Trịnh Văn Dũng
- 01/12/2023
- 887
Tội môi giới mại dâm là hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện mua dâm, bán dâm, được quy định tại Điều 328 Bộ luật Hình sự. Người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu pháp lý của tội phạm.
✅Phần 1. Mở đầu
Tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS là tội danh áp dụng đối với người thực hiện vai trò trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm. Điểm cần phân biệt là người môi giới không nhất thiết trực tiếp mua hoặc bán dâm và cũng không mặc nhiên là người chứa mại dâm. Tùy tính chất hành vi, đối tượng, số người, số lần thực hiện và khoản thu lợi bất chính, trách nhiệm hình sự có thể thuộc các khung khác nhau của Điều 328.
- Tội môi giới mại dâm được quy định tại Điều 328 Bộ luật Hình sự.
- Hành vi cốt lõi là làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm.
- Người môi giới không nhất thiết phải trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm.
- Việc xác định tội phạm phải dựa trên hành vi thực tế và các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
- Điều 328 quy định các khung trách nhiệm hình sự khác nhau tùy tính chất, mức độ và tình tiết của vụ án.
- Cần phân biệt môi giới mại dâm với chứa mại dâm và mua dâm người dưới 18 tuổi để xác định đúng tội danh.
✅Phần 2. Tội môi giới mại dâm là gì? Điều 328 BLHS quy định thế nào?
2.1. Thế nào là môi giới mại dâm?
Thế nào là môi giới mại dâm? Về bản chất, đây là hành vi của người làm trung gian nhằm dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Điểm cần lưu ý là người môi giới không nhất thiết phải trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm; vai trò của họ nằm ở việc tạo sự kết nối hoặc thúc đẩy việc mua bán dâm giữa các bên. Khái niệm này cũng được ghi nhận tại Pháp lệnh Phòng, chống mại dâm số 10/2003/PL-UBTVQH11 ngày 17/3/2003, theo đó môi giới mại dâm là hành vi của người làm trung gian dụ dỗ hoặc dẫn dắt để các bên thực hiện mua dâm, bán dâm.
Về thực tiễn, vai trò trung gian thường được nhận diện qua việc người đó chủ động kết nối người mua và người bán dâm, truyền đạt thông tin, giới thiệu đối tượng, sắp xếp hoặc dẫn dắt các bên tiếp cận nhau nhằm hướng tới việc mua bán dâm. Không phải mọi hành vi biết, chứng kiến hoặc có mặt trong một vụ việc đều được coi là môi giới. Khi đánh giá, cần xem xét mức độ chủ động, mục đích kết nối, hành vi tác động đến các bên và mối liên hệ giữa hành vi trung gian với việc mua bán dâm.
Ví dụ: A biết B có nhu cầu mua dâm nên chủ động liên hệ với C, giới thiệu C cho B, cung cấp thông tin và sắp xếp để hai người gặp nhau nhằm thực hiện việc mua bán dâm. Trong trường hợp này, A có biểu hiện rõ của vai trò trung gian vì đã chủ động kết nối và dẫn dắt hai bên. Ngược lại, nếu A chỉ tình cờ biết B và C có quan hệ mua bán dâm nhưng không giới thiệu, kết nối hoặc tác động để việc mua bán dâm diễn ra, thì chưa thể chỉ từ tình tiết đó kết luận A là người môi giới.
Do đó, khi xác định một người có phải là người môi giới hay không, cần đánh giá toàn bộ hành vi thực tế và mối liên hệ giữa hành vi của người đó với việc mua dâm, bán dâm, thay vì chỉ dựa vào việc người đó có quen biết hoặc xuất hiện cùng các bên.
2.2. Tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS có dấu hiệu gì?
Dấu hiệu tội môi giới mại dâm trước hết được nhận diện qua hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện mua dâm, bán dâm. “Làm trung gian” thể hiện vai trò kết nối giữa người mua và người bán; “dụ dỗ” là tác động, lôi kéo người khác tham gia; còn “dẫn dắt” thể hiện việc đưa, hướng dẫn hoặc tạo điều kiện để các bên thực hiện việc mua bán dâm. Khi đánh giá một hành vi cụ thể, cần xem xét bản chất và vai trò thực tế của người thực hiện, không chỉ dựa vào tên gọi hay hình thức liên hệ giữa các bên. Đây là căn cứ quan trọng để phân biệt môi giới mại dâm với những hành vi khác liên quan đến mại dâm.
2.3. Ai có thể bị truy cứu về tội môi giới mại dâm?
Người bị truy cứu về tội môi giới mại dâm không phải là chủ thể đặc biệt; về nguyên tắc, bất kỳ người nào đáp ứng điều kiện chịu trách nhiệm hình sự và thực hiện hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm đều có thể bị xử lý. Tội phạm này được thực hiện với lỗi cố ý, tức người thực hiện nhận thức được tính chất hành vi và vẫn chủ động thực hiện. Tuy nhiên, không phải cứ có mặt, biết hoặc xuất hiện trong một vụ mại dâm là mặc nhiên phạm Điều 328. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh vai trò, hành vi cụ thể và ý thức chủ quan của từng người.
✅Phần 3. Căn cứ pháp lý về tội môi giới mại dâm
3.1. Điều 328 Bộ luật Hình sự quy định hành vi môi giới mại dâm
Theo Điều 328 Bộ luật Hình sự, tội môi giới mại dâm được xác định từ hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm. Khi áp dụng điều luật, không nên chỉ nhìn vào việc người thực hiện có nhận tiền hay không, mà cần làm rõ vai trò trung gian và hành vi cụ thể trong việc kết nối, thúc đẩy hoạt động mua bán dâm. Điều 328 được thiết kế theo các mức độ trách nhiệm khác nhau: khoản 1 quy định trường hợp phạm tội cơ bản; khoản 2 quy định các tình tiết làm tăng mức độ nguy hiểm như phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, phạm tội 02 lần trở lên, đối với 02 người trở lên hoặc thuộc các trường hợp liên quan đến độ tuổi, thu lợi bất chính và tái phạm nguy hiểm; khoản 3 áp dụng đối với trường hợp nghiêm trọng hơn; còn khoản 4 quy định hình phạt bổ sung. Vì vậy, muốn xác định đúng trách nhiệm hình sự phải đối chiếu hành vi thực tế với từng dấu hiệu của điều luật, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi “môi giới”.
"Điều 328. Tội môi giới mại dâm
1. Người nào làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm:
a) Đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi;
b) Có tổ chức;
c) Có tính chất chuyên nghiệp;
d) Phạm tội 02 lần trở lên;
đ) Đối với 02 người trở lên;
e) Thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
g) Tái phạm nguy hiểm.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:
a) Đối với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi;
b) Thu lợi bất chính 500.000.000 đồng trở lên.
4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
3.2. Phạm vi áp dụng Điều 328 cần hiểu như thế nào?
Điều 328 BLHS không phải là điều luật dùng để xử lý mọi hành vi có liên quan đến mại dâm. Khi định tội, điểm quan trọng là phải xác định hành vi trung tâm mà người thực hiện đã thực hiện trên thực tế, sau đó mới đối chiếu với dấu hiệu pháp lý của tội môi giới mại dâm. Người trực tiếp mua dâm, bán dâm, chứa mại dâm hoặc người làm trung gian kết nối các bên có thể có vai trò pháp lý hoàn toàn khác nhau, dù cùng xuất hiện trong một vụ việc.
Với tội môi giới mại dâm, trọng tâm cần xem xét là hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc một người có liên hệ, giới thiệu hoặc xuất hiện trong vụ việc để kết luận họ phạm Điều 328. Cần đánh giá mục đích, cách thức tham gia, vai trò thực tế và chứng cứ liên quan.
Ví dụ: A chủ động tìm người bán dâm rồi kết nối với B là người có nhu cầu mua dâm và sắp xếp để hai bên gặp nhau. Nếu hành vi của A đáp ứng các dấu hiệu luật định, A có thể được xem xét về tội môi giới mại dâm. Trong cùng vụ việc, B là người mua dâm thì phải xem xét trách nhiệm của B theo hành vi mà B thực hiện; còn C nếu cung cấp địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra và đáp ứng dấu hiệu của hành vi chứa mại dâm thì vấn đề pháp lý đặt ra lại là tội chứa mại dâm. Như vậy, việc xác định tội danh phải dựa vào vai trò và hành vi cụ thể của từng người, không dựa đơn thuần vào việc họ cùng xuất hiện trong một vụ việc.
Đây cũng là cơ sở để phân biệt Điều 328 với tội chứa mại dâm theo Điều 327 và tội mua dâm người dưới 18 tuổi theo Điều 329, tránh định tội chỉ dựa trên tên gọi chung là “mại dâm”.
✅Phần 4. Dấu hiệu nhận biết hành vi môi giới mại dâm
4.1 Hành vi “làm trung gian” trong môi giới mại dâm
Trong thực tiễn xét xử, hành vi “làm trung gian” không chỉ được nhìn ở việc người đó có mặt trong một vụ mua bán dâm, mà phải xem xét vai trò kết nối và thúc đẩy giao dịch. Bản án 03/2022/HSST ngày 10/01/2022 của TAND quận T, Hà Nội là một ví dụ điển hình. Trong vụ án này, Nguyễn Thị Kiều N nhận lời gọi thêm người bán dâm cho khách, trực tiếp thỏa thuận giá 5.000.000 đồng/lượt/người, rủ Nguyễn Thị H cùng đi bán dâm, nhận thông tin khách sạn và phối hợp để H gặp người mua dâm.
Dòng tiền trong vụ án cũng gắn với chuỗi hành vi trung gian này: Nguyễn Hải A đưa 5.000.000 đồng cho H và thêm 500.000 đồng cho N; Đào Phi L đưa 5.000.000 đồng cho N. Cơ quan công an thu giữ của N 5.500.000 đồng và của H 5.000.000 đồng. Tòa án xác định số tiền này là tiền do N, H bán dâm mà có và quyết định tịch thu, sung công quỹ Nhà nước. Như vậy, dòng tiền là một dữ kiện có thể được đối chiếu với thỏa thuận giá, người kết nối, người nhận tiền và diễn biến giao dịch, qua đó làm rõ vai trò thực tế của từng người.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc nhận tiền để kết luận một người là môi giới mại dâm. Điểm quyết định vẫn là người đó có thực hiện vai trò trung gian, kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để việc mua bán dâm được thực hiện hay không.
4.2. Hành vi “dụ dỗ” có ý nghĩa gì?
Trong tội môi giới mại dâm, “dụ dỗ” thể hiện việc người phạm tội chủ động tác động đến người khác nhằm thúc đẩy họ tham gia vào việc mua dâm hoặc bán dâm. Hành vi này có thể được thể hiện bằng việc rủ rê, thuyết phục, vận động, gợi ý hoặc tác động về lợi ích để người khác đồng ý tham gia.
Về thực tiễn, không nhất thiết phải có lời lẽ ép buộc mới được xem là “dụ dỗ”. Điều quan trọng là phải xác định người thực hiện đã có sự tác động chủ động và có mục đích, khiến người được tác động thay đổi hoặc củng cố ý định tham gia mua bán dâm. Chẳng hạn, một người chủ động rủ người khác bán dâm cho khách, thuyết phục về số tiền nhận được rồi kết nối họ với người mua có thể là biểu hiện của hành vi “dụ dỗ”.
Tuy nhiên, cần phân biệt dụ dỗ với việc chỉ truyền đạt thông tin hoặc giới thiệu đơn thuần. Việc định tội phải căn cứ vào toàn bộ diễn biến, cách thức tác động và vai trò thực tế của người thực hiện.
4.3. Hành vi “dẫn dắt” được hiểu thế nào?
Trong thực tiễn, “dẫn dắt” có thể hiểu là hành vi chủ động đưa người mua đến người bán hoặc ngược lại, nhằm tạo điều kiện để hai bên tiếp cận và thực hiện việc mua bán dâm. Người thực hiện không nhất thiết trực tiếp tham gia mua bán dâm; vai trò của họ nằm ở việc chủ động kết nối, hướng dẫn hoặc đưa các bên đến với nhau.
Có thể hình dung ranh giới qua các tình huống sau:
| Tình huống | Đánh giá sơ bộ |
|---|---|
| Biết khách có nhu cầu mua dâm, chủ động đưa khách đến gặp người bán và chỉ nơi người bán đang chờ | Có dấu hiệu dẫn dắt, vì người này trực tiếp tạo sự kết nối giữa hai bên |
| Biết người bán đang tìm khách, chủ động đưa người bán đến phòng khách đã thuê để hai bên gặp nhau | Có dấu hiệu dẫn dắt, nếu hành vi được thực hiện nhằm tạo điều kiện cho việc mua bán dâm |
| Đã kết nối hai bên, sau đó tiếp tục chỉ dẫn địa điểm, thời gian gặp và cách thức liên hệ để giao dịch | Có dấu hiệu dẫn dắt rõ hơn, do hành vi nằm trong chuỗi kết nối cụ thể |
| Một người chỉ cho bạn đường đến một khách sạn nhưng không biết bạn đến đó để mua bán dâm | Chưa đủ cơ sở xác định dẫn dắt, vì thiếu sự nhận thức và mục đích liên quan đến việc mua bán dâm |
| Người quen cho một người số điện thoại của người khác vì biết họ có quen nhau, nhưng không biết và không nhằm tạo điều kiện cho việc mua bán dâm | Không mặc nhiên là dẫn dắt |
| Chỉ biết người mua và người bán đã tự liên hệ với nhau, không tham gia giới thiệu, đưa đón hay sắp xếp cuộc gặp | Thường không thể chỉ từ đó kết luận có hành vi dẫn dắt |
Như vậy, ranh giới quan trọng nằm ở vai trò chủ động kết nối. Một hành vi đưa người khác đi đâu đó hoặc cung cấp thông tin chỉ trở thành dấu hiệu đáng xem xét dưới góc độ “dẫn dắt” khi đặt trong bối cảnh người thực hiện biết mục đích và hành vi của họ thực sự hướng đến việc đưa người mua, người bán tiếp cận nhau để thực hiện mua bán dâm. Việc đánh giá cuối cùng vẫn phải căn cứ vào toàn bộ diễn biến và chứng cứ của vụ án.
Xem thêm: [Cấu thành tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS gồm những gì?] để phân tích các dấu hiệu pháp lý của tội danh.
✅Phần 5. Khi nào bị coi là môi giới mại dâm?
5.1. Chỉ giới thiệu người mua và người bán có phải môi giới không?
Không phải mọi trường hợp giới thiệu người mua và người bán đều đương nhiên bị coi là môi giới mại dâm. Khi đánh giá, cần xem xét mục đích của việc giới thiệu và mức độ tham gia của người thực hiện. Nếu chỉ giới thiệu xã giao, cung cấp thông tin về một người quen mà không nhằm kết nối cho việc mua bán dâm thì chưa đủ căn cứ để xác định hành vi môi giới. Ngược lại, nếu người giới thiệu biết rõ nhu cầu mua bán dâm và chủ động kết nối hai bên nhằm tạo điều kiện cho việc mua dâm, bán dâm, hành vi này có thể được xem xét dưới góc độ “làm trung gian” theo Điều 328 BLHS.
Trong thực tiễn, điểm quan trọng không nằm ở việc người đó có trực tiếp mua bán dâm hay không, mà là vai trò kết nối có hướng tới việc thực hiện giao dịch mua bán dâm hay không. Vì vậy, cần đánh giá toàn bộ hành vi như nội dung trao đổi, mục đích giới thiệu, việc cung cấp thông tin, sắp xếp gặp gỡ và các hành vi hỗ trợ tiếp theo để xác định có đủ dấu hiệu của tội môi giới mại dâm hay chưa.
5.2. Không trực tiếp mua bán dâm có thể phạm Điều 328 không?
Có. Người không trực tiếp mua hoặc bán dâm vẫn có thể bị truy cứu về tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS nếu thực hiện hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm. Đây là điểm cốt lõi cần phân biệt với hành vi trực tiếp mua hoặc bán dâm.
Điều 328 không yêu cầu người môi giới phải tham gia quan hệ mua bán dâm. Trên thực tế, người này có thể chỉ kết nối người mua với người bán, giới thiệu, truyền đạt thông tin, thỏa thuận giá, sắp xếp địa điểm hoặc tạo điều kiện để giao dịch mua bán dâm được thực hiện. Nếu các hành vi đó thể hiện vai trò trung gian và có căn cứ chứng minh, người thực hiện có thể bị xử lý về Điều 328.
Tuy nhiên, không phải cứ biết hoặc có quan hệ với người mua, người bán dâm là mặc nhiên phạm tội. Khi định tội cần xem xét cụ thể hành vi kết nối, mức độ tham gia, mục đích và sự liên hệ giữa hành vi của người đó với việc mua bán dâm.
5.3. Chưa xảy ra việc mua bán dâm có phải chịu trách nhiệm hình sự không?
Việc chưa thực tế xảy ra mua bán dâm không đồng nghĩa đương nhiên không phải chịu trách nhiệm hình sự. Khi đánh giá, cần xem xét người thực hiện đã có hành vi làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt đến mức nào, vai trò đó có được chứng minh bằng các tài liệu, tin nhắn, lời khai hoặc chứng cứ khác hay không và hành vi đang ở giai đoạn nào.
Thực tiễn xét xử cho thấy cần nhìn vào toàn bộ chuỗi hành vi, không chỉ kết quả cuối cùng. Trong Bản án số 03/2022/HSST ngày 10/01/2022, Nguyễn Thị Kiều N nhận lời tìm thêm người bán dâm, thỏa thuận giá, rủ Nguyễn Thị H đi bán dâm, nhận thông tin phòng khách sạn và phối hợp đưa H đến gặp người mua. Tòa án căn cứ vào lời khai phù hợp với vật chứng và các tài liệu khác để xác định N đã phạm tội môi giới mại dâm theo khoản 1 Điều 328 BLHS.
Do đó, “chưa giao dịch” chỉ là một tình tiết cần đánh giá, không phải căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm hình sự.
→ Xem thêm: [Chưa giao dịch mua bán dâm có bị truy cứu về tội môi giới không?] để phân tích riêng về giai đoạn thực hiện tội phạm và từng tình huống thực tế.
✅Phần 6. Phân tích các yếu tố cấu thành tội môi giới mại dâm
6.1. Khách thể của tội môi giới mại dâm
Xét về lý luận cấu thành tội phạm, khách thể của tội môi giới mại dâm có thể được làm rõ qua ba lớp quan hệ xã hội bị xâm phạm:
Thứ nhất, khách thể chung: là trật tự xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ, trong đó Nhà nước đặt ra các quy tắc nhằm duy trì đời sống xã hội an toàn, lành mạnh và ổn định. Hành vi môi giới mại dâm làm phát sinh hoặc thúc đẩy một hoạt động mà pháp luật đang chủ động ngăn chặn.
Thứ hai, khách thể loại: là các quan hệ xã hội liên quan đến trật tự công cộng và chính sách phòng, chống mại dâm. Điểm đáng chú ý là Điều 328 BLHS không chỉ hướng đến việc xử lý một cuộc mua bán dâm riêng lẻ, mà còn ngăn chặn việc hình thành vai trò trung gian kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt để hoạt động mại dâm được thực hiện.
Thứ ba, khách thể trực tiếp: là trật tự xã hội trong lĩnh vực phòng, chống mại dâm bị xâm phạm trực tiếp bởi hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác mua bán dâm. Đây là lớp khách thể có ý nghĩa quan trọng khi định tội: không phải mọi hành vi biết, tiếp xúc hoặc có quan hệ với người mua, người bán dâm đều xâm phạm khách thể của Điều 328. Phải xác định được hành vi của người thực hiện đã thực sự tham gia vào quá trình kết nối hoặc thúc đẩy việc mua bán dâm.
Cách phân tầng này giúp tránh một cách hiểu quá rộng rằng chỉ cần có liên hệ với hoạt động mại dâm là đã xâm phạm khách thể của tội môi giới mại dâm. Trong thực tiễn định tội, khách thể phải được xem xét gắn với chính hành vi khách quan và vai trò cụ thể của người bị buộc tội.
6.2. Mặt khách quan của tội môi giới mại dâm
Mặt khách quan của tội môi giới mại dâm thể hiện ở việc người phạm tội thực hiện một trong các hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Điểm cần lưu ý là Điều 328 BLHS không đòi hỏi người môi giới phải trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm; vấn đề cốt lõi là họ có hành vi tác động, kết nối hoặc thúc đẩy để việc mua bán dâm giữa những người khác được thực hiện.
“Dụ dỗ” thường được thể hiện qua việc dùng lời nói, lợi ích vật chất hoặc cách thức tác động khác nhằm khiến một người đồng ý tham gia mua hoặc bán dâm. “Dẫn dắt” thiên về việc hướng dẫn, đưa người mua hoặc người bán đến địa điểm, đối tượng hoặc điều kiện cụ thể để thực hiện giao dịch. Trong khi đó, “làm trung gian” thể hiện vai trò kết nối hai bên, chẳng hạn giới thiệu, truyền đạt thông tin, thỏa thuận điều kiện hoặc sắp xếp cuộc gặp.
Khi đánh giá mặt khách quan, không nên tách riêng một hành động đơn lẻ mà cần xem xét toàn bộ chuỗi hành vi và mối liên hệ giữa hành vi đó với việc mua bán dâm. Một người chỉ biết, chứng kiến hoặc có mặt tại nơi xảy ra vụ việc chưa đủ để kết luận phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định được hành vi cụ thể của người đó đã thực sự hướng tới việc giúp người khác mua dâm, bán dâm và có ý nghĩa trong việc hình thành hoặc thúc đẩy giao dịch.
Ví dụ 1: A biết B là người bán dâm và C có nhu cầu mua dâm. Nếu A chỉ biết thông tin này nhưng không thực hiện bất kỳ hành vi kết nối hay tác động nào thì chưa thể chỉ dựa vào đó để xác định A có hành vi môi giới mại dâm. Ngược lại, nếu A chủ động liên hệ với B theo yêu cầu của C, thông báo giá, địa điểm, sắp xếp để hai bên gặp nhau và tạo điều kiện cho việc mua bán dâm được thực hiện, thì chuỗi hành vi này có thể thể hiện rõ vai trò làm trung gian theo Điều 328 BLHS.
Trong thực tiễn, trường hợp của Nguyễn Thị Kiều N tại Bản án số 03/2022/HSST ngày 10/01/2022 của TAND quận T, Hà Nội cũng cho thấy cách đánh giá này. N không trực tiếp bán dâm nhưng đã nhận lời tìm người bán dâm cho khách, thỏa thuận giá, rủ Nguyễn Thị H cùng đi và phối hợp để H gặp người mua. Tòa án căn cứ vào toàn bộ hành vi và chứng cứ của vụ án để xác định N đã thực hiện hành vi môi giới mại dâm.
Ví dụ phân biệt “biết” và “môi giới”: A là bạn của B và biết B có bán dâm. C hỏi A rằng B đang làm gì, A chỉ trả lời “B có bán dâm” rồi không thực hiện thêm bất kỳ hành động nào. Trường hợp này, việc A biết B bán dâm hoặc cung cấp thông tin đơn thuần chưa đủ để mặc nhiên xác định A là người môi giới mại dâm.
Ngược lại, nếu C nhờ A tìm người bán dâm, A chủ động liên hệ với B, thông báo cho B về nhu cầu của C, thỏa thuận giá, thời gian, địa điểm rồi chuyển thông tin để hai bên gặp nhau, thì hành vi của A đã vượt khỏi việc “biết” thông thường và có dấu hiệu làm trung gian để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm.
Ranh giới quan trọng nằm ở hành vi cụ thể và vai trò của người thứ ba trong quá trình kết nối giao dịch. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, không nên chỉ đặt câu hỏi “người này có biết việc mua bán dâm hay không”, mà phải xác định họ có chủ động kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt hoặc tạo điều kiện để việc mua bán dâm giữa những người khác được thực hiện hay không.
6.3 Chủ thể của tội môi giới mại dâm
Về độ tuổi, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về tội môi giới mại dâm nếu thực hiện hành vi quy định tại Điều 328 BLHS và có đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Điều 12 BLHS quy định người từ đủ 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ trường hợp Bộ luật có quy định khác.
Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, Điều 12 chỉ cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một số tội danh được liệt kê cụ thể. Điều 328 không thuộc danh sách này, nên người trong độ tuổi từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi về nguyên tắc không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội môi giới mại dâm, kể cả khi hành vi thực tế có thể thuộc khung hình phạt cao hơn của Điều 328.
Do đó, khi xác định chủ thể của tội môi giới mại dâm, mốc tuổi cần đặc biệt lưu ý là đủ 16 tuổi tại thời điểm thực hiện hành vi.
6.4. Mặt chủ quan của tội môi giới mại dâm
Về mặt chủ quan, tội môi giới mại dâm được thực hiện với lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức được việc mình đang làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác thực hiện mua dâm, bán dâm nhưng vẫn chủ động thực hiện. Như vậy, cần chứng minh người thực hiện biết rõ bản chất của hành vi và có ý chí thực hiện việc kết nối, thúc đẩy giao dịch, thay vì chỉ vô tình cung cấp thông tin hoặc có mặt trong sự việc.
Trong thực tiễn, động cơ vụ lợi thường xuất hiện, chẳng hạn người môi giới nhận tiền công, hưởng chênh lệch hoặc được trả lợi ích sau khi kết nối các bên. Tuy nhiên, vụ lợi không phải dấu hiệu bắt buộc của cấu thành cơ bản tại khoản 1 Điều 328 BLHS. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người môi giới có nhận tiền hay không để kết luận có phạm tội. Căn cứ quan trọng vẫn là nhận thức, ý chí và hành vi trung gian nhằm để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Đây cũng là điểm cần phân biệt với tình tiết “thu lợi bất chính” được quy định để định khung hình phạt.
✅Phần 7. Phân biệt tội môi giới mại dâm với các hành vi, tội danh liên quan
7.1 Môi giới mại dâm và chứa mại dâm khác nhau thế nào?
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, môi giới mại dâm và chứa mại dâm có thể xuất hiện trong cùng một vụ việc nhưng bản chất hành vi không giống nhau. Môi giới theo Điều 328 BLHS tập trung vào vai trò làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Trong khi đó, chứa mại dâm theo Điều 327 BLHS hướng đến hành vi cho thuê, cho mượn, bố trí hoặc sử dụng địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra. Vì vậy, khi định tội cần xác định người thực hiện giữ vai trò kết nối hay trực tiếp tạo điều kiện về địa điểm cho hoạt động mại dâm.
| Tiêu chí | Môi giới mại dâm | Chứa mại dâm |
|---|---|---|
| Điều luật | Điều 328 BLHS | Điều 327 BLHS |
| Hành vi trung tâm | Trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt | Chứa mại dâm |
| Vai trò | Kết nối người mua và người bán | Tạo hoặc duy trì địa điểm để mua bán dâm |
| Điểm cần chứng minh | Vai trò trung gian trong việc mua bán dâm | Hành vi chứa mại dâm theo quy định pháp luật |
Điều 327 và Điều 328 có hành vi khách quan khác nhau, dù cùng thuộc nhóm tội phạm liên quan đến mại dâm. Việc phân biệt phải dựa vào hành vi thực tế và vai trò của từng người trong vụ án, không chỉ căn cứ vào việc họ có liên quan đến cùng một cuộc mua bán dâm.
7.2. Môi giới mại dâm và mua dâm người dưới 18 tuổi
Môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS và mua dâm người dưới 18 tuổi theo Điều 329 BLHS khác nhau về hành vi trung tâm và vai trò của người thực hiện. Điều 328 tập trung vào người làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm; trong khi Điều 329 xử lý hành vi của người đủ 18 tuổi trở lên mua dâm người dưới 18 tuổi. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc có người dưới 18 tuổi tham gia để mặc nhiên xác định người khác phạm tội môi giới mại dâm.
Trong thực tiễn, nếu một người chủ động kết nối khách với người dưới 18 tuổi để thực hiện việc mua dâm, cần xem xét riêng vai trò môi giới và hành vi của người mua dâm. Việc định tội phải căn cứ vào hành vi cụ thể, độ tuổi của các bên và mục đích tham gia, tránh đồng nhất giữa người trực tiếp mua dâm với người đứng giữa kết nối giao dịch.
Khi vụ án liên quan người dưới 18 tuổi, cần đặc biệt phân biệt vai trò của người môi giới với người trực tiếp mua dâm. Hai hành vi này có bản chất pháp lý khác nhau và được giải thích chi tiết tại chủ đề Phân biệt tội môi giới mại dâm và tội mua dâm người dưới 18 tuổi?
7.3. Có thể đồng thời có hành vi môi giới và chứa mại dâm không?
Trong thực tiễn, một người có thể thực hiện nhiều hành vi khác nhau trong cùng một vụ việc, trong đó có hành vi làm trung gian cho việc mua bán dâm và hành vi chứa mại dâm. Tuy nhiên, việc cùng xuất hiện trong một vụ án không đồng nghĩa hai hành vi này mặc nhiên bị đồng nhất về mặt pháp lý. Khi định tội, cần tách riêng từng hành vi, xác định vai trò thực tế của người thực hiện và đối chiếu với dấu hiệu cấu thành của từng tội danh tương ứng. Trường hợp một người vừa có hành vi môi giới vừa có hành vi chứa mại dâm, việc xử lý phải dựa trên tính độc lập của từng hành vi, không chỉ căn cứ vào việc người đó có tham gia vào hoạt động mua bán dâm. Đây cũng là điểm dễ nhầm khi định tội trong thực tiễn xét xử. Để phân tích cụ thể điều kiện xác định và cách xử lý khi một người đồng thời thực hiện hai hành vi này, xem thêm bài viết “Phân biệt tội môi giới mại dâm và tội chứa mại dâm”.
✅Phần 8. Các trường hợp làm tăng mức độ trách nhiệm hình sự theo Điều 328
8.1. Môi giới mại dâm đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi
Điều 328 BLHS xác định môi giới mại dâm đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi là trường hợp có tính chất nghiêm trọng hơn so với trường hợp môi giới mại dâm thông thường. Điểm đáng chú ý không nằm ở việc người môi giới có trực tiếp mua bán dâm hay không, mà ở độ tuổi của người được môi giới tại thời điểm thực hiện hành vi. Đây là căn cứ để pháp luật phân hóa trách nhiệm hình sự nhằm tăng mức độ bảo vệ đối với người chưa thành niên. Để phân tích cụ thể điều kiện áp dụng và cách xác định độ tuổi trong trường hợp này, có thể xem thêm bài “Môi giới mại dâm đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi bị xử lý thế nào?”.
8.2.Có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp
Trong thực tiễn áp dụng Điều 328 BLHS, “có tổ chức” và “có tính chất chuyên nghiệp” là hai tình tiết phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi môi giới mại dâm. “Có tổ chức” thường được xem xét khi hành vi được thực hiện với sự câu kết, phối hợp có sự phân công giữa những người cùng tham gia. Trong khi đó, “có tính chất chuyên nghiệp” nhấn mạnh tính lặp lại, lấy việc môi giới mại dâm làm nguồn lợi hoặc hoạt động mang tính thường xuyên. Hai tình tiết này cần được đánh giá từ cách thức tổ chức, mức độ tham gia, tính lặp lại và mục đích vụ lợi, không nên chỉ dựa vào một biểu hiện đơn lẻ.
8.3. Phạm tội 02 lần trở lên, đối với 02 người trở lên
Theo Điều 328 BLHS, việc phạm tội 02 lần trở lên hoặc đối với 02 người trở lên là những tình tiết phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi môi giới mại dâm. Điểm cần lưu ý là đây không chỉ là vấn đề về số lần hay số người theo cách đếm đơn thuần, mà phải đặt trong toàn bộ diễn biến, vai trò và hành vi môi giới cụ thể. Vì vậy, khi định tội và xác định khung trách nhiệm hình sự, cần phân biệt rõ từng tình tiết và căn cứ áp dụng. Cách xác định cụ thể nên được phân tích riêng để tránh nhầm lẫn giữa hai trường hợp.
Ngoài số lần thực hiện hành vi, Điều 328 còn quy định trường hợp đối với 02 người trở lên là tình tiết định khung. Cách xác định số người trong từng vụ án được phân tích chi tiết tại bài viết Môi giới mại dâm cho 02 người trở lên xác định số lượng thế nào?
8.4. Thu lợi bất chính và tái phạm nguy hiểm
Khi xem xét tình tiết thu lợi bất chính theo Điều 328 BLHS, cần phân biệt giữa tổng số tiền giao dịch mua bán dâm và khoản tiền người môi giới thực tế được hưởng. Ví dụ, khách trả tiền cho người bán dâm nhưng người môi giới chỉ nhận một khoản hoa hồng hoặc tiền công môi giới thì không nên mặc nhiên coi toàn bộ số tiền khách đã trả là khoản thu lợi của người môi giới. Việc xác định cần dựa vào thỏa thuận, dòng tiền và vai trò thực tế của từng người trong vụ việc.
Theo Điều 328, thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết định khung tại khoản 2; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc khoản 3. Do đó, vấn đề quan trọng không chỉ là “đã nhận bao nhiêu tiền”, mà là người phạm tội thực tế thu lợi bao nhiêu từ hành vi môi giới và khoản lợi đó có được chứng minh hay không. Đây là điểm được phân tích riêng tại bài viết “Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm”. Ngoài ra, tái phạm nguy hiểm cũng là tình tiết định khung thuộc khoản 2 Điều 328.
✅Phần 9. Tội môi giới mại dâm bị xử lý như thế nào?
9.1 Khung hình phạt cơ bản
Theo khoản 1 Điều 328 Bộ luật Hình sự, người thực hiện hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua dâm hoặc bán dâm có thể bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Đây là khung hình phạt cơ bản, được áp dụng khi hành vi đã đủ dấu hiệu cấu thành tội môi giới mại dâm nhưng chưa thuộc các trường hợp định khung tăng nặng tại khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 328. Khi quyết định mức án cụ thể, Tòa án còn xem xét vai trò, tính chất hành vi, mức độ lỗi, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và nhân thân của người phạm tội.
9.2. Khung hình phạt tăng nặng
Theo Điều 328 BLHS, tội môi giới mại dâm có thể chuyển sang khung hình phạt nặng hơn khi hành vi có các tình tiết định khung như phạm tội 02 lần trở lên, đối với 02 người trở lên, có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, thu lợi bất chính hoặc tái phạm nguy hiểm. Khi thuộc khoản 2, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm. Trường hợp thuộc khoản 3, chẳng hạn môi giới đối với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi hoặc thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên, mức hình phạt tăng lên 07 năm đến 15 năm tù. Việc xác định đúng tình tiết định khung phải căn cứ vào diễn biến và chứng cứ cụ thể của vụ án.
| Tiêu chí | Khoản 2 Điều 328 | Khoản 3 Điều 328 |
|---|---|---|
| Mức hình phạt | Phạt tù 03–07 năm | Phạt tù 07–15 năm |
| Đối tượng đặc biệt | Môi giới đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi | Môi giới đối với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi |
| Tính chất hành vi | Có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp | — |
| Số lần/số người | Phạm tội 02 lần trở lên; đối với 02 người trở lên | — |
| Thu lợi bất chính | Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng | Từ 500 triệu đồng trở lên |
| Nhân thân | Tái phạm nguy hiểm | — |
“Điểm mấu chốt để phân biệt khoản 2 và khoản 3 Điều 328 là tình tiết định khung cụ thể, đặc biệt là độ tuổi người bị môi giới và mức thu lợi bất chính.”
9.3. Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt tù tùy theo tính chất, mức độ hành vi, người phạm tội môi giới mại dâm còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng theo khoản 4 Điều 328 BLHS. Việc áp dụng khoản phạt tiền này cần được xem xét dựa trên tính chất vụ án và điều kiện thực tế của người phạm tội. Vì vậy, không phải mọi trường hợp bị kết án về tội môi giới mại dâm đều đương nhiên phải chịu thêm khoản tiền phạt này.
Việc có được hưởng án treo hay không không thể kết luận chỉ dựa vào tên tội danh mà phải xem xét mức hình phạt được quyết định và các điều kiện pháp luật về án treo trong từng trường hợp được liệt kê tại chủ đề Môi giới mại dâm có được hưởng án treo không?
✅Phần 10. Một số tình huống thực tế để xác định có phải môi giới mại dâm hay không
10.1. Giới thiệu người bán dâm cho người mua dâm
Một người biết người bán dâm và chủ động giới thiệu cho người có nhu cầu mua dâm có thể phát sinh dấu hiệu của hành vi môi giới. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào việc “giới thiệu” để kết luận đã phạm tội. Cần làm rõ mục đích giới thiệu, nội dung trao đổi, mức độ tham gia và vai trò thực tế của người này trong việc kết nối hai bên. Nếu có căn cứ cho thấy họ thực hiện vai trò trung gian nhằm dụ dỗ, dẫn dắt việc mua bán dâm, cơ quan tiến hành tố tụng mới có cơ sở đánh giá trách nhiệm hình sự theo Điều 328 BLHS.
10.2. Nhận tiền để kết nối người mua và người bán
Trường hợp một người nhận tiền để tìm, giới thiệu hoặc kết nối người mua dâm với người bán dâm cần được xem xét kỹ về bản chất khoản tiền và hành vi thực tế đã thực hiện. Việc nhận tiền là dấu hiệu có giá trị khi đánh giá động cơ, mục đích và mức độ tham gia, nhưng không phải cứ nhận tiền là đương nhiên cấu thành tội môi giới mại dâm. Cần chứng minh người đó thực sự giữ vai trò trung gian, thực hiện việc dụ dỗ hoặc dẫn dắt cho hoạt động mua bán dâm.
10.3. Chỉ cung cấp số điện thoại hoặc tài khoản liên hệ
Việc cung cấp số điện thoại, tài khoản mạng xã hội hoặc thông tin liên hệ giữa hai người chưa đủ để mặc nhiên kết luận có hành vi môi giới mại dâm. Vấn đề quan trọng là người cung cấp thông tin có biết mục đích sử dụng, có chủ động kết nối và có thực hiện vai trò trung gian cho việc mua bán dâm hay không. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá toàn bộ tin nhắn, cuộc gọi, thỏa thuận, diễn biến sự việc và các chứng cứ liên quan trước khi xác định trách nhiệm hình sự.
Phương thức liên lạc qua điện thoại, mạng xã hội hoặc ứng dụng nhắn tin không tự làm thay đổi bản chất của hành vi; vấn đề quyết định vẫn là người đó có thực hiện vai trò trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt cho việc mua dâm, bán dâm hay không.
Nội dung này đã được trình bày cụ thể tại Môi giới mại dâm qua mạng xã hội có bị xử lý hình sự không?
10.4. Đưa người mua và người bán đến gặp nhau nhưng không trực tiếp tham gia giao dịch
Một người đưa người mua và người bán dâm đến gặp nhau nhưng không trực tiếp tham gia việc mua bán dâm vẫn có thể cần được xem xét về vai trò trung gian. Việc không trực tiếp giao nhận tiền hoặc không tham gia thỏa thuận giá không đồng nghĩa với việc loại trừ trách nhiệm. Cần xác định người này có chủ động sắp xếp, dẫn dắt cuộc gặp nhằm tạo điều kiện cho việc mua bán dâm hay chỉ vô tình thực hiện một hành vi hỗ trợ thông thường. Kết luận phải dựa trên toàn bộ chứng cứ và vai trò thực tế.
Trong thực tế, việc người mua và người bán chưa thực hiện giao dịch không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc loại trừ trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi trung gian đã được thực hiện đến mức đáp ứng các dấu hiệu pháp lý cần thiết, vấn đề cần tiếp tục xem xét là giai đoạn thực hiện tội phạm và các chứng cứ chứng minh ý thức, vai trò của người môi giới. Xem thêm [Chưa giao dịch mua bán dâm có bị truy cứu về tội môi giới mại dâm không?] để phân tích cụ thể trường hợp này.
✅Phần 11. Những nhầm lẫn thường gặp khi xác định tội môi giới mại dâm
11.1 “Không trực tiếp bán dâm thì không phạm tội”
Trong thực tế, việc người mua và người bán chưa thực hiện giao dịch không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc loại trừ trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi trung gian đã được thực hiện đến mức đáp ứng các dấu hiệu pháp lý cần thiết, vấn đề cần tiếp tục xem xét là giai đoạn thực hiện tội phạm và các chứng cứ chứng minh ý thức, vai trò của người môi giới. Xem thêm [Chưa giao dịch mua bán dâm có bị truy cứu về tội môi giới mại dâm không?] để phân tích cụ thể trường hợp này.
11.2. “Không nhận tiền thì không thể là môi giới”
Không trực tiếp mua hoặc bán dâm không đồng nghĩa với việc không thể phạm tội môi giới mại dâm. Điều 328 BLHS xử lý người làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm. Vì vậy, người chỉ đứng giữa kết nối, sắp xếp hoặc thúc đẩy việc mua bán dâm vẫn có thể bị truy cứu nếu hành vi thực tế đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội môi giới mại dâm.
11.3. “Chỉ cần giới thiệu là phạm Điều 328”
Không phải mọi hành vi giới thiệu giữa hai người đều mặc nhiên cấu thành tội môi giới mại dâm. Điểm cần xác định là mục đích, nội dung và vai trò thực tế của việc giới thiệu có hướng tới việc làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm hay không. Chẳng hạn, chỉ biết hoặc giới thiệu một người cho người khác chưa đủ để kết luận phạm Điều 328 nếu không chứng minh được các dấu hiệu pháp lý của hành vi môi giới.
✅Phần 12. Câu hỏi về tội môi giới mại dâm
❓ Tội môi giới mại dâm là gì?
Tội môi giới mại dâm là tội phạm được quy định tại Điều 328 Bộ luật Hình sự, áp dụng đối với người thực hiện hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Điểm cốt lõi cần xác định là vai trò trung gian của người thực hiện trong việc kết nối, thúc đẩy hành vi mua bán dâm.
❓ Thế nào là hành vi môi giới mại dâm?
Hành vi môi giới mại dâm được hiểu là việc một người làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua dâm hoặc bán dâm. Việc xác định có phải môi giới hay không không chỉ dựa vào việc người đó có quen biết các bên, mà phải xem xét hành vi thực tế, mục đích kết nối và vai trò của họ trong việc thúc đẩy giao dịch mại dâm.
❓ Không nhận tiền có phạm tội môi giới mại dâm không?
Có thể. Việc có nhận tiền hay không không phải là điều kiện duy nhất để xác định một người có phạm tội môi giới mại dâm hay không. Nếu người đó thực hiện hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm và đáp ứng các dấu hiệu của Điều 328 thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc thu lợi được xem xét theo quy định tương ứng.
❓ Chỉ giới thiệu người mua và người bán dâm có phạm tội không?
Có thể, nhưng không phải mọi trường hợp giới thiệu đều đương nhiên cấu thành tội phạm. Cần xác định việc giới thiệu có thực chất nhằm làm trung gian, kết nối hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện mua dâm, bán dâm hay không. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá toàn bộ hành vi, mục đích, vai trò và chứng cứ của vụ án để xác định trách nhiệm hình sự.
❓ Môi giới mại dâm khác chứa mại dâm thế nào?
Môi giới mại dâm và chứa mại dâm là hai hành vi khác nhau. Môi giới theo Điều 328 tập trung vào vai trò làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm; còn chứa mại dâm theo Điều 327 tập trung vào việc chứa, cho thuê, bố trí hoặc quản lý địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra. Vì vậy, phải căn cứ hành vi thực tế để định tội.
❓ Điều 328 có áp dụng khi người môi giới không trực tiếp mua bán dâm không?
Có. Điều 328 không đòi hỏi người môi giới phải trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm. Bản chất của tội này nằm ở hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện mua bán dâm. Do đó, một người không trực tiếp tham gia giao dịch vẫn có thể bị truy cứu nếu hành vi của họ đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội môi giới mại dâm.
✅Phần 13. Kết luận
Tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS tập trung vào hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc một người có liên hệ với người mua hoặc người bán dâm để kết luận phạm tội; cần xem xét cụ thể vai trò, hành vi thực tế, mục đích và chứng cứ trong vụ việc.
Khi định tội cũng cần phân biệt môi giới mại dâm với tội chứa mại dâm theo Điều 327 và tội mua dâm người dưới 18 tuổi theo Điều 329. Đồng thời, các tình tiết như người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi, phạm tội 02 lần trở lên, đối với 02 người trở lên, có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, thu lợi bất chính hoặc tái phạm nguy hiểm có thể làm thay đổi khung hình phạt.
Trường hợp người thực hiện hành vi nhiều lần cần xác định từng lần môi giới và mối liên hệ giữa các hành vi trước khi áp dụng tình tiết định khung. Xem chi tiết [môi giới mại dâm phạm tội 02 lần trở lên xác định thế nào].
Nếu đang bị xem xét về hành vi môi giới mại dâm, nên đánh giá hồ sơ trước khi đưa ra nhận định về tội danh và mức độ trách nhiệm hình sự. Luật sư có thể hỗ trợ rà soát nội dung tin nhắn, cuộc gọi, giao dịch tiền, lời khai và các tài liệu liên quan; đối chiếu từng hành vi với dấu hiệu của Điều 328; đồng thời xác định có căn cứ áp dụng tình tiết định khung tăng nặng hay không. Trường hợp có dấu hiệu đồng thời liên quan Điều 327 hoặc Điều 329, cần phân tích riêng từng hành vi để tránh định tội sai. Việc tư vấn nên được thực hiện dựa trên hồ sơ và chứng cứ cụ thể của từng vụ việc.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags