Phần 1. Mở đầu

Theo Điều 348 BLHS, thu lợi bất chính trong Điều 348 là khoản lợi mà người phạm tội thực tế có được từ hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Mức từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết định khung tại khoản 2; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc khoản 3. Việc xác định phải dựa vào nguồn gốc khoản tiền, mối liên hệ với hành vi phạm tội và chứng cứ thu thập được trong vụ án.

Ngoài ra để hiểu rõ hơn về cấu thành tội danh hoàn chỉnh bạn có thể đọc thêm nội dung bài viết đầy đủ về Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép?

  • Thu lợi bất chính trong Điều 348 được dùng để xác định tình tiết định khung hình phạt.
  • Mốc 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng thuộc điểm đ khoản 2; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc điểm b khoản 3 Điều 348.
  • Không mặc nhiên lấy toàn bộ số tiền người được môi giới trả làm thu lợi bất chính.
  • Các khoản chi phí thực tế, hợp lý như làm visa, mua vé máy bay, thuê dịch vụ vận tải có thể được loại trừ.
  • Cần phân biệt “thu lợi bất chính” với “vì vụ lợi”: “vì vụ lợi” là động cơ thuộc khoản 1 Điều 348, còn “thu lợi bất chính” là khoản lợi được dùng để xem xét tình tiết định khung ở các khoản 2 và 3.
  • Không phải cứ có tiền thu từ người được tổ chức, môi giới là đương nhiên đạt mốc 100 triệu đồng; phải xác định khoản thực tế còn lại sau khi xem xét các chi phí hợp lý của hoạt động phạm tội.

Phần 2. Thu lợi bất chính trong Điều 348 là gì?

Thu lợi bất chính trong Điều 348 là khoản tiền người phạm tội thực tế hưởng lợi từ hoạt động tổ chức, môi giới xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Các khoản chi phí thực tế, hợp lý phục vụ việc thực hiện hành vi có thể được loại trừ khi xác định số tiền này.

2.1 “Thu lợi bất chính” là tình tiết gì trong Điều 348?

Trong Điều 348 BLHS, cần phân biệt rõ “vì vụ lợi” với “thu lợi bất chính”. “Vì vụ lợi” là dấu hiệu thuộc cấu thành cơ bản tại khoản 1, thể hiện mục đích vụ lợi của người tổ chức, môi giới; trong khi “thu lợi bất chính” tại khoản 2, khoản 3 là căn cứ định lượng để xác định khung hình phạt tăng nặng. Vì vậy, không thể mặc nhiên cho rằng cứ có tiền là đồng nghĩa với “thu lợi bất chính” hoặc dùng kết quả thu lợi để thay thế dấu hiệu “vì vụ lợi”. Khi đánh giá một vụ án, cần xác định riêng mục đích vụ lợi, khoản tiền thực tế thu được và mức thu lợi có thuộc ngưỡng luật định hay không

2.2. Vì sao thu lợi bất chính có thể làm thay đổi khung hình phạt?

Trong Điều 348 BLHS, thu lợi bất chính là một tình tiết định khung quan trọng. Nếu số tiền thu lợi bất chính đạt từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, người phạm tội có thể bị áp dụng khoản 2, với mức phạt tù từ 05–10 năm; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc khoản 3, với mức phạt tù từ 07–15 năm. Ngược lại, mức thu lợi dưới 100 triệu đồng chưa đáp ứng tình tiết định khung này, nhưng không đồng nghĩa người thực hiện đương nhiên không phạm tội, bởi khoản 1 Điều 348 vẫn đặt ra trách nhiệm hình sự khi có đủ các dấu hiệu cấu thành, trong đó có yếu tố vì vụ lợi

2.3 Thu lợi bất chính khác gì “vì vụ lợi”?

Tiêu chí Vì vụ lợi Thu lợi bất chính
Bản chất Động cơ của người phạm tội khi thực hiện hành vi Khoản lợi ích bất chính thực tế thu được từ hành vi phạm tội
Vị trí trong Điều 348 Là dấu hiệu thuộc khoản 1, yêu cầu người phạm tội thực hiện hành vi vì vụ lợi Là tình tiết định khung tại khoản 2 và khoản 3
Có cần xác định số tiền cụ thể? Không nhất thiết phải có một mức tiền cụ thể Có, khi áp dụng các mức 100 triệu đồng hoặc 500 triệu đồng
Phạm vi lợi ích Có thể là lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng Trọng tâm là giá trị lợi ích có thể lượng hóa thành tiền
Ý nghĩa khi định tội Giúp xác định động cơ vụ lợi của hành vi theo Điều 348 Giúp xác định khung hình phạt nặng hơn
Mốc pháp lý đáng chú ý Khoản 1 Điều 348 Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng: khoản 2; 500 triệu đồng trở lên: khoản 3
Quan hệ giữa hai khái niệm Có thể tồn tại ngay cả khi chưa xác định được khoản thu cụ thể Thường là kết quả lợi ích đã phát sinh và được lượng hóa
Điểm cần tránh nhầm Không đồng nhất “vụ lợi” với “đã thu được tiền” Không phải cứ có một khoản tiền là tự động kết luận toàn bộ số tiền đó là “thu lợi bất chính”

Như vậy, “vì vụ lợi” và “thu lợi bất chính” không phải hai cách gọi khác nhau của cùng một dấu hiệu. “Vì vụ lợi” trả lời câu hỏi người phạm tội thực hiện hành vi nhằm đạt lợi ích gì, còn “thu lợi bất chính” tập trung vào khoản lợi bất chính thực tế và giá trị bao nhiêu. Vì vậy, khi phân tích Điều 348 cần tách riêng hai vấn đề này để tránh đồng nhất động cơ với tình tiết định khung.

Phần 3. Các khoản tiền nào có thể được xem xét là thu lợi bất chính?

3.1. Tiền công tổ chức hoặc môi giới

Trong thực tiễn áp dụng Điều 348 BLHS, tiền công tổ chức hoặc môi giới có thể là khoản tiền cần được xem xét khi xác định thu lợi bất chính nếu có căn cứ chứng minh khoản tiền đó phát sinh trực tiếp từ hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Chẳng hạn, người phạm tội nhận tiền để đưa người xuất cảnh trái phép, tổ chức đón và đưa người nhập cảnh trái phép, hoặc bố trí chỗ ở, phương tiện để người khác ở lại Việt Nam trái phép. Khoản tiền có thể được thanh toán một lần, trả trước, trả sau hoặc chia thành nhiều lần; cách thức thanh toán không quyết định bản chất của khoản tiền. Quan trọng là phải đối chiếu lời khai, giao dịch, thỏa thuận và các chứng cứ khác để xác định khoản tiền thực tế gắn với hành vi phạm tội. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào tên gọi như “phí dịch vụ”, “tiền công” hay “chi phí hỗ trợ” để kết luận khoản tiền đó có phải là thu lợi bất chính hay không.

3.2. Khoản tiền đã nhận nhưng chưa hoàn tất hành vi

Việc đã nhận tiền nhưng hành vi tổ chức, môi giới chưa hoàn tất không đồng nghĩa toàn bộ số tiền đã nhận đương nhiên là thu lợi bất chính. Khi đánh giá, cần làm rõ thỏa thuận giữa các bên, số tiền thực tế đã nhận, mục đích của khoản tiền và các khoản chi hợp lý đã phát sinh để thực hiện việc tổ chức, môi giới.

Trường hợp mới nhận một phần tiền, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định chính xác khoản tiền thực tế đã nhận và mối liên hệ với hành vi phạm tội. Với tiền đặt cọc, cần xem xét bản chất khoản tiền: đó là tiền công, tiền ứng trước hay khoản dùng để thanh toán chi phí thực hiện công việc. Nếu tiền được giao cho trung gian, không nên mặc nhiên tính toàn bộ vào số tiền thu lợi của người bị buộc tội mà phải làm rõ người nào thực tế nhận, quản lý và hưởng lợi.

Đặc biệt, Công văn 1557/VKSTC-V1 hướng dẫn rằng các khoản đã chi thực tế và hợp lý cho việc tổ chức, môi giới như chi phí làm visa, mua vé máy bay, thuê dịch vụ vận tải... thì không tính vào số tiền thu lợi bất chính. Vì vậy, chứng từ giao nhận tiền, chuyển khoản, tin nhắn thỏa thuận, lời khai của các bên và chứng cứ về chi phí thực tế có thể có ý nghĩa quan trọng khi xác định số tiền thu lợi bất chính trong từng vụ án.

Cần phân biệt khoản thu lợi bất chính với dấu hiệu “vì vụ lợi” trong Điều 348. Việc xác định người phạm tội có động cơ vụ lợi hay không là vấn đề khác với việc lượng hóa khoản lợi bất chính dùng để xác định tình tiết định khung. Xem thêm: Vì vụ lợi trong Điều 348 được hiểu thế nào?

3.3. Tiền chia cho nhiều người trong đường dây

Trong vụ án có nhiều người tham gia, thu lợi bất chính không nên được xác định đơn giản bằng toàn bộ số tiền khách hàng đã giao cho một người. Ví dụ, A nhận 300 triệu đồng, sau đó chuyển 180 triệu đồng cho B thực hiện một công đoạn. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ vai trò, mức hưởng lợi thực tế và mục đích của từng khoản tiền. Khoản 180 triệu đồng nếu thực chất là tiền A chuyển cho B để thực hiện công việc trong đường dây thì cần phân biệt với phần lợi ích A giữ lại hoặc được hưởng. Đồng thời, phải xem xét chứng cứ về thỏa thuận chia tiền, dòng tiền, lời khai, tài liệu giao nhận và các khoản chi có liên quan. Vì vậy, 300 triệu đồng nhận từ khách không mặc nhiên đồng nghĩa A thu lợi bất chính 300 triệu đồng.

3.4. Khoản tiền chưa thực nhận nhưng đã thỏa thuận

Trong thực tiễn giải quyết vụ án theo Điều 348 BLHS, cần phân biệt khoản tiền đã thực nhận với khoản tiền các bên mới thỏa thuận hoặc cam kết thanh toán. Việc hai bên thống nhất mức tiền công, tiền môi giới hoặc chi phí cho việc đưa người xuất cảnh, nhập cảnh, ở lại Việt Nam trái phép chưa đồng nghĩa toàn bộ số tiền đó đã trở thành thu lợi bất chính của người phạm tội.

Cần xem xét cụ thể: bị can, bị cáo đã nhận bao nhiêu; còn bao nhiêu chưa thanh toán; khoản tiền nào thực tế thuộc quyền quản lý, sử dụng của họ; tiền bị thu giữ có phải là tiền thu lợi từ hành vi phạm tội hay chỉ là khoản tiền được giao để thực hiện công việc. Đối với khoản tiền chưa thanh toán, giá trị thỏa thuận có thể là chứng cứ phản ánh mục đích vụ lợi hoặc thỏa thuận giữa các bên, nhưng không nên mặc nhiên lấy toàn bộ số tiền cam kết làm số tiền đã thu lợi.

Do đó, không nên đồng nhất giá trị thỏa thuận với số tiền thực tế thu lợi nếu chứng cứ vụ án không chứng minh được điều đó.


Phần 4. Cách xác định thu lợi bất chính trong Điều 348

4.1 Bước 1: Xác định khoản tiền phát sinh trực tiếp từ hành vi phạm tội

Khi xác định thu lợi bất chính trong Điều 348, không nên mặc nhiên lấy toàn bộ số tiền người thực hiện hành vi đã nhận từ người được tổ chức, môi giới để tính. Trước hết cần làm rõ nguồn tiền, mục đích chi trả và mối liên hệ trực tiếp với hành vi phạm tội. Cần kiểm tra: ai trả tiền, trả cho ai, trả để thực hiện công việc gì và người thực hiện hành vi đã thực tế nhận hoặc kiểm soát khoản tiền đó hay chưa. Theo hướng dẫn của VKSND tối cao, trường hợp thu tiền để tổ chức, môi giới nhưng có các khoản chi phí thực tế, hợp lý phục vụ việc thực hiện như làm visa, mua vé máy bay, thuê vận tải thì các khoản này không tính vào số tiền thu lợi bất chính.

Vì vậy, việc tính toán cần dựa trên dòng tiền thực tế và chứng cứ cụ thể, thay vì chỉ căn cứ vào tổng số tiền được thỏa thuận.

4.2 Bước 2: Làm rõ số tiền thực tế người phạm tội thu được

Khi xác định thu lợi bất chính trong Điều 348, không nên đồng nhất tổng số tiền những người được đưa qua biên giới đã trả với khoản tiền mà từng bị cáo thực tế thu lợi. Trong vụ án có nhiều người tham gia, cần làm rõ ai trực tiếp nhận tiền, ai quản lý dòng tiền, ai được chia lợi ích, ai thực tế hưởng lợi và ai chỉ thực hiện công việc theo sự phân công. Thực tiễn xét xử cho thấy số tiền thu lợi bất chính có thể được xác định riêng đối với từng bị cáo, phù hợp với vai trò và khoản tiền người đó thực tế được hưởng.

Vì vậy, chứng cứ về chuyển khoản, giao nhận tiền, tin nhắn thỏa thuận, lời khai và việc phân chia tiền cần được đối chiếu để tránh cách tính cơ học: tổng tiền khách trả = thu lợi của từng bị cáo.

4.3. Bước 3: Đối chiếu khoản tiền với ngưỡng định khung

Sau khi xác định được khoản tiền thực tế có liên quan đến hành vi phạm tội, cần tiếp tục định lượng phần thu lợi bất chính để xem có đạt ngưỡng định khung của Điều 348 hay không. Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 348 BLHS, mức từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết định khung tăng nặng; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc khung hình phạt cao hơn.

Khoản thu lợi bất chính Ý nghĩa đối với Điều 348
Dưới 100 triệu đồng Chưa thuộc tình tiết định khung về mức thu lợi bất chính tại điểm đ khoản 2
Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng Thuộc điểm đ khoản 2, khung hình phạt từ 05–10 năm tù
Từ 500 triệu đồng trở lên Thuộc điểm b khoản 3, khung hình phạt từ 07–15 năm tù

Điểm cần lưu ý là không nên đồng nhất tổng số tiền đã nhận với số tiền thu lợi bất chính. Việc xác định ngưỡng phải dựa trên bản chất khoản tiền, nguồn chứng cứ và mối liên hệ giữa khoản tiền đó với hành vi tổ chức, môi giới. Vì vậy, con số 100 triệu hoặc 500 triệu đồng chỉ có ý nghĩa định khung sau khi khoản thu lợi bất chính đã được xác định có căn cứ.

4.4. Bước 4: Kiểm tra chứng cứ chứng minh khoản thu

Trong thực tiễn giải quyết vụ án theo Điều 348, khoản tiền bị cho là thu lợi bất chính cần được đối chiếu với hệ thống chứng cứ cụ thể, thay vì chỉ căn cứ vào số tiền được một bên khai nhận. Các tài liệu thường được xem xét gồm tin nhắn, ghi âm, sao kê hoặc chứng từ chuyển khoản, giấy biên nhận, lời khai của người đưa tiền và người nhận tiền, dữ liệu điện tử, vật chứng và tài liệu được thu giữ. Đặc biệt, khi lời khai giữa những người liên quan có mâu thuẫn, cần đặt từng lời khai trong mối liên hệ với chứng cứ khách quan khác. Một lời khai đơn lẻ, nếu chưa được kiểm chứng hoặc không phù hợp với các tài liệu khác, chưa nên được mặc nhiên đồng nhất với số tiền thực tế mà người phạm tội đã thu lợi.

4.5. Trường hợp tiền được nhận qua người trung gian

Khi tiền không được giao trực tiếp cho người bị xem xét trách nhiệm hình sự, cần làm rõ dòng tiền và vai trò của từng người. Chẳng hạn, tiền có thể đi theo chuỗi: người có nhu cầu → người trung gian → người tổ chức, môi giới → người thực hiện một công đoạn. Việc một người đứng ra nhận tiền không đồng nghĩa toàn bộ khoản tiền đó đều là khoản họ thực tế hưởng hoặc thu lợi. Cần xác định người nhận tiền với tư cách gì, khoản tiền được chuyển cho ai, ai giữ lại phần nào, mục đích của từng khoản và có tài liệu nào chứng minh việc phân chia hay không. Đây là cơ sở để đánh giá chính xác khoản thu lợi bất chính của từng người, đồng thời tránh cách tính cơ học theo tổng số tiền xuất hiện trong giao dịch.


Phần 5. Ngưỡng 100 triệu và 500 triệu đồng trong Điều 348 được áp dụng thế nào?

5.1 Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng

Khi thu lợi bất chính từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng, hành vi thuộc trường hợp quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 348 BLHS và bị áp dụng khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù.

Điểm cần lưu ý là ngưỡng này được xác định dựa trên số tiền thu lợi bất chính có căn cứ chứng minh, không đơn thuần dựa vào tổng số tiền người thực hiện đã nhận từ những người xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép. Vì vậy, khi định lượng, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ nguồn tiền, mục đích nhận tiền, khoản thực tế người phạm tội được hưởng và các khoản phải loại trừ. Đây cũng là cơ sở quan trọng để phân biệt trường hợp từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng với mức 500 triệu đồng trở lên, vốn thuộc khoản 3 Điều 348

5.2. Từ 500 triệu đồng trở lên

Khi thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên, hành vi thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản 3 Điều 348 BLHS, với khung hình phạt từ 07 năm đến 15 năm tù. Điểm cần lưu ý là đây là ngưỡng định lượng dùng để xác định tình tiết định khung tăng nặng, không đồng nghĩa cứ có giao dịch từ 500 triệu đồng là mặc nhiên được xác định “thu lợi bất chính” 500 triệu đồng.

Khi đánh giá, cần làm rõ người phạm tội thực tế đã hưởng lợi bất chính bao nhiêu, khoản tiền nào có quan hệ trực tiếp với hành vi tổ chức, môi giới và chứng cứ chứng minh dòng tiền. Vì vậy, cơ quan tiến hành tố tụng cần phân biệt tổng số tiền giao dịch, số tiền đã nhận và khoản lợi bất chính thực tế để xác định đúng ngưỡng định lượng của Điều 348.

5.3. Thu lợi 99 triệu, 100 triệu và 499 triệu, 500 triệu khác nhau thế nào?

Các mốc tiền trong Điều 348 có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác định khung hình phạt. Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết định khung tại điểm đ khoản 2, thuộc khung 05–10 năm tù; trong khi 500 triệu đồng trở lên là tình tiết tại điểm b khoản 3, thuộc khung 07–15 năm tù.

Số tiền Hướng phân tích
99 triệu đồng Chưa đạt mốc 100 triệu của điểm đ khoản 2
100 triệu đồng Bắt đầu thuộc ngưỡng điểm đ khoản 2
499 triệu đồng Vẫn thuộc điểm đ khoản 2
500 triệu đồng Chuyển sang điểm b khoản 3

Tuy nhiên, cần xác định đây là thu lợi bất chính, không phải máy móc lấy tổng số tiền thu từ những người liên quan để áp vào ngưỡng định lượng.

5.4. Nhiều tình tiết định khung cùng xuất hiện

Trong thực tiễn, một vụ án Điều 348 có thể đồng thời xuất hiện nhiều tình tiết định khung. Chẳng hạn, người phạm tội thu lợi bất chính 120 triệu đồng, đồng thời thực hiện hành vi đối với 5 người hoặc phạm tội 02 lần trở lên. Đây đều là các tình tiết thuộc khoản 2 Điều 348, nhưng không cộng cơ học các tình tiết để chuyển thành nhiều mức hình phạt. Điều luật quy định các trường hợp này trong cùng một khung 05–10 năm tù; việc lựa chọn mức hình phạt cụ thể phải căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, số lượng tình tiết và toàn bộ tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của vụ án.

Phần 6. Chứng cứ xác định thu lợi bất chính trong vụ án Điều 348

6.1. Sao kê, chuyển khoản và dữ liệu điện tử

Sao kê ngân hàng, lịch sử chuyển khoản và dữ liệu điện tử có thể là nguồn chứng cứ quan trọng để làm rõ thu lợi bất chính trong Điều 348, nhưng không nên đồng nhất số tiền xuất hiện trong tài khoản với số tiền thu lợi. Cần đối chiếu thời điểm giao dịch, số tiền, nội dung chuyển khoản, người chuyển – người nhận và mối liên hệ với hành vi tổ chức, môi giới. Trường hợp tiền chuyển vào tài khoản đứng tên người khác, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ người thực tế quản lý, sử dụng khoản tiền đó. Với giao dịch tiền mặt, tin nhắn, cuộc gọi, lời khai hoặc tài liệu khác có thể được dùng để đối chứng. Đáng chú ý, VKSNDTC hướng dẫn rằng các khoản chi phí thực tế, hợp lý phục vụ việc tổ chức, môi giới như visa, vé máy bay, vận tải có thể không tính vào số tiền thu lợi bất chính.

6.2. Lời khai của người đưa tiền và người môi giới

Lời khai về việc giao, nhận tiền cần được đánh giá cùng các chứng cứ khác, thay vì lấy một lời khai làm căn cứ duy nhất để xác định mức thu lợi bất chính. Khi kiểm tra, cần đối chiếu số tiền được khai nhận, thời điểm giao, mục đích giao, người trực tiếp nhận và phương thức thanh toán. Chẳng hạn, người đưa tiền khai đã trả một khoản lớn nhưng người bị buộc tội chỉ thừa nhận nhận một phần thì cần tiếp tục kiểm tra sao kê, tin nhắn, dữ liệu điện tử, người làm chứng hoặc các tài liệu liên quan. Về nguyên tắc, việc xác định số tiền thu lợi phải dựa trên tình tiết cụ thể của vụ án; khoản tiền đã chi thực tế và hợp lý cho hoạt động tổ chức, môi giới không mặc nhiên được tính vào thu lợi bất chính.

6.3. Tin nhắn, ghi âm, tài liệu thỏa thuận

Tin nhắn, ghi âm, giấy biên nhận hoặc tài liệu thỏa thuận có thể là căn cứ quan trọng để làm rõ việc thỏa thuận mức tiền, phương thức thanh toán và vai trò của từng người. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa chứng cứ chứng minh có thỏa thuận nhận tiền với chứng cứ chứng minh đã thực tế thu lợi bất chính. Theo hướng dẫn của VKSND tối cao, khi xác định số tiền thu lợi bất chính phải xem xét cụ thể số tiền đã nhận và các khoản chi thực tế, hợp lý cho việc tổ chức, môi giới. Vì vậy, một thỏa thuận về giá không đương nhiên đồng nghĩa toàn bộ số tiền đó đã là khoản thu lợi bất chính.

6.4. Khi chứng cứ về số tiền thu lợi có mâu thuẫn

Khi lời khai về số tiền thu lợi bất chính không thống nhất, việc xác định số tiền phải dựa trên tổng hợp, đối chiếu chứng cứ, thay vì mặc nhiên lựa chọn con số bất lợi nhất cho bị cáo. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu lời khai với tin nhắn, dữ liệu giao dịch, chứng từ, người giao – nhận tiền và các tài liệu khác để xác định dòng tiền thực tế; đồng thời phải làm rõ những khoản đã chi và người thực sự hưởng lợi. Đặc biệt, hướng dẫn nghiệp vụ yêu cầu xem xét các khoản chi thực tế, hợp lý cho hoạt động tổ chức, môi giới như visa, vé máy bay, vận tải khi xác định thu lợi bất chính


Phần 7. Tình huống thực tế về thu lợi bất chính trong Điều 348

7.1. Nhận 150 triệu để đưa người qua biên giới

Tình huống: A nhận 150 triệu đồng để tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh hoặc nhập cảnh Việt Nam trái phép. Nếu cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh được số tiền thực tế được xác định là thu lợi bất chính 150 triệu đồng, hành vi này thuộc trường hợp “thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng” tại điểm đ khoản 2 Điều 348, là tình tiết định khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù.

Tuy nhiên, không nên mặc nhiên đồng nhất 150 triệu đồng đã nhận với 150 triệu đồng thu lợi bất chính; cần làm rõ bản chất khoản tiền, chi phí thực tế và chứng cứ về dòng tiền.

7.2. Nhận 600 triệu nhưng phải chia tiền cho nhiều người

Trường hợp bị cáo nhận tổng cộng 600 triệu đồng từ những người có nhu cầu xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép nhưng sau đó phải chi trả, phân chia một phần cho người khác thì không thể mặc nhiên xác định 600 triệu đồng đều là khoản thu lợi bất chính của bị cáo. Cần làm rõ dòng tiền: tổng số tiền người khác giao, số tiền bị cáo thực tế giữ lại, khoản đã chi cho đồng phạm hoặc người hỗ trợ và mục đích của từng khoản. Việc xác định mức thu lợi bất chính phải dựa trên chứng cứ về dòng tiền và vai trò thực tế của bị cáo, thay vì chỉ căn cứ vào tổng số tiền đã nhận.

7.3. Nhận tiền nhiều lần, tổng cộng 120 triệu

Trường hợp người thực hiện hành vi nhận tiền nhiều lần, tổng số tiền 120 triệu đồng không nên mặc nhiên được coi là thu lợi bất chính 120 triệu đồng. Cần xác định từng khoản tiền có thực sự gắn với hành vi tổ chức, môi giới xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép hay không; đồng thời làm rõ khoản nào là tiền công, khoản nào được dùng để chi trả các chi phí hợp lý. Theo hướng dẫn của VKSNDTC, các khoản chi thực tế và hợp lý như vé máy bay, vận tải, visa… có thể không tính vào số tiền thu lợi bất chính.

7.4. Thỏa thuận 300 triệu nhưng mới nhận 50 triệu

Việc các bên thỏa thuận mức 300 triệu đồng nhưng người thực hiện mới nhận 50 triệu đồng không đồng nghĩa số tiền thu lợi bất chính đương nhiên là 300 triệu hoặc 50 triệu. Khi định lượng, cần đối chiếu nội dung thỏa thuận, số tiền thực tế đã nhận, mục đích của từng khoản, chi phí hợp lý đã bỏ ra và chứng cứ về mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi phạm tội. Hướng dẫn của VKSNDTC yêu cầu việc xác định thu lợi bất chính phải được xem xét theo từng trường hợp cụ thể, thay vì chỉ căn cứ vào con số ghi trong thỏa thuận.


Phần 8. Phân biệt “thu lợi bất chính” với một số khái niệm dễ nhầm

8.1. Thu lợi bất chính và “vì vụ lợi”

“Thu lợi bất chính” và “vì vụ lợi” không phải là hai cách gọi khác nhau của cùng một dấu hiệu. “Vì vụ lợi” là động cơ phạm tội được đặt ra ngay tại khoản 1 Điều 348; theo hướng dẫn nghiệp vụ, đó là việc người thực hiện nhằm đạt lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng cho mình hoặc cho chủ thể khác. Trong khi đó, “thu lợi bất chính” là kết quả lợi ích bất chính có thể lượng hóa bằng tiền, được Điều 348 sử dụng làm tình tiết định khung khi đạt các ngưỡng luật định. Vì vậy, việc chứng minh có động cơ vụ lợi không đồng nghĩa mặc nhiên phải xác định số tiền thu lợi bất chính bằng toàn bộ khoản tiền đã nhận.

8.2. Thu lợi bất chính và số tiền khách bỏ ra

Số tiền khách bỏ ra không mặc nhiên chính là thu lợi bất chính của người bị buộc tội. Trong một vụ án Điều 348, cần tách từng dòng tiền: giá dịch vụ mà người khác thanh toán, tổng doanh thu, khoản tiền người thực hiện thực tế nhận, phần được chia cho đồng phạm hoặc trung gian và khoản lợi ích mà người đó thực sự thu được. Chẳng hạn, một người nhận tiền từ khách nhưng phải chuyển lại một phần cho người tổ chức khác thì không nên máy móc lấy toàn bộ số tiền khách đã trả làm số tiền thu lợi của người này. Việc xác định cuối cùng phải dựa trên vai trò, thỏa thuận, dòng tiền và chứng cứ của từng vụ án.

8.3 Thu lợi bất chính và số tiền dùng để thực hiện hành vi

Thu lợi bất chính cũng không nên được xác định bằng phép tính đơn giản “tiền nhận được trừ mọi khoản đã chi”. Trong thực tiễn, từng khoản chi phải được xem xét về nguồn gốc, mục đích, người thực nhận và mối liên hệ với hành vi phạm tội. Có khoản là chi phí phục vụ việc thực hiện hành vi; có khoản lại là tiền chia cho người tham gia, khoản thanh toán độc lập hoặc khoản không có đủ chứng cứ chứng minh. Vì vậy, việc xác định số tiền thu lợi để áp dụng ngưỡng 100 triệu đồng hoặc 500 triệu đồng theo Điều 348 cần dựa trên chứng cứ cụ thể, thay vì khấu trừ cơ học mọi khoản tiền bị cáo khai là “chi phí”.


Phần 9. Thu lợi bất chính có phải căn cứ duy nhất để xác định mức hình phạt?

9.1. Điều 348 còn có nhiều tình tiết định khung khác

Thu lợi bất chính chỉ là một trong các tình tiết định khung hình phạt của Điều 348, không phải yếu tố duy nhất. Khoản 2 còn quy định các trường hợp như lợi dụng chức vụ, quyền hạn; phạm tội 02 lần trở lên; thực hiện đối với từ 05 đến 10 người; có tính chất chuyên nghiệp hoặc tái phạm nguy hiểm. Khoản 3 áp dụng khi phạm tội đối với 11 người trở lên, thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên hoặc làm chết người.

9.2. Tòa án không chỉ căn cứ vào số tiền

Trong thực tiễn áp dụng Điều 348, không thể đồng nhất số tiền thu lợi bất chính với toàn bộ mức độ trách nhiệm hình sự. Khoản tiền từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc từ 500 triệu đồng trở lên là những ngưỡng để xác định tình tiết định khung; bên cạnh đó, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét các tình tiết khác của vụ án như số người được tổ chức, môi giới, số lần phạm tội, tính chất chuyên nghiệp, chức vụ, hậu quả chết người và các tình tiết có ý nghĩa đối với việc quyết định hình phạt.

Điểm cần nhấn mạnh: “thu lợi bất chính” là tiêu chí định khung, chứ không phải công thức kiểu thu lợi bao nhiêu → mặc nhiên phải chịu mức án tương ứng. Cần xác định đúng khoản tiền, chứng cứ chứng minh và đồng thời đặt nó trong tổng thể các tình tiết của vụ án.


Phần 10. Câu hỏi liên quan thu lợi bất chính hành vi môi giới xuất nhập cảnh

❓Thu lợi bất chính 100 triệu trong Điều 348 bị xử lý thế nào?

Thu lợi bất chính từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết định khung tại điểm đ khoản 2 Điều 348 BLHS, thuộc khung hình phạt 05–10 năm tù. Tuy nhiên, cần xác định đúng khoản tiền thực sự được coi là thu lợi bất chính dựa trên chứng cứ và vai trò của người phạm tội, không mặc nhiên lấy toàn bộ số tiền giao dịch làm căn cứ.

❓Thu lợi bất chính 500 triệu trong Điều 348 thuộc khoản mấy?

Nếu xác định người phạm tội thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên, hành vi thuộc điểm b khoản 3 Điều 348 BLHS, với khung hình phạt 07–15 năm tù. Mốc 500 triệu là ngưỡng chuyển từ khoản 2 sang khoản 3; vì vậy, việc xác định chính xác số tiền thu lợi bất chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khung hình phạt được áp dụng.

❓Tiền công môi giới có được tính là thu lợi bất chính không?

Có thể được xem xét, nhưng không nên mặc nhiên đồng nhất tiền công môi giới với thu lợi bất chính. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ nguồn tiền, mục đích nhận tiền, thỏa thuận giữa các bên, khoản tiền thực tế người phạm tội được hưởng và mối liên hệ với hành vi phạm tội. Vì vậy, tiền được giao không đồng nghĩa trong mọi trường hợp toàn bộ số tiền đều là khoản thu lợi bất chính.

❓Chưa nhận đủ tiền thỏa thuận có bị tính toàn bộ số tiền không?

Không nên kết luận máy móc rằng chưa nhận đủ tiền vẫn tính toàn bộ số tiền thỏa thuận. Khi xác định thu lợi bất chính, cần xem xét thỏa thuận, số tiền thực tế đã nhận hoặc được hưởng, quyền kiểm soát đối với khoản tiền và các chứng cứ liên quan. Đặc biệt, nếu số tiền này được chuyển qua trung gian, cần làm rõ người phạm tội thực tế được hưởng bao nhiêu.

❓Nhiều người cùng nhận tiền thì xác định thu lợi bất chính thế nào?

Trường hợp nhiều người cùng tham gia và cùng nhận tiền, cần cá thể hóa khoản thu lợi của từng người, đồng thời xem xét vai trò, thỏa thuận phân chia, số tiền mỗi người thực tế nhận hoặc được hưởng và chứng cứ về việc quản lý khoản tiền. Không nên tự động chia đều hoặc cộng toàn bộ tiền của những người tham gia rồi quy cho từng bị can nếu chưa có căn cứ.

Bảng: Tổng tiền nhận – Chi phí hợp lý – Khoản có khả năng tính vào thu lợi bất chính

Tình huống Tổng tiền đã nhận Chi phí thực tế, hợp lý Khoản có khả năng tính vào thu lợi bất chính
Nhận tiền trọn gói, chưa chứng minh được chi phí 150 triệu Chưa chứng minh Có thể xem xét phần tiền thực tế còn lại sau khi xác định chi phí hợp lý
Nhận 150 triệu, chi 40 triệu làm visa, vé máy bay, vận tải và có chứng từ 150 triệu 40 triệu Có thể xem xét 110 triệu
Nhận 300 triệu, chi 80 triệu cho các khoản phục vụ việc tổ chức/môi giới có căn cứ 300 triệu 80 triệu Có thể xem xét 220 triệu
Nhận tiền nhưng mới thực hiện một phần công việc 150 triệu Phải xác định chi phí đã thực tế phát sinh Không mặc nhiên tính 150 triệu; cần đánh giá số tiền thực sự thu lợi
Tiền đặt cọc hoặc tiền giao cho trung gian 150 triệu Chưa xác định Cần làm rõ người nào thực sự hưởng lợi, khoản nào đã chi hợp lý và khoản nào còn lại
Có khoản chi nhưng không chứng minh được mục đích, số tiền hoặc tính hợp lý 150 triệu Không đủ căn cứ Khoản chi có thể không được tự động loại trừ; cần đánh giá chứng cứ cụ thể

Lưu ý pháp lý: Công văn 1557/VKSTC-V1 hướng dẫn rằng khi người phạm tội thu tiền để tổ chức, môi giới mà có phát sinh chi phí thì phải căn cứ từng trường hợp để xác định thu lợi bất chính. Những khoản đã chi thực tế và hợp lý cho việc tổ chức, môi giới, như làm visa, mua vé máy bay, thuê dịch vụ vận tải, được hướng dẫn là không tính vào số tiền thu lợi bất chính.

Thu lợi bất chính trong Điều 348 không nên hiểu đơn giản là toàn bộ số tiền người phạm tội đã nhận. Khi lượng hóa khoản thu lợi, cần đối chiếu dòng tiền thực tế, mục đích nhận tiền, các khoản chi phục vụ hành vi tổ chức/môi giới và chứng cứ chứng minh tính thực tế, hợp lý của từng khoản chi. Đây cũng là cơ sở để xác định có đạt ngưỡng 100 triệu đồng hoặc 500 triệu đồng theo khoản 2, khoản 3 Điều 348 hay không. Điều 348 hiện quy định mức từ 100 triệu đến dưới 500 triệu thuộc điểm đ khoản 2 và từ 500 triệu đồng trở lên thuộc điểm b khoản 3.

Phần 11. Kết luận

Khi xác định thu lợi bất chính trong Điều 348, cần đặc biệt lưu ý hai mốc có ý nghĩa đối với việc định khung hình phạt: từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết thuộc khoản 2; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc khoản 3 Điều 348.

Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ vào tổng số tiền người phạm tội đã nhận. Cần xác định khoản tiền thực tế gắn với hành vi tổ chức, môi giới, đối chiếu với thỏa thuận, dòng tiền, lời khai, tài liệu giao nhận và các chứng cứ khác. Theo hướng dẫn của VKSND tối cao, những khoản chi phí thực tế và hợp lý phục vụ việc tổ chức, môi giới có thể không được tính vào số tiền thu lợi bất chính.

Vì vậy, tổng tiền khách trả không mặc nhiên đồng nghĩa với số tiền thu lợi bất chính của từng người. Trong vụ án cụ thể, việc phân định ai nhận bao nhiêu, đã chi những khoản nào và khoản nào thực sự là lợi ích bất chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng khoản 2 hay khoản 3 Điều 348. Khi có tranh luận về số tiền thu lợi, cần tập trung kiểm tra nguồn tiền và chứng cứ xác định dòng tiền thực tế.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn