Trịnh Văn Dũng
- 25/08/2026
- 2
Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 173 Bộ luật Hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp luật định, như đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản, đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản chưa được xóa án tích hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hạ
Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản có giá trị dưới 2 triệu đồng. Hành vi này không đương nhiên bị xử lý hình sự mà còn phụ thuộc các điều kiện đặc biệt được quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự.
✅ Phần 1. Mở đầu
Không phải mọi trường hợp trộm cắp dưới 2 triệu đồng đều chỉ bị xử phạt hành chính. Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự quy định một số trường hợp dù giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Do đó, trộm cắp dưới 2 triệu vẫn bị truy cứu nếu hành vi thuộc trường hợp luật định. Khi đánh giá vụ việc, cần xem xét đồng thời giá trị tài sản, nhân thân và các điều kiện pháp lý liên quan.
Vậy mốc 2 triệu đồng có ý nghĩa gì trong tội trộm cắp tài sản? Đây là ngưỡng định lượng cơ bản để xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 173 BLHS, nhưng không phải căn cứ duy nhất. Bài viết làm rõ khi nào trộm cắp dưới 2 triệu đồng vẫn cấu thành tội phạm, đặc biệt trong trường hợp người thực hiện đã từng bị xử lý về hành vi chiếm đoạt. Đồng thời, phân tích khi nào trộm cắp dưới 2 triệu chỉ bị xử phạt hành chính và những yếu tố cần kiểm tra trước khi kết luận.
✅ Phần 2. Trộm cắp dưới 2 triệu đồng có bị truy cứu hình sự không?
2.1. Mốc 2 triệu đồng trong khoản 1 Điều 173 BLHS
Mốc 2 triệu đồng là ngưỡng định lượng cơ bản để xác định trách nhiệm hình sự đối với Tội trộm cắp tài sản. Theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự, người có hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2 triệu đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đồng thời đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Tuy nhiên, không thể hiểu máy móc rằng “trộm dưới 2 triệu đồng thì không phạm tội”. Ngay trong khoản 1 Điều 173, pháp luật quy định một số trường hợp tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu, chẳng hạn người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích theo điều kiện luật định.
Do đó, khi áp dụng khoản 1 Điều 173 dưới 2 triệu, cần xem xét đồng thời giá trị tài sản, nhân thân người thực hiện và các tình tiết đặc biệt, thay vì chỉ căn cứ vào giá trị tài sản.
Để hiểu đầy đủ các dấu hiệu cấu thành và điều kiện truy cứu, có thể xem thêm phân tích về tội trộm cắp tài sản theo Điều 173.
"Điều 173. Tội trộm cắp tài sản
1. Người nào trộm cắp tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
b) Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 174, 175 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
d) Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ;
đ) Tài sản là di vật, cổ vật."
2.2. Vì sao dưới 2 triệu vẫn có thể cấu thành tội trộm cắp?
Giá trị tài sản không phải là điều kiện duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự về Tội trộm cắp tài sản. Khoản 1 Điều 173 BLHS sử dụng mức 2 triệu đồng làm ngưỡng định lượng cơ bản, nhưng đồng thời quy định các trường hợp tài sản dưới mức này vẫn có thể cấu thành tội phạm nếu đáp ứng điều kiện luật định.
Về logic pháp lý, cần phân biệt định lượng thông thường với các căn cứ truy cứu đặc biệt. Trường hợp tài sản từ 2 triệu đồng trở lên, giá trị tài sản có thể đáp ứng điều kiện định tội cơ bản. Ngược lại, nếu tài sản dưới 2 triệu đồng, cơ quan tiến hành tố tụng phải kiểm tra thêm các yếu tố như người thực hiện đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm, đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản chưa được xóa án tích hoặc thuộc trường hợp đặc biệt khác được khoản 1 Điều 173 quy định.
Vì vậy, trộm cắp dưới 2 triệu đồng không đồng nghĩa đương nhiên không bị truy cứu hình sự; cần đối chiếu đầy đủ từng điều kiện của điều luật.
2.3. Có phải cứ dưới 2 triệu là bị xử phạt hành chính?
Không. Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng không mặc nhiên chỉ bị xử phạt hành chính. Giá trị tài sản là căn cứ quan trọng nhưng chưa đủ để kết luận hình thức xử lý. Cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra toàn bộ các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự.
Nếu tài sản dưới 2 triệu đồng nhưng người thực hiện thuộc một trong các trường hợp mà Điều 173 quy định vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự, hành vi có thể bị truy cứu về Tội trộm cắp tài sản. Ngược lại, nếu hành vi không đáp ứng điều kiện cấu thành tội phạm thì mới xem xét xử lý theo pháp luật về vi phạm hành chính và trách nhiệm dân sự.
Vì vậy, khi xác định trộm cắp tài sản dưới 2 triệu xử lý thế nào, cần kiểm tra tối thiểu:
- Giá trị tài sản bị chiếm đoạt;
- Người thực hiện có từng bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt hay không;
- Có tiền án về các tội chiếm đoạt tài sản và tình trạng án tích;
- Tài sản có thuộc trường hợp đặc biệt được khoản 1 Điều 173 quy định hay không.
Kết luận: Dưới 2 triệu đồng chỉ là căn cứ để tiếp tục xem xét, không phải căn cứ duy nhất để kết luận chỉ xử phạt hành chính.
✅ Phần 3. 5 trường hợp trộm cắp dưới 2 triệu vẫn bị xử lý hình sự
3.1. Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm
Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện trước đó đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm. Đây là trường hợp ngoại lệ trực tiếp với ngưỡng định lượng 2 triệu đồng tại khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự.
Để áp dụng căn cứ này, cần kiểm tra đầy đủ:
- Người thực hiện phải có quyết định xử phạt vi phạm hành chính trước đó về hành vi chiếm đoạt tài sản;
- Quyết định xử phạt phải có căn cứ pháp lý và xác định đúng hành vi thuộc nhóm chiếm đoạt tài sản;
- Tại thời điểm thực hiện hành vi trộm cắp mới, quyết định xử phạt trước đó vẫn còn giá trị pháp lý theo quy định;
- Hành vi mới phải có đầy đủ các dấu hiệu khác của Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS.
Ví dụ: A lấy trộm tài sản trị giá 1,5 triệu đồng. Trước đó, A đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản và tại thời điểm thực hiện hành vi mới, quyết định xử phạt vẫn còn giá trị pháp lý. Trong trường hợp này, không thể chỉ căn cứ vào giá trị 1,5 triệu đồng để kết luận A chỉ bị xử phạt hành chính; A có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm.
Lưu ý: Căn cứ này tập trung vào điều kiện truy cứu hình sự đối với tài sản dưới 2 triệu đồng, không đồng nhất với tình tiết “tái phạm” tại Điều 53 BLHS. Hai vấn đề cần được phân tích độc lập để tránh áp dụng một tình tiết hai lần.
3.2. Đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản và chưa được xóa án tích
Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng không phải lúc nào cũng chỉ bị xử phạt hành chính. Một trường hợp đặc biệt là người thực hiện hành vi đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích mà tiếp tục thực hiện hành vi trộm cắp thuộc trường hợp luật định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc một người “có tiền án” để kết luận hành vi mới đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cần kiểm tra bản án trước đó, tội danh đã bị kết án và tình trạng án tích tại thời điểm thực hiện hành vi mới.
Ví dụ: A từng bị Tòa án kết án về Tội trộm cắp tài sản và đến thời điểm thực hiện hành vi mới, A chưa được xóa án tích. Sau đó, A lén lấy một chiếc điện thoại trị giá 1,5 triệu đồng của B. Mặc dù giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng, hành vi mới vẫn có thể bị truy cứu về Tội trộm cắp tài sản nếu đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 173 BLHS. Trong trường hợp này, giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng không phải là căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm hình sự.
Ngược lại, nếu A đã được xóa án tích trước khi thực hiện hành vi mới và không có căn cứ đặc biệt khác theo Điều 173, việc tài sản chỉ trị giá 1,5 triệu đồng có thể dẫn đến hướng xử lý khác.
Do đó, khi đánh giá vụ việc cần đối chiếu đồng thời giá trị tài sản, tội danh trong bản án trước và tình trạng án tích. Không nên hiểu rằng mọi người có tiền án đều bị truy cứu khi trộm tài sản dưới 2 triệu đồng.
Ví dụ trên chỉ minh họa điều kiện định tội, không đồng nghĩa người có tiền án chắc chắn bị áp dụng tình tiết tái phạm. Việc xác định tình tiết tăng nặng phải được phân tích độc lập theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Lưu ý : Không nên hiểu “có tiền án chưa xóa án tích là đương nhiên bị đi tù”. Tiền án là một yếu tố pháp lý cần đối chiếu với điều kiện định tội cụ thể của Điều 173.
Trường hợp người đã có tiền án về trộm cắp chưa được xóa án tích nhưng sau đó thực hiện nhiều hành vi trộm cắp mới là vấn đề phức tạp hơn, đặc biệt khi cần xác định tái phạm hay phạm tội 02 lần trở lên. Trường hợp này cần phân tích riêng từng hành vi và cách áp dụng các quy định về tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Chi tiết tại Trộm cắp 02 lần sau khi có tiền án chưa xóa án tích: Tái phạm hay phạm tội 02 lần trở lên?
3.3. Hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội
Một trường hợp trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự là khi hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội theo điều kiện được quy định tại khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ xảy ra tại nơi công cộng, gây bức xúc hoặc có nhiều người chứng kiến thì mặc nhiên đáp ứng điều kiện này.
Việc xác định ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự cần dựa trên các căn cứ khách quan của vụ việc, trong đó có thể xem xét tính chất, hoàn cảnh thực hiện, hậu quả và mức độ tác động thực tế của hành vi đối với cộng đồng, khu dân cư hoặc trật tự xã hội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được yếu tố này, thay vì chỉ nhận định chung rằng hành vi “gây mất an ninh, trật tự”.
Ví dụ: A nhiều lần thực hiện hành vi lén lút lấy tài sản của khách tại một khu vực công cộng, mặc dù mỗi tài sản có giá trị dưới 2 triệu đồng. Nếu hành vi và hậu quả thực tế cho thấy việc chiếm đoạt đã gây tác động đáng kể đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội và đáp ứng các dấu hiệu khác của Điều 173, A có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Ngược lại, không phải mọi hành vi trộm cắp dưới 2 triệu đồng tại siêu thị, chợ, bến xe hoặc nơi đông người đều mặc nhiên thuộc trường hợp này. Địa điểm xảy ra hành vi chỉ là một tình tiết để đánh giá; cần xem xét tổng thể vụ việc và căn cứ pháp lý cụ thể.
Lưu ý : Không nên mặc định cách hiểu “gây dư luận xấu”, “gây bức xúc” hoặc “nơi đông người” như tiêu chí độc lập để kết luận có ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự. Điều quan trọng là phải chứng minh được tác động thực tế và mối liên hệ giữa hành vi với điều kiện truy cứu hình sự.
3.4. Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại
Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại là một trong những trường hợp mà hành vi trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự. Điểm cần lưu ý là pháp luật không chỉ nhìn vào giá trị tài sản, mà còn xem xét vai trò thực tế của tài sản đối với sinh kế của người bị hại.
“Phương tiện kiếm sống chính” không đồng nghĩa với mọi tài sản có giá trị thấp hoặc mọi tài sản thường xuyên được sử dụng. Cần đánh giá tài sản đó có thực sự giữ vai trò chủ yếu, trực tiếp phục vụ việc tạo thu nhập và bảo đảm cuộc sống của người bị hại hay không.
Ví dụ, một chiếc xe máy cũ trị giá dưới 2 triệu đồng nhưng là phương tiện duy nhất để người bị hại đi làm, vận chuyển hàng hóa hoặc thực hiện công việc tạo thu nhập có thể thuộc trường hợp đặc biệt này. Ngược lại, không phải cứ tài sản được sử dụng trong công việc là mặc nhiên được xác định là phương tiện kiếm sống chính.
Về mặt chứng minh, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ nghề nghiệp, nguồn thu nhập, tình trạng tài sản và mức độ phụ thuộc của người bị hại vào tài sản bị chiếm đoạt. Do đó, khi đánh giá trộm cắp dưới 2 triệu có bị đi tù không, cần xem xét đồng thời giá trị tài sản và các điều kiện đặc biệt được quy định tại Điều 173 BLHS, thay vì chỉ căn cứ vào mốc 2 triệu đồng.
3.5. Tài sản có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần đối với người bị hại
Tài sản có giá trị đặc biệt về tinh thần là một trường hợp cần được xem xét riêng khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị dưới 2 triệu đồng. Pháp luật không đồng nhất mọi tài sản gắn với kỷ niệm, tình cảm cá nhân với tài sản có giá trị đặc biệt về tinh thần. Vì vậy, việc xác định trường hợp này phải dựa trên hoàn cảnh cụ thể và các căn cứ chứng minh phù hợp.
Giá trị tinh thần có thể được xem xét thông qua nguồn gốc, hoàn cảnh hình thành, mối quan hệ giữa người bị hại với tài sản và ý nghĩa đặc biệt mà tài sản đó mang lại. Chẳng hạn, một kỷ vật gắn với người thân đã mất hoặc vật lưu niệm có ý nghĩa đặc biệt đối với người bị hại có thể được xem xét khác với một tài sản thông thường có cùng giá trị kinh tế.
Tuy nhiên, không phải cứ người bị hại cho rằng tài sản có ý nghĩa tình cảm thì đương nhiên thuộc trường hợp này. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá khách quan các tài liệu, lời khai và tình tiết liên quan để xác định mức độ đặc biệt về mặt tinh thần.
Đặc biệt, giá trị này không thể chỉ được xác định bằng giá mua bán trên thị trường. Một tài sản có giá trị kinh tế thấp vẫn có thể có ý nghĩa tinh thần đặc biệt đối với chủ sở hữu. Do đó, khi đánh giá trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng, cần phân biệt rõ giá trị vật chất của tài sản với giá trị đặc biệt về tinh thần để tránh áp dụng Điều 173 BLHS một cách máy móc.
✅ Phần 4. Trộm cắp dưới 2 triệu: Khi nào chỉ bị xử phạt hành chính?
4.1. Điều kiện để chưa đến mức truy cứu hình sự
Không phải mọi trường hợp trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự, giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng chỉ là một trong các căn cứ cần xem xét; hành vi vẫn có thể cấu thành tội phạm nếu thuộc trường hợp đặc biệt mà điều luật quy định.
Ngược lại, người thực hiện hành vi có thể chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính khi đồng thời đáp ứng các điều kiện: tài sản bị chiếm đoạt có giá trị dưới 2 triệu đồng; hành vi không thuộc các trường hợp đặc biệt tại khoản 1 Điều 173; không có căn cứ khác làm phát sinh trách nhiệm hình sự và chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc cụ thể, không nên chỉ đặt câu hỏi “trộm dưới 2 triệu có bị đi tù không”, mà cần kiểm tra thêm tiền án, tiền sự, tình trạng án tích và đặc điểm của tài sản bị chiếm đoạt. Nếu không đủ căn cứ truy cứu hình sự nhưng có hành vi vi phạm hành chính, việc xử lý được thực hiện theo pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.
Checklist: Khi nào thường chưa bị truy cứu hình sự?
☑ Giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng.
☑ Không thuộc các trường hợp đặc biệt tại khoản 1 Điều 173 BLHS.
☑ Không có căn cứ khác làm phát sinh trách nhiệm hình sự.
☑ Người thực hiện không có tình tiết về tiền án, tiền sự làm thay đổi điều kiện truy cứu.
☑ Hành vi chưa đủ các dấu hiệu cấu thành Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS.
☑ Nếu đủ căn cứ xử lý vi phạm hành chính thì áp dụng pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, đồng thời xem xét việc trả lại tài sản và bồi thường thiệt hại nếu có.
Lưu ý : Không nên khẳng định máy móc rằng “trộm dưới 2 triệu đồng chỉ bị phạt hành chính”. Ngưỡng 2 triệu đồng không phải là căn cứ duy nhất; cần đối chiếu toàn bộ các trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 173 BLHS trước khi kết luận.
4.2. Phân biệt xử phạt hành chính với truy cứu trách nhiệm hình sự
Không nên đồng nhất trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng với hành vi chỉ bị xử phạt hành chính. Tiêu chí quyết định là hành vi có đủ dấu hiệu của tội phạm theo Điều 173 BLHS hay chỉ là vi phạm hành chính. Luật Xử lý vi phạm hành chính xác định vi phạm hành chính là hành vi có lỗi nhưng không phải là tội phạm và bị xử phạt theo pháp luật hành chính.
| Tiêu chí | Xử phạt hành chính | Truy cứu trách nhiệm hình sự |
|---|---|---|
| Căn cứ | Pháp luật về xử lý vi phạm hành chính | Điều 173 BLHS và các quy định liên quan |
| Tính chất | Vi phạm hành chính, chưa phải tội phạm | Hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm |
| Giá trị tài sản | Thường dưới ngưỡng truy cứu và không thuộc trường hợp ngoại lệ | Từ ngưỡng luật định hoặc dưới ngưỡng nhưng thuộc trường hợp đặc biệt |
| Án tích | Không phát sinh án tích | Có thể phát sinh án tích nếu bị kết án và không thuộc trường hợp được coi là không có án tích |
| Hậu quả pháp lý | Có thể bị cảnh cáo, phạt tiền và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo luật | Phải chịu trách nhiệm hình sự, có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù tùy trường hợp |
Điểm cần lưu ý: Giá trị tài sản chỉ là một tiêu chí định tội. Với tài sản dưới 2 triệu đồng, vẫn phải kiểm tra các trường hợp đặc biệt tại khoản 1 Điều 173 trước khi kết luận chỉ xử phạt hành chính. Nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm, hồ sơ phải được chuyển để xem xét trách nhiệm hình sự, không được giữ lại để xử phạt hành chính.
4.3. Bồi thường tài sản có làm mất trách nhiệm hình sự không?
Bồi thường hoặc khắc phục hậu quả không mặc nhiên làm mất trách nhiệm hình sự nếu hành vi trộm cắp đã đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 173 Bộ luật Hình sự. Việc người thực hiện tự nguyện trả lại tài sản, hoàn trả giá trị tài sản hoặc khắc phục thiệt hại không làm thay đổi thực tế rằng hành vi phạm tội đã xảy ra.
Tuy nhiên, tự nguyện khắc phục hậu quả là yếu tố có thể được cơ quan tiến hành tố tụng và Tòa án xem xét khi đánh giá trách nhiệm của người thực hiện, tùy thuộc vào từng vụ án và các tình tiết cụ thể.
Đặc biệt, không nên hiểu rằng “trả lại tài sản thì không bị truy cứu hình sự”. Nếu hành vi đã đủ căn cứ cấu thành Tội trộm cắp tài sản, việc bồi thường chủ yếu có ý nghĩa trong quá trình xem xét trách nhiệm và lượng hình, chứ không tự động xóa bỏ trách nhiệm hình sự.
Lưu ý: Việc bồi thường cần được tách biệt với vấn đề định tội và điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự để tránh nhầm lẫn khi đánh giá vụ việc.
✅ Phần 5. Cách xác định giá trị tài sản bị trộm dưới 2 triệu
5.1. Giá trị tài sản được xác định tại thời điểm nào?
Đối với hành vi trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng, giá trị tài sản phải được xác định trên cơ sở giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm và địa điểm tài sản bị chiếm đoạt. Đây là căn cứ quan trọng để xác định hành vi có đạt ngưỡng định lượng của Điều 173 Bộ luật Hình sự hay thuộc trường hợp dưới 2 triệu đồng nhưng vẫn có thể bị truy cứu theo quy định pháp luật.
Đối với tài sản đã qua sử dụng, không thể mặc nhiên lấy giá mua mới để xác định giá trị. Cần xem xét tình trạng thực tế, mức độ hao mòn, chất lượng và giá trị giao dịch phù hợp của tài sản tại thời điểm xảy ra hành vi. Vì vậy, cùng một loại tài sản nhưng giá trị pháp lý có thể khác nhau tùy thời điểm, địa điểm và tình trạng cụ thể.
Trường hợp giá trị tài sản có tranh chấp hoặc tài sản đã qua sử dụng, việc xác định giá trị cần căn cứ quy định về định giá tài sản trong vụ án trộm cắp.
5.2. Nếu người bị hại khai giá trị tài sản cao hơn thực tế thì sao?
Người bị hại khai tài sản bị trộm có giá trị cao hơn không đồng nghĩa cơ quan tiến hành tố tụng mặc nhiên lấy mức giá này làm căn cứ định tội. Giá trị tài sản phải được xác định dựa trên các tài liệu, chứng cứ khách quan như hóa đơn, chứng từ mua bán, nguồn gốc tài sản, tình trạng sử dụng và mặt bằng giá tại thời điểm, địa điểm xảy ra vụ việc.
Nếu giữa các bên có tranh chấp về giá trị hoặc không đủ căn cứ xác định bằng tài liệu thông thường, cơ quan có thẩm quyền có thể trưng cầu định giá tài sản theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Kết quả xác định giá trị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá hành vi có thuộc trường hợp trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng hay không.
5.3. Nhiều tài sản nhỏ có được cộng lại không?
Không phải cứ nhiều tài sản có giá trị nhỏ là được cộng máy móc để xác định tổng giá trị tài sản bị trộm. Khi một vụ việc liên quan đến nhiều tài sản, cần làm rõ từng tài sản, từng lần chiếm đoạt và mối liên hệ giữa các hành vi để xác định giá trị làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự.
Trường hợp nhiều tài sản bị chiếm đoạt trong cùng một hành vi hoặc cùng một lần thực hiện, việc xác định giá trị có thể được xem xét trên tổng giá trị tài sản bị chiếm đoạt theo căn cứ pháp luật tương ứng. Ngược lại, nếu các tài sản bị chiếm đoạt ở những thời điểm, hoàn cảnh hoặc hành vi độc lập, không thể mặc nhiên cộng gộp chỉ để vượt ngưỡng 2 triệu đồng.
Vì vậy, cần phân tích bản chất từng hành vi chiếm đoạt, thay vì chỉ cộng các giá trị nhỏ thành một con số.
✅ Phần 6. 5 tình huống thực tế về trộm cắp dưới 2 triệu
6.1. Lấy điện thoại trị giá 1,8 triệu đồng
A lần đầu thực hiện hành vi lén lút lấy một chiếc điện thoại của B trị giá 1,8 triệu đồng. A không có tiền án, tiền sự về hành vi chiếm đoạt tài sản và hành vi cũng không thuộc các trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự. Trong trường hợp này, dù hành vi có dấu hiệu của trộm cắp tài sản, giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng và không có căn cứ đặc biệt để truy cứu nên chưa đủ điều kiện cấu thành tội trộm cắp theo khoản 1 Điều 173. A có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và phải trả lại tài sản, bồi thường nếu có thiệt hại.
Điểm cần lưu ý: Không nên kết luận “trộm dưới 2 triệu đồng luôn không bị hình sự”; phải kiểm tra thêm các điều kiện ngoại lệ tại Điều 173.
6.2. Lấy tài sản 1,5 triệu đồng sau khi đã bị xử phạt hành chính
A lấy trộm tài sản của B trị giá 1,5 triệu đồng. Trước đó, A đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản và chưa hết thời hạn được coi là chưa bị xử phạt vi phạm hành chính. Mặc dù tài sản lần này có giá trị dưới 2 triệu đồng, hành vi của A vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp tài sản nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu khác của tội phạm. Đây là trường hợp cần phân biệt rõ “dưới 2 triệu đồng” với “không bị truy cứu hình sự”: giá trị tài sản thấp nhưng điều kiện về tiền sự có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 173.
Điểm cần lưu ý: Cần kiểm tra chính xác hành vi vi phạm trước đó, quyết định xử phạt và tình trạng pháp lý của tiền sự, không chỉ dựa vào lời khai rằng “đã từng bị phạt”.
6.3. Lấy tài sản 1,2 triệu đồng khi còn án tích về tội chiếm đoạt
A lén lút lấy tài sản của B trị giá 1,2 triệu đồng. Trước thời điểm thực hiện hành vi mới, A đã bị kết án về một trong các tội chiếm đoạt tài sản nhưng chưa được xóa án tích. Vì vậy, mặc dù giá trị tài sản lần này chưa đạt ngưỡng 2 triệu đồng, hành vi của A vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội trộm cắp. Điểm quan trọng là tình trạng chưa được xóa án tích có ý nghĩa trực tiếp đối với điều kiện định tội trong trường hợp tài sản dưới ngưỡng định lượng.
Điểm cần lưu ý: Cần xác định bản án trước đó là về tội nào, đã được xóa án tích hay chưa và có thuộc nhóm tội chiếm đoạt tài sản theo Điều 173 hay không. Không phải mọi tiền án đều mặc nhiên khiến hành vi trộm dưới 2 triệu đồng bị truy cứu.
6.4. Lấy công cụ lao động trị giá 1,7 triệu đồng
Anh A lén lút lấy một chiếc máy cắt cầm tay trị giá 1,7 triệu đồng của anh B. Đây là công cụ B sử dụng thường xuyên để làm nghề sửa chữa và là phương tiện tạo thu nhập chính của B. Mặc dù tài sản có giá trị dưới 2 triệu đồng, hành vi của A vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội trộm cắp tài sản và thuộc trường hợp tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại. Điểm cần chứng minh là vai trò thực tế của tài sản đối với việc tạo thu nhập.
Lưu ý thực tiễn
- Không mặc định mọi công cụ lao động dưới 2 triệu đồng đều thuộc ngoại lệ.
- Cần chứng minh đó là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại.
- Phân biệt “tài sản thường xuyên sử dụng” với “phương tiện kiếm sống chính”.
- Nếu có tranh chấp, trọng tâm chứng minh nằm ở công dụng thực tế và vai trò của tài sản đối với nguồn thu nhập.
6.5. Lấy tài sản dưới 2 triệu có giá trị đặc biệt về tinh thần
Chị A lén lấy một chiếc đồng hồ cũ trị giá 1,5 triệu đồng của chị B. Về giá trị thị trường, tài sản không đạt ngưỡng 2 triệu đồng. Tuy nhiên, chiếc đồng hồ là kỷ vật duy nhất B được người cha đã mất tặng trước đây và có ý nghĩa đặc biệt đối với B. Nếu cơ quan tiến hành tố tụng có căn cứ xác định tài sản thuộc trường hợp có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần đối với người bị hại, hành vi của A vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 173 BLHS, dù giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng.
Chú ý:
- “Giá trị đặc biệt về mặt tinh thần” không đồng nghĩa với tài sản đắt tiền.
- Cần chứng minh ý nghĩa đặc biệt đối với chính người bị hại.
- Giá trị thị trường thấp không loại trừ khả năng áp dụng ngoại lệ.
- Không nên khẳng định mọi tài sản là kỷ vật, quà tặng hoặc đồ gia truyền đều đương nhiên thuộc trường hợp này.
⚠️ Không phải cứ có tiền án là được xem là tái phạm: Trong trường hợp trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng, việc người thực hiện từng bị kết án phải được đối chiếu với điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự và quy định về tái phạm. Không nên đồng nhất “đã từng bị kết án”, “chưa được xóa án tích” và “tái phạm”. Trường hợp một người có tiền án rồi thực hiện nhiều hành vi trộm cắp là vấn đề pháp lý riêng, cần phân tích theo tái phạm hay phạm tội 02 lần trở lên.
✅ Phần 7. Những sai lầm thường gặp khi đánh giá trộm cắp dưới 2 triệu
7.1 Chỉ nhìn vào giá trị tài sản
Một sai lầm phổ biến là cho rằng trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng thì không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cách hiểu này chưa đầy đủ, bởi Điều 173 BLHS còn quy định những trường hợp tài sản dưới ngưỡng định lượng vẫn có thể cấu thành tội phạm. Khi đánh giá một vụ việc, cần đồng thời xem xét giá trị tài sản, nhân thân người thực hiện, tình trạng tiền án, tiền sự và các điều kiện luật định khác. Đây là bước quan trọng để tránh kết luận chỉ dựa trên một con số.
7.2. Nghĩ rằng bồi thường là đương nhiên không bị hình sự
Việc bồi thường, trả lại tài sản hoặc khắc phục hậu quả không đồng nghĩa với việc đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp tài sản, việc khắc phục hậu quả chủ yếu được xem xét trong quá trình giải quyết vụ án và có thể là căn cứ áp dụng tình tiết giảm nhẹ theo quy định. Vì vậy, cần phân biệt rõ điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự với các yếu tố được xem xét khi quyết định hình phạt.
7.3. Đồng nhất tiền án với tái phạm
Có tiền án và bị xác định là tái phạm không phải lúc nào cũng là một. Việc một người từng bị kết án chưa được xóa án tích chỉ là một dữ kiện cần xem xét; để xác định tái phạm, phải đối chiếu bản án trước, tình trạng án tích, loại tội đã bị kết án và hành vi phạm tội mới với các điều kiện luật định. Do đó, không nên mặc nhiên kết luận cứ có tiền án là tái phạm.
Để xác định đầy đủ điều kiện của tái phạm trong tội trộm cắp, cần phân tích tình trạng án tích, bản án trước và hành vi phạm tội mới theo quy định tương ứng. Xem chi tiết Tái phạm trong tội trộm cắp tài sản: Điều kiện và cách xác định để tránh nhầm lẫn giữa tiền án, án tích và tình tiết tái phạm.
✅ Phần 8. Câu hỏi thường gặp
❓ Trộm 1 triệu đồng có bị đi tù không?
Có thể, nhưng không phải mọi trường hợp. Trộm tài sản trị giá 1 triệu đồng thường chưa đủ định lượng cơ bản của Điều 173 BLHS. Tuy nhiên, người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc một trong các trường hợp luật định, chẳng hạn đã bị xử lý về hành vi chiếm đoạt mà chưa được xóa hoặc tài sản thuộc trường hợp đặc biệt. Nếu bị truy cứu, mức hình phạt còn phụ thuộc tình tiết vụ án.
❓ Trộm dưới 2 triệu lần đầu có bị truy cứu hình sự không?
Thông thường không, nếu chỉ có hành vi chiếm đoạt dưới 2 triệu đồng và không thuộc trường hợp đặc biệt tại Điều 173 BLHS. Tuy nhiên, “lần đầu” không phải căn cứ duy nhất để kết luận. Cần kiểm tra thêm loại tài sản, tình trạng tiền án, tiền sự, hậu quả và các điều kiện đặc biệt mà điều luật quy định. Nếu không đủ căn cứ hình sự, hành vi có thể bị xử lý hành chính và phải bồi thường nếu gây thiệt hại.
❓ Trộm dưới 2 triệu nhưng đã có tiền án thì sao?
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù tài sản dưới 2 triệu đồng, nếu tiền án trước đó thuộc trường hợp được Điều 173 BLHS sử dụng làm căn cứ định tội và người phạm tội chưa được xóa án tích. Tuy nhiên, cần phân biệt trường hợp chỉ có một hành vi mới với trường hợp thực hiện nhiều hành vi trộm cắp. Khi có nhiều hành vi mới, cách xác định tình tiết định tội và tăng nặng cần được phân tích riêng.
❓ Trộm tài sản dưới 2 triệu có phải bồi thường không?
Có thể phải bồi thường, dù hành vi có bị truy cứu hình sự hay không. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại là vấn đề dân sự, được xem xét dựa trên tài sản bị chiếm đoạt, thiệt hại thực tế và nghĩa vụ hoàn trả. Vì vậy, trường hợp trộm dưới 2 triệu đồng không đủ yếu tố cấu thành tội phạm vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ trả lại tài sản hoặc bồi thường phần thiệt hại do hành vi gây ra.
❓ Trộm dưới 2 triệu có bị phạt tù không?
Không thể trả lời tuyệt đối là có hoặc không. Trước hết phải xác định hành vi có đủ yếu tố cấu thành Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS hay không. Nếu đủ căn cứ truy cứu, người phạm tội có thể phải chịu hình phạt thuộc khung tương ứng; nếu không cấu thành tội phạm thì không áp dụng hình phạt tù về tội này. Mức hình phạt cụ thể còn phụ thuộc các tình tiết của vụ án.
❓ Tài sản dưới 2 triệu nhưng là công cụ kiếm sống của bị hại có bị hình sự không?
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu tài sản bị chiếm đoạt là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và đáp ứng điều kiện luật định. Đây là một trong những trường hợp Điều 173 cho phép xử lý hình sự dù giá trị tài sản chưa đạt 2 triệu đồng. Tuy nhiên, không phải cứ tài sản có liên quan đến việc kiếm sống là mặc nhiên thuộc trường hợp này; cần xác định vai trò, tính chất và mức độ phụ thuộc của bị hại vào tài sản.
✅ Phần 9. Kết luận
Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng không mặc nhiên chỉ bị xử phạt hành chính. Mốc 2 triệu đồng chỉ là ngưỡng định lượng cơ bản; khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự còn quy định các trường hợp tài sản dưới mức này vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì vậy, việc xác định trách nhiệm không thể chỉ dựa vào giá trị tài sản mà phải đối chiếu đồng thời nhân thân người thực hiện, tình trạng tiền án, tiền sự và các tình tiết cụ thể của hành vi.
Nếu vụ việc liên quan tài sản dưới 2 triệu đồng nhưng người thực hiện đã từng bị xử lý về hành vi chiếm đoạt, có tiền án chưa được xóa án tích hoặc thuộc trường hợp đặc biệt theo Điều 173 BLHS, nên đánh giá đầy đủ hồ sơ trước khi kết luận là vi phạm hành chính hay tội phạm hình sự.
Luật sư Trịnh Văn Dũng có thể hỗ trợ rà soát giá trị tài sản, nhân thân và các căn cứ pháp lý liên quan để xác định đúng hướng xử lý ngay từ đầu.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags