Trịnh Văn Dũng
- 16/09/2026
- 8
Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm được xác định trên cơ sở khoản tiền hoặc lợi ích mà người thực hiện thực tế thu được từ hành vi môi giới. Cần đối chiếu nguồn tiền, người nhận, thời điểm, nội dung giao dịch và mối liên hệ với hành vi môi giới. Không được cộng máy móc toàn bộ số tiền giao dịch thành khoản thu lợi.
✅Phần 1. Mở đầu
Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm không được xác định đơn thuần bằng việc người môi giới có nhận tiền hay không. Cần làm rõ khoản tiền hoặc lợi ích mà người thực hiện hành vi thực tế thu được từ hoạt động môi giới, nguồn gốc khoản tiền, mối liên hệ với hành vi môi giới và các tài liệu chứng minh trong hồ sơ vụ án. Không phải mọi khoản tiền xuất hiện trong vụ án đều mặc nhiên được tính là tiền thu lợi bất chính của người môi giới.
Theo Điều 328 Bộ luật Hình sự, người làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi xác định được khoản thu lợi bất chính, cần tiếp tục đối chiếu với ngưỡng luật định: từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết định khung tại khoản 2; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc khoản 3 Điều 328.
Vì vậy, vấn đề quan trọng không chỉ là “có nhận tiền”, mà là tiền đó từ đâu, phát sinh do hành vi nào, người môi giới thực tế hưởng bao nhiêu và có chứng cứ nào chứng minh. Đây là cơ sở để đánh giá chính xác khoản thu lợi trong từng vụ án.
- Không mặc nhiên mọi khoản tiền xuất hiện trong vụ án đều là thu lợi bất chính.
- Phải xác định ai thực tế hưởng khoản tiền hoặc lợi ích.
- Làm rõ nguồn gốc và mục đích của khoản tiền.
- Đối chiếu khoản tiền với từng hành vi/lần môi giới cụ thể.
- Cần xem xét chứng cứ chứng minh như lời khai, tin nhắn, dữ liệu điện tử, sao kê hoặc tài liệu giao nhận tiền.
- Không cộng cơ học toàn bộ giá trị giao dịch mua bán dâm vào khoản thu lợi của người môi giới.
- Sau khi xác định được khoản thu lợi, mới xem xét khoản tiền đó có đạt ngưỡng định khung của Điều 328 hay không.
✅Phần 2. Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm là gì?
Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm là khoản tiền hoặc lợi ích mà người thực hiện hành vi môi giới thực tế có được từ hoạt động dụ dỗ, dẫn dắt người khác mua bán dâm, được xác định bằng các tình tiết và chứng cứ cụ thể của vụ án.
2.1 Thu lợi bất chính được hiểu trong mối quan hệ với hành vi môi giới
Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm cần được xem xét gắn với chính hành vi trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác mua dâm hoặc bán dâm. Về bản chất, vấn đề không chỉ nằm ở việc người thực hiện hành vi có nhận được tiền hay lợi ích vật chất, mà phải xác định khoản lợi ích đó phát sinh từ hoạt động môi giới như thế nào, người nào thực tế được hưởng và có căn cứ chứng minh hay không.
Trong một vụ án cụ thể, cần tách bạch khoản tiền thu được từ hành vi môi giới với các khoản tiền khác chỉ xuất hiện trong cùng vụ việc. Chẳng hạn, tổng số tiền người mua dâm trả cho người bán dâm không mặc nhiên trở thành khoản thu lợi của người môi giới nếu người này chỉ được hưởng một phần tiền hoặc không có căn cứ xác định đã hưởng lợi từ toàn bộ giao dịch. Vì vậy, việc xác định thu lợi phải dựa trên hành vi thực tế, nguồn gốc khoản tiền, thỏa thuận giữa các bên và chứng cứ trong hồ sơ, thay vì cộng cơ học mọi khoản tiền phát sinh.
2.2 Không phải mọi khoản tiền người môi giới nhận được đều mặc nhiên là thu lợi bất chính
Không phải mọi khoản tiền người môi giới nhận được đều mặc nhiên được xác định là thu lợi bất chính. Khi xem xét thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm, cần làm rõ khoản tiền đó hình thành từ đâu, ai thực tế nhận, mục đích thanh toán là gì và quan trọng nhất là có mối liên hệ trực tiếp với hành vi môi giới hay không. Chẳng hạn, một khoản tiền chuyển vào tài khoản của người bị buộc tội chưa đủ để kết luận đó là tiền công hoặc lợi ích có được từ việc môi giới nếu chưa xác định được nội dung và nguyên nhân của giao dịch.
Ví dụ: A giới thiệu B với C để B bán dâm cho C với số tiền 5 triệu đồng. Sau khi giao dịch, C chuyển 5 triệu đồng cho B, trong đó B trả lại cho A 1 triệu đồng theo thỏa thuận tiền công môi giới. Nếu các tài liệu trong hồ sơ chứng minh được khoản tiền này, thì cần phân biệt 5 triệu đồng là giá trị giao dịch mua bán dâm, còn 1 triệu đồng là khoản lợi ích A thực tế được hưởng từ hành vi môi giới. Không thể chỉ vì A tham gia kết nối mà mặc nhiên tính toàn bộ 5 triệu đồng là tiền thu lợi của A.
Trong thực tiễn, cần đối chiếu từng khoản tiền với lời khai, tin nhắn, dữ liệu chuyển khoản, thỏa thuận chia tiền và các tài liệu khác trong hồ sơ. Không nên cộng cơ học toàn bộ số tiền phát sinh trong các giao dịch mua bán dâm thành khoản thu lợi của người môi giới. Chỉ khi có căn cứ xác định khoản tiền thực tế gắn với hoạt động môi giới và người thực hiện hành vi có được lợi ích từ khoản đó, mới đặt vấn đề xác định giá trị thu lợi để tiếp tục xem xét ý nghĩa pháp lý theo Điều 328 BLHS.
Việc xác định khoản tiền thu được chỉ có ý nghĩa sau khi cơ quan tiến hành tố tụng xác định hành vi thực tế có thuộc tội môi giới mại dâm theo Điều 328 hay không. Vì vậy, không nên tách riêng yếu tố tiền bạc khỏi hành vi trung gian dụ dỗ, dẫn dắt.
✅Phần 3. Xác định thu lợi bất chính trong môi giới mại dâm dựa vào những dữ kiện nào?
3.1. Xác định người thực tế nhận tiền hoặc lợi ích
Khi xác định thu lợi bất chính môi giới mại dâm, trước hết cần làm rõ ai thực sự nhận và hưởng khoản tiền hoặc lợi ích phát sinh từ hành vi môi giới. Không nên chỉ căn cứ vào việc tiền được chuyển vào một tài khoản hoặc giao cho một người mà mặc nhiên xác định đó là khoản thu lợi của người bị buộc tội. Hồ sơ cần được đối chiếu về người giao tiền, người nhận, thời điểm nhận trước hay sau lần môi giới, hình thức thanh toán trực tiếp hay qua tài khoản và mục đích của khoản tiền. Trường hợp tiền được chuyển qua người khác hoặc có người giữ hộ, cần tiếp tục làm rõ người thực tế hưởng lợi là ai, khoản tiền có liên quan trực tiếp đến hành vi môi giới hay không. Đây là dữ kiện quan trọng để tránh cộng nhầm tiền của người khác vào khoản thu lợi của bị cáo.
3.2 Xác định khoản tiền phát sinh từ lần môi giới nào
Khi xác định khoản tiền thu lợi, cần đối chiếu khoản tiền đó phát sinh từ lần môi giới nào, liên quan đến người mua dâm hoặc người bán dâm nào và được thỏa thuận theo cách thức nào. Có trường hợp người môi giới nhận tiền theo từng lần giới thiệu; cũng có trường hợp tiền công được tính theo tỷ lệ hoặc thỏa thuận cố định giữa các bên. Vì vậy, cần làm rõ số tiền thực tế nhận được, thời điểm nhận và nội dung thỏa thuận về hoa hồng, tiền công. Đối với vụ án có nhiều lần môi giới, từng khoản thu cần được đối chiếu với hành vi cụ thể và chứng cứ tương ứng. Không nên suy luận rằng toàn bộ số tiền xuất hiện trong các giao dịch của vụ án đều là khoản thu lợi của người môi giới, bởi tổng giá trị giao dịch mua bán dâm và phần lợi ích người môi giới thực tế hưởng là hai vấn đề cần được phân biệt.
Lưu ý: Việc xác định khoản thu lợi phải dựa trên chứng cứ cụ thể của từng khoản tiền, không chỉ dựa vào tổng số tiền được nhắc đến trong lời khai hoặc lịch sử giao dịch. Nếu một khoản tiền chưa chứng minh được có nguồn gốc từ hành vi môi giới, cần tách khoản tiền đó khỏi phần lợi ích được xem xét. Đặc biệt, khi nhiều người cùng tham gia, phải làm rõ ai nhận tiền, nhận bao nhiêu và khoản tiền đó gắn với hành vi của người nào; không mặc nhiên cộng toàn bộ tiền giao dịch của vụ án cho một người môi giới.
Ví dụ: A giới thiệu B bán dâm cho C và được C trả 500.000 đồng tiền công. Sau đó, C chuyển thêm 2 triệu đồng cho B. Nếu chứng cứ xác định A chỉ được hưởng 500.000 đồng, thì không thể lấy toàn bộ 2,5 triệu đồng làm khoản thu lợi của A. Cần tách phần tiền A thực tế hưởng khỏi khoản tiền thuộc giao dịch giữa B và C.
3.3. Xác định mối liên hệ giữa khoản tiền và hành vi môi giới
Để xác định một khoản tiền có phải là thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm hay không, cần làm rõ mối liên hệ giữa khoản tiền đó và hành vi môi giới cụ thể. Có thể đối chiếu theo chuỗi: hành vi môi giới → thỏa thuận → giao dịch → khoản tiền hoặc lợi ích → người thực tế hưởng lợi. Chẳng hạn, nếu người môi giới được thỏa thuận trả tiền sau mỗi lần giới thiệu và có tài liệu chứng minh việc thanh toán, mối liên hệ này có cơ sở để xem xét. Ngược lại, nếu khoản tiền chỉ xuất hiện trong tài khoản nhưng chưa xác định được nguồn gốc, mục đích hoặc liên quan thế nào đến hành vi môi giới, không nên mặc nhiên tính vào thu lợi. Đặc biệt, tổng số tiền giao dịch mua bán dâm không đồng nhất với khoản lợi ích mà người môi giới thực tế hưởng; từng khoản cần được đối chiếu với lời khai, dữ liệu điện tử, giao dịch tài chính và các tài liệu khác trong hồ sơ.
Ví dụ: A giới thiệu B với C để B bán dâm cho C. Có thể tách các mắt xích như sau:
-
Hành vi môi giới: A cung cấp thông tin, kết nối B và C.
-
Thỏa thuận: A và C thống nhất A được nhận 500.000 đồng sau khi kết nối thành công.
-
Giao dịch: B và C thực hiện giao dịch mua bán dâm theo thỏa thuận.
-
Khoản tiền: C chuyển 500.000 đồng cho A sau giao dịch.
-
Người hưởng lợi: A là người trực tiếp nhận khoản tiền này.
Trong trường hợp chứng cứ xác định được đầy đủ các mắt xích trên, khoản 500.000 đồng có cơ sở để được xem xét là khoản thu gắn với hành vi môi giới của A. Ngược lại, nếu C chuyển thêm 2 triệu đồng cho B nhưng không có căn cứ cho thấy A được hưởng khoản tiền này, thì không nên cộng 2 triệu đồng vào khoản thu lợi của A. Ví dụ này cho thấy cần tách khoản tiền người môi giới thực tế hưởng khỏi tổng giá trị giao dịch.
Tình huống thiếu mắt xích: A có liên hệ với B và C, đồng thời tài khoản của A nhận 3 triệu đồng từ C trong khoảng thời gian B và C có giao dịch mua bán dâm. Tuy nhiên, hồ sơ chưa chứng minh được C chuyển tiền cho A để trả công môi giới, cũng chưa xác định A đã thỏa thuận nhận khoản tiền này hoặc A thực tế có tham gia kết nối B và C trong giao dịch cụ thể đó. Khi còn thiếu mắt xích giữa hành vi môi giới → thỏa thuận → giao dịch → khoản tiền → người hưởng lợi, không nên chỉ dựa vào việc tài khoản A nhận 3 triệu đồng để mặc nhiên xác định toàn bộ số tiền là thu lợi bất chính từ hành vi môi giới. Cần tiếp tục đối chiếu các chứng cứ liên quan để xác định nguồn gốc và mục đích của khoản tiền.
Ví dụ: B và C thỏa thuận mua bán dâm với số tiền 5 triệu đồng. A là người kết nối hai bên và được C trả 500.000 đồng tiền công môi giới. Sau giao dịch, C chuyển 5 triệu đồng cho B và chuyển riêng 500.000 đồng cho A. Khi đối chiếu, 5 triệu đồng là giá trị giao dịch giữa B và C, còn 500.000 đồng là khoản tiền A thực tế nhận theo thỏa thuận môi giới. Không nên lấy toàn bộ 5,5 triệu đồng làm khoản thu lợi của A. Cách phân tách này giúp xác định đúng khoản tiền gắn với lợi ích của người môi giới, thay vì đồng nhất tổng giá trị giao dịch với thu lợi của người thực hiện hành vi môi giới.
3.4. Khi khoản lợi ích không phải tiền mặt thì xác định thế nào?
Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm không nhất thiết chỉ được thể hiện bằng tiền mặt. Trên thực tế, người môi giới có thể nhận một lợi ích vật chất khác hoặc được hưởng một khoản lợi ích gắn với việc thực hiện hành vi môi giới. Tuy nhiên, không phải lợi ích nào xuất hiện trong vụ án cũng mặc nhiên được tính là khoản thu lợi. Cần làm rõ lợi ích đó được hình thành từ đâu, người thực hiện đã thực tế được hưởng hay chưa và có căn cứ xác định giá trị hay không. Nếu lợi ích có thể quy đổi thành tiền, việc quy đổi phải dựa trên tài liệu, chứng cứ phù hợp, thay vì ước lượng hoặc suy đoán. Vì vậy, khi xác định thu lợi bất chính Điều 328 BLHS, cần tách bạch giữa lợi ích thực tế có căn cứ chứng minh và những khoản chỉ được giả định về giá trị.
Việc người thực hiện hành vi không trực tiếp nhận tiền là vấn đề khác với việc xác định một khoản tiền cụ thể có phải tiền thu lợi bất chính hay không. Hai vấn đề này cần được tách riêng khi đánh giá trách nhiệm hình sự. Chi tiết tại Môi giới mại dâm không nhận tiền có phạm tội không?
✅Phần 4. Khoản tiền nào có thể được xem xét là tiền thu lợi từ hành vi môi giới mại dâm?
4.1 Tiền hoa hồng hoặc tiền công từ việc môi giới
Tiền hoa hồng của người môi giới không mặc nhiên bằng toàn bộ số tiền mà người mua dâm thanh toán trong giao dịch. Khi xác định khoản thu lợi, cần tách riêng giá trị giao dịch mua bán dâm với phần tiền hoặc lợi ích người môi giới thực tế được hưởng do hành vi trung gian. Ví dụ, người mua dâm trả 3 triệu đồng cho người bán dâm, trong đó người môi giới được thỏa thuận nhận 500.000 đồng tiền công. Nếu hồ sơ chứng minh được thỏa thuận và khoản tiền thực tế người môi giới hưởng, thì không nên lấy toàn bộ 3 triệu đồng làm khoản thu lợi của người này.
Ngược lại, nếu người môi giới trực tiếp thu toàn bộ tiền rồi giữ lại một phần hoặc được hưởng một tỷ lệ nhất định, cần làm rõ tổng số tiền đã nhận, phần đã chuyển cho người khác và phần thực tế người môi giới hưởng lợi. Vì vậy, tổng giá trị giao dịch chỉ là dữ kiện để đối chiếu; không đồng nhất với khoản thu lợi của người môi giới. Đây là ranh giới cần được kiểm tra qua lời khai, tin nhắn, sao kê và các tài liệu liên quan.
4.2. Tiền nhận từ người mua dâm, người bán dâm hoặc người thứ ba
Việc xác định thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm không chỉ dựa vào việc ai là người trực tiếp nhận tiền. Cần làm rõ người nhận có thực sự được hưởng khoản tiền đó hay chỉ nhận, giữ hoặc chuyển lại cho người khác. Đồng thời, phải xác định khoản tiền được đưa để làm gì và có mối liên hệ trực tiếp với hoạt động môi giới hay không.
Chẳng hạn, A nhận 3 triệu đồng từ người mua dâm nhưng sau đó chuyển 2,5 triệu đồng cho người bán dâm theo thỏa thuận, chỉ giữ lại 500.000 đồng tiền công. Nếu chứng cứ trong hồ sơ xác nhận diễn biến này, cần phân biệt 3 triệu đồng là số tiền A đã nhận với 500.000 đồng là phần lợi ích A thực tế được hưởng từ việc môi giới. Ngược lại, nếu A nhận tiền thay người khác và không có căn cứ cho thấy A được hưởng khoản tiền đó, không nên chỉ dựa vào việc tiền từng qua tài khoản hoặc tay A để mặc nhiên xác định toàn bộ là khoản thu lợi của A. Vì vậy, người nhận tiền và người thực tế hưởng lợi có thể là hai chủ thể khác nhau, cần được chứng minh bằng chứng cứ cụ thể.
4.3 Tiền được chia qua nhiều người có tính vào khoản thu lợi không?
Khi tiền từ hoạt động môi giới được chia cho nhiều người, không nên cộng cơ học toàn bộ số tiền giao dịch thành khoản thu lợi của một bị cáo. Cần làm rõ tổng số tiền phát sinh, sau đó xác định phần tiền người môi giới thực tế được hưởng, phần thuộc người bán dâm và phần được chuyển cho những người khác theo thỏa thuận hoặc cách thức vận hành của vụ việc.
Ví dụ, một giao dịch có tổng số tiền 3 triệu đồng, nhưng người môi giới chỉ được nhận 500.000 đồng tiền công, còn phần còn lại thuộc người bán dâm hoặc được chia cho người khác. Nếu chứng cứ xác định rõ khoản 500.000 đồng là lợi ích người môi giới được hưởng từ hành vi trung gian thì đây mới là khoản cần xem xét khi xác định thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm của người đó. Vì vậy, cần đối chiếu lời khai, tin nhắn, sao kê, thỏa thuận chia tiền và các tài liệu liên quan để xác định đúng phần lợi ích thực tế, tránh đánh đồng tổng giá trị giao dịch với khoản thu lợi của từng người.
✅Phần 5. Chứng minh thu lợi bất chính trong môi giới mại dâm bằng tài liệu nào?
5.1. Tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện tử
Tin nhắn, lịch sử cuộc gọi và các dữ liệu điện tử có thể là căn cứ quan trọng để làm rõ thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm, nhất là khi thể hiện việc thỏa thuận giá, mức tiền chia cho người môi giới hoặc quá trình điều phối người mua, người bán dâm. Dữ liệu chuyển khoản có thể giúp đối chiếu số tiền, thời điểm và người nhận; thông tin đặt phòng, địa điểm hoặc lịch sử trao đổi có thể làm rõ mối liên hệ giữa khoản tiền và từng lần môi giới. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên coi một tin nhắn, cuộc gọi hoặc giao dịch chuyển khoản là đã chứng minh toàn bộ khoản thu. Cần đối chiếu nguồn dữ liệu, thời điểm, nội dung trao đổi với lời khai và các tài liệu khác trong hồ sơ để xác định khoản tiền thu được từ hành vi môi giới mại dâm một cách có căn cứ.
5.2. Sao kê, chuyển khoản và giao nhận tiền
Sao kê ngân hàng, lịch sử chuyển khoản hoặc tài liệu về việc giao nhận tiền có thể là căn cứ quan trọng để chứng minh thu lợi bất chính trong môi giới mại dâm. Tuy nhiên, không phải cứ có tiền chuyển vào tài khoản của người bị buộc tội là mặc nhiên được xác định là tiền thu lợi từ hành vi môi giới. Cần đối chiếu cụ thể ai chuyển, chuyển cho ai, thời điểm giao dịch, số tiền, nội dung chuyển khoản và quan trọng nhất là khoản tiền đó có liên hệ với lần môi giới mại dâm nào hay không. Trường hợp tiền được giao trực tiếp, cần tiếp tục đối chiếu lời khai, tin nhắn, thỏa thuận về tiền công hoặc các tài liệu khác để xác định nguồn gốc và người thực tế hưởng lợi. Cách đối chiếu này giúp phân biệt khoản thu từ hành vi môi giới với những giao dịch tài chính không liên quan đến vụ án.
5.3 Lời khai của người mua, người bán và người môi giới
Lời khai của người mua dâm, người bán dâm và người thực hiện hành vi môi giới có thể giúp làm rõ ai là người kết nối, thỏa thuận khoản tiền nào, giao nhận ra sao và người môi giới thực tế được hưởng lợi bao nhiêu. Tuy nhiên, không nên tuyệt đối hóa một lời khai riêng lẻ để kết luận về khoản thu lợi bất chính. Cần đối chiếu lời khai giữa những người liên quan với tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, sao kê chuyển khoản, dữ liệu điện tử hoặc tài liệu khác trong hồ sơ. Nếu lời khai về số tiền, thời điểm hoặc người nhận tiền có mâu thuẫn, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ từng điểm trước khi xác định khoản tiền đó có thực sự phát sinh từ hành vi môi giới hay không.
5.4. Vật chứng và tài liệu khác trong hồ sơ
Ngoài sao kê hoặc giao dịch tiền, cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu điện thoại, sổ ghi chép, danh sách khách, dữ liệu giao dịch, biên nhận và các tài liệu thu giữ để làm rõ nguồn gốc khoản tiền và mối liên hệ với hành vi môi giới. Chẳng hạn, điện thoại có thể thể hiện việc liên hệ, thỏa thuận hoặc phân chia tiền; sổ ghi chép và danh sách khách có thể giúp đối chiếu từng lần môi giới. Tuy nhiên, mỗi tài liệu cần được đánh giá trong mối liên hệ với các chứng cứ khác, không nên suy luận rằng việc có tên khách hoặc một khoản tiền trong tài liệu đã đủ xác định đó là tiền thu lợi bất chính. Thực tiễn xét xử cho thấy Tòa án có thể xác định cụ thể các khoản tiền bị cáo hưởng lợi từ hành vi môi giới để xử lý theo quy định về vật chứng và tài sản liên quan.
✅Phần 6. Cách tính khoản thu lợi bất chính trong một vụ án môi giới mại dâm
6.1. Tính theo từng lần môi giới hay tổng cộng nhiều lần?
Khi xác định thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm, cần đối chiếu từng khoản tiền với từng lần thực hiện hành vi môi giới, sau đó mới tổng hợp những khoản có đủ căn cứ chứng minh. Cách xác định này giúp làm rõ khoản tiền nào thực sự phát sinh từ việc dụ dỗ, dẫn dắt người mua dâm và người bán dâm, khoản nào thuộc giao dịch hoặc quan hệ tài chính khác.
Không nên mặc nhiên lấy toàn bộ dòng tiền xuất hiện trong vụ án làm tiền thu lợi của người môi giới. Chẳng hạn, tổng số tiền người mua dâm thanh toán không đồng nghĩa với số tiền người môi giới thực tế hưởng. Hồ sơ cần làm rõ người nhận tiền, số tiền được hưởng, thời điểm nhận, nội dung thỏa thuận và mối liên hệ với từng lần môi giới. Chỉ khi các khoản này có căn cứ phù hợp mới tổng hợp để xác định giá trị thu lợi.
| Khoản tiền cần kiểm tra | Có thể tính vào thu lợi khi nào? | Chứng cứ cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Tiền hoa hồng môi giới | Có căn cứ cho thấy khoản tiền được trả trực tiếp cho việc dụ dỗ, dẫn dắt hoặc kết nối mua bán dâm | Tin nhắn thỏa thuận, lời khai, sao kê, dữ liệu giao nhận tiền |
| Tiền người môi giới trực tiếp nhận từ khách | Xác định được khoản tiền là phần người môi giới được hưởng từ việc thực hiện hành vi môi giới | Sao kê, tin nhắn, lời khai của người chuyển và người nhận |
| Tiền nhận từ người bán dâm | Có căn cứ xác định đây là tiền công, tiền chia hoặc lợi ích trả cho việc môi giới | Thỏa thuận chia tiền, tin nhắn, lời khai, lịch sử chuyển khoản |
| Tiền nhận qua người trung gian | Có thể xác định được người môi giới là người thực tế được hưởng hoặc có quyền hưởng khoản tiền đó | Dòng tiền, lời khai của các bên, dữ liệu điện tử |
| Tiền thu được qua nhiều lần môi giới | Từng khoản có thể xác định được gắn với từng lần môi giới; sau đó mới tổng hợp các khoản có căn cứ | Lịch sử liên lạc, danh sách khách, giao dịch, lời khai từng lần |
| Tổng tiền khách trả cho việc mua dâm | Chỉ phần người môi giới thực tế được hưởng và có căn cứ gắn với hành vi môi giới mới được xem xét; không mặc nhiên cộng toàn bộ | Lời khai, thỏa thuận phân chia, chứng từ thanh toán |
| Tiền chuyển khoản nhưng không rõ mục đích | Chỉ tính khi có thêm căn cứ xác định khoản tiền có nguồn gốc từ hoạt động môi giới | Sao kê, nội dung chuyển khoản, tin nhắn, lời khai và tài liệu liên quan |
| Khoản tiền bị thu giữ khi khám xét | Chỉ khi chứng minh được nguồn gốc và mối liên hệ với khoản thu từ hành vi môi giới | Biên bản thu giữ, lời khai, dữ liệu giao dịch, tài liệu chứng minh nguồn tiền |
Như vậy, tiêu chí quan trọng không phải là “có bao nhiêu tiền xuất hiện trong hồ sơ”, mà là “bao nhiêu tiền có đủ căn cứ xác định là khoản lợi ích người môi giới thực tế thu được từ hành vi phạm tội”. Với vụ án có nhiều lần môi giới, cần rà soát từng khoản, tránh cộng cả doanh thu giao dịch của người mua và người bán dâm vào phần thu lợi của người môi giới. Tìm hiểu thêm Môi giới mại dâm phạm tội 02 lần trở lên xác định thế nào?
6.2. Trường hợp môi giới cho nhiều người thì xác định khoản thu lợi ra sao?
Khi một người thực hiện hành vi môi giới cho nhiều người, khoản thu lợi bất chính không nên được xác định bằng cách lấy toàn bộ số tiền phát sinh trong các giao dịch mua bán dâm để cộng vào phần lợi ích của người môi giới. Cần làm rõ từng khoản tiền người môi giới thực tế được hưởng, khoản tiền đó phát sinh từ lần môi giới nào và có căn cứ chứng minh mối liên hệ với hành vi môi giới hay không. Trường hợp người môi giới nhận hoa hồng theo từng lần, có thể đối chiếu từng khoản với tin nhắn, lời khai, sao kê hoặc thỏa thuận chia tiền để tổng hợp khoản thu có căn cứ. Ngược lại, phần tiền thuộc người bán dâm hoặc người khác không mặc nhiên được tính là khoản thu của người môi giới.
Việc có nhiều người được môi giới là vấn đề khác với việc xác định số lượng người để áp dụng tình tiết định khung. Nội dung này cần được phân tích riêng tại bài “Môi giới mại dâm cho 02 người trở lên xác định số lượng thế nào?”.
| Dữ kiện trong vụ án | Tổng tiền giao dịch | Phần người môi giới thực tế hưởng | Chứng cứ cần đối chiếu | Khoản có cơ sở xem xét là thu lợi |
|---|---|---|---|---|
| Môi giới nhận hoa hồng cố định mỗi lần | 10 triệu đồng | 2 triệu đồng | Tin nhắn thỏa thuận, sao kê, lời khai | 2 triệu đồng, nếu chứng minh được đây là tiền công môi giới |
| Môi giới nhận một tỷ lệ trên mỗi giao dịch | 20 triệu đồng | 4 triệu đồng | Thỏa thuận chia tiền, chuyển khoản, lời khai | 4 triệu đồng, không mặc nhiên tính 20 triệu đồng |
| Tiền được chuyển qua tài khoản của người môi giới để trả cho người bán dâm | 15 triệu đồng | Chưa xác định | Sao kê, tin nhắn, lời khai của các bên | Chưa nên cộng toàn bộ 15 triệu đồng nếu chưa chứng minh phần người môi giới thực hưởng |
| Nhiều người cùng chia khoản tiền môi giới | 30 triệu đồng | 6 triệu đồng | Dữ liệu chuyển tiền, thỏa thuận phân chia, lời khai | 6 triệu đồng nếu có căn cứ xác định phần thực tế được hưởng |
| Có nhiều giao dịch nhưng một số khoản không xác định được nguồn gốc | 50 triệu đồng | Không xác định đầy đủ | Sao kê, điện thoại, tài liệu thu giữ | Chỉ tính phần có đủ căn cứ liên hệ với hành vi môi giới |
Như vậy, khi xác định thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm, cần tách giá trị giao dịch mua bán dâm khỏi khoản lợi ích mà người môi giới thực tế được hưởng. Không thể chỉ dựa vào tổng dòng tiền xuất hiện trong hồ sơ để cộng toàn bộ thành khoản thu lợi của một người. Mỗi khoản cần được đối chiếu với hành vi môi giới, người nhận tiền, thỏa thuận hưởng lợi và chứng cứ tương ứng.
6.3. Khoản tiền chưa thực tế nhận được có được tính không?
Không thể mặc nhiên tính mọi khoản tiền đã thỏa thuận nhưng chưa thực tế nhận được vào khoản thu lợi bất chính. Khi đánh giá, cần tách rõ tiền đã nhận, tiền đã phát sinh quyền được nhận nhưng chưa thanh toán, tiền còn do người khác giữ và khoản tiền mới chỉ dừng ở thỏa thuận. Mỗi trường hợp phải được đối chiếu với hành vi môi giới cụ thể và chứng cứ trong hồ sơ.
Chẳng hạn, nếu người môi giới đã thực hiện việc kết nối, đã có thỏa thuận về tiền công nhưng chưa được thanh toán, cần làm rõ thỏa thuận đó có thực sự phát sinh quyền hưởng lợi hay chỉ là dự kiến. Nếu tiền đã được chuyển cho người khác giữ hộ, cũng phải xác định người môi giới có thực tế hưởng hoặc có quyền định đoạt khoản tiền đó hay không.
Vì vậy, không nên áp dụng một công thức cứng để cộng toàn bộ khoản tiền chưa nhận vào thu lợi bất chính. Trường hợp vụ án có nhiều người được môi giới, cần đồng thời đối chiếu từng lần, từng người và từng khoản tiền để tránh cộng trùng hoặc suy đoán. Có thể tham khảo thêm cách xác định số lượng người trong bài “Môi giới mại dâm cho 02 người trở lên xác định số lượng thế nào?”.
✅Phần 7. Thu lợi bất chính và ngưỡng 100 triệu, 500 triệu đồng trong Điều 328
7.1 Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng
Theo điểm e khoản 2 Điều 328 BLHS, trường hợp thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng là một tình tiết định khung tăng nặng của tội môi giới mại dâm. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần xuất hiện một khoản tiền từ 100 triệu đồng là mặc nhiên áp dụng tình tiết này. Trước hết, cần xác định khoản tiền đó có thực sự là thu lợi bất chính từ hành vi môi giới hay không và có đủ căn cứ chứng minh trong hồ sơ vụ án hay không. Vì vậy, việc xác định bản chất và giá trị khoản thu phải được thực hiện trước khi đối chiếu với ngưỡng định khung. Nội dung chuyên sâu về cách xác định ngưỡng này được phân tích tại bài [Thu lợi từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng trong tội môi giới mại dâm].
7.2 Từ 500 triệu đồng trở lên
Trường hợp thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên là tình tiết định khung được quy định tại khoản 3 Điều 328 BLHS. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc hồ sơ có khoản tiền lớn để mặc nhiên kết luận người môi giới đạt ngưỡng này. Trước hết phải xác định khoản tiền đó có thực sự phát sinh từ hành vi môi giới và người phạm tội có được hưởng lợi hay không, trên cơ sở các chứng cứ cụ thể. Vì vậy, 500 triệu đồng là ngưỡng pháp lý cần đối chiếu sau khi đã xác định đúng khoản thu lợi bất chính, không phải tiêu chí dùng để thay thế việc chứng minh nguồn gốc khoản tiền.
7.3. Vì sao phải tách “cách xác định thu lợi” và “ngưỡng định khung”?
Khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, không nên bắt đầu bằng câu hỏi “khoản tiền này có đạt 100 triệu hoặc 500 triệu đồng hay chưa?”, mà phải xác định trước khoản tiền nào thực sự là tiền thu lợi từ hành vi môi giới. Luật sư cần lần theo từng giao dịch: ai là người giao tiền, ai nhận tiền, nhận vào thời điểm nào, khoản tiền được thỏa thuận để làm gì và có gắn với lần môi giới cụ thể nào hay không. Sau đó mới đối chiếu lời khai, tin nhắn, dữ liệu chuyển khoản, tài liệu thu giữ và các chứng cứ khác để kiểm tra tính thống nhất của khoản thu được xác định.
Chỉ khi số tiền có căn cứ chứng minh đã được xác định thì mới đặt vấn đề đối chiếu với ngưỡng định khung tại Điều 328 BLHS. Vì vậy, không thể lấy tổng số tiền xuất hiện trong hồ sơ để mặc nhiên coi là thu lợi bất chính, cũng không thể lấy mốc định khung để suy ngược số tiền bị cáo thực tế hưởng. Bài này tập trung vào quá trình xác định và chứng minh khoản thu lợi; còn việc khoản thu đạt ngưỡng nào và làm thay đổi khung hình phạt ra sao sẽ được phân tích riêng. Đây là ranh giới quan trọng khi rà hồ sơ và định tội, định khung trong từng vụ án cụ thể.
✅Phần 8. Phân biệt tiền thu lợi bất chính với các khoản tiền khác trong vụ án
| Khoản tiền cần xem xét | Bản chất | Có mặc nhiên là thu lợi bất chính của người môi giới không? | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Tiền hoa hồng/tiền công môi giới | Khoản người môi giới được hưởng do thực hiện việc dụ dỗ, dẫn dắt | Có thể, nếu chứng minh được nguồn tiền và mối liên hệ với hành vi môi giới | Ai trả, trả cho việc gì, số tiền thực tế người môi giới được hưởng |
| Toàn bộ tiền mua bán dâm | Khoản tiền giữa người mua dâm và người bán dâm | Không mặc nhiên | Phải tách phần giao dịch mua bán dâm với phần lợi ích người môi giới thực tế hưởng |
| Tiền người bán dâm được hưởng | Khoản thu nhập của người bán dâm từ giao dịch | Không | Người nhận tiền là ai và khoản tiền có thuộc lợi ích của người môi giới hay không |
| Tiền người môi giới nhận hộ | Tiền được giao cho người môi giới nhưng thuộc về người khác | Không mặc nhiên | Có chứng cứ cho thấy người môi giới chỉ giữ/chuyển hộ hay thực tế được hưởng |
| Tiền chuyển khoản có liên quan đến vụ án | Dòng tiền xuất hiện trong tài khoản của người liên quan | Không mặc nhiên | Nội dung chuyển khoản, thời điểm, người chuyển, mục đích và mối liên hệ với lần môi giới |
| Tiền bị thu giữ khi khám xét/bắt giữ | Tài sản, tiền được cơ quan tố tụng thu giữ | Không đồng nhất với thu lợi bất chính | Nguồn gốc khoản tiền và có chứng minh được đây là tiền thu lợi từ hành vi phạm tội hay không |
| Khoản tiền người môi giới chưa thực tế nhận | Khoản tiền mới thỏa thuận hoặc dự kiến được trả | Không tự động tính | Tình trạng thanh toán, căn cứ phát sinh khoản tiền và chứng cứ chứng minh |
| Tiền thu được từ hoạt động khác | Khoản tiền không xuất phát từ hành vi môi giới | Không | Nguồn gốc độc lập của khoản tiền |
| Tổng doanh thu/giao dịch qua người môi giới | Tổng giá trị các giao dịch mà người môi giới tham gia kết nối | Không mặc nhiên | Phải xác định phần lợi ích thực tế thuộc về người môi giới |
Điểm mấu chốt là không cộng cơ học toàn bộ số tiền xuất hiện trong vụ án thành “thu lợi bất chính”. Cần xác định riêng nguồn tiền, người thực tế hưởng lợi, mục đích thanh toán và mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi môi giới mại dâm. Chỉ sau khi xác định được khoản thu có căn cứ mới tiếp tục đối chiếu với các ngưỡng định khung của Điều 328.
8.1. Tiền thu lợi của người môi giới và tiền của người bán dâm
Tiền thu lợi của người môi giới không đồng nhất với toàn bộ khoản tiền người bán dâm nhận được. Khi xem xét vụ án, cần tách riêng phần lợi ích mà người môi giới thực tế được hưởng từ hoạt động trung gian với khoản tiền thuộc về người bán dâm hoặc người khác. Không thể chỉ dựa vào tổng số tiền phát sinh trong các lần mua bán dâm rồi cộng cơ học thành thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm. Cần đối chiếu thỏa thuận chia tiền, người trực tiếp nhận, thời điểm giao nhận và mối liên hệ giữa từng khoản tiền với hành vi môi giới. Cách đánh giá này giúp xác định đúng khoản tiền thu lợi từ môi giới mại dâm, tránh làm tăng không có căn cứ số tiền được quy cho người thực hiện hành vi.
8.2. Tiền giao dịch mua bán dâm và phần lợi ích người môi giới hưởng
Tiền thu lợi của người môi giới không đồng nhất với toàn bộ khoản tiền người bán dâm nhận được. Khi xem xét vụ án, cần tách riêng phần lợi ích mà người môi giới thực tế được hưởng từ hoạt động trung gian với khoản tiền thuộc về người bán dâm hoặc người khác. Không thể chỉ dựa vào tổng số tiền phát sinh trong các lần mua bán dâm rồi cộng cơ học thành thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm. Cần đối chiếu thỏa thuận chia tiền, người trực tiếp nhận, thời điểm giao nhận và mối liên hệ giữa từng khoản tiền với hành vi môi giới. Cách đánh giá này giúp xác định đúng khoản tiền thu lợi từ môi giới mại dâm, tránh làm tăng không có căn cứ số tiền được quy cho người thực hiện hành vi.
“Tổng giá trị giao dịch là dữ kiện của quan hệ mua bán dâm; phần lợi ích người môi giới thực tế hưởng mới là dữ kiện cần làm rõ khi xác định khoản thu lợi của họ.”
8.3. Tiền bị thu giữ và tiền thu lợi bất chính
Tiền bị thu giữ không mặc nhiên là tiền thu lợi bất chính. “Bị thu giữ” phản ánh tình trạng tài sản đang được cơ quan tiến hành tố tụng quản lý, còn “thu lợi bất chính” phải được xác định từ nguồn gốc khoản tiền, mối liên hệ với hành vi môi giới và lợi ích thực tế mà người phạm tội đã nhận. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc một khoản tiền được tìm thấy, thu giữ trong quá trình điều tra để cộng vào tổng thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm.
Ví dụ: Cơ quan điều tra thu giữ 20 triệu đồng tại nơi ở của A. Nếu chưa có căn cứ chứng minh số tiền này là khoản A nhận được từ hoạt động môi giới mại dâm thì không thể mặc nhiên tính toàn bộ 20 triệu đồng vào tiền thu lợi bất chính. Ngược lại, nếu sao kê, tin nhắn và lời khai thống nhất cho thấy A thực tế nhận 5 triệu đồng tiền hoa hồng từ việc môi giới, thì khoản 5 triệu đồng này mới là dữ kiện cần xem xét khi xác định thu lợi.
Thực tiễn xét xử có thể xác định riêng khoản tiền bị cáo hưởng lợi từ hành vi môi giới để xử lý, trong khi các khoản tiền, tài sản khác được xem xét theo tính chất và căn cứ pháp lý riêng. Tìm hiểu thêm: Bản án về tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS
✅Phần 9. Ví dụ thực tế xác định thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm
9.1 Ví dụ 1: Nhận tiền hoa hồng theo từng lần giới thiệu
Giả sử A nhiều lần giới thiệu người bán dâm cho khách và thỏa thuận được nhận 500.000 đồng cho mỗi lần kết nối thành công. Hồ sơ vụ án có tin nhắn thể hiện thỏa thuận, lịch sử chuyển khoản và lời khai phù hợp về từng lần thanh toán. Khi đó, việc xác định thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm cần đối chiếu từng khoản tiền với từng lần môi giới có căn cứ chứng minh, thay vì cộng toàn bộ số tiền giao dịch mua bán dâm. Nếu chứng cứ xác định A thực tế hưởng 5 triệu đồng tiền hoa hồng, khoản 5 triệu đồng này mới là dữ kiện cần xem xét khi xác định khoản tiền thu lợi từ môi giới mại dâm.
9.2 Ví dụ 2: Nhiều người cùng tham gia và chia tiền
Giả sử trong một vụ môi giới mại dâm, tổng số tiền khách thanh toán là 30 triệu đồng, nhưng có ba người cùng tham gia và thỏa thuận phân chia khoản tiền này. Khi xác định thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm, không nên mặc nhiên lấy 30 triệu đồng làm khoản thu lợi của từng người. Cần tách tổng số tiền giao dịch, phần tiền mỗi người được chia và khoản tiền người môi giới thực tế hưởng lợi. Việc xác định phải dựa vào lời khai, tin nhắn, giao dịch chuyển khoản và các tài liệu khác để làm rõ vai trò, phần tiền thực tế nhận và mối liên hệ với hành vi môi giới.
9.3. Ví dụ 3: Có tiền chuyển khoản nhưng chưa đủ căn cứ xác định là tiền môi giới
Giả sử A có nhiều giao dịch chuyển khoản với B trong thời gian bị điều tra về hành vi môi giới mại dâm. Tuy nhiên, sao kê chỉ chứng minh B đã chuyển tiền cho A, chưa thể hiện rõ khoản tiền này phát sinh từ việc môi giới. Nếu không có thêm tin nhắn, lời khai, thỏa thuận hoặc tài liệu khác chứng minh mối liên hệ giữa giao dịch và hành vi môi giới, không nên mặc nhiên cộng khoản tiền đó vào thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm. Cần xác định nguồn gốc, mục đích và mối liên hệ của từng giao dịch trước khi kết luận.
“Sao kê chứng minh dòng tiền, nhưng không phải trong mọi trường hợp tự nó chứng minh được nguồn gốc pháp lý của khoản tiền.”
✅Phần 10. Những sai lầm khi xác định thu lợi bất chính trong vụ án môi giới mại dâm
10.1. Cộng toàn bộ tiền giao dịch thành tiền thu lợi
Không nên lấy toàn bộ số tiền phát sinh từ việc mua bán dâm để mặc nhiên xác định là thu lợi bất chính của người môi giới. Cần tách khoản tiền người mua trả, khoản tiền người bán dâm nhận và phần lợi ích người môi giới thực tế được hưởng. Việc xác định phải dựa vào từng giao dịch, thỏa thuận và chứng cứ liên quan, tránh cộng cơ học tổng giá trị giao dịch thành khoản thu lợi của bị cáo.
10.2 Chỉ dựa vào lời khai mà không đối chiếu chứng cứ
Lời khai của người môi giới, người mua dâm hoặc người bán dâm có thể là nguồn thông tin quan trọng, nhưng không nên tách khỏi các tài liệu khác trong hồ sơ. Khi xác định thu lợi bất chính trong môi giới mại dâm, cần đối chiếu lời khai với tin nhắn, dữ liệu điện tử, sao kê, giao dịch thực tế và các tài liệu liên quan. Mâu thuẫn về số tiền hoặc nguồn tiền phải được làm rõ trước khi xác định khoản thu lợi.
10.3 Nhầm thu lợi bất chính với ngưỡng định khung
Một sai sót khác là đồng nhất việc xác định khoản thu lợi bất chính với việc xác định ngưỡng định khung. Hai bước này cần được tách riêng: trước hết phải làm rõ khoản tiền nào thực sự có nguồn gốc từ hành vi môi giới và người phạm tội thực tế hưởng bao nhiêu; sau đó mới đối chiếu với ngưỡng luật định. Với trường hợp từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc 500 triệu đồng trở lên, có thể xem thêm bài phân tích riêng về các ngưỡng thu lợi trong Điều 328 để tránh nhầm lẫn giữa hai vấn đề.
✅Phần 11. Câu hỏi liên quan
❓ Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm có bắt buộc phải là tiền mặt?
Không. Thu lợi bất chính không nhất thiết phải thể hiện dưới dạng tiền mặt. Khi xem xét khoản thu lợi trong vụ án môi giới mại dâm, cần xác định người thực hiện hành vi đã nhận được khoản tiền hoặc lợi ích vật chất nào từ hoạt động môi giới và có căn cứ chứng minh mối liên hệ đó hay không. Vì vậy, chuyển khoản hoặc hình thức lợi ích khác cũng cần được đối chiếu cụ thể.
❓ Không trực tiếp nhận tiền nhưng có được xác định là thu lợi bất chính không?
Việc không trực tiếp cầm hoặc nhận tiền không đồng nghĩa khoản thu lợi đương nhiên được xác định hoặc loại trừ. Cần làm rõ người đó có thực tế hưởng lợi từ khoản tiền hay lợi ích phát sinh do hành vi môi giới hay không, ai nhận thay, nhận vì mục đích gì và chứng cứ nào thể hiện mối liên hệ. Trường hợp này cần tách với vấn đề môi giới mại dâm không nhận tiền có phạm tội không để tránh đồng nhất hai vấn đề pháp lý. Tìm hiểu thêm Thu lợi bất chính trong Điều 348 được xác định như thế nào?
❓ Toàn bộ tiền mua bán dâm có được tính là tiền thu lợi của người môi giới không?
Không mặc nhiên. Tổng số tiền người mua trả cho người bán dâm không đồng nhất với khoản thu lợi của người môi giới. Khi xác định thu lợi bất chính, cần làm rõ phần tiền hoặc lợi ích mà người môi giới thực tế được hưởng từ hành vi trung gian, căn cứ vào thỏa thuận, lời khai, giao dịch và các tài liệu liên quan. Không nên cộng cơ học toàn bộ giá trị giao dịch vào khoản thu lợi của một người.
❓ Có thể dùng sao kê ngân hàng để chứng minh thu lợi bất chính không?
Có thể. Sao kê ngân hàng là một nguồn tài liệu quan trọng để đối chiếu dòng tiền, nhưng không phải cứ có khoản chuyển tiền là mặc nhiên xác định đó là tiền thu lợi từ môi giới mại dâm. Cần xem xét người chuyển, người nhận, thời điểm, số tiền, nội dung giao dịch và mối liên hệ với hành vi môi giới, đồng thời đối chiếu với các chứng cứ khác trong hồ sơ.
✅Phần 12. Kết luận
Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm phải được xác định từ lợi ích thực tế mà người thực hiện hành vi thu được do hoạt động môi giới, không phải cứ có tiền phát sinh trong vụ án là mặc nhiên được tính vào khoản thu lợi. Cần đối chiếu cụ thể người nhận tiền, nguồn tiền, thời điểm giao nhận, từng lần môi giới và các tài liệu chứng minh liên quan.
Không nên cộng cơ học toàn bộ số tiền giao dịch giữa người mua và người bán dâm thành khoản thu lợi của người môi giới. Chỉ sau khi xác định được khoản tiền hoặc lợi ích thực tế có căn cứ gắn với hành vi môi giới mới tiếp tục xem xét khoản thu đó có đạt ngưỡng luật định để áp dụng tình tiết định khung của Điều 328 BLHS hay không.
Nếu hồ sơ có nhiều khoản tiền, giao dịch chuyển khoản hoặc nhiều người cùng tham gia, nên rà soát hồ sơ theo từng giao dịch và từng vai trò, đối chiếu lời khai với dữ liệu điện tử, sao kê, tài liệu tài chính và các chứng cứ khác để xác định chính xác khoản nào thực sự là thu lợi bất chính. Trường hợp đang giải quyết một vụ án cụ thể, việc rà soát toàn bộ hồ sơ, bản án và chứng cứ liên quan là cơ sở quan trọng để đánh giá đúng tình tiết này và tránh việc xác định khoản thu lợi chỉ từ một con số tổng hợp.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags