✅Phần 1. Mở đầu

Môi giới mại dâm không nhận tiền vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi thực tế đáp ứng các dấu hiệu của tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS. Việc không lấy tiền, không nhận phần trăm hoặc không được trả công không phải là căn cứ duy nhất để kết luận một người không phạm tội. Trọng tâm cần xác định là người đó có thực hiện hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm hay không.

Do đó, không nhận tiền không đồng nghĩa với không có hành vi môi giới; nhưng ngược lại, cũng không thể chỉ dựa vào việc một người đã giới thiệu hoặc kết nối hai người để mặc nhiên kết luận họ phạm tội. Cần xem xét cách thức liên hệ, nội dung trao đổi, nhận thức của người thực hiện, vai trò trong việc kết nối và các chứng cứ liên quan để đánh giá đầy đủ hành vi.

Nói cách khác, khi môi giới mại dâm không lấy tiền, câu hỏi pháp lý không chỉ là “có nhận tiền hay không”, mà là đã thực hiện hành vi trung gian ở mức độ nào và có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm hay chưa.

  • Không nhận tiền không đồng nghĩa đương nhiên không phạm tội.
  • Điều 328 không quy định người môi giới bắt buộc phải nhận tiền mới bị truy cứu.
  • Trọng tâm là có hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm hay không.
  • Không nhận tiền cần được phân biệt với vấn đề thu lợi bất chính.
  • Phải đánh giá hành vi thực tế, nhận thức và chứng cứ của từng vụ việc.
  • Không nên kết luận chỉ dựa vào việc người môi giới có hoặc không được trả công.

✅Phần 2. Môi giới mại dâm không lấy tiền có phạm tội không?

Môi giới mại dâm không lấy tiền là trường hợp người thực hiện hành vi trung gian kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm nhưng không nhận tiền công hay lợi ích. Việc không nhận tiền không phải căn cứ duy nhất để xác định có phạm tội hay không.

2.1. Không nhận tiền không phải dấu hiệu loại trừ tội môi giới mại dâm

Không nhận tiền không phải dấu hiệu đương nhiên loại trừ tội môi giới mại dâm. Theo khoản 1 Điều 328 BLHS, hành vi được xem xét là việc làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác thực hiện mua dâm, bán dâm; quy định này không đặt điều kiện người môi giới phải trực tiếp nhận tiền hoặc được trả công. Vì vậy, khi môi giới mại dâm không lấy tiền, không thể chỉ dựa vào việc không có khoản tiền nhận được để kết luận không phạm tội. Cần tiếp tục kiểm tra người đó đã thực hiện hành vi gì, có biết mục đích mua bán dâm hay không, vai trò trong việc kết nối, dẫn dắt đến đâu và các chứng cứ trong hồ sơ thể hiện thế nào. Chỉ sau khi đối chiếu đầy đủ hành vi thực tế, mục đích, vai trò và chứng cứ mới có cơ sở đánh giá trách nhiệm hình sự. Việc không nhận tiền chỉ là một dữ kiện cần xem xét, không phải công thức tự động loại trừ trách nhiệm.

2.2. Khi nào việc không nhận tiền vẫn có thể bị truy cứu?

Việc môi giới mại dâm không lấy tiền vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã chủ động tham gia vào quá trình kết nối để việc mua bán dâm được thực hiện và hành vi thực tế đáp ứng dấu hiệu của Điều 328 BLHS. Chẳng hạn, người đó chủ động giới thiệu người mua với người bán dâm, dẫn dắt hai bên, sắp xếp cuộc gặp hoặc sử dụng điện thoại, mạng xã hội để kết nối, trong khi biết rõ mục đích mua bán dâm. Trong trường hợp này, việc không nhận tiền chỉ phản ánh người đó không hưởng khoản tiền trực tiếp từ việc môi giới, nhưng không tự nó làm mất đi dấu hiệu của hành vi trung gian. Khi đánh giá trách nhiệm, cần xem xét ai chủ động kết nối, đã thực hiện những hành vi gì, nhận thức về mục đích mua bán dâm và các tài liệu, dữ liệu chứng minh trong hồ sơ. Không nên chỉ dựa vào việc có hay không có khoản tiền được trả để kết luận.


✅Phần 3. Điều 328 có bắt buộc người môi giới phải nhận tiền không?

3.1. Dấu hiệu hành vi trung tâm của tội môi giới mại dâm

Khi xem xét môi giới mại dâm không lấy tiền, trước hết phải xác định hành vi thực tế chứ không chỉ nhìn vào việc người đó có được trả công hay không. Về bản chất, cần kiểm tra ba lớp: có hoạt động mua dâm, bán dâm; có người thứ ba đứng ra kết nối, làm trung gian; và người này có hành vi dụ dỗ, dẫn dắt để việc mua bán dâm được thực hiện hay không. Nếu chỉ có quan hệ quen biết hoặc giới thiệu thông thường thì chưa thể mặc nhiên kết luận là môi giới mại dâm.

Điểm cần phân biệt là nhận tiền không phải dấu hiệu bắt buộc của hành vi môi giới. Khoản 1 Điều 328 BLHS tập trung vào hành vi “làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt” người khác mua dâm, bán dâm; trong khi thu lợi bất chính được quy định riêng tại các khoản định khung cao hơn. Vì vậy, không nhận tiền chỉ là một dữ kiện cần đánh giá trong tổng thể vụ việc, không phải căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm hình sự.

3.2. “Không nhận tiền” khác với “không có động cơ vụ lợi” thế nào?

Không nhận tiền chỉ phản ánh một dữ kiện thực tế: người thực hiện hành vi môi giới chưa nhận hoặc không nhận khoản tiền trực tiếp từ việc kết nối mua bán dâm. Trong khi đó, không vì vụ lợi là vấn đề liên quan đến mục đích, động cơ của người thực hiện và phải được đánh giá trong toàn bộ bối cảnh vụ án. Hai khái niệm này vì vậy không thể mặc nhiên đồng nhất.

Mặt khác, thu lợi bất chính là một vấn đề pháp lý riêng, được Điều 328 BLHS quy định như tình tiết định khung ở các trường hợp luật định. Do đó, không nên suy luận theo công thức “không nhận tiền = không vụ lợi = không phạm tội”. Việc xác định trách nhiệm hình sự vẫn phải quay về hành vi thực tế: người đó có làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt cho việc mua dâm, bán dâm và có đủ các dấu hiệu cấu thành tội môi giới mại dâm hay không. Đây mới là ranh giới cần kiểm tra khi đánh giá từng vụ việc.

Tiêu chí Không nhận tiền Không vì vụ lợi Thu lợi bất chính
Bản chất Dữ kiện về tiền/lợi ích thực tế mà người môi giới nhận được Vấn đề về mục đích, động cơ khi thực hiện hành vi Khoản lợi ích bất chính có được từ hành vi phạm tội
Có đồng nghĩa với nhau không? Không Không Không
Có tự động loại trừ tội phạm không? Không Không thể kết luận chỉ từ yếu tố này Không
Cần kiểm tra gì? Có nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích nào không Người thực hiện hành vi nhằm mục đích gì, được chứng minh qua tình tiết vụ án Nguồn gốc, giá trị và mối liên hệ của khoản lợi ích với hành vi môi giới
Ý nghĩa khi áp dụng Điều 328 Không phải dấu hiệu duy nhất để xác định có tội hay không Cần đánh giá trong tổng thể hành vi Có thể là tình tiết định khung khi đáp ứng điều kiện luật định

Vì vậy, không nên suy luận theo công thức “không nhận tiền = không vụ lợi = không phạm tội”. Khi đánh giá một trường hợp cụ thể, trọng tâm vẫn là hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt và các dấu hiệu cấu thành tội môi giới mại dâm.

Để hiểu đầy đủ phạm vi trách nhiệm hình sự, cần đặt trường hợp không nhận tiền trong tổng thể quy định về tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS, thay vì chỉ xem xét riêng yếu tố tiền công.

✅Phần 4. Không nhận tiền nhưng vẫn làm trung gian thì đánh giá thế nào?

4.1. Chỉ giới thiệu người quen có phải là môi giới mại dâm?

Không phải cứ giới thiệu người quen cho người khác là đương nhiên bị coi là môi giới mại dâm. Khi đánh giá, cần nhìn vào hành vi thực tế và hoàn cảnh cụ thể, thay vì chỉ dựa vào cách các bên gọi là “giới thiệu”. Trước hết phải xác định người giới thiệu có biết mục đích của việc kết nối là để mua bán dâm hay không; việc kết nối có chủ động nhằm phục vụ giao dịch này hay chỉ là một cuộc giới thiệu thông thường. Đồng thời, cần xem người đó có cung cấp thông tin, số điện thoại, địa điểm hoặc cách thức liên hệ để hai bên thực hiện giao dịch hay không, và sau khi kết nối có tiếp tục sắp xếp, hướng dẫn hoặc dẫn dắt các bên hay không. Nếu có căn cứ cho thấy người giới thiệu biết rõ mục đích mua bán dâm và chủ động thực hiện vai trò trung gian để thúc đẩy việc mua bán dâm, hành vi có thể cần được xem xét theo Điều 328 BLHS, kể cả khi người này không trực tiếp tham gia mua bán dâm. Ngược lại, chỉ có quan hệ quen biết hoặc hành vi giới thiệu đơn thuần chưa đủ để kết luận máy móc là môi giới mại dâm.

4.2. Giúp kết nối nhưng không nhận tiền có thể bị coi là môi giới không?

Có thể. Việc không nhận tiền không tự động loại trừ khả năng bị xem xét về tội môi giới mại dâm. Khi một người giúp kết nối nhưng không hưởng lợi, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải làm rõ người đó thực hiện hành vi gì, có biết mục đích mua bán dâm hay không và mức độ tham gia vào quá trình kết nối đến đâu. Không nên chỉ dựa vào một chi tiết riêng lẻ để kết luận.

Dữ kiện Ý nghĩa cần đánh giá
Có giới thiệu người bán dâm Chưa đủ để kết luận
Biết rõ mục đích mua bán dâm Dữ kiện quan trọng để đánh giá nhận thức
Chủ động kết nối hai bên Có ý nghĩa khi xác định vai trò trung gian
Sắp xếp địa điểm, thời gian Cần xem xét mức độ tham gia thực tế
Không nhận tiền Không tự động loại trừ trách nhiệm
Không biết mục đích mại dâm Có thể làm thay đổi bản chất vụ việc
Chỉ chuyển tiếp thông tin Phải xem nội dung, nhận thức và hoàn cảnh

Điểm cần phân biệt là “giúp kết nối” không đồng nghĩa trong mọi trường hợp với “làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt”. Chẳng hạn, nếu một người chỉ chuyển thông tin mà không biết mục đích mua bán dâm, dữ kiện này phải được đánh giá khác với trường hợp họ chủ động giới thiệu, thỏa thuận, sắp xếp hoặc tiếp tục hướng dẫn để hai bên thực hiện việc mua bán dâm. Vì vậy, trong vụ việc cụ thể, cần đối chiếu toàn bộ chuỗi hành vi và chứng cứ thay vì lấy việc không nhận tiền làm căn cứ duy nhất.


✅Phần 5. Môi giới mại dâm miễn phí có phạm tội không?

5.1 “Miễn phí” không đồng nghĩa với không bị xử lý hình sự

Môi giới mại dâm miễn phí có phạm tội không? Câu trả lời là vẫn có thể, nếu hành vi thực tế đáp ứng các dấu hiệu của tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS. Việc người thực hiện không nhận tiền, không lấy phần trăm hoặc không yêu cầu trả công chỉ phản ánh một đặc điểm về lợi ích từ hành vi môi giới, nhưng không tự nó loại trừ trách nhiệm hình sự. Khi đánh giá, cần xem người đó có biết mục đích mua bán dâm và có thực hiện hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để các bên thực hiện việc mua bán dâm hay không. Vì vậy, không thể suy luận theo công thức “miễn phí thì không phạm tội”. Ngược lại, cũng không nên chỉ dựa vào việc đã giới thiệu hoặc kết nối hai người để kết luận có tội nếu chưa làm rõ nhận thức, vai trò và hành vi cụ thể của người bị xem xét. Trọng tâm vẫn là đối chiếu đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm với chứng cứ của vụ việc.

5.2. Trường hợp chỉ giúp đỡ xã hội, không biết mục đích mua bán dâm

Không phải mọi hành vi giúp đỡ, giới thiệu hoặc kết nối giữa hai người đều mặc nhiên là môi giới mại dâm. Nếu một người chỉ hỗ trợ trong quan hệ xã hội thông thường mà không biết mục đích mua bán dâm, không có ý thức kết nối các bên nhằm thực hiện việc mua bán dâm và cũng không thực hiện hành vi dụ dỗ, dẫn dắt, thì cần thận trọng khi xem xét trách nhiệm hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ người đó có biết bản chất của việc kết nối hay không, có chủ động tham gia vào quá trình mua bán dâm hay không và có những trao đổi nào trước hoặc sau khi sự việc xảy ra. Tin nhắn, cuộc gọi, lời khai của những người liên quan và các dữ liệu khác có thể giúp xác định nhận thức và vai trò thực tế của người bị xem xét. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc hai người quen biết hoặc một người đã giới thiệu họ cho nhau để kết luận có hành vi môi giới. Muốn xác định trách nhiệm hình sự phải chứng minh tương ứng cả hành vi và nhận thức của người thực hiện.


✅Phần 6. Không nhận tiền có làm thay đổi việc định tội theo Điều 328 không?

6.1. Cấu thành cơ bản không phụ thuộc riêng vào việc nhận tiền —

Khi xem xét một người có phạm tội môi giới mại dâm hay không, không nên chỉ đặt câu hỏi người đó có nhận tiền hay không. Trọng tâm pháp lý là người này có thực hiện hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm và hành vi đó có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 328 Bộ luật Hình sự hay không.

Ranh giới cần xác định rõ: nhận tiền không phải điều kiện bắt buộc để cấu thành tội môi giới mại dâm. Vì vậy, trường hợp người thực hiện đã làm trung gian nhưng không nhận tiền, không lấy phần trăm hoặc không được trả công vẫn không thể chỉ dựa vào yếu tố đó để loại trừ trách nhiệm hình sự. Ngược lại, việc có nhận tiền cũng không phải căn cứ duy nhất để kết luận một người phạm tội; vẫn phải chứng minh hành vi môi giới theo Điều 328.

Tiền hoặc lợi ích mà người môi giới thực tế thu được chỉ được xem xét ở bước tiếp theo, khi xác định tình tiết định khung về thu lợi bất chính nếu đáp ứng điều kiện luật định. Do đó, cần tách bạch: “có nhận tiền hay không” không quyết định cấu thành; “có thu lợi bất chính và mức thu lợi bao nhiêu” có thể ảnh hưởng đến khung hình phạt.

6.2. Không nhận tiền khác với không có tình tiết “thu lợi bất chính”

Không nhận tiền khi thực hiện hành vi môi giới mại dâm không đồng nghĩa với việc người đó đương nhiên không phạm tội, cũng không nên đồng nhất với kết luận rằng vụ án không có tình tiết “thu lợi bất chính”. Hai vấn đề này cần được tách riêng khi đánh giá trách nhiệm hình sự.

Với câu hỏi của bài viết này, trọng tâm là: người không nhận tiền có thể vẫn bị truy cứu về tội môi giới mại dâm hay không? Câu trả lời phụ thuộc trước hết vào việc họ có thực hiện hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm và có đủ dấu hiệu cấu thành theo Điều 328 hay không.

Trong khi đó, “thu lợi bất chính” là vấn đề khác, liên quan đến lợi ích mà người phạm tội thực tế thu được từ hành vi môi giới và có thể có ý nghĩa trong việc xác định tình tiết định khung. Vì vậy, không nên lấy việc “không nhận tiền” làm căn cứ duy nhất để bỏ qua việc kiểm tra các lợi ích vật chất hoặc lợi ích khác mà người thực hiện có thể đã nhận.

Việc khoản lợi ích nào được xem là thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm và cách xác định giá trị để áp dụng tình tiết định khung cần được phân tích riêng, bởi đó là một câu hỏi pháp lý khác với việc xác định hành vi môi giới có cấu thành tội phạm hay không.


✅Phần 7. Những tình huống không nhận tiền thường bị nhầm với tội môi giới mại dâm

7.1. Chỉ cho số điện thoại nhưng không biết mục đích mua bán dâm

Việc một người cung cấp số điện thoại của người khác không mặc nhiên là hành vi môi giới mại dâm. Khi đánh giá, cần làm rõ người cung cấp số điện thoại có biết mục đích của bên nhận là tìm người để mua bán dâm hay không, đồng thời xem xét họ có chủ động thực hiện việc kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt cho giao dịch này hay không.

Nếu người cung cấp số điện thoại chỉ thực hiện việc giới thiệu trong một hoàn cảnh thông thường và không biết thông tin được sử dụng để phục vụ mua bán dâm, thì không thể chỉ dựa vào hành vi cung cấp số điện thoại để kết luận đã có tội. Ngược lại, nếu có tài liệu thể hiện người này biết rõ mục đích mua bán dâm nhưng vẫn chủ động cung cấp thông tin, tiếp tục kết nối, sắp xếp hoặc hướng dẫn để các bên thực hiện giao dịch, thì hành vi cần được đánh giá trong mối liên hệ với dấu hiệu “làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt” theo Điều 328 BLHS.

Vì vậy, điểm cần kiểm tra không phải đơn thuần là “có cho số điện thoại hay không”, mà là nhận thức, mục đích và vai trò thực tế của người cung cấp thông tin trong toàn bộ sự việc.

7.2. Cho người khác liên hệ nhưng không tham gia thỏa thuận mua bán dâm

Không mặc nhiên kết luận một người phạm tội môi giới mại dâm chỉ vì họ cung cấp số điện thoại, tài khoản liên lạc hoặc giới thiệu hai người cho nhau. Cần làm rõ người đó có biết mục đích mua bán dâm hay không, việc kết nối có chủ động phục vụ cho giao dịch này hay chỉ là một hành vi liên hệ thông thường.

Nếu người đó biết rõ nội dung giao dịch, chủ động kết nối người mua với người bán dâm và tiếp tục hướng dẫn, sắp xếp hoặc dẫn dắt để hai bên thực hiện việc mua bán dâm, thì hành vi cần được đối chiếu với dấu hiệu “làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt” của Điều 328 BLHS. Ngược lại, nếu chỉ cung cấp thông tin liên hệ mà không biết mục đích mại dâm, không tham gia thỏa thuận và không tiếp tục tác động đến giao dịch, thì không nên chỉ dựa vào việc “giới thiệu” để kết luận đã có hành vi môi giới.

Vì vậy, trọng tâm không nằm ở việc có trực tiếp thỏa thuận giá hay không, mà ở vai trò thực tế, nhận thức và mức độ tham gia của người cung cấp thông tin.

7.3 Giới thiệu người bán dâm nhưng không nhận phần trăm

Trường hợp một người giới thiệu người bán dâm cho người mua nhưng không nhận phần trăm, tiền công hoặc lợi ích vật chất không vì thế mà đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Việc không nhận tiền chỉ phản ánh một dữ kiện về lợi ích mà người giới thiệu có được, trong khi cần đánh giá độc lập người đó đã thực hiện hành vi trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để việc mua bán dâm diễn ra hay chưa.

Chẳng hạn, nếu người giới thiệu biết rõ mục đích mua bán dâm, chủ động cung cấp thông tin, kết nối hai bên, sắp xếp hoặc hướng dẫn để họ thực hiện việc mua bán dâm thì cần xem xét toàn bộ hành vi theo Điều 328 BLHS, dù người này không lấy phần trăm. Ngược lại, chỉ có việc giới thiệu hoặc chuyển thông tin nhưng không biết mục đích mua bán dâm thì chưa thể chỉ từ dữ kiện đó kết luận là hành vi môi giới mại dâm.

Vì vậy, không nhận phần trăm chỉ giải quyết một dữ kiện về lợi ích; không tự động giải quyết câu hỏi người đó có thực hiện hành vi môi giới hay không.

Nếu người thực hiện không chỉ kết nối các bên mà còn cung cấp hoặc duy trì địa điểm cho hoạt động mại dâm, cần tiếp tục xem xét ranh giới giữa hai hành vi và phân biệt tội môi giới mại dâm và tội chứa mại dâm?


✅Phần 8. Phân biệt “không nhận tiền” với các tình tiết khác trong Điều 328

8.1. Không nhận tiền khác với “thu lợi bất chính”

Không nhận tiềnthu lợi bất chính là hai vấn đề không nên đồng nhất khi đánh giá hành vi môi giới mại dâm. Việc người môi giới không trực tiếp nhận tiền chỉ phản ánh một dữ kiện về lợi ích mà họ có được từ hành vi; điều này không tự động loại trừ khả năng phải chịu trách nhiệm hình sự nếu các dấu hiệu khác của Điều 328 đã được xác định. Ngược lại, “thu lợi bất chính” là tình tiết có ý nghĩa riêng khi xác định khung hình phạt. Vì vậy, cần tách câu hỏi “có nhận tiền hay không” khỏi câu hỏi “có thu lợi bất chính và mức lợi ích là bao nhiêu”. Trường hợp cần xác định khoản tiền hoặc lợi ích nào được tính là thu lợi bất chính, có thể xem thêm [thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm được xác định thế nào?].

8.2. Không nhận tiền khác với “phạm tội 02 lần trở lên”

Việc không nhận tiền không đồng nghĩa với việc hành vi chỉ được xem xét một lần. “Không nhận tiền” phản ánh vấn đề về lợi ích của người môi giới, trong khi tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” tập trung vào số lần thực hiện hành vi phạm tội theo các điều kiện luật định. Do đó, một người có thể không nhận tiền ở một hoặc nhiều lần môi giới nhưng vẫn phải được xem xét độc lập về số lần thực hiện hành vi và các tình tiết liên quan. Không nên lấy việc không có khoản tiền công để phủ nhận số lần phạm tội. Nếu cần phân tích tiêu chí xác định số lần và cách áp dụng tình tiết này, xem thêm [môi giới mại dâm phạm tội 02 lần trở lên xác định thế nào?].

8.3. Không nhận tiền khác với “đối với 02 người trở lên”

Không nhận tiền và tình tiết “đối với 02 người trở lên” là hai vấn đề pháp lý khác nhau trong tội môi giới mại dâm. Việc người môi giới không lấy tiền, không hưởng phần trăm hoặc không được trả công chỉ phản ánh vấn đề về lợi ích mà họ nhận được; không thể dùng yếu tố này để xác định số người được môi giới. Trong khi đó, điểm đ khoản 2 Điều 328 BLHS tập trung vào số người mà hành vi môi giới hướng tới, và tình tiết này được xem xét độc lập với việc có nhận tiền hay không. Vì vậy, một người có thể không nhận tiền nhưng nếu hành vi môi giới được xác định là đối với 02 người trở lên, tình tiết định khung tương ứng vẫn cần được xem xét. Không nên gộp hai tiêu chí thành một. Xem thêm [Môi giới mại dâm cho 02 người trở lên xác định số lượng thế nào?] để làm rõ cách xác định số người trong từng trường hợp.


✅Phần 9. Cần kiểm tra chứng cứ gì khi người môi giới không nhận tiền?

9.1. Tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện thoại

Khi người bị xem xét cho rằng mình không nhận tiền môi giới mại dâm, tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện thoại có thể giúp làm rõ vai trò thực tế của họ. Cần kiểm tra ai là người chủ động liên hệ, nội dung trao đổi có thể hiện việc biết mục đích mua bán dâm hay không, người đó có giới thiệu, hướng dẫn, kết nối hoặc sắp xếp để các bên gặp nhau hay không. Không nên chỉ dựa vào một tin nhắn riêng lẻ để kết luận. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu dữ liệu điện tử với lời khai, diễn biến liên lạc và các chứng cứ khác để xác định người đó thực sự có hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt hay chỉ vô tình cung cấp thông tin.

9.2. Lời khai của người mua dâm và người bán dâm

Lời khai của người mua dâm và người bán dâm cần được đối chiếu để làm rõ cách thức giới thiệu, kết nối và vai trò thực tế của người bị cho là môi giới. Không nên chỉ ghi nhận việc các bên khai “được giới thiệu” mà phải xác định ai chủ động liên hệ, người trung gian biết gì về mục đích mua bán dâm, có cung cấp thông tin, sắp xếp cuộc gặp hoặc tiếp tục dẫn dắt hai bên hay không. Đồng thời, cần đối chiếu lời khai giữa những người liên quan và với dữ liệu điện thoại, tin nhắn, tài liệu khác. Sự thống nhất hoặc mâu thuẫn trong các nguồn chứng cứ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá hành vi.

9.3. Dòng tiền và lợi ích thực tế

Việc không nhận tiền trực tiếp cũng không nên được xem xét tách rời khỏi dòng tiền và lợi ích thực tế trong vụ việc. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể cần kiểm tra giao dịch chuyển khoản, tiền mặt, khoản hoa hồng, lợi ích vật chất khác hoặc trường hợp tiền được thanh toán thông qua người khác. Tuy nhiên, việc phát hiện một khoản tiền liên quan chưa đồng nghĩa khoản đó đương nhiên là tiền công môi giới. Cần làm rõ nguồn tiền, người nhận, mục đích thanh toán và mối liên hệ với hành vi môi giới. Cách đánh giá này giúp phân biệt dữ kiện về lợi ích với việc xác định tình tiết định khung về thu lợi bất chính.


✅Phần 10. Ví dụ thực tế: Không nhận tiền nhưng vẫn có thể bị xác định là môi giới

10.1. Tình huống 1: Một lần giới thiệu, không nhận tiền

Giả định A biết B đang tìm người bán dâm, đồng thời biết C là người bán dâm nên chủ động kết nối B với C. A không yêu cầu, không nhận tiền hay lợi ích nào từ việc giới thiệu. Sau đó, B và C thực hiện mua bán dâm. Trong trường hợp này, không nhận tiền chỉ là một dữ kiện cần xem xét, chưa đủ để kết luận A có hoặc không phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ A có biết mục đích mua bán dâm, có chủ động làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt hay thực hiện các hành vi hỗ trợ trực tiếp cho việc mua bán dâm hay không. Nếu hành vi thực tế đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của Điều 328 BLHS thì việc A không nhận tiền không mặc nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.

10.2 Tình huống 2: Giới thiệu nhưng không biết mục đích mại dâm

Giả sử A quen biết B và C, trong một hoàn cảnh thông thường đã giới thiệu hai người với nhau nhưng không biết B và C có mục đích mua bán dâm. Sau đó, B và C tự thỏa thuận với nhau về việc mua bán dâm, còn A không tham gia trao đổi, không sắp xếp cuộc gặp và cũng không tiếp tục dẫn dắt để giao dịch xảy ra. Trường hợp này, không thể chỉ dựa vào việc A từng giới thiệu B và C để kết luận A phạm tội môi giới mại dâm. Khi đánh giá, cần làm rõ A có nhận thức về mục đích mua bán dâm hay không, có chủ động làm trung gian cho việc mua bán dâm hay không và hành vi thực tế có đáp ứng dấu hiệu “dụ dỗ, dẫn dắt” theo Điều 328 BLHS hay không. Đây cũng là lý do cần phân biệt giữa giới thiệu người quen trong giao tiếp thông thường và hành vi môi giới có chủ đích.

Ranh giới giữa giới thiệu thông thường và môi giới mại dâm không nằm ở việc người đó có từng kết nối hai người với nhau hay không, mà phải xem xét họ biết gì, nhằm mục đích gì và đã thực hiện những hành vi nào. Nếu A chỉ giới thiệu B và C trong một hoàn cảnh thông thường, không biết việc kết nối liên quan đến mua bán dâm và không tiếp tục dụ dỗ, dẫn dắt hoặc sắp xếp cho việc mua bán dâm, thì không thể chỉ từ hành vi giới thiệu để kết luận A là người môi giới. Ngược lại, nếu A biết rõ mục đích mua bán dâm nhưng chủ động đứng ra kết nối, cung cấp thông tin, sắp xếp cuộc gặp hoặc tiếp tục thúc đẩy để các bên thực hiện giao dịch, thì hành vi cần được đối chiếu với dấu hiệu “làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt” tại Điều 328 BLHS. Việc A có nhận tiền hay không chỉ là một dữ kiện cần xem xét, không thay thế cho việc đánh giá hành vi môi giới.

10.3.Ranh giới giữa “giới thiệu” và “môi giới mại dâm”

Tiêu chí Giới thiệu thông thường Môi giới mại dâm
Nhận thức Không biết việc kết nối nhằm mua bán dâm Biết hoặc có căn cứ xác định việc kết nối nhằm phục vụ mua bán dâm
Mục đích Giới thiệu vì quan hệ cá nhân, công việc hoặc lý do thông thường Hướng việc kết nối vào hoạt động mua bán dâm
Hành vi Chỉ cung cấp thông tin/liên hệ, sau đó không tham gia Dụ dỗ, dẫn dắt, kết nối hoặc thúc đẩy việc mua bán dâm
Mức độ tham gia Không can thiệp vào thỏa thuận giữa các bên Có sự tham gia vào quá trình hình thành hoặc thực hiện việc mua bán dâm
Tiền/lợi ích Không có hoặc không liên quan đến việc giới thiệu Có thể có hoặc không; không nhận tiền không tự động loại trừ môi giới
Chứng cứ cần xem Nội dung trao đổi, hoàn cảnh giới thiệu Tin nhắn, cuộc gọi, lời khai, cách thức kết nối, hành vi dẫn dắt và các chứng cứ liên quan

Điểm cần nhấn mạnh trong bài là: “giới thiệu” là tên gọi của một hành động; “môi giới mại dâm” là kết luận pháp lý phải được xác định từ toàn bộ hành vi và nhận thức của người thực hiện. Điều 328 tập trung vào hành vi “làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt” người khác mua dâm, bán dâm; vì vậy, không phải cứ giới thiệu một người cho người khác là mặc nhiên cấu thành tội phạm.


✅Phần 11. Bản án thực tế cho thấy “không nhận tiền” không phải tiêu chí duy nhất

Bản án có trường hợp một lần không hưởng lợi nhưng các lần sau vẫn bị xác định là môi giới

Bản án số 18/2021/HS-ST ngày 08/03/2021 của TAND huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình là ví dụ đáng chú ý khi xem xét yếu tố tiền công trong tội môi giới mại dâm. Theo nội dung bản án, bị cáo Bùi Thị Nh đã hai lần thực hiện hành vi trung gian dẫn dắt việc mua, bán dâm. Ở lần thứ nhất, Nh giới thiệu một người bán dâm cho khách nhưng không được hưởng lợi. Đến lần thứ hai, Nh tiếp tục thực hiện hành vi trung gian cho hai cặp mua, bán dâm và nhận 200.000 đồng tiền công.

Điểm cần lưu ý là Tòa án không xem việc lần thứ nhất Nh không hưởng lợi là căn cứ loại trừ hành vi môi giới. Tòa xác định cả hai lần đều là hành vi làm trung gian dẫn dắt mua, bán dâm; từ đó xác định Nh phạm tội “02 lần trở lên”“đối với 02 người trở lên” theo khoản 2 Điều 328 BLHS.

Tuy nhiên, không nên hiểu ngược lại rằng cứ không nhận tiền thì chắc chắn vẫn phạm tội. Giá trị của bản án nằm ở chỗ nó cho thấy yếu tố tiền công chỉ là một dữ kiện trong tổng thể vụ án. Khi đánh giá môi giới mại dâm không lấy tiền, cần xác định độc lập hành vi trung gian, nhận thức của người thực hiện, cách thức kết nối và các chứng cứ liên quan. Vì vậy, không thể lấy riêng việc “có” hoặc “không” nhận tiền để kết luận có tội hay không.

Dữ kiện trong bản án và ý nghĩa khi đánh giá hành vi

Dữ kiện trong bản án Ý nghĩa pháp lý cần lưu ý Không nên suy luận
Lần thứ nhất bị cáo làm trung gian nhưng không được hưởng lợi Cho thấy việc không có tiền công không phải là dữ kiện duy nhất được sử dụng để đánh giá hành vi môi giới trong vụ án. Không nên suy luận: Không nhận tiền thì đương nhiên không phạm tội.
Lần thứ hai bị cáo tiếp tục thực hiện hành vi trung gian và có nhận tiền Đây là dữ kiện về lợi ích vật chất gắn với một lần thực hiện hành vi, được xem xét cùng các tình tiết khác của vụ án. Không nên suy luận: Chỉ khi nhận tiền thì hành vi trước đó mới trở thành hành vi phạm tội.
Bị cáo thực hiện hành vi môi giới ở nhiều lần Số lần thực hiện hành vi có thể có ý nghĩa độc lập khi xem xét tình tiết phạm tội 02 lần trở lên. Không nên suy luận: Hai lần nhận tiền mới được tính là phạm tội 02 lần.
Hành vi liên quan đến nhiều người mua, bán dâm Số lượng người được môi giới là một dữ kiện khác, cần đánh giá độc lập khi xem xét tình tiết “đối với 02 người trở lên”. Không nên suy luận: Số người tham gia và việc nhận tiền là cùng một tiêu chí.
Tòa án xem xét toàn bộ diễn biến vụ án Cách đánh giá cho thấy cần đặt hành vi, vai trò, số lần thực hiện và các dữ kiện liên quan trong cùng một tổng thể chứng cứ. Không nên suy luận: Có thể kết luận tội danh chỉ từ một chi tiết như có hoặc không nhận tiền.
Việc không hưởng lợi ở một lần được đặt trong tổng thể các hành vi khác Đây là điểm có giá trị tham khảo trực tiếp đối với câu hỏi môi giới mại dâm không lấy tiền: tiền công không nên được xem như điều kiện duy nhất để xác định hành vi môi giới. Không nên suy luận: Bản án này khẳng định mọi trường hợp không nhận tiền đều cấu thành tội môi giới mại dâm.

Giá trị tham khảo của bản án: Điểm đáng chú ý không nằm ở việc “không nhận tiền vẫn bị xử lý” theo một công thức chung, mà ở phương pháp đánh giá hành vi thực tế trong toàn bộ vụ án. Vì vậy, khi xem xét một trường hợp không nhận tiền môi giới mại dâm, cần tách riêng câu hỏi về hành vi trung gian, nhận thức của người thực hiện, số lần thực hiện, đối tượng được môi giới và các chứng cứ liên quan.

Việc một người có nhận tiền, được hưởng lợi hay không cần được tách khỏi câu hỏi về thu lợi bất chính với tư cách một tình tiết có ý nghĩa pháp lý riêng trong Điều 328. Nếu cần làm rõ khoản tiền hoặc lợi ích nào được xem là thu lợi bất chính và cách xác định trong từng trường hợp, có thể xem thêm bài “Thu lợi bất chính trong tội môi giới mại dâm được xác định thế nào?”.


✅Phần 12. Sai lầm thường gặp khi đánh giá môi giới mại dâm không nhận tiền

12.1 “Không lấy tiền thì chắc chắn không phạm tội”

Đây là cách hiểu chưa chính xác. Điều 328 BLHS không quy định nhận tiền là điều kiện bắt buộc để cấu thành tội môi giới mại dâm. Vì vậy, việc một người không nhận tiền, không lấy phần trăm hoặc không được trả công chỉ là một dữ kiện cần xem xét. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, vẫn phải xác định người đó có thực hiện hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm và có đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không.

12.2. “Đã giới thiệu người bán dâm là chắc chắn phạm tội”

Không phải mọi hành vi giới thiệu giữa hai người đều mặc nhiên là môi giới mại dâm. Cần làm rõ người giới thiệu có biết mục đích mua bán dâm hay không, có chủ động làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt hay chỉ đơn thuần cung cấp thông tin. Trong thực tiễn, việc định tội phải dựa trên hành vi cụ thể, nhận thức của người thực hiện và các chứng cứ liên quan, thay vì chỉ dựa vào việc người đó từng giới thiệu một người bán dâm cho người khác.

12.3 “Không có chuyển khoản thì không có chứng cứ môi giới”

Cũng không nên đồng nhất chứng cứ môi giới với chứng cứ về dòng tiền. Trong một vụ án, cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét tin nhắn, cuộc gọi, dữ liệu điện tử, lời khai của người mua dâm và người bán dâm, nội dung trao đổi trước và sau khi kết nối, cùng các tình tiết khác để xác định vai trò của người bị xem xét. Vì vậy, không có giao dịch chuyển khoản chỉ cho thấy chưa có chứng cứ về một khoản tiền chuyển qua tài khoản, chứ không tự động chứng minh không có hành vi môi giới.


✅Phần 13. Câu hỏi thường gặp?

❓ Môi giới mại dâm không lấy tiền có phạm tội không?

Có thể. Môi giới mại dâm không lấy tiền vẫn có thể bị truy cứu nếu người đó thực hiện hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua dâm, bán dâm và hành vi đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 328 BLHS. Việc không nhận tiền không phải căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm hình sự; cần đánh giá toàn bộ hành vi và chứng cứ.

❓ Môi giới mại dâm không thu tiền có bị phạt tù không?

Có thể bị phạt tù nếu hành vi môi giới mại dâm không thu tiền vẫn đủ dấu hiệu của tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS. Điều luật không quy định người môi giới bắt buộc phải nhận tiền mới cấu thành tội phạm. Vì vậy, cần xác định người đó có thực sự làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt và có đủ các dấu hiệu pháp lý của tội phạm hay không.

❓ Môi giới mại dâm miễn phí có bị xử lý hình sự không?

Có thể. Môi giới mại dâm miễn phí không mặc nhiên nằm ngoài phạm vi Điều 328 BLHS nếu người thực hiện vẫn chủ động làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác mua dâm, bán dâm. “Miễn phí” chỉ phản ánh việc không thu tiền hoặc lợi ích từ việc môi giới, không thay thế việc đánh giá hành vi, nhận thức và vai trò thực tế của người thực hiện.

❓ Không nhận tiền có được coi là không vụ lợi không?

Không thể mặc nhiên kết luận. Không nhận tiền là một dữ kiện thực tế, còn việc có hay không có mục đích vụ lợi phải được xem xét trong tổng thể hành vi và các chứng cứ liên quan. Đồng thời, “thu lợi bất chính” là vấn đề pháp lý cần được đánh giá riêng theo Điều 328. Vì vậy, không nên đồng nhất không nhận tiền với không vụ lợi.

❓ Chỉ giới thiệu người mua và người bán dâm có phạm tội không?

Không phải mọi trường hợp giới thiệu người mua và người bán dâm đều đương nhiên cấu thành tội môi giới mại dâm. Cần xác định người giới thiệu có biết mục đích mua bán dâm hay không, có thực hiện vai trò trung gian dụ dỗ, dẫn dắt hay không và các tình tiết khác của vụ việc. Việc chỉ có hành vi giới thiệu không đủ để kết luận máy móc.


✅Phần 14. Kết luận

Không nhận tiền không đồng nghĩa đương nhiên không phạm tội môi giới mại dâm. Trong thực tiễn giải quyết vụ án, điểm cần làm rõ không phải chỉ là người bị xem xét có nhận tiền hay không, mà là họ đã thực hiện hành vi gì, biết gì và tham gia vào quá trình mua bán dâm ở mức độ nào. Trọng tâm vẫn là dấu hiệu làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt theo Điều 328 BLHS.

Vì vậy, không nên suy luận theo công thức “không nhận tiền = không vụ lợi = không phạm tội”. Ngược lại, cũng không thể chỉ dựa vào việc một người giới thiệu hoặc kết nối hai bên để mặc nhiên xác định có hành vi môi giới. Khi đánh giá hồ sơ, cần đặt từng chứng cứ vào đúng bối cảnh: ai chủ động liên hệ, nội dung tin nhắn nói gì, người đó có biết mục đích mua bán dâm hay không, có tiếp tục sắp xếp hoặc dẫn dắt hay không và có nhận bất kỳ lợi ích nào hay không.

Nếu vụ việc đang được xác minh hoặc đã khởi tố, nên rà soát toàn bộ chuỗi chứng cứ và vai trò thực tế của người bị xem xét, thay vì chỉ tập trung vào một tình tiết như việc có nhận tiền. Việc đối chiếu lời khai, dữ liệu điện tử, lịch sử liên lạc, dòng tiền và diễn biến trước – trong – sau lần kết nối có thể là cơ sở quan trọng để đánh giá hành vi đã đủ dấu hiệu Điều 328 hay chưa.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn