Trịnh Văn Dũng
- 29/09/2026
- 19
Giám định lại thương tích được đặt ra khi có căn cứ cho rằng kết luận giám định đã có chưa chính xác hoặc cần được xem xét lại. Việc không đồng ý với tỷ lệ tổn thương cơ thể chưa đủ để yêu cầu giám định lại. Cần đối chiếu kết luận, hồ sơ y tế, tài liệu liên quan và xác định cụ thể vấn đề cần xem xét.
- Không phải cứ không đồng ý kết luận giám định thương tích là được giám định lại.
- Cần xác định căn cứ giám định lại thương tích từ vấn đề cụ thể của kết luận đã có.
- Có thể xem xét khi xuất hiện dấu hiệu kết luận chưa chính xác, mâu thuẫn hoặc không phù hợp với tài liệu liên quan.
- Hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị và kết luận giám định cần được đối chiếu để xác định vấn đề.
- Phải phân biệt giám định lại với giám định bổ sung thương tích.
- Không nên chỉ dựa vào tỷ lệ % tổn thương cơ thể thấp hoặc cao để kết luận cần giám định lại.
✅Phần 1. Mở đầu
Không phải cứ không đồng ý kết luận giám định thương tích là đương nhiên được giám định lại. Việc xác định có căn cứ giám định lại thương tích hay không phải dựa trên những vấn đề cụ thể liên quan đến tính chính xác, đầy đủ và phù hợp của kết luận đã có. Nếu kết quả giám định có dấu hiệu không phù hợp với hồ sơ bệnh án, thương tích thực tế hoặc tài liệu khác trong vụ án, cần làm rõ điểm bất thường trước khi yêu cầu giám định lại thương tích.
Về bản chất, giám định lại là việc xem xét lại kết luận giám định đã có khi xuất hiện căn cứ cần thiết, không phải một bước mặc nhiên thực hiện chỉ vì một bên không đồng ý. Bài viết tập trung làm rõ: khi nào có căn cứ giám định lại; trường hợp nào chỉ cần giám định bổ sung; và việc không đồng ý kết luận có đủ để yêu cầu giám định lại hay không.
✅Phần 2. Giám định lại thương tích là gì và khác gì với giám định lần đầu?
2.1. Giám định lại thương tích nhằm xem xét vấn đề gì?
Giám định lại thương tích được đặt ra khi vụ việc đã có kết luận giám định trước đó nhưng xuất hiện căn cứ cho thấy kết luận này cần được xem xét lại. Về bản chất, đây không phải là việc đơn giản “đo lại tỷ lệ % thương tích” theo yêu cầu của một bên. Người tiến hành rà soát cần xác định cụ thể điểm nào trong kết luận cũ đang bị nghi ngờ, chẳng hạn nội dung đánh giá chưa phù hợp với hồ sơ điều trị, tài liệu y tế hoặc các dữ kiện chuyên môn khác. Vì vậy, khi đặt vấn đề giám định lại kết luận thương tích, cần đối chiếu kết luận đã có với toàn bộ tài liệu liên quan để xác định căn cứ thực tế cho việc xem xét lại. Không thể chỉ dựa vào việc tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp hoặc khác với mong muốn để kết luận giám định không chính xác.
2.2. Không đồng ý kết luận giám định có đồng nghĩa được giám định lại?
Không đồng ý kết luận giám định thương tích không đồng nghĩa với việc đương nhiên được giám định lại. Trong thực tiễn, cần làm rõ lý do không đồng ý và đối chiếu với hồ sơ, tài liệu có liên quan. Nếu chỉ xuất phát từ cảm nhận chủ quan, chẳng hạn cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể “thấp hơn thực tế”, thì chưa đủ để kết luận việc giám định có sai sót. Ngược lại, nếu xuất hiện tài liệu y tế mới có ý nghĩa khi cung cấp thêm thông tin chuyên môn mà tại thời điểm giám định trước đó chưa có hoặc chưa được xem xét đầy đủ. Chẳng hạn, bệnh án, kết quả chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ phẫu thuật hoặc tài liệu điều trị mới có thể giúp làm rõ mức độ, đặc điểm hoặc diễn biến của thương tích. Tuy nhiên, việc xuất hiện tài liệu mới không tự động chứng minh kết luận giám định trước đó không chính xác. Cần đối chiếu tài liệu này với nội dung kết luận đã có để xác định liệu nó có làm phát sinh vấn đề cần xem xét lại hay không. Vì vậy, khi không đồng ý kết luận giám định thương tích, điều quan trọng là chỉ ra tài liệu mới bổ sung thông tin gì và thông tin đó liên quan thế nào đến nội dung cần giám định lại.
Quy định về giám định lại theo Bộ Luật tố tụng hình sự năm 2015
"Điều 211. Giám định lại
1. Việc giám định lại được thực hiện khi có nghi ngờ kết luận giám định lần đầu không chính xác. Việc giám định lại phải do người giám định khác thực hiện.
2. Cơ quan trưng cầu giám định tự mình hoặc theo đề nghị của người tham gia tố tụng quyết định việc trưng cầu giám định lại. Trường hợp người trưng cầu giám định không chấp nhận yêu cầu giám định lại thì phải thông báo cho người đề nghị giám định bằng văn bản và nêu rõ lý do.
3. Trường hợp có sự khác nhau giữa kết luận giám định lần đầu và kết luận giám định lại về cùng một nội dung giám định thì việc giám định lại lần thứ hai do người trưng cầu giám định quyết định. Việc giám định lại lần thứ hai phải do Hội đồng giám định thực hiện theo quy định của Luật giám định tư pháp.
Điều 212. Giám định lại trong trường hợp đặc biệt
Trường hợp đặc biệt, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định việc giám định lại sau khi đã có kết luận của Hội đồng giám định. Việc giám định lại trong trường hợp đặc biệt phải do Hội đồng mới thực hiện, những người đã tham gia giám định trước đó không được giám định lại. Kết luận giám định lại trong trường hợp này được sử dụng để giải quyết vụ án."
✅Phần 3. Khi nào được yêu cầu giám định lại thương tích?
3.1. Khi có căn cứ nghi ngờ kết luận giám định không chính xác
Việc yêu cầu giám định lại thương tích không chỉ xuất phát từ việc một bên không đồng ý với kết luận đã có. Trên thực tế, cần xác định được điểm bất thường cụ thể và tài liệu có thể đối chiếu. Chẳng hạn, hồ sơ bệnh án ghi nhận người bị hại bị gãy xương và phải phẫu thuật, nhưng kết luận giám định lại không thể hiện đầy đủ tổn thương này hoặc có nội dung đánh giá chưa được giải thích rõ. Một tình huống khác là kết quả giám định không phù hợp với các tài liệu điều trị, hình ảnh chẩn đoán hoặc dữ liệu chuyên môn khác đang có trong hồ sơ. Cũng cần xem xét trường hợp có vấn đề liên quan đến đối tượng, phương pháp hoặc căn cứ chuyên môn được sử dụng khi giám định. Khi đó, những tài liệu này có thể trở thành cơ sở để đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại kết luận. Không thể suy luận máy móc rằng cứ không đồng ý kết luận là đương nhiên được giám định lại; điều quan trọng là phải chỉ ra được vấn đề cụ thể cần kiểm tra và mối liên hệ của vấn đề đó với kết luận đã ban hành.
3.2. Khi kết luận giám định có điểm mâu thuẫn cần được làm rõ
Một căn cứ khác cần xem xét là kết luận giám định có điểm mâu thuẫn cần được làm rõ. Mâu thuẫn có thể nằm ngay trong chính kết luận, chẳng hạn phần mô tả ghi nhận một tổn thương nhưng phần nhận định, đánh giá lại không thể hiện hoặc giải thích tương ứng. Ví dụ, hồ sơ giám định mô tả có tổn thương tại một vị trí nhưng kết luận cuối cùng lại xác định theo một dữ liệu khác mà không nêu rõ căn cứ. Mâu thuẫn cũng có thể phát sinh giữa kết luận và bệnh án, hồ sơ điều trị hoặc kết quả chẩn đoán hình ảnh; chẳng hạn bệnh án thể hiện đã phẫu thuật điều trị một tổn thương nhưng kết luận giám định không đề cập đến tình trạng này. Ngoài ra, kết luận có thể không phù hợp với tài liệu, chứng cứ khác trong hồ sơ vụ việc. Tuy nhiên, không nên chỉ nêu chung chung “giám định sai”. Cần chỉ rõ mâu thuẫn nằm ở đâu, tài liệu nào chứng minh và vấn đề đó ảnh hưởng thế nào đến kết luận đã ban hành.
3.3. Khi xuất hiện tài liệu y tế hoặc thông tin chuyên môn cần được đối chiếu
Một trường hợp được giám định lại thương tích có thể được đặt ra khi sau kết luận ban đầu xuất hiện tài liệu y tế hoặc thông tin chuyên môn cho thấy cần kiểm tra lại nội dung đã được đánh giá. Chẳng hạn, hồ sơ điều trị ghi nhận tổn thương khác với nội dung kết luận; kết quả chẩn đoán hình ảnh, phim chụp thể hiện dấu hiệu chưa được xem xét đầy đủ; hồ sơ phẫu thuật cho thấy mức độ tổn thương cần được đối chiếu thêm; hoặc có tài liệu chuyên môn khác đặt ra vấn đề về căn cứ của kết luận trước đó. Tuy nhiên, không phải cứ có thêm hồ sơ y tế là đương nhiên phải giám định lại. Điều quan trọng là tài liệu mới phải có liên quan trực tiếp đến nội dung cần xem xét và cho thấy có vấn đề cần được làm rõ. Vì vậy, cần đặt tài liệu y tế trong mối liên hệ với kết luận giám định đã có, thay vì chỉ dựa vào một tài liệu riêng lẻ để cho rằng kết quả giám định không chính xác.
Ví dụ 1: Người bị hại được điều trị tại bệnh viện và hồ sơ bệnh án ghi nhận có gãy xương, phải phẫu thuật cố định xương. Tuy nhiên, kết luận giám định thương tích sau đó lại không thể hiện đầy đủ tổn thương này hoặc có nội dung đánh giá khác với hồ sơ điều trị. Trong trường hợp đó, bệnh án, kết quả chẩn đoán hình ảnh và hồ sơ phẫu thuật có thể được đối chiếu với kết luận giám định để xác định liệu còn vấn đề chuyên môn nào cần được xem xét lại hay không. Đây không phải là căn cứ tự động dẫn đến giám định lại, mà là dữ liệu cần được đánh giá trong tổng thể hồ sơ.
Tình huống 2: Sau khi đã có kết luận giám định thương tích, người bị hại tiếp tục thực hiện chụp CT hoặc MRI theo chỉ định điều trị và kết quả ghi nhận một tổn thương mà các tài liệu được sử dụng trong lần giám định trước chưa thể hiện. Khi đó, kết quả chẩn đoán hình ảnh mới có thể được đưa ra để đối chiếu với kết luận đã có, đặc biệt nếu tổn thương này có liên quan trực tiếp đến nội dung được giám định. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc kết quả mới có thể dẫn đến tỷ lệ tổn thương cao hơn để kết luận phải giám định lại. Vấn đề cần xem xét là tài liệu mới có làm phát sinh căn cứ chuyên môn cần đánh giá lại kết luận trước đó hay không.
3.4. Khi vấn đề cần đánh giá lại có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án
Không phải mọi sai khác trong hồ sơ y tế đều mặc nhiên dẫn đến yêu cầu giám định lại thương tích. Vấn đề cần được xem xét trong mối liên hệ với kết luận giám định đang được sử dụng để giải quyết vụ án. Chẳng hạn, một nội dung bị bỏ sót hoặc một tỷ lệ tổn thương cơ thể có căn cứ cho rằng chưa được xác định chính xác có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá mức độ thương tích, từ đó tác động đến nhận định về hành vi và trách nhiệm pháp lý của người liên quan. Vì vậy, khi không đồng ý kết luận giám định thương tích, cần chỉ ra cụ thể điểm cần đánh giá lại, căn cứ đối chiếu và mức độ ảnh hưởng của vấn đề đó đối với vụ án. Không nên chỉ dựa vào mong muốn thay đổi tỷ lệ % để kết luận rằng cần giám định lại
✅Phần 4. Các trường hợp dễ bị nhầm là có căn cứ giám định lại
4.1. Chỉ vì tỷ lệ thương tích thấp hơn kỳ vọng
Tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp hơn mức người bị thương hoặc gia đình dự kiến không mặc nhiên là căn cứ để yêu cầu giám định lại thương tích. Trong thực tế, cần đối chiếu tỷ lệ được xác định với thương tích thực tế đã được ghi nhận, căn cứ chuyên môn và phương pháp xác định, thay vì chỉ nhìn vào con số phần trăm. Hồ sơ bệnh án, kết quả chẩn đoán hình ảnh, quá trình điều trị và các tài liệu y tế liên quan cũng cần được kiểm tra để xem kết luận có bỏ sót, mâu thuẫn hoặc đánh giá chưa đầy đủ hay không. Điểm cần chứng minh là kết luận có vấn đề cụ thể, không phải tỷ lệ thấp hơn kỳ vọng.
4.2. Chỉ vì người bị thương còn đau hoặc chưa hồi phục
Việc người bị thương vẫn còn đau, hạn chế vận động hoặc chưa hồi phục hoàn toàn không tự động chứng minh kết luận giám định không chính xác. Tình trạng sức khỏe sau điều trị có thể diễn biến khác nhau và cần được đối chiếu với hồ sơ bệnh án, kết quả điều trị, thời điểm giám định và nội dung kết luận chuyên môn. Nếu cho rằng mức độ thương tích chưa được phản ánh đầy đủ, cần xác định cụ thể điểm nào chưa phù hợp và tài liệu y tế nào chứng minh vấn đề đó trước khi yêu cầu giám định lại thương tích.
4.3. Chỉ vì các bên có ý kiến khác nhau
Việc bị hại, bị can, bị cáo hoặc người thân không đồng ý kết luận giám định thương tích là thông tin cần được ghi nhận và xem xét, nhưng bản thân ý kiến đó không thay thế đánh giá chuyên môn. Muốn đặt vấn đề giám định lại, cần chỉ ra căn cứ cụ thể cho thấy kết luận có điểm cần xem xét, chẳng hạn mâu thuẫn với hồ sơ y tế hoặc tài liệu chuyên môn khác. Không nên đồng nhất tranh chấp về quan điểm với sai sót trong kết luận giám định.
4.4. Chỉ vì muốn tăng tỷ lệ tổn thương cơ thể
Giám định lại không nhằm đạt một tỷ lệ tổn thương cơ thể nhất định. Mục đích của việc giám định là xác định khách quan mức độ tổn thương dựa trên căn cứ chuyên môn và tình trạng thực tế được xem xét. Vì vậy, việc mong muốn tỷ lệ cao hơn, chẳng hạn để đáp ứng một ngưỡng pháp lý, không tự thân tạo ra căn cứ giám định lại. Cần tập trung vào câu hỏi quan trọng hơn: kết luận hiện tại có điểm nào chưa chính xác, chưa đầy đủ hoặc chưa phù hợp với tài liệu chuyên môn hay không?
✅Phần 5. Giám định lại và giám định bổ sung thương tích khác nhau thế nào?
5.1. Khi nào vấn đề thuộc trường hợp giám định bổ sung?
Giám định bổ sung được đặt ra khi kết luận giám định đã có nhưng chưa đầy đủ, chưa rõ hoặc còn nội dung chuyên môn cần được làm rõ để phục vụ việc giải quyết vụ án. Chẳng hạn, hồ sơ phát sinh thêm tài liệu y tế liên quan hoặc kết luận chưa trả lời đầy đủ một vấn đề cần thiết thì cần xác định có thuộc trường hợp giám định bổ sung hay không. Trong thực tiễn, không nên chỉ vì không đồng ý kết luận giám định thương tích mà mặc nhiên yêu cầu giám định lại. Trước hết phải xác định điểm còn thiếu nằm ở đâu, cần bổ sung nội dung nào và tài liệu nào chứng minh vấn đề đó. Việc phân định đúng ngay từ đầu giúp tránh nhầm giữa giám định bổ sung và giám định lại.
5.2. Khi nào vấn đề đặt ra giám định lại?
Giám định lại được đặt ra khi đã có kết luận giám định nhưng xuất hiện căn cứ cho thấy kết luận đó cần được xem xét lại về tính chính xác. Trong thực tiễn, cần chỉ ra được vấn đề cụ thể, chẳng hạn kết luận không phù hợp với hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị hoặc có điểm mâu thuẫn cần kiểm tra. Đây không phải trường hợp chỉ thiếu một nội dung cần làm rõ hoặc bổ sung. Vì vậy, trước khi yêu cầu giám định lại thương tích, cần xác định rõ điểm bất thường của kết luận đã có và tài liệu chứng minh cho vấn đề đó.
5.3. Bảng phân biệt hai trường hợp
| Dấu hiệu | Giám định bổ sung | Giám định lại |
|---|---|---|
| Kết luận đã có | Có thể đã có kết luận nhưng còn nội dung chưa đầy đủ | Đã có kết luận cần được xem xét lại |
| Vấn đề chính | Kết luận chưa đầy đủ, chưa rõ hoặc còn vấn đề cần bổ sung | Có căn cứ cho rằng kết luận cần được kiểm tra, đánh giá lại |
| Mục đích | Bổ sung hoặc làm rõ nội dung chuyên môn còn thiếu | Xem xét lại kết luận đã được đưa ra |
| Cách xác định | Tập trung vào nội dung chưa được kết luận đầy đủ | Tập trung vào căn cứ cho thấy cần xem xét lại kết luận |
Về thực tiễn, giám định bổ sung và giám định lại không nên được sử dụng thay thế cho nhau. Nếu vấn đề chỉ nằm ở một nội dung chưa được làm rõ, việc yêu cầu giám định lại có thể chưa đúng trọng tâm. Ngược lại, nếu đã có căn cứ cụ thể cho rằng kết luận hiện tại cần được kiểm tra lại, cần xem xét cơ chế giám định lại. Vì vậy, trước khi lập yêu cầu, nên xác định chính xác kết luận đang thiếu nội dung hay đang có vấn đề cần được đánh giá lại.
Trường hợp kết luận chưa đầy đủ hoặc còn nội dung chuyên môn cần làm rõ, cần phân biệt với việc yêu cầu giám định lại. Xem thêm [khi nào cần yêu cầu giám định bổ sung thương tích] để xác định đúng cơ chế gây ra tỷ lệ thương tích.
Điều 210. Giám định bổ sung
1. Việc giám định bổ sung được tiến hành trong trường hợp:
a) Nội dung kết luận giám định chưa rõ, chưa đầy đủ;
b) Khi phát sinh vấn đề mới cần phải giám định liên quan đến tình tiết của vụ án đã có kết luận giám định trước đó.
2. Việc giám định bổ sung có thể do tổ chức, cá nhân đã giám định hoặc tổ chức, cá nhân khác thực hiện.
3. Việc trưng cầu, yêu cầu giám định bổ sung được thực hiện như giám định lần đầu.
✅Phần 6. Không đồng ý kết luận giám định thương tích cần kiểm tra những gì?
6.1. Đối chiếu kết luận giám định với hồ sơ bệnh án
Khi không đồng ý kết luận giám định thương tích, trước hết cần đối chiếu kết luận với hồ sơ bệnh án và quá trình điều trị thực tế. Cần kiểm tra chẩn đoán ban đầu, các thương tích được ghi nhận, phương pháp điều trị, phẫu thuật nếu có và kết quả cận lâm sàng liên quan. Điểm cần làm rõ không chỉ là tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định bao nhiêu phần trăm, mà còn là kết luận đã phản ánh đầy đủ các tổn thương và tài liệu y tế liên quan hay chưa. Nếu có nội dung không thống nhất, cần xác định cụ thể điểm bất thường và tài liệu dùng để đối chiếu, thay vì chỉ nhận định chung rằng kết luận “không chính xác”.
6.2. Đối chiếu với thương tích thực tế và diễn biến điều trị
Việc đối chiếu cũng cần đặt kết luận giám định trong diễn biến thương tích và quá trình điều trị thực tế. Có thể xem xét tình trạng tổn thương, can thiệp y tế, thời gian điều trị và những thay đổi được ghi nhận trong hồ sơ. Tuy nhiên, cảm giác đau hoặc việc còn đau sau điều trị không phải là căn cứ duy nhất để kết luận giám định sai. Cần xem xét triệu chứng cùng hồ sơ y khoa và các tài liệu chuyên môn khác để xác định liệu có điểm nào thực sự cần được làm rõ hoặc xem xét lại.
6.3. Kiểm tra nội dung kết luận có đầy đủ và nhất quán không
Khi rà soát kết luận, cần kiểm tra liệu nội dung giám định đã đầy đủ, rõ ràng và nhất quán với các dữ liệu được sử dụng để đưa ra kết luận hay chưa. Đặc biệt, cần lưu ý trường hợp bỏ sót thương tích, có điểm mâu thuẫn giữa các nội dung, vấn đề chuyên môn chưa được giải thích hoặc còn dữ kiện quan trọng chưa được làm rõ. Những điểm này cần được đối chiếu với hồ sơ y tế và tài liệu liên quan trước khi xác định hướng xử lý.
6.4. Xác định chính xác vấn đề muốn yêu cầu xem xét lại
Trong thực tiễn, không nên bắt đầu bằng việc khẳng định “tôi muốn giám định lại”. Trước hết phải xác định kết luận đang có vấn đề ở đâu: bỏ sót thương tích, đánh giá chưa đầy đủ, có mâu thuẫn hay chưa giải thích được một dữ kiện quan trọng. Sau đó, cần chỉ ra tài liệu nào chứng minh vấn đề đó và nội dung nào cần được xem xét. Cách xác định này giúp phân biệt đúng giữa giám định lại và giám định bổ sung, đồng thời tránh đưa ra yêu cầu quá chung chung.
Sau khi xác định được điểm bất thường trong kết luận, bước tiếp theo là hệ thống hóa các tài liệu có thể chứng minh vấn đề đó. Xem [cần chứng cứ gì khi đề nghị giám định lại thương tích] để biết những tài liệu cần đối chiếu và cách xác định giá trị của từng loại chứng cứ.
✅Phần 7. Có thể yêu cầu giám định lại thương tích ở giai đoạn nào?
7.1 Khi vụ án đang được giải quyết
Trong quá trình giải quyết vụ án, vấn đề yêu cầu giám định lại thương tích nên được đặt ra ngay khi phát hiện dấu hiệu cho thấy kết luận hiện có chưa phù hợp với hồ sơ hoặc cần được xem xét lại. Thời điểm phát hiện vấn đề có ý nghĩa vì cơ quan tiến hành tố tụng đang ở giai đoạn nào sẽ quyết định cách thức tiếp nhận và đánh giá yêu cầu. Thực tế cần đối chiếu đồng thời thời điểm phát hiện điểm bất thường, tình trạng hồ sơ và nhu cầu làm rõ kết luận giám định. Nếu hồ sơ vẫn đang được điều tra, việc phát hiện sớm có thể giúp vấn đề được xem xét trước khi các quyết định tố tụng tiếp theo được thực hiện. Vì vậy, không nên chờ đến khi vụ án gần kết thúc mới nêu vấn đề nếu đã có căn cứ từ trước.
7.2. Khi kết luận đã được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án
Việc kết luận giám định đã được sử dụng trong hồ sơ không đồng nghĩa mọi khả năng xem xét lại đều chấm dứt. Tuy nhiên, cách xử lý phải đặt trong giai đoạn tố tụng cụ thể và căn cứ vào nội dung kết luận, tài liệu mới hoặc vấn đề cho thấy cần kiểm tra lại. Khi đó, cần xác định rõ kết luận đang được sử dụng ở bước nào, vấn đề cần xem xét là gì và yêu cầu giám định lại có ý nghĩa như thế nào đối với việc giải quyết vụ án.
7.3. Vì sao thời điểm yêu cầu có ý nghĩa?
Thời điểm yêu cầu giám định lại thương tích có ý nghĩa vì giúp vấn đề được đưa vào hồ sơ khi còn khả năng kiểm tra, đối chiếu và làm rõ. Việc nêu sớm cũng giúp cơ quan tiến hành tố tụng có căn cứ xem xét thay vì chờ đến phiên tòa mới đưa ra ý kiến khi tài liệu chưa được chuẩn bị đầy đủ.
Vấn đề thời điểm cần được tách riêng vì khả năng thực hiện yêu cầu phụ thuộc vào giai đoạn giải quyết vụ án. Xem thêm [có thể yêu cầu giám định lại thương tích ở giai đoạn nào]
✅Phần 8. Cần chuẩn bị gì trước khi yêu cầu giám định lại?
8.1. Xác định chính xác nội dung cho rằng chưa chính xác
Trước khi yêu cầu giám định lại thương tích, cần xác định cụ thể kết luận đang bị cho là chưa chính xác ở điểm nào. Không nên chỉ trình bày chung rằng “kết quả giám định sai”, mà cần chỉ rõ thương tích nào, nội dung nào trong kết luận chưa phù hợp, điểm bất thường nằm ở đâu và tài liệu nào có thể đối chiếu. Chẳng hạn, nếu cho rằng một thương tích chưa được ghi nhận hoặc tỷ lệ tổn thương chưa phản ánh đầy đủ tình trạng điều trị, cần đối chiếu với bệnh án, kết quả chẩn đoán, hồ sơ phẫu thuật hoặc tài liệu y tế liên quan. Cách xác định càng cụ thể thì căn cứ để xem xét giám định lại kết luận thương tích càng rõ ràng.
8.2. Tập hợp tài liệu y tế liên quan
Trước khi yêu cầu giám định lại thương tích, nên tập hợp các tài liệu y tế có khả năng đối chiếu trực tiếp với nội dung kết luận đã ban hành. Tùy vụ việc, hồ sơ có thể gồm bệnh án, giấy ra viện, kết quả chẩn đoán, hình ảnh cận lâm sàng, hồ sơ phẫu thuật và các tài liệu điều trị. Không phải tài liệu nào cũng mặc nhiên chứng minh kết luận giám định không chính xác. Điều quan trọng là xác định tài liệu nào thể hiện thương tích, quá trình điều trị hoặc tình trạng thực tế khác với nội dung đã được kết luận. Việc đối chiếu này giúp xác định vấn đề cần xem xét, thay vì chỉ nêu chung rằng kết quả giám định “không đúng”
8.3. Đối chiếu với kết luận giám định đã có
Trước khi yêu cầu giám định lại thương tích, cần đối chiếu cụ thể kết luận giám định đã có với hồ sơ y tế và diễn biến điều trị, thay vì chỉ nhận định chung rằng kết quả “không đúng”. Việc đối chiếu nên xác định rõ nội dung nào đã được kết luận, tài liệu nào thể hiện thông tin khác và điểm nào thực sự cần được làm rõ. Chẳng hạn, nếu kết luận không phản ánh một thương tích được ghi nhận trong hồ sơ điều trị, cần đánh dấu chính xác nội dung này để làm cơ sở xem xét. Có thể hệ thống hóa bước rà soát như sau:
| Vấn đề | Kết luận hiện tại | Tài liệu đối chiếu | Điểm cần làm rõ |
|---|---|---|---|
| Thương tích | Nội dung được ghi nhận | Bệnh án, hồ sơ điều trị | Có bỏ sót hoặc ghi nhận chưa đầy đủ không? |
| Tỷ lệ tổn thương | Tỷ lệ đã kết luận | Hồ sơ y tế liên quan | Căn cứ xác định tỷ lệ có điểm nào cần xem xét? |
| Diễn biến điều trị | Nội dung được phản ánh | Hồ sơ điều trị | Có thông tin không phù hợp cần làm rõ không? |
Việc chuẩn bị tài liệu cần được thực hiện có hệ thống thay vì chỉ nộp toàn bộ hồ sơ y tế. Xem chi tiết [cần chứng cứ gì khi đề nghị giám định lại thương tích].
✅Phần 9. Giám định lại thương tích có thể ảnh hưởng thế nào đến vụ án?
9.1. Khi kết quả mới khác kết luận trước
Kết quả giám định mới khác với kết luận trước không đồng nghĩa kết luận mới đương nhiên được ưu tiên. Khi đánh giá, cần xem xét căn cứ chuyên môn được sử dụng, nội dung và phạm vi giám định, tính hợp pháp của hoạt động giám định và sự phù hợp với các tài liệu khác trong hồ sơ. Trên thực tế, cần đối chiếu hai kết luận cùng với bệnh án, hồ sơ điều trị và các chứng cứ liên quan để xác định nguyên nhân của sự khác biệt, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ tổn thương cao hơn hoặc thấp hơn.
9.2. Khi tỷ lệ tổn thương cơ thể thay đổi
Nếu kết quả giám định lại làm thay đổi tỷ lệ tổn thương cơ thể, thay đổi này có thể ảnh hưởng đến cách đánh giá vụ án trong trường hợp tỷ lệ % là dữ kiện pháp lý có liên quan. Tuy nhiên, không nên lấy riêng con số phần trăm để kết luận toàn bộ trách nhiệm hình sự. Cần đặt tỷ lệ mới trong mối liên hệ với hành vi, hậu quả, các tình tiết khác và toàn bộ chứng cứ đã được thu thập.
9.3. Khi kết luận giám định là một trong nhiều nguồn chứng cứ
Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ quan trọng, nhưng không phải nguồn chứng cứ duy nhất để giải quyết vụ án. Khi kết luận mới xuất hiện, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn cần đối chiếu với lời khai, hồ sơ y tế, vật chứng, tài liệu và các chứng cứ khác có liên quan. Vì vậy, việc giám định lại không nên được hiểu là chỉ cần có một tỷ lệ mới thì mọi vấn đề về trách nhiệm pháp lý cũng tự động thay đổi.
Trong vụ án cố ý gây thương tích, kết luận giám định có vai trò quan trọng nhưng phải được đặt trong tổng thể chứng cứ. Xem thêm [kết luận giám định thương tích ảnh hưởng thế nào đến vụ án cố ý gây thương tích] để hiểu rõ hơn cách kết quả giám định được xem xét trong hồ sơ vụ án.
✅Phần 10. Checklist xác định có căn cứ yêu cầu giám định lại thương tích
Trước khi yêu cầu giám định lại thương tích, cần rà soát không chỉ nội dung chuyên môn mà cả chủ thể thực hiện yêu cầu và giai đoạn giải quyết vụ việc. Có thể kiểm tra theo checklist sau:
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Có kết luận giám định trước đó | Xác định chính xác kết luận đang được đề nghị xem xét lại | Kết luận giám định |
| Có điểm bất thường cụ thể | Làm rõ nội dung nào bị cho là chưa chính xác | Kết luận giám định, hồ sơ y tế |
| Hồ sơ y tế không phù hợp với kết luận | Xác định có dữ liệu chuyên môn cần được đối chiếu thêm | Bệnh án, phim chụp, kết quả điều trị |
| Có mâu thuẫn giữa các tài liệu | Xác định nguyên nhân và phạm vi cần làm rõ | Hồ sơ bệnh án, tài liệu vụ án |
| Xác định đúng chủ thể yêu cầu | Làm rõ ai có quyền đề nghị và việc đề nghị được thực hiện thông qua cơ chế nào | Hồ sơ vụ án, tư cách tham gia tố tụng, văn bản yêu cầu |
| Vấn đề có ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án | Đánh giá mức độ cần thiết của việc xem xét lại | Hồ sơ, tài liệu tố tụng |
| Đã xác định đúng cơ chế cần áp dụng | Tránh nhầm giữa giám định lại và giám định bổ sung | Kết luận giám định, nội dung yêu cầu chuyên môn |
Lưu ý: Việc một người không đồng ý với kết luận giám định không đồng nghĩa người đó đương nhiên có thể tự mình quyết định việc giám định lại. Cần xác định tư cách của người đề nghị, cơ quan hoặc người có thẩm quyền xem xét yêu cầu và giai đoạn tố tụng cụ thể của vụ việc.
Nếu chỉ có cảm giác “kết quả thấp” hoặc “kết luận không đúng” nhưng chưa xác định được điểm bất thường, tài liệu đối chiếu và chủ thể có quyền thực hiện yêu cầu, chưa nên mặc nhiên kết luận đã có căn cứ giám định lại thương tích. Cách rà soát phù hợp là đi từ kết luận đang có → căn cứ chuyên môn → chủ thể yêu cầu → cơ chế áp dụng → tài liệu chứng minh.
✅Phần 11. Câu hỏi thường gặp?
❓Không đồng ý kết luận giám định thương tích có được yêu cầu giám định lại không?
Không đồng ý kết luận giám định thương tích không đồng nghĩa đương nhiên được giám định lại. Cần xác định căn cứ cụ thể cho thấy kết luận có vấn đề về tính chính xác, đầy đủ hoặc có mâu thuẫn cần được xem xét. Hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị và các chứng cứ liên quan cần được đối chiếu trước khi yêu cầu giám định lại.
❓Tỷ lệ thương tích thấp có phải căn cứ giám định lại không?
Tỷ lệ thương tích thấp tự nó chưa phải căn cứ để yêu cầu giám định lại. Cần xem xét phương pháp xác định, thương tích được ghi nhận và sự phù hợp giữa kết luận với hồ sơ y tế. Nếu có tài liệu cho thấy kết luận chưa phản ánh đầy đủ tình trạng thương tích, khi đó mới có cơ sở xem xét giám định lại kết luận thương tích.
❓Có tài liệu bệnh viện mới có được yêu cầu giám định lại không?
Có tài liệu bệnh viện mới có thể là căn cứ để đề nghị xem xét lại, nhưng không phải cứ xuất hiện tài liệu mới là đương nhiên được giám định lại. Cần xác định tài liệu đó có liên quan trực tiếp đến thương tích và có khả năng làm thay đổi hoặc đặt vấn đề đối với kết luận đã có hay không.
❓Giám định lại khác giám định bổ sung thế nào?
Giám định lại và giám định bổ sung có mục đích khác nhau. Giám định bổ sung nhằm làm rõ hoặc bổ sung nội dung mà kết luận trước chưa đầy đủ, chưa rõ; còn giám định lại đặt ra khi có căn cứ cần xem xét lại kết luận đã có. Vì vậy, phải xác định đúng vấn đề trước khi yêu cầu giám định lại thương tích.
❓Có thể yêu cầu giám định lại khi vụ án đã được đưa ra xét xử không?
Việc vụ án đã được đưa ra xét xử không nên được hiểu đơn giản là không còn khả năng xem xét kết luận giám định. Khả năng và cách thức đặt vấn đề còn phụ thuộc vào giai đoạn tố tụng, tình trạng hồ sơ và căn cứ cụ thể. Vì vậy, cần đối chiếu thời điểm phát hiện vấn đề với diễn biến tố tụng của vụ án.
✅Phần 12. Kết luận
Không phải mọi trường hợp không đồng ý kết luận giám định thương tích đều tự động dẫn đến việc giám định lại. Điều quan trọng là phải xác định được vấn đề cụ thể trong kết luận đã có và lý do cho thấy vấn đề đó cần được xem xét lại.
Căn cứ giám định lại thương tích cần được đối chiếu từ chính kết luận giám định, hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị và các chứng cứ liên quan. Việc chỉ cho rằng tỷ lệ tổn thương “thấp”, kết quả “không đúng” hoặc khác với nhận định ban đầu chưa đủ để kết luận phải giám định lại.
Đồng thời, cần phân biệt giám định lại với giám định bổ sung. Nếu vấn đề nằm ở nội dung chưa đầy đủ hoặc cần được làm rõ, hướng xử lý có thể khác với trường hợp có căn cứ xem xét lại kết luận đã ban hành.
Rà soát hồ sơ trước khi yêu cầu giám định lại
Nếu vụ việc đang có tranh chấp về tỷ lệ tổn thương hoặc kết luận giám định đã được sử dụng trong hồ sơ vụ án, không nên chỉ dựa vào nhận định “giám định sai”. Trong thực tiễn, cần rà soát kết luận giám định, hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị, thời điểm giám định và các chứng cứ liên quan để xác định chính xác điểm nào cần được xem xét.
Trường hợp cần thiết, luật sư có thể đối chiếu toàn bộ hồ sơ để xác định vấn đề thuộc giám định lại hay giám định bổ sung, đồng thời đánh giá cách trình bày yêu cầu phù hợp với giai đoạn tố tụng cụ thể.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags