Trịnh Văn Dũng
- 25/08/2026
- 9
Phạm tội 02 lần trở lên trong tội trộm cắp tài sản được xác định khi người phạm tội thực hiện từ hai hành vi trộm cắp độc lập, mỗi hành vi đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm và chưa bị xét xử. Khi đủ căn cứ, Tòa án có thể áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS.
✅Phần 1. Mở đầu
Trong các vụ trộm cắp nhiều lần, việc có từ hai hành vi chiếm đoạt trở lên chưa đồng nghĩa người thực hiện đương nhiên bị áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên”. Điểm mấu chốt là phải tách từng hành vi để xác định tính độc lập, giá trị tài sản và các dấu hiệu cấu thành tội phạm của từng lần. Chỉ khi có ít nhất hai lần phạm tội được xác định đầy đủ mới đặt ra vấn đề áp dụng điểm g khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự.
Đặc biệt, trường hợp một hành vi đủ định lượng nhưng hành vi khác dưới mức định lượng cần được phân tích riêng. Không thể chỉ cộng giá trị tài sản của các lần để mặc nhiên kết luận có hai lần phạm tội. Đồng thời, nếu một tình tiết đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội hoặc định khung thì cần kiểm tra khoản 2 Điều 52 để tránh sử dụng trùng tình tiết tăng nặng
Trộm cắp nhiều lần có thể bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” nếu có ít nhất hai lần thực hiện cùng tội trộm cắp, mỗi lần đủ yếu tố cấu thành tội phạm và các lần phạm tội chưa bị xét xử. Tuy nhiên, nếu một tình tiết như tiền án hoặc tiền sự đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội thì cần kiểm tra khoản 2 Điều 52 để tránh sử dụng lại chính tình tiết đó làm tình tiết tăng nặng.
✅Phần 2. Phạm tội 02 lần trở lên trong tội trộm cắp tài sản là gì?
Phạm tội 02 lần trở lên là trường hợp một người thực hiện từ hai hành vi phạm tội độc lập trở lên, các hành vi đều cấu thành cùng tội danh và chưa bị xét xử. Đối với trộm cắp nhiều lần, cần xác định riêng từng hành vi trước khi áp dụng tình tiết tăng nặng.
2.1 “Phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS
Theo điểm g khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự, “phạm tội 02 lần trở lên” là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt. Đối với tội trộm cắp tài sản, tình tiết này không phải là tình tiết định khung được quy định tại Điều 173, mà được xem xét sau khi xác định người phạm tội đã thực hiện từ hai lần phạm tội trở lên.
Cần phân biệt với tái phạm: “phạm tội 02 lần trở lên” tập trung vào số lần thực hiện tội phạm, trong khi tái phạm gắn với điều kiện về án tích và việc tiếp tục phạm tội. Vì vậy, không phải cứ có tiền án hoặc trộm cắp lần thứ hai là mặc nhiên áp dụng điểm g. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định từng hành vi độc lập có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không trước khi kết luận.
2.2 Không phải cứ trộm cắp 02 lần là tự động áp dụng điểm g
Việc một người trộm cắp 02 lần chưa đủ để mặc nhiên áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên”. Khi đánh giá, cần làm rõ ít nhất ba điều kiện. Thứ nhất, phải có từ 02 hành vi phạm tội độc lập trở lên. Thứ hai, từng hành vi phải đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp tài sản, không chỉ dựa vào tổng giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Thứ ba, các hành vi đó chưa bị xét xử bằng bản án có hiệu lực pháp luật. Vì vậy, nếu một trong các hành vi không cấu thành tội phạm hoặc đã được xét xử trước đó, không thể chỉ dựa vào số lần lấy tài sản để áp dụng điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS.
2.3. “02 lần” được tính theo hành vi phạm tội, không đơn thuần theo số tài sản
Khi xác định phạm tội 02 lần trở lên, không thể chỉ dựa vào số lượng tài sản bị chiếm đoạt mà phải xem xét số lần thực hiện hành vi phạm tội độc lập. Một lần trộm cắp có thể chiếm đoạt nhiều tài sản nhưng vẫn chỉ được xem là một lần phạm tội nếu các hành vi diễn ra trong cùng một vụ việc. Ngược lại, việc chiếm đoạt tài sản ở hai thời điểm khác nhau, với ý chí và diễn biến riêng biệt, có thể được xác định là hai lần phạm tội. Trường hợp nhiều hành vi diễn ra liên tục cũng cần đánh giá toàn bộ diễn biến để xác định chúng tạo thành một lần hay nhiều lần phạm tội. Vì vậy, trộm cắp nhiều lần phải được phân tích theo tính độc lập của từng hành vi, không máy móc cộng số tài sản để suy ra số lần phạm tội.
✅Phần 3. Điều kiện để xác định trộm cắp nhiều lần là “phạm tội 02 lần trở lên”
3.1 Điều kiện 1 – Có ít nhất hai hành vi trộm cắp độc lập
Để xác định trộm cắp nhiều lần là trường hợp “phạm tội 02 lần trở lên”, trước hết phải làm rõ mỗi lần chiếm đoạt có phải là một hành vi phạm tội độc lập hay chỉ là các hành động nối tiếp trong cùng một lần phạm tội. Khi đánh giá, cần xem xét thời điểm, địa điểm, tài sản, người bị hại, diễn biến hành vi và ý chí chiếm đoạt. Không bắt buộc mọi yếu tố đều phải khác nhau. Điểm quyết định là giữa các hành vi có sự tách biệt đủ để xác định thành những lần phạm tội riêng biệt hay không. Vì vậy, việc cùng địa điểm, cùng phương thức hoặc cùng người bị hại không đương nhiên làm mất tính độc lập của từng lần phạm tội; ngược lại, nhiều hành động liên tiếp nhằm hoàn thành một ý định chiếm đoạt duy nhất cũng không mặc nhiên được tính thành nhiều lần phạm tội.
3.2 Điều kiện 2 – Mỗi lần phải đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp
Để áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, không thể chỉ dựa vào việc người phạm tội đã thực hiện hai hành vi chiếm đoạt. Mỗi lần trộm cắp phải được xem xét độc lập và có đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 173 BLHS. Chẳng hạn, lần thứ nhất A chiếm đoạt tài sản trị giá 5 triệu đồng thì về định lượng đã thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 173. Nhưng nếu lần thứ hai chỉ chiếm đoạt tài sản trị giá 1 triệu đồng, cần tiếp tục kiểm tra xem hành vi này có thuộc trường hợp dưới 2 triệu đồng nhưng vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo luật hay không. Vì vậy, không được cộng giá trị tài sản của hai lần để mặc nhiên kết luận cả hai hành vi đều cấu thành tội phạm. Chỉ khi từng hành vi độc lập đều đủ căn cứ định tội thì mới có cơ sở xem xét tình tiết phạm tội 02 lần trở lên.
3.3. Điều kiện 3 – Các lần phạm tội chưa bị xét xử
Để áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, các hành vi trộm cắp được xem xét phải chưa được giải quyết bằng bản án có hiệu lực pháp luật. Nói cách khác, người phạm tội thực hiện từ hai hành vi trở lên trước khi bị xét xử về các hành vi đó thì có thể được xem xét tình tiết này. Trường hợp một người đã bị kết án về hành vi trộm cắp trước đó, sau khi bản án có hiệu lực mới tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội mới thì cần chuyển sang xem xét các điều kiện của tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm, thay vì mặc nhiên cộng hành vi trước vào số lần phạm tội mới. Vì vậy, thời điểm xét xử và hiệu lực của bản án là yếu tố quan trọng khi phân biệt hai trường hợp này.
3.4. Điều kiện 4 – Phải xác định đúng từng lần phạm tội
Muốn áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, cơ quan tiến hành tố tụng phải tách và đánh giá từng hành vi trộm cắp thay vì chỉ cộng tổng giá trị tài sản. Mỗi lần cần được đối chiếu về hành vi, thời điểm, giá trị tài sản và các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Đồng thời, phải kiểm tra hành vi đó đã được xét xử hay chưa và có tình tiết như tiền án, tiền sự được sử dụng làm dấu hiệu định tội hay không. Việc rà soát theo từng lần giúp tránh hai sai sót: tính một hành vi chưa đủ cấu thành thành một lần phạm tội hoặc sử dụng cùng một tình tiết vừa để định tội vừa làm tình tiết tăng nặng.
| Yếu tố | Cần xác định |
|---|---|
| Lần 1 | Hành vi trộm cắp cụ thể là gì? |
| Lần 2 | Có phải hành vi độc lập hay không? |
| Giá trị | Tài sản mỗi lần có giá trị bao nhiêu? |
| Cấu thành | Từng hành vi có đủ yếu tố cấu thành không? |
| Thời điểm | Mỗi hành vi xảy ra khi nào? |
| Xét xử | Đã có bản án đối với hành vi đó chưa? |
| Tình tiết định tội | Có sử dụng tiền án hoặc tình tiết khác làm dấu hiệu định tội không? |
Trước khi xác định một người có phạm tội 02 lần trở lên, cần xác định độc lập từng hành vi có đủ cấu thành tội phạm hay không. Các dấu hiệu cơ bản về khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan được phân tích tại bài cấu thành tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS.
✅Phần 4. Trộm cắp 02 lần có phải luôn bị áp dụng tình tiết tăng nặng?
4.1 Trường hợp cả 02 lần đều đủ cấu thành tội phạm
Trường hợp người phạm tội thực hiện 02 hành vi trộm cắp độc lập, cả hai lần đều có đầy đủ dấu hiệu cấu thành Tội trộm cắp tài sản và chưa lần nào được xét xử thì có cơ sở xem xét tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS.
Ví dụ: A ngày 10/8 lén lấy một điện thoại trị giá 5 triệu đồng của B. Chưa bị phát hiện hoặc xử lý về hành vi này, ngày 20/8 A tiếp tục lén lấy một máy tính trị giá 8 triệu đồng của C. Hai hành vi xảy ra ở các thời điểm khác nhau, đối tượng tài sản khác nhau và đều đủ điều kiện cấu thành Tội trộm cắp tài sản. Nếu cả hai hành vi chưa được đưa ra xét xử thì khi giải quyết vụ án, A có thể bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52.
Điểm cần lưu ý là không phải cứ tổng giá trị tài sản từ hai lần trộm cộng lại vượt mức định lượng là mặc nhiên có tình tiết này. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định mỗi hành vi có phải là một lần phạm tội độc lập và có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không.
4.2 Một lần đủ định lượng, một lần dưới 2 triệu đồng
Trường hợp này không thể chỉ căn cứ vào giá trị tài sản để kết luận có “phạm tội 02 lần trở lên”. Cần tách riêng từng hành vi để xác định khả năng cấu thành tội phạm theo khoản 1 Điều 173 BLHS.
Ví dụ: A thực hiện 02 vụ trộm cắp độc lập. Lần thứ nhất, A lấy chiếc điện thoại trị giá 5 triệu đồng; lần thứ hai, A lấy tài sản trị giá 1,5 triệu đồng. Nếu hành vi thứ hai thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 173, chẳng hạn A đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản và chưa được xóa án tích, thì cả hai hành vi đều có thể được xác định là tội trộm cắp tài sản. Khi đó, nếu chưa lần nào bị xét xử, có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52.
Ngược lại, nếu A chưa từng bị xử lý về hành vi chiếm đoạt, tài sản 1,5 triệu đồng không thuộc trường hợp đặc biệt nào của khoản 1 Điều 173 thì hành vi thứ hai không đủ cấu thành tội phạm. Khi đó, không thể lấy hành vi này để tính thành lần phạm tội thứ hai. Vì vậy, yếu tố quyết định không phải là cộng 5 triệu đồng với 1,5 triệu đồng, mà là từng hành vi có độc lập và đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự hay không.
4.3 Không được lấy tổng giá trị tài sản để tự động biến hai lần thành một tội phạm
Trong trường hợp trộm cắp nhiều lần, không thể chỉ cộng giá trị tài sản của các lần rồi kết luận người thực hiện đã đủ điều kiện chịu trách nhiệm hình sự hoặc mặc nhiên phạm tội 02 lần trở lên. Cần xem xét độc lập từng hành vi để xác định mỗi lần có đủ dấu hiệu cấu thành Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS hay không.
Ví dụ: A hai lần lén lấy tài sản, lần thứ nhất trị giá 1,5 triệu đồng, lần thứ hai trị giá 1,5 triệu đồng. Tổng giá trị là 3 triệu đồng nhưng không vì vậy mà đương nhiên xác định A phạm tội 02 lần. Cơ quan tiến hành tố tụng phải kiểm tra từng hành vi có độc lập hay không, giá trị tài sản của từng lần và các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự kèm theo. Chỉ khi cả hai hành vi đều đủ cấu thành tội phạm mới có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.
Tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, cần phân biệt với tình tiết định khung. Để đánh giá đầy đủ hậu quả pháp lý sau khi xác định tội danh, có thể xem thêm phần phân tích khung hình phạt tội trộm cắp tài sản.
✅Phần 5. Trường hợp có tiền án, tiền sự: tình tiết nào được dùng để định tội?
5.1 Khi tiền án chưa xóa án tích được dùng làm dấu hiệu định tội
Không phải cứ có tiền án chưa được xóa án tích thì mọi hành vi trộm cắp sau đó đều mặc nhiên bị coi là phạm tội. Theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự, trường hợp tài sản dưới mức định lượng nhưng người thực hiện đã bị kết án về một trong các tội được luật quy định, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng các dấu hiệu cấu thành khác.
Điểm cần lưu ý là khi tình tiết “đã bị kết án, chưa được xóa án tích” đã được sử dụng làm căn cứ để xác định hành vi dưới định lượng cấu thành tội trộm cắp tài sản, thì không được mặc nhiên sử dụng chính tình tiết đó thêm một lần nữa để làm tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Đây là yêu cầu xuất phát từ khoản 2 Điều 52 BLHS, nhằm tránh việc một tình tiết bị tính hai lần theo hướng bất lợi cho người phạm tội.
Vì vậy, khi xem xét trộm cắp nhiều lần, cần tách riêng hai vấn đề: tiền án có phải căn cứ định tội đối với hành vi dưới 2 triệu đồng hay không, và các hành vi trộm cắp mới có đủ điều kiện để áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” hay không. Hai vấn đề này có liên quan nhưng không đồng nhất.
5.2. Khoản 2 Điều 52 và nguyên tắc không sử dụng hai lần một tình tiết
Khoản 2 Điều 52 Bộ luật Hình sự đặt ra nguyên tắc quan trọng khi lượng hình: các tình tiết đã được Bộ luật Hình sự quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết tăng nặng. Quy định này nhằm tránh việc một tình tiết bị sử dụng lặp lại để làm bất lợi cho người phạm tội.
Đối với trường hợp 01 hành vi trộm cắp đủ định lượng và 01 hành vi dưới 2 triệu đồng nhưng người thực hiện có tiền án chưa được xóa án tích, cần tách riêng từng hành vi. Hành vi thứ nhất đủ định lượng thì có thể độc lập cấu thành tội trộm cắp. Với hành vi thứ hai, nếu “đã bị kết án, chưa được xóa án tích” là căn cứ để đưa hành vi dưới định lượng vào phạm vi truy cứu theo khoản 1 Điều 173, thì tình tiết này đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội.
Do đó, không được tiếp tục lấy chính tình tiết “đã bị kết án, chưa được xóa án tích” làm tình tiết tăng nặng theo Điều 52. Tuy nhiên, nếu cả hai hành vi mới đều đủ cấu thành tội phạm độc lập thì số lần phạm tội mới vẫn là vấn đề riêng để xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52.
5.3. Khi nào vẫn có thể áp dụng đồng thời “tái phạm” và “phạm tội 02 lần trở lên”?
“Tái phạm” và “phạm tội 02 lần trở lên” có thể được áp dụng đồng thời, nếu vụ án đáp ứng độc lập các điều kiện của từng tình tiết. Trong đó, tái phạm gắn với nhân thân và việc người phạm tội đã bị kết án, chưa được xóa án tích nhưng tiếp tục thực hiện tội phạm mới; còn “phạm tội 02 lần trở lên” tập trung vào số lần thực hiện các hành vi phạm tội mới.
Ví dụ, một người có tiền án chưa được xóa án tích về tội trộm cắp, sau đó thực hiện hai hành vi trộm cắp độc lập và cả hai đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Nếu đủ căn cứ xác định tái phạm, đồng thời có từ hai lần phạm tội mới trở lên, Tòa án có thể xem xét áp dụng cả hai tình tiết.
Tuy nhiên, cần tuân thủ khoản 2 Điều 52 BLHS: tình tiết nào đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội hoặc định khung thì không được tiếp tục dùng làm tình tiết tăng nặng. Vì vậy, phải tách bạch tiền án làm căn cứ định tội với các hành vi phạm tội mới làm căn cứ xác định phạm tội 02 lần trở lên, tránh tính trùng bất lợi cho bị cáo.
✅Phần 6. Phân biệt “phạm tội 02 lần trở lên” với tái phạm trong tội trộm cắp
6.1 Khác nhau về bản chất pháp lý
“Phạm tội 02 lần trở lên” và “tái phạm” đều là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự nhưng phản ánh hai vấn đề pháp lý khác nhau. Phạm tội 02 lần trở lên tập trung vào số lần thực hiện tội phạm mới, còn tái phạm chú trọng mối quan hệ giữa tiền án chưa được xóa án tích và hành vi phạm tội mới. Vì vậy, khi đánh giá cần tách riêng từng hành vi và tình trạng án tích của người phạm tội, tránh đồng nhất hai khái niệm này.
| Tiêu chí | Phạm tội 02 lần trở lên | Tái phạm |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Số lần phạm tội mới | Nhân thân và bản án trước |
| Căn cứ | Điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS | Điểm h khoản 1 Điều 52 BLHS |
| Bản án trước | Không phải điều kiện bắt buộc | Là căn cứ quan trọng để xác định tái phạm |
| Đối tượng phân tích | Các hành vi phạm tội mới | Quan hệ giữa án tích trước và tội phạm mới |
| Bản chất | Phản ánh việc thực hiện tội phạm từ 02 lần trở lên | Phản ánh việc người đã bị kết án, chưa được xóa án tích lại phạm tội trong điều kiện luật định |
6.2. Một người có thể đồng thời bị áp dụng cả hai không?
Có thể, một người phạm tội trộm cắp tài sản có thể đồng thời bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” và “tái phạm”, nếu thực tế đáp ứng đầy đủ điều kiện của từng tình tiết. Hai tình tiết này phải được xem xét độc lập: một bên dựa vào số lần phạm tội mới, bên còn lại dựa vào tiền án, tình trạng án tích và điều kiện tái phạm. Không thể chỉ vì người phạm tội có tiền án hoặc thực hiện nhiều lần mà mặc nhiên áp dụng cả hai. Đồng thời, cần kiểm tra khoản 2 Điều 52 BLHS để tránh sử dụng một tình tiết đã là dấu hiệu định tội hoặc định khung làm tình tiết tăng nặng lần nữa.
6.3. Vì sao không nên gộp “tái phạm” và “trộm cắp nhiều lần” thành một khái niệm?
“Trộm cắp nhiều lần” và “tái phạm” khác nhau ngay từ đối tượng cần chứng minh. Trộm cắp nhiều lần tập trung vào việc người phạm tội đã thực hiện từ 02 hành vi phạm tội mới trở lên; trong khi tái phạm đòi hỏi phải xem xét bản án trước, tình trạng án tích và hành vi phạm tội mới có đáp ứng điều kiện luật định hay không. Vì vậy, một người có thể phạm tội nhiều lần nhưng không nhất thiết là tái phạm; ngược lại, một lần phạm tội mới vẫn có thể đặt ra vấn đề tái phạm nếu đủ điều kiện.
Khi vấn đề trọng tâm là điều kiện xác định tái phạm, tái phạm nguy hiểm và ảnh hưởng của án tích đối với trách nhiệm hình sự, cần phân tích theo hướng riêng. Có thể xem thêm bài [tái phạm trong tội trộm cắp tài sản?] để phân biệt rõ với trường hợp phạm tội 02 lần trở lên.
✅Phần 7. Tình huống thực tế: Trộm cắp 02 lần sau khi có tiền án chưa xóa án tích
7.1. Tình huống Nguyễn Văn A
Giả định Nguyễn Văn A trước đó đã bị kết án về Tội trộm cắp tài sản và đến thời điểm thực hiện hành vi mới vẫn chưa được xóa án tích. Sau đó, A tiếp tục thực hiện 02 hành vi trộm cắp tài sản độc lập. Trong đó, hành vi thứ nhất có giá trị tài sản bị chiếm đoạt đủ định lượng để truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 173 BLHS; hành vi thứ hai có giá trị dưới 2 triệu đồng. Vấn đề cần xác định là hành vi thứ hai có đủ căn cứ cấu thành tội phạm hay không và, nếu cả hai hành vi đều cấu thành Tội trộm cắp tài sản, A có bị áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS hay không.
7.2.Xác định hành vi thứ nhất
Đối với hành vi trộm cắp thứ nhất, nếu giá trị tài sản bị chiếm đoạt đạt ngưỡng định lượng theo khoản 1 Điều 173 BLHS và các dấu hiệu khác của tội phạm đều được chứng minh, hành vi này độc lập cấu thành Tội trộm cắp tài sản. Việc A đã từng có tiền án không làm thay đổi căn cứ định tội đối với hành vi này nếu giá trị tài sản đã đáp ứng điều kiện luật định. Do đó, hành vi thứ nhất được xác định là một lần phạm tội mới, là cơ sở để tiếp tục xem xét tổng thể số lần phạm tội của A.
7.3. Xác định hành vi thứ hai
Đối với hành vi trộm cắp thứ hai, mặc dù giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng, không thể chỉ dựa vào định lượng để kết luận hành vi không cấu thành tội phạm. Khoản 1 Điều 173 BLHS còn quy định trường hợp người thực hiện đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì A có tiền án về tội trộm cắp tài sản chưa được xóa án tích, hành vi thứ hai có thể độc lập cấu thành Tội trộm cắp tài sản nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định. Khi đó, đây được xác định là lần phạm tội mới thứ hai, không đơn thuần là hành vi vi phạm dưới ngưỡng 2 triệu đồng.
7.4. Có áp dụng điểm g khoản 1 Điều 52 không?
Trong tình huống này, nếu cả hai hành vi trộm cắp mới đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm, A có thể bị áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS. Việc A có tiền án chưa được xóa án tích được sử dụng làm căn cứ định tội đối với hành vi có giá trị dưới 2 triệu đồng. Do đó, theo khoản 2 Điều 52, không tiếp tục dùng chính tình tiết “đã bị kết án, chưa được xóa án tích” để tăng nặng lần nữa. Tuy nhiên, hai hành vi phạm tội mới là hai lần phạm tội độc lập, nên vẫn có cơ sở áp dụng điểm g khoản 1 Điều 52.
Trường hợp người phạm tội đã có tiền án về tội trộm cắp chưa xóa án tích rồi tiếp tục thực hiện nhiều hành vi mới cần được phân tích riêng, bởi tình tiết “đã bị kết án” có thể tham gia vào việc xác định cấu thành của hành vi mới. Trường hợp đặc thù này được phân tích tại bài trộm cắp 02 lần sau khi có tiền án chưa xóa án tích?.
✅Phần 8. Thực tiễn xét xử về trộm cắp nhiều lần
8.1.Vụ án có 04 lần trộm cắp, chỉ 01 lần trên 2 triệu đồng
Thực tiễn xét xử cho thấy, khi xác định phạm tội 02 lần trở lên, Tòa án không chỉ nhìn vào giá trị tài sản của từng vụ mà phải xem xét từng hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không. Tại Bản án số 117/2021/HS-PT ngày 20/4/2021 của TAND tỉnh Đồng Nai, bị cáo Trần Quốc H thực hiện 04 vụ trộm cắp; trong đó, chỉ lần thứ nhất có tài sản trị giá 3 triệu đồng, còn ba lần sau lần lượt có giá trị 1 triệu đồng, 600.000 đồng và 900.000 đồng.
Điểm đáng chú ý là H đã có 03 tiền án về tội trộm cắp tài sản chưa được xóa án tích. Vì vậy, dù ba lần sau đều dưới 2 triệu đồng, Tòa án vẫn xác định các hành vi này đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp theo Điều 173. Trên cơ sở có 04 lần phạm tội độc lập, chưa lần nào bị đưa ra xét xử trước đó, HĐXX phúc thẩm áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS.
Bài học pháp lý: không thể lấy riêng mốc 2 triệu đồng để kết luận số lần phạm tội. Cần tách từng hành vi, xác định cấu thành của từng lần, sau đó mới xem xét có đủ căn cứ áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” hay không.
8.2.Bài học pháp lý rút ra từ thực tiễn
Từ thực tiễn xét xử, có thể thấy trộm cắp nhiều lần không được xác định chỉ bằng cách cộng giá trị tài sản của các lần chiếm đoạt. Tòa án phải tách từng hành vi và đánh giá độc lập trước khi xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS.
Thứ nhất, không chỉ nhìn vào giá trị tài sản. Mốc 2 triệu đồng là căn cứ quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Hành vi dưới mức định lượng vẫn có thể cấu thành tội phạm nếu thuộc trường hợp luật định.
Thứ hai, phải xét từng hành vi. Cần xác định mỗi lần chiếm đoạt có tính độc lập và có đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp hay không.
Thứ ba, hành vi dưới định lượng phải có căn cứ cấu thành. Không thể chỉ cộng giá trị nhiều lần để tạo thành tội phạm.
Thứ tư, phải kiểm tra tình tiết đã dùng để định tội. Nếu một tình tiết đã là dấu hiệu định tội hoặc định khung thì không được tiếp tục sử dụng làm tình tiết tăng nặng theo khoản 2 Điều 52 BLHS.
Điểm mấu chốt: phải xác định từng lần phạm tội trước, áp dụng tình tiết tăng nặng sau, thay vì suy luận ngược từ tổng giá trị tài sản.
✅Phần 9. Những trường hợp không nên áp dụng “phạm tội 02 lần trở lên”
9.1.Chỉ có một hành vi đủ cấu thành tội phạm
Không đủ cơ sở áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” nếu người thực hiện chỉ có một hành vi đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp tài sản. Việc một người có tiền án, tiền sự hoặc nhân thân xấu không tự làm phát sinh tình tiết này. Cần phân biệt số lần phạm tội mới với tình trạng nhân thân. Nếu chỉ xác định được một lần phạm tội độc lập, điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS không có căn cứ áp dụng.
9.2. Hành vi thứ hai không đủ yếu tố cấu thành
Trộm cắp 02 lần nhưng không phải mọi lần đều là một tội phạm độc lập thì chưa thể mặc nhiên áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Chẳng hạn, hành vi thứ hai có giá trị tài sản dưới mức định lượng và không thuộc trường hợp luật định để truy cứu trách nhiệm hình sự thì không được tính là một lần phạm tội. Khi đó, phải đánh giá riêng từng hành vi thay vì cộng số lần hoặc tổng giá trị tài sản để suy ra tình tiết tăng nặng.
9.3 Hành vi đã được xét xử bằng bản án trước
Trường hợp một hành vi trộm cắp đã được giải quyết bằng bản án có hiệu lực pháp luật, sau đó người này tiếp tục thực hiện hành vi trộm cắp mới thì không nên máy móc cộng hành vi cũ với hành vi mới để xác định “phạm tội 02 lần trở lên”. Lúc này cần xem xét các quy định về tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm đối với hành vi mới, tùy thuộc điều kiện pháp luật cụ thể.
9.4. Một tình tiết đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội
Theo khoản 2 Điều 52 BLHS, các tình tiết đã được Bộ luật Hình sự quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết tăng nặng khi quyết định hình phạt. Vì vậy, nếu “đã bị kết án, chưa được xóa án tích” đã được sử dụng để làm căn cứ định tội đối với hành vi trộm cắp dưới định lượng, không được tiếp tục sử dụng chính tình tiết đó để tăng nặng lần thứ hai. Đây là nguyên tắc tránh trùng lặp khi lượng hình.
✅Phần 10. Checklist xác định phạm tội 02 lần trở lên trong vụ án trộm cắp
Để xác định một người có phạm tội 02 lần trở lên hay không, không nên chỉ đếm số lần lấy tài sản. Cần tách từng hành vi và đối chiếu với Điều 173 Bộ luật Hình sự, sau đó mới xem xét tình tiết tăng nặng theo điểm g khoản 1 Điều 52. Có thể kiểm tra nhanh theo 7 câu hỏi sau:
-
Có bao nhiêu hành vi trộm cắp?
Trước hết phải xác định chính xác số lần người phạm tội thực hiện hành vi chiếm đoạt. Một lần lấy nhiều tài sản chưa chắc là nhiều lần phạm tội; ngược lại, nhiều lần chiếm đoạt ở các thời điểm khác nhau có thể được xem xét là các hành vi độc lập.
-
Các hành vi có độc lập với nhau không?
Cần xem xét thời gian, địa điểm, đối tượng tài sản, người bị hại, cách thức thực hiện và ý chí chiếm đoạt. Nếu các hành vi có tính độc lập, mỗi lần có thể được xem xét như một lần phạm tội riêng.
-
Mỗi hành vi xảy ra vào thời điểm nào?
Thời điểm thực hiện từng hành vi có ý nghĩa để xác định quan hệ giữa các lần phạm tội, đặc biệt khi có hành vi xảy ra trước hoặc sau một bản án đã có hiệu lực.
-
Giá trị từng tài sản là bao nhiêu?
Không nên chỉ cộng tổng giá trị tài sản của nhiều lần chiếm đoạt. Phải xác định giá trị tài sản của từng hành vi để kiểm tra điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 173.
-
Mỗi lần có đủ cấu thành tội phạm theo Điều 173 không?
Đây là bước quyết định. Một hành vi chỉ được tính là một lần phạm tội nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành. Trường hợp tài sản dưới mức định lượng, phải tiếp tục kiểm tra các điều kiện đặc biệt mà Điều 173 quy định.
-
Lần phạm tội nào đã bị xét xử?
Cần kiểm tra bản án, quyết định tố tụng và thời điểm xét xử. Không thể máy móc gộp một hành vi đã được xét xử trước đó với các hành vi mới để hình thành tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.
-
Có tình tiết nào đã được dùng làm dấu hiệu định tội hoặc định khung?
Đây là bước kiểm tra khoản 2 Điều 52 BLHS. Nếu một tình tiết đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội hoặc định khung thì phải tránh tiếp tục sử dụng chính tình tiết đó để tăng nặng trách nhiệm hình sự.
Công thức kiểm tra nhanh:
Từ 02 hành vi độc lập + mỗi hành vi đều đủ cấu thành tội phạm + các hành vi chưa bị xét xử → có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS.
Tuy nhiên, kết luận cuối cùng vẫn phải kiểm tra tình tiết định tội, định khung và nguyên tắc không sử dụng một tình tiết nhiều lần. Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong những vụ án có tiền án chưa xóa án tích hoặc có hành vi trộm cắp dưới mức định lượng.
✅Phần 11. Câu hỏi thường gặp?
❓ Trộm cắp 02 lần có bị tăng nặng không?
Có thể. Nếu người phạm tội thực hiện 02 hành vi trộm cắp độc lập, cả hai hành vi đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm và chưa bị xét xử thì có cơ sở áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS. Tuy nhiên, không phải cứ lấy tài sản 02 lần là đương nhiên áp dụng tình tiết này; phải xác định từng hành vi có phải là một lần phạm tội độc lập hay không.
❓ Trộm lần thứ hai dưới 2 triệu có tính là phạm tội 02 lần trở lên không?
Có thể, nhưng không phải mọi trường hợp. Nếu hành vi trộm lần thứ hai dưới 2 triệu đồng vẫn thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 173 BLHS, hành vi này có thể được xác định là một lần phạm tội độc lập. Khi đó, nếu lần thứ nhất cũng đủ cấu thành tội phạm và các lần chưa bị xét xử, có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.
❓ Có tiền án trộm cắp chưa xóa án tích, trộm tiếp có bị tính phạm tội 02 lần trở lên không?
Có thể. Cần phân biệt tiền án cũ với các hành vi trộm cắp mới. Nếu tiền án chưa xóa án tích được sử dụng làm căn cứ để định tội đối với hành vi mới dưới 2 triệu đồng, thì không được tiếp tục dùng chính tình tiết đó làm tình tiết tăng nặng. Tuy nhiên, nếu có từ 02 hành vi trộm cắp mới đủ cấu thành, có thể xem xét điểm g khoản 1 Điều 52.
❓ Phạm tội 02 lần trở lên có giống tái phạm không?
Không. “Phạm tội 02 lần trở lên” tập trung vào việc người phạm tội thực hiện từ hai hành vi phạm tội trở lên, trong khi “tái phạm” liên quan đến việc người đó đã bị kết án, chưa được xóa án tích và tiếp tục thực hiện tội phạm mới theo điều kiện luật định. Hai tình tiết có bản chất và căn cứ áp dụng khác nhau, nên không nên đồng nhất khi định tội và quyết định hình phạt.
❓ Có thể vừa tái phạm vừa phạm tội 02 lần trở lên không?
Có thể, nếu vụ án đồng thời đáp ứng đầy đủ điều kiện của cả hai tình tiết. Ví dụ, người có tiền án chưa được xóa án tích tiếp tục thực hiện 02 hành vi trộm cắp mới, và cả hai hành vi đều đủ cấu thành tội phạm. Khi đó, “tái phạm” được xem xét dựa trên quan hệ giữa án cũ và tội mới, còn “phạm tội 02 lần trở lên” dựa trên số lần phạm tội mới. Tuy nhiên, phải tuân thủ khoản 2 Điều 52 để tránh sử dụng một tình tiết hai lần.
✅Phần 12. Kết luận
Trộm cắp nhiều lần không đồng nghĩa đương nhiên bị áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên”. Để xác định đúng điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS, cần tách riêng từng hành vi, xem xét tính độc lập của mỗi lần chiếm đoạt và kiểm tra từng hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp hay không. Đặc biệt, trường hợp một hành vi dưới định lượng nhưng vẫn bị truy cứu do có tình tiết đặc biệt cần xác định rõ tình tiết đó đã được sử dụng làm dấu hiệu định tội hay chưa. Nếu đã là dấu hiệu định tội thì không tiếp tục sử dụng chính tình tiết đó để tăng nặng theo khoản 2 Điều 52.
Vì vậy, khi đánh giá trộm cắp 02 lần, không nên chỉ dựa vào số lần hoặc tổng giá trị tài sản mà phải đối chiếu từng hành vi và căn cứ pháp lý tương ứng.
Nếu vụ việc có nhiều lần trộm cắp, tiền án chưa xóa án tích hoặc tài sản dưới 2 triệu đồng, nên rà soát riêng từng hành vi trước khi kết luận về tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Luật sư có thể hỗ trợ phân tích hồ sơ, xác định căn cứ định tội và tình tiết tăng nặng phù hợp.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags