✅Phần 1. Mở đầu

Các bản án thực tế về Điều 348 BLHS cho thấy, để xác định trách nhiệm hình sự, Tòa án không chỉ căn cứ vào việc một người có tham gia đưa người qua biên giới hay không. Cần xem xét hành vi thực tế, mục đích vụ lợi, vai trò của từng người, số người liên quan, chứng cứ và hoàn cảnh thực hiện hành vi. Qua từng vụ án, có thể nhận diện rõ hơn ranh giới giữa người tổ chức, người môi giới, người giúp sức và trường hợp chưa đủ căn cứ xác định trách nhiệm hình sự. Điều 348 điều chỉnh hành vi tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép vì vụ lợi. Vì vậy, khi phân tích bản án, cần tập trung vào cách Tòa đánh giá hành vi, chứng cứ và vai trò của từng bị cáo trước khi xác định tội danh và khoản áp dụng. Để hiểu đầy đủ dấu hiệu pháp lý của tội danh, có thể xem thêm tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép theo Điều 348?.

  • Hành vi thực tế: Tòa án xác định người bị xét xử đã thực hiện hành vi tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép như thế nào.
  • Mục đích và vai trò: Cần làm rõ dấu hiệu vì vụ lợi, đồng thời phân biệt vai trò của người tổ chức, người môi giới, người giúp sức và những người liên quan khác.
  • Chứng cứ của vụ án: Lời khai, tin nhắn, giao dịch tiền, phương tiện, dữ liệu liên lạc và các tài liệu khác được đối chiếu với diễn biến thực tế để xác định trách nhiệm.
  • Tình tiết cụ thể: Số người, số lần thực hiện, mức độ tham gia, kết quả thực hiện và nhân thân bị cáo có thể ảnh hưởng đến việc xác định khoản áp dụng và hình phạt; không nên suy luận từ một tình tiết riêng lẻ.

Để thấy rõ cách các yếu tố trên được áp dụng trong thực tế, có thể lần lượt đối chiếu các bản án về tổ chức cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh và ở lại Việt Nam trái phép.


✅Phần 2. Bản án Điều 348 BLHS được Tòa án xem xét dựa trên những vấn đề nào?

2.1. Hành vi thực tế có phải là tổ chức hoặc môi giới hay không?

Khi xem xét bản án Điều 348 BLHS, Tòa án không chỉ căn cứ vào cách bị cáo tự nhận vai trò hoặc một lời khai riêng lẻ, mà phải đối chiếu toàn bộ hành vi thực tế. Cần làm rõ ai là người liên hệ, tìm người, bố trí phương tiện, dẫn đường, phân công công việc hoặc trực tiếp thực hiện việc đưa người xuất cảnh, nhập cảnh, ở lại trái phép. Đồng thời, phải xác định người bị cáo buộc chỉ hỗ trợ một công đoạn hay thực sự có vai trò tổ chức, môi giới. Vì vậy, cùng một vụ án, mỗi bị cáo có thể được đánh giá khác nhau tùy mức độ tham gia và chứng cứ chứng minh.

2.2. Có căn cứ xác định mục đích vụ lợi hay không?

Khi phân tích bản án Điều 348 BLHS, cần làm rõ căn cứ chứng minh người thực hiện hành vi nhằm đạt lợi ích vật chất. Không chỉ xem xét việc đã nhận tiền hay chưa, Tòa án cần đối chiếu: (i) có thỏa thuận về tiền công hoặc lợi ích vật chất trước khi thực hiện hành vi; (ii) nội dung trao đổi, giao nhận tiền hoặc cam kết thanh toán; (iii) hành vi thực tế phù hợp với thỏa thuận về lợi ích; (iv) khoản tiền đã nhận, nhận trước hoặc dự kiến được nhận; và (v) các tài liệu, chứng cứ khác thể hiện mối liên hệ giữa hành vi tổ chức, môi giới với lợi ích vật chất. Trường hợp chưa nhận tiền vẫn phải xem xét toàn bộ chứng cứ để xác định ý thức vụ lợi, không được lấy kết quả thanh toán làm tiêu chí duy nhất.

“Chưa nhận tiền” không đồng nghĩa “không có mục đích vụ lợi”; “có nhận tiền” cũng không nên được xem là căn cứ duy nhất. Phải chứng minh mối liên hệ giữa thỏa thuận/lợi ích vật chất – ý thức của người thực hiện – hành vi Điều 348 bằng tổng thể chứng cứ của vụ án.

2.3. Chứng cứ nào được dùng để chứng minh hành vi phạm tội?

Trong phân tích bản án Điều 348 BLHS, chứng cứ chứng minh hành vi phạm tội thường được xem xét từ nhiều nguồn và phải đối chiếu với nhau. Tòa án có thể đánh giá lời khai của bị cáo, người làm chứng cùng tin nhắn, dữ liệu liên lạc, giao dịch chuyển khoản, phương tiện sử dụng, vật chứng hoặc biên bản bắt quả tang. Tuy nhiên, không nên suy luận trách nhiệm hình sự chỉ từ một tài liệu riêng lẻ. Chứng cứ vụ án cần được đặt trong toàn bộ diễn biến: ai liên hệ, ai thỏa thuận, ai bố trí phương tiện, ai trực tiếp thực hiện và lợi ích vật chất được xác định thế nào. Chính sự phù hợp giữa các chứng cứ và hành vi thực tế mới là cơ sở để Tòa án đánh giá vai trò, mức độ tham gia của từng bị cáo.

Chốt lại, chứng cứ trong vụ án Điều 348 không được xem xét tách rời hành vi thực tế. Lời khai, dữ liệu liên lạc, giao dịch tiền, phương tiện, vật chứng hay biên bản bắt quả tang phải được đối chiếu để xác định người bị buộc tội đã thực hiện hành vi tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, đồng thời làm rõ vai trò và các dấu hiệu liên quan của từng người. Vì vậy, giá trị của chứng cứ nằm ở khả năng chứng minh đầy đủ các dữ kiện cấu thành trách nhiệm hình sự, chứ không chỉ ở việc chứng minh người đó có mặt hoặc có liên hệ với vụ việc.

Việc Tòa xác định mục đích vật chất trong từng vụ án cần được phân biệt với cách hiểu chung về dấu hiệu “Vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS được hiểu và xác định thế nào?

✅Phần 3. Bản án thực tế về tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép

3.1. Bản án về tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép: hành vi được xác định thế nào?

Trong thực tiễn xét xử, hành vi tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép không chỉ được nhìn ở kết quả người đó có vượt qua biên giới hay chưa, mà cần xem xét toàn bộ cách thức bị cáo tham gia vào quá trình đưa người xuất cảnh. Chẳng hạn, bị cáo có thể là người liên hệ với người có nhu cầu, thỏa thuận việc đưa đi, bố trí phương tiện, dẫn người đến khu vực biên giới hoặc phối hợp với những người khác để đưa người sang Campuchia. Khi đánh giá, Tòa án phải đối chiếu các hành vi này với lời khai, tin nhắn, cuộc gọi, phương tiện và những chứng cứ khác trong hồ sơ để xác định vai trò thực tế của từng người. Nếu nhiều người cùng tham gia, trách nhiệm hình sự cũng không được xác định đồng nhất mà phải phân hóa theo mức độ tham gia, ý chí và hành vi cụ thể của từng bị cáo. Đây là điểm cần lưu ý khi nghiên cứu bản án Điều 348 BLHS và đối chiếu với một vụ việc thực tế.

Một ví dụ đáng chú ý là Bản án số 08/2025/HS-PT ngày 09 và 10/01/2025 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng. Theo nội dung bản án, bị cáo Phùng Ngọc H bị xác định đã tổ chức cho 36 cá nhân xuất cảnh trái phép sang Canada trong khoảng thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 10/2023, đồng thời chỉ đạo nhân viên và phối hợp với các đối tác làm giả 161 tài liệu phục vụ hồ sơ xin cấp thị thực. Tòa án xác định bị cáo giữ vai trò chủ mưu, cầm đầu và xử lý về cả tội tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép và tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức.

Điểm cần lưu ý khi phân tích bản án là hành vi tổ chức không chỉ được nhìn ở việc trực tiếp đưa người qua biên giới, mà phải xem xét chuỗi hành vi điều phối, chỉ đạo, phối hợp và tạo điều kiện để người khác thực hiện việc xuất cảnh trái phép. Đây là cơ sở quan trọng để phân hóa vai trò và trách nhiệm hình sự của từng người trong cùng vụ án.

3.2. Trường hợp chưa đưa được người qua biên giới có thể được xử lý thế nào?

Trường hợp chưa đưa được người qua biên giới không đồng nghĩa với việc chưa cấu thành tội phạm. Điểm cần xác định là người thực hiện đã bắt đầu thực hiện hành vi nhằm đưa người khác xuất cảnh trái phép hay mới dừng ở bước chuẩn bị. Chẳng hạn, tại Bản án số 08/2021/HS-ST ngày 28/01/2021, bị cáo Lê Văn L đã thỏa thuận đưa 03 người sang Campuchia, nhận người và dẫn họ xuống xuồng để qua sông. Tuy nhiên, khi việc đưa người sang Campuchia chưa hoàn thành thì bị lực lượng chức năng phát hiện, bắt quả tang; bị cáo cũng chưa nhận được tiền công. Tòa án xác định đây là trường hợp phạm tội chưa đạt, đồng thời áp dụng Điều 15 và Điều 57 BLHS khi quyết định hình phạt.

Tương tự, Bản án số 41/2022/HS-ST ngày 17/7/2022 của TAND tỉnh Lai Châu cũng áp dụng khoản 1 Điều 348, Điều 15 và khoản 3 Điều 57 BLHS đối với bị cáo Vầy Thị N.

Qua các vụ án này, điểm cần kiểm tra không chỉ là người được tổ chức có thực sự qua biên giới hay chưa, mà còn là hành vi đã được thực hiện đến đâu, vì sao chưa hoàn thành và nguyên nhân đó có nằm ngoài ý muốn của người phạm tội hay không.Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc tương tự, cần tách rõ mức độ thực hiện hành vi, nguyên nhân chưa hoàn thành và thời điểm bị phát hiện, thay vì chỉ căn cứ vào kết quả cuối cùng là người đó đã vượt biên hay chưa.

3.3. Nhiều người cùng tham gia tổ chức thì Tòa phân hóa vai trò ra sao?

Thực tiễn xét xử cho thấy, khi nhiều người cùng tham gia trong một vụ án Điều 348, Tòa án phải xác định vai trò và mức độ tham gia của từng người trên cơ sở hành vi thực tế. Chẳng hạn, Bản án số 685/2021/HSPT ghi nhận vụ án có nhiều người cùng tham gia đưa 04 người xuất cảnh trái phép. Trong đó, một bị cáo giữ vai trò chủ động tổ chức, người khác thực hiện việc thuê phương tiện, người khác trực tiếp đưa người đến khu vực biên giới. Qua đó, Tòa án không đánh giá trách nhiệm của các bị cáo theo một mặt bằng chung mà xem xét riêng ai khởi xướng, ai điều phối, ai trực tiếp thực hiện từng công đoạn và mức độ tham gia đến đâu. Ví dụ này cho thấy cùng một vụ án nhưng vai trò của từng người có thể khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự và hình phạt.

3.4. Bài học rút ra từ nhóm bản án xuất cảnh trái phép

Qua các bản án thực tế, việc xác định trách nhiệm hình sự trong vụ tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép cần được đặt trên ba nhóm dữ kiện chính. Thứ nhất, hành vi thực tế: cần xác định từng người đã làm gì trong quá trình chuẩn bị và thực hiện việc đưa người xuất cảnh. Thứ hai, vai trò: phải phân biệt người chủ động tổ chức, người điều phối và người trực tiếp thực hiện từng công đoạn, tránh đánh đồng trách nhiệm. Thứ ba, chứng cứ về sự thống nhất ý chí: việc nhiều người cùng xuất hiện hoặc cùng tham gia một công đoạn chưa đủ để suy luận máy móc về vai trò của họ; cần có tài liệu, lời khai và các chứng cứ khác chứng minh sự liên kết trong hành vi phạm tội. Đây là cơ sở để Tòa án cá thể hóa trách nhiệm của từng bị cáo.

Với nhóm vụ án tổ chức đưa người vượt biên ra khỏi Việt Nam, có thể đối chiếu thêm Tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép?

✅Phần 4. Bản án thực tế về tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép

4.1. Tổ chức nhập cảnh trái phép được Tòa án xác định qua hành vi nào?

Trong bản án xét xử Nguyễn N.G., nhận thức của bị cáo về tình trạng nhập cảnh trái phép của người được đón là dữ kiện cần đặc biệt lưu ý. Theo nội dung bản án, bị cáo nhận tiền công để đón và đưa một người đã nhập cảnh trái phép vào Việt Nam. Vấn đề không chỉ nằm ở việc bị cáo thực hiện hành vi đón, vận chuyển, mà còn ở việc bị cáo biết rõ người này đã nhập cảnh trái phép nhưng vẫn chủ động nhận lời, tiếp nhận và đưa vào nội địa để nhận tiền công. Nhận thức đó, cùng với hành vi thực tế và các chứng cứ trong hồ sơ, được Tòa án xem xét để xác định bị cáo có ý thức tham gia vào việc tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép. Từ các dữ kiện này, Tòa xác định hành vi của bị cáo cấu thành tội “Tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép” theo khoản 1 Điều 348 BLHS. Vì vậy, khi đánh giá một trường hợp tương tự, không nên chỉ căn cứ vào việc một người có đón hoặc chở người nhập cảnh trái phép, mà phải làm rõ họ có biết tình trạng trái phép và có chủ động thực hiện hành vi với nhận thức đó hay không.

4.2. Người chỉ đón, vận chuyển sau khi người khác nhập cảnh trái phép có thể bị xử lý thế nào?

Người đón hoặc vận chuyển người đã nhập cảnh trái phép không mặc nhiên có vai trò giống người tổ chức. Khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần làm rõ nhận thức của người vận chuyển, sự thỏa thuận, tiền công, hành vi cụ thể và mối liên hệ với người tổ chức. Thực tiễn xét xử cho thấy, nếu người này biết rõ mục đích đưa người nhập cảnh trái phép nhưng vẫn chủ động tham gia, hành vi hỗ trợ có thể được xem xét trong vai trò đồng phạm. Chẳng hạn, tại Bản án số 29/2026/HS-ST ngày 06/05/2026, TAND khu vực 4 – Quảng Ninh xác định Trần Thanh T1 đã giúp sức cho Nguyễn Đức N và Nguyễn Đức Hoàng A tổ chức cho 12 người Trung Quốc nhập cảnh trái phép; trong khi N và Hoàng A giữ vai trò tổ chức đối với tổng cộng 25 người. Tòa áp dụng Điều 17, Điều 58 BLHS để phân hóa trách nhiệm và tuyên T1 03 năm tù cho hưởng án treo.

Qua đó, điểm cần kiểm tra không chỉ là “có chở người nhập cảnh trái phép hay không”, mà là người đó biết gì, thống nhất ý chí đến đâu và đã thực hiện công đoạn nào trong kế hoạch phạm tội.

Bản án tương tự số 10/2025/HS-ST ngày 27/02/2025 của TAND tỉnh Lạng Sơn còn sát với vấn đề người hỗ trợ một công đoạn. Theo bản án, Lộc Văn M khai đã 07 lần giúp Đinh Văn T tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép với nhiệm vụ “trông đường”, đồng thời cung cấp tài khoản ngân hàng để nhận và trả tiền công. Tòa đánh giá lời khai cùng dữ liệu điện thoại, sao kê ngân hàng và các chứng cứ khác để xác định các bị cáo đã 07 lần tổ chức cho 28 người nhập cảnh trái phép

4.3. Chứng cứ trong vụ án nhập cảnh trái phép được đánh giá ra sao?

Trong vụ án tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép, Tòa án không chỉ căn cứ vào lời khai của bị cáo mà thường phải đối chiếu lời khai với các dữ liệu khách quan khác trong hồ sơ. Đáng chú ý là giao dịch tiền hoặc thỏa thuận tiền công có thể giúp làm rõ mối quan hệ giữa người tổ chức và người thực hiện, nhưng cần đặt trong toàn bộ diễn biến vụ án. Thông tin liên lạc, lịch trình di chuyển, địa điểm đón – trả và người được đưa đón có thể góp phần xác định bị cáo đã tham gia vào công đoạn nào và có nhận thức về tình trạng nhập cảnh trái phép hay không. Đặc biệt, cần làm rõ thời điểm bị cáo biết hoặc nhận thức được hành vi nhập cảnh trái phép: biết ngay từ khi nhận lời, biết trong quá trình thực hiện hay chỉ biết sau đó là những tình tiết có ý nghĩa khi đánh giá lỗi và vai trò. Vì vậy, không nên tách riêng một chứng cứ để kết luận mà phải đối chiếu tính thống nhất giữa lời khai, dòng tiền, liên lạc và hành trình thực tế.

Từ Bản án số 32/2026/HS-ST, có thể thấy các dữ kiện như 04 người được đưa đón, khoản tiền công 500.000 đồng/người và hành trình từ Cao Bằng về Thái Nguyên không nên được xem xét tách rời. Khi đánh giá trách nhiệm của bị cáo, vấn đề quan trọng là các dữ kiện đó có được lời khai, giao dịch tiền, thông tin liên lạc và diễn biến di chuyển trong hồ sơ vụ án xác nhận hay không. Đặc biệt, cần làm rõ bị cáo biết về tình trạng nhập cảnh trái phép của những người được đưa đón từ thời điểm nào và nhận thức đó có phù hợp với hành vi thực tế hay không. Một khoản tiền công có thể là dữ kiện làm rõ mối quan hệ giữa các bên, nhưng không nên chỉ dựa vào việc “có nhận tiền” để kết luận toàn bộ trách nhiệm hình sự. Tương tự, lời khai cũng cần được đối chiếu với dữ liệu khách quan về người được đưa đón, địa điểm, thời gian và hành trình. Đây là cách đọc bản án giúp phân biệt dữ kiện chứng minh hành vi với kết luận pháp lý của Tòa án, đồng thời tránh suy luận máy móc từ một vụ án cụ thể sang các trường hợp khác.

Đối với hành vi đưa người từ nước ngoài vào Việt Nam trái phép, cần tách riêng vấn đề Tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép?


✅Phần 5. Bản án thực tế về tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép

5.1 Tòa án xác định hành vi tổ chức ở lại Việt Nam trái phép như thế nào?

Qua thực tiễn xét xử, Tòa án không chỉ xem xét việc người nước ngoài đang ở lại Việt Nam trái phép, mà phải xác định người bị cáo buộc đã thực hiện hành vi tổ chức cụ thể nào và mức độ tham gia ra sao. Chẳng hạn, trong một bản án có nhiều bị cáo, Hội đồng xét xử xác định các bị cáo cùng tham gia đưa người nước ngoài đã nhập cảnh trái phép tiếp tục di chuyển, lưu trú tại Việt Nam; trong đó, từng người được phân hóa theo vai trò thực tế và vụ án được xác định theo điểm a khoản 3 Điều 348.

Điểm đáng chú ý là Tòa án phải đối chiếu chuỗi hành vi, sự phối hợp giữa các bị cáo, nhận thức về tình trạng trái phép của người được hỗ trợ và mục đích vụ lợi, thay vì chỉ căn cứ vào việc có vận chuyển hoặc bố trí chỗ ở. Vì vậy, khi phân tích một bản án Điều 348 BLHS, cần đọc cả phần diễn biến vụ án và nhận định của Hội đồng xét xử để xác định chính xác hành vi nào đã làm phát sinh trách nhiệm hình sự.

5.2. Vai trò của người vận chuyển, bố trí nơi ở và người điều phối

Thực tiễn xét xử cho thấy, vai trò của từng người phải được xác định từ hành vi cụ thể, sự nhận thức và mức độ tham gia vào việc tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép. Chẳng hạn, tại Bản án số 61/2025/HS-ST ngày 27/5/2025 của TAND tỉnh Hưng Yên, Nguyễn Thị Đ đã thực hiện việc giả mạo chữ ký trên 08 tài liệu theo chỉ đạo của Fu D, sau đó cùng sử dụng các tài liệu này để đề nghị gia hạn giấy phép lao động, visa và tạm trú cho Fu D. Tòa án xác định Đ phạm tội tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép và đồng thời phạm tội làm giả tài liệu; Fu D là người chủ động chỉ đạo, còn Đ trực tiếp thực hiện công việc theo sự chỉ đạo.

Bản án cho thấy không thể chỉ căn cứ vào một công đoạn như làm giấy tờ, vận chuyển hoặc bố trí nơi ở để mặc nhiên xác định đó là người tổ chức hay người giúp sức. Cần đối chiếu toàn bộ quá trình phạm tội để xác định đúng vai trò của từng người.

Một bản án khác có thể bổ sung đó Bản án số 28/2023/HS-ST của TAND tỉnh Đắk Nông: bị cáo Lại Khánh K sử dụng ô tô chở 5 người quốc tịch Trung Quốc đã nhập cảnh trái phép vào Việt Nam đi đến các tỉnh phía Nam để tìm việc hoặc tiếp tục xuất cảnh sang nước thứ ba; Tòa xác định hành vi thuộc tội tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép

5.3. Điểm cần kiểm tra khi đọc bản án

Khi đọc bản án về tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép, cần kiểm tra lần lượt người được tổ chức ở lại là ai, họ đã nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam trong tình trạng pháp lý như thế nào. Tiếp đó, phải xác định hành vi hỗ trợ cụ thể: đưa đón, bố trí nơi ở, làm thủ tục, liên hệ hoặc điều phối. Nếu bản án đề cập yếu tố vụ lợi, cần xem đó là mục đích của hành vi hay khoản lợi thực tế đã nhận. Cuối cùng, phải tách riêng vai trò của từng bị cáo để tránh đồng nhất người tổ chức, người trực tiếp thực hiện và người giúp sức.

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa khi đọc bản án
Người được tổ chức ở lại là ai? Xác định cụ thể người nước ngoài hoặc người khác được hỗ trợ ở lại Việt Nam trái phép; tránh chỉ dựa vào số lượng người trong vụ án.
Tình trạng nhập cảnh, cư trú Làm rõ người đó nhập cảnh, lưu trú và sử dụng giấy tờ, thủ tục cư trú trong tình trạng pháp lý nào tại thời điểm hành vi xảy ra.
Hành vi hỗ trợ cụ thể Kiểm tra bị cáo đã làm gì: liên hệ, đưa đón, bố trí nơi ở, làm thủ tục, cung cấp giấy tờ hay điều phối người khác.
Mục đích vụ lợi Xem bản án có chứng cứ thể hiện việc thực hiện hành vi nhằm thu lợi hay không; cần phân biệt mục đích vụ lợi với khoản tiền thực tế đã nhận.
Vai trò từng bị cáo Tách người tổ chức, người trực tiếp thực hiện và người giúp sức dựa trên hành vi, nhận thức và sự tham gia thực tế, không đồng nhất chỉ vì cùng tham gia một vụ án.

Vì vậy, khi khai thác bản án thực tiễn, cần đọc theo chuỗi hành vi và vai trò của từng bị cáo, thay vì chỉ nhìn vào tội danh hoặc kết quả hình phạt. Đây cũng là cơ sở để phân biệt đúng hành vi tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép với các hành vi liên quan.Tham khảo thêm Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép?

✅Phần 6. Phân tích vai trò của từng bị cáo trong các bản án Điều 348

6.1. Người tổ chức: dấu hiệu nào thể hiện vai trò chủ động?

Qua ba bản án được phân tích, vai trò người tổ chức cần được nhìn từ hành vi chủ động tạo lập và điều phối hoạt động, không chỉ từ việc bị cáo có tham gia vào vụ án. Trong Bản án số 48/2026/HS-ST ngày 25/03/2026 của TAND tỉnh Nghệ An, hành vi được đặt trong bối cảnh móc nối, chuẩn bị nơi lưu trú hoặc tạo điều kiện để người nước ngoài tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép. Những dữ kiện này cần được đối chiếu để xác định ai là người chủ động kết nối và tổ chức các điều kiện cần thiết cho việc ở lại.

Đối với vụ án Nguyễn Văn T, Lê Huy H và Cao Văn S1, việc có nhiều bị cáo cùng tham gia đòi hỏi Tòa án phải xem xét riêng hành vi và mức độ tham gia của từng người, từ đó phân biệt người chủ động tổ chức, người thực hiện công đoạn cụ thể và người hỗ trợ. Còn tại Bản án số 08/2025/HS-ST ngày 10/01/2025 của TAND tỉnh Nam Định đối với Trần Minh Q, trọng tâm là xác định hành vi cụ thể của bị cáo có thể hiện sự chủ động tổ chức, môi giới cho người khác ở lại Việt Nam trái phép hay không.

Từ ba vụ án có thể thấy, các dấu hiệu như khởi xướng, liên hệ, phân công, điều phối hoặc kiểm soát hoạt động chỉ có ý nghĩa khi được chứng minh bằng những dữ kiện cụ thể của từng vụ án. Không nên suy luận máy móc rằng người liên hệ, người nhận tiền hoặc người trực tiếp thực hiện một công đoạn đương nhiên là người tổ chức.

6.2. Người môi giới: hành vi trung gian được thể hiện trong bản án ra sao?

Trong các bản án về Điều 348, người môi giới thường không trực tiếp tổ chức toàn bộ quá trình đưa hoặc bố trí người nước ngoài ở lại Việt Nam, mà thực hiện vai trò trung gian kết nối giữa người có nhu cầu và người có khả năng thực hiện việc tổ chức. Dữ kiện cần xem xét có thể là việc tìm người, chuyển thông tin, kết nối các bên, truyền đạt yêu cầu, thỏa thuận chi phí hoặc nhận khoản lợi ích từ việc trung gian. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào việc một người có liên hệ với các bên để mặc nhiên xác định họ là người môi giới; cần đối chiếu hành vi thực tế, mức độ tham gia và sự nhận thức của người đó đối với hoạt động trái phép. Khi cần phân biệt ranh giới giữa hành vi tổ chức và hành vi môi giới, có thể xem thêm [Tổ chức và môi giới xuất nhập cảnh trái phép khác nhau thế nào?] để xác định đúng vai trò pháp lý trong từng trường hợp.

6.3. Người giúp sức: khi nào hành vi hỗ trợ trở thành trách nhiệm hình sự?

Trong các vụ án về Điều 348, công đoạn chở người đến địa điểm tập kết hoặc khu vực biên giới có thể là hành vi hỗ trợ cho việc tổ chức đưa người xuất cảnh trái phép nếu người thực hiện biết rõ mục đích và cố ý tạo điều kiện cho hành vi phạm tội. Chẳng hạn, trong một bản án phúc thẩm, bị cáo không trực tiếp tìm người, thỏa thuận việc đưa người qua biên giới hay điều phối toàn bộ hoạt động, nhưng đã nhận chở những người này đến địa điểm tập kết theo sự sắp xếp của người tổ chức. Hành vi vận chuyển vì vậy được xem xét trong mối liên hệ với các công đoạn khác của vụ án để xác định vai trò giúp sức.

Tuy nhiên, cần phân biệt trường hợp chỉ thực hiện việc chở người thông thường với trường hợp biết rõ mục đích phạm tội và chủ động hỗ trợ. Các yếu tố như người thuê chở là ai, địa điểm đến, thời điểm vận chuyển, trao đổi trước đó, tiền công và nhận thức của người chở về việc xuất cảnh trái phép đều có ý nghĩa khi đánh giá. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc một người đã chở người đến địa điểm tập kết để mặc nhiên kết luận họ là người giúp sức. Có thể xem thêm [giúp sức cho việc xuất nhập cảnh trái phép?] để phân tích sâu hơn ranh giới này.


✅Phần 7. Bản án Điều 348 cho thấy Tòa đánh giá chứng cứ như thế nào?

7.1. Lời khai của bị cáo phải được đối chiếu với chứng cứ khác

Trong các vụ án theo Điều 348, lời khai của bị cáo là nguồn thông tin quan trọng nhưng không nên được xem là căn cứ duy nhất để kết luận trách nhiệm hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu lời khai với lời khai của những người liên quan, dữ liệu liên lạc, tài liệu về việc đi lại, dòng tiền và các chứng cứ khác có trong hồ sơ. Đặc biệt, trường hợp bị cáo nhận tội cũng cần kiểm tra xem nội dung khai nhận có phù hợp với diễn biến khách quan của vụ án hay không. Nhận tội không đồng nghĩa với việc mọi tình tiết trong lời khai đều mặc nhiên được chấp nhận.

7.2. Tiền chuyển khoản, tiền công và dữ liệu liên lạc có ý nghĩa gì?

Trong bản án Điều 348, dữ liệu chuyển khoản, khoản tiền công và lịch sử liên lạc có thể giúp làm rõ mối quan hệ giữa các bị cáo, sự thỏa thuận, khoản tiền đã nhận hoặc dự kiến nhận và diễn biến thực hiện hành vi. Chẳng hạn, nội dung trao đổi có thể cho thấy ai là người liên hệ, ai điều phối hoặc giao nhiệm vụ; giao dịch tài chính có thể giúp kiểm chứng lời khai về tiền công hoặc lợi ích vật chất. Tuy nhiên, từng tài liệu vẫn phải được đặt trong toàn bộ chuỗi chứng cứ, không nên tách riêng một giao dịch hoặc một tin nhắn để suy luận toàn bộ hành vi phạm tội.

7.3. Khi lời khai mâu thuẫn, cần kiểm tra những dữ kiện nào?

Khi lời khai giữa các bị cáo hoặc giữa bị cáo với người liên quan có điểm không thống nhất, không nên chỉ dựa vào một lời khai riêng lẻ để kết luận vai trò hay hành vi. Cần đối chiếu theo chuỗi dữ kiện: thời gian → địa điểm → người liên quan → phương tiện → liên lạc → dòng tiền → hành vi thực tế. Trong vụ án Điều 348, việc đối chiếu này giúp kiểm tra ai là người chủ động liên hệ, ai trực tiếp thực hiện, ai hỗ trợ và mối liên hệ giữa các bên. Đặc biệt, lời khai cần được kiểm chứng với tài liệu, dữ liệu liên lạc, giao dịch và các chứng cứ khách quan khác trước khi đánh giá trách nhiệm của từng người.

Nguyên tắc này thể hiện rõ hơn khi đối chiếu với một bản án cụ thể. Trong thực tiễn xét xử Điều 348, lời khai về việc liên hệ, đưa đón hoặc bố trí người nước ngoài ở lại không được tách rời khỏi các dữ liệu khác của vụ án. Tòa án có thể kiểm tra thời điểm, địa điểm, phương tiện, thông tin liên lạc, dòng tiền và hành vi thực tế để xác định lời khai nào phù hợp với diễn biến khách quan.

✅Phần 8. Những tình tiết trong bản án Điều 348 cần hiểu đúng

8.1. “Phạm tội 02 lần trở lên” không đồng nhất với một vụ có nhiều người

Trong thực tiễn xét xử, “phạm tội 02 lần trở lên” và việc một vụ án có nhiều người được tổ chức, môi giới là hai dữ kiện khác nhau. Phải tách số lần thực hiện hành vi, số người liên quan, thời điểm và từng hành vi cụ thể. Một người thực hiện hành vi đối với nhiều người trong cùng một lần không mặc nhiên đồng nghĩa với phạm tội 02 lần; ngược lại, cùng một người được tổ chức nhiều lần có thể đặt ra vấn đề về số lần thực hiện. Vì vậy, khi đọc bản án, cần xác định từng hành vi xảy ra khi nào, đối với ai và được thực hiện bao nhiêu lần, thay vì chỉ dựa vào tổng số người. Xem thêm [Phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 348 BLHS được xác định thế nào?] để phân biệt rõ tình tiết này.

8.2. Nhiều người trong một bản án không đồng nghĩa với “phạm tội nhiều lần”

Trong thực tiễn xét xử, việc một vụ án Điều 348 có nhiều người được tổ chức hoặc môi giới không đồng nghĩa người thực hiện đã phạm tội 02 lần trở lên. Hai vấn đề này cần được tách riêng: “nhiều người” phản ánh số lượng người được tổ chức, môi giới; còn “02 lần trở lên” liên quan đến số lần thực hiện hành vi phạm tội. Vì vậy, khi đọc bản án, cần kiểm tra cụ thể hành vi diễn ra trong một hay nhiều lần, thay vì lấy số người liên quan để suy ra số lần phạm tội. Trường hợp cần xác định tình tiết tổ chức, môi giới cho nhiều người theo Điều 348, có thể xem thêm Điều 348: Tổ chức, môi giới cho nhiều người bị xử lý thế nào?

8.3. Khoản tiền thu được trong bản án không đồng nhất với mọi trường hợp “thu lợi bất chính”

Trong bản án Điều 348, việc bị cáo có nhận tiền hoặc được hứa trả tiền là một dữ kiện cần xem xét, nhưng không nên đồng nhất khoản tiền xuất hiện trong vụ án với mọi trường hợp “thu lợi bất chính”. Cần đọc chính xác nguồn tiền, mục đích nhận tiền, số tiền thực tế đã nhận và cách Tòa án đánh giá khoản tiền đó trong tổng thể chứng cứ. Vì vậy, khi phân tích một bản án cụ thể, nên tách dữ kiện về khoản tiền khỏi vấn đề pháp lý về thu lợi bất chính được áp dụng trong từng trường hợp. Có thể xem thêm Thu lợi bất chính trong Điều 348 được xác định như thế nào? để phân biệt hai vấn đề này.

8.4. Tiền án của bị cáo không mặc nhiên đồng nghĩa với tái phạm nguy hiểm

Khi đọc bản án Điều 348, nếu phần nhân thân ghi nhận bị cáo đã từng bị kết án, không nên từ đó kết luận ngay người này thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm. Cần đối chiếu bản án trước, loại tội, mức hình phạt, tình trạng án tích và thời điểm thực hiện hành vi mới để xác định có đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật hay không. Trong bài án thực tế, thông tin về tiền án chỉ nên được trình bày đúng theo nhận định của Tòa, tránh suy luận thêm. Trường hợp cần làm rõ vấn đề này, có thể xem Tái phạm nguy hiểm trong Điều 348 được xác định như thế nào?


✅Phần 9. Tòa án xác định hình phạt trong các bản án Điều 348 như thế nào?

9.1. Khoản điều luật được áp dụng phụ thuộc vào dữ kiện nào?

Trong các bản án về Điều 348, việc xác định khoản áp dụng không thể chỉ dựa vào tên tội danh mà phải đối chiếu hành vi và dữ kiện cụ thể của vụ án. Tòa án cần xem xét số người được tổ chức, môi giới; vai trò và mức độ tham gia của từng bị cáo; đồng thời kiểm tra các tình tiết định khung đã được chứng minh. Trường hợp hành vi chưa hoàn thành, cần đánh giá riêng việc phạm tội chưa đạt và nguyên nhân chưa đạt. Vì vậy, cùng là Điều 348 nhưng khoản áp dụng và mức hình phạt có thể khác nhau tùy hồ sơ, chứng cứ và tình tiết của từng vụ án.

9.2. Tình tiết giảm nhẹ và nhân thân được thể hiện trong bản án ra sao?

Trong các bản án về Điều 348, Hội đồng xét xử không chỉ căn cứ vào hành vi phạm tội mà còn xem xét nhân thân, thái độ khai báo, việc khắc phục hậu quả và các tình tiết giảm nhẹ khi quyết định hình phạt. Chẳng hạn, tại Bản án số 08/2025/HS-ST ngày 10/01/2025 của TAND tỉnh Nam Định đối với bị cáo Trần Minh Q, cần đối chiếu phần “Nhận định của Tòa án” và “Quyết định” để xác định cụ thể những tình tiết được áp dụng cho bị cáo.

Trường hợp bản án ghi nhận bị cáo thành khẩn khai báo, tự nguyện nộp lại khoản tiền thu lợi thì đây là những dữ kiện cần được đặt cùng với vai trò, mức độ tham gia và nhân thân của bị cáo khi phân tích việc lượng hình. Qua đó có thể thấy, mức hình phạt trong một bản án Điều 348 là kết quả của việc đánh giá tổng thể các tình tiết của chính vụ án đó, không phải một mức án mặc định áp dụng cho mọi trường hợp.

✅Phần 10. Bảng tổng hợp các bản án thực tế về Điều 348

Các bản án về Điều 348 cho thấy cùng một điều luật nhưng hành vi, vai trò và căn cứ trách nhiệm hình sự có thể rất khác nhau. Khi phân tích bản án, không nên chỉ chú ý đến mức hình phạt cuối cùng mà cần đọc cả phần nhận định của Hội đồng xét xử, nơi Tòa án làm rõ hành vi của từng bị cáo, chứng cứ được sử dụng và điều khoản cụ thể được áp dụng.

Vụ án Hành vi Vai trò Điểm pháp lý đáng chú ý Kết quả xét xử
Vụ 1 Xuất cảnh trái phép Tổ chức Hành vi tổ chức và mức độ tham gia của từng người Tòa án xác định trách nhiệm theo vai trò, tình tiết cụ thể
Vụ 2 Nhập cảnh trái phép Tổ chức Tiền công, nhận thức về tình trạng nhập cảnh trái phép Trách nhiệm được xác định trên cơ sở hành vi và chứng cứ
Vụ 3 Ở lại Việt Nam trái phép Tổ chức Số lượng người và cách thức tạo điều kiện ở lại Tòa án áp dụng điều khoản tương ứng của Điều 348
Vụ 4 Xuất cảnh trái phép Giúp sức Phân hóa vai trò giữa người tổ chức và người hỗ trợ Trách nhiệm được xem xét theo mức độ tham gia
Vụ 5 Xuất cảnh trái phép Tổ chức Hành vi chưa hoàn thành theo kế hoạch ban đầu Tòa án đánh giá dựa trên diễn biến thực tế của hành vi

Nhận xét tổng hợp: Điểm đáng chú ý không nằm ở việc các vụ án đều cùng áp dụng Điều 348, mà ở cách Tòa án xác định vai trò và căn cứ trách nhiệm của từng người từ các dữ kiện cụ thể. Có vụ án trọng tâm là hành vi tổ chức, có vụ cần làm rõ người hỗ trợ chỉ giữ vai trò giúp sức, trong khi vụ khác phải xem xét tình trạng hành vi chưa hoàn thành. Vì vậy, khi tham khảo bản án thực tế, cần đối chiếu đồng thời hành vi, vai trò, chứng cứ, nhận thức và điều khoản mà Tòa án đã áp dụng, thay vì lấy kết quả của một vụ án để áp dụng máy móc cho vụ việc khác.


✅Phần 11. Khi đọc một bản án Điều 348 cần kiểm tra những gì?

11.1. Kiểm tra bản án trước khi kết luận về tội danh

Khi sử dụng bản án thực tế để phân tích Điều 348, trước hết cần kiểm tra chính xác số bản án, cấp xét xử và ngày tuyên án. Tiếp đó, đối chiếu điều khoản Điều 348 mà Tòa án đã áp dụng, tránh chỉ dựa vào tiêu đề hoặc thông tin tóm tắt. Nếu vụ án đã được xét xử phúc thẩm, cần kiểm tra kết quả phúc thẩm để biết bản án sơ thẩm có được giữ nguyên, sửa hay hủy. Đây là bước cần thiết trước khi rút ra bất kỳ nhận định pháp lý nào.

11.2. Kiểm tra phần “nhận định của Tòa” thay vì chỉ đọc phần quyết định

Phần quyết định cho biết bị cáo bị tuyên về tội danh nào, áp dụng điều khoản nào và mức hình phạt ra sao, nhưng chưa phản ánh đầy đủ căn cứ để Tòa đi đến kết luận đó. Khi nghiên cứu bản án Điều 348 BLHS, cần đọc kỹ phần nhận định để xác định Tòa đã dựa vào hành vi, lời khai, tài liệu, chứng cứ và vai trò của từng bị cáo như thế nào. Đây mới là phần giúp nhận diện cách pháp luật được áp dụng vào tình tiết cụ thể của vụ án, thay vì chỉ ghi nhận kết quả xét xử.

11.3 Kiểm tra tình tiết của vụ án trước khi áp dụng cho vụ việc khác

Mỗi bản án Điều 348 được quyết định trên một hệ thống tình tiết và chứng cứ riêng. Vì vậy, không nên lấy kết quả của một vụ án làm căn cứ kết luận máy móc cho vụ việc khác. Cần đối chiếu ít nhất hành vi thực tế, vai trò của người tham gia, tình trạng của người được tổ chức hoặc môi giới, chứng cứ và các tình tiết liên quan. Bản án thực tế có giá trị tham khảo về cách áp dụng pháp luật nhưng không thể thay thế việc đánh giá toàn bộ hồ sơ của vụ án khác.


✅Phần 12. Câu hỏi về bản án thực tế?

❓ Bản án Điều 348 có thể dùng để xác định cách Tòa án định tội không?

Có. Bản án Điều 348 có thể được dùng để tham khảo cách Tòa án đánh giá hành vi, vai trò, chứng cứ và áp dụng điều khoản trong một tình huống cụ thể. Tuy nhiên, bản án không thay thế quy định của Bộ luật Hình sự và không thể áp dụng máy móc cho vụ án khác có tình tiết, chứng cứ hoặc vai trò khác.

❓ Bản án về tổ chức xuất cảnh trái phép có áp dụng cho trường hợp nhập cảnh trái phép không?

Có thể tham khảo về phương pháp đánh giá, nhưng không mặc nhiên áp dụng kết quả định tội. Xuất cảnh và nhập cảnh là những hành vi khác nhau trong phạm vi Điều 348. Khi đối chiếu bản án, cần xem chính xác hành vi khách quan, vai trò của người thực hiện, chứng cứ và tình tiết của vụ án trước khi rút ra nhận định.

❓ Một người chở người qua biên giới có mặc nhiên phạm tội Điều 348 không?

Không. Việc chở người qua biên giới không mặc nhiên cấu thành tội theo Điều 348. Cần xác định người đó thực hiện hành vi gì, có biết việc xuất cảnh hoặc nhập cảnh trái phép hay không, có vai trò tổ chức, môi giới hoặc đồng phạm và có đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật hay không.

❓ Bản án Điều 348 có giá trị như án lệ không?

Không mặc nhiên. Bản án Điều 348 được công bố có thể là nguồn tham khảo để nghiên cứu thực tiễn xét xử, nhưng không phải mọi bản án đều là án lệ. Án lệ phải đáp ứng điều kiện, được lựa chọn và công bố theo trình tự pháp luật về án lệ. Vì vậy, cần phân biệt rõ bản án thực tế với án lệ khi sử dụng.


✅Phần 13. Kết luận

Bản án Điều 348 chỉ có giá trị tham khảo khi các tình tiết được đối chiếu đúng với vụ án cụ thể. Việc tham khảo bản án không nhằm áp dụng máy móc kết quả định tội của vụ án trước, mà để nhận diện cách Tòa án đánh giá hành vi, vai trò của từng bị cáo, mục đích vụ lợi và hệ thống chứng cứ trong những hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, khi phân tích một vụ án Điều 348, cần đặt các tình tiết của bản án cạnh hồ sơ vụ án đang được xem xét để xác định điểm tương đồng, khác biệt và căn cứ pháp lý có thể áp dụng.

Nếu cần đánh giá một vụ việc cụ thể, nên đối chiếu theo toàn bộ hồ sơ: cáo trạng, lời khai, tài liệu và chứng cứ, nhận định của Tòa án và điều khoản BLHS được áp dụng. Việc rà soát theo trình tự này giúp xác định đúng hành vi bị cáo buộc, vai trò của từng người và căn cứ pháp lý trước khi đưa ra nhận định về trách nhiệm hình sự.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn