Giám định bổ sung thương tích được đặt ra khi kết luận giám định chưa đầy đủ, chưa rõ hoặc còn nội dung cần làm rõ để giải quyết vụ án. Việc yêu cầu phải dựa trên đối chiếu giữa kết luận giám định, nội dung trưng cầu, bệnh án, hồ sơ điều trị và tài liệu y tế liên quan, không chỉ vì đương sự không đồng ý với kết quả.

  • Có thể xem xét yêu cầu giám định bổ sung thương tích khi kết luận giám định chưa đầy đủ hoặc chưa rõ.
  • Cần xác định cụ thể nội dung nào còn thiếu, chưa được đánh giá hoặc cần làm rõ.
  • Bệnh án, hồ sơ điều trị, phiếu phẫu thuật, chẩn đoán hình ảnh và tài liệu y tế có thể là căn cứ quan trọng để đối chiếu.
  • Không đồng ý với kết luận giám định không đồng nghĩa đương nhiên phải giám định bổ sung.
  • Nếu vấn đề là nghi ngờ kết luận đã có không chính xác, cần phân biệt với trường hợp yêu cầu giám định lại.
  • Không nên hiểu giám định bổ sung là thủ tục nhằm tăng tỷ lệ tổn thương cơ thể.

Nếu kết luận giám định thương tích có dấu hiệu chưa phản ánh đầy đủ hồ sơ hoặc có vấn đề cần xem xét, trước hết cần xác định hướng xử lý phù hợp trong từng trường hợp. Có thể tham khảo giám định thương tích không đúng phải làm thế nào để có cái nhìn tổng thể.

✅Phần 1. Mở đầu

Cần yêu cầu giám định bổ sung thương tích khi kết luận giám định chưa đầy đủ, chưa rõ hoặc còn nội dung cần được làm rõ để giải quyết vụ án. Việc này không đồng nghĩa với yêu cầu giám định lại: giám định bổ sung tập trung vào việc hoàn thiện hoặc làm rõ phần nội dung còn thiếu trong kết luận đã có.

Để xác định căn cứ yêu cầu giám định bổ sung thương tích, cần đối chiếu kết luận giám định với nội dung trưng cầu, hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh và các tài liệu chứng minh thương tích thực tế. Chỉ việc không đồng ý với kết luận hoặc cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp chưa đủ để xác định đây là trường hợp cần giám định bổ sung thương tích. Quan trọng nhất là phải chỉ ra cụ thể nội dung nào chưa được đánh giá, chưa đầy đủ hoặc chưa rõ và vì sao nội dung đó cần được làm rõ.


✅Phần 2. Giám định bổ sung thương tích là gì và dùng để giải quyết vấn đề nào?

Giám định bổ sung thương tích là việc tiếp tục làm rõ hoặc bổ sung nội dung chuyên môn còn thiếu, chưa rõ trong kết luận giám định đã có, khi nội dung đó có liên quan đến việc giải quyết vụ án và cần được xác định bằng chuyên môn giám định.

2.1. Giám định bổ sung thương tích nhằm làm rõ nội dung chưa đầy đủ

Giám định bổ sung thương tích không phải là thủ tục mặc nhiên được đặt ra chỉ vì một bên cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định thấp hoặc không phù hợp với mong muốn. Bản chất của việc này là làm rõ hoặc bổ sung những nội dung giám định còn thiếu, chưa rõ hoặc chưa được kết luận đầy đủ trong kết luận giám định đã có. Vì vậy, khi xem xét có cần yêu cầu hay không, cần đối chiếu giữa kết luận giám định, nội dung trưng cầu và các tài liệu y tế liên quan để xác định chính xác vấn đề còn bỏ ngỏ. Chỉ khi chỉ ra được nội dung nào chưa được đánh giá đầy đủ và việc làm rõ nội dung đó có ý nghĩa đối với vụ án thì mới có cơ sở xem xét yêu cầu giám định bổ sung.

2.2. Khi nào vấn đề thiếu sót của kết luận có ý nghĩa đối với vụ án?

Một thiếu sót trong kết luận giám định chỉ thực sự đáng lưu ý khi nó có liên quan đến thương tích thực tế và có thể ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án. Khi rà soát, cần đi theo chuỗi: thương tích thực tế → tài liệu y tế → nội dung trưng cầu → kết luận giám định → vấn đề còn thiếu → ảnh hưởng pháp lý. Chẳng hạn, hồ sơ bệnh án thể hiện một tổn thương đã được điều trị nhưng kết luận chưa thể hiện hoặc chưa làm rõ nội dung này thì cần xem xét vì sao thông tin đó chưa được đánh giá. Ngược lại, một sai khác về cách trình bày, thuật ngữ hoặc chi tiết không ảnh hưởng đến nội dung chuyên môn và kết quả cần giải quyết chưa chắc là căn cứ để yêu cầu bổ sung. Vì vậy, căn cứ yêu cầu giám định bổ sung thương tích không nên được xác định chỉ từ hình thức của kết luận, mà phải dựa trên nội dung còn thiếu, tài liệu đối chứng và ý nghĩa của vấn đề đó đối với vụ án.


✅Phần 3. Khi nào cần yêu cầu giám định bổ sung thương tích? .

3.1. Kết luận giám định chưa đầy đủ

Kết luận giám định thương tích chưa đầy đủ là trường hợp nội dung giám định chưa phản ánh hết vấn đề cần thiết theo yêu cầu trưng cầu hoặc chưa đủ cơ sở để làm rõ tình tiết liên quan đến vụ án. Chẳng hạn, hồ sơ bệnh án thể hiện một tổn thương nhưng kết luận chưa đánh giá; một vấn đề chuyên môn đã được đặt ra nhưng chưa có nhận định cụ thể; hoặc dữ liệu y khoa quan trọng chưa được xem xét, giải thích đầy đủ. Khi đó, cần xác định nội dung nào còn thiếu và nội dung đó có cần được làm rõ hay không, thay vì chỉ căn cứ vào việc tỷ lệ tổn thương cơ thể cao hay thấp.

Ví dụ: Người bị hại có hồ sơ điều trị thể hiện đã phẫu thuật một tổn thương, kèm kết quả chẩn đoán hình ảnh trước và sau điều trị. Tuy nhiên, kết luận giám định chỉ xác định một số thương tích khác mà không thể hiện việc đánh giá tổn thương đã phẫu thuật. Trường hợp này cần đối chiếu kết luận với bệnh án, hồ sơ phẫu thuật và nội dung trưng cầu để xác định phần thương tích chưa được đánh giá có phải là nội dung cần giám định bổ sung hay không.

Điểm cần lưu ý: Không phải cứ phát hiện tài liệu y tế chưa được đề cập trong kết luận là mặc nhiên phải giám định bổ sung. Cần chứng minh tài liệu đó liên quan đến nội dung được trưng cầu và việc chưa xem xét có tạo ra khoảng trống cần được làm rõ trong kết luận hay không.

3.2. Kết luận còn nội dung chưa rõ cần được làm rõ

Kết luận giám định có thể đã ghi nhận thương tích nhưng chưa giải thích đầy đủ một vấn đề chuyên môn cần thiết để giải quyết vụ án. Cần phân biệt ba tình huống. Thứ nhất, không có thông tin về một nội dung cần được giám định; đây là trường hợp có thể đặt vấn đề bổ sung nếu nội dung đó thuộc phạm vi cần làm rõ. Thứ hai, kết luận đã có thông tin nhưng chưa giải thích đủ, chẳng hạn chưa làm rõ cơ sở chuyên môn của một nhận định hoặc chưa thể hiện đầy đủ dữ liệu được sử dụng để đưa ra kết luận. Thứ ba, giữa kết luận với hồ sơ y tế hoặc các tài liệu liên quan có điểm chưa thống nhất, cần xác định nguyên nhân và nội dung cần làm rõ.

Không nên suy luận rằng cứ xuất hiện mâu thuẫn là đương nhiên phải giám định lại. Trước hết cần đối chiếu kết luận giám định, nội dung trưng cầu, bệnh án, hồ sơ điều trị và tài liệu chuyên môn để xác định vấn đề thực sự là thiếu, chưa rõ hay có căn cứ nghi ngờ kết luận không chính xác.

Ví dụ: Một người bị thương ở vùng đầu, đã điều trị và có hồ sơ chẩn đoán hình ảnh thể hiện tổn thương. Kết luận giám định đã xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể nhưng không thể hiện rõ việc dữ liệu chẩn đoán hình ảnh này đã được xem xét như thế nào khi đưa ra kết luận. Nếu nội dung đó thuộc vấn đề cần được làm rõ, có thể đặt vấn đề giám định bổ sung thương tích để làm rõ cơ sở chuyên môn và nội dung còn thiếu.

Ngược lại, nếu kết luận đã giải thích đầy đủ nhưng người bị thương cho rằng tỷ lệ được xác định thấp hơn thực tế, thì không thể chỉ từ sự không đồng ý đó mà kết luận ngay phải giám định bổ sung. Cần tiếp tục đối chiếu hồ sơ y tế và căn cứ chuyên môn để xác định đây là nội dung chưa được làm rõ hay thực sự có căn cứ nghi ngờ kết luận không chính xác.

3.3. Xuất hiện tài liệu y tế cần được xem xét, đối chiếu

Việc xuất hiện tài liệu y tế mới có thể là căn cứ để xem xét yêu cầu giám định bổ sung thương tích, nhưng không phải cứ có thêm tài liệu là đương nhiên phải giám định lại hoặc bổ sung. Cần xác định tài liệu đó có liên quan trực tiếp đến nội dung đã được giám định và có làm phát sinh vấn đề chưa được kết luận hay chưa.

Khi rà soát hồ sơ, cần đối chiếu bệnh án, phiếu phẫu thuật, kết quả chẩn đoán hình ảnh, giấy ra viện, hồ sơ điều trị và các tài liệu y khoa liên quan với nội dung kết luận giám định. Chẳng hạn, hồ sơ điều trị thể hiện một tổn thương hoặc can thiệp y tế nhưng kết luận chưa đề cập, hoặc kết quả chẩn đoán hình ảnh cung cấp dữ liệu chuyên môn chưa được làm rõ, thì cần xác định chính xác phần nội dung nào còn thiếu.

Ví dụ, bệnh án đã được lập trước thời điểm giám định nhưng chưa được đưa vào hồ sơ hoặc chưa được cơ quan giám định xem xét. Bệnh án có thể ghi nhận quá trình điều trị, chẩn đoán, phẫu thuật hoặc một tổn thương cụ thể, trong khi kết luận giám định lại không thể hiện nội dung này. Trường hợp đó cần làm rõ liệu bệnh án có chứa thông tin chuyên môn liên quan trực tiếp đến nội dung cần giám định và việc chưa xem xét tài liệu này có khiến kết luận còn thiếu nội dung hay không.

Một tình huống khác là kết luận giám định đã xác định một số thương tích nhưng sau đó người bị thương tiếp tục phẫu thuật và phiếu phẫu thuật ghi nhận tình trạng tổn thương mà kết luận trước đó chưa đề cập. Khi đó, cần đối chiếu hồ sơ phẫu thuật với nội dung đã được giám định để xác định có vấn đề cần bổ sung hay không.

Tương tự, phim CT hoặc MRI đã được thực hiện nhưng chưa được đưa vào hồ sơ giám định, trong khi kết quả có thể cung cấp thông tin liên quan trực tiếp đến tổn thương đang được xem xét. Tài liệu này cần được kiểm tra về thời điểm, nguồn gốc và nội dung chuyên môn trước khi xác định hướng xử lý.

Điểm quan trọng là phải chỉ ra được tài liệu nào, thể hiện vấn đề gì và vấn đề đó liên quan thế nào đến nội dung cần giám định. Đây là cơ sở thực tế để đánh giá có cần yêu cầu bổ sung hay không, thay vì chỉ dựa vào việc kết quả giám định chưa đáp ứng mong muốn của người bị thương.

3.4. Có nội dung cần bổ sung để giải quyết vấn đề trong vụ án

Một trong những trường hợp cần giám định bổ sung thương tích là khi còn nội dung chuyên môn chưa được làm rõ nhưng nội dung đó có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. Có thể nhận diện qua các trường hợp sau:

Thứ nhất, nội dung bổ sung ảnh hưởng đến việc xác định tính chất, mức độ thương tích.
Ví dụ, hồ sơ điều trị thể hiện người bị thương bị gãy xương và đã thực hiện phẫu thuật, nhưng kết luận giám định chưa làm rõ tình trạng tổn thương hoặc hậu quả liên quan đến phần xương bị gãy.

Kết luận thực tiễn: Cần đối chiếu kết luận giám định với bệnh án, hồ sơ phẫu thuật và các tài liệu chuyên môn để xác định phần thương tích nào chưa được đánh giá hoặc chưa được giải thích đầy đủ. Nếu nội dung đó thuộc phạm vi cần làm rõ, có thể đặt vấn đề yêu cầu giám định bổ sung.

Thứ hai, nội dung bổ sung có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tổn thương cơ thể.
Ví dụ, bệnh án và kết quả chẩn đoán hình ảnh ghi nhận một tổn thương nhưng kết luận giám định chưa đề cập đến tổn thương này. Nếu việc đánh giá bổ sung có khả năng ảnh hưởng đến tỷ lệ tổn thương cơ thể, đây là vấn đề cần được xem xét thay vì chỉ dựa vào nhận định rằng “tỷ lệ hiện tại quá thấp”.

Kết luận thực tiễn: Không nên lấy chênh lệch về tỷ lệ % làm căn cứ duy nhất. Trước hết cần xác định tổn thương nào chưa được xem xét, tài liệu y tế nào chứng minh và việc đánh giá tổn thương đó có liên quan đến kết quả giám định hay không.

Thứ ba, nội dung bổ sung có liên quan đến tình tiết cần chứng minh trong vụ án.
Ví dụ, vụ án cần xác định chính xác mức độ hậu quả do hành vi gây ra, trong khi kết luận chưa làm rõ một tổn thương được thể hiện trong hồ sơ y tế. Việc bổ sung có thể cần thiết nếu kết quả chuyên môn đó liên quan trực tiếp đến vấn đề mà cơ quan tiến hành tố tụng đang cần xác định.

Kết luận thực tiễn: Khi đề nghị bổ sung, cần chỉ rõ mối liên hệ giữa nội dung chuyên môn còn thiếu với vấn đề vụ án đang cần chứng minh. Đây là cách phân biệt một yêu cầu có căn cứ với đề nghị chỉ xuất phát từ mong muốn thay đổi kết quả giám định.

Thứ tư, nội dung bổ sung giúp giải quyết mâu thuẫn giữa kết luận giám định và tài liệu y tế.
Ví dụ, kết luận giám định không ghi nhận một tổn thương, trong khi hồ sơ bệnh án và kết quả chẩn đoán hình ảnh lại thể hiện tổn thương tương ứng. Trường hợp này cần xác định nguyên nhân của sự khác biệt và xem có nội dung chuyên môn nào cần được làm rõ hoặc bổ sung hay không.

Kết luận thực tiễn: Không nên mặc nhiên coi sự khác nhau giữa hai tài liệu là kết luận giám định sai. Cần xác định tài liệu nào phản ánh cùng một tổn thương, thời điểm ghi nhận, phạm vi đã được trưng cầu và nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt. Nếu còn nội dung chuyên môn chưa được giải đáp, đó mới là cơ sở thực tế để xem xét yêu cầu bổ sung.

Như vậy, điểm quan trọng không phải là người yêu cầu muốn có thêm một kết luận khác, mà là phải chỉ ra được nội dung còn thiếu, tài liệu chứng minh và mối liên hệ giữa nội dung đó với vấn đề cần giải quyết trong vụ án.

Căn cứ pháp lý: Điều 210, Bộ Luật tố tụng hình sự năm 2015:

"Điều 210. Giám định bổ sung

1. Việc giám định bổ sung được tiến hành trong trường hợp:

a) Nội dung kết luận giám định chưa rõ, chưa đầy đủ;

b) Khi phát sinh vấn đề mới cần phải giám định liên quan đến tình tiết của vụ án đã có kết luận giám định trước đó.

2. Việc giám định bổ sung có thể do tổ chức, cá nhân đã giám định hoặc tổ chức, cá nhân khác thực hiện.

3. Việc trưng cầu, yêu cầu giám định bổ sung được thực hiện như giám định lần đầu.


✅Phần 4. Không đồng ý kết luận giám định có phải cứ yêu cầu bổ sung?

4.1. Không đồng ý với kết luận chưa phải là căn cứ duy nhất

Trong vụ án hình sự, cần phân biệt quyền đề nghị với thẩm quyền quyết định trưng cầu giám định bổ sung. Người tham gia tố tụng có quyền đưa ra yêu cầu, cung cấp tài liệu và đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét việc giám định bổ sung khi cho rằng kết luận chưa đầy đủ hoặc còn vấn đề cần làm rõ. Tuy nhiên, việc có tiến hành giám định bổ sung hay không phải được xem xét theo quy định tố tụng và thẩm quyền của cơ quan, người tiến hành tố tụng có liên quan.

Vì vậy, khi xác định ai có quyền yêu cầu giám định bổ sung thương tích, cần xem người yêu cầu đang tham gia tố tụng với tư cách nào và vụ án đang ở giai đoạn nào. Đồng thời, nội dung đề nghị phải chỉ rõ vấn đề cần bổ sung, tài liệu làm căn cứ và lý do việc bổ sung có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.

4.2. Phải xác định vấn đề cần bổ sung trước khi làm đơn

Trước khi đề nghị bổ sung, không nên chỉ ghi chung rằng không đồng ý kết luận giám định hoặc cho rằng tỷ lệ thương tích chưa phù hợp. Hồ sơ cần chỉ ra cụ thể kết luận đang thiếu hoặc chưa làm rõ nội dung nào, đồng thời xác định tài liệu nào chứng minh vấn đề đó. Có thể rà soát theo checklist sau:

Câu hỏi Cần kiểm tra
Kết luận thiếu nội dung nào? Nội dung chuyên môn chưa được đánh giá hoặc chưa thể hiện đầy đủ
Tài liệu nào chứng minh? Bệnh án, phim chụp, hồ sơ điều trị, phiếu phẫu thuật...
Nội dung đó đã được trưng cầu chưa? Quyết định hoặc yêu cầu trưng cầu giám định
Việc bổ sung có ý nghĩa gì? Mức độ liên quan đến việc giải quyết vụ án

Cách rà soát này giúp yêu cầu làm rõ kết luận giám định có trọng tâm hơn. Đặc biệt, cần đối chiếu giữa hồ sơ giám định, tài liệu y tế và nội dung đã được trưng cầu để xác định chính xác phần cần bổ sung, thay vì chỉ phản đối kết quả theo cảm nhận chủ quan.

Việc xác định có thể yêu cầu giám định bổ sung không chỉ phụ thuộc vào nội dung kết luận mà còn liên quan đến giai đoạn tố tụng và cơ quan đang giải quyết vụ án. Vì vậy, nếu đã xác định được nội dung cần bổ sung, cần tiếp tục kiểm tra thời điểm và cách thức thực hiện yêu cầu. Xem thêm có thể yêu cầu giám định bổ sung ở giai đoạn nào để xác định đúng thời điểm, chủ thể tiếp nhận và hướng xử lý phù hợp với từng giai đoạn của vụ án.

✅Phần 5. Giám định bổ sung khác gì giám định lại thương tích?

Hai khái niệm này không nên sử dụng thay thế cho nhau. Giám định bổ sung tập trung vào phần kết luận chưa đầy đủ hoặc cần làm rõ, trong khi giám định lại đặt ra khi có căn cứ xem xét tính chính xác của kết luận. Nếu cần đối chiếu cụ thể hai cơ chế, có thể xem giám định bổ sung và giám định lại thương tích khác nhau thế nào.

5.1. Giám định bổ sung tập trung vào phần còn thiếu hoặc chưa rõ

Giám định bổ sung được đặt ra khi kết luận giám định chưa đầy đủ hoặc còn nội dung chưa rõ cần được làm rõ. Trọng tâm của giám định bổ sung là hoàn thiện nội dung giám định còn thiếu, chứ không mặc nhiên nhằm thay đổi tỷ lệ tổn thương cơ thể đã được xác định. Chẳng hạn, kết luận giám định chưa làm rõ một nội dung đã được trưng cầu, hoặc hồ sơ có tài liệu liên quan đến thương tích nhưng nội dung này chưa được thể hiện đầy đủ trong kết luận giám định. Khi đó, cần xác định cụ thể nội dung giám định nào chưa đầy đủ, chưa rõ để xem xét việc giám định bổ sung. Có thể hiểu ngắn gọn: giám định bổ sung là hoàn thiện hoặc làm rõ nội dung còn thiếu, chưa rõ trong kết luận giám định.

5.2. Giám định lại đặt ra khi có căn cứ nghi ngờ kết luận không chính xác

Giám định lại được đặt ra khi có căn cứ cho rằng kết luận giám định không chính xác, tức vấn đề không chỉ là kết luận giám định còn thiếu hoặc chưa rõ một nội dung. Khi đó, cần xem xét những căn cứ cụ thể cho thấy kết luận giám định đã ban hành có thể không phản ánh chính xác tình trạng thương tích hoặc vấn đề cần giám định. Việc không đồng ý với kết luận giám định, tự nó, không đồng nghĩa với việc phải giám định lại. Cần đối chiếu kết luận giám định với hồ sơ, tài liệu và các căn cứ liên quan để xác định có cơ sở đặt vấn đề giám định lại hay không. Vì vậy, điểm phân biệt cốt lõi là: giám định bổ sung nhằm làm rõ, hoàn thiện nội dung chưa đầy đủ; giám định lại nhằm kiểm tra lại kết luận khi có căn cứ cho rằng kết luận đó không chính xác.

5.3. Cách xác định nên yêu cầu bổ sung hay giám định lại

Trong thực tế, cần nhìn vào vấn đề của kết luận giám định trước khi lựa chọn hướng xử lý. Nếu kết luận còn thiếu một nội dung cần thiết, chưa làm rõ vấn đề được trưng cầu hoặc xuất hiện dữ liệu liên quan chưa được xem xét, hướng phù hợp có thể là giám định bổ sung. Ngược lại, nếu hồ sơ xuất hiện căn cứ cho thấy kết luận đã ban hành có thể không chính xác, cần đặt vấn đề giám định lại. Không nên chỉ dựa vào việc tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp hơn mong muốn để mặc nhiên lựa chọn một trong hai thủ tục.

Tình huống Hướng cần xem xét
Kết luận thiếu nội dung cần thiết Giám định bổ sung
Nội dung kết luận chưa rõ, cần làm rõ Bổ sung/làm rõ
Có dữ liệu mới liên quan chưa được đánh giá Xem xét giám định bổ sung
Có căn cứ cho rằng kết luận không chính xác Xem xét giám định lại

Nếu vấn đề không nằm ở việc kết luận còn thiếu mà là có căn cứ nghi ngờ kết luận giám định không chính xác, cần xem xét riêng [khi nào được yêu cầu giám định lại thương tích] để xác định hướng xử lý phù hợp với hồ sơ.


✅Phần 6. Hồ sơ, chứng cứ cần chuẩn bị khi yêu cầu giám định bổ sung thương tích

6.1. Kết luận giám định đã ban hành

Kết luận giám định là tài liệu trung tâm để xác định có phát sinh nhu cầu giám định bổ sung thương tích hay không. Khi rà soát, cần xem chính xác cơ quan giám định đã đánh giá những nội dung nào, nội dung nào chưa được kết luận và phần nào còn chưa rõ. Không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ tổn thương cơ thể cuối cùng. Cần đối chiếu từng nhận định trong kết luận với nội dung trưng cầu và hồ sơ y tế để xác định vấn đề thực sự cần được bổ sung, làm rõ.

6.2. Bệnh án và hồ sơ điều trị

Bệnh án và hồ sơ điều trị giúp kiểm tra kết luận giám định có phản ánh đầy đủ tình trạng thương tích thực tế hay chưa. Cần đối chiếu chẩn đoán ban đầu, quá trình phẫu thuật, phương pháp điều trị, diễn biến thương tích và thời điểm điều trị với nội dung đã được kết luận. Đặc biệt, những tổn thương được ghi nhận trong quá trình khám, điều trị nhưng chưa được thể hiện hoặc chưa được làm rõ trong kết luận cần được đánh dấu để xem xét. Hồ sơ bệnh án không tự động thay thế kết luận giám định, nhưng có thể là căn cứ quan trọng để xác định nội dung nào còn cần được bổ sung

6.3. Chẩn đoán hình ảnh và tài liệu chuyên môn

Các tài liệu như X-quang, CT, MRI, kết quả xét nghiệm hoặc hồ sơ chẩn đoán chuyên môn có thể giúp đối chiếu tình trạng thương tích thực tế với nội dung đã được thể hiện trong kết luận giám định. Khi xem xét yêu cầu bổ sung kết luận giám định thương tích, vấn đề không phải lấy thêm các kết quả này để “cộng” tỷ lệ tổn thương cơ thể, mà cần xác định chúng có thể hiện tổn thương, diễn biến hoặc dữ liệu chuyên môn nào chưa được phản ánh hoặc chưa được làm rõ trong kết luận hay không. Đây mới là giá trị cần kiểm tra khi lập hồ sơ.

Các tài liệu như X-quang, CT, MRI hoặc hồ sơ phẫu thuật có thể là cơ sở quan trọng để đối chiếu tình trạng thương tích thực tế. Nếu cần tìm hiểu riêng về cách xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể, có thể xem tỷ lệ tổn thương cơ thể trong tội cố ý gây thương tích được xác định thế nào.

6.4. Quyết định/yêu cầu trưng cầu giám định

Cần kiểm tra quyết định hoặc yêu cầu trưng cầu giám định để xác định cơ quan tiến hành tố tụng ban đầu yêu cầu giám định những vấn đề nào. Đây là tài liệu dễ bị bỏ qua nhưng có ý nghĩa quan trọng: chỉ khi đối chiếu nội dung trưng cầu với kết luận mới xác định được vấn đề nào đã được trả lời, vấn đề nào còn thiếu hoặc chưa rõ. Từ đó mới có cơ sở xác định phạm vi cần bổ sung.

6.5. Tài liệu chứng minh thương tích thực tế

Hình ảnh, video, hồ sơ điều trị và các tài liệu phát sinh sau quá trình giám định có thể được sử dụng để đối chiếu với thương tích thực tế. Tuy nhiên, mỗi tài liệu cần được xác định chứng minh vấn đề gì và có liên quan đến nội dung cần làm rõ hay không. Không nên tập hợp tài liệu một cách dàn trải mà thiếu mối liên hệ với kết luận giám định đang được xem xét.


✅Phần 7. Cách xác định nội dung nào cần được giám định bổ sung

7.1. Bước 1: Đọc kết luận giám định và đánh dấu nội dung còn thiếu

Không nên đọc kết luận giám định chỉ để xem tỷ lệ tổn thương cơ thể cao hay thấp. Khi rà soát hồ sơ, cần đối chiếu cụ thể thương tích nào đã được ghi nhận, thương tích nào chưa được đề cập, nội dung nào chưa có kết luận và phần nào còn diễn đạt chưa rõ. Đặc biệt, cần xác định kết luận giám định thương tích chưa đầy đủ ở điểm nào, thay vì chỉ nêu chung rằng kết quả “không chính xác”. Đây là cơ sở để khoanh đúng nội dung cần bổ sung.

7.2. Bước 2: Đối chiếu với bệnh án và quá trình điều trị

Sau khi đánh dấu kết luận, cần đặt kết luận giám định ↔ hồ sơ y tế thực tế để tìm điểm không tương ứng. Có thể kiểm tra bệnh án, phiếu phẫu thuật, kết quả chẩn đoán hình ảnh, giấy ra viện và diễn biến điều trị để xem các thương tích đã được phản ánh đầy đủ hay chưa. Nếu hồ sơ thể hiện một tổn thương hoặc quá trình điều trị nhưng kết luận chưa đề cập, cần xác định nội dung đó có liên quan đến vấn đề được trưng cầu và có cần làm rõ bằng giám định bổ sung thương tích hay không.

7.3. Bước 3: Đối chiếu với nội dung trưng cầu

Cần đặt kết luận giám định ↔ nội dung trưng cầu để kiểm tra người giám định đã trả lời đầy đủ từng vấn đề được yêu cầu hay chưa. Không chỉ xem kết luận có nêu tỷ lệ tổn thương cơ thể, mà cần kiểm tra từng câu hỏi, phạm vi và tài liệu được yêu cầu đánh giá. Nếu nội dung trưng cầu đặt ra một vấn đề nhưng kết luận chưa trả lời hoặc trả lời chưa rõ, cần xác định chính xác phần còn thiếu để đề nghị giám định bổ sung.

7.4. Bước 4: Xác định nội dung bổ sung có ảnh hưởng đến vụ án

Không phải cứ phát hiện một thiếu sót trong kết luận là mặc nhiên có ý nghĩa quyết định. Cần xác định nội dung cần bổ sung có liên quan trực tiếp đến vấn đề pháp lý đang được giải quyết hay không. Chẳng hạn, phần chưa được làm rõ có thể liên quan đến thương tích đang tranh chấp, tỷ lệ tổn thương hoặc một vấn đề mà cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định. Vì vậy, khi đề nghị bổ sung, cần chỉ rõ thiếu sót nào, cần làm rõ điều gì và kết quả đó có ý nghĩa thế nào đối với việc giải quyết vụ án.


✅Phần 8. Có thể yêu cầu giám định bổ sung ở giai đoạn nào?

8.1. Khi vụ án đang được giải quyết, cần xem xét theo giai đoạn tố tụng

Không nên hiểu rằng bất cứ lúc nào cũng có thể yêu cầu giám định bổ sung thương tích mà không cần xét bối cảnh vụ án. Trước hết, cần xác định vụ án đang ở giai đoạn nào: giải quyết nguồn tin về tội phạm, điều tra, truy tố hay xét xử; đồng thời xác định cơ quan nào đang thụ lý và giải quyết vụ án. Đây là cơ sở để xác định nơi tiếp nhận, xem xét yêu cầu và tài liệu cần cung cấp. Bên cạnh đó, phải làm rõ kết luận giám định đang được sử dụng để giải quyết vấn đề gì trong vụ án. Nếu nội dung còn thiếu hoặc chưa rõ có liên quan trực tiếp đến vấn đề cần chứng minh, việc đề nghị giám định bổ sung sẽ có cơ sở thực tiễn hơn.

8.2. Yêu cầu phải gắn với hồ sơ và vấn đề cần làm rõ

Một yêu cầu giám định bổ sung thương tích trong vụ án hình sự cần xuất phát từ chính hồ sơ, thay vì chỉ nêu rằng người bị thương hoặc người tham gia tố tụng “không đồng ý” với kết luận đã có. Đơn yêu cầu không cần viết dài, nhưng phải chỉ ra được kết luận nào đang có vấn đề → nội dung nào chưa đầy đủ hoặc chưa rõ → tài liệu nào chứng minh → cần làm rõ vấn đề gì → nội dung đó có ý nghĩa thế nào đối với việc giải quyết vụ án.

Ví dụ sát hồ sơ: Giả sử trong vụ án, người bị hại được điều trị tại bệnh viện sau khi bị đánh. Bệnh án ghi nhận gãy xương mũi và có kết quả chụp CT vùng hàm mặt. Tuy nhiên, kết luận giám định thương tích chỉ ghi nhận một số tổn thương khác mà chưa thể hiện việc đánh giá đối với tổn thương xương mũi được ghi nhận trong hồ sơ điều trị. Trong trường hợp này, thay vì viết đơn rằng “tôi không đồng ý với tỷ lệ thương tật và đề nghị giám định lại”, người yêu cầu có thể tập trung vào phần còn thiếu:

“Tại Kết luận giám định số … ngày …, cơ quan giám định đã xác định các tổn thương … nhưng chưa thể hiện nội dung đánh giá đối với tổn thương gãy xương mũi. Trong khi đó, Bệnh án số … của Bệnh viện … ngày … và kết quả chụp CT ngày … thể hiện người bị hại có tổn thương tại vùng xương mũi. Đề nghị xem xét, làm rõ tổn thương này đã được đánh giá trong quá trình giám định hay chưa; trường hợp chưa được đánh giá, đề nghị thực hiện giám định bổ sung đối với nội dung nêu trên trên cơ sở các tài liệu y tế kèm theo.”

Điểm quan trọng của ví dụ là yêu cầu không mặc nhiên đề nghị tăng tỷ lệ tổn thương cơ thể. Người yêu cầu phải chỉ ra được sự liên hệ giữa kết luận giám định, tài liệu y tế và nội dung còn chưa được làm rõ. Đây cũng là cách giúp cơ quan có thẩm quyền xác định đúng phạm vi cần xem xét và phân biệt trường hợp cần bổ sung với trường hợp có căn cứ để xem xét giám định lại.


✅Phần 9. Checklist xác định có nên yêu cầu giám định bổ sung thương tích

Có thể đặt vấn đề giám định bổ sung khi kết luận chưa đầy đủ, chưa rõ hoặc còn nội dung cần được làm rõ trên cơ sở tài liệu, chứng cứ cụ thể. Không nên đồng nhất việc không đồng ý với kết luận với căn cứ đương nhiên phải giám định bổ sung.

Trước khi yêu cầu, nên rà soát hồ sơ theo 6 nhóm dữ kiện sau:

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu Ví dụ hồ sơ
Kết luận thiếu nội dung Xác định phạm vi cần bổ sung Kết luận giám định Kết luận chỉ ghi nhận tổn thương xương nhưng không thể hiện việc đánh giá một tổn thương khác đã được ghi nhận trong hồ sơ điều trị.
Có thương tích chưa được xem xét Xác định nội dung có thể bị bỏ sót Bệnh án, phim chụp, hồ sơ điều trị Bệnh án thể hiện người bị thương có tổn thương dây chằng và đã điều trị, nhưng kết luận giám định không thể hiện nội dung này trong phần đánh giá.
Nội dung kết luận chưa rõ Xác định vấn đề cần được làm rõ Kết luận giám định và hồ sơ liên quan Kết luận ghi nhận một tổn thương nhưng không thể hiện rõ căn cứ hoặc dữ liệu chuyên môn được sử dụng để đưa ra nhận định đó.
Có tài liệu y tế mới Kiểm tra dữ liệu có cần được đánh giá bổ sung Hồ sơ điều trị, chẩn đoán hình ảnh Sau thời điểm giám định, người bị thương tiếp tục phẫu thuật và phát sinh hồ sơ điều trị mới có liên quan trực tiếp đến thương tích đang được xem xét.
Nội dung chưa trả lời đúng vấn đề trưng cầu Xác định mức độ chưa đầy đủ của kết luận Quyết định trưng cầu và kết luận Quyết định trưng cầu yêu cầu đánh giá một số vấn đề chuyên môn cụ thể nhưng kết luận chỉ trả lời một phần, còn một nội dung chưa được giải đáp.
Nội dung cần bổ sung có ý nghĩa với vụ án Đánh giá tính cần thiết của việc bổ sung Toàn bộ hồ sơ vụ án Một nội dung thương tích chưa được làm rõ có thể liên quan trực tiếp đến việc xác định hậu quả của hành vi, nên cần được xem xét đầy đủ trước khi giải quyết vụ án.

Cách đọc checklist trong một hồ sơ thực tế

Điểm quan trọng là không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ tổn thương cơ thể để quyết định có yêu cầu hay không. Cần đặt kết luận giám định cạnh bệnh án, phiếu phẫu thuật, kết quả chẩn đoán hình ảnh và nội dung trưng cầu để xác định dữ liệu nào đã được xem xét, dữ liệu nào chưa được phản ánh và vấn đề nào còn chưa được giải đáp.

Chẳng hạn, nếu bệnh án thể hiện một tổn thương cụ thể nhưng kết luận giám định không đề cập, người đọc cần tiếp tục kiểm tra xem tổn thương đó có nằm trong phạm vi nội dung được trưng cầu hay không, có tài liệu chuyên môn chứng minh hay không và việc làm rõ có liên quan đến vấn đề đang được giải quyết trong vụ án hay không.

Tương tự, việc xuất hiện hồ sơ y tế mới không đồng nghĩa với việc đương nhiên phải giám định bổ sung. Cần xem tài liệu mới có liên quan trực tiếp đến nội dung đã giám định và có làm phát sinh vấn đề cần được đánh giá thêm hay không.

Ngược lại, nếu hồ sơ chỉ thể hiện việc đương sự không đồng ý với tỷ lệ đã kết luận nhưng không chỉ ra được nội dung thiếu, chưa rõ hoặc chưa được trả lời, thì chưa nên mặc nhiên coi đó là căn cứ để yêu cầu giám định bổ sung.

Nguyên tắc thực tế cần nhớ: trước khi làm đơn, hãy xác định được ba điểm: kết luận đang thiếu hoặc chưa rõ điều gì – tài liệu nào chứng minh điều đó – việc bổ sung có ý nghĩa gì đối với vụ án.


✅Phần 10. Câu hỏi thường gặp?

❓Không đồng ý tỷ lệ thương tích có được yêu cầu giám định bổ sung không?

Không đồng ý với tỷ lệ thương tích không tự động là căn cứ để yêu cầu giám định bổ sung. Cần xác định cụ thể kết luận còn thiếu hoặc chưa làm rõ nội dung nào, đồng thời có tài liệu chứng minh như bệnh án, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh hoặc tài liệu y khoa liên quan để đối chiếu.

❓Có bệnh án mới thì có phải giám định bổ sung không?

Có bệnh án hoặc tài liệu y tế mới không đồng nghĩa đương nhiên phải giám định bổ sung. Cần kiểm tra tài liệu đó có liên quan trực tiếp đến nội dung đã giám định hay không, có thể làm rõ vấn đề còn thiếu trong kết luận hay không và việc bổ sung có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án hay không.

❓Giám định bổ sung có phải là giám định lại không?

Không. Giám định bổ sung tập trung vào việc bổ sung hoặc làm rõ nội dung chưa đầy đủ, chưa rõ trong kết luận; còn giám định lại được đặt ra khi có căn cứ cho rằng kết luận giám định cần được xem xét lại về tính chính xác. Có thể xem thêm giám định bổ sung và giám định lại thương tích khác nhau thế nào để phân biệt hai trường hợp.

❓Có được yêu cầu bổ sung khi kết luận đã xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể không?

Có. Việc kết luận đã xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể không tự động loại trừ việc giám định bổ sung. Nếu vẫn còn nội dung liên quan chưa đầy đủ, chưa rõ hoặc cần được làm rõ trên cơ sở tài liệu cụ thể, có thể đặt vấn đề bổ sung. Trọng tâm là nội dung cần làm rõ, không phải chỉ vì tỷ lệ % thấp hay cao.


✅Phần 11. Kết luận

Giám định bổ sung thương tích không phải là cơ chế để đơn thuần yêu cầu tăng tỷ lệ tổn thương cơ thể. Điều quan trọng là phải xác định kết luận giám định đang thiếu nội dung, chưa rõ hoặc cần được làm rõ ở điểm nào. Để đánh giá chính xác, cần đối chiếu kết luận với nội dung trưng cầu giám định, bệnh án, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh và các tài liệu liên quan. Trường hợp vấn đề thực chất là có căn cứ nghi ngờ kết luận giám định không chính xác, hướng xử lý cần được xem xét theo giám định lại, thay vì gọi chung là giám định bổ sung.

Nếu đang có tranh chấp về kết luận giám định, nên để luật sư rà soát trực tiếp toàn bộ hồ sơ, từ quyết định trưng cầu, kết luận giám định đến bệnh án, phim chụp và tài liệu điều trị. Việc kiểm tra hồ sơ thực tế giúp xác định đúng nội dung cần bổ sung, làm rõ hoặc xem xét lại, từ đó lựa chọn yêu cầu phù hợp thay vì chỉ dựa vào cảm nhận tỷ lệ thương tích cao hay thấp.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Tội cưỡng bức lao động là gì? Quy định pháp luật và mức phạt mới nhất
Cưỡng bức lao động là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái với ý muốn của họ, xâm phạm nghiêm trọng quyền tự do lao động được pháp luật bảo vệ.
Vi phạm an toàn lao động dẫn đến chết người?
Vi phạm an toàn lao động gây chết người có thể bị phạt tù đến 12 năm và buộc bồi thường thiệt hại lớn. Phân tích chi tiết mức bồi thường, căn cứ pháp luật và quyền lợi thân nhân.
Mua bán tài khoản ngân hàng bị phạt bao nhiêu năm tù?
Mua bán, cho thuê tài khoản ngân hàng thường bị lợi dụng để lừa đảo, rửa tiền. Phân tích nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, khung hình phạt và cách nhận diện rủi ro pháp lý.
Giám định thương tích bỏ sót thương tích phải xử lý thế nào?
Khi giám định thương tích bỏ sót thương tích, cần đối chiếu kết luận giám định với bệnh án, phiếu phẫu thuật, chẩn đoán hình ảnh và hồ sơ điều trị để xác định nội dung chưa được ghi nhận. Sau đó, làm rõ căn cứ, tài liệu chứng minh và lựa chọn hướng xử lý phù hợp, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ tổn thương cơ thể.
Cán bộ điều tra làm sai hồ sơ vụ án bị xử lý thế nào?
Nghi ngờ bị gài bẫy, làm sai lệch hồ sơ vụ án? Phân tích trách nhiệm của cán bộ điều tra, dấu hiệu nhận biết oan sai và cách khiếu nại, tố cáo để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Thời hạn giải quyết đơn tố giác tội phạm?
Thời hạn giải quyết đơn tố giác tội phạm là bao lâu? Quá thời hạn có được khiếu nại không? Luật sư phân tích chi tiết, đúng quy định pháp luật.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn