Làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt mua bán dâm có thể bị truy cứu về tội môi giới mại dâm khi người thực hiện chủ động kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác thực hiện mua dâm, bán dâm. Việc xác định trách nhiệm hình sự cần căn cứ vào hành vi thực tế, mục đích, nhận thức và chứng cứ của từng vụ việc.

Làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt mua bán dâm là hành vi chủ động kết nối, tác động hoặc hướng dẫn người mua dâm và người bán dâm nhằm tạo điều kiện cho việc mua bán dâm, thuộc phạm vi hành vi được quy định tại Điều 328 BLHS.

✅Phần 1. Mở đầu

Không phải mọi hành vi giới thiệu hoặc kết nối giữa người mua và người bán dâm đều mặc nhiên bị coi là tội môi giới mại dâm. Điểm quan trọng là phải xác định người thực hiện có làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm hay không. Theo Điều 328 Bộ luật Hình sự, hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác thực hiện mua dâm, bán dâm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đáp ứng các dấu hiệu luật định. Vì vậy, việc đánh giá cần dựa vào hành vi thực tế, mục đích kết nối và nhận thức của người thực hiện, thay vì chỉ căn cứ vào việc họ có giới thiệu hai bên với nhau. Bài viết tập trung làm rõ cách nhận diện hành vi này trong thực tế.

  • Có hành vi trung gian: Chủ động kết nối người mua và người bán dâm.
  • Có hành vi dụ dỗ, dẫn dắt: Tác động, rủ rê hoặc hướng dẫn để việc mua bán dâm được thực hiện.
  • Có nhận thức về mục đích: Biết việc kết nối nhằm phục vụ hoạt động mua bán dâm.
  • Không nhất thiết phải trực tiếp mua hoặc bán dâm: Người môi giới giữ vai trò trung gian.
  • Không phải mọi hành vi giới thiệu đều là môi giới: Phải xem xét mục đích, vai trò và diễn biến thực tế.
  • Chứng cứ quyết định việc định tội: Cần đánh giá lời khai, tin nhắn, cuộc gọi và các hành vi liên quan.

✅Phần 2. Làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt mua bán dâm là gì?

2.1 “Làm trung gian” trong môi giới mại dâm được hiểu thế nào?

Trả lời nhanh: Làm trung gian mua bán dâm là hành vi đứng giữa để kết nối, giới thiệu, sắp xếp hoặc dẫn dắt người mua dâm và người bán dâm thực hiện việc mua bán dâm. Không nhất thiết phải trực tiếp mua hoặc bán dâm.

Trong thực tiễn, làm trung gian mua bán dâm được hiểu là hành vi đứng giữa, tạo sự kết nối hoặc tạo điều kiện để người có nhu cầu mua dâm và người bán dâm tìm đến nhau. Người thực hiện không nhất thiết phải trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm mà có thể tham gia ở khâu giới thiệu, liên hệ, sắp xếp hoặc dẫn dắt các bên. Tuy nhiên, không phải cứ biết về hoạt động mại dâm hoặc biết hai người có quan hệ với nhau thì đương nhiên là trung gian cho hoạt động mại dâm. Điểm cần chú ý là phải có hành vi cụ thể thể hiện vai trò kết nối, thúc đẩy việc mua hoặc bán dâm. Đây là cách nhận diện hành vi môi giới ở góc độ hành vi khách quan, chưa phải phân tích toàn bộ cấu thành tội phạm.

2.2. “Dụ dỗ” khác gì “dẫn dắt”?

Trong Điều 328 BLHS, “dụ dỗ” và “dẫn dắt” cần được xem xét trong bối cảnh hành vi trung gian nhằm thúc đẩy việc mua dâm, bán dâm, thay vì chỉ hiểu theo nghĩa thông thường.

Tiêu chí Dụ dỗ người khác bán dâm Dẫn dắt người khác bán dâm
Bản chất Tác động, rủ rê, thuyết phục người khác tham gia bán dâm Kết nối, hướng dẫn hoặc đưa các bên đến với nhau để thực hiện mua bán dâm
Cách thức thể hiện Có thể thông qua lời nói, tin nhắn, lời hứa hẹn hoặc các hình thức tác động khác Có thể thể hiện qua việc giới thiệu, sắp xếp cuộc gặp, hướng dẫn hoặc đưa người mua và người bán dâm đến với nhau
Đối tượng tác động Thường tác động vào người được dụ dỗ để họ tham gia bán dâm Có thể hướng đến việc kết nối người mua và người bán dâm
Vai trò của người thực hiện Tạo sự thúc đẩy, thuyết phục người khác tham gia Đóng vai trò trung gian, tạo điều kiện hoặc thúc đẩy quá trình mua bán dâm
Điểm cần chứng minh Có sự tác động, rủ rê, thuyết phục gắn với mục đích bán dâm Có hành vi kết nối, hướng dẫn, đưa hoặc sắp xếp các bên nhằm thực hiện mua bán dâm
Lưu ý khi đánh giá Không phải mọi lời giới thiệu hay rủ rê đều là “dụ dỗ” theo Điều 328 Không phải cứ đưa người khác đến một địa điểm là mặc nhiên được xem là “dẫn dắt”
Vấn đề trọng tâm dụ dỗ người khác bán dâm dẫn dắt người khác bán dâm

Điểm mấu chốt: Khi xác định hành vi dụ dỗ dẫn dắt mại dâm, cần đánh giá toàn bộ hành vi của người trung gian, mục đích kết nối và mối liên hệ giữa hành vi đó với việc mua dâm, bán dâm. Không nên chỉ căn cứ vào một từ ngữ như “giới thiệu”, “đưa đi” hay “rủ rê” để kết luận có phạm tội.

2.3 Có nhất thiết người môi giới phải trực tiếp có mặt khi mua bán dâm không?

Không nhất thiết. Để xác định một người có hành vi môi giới mại dâm, không bắt buộc người đó phải trực tiếp có mặt tại nơi xảy ra việc mua bán dâm. Vấn đề cốt lõi là phải làm rõ người này có thực hiện vai trò trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt và hành vi đó có mối liên hệ với việc người khác thực hiện mua dâm, bán dâm hay không. Trên thực tế, việc môi giới có thể được thực hiện từ trước thông qua điện thoại, tin nhắn hoặc trực tuyến. Vì vậy, sự có mặt tại địa điểm mua bán dâm không phải điều kiện bắt buộc để xác định hành vi môi giới. Để hiểu rõ hơn mời bạn tìm hiểu tại bài viết Tội môi giới mại dâm là như thế nào?


✅Phần 3. Khi nào hành vi trung gian trở thành tội môi giới mại dâm?

3.1.Phải có hành vi kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt cụ thể

Để xem xét trách nhiệm về tội môi giới mại dâm, cần xác định người thực hiện đã có hành vi trung gian cụ thể nhằm kết nối người mua với người bán dâm, hoặc dụ dỗ, dẫn dắt để việc mua bán dâm được thực hiện. Không chỉ xác định “ai là người giới thiệu”, mà cần làm rõ người đó kết nối giữa những ai, nhằm mục đích gì và đã thực hiện bằng phương thức nào. Chẳng hạn, việc chủ động giới thiệu, cung cấp thông tin, sắp xếp cuộc gặp, hướng dẫn hoặc đưa các bên đến với nhau có thể là những biểu hiện cần được xem xét. Quan trọng hơn, hành vi phải có mối liên hệ thực tế với việc mua dâm hoặc bán dâm, không thể chỉ dựa vào việc người đó biết hoặc có tiếp xúc với các bên.

3.2. Người thực hiện phải nhận thức được mục đích mua dâm, bán dâm

Để xác định hành vi có dấu hiệu môi giới mại dâm, cần làm rõ người thực hiện có nhận thức về mục đích mua dâm, bán dâm của các bên hay không. Về bản chất, đây là hành vi được thực hiện với lỗi cố ý: người thực hiện biết mình đang kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác nhằm phục vụ việc mua bán dâm và vẫn chủ động thực hiện. Vì vậy, một người chỉ vô tình giới thiệu hai người quen, cung cấp thông tin hoặc số điện thoại mà không biết mục đích mại dâm thì không thể chỉ dựa vào việc “giới thiệu” để kết luận là môi giới. Khi đánh giá, cần xem xét toàn bộ trao đổi, cách thức kết nối, mục đích và diễn biến thực tế để xác định nhận thức hành vi của người đó.

3.3 Không phải cứ giới thiệu hai người là môi giới mại dâm

Không phải cứ giới thiệu hoặc cung cấp thông tin về hai người cho nhau là có thể xác định ngay hành vi môi giới mại dâm. Chẳng hạn, một người giới thiệu bạn bè nhưng không biết họ có mục đích mua bán dâm; vô tình cung cấp số điện thoại hoặc thông tin liên hệ; hoặc biết hai người quen nhau nhưng không tham gia kết nối cho hoạt động mại dâm thì chưa đủ để chỉ dựa vào việc “giới thiệu” mà kết luận phạm tội. Ngược lại, nếu một người biết rõ mục đích mua bán dâm và chủ động kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt để các bên thực hiện việc mua bán dâm, hành vi cần được xem xét theo Điều 328 BLHS. Vì vậy, khi đánh giá cần nhìn vào bản chất, mục đích và vai trò thực tế của người trung gian, không chỉ căn cứ vào hình thức giới thiệu.

3.4. Việc mua bán dâm chưa xảy ra có phải đã phạm tội?

Việc mua dâm, bán dâm trên thực tế chưa xảy ra không đồng nghĩa người thực hiện hành vi trung gian đương nhiên không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cần xác định người đó đã thực hiện đến đâu các hành vi dụ dỗ, dẫn dắt, kết nối và mục đích của những hành vi này. Theo Điều 14 BLHS, chuẩn bị phạm tội là việc tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo điều kiện khác để thực hiện tội phạm; tuy nhiên, Điều 328 không thuộc nhóm tội mà hành vi chuẩn bị bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 2 Điều 14. Trong khi đó, Điều 15 quy định phạm tội chưa đạt là trường hợp người phạm tội đã cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì nguyên nhân ngoài ý muốn. Do đó, không thể chỉ căn cứ vào việc “chưa giao dịch” để kết luận có hoặc không có tội; phải đánh giá cụ thể hành vi đã thực hiện và giai đoạn phạm tội trong từng vụ việc.

Để xác định đầy đủ một người có phạm tội hay không, ngoài việc nhận diện hành vi dụ dỗ, dẫn dắt còn phải xem xét các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 328 BLHS.

Lưu ý: Không nên đồng nhất “chưa xảy ra mua bán dâm” với “chuẩn bị phạm tội” hoặc “phạm tội chưa đạt”. Đối với Điều 328, trước hết phải xác định hành vi thực tế của người trung gian đã có đủ dấu hiệu của hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt hay mới chỉ dừng ở việc chuẩn bị điều kiện để thực hiện hành vi đó.


✅Phần 4. Những hành vi nào có thể được xem là dụ dỗ, dẫn dắt mua bán dâm?

4.1. Giới thiệu người mua với người bán dâm

Một hành vi có thể thể hiện dấu hiệu dụ dỗ, dẫn dắt mua bán dâm là chủ động giới thiệu người có nhu cầu mua dâm với người bán dâm để hai bên thực hiện việc mua bán dâm. Chẳng hạn, A biết B đang tìm người bán dâm, đồng thời biết C là người bán dâm, nên chủ động kết nối B với C, cung cấp số điện thoại, địa chỉ hoặc sắp xếp để hai bên gặp nhau. Trong trường hợp này, A không chỉ biết sự việc mà đã thực hiện vai trò trung gian một cách có chủ đích, tạo điều kiện để việc mua bán dâm được thực hiện. Tuy nhiên, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét toàn bộ hành vi, nhận thức và mục đích của A, không chỉ dựa vào việc A có giới thiệu hai người với nhau hay không.

4.2 Rủ rê, thuyết phục người khác bán dâm

Dụ dỗ người khác bán dâm có thể được thể hiện qua việc chủ động rủ rê, thuyết phục, tác động tâm lý hoặc tạo điều kiện để một người chấp nhận tham gia bán dâm. Trong thực tiễn, không nên chỉ nhìn vào lời nói “giới thiệu” hay “rủ đi làm” mà cần xem xét toàn bộ cách thức người trung gian tác động và mục đích phía sau. Nếu người thực hiện biết rõ mục đích bán dâm nhưng vẫn chủ động thuyết phục, kết nối người này với người mua hoặc tạo điều kiện để việc mua bán dâm diễn ra, hành vi có thể mang dấu hiệu của môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS. Việc xác định trách nhiệm hình sự vẫn phải dựa trên chứng cứ cụ thể của từng vụ việc.

Ví dụ: A biết B đang cần tiền nên chủ động rủ B bán dâm cho một khách quen của A, đồng thời nói rõ mức tiền và thuyết phục B đồng ý. Sau đó, A cung cấp thông tin để B liên hệ với người mua. Trường hợp này, A không chỉ giới thiệu đơn thuần mà đã chủ động dụ dỗ, thuyết phục và kết nối B với người mua dâm. Nếu các chứng cứ khác chứng minh được mục đích và vai trò trung gian của A, hành vi có thể được xem xét theo Điều 328 BLHS về tội môi giới mại dâm.

4.3. Đưa người mua đến gặp người bán hoặc ngược lại

Hành vi “dẫn dắt” trong môi giới mại dâm có thể thể hiện qua việc chỉ đường, sắp xếp cuộc gặp, đưa người mua đến địa điểm có người bán dâm hoặc ngược lại, hoặc trực tiếp kết nối hai bên để việc mua bán dâm được thực hiện. Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ vào việc một người có đưa, đón hoặc chỉ đường để kết luận có hành vi môi giới. Cần làm rõ mục đích và vai trò thực tế của người đó: họ có biết việc di chuyển nhằm phục vụ mua bán dâm và chủ động tham gia kết nối, dẫn dắt hay không. Nếu chỉ thực hiện việc vận chuyển thông thường, không tham gia vào hoạt động môi giới, thì không mặc nhiên bị xem là hành vi “dẫn dắt” theo Điều 328 BLHS.

4.4. Làm trung gian qua điện thoại, tin nhắn hoặc nền tảng trực tuyến

Việc làm trung gian mua bán dâm qua điện thoại, tin nhắn, mạng xã hội hoặc nền tảng trực tuyến không làm thay đổi bản chất pháp lý của hành vi. Chẳng hạn, A biết B có nhu cầu mua dâm, chủ động giới thiệu B với C là người bán dâm, trao đổi thông tin về giá, địa điểm và sắp xếp để hai bên gặp nhau. A có vai trò kết nối trực tiếp, nên cần xem xét dấu hiệu của hành vi môi giới. Ngược lại, nếu A chỉ vô tình cung cấp một thông tin, không biết mục đích mua bán dâm và không tham gia kết nối, thì không thể chỉ dựa vào việc A sử dụng điện thoại để kết luận phạm tội. Khi đánh giá môi giới mại dâm qua mạng, cần phân biệt rõ người chủ động kết nối, người chỉ cung cấp thông tin và người không biết mục đích phía sau. Công nghệ chỉ là phương tiện thực hiện hành vi, không tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự.


✅Phần 5. Phân biệt môi giới mại dâm với những hành vi dễ nhầm

5.1 Giới thiệu thông thường và môi giới mại dâm khác nhau thế nào?

Không phải cứ giới thiệu hai người với nhau là có thể xác định hành vi môi giới mại dâm. Khi đánh giá một trường hợp cụ thể, cần nhìn vào nhận thức, vai trò và mục đích của người giới thiệu. Nếu việc giới thiệu chỉ mang tính xã giao, không biết và không hướng tới việc mua bán dâm thì không nên đồng nhất với hành vi làm trung gian theo Điều 328 BLHS. Ngược lại, nếu người thực hiện biết rõ mục đích mua bán dâm nhưng vẫn chủ động kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt các bên để việc mua bán dâm được thực hiện, hành vi đã có dấu hiệu của môi giới mại dâm.

Tiêu chí Giới thiệu thông thường Môi giới mại dâm
Nhận thức Không biết mục đích mại dâm Biết rõ mục đích mua bán dâm
Vai trò Chỉ giới thiệu, kết nối thông thường Đóng vai trò trung gian
Mục đích Không hướng tới việc mua bán dâm Hướng tới việc người khác mua dâm, bán dâm
Hành vi Không thúc đẩy hoạt động mại dâm Có hành vi dụ dỗ, dẫn dắt hoặc kết nối để thực hiện mua bán dâm

5.2. Người biết có hoạt động mại dâm có phải là người môi giới?

Không. Chỉ biết người khác đang thực hiện hoặc có ý định mua bán dâm chưa đủ để xác định một người phạm tội môi giới mại dâm. Về thực tiễn định tội, cần làm rõ người đó có hành vi tích cực làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt hoặc kết nối để người khác thực hiện mua dâm, bán dâm hay không. Chẳng hạn, việc tình cờ biết địa điểm có hoạt động mại dâm nhưng không tham gia sắp xếp, giới thiệu hay thúc đẩy giao dịch không đồng nghĩa với hành vi môi giới. Ngược lại, nếu biết rõ mục đích và vẫn chủ động kết nối các bên để việc mua bán dâm diễn ra thì cần xem xét trách nhiệm theo Điều 328 BLHS.

5.3 Người chở người mua hoặc người bán dâm có phải môi giới không?

Người chở người mua hoặc người bán dâm không mặc nhiên bị coi là môi giới mại dâm. Nếu chỉ nhận chở thuê như một dịch vụ thông thường, không tham gia kết nối hoặc thúc đẩy việc mua bán dâm thì cần phân biệt với hành vi môi giới. Trường hợp người chở biết mục đích mua bán dâm nhưng chỉ thực hiện việc vận chuyển theo yêu cầu, không giới thiệu, liên hệ, sắp xếp hoặc dẫn dắt các bên, thì riêng việc biết mục đích chưa đủ để kết luận người đó là môi giới. Ngược lại, nếu người này chủ động sắp xếp, kết nối các bên, đưa họ đến gặp nhau nhằm thực hiện mua bán dâm, hoặc vừa vận chuyển vừa tham gia dụ dỗ, dẫn dắt, thì cần xem xét dấu hiệu môi giới theo Điều 328 BLHS. Vì vậy, yếu tố quyết định không nằm ở việc có chở người hay không, mà ở vai trò và hành vi thực tế trong quá trình kết nối mua bán dâm.

Ví dụ: A biết B thuê mình chở đến gặp một người bán dâm. A chỉ nhận tiền công vận chuyển, đưa B đến đúng địa điểm theo yêu cầu và không liên hệ, giới thiệu, thỏa thuận hay sắp xếp cuộc gặp giữa B và người bán dâm. Trường hợp này, việc A biết mục đích của B nhưng chỉ thực hiện vận chuyển không tự động biến A thành người môi giới mại dâm. Ngược lại, nếu A là người tìm người bán dâm, liên hệ với người này, thống nhất địa điểm rồi đưa B đến gặp thì cần xem xét vai trò trung gian, dẫn dắt của A để xác định trách nhiệm pháp lý.

5.4. Người cho thuê địa điểm có phải môi giới mại dâm không?

Người cho thuê địa điểm không mặc nhiên bị xác định là môi giới mại dâm chỉ vì địa điểm được sử dụng để mua bán dâm. Cần làm rõ người cho thuê có thực hiện hành vi trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt hay chỉ cung cấp địa điểm. Nếu biết và tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra tại địa điểm do mình quản lý, hành vi có thể đặt ra vấn đề về tội chứa mại dâm. Vì vậy, cần [phân biệt tội môi giới mại dâm và tội chứa mại dâm?] để xác định đúng tội danh.


✅Phần 6. Môi giới mại dâm qua mạng xã hội có thay đổi bản chất hành vi không?

6.1 Nhắn tin kết nối người mua và người bán dâm

Việc sử dụng Messenger, Zalo hoặc nền tảng nhắn tin khác để giới thiệu, kết nối người mua với người bán dâm không làm thay đổi bản chất của hành vi môi giới. Về góc độ định tội, cần xem xét nội dung trao đổi, mục đích kết nối và vai trò thực tế của người trung gian. Nếu người thực hiện chủ động giới thiệu, cung cấp thông tin, sắp xếp liên hệ hoặc thúc đẩy hai bên thực hiện mua bán dâm, hành vi có thể thuộc phạm vi Điều 328 BLHS. Ngược lại, chỉ có việc trao đổi thông tin hoặc biết về cuộc gặp chưa đủ để mặc nhiên kết luận có hành vi môi giới.

6.2. Lập nhóm hoặc sử dụng tài khoản mạng xã hội để kết nối

Lập nhóm, sử dụng tài khoản cá nhân hoặc tài khoản ẩn danh để tập hợp và kết nối người mua, người bán dâm cũng cần được đánh giá dựa trên hành vi cụ thể, không chỉ dựa vào hình thức sử dụng mạng xã hội. Nếu người quản lý nhóm chủ động đăng thông tin, giới thiệu người bán dâm, kết nối khách mua và điều phối việc gặp gỡ nhằm tạo điều kiện cho mua bán dâm, đây là những dấu hiệu cần xem xét khi xác định hành vi môi giới. Ngược lại, việc chỉ tham gia một nhóm hoặc có tài khoản trên nền tảng đó không tự động đồng nghĩa với phạm tội.

6.3 Có phải cứ sử dụng Internet là tình tiết tăng nặng?

Không phải cứ sử dụng Internet, mạng xã hội, điện thoại hoặc ứng dụng nhắn tin để kết nối người mua và người bán dâm thì đương nhiên bị áp dụng một tình tiết tăng nặng. Khi xem xét trách nhiệm hình sự về tội môi giới mại dâm, trọng tâm vẫn là xác định người đó có làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện mua dâm, bán dâm hay không. Việc sử dụng công nghệ chủ yếu là phương thức thực hiện hành vi; muốn xác định trách nhiệm và khung hình phạt phải đối chiếu các tình tiết cụ thể được Điều 328 BLHS quy định.


✅Phần 7. Không nhận tiền có phạm tội môi giới mại dâm không?

7.1. Thu tiền không phải điều kiện duy nhất để xác định hành vi môi giới

Việc người thực hiện không nhận tiền không đồng nghĩa với việc đương nhiên không phạm tội môi giới mại dâm. Khi xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 328 BLHS, trọng tâm trước hết là hành vi người đó có thực sự làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện mua dâm, bán dâm hay không. Khác với suy nghĩ phổ biến rằng phải có tiền công mới cấu thành tội phạm, khoản 1 Điều 328 không đặt điều kiện người môi giới bắt buộc phải nhận tiền. Vì vậy, trường hợp không có khoản tiền trao đổi vẫn cần đánh giá toàn bộ hành vi, mục đích và vai trò của người thực hiện. Việc có phát sinh lợi ích vật chất và cách xác định thu lợi bất chính là vấn đề riêng, chỉ được xem xét khi áp dụng các tình tiết định khung theo quy định.

Nếu vấn đề cần xác định không chỉ là có nhận tiền mà là khoản lợi ích có được có được tính là thu lợi bất chính và có ảnh hưởng đến khung hình phạt hay không, nội dung này được phân tích tại Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm được xác định thế nào?

7.2.Các lợi ích khác ngoài tiền có ý nghĩa thế nào?

Trong thực tiễn, lợi ích mà người môi giới nhận được không nhất thiết chỉ là tiền. Người thực hiện có thể được hứa hẹn hoặc nhận một lợi ích vật chất khác từ việc kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt người mua và người bán dâm. Tuy nhiên, cần tách bạch hành vi môi giới với lợi ích hoặc khoản thu lợi bất chính. Việc có nhận tiền hay lợi ích không phải là căn cứ duy nhất để xác định một người có thực hiện hành vi môi giới hay không; trước hết vẫn phải làm rõ họ có thực sự làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm hay không. Nếu khoản lợi ích có liên quan đến việc xác định tình tiết định khung, cần tiếp tục xem xét nguồn gốc, giá trị và mối liên hệ trực tiếp với hành vi phạm tội theo quy định của Điều 328 BLHS.

Việc người môi giới có trực tiếp nhận tiền hay không cần được tách khỏi câu hỏi về dấu hiệu của hành vi môi giới; trường hợp không nhận tiền được phân tích riêng dựa trên cấu trúc Điều 328 tại bài viết Môi giới mại dâm không nhận tiền có phạm tội không?


✅Phần 8. 5 tình huống thực tế: khi nào có dấu hiệu môi giới mại dâm?

8.1. Chủ động giới thiệu người bán dâm cho khách

Trường hợp một người biết rõ khách có nhu cầu mua dâm, đồng thời chủ động tìm, giới thiệu hoặc kết nối khách với người bán dâm để hai bên thực hiện việc mua bán dâm thì có dấu hiệu của hành vi môi giới mại dâm. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần làm rõ vai trò trung gian, nhận thức về mục đích mua bán dâm và các hành vi kết nối cụ thể. Không nên chỉ căn cứ vào việc người đó có nhận tiền hay không để kết luận.

Ví dụ: A biết B đang tìm người bán dâm nên chủ động liên hệ với C, người mà A biết có hoạt động bán dâm, rồi gửi số điện thoại và sắp xếp thời gian để B gặp C. A còn trao đổi với hai bên về địa điểm gặp nhau.

Kết luận pháp lý: Nếu có căn cứ chứng minh A nhận thức rõ mục đích mua bán dâm và chủ động thực hiện việc kết nối, sắp xếp để B và C thực hiện hành vi này, hành vi của A có dấu hiệu làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm theo Điều 328 BLHS. Việc A có trực tiếp tham gia mua bán dâm hay không không phải là yếu tố quyết định vai trò môi giới.

8.2. Chỉ cho số điện thoại nhưng không biết mục đích

Một người chỉ cung cấp số điện thoại hoặc thông tin liên hệ của người khác nhưng không biết người nhận thông tin sử dụng để mua bán dâm thì chưa thể mặc nhiên kết luận người cung cấp số điện thoại đã môi giới mại dâm. Cần chứng minh người này có nhận thức về mục đích mua bán dâm và thực tế có hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt. Bản thân việc cung cấp thông tin không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với môi giới.

Ví dụ: A có một người bạn là C làm nghề dịch vụ và cho B số điện thoại của C vì B nói muốn thuê người hỗ trợ công việc. Sau đó, B tự liên hệ với C vì mục đích khác mà A không biết. Nếu không có chứng cứ cho thấy A biết hoặc hướng việc cung cấp số điện thoại vào mục đích mua bán dâm, thì chỉ riêng hành vi cung cấp thông tin chưa đủ để mặc nhiên xác định A là người môi giới mại dâm.

Kết luận pháp lý: Trong tình huống này, nếu không chứng minh được A biết mục đích mua bán dâm và chủ động làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt, thì chưa có cơ sở chỉ từ việc cung cấp số điện thoại để kết luận A phạm tội môi giới mại dâm. Trách nhiệm hình sự phải được xác định trên cơ sở hành vi thực tế, nhận thức và các chứng cứ liên quan, không chỉ dựa vào một hành vi cung cấp thông tin đơn lẻ.

8.3. Đưa người mua và người bán gặp nhau

Việc trực tiếp đưa người mua và người bán dâm đến gặp nhau có thể là dấu hiệu của hành vi dẫn dắt, làm trung gian, nhưng không phải cứ chở hai người gặp nhau là mặc nhiên phạm tội. Cần xác định người thực hiện có biết mục đích mua bán dâm hay không và việc đưa đón có nhằm kết nối, tạo điều kiện cho giao dịch hay chỉ đơn thuần là hoạt động vận chuyển.

Ví dụ thực tế: A biết B có nhu cầu mua dâm và biết C là người bán dâm. A chủ động đưa B đến nơi C đang chờ, đồng thời trao đổi với C về thời gian và địa điểm gặp. Trong trường hợp này, A không chỉ thực hiện việc vận chuyển mà còn trực tiếp kết nối hai bên.

Kết luận pháp lý: Nếu chứng minh được A nhận thức rõ mục đích mua bán dâm và chủ động đưa, kết nối B với C để việc mua bán dâm được thực hiện, hành vi của A có dấu hiệu làm trung gian, dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm theo Điều 328 BLHS.

8.4. Nhận lời nhờ giới thiệu nhưng không nhận tiền

Việc người được nhờ giới thiệu người mua hoặc người bán dâm không nhận tiền công không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự. Vấn đề cần xác định là người đó có nhận thức rõ mục đích mua bán dâm và có thực tế thực hiện hành vi trung gian, giới thiệu, dụ dỗ hoặc dẫn dắt hay không. Tiền công không phải là điều kiện duy nhất để nhận diện hành vi môi giới.

Ví dụ thực tế: B nhờ A tìm giúp một người bán dâm. Biết rõ mục đích của B, A liên hệ với C, giới thiệu C cho B và thống nhất thời gian để hai người gặp nhau. A không yêu cầu và cũng không nhận bất kỳ khoản tiền nào từ B hoặc C.

Kết luận pháp lý: Nếu có đủ căn cứ chứng minh A biết rõ mục đích mua bán dâm và chủ động thực hiện việc kết nối B với C, việc A không nhận tiền không làm mất đi dấu hiệu của hành vi môi giới. Khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần tập trung vào hành vi trung gian và nhận thức của A, thay vì lấy việc có hay không có tiền công làm tiêu chí quyết định.

8.5. Chỉ vận chuyển người mua hoặc người bán

Người chỉ thực hiện việc chở khách hoặc người bán dâm từ địa điểm này đến địa điểm khác không mặc nhiên là người môi giới mại dâm. Cần phân biệt hoạt động vận chuyển đơn thuần với trường hợp người lái xe biết rõ mục đích mua bán dâm và chủ động tham gia kết nối, sắp xếp hoặc dẫn dắt các bên. Vai trò thực tế của từng người phải được đánh giá riêng.

Ví dụ thực tế: A là tài xế được B thuê chở đến một khách sạn. A chỉ biết mình thực hiện chuyến xe theo yêu cầu của B, không biết B gặp ai và cũng không tham gia liên hệ, giới thiệu hay sắp xếp việc mua bán dâm.

Kết luận pháp lý: Nếu chỉ có hành vi vận chuyển theo yêu cầu thông thường và không có căn cứ chứng minh A biết, kết nối hoặc dẫn dắt việc mua bán dâm, thì không thể chỉ từ việc chở người mà kết luận A là người môi giới mại dâm. Ngược lại, nếu A biết rõ mục đích và còn chủ động kết nối, sắp xếp để người mua gặp người bán dâm, cần đánh giá thêm dấu hiệu của hành vi môi giới theo Điều 328 BLHS.


✅Phần 9. Cách xác định hành vi “dụ dỗ, dẫn dắt” trong vụ án thực tế

9.1. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ những gì?

Khi xác định một người có thực hiện hành vi “dụ dỗ, dẫn dắt” hay không, không nên chỉ dựa vào việc người đó có quen biết hoặc từng liên hệ với người mua, người bán dâm. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ ai là người thực hiện hành vi, đã kết nối những ai, có biết mục đích mua bán dâm hay không và có chủ động tác động, sắp xếp để các bên gặp nhau hay không. Đồng thời, cần đối chiếu nội dung trao đổi, thỏa thuận, cách thức liên hệ và vai trò thực tế của từng người. Quan trọng nhất là xác định mối liên hệ giữa hành vi trung gian và việc mua bán dâm: hành vi của người bị xem xét có thực sự tạo điều kiện, thúc đẩy hoặc dẫn dắt các bên thực hiện việc mua bán dâm hay chỉ là sự liên hệ thông thường.

9.2 Tin nhắn, cuộc gọi và lời khai có thể chứng minh hành vi thế nào?

Trong vụ án môi giới mại dâm, tin nhắn, dữ liệu điện tử, nội dung cuộc gọi và lời khai có thể giúp làm rõ cách người bị xem xét liên hệ, trao đổi và kết nối người mua với người bán dâm. Tuy nhiên, giá trị chứng minh không nằm ở một tin nhắn hoặc một lời khai riêng lẻ mà phải được đối chiếu với hành vi thực tế và các chứng cứ khác. Chẳng hạn, nội dung trao đổi về giá cả, thời gian, địa điểm hoặc việc sắp xếp gặp nhau có thể là căn cứ làm rõ vai trò trung gian nếu phù hợp với diễn biến thực tế của vụ việc. Cần đánh giá cả nguồn gốc, tính xác thực và mối liên hệ của dữ liệu với người thực hiện hành vi.

9.3.Không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ

Việc xác định hành vi “dụ dỗ, dẫn dắt” cần được xem xét tổng thể chuỗi hành vi, thay vì chỉ dựa vào một dấu hiệu như có liên lạc, biết người bán dâm hoặc từng đưa các bên gặp nhau. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đặt từng chứng cứ trong mối liên hệ với mục đích, nhận thức, cách thức thực hiện và vai trò thực tế của người bị xem xét. Chỉ khi các tình tiết liên kết với nhau và phản ánh rõ vai trò trung gian thì mới có cơ sở đánh giá đúng bản chất hành vi.


✅Phần 10. Môi giới mại dâm khác gì chứa mại dâm và mua dâm người dưới 18 tuổi?

10.1 Môi giới mại dâm và chứa mại dâm

Môi giới mại dâm và chứa mại dâm là hai hành vi có thể xuất hiện trong cùng một vụ việc nhưng không đồng nhất về bản chất pháp lý. Điều 328 BLHS tập trung vào hành vi làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện mua dâm, bán dâm; trong khi Điều 327 BLHS hướng đến hành vi chứa mại dâm, tức tạo điều kiện về địa điểm hoặc quản lý địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra. Vì vậy, khi định tội cần xác định đúng hành vi khách quan và vai trò thực tế của từng người, thay vì chỉ dựa vào việc họ có liên quan đến hoạt động mại dâm. [Phân biệt tội môi giới mại dâm và tội chứa mại dâm]

10.2. Môi giới mại dâm và mua dâm người dưới 18 tuổi

Môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS tập trung vào hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác thực hiện mua dâm, bán dâm. Trong khi đó, Điều 329 BLHS xử lý người trực tiếp mua dâm người dưới 18 tuổi khi đủ dấu hiệu luật định. Vì vậy, cần xác định người đó giữ vai trò trung gian hay người mua dâm, thay vì chỉ căn cứ vào việc cùng xuất hiện trong một vụ việc. Đây là cơ sở quan trọng để [phân biệt tội môi giới mại dâm và tội mua dâm người dưới 18 tuổi?].

10.3.Vì sao không nên đồng nhất các hành vi này?

Trong thực tiễn, một vụ việc có thể đồng thời xuất hiện người môi giới, người mua dâm và người bán dâm, nhưng không vì thế mà các hành vi được xem là cùng một tội danh. Khi định tội, cần bắt đầu từ hành vi trung tâm của từng người: người nào làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt; người nào trực tiếp mua dâm hoặc thực hiện hành vi khác. Cách tiếp cận này giúp tránh suy diễn trách nhiệm hình sự chỉ từ việc một người có liên quan đến cùng vụ việc.


✅Phần 11. Những sai lầm khi xác định hành vi môi giới mại dâm

Sai lầm 1: Cứ giới thiệu người với nhau là môi giới

Không phải cứ giới thiệu hoặc cung cấp thông tin về một người là đương nhiên trở thành môi giới mại dâm. Khi đánh giá, cần làm rõ người giới thiệu có biết mục đích mua bán dâm và có chủ động kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt các bên hay không. Bản chất hành vi và nhận thức của người thực hiện mới là căn cứ quan trọng để định tội.

Sai lầm 2: Không nhận tiền thì chắc chắn không phạm tội

Việc không nhận tiền không đồng nghĩa chắc chắn không phạm tội môi giới mại dâm. Điều quan trọng là xác định người đó có thực hiện hành vi trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm hay không. Vì vậy, không nên lấy riêng việc có hoặc không có tiền công làm tiêu chí quyết định trách nhiệm hình sự.

Sai lầm 3: Có mặt tại nơi mua bán dâm là môi giới

Có mặt tại nơi xảy ra mua bán dâm không đồng nghĩa với việc là người môi giới. Cần xác định người đó có thực hiện hành vi kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt các bên hay chỉ tình cờ có mặt tại địa điểm.

Sai lầm 4: Chỉ cần biết sự việc là đồng phạm hoặc môi giới

Biết người khác mua bán dâm chưa đủ để xác định đồng phạm hoặc môi giới. Cần chứng minh sự tham gia bằng hành vi cụ thể và lỗi cố ý; việc chỉ biết hoặc chứng kiến sự việc, nếu không có hành vi giúp sức hay trung gian, không tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự.


✅Phần 12. Câu hỏi thường gặp?

Chỉ giới thiệu người bán dâm cho khách có phạm tội không?

Không phải cứ giới thiệu người bán dâm cho khách là đương nhiên phạm tội. Cần xác định người giới thiệu có biết mục đích mua bán dâm và có chủ động làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để các bên thực hiện việc mua bán dâm hay không. Nếu chỉ cung cấp thông tin một cách thông thường, không biết hoặc không tham gia kết nối cho mục đích mại dâm, chưa đủ căn cứ chỉ từ hành vi giới thiệu để kết luận phạm tội.

Không nhận tiền môi giới mại dâm có bị truy cứu không?

Có thể. Việc không nhận tiền không phải điều kiện bắt buộc để xác định tội môi giới mại dâm. Nếu người thực hiện có hành vi làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt người khác thực hiện mua dâm, bán dâm và đủ các dấu hiệu của tội phạm theo Điều 328 BLHS thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc có thu lợi hay không cần được xem xét riêng.

Chỉ cho số điện thoại người bán dâm có phải môi giới không?

Chỉ cung cấp số điện thoại không mặc nhiên được coi là môi giới mại dâm. Cần làm rõ người cung cấp có biết mục đích mua bán dâm, có chủ động kết nối các bên và việc cung cấp thông tin có nhằm tạo điều kiện cho hoạt động mua bán dâm hay không. Nếu chỉ vô tình cung cấp thông tin mà không biết mục đích, không thể chỉ dựa vào hành vi này để kết luận phạm tội.

Chở người bán dâm đến gặp khách có phải môi giới không?

Chở người bán dâm đến gặp khách không tự động đồng nghĩa với môi giới mại dâm. Cần xác định người lái xe chỉ thực hiện việc vận chuyển hay còn chủ động kết nối, sắp xếp, dụ dỗ hoặc dẫn dắt các bên nhằm thực hiện mua bán dâm. Nếu hành vi vận chuyển chỉ là hoạt động thông thường, không có vai trò trung gian trong việc mua bán dâm, cần phân biệt với hành vi quy định tại Điều 328 BLHS.

Môi giới mại dâm qua mạng xã hội có bị xử lý hình sự không?

Có thể. Việc sử dụng Facebook, Zalo, ứng dụng nhắn tin hoặc nền tảng trực tuyến không loại trừ trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện dùng các phương tiện này để làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác thực hiện mua dâm, bán dâm và hành vi đủ dấu hiệu của Điều 328 BLHS. Phương tiện liên lạc chỉ là cách thức thực hiện, không tự quyết định việc phạm tội. Chi tiết tại Môi giới mại dâm qua mạng xã hội có bị xử lý hình sự không?

Mua bán dâm chưa xảy ra thì người môi giới có bị xử lý không?

Không nên kết luận rằng chưa xảy ra mua bán dâm thì người trung gian chắc chắn không bị xử lý. Cần xác định hành vi mà người đó đã thực hiện, mức độ thực hiện và các dấu hiệu pháp lý liên quan. Đặc biệt, phải phân biệt giữa hành vi mới dừng ở chuẩn bị với trường hợp người môi giới đã thực hiện hành vi khách quan thuộc Điều 328 BLHS.


✅Phần 13. Kết luận

Không phải mọi hành vi liên quan đến người mua và người bán dâm đều là môi giới mại dâm. Điểm cần làm rõ là người thực hiện có giữ vai trò trung gian và thực hiện hành vi dụ dỗ, dẫn dắt nhằm tạo điều kiện để người khác mua dâm, bán dâm hay không. Việc giới thiệu người bán dâm, cung cấp thông tin, đưa đón hoặc liên lạc thay người khác chỉ có ý nghĩa định tội khi được đặt trong toàn bộ bối cảnh vụ việc.

Với vụ việc cụ thể, cần đối chiếu hành vi môi giới, mục đích, vai trò của từng người và các chứng cứ liên quan trước khi xác định khi nào hành vi môi giới mại dâm bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 328 BLHS.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn