Môi giới mại dâm và chứa mại dâm là hai hành vi có bản chất pháp lý khác nhau. Môi giới mại dâm tập trung vào việc làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện mua bán dâm; trong khi chứa mại dâm gắn với việc cho phép, bố trí hoặc duy trì địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra. Cần căn cứ hành vi thực tế để phân biệt.

✅Phần 1. Mở đầu

Môi giới mại dâm và chứa mại dâm không đồng nhất. Điểm cần phân biệt trước hết là hành vi trung tâm của người thực hiện: môi giới mại dâm tập trung vào việc làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để việc mua bán dâm được thực hiện; còn chứa mại dâm gắn với việc sử dụng, cho thuê, cho mượn hoặc quản lý địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra. Theo đó, Điều 327 BLHS quy định về tội chứa mại dâm, còn Điều 328 quy định về tội môi giới mại dâm. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc một người “có gọi gái bán dâm” hoặc “có nhận tiền” để kết luận tội danh. Khi phân biệt môi giới mại dâm khác chứa mại dâm, cần đối chiếu toàn bộ hành vi thực tế, vai trò của từng người, mối quan hệ với địa điểm và cách thức người đó tham gia vào quá trình mua bán dâm. Đây cũng là cơ sở để tránh định tội máy móc khi một người có nhiều hành vi liên quan.

Để xác định đầy đủ phạm vi của hành vi môi giới, trước hết cần đặt hành vi cụ thể trong tổng thể các dấu hiệu của [tội môi giới mại dâm theo Điều 328]. Tuy nhiên, khi người thực hiện đồng thời có liên quan đến địa điểm mua bán dâm, việc phân biệt với tội chứa mại dâm phải được thực hiện riêng dựa trên vai trò và hành vi thực tế.

  • Môi giới mại dâm: trọng tâm là hành vi trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt giữa người mua và người bán dâm.
  • Chứa mại dâm: trọng tâm là hành vi liên quan đến địa điểm được sử dụng để thực hiện mua bán dâm.
  • Điểm khác nhau giữa môi giới và chứa mại dâm: một bên tập trung vào kết nối, một bên tập trung vào địa điểm chứa mại dâm.
  • Việc một người gọi người bán dâm, nhận tiền hoặc quản lý cơ sở chưa đủ để tự động kết luận tội danh.
  • Trường hợp một người có nhiều vai trò phải tách từng hành vi và đối chiếu với dấu hiệu pháp lý tương ứng.

✅Phần 2. Môi giới mại dâm và chứa mại dâm khác nhau ở điểm cốt lõi nào?

Phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS cần dựa vào hành vi trung tâm và vai trò của người thực hiện. Điều 328 xử lý hành vi môi giới mại dâm; Điều 327 xử lý hành vi chứa mại dâm. Không nên chỉ dựa vào việc nhận tiền hoặc quản lý địa điểm để định tội.

2.1. Môi giới mại dâm tập trung vào hành vi trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt

Môi giới mại dâm tập trung vào hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người mua dâm và người bán dâm có điều kiện gặp gỡ, thực hiện việc mua bán dâm. Người môi giới có thể chủ động tìm người bán dâm, tìm khách mua dâm, giới thiệu hai bên hoặc dẫn dắt họ đến nơi thực hiện việc mua bán dâm. Phương thức liên hệ không quyết định bản chất hành vi: việc kết nối có thể thực hiện trực tiếp, qua điện thoại, mạng xã hội hoặc thông qua người khác.

Điểm cần lưu ý là người môi giới không mặc nhiên phải là người quản lý địa điểm nơi mua bán dâm diễn ra. Vì vậy, khi xác định dấu hiệu phân biệt môi giới mại dâm và chứa mại dâm, không nên chỉ nhìn vào việc người đó có gọi người bán dâm hoặc có nhận tiền hay không. Khoản tiền nhận được chỉ là một dữ kiện cần đối chiếu với toàn bộ hành vi, vai trò và cách thức người đó tham gia vào việc kết nối mua bán dâm. Việc định tội phải dựa trên hành vi thực tế và các chứng cứ của vụ án.

Việc một người có hành vi kết nối người mua và người bán dâm chưa nên được đánh giá chỉ bằng tên gọi của hành vi. Cần xem xét đầy đủ các dấu hiệu về chủ thể, hành vi, lỗi và mục đích để xác định trách nhiệm hình sự. Trường hợp cần phân tích sâu hơn, có thể tham khảo cấu thành tội môi giới mại dâm theo Điều 328?.

2.2 Chứa mại dâm tập trung vào việc tạo hoặc duy trì địa điểm để mua bán dâm

Chứa mại dâm tập trung vào hành vi sử dụng, cho thuê, cho mượn hoặc bố trí địa điểm nhằm tạo điều kiện cho hoạt động mua bán dâm diễn ra. Vì vậy, khi phân biệt với môi giới mại dâm, địa điểm là dữ kiện đặc biệt cần kiểm tra: người thực hiện có quyền quản lý, sử dụng hoặc kiểm soát địa điểm đến mức nào, có biết mục đích mua bán dâm và có chủ động cho phép, bố trí hoặc duy trì địa điểm phục vụ hoạt động này hay không.

Tuy nhiên, không thể đồng nhất chủ nhà nghỉ, chủ khách sạn hoặc người quản lý cơ sở với người phạm tội chứa mại dâm. Việc mua bán dâm xảy ra tại một địa điểm chỉ là một dữ kiện; cần tiếp tục xác định vai trò, nhận thức và hành vi cụ thể của người có quyền quản lý địa điểm. Đây cũng là điểm quan trọng khi xác định khác nhau giữa môi giới và chứa mại dâm: một bên trọng tâm ở hành vi kết nối, dẫn dắt; bên còn lại gắn với việc tạo điều kiện về địa điểm cho hoạt động mua bán dâm.

2.3. Vì sao chỉ nhìn vào việc “gọi gái bán dâm” dễ định tội sai?

Việc một người gọi người bán dâm đến một địa điểm không đủ để tự nó kết luận đó là hành vi môi giới hay chứa mại dâm. Cùng là hành động liên hệ, gọi người bán dâm, nhưng ý nghĩa pháp lý có thể khác nhau tùy vị trí và vai trò của người thực hiện. Khi định tội, cần làm rõ ai gọi, gọi với mục đích gì, ai quản lý địa điểm, địa điểm được sử dụng ra sao và người đó thực tế tham gia vào hoạt động mua bán dâm ở mức độ nào. Đây cũng là lý do không nên chỉ dựa vào một chi tiết riêng lẻ như cuộc gọi hoặc khoản tiền nhận được.

Bản án số 114/2019/HS-PT ngày 17/4/2019 cho thấy việc đánh giá phải đặt trong toàn bộ diễn biến vụ án: người bị xét xử là người làm lễ tân, bảo vệ và quản lý hoạt động tại khách sạn; sau khi khách yêu cầu, người này đã liên hệ với người môi giới để đưa người bán dâm đến các phòng đã thuê. Tòa án xác định trách nhiệm về tội chứa mại dâm, đồng thời các nhận định của cấp phúc thẩm sau đó tiếp tục được Viện kiểm sát rà soát, kiến nghị về một số vấn đề định khung.

Vì vậy, “gọi gái bán dâm” chỉ là một dữ kiện; muốn phân biệt Điều 327 và Điều 328 phải đặt dữ kiện đó vào toàn bộ vai trò, địa điểm và hành vi thực tế của người bị xem xét.


✅Phần 3. Bảng phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS

Tiêu chí Môi giới mại dâm – Điều 328 BLHS Chứa mại dâm – Điều 327 BLHS
1. Hành vi trung tâm Làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt người mua dâm và người bán dâm để việc mua bán dâm được thực hiện. Chứa mại dâm, tức hành vi gắn với việc sử dụng, quản lý hoặc tổ chức địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra.
2. Vai trò của người thực hiện Đóng vai trò trung gian, kết nối, dẫn dắt giữa các bên mua và bán dâm. Có vai trò đối với địa điểm nơi hoạt động mua bán dâm diễn ra; cần xác định quyền quản lý, sử dụng và hành vi cụ thể của người đó.
3. Địa điểm Địa điểm không phải dấu hiệu trung tâm của hành vi môi giới; người môi giới có thể không quản lý địa điểm nơi mua bán dâm diễn ra. Địa điểm có ý nghĩa đặc biệt; phải làm rõ người thực hiện có vai trò thực tế như thế nào đối với nơi diễn ra hoạt động mại dâm.
4. Quan hệ với các bên Quan hệ chủ yếu thể hiện ở việc kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người mua dâm với người bán dâm. Quan hệ chủ yếu thể hiện ở việc tạo điều kiện về địa điểm để người mua và người bán dâm thực hiện việc mua bán dâm.
5. Tiền/lợi ích Có thể nhận tiền công hoặc lợi ích từ việc môi giới, nhưng việc có nhận tiền không tự nó quyết định tội danh. Có thể thu tiền hoặc lợi ích liên quan đến việc cho sử dụng địa điểm; khoản tiền phải được đặt trong tổng thể hành vi để đánh giá.
6. Dữ kiện cần chứng minh Cần làm rõ ai kết nối, kết nối bằng cách nào, có dụ dỗ/dẫn dắt hay không và hành vi đó liên quan thế nào đến việc mua bán dâm. Cần làm rõ ai quản lý hoặc sử dụng địa điểm, có biết mục đích mua bán dâm hay không và đã thực hiện hành vi gì đối với địa điểm.
7. Sai lầm định tội thường gặp “Có gọi hoặc giới thiệu người bán dâm → chắc chắn là môi giới.” Cách suy luận này bỏ qua vai trò thực tế và toàn bộ diễn biến vụ việc. “Là chủ hoặc người quản lý địa điểm → chắc chắn là chứa mại dâm.” Quyền sở hữu hoặc quản lý địa điểm không tự động thay thế việc chứng minh hành vi chứa mại dâm.

Ranh giới giữa Điều 327 và Điều 328 phải được xác định từ hành vi thực tế, không phải từ một dấu hiệu riêng lẻ. Nếu trọng tâm hành vi là làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để kết nối việc mua bán dâm thì cần xem xét dấu hiệu của tội môi giới mại dâm. Nếu hành vi gắn với việc chứa mại dâm và vai trò thực tế đối với địa điểm nơi hoạt động mua bán dâm diễn ra thì cần xem xét dấu hiệu của tội chứa mại dâm. Vì vậy, các dữ kiện như gọi người bán dâm, nhận tiền, quản lý nhà nghỉ hoặc có mặt tại địa điểm chỉ là những tình tiết cần được đối chiếu trong tổng thể vụ việc.

3.1 Tiêu chí “hành vi trung tâm”

Khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS, cần xác định người thực hiện đã tác động như thế nào để hoạt động mại dâm được diễn ra. Với Điều 328, hành vi trung tâm là làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt người khác thực hiện việc mua bán dâm; điểm đáng chú ý là vai trò kết nối, tạo lập hoặc thúc đẩy mối quan hệ giữa người mua và người bán dâm. Trong khi đó, Điều 327 tập trung vào hành vi chứa mại dâm, trong đó người thực hiện có vai trò nhất định đối với địa điểm được sử dụng để thực hiện hoạt động mại dâm. Tuy nhiên, “có địa điểm” chưa đủ để kết luận chứa mại dâm, cũng như “có kết nối” chưa mặc nhiên chỉ dẫn đến Điều 328. Trường hợp một người vừa kết nối các bên vừa có vai trò đối với địa điểm, cần tách từng hành vi và đối chiếu độc lập với dấu hiệu của từng tội danh.

3.2. Tiêu chí “vai trò của người thực hiện”

Khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS, cần xác định người thực hiện thực sự tham gia vào khâu nào của hoạt động mại dâm, thay vì chỉ dựa vào một hành vi bề ngoài. Người liên hệ, giới thiệu người mua với người bán dâm có thể mang dấu hiệu của hành vi môi giới, nhưng nếu đồng thời quản lý, bố trí hoặc cho phép sử dụng địa điểm để mua bán dâm thì phải xem xét toàn bộ chuỗi hành vi. Ngược lại, việc một người là chủ hoặc người quản lý địa điểm cũng không tự động dẫn đến kết luận chứa mại dâm nếu chưa chứng minh vai trò của họ đối với hoạt động này. Vì vậy, cần đối chiếu hành vi thực tế, quyền kiểm soát địa điểm, mục đích tham gia và mối liên hệ với việc mua bán dâm trước khi xác định tội danh.

“Vai trò của người thực hiện phải được xác định từ toàn bộ chuỗi hành vi, không từ một dấu hiệu riêng lẻ.”

3.3 Tiêu chí “địa điểm”

Địa điểm là dữ kiện quan trọng khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS, nhưng không thể chỉ dựa vào việc mua bán dâm xảy ra tại nhà nghỉ, khách sạn hay cơ sở kinh doanh để kết luận tội danh. Cần làm rõ ai quản lý địa điểm, ai có quyền quyết định việc sử dụng và người đó có biết mục đích mua bán dâm hay không. Nếu người quản lý biết, đồng ý hoặc chủ động bố trí địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra, dữ kiện này có ý nghĩa đặc biệt khi xem xét hành vi chứa mại dâm. Ngược lại, nếu người đó chỉ cung cấp địa điểm mà không biết mục đích sử dụng, cần đánh giá riêng nhận thức và vai trò thực tế. Đồng thời, phải kiểm tra người này có tham gia kết nối người mua – người bán dâm hay chỉ liên quan đến địa điểm.

3.4. Tiền công/thu lợi có phải tiêu chí quyết định?

Có nhận tiền không phải là tiêu chí duy nhất để phân biệt tội môi giới mại dâm với tội chứa mại dâm. Trong thực tế, khoản tiền người thực hiện nhận được chỉ là một dữ kiện cần đặt trong tổng thể hành vi để xác định bản chất tham gia của họ. Người nhận tiền có thể thực hiện vai trò trung gian kết nối người mua và người bán dâm, nhưng cũng có trường hợp khoản tiền gắn với việc cho sử dụng, bố trí hoặc duy trì địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra.

Vì vậy, khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS, cần làm rõ tiền được nhận từ ai, vì hành vi nào, vào thời điểm nào và có liên hệ trực tiếp với vai trò nào của người thực hiện. Quan trọng hơn, phải đối chiếu khoản tiền đó với hành vi thực tế, quyền quản lý địa điểm và mức độ tham gia của từng người. Không nên suy luận ngược rằng cứ có tiền công là môi giới, hoặc cứ thu tiền tại cơ sở có mua bán dâm là chứa mại dâm.

Việc xác định một người có thực hiện hành vi môi giới nhiều lần hay không là vấn đề khác với việc xác định người đó phạm tội môi giới hay chứa mại dâm. Nếu vụ án có nhiều lần thực hiện hành vi môi giới, cần tách từng lần và kiểm tra điều kiện pháp lý tương ứng; có thể tham khảo thêm môi giới mại dâm phạm tội 02 lần trở lên?


✅Phần 4. Phân biệt theo hành vi thực tế trong từng tình huống

4.1. Chỉ giới thiệu người bán dâm cho khách

Trường hợp một người chỉ thực hiện việc kết nối người mua với người bán dâm, không quản lý, sử dụng hoặc bố trí địa điểm để việc mua bán dâm diễn ra, cần tập trung xem xét vai trò trung gian của người này. Chẳng hạn, họ nhận yêu cầu của khách, liên hệ người bán dâm và cung cấp thông tin để hai bên tự thỏa thuận, còn địa điểm gặp nhau do các bên tự lựa chọn. Khi đó, dấu hiệu cần phân tích chủ yếu nằm ở hành vi làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt, thay vì chỉ dựa vào việc người đó có nhận tiền hoặc biết nơi hai bên gặp nhau hay không.

Ví dụ: A nhận 500.000 đồng tiền công từ B để tìm một người bán dâm theo yêu cầu của B. A liên hệ với C, cung cấp số điện thoại của C cho B và thông báo để hai bên tự liên hệ, tự lựa chọn nhà nghỉ. A không thuê phòng, không quản lý nhà nghỉ và không tham gia việc bố trí địa điểm. Trong tình huống này, dữ kiện đáng chú ý là vai trò kết nối của A, còn quyền quản lý hoặc việc bố trí địa điểm mua bán dâm không thuộc về A. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần tiếp tục đối chiếu toàn bộ hành vi của A với dấu hiệu của Điều 328, thay vì suy luận từ riêng việc A có nhận tiền.

Điểm cần làm rõ trong tội môi giới mại dâm là người thực hiện có thực sự giữ vai trò trung gian trong việc kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt các bên hay không. Vì vậy, với những trường hợp chỉ giới thiệu, chuyển thông tin hoặc đưa người khác đến một địa điểm, cần đối chiếu thêm bản chất hành vi theo từng tình huống. Nội dung chi tiết có thể xem tại làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt mua bán dâm thế nào thì phạm tội?

4.2. Chủ cơ sở gọi người bán dâm đến phục vụ khách

Không thể chỉ dựa vào việc chủ cơ sở gọi người bán dâm đến phục vụ khách để kết luận ngay là tội chứa mại dâm hoặc tội môi giới mại dâm. Điểm cần làm rõ là vai trò thực tế của người này trong toàn bộ quá trình. Trước hết, phải xác định họ có quyền quản lý, sử dụng và quyết định việc bố trí địa điểm hay không; có trực tiếp sắp xếp phòng, cho phép khách sử dụng phòng để mua bán dâm và biết rõ mục đích sử dụng hay không. Đồng thời, cần xem xét việc người đó có trực tiếp liên hệ, tìm người bán dâm cho khách hay chỉ cho phép hoạt động diễn ra tại cơ sở. Nếu cùng lúc thực hiện cả việc kết nối người mua – người bán dâmbố trí, cho phép sử dụng địa điểm, cần tách từng hành vi để đối chiếu với dấu hiệu của Điều 327 và Điều 328, không gộp hoặc suy luận máy móc từ một chi tiết riêng lẻ.

Ví dụ: A là người quản lý nhà nghỉ, trực tiếp nhận khách, bố trí phòng và biết khách sử dụng phòng để mua bán dâm. Khi khách yêu cầu, A còn chủ động liên hệ, gọi C đến nhà nghỉ để bán dâm. Với tình huống này, hành vi của A không chỉ dừng ở việc kết nối người mua và người bán dâm, mà còn có dấu hiệu liên quan trực tiếp đến việc quản lý, bố trí và cho phép sử dụng địa điểm để mua bán dâm. Vì vậy, khi định tội, cần tách hai nhóm hành vi này để đối chiếu lần lượt với Điều 327 và Điều 328 BLHS. Nếu các tài liệu chứng minh được đầy đủ vai trò của A đối với địa điểm và hành vi trung gian, việc đánh giá trách nhiệm hình sự phải được thực hiện trên toàn bộ chuỗi hành vi, thay vì chỉ căn cứ vào chi tiết A là người gọi C đến. Ngược lại, nếu không chứng minh được dấu hiệu pháp lý của một trong hai hành vi, không được suy luận rằng A đương nhiên phạm cả hai tội.

4.3. Người trung gian chỉ đưa khách đến địa điểm

Việc đưa khách đến địa điểm nơi có hoạt động mua bán dâm không đồng nghĩa người đó đương nhiên phạm tội chứa mại dâm. Cần tách rõ hành vi đưa người đến địa điểm với hành vi quản lý, bố trí hoặc cho phép sử dụng địa điểm để mua bán dâm. Nếu người trung gian chỉ thực hiện việc kết nối, dẫn khách hoặc đưa khách đến nơi theo thỏa thuận mà không có quyền quản lý, không quyết định việc sử dụng địa điểm và không tham gia vào việc chứa mại dâm, thì không thể chỉ dựa vào việc “đưa khách đến” để kết luận theo Điều 327. Đây cũng là điểm cần kiểm tra khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS.

4.4. Chủ nhà nghỉ không biết khách mua bán dâm

Việc một người là chủ hoặc người quản lý nhà nghỉ cũng không mặc nhiên dẫn đến trách nhiệm hình sự về chứa mại dâm nếu chưa chứng minh được họ biết và có hành vi cho phép, bố trí hoặc tạo điều kiện sử dụng địa điểm để mua bán dâm. Trong một bản án được công bố, Tòa án ghi nhận người quản lý nhà nghỉ không biết và không liên quan đến hoạt động môi giới mại dâm; hành vi của người này không bị xác định theo hướng đồng phạm về tội môi giới. Trường hợp này cho thấy khi phân biệt tội môi giới mại dâm và tội chứa mại dâm, cần dựa vào hành vi và nhận thức thực tế, không suy luận chỉ từ tư cách chủ cơ sở.

4.5. Người vừa kết nối khách vừa kiểm soát địa điểm

Trường hợp một người vừa kết nối khách với người bán dâm, vừa trực tiếp quản lý hoặc kiểm soát địa điểm nơi mua bán dâm diễn ra là tình huống cần phân tích thận trọng. Không thể suy luận rằng có hai biểu hiện hành vi thì đương nhiên phải chịu trách nhiệm về cả hai tội. Khi xem xét môi giới mại dâm và chứa mại dâm trong cùng vụ án, cần tách từng hành vi, xác định hành vi nào có tính độc lập, đối chiếu từng dấu hiệu cấu thành tương ứng và làm rõ mối quan hệ giữa các hành vi. Đồng thời, cần kiểm tra lời khai, tin nhắn, dữ liệu liên lạc, quyền quản lý địa điểm, dòng tiền và các tài liệu khác trong hồ sơ. Chỉ trên cơ sở tổng hợp những dữ kiện này mới có thể đánh giá chính xác vấn đề định tội.

Để tránh nhầm lẫn giữa việc “cho sử dụng địa điểm” và hành vi chứa mại dâm, cần xem xét riêng các dấu hiệu của Điều 327, đặc biệt là vai trò của người quản lý hoặc người có quyền quyết định đối với địa điểm. Trường hợp cần phân tích sâu hơn, có thể tham khảo tội chứa mại dâm và dấu hiệu xác định hành vi chứa mại dâm?.


✅Phần 5. Một người có thể vừa có hành vi môi giới vừa có hành vi chứa mại dâm không?

5.1 Khi nào một chuỗi hành vi cần được tách thành các hành vi độc lập?

Không nên gộp cơ học toàn bộ diễn biến thành một hành vi môi giới hoặc chứa mại dâm chỉ vì người thực hiện đồng thời có nhiều vai trò. Trước hết cần tách chuỗi sự việc thành từng hành vi cụ thể: hành vi nào nhằm kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt người mua và người bán dâm; hành vi nào liên quan đến việc sử dụng, quản lý hoặc cho phép địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra. Sau đó, từng hành vi phải được đối chiếu độc lập với các dấu hiệu pháp lý tương ứng của Điều 327 và Điều 328 BLHS. Chỉ khi xác định được đầy đủ hành vi, vai trò, nhận thức và mối liên hệ giữa các bên mới có cơ sở đánh giá trách nhiệm hình sự. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào một chuỗi sự việc hoặc một khoản tiền nhận được để kết luận người đó đồng thời phạm cả hai tội.

5.2. Khi nào cần đặc biệt kiểm tra vai trò đối với địa điểm?

Vai trò đối với địa điểm cần được kiểm tra kỹ khi một người không chỉ kết nối người mua và người bán dâm mà còn trực tiếp tham gia vào việc bố trí nơi để hoạt động mua bán dâm diễn ra. Khi đó, cần làm rõ ai có quyền quản lý, sử dụng hoặc quyết định việc bố trí địa điểm; người đó có biết mục đích mua bán dâm hay không; có cho phép, sắp xếp hoặc tạo điều kiện cho việc sử dụng địa điểm hay không. Không nên chỉ dựa vào việc người đó là chủ nhà, nhân viên hoặc người đặt phòng để kết luận về tội chứa mại dâm. Ngược lại, nếu có căn cứ cho thấy người thực hiện biết rõ mục đích và chủ động sử dụng quyền quản lý địa điểm để tạo điều kiện cho mua bán dâm, dữ kiện này cần được đối chiếu riêng khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS.

5.3. Không mặc nhiên kết luận phạm đồng thời Điều 327 và Điều 328

Việc một người vừa liên hệ với người bán dâm, vừa có mặt hoặc có liên quan đến địa điểm nơi mua bán dâm diễn ra không mặc nhiên đồng nghĩa với việc người đó phạm đồng thời tội chứa mại dâm và tội môi giới mại dâm. Khi định tội, cần tách từng hành vi cụ thể để xác định người đó thực sự đã làm gì, giữ vai trò nào và hành vi đó có đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của Điều 327 hoặc Điều 328 BLHS hay không.

Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào một dữ kiện như việc gọi người bán dâm, nhận tiền, quản lý cơ sở hoặc có mặt tại địa điểm để kết luận. Nếu có nhiều hành vi, cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu riêng hành vi trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt với dấu hiệu của tội môi giới mại dâm; đồng thời xem xét vai trò đối với địa điểm và việc tạo điều kiện cho hoạt động mua bán dâm khi đánh giá tội chứa mại dâm. Ranh giới giữa hai tội phải được xác định từ hành vi thực tế và chứng cứ của vụ án, không suy luận máy móc từ một dấu hiệu đơn lẻ.

Số lượng người được môi giới cũng cần được xác định độc lập với việc phân biệt Điều 327 và Điều 328. Khi hồ sơ thể hiện người thực hiện đã môi giới cho nhiều người, cần kiểm tra cụ thể số người, số lần và diễn biến từng hành vi. Nội dung chuyên sâu có thể xem tại môi giới mại dâm cho 02 người trở lên xác định số lượng thế nào?


✅Phần 6. Những nhầm lẫn thường gặp khi phân biệt Điều 327 và Điều 328

6.1. “Có gọi gái bán dâm” = môi giới mại dâm

Không thể chỉ dựa vào việc một người gọi gái bán dâm để kết luận người đó phạm tội môi giới mại dâm. Cần làm rõ họ gọi người bán dâm với vai trò nào, có thực hiện việc kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt hay không, đồng thời xem xét mối quan hệ của họ với địa điểm nơi mua bán dâm diễn ra. Cùng một hành vi liên hệ nhưng nếu người thực hiện đồng thời quản lý, bố trí địa điểm thì việc định tội phải được đánh giá theo toàn bộ diễn biến vụ án.

6.2. “Là chủ nhà nghỉ” = chứa mại dâm

Việc một người là chủ hoặc người quản lý nhà nghỉ không mặc nhiên đồng nghĩa với phạm tội chứa mại dâm. Quyền sở hữu hay quản lý địa điểm chỉ là một dữ kiện cần kiểm tra. Quan trọng hơn là người đó có biết mục đích mua bán dâm, có cho phép, bố trí hoặc tạo điều kiện để địa điểm được sử dụng cho hoạt động này hay không. Vì vậy, khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS, phải tách quyền quản lý địa điểm khỏi hành vi chứa mại dâm thực tế.

6.3 “Có nhận tiền” = môi giới mại dâm

Có nhận tiền không phải căn cứ duy nhất để xác định tội môi giới mại dâm. Khoản tiền hoặc lợi ích mà người thực hiện nhận được cần được đặt trong mối liên hệ với hành vi cụ thể: tiền được trả cho việc kết nối, dẫn dắt hay cho việc cung cấp, duy trì địa điểm? Do đó, khi xác định môi giới mại dâm khác chứa mại dâm, cần làm rõ nguồn gốc, mục đích của khoản tiền và vai trò thực tế của người nhận, thay vì suy luận từ việc có nhận tiền.

6.4. “Mua bán dâm xảy ra tại địa điểm” = người quản lý phạm tội chứa mại dâm

Việc mua bán dâm xảy ra tại nhà nghỉ, khách sạn hoặc cơ sở kinh doanh không tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự của người quản lý địa điểm. Khi xem xét tội chứa mại dâm, cần làm rõ người đó có biết mục đích sử dụng địa điểm, có cho phép, bố trí hoặc tạo điều kiện cho hoạt động mua bán dâm hay không, đồng thời xác định vai trò thực tế trong toàn bộ vụ việc. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào địa điểm xảy ra hành vi mà kết luận người quản lý phạm tội. Cần đối chiếu lời khai, dữ liệu đặt phòng, camera, tin nhắn, dòng tiền và các tài liệu liên quan để xác định đầy đủ nhận thức, hành vi và vai trò của người này.


✅Phần 7. Cách xác định tội danh: 5 dữ kiện cần kiểm tra

Không nên xác định tội danh chỉ từ một chi tiết như “có gọi gái bán dâm”, “là chủ nhà nghỉ” hoặc “có nhận tiền”. Với vụ việc có dấu hiệu giao thoa giữa Điều 327 và Điều 328 BLHS, cần tách từng hành vi và đối chiếu ít nhất 5 nhóm dữ kiện: ai thực hiện việc kết nối, ai kiểm soát địa điểm, địa điểm được sử dụng ra sao, người đó có nhận thức về mục đích mua bán dâm hay không và khoản tiền/lợi ích phát sinh từ hành vi nào.

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Ai kết nối người mua – người bán? Làm rõ có hành vi trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt hay không Tin nhắn, cuộc gọi, lời khai, lịch sử liên hệ
Ai quản lý hoặc kiểm soát địa điểm? Xác định vai trò của người đó đối với nơi mua bán dâm diễn ra Hợp đồng thuê, giấy tờ quản lý, lời khai, dữ liệu cơ sở
Địa điểm được sử dụng thế nào? Làm rõ có hành vi cho phép, bố trí hoặc duy trì địa điểm phục vụ mua bán dâm hay không Camera, dữ liệu phòng, sổ đặt phòng, lời khai
Người đó có biết mục đích mua bán dâm? Đánh giá nhận thức và vai trò thực tế của người tham gia Tin nhắn, thỏa thuận, lời khai, diễn biến trước và sau sự việc
Tiền hoặc lợi ích được nhận từ đâu? Xác định bản chất khoản tiền và mối liên hệ với hành vi cụ thể Sao kê, chuyển khoản, lời khai, vật chứng, thỏa thuận

Điểm quan trọng nhất là không cộng cơ học 5 dữ kiện trên để suy ra một tội danh. Mỗi dữ kiện có ý nghĩa khác nhau và phải được đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc. Ranh giới giữa Điều 327 và Điều 328 nằm ở hành vi thực tế, vai trò của người thực hiện và mối liên hệ của họ với việc kết nối hoặc sử dụng địa điểm cho hoạt động mua bán dâm.

7.1. Không được suy luận theo một dấu hiệu đơn lẻ

Không được suy luận theo một dấu hiệu đơn lẻ như việc gọi người bán dâm, quản lý nhà nghỉ hoặc nhận tiền để kết luận ngay một người phạm tội môi giới hay chứa mại dâm. Trong thực tiễn, cùng một biểu hiện bên ngoài có thể xuất hiện trong nhiều vai trò khác nhau. Người gọi người bán dâm đến một địa điểm có thể là người thực hiện hành vi trung gian, nhưng cũng có thể đang thực hiện một chuỗi hành vi khác cần được xem xét đầy đủ. Tương tự, người quản lý nhà nghỉ không mặc nhiên phạm tội chứa mại dâm chỉ vì hành vi mua bán dâm xảy ra tại cơ sở mình quản lý.

Khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS, cần đi theo trình tự: hành vi thực tế → vai trò → địa điểm → nhận thức → lợi ích → chứng cứ → tội danh. Mỗi dữ kiện phải được đối chiếu với toàn bộ diễn biến vụ việc và tài liệu chứng minh tương ứng. Chỉ khi xác định được người đó thực sự đã làm gì, tham gia ở mức độ nào và hành vi đó đáp ứng dấu hiệu của tội danh nào mới có cơ sở định tội.

7.2. Hồ sơ cần kiểm tra khi hai tội danh có dấu hiệu giao thoa

Khi một vụ việc có dấu hiệu giao thoa giữa tội môi giới mại dâm và tội chứa mại dâm, không nên chỉ dựa vào lời khai hoặc một tài liệu riêng lẻ. Cần đối chiếu tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, dữ liệu đặt phòng, camera và lời khai của những người liên quan để xác định ai là người kết nối, ai bố trí địa điểm và diễn biến thực tế ra sao. Đồng thời, cần kiểm tra dòng tiền, thỏa thuận giữa các bên và giấy tờ thể hiện quyền quản lý, sử dụng địa điểm. Những tài liệu này giúp làm rõ khoản tiền phát sinh từ hành vi nào, người bị xem xét có biết mục đích mua bán dâm hay không và có thực sự kiểm soát hoặc cho phép sử dụng địa điểm hay không. Không được suy luận tội danh chỉ từ việc một người xuất hiện tại địa điểm, liên hệ với người bán dâm hoặc có nhận tiền; phải đối chiếu toàn bộ hồ sơ với hành vi thực tế và vai trò của từng người.

Việc sử dụng điện thoại hoặc mạng xã hội không làm thay đổi tự động bản chất của hành vi. Điều quan trọng vẫn là người sử dụng phương tiện đó đã thực hiện hành vi kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt như thế nào. Với trường hợp trao đổi qua nền tảng trực tuyến, có thể xem thêm môi giới mại dâm qua mạng xã hội có bị xử lý hình sự không?


✅Phần 8. Bản án thực tế cho thấy ranh giới Điều 327 và Điều 328

8.1. Trường hợp Tòa xác định chứa mại dâm

Bản án số 114/2019/HS-PT ngày 17/4/2019 của TAND cấp cao tại Đà Nẵng là ví dụ đáng chú ý để nhận diện ranh giới giữa chứa mại dâmmôi giới mại dâm. Trong vụ án, Nguyễn Lê Nhật Trường là lễ tân kiêm bảo vệ khách sạn. Khi hai khách yêu cầu gọi gái bán dâm, Trường trực tiếp thỏa thuận giá, nhận tiền và liên hệ với Trần Thị Diệu Trúc để đưa người bán dâm đến hai phòng của khách sạn. Tòa phúc thẩm xác định Trường phạm tội chứa mại dâm theo Điều 327 BLHS, không chỉ xem xét riêng hành vi gọi người bán dâm.

Điểm đáng chú ý khi phân biệt Điều 327 và Điều 328 BLHS là Trường đang thực hiện hành vi trong phạm vi công việc tại khách sạn và trực tiếp để hoạt động mua bán dâm diễn ra tại các phòng do mình quản lý. Vì vậy, khi đánh giá một vụ án tương tự, không nên chỉ dựa vào việc người đó có gọi hoặc kết nối người bán dâm, mà phải làm rõ vai trò đối với địa điểm và cách thức tạo điều kiện cho việc mua bán dâm diễn ra.

8.2. Trường hợp Tòa xác định môi giới mại dâm

Trong vụ án Nguyễn Thị Hương, điểm đáng chú ý không nằm ở việc người bán dâm được đưa đến nhà nghỉ, mà ở vai trò trung gian của người thực hiện. Theo nội dung bản án, Nguyễn Thị Hương nhận yêu cầu từ khách, chủ động tìm người bán dâm, liên hệ và đưa người này đến nhà nghỉ để thực hiện việc mua bán dâm; sau đó nhận tiền công từ việc kết nối. Những dữ kiện này cho thấy hành vi trọng tâm là tìm kiếm, kết nối và dẫn dắt các bên, phù hợp với dấu hiệu của tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS.

Điểm cần rút ra khi phân biệt với tội chứa mại dâm là: không nên chỉ nhìn vào việc cuộc mua bán dâm diễn ra tại nhà nghỉ. Cần xác định người bị xem xét có vai trò đối với địa điểm hay chủ yếu thực hiện việc trung gian kết nối. Đây là cơ sở để tách Điều 328 khỏi Điều 327 trong từng vụ án cụ thể.

Ranh giới giữa hai tội danh thường thể hiện rõ hơn khi đối chiếu với diễn biến vụ án cụ thể. Tòa án có thể xem xét đồng thời hành vi kết nối người mua – người bán dâm, vai trò đối với địa điểm, nhận thức của người thực hiện và dòng tiền liên quan. Các tình tiết này có thể được đối chiếu thêm qua bản án về tội môi giới mại dâm theo Điều 328.


✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp

❓ Môi giới mại dâm và chứa mại dâm khác nhau cơ bản ở đâu?

Môi giới mại dâm tập trung vào hành vi trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để người mua dâm và người bán dâm gặp nhau hoặc thực hiện việc mua bán dâm. Trong khi đó, chứa mại dâm gắn với việc sử dụng, quản lý hoặc tạo điều kiện về địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra. Vì vậy, cần xác định hành vi trung tâm và vai trò thực tế của từng người.

❓ Chủ nhà nghỉ cho khách mua bán dâm có phải chứa mại dâm không?

Không mặc nhiên. Việc một người là chủ hoặc quản lý nhà nghỉ chưa đủ để kết luận người đó phạm tội chứa mại dâm. Cần làm rõ người này có biết mục đích mua bán dâm, có cho phép, bố trí hoặc tạo điều kiện sử dụng địa điểm cho hoạt động đó hay không. Trách nhiệm hình sự phải được xác định từ hành vi và chứng cứ cụ thể. Chi tiết Chủ nhà nghỉ cho thuê phòng mua bán dâm có bị xử lý hình sự không?

❓ Người gọi gái bán dâm cho khách là môi giới hay chứa mại dâm?

Không thể kết luận chỉ từ việc người đó “gọi gái bán dâm”. Cần xác định vai trò thực tế: người đó chỉ làm trung gian kết nối khách với người bán dâm, hay đồng thời quản lý, bố trí hoặc cho phép sử dụng địa điểm để mua bán dâm. Nếu có nhiều hành vi, phải tách từng hành vi và đối chiếu với dấu hiệu của từng tội danh.

❓ Môi giới mại dâm có nhất thiết phải nhận tiền không?

Không nên lấy việc nhận tiền làm điều kiện duy nhất để xác định tội môi giới mại dâm. Điều quan trọng là phải làm rõ người đó có thực hiện hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt cho việc mua bán dâm hay không. Khoản tiền hoặc lợi ích nhận được là một tình tiết cần xem xét, nhưng không thay thế việc đánh giá hành vi thực tế.

❓ Một người vừa môi giới vừa cho thuê địa điểm mua bán dâm thì xử lý thế nào?

Cần tách từng hành vi để xác định người đó thực hiện vai trò gì và hành vi có đáp ứng dấu hiệu của tội môi giới mại dâm, tội chứa mại dâm hay không. Không được mặc nhiên kết luận phạm cả hai tội chỉ vì người đó vừa liên hệ với người bán dâm vừa có liên quan đến địa điểm. Việc định tội phải dựa trên toàn bộ chứng cứ của vụ án.


✅Phần 10. Kết luận

Điều 327 và Điều 328 BLHS điều chỉnh hai hành vi phạm tội khác nhau, vì vậy không nên đồng nhất tội chứa mại dâm với tội môi giới mại dâm chỉ vì trong vụ việc đều xuất hiện hoạt động mua bán dâm. Ranh giới cần xác định trước hết nằm ở hành vi trung tâm và vai trò thực tế của người thực hiện: một bên gắn với việc tạo điều kiện về địa điểm cho hoạt động mại dâm, bên còn lại tập trung vào hành vi trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt.

Đối với tội chứa mại dâm, địa điểm và quyền quản lý, sử dụng địa điểm là những dữ kiện đặc biệt cần được kiểm tra. Tuy nhiên, việc một người là chủ hoặc người quản lý cơ sở cũng không tự động dẫn đến kết luận phạm tội. Tương tự, việc gọi người bán dâm hoặc nhận tiền cũng chưa đủ để định tội nếu chưa làm rõ toàn bộ diễn biến.

Định tội phải xuất phát từ hành vi được chứng minh, không từ một dấu hiệu riêng lẻ.

Trong vụ việc cụ thể, cần đối chiếu hành vi thực tế, vai trò của từng người, quyền quản lý địa điểm và tài liệu chứng cứ. Nếu một người thực hiện nhiều hành vi, cần tách từng hành vi để đánh giá độc lập trước khi xác định trách nhiệm hình sự. Việc rà soát hồ sơ cụ thể giúp làm rõ ranh giới giữa Điều 327 và Điều 328, đặc biệt trong những vụ việc có nhiều người hoặc nhiều hành vi đan xen.

Tìm hiểu thêm môi giới mại dâm đối với người dưới 18 tuổi?

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn