✅Phần 1. Mở đầu

“Vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS là dấu hiệu về động cơ của người thực hiện hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Theo hướng dẫn nghiệp vụ, vụ lợi có thể nhằm đạt lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho mình hoặc cho người khác. Trường hợp lợi ích phi vật chất được sử dụng làm căn cứ buộc tội, cần chứng minh cụ thể lợi ích đó.“Để hiểu đầy đủ cấu thành và các khung hình phạt của tội danh này, xem thêm tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép theo Điều 348 BLHS.”

  • “Vì vụ lợi” là dấu hiệu về động cơ phạm tội trong khoản 1 Điều 348 BLHS.
  • Lợi ích có thể là vật chất hoặc phi vật chất.
  • Lợi ích có thể hướng tới người thực hiện hoặc người khác.
  • Không phải mọi trường hợp có tiền đều mặc nhiên chứng minh được vì vụ lợi.
  • Cần xác định mục đích đạt lợi ích và mối liên hệ giữa lợi ích đó với hành vi tổ chức, môi giới.
  • “Vì vụ lợi” không đồng nhất với “thu lợi bất chính”; hai dấu hiệu cần được phân biệt khi áp dụng Điều 348.

✅Phần 2. “Vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS là gì?

“Vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS là động cơ nhằm đạt lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho mình hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khác thông qua việc tổ chức, môi giới xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép.

2.1. Điều 348 quy định “vì vụ lợi” ở vị trí nào trong cấu thành tội phạm?

Theo khoản 1 Điều 348 BLHS, “vì vụ lợi” là dấu hiệu gắn với động cơ của người thực hiện hành vi: “Người nào vì vụ lợi mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép…”. Vì vậy, khi xem xét yếu tố vụ lợi Điều 348, không nên chỉ nhìn vào việc người thực hiện có nhận tiền hay phát sinh lợi ích vật chất hay không, mà phải xác định lợi ích đó có phải là động cơ thúc đẩy họ thực hiện hành vi tổ chức, môi giới trái phép hay không. Công văn 1557/VKSTC-V1, ngày 20/4/2021 hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các điều 347, 348 và 349 BLHS xác định “vụ lợi” có thể là lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho người phạm tội hoặc người khác. Do đó, có tiền phát sinh không mặc nhiên đồng nghĩa đã đủ căn cứ kết luận “vì vụ lợi”; cần đánh giá mục đích, thỏa thuận và mối liên hệ giữa lợi ích dự kiến đạt được với hành vi phạm tội.

2.2. “Vì vụ lợi” được hiểu là đạt lợi ích gì?

“Vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS không chỉ giới hạn ở việc người thực hiện hành vi nhận tiền. Theo hướng dẫn của VKSND tối cao tại Công văn 1557/VKSTC-V1, ngày 20/4/2021 hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các điều 347, 348 và 349 BLHS, đây là động cơ nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc lợi ích phi vật chất không chính đáng cho chính mình hoặc cho cơ quan, tổ chức, cá nhân khác.

Về lợi ích vật chất, dấu hiệu vì vụ lợi có thể thể hiện qua việc nhận tiền, tài sản, khoản lợi ích kinh tế hoặc hướng đến một lợi ích vật chất khác cho bản thân hay người khác. Tuy nhiên, khi đánh giá dấu hiệu vì vụ lợi Điều 348, không nên chỉ nhìn vào việc có phát sinh tiền bạc mà cần xác định khoản lợi ích đó có phải là động cơ thúc đẩy người thực hiện tổ chức, môi giới hay không.

Đối với lợi ích phi vật chất, lợi ích không biểu hiện trực tiếp bằng tiền hoặc tài sản nhưng vẫn có thể là động cơ phạm tội, chẳng hạn lợi ích cho bản thân, cơ quan, tổ chức hoặc một cá nhân khác. Trường hợp này, VKSND tối cao lưu ý phải chứng minh rõ lợi ích phi vật chất để bảo đảm việc buộc tội có căn cứ.

Điểm cần nhấn mạnh: “vì vụ lợi” là dấu hiệu về động cơ, không nên đồng nhất máy móc với số tiền thực tế đã thu được.


✅Phần 3. 6 dấu hiệu để xác định “vì vụ lợi” trong Điều 348

3.1. Có mục đích đạt lợi ích cho người thực hiện

“Vì vụ lợi” trước hết được thể hiện ở động cơ vụ lợi của người thực hiện: họ tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép nhằm đạt được một lợi ích nhất định cho mình. Lợi ích này có thể được hưởng trực tiếp, chẳng hạn nhận tiền theo thỏa thuận, nhưng cũng có thể đến gián tiếp thông qua một người khác hoặc một quan hệ lợi ích khác. Đáng chú ý, mục đích vụ lợi không nhất thiết phải được hiện thực hóa ngay tại thời điểm thực hiện hành vi. Vì vậy, khi đánh giá dấu hiệu này, cần làm rõ người thực hiện hành động vì lợi ích nào, lợi ích đó có liên hệ với hành vi phạm tội ra sao, thay vì chỉ căn cứ vào việc đã nhận tiền hay chưa.

3.2. Lợi ích có thể dành cho người khác

Khi xác định vụ lợi trong Điều 348, không nên chỉ xem người tổ chức, môi giới có trực tiếp nhận tiền hoặc tài sản hay không. “Vụ lợi” có thể hướng đến lợi ích cho chính người thực hiện hoặc cho người khác, như người thân, cá nhân khác, cơ quan, tổ chức. Chẳng hạn, một người thực hiện việc tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép để đổi lấy một lợi ích cho người thân của mình vẫn có thể được xem xét về động cơ vụ lợi. Điểm cần làm rõ là người thực hiện có chủ đích đạt được lợi ích không chính đáng thông qua hành vi phạm tội hay không. Vì vậy, việc lợi ích cuối cùng thuộc về ai không phải tiêu chí duy nhất; quan trọng là phải chứng minh được mối liên hệ giữa lợi ích đó với động cơ thực hiện hành vi.

3.3. Lợi ích phải mang tính không chính đáng

Không phải cứ người tổ chức, môi giới nhận được một lợi ích là mặc nhiên có thể kết luận họ thực hiện hành vi vì vụ lợi. Khi đánh giá dấu hiệu này, cần đặt lợi ích trong mối quan hệ cụ thể với hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Chẳng hạn, một khoản tiền phát sinh từ giao dịch, quan hệ dân sự hợp pháp không tự nó trở thành căn cứ xác định động cơ vụ lợi. Ngược lại, nếu lợi ích được thỏa thuận hoặc hướng tới như một điều kiện để thực hiện việc đưa người qua biên giới trái phép, đây là tình tiết cần được xem xét về động cơ. Vì vậy, trọng tâm không chỉ là có lợi ích, mà là lợi ích đó có phải mục đích không chính đáng gắn với hành vi phạm tội hay không.

3.4 Có thể là lợi ích vật chất

Lợi ích vật chất trong dấu hiệu “vì vụ lợi” có thể biểu hiện dưới nhiều dạng như tiền, tài sản, khoản thanh toán hoặc lợi ích kinh tế mà người thực hiện hướng tới khi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Tuy nhiên, việc một người có nhận tiền hoặc tài sản không đồng nghĩa đương nhiên kết luận họ phạm tội theo Điều 348. Vấn đề quan trọng là phải xác định khoản lợi ích đó có thực sự là động cơ thúc đẩy hành vi tổ chức, môi giới hay không. Vì vậy, cần xem xét nguồn tiền, thỏa thuận, mục đích nhận lợi ích và mối liên hệ giữa lợi ích vật chất với hành vi cụ thể.

Ví dụ: A nhận 20 triệu đồng từ B theo thỏa thuận đưa B qua biên giới trái phép; nếu có căn cứ cho thấy khoản tiền này là tiền công để A thực hiện việc đưa B qua biên giới, thì đây là tình tiết có giá trị chứng minh động cơ vụ lợi. Ngược lại, nếu A nhận một khoản tiền từ B để thanh toán một khoản nợ riêng, không có thỏa thuận hoặc chứng cứ cho thấy khoản tiền đó nhằm đổi lấy việc tổ chức, môi giới xuất cảnh trái phép, thì không thể chỉ dựa vào việc “A có nhận tiền” để kết luận A thực hiện hành vi vì vụ lợi.

3.5. Có thể là lợi ích phi vật chất

“Vì vụ lợi” trong Điều 348 không chỉ được hiểu là nhằm nhận tiền hoặc tài sản. Lợi ích mà người thực hiện hướng tới có thể là lợi ích phi vật chất, chẳng hạn lợi ích về quan hệ, vị trí hoặc quan hệ xã hội. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào suy đoán rằng người thực hiện “có lợi” để kết luận có động cơ vụ lợi. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1, khi lợi ích phi vật chất được sử dụng làm căn cứ xác định yếu tố “vụ lợi”, cần chứng minh rõ lợi ích mà người thực hiện hướng tới, đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa lợi ích đó với hành vi tổ chức, môi giới. Đây là điểm cần đánh giá thận trọng khi định tội theo Điều 348.

3.6. Phải chứng minh mối liên hệ giữa lợi ích và hành vi

Không phải cứ xác định người thực hiện có nhận tiền hoặc có một lợi ích nào đó là có thể kết luận họ hành động “vì vụ lợi” theo Điều 348 BLHS. Vấn đề quan trọng là phải làm rõ lợi ích đó có phải là động cơ thúc đẩy người đó tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép hay không. Chẳng hạn, cần xem xét thỏa thuận giữa các bên, thời điểm phát sinh lợi ích, nội dung trao đổi và diễn biến thực tế của hành vi. Nếu khoản lợi ích tồn tại nhưng không có căn cứ cho thấy nó gắn với quyết định thực hiện hành vi phạm tội thì không nên suy diễn máy móc từ việc “có lợi ích” sang “vì vụ lợi”. Đây là điểm cần đánh giá tổng hợp trên cơ sở chứng cứ cụ thể của từng vụ án.


✅Phần 4. “Vì vụ lợi” có phải là “thu lợi bất chính” không?

Tiêu chí “Vì vụ lợi” “Thu lợi bất chính”
Bản chất động cơ, mục đích thúc đẩy người thực hiện hành vi khoản lợi ích thực tế thu được từ hành vi
Trọng tâm cần chứng minh Người thực hiện có nhằm đạt lợi ích không chính đáng hay không Người thực hiện đã thu được khoản lợi bất chính nào và giá trị bao nhiêu
Thời điểm xem xét Có thể được xem xét ngay từ khi người đó thỏa thuận, chuẩn bị và thực hiện hành vi Tập trung vào khoản lợi ích đã thực tế thu được và có căn cứ xác định
Có nhất thiết phải nhận tiền? Không nhất thiết. Lợi ích có thể là vật chất hoặc phi vật chất Phải có khoản lợi ích thực tế được xác định theo căn cứ của vụ án
Chưa nhận tiền nhưng đã thỏa thuận hưởng lợi Có thể vẫn là dấu hiệu “vì vụ lợi” nếu chứng cứ chứng minh được động cơ Chưa thể mặc nhiên xác định đã “thu lợi” đối với khoản tiền chưa thực nhận
Lợi ích phi vật chất Có thể thuộc phạm vi “vì vụ lợi” nếu là lợi ích không chính đáng và được chứng minh rõ Không lấy mọi lợi ích phi vật chất để mặc nhiên quy đổi thành “thu lợi bất chính”
Vai trò trong Điều 348 Là dấu hiệu được đặt ngay trong khoản 1 của điều luật Là căn cứ để áp dụng tình tiết định khung khi đạt các mức luật định
Có thể tồn tại độc lập không? Có thể có “vì vụ lợi” dù khoản lợi dự kiến chưa thực tế thu được Muốn xác định “thu lợi bất chính” phải có căn cứ về khoản lợi thực tế
Ví dụ A nhận tổ chức đưa người xuất cảnh trái phép vì được hứa trả tiền sau khi hoàn thành A đã thực tế nhận khoản tiền từ việc tổ chức, môi giới và khoản tiền đó có căn cứ được xác định là lợi bất chính
Câu hỏi pháp lý chính “Người này thực hiện hành vi vì mục đích hưởng lợi gì?” “Người này đã thu được khoản lợi bất chính nào, giá trị bao nhiêu?”

Như vậy, “vì vụ lợi” và “thu lợi bất chính” không phải là hai cách gọi khác nhau của cùng một vấn đề. “Vì vụ lợi” tập trung vào động cơ hướng tới lợi ích không chính đáng, trong khi “thu lợi bất chính” tập trung vào khoản lợi ích thực tế đã thu được và giá trị của khoản lợi đó. Vì vậy, việc chưa nhận được tiền không đương nhiên loại trừ dấu hiệu “vì vụ lợi”, nhưng cũng không thể từ đó suy ra đã có “thu lợi bất chính”.

4.1. “Vì vụ lợi” là dấu hiệu về động cơ

Trong Điều 348 BLHS, “vì vụ lợi” trước hết phải được nhìn nhận là dấu hiệu về động cơ của người thực hiện hành vi. Nghĩa là, khi tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, người đó thực hiện hành vi với mục đích hướng tới một lợi ích không chính đáng cho mình hoặc cho người khác. Vì vậy, việc có tiền hoặc tài sản phát sinh chưa đủ để đồng nhất với “vì vụ lợi”; vấn đề cốt lõi là ý chí và mục đích lợi ích có phải là lý do thúc đẩy người đó thực hiện hành vi hay không. Đây cũng là điểm cần phân biệt với “thu lợi bất chính”, vốn tập trung vào khoản lợi thực tế đã thu được.

4.2. “Thu lợi bất chính” là tình tiết định khung

“Thu lợi bất chính” trong Điều 348 không phải là cách gọi khác của “vì vụ lợi”. Nếu “vì vụ lợi” phản ánh động cơ nhằm đạt lợi ích không chính đáng của người thực hiện, thì “thu lợi bất chính” tập trung vào khoản lợi thực tế thu được và được sử dụng làm căn cứ xác định khung hình phạt. Công văn 1557/VKSTC-V1 cũng tách riêng hai vấn đề này khi hướng dẫn áp dụng Điều 348.

Theo Điều 348, thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết định khung tại khoản 2; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc khoản 3. Vì vậy, khi phân tích “vì vụ lợi”, không nên đồng nhất dấu hiệu này với việc người phạm tội đã thu được bao nhiêu tiền. Việc xác định số tiền thu lợi bất chính có tiêu chí riêng và nên được phân tích ở silo chuyên biệt, tránh làm lẫn hai vấn đề pháp lý này.

4.3. Có “vì vụ lợi” nhưng chưa thu được tiền có được không?

Có. Việc người tổ chức, môi giới chưa thực tế nhận được tiền hoặc lợi ích dự kiến không đương nhiên loại trừ dấu hiệu “vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS. Vấn đề cần xem xét là tại thời điểm thực hiện hành vi, người đó có mục đích hướng tới một lợi ích không chính đáng hay không, và mục đích này có được chứng minh bằng các tình tiết, tài liệu của vụ án hay không.

Chẳng hạn, một người nhận lời tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép với thỏa thuận sẽ được trả tiền sau khi hoàn thành việc đưa người qua biên giới. Nếu hành vi đã được thực hiện nhưng việc thanh toán chưa xảy ra, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải đánh giá thỏa thuận giữa các bên, diễn biến hành vi, lời khai, tin nhắn, giao dịch hoặc các chứng cứ khác để xác định động cơ thực tế của người này. Không nên lấy riêng việc “chưa nhận tiền” làm căn cứ phủ nhận yếu tố vụ lợi.

Ngược lại, nếu chỉ có lời khai hoặc suy đoán về một khoản lợi ích nhưng không đủ căn cứ chứng minh mối liên hệ giữa lợi ích đó với hành vi phạm tội, thì cần thận trọng khi kết luận “vì vụ lợi”.

Việc xác định thu lợi bất chính trong Điều 348 là vấn đề khác với việc chứng minh động cơ “vì vụ lợi”: một bên tập trung vào động cơ, bên kia tập trung vào khoản lợi ích thực tế được xác định theo quy định của điều luật.

“Nếu vấn đề cần xác định là số tiền thu lợi bất chính và cách xác định khoản tiền này, nội dung đó cần được phân tích riêng tại bài Thu lợi bất chính trong Điều 348 được xác định thế nào?

✅Phần 5. Nhận tiền có mặc nhiên được coi là “vì vụ lợi” không?

5.1. Trường hợp nhận tiền để tổ chức, môi giới xuất cảnh trái phép

Việc một người nhận tiền để tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh trái phép là dấu hiệu quan trọng khi xác định yếu tố “vì vụ lợi” trong Điều 348, nhưng không nên chỉ nhìn vào việc có nhận tiền mà bỏ qua mục đích của khoản tiền và hành vi thực tế. Cần làm rõ mối quan hệ giữa nhận tiền → mục đích hưởng lợi → hành vi tổ chức, môi giới → lợi ích mà người thực hiện hướng tới.

Công văn 1557/VKSTC-V1 của VKSND tối cao nêu ví dụ: A được trả tiền để dẫn 03 người qua đường mòn khu vực biên giới Việt Nam sang Trung Quốc. Trường hợp này được dùng để minh họa hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh trái phép theo Điều 348.

Tuy nhiên, nhận tiền không phải là tiêu chí duy nhất. Cần xác định khoản tiền đó có phải lợi ích mà người thực hiện hướng tới khi thực hiện hành vi hay không.

5.2. Nhận tiền nhưng bản chất khoản tiền cần được xác định thế nào?

Việc một người nhận tiền không đồng nghĩa đương nhiên có thể kết luận người đó thực hiện hành vi “vì vụ lợi” theo Điều 348 BLHS. Khi đánh giá, cần làm rõ ai là người trả tiền, khoản tiền được trả cho việc gì, thời điểm và nội dung thỏa thuận, mục đích của người nhận, cũng như mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi tổ chức, môi giới xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Đặc biệt, cần phân biệt khoản tiền là lợi ích mà người thực hiện hướng tới khi phạm tội hay chỉ là khoản tiền phát sinh từ một quan hệ khác. Vì vậy, có nhận tiền chỉ là một tình tiết cần xem xét, không phải căn cứ duy nhất để xác định yếu tố “vì vụ lợi”.

5.3. Có thù lao nhưng không trực tiếp nhận tiền từ người được đưa đi

Trong thực tế, người thực hiện hành vi tổ chức, môi giới không nhất thiết phải trực tiếp nhận tiền từ người được đưa đi mới có thể xem xét dấu hiệu “vì vụ lợi”. Chẳng hạn, A thuê B tổ chức cho một người xuất cảnh trái phép và thỏa thuận trả tiền cho B; khoản tiền này có thể do A chuyển trực tiếp hoặc do một người thứ ba thanh toán theo yêu cầu. Khi đó, cần xác định bản chất khoản thù lao, thỏa thuận giữa các bên và mục đích của B khi thực hiện hành vi. Điểm quan trọng không nằm ở việc ai là người trả tiền, mà là lợi ích đó có phải động cơ khiến B thực hiện hành vi tổ chức, môi giới hay không. Vì vậy, việc không nhận tiền trực tiếp từ người được đưa đi không tự loại trừ dấu hiệu “vì vụ lợi” theo Điều 348 BLHS.


✅Phần 6. Không nhận tiền có thể bị xác định là “vì vụ lợi” không?

6.1. Không nhận tiền nhưng có lợi ích vật chất khác

Không nhận tiền trực tiếp không đồng nghĩa với việc loại trừ dấu hiệu “vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS. Về bản chất, cần xem xét người thực hiện có hướng tới một lợi ích vật chất không chính đáng khi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép hay không. Lợi ích đó có thể là tài sản được hứa hẹn, một khoản lợi ích kinh tế khác hoặc việc trao đổi lợi ích giữa các bên. Vì vậy, khi đánh giá “vì vụ lợi”, không nên chỉ tìm chứng cứ về việc nhận tiền mà phải làm rõ thỏa thuận, lợi ích được kỳ vọng và mối liên hệ giữa lợi ích đó với hành vi phạm tội.

6.2. Không có tiền nhưng có lợi ích phi vật chất

Không nhận tiền không có nghĩa người thực hiện đương nhiên không có động cơ vụ lợi. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1, “vụ lợi” trong Điều 348 có thể là lợi ích vật chất hoặc lợi ích phi vật chất không chính đáng. Vì vậy, trường hợp người tổ chức, môi giới không nhận tiền nhưng mong muốn đạt một lợi ích phi vật chất vẫn có thể phải xem xét dấu hiệu “vì vụ lợi”. Tuy nhiên, lợi ích này phải được xác định cụ thể và có căn cứ chứng minh rõ ràng; không thể chỉ dựa vào suy đoán, mối quan hệ cá nhân hoặc giả định về động cơ để kết luận có “vì vụ lợi”. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi đánh giá chứng cứ trong vụ án.

6.3. Không chứng minh được động cơ vụ lợi thì xử lý thế nào?

Việc không nhận tiền hoặc chưa xác định được lợi ích vật chất không đồng nghĩa đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Khi xem xét dấu hiệu “vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS, cần đánh giá toàn bộ chứng cứ, cấu thành tội phạm, vai trò của từng người và bản chất thực tế của hành vi. Đặc biệt, nếu không có căn cứ đủ chắc chắn để chứng minh người thực hiện hành vi nhằm đạt lợi ích không chính đáng, không nên chỉ dựa vào suy đoán hoặc một tình tiết riêng lẻ để kết luận có động cơ vụ lợi. Việc định tội phải dựa trên tổng thể các chứng cứ được kiểm tra, đánh giá khách quan và phù hợp với các dấu hiệu cấu thành tội phạm.


✅Phần 7. Phân biệt “vì vụ lợi” trong Điều 348 với “trốn đi nước ngoài” tại Điều 349

7.1. Vì vụ lợi là dấu hiệu bắt buộc tại khoản 1 Điều 348

Khoản 1 Điều 348 BLHS quy định người nào “vì vụ lợi” mà tổ chức hoặc môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Như vậy, “vì vụ lợi” không phải là tình tiết phụ chỉ dùng để xác định mức hình phạt, mà là dấu hiệu được đặt ngay trong cấu thành cơ bản của tội danh. Khi đánh giá một vụ án, cần làm rõ người thực hiện có động cơ nhằm đạt lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng hay không, đồng thời xem xét mối liên hệ giữa lợi ích đó với hành vi tổ chức, môi giới. Chỉ việc có phát sinh tiền bạc chưa đủ để kết luận máy móc về yếu tố “vì vụ lợi”.

7.2. Điều 349 không quy định “vì vụ lợi” trong khoản 1

Khác với Điều 348, khoản 1 Điều 349 BLHS không đặt dấu hiệu “vì vụ lợi” trong cấu thành cơ bản. Điều 349 tập trung vào hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, trong đó mục đích của hành vi là yếu tố quan trọng để định hướng việc áp dụng điều luật. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc người tổ chức hoặc môi giới có nhận tiền hay không để phân biệt Điều 348 với Điều 349. Trong thực tiễn, cần xem xét toàn bộ diễn biến, mục đích đưa người qua biên giới và bản chất hành vi để xác định đúng tội danh.

Như vậy, ranh giới giữa Điều 348 và Điều 349 không nên được xác định đơn thuần bằng việc người thực hiện có nhận tiền hay không. Điểm cần làm rõ hơn là mục đích của việc đưa người qua biên giới: hành vi chỉ nhằm đưa người xuất cảnh trái phép hay nhằm để họ trốn ra, hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Đây mới là căn cứ quan trọng để định hướng việc áp dụng điều luật.

7.3. Tiêu chí quyết định vẫn là mục đích của hành vi

Khi phân biệt Điều 348 với Điều 349 BLHS, không nên chỉ căn cứ vào việc người được tổ chức, môi giới có vượt qua biên giới trái phép hay có phát sinh tiền bạc hay không. Điểm quan trọng là phải xác định mục đích của hành vi. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1, Điều 348 hướng đến trường hợp đưa người khác qua biên giới trái phép vì vụ lợi, trong khi Điều 349 gắn với mục đích để người đó trốn ra nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Vì vậy, cùng có hành vi đưa người qua biên giới nhưng mục đích khác nhau có thể dẫn đến việc áp dụng hai điều luật khác nhau.

Nếu cần xác định hành vi thuộc Điều 348 hay Điều 349, xem thêm bài Phân biệt Điều 348 và Điều 349 BLHS.


✅Phần 8. Cách chứng minh yếu tố “vì vụ lợi” trong vụ án Điều 348

8.1 Chứng cứ về thỏa thuận tiền hoặc lợi ích

Khi xác định yếu tố “vì vụ lợi” trong vụ án Điều 348, cần xem xét tổng thể các chứng cứ thể hiện việc người thực hiện hành vi đã thỏa thuận hoặc hướng tới một lợi ích cụ thể. Tin nhắn, cuộc gọi, giao dịch chuyển tiền, thỏa thuận, lời khai của các bên và tài liệu liên quan có thể giúp làm rõ ai đề nghị, nội dung thỏa thuận, lợi ích được đặt ra và mối liên hệ với hành vi tổ chức, môi giới. Tuy nhiên, việc xuất hiện một khoản tiền hoặc giao dịch chưa đủ để mặc nhiên kết luận có động cơ vụ lợi; cần đối chiếu với toàn bộ diễn biến và các chứng cứ khác để xác định đúng bản chất.

8.2. Chứng cứ về mục đích của người tổ chức, môi giới

Trong vụ án Điều 348, chứng minh “vì vụ lợi” không nên dừng ở việc xác định người tổ chức, môi giới có nhận tiền hay không. Vấn đề cốt lõi là phải làm rõ khoản tiền hoặc lợi ích đó có phải là mục đích thúc đẩy người này thực hiện hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép hay không.

Chẳng hạn, tin nhắn thỏa thuận tiền công, việc chuyển tiền, lời khai của các bên hoặc tài liệu giao dịch có thể là những chứng cứ quan trọng. Tuy nhiên, cần đánh giá chúng trong tổng thể diễn biến vụ án để xác định mối liên hệ giữa lợi ích được hướng tới và hành vi phạm tội. Nói cách khác, “có tiền” là một dữ kiện; còn “thực hiện hành vi vì mục đích đạt lợi ích đó” mới là vấn đề cần chứng minh.

8.3. Chứng minh lợi ích phi vật chất

“Vụ lợi” trong Điều 348 không chỉ được đặt ra khi người thực hiện hướng tới tiền hoặc tài sản. Theo hướng dẫn của VKSNDTC, lợi ích được xem xét có thể là lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng. Đối với lợi ích phi vật chất, yêu cầu quan trọng là phải chứng minh cụ thể người thực hiện kỳ vọng đạt được lợi ích gì và lợi ích đó có liên quan đến việc thực hiện hành vi tổ chức, môi giới hay không.

Vì vậy, không nên suy luận đơn giản rằng một người có quan hệ, được hứa hẹn một lợi ích hoặc mong muốn đạt một lợi ích xã hội nào đó thì mặc nhiên đã “vì vụ lợi”. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ bản chất lợi ích, mục đích hướng tới và mối liên hệ với hành vi phạm tội. Cách đánh giá này giúp tránh việc suy đoán động cơ thay cho chứng cứ cụ thể.

8.4 Đánh giá tổng hợp chứng cứ để xác định động cơ

Khi xác định “vì vụ lợi”, cần đối chiếu các chứng cứ với nhau thay vì chỉ dựa vào lời khai hoặc một giao dịch tiền bạc. Chẳng hạn, lời khai về việc nhận tiền cần được kiểm tra với tin nhắn, dữ liệu chuyển khoản, nội dung thỏa thuận và diễn biến thực tế của việc tổ chức, môi giới. Đồng thời, phải xem xét thời điểm thỏa thuận, người đưa lợi ích, mục đích của khoản lợi ích và hành vi thực hiện sau đó có thống nhất hay không. Nếu các chứng cứ mâu thuẫn, cần làm rõ nguyên nhân và giá trị chứng minh của từng nguồn. Về bản chất, việc đối chiếu nhằm trả lời một câu hỏi trọng tâm: lợi ích được chứng minh có thực sự là động cơ thúc đẩy người đó thực hiện hành vi quy định tại Điều 348 hay không?

Ví dụ về đối chiếu chứng cứ

Ví dụ, A bị cáo buộc nhận 30 triệu đồng để tổ chức cho một người xuất cảnh trái phép. Nếu chỉ căn cứ vào lời khai của người được đưa đi rằng “đã đưa tiền cho A” thì chưa đủ để giải thích toàn bộ động cơ. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu lời khai này với tin nhắn thỏa thuận số tiền, dữ liệu chuyển khoản, cuộc gọi giữa A và người đưa tiền, thời điểm nhận tiền và các hành vi A thực hiện sau đó. Nếu các nguồn chứng cứ thống nhất về việc A thỏa thuận nhận tiền trước, sau đó thực hiện việc bố trí người và phương tiện đưa người qua biên giới, chuỗi chứng cứ có thể làm rõ mối liên hệ giữa lợi ích vật chất và động cơ thực hiện hành vi. Ngược lại, nếu khoản tiền có mục đích khác và không chứng minh được nó liên quan đến hành vi tổ chức, môi giới, thì không nên chỉ từ việc “có nhận tiền” mà suy ra A thực hiện hành vi “vì vụ lợi”.

“Bên cạnh động cơ vụ lợi, cần xác định người thực hiện giữ vai trò tổ chức hay môi giới trong hành vi phạm tội.Chi tiết tại Tổ chức và môi giới xuất nhập cảnh trái phép khác nhau thế nào?


✅Phần 9. Những trường hợp dễ nhầm khi xác định “vì vụ lợi”

9.1. Có tiền nhưng không phải tiền để thực hiện hành vi Điều 348

Không nên suy luận rằng cứ có tiền phát sinh trong quá trình vụ việc là mặc nhiên có dấu hiệu “vì vụ lợi” theo Điều 348. Điều quan trọng là phải xác định nguồn tiền, mục đích chi trả và mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi tổ chức, môi giới. Chẳng hạn, một khoản tiền được dùng để thanh toán chi phí thực tế, hợp lý cho việc thực hiện công việc không đương nhiên đồng nghĩa đó là lợi ích mà người thực hiện nhằm đạt được từ hành vi phạm tội. Khi đánh giá, cần đặt khoản tiền trong toàn bộ diễn biến vụ việc và chứng cứ liên quan, thay vì chỉ dựa vào việc người thực hiện có nhận tiền.

9.2. Có lợi ích nhưng không chứng minh được mục đích vụ lợi

Trong thực tiễn giải quyết vụ án, việc xác định một người có nhận hoặc có khả năng nhận lợi ích chưa đồng nghĩa đã chứng minh được họ thực hiện hành vi “vì vụ lợi”. Cần làm rõ lợi ích đó có phải là động cơ thúc đẩy người này tổ chức, môi giới hay không và được thể hiện qua những chứng cứ nào. Đặc biệt, nếu cho rằng động cơ xuất phát từ lợi ích phi vật chất thì Công văn 1557 yêu cầu phải chứng minh rõ lợi ích đó để bảo đảm việc buộc tội có căn cứ.

9.3. “Vì vụ lợi” không đồng nghĩa “thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng”

“Vì vụ lợi” và “thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng” là hai vấn đề pháp lý khác nhau trong Điều 348. “Vì vụ lợi” tập trung vào động cơ nhằm đạt lợi ích không chính đáng của người thực hiện, trong khi “thu lợi bất chính” liên quan đến khoản lợi thực tế được xác định và có ý nghĩa khi xem xét tình tiết định khung. Công văn 1557 cũng hướng dẫn riêng cách xác định số tiền thu lợi bất chính, trong đó một số chi phí thực tế, hợp lý có thể không được tính vào khoản thu lợi nà


✅Phần 10. Câu hỏi về “vì vụ lợi” trong Điều 348

❓“Vì vụ lợi” trong Điều 348 có bắt buộc phải nhận tiền không?

Không. “Vì vụ lợi” trong Điều 348 không bắt buộc người thực hiện phải trực tiếp nhận tiền. Theo Công văn 1557/VKSTC-V1, vụ lợi có thể là lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho mình hoặc người khác. Vì vậy, việc xác định yếu tố này phải dựa vào mục đích đạt lợi ích và mối liên hệ giữa lợi ích đó với hành vi phạm tội.

❓Không nhận tiền nhưng được hứa cho lợi ích khác có phải vì vụ lợi không?

Có thể. Việc không nhận tiền không loại trừ yếu tố “vì vụ lợi” nếu người thực hiện hành vi nhằm đạt một lợi ích không chính đáng khác. Lợi ích đó có thể dành cho chính mình hoặc cho người khác. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào lời hứa hoặc suy đoán để kết luận; lợi ích và mục đích vụ lợi phải được chứng minh bằng các chứng cứ phù hợp.

❓Lợi ích phi vật chất có được coi là “vụ lợi” không?

Có. Công văn 1557/VKSTC-V1 xác định “vụ lợi” tại khoản 1 Điều 348 bao gồm lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho mình hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khác. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng chủ yếu gặp lợi ích vật chất; nếu viện dẫn lợi ích phi vật chất làm căn cứ buộc tội thì phải chứng minh rõ lợi ích đó.

❓Có “vì vụ lợi” nhưng chưa nhận được tiền thì sao?

Vẫn có thể xác định là “vì vụ lợi” nếu chứng minh được động cơ nhằm đạt lợi ích. “Vì vụ lợi” tập trung vào mục đích của người thực hiện khi tổ chức, môi giới, không đồng nhất với việc lợi ích đã thực tế nhận được hay chưa. Do đó, cần xem xét thỏa thuận, lời khai, tin nhắn, giao dịch và các chứng cứ khác để xác định động cơ.

❓“Vì vụ lợi” có giống “thu lợi bất chính” không?

Không. “Vì vụ lợi” là dấu hiệu về động cơ của người thực hiện hành vi, còn “thu lợi bất chính” liên quan đến khoản lợi ích thực tế thu được và được Điều 348 sử dụng làm tình tiết định khung ở các mức tương ứng. Công văn 1557 cũng tách riêng hai vấn đề này khi hướng dẫn áp dụng Điều 348.

❓Ai phải chứng minh yếu tố “vì vụ lợi” trong vụ án?

Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm chứng minh các tình tiết của vụ án theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Đối với “vì vụ lợi”, việc buộc tội phải có căn cứ từ chứng cứ chứng minh động cơ đạt lợi ích không chính đáng. Đặc biệt, nếu dựa vào lợi ích phi vật chất thì Công văn 1557 yêu cầu phải chứng minh rõ lợi ích đó.


✅Phần 11. Kết luận

“Vì vụ lợi” trong Điều 348 BLHS cần được hiểu là động cơ của người thực hiện nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho mình hoặc cho người khác. Dấu hiệu này không đồng nhất với “thu lợi bất chính”: một bên phản ánh mục đích, động cơ khi thực hiện hành vi; bên còn lại liên quan đến khoản lợi ích thực tế và có thể được sử dụng để xác định tình tiết định khung.

Trong thực tiễn, việc xác định “vì vụ lợi” không nên chỉ dựa vào việc người thực hiện có nhận tiền hay không, mà phải xem xét toàn bộ thỏa thuận, diễn biến hành vi và chứng cứ về mục đích hưởng lợi. Khi phân biệt Điều 348 với Điều 349, cần đặc biệt chú ý mục đích của việc đưa người qua biên giới và bản chất hành vi, thay vì chỉ nhìn vào yếu tố tiền bạc.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn