Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm ở khung cơ bản. Tùy giá trị tài sản và tình tiết định khung, người phạm tội có thể bị phạt tù đến 20 năm. Mức án cụ thể phụ thuộc từng vụ án.

Tội trộm cắp tài sản là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác. Theo Điều 173 BLHS, hình phạt được phân hóa theo giá trị tài sản và tình tiết định khung, từ cải tạo không giam giữ đến 20 năm tù.

✅Phần 1. Mở đầu

Tội trộm cắp tài sản bị phạt bao nhiêu năm tù? Đây là vấn đề được quan tâm khi đánh giá hậu quả pháp lý của hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản. Theo Điều 173 Bộ luật Hình sự, hình phạt được chia thành nhiều khung, tùy thuộc vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết định khung của vụ án. Người phạm tội có thể bị áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù; với trường hợp thuộc khung nghiêm trọng nhất, mức phạt có thể lên đến 20 năm tù.

Tuy nhiên, không thể xác định mức án chỉ bằng cách nhìn vào giá trị tài sản. Tòa án còn xem xét tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, nhân thân người phạm tội, mức độ thiệt hại và các tình tiết khác của vụ án để quyết định hình phạt cụ thể. Vì vậy, cùng là tội trộm cắp tài sản nhưng mức hình phạt của từng người có thể khác nhau.

  • Khung 1 Điều 173: cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
  • Khung 2: phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
  • Khung 3: phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
  • Khung 4: phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.
  • Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5 triệu đến 50 triệu đồng theo Điều 173.
  • Mức án cụ thể không chỉ phụ thuộc giá trị tài sản mà còn căn cứ vào tình tiết định khung, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và nhân thân bị cáo.
  • Trường hợp trộm cắp 02 lần trở lên, cần phân biệt tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” với tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm để xác định đúng khung và mức hình phạt.

Để hiểu đầy đủ điều kiện cấu thành và căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự, có thể xem thêm phân tích về tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS.


✅Phần 2. Tội trộm cắp tài sản bị phạt bao nhiêu năm tù?

Theo Điều 173 Bộ luật Hình sự, hình phạt đối với tội trộm cắp tài sản được phân hóa thành 04 khung, tùy thuộc vào giá trị tài sản và các tình tiết định khung. Mức cao nhất có thể lên đến 20 năm tù.

Khung Căn cứ Hình phạt chính
Khoản 1 Khung cơ bản Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù 06 tháng–03 năm
Khoản 2 Có tình tiết định khung tăng nặng Tù 02–07 năm
Khoản 3 Có tình tiết nghiêm trọng hơn Tù 07–15 năm
Khoản 4 Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng Tù 12–20 năm

Khoản 1 Điều 173 áp dụng đối với trường hợp cơ bản, chẳng hạn tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng hoặc thuộc một số trường hợp dưới 2 triệu đồng nhưng vẫn đủ điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự.

Ở các khung cao hơn, mức hình phạt tăng theo giá trị tài sản bị chiếm đoạt hoặc các tình tiết như phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm hoặc lợi dụng hoàn cảnh đặc biệt để phạm tội.

Cần phân biệt khung hình phạt với mức án cụ thể. Việc thuộc một khung nhất định mới chỉ xác định giới hạn hình phạt mà Tòa án có thể áp dụng. Khi quyết định mức án, Tòa án còn xem xét tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân bị cáo, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và mức độ khắc phục hậu quả.

Kết luận nhanh:

Mức phạt tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 có thể từ cải tạo không giam giữ đến 20 năm tù, tùy khung hình phạt được xác định trong từng vụ án.

✅Phần 3. Điều 173 quy định những hình phạt nào đối với tội trộm cắp tài sản?

3.1. Phạt tiền

Theo Điều 173 Bộ luật Hình sự, phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng là hình phạt bổ sung có thể được áp dụng đối với người phạm tội trộm cắp tài sản. Hình phạt này không thay thế hình phạt chính mà được Tòa án xem xét căn cứ vào tính chất, mức độ hành vi, hoàn cảnh và khả năng thi hành của người phạm tội.

3.2. Cải tạo không giam giữ

Cải tạo không giam giữ là một trong các hình phạt chính được quy định tại khoản 1 Điều 173 BLHS đối với trường hợp phạm tội trộm cắp thuộc khung cơ bản. Người phạm tội có thể bị áp dụng hình phạt này với thời hạn đến 03 năm, thay cho phạt tù nếu Tòa án xét thấy tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân chưa cần thiết phải cách ly khỏi xã hội. Đây là mức xử lý nhẹ hơn phạt tù.

3.3. Phạt tù

Phạt tù là hình phạt chính được áp dụng xuyên suốt các khoản 1–4 Điều 173, với mức độ nghiêm khắc tăng theo tính chất, giá trị tài sản và tình tiết định khung. Ở khoản 1, mức phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm; khoản 2 từ 02 năm đến 07 năm; khoản 3 từ 07 năm đến 15 năm; khoản 4 từ 12 năm đến 20 năm. Vì vậy, muốn xác định tội trộm cắp tài sản bị phạt bao nhiêu năm tù, cần xác định đúng khoản áp dụng trước khi lượng hìn


✅Phần 4. Khung hình phạt khoản 1 Điều 173: Trường hợp cơ bản

4.1. Khi nào áp dụng khoản 1 Điều 173?

Khoản 1 Điều 173 BLHS được áp dụng khi hành vi trộm cắp đã có đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm và thuộc trường hợp cơ bản, chưa có tình tiết làm chuyển sang các khung hình phạt nặng hơn tại khoản 2, khoản 3 hoặc khoản 4. Về định lượng, trường hợp thông thường là tài sản bị chiếm đoạt từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng; ngoài ra, khoản 1 còn quy định một số trường hợp đặc biệt dù tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trong phạm vi bài viết này, Luật Dũng Trịnh xin trình bày trọng tâm vào phần khung hình phạt khoản 1 Điều 173 và giới hạn hình phạt áp dụng cho trường hợp cơ bản. Các trường hợp tài sản dưới 2 triệu đồng có điều kiện truy cứu riêng được phân tích tại bài Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng?

4.2 Mức hình phạt tại khoản 1 Điều 173

Theo khoản 1 Điều 173 BLHS, người phạm tội trộm cắp tài sản trong trường hợp cơ bản có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Đây là hai loại hình phạt chính được quy định theo hướng lựa chọn, không phải người phạm tội đồng thời phải chịu cả hai.

Cụm từ “hoặc” trong điều luật thể hiện Tòa án có thể lựa chọn hình phạt phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Nếu áp dụng hình phạt tù, mức thấp nhất là 06 tháng và mức cao nhất là 03 năm. Trường hợp đủ điều kiện áp dụng cải tạo không giam giữ thì hình phạt này có thể được lựa chọn thay cho tù.

Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào giá trị tài sản để kết luận người phạm tội chắc chắn phải đi tù hay được cải tạo không giam giữ.

4.3 Khi nào Tòa án lựa chọn cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù?

Trong khung hình phạt khoản 1 Điều 173, Tòa án không mặc nhiên áp dụng hình phạt tù chỉ vì người phạm tội bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc lựa chọn cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù phải căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Cải tạo không giam giữ có thể được cân nhắc khi hành vi có mức độ nguy hiểm không cao, người phạm tội có nhiều tình tiết giảm nhẹ, nhân thân phù hợp và xét thấy không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội. Ngược lại, hình phạt tù có thể được lựa chọn khi hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn, nhân thân không tốt hoặc các tình tiết vụ án cho thấy cần áp dụng biện pháp nghiêm khắc hơn.

Lưu ý: Việc lựa chọn hình phạt phải được đánh giá trên toàn bộ hồ sơ vụ án, không thể chỉ căn cứ vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt.


✅Phần 5. Khung hình phạt khoản 2 Điều 173: Khi nào bị phạt 02–07 năm tù?

5.1. Các tình tiết định khung tại khoản 2

Theo khoản 2 Điều 173 BLHS, người phạm tội trộm cắp tài sản có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm khi hành vi thuộc một trong các trường hợp định khung mà điều luật quy định. Khi áp dụng, cần đối chiếu đúng từng tình tiết với Điều 173 hiện hành, thay vì sử dụng danh sách từ các phiên bản pháp luật hoặc tài liệu cũ.

Các nhóm tình tiết cần tập trung gồm: phạm tội có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; chiếm đoạt tài sản đạt mức giá trị thuộc khoản 2; lợi dụng thiên tai, dịch bệnh hoặc các hoàn cảnh đặc biệt được điều luật quy định. Đây là các tình tiết định khung, có ý nghĩa chuyển hành vi từ khoản 1 sang khoản 2 khi được chứng minh đầy đủ. Vì vậy, không nên đồng nhất chúng với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 52.

Điều 173. Tội trộm cắp tài sản

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Có tổ chức;

b) Có tính chất chuyên nghiệp;

c) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

d) Dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm;

đ) Hành hung để tẩu thoát;

e) Tài sản là bảo vật quốc gia;

g) Tái phạm nguy hiểm.

5.2. Giá trị tài sản ảnh hưởng thế nào đến khung hình phạt?

Giá trị tài sản là một trong những căn cứ trực tiếp để xác định khung hình phạt của tội trộm cắp. Theo khoản 2 Điều 173 BLHS, nếu tài sản bị chiếm đoạt trị giá từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng, hành vi thuộc khung hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù, nếu không có căn cứ áp dụng khung khác.

Cần lưu ý, mốc 50 triệu đồng không phải là “mức án 02 năm”, mà là ngưỡng giá trị làm phát sinh tình tiết định khung. Mức hình phạt cụ thể trong khoảng 02–07 năm còn phụ thuộc vào tính chất hành vi, nhân thân, tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ của bị cáo.

Nếu tranh chấp tập trung vào giá trị tài sản được sử dụng để xác định khung hình phạt, xem thêm [cách định giá tài sản trong vụ án trộm cắp] để phân tích riêng vấn đề này.

5.3. Có một tình tiết định khung thì áp dụng khoản 2 thế nào?

Chỉ cần một tình tiết định khung thuộc khoản 2 Điều 173 được chứng minh đầy đủ, hành vi trộm cắp tài sản có thể được xác định theo khoản 2 và áp dụng khung hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù. Việc chuyển khung không phụ thuộc vào việc có đồng thời nhiều tình tiết hay không. Tuy nhiên, tình tiết đó phải thực sự phù hợp với dấu hiệu mà khoản 2 quy định và được chứng minh bằng các tài liệu, chứng cứ trong vụ án.

5.4. Có nhiều tình tiết định khung cùng lúc thì xử lý ra sao?

Nếu người phạm tội đồng thời có nhiều tình tiết định khung thuộc cùng khoản 2 Điều 173, các tình tiết này được xem xét để xác định đúng khung hình phạt, nhưng không vì có nhiều tình tiết mà tự động cộng thêm mức phạt. Cần phân biệt rõ tình tiết định khung với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 52 BLHS. Một tình tiết đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội hoặc định khung thì không tiếp tục dùng chính tình tiết đó để tăng nặng trách nhiệm hình sự.


✅Phần 6. Khung hình phạt khoản 3 Điều 173: Trường hợp bị phạt 07–15 năm tù

6.1. Điều kiện áp dụng khoản 3

Khoản 3 Điều 173 BLHS áp dụng đối với tội trộm cắp tài sản khi hành vi thuộc một trong các trường hợp có mức độ nguy hiểm cao hơn đáng kể so với khung cơ bản. Theo đó, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng, hoặc thuộc trường hợp lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để thực hiện hành vi chiếm đoạt.

Điểm cần lưu ý là đây không còn là trường hợp chỉ xem xét giá trị tài sản ở mức thông thường. Khi tài sản bị chiếm đoạt đạt ngưỡng định lượng rất lớn hoặc hành vi được thực hiện trong hoàn cảnh đặc biệt làm gia tăng tính nguy hiểm cho xã hội, trách nhiệm hình sự được chuyển sang khung hình phạt khoản 3 Điều 173. Mức án cụ thể vẫn phải được quyết định dựa trên toàn bộ tình tiết của vụ á

6.2. Giá trị tài sản và tình tiết định khung

Trong Điều 173 BLHS, giá trị tài sản là một căn cứ quan trọng để xác định khung hình phạt, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Đối với khoản 3, tài sản bị chiếm đoạt trị giá từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng là căn cứ định khung theo định lượng. Bên cạnh đó, hành vi lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để trộm cắp cũng có thể làm phát sinh trách nhiệm theo khoản này, không phụ thuộc riêng vào giá trị tài sản.

Do đó, cần tách bạch hai vấn đề: định tộiđịnh khung. Trước hết phải xác định hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp tài sản hay không; sau đó mới đối chiếu giá trị tài sản và các tình tiết định khung để lựa chọn khoản áp dụng. Việc có nhiều tình tiết định khung không đồng nghĩa cộng dồn các mức hình phạt.

6.3. Vì sao mức hình phạt tăng lên 07–15 năm tù?

Mức hình phạt 07–15 năm tù thể hiện chính sách phân hóa trách nhiệm hình sự đối với hành vi trộm cắp có mức độ nguy hiểm đặc biệt cao. Khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng, hậu quả đối với quan hệ sở hữu không còn ở phạm vi thông thường, nên pháp luật đặt hành vi vào khung hình phạt nghiêm khắc hơn.

Việc tăng mức hình phạt không đồng nghĩa cứ chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn là đương nhiên bị xử phạt ở mức cao nhất. Khi quyết định mức án cụ thể, Tòa án còn phải xem xét tính chất, mức độ hành vi, nhân thân người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và mức độ khắc phục hậu quả. Cách thiết kế này bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa hình phạt, vừa đáp ứng yêu cầu phòng ngừa, răn đe, vừa tránh áp dụng hình phạt một cách máy móc.


✅Phần 7. Khung hình phạt khoản 4 Điều 173: Trường hợp bị phạt 12–20 năm tù

7.1 Khi nào áp dụng khoản 4?

Khoản 4 Điều 173 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù đối với trường hợp trộm cắp tài sản có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên. Đây là khung hình phạt nghiêm khắc nhất của tội trộm cắp tài sản, được áp dụng khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt đạt ngưỡng đặc biệt lớn. Khi xác định khung này, cơ quan tiến hành tố tụng phải có căn cứ chứng minh giá trị tài sản theo quy định về định giá trong tố tụng hình sự. Mức án cụ thể trong khoảng 12–20 năm tù còn phụ thuộc vào tính chất, mức độ hành vi, nhân thân người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và những yếu tố khác được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt.

7.2 Mức phạt tù cao nhất là bao nhiêu?

Mức phạt tù cao nhất đối với tội trộm cắp tài sản theo khoản 4 Điều 173 Bộ luật Hình sự là 20 năm tù. Khung hình phạt này áp dụng đối với trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá 500 triệu đồng trở lên. Tuy nhiên, 20 năm tù là mức tối đa của khung, không phải mức án đương nhiên áp dụng cho mọi trường hợp thuộc khoản 4. Khi quyết định hình phạt, Tòa án còn xem xét tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả, nhân thân bị cáo và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Vì vậy, mức án thực tế có thể thấp hơn 20 năm tù.

7.3 Có thể áp dụng hình phạt nhẹ hơn mức tối thiểu của khung không?

Trong một số trường hợp, Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng, nhưng không phải mọi vụ án đều đương nhiên được hưởng cơ chế này. Theo nguyên tắc chung của Bộ luật Hình sự, việc xử phạt dưới khung chỉ được xem xét khi người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự thuộc trường hợp luật định và đáp ứng các điều kiện áp dụng tương ứng. Khi đó, Tòa án phải đánh giá toàn diện tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ trước khi quyết định. Vì vậy, đối với trường hợp thuộc khoản 4 Điều 173 với khung từ 12–20 năm tù, không thể mặc nhiên cho rằng có tình tiết giảm nhẹ là được giảm dưới 12 năm; việc áp dụng còn phụ thuộc vào căn cứ pháp lý và nhận định cụ thể của Hội đồng xét xử.


✅Phần 8. Mức án cụ thể được Tòa án quyết định như thế nào?

8.1.Khung hình phạt khác gì mức án cụ thể?

Khung hình phạt là giới hạn hình phạt mà Điều 173 BLHS quy định tương ứng với tính chất, mức độ của hành vi phạm tội. Trong khi đó, mức án cụ thể là mức hình phạt Tòa án lựa chọn đối với từng bị cáo trong phạm vi của khung hình phạt được áp dụng. Vì vậy, cùng phạm một tội và cùng thuộc một khung, các bị cáo vẫn có thể nhận mức án khác nhau. Khi quyết định hình phạt, Tòa án phải xem xét tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

8.2. Tình tiết giảm nhẹ ảnh hưởng thế nào đến mức án?

Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là căn cứ quan trọng để Tòa án cá thể hóa hình phạt đối với từng bị cáo. Chẳng hạn, người phạm tội thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường, tích cực khắc phục hậu quả có thể được xem xét giảm nhẹ khi quyết định mức án theo Điều 51 BLHS. Tuy nhiên, việc có tình tiết giảm nhẹ không đồng nghĩa đương nhiên được áp dụng mức án thấp nhất của khung hoặc được hưởng án treo. Tòa án phải đánh giá tổng thể cả tính chất, mức độ hành vi, nhân thân và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Đặc biệt, trường hợp người phạm tội tự nguyện bồi thường hoặc khắc phục hậu quả cần có tài liệu chứng minh cụ thể để được xem xét khi lượng hình.

8.3 Tình tiết tăng nặng ảnh hưởng thế nào?

Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự là những yếu tố được pháp luật quy định nhằm phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi hoặc người phạm tội. Khi quyết định hình phạt, Tòa án xem xét các tình tiết này cùng với tính chất, mức độ của hành vi và những yếu tố liên quan khác để lựa chọn mức án cụ thể trong khung hình phạt. Tuy nhiên, không phải mọi tình tiết bất lợi đều được tính là tình tiết tăng nặng. Đặc biệt, nếu một tình tiết đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được tiếp tục sử dụng để tăng nặng trách nhiệm hình sự.

8.4.Nhân thân người phạm tội có ảnh hưởng đến mức án không?

Nhân thân người phạm tội có thể ảnh hưởng đến việc Tòa án lựa chọn mức hình phạt cụ thể, nhưng không đồng nghĩa mọi đặc điểm về nhân thân đều là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Khi lượng hình, Tòa án có thể xem xét quá trình chấp hành pháp luật, tiền án, tiền sự và các đặc điểm liên quan theo quy định. Tuy nhiên, một yếu tố chỉ được coi là tình tiết tăng nặng khi đáp ứng đúng căn cứ luật định; không thể mặc nhiên tăng mức án chỉ vì người phạm tội có nhân thân không tốt.


✅Phần 9. Trường hợp nào được áp dụng hình phạt dưới mức thấp nhất của khung?

9.1. Nguyên tắc áp dụng Điều 54 BLHS

Điều 54 BLHS cho phép Tòa án quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng, nhưng đây là cơ chế giảm nhẹ có điều kiện, không phải quyền áp dụng tùy nghi. Theo khoản 1 Điều 54, người phạm tội phải có ít nhất 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự thuộc khoản 1 Điều 51 BLHS. Khi đó, Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức tối thiểu của khung đang áp dụng nhưng về nguyên tắc phải trong khung hình phạt liền kề nhẹ hơn.

Đối với người phạm tội lần đầu, là người giúp sức trong vụ án đồng phạm và có vai trò không đáng kể, khoản 2 Điều 54 còn cho phép Tòa án quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung mà không bắt buộc phải giới hạn trong khung liền kề nhẹ hơn.

Lưu ý: Việc có đủ điều kiện không đồng nghĩa đương nhiên được giảm dưới khung; Tòa án vẫn phải đánh giá toàn diện tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân và các tình tiết của vụ án.

"Điều 54. Quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng

1. Tòa án có thể quyết định một hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng nhưng phải trong khung hình phạt liền kề nhẹ hơn của điều luật khi người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ quy định tại khoản 1 Điều 51 của Bộ luật này.

2. Tòa án có thể quyết định một hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng nhưng không bắt buộc phải trong khung hình phạt liền kề nhẹ hơn của điều luật đối với người phạm tội lần đầu là người giúp sức trong vụ án đồng phạm nhưng có vai trò không đáng kể.

3.[22] Trong trường hợp có đủ các điều kiện quy định tại khoản 1 hoặc khoản 2 Điều này nhưng điều luật chỉ có một khung hình phạt hoặc khung hình phạt đó là khung hình phạt nhẹ nhất, thì Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt hoặc chuyển sang một hình phạt khác thuộc loại nhẹ hơn. Lý do của việc giảm nhẹ phải được ghi rõ trong bản án."

9.2 Có phải cứ có nhiều tình tiết giảm nhẹ là được giảm dưới khung?

Không. Việc có nhiều tình tiết giảm nhẹ không đồng nghĩa đương nhiên được áp dụng Điều 54 BLHS để quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung. Theo khoản 1 Điều 54, trường hợp thông thường phải có ít nhất 02 tình tiết giảm nhẹ thuộc khoản 1 Điều 51 BLHS và Tòa án vẫn xem xét toàn diện tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ khác.

Đặc biệt, theo hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP, khi áp dụng khoản 1 Điều 54, số tình tiết giảm nhẹ phải nhiều hơn số tình tiết tăng nặng từ 02 tình tiết trở lên, đồng thời phải có ít nhất 02 tình tiết thuộc khoản 1 Điều 51.

Vì vậy, “nhiều tình tiết giảm nhẹ” chỉ là điều kiện cần trong một số trường hợp, không phải căn cứ tự động để được giảm dưới khung.


✅Phần 10. Phân biệt khung hình phạt với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

10.1 Tình tiết định khung là gì?

Tình tiết định khung là tình tiết được quy định ngay trong từng khoản của Điều 173 Bộ luật Hình sự và có tác dụng xác định người phạm tội thuộc khung hình phạt nào. Khi tình tiết định khung được xác định, giới hạn hình phạt có thể thay đổi từ khoản này sang khoản khác. Vì vậy, cần phân biệt rõ tình tiết định khung với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 52: một bên quyết định khung áp dụng, bên còn lại được xem xét khi lượng hình trong khung.

10.2 Tình tiết tăng nặng Điều 52 là gì?

Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 52 BLHS không làm thay đổi tội danh hoặc tự động chuyển người phạm tội sang khoản khác của Điều 173. Tình tiết này được Tòa án cân nhắc khi quyết định mức hình phạt cụ thể trong phạm vi khung hình phạt đã xác định. Chẳng hạn, nếu người phạm tội thuộc khung cơ bản của Điều 173 và đồng thời có tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, tình tiết này được xem xét khi lượng hình theo Điều 52, nếu không đồng thời là dấu hiệu định tội hoặc định khung của chính tội phạm.

10.3.Vì sao không được sử dụng một tình tiết hai lần?

Một tình tiết đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội hoặc định khung thì không được tiếp tục dùng chính tình tiết đó để tăng nặng trách nhiệm hình sự lần nữa. Nguyên tắc này nhằm tránh việc một tình tiết bị tính hai lần, làm bất lợi cho người phạm tội. Đây cũng là điểm cần đặc biệt lưu ý khi phân tích trường hợp tiền án chưa xóa án tích kết hợp với 02 hành vi trộm cắp mới.

Đối với trường hợp tiền án chưa xóa án tích kết hợp với 02 hành vi trộm cắp mới, việc xác định tái phạm hay phạm tội 02 lần trở lên cần được phân tích riêng.

Xem phân tích chuyên sâu: Trộm cắp 02 lần sau khi có tiền án chưa xóa án tích: tái phạm hay phạm tội 02 lần trở lên?


✅Phần 11. Các trường hợp dễ nhầm khi xác định khung hình phạt

11.1 Tài sản dưới 2 triệu nhưng vẫn bị truy cứu

Không phải mọi trường hợp trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng đều chỉ bị xử phạt hành chính. Theo Điều 173 BLHS, người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp luật định, chẳng hạn đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích. Vì vậy, cần xem xét đồng thời giá trị tài sản và các điều kiện định tội.

Trường hợp tài sản dưới 2 triệu đồng nhưng vẫn có thể bị xử lý hình sự được phân tích cụ thể tại bài [Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng có bị truy cứu hình sự không?]

11.2 Có tiền án chưa xóa án tích

Có tiền án chưa được xóa án tích không đồng nghĩa mọi hành vi trộm cắp tiếp theo đều đương nhiên bị áp dụng tình tiết tăng nặng hoặc chuyển sang khung hình phạt cao hơn. Trong trường hợp tài sản có giá trị dưới mức định lượng, tiền án về tội chiếm đoạt tài sản có thể là căn cứ để xác định trách nhiệm hình sự theo Điều 173. Khi đánh giá, cần phân biệt rõ dấu hiệu định tội với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, tránh sử dụng cùng một tình tiết hai lần.

11.3 Thực hiện hành vi trộm cắp nhiều lần

Một người thực hiện nhiều hành vi trộm cắp tài sản có thể phát sinh vấn đề về việc xác định từng lần phạm tội và tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Việc đánh giá không chỉ dựa vào số lần lấy tài sản mà còn phải xác định từng hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không, thời điểm thực hiện và giá trị tài sản của từng lần. Đặc biệt, cần phân biệt tình tiết này với tái phạm, bởi đây là hai vấn đề pháp lý khác nhau và có cách áp dụng khác nhau.

Trường hợp thực hiện từ hai hành vi trộm cắp trở lên và cách áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” được phân tích riêng tại bài [Phạm tội 02 lần trở lên trong tội trộm cắp tài sản].

✅Phần 12. Tội trộm cắp tài sản có được hưởng án treo không?

Tội trộm cắp tài sản có thể được xem xét cho hưởng án treo nếu người bị kết án đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, cần lưu ý án treo không phải là một khung hình phạt của Điều 173 BLHS mà là chế định cho phép người bị phạt tù được chấp hành hình phạt ngoài trại giam có thời gian thử thách khi đủ điều kiện luật định. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc phạm tội trộm cắp ở khoản 1 Điều 173 để kết luận chắc chắn được hưởng án treo. Việc xem xét còn phụ thuộc vào mức hình phạt được tuyên, nhân thân, tình tiết giảm nhẹ và các điều kiện khác.

Điều kiện cụ thể để được xem xét án treo được phân tích tại bài [Tội trộm cắp tài sản có được hưởng án treo không?].


✅Phần 13. Câu hỏi thường gặp tội trộm cắp tài sản

❓Tội trộm cắp tài sản cao nhất bị phạt bao nhiêu năm tù?

Theo khoản 4 Điều 173 Bộ luật Hình sự, tội trộm cắp tài sản có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm nếu hành vi thuộc trường hợp định khung tương ứng. Tuy nhiên, không phải mọi vụ trộm cắp đều có mức án này. Khung hình phạt được xác định dựa trên giá trị tài sản và các tình tiết định khung mà người phạm tội thực hiện.

❓Trộm cắp tài sản có thể chỉ bị cải tạo không giam giữ không?

Có. Đối với trường hợp thuộc khoản 1 Điều 173, người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Việc lựa chọn hình phạt cụ thể không phụ thuộc riêng vào giá trị tài sản mà còn được xem xét dựa trên tính chất, mức độ hành vi, nhân thân và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng.

❓Giá trị tài sản có quyết định mức án không?

Có ảnh hưởng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định mức án. Giá trị tài sản trước hết có ý nghĩa trong việc xác định khung hình phạt theo Điều 173. Sau khi xác định được khung, Tòa án còn xem xét vai trò, mức độ tham gia, nhân thân, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và hậu quả để quyết định mức hình phạt cụ thể đối với từng bị cáo.

❓Có nhiều tình tiết giảm nhẹ thì có được giảm dưới khung không?

Không đương nhiên. Việc có nhiều tình tiết giảm nhẹ chỉ là căn cứ để Tòa án cân nhắc khi quyết định hình phạt. Muốn quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung đang áp dụng, phải đáp ứng các điều kiện theo Điều 54 Bộ luật Hình sự. Vì vậy, số lượng tình tiết giảm nhẹ không tự động dẫn đến việc được giảm dưới khung hình phạt.

❓Tái phạm có làm tăng khung hình phạt tội trộm cắp không?

Cần phân biệt tái phạm, tái phạm nguy hiểm và tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự với các tình tiết định khung của Điều 173. Không phải mọi trường hợp tái phạm đều làm chuyển sang khung hình phạt cao hơn. Đặc biệt, tái phạm nguy hiểm được quy định là tình tiết định khung tại Điều 173, trong khi tái phạm thông thường có thể được xem xét theo Điều 52 BLHS. Xem thêm: Tái phạm trong tội trộm cắp tài sản: Điều kiện và cách xác định?


✅Phần 14. Kết luận

Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự được phân hóa thành nhiều khung hình phạt, tùy thuộc vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết định khung được pháp luật quy định. Trong trường hợp thuộc khung nghiêm khắc nhất, người phạm tội có thể bị phạt tù đến 20 năm. Tuy nhiên, không thể chỉ căn cứ vào giá trị tài sản để dự đoán chính xác một người sẽ bị phạt bao nhiêu năm tù.

Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần phân biệt rõ khung hình phạt với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Khung hình phạt xác định giới hạn mức hình phạt mà Tòa án có thể áp dụng, trong khi tình tiết tăng nặng là một trong những căn cứ để quyết định mức án cụ thể trong giới hạn của khung.

Vì vậy, muốn xác định mức án tội trộm cắp tài sản trong một vụ việc cụ thể, cần xem xét hồ sơ tổng thể giá trị tài sản, cách thức phạm tội, nhân thân, tiền án, tiền sự, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và mức độ khắc phục hậu quả.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật ở đâu?
Hướng dẫn tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật đúng thẩm quyền: gửi ở đâu, cơ quan nào giải quyết, căn cứ pháp lý và bảo vệ người tố cáo theo luật.
Tư vấn tố giác tội phạm?
Theo quy định pháp luật, công dân có thể tố giác, tố cáo tội phạm tại bất kỳ cơ quan nhà nước nào, không bị giới hạn cứng nhắc về địa điểm tiếp nhận. Các cơ quan phổ biến gồm: Cơ quan Cảnh sát điều tra; Viện kiểm sát nhân dân;Tòa án nhân dân; Công an xã, phường, thị trấn; Các cơ quan, tổ chức nhà nước khác.
Mẫu đơn tố giác tội phạm mới nhất 2026?
Cập nhật mẫu đơn tố giác, tố cáo tội phạm mới nhất 2026: đánh người, lừa đảo, trộm cắp, vu khống, công an vi phạm. Luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn, hỗ trợ soạn đơn đúng luật.
Trường hợp được phép tạm giữ người?
Tạm giữ người là gì? Khi nào công an được tạm giữ người, thời hạn bao lâu, quyền của người bị tạm giữ và cách xử lý khi tạm giữ trái pháp luật. Luật sư phân tích chi tiết.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn