Theo Điều 348 BLHS, tổ chức, môi giới cho nhiều người xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép có thể bị áp dụng tình tiết định khung theo số lượng người. Từ 05 đến 10 người thuộc trường hợp quy định tại khoản 2; 11 người trở lên thuộc khoản 3. Cần phân biệt số người với số lần phạm tội.

Phần 1: Mở đầu

Theo Điều 348 BLHS, tổ chức, môi giới cho từ 05 đến 10 người hoặc từ 11 người trở lên có thể làm phát sinh tình tiết định khung hình phạt tương ứng. Việc tổ chức, môi giới cho nhiều người cần được xem xét cả về số lượng ngườisố lần thực hiện hành vi. Trong đó, trường hợp thực hiện đối với từ 05 đến 10 người11 người trở lên là những ngưỡng có ý nghĩa trong việc xác định tình tiết định khung hình phạt. Vì vậy, không thể đồng nhất việc “cho nhiều người” với “phạm tội 02 lần trở lên”. Một lần tổ chức cho nhiều người và nhiều lần tổ chức cho một hoặc nhiều người có thể dẫn đến cách đánh giá pháp lý khác nhau. Việc xác định đúng số người, số lần và các tình tiết định khung liên quan là cơ sở để áp dụng Điều 348 chính xác.

  • 05–10 người: thuộc tình tiết định khung quy định tại điểm c khoản 2 Điều 348.
  • 11 người trở lên: thuộc trường hợp định khung tại khoản 3 Điều 348.
  • Số ngườisố lần phạm tội là hai vấn đề pháp lý khác nhau.
  • Một người được tổ chức nhiều lần không tự động được tính thành nhiều người.
  • Khi xác định số lượng, cần làm rõ ai thực sự là đối tượng của hành vi tổ chức, môi giới và chứng cứ chứng minh.
  • Ngoài số lượng người, vụ án có thể đồng thời phát sinh các tình tiết định khung khác nếu đáp ứng điều kiện luật định.

Phần 2. Điều 348 quy định thế nào khi tổ chức, môi giới cho nhiều người?

Tổ chức, môi giới cho nhiều người theo Điều 348 là hành vi tổ chức hoặc môi giới cho từ nhiều người trở lên xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, trong đó số lượng người có thể trở thành tình tiết định khung hình phạt khi đạt ngưỡng luật định.

2.1.Tổ chức, môi giới cho nhiều người có phải là tình tiết định khung không?

“Tổ chức, môi giới cho nhiều người” không phải là cách diễn đạt pháp lý đủ chính xác để tự xác định khung hình phạt theo Điều 348 BLHS. Về bản chất, Điều luật sử dụng ngưỡng số lượng người cụ thể làm căn cứ định khung: trường hợp phạm tội đối với từ 05 đến 10 người thuộc điểm c khoản 2, còn 11 người trở lên thuộc khoản 3 Điều 348. Vì vậy, khi đánh giá một vụ án, không nên chỉ kết luận chung rằng bị can “tổ chức cho nhiều người”, mà phải xác định cụ thể bao nhiêu người thực sự là đối tượng của hành vi tổ chức, môi giới và chứng cứ chứng minh đến đâu. Đây cũng là điểm cần phân biệt với tình tiết phạm tội 02 lần trở lên, bởi số người và số lần thực hiện hành vi là hai tiêu chí pháp lý khác nhau.

2.2. Điều 348 quy định từ 05 đến 10 người

Khoản 2 Điều 348 BLHS xác định “đối với từ 05 đến 10 người” là một tình tiết định khung làm chuyển hành vi phạm tội sang khung hình phạt nặng hơn. Vì vậy, khi đánh giá trường hợp Điều 348 tổ chức cho 5 đến 10 người, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ số người thực tế là đối tượng của hành vi tổ chức, môi giới, thay vì chỉ căn cứ vào số người dự kiến hoặc số lần thực hiện hành vi. Ngưỡng từ 05 đến 10 người được tính trong cùng một khoảng định khung; do đó, 05 người hay 10 người đều thuộc cùng trường hợp này. Tuy nhiên, số lượng người chỉ là một yếu tố định khung và cần được xem xét cùng các tình tiết khác của vụ án.

2.3. Từ 11 người trở lên được xác định thế nào?

Theo Điều 348 BLHS, Điều 348 tổ chức cho 11 người trở lên là trường hợp cần được phân biệt với ngưỡng từ 05 đến 10 người. Điểm quan trọng không nằm ở việc người phạm tội thực hiện hành vi trong một hay nhiều lần, mà ở việc xác định có bao nhiêu người thực tế là đối tượng của hành vi tổ chức, môi giới. Khi số lượng đạt từ 11 người trở lên, vụ án thuộc trường hợp định khung cao hơn so với trường hợp từ 05 đến 10 người. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ có 11 người trong kế hoạch là mặc nhiên được tính đủ 11 người; cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải căn cứ vào hành vi đã thực hiện và chứng cứ chứng minh. Vì vậy, cần tách riêng số người, số lần phạm tội và các tình tiết định khung khác khi đánh giá trách nhiệm hình sự.

Để xem đầy đủ các dấu hiệu cấu thành, các khung hình phạt và tình tiết định khung của tội danh này, có thể tham khảo [Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép – Điều 348].


Phần 3. Điều 348 tổ chức cho 5 đến 10 người bị xử lý thế nào?

3.1. Khi nào áp dụng tình tiết “đối với từ 05 đến 10 người”?

Tình tiết “đối với từ 05 đến 10 người” được đặt ra khi người phạm tội thực hiện hành vi tổ chức hoặc môi giới cho ít nhất 05 và không quá 10 người xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, đồng thời hành vi đáp ứng các dấu hiệu của Điều 348 BLHS. Điểm cần lưu ý là số lượng này phải gắn với những người thực tế là đối tượng của hành vi tổ chức, môi giới, có căn cứ chứng minh trong vụ án, chứ không đơn thuần dựa vào số người được dự kiến hoặc số người xuất hiện trong kế hoạch. Tòa án cũng xem xét cụ thể vai trò, hành vi của bị cáo đối với từng người để xác định phạm vi trách nhiệm hình sự. Thực tiễn xét xử cho thấy Điều 348 đã được áp dụng đối với các vụ án tổ chức cho nhiều người nhập cảnh hoặc xuất cảnh trái phép.

Cần phân biệt số người với số lần phạm tội. Một lần tổ chức cho 06 người không đồng nghĩa với phạm tội 02 lần; ngược lại, nhiều lần thực hiện hành vi có thể phát sinh tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” nếu đủ điều kiện. Hai tiêu chí này có thể cùng xuất hiện nhưng phải được xác định độc lập.

3.2. 05 người có khác 10 người về khung hình phạt không?

Không. Nếu hành vi tổ chức, môi giới thuộc trường hợp từ 05 đến 10 người, thì 05, 06, 07, 08, 09 hay 10 người đều nằm trong cùng một tình tiết định khung của khoản 2 Điều 348 BLHS. Pháp luật không quy định cứ tăng thêm một người thì mức hình phạt lại tăng tương ứng. Tuy nhiên, khi quyết định mức án cụ thể, Tòa án vẫn phải đánh giá toàn diện tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, vai trò của bị cáo, hậu quả và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.

Ví dụ: Người A tổ chức cho 05 người xuất cảnh trái phép và hành vi đủ điều kiện áp dụng tình tiết “đối với từ 05 đến 10 người” thì thuộc trường hợp định khung này. Trường hợp người B tổ chức cho 10 người cũng thuộc chính tình tiết định khung đó. Không thể hiểu rằng B phải chịu một mức án cao hơn A chỉ vì số người tăng từ 05 lên 10. Tuy nhiên, nếu vụ án của B có thêm các tình tiết bất lợi khác, mức hình phạt cụ thể có thể cao hơn khi Tòa án lượng hình.

3.3.Tổ chức 05 người nhưng chỉ đưa được 02 người thì xác định thế nào?

Không nên căn cứ đơn thuần vào kế hoạch ban đầu để mặc nhiên xác định người phạm tội đã tổ chức cho đủ 05 người. Cần xem xét hành vi đã thực hiện đến đâu, những người nào thực tế đã trở thành đối tượng của hành vi tổ chức, môi giới và chứng cứ chứng minh trong hồ sơ vụ án. Nếu hành vi bị phát hiện, ngăn chặn trước khi tội phạm hoàn thành thì có thể phát sinh vấn đề phạm tội chưa đạt theo Điều 15 Bộ luật Hình sự.

Một ví dụ đáng chú ý là Bản án số 22/2021/HS-ST ngày 25/8/2021 của TAND tỉnh An Giang xét xử Mai Văn C về tội Tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép theo khoản 1 Điều 348 BLHS. Theo nội dung bản án, C cùng những người liên quan đang đưa người sang Campuchia thì bị Công an phát hiện, mời về làm việc; hành vi chưa hoàn thành do được phát hiện và ngăn chặn kịp thời. Vụ án cho thấy khi đánh giá trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào diễn biến thực tế của hành vi, không chỉ dựa vào kế hoạch hoặc số người dự kiến được đưa đi.

Do đó, trường hợp dự kiến tổ chức cho 05 người nhưng thực tế mới thực hiện đối với 02 người cần xác định cụ thể 02 người đã trở thành đối tượng của hành vi đến mức nào, những người còn lại mới chỉ nằm trong kế hoạch hay đã có hành vi thực tế liên quan. Từ đó mới có cơ sở xem xét tình tiết “đối với từ 05 đến 10 người” và vấn đề phạm tội chưa đạt, nếu có.

⚖️ BẢN ÁN THỰC TẾ – TỔ CHỨC XUẤT CẢNH TRÁI PHÉP CHƯA HOÀN THÀNH

Bản án số 22/2021/HS-ST ngày 25/8/2021 của TAND tỉnh An Giang

  • Tội danh: Tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép.

  • Điều luật áp dụng: Khoản 1 Điều 348 Bộ luật Hình sự năm 2015.

  • Diễn biến đáng chú ý: Mai Văn C tham gia đưa người sang Campuchia. Trong quá trình thực hiện, khi C cùng những người liên quan đưa người đến khu vực dự kiến để xuất cảnh thì lực lượng Công an phát hiện, ngăn chặn. C sau đó đến Công an đầu thú.

  • Giá trị tham khảo: Vụ án là ví dụ thực tiễn cho thấy hành vi tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép có thể bị ngăn chặn trước khi hoàn thành. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét cụ thể hành vi đã được thực hiện đến đâu, những người nào thực tế đã trở thành đối tượng của hành vi tổ chức và nguyên nhân khiến hành vi không hoàn thành, thay vì chỉ căn cứ vào kế hoạch hoặc số người dự kiến được đưa đi.

Góc nhìn thực tiễn: Đối với trường hợp dự kiến tổ chức cho 05 người nhưng mới thực hiện đối với 02 người rồi bị phát hiện, không nên máy móc kết luận rằng đã đủ hoặc chưa đủ tình tiết “đối với từ 05 đến 10 người”. Cần đặt từng người vào diễn biến thực tế của hành vi và xác định giai đoạn phạm tội đối với từng trường hợp. Nếu hành vi chưa hoàn thành do nguyên nhân khách quan ngoài ý muốn của người phạm tội, vấn đề phạm tội chưa đạt cần được xem xét theo quy định của Bộ luật Hình sự.


Phần 4. Điều 348 tổ chức cho 11 người trở lên có gì khác?

4.1. 11 người trở lên thuộc trường hợp nào?

Theo khoản 3 Điều 348 BLHS, “đối với 11 người trở lên” là tình tiết định khung làm chuyển hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép sang khung hình phạt từ 07 năm đến 15 năm tù. Điểm quan trọng là số lượng người phải được xác định gắn với chính hành vi tổ chức, môi giới mà người phạm tội thực hiện; không nên đồng nhất “11 người” với “11 lần phạm tội”. Thực tiễn xét xử cũng có vụ án Tòa án xác định các bị cáo tổ chức cho nhiều người xuất cảnh, nhập cảnh trái phép và áp dụng điểm a khoản 3 Điều 348 vì có 11 người trở lên.

Vì vậy, khi đánh giá một vụ án, cần làm rõ ai là những người thực tế được tổ chức hoặc môi giới, hành vi đã được thực hiện đến đâu và chứng cứ nào chứng minh số lượng này. Chỉ khi đủ căn cứ xác định từ 11 người trở lên mới đặt vấn đề áp dụng tình tiết định khung này.

4.2. Có phải cứ có 11 người là mặc nhiên bị xử lý ở mức cao nhất?

Có 11 người trở lên là căn cứ để xác định khung hình phạt áp dụng theo Điều 348, chứ không phải căn cứ để mặc nhiên xác định mức án cụ thể. Nói cách khác, số lượng 11 người trở lên chỉ giải quyết câu hỏi “áp dụng khung nào?”, chưa trả lời câu hỏi “bị phạt bao nhiêu năm?”. Sau khi xác định khung, Tòa án phải quyết định mức hình phạt cụ thể dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, vai trò của người phạm tội, mức độ hưởng lợi cùng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và những yếu tố khác của vụ án. Vì vậy, 11 người trở lên không đồng nghĩa với mức án cao nhất.

4.3. 10 người và 11 người khác nhau về khung như thế nào?

Điểm cần lưu ý là 10 người và 11 người tạo ra ranh giới giữa hai khung hình phạt của Điều 348. Khi hành vi tổ chức, môi giới thuộc trường hợp từ 05 đến 10 người, đây là tình tiết định khung tại khoản 2; từ 11 người trở lên, hành vi chuyển sang trường hợp quy định tại khoản 3. Vì vậy, chỉ thêm một người có thể làm thay đổi khung hình phạt áp dụng. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ có 11 người thì đương nhiên bị áp dụng mức án cao nhất trong khung; Tòa án vẫn phải đánh giá toàn bộ tính chất, mức độ hành vi và các tình tiết của vụ án.

Số người Ý nghĩa pháp lý
01–04 Chưa thuộc tình tiết số lượng từ 05 đến 10 người
05–10 Tình tiết định khung tại khoản 2 Điều 348
11 người trở lên Tình tiết định khung tại khoản 3 Điều 348

Điểm cần chốt: 10 người và 11 người không chỉ khác nhau về số lượng mà có thể dẫn đến khác khung hình phạt; do đó, việc xác định chính xác số người là vấn đề quan trọng khi định khung theo Điều 348.


Phần 5. Cách xác định số lượng người trong vụ án Điều 348

5.1 Người được tính vào số lượng phải có liên quan thế nào đến hành vi phạm tội?

Khi xác định tình tiết tổ chức, môi giới cho từ 05 đến 10 người hoặc từ 11 người trở lên theo Điều 348 BLHS, không nên chỉ căn cứ vào danh sách người được cho là có liên quan. Số lượng phải được xác định trên cơ sở những người thực tế là đối tượng của hành vi tổ chức, môi giới và có tài liệu, chứng cứ chứng minh mối liên hệ đó. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu lời khai của các bên với dữ liệu liên lạc, nội dung trao đổi, chứng từ giao nhận tiền, lịch trình di chuyển, thông tin xuất nhập cảnh và việc đưa người đến điểm tập kết. Chẳng hạn, một người chỉ được nhắc tên trong tin nhắn hoặc dự kiến tham gia nhưng chưa có căn cứ cho thấy bị cáo đã thực hiện hành vi tổ chức, môi giới đối với người đó thì cần được đánh giá thận trọng. Vì vậy, số người được tính phải phản ánh đúng phạm vi hành vi phạm tội được chứng minh, không đơn thuần là số người có tên trong kế hoạch.

Tiêu chí người được tính vào số lượng

  1. Có người cụ thể
    Phải xác định được người mà bị cáo tổ chức, môi giới cho xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép; không nên tính những trường hợp chỉ nói chung chung như “có vài người”, “có khách” mà không xác định được đối tượng.
  2. Có hành vi hướng trực tiếp đến người đó
    Phải có căn cứ cho thấy bị cáo đã thực hiện hành vi tổ chức hoặc môi giới đối với người cụ thể, chẳng hạn liên hệ, thỏa thuận, nhận tiền, bố trí phương tiện, nơi tập kết, người đưa đón hoặc hướng dẫn đường đi.
  3. Có chứng cứ chứng minh mối liên hệ
    Lời khai cần được đối chiếu với tin nhắn, cuộc gọi, giao dịch tiền, dữ liệu di chuyển, camera, vé xe, lịch trình xuất nhập cảnh hoặc lời khai của chính người được tổ chức/môi giới.
  4. Không nhất thiết phải đưa người đó qua biên giới thành công
    Việc chưa hoàn thành hành vi không tự động có nghĩa người đó bị loại khỏi phạm vi xem xét. Cần đánh giá hành vi đã thực hiện đến đâu và có đủ căn cứ xác định người đó là đối tượng của hành vi phạm tội hay không.
  5. Không tính theo danh sách dự kiến một cách máy móc
    Người chỉ được nhắc tên, dự kiến tham gia hoặc nằm trong danh sách khách nhưng chưa có căn cứ chứng minh bị cáo đã thực hiện hành vi tổ chức/môi giới đối với người đó thì không nên mặc nhiên cộng vào số lượng.

Tiêu chí cốt lõi không phải là “có bao nhiêu người được nhắc đến”, mà là “có bao nhiêu người được chứng minh là đối tượng thực tế của hành vi tổ chức, môi giới”.

5.2. Có tính người chưa thực hiện được việc xuất cảnh, nhập cảnh không?

Không nên chỉ căn cứ vào việc người được tổ chức, môi giới đã xuất cảnh hoặc nhập cảnh thành công hay chưa để xác định có được tính vào số lượng người theo Điều 348 hay không. Cần xem xét cụ thể quá trình thực hiện hành vi đối với từng người: mới chỉ dự kiến, đã bắt đầu thực hiện, thực hiện nhưng chưa đạt hay đã hoàn thành.

Trường hợp 1 – Mới chỉ dự kiến: A dự định tổ chức cho 08 người xuất cảnh trái phép và lập danh sách, nhưng mới dừng ở việc trao đổi, chưa liên hệ, bố trí phương tiện hoặc thực hiện hành vi tổ chức đối với những người này.

Kết luận: Không nên mặc nhiên lấy cả 08 người trong danh sách làm căn cứ xác định tình tiết “đối với từ 05 đến 10 người”. Cần chứng minh hành vi tổ chức, môi giới đã thực tế được triển khai đối với từng người đến mức nào.

Trường hợp 2 – Đã bắt đầu thực hiện: A đã nhận tiền, hướng dẫn đường đi, bố trí người đưa đón và đưa 06 người đến địa điểm tập kết, nhưng bị phát hiện trước khi nhóm này xuất cảnh.

Kết luận: Việc 06 người chưa xuất cảnh thành công không đồng nghĩa hành vi đối với họ chưa được thực hiện. Cần đánh giá các hành vi A đã thực hiện, ý chí phạm tội, nguyên nhân khiến việc xuất cảnh không hoàn thành và các chứng cứ khác để xác định giai đoạn phạm tội cũng như tình tiết định khung có thể áp dụng.

Trường hợp 3 – Thực hiện chưa đạt: A tổ chức cho 05 người xuất cảnh trái phép, đã đưa cả nhóm đến khu vực biên giới nhưng bị lực lượng chức năng ngăn chặn khi chưa qua biên giới.

Kết luận: Đây là trường hợp cần phân biệt kết quả xuất cảnh chưa xảy ra với hành vi tổ chức đã được thực hiện trên thực tế. Việc chưa qua biên giới có thể đặt ra vấn đề về phạm tội chưa đạt; tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào kết quả cuối cùng để phủ nhận toàn bộ hành vi đã thực hiện đối với 05 người.

Trường hợp 4 – Đã hoàn thành: A bố trí phương tiện và đưa 07 người xuất cảnh trái phép thành công.

Kết luận: Có cơ sở rõ ràng hơn để xác định 07 người là những người được tổ chức thực tế. Trường hợp này thuộc ngưỡng từ 05 đến 10 người, nếu các yếu tố cấu thành và điều kiện áp dụng Điều 348 đều được chứng minh.

Như vậy, số người được tính không nên chỉ được xác định bằng số người đã qua biên giới thành công. Với người chưa xuất cảnh hoặc nhập cảnh được, cần xem xét riêng mức độ thực hiện hành vi đối với họ, nguyên nhân khiến hành vi chưa hoàn thành và toàn bộ chứng cứ của vụ án. Đặc biệt, cần tránh đồng nhất “số người dự kiến” với “số người thuộc hành vi phạm tội” khi xem xét tình tiết định khung của Điều 348.

5.3. Một người được tổ chức nhiều lần có tính thành nhiều người không?

Không. Khi xác định tình tiết về số lượng người trong Điều 348, cần phân biệt rõ số người là đối tượng của hành vi với số lần thực hiện hành vi. Chẳng hạn, một người được tổ chức xuất cảnh trái phép 02 lần vẫn chỉ được tính là 01 người, không vì số lần thực hiện tăng lên mà chuyển thành 02 người. Tuy nhiên, nếu các lần thực hiện đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của những lần phạm tội độc lập, người thực hiện có thể đồng thời bị xem xét tình tiết phạm tội 02 lần trở lên. Vì vậy, không nên cộng số lần thực hiện để suy ra số người khi xác định tình tiết định khung.

5.4. Nhiều người trong cùng một chuyến có tính chung không?

Có. Nếu trong cùng một chuyến, người phạm tội cùng tổ chức hoặc môi giới cho nhiều người thực hiện hành vi xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép thì số lượng người được xem xét theo từng người thực tế là đối tượng của hành vi, không phải theo số chuyến. Vì vậy, một chuyến có 05 người có thể được xác định là trường hợp “đối với từ 05 đến 10 người” nếu có đủ căn cứ chứng minh hành vi đối với cả 05 người. Ngược lại, không nên chỉ căn cứ vào danh sách người dự kiến hoặc số người tập trung mà phải đối chiếu vai trò, hành vi thực tế và chứng cứ trong vụ án.

Ví dụ: A thỏa thuận tổ chức cho 06 người cùng xuất cảnh trái phép qua một đường mòn biên giới trong một chuyến. Dù chỉ có một lần tổ chức và một chuyến di chuyển, số lượng người được xem xét là 06 người, nếu có đủ chứng cứ xác định cả 06 người đều là đối tượng của hành vi tổ chức. Trường hợp này cần phân biệt với tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”: 06 người không đồng nghĩa với 06 lần hoặc 02 lần phạm tội. Việc xác định khung hình phạt phải dựa trên đúng tình tiết mà Điều 348 quy định.


Phần 6. “Cho nhiều người” có khác “phạm tội 02 lần trở lên” không?

Có. Đây là hai tình tiết định khung phản ánh hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Điều 348 tách riêng trường hợp “phạm tội 02 lần trở lên” và trường hợp “đối với từ 05 người đến 10 người” tại khoản 2; trường hợp từ 11 người trở lên thuộc khoản 3. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào số người để kết luận người phạm tội đã thực hiện hành vi từ 02 lần trở lên.

6.1. Số người và số lần là hai tiêu chí khác nhau

Trong thực tiễn giải quyết vụ án, cần tách số người được tổ chức, môi giới khỏi số lần thực hiện hành vi phạm tội. Một lần tổ chức cho nhiều người có thể làm phát sinh tình tiết về số lượng người; ngược lại, cùng một người có thể là đối tượng của các hành vi được thực hiện nhiều lần. Hai tình tiết này có thể tồn tại độc lập hoặc cùng xuất hiện nếu vụ án đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.

Tiêu chí Cho nhiều người Phạm tội 02 lần trở lên
Bản chất Số người được tổ chức, môi giới Số lần thực hiện hành vi phạm tội
Đối tượng xem xét Những người là đối tượng của hành vi Các hành vi phạm tội được thực hiện
Có thể xảy ra độc lập?
Có thể cùng xuất hiện?

Ví dụ: Một lần tổ chức cho 06 người không đồng nghĩa với việc phạm tội 02 lần trở lên. Ngược lại, nếu người phạm tội thực hiện hành vi tổ chức, môi giới ở 02 lần khác nhau, thì cần xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, dù tổng số người ở mỗi lần chưa đạt ngưỡng 05 người. Đây là điểm cần phân tích riêng để tránh nhầm “nhiều người” với “nhiều lần”.

6.2. Một lần tổ chức cho 06 người có phải phạm tội 02 lần?

Không mặc nhiên. Việc một người thực hiện hành vi tổ chức, môi giới cho 06 người trong cùng một lần không đồng nghĩa với việc người đó phạm tội 02 lần trở lên. “06 người” phản ánh số lượng người là đối tượng của hành vi, trong khi “02 lần trở lên” liên quan đến số lần thực hiện hành vi phạm tội. Vì vậy, nếu chỉ có một lần tổ chức cho 06 người, tình tiết về số lượng người và tình tiết về số lần phạm tội phải được đánh giá độc lập. Việc xác định có đồng thời áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” hay không còn phụ thuộc vào diễn biến, cách thức và số lần thực hiện hành vi cụ thể trong vụ án.

6.3. Hai lần tổ chức cho tổng cộng 06 người xác định thế nào?

Trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi tổ chức, môi giới 02 lần và liên quan tổng cộng 06 người, cần tách riêng hai yếu tố: số lần thực hiện hành visố người được tổ chức, môi giới. Nếu đủ căn cứ xác định cả hai tình tiết, việc vụ án có 06 người không làm mất đi tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”; ngược lại, hai lần thực hiện cũng không làm thay đổi cách xác định số người. Chẳng hạn, lần thứ nhất tổ chức cho 02 người và lần thứ hai tổ chức cho 04 người thì tổng số người liên quan là 06 người. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định độc lập từng tình tiết và căn cứ vào toàn bộ hành vi, chứng cứ của vụ án để áp dụng pháp luật chính xác. Đây là điểm cần lưu ý để tránh đồng nhất “06 người” với “02 lần phạm tội”.

“Nếu vấn đề cần xác định là phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 348, cần xem xét riêng số lần thực hiện hành vi và điều kiện áp dụng tình tiết này” được phân tích riêng tại bài viết Phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 348 BLHS được xác định thế nào?


Phần 7. Tổ chức cho nhiều người và môi giới cho nhiều người có khác nhau không?

7.1. Số lượng người được xác định như thế nào với hành vi tổ chức?

Với hành vi tổ chức, số lượng người được xác định dựa trên những người mà người phạm tội trực tiếp tổ chức cho xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, có căn cứ chứng minh trong vụ án. Không nên đồng nhất số người dự kiến với số người thực tế là đối tượng của hành vi tổ chức. Chẳng hạn, một người chuẩn bị phương tiện, nơi tập kết hoặc sắp xếp đường đi cho 06 người nhưng việc thực hiện chưa hoàn thành thì cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá cụ thể phạm vi hành vi đã thực hiện và chứng cứ đối với từng người. Vì vậy, “nhiều người” phải được xác định từ tình tiết thực tế của vụ án, không chỉ căn cứ vào kế hoạch ban đầu.

7.2. Số lượng người được xác định như thế nào với hành vi môi giới?

Đối với hành vi môi giới, số lượng người được xác định theo những người mà người phạm tội thực hiện việc làm trung gian, kết nối hoặc tạo điều kiện để thực hiện hành vi xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Mỗi người được môi giới là một đối tượng cần được xem xét khi xác định tình tiết về số lượng. Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ vào danh sách người được giới thiệu hoặc kế hoạch dự kiến nếu chưa có chứng cứ chứng minh hành vi môi giới thực tế. Việc xác định số lượng phải gắn với hành vi cụ thể, vai trò của người môi giới và chứng cứ được thu thập trong vụ án.

7.3. Có thể vừa tổ chức vừa môi giới cho nhiều người không?

Có. Trong cùng một vụ án, một người có thể đồng thời thực hiện hành vi tổ chức và môi giới cho nhiều người nếu thực tế có đủ căn cứ chứng minh từng hành vi. Việc có nhiều người tham gia không làm mất đi sự khác biệt giữa “tổ chức” và “môi giới”; số lượng người chỉ là yếu tố liên quan đến tình tiết định khung theo Điều 348 khi đạt ngưỡng luật định. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xác định cụ thể người đó đã thực hiện vai trò nào, đối với bao nhiêu người và mức độ tham gia ra sao. Phần phân biệt bản chất hai hành vi nên được xem xét riêng trong bài chuyên sâu.


Phần 8. Tổ chức, môi giới cho nhiều người có đồng thời áp dụng tình tiết khác không?

8.1.Có thể đồng thời có tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” không?

Có. Việc tổ chức, môi giới cho nhiều người và tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” là hai vấn đề khác nhau và về nguyên tắc có thể cùng được xem xét trong một vụ án. “Cho nhiều người” tập trung vào số lượng người là đối tượng của hành vi, còn “02 lần trở lên” tập trung vào số lần thực hiện hành vi phạm tội. Vì vậy, một người có thể thực hiện hành vi nhiều lần và mỗi lần liên quan đến một hoặc nhiều người. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định độc lập cả số người và số lần phạm tội, tránh lấy một tiêu chí thay thế cho tiêu chí còn lại. Việc một vụ án có đồng thời hai tình tiết này hay không phải căn cứ vào diễn biến thực tế và chứng cứ cụ thể.

8.2. Có thể đồng thời có tình tiết “thu lợi bất chính” không?

Có. Số lượng người và giá trị thu lợi bất chính là hai tiêu chí độc lập khi xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 348. Việc tổ chức, môi giới cho từ 05 đến 10 người hoặc từ 11 người trở lên phản ánh quy mô về số người liên quan đến hành vi; trong khi giá trị thu lợi bất chính phản ánh lợi ích vật chất mà người phạm tội thu được. Do đó, một vụ án có thể đồng thời xuất hiện cả tình tiết về số lượng người và tình tiết về mức thu lợi nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định. Không nên suy luận rằng cho nhiều người đương nhiên có thu lợi ở một mức nhất định, hoặc số tiền thu được quyết định số lượng người được tính.

8.3. Có thể đồng thời có “tái phạm nguy hiểm” không?

Có. “Đối với từ 05 đến 10 người”“tái phạm nguy hiểm” là hai tình tiết định khung khác nhau tại khoản 2 Điều 348, nên về nguyên tắc có thể cùng xuất hiện trong một vụ án nếu người phạm tội đồng thời đáp ứng đầy đủ điều kiện của cả hai. Khi quyết định hình phạt, Tòa án phải đánh giá tổng thể tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân và các tình tiết định khung có liên quan.

“Điều kiện để xác định tái phạm nguy hiểm trong Điều 348 cần được xem xét độc lập theo quy định về tái phạm nguy hiểm.”

8.4. Nhiều người + nhiều lần: xác định thế nào?

“Cho nhiều người” và “phạm tội 02 lần trở lên” là hai tiêu chí khác nhau; nếu mỗi lần phạm tội đều đủ điều kiện luật định, có thể đồng thời áp dụng cả hai tình tiết.

“Xem thêm Điều 348: Phạm tội 02 lần trở lên để phân tích cách xác định từng lần phạm tội.”


Phần 9. Ví dụ thực tế về Điều 348 tổ chức, môi giới cho nhiều người

9.1. Ví dụ tổ chức cho 05 người

Tình huống: A nhận tiền để tổ chức cho 05 người xuất cảnh trái phép qua một khu vực biên giới. A liên hệ người dẫn đường, bố trí phương tiện và địa điểm tập kết cho cả 05 người. Nếu có đủ căn cứ xác định A đã thực hiện hành vi tổ chức theo Điều 348 và 05 người đều là đối tượng của hành vi phạm tội, số lượng này thuộc trường hợp “đối với từ 05 người đến 10 người”. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét tình tiết định khung tương ứng; việc quyết định mức hình phạt cụ thể còn phụ thuộc tính chất, mức độ hành vi và các tình tiết khác của vụ án.

9.2. Ví dụ tổ chức cho 10 người

Tình huống: B nhận tổ chức cho 10 người xuất cảnh trái phép trong cùng một kế hoạch, trực tiếp bố trí phương tiện và phân công người đưa họ đến khu vực biên giới. Nếu có đủ căn cứ chứng minh cả 10 người đều là đối tượng của hành vi tổ chức, trường hợp này vẫn nằm trong ngưỡng từ 05 đến 10 người theo Điều 348. Việc số người tăng từ 05 lên 10 không làm phát sinh một khung riêng cho từng người; cần xem xét đúng ngưỡng số lượng và các tình tiết định khung khác.

9.3. Ví dụ tổ chức cho 11 người

Giả sử A vì vụ lợi đứng ra tổ chức cho 11 người nhập cảnh trái phép vào Việt Nam. Nếu hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội theo Điều 348 và xác định cả 11 người đều là đối tượng của hành vi tổ chức, thì tình tiết “đối với 11 người trở lên” được đặt ra theo điểm a khoản 3 Điều 348, thuộc khung hình phạt từ 07 năm đến 15 năm tù. Điểm cần lưu ý là chỉ cần tăng từ 10 lên 11 người, vụ án đã chuyển từ tình tiết định khung 05–10 người ở khoản 2 sang 11 người trở lên ở khoản 3. Tuy nhiên, mức hình phạt cụ thể vẫn phải được quyết định trên cơ sở toàn bộ tính chất, mức độ hành vi và các tình tiết khác của vụ án. Thực tiễn xét xử cũng đã có vụ Tòa án xác định hành vi tổ chức cho nhiều người thuộc điểm a khoản 3 Điều 348; trong cùng vụ án, một bị cáo khác tổ chức cho 10 người qua 04 lần được xác định đồng thời theo điểm b và điểm c khoản 2.

Số người Điều khoản Khung hình phạt
10 người Điểm c khoản 2 Điều 348 05–10 năm tù
11 người Điểm a khoản 3 Điều 348 07–15 năm tù

10 người và 11 người không chỉ khác nhau về số lượng mà còn khác nhau về khung hình phạt: 10 người thuộc điểm c khoản 2 Điều 348, còn 11 người trở lên thuộc điểm a khoản 3 Điều 348.

Thực tiễn xét xử cũng cho thấy Tòa án áp dụng điểm a khoản 3 Điều 348 khi xác định người phạm tội đã tổ chức cho 11 người trở lên; trong một vụ án khác, hành vi liên quan đến 10 người được xác định theo điểm c khoản 2, đồng thời có thể phát sinh thêm tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” nếu đủ căn cứ.


Phần 10. Điều 348 tổ chức, môi giới cho nhiều người

❓ Tổ chức cho 05 người có bị áp dụng khoản 2 Điều 348 không?

Có. Nếu hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép đủ yếu tố cấu thành tội phạm và thuộc trường hợp đối với từ 05 đến 10 người, thì có thể bị áp dụng tình tiết định khung tại khoản 2 Điều 348. Việc xác định đủ 05 người phải dựa trên chứng cứ và tình tiết thực tế của vụ án.

❓ Tổ chức cho 10 người và 11 người khác nhau thế nào?

Khác nhau về khung hình phạt. Tổ chức, môi giới cho từ 05 đến 10 người thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 348; trong khi 11 người trở lên thuộc khoản 3. Vì vậy, 10 và 11 người là một ranh giới pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, mức hình phạt cụ thể còn phụ thuộc vào tính chất, mức độ và các tình tiết khác.

❓ Một người được tổ chức nhiều lần có tính thành nhiều người không?

Không. Một người được tổ chức hoặc môi giới nhiều lần vẫn là một người khi xác định tình tiết về số lượng người. Không được lấy số lần thực hiện hành vi để cộng thành số người. Tuy nhiên, việc thực hiện hành vi nhiều lần có thể đặt ra vấn đề về tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.

❓ Tổ chức cho nhiều người nhưng chưa nhận tiền có bị xử lý không?

Có thể. Việc chưa nhận tiền không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự nếu hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Tuy nhiên, Điều 348 có dấu hiệu “vì vụ lợi”, nên cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải chứng minh mục đích vụ lợi theo quy định.

❓ Tổ chức cho nhiều người có đồng thời bị tính phạm tội 02 lần trở lên không?

Có thể. “Cho nhiều người” và “phạm tội 02 lần trở lên” là hai tiêu chí khác nhau: một bên căn cứ vào số người, bên kia căn cứ vào số lần thực hiện tội phạm. Nếu vụ án đồng thời đáp ứng điều kiện của cả hai tình tiết định khung, việc áp dụng phải được xem xét độc lập, dựa trên diễn biến và chứng cứ cụ thể.


Phần 11. Kết luận

Khi xem xét hành vi tổ chức, môi giới cho nhiều người theo Điều 348 BLHS, cần tập trung trước hết vào số lượng người thực tế là đối tượng của hành vi, thay vì chỉ nhìn vào số chuyến hoặc số lần thực hiện. Trường hợp từ 05 đến 10 người thuộc tình tiết định khung tại điểm c khoản 2; từ 11 người trở lên thuộc điểm a khoản 3 Điều 348. Đây là điểm chuyển khung quan trọng, bởi 10 người và 11 người không còn nằm trong cùng một tình tiết định khung.

Đồng thời, số người không đồng nhất với số lần phạm tội. Một người có thể xuất hiện trong nhiều lần thực hiện hành vi, trong khi một lần tổ chức có thể liên quan đến nhiều người. Vì vậy, việc định khung phải dựa trên từng hành vi, từng người và chứng cứ chứng minh cụ thể. Thực tiễn xét xử cho thấy các tình tiết về số người và số lần phạm tội có thể được xem xét độc lập khi cùng xuất hiện trong một vụ án.

Xem thêm Tổ chức và môi giới xuất nhập cảnh trái phép khác nhau thế nào?

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn