Trịnh Văn Dũng
- 02/10/2026
- 7
Khi đề nghị giám định lại thương tích, cần tập trung vào chứng cứ cho thấy kết luận hiện tại có điểm cần xem xét, như bỏ sót thương tích, chưa đánh giá đầy đủ hồ sơ y tế, mâu thuẫn với kết quả chẩn đoán hình ảnh hoặc xuất hiện tài liệu mới. Bệnh án, kết luận giám định, hồ sơ điều trị và tài liệu y khoa liên quan cần được đối chiếu cụ thể.
Chứng cứ đề nghị giám định lại thương tích là các tài liệu, dữ liệu y khoa và thông tin liên quan được dùng để chỉ ra vấn đề cần xem xét trong kết luận giám định hiện có, thay vì chỉ thể hiện sự không đồng ý với kết quả.
✅Phần 1. Mở bài
Không đồng ý với kết luận giám định thương tích không có nghĩa là đương nhiên được giám định lại. Muốn đề nghị xem xét lại, cần xác định vấn đề cụ thể trong kết luận hoặc cơ sở giám định, đồng thời có tài liệu phù hợp để đối chiếu và làm rõ điểm chưa chính xác. Trong thực tế, chứng cứ đề nghị giám định lại thương tích thường tập trung vào bốn nhóm chính: kết luận giám định đã có; hồ sơ bệnh án và quá trình điều trị; phim, kết quả chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm liên quan; và các tài liệu cho thấy sự không phù hợp giữa thương tích thực tế với nội dung kết luận. Giá trị của từng tài liệu không nằm ở số lượng, mà ở khả năng chứng minh cụ thể vấn đề cần được xem xét lại. Khi cho rằng kết quả giám định không phản ánh đúng tình trạng thương tích, trước hết cần xác định vấn đề nằm ở kết luận, hồ sơ y tế hay tài liệu chuyên môn liên quan. Xem thêm giám định thương tích không đúng phải làm thế nào? để có cái nhìn tổng thể về các hướng xử lý.
✅Phần 2. Cần chứng cứ gì khi đề nghị giám định lại thương tích?
Hồ sơ đề nghị giám định lại thương tích không nên chỉ thể hiện việc người bị thương “không đồng ý” với kết luận đã có, mà cần tập trung vào những tài liệu cho thấy kết luận hiện tại có điểm cần được xem xét lại. Chẳng hạn, hồ sơ có thể thể hiện thương tích chưa được ghi nhận đầy đủ, tài liệu y tế chưa được xem xét, có mâu thuẫn giữa kết luận và tình trạng điều trị thực tế hoặc xuất hiện tài liệu y khoa mới. Không có một danh sách chứng cứ cố định áp dụng cho mọi vụ việc; giá trị của từng tài liệu phải được đặt trong mối liên hệ với nội dung kết luận giám định và toàn bộ diễn biến điều trị.
- Kết luận giám định hiện có: xác định chính xác nội dung đang cần xem xét.
- Bệnh án, hồ sơ điều trị: đối chiếu thương tích thực tế với nội dung kết luận.
- Phiếu phẫu thuật, giấy ra viện: làm rõ tổn thương và quá trình điều trị.
- X-quang, CT, MRI và kết quả chẩn đoán hình ảnh: kiểm tra dữ liệu chuyên môn liên quan.
- Tài liệu y khoa phát sinh sau giám định: xem xét những thông tin mới chưa được phản ánh.
- Hình ảnh thương tích và tài liệu khách quan khác: hỗ trợ đối chiếu tình trạng thực tế.
- Bản đối chiếu điểm chưa phù hợp: chỉ rõ kết luận ghi nhận gì, hồ sơ thể hiện gì và vấn đề cần được xem xét lại.
Lưu ý: Không phải cứ có thêm tài liệu hoặc không đồng ý với kết luận là đương nhiên có căn cứ giám định lại. Giá trị của chứng cứ phải được đánh giá trong mối liên hệ với kết luận giám định và vấn đề cụ thể cần làm rõ. Trước khi chuẩn bị hồ sơ, cần xác định khi nào được yêu cầu giám định lại thương tích và căn cứ nào có ý nghĩa đối với việc xem xét kết luận đã có.
✅Phần 3. Chứng cứ phải chứng minh vấn đề gì trong kết luận giám định?
3.1. Chứng cứ cho thấy kết luận bỏ sót thương tích
Khi cho rằng kết luận bỏ sót thương tích, cần đối chiếu trực tiếp giữa hồ sơ điều trị và nội dung kết luận giám định. Chẳng hạn, bệnh án, phiếu phẫu thuật hoặc kết quả chẩn đoán hình ảnh có ghi nhận một tổn thương nhưng kết luận lại không đề cập hoặc chưa đánh giá. Tuy nhiên, không phải cứ có tổn thương trong hồ sơ là mặc nhiên có sai sót. Cần kiểm tra phạm vi câu hỏi giám định, thời điểm đánh giá và nội dung chuyên môn mà cơ quan giám định được yêu cầu kết luận. Chỉ khi xác định được tổn thương chưa được đánh giá có liên quan trực tiếp đến nội dung giám định, tài liệu đó mới thực sự có giá trị làm căn cứ đề nghị xem xét lại.
3.2. Chứng cứ cho thấy kết luận chưa xem xét đầy đủ hồ sơ y tế
Bệnh án, phiếu phẫu thuật, kết quả chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ điều trị và diễn biến sau điều trị có thể được dùng để đối chiếu với nội dung kết luận giám định. Điểm cần làm rõ không phải là có bệnh án hay không, mà là tài liệu đó ghi nhận thương tích gì, ở thời điểm nào và nội dung đó đã được xem xét đầy đủ trong quá trình giám định hay chưa. Việc hồ sơ y tế có thông tin khác với kết luận cũng chưa đồng nghĩa kết luận chắc chắn sai; cần xác định chính xác nội dung chưa được xem xét, nguyên nhân khác biệt và ảnh hưởng của khác biệt đó đến kết luận.
3.3. Chứng cứ thể hiện mâu thuẫn giữa kết luận và tài liệu y khoa
Không phải cứ hồ sơ điều trị khác với kết luận giám định là có thể khẳng định kết luận giám định thương tích không chính xác. Cần xác định chính xác nội dung mâu thuẫn: kết luận ghi nhận thương tích nào, trong khi bệnh án, phim chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ phẫu thuật hoặc tài liệu chuyên môn lại thể hiện dữ kiện khác. Chẳng hạn, hồ sơ y tế ghi nhận một tổn thương nhưng kết luận không đề cập hoặc đánh giá khác về tình trạng tổn thương đó. Khi có mâu thuẫn cụ thể và tài liệu đối chiếu rõ ràng, đây có thể là cơ sở để xem xét lại kết luận, thay vì chỉ trình bày ý kiến chủ quan.
3.4. Tài liệu mới xuất hiện sau lần giám định đầu tiên
Tài liệu phát sinh sau lần giám định như hồ sơ điều trị mới, kết quả phẫu thuật, hình ảnh chẩn đoán bổ sung hoặc tình trạng thương tích được ghi nhận thêm có thể cần được đưa vào đối chiếu. Tuy nhiên, không phải tài liệu mới nào cũng là căn cứ đề nghị giám định lại thương tích. Cần làm rõ tài liệu đó phản ánh vấn đề gì, có liên quan trực tiếp đến nội dung đã được giám định hay không và liệu thông tin mới có làm xuất hiện điểm cần được đánh giá lại trong kết luận trước đó.
✅Phần 4. Những tài liệu quan trọng trong hồ sơ đề nghị giám định lại thương tích
4.1. Kết luận giám định thương tích đã có
Trước khi chuẩn bị chứng cứ đề nghị giám định lại thương tích, cần đọc kỹ chính kết luận giám định đã được ban hành. Đây là tài liệu làm mốc để xác định cơ quan giám định đã ghi nhận thương tích nào, tỷ lệ tổn thương cơ thể bao nhiêu và căn cứ chuyên môn nào được thể hiện trong kết luận. Từ đó, người yêu cầu mới có thể chỉ ra chính xác điểm chưa phù hợp: bỏ sót thương tích, chưa xem xét một tài liệu y tế, nhận định chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn với hồ sơ điều trị. Không nên chỉ trình bày chung rằng “không đồng ý với kết luận”, mà cần xác định kết luận không chính xác ở nội dung nào và tài liệu nào chứng minh vấn đề đó.
4.2. Bệnh án và hồ sơ điều trị
Bệnh án và hồ sơ điều trị là nhóm tài liệu đề nghị giám định lại thương tích cần được rà soát đầu tiên vì phản ánh quá trình khám, chẩn đoán và điều trị thực tế. Tùy vụ việc, hồ sơ có thể gồm bệnh án, giấy ra viện, phiếu khám, phiếu phẫu thuật, đơn thuốc, hồ sơ phục hồi chức năng và các tài liệu ghi nhận diễn biến điều trị. Những tài liệu này giúp đối chiếu xem thương tích nào đã được ghi nhận, tình trạng thực tế ra sao và nội dung đó có được phản ánh đầy đủ trong kết luận giám định hay chưa. Tuy nhiên, bệnh án không tự động thay thế kết luận giám định và cũng không phải cứ có thêm hồ sơ điều trị là kết luận giám định đương nhiên sai. Giá trị của hồ sơ nằm ở dữ liệu y khoa cụ thể mà nó cung cấp để đối chiếu với nội dung, phạm vi và căn cứ của kết luận giám định.
4.3. Phim X-quang, CT, MRI và kết quả chẩn đoán hình ảnh
Phim X-quang, CT, MRI và bản đọc kết quả có thể là tài liệu quan trọng để đối chiếu với kết luận giám định, nhất là khi tranh luận liên quan đến vị trí, mức độ hoặc đặc điểm của tổn thương. Không chỉ lưu bản kết luận bằng văn bản, nên giữ cả hình ảnh chẩn đoán, phiếu kết quả và các lần chụp ở những thời điểm khác nhau nếu có. Hình ảnh trước và sau điều trị cũng có thể giúp làm rõ diễn biến tổn thương hoặc kết quả can thiệp. Tuy nhiên, không nên suy luận rằng chỉ cần có phim cho kết quả khác là đủ chứng minh giám định sai. Cần xác định chính xác tài liệu đó chứng minh điểm nào, được thực hiện vào thời điểm nào và điểm đó có mâu thuẫn với nội dung kết luận giám định hay không.
4.4. Hồ sơ phẫu thuật và điều trị chuyên sâu
Mỗi loại tài liệu có giá trị chứng minh khác nhau:
- Biên bản phẫu thuật: Làm rõ tình trạng tổn thương được phát hiện trong quá trình phẫu thuật, vị trí tổn thương, mức độ can thiệp và phương pháp xử lý. Đây là tài liệu quan trọng khi nội dung cần đối chiếu liên quan trực tiếp đến tổn thương đã được phẫu thuật.
- Phiếu phẫu thuật/thủ thuật: Ghi nhận loại can thiệp đã thực hiện, bộ phận được điều trị và diễn biến kỹ thuật. Tài liệu này giúp xác định quá trình điều trị thực tế có phù hợp với nội dung được phản ánh trong kết luận giám định hay không.
- Hồ sơ điều trị nội trú: Cho thấy diễn biến từ khi nhập viện, chẩn đoán, điều trị đến khi xuất viện. Có thể dùng để đối chiếu xem thương tích hoặc biến chứng được ghi nhận trong quá trình điều trị đã được xem xét đầy đủ hay chưa.
- Kết quả trước và sau phẫu thuật: Giúp so sánh tình trạng tổn thương trước can thiệp với kết quả điều trị, qua đó làm rõ những thay đổi hoặc di chứng được ghi nhận sau đó.
- Hồ sơ phục hồi chức năng: Có thể phản ánh hạn chế vận động, chức năng hoặc di chứng trong quá trình phục hồi. Đây là dữ liệu bổ sung để đánh giá tình trạng thực tế sau điều trị.
- Hồ sơ điều trị di chứng: Có giá trị khi vấn đề cần làm rõ là hậu quả còn tồn tại sau khi thương tích đã được điều trị, chẳng hạn hạn chế chức năng hoặc tổn thương kéo dài.
Lưu ý: Việc có phẫu thuật, điều trị dài ngày hoặc xuất hiện di chứng không tự động đồng nghĩa tỷ lệ tổn thương cơ thể phải cao hơn. Giá trị của từng tài liệu nằm ở khả năng cung cấp dữ liệu cụ thể để đối chiếu với nội dung và căn cứ của kết luận giám định hiện tại.
4.5. Hình ảnh thương tích, video và tài liệu khách quan khác
Hình ảnh thương tích, camera, ảnh chụp trước và sau điều trị hoặc tài liệu ghi nhận tình trạng thực tế có thể giúp đối chiếu với kết luận giám định thương tích. Tuy nhiên, cần xác định rõ tài liệu đó chứng minh vấn đề gì. Hình ảnh có thể cho thấy một thương tích hoặc diễn biến bên ngoài, nhưng không mặc nhiên xác định được tỷ lệ tổn thương cơ thể. Vì vậy, khi sử dụng các tài liệu này để đề nghị xem xét lại, nên ghi rõ thời điểm, nguồn gốc và mối liên hệ với thương tích đang được giám định. Giá trị của chúng sẽ cao hơn khi có thể đối chiếu với bệnh án, hồ sơ điều trị hoặc chẩn đoán hình ảnh.
4.6. Tài liệu y khoa phát sinh sau lần giám định
Tài liệu y khoa phát sinh sau lần giám định có thể là căn cứ quan trọng để đối chiếu lại tình trạng thương tích, chẳng hạn hồ sơ khám lại, quá trình điều trị tiếp theo, hồ sơ phẫu thuật hoặc kết quả chẩn đoán mới. Tuy nhiên, không phải cứ có tài liệu mới là kết luận giám định không chính xác. Cần xác định tài liệu đó ghi nhận tổn thương đã tồn tại nhưng chưa được đánh giá, làm rõ một vấn đề trước đó chưa đầy đủ, hay phản ánh một diễn biến mới phát sinh sau thời điểm giám định. Khi chuẩn bị tài liệu đề nghị giám định lại thương tích, nên chỉ rõ tài liệu mới liên quan trực tiếp đến nội dung nào trong kết luận đang được đề nghị xem xét.
✅Phần 5. Chuẩn bị hồ sơ thế nào để chứng minh kết luận giám định thương tích không chính xác?
5.1. Không nộp tài liệu theo kiểu “càng nhiều càng tốt”
Khi chuẩn bị hồ sơ đề nghị giám định lại thương tích, không nên thu thập tài liệu theo kiểu càng nhiều càng tốt mà không xác định mục đích. Mỗi tài liệu cần trả lời một câu hỏi cụ thể: thương tích thực tế là gì, đã được điều trị ra sao, kết luận giám định đã đánh giá nội dung nào và còn điểm nào chưa được phản ánh. Chẳng hạn, bệnh án dùng để đối chiếu tình trạng thương tích; phiếu mổ làm rõ tổn thương và can thiệp; CT/MRI cung cấp dữ liệu chẩn đoán; kết luận giám định cho biết nội dung đã được đánh giá; còn hồ sơ mới giúp xác định vấn đề phát sinh hoặc chưa được xem xét. Cách sắp xếp này giúp chứng cứ có trọng tâm và dễ kiểm tra hơn.
| Tài liệu | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Bệnh án | Thương tích, tình trạng và quá trình điều trị thực tế |
| Phiếu mổ | Tổn thương được phát hiện và phương pháp can thiệp |
| CT/MRI, X-quang | Dữ liệu hình ảnh về tổn thương |
| Kết luận giám định | Nội dung đã được ghi nhận và đánh giá |
| Hồ sơ y tế mới | Tình trạng hoặc thông tin chưa được phản ánh trong lần giám định trước |
5.2. Lập bảng đối chiếu giữa kết luận và hồ sơ y tế
Thay vì chỉ trình bày rằng kết luận giám định thương tích không chính xác, nên lập bảng đối chiếu từng nội dung với tài liệu y tế thực tế. Cách làm này giúp xác định chính xác điểm nào cần được làm rõ, tránh yêu cầu giám định lại chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan. Chẳng hạn:
| Nội dung trong kết luận | Tài liệu thực tế | Điểm cần làm rõ |
|---|---|---|
| Thương tích được ghi nhận | Bệnh án | Có bỏ sót thương tích không? |
| Tình trạng tổn thương | CT/MRI | Có dữ liệu khác cần đối chiếu không? |
| Kết quả điều trị | Phiếu mổ | Nội dung này đã được xem xét đầy đủ chưa? |
| Tỷ lệ tổn thương | Kết luận giám định | Căn cứ xác định tỷ lệ là gì? |
Có thể đọc từng dòng của bảng theo cách sau:
-
Dòng 1 – Thương tích được ghi nhận: Nếu kết luận giám định chỉ ghi nhận một số thương tích, trong khi bệnh án thể hiện thêm một tổn thương khác, cần đối chiếu xem tổn thương đó có nằm trong phạm vi giám định hay đã được đánh giá nhưng không thể hiện trong kết luận. Ví dụ, bệnh án ghi nhận tổn thương ở vùng X nhưng kết luận không đề cập thì đây là điểm cần yêu cầu làm rõ, chưa nên kết luận ngay rằng giám định đã sai.
-
Dòng 2 – Tình trạng tổn thương: Đối chiếu mô tả trong kết luận với kết quả CT, MRI hoặc các tài liệu chẩn đoán hình ảnh. Ví dụ, kết luận mô tả tình trạng tổn thương ở mức nhất định nhưng kết quả CT lại ghi nhận một đặc điểm khác. Khi đó cần xác định hai tài liệu được thực hiện vào thời điểm nào, có cùng đánh giá một tổn thương hay không và nội dung nào chưa được giải thích.
-
Dòng 3 – Kết quả điều trị: Đối chiếu kết luận với phiếu phẫu thuật, hồ sơ điều trị hoặc giấy ra viện. Chẳng hạn, hồ sơ thể hiện người bị thương đã phải phẫu thuật xử lý một tổn thương cụ thể nhưng kết luận không thể hiện việc này. Cần làm rõ thông tin phẫu thuật đã được cung cấp cho người giám định hay chưa và đã được xem xét trong quá trình đánh giá hay chưa.
-
Dòng 4 – Tỷ lệ tổn thương: Không nên chỉ nhìn vào con số tỷ lệ rồi cho rằng “giám định thấp”. Cần quay lại kết luận để xác định tỷ lệ đó được xác định dựa trên những thương tích nào, sau đó đối chiếu với hồ sơ y tế xem các thương tích liên quan đã được ghi nhận đầy đủ chưa. Nếu phát hiện một dữ kiện quan trọng chưa được xem xét, đó mới là vấn đề cần tiếp tục làm rõ.
Như vậy, mỗi dòng trong bảng không phải là một kết luận rằng cơ quan giám định đã làm sai, mà là một điểm kiểm tra. Cách đọc này giúp chuyển từ nhận định chung chung như “kết quả giám định không đúng” sang câu hỏi cụ thể: kết luận đang ghi nhận gì, hồ sơ thực tế thể hiện gì và điểm nào cần được giải thích hoặc xem xét lại?
Từ đó, người rà soát hồ sơ có thể khoanh đúng tài liệu đề nghị giám định lại thương tích cần sử dụng và nội dung cần yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét.
Trường hợp người tham gia tố tụng cho rằng kết luận có vấn đề, ngoài việc chuẩn bị tài liệu đối chiếu, cần xem xét cơ chế phản đối phù hợp, trong đó có vấn đề có được khiếu nại kết luận giám định thương tích không?
5.3. Xác định chính xác nội dung muốn đề nghị xem xét lại
Khi chuẩn bị hồ sơ giám định lại thương tích, không nên chỉ ghi chung chung rằng “tôi không đồng ý với kết luận giám định”. Cần chỉ rõ kết luận đang có vấn đề ở nội dung nào: xác định thương tích, đánh giá tài liệu y tế hay tỷ lệ tổn thương cơ thể. Đồng thời, đối chiếu xem bỏ sót tài liệu nào, mâu thuẫn ở đâu, có tài liệu y khoa mới nào và vấn đề cụ thể nào cần được đánh giá lại. Cách trình bày này giúp cơ quan có thẩm quyền nhận diện được căn cứ mà người yêu cầu đưa ra, thay vì phải tự suy đoán lý do phản đối. Quan trọng nhất, mỗi ý kiến phản đối nên gắn với tài liệu chứng minh tương ứng.
5.4. Phân biệt chứng cứ chứng minh thương tích với chứng cứ chứng minh tỷ lệ
Cần tách rõ chứng cứ chứng minh thương tích và chứng cứ làm căn cứ xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể. Bệnh án, phiếu phẫu thuật, phim chụp hoặc hồ sơ điều trị có thể chứng minh người bị hại thực tế có tổn thương, đã điều trị hoặc trải qua can thiệp y tế. Tuy nhiên, sự tồn tại của những tài liệu này không đồng nghĩa tỷ lệ tổn thương cơ thể trong kết luận giám định chắc chắn không chính xác. Khi rà soát hồ sơ, cần đối chiếu từng thương tích được ghi nhận với nội dung đã được đánh giá trong kết luận giám định, xác định có bỏ sót, chưa xem xét đầy đủ hoặc có điểm mâu thuẫn cần làm rõ hay không.
Ví dụ: Hồ sơ bệnh án ghi nhận người bị hại bị gãy xương và đã phẫu thuật, trong khi kết luận giám định chỉ thể hiện một phần tổn thương này hoặc không thể hiện việc đã xem xét tài liệu phẫu thuật. Khi đó, vấn đề cần làm rõ không phải là “bệnh án tương đương bao nhiêu phần trăm tổn thương”, mà là tài liệu y tế này đã được đưa vào quá trình giám định hay chưa và kết luận đã đánh giá đầy đủ thương tích được ghi nhận hay chưa. Nếu có tài liệu cho thấy hai nguồn thông tin không thống nhất, người yêu cầu có thể tập hợp chúng để làm rõ căn cứ của kết luận.
Vì vậy, không nên lấy riêng một tài liệu y tế để suy ra tỷ lệ tổn thương cơ thể. Giá trị của chứng cứ nằm ở khả năng đối chiếu và làm rõ một vấn đề cụ thể trong kết luận giám định.
Nếu tranh chấp tập trung vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, cần tách riêng vấn đề chứng minh thương tích với vấn đề xác định tỷ lệ. Trường hợp này có thể xem thêm tỷ lệ tổn thương cơ thể được giám định sai phải làm gì?
✅Phần 6. Những trường hợp thường gặp khi chứng cứ cho thấy kết luận giám định có vấn đề
6.1. Kết luận không ghi nhận một thương tích có trong bệnh án
Trường hợp cần lưu ý là bệnh án có ghi nhận một thương tích nhưng kết luận giám định lại không thể hiện hoặc không đánh giá nội dung đó. Chẳng hạn, bệnh án ghi nhận người bị thương gãy xương cẳng tay trái và đã được phẫu thuật cố định, nhưng kết luận giám định chỉ ghi nhận một vết thương phần mềm mà không thể hiện việc đánh giá tổn thương xương. Khi đó, cần đối chiếu cụ thể: bệnh án ghi nhận thương tích nào, thời điểm xác định, quá trình điều trị ra sao và kết luận đã đánh giá đến đâu. Điểm cần làm rõ không đơn thuần là “kết luận thấp”, mà là thương tích gãy xương có được xem xét trong phạm vi giám định hay chưa. Nếu có dấu hiệu bỏ sót, các tài liệu liên quan có thể được sử dụng để đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét.
6.2. Kết luận không phù hợp với phim chẩn đoán hình ảnh
Phim X-quang, CT hoặc MRI có thể cung cấp dữ liệu quan trọng để đối chiếu với kết luận giám định, nhưng không nên mặc nhiên coi sự khác biệt là giám định sai. Ví dụ, phim X-quang được thực hiện ngay sau khi xảy ra thương tích ghi nhận hình ảnh gãy xương, trong khi kết luận giám định lại không đề cập đến tổn thương này. Cần xác định chính xác phim nào, thời điểm chụp, nội dung chẩn đoán và liệu tài liệu đó đã được cung cấp, xem xét trong quá trình giám định hay chưa. Nếu có mâu thuẫn, cần chỉ ra cụ thể “phim ghi nhận gì – kết luận thể hiện gì – điểm nào chưa được giải thích”. Đây mới là cơ sở thực tế để đề nghị làm rõ, thay vì chỉ khẳng định kết quả giám định không chính xác.
6.3. Sau giám định mới phát hiện thêm tổn thương
Sau khi đã giám định, hồ sơ có thể xuất hiện thêm tài liệu về một tổn thương chưa được ghi nhận. Tuy nhiên, cần xác định đó là tổn thương mới phát sinh hay tổn thương đã tồn tại nhưng trước đó chưa được phát hiện. Chẳng hạn:
-
Tổn thương mới phát sinh: Hồ sơ ban đầu chỉ ghi nhận gãy xương cẳng tay; sau khi hoàn tất giám định, người bị thương phát sinh nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật và phải nhập viện điều trị. Hồ sơ nhập viện sau đó ghi nhận tình trạng mới này. Đây là dữ liệu phát sinh sau thời điểm giám định, không nên mặc nhiên dùng để kết luận lần giám định trước là sai.
-
Tổn thương đã tồn tại nhưng chưa được phát hiện: Hồ sơ cấp cứu ngày 01/6 ghi nhận đau và hạn chế vận động vai nhưng chưa xác định tổn thương cụ thể. Kết luận giám định ngày 15/6 không ghi nhận tổn thương này. Đến ngày 25/6, kết quả MRI phát hiện tổn thương dây chằng phù hợp với vùng đau và hạn chế vận động trước đó. Khi ấy cần đối chiếu toàn bộ hồ sơ để làm rõ tổn thương đã tồn tại từ trước hay thực sự phát sinh sau giám định.
-
Tài liệu mới chỉ bổ sung thông tin: Kết luận đã ghi nhận gãy xương đùi, nhưng sau đó hồ sơ phẫu thuật cung cấp thêm thông tin về phương pháp cố định xương và quá trình điều trị. Tài liệu này làm rõ diễn biến điều trị của thương tích đã được xác định, chứ không nhất thiết cho thấy xuất hiện một thương tích mới.
Điểm quan trọng là thời điểm của tài liệu, thời điểm xuất hiện tổn thương và nội dung đã được giám định trước đó phải được đặt cạnh nhau để xác định chính xác vấn đề cần làm rõ.
6.4. Tỷ lệ trong kết luận không phù hợp với tài liệu điều trị
Ví dụ, hồ sơ bệnh án ghi nhận người bị thương bị gãy xương, phải phẫu thuật cố định và điều trị phục hồi chức năng trong thời gian dài, nhưng kết luận giám định lại xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể ở mức mà người yêu cầu cho rằng chưa tương xứng với tình trạng điều trị. Trường hợp này chưa thể chỉ dựa vào thời gian nằm viện hoặc việc phải phẫu thuật để khẳng định kết luận giám định không chính xác.
Cần lập chuỗi đối chiếu: hồ sơ bệnh án ghi nhận thương tích gì → phim X-quang/CT/MRI thể hiện tổn thương nào → hồ sơ phẫu thuật xác nhận tình trạng gì → kết luận giám định đã đánh giá những thương tích nào → tỷ lệ được xác định dựa trên căn cứ nào. Nếu phát hiện một thương tích đã có trong hồ sơ nhưng không được thể hiện hoặc có điểm chưa được giải thích trong kết luận, đó mới là nội dung cần làm rõ khi chuẩn bị hồ sơ đề nghị xem xét lại.
✅Phần 7. Những chứng cứ nào không đủ để tự mình chứng minh giám định thương tích sai?
7.1. Chỉ nói “tôi thấy tỷ lệ quá thấp”
Việc cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định quá thấp mới chỉ thể hiện quan điểm của người liên quan, chưa phải căn cứ chứng minh kết luận giám định không chính xác. Khi rà soát, cần chỉ ra cụ thể thương tích nào chưa được ghi nhận, tài liệu y khoa nào chưa được xem xét hoặc nội dung nào trong kết luận có điểm chưa phù hợp. Cảm nhận chủ quan cần được kiểm chứng bằng hồ sơ và dữ liệu chuyên môn.
7.2. Chỉ dựa vào mức độ đau đớn
Mức độ đau đớn mà người bị thương cảm nhận có thể phản ánh tình trạng thực tế, nhưng không đồng nghĩa với một tỷ lệ tổn thương cơ thể cụ thể. Hai người có tổn thương tương tự vẫn có thể có cảm nhận đau khác nhau. Vì vậy, nếu cho rằng kết luận giám định chưa chính xác, cần đối chiếu với thương tích được ghi nhận, hồ sơ điều trị, kết quả chẩn đoán hình ảnh và các tài liệu chuyên môn có liên quan.
7.3. Chỉ dựa vào số tiền bồi thường
Số tiền bồi thường được thỏa thuận hoặc yêu cầu trong vụ việc không phải căn cứ trực tiếp để xác định kết luận giám định đúng hay sai. Bồi thường thiệt hại và giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể là hai vấn đề cần được xem xét theo những căn cứ khác nhau. Do đó, việc cho rằng mức bồi thường “không tương xứng” không tự nó chứng minh tỷ lệ giám định có sai sót.
7.4. Chỉ dựa vào một tài liệu y tế riêng lẻ
Một bệnh án, phim chụp hoặc kết quả khám riêng lẻ có thể cung cấp dữ kiện quan trọng, nhưng chưa chắc đủ để đánh giá toàn bộ kết luận. Cần xem xét tổng thể hồ sơ y tế, thời điểm ghi nhận thương tích, quá trình điều trị, nội dung được trưng cầu và phạm vi giám định. Giá trị của tài liệu nằm ở khả năng đối chiếu và làm rõ vấn đề cụ thể trong kết luận, không chỉ ở việc tài liệu đó tồn tại.
7.5. Bảng rà soát chứng cứ khi cho rằng kết luận giám định thương tích chưa chính xác
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa pháp lý | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Thương tích thực tế có được ghi nhận đầy đủ trong kết luận hay không | Làm rõ khả năng bỏ sót thương tích hoặc chưa đánh giá đầy đủ nội dung cần giám định | Kết luận giám định, bệnh án, phiếu khám, giấy ra viện |
| Thương tích trong bệnh án có phù hợp với nội dung kết luận hay không | Xác định có điểm mâu thuẫn giữa hồ sơ điều trị và kết luận giám định cần được làm rõ | Bệnh án, phiếu điều trị, kết luận giám định |
| Kết quả X-quang, CT, MRI có được xem xét hay không | Làm rõ cơ sở dữ liệu y khoa được sử dụng khi đánh giá tổn thương | Phim chẩn đoán hình ảnh, bản đọc kết quả, kết luận giám định |
| Có phẫu thuật hoặc can thiệp điều trị nhưng kết luận chưa phản ánh đầy đủ hay không | Xác định liệu hồ sơ điều trị chuyên sâu đã được đối chiếu khi giám định hay chưa | Phiếu phẫu thuật, hồ sơ mổ, giấy ra viện, hồ sơ điều trị |
| Có tài liệu y khoa mới xuất hiện sau lần giám định | Xem xét liệu có dữ kiện mới cần được đánh giá trong mối liên hệ với kết luận trước đó | Kết quả khám mới, chẩn đoán hình ảnh mới, hồ sơ điều trị bổ sung |
| Thời điểm giám định có phù hợp với diễn biến thương tích không | Đánh giá bối cảnh y khoa tại thời điểm kết luận được lập, tránh lấy tài liệu ở thời điểm khác để suy luận máy móc | Kết luận giám định, bệnh án, lịch điều trị, ngày chụp/khám |
| Nội dung được yêu cầu giám định có được trả lời đầy đủ không | Làm rõ trường hợp kết luận còn thiếu nội dung hoặc chưa giải đáp đầy đủ vấn đề được đặt ra | Quyết định/trưng cầu giám định, kết luận giám định |
| Tài liệu được dùng để phản đối kết luận có liên quan trực tiếp đến thương tích đang được giám định không | Phân biệt chứng cứ có giá trị đối chiếu với tài liệu chỉ phản ánh tình trạng khác hoặc không liên quan | Hồ sơ y tế, tài liệu điều trị, kết luận giám định |
| Có mâu thuẫn giữa các tài liệu y khoa hay không | Xác định vấn đề cần được giải thích thay vì mặc nhiên kết luận một tài liệu “đúng”, tài liệu khác “sai” | Bệnh án, phim chụp, kết quả xét nghiệm, kết luận chuyên môn |
| Người yêu cầu có thể chỉ rõ kết luận đang bị phản đối ở điểm nào không | Giúp chuyển từ việc “không đồng ý” sang xác định một vấn đề cụ thể cần được xem xét | Kết luận giám định + tài liệu chứng minh điểm không phù hợp |
Qua rà soát, vấn đề quan trọng không phải là có thật nhiều tài liệu mà là tài liệu đó chứng minh được điều gì và có liên quan trực tiếp đến nội dung kết luận đang bị phản đối hay không. Chẳng hạn, một bệnh án có thể cho thấy người bị hại đã điều trị một tổn thương, nhưng để đặt vấn đề về kết luận giám định cần tiếp tục đối chiếu tổn thương đó đã được ghi nhận, đánh giá và sử dụng như thế nào trong quá trình giám định. Đây cũng là cơ sở để xác định nên đề nghị giám định lại hay cần xem xét theo hướng giám định bổ sung.
✅Phần 8. Có phải cứ có thêm chứng cứ là được giám định lại?
8.1 Có chứng cứ mới nhưng phải xác định chứng cứ đó liên quan đến vấn đề nào
Có thêm tài liệu mới không đồng nghĩa đương nhiên có căn cứ để đề nghị giám định lại thương tích. Điều quan trọng là tài liệu đó phải liên quan trực tiếp đến nội dung đang được xem xét, chẳng hạn cho thấy một thương tích chưa được ghi nhận, một dữ kiện y khoa chưa được đánh giá hoặc có điểm chưa phù hợp với kết luận hiện tại. Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ giám định lại thương tích, cần chỉ rõ từng tài liệu mới bổ sung đang chứng minh vấn đề nào, thay vì chỉ nộp thêm hồ sơ mà không giải thích mối liên hệ.
8.2 Không đồng ý với kết luận không đồng nghĩa kết luận chắc chắn sai
Việc người bị thương hoặc người tham gia tố tụng không đồng ý với kết luận giám định mới chỉ thể hiện sự không thống nhất về kết quả, chưa tự nó chứng minh kết luận đó không chính xác. Trong thực tiễn, cần chuyển từ cách trình bày “tôi không đồng ý” sang câu hỏi cụ thể hơn: kết luận có điểm nào cần được kiểm tra lại, tài liệu nào cho thấy vấn đề đó và mâu thuẫn nằm ở đâu? Cách xác định này giúp làm rõ căn cứ đề nghị giám định lại thương tích thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan.
8.3 Phải phân biệt giám định lại với giám định bổ sung
Không phải trường hợp nào có tài liệu mới cũng phải lựa chọn giám định lại. Nếu vấn đề nằm ở việc kết luận chưa đầy đủ, chưa rõ hoặc còn nội dung cần được làm rõ, cần xem xét khi nào cần yêu cầu giám định bổ sung thương tích thay vì mặc nhiên đề nghị giám định lại. Việc lựa chọn đúng cơ chế phụ thuộc vào bản chất của vấn đề cần xử lý và nội dung kết luận đã có. Trường hợp cần đối chiếu cụ thể, xem thêm giám định bổ sung và giám định lại thương tích khác nhau thế nào?
✅Phần 9. Checklist hồ sơ trước khi đề nghị giám định lại thương tích
Trước khi đề nghị giám định lại, nên chuẩn bị hồ sơ giám định lại thương tích theo từng nhóm và đối chiếu với chính nội dung của kết luận đã có. Về pháp lý, mỗi nhóm tài liệu có một chức năng khác nhau: có tài liệu giúp xác định nội dung của kết luận đang bị phản đối, có tài liệu cung cấp dữ liệu y tế để đối chiếu, và có tài liệu giúp chỉ ra cụ thể vấn đề cần được xem xét.
1. Kết luận giám định
☐ Có bản kết luận giám định đã ban hành
☐ Xác định rõ nội dung đang không đồng ý
☐ Ghi nhận tỷ lệ tổn thương cơ thể hoặc vấn đề chuyên môn cần xem xét lại
Ý nghĩa pháp lý: Đây là tài liệu cần được đặt ở vị trí trung tâm khi rà soát hồ sơ. Người đề nghị cần xác định chính xác kết luận đã ghi nhận vấn đề gì, phạm vi giám định ra sao và nội dung nào cho rằng chưa phù hợp. Việc chỉ trình bày “không đồng ý với kết luận” thường không làm rõ được vấn đề cần xem xét.
2. Hồ sơ y tế
☐ Bệnh án, giấy ra viện
☐ Phiếu phẫu thuật hoặc thủ thuật
☐ Kết quả X-quang, CT, MRI và chẩn đoán hình ảnh liên quan
☐ Hồ sơ điều trị, tái khám hoặc phục hồi chức năng sau đó
Ý nghĩa pháp lý: Hồ sơ y tế cung cấp dữ liệu về tình trạng thương tích, quá trình điều trị và diễn biến thực tế của người bị thương. Đây là nguồn tài liệu quan trọng để đối chiếu với nội dung kết luận giám định, nhất là khi cho rằng có thương tích bị bỏ sót, tài liệu chưa được xem xét đầy đủ hoặc xuất hiện thông tin y khoa mới.
3. Chứng cứ đối chiếu
☐ Ảnh thương tích, video hoặc camera nếu có
☐ Tài liệu y khoa phát sinh sau lần giám định
☐ Tài liệu thể hiện điểm khác biệt giữa tình trạng thực tế và kết luận
Ý nghĩa pháp lý: Nhóm tài liệu này có tác dụng làm rõ điểm mâu thuẫn hoặc vấn đề cần kiểm tra lại. Tuy nhiên, ảnh hoặc video chỉ có thể chứng minh những gì chúng trực tiếp thể hiện; không nên mặc nhiên coi đây là căn cứ xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể. Giá trị của chứng cứ phải được đánh giá trong mối liên hệ với hồ sơ y tế và kết luận giám định.
4. Bản giải trình vấn đề cần xem xét
☐ Kết luận hiện tại ghi nhận nội dung gì?
☐ Hồ sơ điều trị thực tế thể hiện gì?
☐ Hai nguồn tài liệu mâu thuẫn hoặc chưa thống nhất ở đâu?
☐ Nội dung nào cần được làm rõ hoặc đánh giá lại?
Ý nghĩa pháp lý: Bản giải trình giúp cơ quan có thẩm quyền xác định người đề nghị đang phản đối nội dung cụ thể nào và dựa trên tài liệu nào. Đây không phải là tài liệu thay thế kết luận giám định, mà có vai trò hệ thống hóa các vấn đề và chứng cứ cần được xem xét.
Một bộ hồ sơ có giá trị không nằm ở số lượng tài liệu, mà ở khả năng chỉ ra được vấn đề cụ thể cần xem xét. Vì vậy, trước khi đề nghị, nên lập bảng đối chiếu giữa kết luận giám định, hồ sơ y tế và chứng cứ thực tế. Cách làm này giúp phân biệt giữa việc chỉ không đồng ý với kết luận và việc có những dữ liệu cụ thể cần được xem xét lại.
✅Phần 10. Giám định lại thương tích có liên quan thế nào đến vụ án cố ý gây thương tích?
Trong vụ án cố ý gây thương tích, kết luận giám định thương tích là một tài liệu quan trọng để xác định tình trạng tổn thương của người bị hại và đánh giá hậu quả của hành vi. Vì vậy, nếu có căn cứ cho rằng kết luận chưa phản ánh đầy đủ thương tích thực tế hoặc còn vấn đề cần được làm rõ, việc xem xét lại kết luận có thể ảnh hưởng đến cách đánh giá hồ sơ vụ án.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng toàn bộ vụ án chỉ được quyết định bởi một con số về tỷ lệ tổn thương cơ thể. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét tổng thể hành vi, lỗi, chứng cứ về diễn biến vụ việc, mối quan hệ giữa hành vi và thương tích cùng các tình tiết khác của vụ án. Do đó, khi đề nghị giám định lại, cần chỉ ra cụ thể kết luận đang có vấn đề ở đâu và tài liệu nào chứng minh vấn đề đó, thay vì chỉ cho rằng tỷ lệ được xác định là thấp hoặc chưa phù hợp.
Trong vụ án hình sự, kết luận giám định thương tích có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá hậu quả và các vấn đề pháp lý liên quan. Tuy nhiên, cần đặt kết luận này trong tổng thể hồ sơ. Xem thêm [kết luận giám định thương tích ảnh hưởng thế nào đến vụ án cố ý gây thương tích].
✅Phần 11. Câu hỏi thường gặp?
❓ Không đồng ý kết luận giám định thương tích có được yêu cầu giám định lại không?
Không đồng ý với kết luận giám định không đồng nghĩa đương nhiên có căn cứ để giám định lại. Người yêu cầu cần chỉ ra điểm cụ thể cho rằng kết luận chưa chính xác, chưa đầy đủ hoặc có vấn đề cần xem xét, đồng thời cung cấp tài liệu liên quan như bệnh án, kết quả chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ điều trị hoặc chứng cứ mới để đối chiếu.
❓ Bệnh án có phải chứng cứ để đề nghị giám định lại thương tích không?
Bệnh án có thể là tài liệu quan trọng để đối chiếu với kết luận giám định, nhất là khi hồ sơ điều trị ghi nhận thương tích, phương pháp điều trị hoặc diễn biến khác với nội dung kết luận. Tuy nhiên, bệnh án không tự động chứng minh kết luận giám định sai. Cần xác định chính xác dữ liệu nào trong bệnh án liên quan đến vấn đề đang được yêu cầu xem xét.
❓ Có cần phim CT, MRI khi đề nghị giám định lại không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải có CT hoặc MRI. Tuy nhiên, nếu nội dung cần xem xét liên quan đến tổn thương được thể hiện qua chẩn đoán hình ảnh, phim CT, MRI, X-quang và kết quả đọc phim có thể là tài liệu quan trọng. Giá trị của tài liệu phụ thuộc vào thời điểm thực hiện, tổn thương được ghi nhận và nội dung kết luận cần đối chiếu.
❓ Có ảnh thương tích thì có đủ căn cứ giám định lại không?
Không nhất thiết. Hình ảnh thương tích có thể giúp ghi nhận tình trạng bên ngoài tại một thời điểm cụ thể, nhưng không phải lúc nào cũng chứng minh được mức độ tổn thương hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể. Cần xem ảnh được chụp khi nào, thể hiện vấn đề gì và có phù hợp với bệnh án, hồ sơ điều trị hoặc các tài liệu y khoa khác hay không.
❓ Tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp hơn thực tế có phải cứ có bệnh án là được giám định lại?
Không. Việc cho rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp hơn thực tế cần được kiểm tra trên cơ sở thương tích thực tế, hồ sơ bệnh án, kết quả điều trị, chẩn đoán hình ảnh và nội dung kết luận giám định. Bệnh án chỉ là một nguồn tài liệu đối chiếu; cần xác định cụ thể điểm nào trong kết luận có dấu hiệu chưa phản ánh đầy đủ dữ liệu y khoa.
✅Phần 12. Kết luận
Không phải cứ không đồng ý với kết luận giám định thương tích là có căn cứ để yêu cầu giám định lại. Điều quan trọng là phải xác định được điểm cụ thể cần xem xét và có tài liệu chứng minh cho vấn đề đó. Chứng cứ có giá trị không chỉ nằm ở việc “có thêm giấy tờ”, mà ở khả năng đối chiếu giữa kết luận giám định với tình trạng thương tích và hồ sơ y tế thực tế.
Bệnh án, hồ sơ phẫu thuật, kết quả chẩn đoán hình ảnh, kết luận giám định và các tài liệu phát sinh sau đó cần được xem xét theo từng vấn đề: bỏ sót thương tích, chưa đánh giá đầy đủ, có mâu thuẫn giữa các tài liệu hay xuất hiện dữ liệu y khoa mới. Đồng thời, cần phân biệt giám định lại với giám định bổ sung trước khi lựa chọn hướng xử lý.
Nếu hồ sơ đã phát sinh tranh chấp, nên rà soát trực tiếp kết luận giám định, quyết định hoặc trưng cầu giám định, bệnh án, phim chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ điều trị và tài liệu mới. Luật sư có thể lập bảng đối chiếu từng dữ kiện để xác định chính xác vấn đề nằm ở đâu, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận “giám định thấp”. Cách rà soát này cũng giúp tránh yêu cầu sai cơ chế tố tụng hoặc bỏ sót chứng cứ quan trọng.
Nếu kết quả giám định không phản ánh đúng tình trạng thương tích, bạn có thểm tham khảo cách xử lý khi kết luận giám định thương tích bị cho là không chính xác?
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags