Phần 1. Mở đầu

Môi giới mại dâm bị xác định phạm tội 02 lần trở lên khi người phạm tội thực hiện từ hai hành vi môi giới độc lập trở lên và có đủ căn cứ xác định từng hành vi đáp ứng dấu hiệu của tội phạm. Đây là tình tiết định khung tại điểm d khoản 2 Điều 328 BLHS, cần được đánh giá dựa trên số lần thực hiện hành vi môi giới, không chỉ dựa vào số người mua hoặc bán dâm liên quan. Đặc biệt, cần phân biệt với tình tiết “đối với 02 người trở lên”: hai tiêu chí này tập trung vào hai vấn đề khác nhau và trong một vụ án có thể phát sinh đồng thời.

“Phạm tội 02 lần trở lên” trong tội môi giới mại dâm được xác định khi có từ hai lần thực hiện hành vi môi giới có tính độc lập và mỗi lần có căn cứ chứng minh. Tình tiết này khác với “đối với 02 người trở lên”, vì một bên xác định theo số lần thực hiện hành vi, bên còn lại xác định theo số người được môi giới.


Phần 2. Phạm tội 02 lần trở lên trong tội môi giới mại dâm là gì?

“Phạm tội 02 lần trở lên” trong tội môi giới mại dâm là trường hợp người phạm tội thực hiện từ hai hành vi môi giới độc lập trở lên, mỗi hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm và được thực hiện ở những thời điểm hoặc tình huống riêng biệt, có căn cứ chứng minh.

2.1 “Phạm tội 02 lần trở lên” được hiểu theo góc độ nào?

“Phạm tội 02 lần trở lên” trong tội môi giới mại dâm cần được xác định dựa trên từng lần thực hiện hành vi môi giới, trong đó mỗi lần phải được nhận diện tương đối độc lập về hành vi, đối tượng, thời điểm hoặc sự kiện môi giới. Nói cách khác, không phải cứ có nhiều người tham gia, nhiều tin nhắn hoặc nhiều lần trao đổi là mặc nhiên có nhiều lần phạm tội.

Có thể hình dung mỗi lần phạm tội là một lần người thực hiện tiếp tục thực hiện một hành vi môi giới mới, chẳng hạn sau khi lần môi giới trước đã kết thúc, họ lại tiếp tục đứng ra kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt cho một giao dịch mua bán dâm khác. Ngược lại, nhiều cuộc gọi, tin nhắn hoặc bước liên hệ nhằm hoàn tất cùng một lần môi giới thì không nên tách máy móc thành nhiều lần phạm tội.

Vì vậy, khi xác định phạm tội 02 lần trở lên trong tội môi giới mại dâm, cần tách từng sự kiện môi giới để xem đó là một lần phạm tội độc lập hay chỉ là các bước của cùng một hành vi. Đây cũng là cách áp dụng tình tiết phạm tội 02 lần trở lên Điều 328 một cách chính xác.

2.2. Vì sao “02 lần trở lên” khác “đối với 02 người trở lên”?

Trong tội môi giới mại dâm, “phạm tội 02 lần trở lên”“đối với 02 người trở lên” là hai tình tiết định khung có nội dung pháp lý khác nhau. “02 lần trở lên” tập trung vào số lần người phạm tội thực hiện hành vi môi giới độc lập; còn “đối với 02 người trở lên” tập trung vào số người được thực hiện hành vi môi giới. Vì vậy, không thể mặc nhiên lấy 02 người để suy ra 02 lần phạm tội, hoặc ngược lại.

Tiêu chí 02 lần trở lên 02 người trở lên
Trọng tâm Số lần thực hiện hành vi Số người được môi giới
Câu hỏi pháp lý Có từ 02 lần môi giới độc lập? Có từ 02 người được môi giới?
Có thể đồng thời?
Có phải luôn đồng thời? Không Không

Ví dụ 1 – Hai lần, một người: A lần lượt môi giới cho cùng một người bán dâm gặp khách vào hai thời điểm khác nhau, mỗi lần A đều thực hiện một hành vi trung gian độc lập. Trường hợp này, dù chỉ có một người được môi giới, vẫn cần xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” nếu các hành vi đều đủ căn cứ chứng minh.

Ví dụ 2 – Một lần, hai người: A thực hiện một lần môi giới, cùng lúc kết nối hai người mua dâm với người bán dâm. Trường hợp này có thể đặt vấn đề “đối với 02 người trở lên”, nhưng không vì có hai người mà mặc nhiên xác định A đã phạm tội 02 lần.

Ví dụ 3 – Hai lần, nhiều người: A thực hiện hành vi môi giới ở hai thời điểm khác nhau và mỗi lần liên quan đến những người khác nhau. Nếu chứng minh được từng hành vi độc lập, vụ án có thể đồng thời phát sinh cả hai tình tiết: “phạm tội 02 lần trở lên”“đối với 02 người trở lên”.

Như vậy, điểm mấu chốt khi định tội là phải tách riêng số lần thực hiện hành visố người liên quan, không suy luận máy móc từ tiêu chí này sang tiêu chí kia.

Cần phân biệt rõ số lần thực hiện hành vi với số người được môi giới. Trường hợp cần xác định riêng tiêu chí “đối với 02 người trở lên”, xem thêm bài Môi giới mại dâm cho 02 người trở lên xác định số lượng thế nào?


Phần 3. Điều 328 quy định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” thế nào?

3.1. Vị trí của tình tiết tại điểm d khoản 2 Điều 328

Theo Điều 328 BLHS, “phạm tội 02 lần trở lên” được quy định tại điểm d khoản 2, nên đây là tình tiết định khung hình phạt. Cần phân biệt rõ với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự thông thường theo Điều 52 BLHS. Tình tiết định khung được sử dụng để xác định căn cứ xác định khoản hình phạt được áp dụng trong chính Điều 328; khi có đủ căn cứ, hành vi thuộc khoản 2 thay vì khoản 1. Trong khi đó, tình tiết tăng nặng theo Điều 52 được xem xét sau khi đã xác định khung hình phạt, nhằm quyết định mức hình phạt cụ thể trong khung mà Tòa án áp dụng. Vì vậy, không nên gọi “phạm tội 02 lần trở lên” là tình tiết tăng nặng theo nghĩa của Điều 52. Khi đánh giá tình tiết này, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải chứng minh cụ thể các lần môi giới và tránh đồng nhất “02 lần trở lên” với tình tiết “đối với 02 người trở lên”.

3.2 Không phải cứ “môi giới nhiều lần” là tự động áp dụng

Không phải cứ có nhiều lần liên hệ, gọi điện hoặc sắp xếp giữa người mua và người bán dâm thì mặc nhiên được xác định là “phạm tội 02 lần trở lên”. Khi áp dụng tình tiết này, trước hết phải xác định cụ thể từng hành vi môi giới, thời điểm thực hiện, người liên quan và cách thức thực hiện. Mỗi lần được cho là phạm tội phải có căn cứ chứng minh tương ứng, chẳng hạn lời khai, tin nhắn, dữ liệu điện tử hoặc các tài liệu khác phù hợp với diễn biến vụ án. Đồng thời, cần đánh giá mối liên hệ giữa các hành vi để phân biệt một lần môi giới được thực hiện qua nhiều bước với nhiều lần môi giới độc lập. Không nên lấy một hành vi duy nhất rồi chia nhỏ thành nhiều cuộc gọi, tin nhắn hoặc thao tác trung gian để tính thành nhiều lần phạm tội một cách cơ học. Điểm cốt lõi là phải chứng minh được tính độc lập của từng hành vi môi giới trên cơ sở toàn bộ chứng cứ của vụ án.

Việc xác định tình tiết định khung mới là bước đầu; nếu cần phân tích riêng các mức hình phạt tương ứng của Điều 328, có thể xem bài môi giới mại dâm bị phạt bao nhiêu năm tù?.


Phần 4. Khi nào một người bị xác định môi giới mại dâm nhiều lần?

4.1 Trường hợp thực hiện 02 lần môi giới độc lập

Một người có thể bị xác định phạm tội 02 lần trở lên trong tội môi giới mại dâm khi họ thực hiện từ hai hành vi môi giới có tính độc lập, mỗi hành vi đều có căn cứ cho thấy người đó đã thực hiện việc làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt việc mua bán dâm. Điểm quan trọng không nằm ở việc có bao nhiêu người tham gia, mà là phải xác định được từng lần môi giới là một hành vi riêng biệt.

Chẳng hạn, lần thứ nhất, A chủ động giới thiệu người bán dâm với B và thực hiện việc kết nối để B mua dâm. Sau đó, ở một thời điểm khác, A tiếp tục giới thiệu C với D và thực hiện một lần môi giới mới. Nếu tài liệu vụ án có căn cứ chứng minh riêng cho cả hai hành vi, chẳng hạn tin nhắn trao đổi, lời khai của những người liên quan hoặc dữ liệu giao dịch phù hợp, thì có cơ sở xem xét đây là môi giới mại dâm thực hiện nhiều lần.

Trong thực tiễn định tội, cần tách từng hành vi và đánh giá độc lập, tránh chỉ dựa vào tổng số người hoặc tổng số tiền liên quan để suy ra số lần phạm tội.

4.2 Hai lần môi giới trong cùng một khoảng thời gian có được tính riêng?

Hai hành vi môi giới xảy ra trong cùng một khoảng thời gian không đương nhiên được tính thành hai lần phạm tội. Khi đánh giá, cần xem xét bản chất của từng hành vi: người thực hiện có đưa ra hai lần thỏa thuận, kết nối hoặc sắp xếp độc lập hay các hoạt động liên hệ chỉ là những bước khác nhau của cùng một lần môi giới. Khoảng cách về thời gian chỉ là một yếu tố tham khảo, không phải tiêu chí quyết định.

Ví dụ, A thống nhất với B về việc kết nối mua bán dâm rồi liên tục gọi điện, nhắn tin cho nhiều người để hoàn tất chính việc kết nối đó. Các cuộc liên hệ này chưa chắc tạo thành nhiều lần môi giới. Ngược lại, nếu sau khi hoàn tất lần môi giới thứ nhất, A tiếp tục thực hiện một thỏa thuận và kết nối mới cho một giao dịch khác thì có cơ sở xem xét đây là hai hành vi môi giới độc lập. Vì vậy, cần phân tích toàn bộ diễn biến và chứng cứ thay vì chỉ đếm số cuộc gọi, tin nhắn hoặc số lần gặp mặt.

4.3 Một lần liên hệ nhưng phát sinh nhiều cuộc mua bán dâm

Việc có nhiều cuộc mua bán dâm không đồng nghĩa người trung gian đã môi giới mại dâm nhiều lần. Khi định tội, cần xem xét người môi giới thực tế đã thực hiện bao nhiêu hành vi trung gian độc lập. Chẳng hạn, một người chỉ liên hệ, giới thiệu và sắp xếp một lần với mục đích tạo điều kiện cho việc mua bán dâm, nhưng từ sự kết nối đó phát sinh nhiều giao dịch, không nên chỉ dựa vào số giao dịch để kết luận có nhiều lần phạm tội. Ngược lại, nếu sau giao dịch đầu tiên, người này tiếp tục chủ động liên hệ, giới thiệu hoặc sắp xếp một giao dịch mới thì cần đánh giá đó có phải một hành vi môi giới mới hay không. Vì vậy, trọng tâm là chứng minh từng hành vi trung gian, không phải đơn thuần đếm số lần mua bán dâm.

4.4.Một chuỗi hành vi hay nhiều lần phạm tội?

Tiêu chí Một chuỗi hành vi trong một lần môi giới Nhiều lần môi giới độc lập
Bản chất Nhiều thao tác cùng phục vụ một lần môi giới Có từ hai hành vi môi giới riêng biệt
Mục đích Cùng hướng đến một giao dịch mua bán dâm Hướng đến các giao dịch hoặc lần môi giới mới
Cuộc gọi, tin nhắn Có thể có nhiều cuộc gọi, tin nhắn để thống nhất cùng một giao dịch Sau lần trước, tiếp tục liên hệ để thực hiện một lần môi giới khác
Thời điểm Có thể kéo dài trong cùng quá trình sắp xếp Thường có sự phân biệt về thời điểm hoặc phát sinh sự kiện mới
Số giao dịch Không nhất thiết phản ánh số lần môi giới Có thể có nhiều giao dịch tương ứng với các lần môi giới độc lập
Cách đánh giá Không tách từng cuộc gọi, tin nhắn thành một lần phạm tội Xem xét từng hành vi có tính độc lập và có đủ căn cứ chứng minh hay không
Ví dụ A giới thiệu B cho C, sau đó gọi điện, nhắn tin nhiều lần để thống nhất giá, địa điểm và thời gian cho cùng một lần mua bán dâm Sau khi lần thứ nhất kết thúc, A tiếp tục chủ động giới thiệu, thỏa thuận và sắp xếp để B gặp C thực hiện một giao dịch mới
Ý nghĩa khi xác định “02 lần trở lên” Không mặc nhiên được tính thành nhiều lần chỉ vì có nhiều thao tác Có cơ sở xem xét là phạm tội 02 lần trở lên nếu chứng minh được từng hành vi môi giới độc lập

Như vậy, khi xác định môi giới mại dâm nhiều lần, không thể chỉ đếm số cuộc gọi, tin nhắn hoặc số giao dịch phát sinh. Cần làm rõ người phạm tội đã thực hiện bao nhiêu hành vi trung gian độc lập. Đây là căn cứ quan trọng để phân biệt một lần môi giới có nhiều bước thực hiện với trường hợp phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 328 BLHS.

Phần 5. Tiêu chí xác định “phạm tội 02 lần trở lên” trong thực tiễn

5.1 Tiêu chí 1: Có từ hai hành vi môi giới độc lập

Khi xác định tình tiết phạm tội 02 lần trở lên trong tội môi giới mại dâm, điểm cần làm rõ trước hết là người thực hiện có từ hai hành vi môi giới độc lập hay không. Một lần môi giới về cơ bản phải được nhận diện từ quá trình người phạm tội thực hiện hành vi trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để kết nối việc mua bán dâm; sau khi hành vi đó đã hoàn thành, người này tiếp tục thực hiện một hành vi môi giới mới thì có cơ sở xem xét là lần phạm tội tiếp theo.

Thực tiễn không nên chỉ căn cứ vào số cuộc gặp, số tin nhắn hoặc số lần chuyển tiền để kết luận có nhiều lần phạm tội. Các dữ kiện này chỉ là nguồn chứng cứ giúp xác định diễn biến hành vi. Quan trọng hơn là phải làm rõ mỗi lần có một hành vi môi giới độc lập hay chỉ là các bước liên tiếp trong cùng một lần môi giới. Chẳng hạn, nhiều cuộc gọi để sắp xếp cho cùng một lần mua bán dâm không mặc nhiên được tách thành nhiều lần phạm tội. Ngược lại, sau khi lần môi giới trước đã kết thúc, người này tiếp tục đứng ra kết nối cho một giao dịch khác thì cần xem xét riêng hành vi mới đó.

5.2 Tiêu chí 2: Mỗi lần phải có căn cứ chứng minh

Để xác định phạm tội 02 lần trở lên trong tội môi giới mại dâm, cơ quan tiến hành tố tụng không thể chỉ dựa vào nhận định chung rằng người phạm tội đã “môi giới nhiều lần”. Mỗi lần thực hiện hành vi cần được đối chiếu với các chứng cứ cụ thể, chẳng hạn lời khai của người liên quan, tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, dữ liệu điện tử, giao dịch chuyển khoản, lời khai của người mua hoặc bán dâm, người làm chứng và các tài liệu, vật chứng được thu thập hợp pháp. Đặc biệt, số tiền thu lợi chỉ là một dữ kiện cần đánh giá cùng các chứng cứ khác; không nên suy đoán số lần phạm tội chỉ từ tổng số tiền nhận được. Trong thực tiễn, cần làm rõ từng lần môi giới về thời điểm, người liên quan, cách thức kết nối và diễn biến hành vi, đồng thời kiểm tra sự phù hợp giữa các nguồn chứng cứ. Cách đánh giá này giúp phân biệt một hành vi môi giới duy nhất với nhiều lần thực hiện hành vi độc lập.

5.3 Tiêu chí 3: Phân biệt “một chuỗi hành vi” với “nhiều lần phạm tội”

Trong thực tiễn, không nên chỉ căn cứ vào số cuộc gọi, tin nhắn để kết luận phạm tội 02 lần trở lên. Nếu người môi giới liên hệ nhiều lần nhưng đều nhằm thỏa thuận, sắp xếp cho cùng một giao dịch mua bán dâm, đó có thể chỉ là một chuỗi hành vi thuộc một lần môi giới.

Ví dụ: A nhiều lần gọi điện, nhắn tin để sắp xếp cho B và C thực hiện cùng một giao dịch mua bán dâm → không mặc nhiên tính thành nhiều lần phạm tội.

Ngược lại, nếu sau khi lần môi giới trước đã kết thúc, A tiếp tục kết nối B với D để thực hiện một giao dịch khác, đây có thể là một lần môi giới độc lập.

Ví dụ: A đã môi giới xong cho B và C; sau đó tiếp tục môi giới B cho D trong một giao dịch mới → có cơ sở xem xét hai lần thực hiện hành vi môi giới.

Như vậy, yếu tố cần đánh giá là tính độc lập của từng hành vi môi giới, không phải số lần liên lạc.

Trước khi xác định số lần phạm tội, cần làm rõ từng hành vi có đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không; nội dung này được phân tích riêng tại bài Cấu thành tội môi giới mại dâm theo Điều 328?.


Phần 6. Những tình huống dễ nhầm khi xác định môi giới mại dâm nhiều lần

6.1 Một người được môi giới nhiều lần

Trong thực tiễn, số người được môi giới không phải là căn cứ duy nhất để xác định số lần phạm tội. Chẳng hạn, A có hành vi giới thiệu cùng một người bán dâm cho khách X ở lần thứ nhất. Sau khi hành vi này đã kết thúc, A tiếp tục đứng ra liên hệ, kết nối để người bán dâm đó gặp một khách khác và thực hiện một giao dịch khác. Nếu mỗi lần đều có hành vi môi giới độc lập và đủ căn cứ chứng minh, việc chỉ có một người bán dâm không làm mất đi khả năng xác định phạm tội 02 lần trở lên. Vì vậy, cần tách bạch hai tiêu chí: “môi giới bao nhiêu lần”“môi giới cho bao nhiêu người”. Đây cũng là điểm dễ dẫn đến nhầm lẫn khi áp dụng Điều 328 BLHS.

6.2. Nhiều người nhưng chỉ thực hiện một lần môi giới

Không phải cứ có nhiều người mua dâm hoặc nhiều người bán dâm thì người môi giới đương nhiên bị xác định là phạm tội 02 lần trở lên. Chẳng hạn, một người chỉ thực hiện một lần thỏa thuận, sắp xếp và kết nối cùng lúc hai người mua dâm với những người bán dâm. Khi đó, vấn đề cần xem xét trước hết là hành vi có thuộc trường hợp “đối với 02 người trở lên” hay không, chứ không lấy số lượng người để suy ra số lần phạm tội.

Về mặt định tội, “02 lần trở lên” và “đối với 02 người trở lên” là hai tiêu chí khác nhau. Một hành vi môi giới có thể liên quan đến nhiều người nhưng vẫn chỉ là một lần thực hiện hành vi phạm tội. Vì vậy, khi đánh giá hồ sơ, cần xác định cụ thể từng lần người phạm tội thực hiện hành vi trung gian, thay vì chỉ đếm số người có liên quan.

6.3. Một lần môi giới cho nhiều người

Trường hợp một người thực hiện một lần môi giới nhưng hành vi đó liên quan đến nhiều người cần đặc biệt tránh cách tính cơ học. Ví dụ, người môi giới cùng lúc thỏa thuận, sắp xếp hoặc kết nối cho từ hai người mua dâm trở lên. Dữ kiện này có thể là căn cứ xem xét tình tiết “đối với 02 người trở lên”, nhưng chưa đủ để kết luận người đó “phạm tội 02 lần trở lên” nếu không chứng minh được có từ hai hành vi môi giới độc lập.

Điểm mấu chốt là phải tách số người khỏi số lần thực hiện hành vi. Nếu vấn đề cần xác định không phải số lần thực hiện hành vi mà là số người được môi giới, cần tách sang tiêu chí “đối với 02 người trở lên” để tránh nhầm hai tình tiết định khung. Đây cũng là trường hợp nên phân tích riêng về cách xác định số lượng người trong bài môi giới mại dâm cho 02 người trở lên xác định số lượng thế nào?.


Phần 7. “Phạm tội 02 lần trở lên” có áp dụng đồng thời với “02 người trở lên” không?

7.1 Hai tình tiết có thể cùng tồn tại

Có thể. Trong một vụ án, tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” và “đối với 02 người trở lên” có thể được áp dụng đồng thời nếu chứng cứ cho thấy người phạm tội vừa thực hiện hành vi môi giới mại dâm từ hai lần trở lên, vừa môi giới cho từ hai người trở lên. Hai tình tiết này phản ánh hai tiêu chí khác nhau: một bên tập trung vào số lần thực hiện hành vi, bên còn lại tập trung vào số lượng người được môi giới.

Chẳng hạn, người phạm tội lần lượt thực hiện hành vi môi giới cho nhiều khách hoặc nhiều người bán dâm ở các thời điểm khác nhau, đồng thời tổng số người được môi giới từ hai người trở lên. Khi đó, không nên gộp hai dấu hiệu thành một mà cần đánh giá độc lập từng tình tiết. Thực tiễn xét xử đã có trường hợp Tòa án xác định bị cáo “môi giới nhiều lần, cho nhiều người” và áp dụng đồng thời điểm d và điểm đ khoản 2 Điều 328 BLHS.

Vì vậy, 02 lần không đồng nghĩa 02 người, nhưng trong cùng một vụ án, hai tình tiết hoàn toàn có thể cùng được xác định nếu có đủ căn cứ.

7.2 Khi nào không được cộng máy móc hai tình tiết?

“Số lần” và “số người” là hai tiêu chí pháp lý khác nhau nên không thể suy luận cơ học từ cái này sang cái kia. Việc môi giới cho 02 người không đồng nghĩa người thực hiện đã phạm tội 02 lần; ngược lại, một người có thể thực hiện hành vi môi giới 02 lần trở lên nhưng đối tượng được môi giới vẫn có thể chỉ là một người. Khi xem xét điểm d và điểm đ khoản 2 Điều 328, cần tách riêng từng hành vi, xác định số lần thực hiện và số người có liên quan, đồng thời kiểm tra chứng cứ chứng minh cho từng tình tiết. Chỉ khi mỗi tình tiết có căn cứ độc lập mới có thể xem xét áp dụng đồng thời. Cách đánh giá này giúp tránh tình trạng lấy “02 người = 02 lần” hoặc “02 lần = 02 người”, dẫn đến xác định sai tình tiết định khung và hệ quả pháp lý của vụ án.


Phần 8. Thực tiễn xét xử về môi giới mại dâm phạm tội nhiều lần

8.1 Bản án xác định đồng thời “02 lần trở lên” và “02 người trở lên”

Một bản án phúc thẩm được công bố trên hệ thống của Tòa án nhân dân là ví dụ rõ về việc áp dụng đồng thời hai tình tiết định khung tại khoản 2 Điều 328. Trong vụ án, bị cáo D đã nhiều lần làm trung gian cho người bán dâm gặp khách mua dâm. Riêng ngày 17/01/2023, D môi giới cho G bán dâm 02 lần, cho D1 bán dâm 01 lần và trước đó cũng nhận tiền hoa hồng từ Tr qua 02 lần bán dâm. Tổng thể, Tòa án xác định D đã môi giới nhiều lần, cho nhiều người.

Điểm đáng chú ý là Hội đồng xét xử không đồng nhất hai tiêu chí này. “Phạm tội 02 lần trở lên” được xác định từ số lần thực hiện hành vi môi giới, còn “đối với 02 người trở lên” căn cứ vào số người được môi giới. Vì đáp ứng cả hai điều kiện, D bị áp dụng điểm d và điểm đ khoản 2 Điều 328. Đây là cơ sở thực tiễn cho thấy hai tình tiết có thể cùng được áp dụng, nhưng phải được chứng minh trên hai phương diện khác nhau.

8.2. Bản án chỉ xác định “đối với 02 người trở lên”

Bản án số 36/2023/HS-ST ngày 26/7/2023 của TAND tỉnh Bắc Kạn là ví dụ phù hợp để phân biệt hai tình tiết dễ bị nhầm lẫn. Theo bản án, bị cáo đã đứng ra làm trung gian, trao đổi, thỏa thuận và nhận 4 triệu đồng để 02 người mua dâm gặp 02 người bán dâm. Tòa án xác định hành vi này phạm tội môi giới mại dâm với tình tiết định khung “đối với 02 người trở lên” tại điểm đ khoản 2 Điều 328.

Điểm cần lưu ý là bản án tập trung vào số người được môi giới, không phải việc bị cáo thực hiện hành vi môi giới từ hai lần trở lên. Vì vậy, việc một lần môi giới liên quan đến 02 người không thể mặc nhiên suy ra tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Khi định tội, cần tách riêng hai câu hỏi: có bao nhiêu người được môi giới và bị cáo đã thực hiện bao nhiêu lần hành vi môi giới. Đây cũng là cơ sở để tránh đánh đồng “02 người” với “02 lần”.

8.3 Giá trị của chứng cứ khi xác định số lần phạm tội

Việc xác định môi giới mại dâm phạm tội 02 lần trở lên không thể chỉ dựa vào lời khai nhận tội hoặc một dấu hiệu đơn lẻ. Trong thực tiễn, cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu lời khai của người bị buộc tội với lời khai của người mua dâm, người bán dâm và những người liên quan; đồng thời kiểm tra tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, dữ liệu điện tử hoặc tài liệu thể hiện quá trình liên hệ, thỏa thuận. Dòng tiền, khoản hoa hồng hoặc giao dịch chuyển khoản cũng có thể giúp làm rõ từng lần môi giới nếu có căn cứ liên quan.

Tuy nhiên, cần phân biệt chứng cứ với suy đoán. Không thể chỉ từ nhiều tin nhắn, nhiều giao dịch chuyển tiền hoặc nhiều lần liên hệ mà mặc nhiên kết luận có tương ứng nhiều lần phạm tội. Mỗi lần được xác định phải có căn cứ chứng minh hành vi môi giới cụ thể và mối liên hệ của người bị buộc tội với hành vi đó. Giá trị chứng minh nằm ở sự phù hợp, liên kết giữa các nguồn chứng cứ về thời điểm, người tham gia, nội dung trao đổi và diễn biến vụ việc; không phải ở việc cộng cơ học số lượng dữ liệu. Đây là ranh giới quan trọng để tránh suy diễn bất lợi cho người bị buộc tội khi xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.


Phần 9. Cách xác định trong một vụ án cụ thể: 5 bước

Muốn xác định có phạm tội 02 lần trở lên hay không, cần kiểm tra 5 vấn đề: (1) có ít nhất hai hành vi môi giới; (2) mỗi hành vi có dấu hiệu phạm tội; (3) các hành vi có tính độc lập; (4) có chứng cứ cho từng lần; và (5) không nhầm số lần với số người được môi giới.

9.1.Bước 1: Liệt kê từng hành vi môi giới

Trước hết, cần lập danh sách riêng từng lần người phạm tội thực hiện hành vi môi giới: ai được giới thiệu, ai là người mua hoặc bán dâm, cách thức kết nối và kết quả của từng lần. Không nên chỉ căn cứ vào tổng số lần giao dịch hoặc số tiền nhận được. Việc tách từng hành vi giúp xác định có thực sự tồn tại từ hai lần môi giới độc lập hay không.

9.2. Bước 2: Xác định thời điểm và đối tượng của từng hành vi

Sau khi liệt kê, cần xác định thời điểm, người được môi giới và những người liên quan trong từng lần. Các dữ liệu như tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, giao dịch chuyển tiền hoặc lời khai có thể giúp đối chiếu trình tự sự việc. Điểm cần làm rõ là mỗi lần có một hành vi trung gian cụ thể hay chỉ là các hoạt động liên tiếp nhằm thực hiện cùng một lần môi giới. Đây là căn cứ quan trọng để tránh đếm trùng số lần phạm tội.

9.3. Bước 3: Kiểm tra tính độc lập giữa các hành vi

Đây là bước quyết định khi xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Cần xem xét mỗi hành vi có được thực hiện ở một thời điểm, đối tượng hoặc hoàn cảnh riêng và có quá trình thỏa thuận, kết nối riêng hay không. Nếu nhiều cuộc gọi, tin nhắn chỉ là các bước liên tiếp của một lần môi giới thì không nên máy móc tách thành nhiều lần. Ngược lại, nếu người phạm tội tiếp tục thực hiện một hành vi môi giới mới sau lần trước, cần xem xét đó là lần phạm tội độc lập.

9.4. Bước 4: Đối chiếu chứng cứ của từng lần

Mỗi lần môi giới được xác định phải có căn cứ chứng minh tương ứng. Cần đối chiếu lời khai của người liên quan với tin nhắn, cuộc gọi, dữ liệu điện tử, giao dịch chuyển tiền hoặc tài liệu khác trong hồ sơ. Không nên suy ra có nhiều lần phạm tội chỉ từ một lời khai hoặc tổng số tiền nhận được. Chứng cứ phải đủ để xác định từng hành vi một cách cụ thể.

9.5. Bước 5: Tách “số lần” khỏi “số người”

Cuối cùng, cần tách riêng hai tiêu chí: số lần thực hiện hành vi môi giới và số người được môi giới. Một người có thể bị môi giới nhiều lần; ngược lại, một lần môi giới có thể liên quan đến nhiều người. Vì vậy, không thể lấy việc có 02 người để mặc nhiên kết luận phạm tội 02 lần, hoặc lấy 02 lần môi giới để suy ra có 02 người được môi giới.


Phần 10. Môi giới mại dâm nhiều lần bị xử lý hình sự thế nào?

10.1 Khi tình tiết “02 lần trở lên” được áp dụng

Khi người phạm tội thực hiện hành vi môi giới mại dâm từ 02 lần trở lên và các lần thực hiện có đủ căn cứ xác định là những hành vi phạm tội độc lập, tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” có thể được áp dụng theo điểm d khoản 2 Điều 328 BLHS. Đây là tình tiết định khung hình phạt, làm căn cứ chuyển việc áp dụng từ khoản 1 sang khoản 2 Điều 328, chứ không phải một tình tiết tăng nặng được cộng thêm một cách độc lập sau khi đã xác định khung hình phạt. Thực tiễn xét xử cũng ghi nhận trường hợp bị cáo môi giới nhiều lần, cho nhiều người và Tòa án xác định đủ căn cứ áp dụng điểm d khoản 2 Điều 328. Vì vậy, khi đánh giá vụ án, cần tập trung làm rõ số lần thực hiện hành vi môi giới và tính độc lập của từng lần, thay vì chỉ dựa vào tổng số người hoặc số tiền thu được.

10.2. Có được giảm nhẹ hình phạt khi phạm tội nhiều lần không?

Việc môi giới mại dâm bị xác định phạm tội 02 lần trở lên là tình tiết định khung hình phạt theo Điều 328 BLHS. Tuy nhiên, tình tiết định khung và tình tiết giảm nhẹ là hai vấn đề pháp lý khác nhau. Việc Tòa án áp dụng tình tiết định khung không đồng nghĩa người phạm tội mất quyền được xem xét các tình tiết giảm nhẹ nếu có căn cứ. Chẳng hạn, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tích cực hợp tác hoặc có những tình tiết khác theo quy định pháp luật vẫn có thể được đánh giá khi quyết định hình phạt. Vì vậy, cần tách riêng hai bước: trước hết xác định đúng khung hình phạt do hành vi môi giới mại dâm nhiều lần, sau đó xem xét đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ cụ thể của người phạm tội.

Khả năng được hưởng án treo là vấn đề khác với việc xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”; điều kiện cụ thể nên được phân tích riêng trong bài môi giới mại dâm có được hưởng án treo không?.

10.3.Khi tình tiết điểm d khoản 2 Điều 328 được áp dụng

Khi có đủ căn cứ xác định người phạm tội môi giới mại dâm từ 02 lần trở lên, tình tiết tại điểm d khoản 2 Điều 328 BLHS được xem xét để định khung trách nhiệm hình sự. Điểm cần lưu ý là không chỉ dựa vào việc có nhiều giao dịch mua bán dâm, mà phải xác định người phạm tội đã thực hiện nhiều hành vi môi giới độc lập và có căn cứ chứng minh cho từng lần. Khi tình tiết này được áp dụng, việc xác định khung hình phạt phải dựa trên khoản 2 Điều 328; sau đó mới tiếp tục xem xét các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng và những yếu tố liên quan đến quyết định hình phạt trong từng vụ án cụ thể.


Phần 11. Câu hỏi liên quan đến môi giới mại dâm 02 lần trở lên

❓ Môi giới mại dâm 02 lần có chắc chắn bị áp dụng điểm d khoản 2 Điều 328?

Không phải cứ xác định có 02 lần môi giới là đương nhiên áp dụng điểm d khoản 2 Điều 328. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ từng hành vi có độc lập và đủ dấu hiệu của tội môi giới mại dâm hay không, đồng thời có căn cứ chứng minh từng lần. Vì vậy, cần phân biệt giữa 02 lần phạm tội và các hành vi thuộc cùng một chuỗi môi giới.

❓ Môi giới cho 02 người có phải phạm tội 02 lần trở lên không?

Không mặc nhiên. “Đối với 02 người trở lên”“phạm tội 02 lần trở lên” là hai tình tiết định khung khác nhau trong Điều 328 BLHS. Một lần thực hiện hành vi môi giới có thể liên quan đến từ 02 người trở lên nhưng chưa vì thế được xác định là phạm tội 02 lần. Muốn áp dụng điểm d khoản 2, phải chứng minh số lần thực hiện hành vi phạm tội.

❓ Một người bán dâm nhưng môi giới nhiều lần có áp dụng tình tiết này không?

Có thể. Số người bán dâm không quyết định trực tiếp việc có áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” hay không. Nếu người môi giới thực hiện từ hai hành vi môi giới độc lập, ở các lần khác nhau và mỗi hành vi đều có đủ căn cứ xác định là hành vi phạm tội, tình tiết này có thể được xem xét, dù cùng một người bán dâm.

❓ Hai lần môi giới cho hai người khác nhau có thể áp dụng cả hai tình tiết không?

Có thể, nếu chứng minh được đồng thời hai vấn đề: người phạm tội đã thực hiện từ 02 lần môi giới độc lập trở lên và hành vi môi giới thuộc trường hợp đối với 02 người trở lên. Hai tình tiết này dựa trên hai tiêu chí khác nhau: một bên là số lần thực hiện hành vi, bên còn lại là số lượng người được môi giới.


Phần 12. Kết luận

Trong tội môi giới mại dâm, tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” phải được xác định dựa trên số lần người phạm tội thực hiện hành vi môi giới có tính độc lập, không thể chỉ căn cứ vào việc có nhiều người mua dâm hoặc người bán dâm tham gia. Mỗi lần thực hiện cần được xem xét về thời điểm, hành vi trung gian, đối tượng liên quan và chứng cứ chứng minh để đánh giá có phải là một lần phạm tội độc lập hay chỉ là các bước trong cùng một hành vi.

Đặc biệt, cần phân biệt tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” với tình tiết “đối với 02 người trở lên” theo Điều 328 BLHS. Hai tình tiết này phản ánh hai tiêu chí khác nhau: một bên tập trung vào số lần thực hiện hành vi, bên còn lại tập trung vào số người được môi giới; trong một vụ án, chúng có thể cùng được xem xét nếu có đủ căn cứ.

Nếu vụ việc có nhiều lần môi giới mại dâm, việc xác định đúng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” cần đặt trong tổng thể các dữ kiện của vụ án, gồm hành vi thực tế, thời điểm thực hiện, số người liên quan, cách thức môi giới và chứng cứ. Đây là cơ sở để tư vấn định tội, xác định đúng khoản áp dụng tại Điều 328 BLHS, đồng thời tránh nhầm lẫn giữa “02 lần trở lên” và “đối với 02 người trở lên”.

Nếu chưa rõ các hành vi trong vụ việc có được tính là nhiều lần phạm tội hay chỉ là một chuỗi hành vi, bạn có thể gửi hồ sơ, tài liệu hoặc thông tin vụ việc để luật sư rà soát. Trên cơ sở hồ sơ cụ thể, luật sư có thể phân tích từng hành vi, đối chiếu chứng cứ và tư vấn định tội, tình tiết định khung và hướng xử lý phù hợp theo quy định của pháp luật.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn