Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng cần xác định rõ hành vi vi phạm, nghĩa vụ bị vi phạm, bên chịu phạt, căn cứ xác định mức phạt, thời hạn thanh toán và các trường hợp miễn trách nhiệm. Khi soạn thảo, cần điều chỉnh nội dung theo loại hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng để hạn chế tranh chấp.

Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng là nội dung do các bên thỏa thuận nhằm xác định trách nhiệm của bên vi phạm khi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết. Điều khoản nên được quy định cụ thể, rõ ràng và phù hợp pháp luật.

✅Phần 1. Mở đầu

Trong thực tế soạn thảo hợp đồng, một câu như “Bên vi phạm phải chịu phạt theo quy định pháp luật” thường chưa đủ để xác định cách áp dụng khi tranh chấp phát sinh. Điều khoản càng chung chung, các bên càng dễ bất đồng về hành vi vi phạm, căn cứ tính phạt, mức phạt và thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán.

Một mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có giá trị tham khảo tốt không chỉ đưa ra một đoạn văn có thể sao chép, mà cần giúp người sử dụng biết cách điều chỉnh theo từng giao dịch. Chẳng hạn, hợp đồng có thể phát sinh vi phạm do chậm thanh toán, chậm giao hàng, không bảo đảm chất lượng, vi phạm tiến độ hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Mỗi trường hợp cần được mô tả đủ cụ thể để có thể đối chiếu với nội dung hợp đồng và xác định trách nhiệm của bên vi phạm.

Khi soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần làm rõ ít nhất: hành vi nào bị phạt, bên nào chịu phạt, căn cứ xác định khoản phạt, thời điểm phát sinh, thời hạn và phương thức thanh toán, đồng thời kiểm tra sự thống nhất với các điều khoản về bồi thường, miễn trách nhiệm và chấm dứt hợp đồng.

Bài viết dưới đây cung cấp các mẫu điều khoản phạt hợp đồng theo từng tình huống, kèm hướng dẫn cách điều chỉnh và checklist rà soát trước khi ký, giúp hạn chế việc sử dụng mẫu máy móc hoặc quy định thiếu căn cứ.

  • Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng nên ghi rõ hành vi vi phạm và nghĩa vụ tương ứng.
  • Xác định cụ thể bên chịu phạt, căn cứ và phương thức xác định khoản phạt.
  • Cách ghi điều khoản phạt vi phạm hợp đồng phải phù hợp với loại hợp đồng và quy định pháp luật chuyên ngành.
  • Không nên sao chép mẫu điều khoản phạt hợp đồng mà không điều chỉnh theo giao dịch thực tế.
  • Cần kiểm tra sự thống nhất giữa điều khoản phạt với bồi thường thiệt hại, chấm dứt hợp đồng và các chế tài khác.
  • Với hợp đồng thương mại, cần lưu ý giới hạn phạt theo quy định pháp luật áp dụng.

✅Phần 2. Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng chuẩn pháp luật

2.1. Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng cơ bản

2.1. Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng cơ bản

Mẫu tham khảo:

Điều khoản phạt vi phạm: Trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ [ghi rõ nghĩa vụ] theo Hợp đồng này, bên vi phạm phải chịu khoản phạt vi phạm bằng [mức phạt/cách xác định mức phạt], tính trên [căn cứ tính phạt], trừ trường hợp được miễn trách nhiệm theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật có liên quan. Khoản phạt được thanh toán trong thời hạn [●] ngày kể từ ngày bên bị vi phạm có văn bản yêu cầu.

Phân tích mẫu điều khoản dưới góc độ pháp lý

Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng trên được xây dựng theo nguyên tắc tách riêng các thành phần quan trọng: hành vi vi phạm – bên chịu phạt – mức phạt – căn cứ tính phạt – thời hạn thanh toán. Cách trình bày này giúp các bên hạn chế tình trạng điều khoản chỉ ghi chung chung rằng “bên vi phạm phải chịu phạt” nhưng không xác định được vi phạm nào sẽ làm phát sinh khoản phạt.

Theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, phạt vi phạm là sự thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng về việc bên vi phạm phải chịu một khoản tiền do vi phạm nghĩa vụ. Vì vậy, khi cách ghi điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần căn cứ vào chính nghĩa vụ mà các bên đã cam kết và đặc điểm của giao dịch. Đối với một số loại hợp đồng, pháp luật chuyên ngành có thể đặt ra quy định riêng về mức phạt hoặc cách áp dụng.

Đặc biệt, không nên mặc nhiên sử dụng một tỷ lệ phạt giống nhau cho mọi hợp đồng. Nếu là hợp đồng thương mại thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại, cần đối chiếu quy định chuyên ngành về giới hạn phạt và căn cứ tính phạt trước khi hoàn thiện nội dung.

Về kỹ thuật soạn thảo, phần [ghi rõ nghĩa vụ] nên được thay bằng nghĩa vụ có thể xác định được, chẳng hạn “giao hàng quá thời hạn quy định tại Điều 3 của Hợp đồng” thay vì chỉ ghi “vi phạm hợp đồng”. Tương tự, [căn cứ tính phạt] cần được diễn đạt đủ rõ để các bên có thể xác định khoản tiền phải thanh toán khi phát sinh tranh chấp.

Lưu ý thực tiễn: Đây là mẫu điều khoản phạt hợp đồng mang tính tham khảo, không nên sao chép nguyên văn cho mọi giao dịch. Trước khi ký, cần đối chiếu loại hợp đồng, nghĩa vụ cụ thể, luật áp dụng và các điều khoản liên quan trong toàn bộ hợp đồng. Cần thiết nên tham khảo ý kiến của Luật sư trước khi thưc hiện.


2.2. Mẫu điều khoản phạt do chậm thực hiện nghĩa vụ

Đối với trường hợp chậm thực hiện nghĩa vụ, cách soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng nên xác định rõ nghĩa vụ phải hoàn thành, thời hạn thực hiện, khoảng thời gian được xem là chậm và căn cứ tính khoản phạt. Cách quy định cụ thể giúp hạn chế tranh chấp về thời điểm bắt đầu tính vi phạm.

Mẫu tham khảo:

Phạt do chậm thực hiện nghĩa vụ: Trường hợp Bên [A/B] không hoàn thành nghĩa vụ [giao hàng/thanh toán/bàn giao/hoàn thành công việc] đúng thời hạn quy định tại Điều [●] của Hợp đồng thì được xác định là chậm thực hiện nghĩa vụ. Bên vi phạm phải chịu khoản phạt theo mức [●], được xác định trên [căn cứ tính phạt] cho thời gian vi phạm, trừ trường hợp được miễn trách nhiệm theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật áp dụng.

Mẫu này có thể sử dụng làm khung cho chậm giao hàng, chậm thanh toán, chậm bàn giao hoặc chậm hoàn thành công việc, nhưng cần thay đổi nội dung cho phù hợp với từng loại nghĩa vụ. Không nên sử dụng một mức phạt chung cho mọi hành vi vì giá trị, tính chất và quy định pháp luật áp dụng có thể khác nhau.

Lưu ý: Khi hoàn thiện mẫu điều khoản phạt vi phạm, nên đối chiếu thời hạn thực hiện nghĩa vụ với các điều khoản về gia hạn, nghiệm thu, bất khả kháng và miễn trách nhiệm để tránh mâu thuẫn trong chính hợp đồng.


2.3 Mẫu điều khoản phạt do không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ

Trong mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần phân biệt rõ giữa không thực hiện nghĩa vụ, thực hiện một phần, thực hiện sai nội dung cam kết và thực hiện nhưng không đạt tiêu chuẩn đã thỏa thuận. Việc mô tả cụ thể giúp xác định chính xác hành vi vi phạm khi phát sinh tranh chấp, thay vì chỉ ghi chung chung “bên vi phạm hợp đồng phải chịu phạt”.

Mẫu tham khảo: “Trường hợp Bên B không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ [ghi rõ nghĩa vụ] theo Hợp đồng, bao gồm [trường hợp cụ thể], Bên B phải chịu khoản phạt vi phạm [mức phạt/cách xác định mức phạt] tính trên [căn cứ tính phạt]. Trường hợp nghĩa vụ được thực hiện nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn [ghi rõ tiêu chuẩn], hành vi này cũng được xác định là vi phạm nghĩa vụ theo Hợp đồng.”

Khi cách soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, nên ghi rõ tiêu chuẩn, số lượng, chất lượng, thời hạn hoặc kết quả phải đạt. Điều này giúp hạn chế cách hiểu khác nhau và tạo căn cứ đối chiếu khi xác định vi phạm.

Lưu ý: Không nên sử dụng một mẫu chung cho mọi loại hợp đồng. Đối với hợp đồng thương mại hoặc giao dịch có quy định chuyên ngành, cần kiểm tra thêm giới hạn và điều kiện áp dụng chế tài theo pháp luật tương ứng.


2.4. Mẫu điều khoản phạt vi phạm kết hợp nhiều nghĩa vụ

Trong hợp đồng có nhiều nhóm nghĩa vụ như giao hàng, chất lượng, tiến độ, thanh toán và bảo mật, nên thiết kế điều khoản phạt theo từng hành vi cụ thể thay vì quy định chung rằng mọi vi phạm đều chịu một mức phạt. Cách này giúp xác định rõ nghĩa vụ bị vi phạm, căn cứ tính phạt và trách nhiệm của từng bên, đồng thời hạn chế tranh chấp khi áp dụng.

Mẫu tham khảo:

Điều khoản phạt vi phạm: Trường hợp Bên B vi phạm nghĩa vụ giao hàng, chất lượng, tiến độ, thanh toán hoặc bảo mật theo Hợp đồng, Bên B phải chịu khoản phạt tương ứng với từng hành vi vi phạm theo thỏa thuận tại Điều này. Đối với hành vi chậm giao hàng, mức phạt được xác định theo [●]; đối với vi phạm chất lượng, tiến độ hoặc thanh toán, mức phạt được xác định theo [●]. Vi phạm nghĩa vụ bảo mật chịu khoản phạt [●], trừ trường hợp được miễn trách nhiệm theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật áp dụng.

Về thực tiễn, khi sử dụng mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng nhiều nghĩa vụ, không nên chỉ ghi “mọi vi phạm đều bị phạt [x]%”. Cần xác định riêng từng hành vi và căn cứ tính để tránh cách hiểu khác nhau. Đồng thời, phải kiểm tra giới hạn phạt theo loại hợp đồng và quy định pháp luật chuyên ngành.


2.5. Mẫu điều khoản phạt dành cho hợp đồng thương mại

Mẫu tham khảo: “Trường hợp Bên [A/B] vi phạm nghĩa vụ [ghi rõ nghĩa vụ] theo Hợp đồng, Bên vi phạm phải chịu phạt bằng [●]% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Khoản phạt được thanh toán trong thời hạn [●] ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu bằng văn bản của bên bị vi phạm, trừ trường hợp được miễn trách nhiệm theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận của các bên.”

Khi soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng thương mại, cần xác định rõ hành vi vi phạm và giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm làm căn cứ tính phạt. Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm thông thường không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp luật có quy định khác. Vì vậy, không nên sao chép một tỷ lệ phạt cố định từ mẫu có sẵn mà chưa kiểm tra loại giao dịch và pháp luật chuyên ngành áp dụng.

Lưu ý thực tiễn: Hợp đồng thương mại có thể chịu sự điều chỉnh đồng thời của Luật Thương mại, Bộ luật Dân sự và pháp luật chuyên ngành; do đó, mẫu điều khoản phạt hợp đồng cần được rà soát theo từng giao dịch cụ thể tránh áp dụng sai căn cứ và quan hệ pháp luật điều chỉnh


✅Phần 3. Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng cần có những nội dung gì?

3.1. Xác định rõ hành vi nào bị phạt

Một điều khoản phạt vi phạm hợp đồng chỉ thực sự hữu ích khi mô tả được hành vi bị phạt bằng tiêu chí có thể kiểm tra, đối chiếu với nghĩa vụ đã cam kết. Không nên sử dụng cách diễn đạt chung chung như “Vi phạm tiến độ sẽ bị phạt”, bởi chưa xác định bên nào vi phạm, vi phạm nghĩa vụ nào, thời điểm nào được xem là vi phạm và căn cứ xác định mức phạt.

Ví dụ, cách ghi “Chậm giao hàng quá 03 ngày kể từ ngày giao hàng theo Điều 4 thì bên vi phạm chịu phạt theo Điều 8 của Hợp đồng” rõ ràng hơn vì gắn hành vi với thời hạn và điều khoản cụ thể. Khi cách ghi điều khoản phạt vi phạm hợp đồng càng cụ thể, việc xác định vi phạm và áp dụng chế tài khi tranh chấp phát sinh càng thuận lợi. Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi sử dụng mẫu điều khoản phạt hợp đồng: mẫu chỉ là khung tham khảo, cần điều chỉnh theo nghĩa vụ thực tế.

So sánh:

Tiêu chí Cách ghi chung chung Cách ghi cụ thể
Nội dung “Vi phạm tiến độ sẽ bị phạt.” “Bên B giao hàng chậm quá 03 ngày so với thời hạn tại Điều 4 thì chịu phạt theo Điều 8.”
Nghĩa vụ bị vi phạm Không xác định Xác định rõ nghĩa vụ giao hàng
Thời điểm xác định vi phạm Không rõ Sau khi quá 03 ngày so với thời hạn đã thỏa thuận
Chủ thể vi phạm Không rõ Xác định bên B
Căn cứ đối chiếu Không có Dẫn chiếu Điều 4 của hợp đồng
Căn cứ áp dụng phạt Không rõ Dẫn chiếu Điều 8
Khả năng áp dụng thực tế Khó xác định khi có tranh chấp Dễ đối chiếu với hợp đồng và chứng cứ
Rủi ro tranh chấp Cao Thấp hơn

Kết luận

Nguyên tắc khi soạn điều khoản: Hành vi bị phạt càng được mô tả cụ thể thì càng dễ xác định thời điểm vi phạm, căn cứ áp dụng và trách nhiệm của từng bên. Vì vậy, không nên sao chép mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng mà cần điều chỉnh theo từng nghĩa vụ, thời hạn và đặc điểm của giao dịch.


3.2. Xác định bên có nghĩa vụ chịu phạt

Trong mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần xác định cụ thể chủ thể phải chịu khoản phạt, thay vì chỉ ghi chung là “bên vi phạm”. Tùy loại giao dịch, chủ thể có thể là bên bán, bên mua, bên cung cấp dịch vụ, bên thuê, bên nhận thầu hoặc bên có nghĩa vụ thực hiện công việc cụ thể. Việc ghi rõ chủ thể giúp đối chiếu trực tiếp giữa nghĩa vụ đã cam kết và hành vi vi phạm, hạn chế tranh luận khi áp dụng điều khoản. Chẳng hạn, với hợp đồng mua bán, có thể quy định: “Bên B – bên bán – chịu phạt nếu giao hàng không đúng thời hạn tại Điều 4”. Khi cách soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng rõ về chủ thể, điều khoản sẽ dễ áp dụng và kiểm soát hơn.


3.3. Quy định căn cứ xác định tiền phạt

Khi soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần ghi rõ căn cứ để xác định khoản tiền phạt thay vì chỉ nêu chung rằng “bên vi phạm phải chịu phạt”. Tùy tính chất giao dịch, các bên có thể thỏa thuận cách xác định dựa trên giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, một khoản tiền cố định, số ngày vi phạm hoặc phương thức khác nếu pháp luật áp dụng cho phép. Việc lựa chọn căn cứ phải đồng nhất với nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng và không được vượt qua giới hạn bắt buộc của pháp luật chuyên ngành. Nội dung này chỉ nhằm hướng dẫn cách thể hiện căn cứ tính phạt trong điều khoản, không thay thế phần phân tích riêng về mức phạt tối đa.

Các căn cứ thường gặp:

Căn cứ xác định Cách thể hiện trong điều khoản Phù hợp với
Giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm Phạt theo tỷ lệ trên giá trị phần nghĩa vụ không được thực hiện hoặc thực hiện không đúng Hợp đồng có nghĩa vụ định lượng rõ
Số tiền cố định Quy định một khoản tiền cụ thể cho hành vi vi phạm Hành vi dễ xác định, giá trị phạt có thể ấn định
Số ngày vi phạm Xác định khoản phạt theo từng ngày hoặc khoảng thời gian vi phạm Chậm giao hàng, chậm thực hiện nghĩa vụ
Cách thức khác Quy định phương thức xác định phù hợp với giao dịch Khi pháp luật và tính chất hợp đồng cho phép

Ví dụ cách ghi:

“Trường hợp Bên B giao hàng chậm so với thời hạn quy định tại Điều 4, khoản phạt được xác định theo căn cứ [●] đối với phần nghĩa vụ giao hàng bị vi phạm.”

Lưu ý: Không nên mặc định một công thức áp dụng cho mọi loại hợp đồng. Đối với hợp đồng thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành, căn cứ xác định tiền phạt phải được kiểm tra cùng với giới hạn phạt tương ứng. Phần này chỉ giải thích cách quy định căn cứ trong mẫu điều khoản, còn mức phạt cụ thể nên được phân tích tại bài Mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa là bao nhiêu? để tránh chồng lấn Intent.


3.4. Quy định thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán tiền phạt

Trong điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, nên quy định rõ thời điểm phát sinh và thời hạn thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền phạt để tránh tranh cãi khi có vi phạm. Các bên có thể xác định mốc thời gian phù hợp với cơ chế thông báo và xác nhận vi phạm trong hợp đồng. Chẳng hạn, có thể quy định nghĩa vụ thanh toán phát sinh kể từ ngày xác định hành vi vi phạm, kể từ ngày bên vi phạm nhận được thông báo, hoặc yêu cầu thanh toán trong X ngày kể từ ngày bên bị vi phạm gửi yêu cầu. Cách quy định cụ thể giúp việc thực hiện cách soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng minh bạch hơn và thuận lợi khi đối chiếu chứng từ, thông báo hoặc biên bản xác nhận vi phạm.

Ví dụ:

“Bên vi phạm có trách nhiệm thanh toán tiền phạt trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo yêu cầu thanh toán của bên bị vi phạm.


3.5. Quy định cách thức thanh toán tiền phạt

Trong điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, nên quy định rõ cách thức thanh toán để hạn chế tranh chấp sau khi phát sinh nghĩa vụ phạt. Nội dung có thể xác định tài khoản nhận tiền, thời hạn thanh toán, phương thức thanh toán và chứng từ cần cung cấp nếu các bên có thỏa thuận. Chẳng hạn, có thể quy định bên vi phạm thanh toán tiền phạt bằng chuyển khoản vào tài khoản của bên bị vi phạm trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu hợp lệ. Cách ghi cụ thể giúp dễ đối chiếu và thực hiện.


3.6. Quy định quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường

Khi soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần quy định rõ khoản phạt có được áp dụng đồng thời với bồi thường thiệt hại hay không, bởi đây là hai chế tài có bản chất và căn cứ áp dụng khác nhau. Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận các bên có thể thỏa thuận về việc bên vi phạm chỉ phải chịu phạt hoặc vừa phải chịu phạt vừa phải bồi thường. Tuy nhiên, cách áp dụng còn phụ thuộc loại hợp đồng và quy định pháp luật chuyên ngành. Vì vậy, không nên mặc định rằng cứ có điều khoản phạt là đương nhiên được yêu cầu cả hai khoản. Xem thêm Có được vừa phạt vi phạm vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại không? để phân tích riêng vấn đề này.


✅Phần 4. Cách soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng chặt chẽ

4.1 Bước 1: Xác định nghĩa vụ có khả năng phát sinh vi phạm

Trước khi soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần rà soát các nghĩa vụ mà mỗi bên phải thực hiện và xác định nghĩa vụ nào có khả năng phát sinh tranh chấp cao. Nên ưu tiên những nghĩa vụ có thể xác định bằng thời hạn, số lượng, chất lượng hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Việc xác định đúng đối tượng giúp cách soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng rõ ràng, tránh quy định chung chung như “mọi vi phạm đều bị phạt”. Đây cũng là cơ sở để mô tả chính xác hành vi vi phạm ở các bước tiếp theo.

Ví dụ các nghĩa vụ cần rà soát

  • Nghĩa vụ giao hàng: thời điểm giao, số lượng, chủng loại, địa điểm giao nhận.
  • Nghĩa vụ thanh toán: số tiền, thời hạn, phương thức và mốc thanh toán.
  • Nghĩa vụ bảo hành: thời hạn bảo hành, phạm vi và thời gian xử lý.
  • Nghĩa vụ bảo mật: loại thông tin phải bảo mật, phạm vi sử dụng và thời hạn bảo mật.
  • Nghĩa vụ về tiến độ: mốc hoàn thành, thời hạn bàn giao và tiêu chuẩn nghiệm thu.

Chú ý : Không nên chỉ liệt kê nghĩa vụ; khi viết thực tế nên chỉ ra tiêu chí định lượng của từng nghĩa vụ. Ví dụ, thay vì ghi “giao hàng đúng hạn”, nên xác định ngày giao hàng hoặc mốc thời gian cụ thể trong hợp đồng. Điều này giúp việc đối chiếu vi phạm sau này có căn cứ rõ ràng.


4.2. Bước 2: Mô tả chính xác hành vi bị phạt

Khi soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần mô tả cụ thể hành vi nào làm phát sinh khoản phạt, thay vì sử dụng cách diễn đạt chung chung. Hành vi vi phạm nên gắn với nghĩa vụ, thời hạn, tiêu chuẩn hoặc điều khoản cụ thể trong hợp đồng để các bên dễ đối chiếu khi phát sinh tranh chấp. Cách quy định này cũng giúp hạn chế cách hiểu khác nhau về phạm vi áp dụng của điều khoản phạt.

Cách ghi chưa chặt chẽ:

“Bên nào vi phạm hợp đồng sẽ bị phạt.”

Câu này không xác định vi phạm nào bị phạt, thời điểm phát sinh và căn cứ áp dụng.

Cách ghi cụ thể hơn:

“Bên B giao hàng chậm quá 05 ngày so với thời hạn quy định tại Điều 3 của Hợp đồng thì được xác định là vi phạm nghĩa vụ giao hàng và chịu khoản phạt theo Điều 8 của Hợp đồng.”

Lư ý từ luật sư: Khi xây dựng mẫu điều khoản phạt vi phạm, nên đối chiếu hành vi bị phạt với từng nghĩa vụ đã quy định trong hợp đồng, tránh sử dụng một câu phạt chung cho toàn bộ giao dịch.


4.3. Bước 3: Chọn cách quy định mức phạt phù hợp

Khi soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần lựa chọn cách diễn đạt mức phạt phù hợp với tính chất của nghĩa vụ và loại hợp đồng. Có thể quy định khoản phạt theo tỷ lệ, số tiền cụ thể hoặc phương thức xác định gắn với phần nghĩa vụ bị vi phạm, nếu pháp luật áp dụng cho phép. Quan trọng là điều khoản phải ghi rõ căn cứ tính phạt, tránh cách viết mơ hồ như “phạt theo quy định”. Với từng loại hợp đồng, cần kiểm tra giới hạn pháp luật chuyên ngành trước khi chốt con số hoặc công thức trong mẫu.

Ví dụ cách diễn đạt:

“Bên vi phạm nghĩa vụ giao hàng phải chịu khoản phạt được xác định theo tỷ lệ … trên giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.”

“Trường hợp chậm thực hiện nghĩa vụ, khoản phạt được xác định theo … cho mỗi ngày chậm thực hiện.”

Lưu ý thực tiễn: Không nên mặc định một tỷ lệ phạt áp dụng cho mọi hợp đồng. Việc xác định mức phạt vi phạm hợp đồng phải căn cứ vào loại hợp đồng và quy định pháp luật điều chỉnh. Nội dung về giới hạn hoặc mức phạt cụ thể được phân tích riêng tại bài “Mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa là bao nhiêu?”

4.4. Bước 4: Quy định ngoại lệ và trường hợp miễn trách nhiệm

Khi soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần quy định rõ các trường hợp bên vi phạm không phải chịu phạt hoặc được xem xét miễn trách nhiệm theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng. Có thể dự liệu sự kiện bất khả kháng, vi phạm xuất phát từ lỗi của bên bị vi phạm hoặc các trường hợp pháp luật chuyên ngành quy định miễn trách nhiệm. Điều khoản nên mô tả cụ thể cách thông báo, thời hạn cung cấp tài liệu và nghĩa vụ hạn chế thiệt hại, thay vì chỉ ghi chung chung “được miễn phạt khi có lý do chính đáng”.

Ví dụ các trường hợp cần dự liệu:

  • Sự kiện bất khả kháng: sự kiện khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng các biện pháp cần thiết trong phạm vi pháp luật.
  • Lỗi của bên bị vi phạm: việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ xuất phát từ hành vi, lỗi hoặc việc không phối hợp của bên có quyền.
  • Trường hợp pháp luật cho phép miễn trách nhiệm: áp dụng theo quy định của pháp luật tương ứng với loại hợp đồng và giao dịch cụ thể.

Chú ý: Không nên mặc định mọi trường hợp bất khả kháng đều tự động miễn phạt. Điều khoản cần quy định nghĩa vụ thông báo, chứng minh sự kiện và biện pháp khắc phục để hạn chế tranh chấp khi áp dụng.


4.5. Bước 5: Kiểm tra tính thống nhất với các điều khoản khác

Trước khi hoàn tất mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần đối chiếu với toàn bộ nội dung có liên quan để tránh mâu thuẫn khi thực hiện. Đặc biệt, cần kiểm tra điều khoản thanh toán và tiến độ để xác định chính xác mốc thời gian vi phạm; đối chiếu điều khoản chấm dứt để tránh nhầm lẫn giữa phạt và chấm dứt hợp đồng; rà soát bồi thường thiệt hại để thống nhất cơ chế trách nhiệm; kiểm tra điều khoản bất khả kháng và miễn trách nhiệm; đồng thời bảo đảm điều khoản giải quyết tranh chấp phù hợp với cách xác định và yêu cầu thực hiện khoản phạt.

Checklist rà soát trước khi ký:

  • Thanh toán: Mốc thanh toán có thống nhất với thời điểm tính vi phạm?
  • Tiến độ: Ngày hoàn thành có trùng với mốc được quy định tại điều khoản phạt?
  • Chấm dứt: Có phân biệt rõ phạt vi phạm với quyền chấm dứt/hủy bỏ?
  • Bồi thường: Cơ chế phạt và bồi thường có mâu thuẫn không?
  • Bất khả kháng: Có loại trừ những trường hợp được miễn trách nhiệm?
  • Giải quyết tranh chấp: Có xác định rõ phương thức xử lý khi một bên không tự nguyện thanh toán khoản phạt?

Góc nhìn thực tiễn Một điều khoản phạt tốt không được đánh giá độc lập. Khi rà soát hợp đồng thực tế, cần đọc điều khoản phạt cùng các điều khoản tạo ra nghĩa vụ bị phạt. Đây là cách phát hiện sớm các mâu thuẫn về thời hạn, căn cứ tính phạt và trách nhiệm của các bên trước khi tranh chấp phát sinh.


✅Phần 5. 05 mẫu điều khoản phạt vi phạm theo từng tình huống

5.1. Mẫu điều khoản phạt chậm thanh toán

Mẫu tham khảo:

Điều khoản phạt do chậm thanh toán: Trường hợp Bên B không thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ số tiền theo thời hạn quy định tại Hợp đồng, Bên B phải chịu phạt vi phạm đối với hành vi chậm thanh toán theo mức và căn cứ được các bên thỏa thuận, phù hợp với quy định pháp luật áp dụng. Thời gian chậm thanh toán được tính từ ngày liền kề sau ngày đến hạn thanh toán đến ngày Bên B hoàn thành nghĩa vụ thanh toán. Khoản phạt được thanh toán trong thời hạn [05] ngày làm việc kể từ ngày Bên A gửi thông báo yêu cầu thanh toán, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Phân tích thực tiễn Khi soạn mẫu điều khoản phạt chậm thanh toán, không nên chỉ ghi chung chung “chậm thanh toán sẽ bị phạt”. Điều khoản cần xác định thời hạn thanh toán, thời điểm bắt đầu tính chậm, nghĩa vụ thanh toán nào bị vi phạm và cách xác định khoản phạt. Đặc biệt, cần phân biệt phạt vi phạm với lãi do chậm thanh toán; đây là hai vấn đề pháp lý có căn cứ và cách áp dụng không hoàn toàn giống nhau.

Checklist trước khi sử dụng:

  • Xác định chính xác ngày đến hạn thanh toán.
  • Ghi rõ khoản tiền hoặc nghĩa vụ thanh toán bị vi phạm.
  • Quy định cách xác định thời gian chậm thanh toán.
  • Ghi rõ căn cứ xác định tiền phạt.
  • Xác định thời hạn thanh toán khoản phạt.
  • Kiểm tra quy định pháp luật áp dụng cho loại hợp đồng cụ thể.

5.2. Mẫu điều khoản phạt chậm giao hàng

Mẫu tham khảo:

Điều khoản phạt do chậm giao hàng: Bên B có trách nhiệm giao đầy đủ hàng hóa theo đúng số lượng, chất lượng và thời hạn quy định tại Điều [●] của Hợp đồng. Trường hợp Bên B giao hàng sau thời hạn đã thỏa thuận mà không thuộc trường hợp được gia hạn hoặc miễn trách nhiệm theo Hợp đồng và pháp luật áp dụng, Bên B phải chịu phạt vi phạm theo mức và căn cứ được các bên thỏa thuận. Thời gian chậm giao hàng được xác định từ ngày liền kề sau ngày giao hàng theo thỏa thuận đến ngày hàng hóa được Bên A tiếp nhận theo biên bản giao nhận. Trường hợp thời hạn giao hàng được gia hạn hợp lệ bằng văn bản, thời điểm tính chậm được xác định theo thời hạn mới.

Phân tích thực tiễn: Khi xây dựng mẫu điều khoản phạt chậm giao hàng, cần tránh cách ghi đơn giản như “giao hàng chậm sẽ bị phạt” vì khó xác định thời điểm bắt đầu vi phạm. Điều khoản nên liên kết trực tiếp với ngày giao hàng, chứng từ hoặc biên bản giao nhận để có căn cứ xác định thực tế. Đồng thời, cần quy định rõ trường hợp được gia hạn, chẳng hạn hai bên có thỏa thuận bằng văn bản về việc thay đổi tiến độ. Với hợp đồng có quy định pháp luật chuyên ngành, cần kiểm tra riêng giới hạn và điều kiện áp dụng chế tài trước khi sử dụng mẫu.

Checklist cần có:

  • Xác định chính xác ngày giao hàng.
  • Quy định căn cứ xác nhận hàng đã được giao.
  • Xác định cách tính số ngày chậm giao hàng.
  • Ghi nhận việc gia hạn bằng văn bản hoặc hình thức hợp lệ.
  • Xác định trường hợp chậm giao nhưng được miễn trách nhiệm.
  • Quy định rõ căn cứ xác định khoản phạt.

5.3. Mẫu điều khoản phạt vi phạm chất lượng

Mẫu tham khảo:

Điều khoản phạt do vi phạm chất lượng: Trường hợp hàng hóa/sản phẩm/dịch vụ do Bên B cung cấp không đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu chất lượng được quy định tại Hợp đồng và các tài liệu kèm theo, Bên B phải chịu phạt vi phạm theo mức và căn cứ do các bên thỏa thuận. Việc xác định chất lượng được thực hiện trên cơ sở [tiêu chuẩn/quy chuẩn/thông số kỹ thuật], hồ sơ nghiệm thu, biên bản kiểm tra hoặc kết quả giám định hợp lệ. Trường hợp kết quả kiểm tra xác định đối tượng cung cấp không đạt yêu cầu, thời điểm ghi nhận vi phạm được xác định theo biên bản kiểm tra hoặc nghiệm thu.

Phân tích thực tiễn: Khi xây dựng mẫu điều khoản phạt vi phạm chất lượng, điểm quan trọng không phải chỉ ghi “sản phẩm không đạt chất lượng sẽ bị phạt”, mà phải tạo được tiêu chí khách quan để xác định thế nào là không đạt. Hợp đồng nên dẫn chiếu cụ thể đến tiêu chuẩn, quy chuẩn, bản vẽ, thông số kỹ thuật, mẫu hàng hoặc yêu cầu nghiệm thu tương ứng. Hồ sơ nghiệm thu, biên bản kiểm tra và kết quả giám định có thể trở thành căn cứ quan trọng khi các bên phát sinh tranh chấp về chất lượng.

Checklist cần quy định:

  • Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Quy chuẩn kỹ thuật nếu đối tượng hợp đồng thuộc trường hợp phải áp dụng.
  • Thông số, mẫu hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
  • Hồ sơ nghiệm thu và người có thẩm quyền xác nhận.
  • Phương pháp kiểm tra, lấy mẫu hoặc đánh giá.
  • Cách xác định sản phẩm không đạt.
  • Thời điểm ghi nhận hành vi vi phạm.
  • Căn cứ lập biên bản và yêu cầu khắc phục.

Lưu ý: Không nên quy định chất lượng bằng các cụm từ định tính như “đảm bảo chất lượng tốt” hoặc “đạt tiêu chuẩn theo yêu cầu” mà không xác định tiêu chí cụ thể. Càng định lượng được tiêu chuẩn nghiệm thu, càng giảm tranh chấp về việc có vi phạm nghĩa vụ chất lượng hay không.


5.4. Mẫu điều khoản phạt vi phạm tiến độ

Mẫu tham khảo:

Điều khoản phạt do vi phạm tiến độ: Trường hợp Bên B không hoàn thành công việc, bàn giao sản phẩm hoặc thực hiện nghĩa vụ theo đúng tiến độ được quy định tại Hợp đồng mà không thuộc trường hợp được gia hạn hoặc miễn trách nhiệm theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng, Bên B phải chịu phạt vi phạm theo mức do các bên thỏa thuận. Thời gian vi phạm được xác định từ ngày kế tiếp ngày hết thời hạn thực hiện nghĩa vụ đến ngày Bên B hoàn thành và được Bên A xác nhận. Khoản phạt được thanh toán trong thời hạn [05] ngày làm việc kể từ ngày các bên xác nhận hành vi vi phạm hoặc Bên A có yêu cầu bằng văn bản.

Phân tích thực tiễn: Với mẫu điều khoản phạt vi phạm tiến độ, cần xác định được mốc bắt đầu và kết thúc của thời hạn thực hiện nghĩa vụ. Đối với hợp đồng dịch vụ, thi công, triển khai dự án hoặc cung cấp sản phẩm, tiến độ thường liên quan đến nhiều mốc trung gian nên nên ghi cụ thể ngày hoàn thành, mốc bàn giao, tiêu chí nghiệm thu và cơ chế gia hạn. Cách quy định này giúp hạn chế tranh chấp về việc bên nào thực sự chậm tiến độ và thời gian vi phạm được tính từ thời điểm nào.

Lưu ý khi áp dụng:

  • Ghi rõ mốc tiến độ tương ứng với từng nghĩa vụ.
  • Xác định tài liệu làm căn cứ: hợp đồng, phụ lục, kế hoạch tiến độ, biên bản nghiệm thu.
  • Quy định rõ trường hợp được gia hạn tiến độ.
  • Không dùng một công thức phạt chung cho mọi loại vi phạm nếu tính chất nghĩa vụ khác nhau.
  • Kiểm tra giới hạn phạt theo loại hợp đồng và pháp luật chuyên ngành.
  • Nếu đồng thời có yêu cầu bồi thường, cần quy định thống nhất với các điều khoản trách nhiệm khác.

5.5. Mẫu điều khoản phạt do không thực hiện nghĩa vụ

Trường hợp một bên không thực hiện hoàn toàn nghĩa vụ cần được quy định riêng trong hợp đồng để tránh nhầm lẫn với hành vi thực hiện nhưng không đúng thỏa thuận. Ví dụ, bên bán không giao hàng theo hợp đồng là không thực hiện nghĩa vụ; trong khi giao hàng nhưng sai số lượng, chất lượng hoặc thời hạn lại thuộc nhóm thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Mẫu điều khoản: “Trường hợp Bên B không thực hiện nghĩa vụ [ghi rõ nghĩa vụ] theo Hợp đồng, Bên B phải chịu phạt vi phạm theo mức [●] hoặc phương thức xác định [●] trên [căn cứ tính phạt], phù hợp với quy định pháp luật áp dụng. Khoản phạt được thanh toán trong thời hạn [●] ngày kể từ ngày Bên A gửi thông báo yêu cầu. Quy định này không áp dụng đối với trường hợp Bên B được miễn trách nhiệm theo Hợp đồng hoặc pháp luật.”

Lưu ý: Không nên dùng cụm “không thực hiện hợp đồng” một cách chung chung. Cách soạn điều khoản phạt vi phạm hợp đồng nên xác định chính xác nghĩa vụ bị bỏ hoàn toàn, thời hạn thực hiện và hậu quả pháp lý tương ứng. Nếu nghĩa vụ đã được thực hiện nhưng không đúng yêu cầu, cần mô tả riêng hành vi vi phạm để tránh tranh chấp về phạm vi áp dụng mẫu điều khoản phạt vi phạm.

5.6. Một số loại hợp đồng thông dụng

MẪU HỢP ĐỒNG CÓ ĐIỀU KHOẢN PHẠT VI PHẠM HỢP ĐỒNG

Lưu ý: Các mẫu dưới đây được xây dựng nhằm mục đích tham khảo khi soạn thảo hợp đồng. Người sử dụng cần điều chỉnh nội dung theo đối tượng giao dịch, chủ thể ký kết, giá trị hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng. Đối với hợp đồng thuộc lĩnh vực chuyên ngành, cần kiểm tra thêm quy định riêng trước khi ký.

I. MẪU HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA

Số: [●]/HĐMB/[NĂM]

Hôm nay, ngày [●] tháng [●] năm [●], tại [●], chúng tôi gồm:

BÊN BÁN (BÊN A)

  • Tên tổ chức/cá nhân: [●]

  • Mã số doanh nghiệp/CCCD: [●]

  • Địa chỉ: [●]

  • Điện thoại: [●]

  • Email: [●]

  • Đại diện: [●]

  • Chức vụ: [●]

  • Tài khoản ngân hàng: [●]

BÊN MUA (BÊN B)

  • Tên tổ chức/cá nhân: [●]

  • Mã số doanh nghiệp/CCCD: [●]

  • Địa chỉ: [●]

  • Điện thoại: [●]

  • Email: [●]

  • Đại diện: [●]

  • Chức vụ: [●]

  • Tài khoản ngân hàng: [●]

Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Đối tượng hợp đồng

  1. Bên A đồng ý bán và Bên B đồng ý mua các hàng hóa sau:

STT Tên hàng hóa Quy cách/chất lượng Đơn vị Số lượng Đơn giá Thành tiền
1 [●] [●] [●] [●] [●] [●]
2 [●] [●] [●] [●] [●] [●]
  1. Tiêu chuẩn chất lượng, xuất xứ, tài liệu kỹ thuật và các yêu cầu khác được quy định tại [Phụ lục ●] của Hợp đồng.

Điều 2. Giá trị và phương thức thanh toán

  1. Tổng giá trị Hợp đồng: [●] đồng.

Bằng chữ: [●].

  1. Giá trên [đã bao gồm/chưa bao gồm] thuế, phí và chi phí vận chuyển.

  2. Bên B thanh toán cho Bên A theo tiến độ:

  • Đợt 1: [●] đồng, trong thời hạn [●].

  • Đợt 2: [●] đồng, sau khi [●].

  • Đợt cuối: [●] đồng, sau khi [●].

  1. Phương thức thanh toán: Chuyển khoản vào tài khoản của Bên A hoặc phương thức khác do hai bên thỏa thuận bằng văn bản.

Điều 3. Giao nhận hàng hóa

  1. Thời gian giao hàng: [●].

  2. Địa điểm giao hàng: [●].

  3. Chi phí vận chuyển do [Bên A/Bên B] chịu.

  4. Việc giao nhận được xác nhận bằng biên bản giao nhận, phiếu xuất kho hoặc chứng từ hợp lệ khác.

Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

  1. Cung cấp hàng hóa đúng chủng loại, số lượng, chất lượng và thời hạn đã thỏa thuận.

  2. Cung cấp chứng từ liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận.

  3. Thực hiện nghĩa vụ bảo hành nếu có.

  4. Thông báo kịp thời cho Bên B về những vấn đề có thể ảnh hưởng đến việc giao hàng.

  5. Thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo Hợp đồng và pháp luật.

Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

  1. Thanh toán đầy đủ, đúng thời hạn.

  2. Phối hợp nhận hàng theo thời gian và địa điểm đã thỏa thuận.

  3. Kiểm tra hàng hóa khi nhận.

  4. Thông báo cho Bên A về khiếm khuyết hoặc sai lệch được phát hiện.

  5. Thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo Hợp đồng và pháp luật.

Điều 6. Điều khoản phạt vi phạm

  1. Trường hợp Bên A giao hàng chậm so với thời hạn quy định tại Điều 3 mà không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm, Bên A phải chịu phạt vi phạm theo mức [●].

  2. Trường hợp Bên B chậm thanh toán theo Điều 2 mà không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm, Bên B chịu phạt theo mức [●].

  3. Căn cứ tính phạt: [giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm/số tiền cố định/căn cứ khác phù hợp pháp luật].

  4. Tiền phạt được thanh toán trong thời hạn [●] ngày kể từ ngày bên có nghĩa vụ nhận được yêu cầu hợp lệ của bên có quyền.

  5. Việc áp dụng phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại được thực hiện theo thỏa thuận của các bên và quy định pháp luật áp dụng.

Điều 7. Bồi thường thiệt hại

Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận và quy định pháp luật nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại và phát sinh trách nhiệm bồi thường.

Điều 8. Bảo hành và khiếu nại

  1. Thời hạn bảo hành: [●].

  2. Bên B gửi yêu cầu bảo hành/khiếu nại trong thời hạn [●].

  3. Hai bên phối hợp kiểm tra và xử lý khiếu nại trong thời hạn [●].

Điều 9. Trường hợp miễn trách nhiệm

Các bên được xem xét miễn trách nhiệm trong trường hợp thuộc căn cứ miễn trách nhiệm theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng.

Bên viện dẫn trường hợp miễn trách nhiệm phải thông báo và cung cấp thông tin, tài liệu liên quan theo thỏa thuận.

Điều 10. Chấm dứt và giải quyết tranh chấp

  1. Hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp:

    • Các bên hoàn thành nghĩa vụ;

    • Theo thỏa thuận;

    • Theo căn cứ chấm dứt được pháp luật quy định;

    • Trường hợp khác theo Hợp đồng.

  2. Tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng.

  3. Trường hợp thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại [Tòa án/Trọng tài] có thẩm quyền.

Điều 11. Hiệu lực hợp đồng

  1. Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [●].

  2. Hợp đồng gồm [●] trang, được lập thành [●] bản có giá trị pháp lý như nhau.

  3. Các phụ lục là bộ phận không tách rời của Hợp đồng.

ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)

ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)


II. MẪU HỢP ĐỒNG CUNG CẤP DỊCH VỤ

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG CUNG CẤP DỊCH VỤ

Số: [●]/HĐDV/[NĂM]

Hôm nay, ngày [●] tháng [●] năm [●], tại [●], gồm:

BÊN CUNG CẤP DỊCH VỤ (BÊN A)

[Thông tin đầy đủ của Bên A]

BÊN SỬ DỤNG DỊCH VỤ (BÊN B)

[Thông tin đầy đủ của Bên B]

Hai bên thống nhất:

Điều 1. Nội dung dịch vụ

  1. Bên A cung cấp cho Bên B dịch vụ: [●].

  2. Phạm vi công việc: [●].

  3. Kết quả/sản phẩm bàn giao: [●].

  4. Tiêu chuẩn nghiệm thu: [●].

Điều 2. Thời hạn thực hiện

  1. Thời gian bắt đầu: [●].

  2. Thời hạn hoàn thành: [●].

  3. Tiến độ từng giai đoạn được quy định tại Phụ lục [●].

Điều 3. Giá dịch vụ và thanh toán

  1. Giá trị Hợp đồng: [●] đồng.

  2. Phương thức thanh toán: [●].

  3. Tiến độ thanh toán: [●].

Điều 4. Nghiệm thu và bàn giao

  1. Bên B kiểm tra kết quả dịch vụ theo tiêu chí đã thống nhất.

  2. Việc nghiệm thu được lập thành biên bản hoặc xác nhận bằng hình thức khác do hai bên thỏa thuận.

  3. Trường hợp kết quả chưa đáp ứng yêu cầu, Bên A thực hiện việc sửa đổi/bổ sung theo thỏa thuận.

Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

  1. Thực hiện dịch vụ đúng phạm vi và tiến độ.

  2. Bảo đảm chất lượng công việc theo thỏa thuận.

  3. Thông báo kịp thời những vấn đề ảnh hưởng đến tiến độ.

  4. Bảo mật thông tin của Bên B theo Hợp đồng.

  5. Thực hiện các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận.

Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

  1. Cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết.

  2. Phối hợp nghiệm thu.

  3. Thanh toán đúng thời hạn.

  4. Phản hồi về kết quả dịch vụ trong thời hạn [●].

  5. Thực hiện các nghĩa vụ khác theo Hợp đồng.

Điều 7. Điều khoản phạt vi phạm

  1. Nếu Bên A chậm hoàn thành công việc do lỗi của Bên A, Bên A chịu phạt theo mức [●] tính trên [căn cứ tính phạt].

  2. Nếu Bên B chậm thanh toán, Bên B chịu phạt theo mức [●], trong phạm vi pháp luật cho phép.

  3. Nếu một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật, bên vi phạm chịu khoản phạt [●] theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.

  4. Tiền phạt được thanh toán trong thời hạn [●] ngày kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thanh toán.

  5. Các trường hợp miễn trách nhiệm được xác định theo Điều [●] của Hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Điều 8. Bồi thường thiệt hại

Việc bồi thường thiệt hại do vi phạm Hợp đồng được thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Điều 9. Bảo mật thông tin

Các bên cam kết bảo mật thông tin, tài liệu và dữ liệu nhận được trong quá trình thực hiện Hợp đồng, trừ trường hợp phải cung cấp theo quy định pháp luật hoặc được bên còn lại đồng ý.

Điều 10. Tạm ngừng, chấm dứt hợp đồng

Các bên có quyền tạm ngừng hoặc chấm dứt Hợp đồng theo thỏa thuận và căn cứ pháp luật áp dụng.

Điều 11. Giải quyết tranh chấp

Tranh chấp được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng. Nếu không đạt kết quả, tranh chấp được giải quyết tại [Tòa án/Trọng tài] có thẩm quyền.

Điều 12. Hiệu lực

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [●] và chấm dứt khi các bên hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên)

ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên)


III. MẪU HỢP ĐỒNG THI CÔNG XÂY DỰNG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG THI CÔNG XÂY DỰNG

Số: [●]/HĐTC/[NĂM]

Hôm nay, ngày [●] tháng [●] năm [●], tại [●], gồm:

BÊN GIAO THẦU (BÊN A)

[Thông tin]

BÊN NHẬN THẦU (BÊN B)

[Thông tin]

Hai bên thỏa thuận:

Điều 1. Phạm vi công việc

Bên B nhận thi công:

  • Công trình: [●].

  • Địa điểm: [●].

  • Hạng mục: [●].

  • Hồ sơ thiết kế: [●].

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: [●].

Điều 2. Giá trị hợp đồng

  1. Giá trị: [●] đồng.

  2. Giá hợp đồng: [trọn gói/đơn giá cố định/đơn giá điều chỉnh...].

  3. Giá trị trên [đã/chưa] bao gồm thuế và các chi phí liên quan.

Điều 3. Tiến độ thi công

  1. Ngày khởi công: [●].

  2. Thời gian hoàn thành: [●].

  3. Các mốc tiến độ:

    • Giai đoạn 1: [●].

    • Giai đoạn 2: [●].

    • Giai đoạn 3: [●].

Điều 4. Vật liệu, thiết bị và chất lượng

  1. Vật liệu sử dụng phải đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.

  2. Thiết bị sử dụng phải có nguồn gốc, chất lượng theo thỏa thuận.

  3. Công việc được nghiệm thu theo từng giai đoạn hoặc theo yêu cầu của Hợp đồng.

Điều 5. Thanh toán

  1. Tạm ứng: [●].

  2. Thanh toán theo khối lượng nghiệm thu: [●].

  3. Thanh toán quyết toán: [●].

Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

[Quy định cụ thể về bàn giao mặt bằng, hồ sơ, thanh toán, giám sát và nghiệm thu.]

Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

[Quy định cụ thể về nhân lực, thiết bị, tiến độ, chất lượng, an toàn và bảo vệ công trình.]

Điều 8. Phạt vi phạm tiến độ

  1. Trường hợp Bên B chậm tiến độ do lỗi của Bên B và không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm, Bên B chịu phạt theo mức [●].

  2. Căn cứ tính phạt: [●].

  3. Việc áp dụng mức phạt phải phù hợp với loại hợp đồng, lĩnh vực xây dựng và quy định pháp luật chuyên ngành áp dụng.

  4. Trường hợp chậm tiến độ phát sinh do nguyên nhân thuộc trách nhiệm của Bên A hoặc trường hợp được miễn trách nhiệm theo thỏa thuận/pháp luật thì Bên B không bị phạt đối với phần thời gian tương ứng.

Điều 9. Phạt vi phạm chất lượng

Nếu Bên B thực hiện công việc không đáp ứng tiêu chuẩn đã thỏa thuận và thuộc trách nhiệm của Bên B, Bên B phải khắc phục trong thời hạn [●] và chịu trách nhiệm theo thỏa thuận, bao gồm khoản phạt vi phạm [nếu có].

Điều 10. Bảo hành công trình

  1. Thời hạn bảo hành: [●].

  2. Phạm vi bảo hành: [●].

  3. Thời gian phản hồi yêu cầu bảo hành: [●].

Điều 11. An toàn và bảo vệ môi trường

Bên B chịu trách nhiệm thực hiện các yêu cầu về an toàn lao động, vệ sinh môi trường, phòng cháy chữa cháy và các nghĩa vụ khác theo pháp luật áp dụng.

Điều 12. Bất khả kháng và miễn trách nhiệm

Các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ khi xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc trường hợp miễn trách nhiệm theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng.

Điều 13. Tạm ngừng và chấm dứt

Việc tạm ngừng, chấm dứt hoặc hủy bỏ Hợp đồng được thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật chuyên ngành.

Điều 14. Giải quyết tranh chấp

Tranh chấp được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng. Trường hợp không đạt được thỏa thuận, tranh chấp được giải quyết tại [Tòa án/Trọng tài] có thẩm quyền.

Điều 15. Hiệu lực

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [●].

Hợp đồng được lập thành [●] bản có giá trị pháp lý như nhau.

ĐẠI DIỆN BÊN GIAO THẦU
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu nếu có)

ĐẠI DIỆN BÊN NHẬN THẦU
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu nếu có)


IV. MẪU HỢP ĐỒNG DÂN SỰ KHÁC

MẪU HỢP ĐỒNG DÂN SỰ

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Số: [●]/HĐ/[NĂM]

Hôm nay, ngày [●] tháng [●] năm [●], tại [●], gồm:

BÊN A

  • Họ và tên/Tên tổ chức: [●]

  • Ngày sinh/Mã số doanh nghiệp: [●]

  • CCCD: [●]

  • Địa chỉ: [●]

  • Điện thoại: [●]

BÊN B

  • Họ và tên/Tên tổ chức: [●]

  • Ngày sinh/Mã số doanh nghiệp: [●]

  • CCCD: [●]

  • Địa chỉ: [●]

  • Điện thoại: [●]

Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Đối tượng hợp đồng

Bên A và Bên B thỏa thuận về việc [mô tả đối tượng giao dịch/công việc/tài sản/dịch vụ].

Điều 2. Giá trị và phương thức thanh toán

  1. Giá trị Hợp đồng: [●].

  2. Phương thức thanh toán: [●].

  3. Thời hạn thanh toán: [●].

Điều 3. Thời hạn và địa điểm thực hiện

  1. Thời hạn: [●].

  2. Địa điểm: [●].

  3. Tiến độ: [●].

Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

[Quy định cụ thể.]

Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

[Quy định cụ thể.]

Điều 6. Điều khoản phạt vi phạm

  1. Bên vi phạm nghĩa vụ [ghi rõ nghĩa vụ] phải chịu khoản phạt theo mức [●].

  2. Căn cứ tính phạt: [●].

  3. Thời hạn thanh toán tiền phạt: [●] ngày kể từ [●].

  4. Việc phạt vi phạm được thực hiện theo thỏa thuận của các bên và quy định pháp luật áp dụng.

  5. Trường hợp một bên được miễn trách nhiệm theo thỏa thuận hoặc pháp luật thì việc áp dụng phạt vi phạm được xem xét tương ứng với trường hợp đó.

Điều 7. Bồi thường thiệt hại

Bên vi phạm phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận và quy định pháp luật nếu phát sinh căn cứ trách nhiệm bồi thường.

Điều 8. Sửa đổi, bổ sung hợp đồng

Mọi sửa đổi, bổ sung Hợp đồng phải được lập thành văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý theo thỏa thuận và pháp luật.

Điều 9. Chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp:

  1. Các bên hoàn thành nghĩa vụ;

  2. Theo thỏa thuận;

  3. Theo căn cứ chấm dứt do pháp luật quy định;

  4. Các trường hợp khác theo Hợp đồng.

Điều 10. Giải quyết tranh chấp

Các bên ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng thương lượng. Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

Điều 11. Hiệu lực hợp đồng

  1. Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [●].

  2. Hợp đồng được lập thành [●] bản.

  3. Mỗi bên giữ [●] bản.

  4. Các phụ lục và văn bản sửa đổi, bổ sung hợp lệ là bộ phận không tách rời của Hợp đồng.

BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên)

BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên)


V. MẪU ĐIỀU KHOẢN PHẠT VI PHẠM DÙNG CHUNG CHO HỢP ĐỒNG

Đối với bài viết về mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, có thể sử dụng mẫu khung sau:

Điều khoản phạt vi phạm: Trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ [ghi cụ thể nghĩa vụ] theo Hợp đồng này, bên vi phạm phải chịu khoản phạt vi phạm bằng [●] tính trên [căn cứ tính phạt], trừ trường hợp được miễn trách nhiệm theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật áp dụng. Khoản phạt được thanh toán trong thời hạn [●] ngày kể từ ngày bên bị vi phạm gửi yêu cầu hợp lệ. Việc áp dụng đồng thời phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại được thực hiện theo thỏa thuận của các bên và quy định pháp luật áp dụng.

Cách điền mẫu

[Ghi cụ thể nghĩa vụ]

Ví dụ:

  • giao hàng đúng thời hạn;

  • thanh toán đúng thời hạn;

  • hoàn thành dịch vụ;

  • bảo đảm chất lượng;

  • bảo mật thông tin;

  • hoàn thành công việc đúng tiến độ.

[●] tính trên [căn cứ tính phạt]

Cần ghi rõ căn cứ tính tiền phạt và kiểm tra giới hạn áp dụng đối với loại hợp đồng cụ thể, thay vì sao chép một tỷ lệ cố định cho mọi giao dịch.


VI. CHECKLIST TRƯỚC KHI KÝ HỢP ĐỒNG

Người soạn thảo nên kiểm tra:

  • Thông tin các bên đã chính xác.

  • Người ký có thẩm quyền.

  • Đối tượng hợp đồng được mô tả rõ.

  • Giá trị hợp đồng được xác định.

  • Phương thức và thời hạn thanh toán rõ ràng.

  • Thời hạn thực hiện được xác định.

  • Nghĩa vụ của từng bên được phân định.

  • Hành vi vi phạm bị phạt được mô tả cụ thể.

  • Căn cứ tính tiền phạt rõ ràng.

  • Mức phạt phù hợp với pháp luật áp dụng.

  • Điều khoản phạt thống nhất với điều khoản bồi thường.

  • Trường hợp miễn trách nhiệm được xem xét.

  • Quy định về chấm dứt/chấm dứt trước hạn phù hợp.

  • Cơ chế giải quyết tranh chấp rõ.

  • Điều khoản hiệu lực và phụ lục được kiểm tra.

Lưu ý cuối cùng

Không nên sử dụng nguyên trạng bất kỳ mẫu hợp đồng nào cho mọi giao dịch. Hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng xây dựng và hợp đồng dân sự có đối tượng khác nhau, nên điều khoản về đối tượng, nghiệm thu, thanh toán, phạt vi phạm, bồi thường, miễn trách nhiệm và chấm dứt cần được điều chỉnh tương ứng.

Đặc biệt, khi xây dựng điều khoản phạt vi phạm, cần xác định đúng loại hợp đồng và pháp luật chuyên ngành áp dụng trước khi lựa chọn tỷ lệ hoặc phương pháp tính phạt.


✅Phần 6. Những lỗi thường gặp khi ghi điều khoản phạt vi phạm

6.1. Chỉ ghi “vi phạm hợp đồng sẽ bị phạt”

Một lỗi thường gặp khi soạn hợp đồng là chỉ ghi chung chung: “Bên vi phạm hợp đồng sẽ bị phạt theo quy định” mà không xác định cụ thể hành vi nào làm phát sinh khoản phạt. Cách diễn đạt này dễ gây khó khăn khi áp dụng vì không phân biệt được vi phạm về thanh toán, giao hàng, tiến độ, chất lượng hay nghĩa vụ khác. Đồng thời, điều khoản cũng không chỉ rõ căn cứ xác định khoản phạt và thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán. Khi xảy ra tranh chấp, các bên có thể có cách hiểu khác nhau về phạm vi áp dụng. Vì vậy, điều khoản nên mô tả rõ nghĩa vụ bị vi phạm, hành vi vi phạm và cơ chế áp dụng khoản phạt, thay vì sử dụng một quy định chung chung cho toàn bộ hợp đồng.

Nội dung Ví dụ thực tế
Điều khoản chưa chặt chẽ “Bên nào vi phạm hợp đồng thì phải chịu phạt vi phạm theo quy định của pháp luật.”
Vấn đề Không xác định rõ nghĩa vụ nào bị vi phạm, hành vi nào làm phát sinh phạt và căn cứ áp dụng khoản phạt. Khi hợp đồng có nhiều nghĩa vụ như thanh toán, giao hàng, chất lượng, tiến độ…, cách ghi chung chung dễ dẫn đến cách hiểu khác nhau khi tranh chấp.
Cách viết rõ hơn “Trường hợp Bên B chậm thanh toán quá 03 ngày kể từ thời hạn thanh toán quy định tại Điều 4 của Hợp đồng, Bên B được xác định là vi phạm nghĩa vụ thanh toán và phải chịu khoản phạt vi phạm theo mức và căn cứ tính được quy định tại Điều 8 của Hợp đồng. Khoản phạt được thanh toán trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày Bên B nhận được thông báo yêu cầu thanh toán của Bên A.”
Kinh nghiệm rà soát hợp đồng Với mỗi nghĩa vụ quan trọng, nên xác định rõ hành vi vi phạm → thời điểm xác định vi phạm → căn cứ áp dụng khoản phạt → thời hạn thanh toán tiền phạt. Không nên chỉ sử dụng cụm từ “vi phạm hợp đồng” để áp dụng chung cho mọi trường hợp.

6.2. Không xác định rõ căn cứ tính phạt

Một lỗi khác là quy định “phạt 10% giá trị hợp đồng” nhưng không làm rõ 10% được tính trên toàn bộ giá trị hợp đồng hay chỉ trên phần nghĩa vụ bị vi phạm. Cách ghi này dễ phát sinh tranh chấp khi hợp đồng có nhiều hạng mục hoặc chỉ một phần nghĩa vụ bị vi phạm. Ngoài ra, không phải mọi loại hợp đồng đều áp dụng cùng một căn cứ tính phạt; pháp luật chuyên ngành có thể quy định giới hạn hoặc cách xác định riêng. Vì vậy, khi soạn điều khoản, cần ghi rõ căn cứ tính phạt, phạm vi nghĩa vụ bị vi phạm và đơn vị dùng để xác định khoản phạt, đồng thời kiểm tra quy định pháp luật áp dụng cho loại hợp đồng cụ thể.

Ví dụ thực tế: Không xác định rõ căn cứ tính phạt

Nội dung ❌ Điều khoản chưa chặt chẽ ⚠️ Vấn đề cần lưu ý ✅ Cách viết rõ hơn
Căn cứ tính phạt “Nếu Bên B vi phạm nghĩa vụ giao hàng, Bên B phải chịu phạt 10% giá trị hợp đồng.” Chưa xác định “giá trị hợp đồng” là toàn bộ giá trị hợp đồng hay chỉ giá trị phần nghĩa vụ giao hàng bị vi phạm. Nếu hợp đồng có nhiều hạng mục nhưng chỉ một phần bị vi phạm, cách ghi này dễ phát sinh tranh chấp về căn cứ và số tiền phạt. “Trường hợp Bên B vi phạm nghĩa vụ giao hàng theo Điều 4 của Hợp đồng, Bên B phải chịu khoản phạt vi phạm được xác định trên giá trị phần nghĩa vụ giao hàng bị vi phạm, theo mức phạt và giới hạn áp dụng đối với loại hợp đồng này.”
Hành vi vi phạm “Bên B vi phạm hợp đồng thì phải chịu phạt.” Không xác định cụ thể hành vi nào bị phạt: chậm giao hàng, giao thiếu, giao sai chất lượng hay không giao hàng. “Trường hợp Bên B chậm giao hàng quá 03 ngày so với thời hạn quy định tại Điều 4, Bên B phải chịu khoản phạt theo Điều 8 của Hợp đồng.”
Thời điểm xác định vi phạm “Bên B bị phạt nếu giao hàng chậm.” Không xác định thời điểm bắt đầu tính vi phạm và cách xác định số ngày chậm. “Việc chậm giao hàng được xác định kể từ ngày tiếp theo ngày giao hàng theo thỏa thuận tại Điều 4 và kéo dài đến ngày Bên B hoàn thành nghĩa vụ giao hàng.”
Nhiều nghĩa vụ trong cùng hợp đồng “Mọi vi phạm của Bên B đều bị phạt 10% giá trị hợp đồng.” Gom nhiều hành vi vào một quy định chung, khó xác định khoản phạt tương ứng với từng nghĩa vụ. “Đối với từng hành vi vi phạm nghĩa vụ giao hàng, thanh toán hoặc chất lượng, khoản phạt được xác định theo quy định tương ứng tại Điều 8.1, Điều 8.2 và Điều 8.3 của Hợp đồng.”

Kinh nghiệm rà soát hợp đồng: Không nên chỉ ghi một tỷ lệ phần trăm mà bỏ qua căn cứ tính phạt. Trước khi ký, cần xác định rõ khoản tiền được tính trên toàn bộ hợp đồng, từng hạng mục hay phần nghĩa vụ cụ thể bị vi phạm và đối chiếu với pháp luật áp dụng. Với hợp đồng thương mại, Điều 301 Luật Thương mại 2005 quy định mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp luật có quy định khác.


6.3. Quy định mức phạt nhưng không kiểm tra luật chuyên ngành

Một lỗi đáng lưu ý khi soạn điều khoản phạt là đưa ngay một tỷ lệ hoặc số tiền phạt vào hợp đồng mà không kiểm tra quy định pháp luật áp dụng cho loại hợp đồng đó. Quy định về phạt vi phạm không phải lúc nào cũng giống nhau giữa hợp đồng dân sự, thương mại, xây dựng và các lĩnh vực có pháp luật chuyên ngành. Chẳng hạn, đối với vi phạm hợp đồng thương mại, Điều 301 Luật Thương mại 2005 quy định mức phạt thông thường không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp thuộc quy định khác của pháp luật. Vì vậy, trước khi chốt điều khoản, cần xác định đúng loại hợp đồng và rà soát quy định chuyên ngành tương ứng.

⚠️ Ví dụ thực tế: Không kiểm tra pháp luật chuyên ngành

❌ Điều khoản chưa chặt chẽ

“Bên vi phạm phải chịu phạt 15% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.”

⚠️ Vấn đề

Việc tự đưa một tỷ lệ phạt vào hợp đồng chưa đủ để kết luận điều khoản đó có thể được áp dụng nguyên vẹn. Cần xác định loại hợp đồng, quan hệ pháp luật và quy định chuyên ngành điều chỉnh. Đối với hợp đồng thương mại thuộc phạm vi Luật Thương mại, mức phạt thông thường bị giới hạn theo Điều 301.

✅ Cách viết an toàn hơn

“Bên vi phạm phải chịu khoản phạt vi phạm theo mức được các bên thỏa thuận tại Hợp đồng, nhưng không vượt quá giới hạn pháp luật áp dụng đối với loại hợp đồng và hành vi vi phạm tương ứng.”

Kinh nghiệm rà soát: Không nên sao chép một tỷ lệ phạt từ hợp đồng khác rồi áp dụng máy móc. Đặc biệt với hợp đồng thương mại, xây dựng hoặc lĩnh vực có quy định chuyên ngành, cần kiểm tra văn bản pháp luật điều chỉnh trước khi xác định mức phạt trong hợp đồng.


6.4. Điều khoản phạt mâu thuẫn với điều khoản bồi thường

Một lỗi cần đặc biệt lưu ý khi soạn hợp đồng là điều khoản phạt vi phạm và điều khoản bồi thường thiệt hại không thống nhất với nhau. Chẳng hạn, một điều khoản quy định bên vi phạm “chỉ chịu phạt vi phạm”, trong khi điều khoản khác lại yêu cầu bên vi phạm “chịu toàn bộ thiệt hại phát sinh”. Khi tranh chấp xảy ra, sự thiếu thống nhất này có thể dẫn đến cách hiểu khác nhau về phạm vi trách nhiệm. Vì vậy, trước khi ký, cần rà soát toàn bộ hợp đồng để bảo đảm các điều khoản về phạt vi phạm, bồi thường và các chế tài khác sử dụng thuật ngữ, phạm vi áp dụng và cơ chế trách nhiệm thống nhất.

Tiêu chí ❌ Điều khoản chưa chặt chẽ ⚠️ Rủi ro ✅ Cách thiết kế rõ hơn
Phạt vi phạm “Bên B chỉ phải chịu khoản phạt theo Điều 8.” Có thể được hiểu là trách nhiệm của Bên B chỉ giới hạn ở tiền phạt. “Bên B phải chịu khoản phạt vi phạm theo Điều 8.”
Bồi thường “Bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh.” Không nói rõ khoản bồi thường có được áp dụng cùng tiền phạt hay không. Ghi rõ việc phạt có loại trừ hay không loại trừ trách nhiệm bồi thường, theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng.
Mối quan hệ giữa hai chế tài Hai điều khoản được viết độc lập, không dẫn chiếu nhau. Khi tranh chấp, mỗi bên có thể viện dẫn một điều khoản theo hướng có lợi cho mình. Bổ sung một câu quy định rõ phạm vi áp dụng đồng thời hoặc loại trừ giữa phạt và bồi thường.
Phạm vi trách nhiệm “Chịu toàn bộ trách nhiệm” nhưng không giải thích cụ thể. Có thể phát sinh tranh luận về những khoản nào thuộc trách nhiệm của bên vi phạm. Xác định rõ loại trách nhiệm và căn cứ yêu cầu theo hợp đồng, pháp luật.
Thuật ngữ Dùng lẫn “phạt”, “bồi thường”, “chịu trách nhiệm” như các khái niệm tương đương. Dễ gây nhầm lẫn về bản chất từng chế tài. Sử dụng riêng biệt và nhất quán các thuật ngữ phạt vi phạm – bồi thường thiệt hại – lãi/chậm thanh toán – chấm dứt/hủy bỏ hợp đồng.
Cách xử lý khi vi phạm Không quy định trình tự yêu cầu và thanh toán. Khó xác định thời điểm và phạm vi thực hiện nghĩa vụ. Quy định rõ thông báo, thời hạn thực hiện và cơ chế thanh toán nếu cần.
Rà soát toàn hợp đồng Chỉ kiểm tra riêng điều khoản phạt. Có thể bỏ sót điều khoản khác có nội dung mâu thuẫn. Đối chiếu đồng thời các điều khoản về phạt, bồi thường, thanh toán, chấm dứt và giải quyết tranh chấp.

6.5. Sao chép mẫu nhưng không điều chỉnh theo hợp đồng

Sao chép nguyên văn một mẫu điều khoản phạt trên Internet mà không điều chỉnh theo loại hợp đồng, đối tượng giao dịch và nghĩa vụ cụ thể là lỗi khá phổ biến. Một mẫu có thể phù hợp với hợp đồng mua bán nhưng không nhất thiết phù hợp với hợp đồng dịch vụ, xây dựng hoặc hợp đồng có nhiều nghĩa vụ đặc thù. Khi sử dụng máy móc, các thông tin như tên bên, thời hạn, hành vi vi phạm, căn cứ tính phạt hoặc trường hợp miễn trách nhiệm có thể không thống nhất với các điều khoản khác. Vì vậy, mẫu chỉ nên được xem là khung tham khảo; trước khi ký cần rà soát và tùy chỉnh toàn bộ nội dung theo giao dịch thực tế.

Ví dụ thực tế: Sao chép mẫu nhưng không điều chỉnh theo hợp đồng

Nội dung ❌ Sao chép nguyên mẫu ⚠️ Rủi ro ✅ Cách thiết kế lại
Đối tượng hợp đồng Dùng mẫu phạt “chậm giao hàng” cho hợp đồng dịch vụ. Điều khoản không phản ánh đúng nghĩa vụ thực tế. Xác định chính xác nghĩa vụ cần thực hiện, tiêu chuẩn và thời hạn hoàn thành dịch vụ.
Hành vi vi phạm “Bên vi phạm phải chịu phạt.” Không xác định vi phạm nào làm phát sinh phạt. Ghi cụ thể hành vi: chậm thanh toán, chậm giao hàng, không đạt chất lượng hoặc không hoàn thành công việc.
Thời hạn Giữ nguyên “chậm quá 03 ngày” từ mẫu có sẵn. Có thể không phù hợp với tiến độ hoặc cơ chế gia hạn trong hợp đồng thực tế. Điều chỉnh thời hạn theo lịch thực hiện nghĩa vụ và các trường hợp được gia hạn.
Căn cứ tính phạt Giữ nguyên “% giá trị hợp đồng”. Có thể không phù hợp với cách xác định nghĩa vụ bị vi phạm hoặc quy định pháp luật áp dụng. Xác định căn cứ tính phù hợp với loại hợp đồng và quy định pháp luật liên quan.
Thuật ngữ và dẫn chiếu Giữ nguyên “Điều 8”, “Bên A”, “Bên B” từ mẫu khác. Dẫn chiếu sai hoặc không thống nhất với hợp đồng. Kiểm tra lại tên các bên, số điều, phụ lục và toàn bộ nội dung dẫn chiếu.

Kinh nghiệm rà soát: Một mẫu điều khoản tốt không có nghĩa là phù hợp với mọi hợp đồng. Trước khi sử dụng, cần đối chiếu ít nhất đối tượng hợp đồng → nghĩa vụ chính → hành vi vi phạm → thời hạn thực hiện → căn cứ tính phạt → các điều khoản liên quan. Đặc biệt, không nên để lại các thông tin, thời hạn hoặc dẫn chiếu được sao chép từ một giao dịch khác.

Ví dụ: Nếu hợp đồng thực tế quy định thời hạn hoàn thành dịch vụ là 30 ngày, nhưng mẫu trên Internet vẫn ghi “chậm quá 03 ngày kể từ ngày giao hàng”, điều khoản này cần được viết lại theo đúng nghĩa vụ và cơ chế thực hiện của hợp đồng, thay vì chỉ thay tên các bên.


✅Phần 7. Phân biệt điều khoản phạt vi phạm với các điều khoản trách nhiệm khác

7.1 Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại đều là cơ chế xử lý trách nhiệm khi hợp đồng bị vi phạm nhưng có bản chất khác nhau. Phạt vi phạm chủ yếu dựa trên thỏa thuận của các bên về khoản tiền phạt khi xảy ra hành vi vi phạm; trong khi bồi thường thiệt hại hướng đến việc bù đắp tổn thất thực tế phát sinh do hành vi vi phạm gây ra. Khi soạn hợp đồng, cần quy định rõ điều khoản phạt và mối quan hệ với nghĩa vụ bồi thường để hạn chế tranh chấp. Theo Điều 418 BLDS 2015, các bên có thể thỏa thuận về việc phạt vi phạm và bồi thường theo phạm vi pháp luật cho phép.

Trường hợp muốn làm rõ có được vừa phạt vi phạm vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại hay không, xem thêm bài Có được vừa phạt vi phạm vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại không?”


7.2 Phạt vi phạm và lãi chậm thanh toán

Phạt vi phạm là khoản tiền do các bên thỏa thuận để áp dụng khi một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Trong khi đó, lãi chậm thanh toán phát sinh gắn với việc chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền và được xác định theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật áp dụng. Vì vậy, khi soạn điều khoản, không nên dùng hai khái niệm này thay thế cho nhau. Hợp đồng nên quy định riêng hành vi chậm thanh toán, thời gian chậm, tiền phạt (nếu có) và lãi chậm trả, đồng thời xác định rõ căn cứ tính để hạn chế tranh chấp khi thực hiện.


7.3.Phạt vi phạm và hủy bỏ/chấm dứt hợp đồng

Phạt vi phạm, hủy bỏ hợp đồng và chấm dứt hợp đồng là những cơ chế pháp lý khác nhau. Phạt vi phạm nhằm xác định trách nhiệm tài chính khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã thỏa thuận. Trong khi đó, hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng tác động đến quan hệ hợp đồng, làm chấm dứt hoặc thay đổi hiệu lực thực hiện hợp đồng theo căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận. Vì vậy, khi soạn điều khoản phạt, không nên đồng nhất “bị phạt” với “hợp đồng đương nhiên bị hủy hoặc chấm dứt”. Các bên cần quy định riêng từng cơ chế và điều kiện áp dụng để tránh tranh chấp.

Khi cần xác định trường hợp hủy bỏ hợp đồng và trách nhiệm liên quan, xem thêm Điều kiện hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại?

✅Phần 8. Kiểm tra điều khoản phạt trước khi ký hợp đồng

8.1 Checklist 10 điểm cần kiểm tra

Trước khi ký, không nên chỉ kiểm tra mức phạt mà cần rà soát toàn bộ cách điều khoản được thiết kế và khả năng áp dụng khi xảy ra tranh chấp. Một điều khoản tốt phải đủ cụ thể để xác định được hành vi vi phạm, nghĩa vụ liên quan, bên chịu phạt và căn cứ xác định trách nhiệm. Đồng thời, cần đối chiếu với loại hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng, tránh sao chép máy móc mẫu có sẵn.

Checklist 10 điểm cần kiểm tra:

  • Hành vi vi phạm đã được mô tả rõ? Có xác định cụ thể hành vi, thời hạn hoặc tiêu chuẩn bị vi phạm?
  • Nghĩa vụ tương ứng đã được xác định? Có dẫn chiếu đúng điều, khoản của hợp đồng?
  • Bên chịu phạt đã được xác định? Tránh cách diễn đạt chung chung “bên vi phạm”.
  • Căn cứ tính phạt đã rõ? Xác định được giá trị hoặc phương thức làm căn cứ tính.
  • Mức phạt phù hợp pháp luật áp dụng? Cần kiểm tra quy định riêng theo từng loại hợp đồng.
  • Thời điểm phát sinh nghĩa vụ phạt đã rõ?
  • Thời hạn thanh toán tiền phạt đã rõ?
  • Phương thức thanh toán đã được quy định?
  • Điều khoản phạt có thống nhất với thỏa thuận về bồi thường thiệt hại?
  • Có quy định hoặc dẫn chiếu phù hợp về trường hợp miễn trách nhiệm?

Góc nhìn thực tiễn: nếu chỉ cần trả lời một trong các câu hỏi trên mà phải “đoán” ý chí của các bên, điều khoản nên được chỉnh sửa trước khi ký. Việc rà soát ngay từ giai đoạn soạn thảo thường giúp hạn chế tranh chấp về cách hiểu và cách áp dụng sau này.


8.2. Khi nào nên nhờ luật sư rà soát điều khoản?

Nên nhờ luật sư rà soát điều khoản phạt trước khi ký nếu hợp đồng có giá trị lớn, nhiều nghĩa vụ hoặc tiềm ẩn rủi ro tranh chấp cao. Đặc biệt, hợp đồng thương mại, hợp đồng xây dựng và hợp đồng có yếu tố nước ngoài thường cần kiểm tra kỹ quy định pháp luật áp dụng, giới hạn mức phạt và sự thống nhất giữa các điều khoản. Trường hợp điều khoản phạt được thiết kế nhiều tầng, áp dụng theo từng hành vi hoặc kết hợp với bồi thường thiệt hại, việc rà soát chuyên môn càng cần thiết. Luật sư có thể giúp phát hiện cách diễn đạt thiếu rõ ràng, mâu thuẫn hoặc bất lợi trước khi hợp đồng phát sinh hiệu lực và tranh chấp.

✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp về mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng

❓ Có bắt buộc phải ghi điều khoản phạt trong hợp đồng không?

Không phải mọi hợp đồng đều bắt buộc phải có điều khoản phạt vi phạm. Theo nguyên tắc chung, phạt vi phạm là chế tài do các bên thỏa thuận và cần được thể hiện phù hợp trong hợp đồng, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác. Vì vậy, khi sử dụng mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, cần kiểm tra loại hợp đồng và quy định áp dụng trước khi đưa vào văn bản. Xem chi tiết: Không có điều khoản phạt vi phạm có được yêu cầu phạt không

❓ Có thể sửa mẫu điều khoản phạt vi phạm không?

Có. Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng chỉ nên được sử dụng như một khung tham khảo và cần điều chỉnh theo từng giao dịch cụ thể. Các nội dung như hành vi bị phạt, nghĩa vụ tương ứng, căn cứ tính phạt, thời hạn thanh toán và trường hợp áp dụng cần được quy định phù hợp với hợp đồng. Không nên sao chép nguyên mẫu mà chưa kiểm tra loại hợp đồng, pháp luật chuyên ngành và sự thống nhất với các điều khoản khác.

❓ Có thể quy định nhiều mức phạt trong cùng hợp đồng không?

Có thể thiết kế các mức phạt khác nhau cho những hành vi vi phạm khác nhau nếu phù hợp với thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng. Chẳng hạn, hợp đồng có thể quy định riêng cơ chế xử lý đối với chậm giao hàng, vi phạm chất lượng hoặc chậm thanh toán. Khi soạn thảo, cần mô tả rõ từng hành vi, căn cứ áp dụng và cách xác định khoản phạt để tránh chồng chéo hoặc khó xác định khi phát sinh tranh chấp.

❓ Có thể vừa phạt vi phạm vừa yêu cầu bồi thường không?

Có thể, nhưng việc áp dụng đồng thời hai chế tài phải căn cứ vào thỏa thuận của các bên và quy định pháp luật điều chỉnh loại hợp đồng. Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận các bên có thể thỏa thuận về việc bên vi phạm chỉ phải chịu phạt hoặc vừa chịu phạt vi phạm vừa phải bồi thường thiệt hại. Vì đây là vấn đề có Intent riêng, xem thêm Có được vừa phạt vi phạm vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại không? để phân tích chi tiết.

❓ Điều khoản phạt vi phạm có thể bị vô hiệu không?

Có thể phát sinh trường hợp điều khoản phạt không được công nhận hoặc không thể áp dụng toàn bộ như nội dung đã thỏa thuận, tùy nguyên nhân và loại hợp đồng. Việc đánh giá cần xem xét riêng điều khoản, chủ thể giao kết, nội dung thỏa thuận và quy định pháp luật chuyên ngành. Do đó, không nên mặc nhiên cho rằng mọi nội dung trong mẫu điều khoản đều có hiệu lực. Xem thêm Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có bị Tòa án tuyên vô hiệu không? để phân tích chuyên sâu.


✅Phần 10. Kết luận: Cần rà soát kỹ trước khi sử dụng mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng

Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng giúp các bên nhanh chóng xây dựng nội dung thỏa thuận, nhưng không nên sao chép máy móc rồi áp dụng cho mọi loại hợp đồng. Một điều khoản có giá trị thực tiễn cần được điều chỉnh theo tính chất giao dịch, nghĩa vụ của từng bên và quy định pháp luật áp dụng.

Trước khi ký kết, cần xác định chính xác hành vi nào bị coi là vi phạm, nghĩa vụ tương ứng và thời điểm xác định vi phạm. Căn cứ tính tiền phạt cũng phải được thể hiện rõ ràng, tránh những cách diễn đạt chung chung khiến các bên khó xác định số tiền phải thanh toán khi tranh chấp phát sinh.

Bên cạnh đó, cần kiểm tra giới hạn phạt theo pháp luật chuyên ngành đối với từng loại hợp đồng, thay vì mặc nhiên áp dụng một mức phạt cho mọi giao dịch. Điều khoản phạt cũng nên được rà soát đồng bộ với các quy định về bồi thường thiệt hại, chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng và các chế tài khác để hạn chế mâu thuẫn trong quá trình thực hiện.

Đối với hợp đồng có giá trị lớn, nhiều nghĩa vụ hoặc điều khoản phạt được thiết kế cho nhiều hành vi vi phạm, việc rà soát pháp lý trước khi ký là cần thiết. Luật sư có thể giúp kiểm tra căn cứ áp dụng, cách diễn đạt và tính thống nhất của toàn bộ hợp đồng, qua đó hạn chế rủi ro tranh chấp và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.

Nếu hợp đồng có giá trị lớn hoặc điều khoản phạt được thiết kế cho nhiều hành vi vi phạm, nên rà soát trước khi ký để hạn chế tranh chấp.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Điều kiện hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại?
Phân tích các tHủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại khi việc hủy bỏ có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận hợp lệ và bên thực hiện quyền không có hành vi vi phạm làm phát sinh trách nhiệm bồi thường. Tuy nhiên, cần xem xét cụ thể căn cứ hủy bỏ, lỗi của các bên, thiệt hại thực tế và trường hợp miễn trách nhiệm theo quy định.rường hợp được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật hiện hành. Căn cứ, điều kiện và lưu ý pháp lý quan trọng.
Hợp đồng là gì? Nội dung, hình thức và thời điểm giao kết
Phân tích quy định về hợp đồng theo BLDS 2015 ? nội dung, hình thức, thời điểm giao kết và hiệu lực pháp lý. Dẫn chiếu điều luật, dễ áp dụng.
Hợp đồng có hiệu lực khi nào?
Hợp đồng có hiệu lực khi nào? Đây là câu hỏi rất nhiều cá nhân, doanh nghiệp quan tâm khi ký kết hợp đồng dân sự, thương mại, vay mượn, mua bán, thuê nhà, hợp tác kinh doanh
Khi nào thì được phạt vi phạm hợp đồng?
Hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được? Luật sư phân tích Quy định về phạt vi phạm hợp đồng theo Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại (2026), điều kiện phạt vi phạm, mức phạt tối đa.
Luật sư tư vấn tranh chấp hợp đồng kinh tế?
Tư vấn, soạn thảo và giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế. Luật sư hướng dẫn Tranh chấp hợp đồng kinh tế Cách xử lý đúng luật hạn chế rủi ro.
Luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh
Luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn, đại diện giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại, mua bán, góp vốn, nhà đất. Hiệu quả – đúng luật.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn