Thu lợi bất chính trong tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm được xác định dựa trên khoản lợi ích vật chất thực tế có được từ hành vi vi phạm. Khi đánh giá, cần làm rõ hàng hóa vi phạm, số lượng đã tiêu thụ, số tiền thu được, chi phí liên quan và chứng cứ chứng minh. Doanh thu không mặc nhiên đồng nhất với thu lợi bất chính.

Phần 1. Mở bài

Thu lợi bất chính Điều 317 không mặc nhiên đồng nhất với tổng doanh thu từ việc bán thực phẩm vi phạm. Khi xác định khoản tiền này, cần làm rõ nguồn thu có xuất phát từ hành vi phạm tội hay không, số lượng hàng hóa thực tế liên quan, giá bán, chi phí và các tài liệu chứng minh. Cách tính thu lợi bất chính vì vậy phải dựa trên chứng cứ cụ thể, bảo đảm chỉ ghi nhận khoản lợi ích thực tế có được từ hành vi vi phạm. Việc xác định đúng khoản thu lợi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng điều khoản và khung hình phạt trong vụ án.

  • Thu lợi bất chính Điều 317 phải gắn trực tiếp với hành vi vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.
  • Không mặc nhiên lấy toàn bộ doanh thu từ việc bán hàng làm thu lợi bất chính.
  • Cần xác định đúng hàng hóa vi phạm, số lượng, giá bán và khoản tiền thực tế thu được.
  • Các chi phí liên quan phải được xem xét trên cơ sở chứng cứ và quy định pháp luật áp dụng.
  • Hóa đơn, sổ sách kế toán, chứng từ, dữ liệu giao dịch và kết quả giám định có thể là căn cứ quan trọng.
  • Việc xác định thu lợi bất chính phải có căn cứ, tránh suy đoán hoặc tính cả khoản tiền không liên quan đến hành vi vi phạm.

Phần 2. Thu lợi bất chính theo Điều 317 BLHS là gì?

Thu lợi bất chính là khoản lợi ích vật chất mà người thực hiện hành vi có được do hành vi vi phạm pháp luật. Trong vụ án theo Điều 317 BLHS, khoản này phải được xác định trên cơ sở chứng cứ và mối liên hệ với hành vi phạm tội.

2.1. Hiểu đúng “thu lợi bất chính” trong vụ án an toàn thực phẩm

Thu lợi bất chính trong vụ án theo Điều 317 BLHS cần được hiểu là lợi ích vật chất có được từ chính hành vi vi phạm, chứ không mặc nhiên là toàn bộ số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh. Khi xác định khoản này, cần làm rõ sản phẩm không bảo đảm an toàn nào liên quan đến hành vi phạm tội, số lượng đã tiêu thụ và khoản lợi thực tế phát sinh. Quan trọng hơn, phải chứng minh được mối liên hệ giữa hành vi vi phạm và lợi ích vật chất mà người thực hiện nhận được. Do đó, doanh thu từ hoạt động kinh doanh hợp pháp không thể tự động được xem là thu lợi bất chính nếu không có căn cứ cho thấy khoản tiền đó phát sinh từ hành vi vi phạm.

2.2. Thu lợi bất chính có giống doanh thu bán hàng không?

Doanh thu bán hàng không mặc nhiên đồng nhất với thu lợi bất chính. Doanh thu là tổng số tiền thu được từ việc bán sản phẩm, trong khi khi xác định thu lợi bất chính theo Điều 317 BLHS cần làm rõ khoản lợi ích thực tế phát sinh từ hành vi vi phạm. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào tổng số tiền bán hàng để kết luận về khoản thu lợi bất chính.

Việc xác định cần đối chiếu số lượng thực phẩm vi phạm, giá bán, khoản tiền thực tế thu được và các chi phí liên quan có căn cứ chứng minh. Đồng thời, phải tách doanh thu từ hàng hóa vi phạm khỏi doanh thu của hàng hóa hợp pháp. Đây là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp khi đánh giá định lượng thu lợi và áp dụng quy định hình sự tương ứng.

2.3. Vì sao phải xác định chính xác khoản thu lợi?

Việc xác định đúng khoản thu lợi bất chính theo Điều 317 BLHS có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án. Khoản thu lợi được xác định không chính xác có thể dẫn đến việc đánh giá sai mức độ, tính chất của hành vi và ảnh hưởng đến căn cứ áp dụng quy định hình sự tương ứng. Đặc biệt, không nên mặc nhiên lấy toàn bộ doanh thu hoặc giá trị hàng hóa làm khoản thu lợi bất chính nếu chưa chứng minh được nguồn gốc và mối liên hệ với hành vi vi phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu số lượng hàng hóa, giao dịch thực tế, chứng từ kế toán và các tài liệu liên quan để tránh tính trùng hoặc đưa vào những khoản không thuộc phạm vi cần xác định.

Để hiểu đầy đủ các dấu hiệu của tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm, trước hết cần xác định hành vi, chủ thể và các điều kiện để phát sinh trách nhiệm hình sự theo Điều 317. Chi tiết tại Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm?


Phần 3. Cách tính thu lợi bất chính theo Điều 317 như thế nào?

3.1 Bước 1 – Xác định chính xác hàng hóa, sản phẩm vi phạm

Muốn xác định thu lợi bất chính theo Điều 317 BLHS, trước hết phải khoanh đúng phạm vi hàng hóa liên quan đến hành vi vi phạm. Cần làm rõ loại thực phẩm, lô hàng, số lượng, khối lượng, thời điểm sản xuất và thời điểm đưa ra tiêu thụ. Đặc biệt, phải xác định sản phẩm nào thực sự không bảo đảm an toàn dựa trên hồ sơ, nguồn gốc, kết quả kiểm nghiệm và các tài liệu liên quan. Không nên mặc nhiên coi toàn bộ hàng hóa do cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh trong cùng thời gian đều là hàng vi phạm. Việc phân định chính xác phạm vi sản phẩm là cơ sở để tiếp tục đối chiếu lượng hàng đã tiêu thụ, giá bán và các khoản tiền phát sinh từ chính hàng hóa vi phạm.

3.2.Bước 2 – Xác định số lượng thực phẩm đã tiêu thụ

Sau khi giới hạn và kiếm đếm được sản phẩm vi phạm, cần xác định số lượng thực phẩm thực tế đã được tiêu thụ. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu hóa đơn, phiếu xuất kho, sổ sách, dữ liệu bán hàng, giao dịch thanh toán và lời khai của những người liên quan để xác định lượng hàng đã bán. Đồng thời phải phân biệt hàng đã bán với hàng còn tồn kho, hàng bị thu giữ, hàng đã tiêu hủy hoặc được thu hồi trước khi tiêu thụ. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi xác định khoản thu lợi: không thể mặc nhiên lấy toàn bộ số lượng thực phẩm đã sản xuất làm căn cứ tính khoản tiền thu được. Chỉ những khoản có căn cứ chứng minh phát sinh từ việc tiêu thụ hàng hóa vi phạm mới được xem xét trong quá trình xác định.

3.3. Bước 3 – Xác định giá bán và số tiền thực tế thu được

Sau khi xác định được lượng hàng hóa vi phạm, cần tiếp tục làm rõ giá bán và số tiền thực tế thu được từ việc tiêu thụ số hàng này. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu nhiều nguồn chứng cứ như hóa đơn, phiếu xuất kho, hợp đồng, sổ sách kế toán, sao kê tài khoản, dữ liệu bán hàng và dữ liệu điện tử. Lời khai của người bán, người mua hoặc người quản lý cũng có thể được xem xét cùng các tài liệu khác để kiểm tra tính thống nhất. Trường hợp giá niêm yết khác giá giao dịch thực tế, cần ưu tiên làm rõ mức giá mà các bên thực sự thỏa thuận và thanh toán. Việc xác định đúng số tiền phát sinh từ hàng hóa vi phạm giúp tránh tính cả doanh thu của hàng hóa hợp pháp hoặc những khoản tiền không liên qua

3.4. Bước 4 – Xác định các khoản chi phí liên quan

Sau khi xác định số tiền thu được từ hàng hóa vi phạm, cần tiếp tục làm rõ các khoản chi phí thực tế liên quan đến quá trình sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Có thể bao gồm chi phí mua nguyên liệu, nhân công, bao bì, vận chuyển và các chi phí sản xuất trực tiếp khác. Tuy nhiên, không phải mọi khoản chi do người liên quan kê khai đều mặc nhiên được chấp nhận. Cần phân biệt giữa chi phí thực tế, chi phí có căn cứ hợp lý và những khoản chi không có tài liệu chứng minh hoặc không liên quan trực tiếp đến hàng hóa vi phạm. Hóa đơn, hợp đồng, phiếu nhập kho, chứng từ thanh toán, sổ sách kế toán và dữ liệu giao dịch có thể được sử dụng để đối chiếu. Việc xác định đúng các khoản chi phí giúp tránh tình trạng tính toán khoản thu lợi một cách máy móc hoặc đưa vào những chi phí không có cơ sở.

3.5. Bước 5 – Đối chiếu và kết luận khoản thu lợi

Sau khi xác định được số lượng hàng hóa vi phạm, lượng hàng đã tiêu thụ, giá bán và các khoản chi phí liên quan, cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu toàn bộ tài liệu để xác định khoản lợi ích thực tế phát sinh từ hành vi vi phạm. Có thể hình dung phương pháp tính theo hướng: khoản tiền thu được từ hàng hóa vi phạm – các khoản chi phí hợp lý, trực tiếp liên quan được chấp nhận. Tuy nhiên, đây chỉ là công thức minh họa cho quá trình phân tích, không phải công thức pháp lý áp dụng máy móc cho mọi vụ án. Kết quả cuối cùng phải dựa trên chứng cứ cụ thể, phạm vi hàng hóa vi phạm và căn cứ pháp luật được áp dụng tại thời điểm giải quyết vụ án.

Việc xác định khoản thu lợi chỉ là một trong những căn cứ cần xem xét. Trước đó, cần phân biệt khi nào vi phạm an toàn thực phẩm bị truy cứu trách nhiệm hình sự và khi nào hành vi chỉ bị xử phạt hành chính.


Phần 4. Doanh thu có phải là thu lợi bất chính không?

4.1 Trường hợp doanh thu lớn nhưng khoản lợi thực tế thấp

Doanh thu từ việc bán thực phẩm vi phạm không đồng nghĩa với thu lợi bất chính. Chẳng hạn, một cơ sở bán số thực phẩm liên quan với tổng số tiền 1 tỷ đồng thì không thể mặc nhiên kết luận người thực hiện đã thu lợi bất chính 1 tỷ đồng. Khi đánh giá, cần làm rõ số tiền thực tế thu được từ hàng hóa vi phạm, nguồn gốc khoản tiền và các chi phí có liên quan, đồng thời đối chiếu với chứng cứ trong hồ sơ. Việc xác định khoản thu lợi phải dựa trên dữ liệu cụ thể như hóa đơn, sổ sách, chứng từ thanh toán và kết quả xác minh tài chính, thay vì chỉ lấy tổng doanh thu làm căn cứ. Đây là vấn đề có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc định lượng và đánh giá trách nhiệm hình sự theo Điều 317 BLHS.

Ví dụ giả định: Một cơ sở bán 10.000 sản phẩm thuộc lô hàng bị xác định vi phạm, giá bán 50.000 đồng/sản phẩm. Tổng doanh thu từ lô hàng là:

10.000 × 50.000 đồng = 500 triệu đồng.

Tuy nhiên, giả sử cơ sở có các khoản chi phí trực tiếp, có căn cứ chứng minh, gồm:

  • Chi phí nguyên liệu: 250 triệu đồng;
  • Chi phí nhân công trực tiếp: 50 triệu đồng;
  • Bao bì, vận chuyển và các chi phí trực tiếp khác: 50 triệu đồng.

Nếu các khoản chi phí này được chấp nhận khi xác định khoản lợi, số tiền còn lại chỉ là:

500 triệu – 350 triệu = 150 triệu đồng.

Như vậy, 500 triệu đồng là doanh thu, không đồng nghĩa với 150 triệu đồng là thu lợi bất chính trong mọi trường hợp. Khi giải quyết vụ án cụ thể, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xác định phạm vi hàng hóa vi phạm, nguồn gốc khoản tiền, các chi phí có liên quan và căn cứ pháp lý của phương pháp tính.

Điểm cần lưu ý: Không nên đưa công thức “doanh thu trừ toàn bộ chi phí = thu lợi bất chính” thành quy tắc cứng. Bài viết cần phân biệt giữa ví dụ minh họa về kinh tếcách xác định thu lợi bất chính theo pháp luật hình sự trong từng vụ án.

4.2. Trường hợp không có sổ sách kế toán

Việc cơ sở kinh doanh không có hoặc không cung cấp đầy đủ sổ sách kế toán không đồng nghĩa không thể xác định thu lợi bất chính. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu nhiều nguồn chứng cứ khác nhau để làm rõ số lượng hàng đã tiêu thụ, giá bán và khoản tiền thực tế thu được. Các tài liệu có thể gồm hóa đơn, sao kê ngân hàng, tin nhắn giao dịch, phiếu giao nhận, dữ liệu kho, lời khai của người liên quan và dữ liệu điện tử từ phần mềm bán hàng hoặc thiết bị lưu trữ. Tuy nhiên, từng nguồn chứng cứ phải được kiểm tra về tính xác thực, tính liên quan và sự thống nhất với các tài liệu khác. Trường hợp số liệu còn mâu thuẫn hoặc chưa đủ cơ sở, không nên mặc nhiên lấy doanh thu ước tính làm thu lợi bất chính để bất lợi cho người bị buộc tội

4.3.Có được ước tính khoản thu lợi bất chính không?

Trong vụ án theo Điều 317 BLHS, trường hợp sổ sách, hóa đơn hoặc dữ liệu giao dịch không đầy đủ không có nghĩa cơ quan tiến hành tố tụng được tùy ý ước tính khoản thu lợi bất chính. Việc xác định vẫn phải dựa trên những tài liệu, chứng cứ có thể kiểm tra và đối chiếu, chẳng hạn số lượng hàng đã tiêu thụ, giá bán thực tế, chứng từ thanh toán, dữ liệu kho hoặc các tài liệu kế toán liên quan. Nếu sử dụng phương pháp suy tính, cơ sở và cách thức tính toán cũng cần được làm rõ để bảo đảm kết quả phản ánh đúng khoản lợi có nguồn gốc từ hành vi vi phạm.

Đặc biệt, cần phân biệt doanh thu có phải là thu lợi bất chính không. Tổng số tiền bán hàng chỉ là một dữ liệu để xem xét, không nên mặc nhiên đồng nhất với khoản thu lợi bất chính. Khi kết quả tính toán còn có căn cứ chưa rõ hoặc mâu thuẫn với tài liệu khác trong hồ sơ, cần tiếp tục xác minh, đối chiếu trước khi sử dụng làm căn cứ đánh giá trách nhiệm hình sự.


Phần 5. Những căn cứ dùng để xác định thu lợi bất chính

5.1 Chứng từ, sổ sách và dữ liệu kế toán

Khi xác định thu lợi bất chính theo Điều 317 BLHS, chứng từ và sổ sách kế toán là nguồn tài liệu quan trọng để đối chiếu số lượng thực phẩm đã sản xuất, tiêu thụ và số tiền thực tế phát sinh. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét hóa đơn, phiếu thu, phiếu xuất nhập kho, báo cáo doanh thu và sổ kế toán của cơ sở kinh doanh.

Các tài liệu này giúp làm rõ hàng hóa nào liên quan đến hành vi vi phạm, được bán với giá bao nhiêu và khoản tiền thu được phát sinh từ giao dịch nào. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên lấy tổng doanh thu ghi nhận trên sổ sách làm thu lợi bất chính. Từng khoản cần được đối chiếu với hồ sơ về lô hàng vi phạm, chứng từ giao dịch và các tài liệu khác để bảo đảm việc xác định có căn cứ, khách quan và chính xác.

5.2.Dữ liệu ngân hàng và giao dịch điện tử

Dữ liệu ngân hàng và giao dịch điện tử có thể là nguồn chứng cứ quan trọng để làm rõ thu lợi bất chính Điều 317, đặc biệt khi hoạt động mua bán thực phẩm được thực hiện qua chuyển khoản hoặc nền tảng trực tuyến. Sao kê tài khoản, chứng từ chuyển khoản, dữ liệu ví điện tử và phần mềm bán hàng có thể giúp đối chiếu số lượng hàng đã giao, giá bán và khoản tiền thực tế phát sinh từ giao dịch.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi khoản tiền vào tài khoản với thu lợi bất chính. Cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định nguồn gốc từng giao dịch, đối chiếu với lô hàng vi phạm, thời điểm bán và các tài liệu liên quan. Tin nhắn đặt hàng, xác nhận giao nhận hoặc dữ liệu bán hàng điện tử cũng có thể hỗ trợ chứng minh giao dịch, nhưng giá trị của từng dữ liệu phải được đánh giá trong tổng thể các chứng cứ hợp pháp của vụ án.

5.3. Kết quả kiểm nghiệm và giám định

Kết quả kiểm nghiệm và giám định có vai trò quan trọng trong việc xác định thu lợi bất chính Điều 317, bởi khoản thu lợi chỉ có ý nghĩa khi gắn với chính hàng hóa bị xác định là vi phạm. Từ mẫu thực phẩm được lấy theo đúng trình tự, cơ quan tiến hành tố tụng có thể làm rõ thành phần, chỉ tiêu an toàn hoặc chất cấm có liên quan đến hành vi bị điều tra.

Tuy nhiên, kết quả kiểm nghiệm một mẫu không đương nhiên đồng nghĩa toàn bộ sản phẩm của cơ sở đều vi phạm. Cần tiếp tục đối chiếu mẫu với lô hàng, thời điểm sản xuất, số lượng và quá trình phân phối để xác định phạm vi hàng hóa có liên quan. Trên cơ sở đó, các dữ liệu về hóa đơn, sổ sách, giao dịch ngân hàng hoặc phần mềm bán hàng mới có thể được đối chiếu nhằm xác định khoản tiền phát sinh từ việc tiêu thụ hàng hóa vi phạm.

Vì vậy, giá trị của kết quả giám định không nằm riêng ở kết luận “đạt” hay “không đạt”, mà ở khả năng liên kết mẫu thực phẩm với đúng lô hàng và khoản thu có liên quan, bảo đảm việc định lượng có căn cứ.

Trường hợp hành vi được thực hiện trong hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, cần tách riêng trách nhiệm của người trực tiếp thực hiện với điều kiện để pháp nhân thương mại bị truy cứu trách nhiệm hình sự.


Phần 6. Những khoản nào có thể được xem xét khi tính thu lợi bất chính?

6.1 Tiền thu được từ việc bán thực phẩm vi phạm

Khi xác định thu lợi bất chính trong tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm, trước hết cần xác định khoản tiền thực tế phát sinh từ việc tiêu thụ chính số thực phẩm có hành vi vi phạm. Việc xác định không nên chỉ dựa vào tổng doanh thu của cơ sở mà phải đối chiếu số lượng hàng hóa vi phạm, giá bán, số lượng đã tiêu thụ và các tài liệu chứng minh giao dịch.

Ví dụ: Một cơ sở bán 1.000 sản phẩm thuộc lô hàng vi phạm với giá 50.000 đồng/sản phẩm, tổng số tiền bán hàng là 50 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu để xác định khoản thu lợi còn phải làm rõ các khoản chi phí trực tiếp, hợp lý liên quan đến số hàng này theo căn cứ pháp lý và chứng cứ của vụ án.

Chẳng hạn, giả định chi phí nguyên liệu là 25 triệu đồng, bao bì 3 triệu đồng và vận chuyển trực tiếp 2 triệu đồng. Nếu các khoản này được chứng minh và được chấp nhận khi xác định khoản lợi, thì 50 triệu đồng doanh thu không đồng nghĩa với 50 triệu đồng thu lợi; khoản còn lại sau khi xem xét các chi phí liên quan mới là cơ sở để đánh giá.

Ngược lại, nếu cơ sở có 100 triệu đồng doanh thu, nhưng chỉ 30 triệu đồng phát sinh từ lô thực phẩm bị xác định vi phạm, không thể mặc nhiên lấy toàn bộ 100 triệu đồng làm căn cứ tính khoản thu lợi từ hành vi đó.

Điểm cần phân biệt: doanh thu là tổng số tiền thu được từ hoạt động bán hàng; còn thu lợi bất chính phải được xác định trên cơ sở khoản lợi ích thực tế có được từ hành vi vi phạm và các căn cứ, chứng cứ pháp lý liên quan. Vì vậy, doanh thu, giá trị hàng hóa vi phạm và thu lợi bất chính là ba khái niệm không nên đồng nhất.

6.2.Chi phí sản xuất, vận chuyển và kinh doanh

Khi xác định thu lợi bất chính, chi phí sản xuất, vận chuyển hoặc kinh doanh không đương nhiên được khấu trừ chỉ vì người bị buộc tội đưa ra con số chi phí. Khoản chi phí được xem xét phải có căn cứ chứng minh, có liên quan trực tiếp đến việc tạo ra hoặc tiêu thụ hàng hóa vi phạm và được đối chiếu với chứng từ, sổ sách kế toán cùng các tài liệu khác trong hồ sơ vụ án.

Đối với nguyên liệu, nhân công, vận chuyển, bao bì hoặc các khoản chi trực tiếp khác, cần làm rõ số tiền thực tế đã chi, mục đích chi và phạm vi hàng hóa liên quan. Nếu chứng từ không đầy đủ hoặc khoản chi không có căn cứ xác thực, cơ quan tiến hành tố tụng không nên mặc nhiên coi đó là chi phí được trừ. Vì vậy, việc xác định thu lợi bất chính Điều 317 cần dựa trên dữ liệu cụ thể thay vì chỉ lấy doanh thu trừ một khoản chi phí ước tính.

Ví dụ: Một cơ sở bán thực phẩm thuộc lô hàng bị xác định vi phạm với số tiền thu được là 500 triệu đồng. Cơ sở xuất trình hóa đơn mua nguyên liệu 250 triệu đồng, chứng từ vận chuyển 20 triệu đồng và tài liệu về chi phí bao bì 10 triệu đồng. Các khoản này có thể được xem xét nếu chứng minh được chúng thực sự phát sinh và trực tiếp liên quan đến lô hàng vi phạm. Ngược lại, khoản 50 triệu đồng mà chủ cơ sở khai là “chi phí quản lý chung” nhưng không có tài liệu chứng minh hoặc không xác định được liên quan đến lô hàng thì không nên mặc nhiên đưa vào khoản chi phí được trừ khi xác định thu lợi bất chính.

6.3. Khoản tiền không liên quan đến hành vi vi phạm

Khi xác định thu lợi bất chính Điều 317, không phải mọi khoản tiền phát sinh trong hoạt động kinh doanh đều được đưa vào phép tính. Khoản tiền chỉ có ý nghĩa khi chứng minh được mối liên hệ với chính hành vi vi phạm và số thực phẩm thuộc phạm vi bị xem xét. Do đó, cần loại trừ doanh thu từ hàng hóa được sản xuất, kinh doanh hợp pháp, cũng như doanh thu của sản phẩm không thuộc lô hàng bị xác định vi phạm.

Ví dụ, một cơ sở đồng thời kinh doanh thực phẩm đạt yêu cầu và một lô thực phẩm không bảo đảm an toàn. Nếu doanh thu từ hai nhóm hàng được ghi nhận chung trong sổ sách, cơ quan tiến hành tố tụng cần có căn cứ để tách phần doanh thu liên quan đến lô hàng vi phạm, thay vì mặc nhiên tính toàn bộ doanh thu của cơ sở.

Tương tự, khoản tiền không xác định được nguồn gốc hoặc chưa chứng minh được liên quan đến hành vi vi phạm không nên tự động được xem là thu lợi bất chính. Việc định lượng phải dựa trên chứng cứ cụ thể, có thể kiểm tra và đối chiếu.


Phần 7. Tình huống thường gây tranh luận khi xác định thu lợi bất chính

7.1.Chỉ một phần lô hàng vi phạm thì tính thế nào?

Trường hợp chỉ một phần lô hàng không bảo đảm an toàn thực phẩm, không nên mặc nhiên lấy toàn bộ doanh thu của cơ sở để xác định thu lợi bất chính Điều 317. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ sản phẩm nào vi phạm, số lượng thực tế đã sản xuất, tiêu thụ và khoản tiền thu được từ chính số hàng hóa đó. Chẳng hạn, một cơ sở sản xuất 10.000 sản phẩm nhưng kết quả kiểm nghiệm chỉ xác định 2.000 sản phẩm thuộc lô vi phạm, việc xác định khoản thu lợi cần tập trung vào phạm vi hàng hóa có căn cứ chứng minh liên quan đến hành vi phạm tội. Đồng thời, cần đối chiếu hóa đơn, sổ sách, dữ liệu bán hàng và các tài liệu khác để tránh tính cả doanh thu từ sản phẩm hợp pháp.

7.2 Hàng sản xuất nhưng chưa bán có tính thu lợi không?

Hàng thực phẩm đã sản xuất nhưng chưa được bán hoặc chưa thu được tiền về nguyên tắc cần được phân biệt với khoản thu lợi bất chính đã phát sinh. Việc một lô hàng có giá trị lớn không đồng nghĩa người thực hiện đã thu được khoản lợi tương ứng. Khi đánh giá, cần tách rõ từng trạng thái: hàng đang tồn kho, hàng bị thu giữ trước khi tiêu thụ và hàng đã thực tế bán cho khách hàng.

Chẳng hạn, cơ sở đã sản xuất 5.000 sản phẩm nhưng cơ quan chức năng thu giữ toàn bộ trước khi đưa ra thị trường thì giá trị của 5.000 sản phẩm này không mặc nhiên được coi là khoản thu lợi đã thu được. Ngược lại, phần hàng đã bán cần được đối chiếu với chứng từ, giá bán và các dữ liệu giao dịch để xác định khoản lợi liên quan. Vì vậy, giá trị hàng hóa và thu lợi bất chính là hai khái niệm không nên đánh đồng.

7.3.Bán hàng qua nhiều đại lý hoặc trung gian

Trường hợp thực phẩm vi phạm được tiêu thụ qua nhiều đại lý hoặc trung gian, việc xác định thu lợi bất chính Điều 317 cần làm rõ từng khâu trong chuỗi phân phối, thay vì lấy giá bán lẻ cuối cùng làm căn cứ mặc nhiên. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu giá xuất kho, giá bán buôn, giá bán cho đại lý và khoản tiền thực tế cơ sở hoặc người bị buộc tội nhận được.

Đặc biệt, cần tách doanh thu của đại lý với khoản lợi ích mà người thực hiện hành vi thực tế thu được. Khoản hoa hồng, chiết khấu hoặc phần chênh lệch giá cũng cần được xác định dựa trên hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và dữ liệu giao dịch.

Ví dụ, cơ sở sản xuất xuất một lô hàng cho đại lý với giá 80.000 đồng/sản phẩm, trong khi đại lý bán ra 100.000 đồng/sản phẩm. Không thể chỉ dựa vào giá bán lẻ 100.000 đồng để kết luận đó là khoản thu lợi của cơ sở. Cần xác định dòng tiền và lợi ích thực tế của từng chủ thể trong chuỗi phân phối.

Vì vậy, cách tính thu lợi bất chính trong trường hợp này phải gắn với hàng hóa vi phạm, giao dịch thực tế và khoản lợi ích mà chính chủ thể bị xem xét đã thu được.

7.4. Hàng đã bán một phần, phần còn lại tồn kho hoặc bị thu giữ tính thế nào?

Trường hợp chỉ một phần lô thực phẩm đã được tiêu thụ, phần còn lại vẫn tồn kho hoặc bị cơ quan chức năng thu giữ, cần tách riêng từng nhóm hàng để đánh giá, thay vì lấy tổng giá trị cả lô làm căn cứ tính thu lợi bất chính. Phần đã bán phải được đối chiếu với số lượng thực tế tiêu thụ, giá bán và các tài liệu giao dịch để xác định khoản lợi có liên quan. Trong khi đó, hàng còn tồn kho hoặc bị thu giữ trước khi tiêu thụ không nên mặc nhiên đồng nhất với khoản lợi đã thu được.

Ví dụ, một cơ sở sản xuất 10.000 sản phẩm, đã bán 6.000 sản phẩm nhưng 4.000 sản phẩm còn lại bị thu giữ. Khi xác định thu lợi bất chính Điều 317, cần làm rõ khoản lợi phát sinh từ 6.000 sản phẩm đã tiêu thụ; 4.000 sản phẩm chưa bán phải được xem xét ở khía cạnh khác của vụ án. Cách tách này giúp tránh việc đồng nhất giá trị hàng hóa vi phạm với khoản thu lợi thực tế.

7.5. Đại lý không có hóa đơn hoặc thanh toán bằng tiền mặt

Việc đại lý không xuất hóa đơn hoặc các giao dịch được thanh toán bằng tiền mặt không đồng nghĩa với việc không thể xác định thu lợi bất chính. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu nhiều nguồn chứng cứ để làm rõ số lượng hàng đã giao, giá giao dịch và khoản tiền thực tế các bên đã thanh toán.

Các tài liệu như phiếu xuất kho, sổ theo dõi hàng hóa, hợp đồng, giấy giao nhận, tin nhắn trao đổi, dữ liệu bán hàng, lời khai của người mua và người bán hoặc chứng từ ngân hàng có thể được sử dụng để đối chiếu. Đối với giao dịch tiền mặt, cần đặc biệt phân biệt giữa giá trị hàng hóa, doanh thu của đại lý và khoản lợi ích thực tế mà người bị buộc tội nhận được.

Trường hợp chứng cứ giữa các nguồn không thống nhất, việc xác định khoản thu lợi cần được kiểm tra lại về số lượng hàng hóa, giá bán và thời điểm giao dịch, thay vì chỉ dựa vào một lời khai hoặc một bảng kê do một bên cung cấp.

Do đó, trong trường hợp thiếu hóa đơn, vấn đề quan trọng không phải là “có hóa đơn hay không”, mà là có đủ căn cứ khách quan để chứng minh khoản tiền và lợi ích thực tế phát sinh từ hàng hóa vi phạm hay không.

Phần 8. Ai có trách nhiệm chứng minh khoản thu lợi bất chính?

8.1 Trách nhiệm chứng minh trong tố tụng hình sự

Trong vụ án theo Điều 317 Bộ luật Hình sự, khoản thu lợi bất chính là tình tiết cần được cơ quan tiến hành tố tụng làm rõ bằng chứng cứ hợp pháp. Người bị buộc tội không có nghĩa vụ tự chứng minh mình vô tội hoặc phải tự xác định khoản thu lợi mà mình bị quy kết. Cơ quan có thẩm quyền phải thu thập, kiểm tra và đánh giá khách quan các tài liệu về số lượng hàng hóa vi phạm, doanh thu, chi phí và dòng tiền liên quan. Nếu số liệu chưa đủ căn cứ hoặc còn mâu thuẫn, việc xác định khoản thu lợi cần tiếp tục được làm rõ, không thể chỉ dựa trên suy đoán hoặc một nguồn tài liệu riêng lẻ.

8.2 Người bị buộc tội có quyền cung cấp tài liệu gì?

Người bị buộc tội có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu và trình bày những vấn đề liên quan để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đối với việc xác định khoản thu lợi, các tài liệu có thể có giá trị gồm hóa đơn đầu vào, hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, sổ sách kế toán, hồ sơ nhập – xuất kho và tài liệu thể hiện chi phí thực tế. Ngoài ra, có thể cung cấp chứng từ chứng minh một phần doanh thu thuộc hàng hóa hợp pháp hoặc không liên quan đến lô thực phẩm bị xác định vi phạm. Những tài liệu này cần được đối chiếu với các chứng cứ khác trong hồ sơ để đánh giá toàn diện.

8.3 Khi kết quả tính toán chưa chính xác thì xử lý thế nào?

Nếu cho rằng khoản thu lợi bất chính được xác định chưa chính xác, trước hết cần rà soát phương pháp tính và dữ liệu đầu vào: số lượng hàng vi phạm, số lượng đã tiêu thụ, giá bán, doanh thu thực tế và các khoản chi phí liên quan. Tiếp đó, đối chiếu kết quả tính toán với hóa đơn, hợp đồng, phiếu xuất kho, sao kê ngân hàng, sổ sách kế toán và dữ liệu bán hàng để xác định khoản tiền nào thực sự phát sinh từ hàng hóa vi phạm. Nếu phát hiện sai lệch, người bị buộc tội hoặc luật sư có thể cung cấp tài liệu, đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng kiểm tra, tính toán lại. Trường hợp kết quả giám định có thiếu sót hoặc mâu thuẫn, có thể đề nghị giám định bổ sung, giám định lại hoặc đánh giá lại chứng cứ theo quy định tố tụng.

Khoản thu lợi không thể được xem xét độc lập mà phải đặt trong tổng thể các dấu hiệu của tội phạm, đặc biệt là hành vi khách quan, lỗi, chủ thể và mối quan hệ giữa hành vi với hậu quả.

Để hiểu rõ hơn mời bạn tham khảo chi tiết nội dung bài viết về Các yếu tố cấu thành tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm theo Điều 317


Phần 9. Thu lợi bất chính ảnh hưởng thế nào đến trách nhiệm hình sự?

9.1 Thu lợi bất chính và việc xác định khung hình phạt

Trong vụ án theo Điều 317 BLHS, thu lợi bất chính có thể là một căn cứ định lượng quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự và khung hình phạt, nhưng không thể tách rời các dấu hiệu khác của hành vi phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ khoản lợi thu được có thực sự phát sinh từ hành vi vi phạm, phạm vi hàng hóa liên quan và giá trị được xác định có căn cứ hay không. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tổng doanh thu để kết luận người vi phạm thuộc khung hình phạt cao hơn. Khi khoản thu lợi bị tính sai, tính cả doanh thu không liên quan hoặc không có đủ chứng cứ chứng minh, việc áp dụng tình tiết định khung tương ứng cũng có thể bị ảnh hưởng. Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi đánh giá hồ sơ vụ án và kết quả giám định tài chính.

9.2 Nếu xác định sai khoản thu lợi thì có ảnh hưởng mức án không?

Có thể. Khoản thu lợi bất chính nếu được tính sai có thể dẫn đến áp dụng không đúng khung hình phạt theo Điều 317 BLHS, nhất là khi con số này liên quan đến ngưỡng định lượng của điều luật.

Vì vậy, cần đối chiếu số lượng hàng vi phạm, doanh thu, chi phí và chứng từ liên quan. Nếu xác định lại mà khoản thu lợi không còn đạt mức định khung, mức hình phạt cũng phải được xem xét tương ứng. Trường hợp không làm thay đổi khung, khoản thu lợi vẫn có thể được Tòa án cân nhắc khi quyết định mức án.

Sau khi xác định được khoản thu lợi, cần đối chiếu với các tình tiết định khung tương ứng để xác định khung hình phạt Điều 317 BLHS có thể được áp dụng trong từng trường hợp. Cụ thể: Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm bị phạt bao nhiêu? Khung hình phạt Điều 317


Phần 10. Ví dụ minh họa cách xác định thu lợi bất chính

Các ví dụ dưới đây chỉ mang tính giả định để minh họa phương pháp phân tích, không phải công thức pháp lý áp dụng cứng cho mọi vụ án. Khi giải quyết vụ án cụ thể, cơ quan tiến hành tố tụng phải căn cứ vào chứng cứ, tài liệu và quy định pháp luật có liên quan để xác định chính xác khoản thu lợi.

Ví dụ 1 – Toàn bộ lô hàng đã bán

Giả định một cơ sở đưa 1.000 sản phẩm thuộc lô hàng vi phạm ra thị trường, giá bán thực tế 100.000 đồng/sản phẩm và đã tiêu thụ toàn bộ, thu 100 triệu đồng. Nếu có tài liệu chứng minh chi phí trực tiếp, hợp lý liên quan đến số hàng này, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ đối chiếu doanh thu, chi phí và các chứng cứ liên quan để xác định khoản thu lợi thực tế, thay vì mặc nhiên coi 100 triệu đồng là thu lợi bất chính.

Ví dụ 2 – Chỉ một phần hàng hóa vi phạm

Giả định cơ sở sản xuất 5.000 sản phẩm nhưng kết quả kiểm nghiệm chỉ xác định 2.000 sản phẩm thuộc lô hàng không bảo đảm an toàn. Trong trường hợp này, cần xác định chính xác phạm vi hàng hóa vi phạm và số sản phẩm đã được tiêu thụ. Không nên mặc nhiên lấy doanh thu của toàn bộ 5.000 sản phẩm để xác định thu lợi nếu có căn cứ cho thấy 3.000 sản phẩm còn lại không thuộc phạm vi hành vi vi phạm.

Ví dụ 3 – Không có đầy đủ sổ sách

Giả định cơ sở không lưu giữ đầy đủ hóa đơn và sổ sách bán hàng. Khi đó, việc xác định khoản thu lợi không nên dựa vào một con số ước đoán đơn lẻ. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể phải đối chiếu nhiều nguồn chứng cứ như dữ liệu ngân hàng, phiếu giao nhận, số lượng nguyên liệu, dữ liệu bán hàng, lời khai và các tài liệu khác để xác định khoản tiền liên quan đến hàng hóa vi phạm


Phần 11. Câu hỏi về thu lợi bất chính trong vụ án an toàn thực phẩm

❓ Thu lợi bất chính theo Điều 317 được tính dựa trên doanh thu hay lợi nhuận?

Thu lợi bất chính không nên mặc nhiên đồng nhất với toàn bộ doanh thu từ việc bán thực phẩm vi phạm. Khi xác định khoản này, cần làm rõ số tiền thực tế thu được từ hành vi vi phạm và các khoản chi phí có liên quan, trên cơ sở chứng cứ cụ thể. Doanh thu, lợi nhuận và thu lợi bất chính là những khái niệm cần được phân biệt khi định lượng.

❓ Hàng chưa bán có được tính là thu lợi bất chính không?

Hàng hóa mới sản xuất hoặc còn tồn kho nhưng chưa được bán thường không thể mặc nhiên xác định là khoản thu lợi đã thu được. Việc đánh giá phải dựa trên bản chất của hành vi và quy định cụ thể của Điều 317, đồng thời phân biệt giữa giá trị hàng hóa, lợi ích dự kiến và khoản thu lợi thực tế đã phát sinh từ hành vi vi phạm.

❓ Không có hóa đơn thì cơ quan điều tra xác định thu lợi bất chính thế nào?

Không có hóa đơn không đồng nghĩa với việc không thể xác định khoản thu lợi. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu nhiều nguồn chứng cứ như sổ sách, phiếu giao nhận, dữ liệu bán hàng, sao kê tài khoản, tin nhắn giao dịch, lời khai và các tài liệu điện tử khác. Kết quả xác định phải có căn cứ và được đánh giá cùng toàn bộ chứng cứ của vụ án.

❓ Chỉ một phần lô hàng vi phạm thì có tính toàn bộ doanh thu không?

Không nên mặc nhiên tính toàn bộ doanh thu nếu chỉ một phần hàng hóa được xác định là vi phạm. Cần làm rõ phạm vi lô hàng, số lượng sản phẩm không bảo đảm an toàn và khoản tiền thực tế phát sinh từ việc tiêu thụ số hàng hóa đó. Doanh thu từ sản phẩm hợp pháp hoặc không thuộc phạm vi hành vi vi phạm phải được phân biệt khi định lượng.

❓ Thu lợi bất chính có ảnh hưởng đến khung hình phạt Điều 317 không?

Có thể ảnh hưởng nếu giá trị thu lợi bất chính là tình tiết được Điều 317 sử dụng để xác định trách nhiệm hình sự hoặc khung hình phạt trong trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào một con số thu lợi để kết luận mức án. Cơ quan tố tụng còn phải đối chiếu hành vi, hậu quả và các tình tiết định khung khác theo luật.


Phần 12. Kết luận

Thu lợi bất chính trong vụ án theo Điều 317 BLHS không nên mặc nhiên đồng nhất với toàn bộ doanh thu từ việc bán thực phẩm vi phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định đúng hàng hóa, số lượng, giá trị, khoản tiền thực tế phát sinh và các chi phí có liên quan trên cơ sở chứng cứ cụ thể. Việc định lượng không chính xác có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá trách nhiệm hình sự và áp dụng quy định pháp luật trong từng vụ án. Trong thực tiễn, không có một công thức chung có thể áp dụng máy móc cho mọi vụ án; khoản thu lợi phải được xem xét trên cơ sở toàn bộ hồ sơ, chứng cứ và phương pháp xác định phù hợp với từng tình huống cụ thể.

Nếu hồ sơ đang được điều tra và có tranh luận về khoản thu lợi, nên rà soát kỹ chứng từ kế toán, nguồn hàng, kết quả giám định và phương pháp tính trước khi đưa ra kết luận.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật ở đâu?
Hướng dẫn tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật đúng thẩm quyền: gửi ở đâu, cơ quan nào giải quyết, căn cứ pháp lý và bảo vệ người tố cáo theo luật.
Tư vấn tố giác tội phạm?
Theo quy định pháp luật, công dân có thể tố giác, tố cáo tội phạm tại bất kỳ cơ quan nhà nước nào, không bị giới hạn cứng nhắc về địa điểm tiếp nhận. Các cơ quan phổ biến gồm: Cơ quan Cảnh sát điều tra; Viện kiểm sát nhân dân;Tòa án nhân dân; Công an xã, phường, thị trấn; Các cơ quan, tổ chức nhà nước khác.
Mẫu đơn tố giác tội phạm mới nhất 2026?
Cập nhật mẫu đơn tố giác, tố cáo tội phạm mới nhất 2026: đánh người, lừa đảo, trộm cắp, vu khống, công an vi phạm. Luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn, hỗ trợ soạn đơn đúng luật.
Trường hợp được phép tạm giữ người?
Tạm giữ người là gì? Khi nào công an được tạm giữ người, thời hạn bao lâu, quyền của người bị tạm giữ và cách xử lý khi tạm giữ trái pháp luật. Luật sư phân tích chi tiết.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn