọng để đối chiếu với kết luận giám định, nhất là khi thể hiện thương tích, quá trình điều trị hoặc tổn thương chưa được phản ánh đầy đủ. Tuy nhiên, không phải mọi nội dung trong bệnh án đều tự động làm thay đổi kết luận; cần xem xét nội dung, thời điểm và mối liên hệ với vấn đề được giám định.

❓Giám định thương tích sai tỷ lệ phải làm gì?

Nếu cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định không đúng, không nên chỉ yêu cầu “tăng tỷ lệ %” mà cần chỉ ra căn cứ cụ thể. Có thể rà soát thương tích được ghi nhận, hồ sơ bệnh án, kết quả chẩn đoán hình ảnh, quá trình điều trị và căn cứ chuyên môn được sử dụng để xác định tỷ lệ, từ đó xác định hướng xử lý phù hợp.

Nếu vấn đề nằm ở tỷ lệ tổn thương cơ thể, không nên chỉ căn cứ vào cảm giác “thương tích nặng hơn nhưng tỷ lệ thấp”. Cần đối chiếu tổn thương được ghi nhận, tài liệu y tế và căn cứ chuyên môn được sử dụng để xác định tỷ lệ. Trường hợp này có thể xem thêm [tỷ lệ tổn thương cơ thể được giám định sai phải làm gì].

❓Giám định bổ sung có giống giám định lại không?

Không. Giám định bổ sung và giám định lại có mục đích và căn cứ khác nhau. Giám định bổ sung thường được đặt ra khi nội dung kết luận chưa đầy đủ hoặc còn vấn đề cần làm rõ; còn giám định lại nhằm xem xét lại kết luận trong những trường hợp có căn cứ theo quy định. Xem thêm [giám định bổ sung và giám định lại thương tích khác nhau thế nào].

❓Kết luận giám định thương tích ảnh hưởng thế nào đến vụ án cố ý gây thương tích?

Kết luận giám định có thể có ý nghĩa trong việc xác định mức độ tổn thương và đánh giá trách nhiệm hình sự, nhưng không thể chỉ dựa vào tỷ lệ phần trăm để kết luận toàn bộ vụ án. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét hành vi, hậu quả, chứng cứ và các dấu hiệu pháp lý khác trong tổng thể hồ sơ vụ án.


✅Phần 12. Kết luận

Nếu cho rằng giám định thương tích không đúng, việc đầu tiên cần làm là đối chiếu kết luận giám định với toàn bộ hồ sơ y tế và tài liệu của vụ việc để xác định chính xác sai sót nằm ở đâu. Không nên chỉ dựa vào cảm giác thương tích nặng hay nhẹ hoặc mức độ đau đớn thực tế để kết luận giám định sai.

Cần kiểm tra bệnh án, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ phẫu thuật và các tài liệu liên quan để xem kết luận có bỏ sót thương tích, chưa xem xét đầy đủ tài liệu, còn nội dung chưa rõ hoặc có căn cứ nghi ngờ về tính chính xác hay không. Nếu vấn đề nằm ở việc bỏ sót thương tích, có thể xem thêm [giám định thương tích bỏ sót thương tích phải xử lý thế nào] để phân tích riêng trường hợp này.

Sau khi xác định được vấn đề, mới lựa chọn hướng xử lý phù hợp với từng trường hợp, thay vì mặc nhiên yêu cầu giám định lại hoặc chỉ đề nghị thay đổi tỷ lệ tổn thương cơ thể.

Nếu vụ việc đang được giải quyết, luật sư nên lập bảng đối chiếu giữa từng thương tích – tài liệu y tế – nội dung kết luận giám định. Đây là cơ sở để xác định điểm cần phản đối, đánh giá chứng cứ và lựa chọn hướng xử lý phù hợp với hồ sơ cụ thể.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Tội cưỡng bức lao động là gì? Quy định pháp luật và mức phạt mới nhất
Cưỡng bức lao động là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái với ý muốn của họ, xâm phạm nghiêm trọng quyền tự do lao động được pháp luật bảo vệ.
Vi phạm an toàn lao động dẫn đến chết người?
Vi phạm an toàn lao động gây chết người có thể bị phạt tù đến 12 năm và buộc bồi thường thiệt hại lớn. Phân tích chi tiết mức bồi thường, căn cứ pháp luật và quyền lợi thân nhân.
Mua bán tài khoản ngân hàng bị phạt bao nhiêu năm tù?
Mua bán, cho thuê tài khoản ngân hàng thường bị lợi dụng để lừa đảo, rửa tiền. Phân tích nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, khung hình phạt và cách nhận diện rủi ro pháp lý.
Giám định thương tích bỏ sót thương tích phải xử lý thế nào?
Khi giám định thương tích bỏ sót thương tích, cần đối chiếu kết luận giám định với bệnh án, phiếu phẫu thuật, chẩn đoán hình ảnh và hồ sơ điều trị để xác định nội dung chưa được ghi nhận. Sau đó, làm rõ căn cứ, tài liệu chứng minh và lựa chọn hướng xử lý phù hợp, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ tổn thương cơ thể.
Cán bộ điều tra làm sai hồ sơ vụ án bị xử lý thế nào?
Nghi ngờ bị gài bẫy, làm sai lệch hồ sơ vụ án? Phân tích trách nhiệm của cán bộ điều tra, dấu hiệu nhận biết oan sai và cách khiếu nại, tố cáo để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Thời hạn giải quyết đơn tố giác tội phạm?
Thời hạn giải quyết đơn tố giác tội phạm là bao lâu? Quá thời hạn có được khiếu nại không? Luật sư phân tích chi tiết, đúng quy định pháp luật.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn