Trịnh Văn Dũng
- 12/09/2026
- 50
Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép là hành vi vì vụ lợi tổ chức hoặc làm trung gian cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, xâm phạm trật tự quản lý xuất nhập cảnh.
✅Phần mở đầu:
Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép được quy định tại Điều 348 Bộ luật Hình sự. Người vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Nếu thuộc trường hợp định khung tăng nặng, mức phạt có thể lên đến 15 năm tù.
Về bản chất, tội tổ chức môi giới xuất nhập cảnh trái phép không chỉ được xác định bởi việc đưa người qua biên giới, mà còn phải xem xét hành vi tổ chức hoặc môi giới, mục đích vụ lợi và tình trạng xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Điều 348 quy định ba khung hình phạt chính: 01–05 năm, 05–10 năm và 07–15 năm tù, kèm hình phạt bổ sung trong một số trường hợp.
- Điều luật: Điều 348 Bộ luật Hình sự.
- Hành vi: Tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh trái phép, nhập cảnh trái phép hoặc ở lại Việt Nam trái phép.
- Dấu hiệu cơ bản: Người thực hiện phải có mục đích vì vụ lợi.
- Khung hình phạt: Từ 01–05 năm tù ở khung cơ bản.
- Khung tăng nặng: Có thể lên 05–10 năm hoặc 07–15 năm tù tùy tình tiết.
- Lưu ý: Không đồng nhất hành vi xuất cảnh trái phép với hành vi trốn đi nước ngoài; trường hợp này cần xem xét ranh giới Điều 348 và Điều 349.
✅Phần 1. Điều 348 BLHS quy định tội tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép như thế nào?
1.1. Nội dung Điều 348 Bộ luật Hình sự
Điều 348 Bộ luật Hình sự quy định trách nhiệm hình sự đối với người vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Về bản chất, đây là hành vi của người đứng ra sắp xếp, điều phối hoặc làm trung gian để người khác thực hiện việc di chuyển, nhập cảnh hoặc tiếp tục ở lại Việt Nam trái quy định pháp luật. Điểm cần lưu ý là khoản 1 Điều 348 đặt ra dấu hiệu “vì vụ lợi” như một điều kiện của cấu thành cơ bản. Đối tượng được tổ chức, môi giới có thể là người thực hiện việc xuất cảnh trái phép, nhập cảnh trái phép hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Với cấu thành cơ bản, người phạm tội bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Khi xác định trách nhiệm hình sự, cần xem xét đồng thời hành vi, vai trò, mục đích và các tình tiết cụ thể của vụ việc.
1.2. Ba nhóm hành vi thuộc phạm vi Điều 348
Điều 348 BLHS không chỉ điều chỉnh hành vi đưa người khác qua biên giới trái phép mà bao gồm ba hành vi độc lập: tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh trái phép; nhập cảnh trái phép; hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Việc xác định đúng nhóm hành vi có ý nghĩa trực tiếp đối với định tội, đặc biệt khi một vụ việc có nhiều hành vi liên quan.
| Hành vi | Hướng/đối tượng | Ví dụ khái quát |
|---|---|---|
| Tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh trái phép | Từ Việt Nam ra nước ngoài trái phép | Sắp xếp, dẫn hoặc làm trung gian đưa người qua biên giới không đúng quy định |
| Tổ chức, môi giới cho người khác nhập cảnh trái phép | Từ nước ngoài vào Việt Nam trái phép | Tổ chức, kết nối hoặc hỗ trợ đưa người qua biên giới để vào Việt Nam trái phép |
| Tổ chức, môi giới cho người khác ở lại Việt Nam trái phép | Người đã ở Việt Nam nhưng tiếp tục ở lại trái quy định | Tạo điều kiện, bố trí hoặc hỗ trợ để người khác tiếp tục lưu trú trái phép tại Việt Nam |
Điểm cần đặc biệt lưu ý: “ở lại Việt Nam trái phép” không đồng nghĩa với việc người đó bắt buộc phải nhập cảnh trái phép ngay từ đầu. Công văn 1557/VKSTC-V1, ngày 20/4/2021 hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các điều 347, 348 và 349 BLHS hướng dẫn rằng người được tổ chức, môi giới có thể đã nhập cảnh hợp pháp hoặc nhập cảnh trái phép; tình trạng nhập cảnh trước đó không làm thay đổi việc xem xét hành vi tổ chức, môi giới cho người đó ở lại Việt Nam trái phép.
Thậm chí, nếu người phạm tội có mục đích cho một người ở lại Việt Nam trái phép và việc tổ chức cho người đó nhập cảnh trái phép chỉ là điều kiện để đạt mục đích này, VKSNDTC hướng dẫn xem xét xử lý về tội tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép, thay vì tách máy móc thành hai hành vi.
✅Phần 2. Dấu hiệu cấu thành tội tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép
Điều 348 BLHS xử lý người vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Khi định tội, không nên chỉ nhìn vào việc có người vượt biên hay cư trú trái phép, mà phải xác định ai là người trực tiếp vi phạm, ai là người tổ chức hoặc môi giới và mục đích của người thực hiện hành vi. Đây là điểm quan trọng để phân biệt Điều 348 với các hành vi vi phạm xuất nhập cảnh khác.
2.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội phạm theo Điều 348 là trật tự quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú, trong đó có yêu cầu kiểm soát người qua lại biên giới và việc cư trú tại Việt Nam. Vì vậy, cần phân biệt người tổ chức, môi giới với chính người xuất cảnh hoặc nhập cảnh trái phép. Việc một người trực tiếp vượt biên không đồng nghĩa người đứng sau sắp xếp, dẫn dắt, kết nối hành vi đó đương nhiên có cùng vai trò pháp lý.
2.2. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định. Tuy nhiên, trong một vụ việc có nhiều người tham gia, không thể chỉ căn cứ vào việc họ có hỗ trợ người khác để kết luận đều phạm Điều 348. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ vai trò, hành vi cụ thể, nhận thức và mục đích của từng người để xác định người đó là người tổ chức, môi giới hay có vai trò khác trong vụ án.
2.3. Mặt khách quan: hành vi tổ chức hoặc môi giới
Mặt khách quan của tội phạm thể hiện ở việc người phạm tội thực hiện hành vi tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Trong thực tiễn, hành vi tổ chức thường thể hiện ở việc tạo lập kế hoạch, bố trí người, phương tiện, địa điểm, liên hệ các khâu cần thiết, điều phối hoặc chỉ đạo quá trình đưa người thực hiện việc xuất nhập cảnh, ở lại Việt Nam trái phép. Người tổ chức có thể trực tiếp thực hiện một phần công việc hoặc phân công cho người khác cùng tham gia.
Trong khi đó, hành vi môi giới thường thể hiện ở vai trò trung gian kết nối, thỏa thuận hoặc dẫn dắt quan hệ giữa các bên, chẳng hạn kết nối người có nhu cầu với người có khả năng đưa, đón hoặc bố trí nơi ở. Việc xác định là tổ chức hay môi giới không chỉ dựa vào tên gọi hoặc lời khai của người tham gia mà phải căn cứ vào vai trò thực tế, mức độ tham gia và hành vi cụ thể trong vụ việc. Phân tích sâu sự khác nhau giữa hai vai trò này được trình bày tại bài viết Tổ chức và môi giới trốn đi nước ngoài khác nhau thế nào?
Bảng nhận diện nhanh: Tổ chức – Môi giới – Giúp sức
| Vai trò | Nhận diện nhanh | Ví dụ khái quát | Hướng đọc thêm |
|---|---|---|---|
| Tổ chức | Chủ động tạo lập, bố trí, điều phối hoặc chỉ đạo các công việc nhằm thực hiện việc đưa người xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. | Sắp xếp người đưa đón, phương tiện, địa điểm, đường đi hoặc phân công người thực hiện từng công đoạn. | Tổ chức và môi giới xuất nhập cảnh trái phép khác nhau thế nào? |
| Môi giới | Đóng vai trò trung gian kết nối, thỏa thuận hoặc dẫn dắt quan hệ giữa người có nhu cầu và người thực hiện việc đưa, đón hoặc bố trí cho người khác. | Kết nối người muốn xuất cảnh trái phép với người có khả năng đưa qua biên giới và thỏa thuận chi phí. | Tổ chức và môi giới xuất nhập cảnh trái phép khác nhau thế nào? |
| Giúp sức | Cố ý cung cấp điều kiện vật chất hoặc tinh thần để người khác thực hiện hành vi phạm tội, nhưng không mặc nhiên đồng nghĩa với vai trò tổ chức hoặc môi giới. | Cung cấp phương tiện, địa điểm, thông tin hoặc hỗ trợ khác mà biết việc hỗ trợ nhằm thực hiện hành vi phạm tội. | Giúp sức cho việc xuất nhập cảnh trái phép có bị xử lý? |
Bảng trên chỉ giúp nhận diện sơ bộ vai trò của người tham gia. Trong một vụ án cụ thể, việc xác định một người là người tổ chức, người môi giới hay người giúp sức phải căn cứ vào hành vi thực tế, mức độ tham gia, sự cố ý và mối liên hệ giữa hành vi của họ với việc thực hiện tội phạm. Đây là vấn đề cần được đánh giá riêng khi định tội. Để hiểu rõ hơn bạn có thể tham khảo bài viết Giúp sức cho việc xuất nhập cảnh trái phép?
2.4. Mặt chủ quan và dấu hiệu “vì vụ lợi”
Tội phạm quy định tại Điều 348 BLHS được thực hiện với lỗi cố ý: người thực hiện nhận thức được việc tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện. Đáng chú ý, khoản 1 Điều 348 yêu cầu hành vi phải được thực hiện “vì vụ lợi”. Theo hướng dẫn của VKSNDTC, động cơ vụ lợi chủ yếu được biểu hiện bằng lợi ích vật chất; trường hợp vụ lợi bằng lợi ích phi vật chất thì cần có căn cứ chứng minh cụ thể.
Không nên đồng nhất “vì vụ lợi” với việc người phạm tội đã thực tế nhận được tiền. Đây là dấu hiệu về mục đích, động cơ, trong khi “thu lợi bất chính” là khoản tiền được sử dụng để xem xét tình tiết định khung ở các khoản 2, 3 Điều 348. VKSNDTC cũng hướng dẫn việc xác định khoản thu lợi phải tính đến các chi phí thực tế, hợp lý phục vụ việc tổ chức, môi giới.
Để xác định một người có thực sự đáp ứng dấu hiệu “vì vụ lợi” hay không, cần tách mục đích hưởng lợi khỏi số tiền thực tế đã nhận. Nội dung này được phân tích cụ thể tại bài “Vì vụ lợi trong Điều 348 được hiểu thế nào?”.
✅Phần 3. Khi nào bị truy cứu về tội tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép?
3.1. Tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép
Tội tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép được xem xét khi một người vì vụ lợi đã chủ động sắp xếp, điều phối hoặc làm trung gian để đưa người khác từ Việt Nam qua biên giới không đúng quy định pháp luật. Khi định tội, cần làm rõ vai trò thực tế của người thực hiện, phương thức tổ chức hoặc môi giới và đặc biệt là mục đích vụ lợi theo Điều 348 BLHS. Không phải cứ có hành vi hỗ trợ việc qua biên giới là mặc nhiên cấu thành tội phạm; cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá đầy đủ các dấu hiệu pháp lý của hành vi. Đồng thời, cần phân biệt trường hợp xuất cảnh trái phép với hành vi tổ chức cho người khác trốn đi nước ngoài, vì hai trường hợp có thể dẫn đến việc áp dụng Điều 348 hoặc Điều 349 tùy mục đích và tình tiết cụ thể.
Trường hợp hành vi tập trung vào việc tổ chức đưa người khác ra khỏi Việt Nam qua biên giới trái phép, cần đánh giá riêng dấu hiệu của Điều 348. Xem thêm [Tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép] để phân tích các tình huống định tội thường gặp.
3.2 Tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép
Tội tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép được xem xét khi một người có hành vi tổ chức hoặc môi giới để người khác từ nước ngoài vào Việt Nam không đúng quy định pháp luật. Điểm cần xác định trước tiên là chiều di chuyển: người được tổ chức, môi giới phải được đưa hoặc hỗ trợ để nhập cảnh vào Việt Nam trái phép. Ngoài hành vi khách quan, khoản 1 Điều 348 BLHS còn đặt ra dấu hiệu vì vụ lợi. Vì vậy, không nên đồng nhất người tổ chức, môi giới với người trực tiếp nhập cảnh trái phép; mỗi người có thể có vai trò và trách nhiệm pháp lý khác nhau tùy hành vi, nhận thức và mục đích cụ thể. Khi định tội, cần đánh giá toàn bộ diễn biến vụ việc thay vì chỉ căn cứ vào việc người đó có tham gia đưa người qua biên giới.
3.3. Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép
Hành vi tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép thuộc phạm vi Điều 348 BLHS khi người thực hiện vì vụ lợi và có hành vi tạo điều kiện, sắp xếp hoặc tổ chức để người khác tiếp tục ở lại Việt Nam trái quy định. Điểm cần lưu ý là người được tổ chức ở lại không nhất thiết phải là người trước đó nhập cảnh trái phép. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1, ngày 20/4/2021 hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các điều 347, 348 và 349 BLHS, trường hợp một người đã nhập cảnh Việt Nam hợp pháp nhưng sau đó được tổ chức, môi giới để ở lại trái phép vẫn có thể phát sinh trách nhiệm hình sự theo Điều 348. Vì vậy, khi định tội cần xem xét tình trạng cư trú thực tế, hành vi tổ chức và mục đích vụ lợi, thay vì chỉ dựa vào cách người đó nhập cảnh ban đầu.
Để làm rõ dấu hiệu cấu thành và các tình huống thường gặp, có thể xem thêm bài [Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép].
✅Phần 4. Tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép bị phạt bao nhiêu năm tù?
4.1. Khung 1: Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm
Theo khoản 1 Điều 348 BLHS, người thực hiện hành vi tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép vì vụ lợi có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Để áp dụng khung hình phạt này, cần đồng thời xác định đúng hành vi tổ chức hoặc môi giới, đối tượng được hỗ trợ và tính trái phép của việc xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam. Đặc biệt, “vì vụ lợi” là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành cơ bản, nên không thể chỉ căn cứ vào việc người thực hiện có tham gia đưa, đón hoặc kết nối người khác mà mặc nhiên kết luận phạm tội theo Điều 348.
4.2. Khung 2: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm
Khoản 2 Điều 348 BLHS được áp dụng khi hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép đồng thời đã đủ dấu hiệu của tội phạm theo khoản 1 và thuộc ít nhất một tình tiết định khung tăng nặng được liệt kê tại khoản 2. Theo quy định này, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm nếu thuộc một trong các trường hợp: lợi dụng chức vụ, quyền hạn; phạm tội 02 lần trở lên; thực hiện hành vi đối với từ 05 người đến 10 người; có tính chất chuyên nghiệp; thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; hoặc tái phạm nguy hiểm.
Điểm cần lưu ý là các tình tiết trên được xác định theo từng vụ án và từng người phạm tội, không chỉ dựa vào hậu quả hoặc số tiền đã nhận. Chẳng hạn, nếu hành vi được thực hiện nhiều lần nhưng chưa chứng minh được đầy đủ các điều kiện của tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” thì không thể chỉ dựa vào cách mô tả chung để áp dụng khoản 2.
Vì vậy, khi xác định khung hình phạt, cần đối chiếu hành vi thực tế với từng tình tiết định khung và làm rõ chứng cứ chứng minh tình tiết đó. Chỉ cần một tình tiết thuộc khoản 2 được xác định đầy đủ thì có căn cứ xem xét áp dụng khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù.
Các vấn đề như phạm tội 02 lần trở lên, số lượng người, thu lợi bất chính, tính chất chuyên nghiệp và tái phạm nguy hiểm có tiêu chí áp dụng riêng; xem các bài phân tích chuyên sâu trong như Điều 348: Phạm tội 02 lần trở lên; Thu lợi bất chính trong Điều 348; hoặc Tái phạm nguy hiểm trong Điều 348để tránh nhầm lẫn khi xác định khung hình phạt.
4.3. Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm
Theo khoản 3 Điều 348 BLHS, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu thuộc một trong ba trường hợp: tổ chức, môi giới cho 11 người trở lên; thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên; hoặc làm chết người. Đây là khung hình phạt nghiêm khắc nhất của tội danh này, thể hiện mức độ nguy hiểm cao hơn do số lượng người, giá trị thu lợi hoặc hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Khi áp dụng, cần xác định chính xác tình tiết định khung và mối quan hệ giữa hành vi phạm tội với hậu quả xảy ra, tránh suy đoán chỉ dựa trên một dấu hiệu riêng lẻ.
“Điều 348 có thể bị phạt đến 15 năm tù khi tổ chức, môi giới cho 11 người trở lên, thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên hoặc làm chết người.”
4.4 Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung theo khoản 4 Điều 348 BLHS. Cụ thể, Tòa án có thể phạt tiền từ 10 triệu đến 50 triệu đồng hoặc cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề, làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Vì vậy, khi đánh giá tổ chức môi giới xuất cảnh nhập cảnh trái phép bị phạt thế nào, cần xem xét cả hình phạt chính và hình phạt bổ sung, tùy tính chất, mức độ hành vi và nhân thân người phạm tội.
✅Phần 5. Phân biệt Điều 348 với Điều 347 và Điều 349 BLHS .
5.1. Điều 348 khác Điều 347 ở điểm nào?
Điểm cốt lõi để phân biệt Điều 347 và Điều 348 BLHS là xác định ai là người thực hiện hành vi vi phạm và họ giữ vai trò gì trong việc xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Điều 347 tập trung vào người trực tiếp thực hiện hành vi thuộc phạm vi điều luật; trong khi Điều 348 xử lý người vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác thực hiện hành vi đó. Đặc biệt, “vì vụ lợi” là dấu hiệu cấu thành được quy định ngay tại khoản 1 Điều 348, nên không thể bỏ qua khi định tội.
| Tiêu chí | Điều 347 BLHS | Điều 348 BLHS |
|---|---|---|
| Hành vi trung tâm | Vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam theo phạm vi của điều luật | Tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép |
| Vai trò của người thực hiện | Chủ yếu là người trực tiếp thực hiện hành vi bị cấm | Người tổ chức hoặc môi giới, tạo điều kiện để người khác thực hiện |
| Dấu hiệu “vì vụ lợi” | Không phải dấu hiệu cấu thành cơ bản của Điều 347 | Khoản 1 Điều 348 bắt buộc có dấu hiệu “vì vụ lợi” |
| Cách định tội | Tập trung vào hành vi vi phạm của chính người thực hiện | Phải làm rõ hành vi tổ chức/môi giới, đối tượng được tổ chức/môi giới và mục đích vụ lợi |
Điểm cần lưu ý khi viết bài: Không nên hiểu đơn giản rằng cứ có người giúp đưa người khác qua biên giới là mặc nhiên áp dụng Điều 348. Cần xác định vai trò thực tế, hành vi cụ thể và dấu hiệu “vì vụ lợi”. Đồng thời, Điều 348 quy định các hành vi xuất cảnh, nhập cảnh và ở lại Việt Nam trái phép thành những hành vi độc lập; VKSNDTC cũng đã hướng dẫn cách xử lý khi một người thực hiện nhiều hành vi thuộc điều luật này.
5.2. Điều 348 khác Điều 349 ở điểm nào?
Điểm cần lưu ý khi phân biệt Điều 348 và Điều 349 BLHS là không chỉ nhìn vào việc người được tổ chức, môi giới có ra khỏi Việt Nam hay không, mà phải xem mục đích của việc đưa người đó ra nước ngoài. Theo hướng dẫn của VKSND tối cao tại Công văn 1557/VKSTC-V1, Điều 348 đặt trọng tâm vào trường hợp vì vụ lợi mà tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh trái phép, với mục đích đưa người đó qua biên giới. Trong khi đó, Điều 349 hướng đến trường hợp tổ chức, môi giới đưa người ra khỏi Việt Nam nhằm để họ trốn ra nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Vì vậy, cùng là hành vi đưa người qua biên giới trái phép nhưng mục đích thực tế của việc đưa người đi có thể trở thành căn cứ quan trọng khi định tội. Đây cũng là ranh giới dễ nhầm nhất giữa hai điều luật và cần được đánh giá trên toàn bộ tình tiết vụ án, thay vì chỉ căn cứ vào cách thức vượt biên.
5.3. Khi nào cần xem xét dấu hiệu Điều 349?
Khi người tổ chức, môi giới đưa người từ Việt Nam ra nước ngoài trái phép, cần làm rõ mục đích thực sự của việc đưa người qua biên giới. Nếu hành vi chỉ nhằm đưa người khác qua biên giới trái phép vì vụ lợi, có cơ sở xem xét Điều 348. Ngược lại, nếu việc đưa người ra khỏi Việt Nam nhằm để họ trốn ra nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, cần xem xét dấu hiệu của Điều 349. Đây cũng là ranh giới mà VKSNDTC đã hướng dẫn tại Công văn 1557/VKSTC-V1.
Ranh giới giữa “xuất cảnh trái phép” và “trốn đi nước ngoài” là vấn đề dễ nhầm nhất khi định tội. Phân tích đầy đủ về mục đích, hướng di chuyển và các tình huống thực tế được trình bày tại “Phân biệt Điều 348 và Điều 349 BLHS”.
✅Phần 6. Phân biệt “tổ chức”, “môi giới” và “giúp sức” trong Điều 348
6.1. Hành vi tổ chức là gì?
Trong Điều 348 BLHS, “tổ chức” được hiểu theo bản chất là việc chủ động sắp xếp, điều phối hoặc chỉ đạo các công việc cần thiết để đưa người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Người tổ chức có thể trực tiếp thực hiện một phần công việc hoặc phân công cho người khác thực hiện. Khi đánh giá, không nên chỉ nhìn vào việc ai trực tiếp đưa người qua biên giới, mà cần xem xét toàn bộ vai trò, sự chuẩn bị, phân công và mức độ chi phối của từng người trong vụ việc. Đây là căn cứ quan trọng để phân biệt người tổ chức với người chỉ giúp sức.
6.2. Hành vi môi giới là gì?
“Môi giới” trong Điều 348 BLHS có tính chất trung gian: người môi giới kết nối, giới thiệu hoặc tạo điều kiện để bên có nhu cầu xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép tiếp cận người có khả năng thực hiện việc đó. Người môi giới không nhất thiết trực tiếp đưa người qua biên giới hay kiểm soát toàn bộ quá trình. Tuy nhiên, nếu có đủ căn cứ cho thấy họ cố ý thực hiện vai trò trung gian vì vụ lợi, hành vi vẫn có thể thuộc phạm vi Điều 348. Cần dựa vào hành vi thực tế, không chỉ vào tên gọi hoặc thỏa thuận giữa các bên.
6.3. Giúp sức có mặc nhiên bị xử lý về Điều 348 không?
Không phải cứ hỗ trợ người khác thực hiện việc xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép thì mặc nhiên bị xử lý về Điều 348. Cần xác định người đó tham gia với vai trò nào, nhận thức ra sao và hành vi hỗ trợ có thực sự góp phần vào việc thực hiện tội phạm hay không. Việc cung cấp phương tiện, địa điểm, thông tin hoặc điều kiện khác có thể được xem xét dưới góc độ đồng phạm nếu đáp ứng đủ căn cứ pháp luật. Trường hợp cụ thể cần đánh giá trên toàn bộ diễn biến vụ việc, thay vì chỉ dựa vào một hành vi hỗ trợ riêng lẻ.
Trường hợp người tham gia không trực tiếp tổ chức hoặc môi giới mà chỉ hỗ trợ phương tiện, địa điểm, thông tin hoặc điều kiện khác cần được đánh giá theo vai trò đồng phạm và hành vi cụ thể. Xem thêm “Giúp sức cho việc xuất nhập cảnh trái phép có bị xử lý?”.
✅Phần 7. Những tình huống thực tế dễ bị định tội nhầm
7.1. Nhận tiền để đưa người qua đường mòn biên giới
Ví dụ, một người nhận tiền để bố trí người dẫn đường, phương tiện hoặc trực tiếp đưa người khác từ Việt Nam qua đường mòn, lối mở nhằm xuất cảnh trái phép. Khi xem xét Điều 348, không chỉ căn cứ vào việc đã nhận tiền mà phải làm rõ vai trò của từng người, người được đưa đi, mục đích đưa qua biên giới và nhận thức của người thực hiện về tính trái phép của việc xuất cảnh. Nếu có căn cứ cho thấy người thực hiện tổ chức hoặc môi giới vì vụ lợi và thực hiện hành vi khách quan mà Điều 348 mô tả, thì có cơ sở xem xét trách nhiệm hình sự. Công văn 1557/VKSTC-V1, ngày 20/4/2021 hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các điều 347, 348 và 349 BLHS cũng nhấn mạnh cần phân biệt trường hợp này với hành vi tổ chức cho người khác trốn đi nước ngoài theo Điều 349 dựa trên mục đích đưa người ra khỏi Việt Nam.
7.2. Đã nhận tiền nhưng chưa đưa được người qua biên giới
Việc đã nhận tiền nhưng chưa đưa được người qua biên giới không đồng nghĩa với việc đương nhiên không phạm tội. Cần xác định người thực hiện đã làm đến đâu, những hành vi khách quan nào đã được thực hiện và nguyên nhân khiến việc đưa người qua biên giới không thành. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1, ngày 20/4/2021 hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các điều 347, 348 và 349 BLHS nếu chưa đưa được người qua biên giới nhưng người phạm tội đã thực hiện hành vi khách quan trong cấu thành tội phạm thì vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về trường hợp phạm tội chưa đạt. Vì vậy, phải đánh giá toàn bộ diễn biến vụ việc thay vì chỉ căn cứ vào kết quả cuối cùng.
7.3 Người nước ngoài đã nhập cảnh nhưng tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép
Không phải cứ người nước ngoài đang ở Việt Nam quá thời hạn hoặc không còn đủ điều kiện cư trú là mặc nhiên người tổ chức, môi giới bị xử lý theo Điều 348 BLHS. Cần xác định có người nào đã tổ chức, môi giới cho họ tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép vì vụ lợi hay không. Chẳng hạn, người nước ngoài đã nhập cảnh hợp pháp nhưng hết thời hạn được phép lưu trú, sau đó có người nhận tiền, bố trí chỗ ở, che giấu hoặc tạo điều kiện để họ tiếp tục ở lại trái phép. Khi đó, hành vi của người hỗ trợ cần được đánh giá độc lập theo vai trò và mục đích thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào tình trạng cư trú của người nước ngoài. Đây là điểm cần phân biệt rõ khi định tội theo Điều 348.
7.4 Đưa người ra nước ngoài nhưng mục đích là để họ trốn ở lại nước ngoài
Không phải cứ tổ chức đưa người từ Việt Nam ra nước ngoài trái phép là mặc nhiên xử lý theo Điều 348. Khi người tổ chức, môi giới ngay từ đầu nhằm đưa người khác ra nước ngoài để trốn hoặc ở lại nước ngoài trái phép, hành vi có thể chuyển sang phạm vi Điều 349 BLHS. VKSNDTC hướng dẫn điểm phân biệt quan trọng nằm ở mục đích của việc đưa người ra khỏi Việt Nam: Điều 348 gắn với mục đích đưa người qua biên giới trái phép vì vụ lợi, còn Điều 349 gắn với mục đích để người đó trốn ra hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Ranh giới giữa xuất cảnh trái phép và trốn đi nước ngoài cần được xác định từ mục đích của hành vi, không chỉ nhìn vào việc người đó có qua biên giới hay không. Xem thêm [Phân biệt Điều 348 và Điều 349 BLHS: Xuất cảnh trái phép khác trốn đi nước ngoài thế nào?] để phân tích các trường hợp dễ nhầm.
✅Phần 8. Điều 348 có thể đồng thời liên quan đến những tội danh nào?
8.1 Liên hệ với Điều 347 BLHS
Điểm cần phân biệt là Điều 347 BLHS tập trung vào người trực tiếp thực hiện hành vi xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, trong khi Điều 348 BLHS xử lý người vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác thực hiện các hành vi này. Vì vậy, khi giải quyết vụ việc, cần xác định rõ vai trò thực tế của từng người: ai là người trực tiếp vi phạm quy định xuất nhập cảnh và ai là người đứng ra tổ chức, kết nối hoặc tạo điều kiện cho người khác thực hiện hành vi trái phép.
8.2 Liên hệ với Điều 349 BLHS
Điều 348 và Điều 349 BLHS đều có thể liên quan đến việc đưa người qua biên giới, nhưng không nên chỉ căn cứ vào việc người đó có xuất cảnh trái phép để định tội. Khi xem xét, cần làm rõ mục đích của việc đưa người ra khỏi Việt Nam. Nếu hành vi nhằm đưa người khác qua biên giới trái phép vì vụ lợi thì có thể đặt vấn đề Điều 348; nếu nhằm để người đó trốn ra nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép thì cần xem xét Điều 349. Việc phân định phải dựa trên toàn bộ diễn biến và mục đích thực tế của hành vi.
8.3.Trường hợp có giấy tờ giả hoặc hành vi phạm tội khác
Trong thực tế, hành vi tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép có thể đi kèm việc làm giả, sử dụng giấy tờ giả hoặc một hành vi vi phạm pháp luật khác. Khi đó, không nên mặc nhiên xem các hành vi này là một phần của Điều 348 mà cần xác định độc lập từng hành vi, vai trò và ý thức của người thực hiện để xem xét trách nhiệm hình sự tương ứng. Trường hợp liên quan đến giấy tờ giả, có thể đối chiếu thêm quy định và phân tích chuyên sâu tại Điều 341 BLHS.
✅Phần 9. Điều 348 và xử phạt hành chính: khi nào chưa đến mức truy cứu hình sự?
9.1.Không phải mọi hành vi tổ chức, môi giới đều mặc nhiên là tội phạm
Không phải cứ có hành vi hỗ trợ, kết nối hoặc tạo điều kiện cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hay ở lại Việt Nam trái phép là đương nhiên bị truy cứu theo Điều 348 BLHS. Muốn xác định trách nhiệm hình sự phải đối chiếu đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, trong đó khoản 1 Điều 348 yêu cầu người thực hiện vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác thực hiện hành vi trái phép. Nếu chưa đủ căn cứ cấu thành tội phạm, hành vi vẫn có thể bị xử lý theo quy định hành chính hoặc pháp luật chuyên ngành tương ứng.
9.2.Cách phân biệt trách nhiệm hình sự và xử phạt hành chính
Ranh giới giữa xử lý hình sự và xử phạt hành chính không chỉ dựa vào việc người vi phạm có thực hiện hành vi xuất nhập cảnh trái phép hay không. Cần đánh giá tổng thể tính chất, mức độ hành vi, các dấu hiệu cấu thành tội phạm, yếu tố vụ lợi, hậu quả và các tình tiết liên quan, đồng thời đối chiếu với quy định chuyên ngành về xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú. Điều 348 đặt ra trách nhiệm hình sự đối với hành vi tổ chức, môi giới khi đáp ứng đầy đủ điều kiện của điều luật; trong khi pháp luật hành chính có thể điều chỉnh những hành vi vi phạm chưa đủ căn cứ truy cứu hình sự. Vì vậy, không nên suy luận máy móc rằng cứ có tổ chức hoặc môi giới là mặc nhiên phạm tội.
Lưu ý thực tiễn: “Không nên suy luận máy móc rằng cứ có tổ chức hoặc môi giới là mặc nhiên phạm tội” việc đánh giá hành vi phải dựa trên đầy đủ dấu hiệu cấu thành Điều 348, thay vì chỉ nhìn vào hành vi bề ngoài.
Ngoài ra, khi xem xét cần đối chiếu với các quy định tại Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam hiện tại Văn bản hợp nhất 71/VBHN-VPQH ngày 25/3/2026 áp dụng đối với công dân Việt Nam còn pháp luật về người nước ngoài có 62/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
✅Phần 10. Câu hỏi thường gặp về tội tổ chức, môi giới xuất nhập cảnh trái phép
❓Tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép có bị đi tù không?
Có. Người vì vụ lợi mà tổ chức cho người khác từ Việt Nam ra nước ngoài trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép theo Điều 348 BLHS. Khung hình phạt cơ bản là từ 01 năm đến 05 năm tù; nếu có tình tiết định khung tăng nặng, mức phạt có thể cao hơn.
❓Môi giới xuất nhập cảnh trái phép không nhận tiền có bị xử lý không?
Có thể bị xử lý, nhưng việc không trực tiếp nhận tiền không phải căn cứ duy nhất để kết luận có hay không có trách nhiệm hình sự. Cần xác định đầy đủ hành vi môi giới, nhận thức của người thực hiện và các dấu hiệu cấu thành của Điều 348. Trong đó, dấu hiệu “vì vụ lợi” có ý nghĩa đặc biệt đối với khoản 1. Xem thêm bài “Vì vụ lợi trong Điều 348 được hiểu thế nào?” để phân tích riêng vấn đề này.
❓Điều 348 có thể bị phạt đến 15 năm tù không?
Có. Điều 348 BLHS quy định mức cao nhất lên đến 15 năm tù. Khung này áp dụng khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp như đối với 11 người trở lên, thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên hoặc làm chết người. Ngoài ra, khoản 2 quy định khung từ 05–10 năm tù đối với một số tình tiết tăng nặng khác.
❓Đưa nhiều người xuất cảnh trái phép thì bị xử lý thế nào?
Đưa nhiều người xuất cảnh trái phép có thể làm phát sinh tình tiết định khung về số lượng người theo Điều 348. Cụ thể, tổ chức hoặc môi giới cho từ 05 đến 10 người thuộc trường hợp quy định tại khoản 2; từ 11 người trở lên thuộc khung hình phạt cao hơn. Việc xác định số lượng phải căn cứ vào người mà hành vi tổ chức, môi giới hướng tới trong vụ án. Xem thêm “Điều 348: Tổ chức, môi giới cho nhiều người”.
❓Phạm tội Điều 348 hai lần trở lên bị xử lý thế nào?
Phạm tội 02 lần trở lên là một trong các tình tiết định khung của Điều 348. Trường hợp này thuộc khoản 2 Điều 348, có khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù, nếu các điều kiện pháp lý của tình tiết được xác định đầy đủ. Không nên chỉ dựa vào việc người đó từng thực hiện hành vi trước đây mà kết luận tự động; cần xác định từng lần phạm tội và mối liên hệ với vụ án. Xem thêm “Điều 348: Phạm tội 02 lần trở lên”.
❓Điều 348 và Điều 349 khác nhau ở đâu?
Điểm dễ nhầm nhất nằm ở mục đích của việc đưa người ra khỏi Việt Nam. Theo hướng dẫn của VKSNDTC, Điều 348 áp dụng đối với hành vi vì vụ lợi tổ chức, môi giới đưa người từ Việt Nam ra nước ngoài trái phép với mục đích đưa người qua biên giới; Điều 349 hướng đến việc để người đó trốn ra nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Xem “Phân biệt Điều 348 và Điều 349 BLHS” để phân tích chi tiết.
✅Phần 11. Kết luận: Cần xác định đúng hành vi trước khi áp dụng Điều 348
Điều 348 BLHS không chỉ xử lý trường hợp trực tiếp tổ chức đưa người qua biên giới trái phép. Khi định tội, cần làm rõ người thực hiện giữ vai trò tổ chức hay môi giới, đối tượng được đưa đi hoặc được tạo điều kiện ở lại, hướng di chuyển, mục đích thực hiện hành vi và đặc biệt là dấu hiệu “vì vụ lợi” theo khoản 1 Điều 348. Ba nhóm hành vi gồm xuất cảnh trái phép, nhập cảnh trái phép và ở lại Việt Nam trái phép cần được phân tích độc lập, tránh suy diễn từ một tình tiết đơn lẻ.
Đặc biệt, “xuất cảnh trái phép” không đồng nhất với “trốn đi nước ngoài”; việc lựa chọn Điều 348 hay Điều 349 phải căn cứ bản chất, mục đích và diễn biến cụ thể của hành vi. Nếu vụ án có nhiều người hoặc nhiều lần thực hiện, cần xác định riêng số lần, số người, khoản lợi và vai trò của từng người trước khi áp dụng tình tiết định khung. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm việc định tội và quyết định hình phạt đúng bản chất vụ án.
Nếu bạn đang gặp một vụ việc liên quan đến tổ chức, môi giới xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, việc đánh giá đúng hành vi và vai trò của từng người ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng đối với định tội và khung hình phạt. Bạn có thể liên hệ luật sư để được rà soát tình tiết vụ việc, căn cứ áp dụng Điều 348 và các quy định liên quan trước khi đưa ra hướng xử lý phù hợp.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags