Trịnh Văn Dũng
- 13/09/2026
- 15
✅Phần 1. Mở đầu
Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 348 BLHS khi người thực hiện vì vụ lợi, có hành vi tổ chức để người khác ở lại Việt Nam trái phép và các dấu hiệu cấu thành tội phạm được chứng minh. Không phải mọi trường hợp giúp người nước ngoài tiếp tục ở lại Việt Nam đều mặc nhiên cấu thành tội phạm; cần xem xét cụ thể mục đích, nhận thức, hành vi tổ chức và tình trạng ở lại của người được hỗ trợ. Đáng chú ý, nếu việc tổ chức nhập cảnh trái phép chỉ là phương tiện nhằm thực hiện mục đích cho người đó ở lại Việt Nam trái phép thì việc định tội cần tập trung vào mục đích ở lại và toàn bộ chuỗi hành vi. Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc cần phân biệt rõ tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép với hành vi tổ chức nhập cảnh trái phép.
- Hành vi trọng tâm: Tổ chức, sắp xếp hoặc tạo điều kiện cho người khác ở lại Việt Nam trái phép.
- Dấu hiệu cần xem xét: Có hành vi tổ chức, mục đích cho người khác ở lại và yếu tố vì vụ lợi.
- Không phụ thuộc tuyệt đối vào cách người đó nhập cảnh: Cần đánh giá toàn bộ mục đích và chuỗi hành vi thực tế.
- Cần phân biệt: Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép với tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép.
- Tình huống thường gặp: Bố trí nơi ở, đưa người vào sâu nội địa, tạo điều kiện lưu trú trái phép tại Việt Nam.
Vậy dấu hiệu tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép được xác định như thế nào, và trường hợp người được tổ chức đã nhập cảnh hợp pháp hay nhập cảnh trái phép có làm thay đổi việc định tội hay không?
✅Phần 2 . Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép là gì?
2.1. Khái niệm “ở lại Việt Nam trái phép”
“Ở lại Việt Nam trái phép” được hiểu là việc một người tiếp tục hiện diện, cư trú hoặc lưu trú trái phép tại Việt Nam khi không còn đáp ứng điều kiện pháp lý để được ở lại theo quy định. Khái niệm này cần phân biệt với “nhập cảnh trái phép”, bởi nhập cảnh trái phép tập trung vào hành vi đưa hoặc đi qua biên giới vào Việt Nam không đúng quy định, còn ở lại trái phép liên quan đến tình trạng của người đó sau khi đã có mặt tại Việt Nam. Trên thực tế, người nước ngoài có thể nhập cảnh hợp pháp nhưng sau đó phát sinh tình trạng ở lại trái phép. Ngược lại, việc một người vi phạm quy định về cư trú, lưu trú chưa đồng nghĩa với việc người hỗ trợ họ đương nhiên phạm tội. Muốn xác định trách nhiệm hình sự cần tiếp tục xem xét mục đích, hành vi tổ chức và các dấu hiệu cấu thành theo Điều 348 BLHS.
2.2. “Tổ chức” cho người khác ở lại trái phép được hiểu thế nào?
“Tổ chức” cho người khác ở lại Việt Nam trái phép được hiểu là hành vi chủ động sắp xếp, điều phối hoặc tạo ra các điều kiện cần thiết để một người tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép, thường thể hiện qua việc bố trí nơi ở, phương tiện đi lại, đưa đón, che giấu hoặc kết nối người này với những người có khả năng hỗ trợ việc lưu trú. Điểm cần lưu ý là không phải cứ có hành vi đưa đón, cho thuê nhà hoặc hỗ trợ sinh hoạt thì mặc nhiên bị coi là “tổ chức”.
Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét tổng thể vai trò của người thực hiện: họ có biết tình trạng ở lại trái phép hay không, có chủ động sắp xếp hoặc điều phối hoạt động hay chỉ hỗ trợ đơn lẻ, và hành vi đó có hướng đến việc tạo điều kiện để người khác tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép hay không. Đây cũng là cơ sở để phân biệt hành vi tổ chức với trường hợp chỉ giúp đỡ thông thường hoặc tham gia ở mức độ hạn chế. Vì vậy, việc định tội phải dựa trên toàn bộ diễn biến và mục đích của hành vi, không nên suy luận chỉ từ một hành động riêng lẻ.
✅Phần 3. Khi nào hành vi tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép bị truy cứu hình sự?
3.1 Có hành vi tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép
Để xem xét trách nhiệm hình sự về hành vi này, trước hết cần xác định người được tổ chức là ai, đang ở Việt Nam và việc ở lại có trái phép hay không, đồng thời làm rõ vai trò của người thực hiện trong việc tạo điều kiện để người đó tiếp tục ở lại. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1, ngày 20/4/2021 hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các điều 347, 348 và 349 BLHS, việc người được tổ chức đã nhập cảnh hợp pháp hay nhập cảnh trái phép không làm thay đổi việc định tội đối với hành vi tổ chức, môi giới cho người khác ở lại Việt Nam trái phép. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người nước ngoài nhập cảnh bằng cách nào để kết luận tội danh; cần xem xét toàn bộ hành vi, nhận thức và mục đích của người tổ chức.
3.2. Phải có yếu tố “vì vụ lợi”
Để truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép theo khoản 1 Điều 348 BLHS, một dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý là người thực hiện phải “vì vụ lợi”. Đây không chỉ được hiểu đơn thuần là có nhận tiền từ người được tổ chức. Theo hướng dẫn tại Công văn 1557/VKSTC-V1, “vụ lợi” là động cơ nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho bản thân hoặc cho cơ quan, tổ chức, cá nhân khác.
Trong thực tiễn, lợi ích vật chất thường thể hiện qua việc nhận tiền công, tiền thuê, tiền môi giới hoặc khoản lợi ích khác để bố trí nơi ở, đưa đón, che giấu hay tạo điều kiện cho người khác tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép. Tuy nhiên, không nên đồng nhất “vì vụ lợi” với việc bắt buộc phải có chứng từ hoặc giao nhận tiền trực tiếp. Nếu lợi ích phi vật chất được viện dẫn làm động cơ phạm tội thì cơ quan tiến hành tố tụng cần chứng minh cụ thể lợi ích đó và mối liên hệ với hành vi tổ chức.
Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc, cần xem xét đồng thời mục đích của người thực hiện, lợi ích họ hướng tới, thỏa thuận giữa các bên và toàn bộ diễn biến hành vi, thay vì chỉ dựa vào việc có hay không có khoản tiền được giao nhận.
Riêng cách hiểu và chứng minh yếu tố “vì vụ lợi” trong Điều 348 cần được xem xét độc lập, bởi đây là dấu hiệu quan trọng của cấu thành tội phạm theo khoản 1 Điều 348.
3.3. Phải chứng minh mối liên hệ giữa hành vi và mục đích cho ở lại
Trong thực tiễn định tội, không nên chỉ dựa vào việc một người có đưa đón, bố trí chỗ ở hoặc hỗ trợ đi lại cho người nước ngoài để kết luận họ tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép. Cần đánh giá tổng thể chứng cứ để làm rõ ít nhất bốn vấn đề: (1) người thực hiện có biết tình trạng ở lại trái phép hay không; (2) họ đã thực hiện hành vi cụ thể nào; (3) hành vi đó có thực sự tạo điều kiện để người kia tiếp tục ở lại Việt Nam hay không; và (4) có căn cứ chứng minh mục đích, động cơ vụ lợi hay không.
Về chứng cứ, cần đối chiếu lời khai với tin nhắn, cuộc gọi, giao dịch tiền, thỏa thuận, dữ liệu di chuyển, nơi ở và các tài liệu liên quan khác; đặc biệt phải xem xét tính hợp pháp, khách quan và sự phù hợp giữa các nguồn chứng cứ. VKSNDTC cũng lưu ý việc đưa người đã nhập cảnh trái phép vào sâu trong nội địa để lưu trú, tìm việc làm phải được đánh giá theo từng tình huống cụ thể, trong đó nhận thức và động cơ vụ lợi là những yếu tố quan trọng.
| Tiêu chí | Câu hỏi cần làm rõ |
|---|---|
| Nhận thức | Có biết người được hỗ trợ đang ở lại trái phép không? |
| Mục đích | Có nhằm tạo điều kiện để người đó tiếp tục ở lại Việt Nam không? |
| Hành vi thực tế | Đã bố trí, điều phối, đưa dẫn, tìm nơi ở hoặc tạo điều kiện gì? |
| Yếu tố vụ lợi | Có nhận tiền hoặc lợi ích từ việc tổ chức hay không? |
| Mối liên hệ | Hành vi thực hiện có trực tiếp phục vụ mục đích cho ở lại không? |
| Tính thống nhất của chứng cứ | Lời khai có phù hợp với tin nhắn, giao dịch, dữ liệu di chuyển và tài liệu khác không? |
| Vai trò | Là người tổ chức, môi giới hay chỉ có hành vi hỗ trợ? |
3.4. Khi chưa đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm
Không phải mọi hành vi hỗ trợ người khác ở lại Việt Nam trái phép đều đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp hành vi mới dừng ở mức vi phạm hành chính, hỗ trợ đơn thuần nhưng chưa thể hiện vai trò tổ chức, hoặc không chứng minh được người thực hiện biết và có mục đích tạo điều kiện cho việc ở lại trái phép thì cần thận trọng khi định tội. Đặc biệt, nếu không chứng minh được yếu tố “vì vụ lợi” hoặc không xác định được hành vi tổ chức cụ thể, chưa đủ cơ sở kết luận tội phạm theo Điều 348. Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ chứng cứ, vai trò thực tế và mối liên hệ giữa hành vi của người đó với việc tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép.
Để hiểu đầy đủ các hành vi thuộc Điều 348, có thể xem thêm bài Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép?
✅Phần 4. Người đã nhập cảnh hợp pháp hay trái phép có ảnh hưởng đến việc định tội không?
4.1 Người đã nhập cảnh hợp pháp vẫn có thể là đối tượng được tổ chức ở lại trái phép
Việc một người đã nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam không đồng nghĩa với việc họ đương nhiên được ở lại Việt Nam hợp pháp trong mọi thời điểm. Nếu sau đó phát sinh tình trạng ở lại trái phép và có người vì vụ lợi tổ chức, tạo điều kiện cho họ tiếp tục ở lại, hành vi này vẫn có thể được xem xét theo Điều 348 BLHS. Công văn 1557/VKSTC-V1 xác định rõ tình trạng nhập cảnh ban đầu — hợp pháp hay trái phép — không ảnh hưởng đến việc định tội đối với người tổ chức, môi giới cho người khác ở lại Việt Nam trái phép. Vì vậy, khi định tội cần tập trung vào mục đích, hành vi tổ chức và tình trạng ở lại trái phép, thay vì chỉ căn cứ vào cách người đó nhập cảnh.
4.2. Người đã nhập cảnh trái phép vẫn có thể bị tổ chức cho ở lại trái phép
Việc một người đã nhập cảnh trái phép vào Việt Nam không đồng nghĩa mọi hành vi tiếp theo liên quan đến người đó đều bị xác định là tổ chức cho nhập cảnh trái phép. Sau khi người này đã qua biên giới, cần tiếp tục xem xét mục đích và hành vi của người hỗ trợ. Công văn 1557/VKSTC-V1 hướng dẫn rằng, nếu biết rõ người khác đã nhập cảnh trái phép nhưng vì vụ lợi vẫn đưa dẫn họ vào sâu trong nội địa để lưu trú, tìm việc làm, thì có thể xem xét xử lý về tội tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép.
Điểm mấu chốt là phải xác định mục đích ở lại Việt Nam và vai trò thực tế của người thực hiện, thay vì chỉ nhìn vào việc người được hỗ trợ đã nhập cảnh trái phép trước đó.
4.3 Trường hợp nhập cảnh trái phép chỉ là điều kiện để ở lại Việt Nam
Theo hướng dẫn tại Công văn 1557/VKSTC-V1, trường hợp người thực hiện có mục đích cho người khác ở lại Việt Nam trái phép và việc tổ chức cho người đó nhập cảnh trái phép chỉ nhằm tạo điều kiện thực hiện mục đích này thì cần xem xét bản chất của toàn bộ chuỗi hành vi, không máy móc tách riêng hành vi nhập cảnh. Điểm quyết định là mục đích của người tổ chức hướng đến việc đưa người khác vào Việt Nam để tiếp tục lưu trú, sinh sống hoặc tìm việc làm trái phép.
Ví dụ: A vì vụ lợi nhận đưa một người nước ngoài vào Việt Nam để người này ở lại, tìm việc làm và sinh sống trái phép. Trong trường hợp này, việc đưa người đó qua biên giới chỉ là phương tiện để thực hiện mục đích cho họ ở lại Việt Nam. Vì vậy, khi định tội cần làm rõ mục đích, nhận thức và vai trò của A trong toàn bộ quá trình, thay vì chỉ căn cứ vào việc người nước ngoài đã nhập cảnh trái phép để kết luận về tội danh.
✅Phần 5. Phân biệt tổ chức cho ở lại Việt Nam trái phép với tổ chức nhập cảnh trái phép
| Tiêu chí | Tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép | Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép |
|---|---|---|
| Hành vi trung tâm | Tổ chức, sắp xếp để người khác vượt qua biên giới và vào Việt Nam trái phép | Tổ chức, tạo điều kiện để người khác tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép |
| Mục đích trọng tâm | Đưa người qua biên giới vào Việt Nam trái phép | Để người đó ở lại Việt Nam trái phép |
| Thời điểm cần chú ý | Trọng tâm ở quá trình đưa người qua biên giới | Trọng tâm ở việc duy trì, tạo điều kiện cho người đó ở lại Việt Nam |
| Việc nhập cảnh trái phép có vai trò gì? | Là mục đích trực tiếp của hành vi tổ chức | Có thể chỉ là phương tiện hoặc một mắt xích để đạt mục đích cho người đó ở lại |
| Người đã nhập cảnh trái phép | Hành vi tổ chức được xem xét ở việc đưa người đó vào Việt Nam trái phép | Sau khi người đó đã vào Việt Nam, cần tiếp tục xác định có hành vi và mục đích tổ chức cho họ ở lại trái phép hay không |
| Người đã nhập cảnh hợp pháp | Không đặt vấn đề “tổ chức nhập cảnh trái phép” nếu việc nhập cảnh ban đầu hợp pháp | Vẫn có thể phát sinh hành vi tổ chức cho người đó ở lại trái phép nếu có đủ căn cứ |
| Dấu hiệu cần chứng minh | Có sự tổ chức, sắp xếp hoặc điều phối nhằm đưa người khác nhập cảnh trái phép | Có hành vi tổ chức và mục đích tạo điều kiện để người khác ở lại Việt Nam trái phép; đồng thời phải xem xét yếu tố vì vụ lợi theo Điều 348 |
| Tình huống điển hình | Nhận tiền để đưa một người vượt biên vào Việt Nam, mục đích kết thúc khi người đó qua biên giới | Nhận tiền để đưa người vào Việt Nam rồi bố trí nơi ở, việc làm hoặc đưa vào nội địa để họ tiếp tục sinh sống trái phép |
| Điểm dễ nhầm | Có hành vi đưa người qua biên giới nhưng không đồng nghĩa mọi hành vi sau đó đều thuộc “ở lại trái phép” | Có hành vi đưa người vào Việt Nam nhưng nếu mục đích ngay từ đầu là để họ tiếp tục ở lại trái phép thì phải đánh giá toàn bộ chuỗi hành vi |
| Câu hỏi quyết định | “Người thực hiện tổ chức để đưa người đó vào Việt Nam trái phép hay không?” | “Người thực hiện có mục đích tổ chức để người đó tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép hay không?” |
Ranh giới quan trọng nhất không nằm ở việc người được tổ chức có đi qua biên giới hay không, mà ở mục đích trung tâm của hành vi. Nếu mục đích dừng ở việc đưa người qua biên giới vào Việt Nam trái phép, cần xem xét hành vi tổ chức nhập cảnh trái phép. Nếu việc đưa người qua biên giới chỉ là phương tiện để thực hiện mục đích cho họ tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép, cần xem xét theo hướng tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép. Công văn 1557/VKSTC-V1 cũng hướng dẫn đánh giá dựa trên mục đích và toàn bộ tình tiết cụ thể của vụ việc.
Ví dụ
- A nhận tiền đưa B qua biên giới vào Việt Nam rồi không tham gia gì thêm → trọng tâm là tổ chức nhập cảnh trái phép.
- A nhận tiền đưa B vào Việt Nam, sau đó đưa B vào nội địa, bố trí chỗ ở và việc làm để B tiếp tục sinh sống trái phép → cần xem xét mục đích cho B ở lại Việt Nam trái phép.
5.1 Khác nhau ở mục đích trung tâm
Về bản chất, tổ chức nhập cảnh trái phép và tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép khác nhau trước hết ở mục đích mà người thực hiện hướng tới. Với tổ chức nhập cảnh trái phép, hành vi trọng tâm là đưa hoặc sắp xếp để người khác qua biên giới vào Việt Nam trái phép; việc phạm tội được đánh giá chủ yếu tại thời điểm nhập cảnh. Trong khi đó, tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép tập trung vào việc tạo điều kiện để người đó tiếp tục hiện diện, lưu trú trái phép tại Việt Nam. Vì vậy, khi định tội, không nên chỉ nhìn vào việc người nước ngoài có nhập cảnh trái phép hay không, mà phải làm rõ mục đích, chuỗi hành vi và kết quả mà người tổ chức hướng tới. Đây cũng là điểm cần đặc biệt lưu ý khi một hành vi nhập cảnh chỉ là phương tiện để thực hiện mục đích cho người đó ở lại Việt Nam trái phép.
5.2. Khi nào có thể chỉ xử lý về tổ chức nhập cảnh trái phép?
Không phải mọi trường hợp đưa người nước ngoài vào Việt Nam trái phép rồi tiếp tục di chuyển trong nội địa đều mặc nhiên bị xác định là tổ chức cho người đó ở lại Việt Nam trái phép. Cần làm rõ mục đích trung tâm của người thực hiện và mối liên hệ giữa các hành vi. Nếu mục đích chỉ dừng ở việc đưa người khác qua biên giới, hành vi có thể được xem xét theo hướng tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép. Ngược lại, nếu không có căn cứ chứng minh người thực hiện nhằm tạo điều kiện để người đó tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép thì chưa nên suy diễn sang hành vi tổ chức ở lại. Trường hợp hành vi đưa đón, vận chuyển sau khi nhập cảnh không nằm trong cùng chuỗi hành vi nhằm duy trì việc ở lại trái phép thì cũng cần đánh giá độc lập. Công văn 1557/VKSTC-V1 yêu cầu phân loại theo mục đích và tình tiết cụ thể của từng vụ việc.
5.3.Khi nào tổ chức nhập cảnh là điều kiện để thực hiện việc tổ chức ở lại?
Không phải cứ một người được tổ chức nhập cảnh trái phép rồi tiếp tục ở lại Việt Nam thì mặc nhiên phải tách thành hai hành vi phạm tội. Điểm quan trọng là phải xác định mục đích trung tâm của người tổ chức ngay từ đầu. Công văn 1557/VKSTC-V1, ngày 20/4/2021 hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các điều 347, 348 và 349 BLHS, hướng dẫn: nếu người phạm tội có mục đích cho người khác ở lại Việt Nam trái phép và việc tổ chức nhập cảnh trái phép chỉ là điều kiện để đạt mục đích đó, thì xem xét xử lý về tội tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép.
Chẳng hạn, C vì vụ lợi đã sắp xếp cho E nhập cảnh trái phép vào Việt Nam nhằm để E tiếp tục lưu trú, tìm việc làm và sinh sống trái phép. Trong trường hợp này, hành vi đưa E qua biên giới không phải mục đích độc lập mà là phương tiện phục vụ mục đích ở lại. Vì vậy, trọng tâm định tội là hành vi tổ chức cho E ở lại Việt Nam trái phép.
Cách đánh giá này giúp tránh việc máy móc tách một chuỗi hành vi thành nhiều tội danh khi các hành vi thực tế phục vụ cùng một mục đích phạm tội. Tuy nhiên, nếu người thực hiện có những mục đích độc lập và thực hiện các hành vi độc lập, việc xử lý có thể khác và phải đánh giá toàn bộ diễn biến cụ thể của vụ án.
Trường hợp mục đích của người thực hiện chỉ là đưa người khác qua biên giới vào Việt Nam trái phép cần được phân biệt với hành vi tổ chức cho người đó ở lại Việt Nam trái phép; xem thêm Tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép?
✅Phần 6. Phân biệt “tổ chức” và “môi giới” trong hành vi cho người khác ở lại Việt Nam trái phép
| Tiêu chí | Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép | Môi giới cho người khác ở lại Việt Nam trái phép |
|---|---|---|
| Bản chất hành vi | Chủ động sắp xếp, điều hành hoặc thực hiện các công việc nhằm tạo điều kiện cho người khác ở lại Việt Nam trái phép. | Đóng vai trò trung gian, kết nối giữa người có nhu cầu ở lại trái phép với người có khả năng hoặc điều kiện giúp thực hiện việc đó. |
| Vai trò của người thực hiện | Thường giữ vai trò chủ động tổ chức, quyết định hoặc điều phối các công đoạn của việc cho người khác ở lại. | Thường không trực tiếp điều hành toàn bộ quá trình mà kết nối, giới thiệu, thu xếp quan hệ giữa các bên. |
| Hành vi thường gặp | Bố trí nơi ở, phương tiện, người đón, người đưa, sắp xếp việc lưu trú hoặc các điều kiện khác để người nước ngoài tiếp tục ở lại trái phép. | Giới thiệu người cần ở lại với người có thể bố trí chỗ ở, việc làm, phương tiện hoặc các điều kiện cần thiết khác. |
| Mức độ tham gia | Có thể tham gia trực tiếp và xuyên suốt quá trình thực hiện kế hoạch. | Có thể chỉ tham gia ở khâu trung gian, sau khi hoàn thành việc kết nối có thể không tiếp tục tham gia. |
| Mục đích | Tạo điều kiện để người khác ở lại Việt Nam trái phép, đồng thời phải xem xét yếu tố “vì vụ lợi” theo Điều 348. | Cũng phải xem xét mục đích “vì vụ lợi” theo Điều 348 khi hành vi đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. |
| Có bắt buộc trực tiếp đưa người qua biên giới không? | Không. Hành vi tổ chức cho ở lại có thể được thực hiện sau khi người đó đã vào Việt Nam. | Không. Môi giới có thể thực hiện ở khâu kết nối để người khác ở lại Việt Nam trái phép. |
| Người đã nhập cảnh trái phép | Việc tiếp tục đưa người đó vào sâu trong nội địa, bố trí lưu trú, tìm việc làm… có thể là căn cứ xem xét hành vi tổ chức cho ở lại trái phép tùy tình tiết vụ án. | Có thể bị xem xét về môi giới nếu hành vi chủ yếu là kết nối, trung gian nhằm giúp người đó tiếp tục ở lại trái phép. |
| Điểm cần chứng minh | Cần làm rõ vai trò chủ động tổ chức, hành vi cụ thể, nhận thức, mục đích và mối liên hệ với việc người khác ở lại trái phép. | Cần làm rõ vai trò trung gian, hành vi kết nối/thỏa thuận và mục đích hướng đến việc giúp người khác ở lại trái phép. |
| Ví dụ | A nhận tiền, thuê chỗ ở và bố trí người đưa một người nước ngoài đã nhập cảnh trái phép vào nơi lưu trú để tiếp tục ở lại Việt Nam. | A nhận tiền giới thiệu người nước ngoài với B là người có thể bố trí chỗ ở để người này tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép. |
| Ranh giới quan trọng | Trọng tâm là “ai tổ chức và điều phối việc ở lại trái phép?” | Trọng tâm là “ai làm trung gian, kết nối để việc ở lại trái phép được thực hiện?” |
Tổ chức và môi giới đều là hành vi được quy định tại Điều 348 BLHS nhưng khác nhau chủ yếu ở vai trò của người thực hiện. Tổ chức thiên về việc chủ động sắp xếp, điều hành hoặc tạo lập các điều kiện để người khác ở lại Việt Nam trái phép; trong khi môi giới thiên về vai trò trung gian, kết nối các bên để việc ở lại trái phép được thực hiện. Việc xác định tội danh phải căn cứ vào hành vi thực tế và vai trò cụ thể của từng người, không chỉ dựa vào tên gọi của hành vi.
Việc xác định một người giữ vai trò tổ chức hay môi giới có ý nghĩa khi đánh giá hành vi khách quan và vai trò của từng người; nội dung này được phân tích riêng tại bài Tổ chức và môi giới xuất nhập cảnh trái phép khác nhau thế nào?
6.1.Tổ chức cho người khác ở lại trái phép
“Tổ chức” cho người khác ở lại Việt Nam trái phép thể hiện vai trò chủ động sắp xếp và điều phối của người thực hiện nhằm tạo điều kiện để người khác tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép. Tùy vụ việc, hành vi này có thể thể hiện qua việc trực tiếp xây dựng kế hoạch, bố trí nơi ở, phương tiện, người hỗ trợ, phân công công việc hoặc điều phối các hoạt động cần thiết để duy trì việc ở lại. Điểm cần lưu ý là không nên chỉ căn cứ vào một hành vi riêng lẻ như đưa đón hoặc cho ở nhờ để kết luận có hành vi “tổ chức”. Khi định tội, cần đánh giá toàn bộ vai trò, mức độ chủ động, sự phối hợp và mục đích của người thực hiện trong mối liên hệ với việc cho người khác ở lại Việt Nam trái phép.
6.2. Môi giới cho người khác ở lại trái phép
Môi giới cho người khác ở lại Việt Nam trái phép thể hiện ở vai trò trung gian, kết nối giữa người có nhu cầu ở lại trái phép với người có khả năng hoặc điều kiện thực hiện việc này. Người môi giới có thể giới thiệu, cung cấp thông tin, kết nối các bên, truyền đạt thỏa thuận hoặc tạo lập mối quan hệ để việc ở lại trái phép được thực hiện. Điểm cần phân biệt là người môi giới không nhất thiết trực tiếp bố trí nơi ở hay điều phối toàn bộ quá trình. Khi đánh giá trách nhiệm, cần xem xét vai trò thực tế, mức độ tham gia, nhận thức và mục đích vụ lợi trong từng trường hợp cụ thể.
6.3. Ranh giới giữa môi giới và giúp sức
Ranh giới giữa môi giới và giúp sức nằm chủ yếu ở vai trò và mức độ tham gia của người thực hiện. Người môi giới giữ vai trò trung gian kết nối, tạo điều kiện để bên có nhu cầu gặp hoặc thỏa thuận với người tổ chức thực hiện việc cho ở lại trái phép. Trong khi đó, người giúp sức có thể không thực hiện việc kết nối mà chỉ cung cấp phương tiện, thông tin hoặc hỗ trợ tinh thần, vật chất cho người trực tiếp thực hiện tội phạm. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người đó có nhận tiền hay tham gia vào quá trình thực hiện để kết luận là môi giới. Cần xem xét toàn bộ hành vi, sự cố ý và vai trò thực tế của từng người trong vụ việc.
Ranh giới giữa môi giới và giúp sức nằm chủ yếu ở vai trò và mức độ tham gia của người thực hiện. Người môi giới giữ vai trò trung gian kết nối, tạo điều kiện để bên có nhu cầu gặp hoặc thỏa thuận với người tổ chức thực hiện việc cho ở lại trái phép. Trong khi đó, người giúp sức có thể không thực hiện việc kết nối mà chỉ cung cấp phương tiện, thông tin hoặc hỗ trợ tinh thần, vật chất cho người trực tiếp thực hiện tội phạm. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người đó có nhận tiền hay tham gia vào quá trình thực hiện để kết luận là môi giới. Cần xem xét toàn bộ hành vi, sự cố ý và vai trò thực tế của từng người trong vụ việc.
6.4. Vì sao không nên đồng nhất “giúp đỡ” với “tổ chức”?
Không phải mọi hành vi hỗ trợ người khác ở lại Việt Nam trái phép đều đồng nghĩa với hành vi “tổ chức”. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần làm rõ người đó tham gia ở mức độ nào, có biết mục đích phạm tội hay không và có chủ động sắp xếp, điều phối việc cho người khác ở lại trái phép hay chỉ hỗ trợ một phần. Việc xác định đúng vai trò có ý nghĩa trực tiếp khi phân biệt người tổ chức, người môi giới và người giúp sức trong cùng vụ án.
Không phải mọi người tham gia vào quá trình đưa hoặc giữ người nước ngoài ở lại Việt Nam đều có vai trò tổ chức hoặc môi giới; trường hợp chỉ hỗ trợ có thể cần phân tích riêng về Giúp sức cho việc xuất nhập cảnh trái phép?
✅Phần 7. Những tình huống thực tế có thể bị xem xét về hành vi tổ chức ở lại Việt Nam trái phép
7.1. Đưa người đã nhập cảnh trái phép vào sâu nội địa để lưu trú
Trường hợp người nước ngoài đã nhập cảnh trái phép vào Việt Nam, sau đó được người khác biết rõ tình trạng này nhưng vẫn vì vụ lợi đưa dẫn vào sâu trong nội địa để lưu trú, tìm việc làm, hành vi có thể được xem xét về tội tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép. VKSNDTC lưu ý cần phân biệt với trường hợp người đưa dẫn biết trước kế hoạch nhập cảnh trái phép và tham gia ngay từ đầu; khi đó có thể được xác định là đồng phạm về tội tổ chức, môi giới cho người khác nhập cảnh trái phép. Vì vậy, khi định tội cần làm rõ thời điểm tham gia, nhận thức của người đưa dẫn, mục đích “vì vụ lợi” và mục đích thực tế của việc đưa người vào nội địa.
7.2. Bố trí nơi ở, phương tiện để người nước ngoài tiếp tục ở lại trái phép
Việc bố trí nơi ở, phương tiện hoặc điều kiện sinh hoạt cho người nước ngoài không mặc nhiên cấu thành tội phạm. Điểm cần làm rõ là người thực hiện có biết việc ở lại của người đó là trái phép và thực hiện hành vi vì vụ lợi hay không. Nếu chủ động sắp xếp chỗ ở, phương tiện để người nước ngoài tiếp tục lưu trú trái phép nhằm nhận tiền hoặc đạt lợi ích không chính đáng, hành vi có thể được xem xét theo Điều 348. Khi đánh giá cần xem xét đồng thời thỏa thuận, khoản lợi ích nhận được, vai trò thực tế và toàn bộ chuỗi hành vi.
7.3. Tổ chức cho người nước ngoài ở lại để tìm việc làm
Trường hợp biết rõ người nước ngoài đang ở lại Việt Nam trái phép nhưng vì vụ lợi vẫn đưa dẫn, bố trí nơi ở hoặc tạo điều kiện để họ tiếp tục lưu trú, tìm việc làm là tình huống cần đặc biệt lưu ý. Theo hướng dẫn của VKSNDTC, nếu người thực hiện biết người khác đã nhập cảnh trái phép và vì vụ lợi đưa người đó vào sâu trong nội địa để lưu trú, tìm việc làm thì có thể được xem xét về tội tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép.
7.4. Chỉ cho thuê nhà hoặc cho ở nhờ có phải là “tổ chức” không?
Chỉ cho thuê nhà hoặc cho ở nhờ chưa đủ để mặc nhiên kết luận có hành vi tổ chức. Cần xác định người cho thuê có biết tình trạng ở lại trái phép hay không, có vì vụ lợi hay không và có chủ động tham gia vào việc duy trì tình trạng ở lại đó hay không. Đồng thời cần đánh giá tiền hoặc lợi ích nhận được, thỏa thuận giữa các bên, mức độ tham gia và toàn bộ chuỗi hành vi. Không nên chỉ dựa vào một giao dịch cho thuê để suy ra trách nhiệm hình sự.
✅Phần 8. Các tình tiết làm thay đổi trách nhiệm hình sự theo Điều 348
8.1 Phạm tội 02 lần trở lên
Trong vụ án tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép, việc thực hiện hành vi từ 02 lần trở lên có thể làm thay đổi khung hình phạt theo Điều 348. Tuy nhiên, cần xác định cụ thể từng lần thực hiện hành vi, thời điểm và mối liên hệ giữa các lần phạm tội. Không nên chỉ căn cứ vào việc có nhiều người hoặc nhiều lần nhận tiền để mặc nhiên kết luận là “phạm tội 02 lần trở lên”.
8.2. Tổ chức cho nhiều người
Số lượng người được tổ chức cho ở lại Việt Nam trái phép là một tình tiết định khung cần được xem xét riêng. Điều 348 quy định trường hợp phạm tội đối với từ 05 đến 10 người và trường hợp từ 11 người trở lên. Khi đánh giá, cần làm rõ số người thực tế thuộc hành vi phạm tội, tránh đồng nhất số người có liên quan trong vụ án với số người là đối tượng của hành vi tổ chức.
8.3. Thu lợi bất chính
Thu lợi bất chính là tình tiết có ý nghĩa trực tiếp khi xác định khung trách nhiệm hình sự theo Điều 348. Cần làm rõ khoản lợi mà người phạm tội thực tế thu được từ hành vi tổ chức, môi giới và nguồn gốc của khoản tiền hoặc lợi ích đó. Điều 348 phân hóa trách nhiệm theo các mức thu lợi từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng và từ 500 triệu đồng trở lên.
8.4. Tái phạm nguy hiểm và các tình tiết khác
Tái phạm nguy hiểm là một trong các tình tiết định khung của Điều 348, bên cạnh những trường hợp như lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc có tính chất chuyên nghiệp. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét đầy đủ nhân thân, tiền án và cách thức thực hiện hành vi, thay vì chỉ nhìn vào hậu quả hoặc số tiền thu lợi. Những tình tiết đã được dùng để định khung không được tính lặp lại như tình tiết tăng nặng chung.
Nếu hành vi được thực hiện nhiều lần, cần xác định cách áp dụng tình tiết phạm tội 02 lần trở lên trong Điều 348 theo từng vụ án cụ thể. Xem chi tiết tại bài viết Điều 348: Phạm tội 02 lần trở lên
✅Phần 9. Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép có thể liên quan đến tội danh nào khác?
9.1 Liên quan đến tổ chức nhập cảnh trái phép
Khi một vụ việc vừa có hành vi đưa người vào Việt Nam trái phép vừa tạo điều kiện để họ tiếp tục ở lại, không nên máy móc kết luận có hai tội danh. Cần xác định mục đích trung tâm của người thực hiện và mối quan hệ giữa các hành vi. Nếu việc nhập cảnh chỉ là phương tiện để thực hiện mục đích cho người đó ở lại Việt Nam trái phép, việc định tội cần được xem xét theo mục đích và toàn bộ diễn biến vụ án.
9.2 Liên quan đến làm giả giấy tờ
Trong thực tế, hành vi tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép có thể đi kèm việc làm giả hoặc sử dụng giấy tờ giả để che giấu tình trạng cư trú. Công văn 1557/VKSTC-V1 lưu ý, nếu hành vi làm giả hoặc sử dụng giấy tờ giả độc lập cấu thành một tội phạm khác, người thực hiện có thể phải chịu trách nhiệm về các tội tương ứng. Vì vậy, cần tách riêng từng hành vi để đánh giá.
9.3 Khi nào có thể phát sinh nhiều tội?
Việc một vụ án xuất hiện nhiều hành vi không đồng nghĩa người thực hiện mặc nhiên phạm nhiều tội. Khi đánh giá, cần xác định từng hành vi có độc lập thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành của một tội phạm khác hay không, đồng thời xem xét mối quan hệ giữa các hành vi và mục đích thực hiện. Chỉ khi có đủ căn cứ pháp lý mới đặt vấn đề xử lý về nhiều tội danh và áp dụng quy định về tổng hợp hình phạt.
✅Phần 10. Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép
❓ Người nước ngoài đã nhập cảnh hợp pháp nhưng ở lại trái phép, tổ chức cho người đó ở lại có bị xử lý không?
Có thể bị xử lý hình sự nếu hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của Điều 348 BLHS. Việc người nước ngoài trước đó nhập cảnh hợp pháp không loại trừ khả năng phát sinh hành vi tổ chức cho họ ở lại Việt Nam trái phép. Công văn 1557/VKSTC-V1 xác định tình trạng nhập cảnh hợp pháp hay trái phép không ảnh hưởng đến việc định tội đối với hành vi tổ chức, môi giới cho người khác ở lại Việt Nam trái phép.
❓ Đưa người đã nhập cảnh trái phép vào sâu trong nội địa có phải tổ chức nhập cảnh trái phép không?
Không phải trong mọi trường hợp. Cần xác định người thực hiện biết gì về tình trạng nhập cảnh và mục đích của việc đưa người đó vào nội địa. Nếu biết người đó đã nhập cảnh trái phép nhưng vì vụ lợi đưa họ vào sâu trong nội địa để lưu trú, tìm việc làm thì Công văn 1557/VKSTC-V1 hướng dẫn xem xét xử lý về tội tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép.
❓ Không trực tiếp đưa người qua biên giới nhưng bố trí nơi ở có thể bị xử lý không?
Có thể, nhưng không phải cứ bố trí chỗ ở là đương nhiên phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét người đó có biết tình trạng ở lại trái phép hay không, có vì vụ lợi hay không và việc bố trí nơi ở có phải là hành vi chủ động tạo điều kiện để người khác tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép hay không. Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ tình tiết vụ án.
❓ Không nhận tiền có bị xử lý về Điều 348 không?
Không nhận tiền không đồng nghĩa chắc chắn không bị xử lý, nhưng Điều 348 đòi hỏi yếu tố “vì vụ lợi”. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1, “vụ lợi” là động cơ nhằm đạt lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho mình hoặc cho cơ quan, tổ chức, cá nhân khác. Vì vậy, cần xác định người thực hiện có nhằm đạt lợi ích không chính đáng hay không, chứ không chỉ nhìn vào việc có nhận tiền hay không.
❓ Tổ chức cho một người ở lại Việt Nam trái phép có bị truy cứu hình sự không?
Có thể bị truy cứu, nếu hành vi đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 348 BLHS. Số lượng chỉ một người không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự; vấn đề quan trọng là phải chứng minh có hành vi tổ chức cho người đó ở lại Việt Nam trái phép, người thực hiện có động cơ vụ lợi và các dấu hiệu pháp lý khác của tội phạm. Vì vậy, cần đánh giá cụ thể vai trò, nhận thức, mục đích và hành vi thực tế
✅Phần 11. Kết luận
Tổ chức cho người khác ở lại Việt Nam trái phép được xác định trước hết ở mục đích của người thực hiện: nhằm tạo điều kiện để người khác tiếp tục ở lại Việt Nam trái phép. Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc, không nên chỉ nhìn vào hành vi đưa đón, bố trí nơi ở, che giấu hoặc hỗ trợ đi lại, mà phải làm rõ các hành vi đó có nằm trong một kế hoạch nhằm giúp người khác ở lại Việt Nam trái phép hay không.
Bên cạnh mục đích này, Điều 348 BLHS còn đòi hỏi phải xem xét yếu tố “vì vụ lợi” cùng các dấu hiệu khác của hành vi phạm tội. Đặc biệt, cần phân biệt mục đích cho người khác ở lại Việt Nam trái phép với mục đích chỉ đưa người đó nhập cảnh trái phép. Trường hợp nhập cảnh chỉ là phương tiện để đạt mục đích cho người đó ở lại Việt Nam thì việc định tội phải được xem xét trên toàn bộ chuỗi hành vi và mục đích thực tế.
Do đó, kết luận trách nhiệm hình sự phải dựa trên tình tiết cụ thể của từng vụ việc, nhất là mục đích ở lại, nhận thức của người thực hiện, hành vi tổ chức và lợi ích mà họ hướng tới.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags