Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể bị vô hiệu nếu vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch, nội dung trái pháp luật, chủ thể không có thẩm quyền hoặc thỏa thuận không đáp ứng yêu cầu bắt buộc về hình thức. Tuy nhiên, điều khoản phạt vô hiệu không mặc nhiên làm toàn bộ hợp đồng vô hiệu nếu phần còn lại có thể tồn tại độc lập.

Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng vô hiệu là thỏa thuận về khoản phạt không được pháp luật công nhận hiệu lực do không đáp ứng điều kiện có hiệu lực hoặc thuộc trường hợp vô hiệu. Khi đó, cần xác định riêng hiệu lực của điều khoản và phần còn lại của hợp đồng.

✅Phần 1. Mở bài

Có. Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể không có hiệu lực hoặc bị vô hiệu nếu thỏa thuận không đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch, nội dung vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc thuộc trường hợp vô hiệu theo quy định áp dụng. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng điều khoản phạt vi phạm hợp đồng vô hiệu không đồng nghĩa toàn bộ hợp đồng đương nhiên vô hiệu.

Khi đánh giá một điều khoản phạt, cần phân biệt ba trường hợp pháp lý. Thứ nhất, điều khoản phạt được xác lập hợp lệ và có giá trị ràng buộc giữa các bên. Thứ hai, riêng điều khoản phạt không có hiệu lực hoặc bị vô hiệu, trong khi các thỏa thuận khác vẫn có thể được duy trì. Thứ ba, bản thân hợp đồng có thể bị vô hiệu toàn bộ nếu giao dịch không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực hoặc thuộc một trường hợp vô hiệu theo luật.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, hiệu lực của giao dịch được xem xét dựa trên các điều kiện luật định; đồng thời, trường hợp một phần nội dung giao dịch vô hiệu có thể được xử lý theo cơ chế vô hiệu từng phần nếu phần còn lại vẫn có thể tồn tại độc lập. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào một điều khoản phạt để kết luận về hiệu lực của toàn bộ hợp đồng.

Trong bài viết này, cần xem xét lần lượt căn cứ pháp lý, các trường hợp điều khoản phạt có thể vô hiệu và hậu quả pháp lý đối với hợp đồng.


✅Phần 2. Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể bị vô hiệu không?

2.1. Khi nào điều khoản phạt được xem là có hiệu lực?

Về nguyên tắc, điều khoản phạt vi phạm hợp đồng được xem xét về hiệu lực dựa trên các điều kiện pháp lý áp dụng đối với thỏa thuận giữa các bên. Các bên phải có năng lực chủ thể và thẩm quyền giao kết, việc thỏa thuận phải được xác lập trên cơ sở tự nguyện, không thuộc trường hợp bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Nội dung điều khoản không được vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái quy định bắt buộc và phải phù hợp với loại hợp đồng đang được giao kết. Nếu pháp luật yêu cầu hình thức nhất định thì thỏa thuận cũng phải đáp ứng yêu cầu đó. Ngoài ra, điều khoản nên xác định tương đối rõ hành vi vi phạm, nghĩa vụ bị vi phạm và cơ chế phạt, để có cơ sở xác định phạm vi áp dụng khi tranh chấp phát sinh.

Lưu ý khi đánh giá hiệu lực điều khoản phạt

  • Không đồng nhất “không được áp dụng phạt” với “điều khoản vô hiệu”: Một điều khoản có thể vẫn tồn tại nhưng trong vụ việc cụ thể chưa đủ căn cứ để yêu cầu phạt.
  • Không phải mọi điều khoản diễn đạt chưa rõ đều tự động vô hiệu. Trước tiên cần xem xét khả năng giải thích ý chí và thỏa thuận thực tế của các bên.
  • Phải xác định đúng loại hợp đồng và luật điều chỉnh. Hợp đồng thương mại, xây dựng hoặc các quan hệ hợp đồng chuyên ngành có thể chịu quy định riêng về phạt vi phạm.
  • Không nên chỉ kiểm tra điều khoản phạt riêng lẻ. Cần đối chiếu với hợp đồng chính, phụ lục và các thỏa thuận sửa đổi, bổ sung.
  • Điều khoản phạt vô hiệu không mặc nhiên làm toàn bộ hợp đồng vô hiệu. Cần xem phần điều khoản đó có thể tách biệt với các nội dung còn lại hay không.
  • Mức phạt không nên được đánh giá độc lập với căn cứ pháp luật áp dụng. Trường hợp pháp luật chuyên ngành có giới hạn hoặc quy định bắt buộc, phải ưu tiên quy định đó.
  • Khi có tranh chấp, cần phân biệt rõ ba vấn đề: hiệu lực của điều khoản phạt → quyền yêu cầu phạt trong vụ việc → hậu quả pháp lý nếu điều khoản bị xác định vô hiệu. Đây là ba câu hỏi khác nhau và không nên kết luận đồng nhất.

2.3. Điều khoản phạt vô hiệu có làm hợp đồng vô hiệu không?

Điều khoản phạt vô hiệu không mặc nhiên làm toàn bộ hợp đồng vô hiệu. Cần phân biệt giữa việc một điều khoản không có giá trị pháp lý và việc toàn bộ giao dịch không đáp ứng điều kiện có hiệu lực. Theo nguyên tắc về giao dịch vô hiệu từng phần, nếu một phần nội dung của giao dịch vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của những phần còn lại thì phần vô hiệu được tách ra, các nội dung khác vẫn có thể được duy trì theo quy định pháp luật. Vì vậy, trường hợp chỉ điều khoản phạt vi phạm hợp đồng bị vô hiệu, cần tiếp tục xem xét liệu điều khoản này có độc lập với các nghĩa vụ chính như giao hàng, thanh toán, chuyển giao tài sản hoặc cung ứng dịch vụ hay không. Nếu có thể tách biệt và hợp đồng vẫn đáp ứng các điều kiện có hiệu lực, hợp đồng vô hiệu từng phần có thể được áp dụng thay vì vô hiệu toàn bộ. Ngược lại, nếu phần vô hiệu là nội dung không thể tách rời và việc loại bỏ nó làm ảnh hưởng đến bản chất của giao dịch, cần đánh giá lại hiệu lực của toàn bộ hợp đồng.

Lưu ý: Không nên kết luận “điều khoản phạt vô hiệu = hợp đồng vô hiệu”. Khi giải quyết tranh chấp, cần rà soát riêng điều khoản vô hiệu, mức độ độc lập của điều khoản và ảnh hưởng của nó đối với phần còn lại của hợp đồng.


✅Phần 3. Căn cứ pháp lý xác định điều khoản phạt vi phạm vô hiệu

3.1 Điều kiện có hiệu lực của giao dịch và thỏa thuận phạt

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, một giao dịch dân sự có hiệu lực khi chủ thể có năng lực phù hợp, tham gia hoàn toàn tự nguyện, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; đồng thời hình thức phải đáp ứng yêu cầu trong trường hợp pháp luật quy định. Vì vậy, khi xem xét điều khoản phạt vi phạm hợp đồng vô hiệu, cần đánh giá cả điều kiện xác lập thỏa thuận và nội dung cụ thể của điều khoản. Không phải mọi sai sót đều đương nhiên làm điều khoản phạt vô hiệu; cần xác định đúng căn cứ pháp lý và loại hợp đồng.

"Điều 117. Điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự

1. Giao dịch dân sự có hiệu lực khi có đủ các điều kiện sau đây:

a) Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập;

b) Chủ thể tham gia giao dịch dân sự hoàn toàn tự nguyện;

c) Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

2. Hình thức của giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong trường hợp luật có quy định."

3.2. Trường hợp nội dung điều khoản phạt vi phạm trái pháp luật

Nội dung điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể bị vô hiệu nếu thỏa thuận vi phạm điều cấm của luật hoặc trái với quy định pháp luật bắt buộc áp dụng. Theo Bộ luật Dân sự 2015, nội dung của giao dịch phải đáp ứng điều kiện có hiệu lực; giao dịch có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật có thể bị vô hiệu.

Đối với một số quan hệ hợp đồng, pháp luật chuyên ngành còn đặt ra giới hạn hoặc quy định bắt buộc về chế tài phạt vi phạm. Vì vậy, khi đánh giá một điều khoản phạt, cần xác định đúng loại hợp đồng và luật điều chỉnh trước khi kết luận điều khoản có vô hiệu hay không. Việc điều khoản có nội dung không phù hợp pháp luật không nên mặc nhiên đồng nhất với việc toàn bộ hợp đồng vô hiệu.

3.3 Trường hợp hình thức thỏa thuận phạt không đáp ứng yêu cầu pháp luật

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc thông qua hành vi cụ thể; giao dịch điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu được coi là giao dịch bằng văn bản theo quy định pháp luật. Vì vậy, điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể được ghi nhận trong hợp đồng, phụ lục hoặc thỏa thuận sửa đổi, bổ sung nếu đáp ứng hình thức mà pháp luật yêu cầu. Tuy nhiên, không phải mọi sai sót về hình thức đều khiến điều khoản phạt vô hiệu. Cần xác định loại hợp đồng và quy định chuyên ngành có bắt buộc về văn bản, công chứng, chứng thực hoặc hình thức khác hay không.

"Điều 119. Hình thức giao dịch dân sự

1. Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể.

Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản.

2. Trường hợp luật quy định giao dịch dân sự phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực, đăng ký thì phải tuân theo quy định đó."


✅Phần 4. 7 trường hợp điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể bị vô hiệu

4.1. Điều khoản phạt có nội dung vi phạm điều cấm của pháp luật

Một trong những trường hợp điều khoản phạt vi phạm hợp đồng vô hiệu là khi nội dung thỏa thuận xâm phạm điều cấm của pháp luật hoặc thuộc trường hợp pháp luật không cho phép. Việc đánh giá không chỉ dựa vào tên gọi “phạt vi phạm” mà phải xem xét nội dung thực tế, mục đích thỏa thuận và quy định pháp luật điều chỉnh loại hợp đồng. Nếu phần thỏa thuận về phạt trực tiếp yêu cầu các bên thực hiện một hành vi bị pháp luật cấm hoặc loại trừ quyền, nghĩa vụ mà pháp luật bắt buộc phải tuân thủ, phần thỏa thuận đó có thể không được công nhận hiệu lực. Cần phân biệt trường hợp này với mức phạt cao: mức phạt vượt giới hạn pháp luật chưa mặc nhiên đồng nghĩa toàn bộ điều khoản bị vô hiệu; hậu quả pháp lý phải được xác định theo quy định áp dụng cho từng loại hợp đồng.

Ví dụ thực tiễn:

Công ty A ký hợp đồng cung cấp dịch vụ với Công ty B và thỏa thuận rằng: “Nếu một bên vi phạm bất kỳ nghĩa vụ nào trong hợp đồng, bên vi phạm phải chịu khoản phạt tương đương 50% giá trị hợp đồng.” Sau đó, B vi phạm nghĩa vụ thanh toán và A yêu cầu B trả khoản phạt 50% giá trị hợp đồng.

Trong trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định giới hạn mức phạt áp dụng cho loại hợp đồng này, Tòa án không đương nhiên công nhận toàn bộ khoản phạt 50% chỉ vì hai bên đã ký kết. Phần thỏa thuận vượt quá giới hạn pháp luật cho phép có thể không được chấp nhận; phần nghĩa vụ còn lại của hợp đồng vẫn được xem xét độc lập nếu không thuộc trường hợp vô hiệu.

Ví dụ khác: Hai bên thỏa thuận một khoản phạt nhằm buộc bên kia thực hiện một hành vi mà pháp luật nghiêm cấm. Khi nội dung của chính thỏa thuận phạt nhằm đạt được mục đích bị pháp luật cấm, điều khoản này không thể trở thành căn cứ để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi.

Lưu ý: Không nên đồng nhất “điều khoản phạt không được Tòa án chấp nhận” với “hợp đồng vô hiệu”. Cần xác định nội dung vi phạm nằm ở điều khoản phạt hay ảnh hưởng đến toàn bộ giao dịch, đồng thời kiểm tra quy định chuyên ngành áp dụng cho hợp đồng cụ thể.

4.2. Người ký thỏa thuận không có thẩm quyền hoặc không đủ năng lực

Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể phát sinh vấn đề về hiệu lực khi người xác lập thỏa thuận không có năng lực phù hợp hoặc người ký với tư cách đại diện nhưng không có thẩm quyền, vượt quá phạm vi đại diện. Khi đó, cần xem xét riêng tư cách của người ký, phạm vi ủy quyền và việc bên có quyền có chấp nhận hoặc công nhận giao dịch hay không. Không nên mặc nhiên kết luận toàn bộ điều khoản phạt vô hiệu chỉ vì người ký không phải người đại diện theo pháp luật. Hậu quả pháp lý còn phụ thuộc vào quy định về đại diện và giao dịch do người không có quyền đại diện xác lập.

Ví dụ thực tiễn: Công ty A ký hợp đồng với Công ty B. Trưởng phòng kinh doanh của Công ty A tự ký một phụ lục thỏa thuận, trong đó cam kết nếu Công ty A giao hàng chậm thì phải chịu một khoản phạt lớn. Tuy nhiên, người này không phải người đại diện theo pháp luật và cũng không được ủy quyền ký phụ lục. Công ty A sau đó không công nhận nội dung thỏa thuận. Trong trường hợp này, không thể chỉ dựa vào chữ ký trên phụ lục để mặc nhiên kết luận Công ty A phải chịu nghĩa vụ phạt; cần xác định phạm vi đại diện, nội dung ủy quyền và việc công ty có công nhận hoặc thực hiện thỏa thuận sau đó hay không.

Trường hợp người ký không đủ năng lực: cần xem xét năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự và các điều kiện chủ thể tương ứng với loại giao dịch. Ví dụ, một cá nhân chưa đủ điều kiện về năng lực hành vi tự mình xác lập một giao dịch vượt quá phạm vi mà pháp luật cho phép thì hiệu lực của giao dịch phải được đánh giá theo quy định về năng lực của chủ thể, thay vì chỉ căn cứ vào việc các bên đã ký văn bản.

Ví dụ: Một người chưa thành niên tự mình ký thỏa thuận mua bán tài sản có giá trị lớn mà giao dịch đó không thuộc trường hợp được tự mình xác lập theo quy định pháp luật. Nếu phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ phạt vi phạm, trước tiên phải xem xét giao dịch ban đầu có được xác lập hợp lệ hay không. Không nên mặc nhiên áp dụng điều khoản phạt như đối với một hợp đồng đã có hiệu lực đầy đủ.

Checklist kiểm tra trước khi yêu cầu phạt

  • Người ký có phải người đại diện theo pháp luật không?
  • Nếu không, có giấy ủy quyền hợp lệ không?
  • Phạm vi ủy quyền có bao gồm quyền ký thỏa thuận và cam kết phạt không?
  • Người ký có đáp ứng điều kiện về năng lực chủ thể không?
  • Doanh nghiệp có công nhận, phê duyệt hoặc thực hiện thỏa thuận sau khi người không có thẩm quyền ký không?
  • Hợp đồng/thỏa thuận chính có hiệu lực hay có vấn đề về chủ thể, hình thức hoặc nội dung không?

4.3.Thỏa thuận phạt được xác lập không tự nguyện

Thỏa thuận về phạt vi phạm có thể bị xem xét về hiệu lực nếu được xác lập không trên cơ sở tự nguyện của các bên. Các trường hợp cần lưu ý gồm thỏa thuận được hình thành do lừa dối, bị đe dọa, cưỡng ép, hoặc do nhầm lẫn khi đáp ứng các điều kiện pháp luật để yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu. Khi đánh giá, cần xem xét bối cảnh ký kết, trao đổi giữa các bên, tài liệu chứng minh và mức độ ảnh hưởng của hành vi tác động đến ý chí. Không phải mọi bất đồng sau khi ký hợp đồng đều chứng minh được việc thiếu tự nguyện; bên yêu cầu bảo vệ quyền lợi cần có căn cứ phù hợp để chứng minh tình trạng làm ảnh hưởng đến sự tự nguyện khi thỏa thuận được xác lập.

Ví dụ thực tiễn: Công ty A ký hợp đồng cung cấp hàng hóa với Công ty B. Trong quá trình đàm phán, B yêu cầu A chấp nhận điều khoản phạt 10% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm. A cho rằng mức phạt này bất lợi nhưng vẫn có thời gian xem xét hợp đồng, trao đổi lại với B và sau đó ký kết. Nếu không có chứng cứ cho thấy A bị đe dọa, cưỡng ép hoặc bị lừa dối, việc A không hài lòng với mức phạt không đồng nghĩa điều khoản phạt được xác lập trái với ý chí tự nguyện.

Trường hợp khác: Nếu bên A bị bên B đe dọa bằng hành vi trái pháp luật để buộc phải ký phụ lục bổ sung điều khoản phạt mà trước đó hai bên chưa từng thỏa thuận, A có thể cung cấp tin nhắn, email, ghi âm hợp pháp hoặc các tài liệu khác để chứng minh hoàn cảnh xác lập thỏa thuận. Khi đó, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét tính tự nguyện của giao dịch và hậu quả pháp lý đối với điều khoản phạt dựa trên các chứng cứ cụ thể.

Lưu ý: Không nên đánh đồng vấn đề “thỏa thuận phạt không tự nguyện” với trường hợp mức phạt vượt quá giới hạn pháp luật. Đây là hai vấn đề độc lập: một bên liên quan đến cách thức xác lập ý chí thỏa thuận; bên còn lại liên quan đến giới hạn hoặc điều kiện áp dụng mức phạt theo loại hợp đồng và quy định pháp luật chuyên ngành.

4.4.Điều khoản phạt có đối tượng hoặc nội dung không thể thực hiện

Một điều khoản phạt có thể phát sinh vấn đề về hiệu lực nếu nghĩa vụ làm căn cứ phạt, hành vi vi phạm hoặc nội dung thỏa thuận không thể xác định hoặc không thể thực hiện theo đúng bản chất pháp lý của giao dịch. Khi đánh giá, cần làm rõ nghĩa vụ nào được bảo đảm bằng khoản phạt, hành vi nào được coi là vi phạm và mức phạt được xác định dựa trên căn cứ nào. Nếu điều khoản không thể xác định được phạm vi nghĩa vụ hoặc cách áp dụng, cần xem xét toàn bộ hợp đồng và ý chí thực tế của các bên trước khi kết luận vô hiệu. Không phải mọi điều khoản diễn đạt thiếu rõ ràng đều đương nhiên vô hiệu; trong một số trường hợp, vấn đề có thể được giải quyết bằng việc giải thích hợp đồng.

Ví dụ thực tiễn:

Ví dụ 1 – Nghĩa vụ không thể thực hiện:
A ký hợp đồng với B, trong đó B cam kết cung cấp một loại hàng hóa không được phép lưu hành theo quy định pháp luật. Hai bên thỏa thuận: “Nếu B không giao hàng đúng hạn thì phải chịu phạt 10% giá trị hợp đồng.” Trong trường hợp này, không thể chỉ dựa vào điều khoản phạt để yêu cầu B thực hiện hoặc chịu phạt đối với một nghĩa vụ mà pháp luật không cho phép thực hiện. Cần xem xét trước hết tính hợp pháp của đối tượng và nội dung hợp đồng.

Ví dụ 2 – Nghĩa vụ được mô tả quá mơ hồ:
Hợp đồng dịch vụ quy định B phải “hoàn thành công việc đạt yêu cầu cao nhất của A”, nếu không sẽ bị phạt 20% giá trị hợp đồng. Tuy nhiên, hợp đồng không xác định “yêu cầu cao nhất” là tiêu chí nào, thời điểm đánh giá ra sao và căn cứ nào xác định B đã vi phạm. Khi tranh chấp phát sinh, điều khoản phạt này có thể khó được áp dụng vì hành vi vi phạm và tiêu chí xác định vi phạm không đủ rõ ràng.

Ví dụ 3 – Đối tượng của nghĩa vụ không còn tồn tại:
A thuê B cung cấp một thiết bị cụ thể và thỏa thuận phạt nếu B không giao thiết bị. Sau khi ký hợp đồng, thiết bị đó bị cơ quan có thẩm quyền cấm lưu hành trước thời điểm giao hàng. Việc đánh giá trách nhiệm của B không thể chỉ dựa vào câu chữ “không giao hàng thì bị phạt”, mà phải xem xét nguyên nhân không thực hiện, quy định pháp luật liên quan và các trường hợp miễn trách nhiệm.

Lưu ý: Không phải cứ điều khoản phạt được diễn đạt chưa rõ hoặc nghĩa vụ không thực hiện được là đương nhiên làm toàn bộ hợp đồng vô hiệu. Cần phân biệt giữa hiệu lực của hợp đồng, hiệu lực của điều khoản phạt, khả năng thực hiện nghĩa vụtrách nhiệm do vi phạm hợp đồng. Khi có tranh chấp, Tòa án sẽ phải xem xét nội dung thỏa thuận, đối tượng hợp đồng, nguyên nhân không thực hiện và quy định pháp luật áp dụng cho loại hợp đồng cụ thể.

4.5.Điều khoản phạt trái quy định bắt buộc của pháp luật chuyên ngành

Khi xem xét điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có vô hiệu hay không, cần xác định trước loại hợp đồng và luật chuyên ngành điều chỉnh. Không thể áp dụng máy móc quy định của Bộ luật Dân sự cho mọi quan hệ hợp đồng. Đối với hợp đồng thương mại, Luật Thương mại 2005 quy định phạt vi phạm tại Điều 300 và giới hạn mức phạt tại Điều 301; vì vậy, thỏa thuận phạt phải được đối chiếu với các quy định này.

Với các hợp đồng thuộc lĩnh vực có quy định chuyên ngành, cần tiếp tục kiểm tra các quy định bắt buộc về chế tài, giới hạn trách nhiệm hoặc mức phạt. Nếu điều khoản thỏa thuận đi ngược quy định bắt buộc thì có thể không được công nhận toàn bộ hoặc một phần, tùy cơ chế pháp lý áp dụng. Không nên mặc nhiên kết luận toàn bộ hợp đồng vô hiệu chỉ vì điều khoản phạt có vấn đề; cần đánh giá khả năng tách riêng điều khoản đó và hậu quả pháp lý tương ứng.

4.6. Điều khoản phạt được sửa đổi, bổ sung không đúng thẩm quyền

Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng được sửa đổi hoặc bổ sung bởi người không có thẩm quyền có thể phát sinh vấn đề về hiệu lực của phần thỏa thuận này. Trường hợp thường gặp là người ký không có quyền đại diện, phụ lục hợp đồng không được chủ thể có thẩm quyền xác lập, hoặc thỏa thuận sửa đổi không đáp ứng hình thức bắt buộc. Khi đó, cần xem xét phạm vi đại diện, sự chấp thuận của bên có quyền và quy định pháp luật áp dụng trước khi kết luận điều khoản phạt có hiệu lực hay bị vô hiệu.

4.7.Điều khoản phạt không thể xác định được nghĩa vụ và phạm vi áp dụng

Điều khoản phạt có thể phát sinh tranh chấp khi không xác định rõ hành vi vi phạm, nghĩa vụ bị phạt, căn cứ tính phạt, thời điểm phát sinh hoặc đối tượng áp dụng. Tuy nhiên, cách diễn đạt chưa rõ không đồng nghĩa đương nhiên với vô hiệu. Khi có tranh chấp, cần ưu tiên xem xét toàn bộ hợp đồng, phụ lục và ý chí thỏa thuận để giải thích hợp đồng. Chỉ khi không thể xác định được nội dung, phạm vi hoặc đối tượng của thỏa thuận theo căn cứ pháp luật thì mới đặt ra vấn đề về hiệu lực của điều khoản.

Ví dụ thực tiễn: Công ty A ký hợp đồng cung cấp thiết bị với Công ty B. Hợp đồng quy định: “Nếu bên nào vi phạm hợp đồng thì phải chịu phạt 8% giá trị hợp đồng.” Tuy nhiên, hợp đồng có nhiều nghĩa vụ khác nhau như giao hàng, cung cấp chứng từ, bảo hành, thanh toán và hỗ trợ kỹ thuật nhưng không quy định cụ thể hành vi nào thuộc phạm vi áp dụng mức phạt 8%.

Sau đó, A giao hàng đúng hạn nhưng chậm cung cấp một số chứng từ. B cho rằng A đã “vi phạm hợp đồng” và yêu cầu phạt 8% trên toàn bộ giá trị hợp đồng. Trong trường hợp này, tranh chấp không chỉ nằm ở việc có hành vi vi phạm hay không, mà còn ở việc điều khoản phạt có cho phép áp dụng đối với nghĩa vụ cung cấp chứng từ và tính trên toàn bộ giá trị hợp đồng hay không.

Để hạn chế rủi ro, điều khoản phạt nên xác định rõ: (i) nghĩa vụ được bảo đảm; (ii) hành vi vi phạm cụ thể; (iii) mức hoặc phương thức xác định tiền phạt; và (iv) giá trị làm căn cứ tính phạt. Cách quy định này giúp xác định chính xác phạm vi trách nhiệm và tránh việc một bên diễn giải điều khoản phạt theo hướng rộng hơn thỏa thuận ban đầu.

Để có thể hiểu rõ hơn bạn có thể tham khảo thêm bài viết Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có bị Tòa án tuyên vô hiệu không?


✅Phần 5. Điều khoản phạt vô hiệu khác gì với điều khoản phạt không có hiệu lực?

5.1. “Vô hiệu” và “không có hiệu lực” có phải là một?

Về pháp lý, “điều khoản phạt vô hiệu”“điều khoản phạt không có hiệu lực” không nên được sử dụng như hai thuật ngữ đồng nghĩa tuyệt đối. “Vô hiệu” thường được dùng khi thỏa thuận hoặc một phần giao dịch không đáp ứng điều kiện có hiệu lực hoặc thuộc trường hợp vô hiệu theo quy định pháp luật. Khi đó, cần xác định căn cứ vô hiệu và hậu quả pháp lý đối với phần thỏa thuận đó.

Trong khi đó, cụm “điều khoản phạt không có hiệu lực” có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để mô tả trường hợp một điều khoản không thể được dùng làm căn cứ yêu cầu phạt trong một tình huống cụ thể. Chẳng hạn, điều khoản vẫn tồn tại trong hợp đồng nhưng điều kiện áp dụng chế tài chưa phát sinh hoặc không đáp ứng quy định pháp luật chuyên ngành.

Vì vậy, khi giải quyết tranh chấp, không nên chỉ dựa vào việc điều khoản phạt vi phạm hợp đồng không được áp dụng để kết luận điều khoản đó đã vô hiệu. Cần xem xét nội dung thỏa thuận, căn cứ pháp lý, loại hợp đồng và tình huống thực tế trước khi xác định hậu quả.

Bảng so sánh giữa vô hiệu với không có hiệu lực.

Tiêu chí Điều khoản phạt vô hiệu Điều khoản phạt không có hiệu lực
Bản chất Điều khoản bị xác định không có giá trị pháp lý do thuộc trường hợp vô hiệu theo quy định pháp luật. Cách diễn đạt rộng, có thể chỉ việc điều khoản không được áp dụng hoặc không tạo ra quyền yêu cầu phạt trong một trường hợp cụ thể.
Căn cứ xác định Phải dựa trên căn cứ vô hiệu của giao dịch hoặc phần giao dịch theo pháp luật. Có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, không nhất thiết là căn cứ vô hiệu.
Tình trạng của điều khoản Điều khoản không được công nhận hiệu lực pháp lý kể từ thời điểm xác lập theo cơ chế pháp luật về giao dịch vô hiệu. Điều khoản có thể vẫn tồn tại trong hợp đồng nhưng chưa thể hoặc không thể được áp dụng đối với vụ việc đang xét.
Có cần xác định căn cứ pháp lý? Có. Cần chỉ ra quy định làm phát sinh tình trạng vô hiệu. , nhưng căn cứ có thể là điều kiện áp dụng chế tài, thỏa thuận hoặc quy định pháp luật khác.
Có đồng nghĩa với hợp đồng vô hiệu? Không. Điều khoản vô hiệu có thể chỉ là một phần của hợp đồng. Không. Việc không áp dụng một điều khoản không đồng nghĩa toàn bộ hợp đồng vô hiệu.
Hậu quả pháp lý Xử lý theo quy định về giao dịch vô hiệu; cần xem xét riêng phần còn lại của hợp đồng. Phụ thuộc nguyên nhân khiến điều khoản không được áp dụng trong trường hợp cụ thể.
Ví dụ Các bên thỏa thuận một nội dung phạt trái với quy định bắt buộc của pháp luật và có căn cứ xác định phần thỏa thuận đó vô hiệu. Điều khoản phạt chỉ áp dụng khi có một điều kiện nhất định nhưng điều kiện đó chưa xảy ra, nên chưa có căn cứ yêu cầu phạt.
Có thể yêu cầu Tòa án xác định? Có thể phát sinh tranh chấp và yêu cầu Tòa án xem xét căn cứ, phạm vi và hậu quả vô hiệu. Có thể yêu cầu cơ quan giải quyết tranh chấp đánh giá khả năng áp dụng điều khoản trong vụ việc cụ thể.
Điểm cần lưu ý Không được mặc nhiên suy luận rằng điều khoản vô hiệu làm toàn bộ hợp đồng vô hiệu. Không nên gọi mọi trường hợp không được áp dụng là “vô hiệu”.

5.2. Khi nào chỉ không thể yêu cầu phạt trong vụ việc cụ thể?

Không phải mọi trường hợp bên bị vi phạm không thể yêu cầu phạt đều đồng nghĩa với việc điều khoản phạt vi phạm hợp đồng vô hiệu. Đây là hai vấn đề cần được đánh giá độc lập. Một điều khoản có thể vẫn tồn tại trong hợp đồng nhưng tại một vụ việc cụ thể, bên yêu cầu chưa đáp ứng căn cứ để áp dụng khoản phạt.

Trước hết, cần kiểm tra hợp đồng và nội dung thỏa thuận để xác định các bên đã thỏa thuận phạt đối với hành vi vi phạm nào, điều kiện phát sinh trách nhiệm phạt và phạm vi áp dụng. Nếu hành vi thực tế xảy ra không thuộc trường hợp đã thỏa thuận, bên bị vi phạm có thể không có căn cứ yêu cầu khoản phạt đó, dù điều khoản phạt không nhất thiết bị vô hiệu.

Tiếp theo, cần đối chiếu hành vi vi phạm và điều kiện phát sinh với diễn biến thực tế. Chẳng hạn, hợp đồng chỉ quy định phạt khi chậm giao hàng nhưng tranh chấp lại phát sinh do chất lượng hàng hóa không phù hợp. Khi đó, vấn đề cần giải quyết trước tiên là hành vi vi phạm có thuộc phạm vi điều khoản phạt hay không, chứ không phải mặc nhiên kết luận điều khoản phạt không có giá trị pháp lý.

Ngoài ra, phải xác định loại hợp đồng và luật chuyên ngành áp dụng. Một số quan hệ hợp đồng chịu sự điều chỉnh của quy định riêng về chế tài, mức phạt hoặc điều kiện áp dụng. Vì vậy, cùng một cách diễn đạt trong hợp đồng nhưng cách đánh giá pháp lý có thể khác nhau tùy loại giao dịch.

Ngược lại, nếu chính thỏa thuận về phạt không đáp ứng điều kiện có hiệu lực hoặc thuộc trường hợp vô hiệu theo pháp luật, vấn đề sẽ nằm ở hiệu lực của điều khoản. Khi đó, không nên chỉ kết luận rằng “không đủ điều kiện phạt trong vụ việc này”.

Vì vậy, trước khi kết luận điều khoản phạt vô hiệu, cần lần lượt kiểm tra: hợp đồng có hiệu lực hay không; thỏa thuận phạt được xác lập như thế nào; hành vi thực tế có đúng hành vi đã thỏa thuận hay không; điều kiện phát sinh phạt đã xảy ra chưa; và quy định pháp luật chuyên ngành có giới hạn hoặc điều chỉnh khác hay không. Cách tiếp cận này giúp tránh đánh đồng giữa không đủ căn cứ yêu cầu phạt trong một vụ việcđiều khoản phạt bị vô hiệu về mặt pháp lý.


✅Phần 6. Điều khoản phạt vô hiệu có làm toàn bộ hợp đồng vô hiệu không?

6.1. Nguyên tắc vô hiệu từng phần

Theo Điều 130 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự vô hiệu từng phần khi một phần nội dung của giao dịch vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại. Vì vậy, trường hợp điều khoản phạt vi phạm hợp đồng vô hiệu không đồng nghĩa với việc toàn bộ hợp đồng đương nhiên mất hiệu lực.

Khi đánh giá, cần xác định điều khoản phạt có thể tách biệt với các thỏa thuận khác hay không. Chẳng hạn, trong hợp đồng mua bán, nếu chỉ thỏa thuận về khoản phạt vi phạm có vấn đề, trong khi đối tượng, giá, phương thức thanh toán và các nghĩa vụ chính vẫn đáp ứng điều kiện có hiệu lực, thì việc vô hiệu của điều khoản này có thể chỉ giới hạn ở phần thỏa thuận về phạt.

Ngược lại, nếu phần nội dung vô hiệu có mối liên hệ không thể tách rời và việc loại bỏ phần đó làm thay đổi bản chất hoặc mục đích của toàn bộ giao dịch, cần đánh giá khả năng ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng.

Lưu ý: Không nên kết luận điều khoản phạt vô hiệu chỉ dựa vào việc mức phạt cao, cách diễn đạt chưa rõ hoặc một bên không thực hiện được nghĩa vụ; cần xác định căn cứ vô hiệu cụ thể và pháp luật điều chỉnh hợp đồng.

6.2. Khi nào điều khoản phạt vô hiệu nhưng hợp đồng vẫn được thực hiện?

Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể vô hiệu nhưng hợp đồng vẫn được tiếp tục thực hiện khi phần thỏa thuận về phạt có thể tách biệt và việc loại bỏ phần này không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của các nội dung còn lại. Đây là trường hợp cần phân biệt rõ giữa vô hiệu từng phần và vô hiệu toàn bộ hợp đồng.

Ví dụ, hợp đồng mua bán quy định đầy đủ về đối tượng hàng hóa, giá, phương thức giao hàng và thanh toán, nhưng điều khoản phạt có nội dung không đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật. Nếu phần điều khoản phạt có thể tách riêng, các nghĩa vụ chính của hợp đồng vẫn có thể tiếp tục được thực hiện.

Khi đó, việc điều khoản phạt không có hiệu lực không đương nhiên giải phóng các bên khỏi nghĩa vụ giao hàng, thanh toán hoặc thực hiện các cam kết khác còn hiệu lực.

Góc độ thực tiễn Khi đánh giá một điều khoản phạt, cần xem xét toàn bộ hợp đồng, phụ lục và thỏa thuận sửa đổi để xác định phần vô hiệu có thực sự độc lập với các nghĩa vụ còn lại hay không.

6.3. Khi nào vấn đề của điều khoản phạt có thể ảnh hưởng toàn bộ giao dịch?

Việc điều khoản phạt vi phạm hợp đồng vô hiệu chỉ ảnh hưởng đến toàn bộ hợp đồng khi phần nội dung vô hiệu không thể tách rời khỏi các thỏa thuận còn lại hoặc việc loại bỏ phần đó làm thay đổi bản chất của giao dịch. Nếu điều khoản phạt chỉ là một thỏa thuận độc lập, các quyền và nghĩa vụ chính của các bên vẫn có thể được duy trì theo quy định về vô hiệu từng phần. Ngược lại, nếu điều khoản phạt là nội dung có tính quyết định đối với việc các bên xác lập giao dịch và không thể tách riêng, cần đánh giá toàn bộ hợp đồng có đáp ứng điều kiện có hiệu lực hay không. Không nên mặc nhiên kết luận toàn bộ hợp đồng vô hiệu chỉ vì một điều khoản phạt có vấn đ


✅Phần 7. Hậu quả khi điều khoản phạt vi phạm hợp đồng bị vô hiệu

7.1. Bên vi phạm có phải trả khoản phạt theo điều khoản vô hiệu không?

Nếu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng bị xác định vô hiệu, bên bị vi phạm không thể chỉ dựa vào chính điều khoản đó để yêu cầu bên vi phạm thanh toán khoản tiền phạt đã thỏa thuận. Về nguyên tắc, phần thỏa thuận không có hiệu lực không tạo ra quyền và nghĩa vụ pháp lý tương ứng cho các bên. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa điều khoản phạt vô hiệu và trường hợp một bên không đủ căn cứ yêu cầu phạt trong một vụ việc cụ thể; hai vấn đề này không hoàn toàn giống nhau. Khi giải quyết tranh chấp, cần xem xét toàn bộ hợp đồng, phụ lục, thỏa thuận sửa đổi và quy định pháp luật điều chỉnh để xác định chính xác phạm vi quyền, nghĩa vụ còn hiệu lự

7.2.Các nghĩa vụ khác trong hợp đồng có còn được thực hiện không?

Điều khoản phạt vi phạm bị vô hiệu không đồng nghĩa toàn bộ hợp đồng đương nhiên mất hiệu lực. Nếu phần thỏa thuận về phạt có thể tách biệt với các nội dung khác, những phần còn hiệu lực của hợp đồng về nguyên tắc vẫn tiếp tục được thực hiện. Chẳng hạn, các bên vẫn có thể phải thực hiện nghĩa vụ giao nhận hàng hóa, thanh toán, cung cấp dịch vụ, bảo hành hoặc chuyển giao tài sản theo nội dung hợp đồng. Khi xem xét hậu quả, cần xác định điều khoản phạt có độc lập với nghĩa vụ chính hay không và việc loại bỏ điều khoản đó có làm ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại. Đây là cơ sở để phân biệt điều khoản phạt vô hiệu với hợp đồng vô hiệu toàn bộ.

7.3. Có thể chuyển từ yêu cầu phạt sang yêu cầu bồi thường không?

Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng bị vô hiệu không đồng nghĩa bên bị vi phạm đương nhiên được chuyển yêu cầu phạt thành yêu cầu bồi thường. Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là những chế tài có căn cứ pháp lý và điều kiện áp dụng khác nhau. Vì vậy, khi điều khoản phạt không có hiệu lực, bên bị vi phạm muốn yêu cầu bồi thường vẫn phải chứng minh quyền yêu cầu của mình dựa trên căn cứ pháp lý độc lập, chẳng hạn hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ giữa hành vi vi phạm với thiệt hại, tùy trường hợp và loại hợp đồng.

Nói cách khác, không thể lấy chính điều khoản phạt đã bị vô hiệu làm căn cứ để xác định mức bồi thường. Việc có phát sinh trách nhiệm bồi thường hay không phải được đánh giá theo các quy định riêng về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.

Để phân tích cụ thể điều kiện phát sinh trách nhiệm và căn cứ yêu cầu bồi thường, xem thêm bài Điều kiện bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.


✅Phần 8. Điều khoản phạt vi phạm trong hợp đồng thương mại có thể vô hiệu không?

8.1. Phân biệt điều khoản phạt với chế tài phạt vi phạm trong thương mại

Trong hợp đồng thương mại, cần phân biệt điều khoản phạt vi phạm với chế tài phạt vi phạm. Điều khoản phạt là nội dung thỏa thuận trong hợp đồng, theo đó các bên xác định trước khoản tiền phạt hoặc cách xác định khoản phạt khi một bên vi phạm nghĩa vụ. Trong khi đó, phạt vi phạm là một chế tài thương mại được áp dụng đối với hành vi vi phạm hợp đồng khi đáp ứng các căn cứ pháp luật và thỏa thuận có liên quan. Theo Luật Thương mại 2005, phạt vi phạm được áp dụng khi có hành vi vi phạm và các bên có thỏa thuận về việc phạt; đồng thời mức phạt trong quan hệ thương mại phải tuân thủ giới hạn luật định. Vì vậy, khi đánh giá điều khoản phạt có hiệu lực hay không, cần xem xét đồng thời nội dung thỏa thuận, hành vi vi phạm, điều kiện áp dụng và quy định chuyên ngành.

Tiêu chí Điều khoản phạt vi phạm Chế tài phạt vi phạm trong thương mại
Bản chất nội dung thỏa thuận được các bên ghi nhận trong hợp đồng biện pháp chế tài được áp dụng khi có hành vi vi phạm hợp đồng
Nguồn hình thành Phát sinh từ sự thỏa thuận của các bên, trong giới hạn pháp luật cho phép Được thực hiện trên cơ sở quy định của Luật Thương mại 2005 và thỏa thuận hợp pháp
Mục đích Xác lập trước hậu quả tài chính khi một bên vi phạm Buộc bên vi phạm chịu khoản tiền phạt theo căn cứ áp dụng
Nội dung Thường quy định hành vi bị phạt, mức phạt hoặc phương thức xác định tiền phạt Xác định việc áp dụng phạt đối với hành vi vi phạm hợp đồng cụ thể
Điều kiện áp dụng Phải xem xét điều khoản có được thỏa thuận hợp pháp, rõ ràng và còn hiệu lực hay không Phải có hành vi vi phạmthỏa thuận phạt vi phạm theo quy định áp dụng
Mức phạt Không được thỏa thuận trái với giới hạn bắt buộc của pháp luật áp dụng Đối với quan hệ thương mại, mức phạt chịu giới hạn theo pháp luật thương mại
Vai trò trong tranh chấp Là căn cứ để xác định các bên đã thỏa thuận về khoản phạt như thế nào Là chế tài mà bên bị vi phạm yêu cầu áp dụng đối với bên vi phạm
Vấn đề cần kiểm tra Chủ thể ký, nội dung, hình thức, tính hợp pháp, phạm vi và hiệu lực của điều khoản Loại hợp đồng, hành vi vi phạm, thỏa thuận phạt, căn cứ pháp luật và mức phạt
Nếu điều khoản có vấn đề Có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực của chính điều khoản phạt Không thể mặc nhiên áp dụng chế tài nếu không đáp ứng căn cứ pháp luật và thỏa thuận cần thiết
Căn cứ pháp lý chính Quy định của BLDS về giao dịch, hợp đồng và các quy định chuyên ngành liên quan Luật Thương mại 2005, đặc biệt các quy định về chế tài phạt vi phạm

8.2 Điều khoản phạt vượt giới hạn pháp luật được xử lý thế nào?

Đối với hợp đồng thương mại, việc thỏa thuận mức phạt phải tuân thủ giới hạn mà pháp luật áp dụng quy định. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên kết luận rằng cứ thỏa thuận vượt giới hạn thì toàn bộ điều khoản phạt hoặc toàn bộ hợp đồng đều vô hiệu. Cần xác định trước loại hợp đồng, quan hệ pháp luật điều chỉnh, quy định chuyên ngành và phần thỏa thuận bị giới hạn. Với hợp đồng thương mại, Điều 301 Luật Thương mại 2005 quy định mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp đặc thù được pháp luật quy định. Vì vậy, khi phát hiện mức phạt vượt giới hạn, cần đánh giá phần vượt quá và hậu quả pháp lý theo đúng quy định áp dụng, thay vì áp dụng máy móc một kết luận chung.

8.3 Hợp đồng thương mại có thể vừa phạt vừa bồi thường không?

Trong hợp đồng thương mại, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai chế tài khác nhau. Theo Luật Thương mại 2005, việc một bên có thể đồng thời yêu cầu phạt vi phạm và bồi thường hay không phải được xem xét dựa trên thỏa thuận của các bên và quy định pháp luật áp dụng, không nên mặc nhiên hiểu rằng cứ có vi phạm là được yêu cầu cả hai khoản. Đặc biệt, cần kiểm tra nội dung điều khoản phạt, hành vi vi phạm và căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường.

Nếu cần xác định cụ thể có được vừa phạt vi phạm vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại hay không, cần xem xét riêng điều kiện áp dụng của từng chế tài và mối quan hệ giữa chúng trong từng loại hợp đồng.


✅Phần 9. 5 tình huống thực tế về điều khoản phạt vô hiệu

9.1.Hợp đồng có điều khoản phạt nhưng người ký không có thẩm quyền

Doanh nghiệp A ký hợp đồng mua bán hàng hóa với doanh nghiệp B. Người ký phía A là trưởng phòng kinh doanh nhưng không có văn bản ủy quyền ký hợp đồng. Hợp đồng có điều khoản phạt vi phạm nếu bên mua chậm thanh toán. Khi phát sinh vi phạm, B yêu cầu A trả tiền phạt và cho rằng điều khoản đã được hai bên ký kết.

Trong trường hợp này, không nên kết luận ngay điều khoản phạt vô hiệu chỉ vì người ký không có thẩm quyền. Cần kiểm tra người ký có phải là người đại diện theo pháp luật hay không, phạm vi đại diện, nội dung ủy quyền và việc doanh nghiệp có công nhận hoặc thực hiện hợp đồng sau đó hay không. Hiệu lực của giao dịch do người không có quyền đại diện xác lập phải được đánh giá theo quy định về đại diện, từ đó mới xác định giá trị ràng buộc của điều khoản phạt đối với doanh nghiệp.

Góc nhìn thực tiễn: Khi rà soát một điều khoản phạt trong hợp đồng thương mại, luật sư không chỉ kiểm tra nội dung mức phạt mà còn phải kiểm tra tư cách và thẩm quyền của người ký tại thời điểm xác lập hợp đồng. Đây là bước quan trọng vì tranh chấp về thẩm quyền đại diện có thể ảnh hưởng đến việc xác định hợp đồng và các điều khoản kèm theo có ràng buộc doanh nghiệp hay không.

9.2. Điều khoản phạt ghi mức phạt trái quy định áp dụng

Trong hợp đồng thương mại, việc đánh giá một điều khoản phạt có hiệu lực hay không không thể chỉ căn cứ vào tỷ lệ phạt được ghi trong hợp đồng. Trước hết phải xác định loại hợp đồng và quan hệ pháp luật đang điều chỉnh; tiếp đó xác định văn bản pháp luật áp dụng và cuối cùng đối chiếu nội dung thỏa thuận phạt với giới hạn mà pháp luật quy định. Chẳng hạn, đối với hợp đồng thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại, Điều 301 quy định mức phạt vi phạm không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Vì vậy, điều khoản ghi mức phạt vượt giới hạn không nên mặc nhiên kết luận toàn bộ hợp đồng vô hiệu; cần xác định chính xác cơ chế xử lý phần thỏa thuận trái quy định.

Ví dụ: Công ty A ký hợp đồng mua bán hàng hóa với Công ty B, giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm là 500 triệu đồng. Hợp đồng quy định: “Bên vi phạm phải chịu phạt 15% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm”. Nếu quan hệ này thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại và không thuộc trường hợp pháp luật chuyên ngành quy định khác, mức phạt theo Điều 301 không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, tương đương 40 triệu đồng. Do đó, khi tranh chấp phát sinh, cần đối chiếu giới hạn pháp luật để xác định phần nghĩa vụ phạt có thể được công nhận, thay vì mặc nhiên cho rằng toàn bộ hợp đồng mua bán hoặc mọi điều khoản khác đều vô hiệu.

9.3 Điều khoản phạt ghi rất chung chung, không xác định hành vi vi phạm

Một điều khoản phạt được diễn đạt quá chung chung, không xác định rõ hành vi vi phạm, nghĩa vụ bị vi phạm hoặc trường hợp phát sinh tiền phạt, có thể gây khó khăn khi áp dụng và giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên kết luận điều khoản này vô hiệu chỉ vì cách diễn đạt chưa cụ thể. Khi đánh giá, cần xem xét toàn bộ hợp đồng, phụ lục, quá trình giao kết và ý chí thực tế của các bên để xác định nội dung thỏa thuận có thể được giải thích hay không. Chỉ khi không thể xác định được nội dung, đối tượng hoặc phạm vi của thỏa thuận theo quy định pháp luật thì mới đặt ra vấn đề về hiệu lực của điều khoản.

Ví dụ: Hợp đồng ghi: “Nếu bên B vi phạm hợp đồng thì phải chịu phạt 8%” nhưng không nói rõ “vi phạm” là chậm thanh toán, giao hàng không đúng hạn hay vi phạm nghĩa vụ khác. Khi tranh chấp xảy ra, cần đối chiếu toàn bộ nội dung hợp đồng để xác định điều khoản phạt có áp dụng cho hành vi cụ thể bị khiếu kiện hay không.

9.4. Phụ lục hợp đồng bổ sung điều khoản phạt sau khi ký

Việc bổ sung điều khoản phạt bằng phụ lục hợp đồng sau thời điểm ký không đương nhiên làm điều khoản này vô hiệu. Cần kiểm tra người ký phụ lục có đúng chủ thể và đúng thẩm quyền đại diện hay không; nội dung bổ sung có được các bên thống nhất rõ ràng; phụ lục có tuân thủ hình thức bắt buộc của hợp đồng và quy định pháp luật chuyên ngành hay không. Đồng thời, cần xác định phụ lục có làm thay đổi hoặc mâu thuẫn với các thỏa thuận trước đó hay không. Nếu phụ lục được xác lập hợp lệ và thể hiện sự thống nhất của các bên, điều khoản phạt bổ sung có thể trở thành một phần của thỏa thuận hợp đồng; ngược lại, sai phạm về thẩm quyền, ý chí hoặc hình thức có thể ảnh hưởng đến hiệu lực của điều khoản.

Ví dụ: Doanh nghiệp A ký hợp đồng cung cấp hàng hóa với doanh nghiệp B nhưng hợp đồng ban đầu không có điều khoản phạt vi phạm. Sau đó, hai bên ký phụ lục bổ sung: “Nếu bên bán giao hàng chậm, bên bán phải chịu phạt 5% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.” Phụ lục này cần được xem xét về thẩm quyền ký, sự tự nguyện của các bên, nội dung thỏa thuận và hình thức sửa đổi hợp đồng. Nếu phụ lục được ký hợp lệ và không trái quy định pháp luật áp dụng, điều khoản phạt bổ sung có thể trở thành một phần của thỏa thuận hợp đồng. Ngược lại, nếu người ký không có thẩm quyền hoặc nội dung vi phạm quy định bắt buộc, phần thỏa thuận về phạt có thể bị tranh chấp về hiệu lực, nhưng không mặc nhiên làm toàn bộ hợp đồng vô hiệu.

9.5. Hợp đồng vô hiệu nhưng bên vi phạm vẫn bị yêu cầu trả tiền phạt

Về nguyên tắc, khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, cần xem xét hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu trước khi xác định có thể yêu cầu phạt vi phạm hay không. Nếu chính hợp đồng và điều khoản phạt không còn giá trị làm căn cứ ràng buộc các bên, thì không thể đơn thuần dựa vào điều khoản phạt đó để yêu cầu bên kia trả tiền phạt. Tuy nhiên, cần phân biệt hợp đồng vô hiệu toàn bộ với trường hợp chỉ một phần thỏa thuận bị vô hiệu. Vì vậy, khi giải quyết tranh chấp phải xác định phạm vi vô hiệu, hiệu lực của điều khoản phạt và căn cứ pháp lý cụ thể trước khi kết luận về nghĩa vụ trả phạt.

Ví dụ: Công ty A ký hợp đồng mua bán hàng hóa với Công ty B, trong đó có điều khoản quy định bên vi phạm phải chịu phạt 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm. Sau đó, hợp đồng bị Tòa án xác định vô hiệu do vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch. B yêu cầu A thanh toán khoản phạt theo điều khoản đã ký.

Trong trường hợp này, không thể mặc nhiên yêu cầu A trả tiền phạt chỉ dựa trên điều khoản của hợp đồng đã bị tuyên vô hiệu. Khi giao dịch vô hiệu, cần xác định hậu quả pháp lý của giao dịch và căn cứ phát sinh nghĩa vụ của các bên theo quy định tương ứng. Đồng thời, phải phân biệt khoản phạt vi phạm với nghĩa vụ hoàn trả, bồi thường thiệt hại phát sinh từ giao dịch vô hiệu. Việc hợp đồng vô hiệu không đồng nghĩa mọi nghĩa vụ giữa các bên đều đương nhiên chấm dứt.


✅Phần 10. Tòa án xác định điều khoản phạt vô hiệu như thế nào?

10.1.Kiểm tra hợp đồng và toàn bộ thỏa thuận giữa các bên

Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án không nên chỉ xem xét riêng một câu hoặc một khoản quy định về phạt vi phạm mà cần đặt điều khoản này trong toàn bộ hợp đồng và các thỏa thuận có liên quan. Việc kiểm tra có thể bao gồm hợp đồng chính, phụ lục, văn bản sửa đổi, bổ sung và các tài liệu thể hiện ý chí thỏa thuận của các bên. Tòa án sẽ xem xét chủ thể ký kết, nội dung, phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm bằng điều khoản phạt và mối liên hệ giữa điều khoản này với các điều khoản khác. Trên cơ sở đó, Tòa án mới có căn cứ xác định điều khoản phạt có đáp ứng điều kiện pháp luật hay chỉ phát sinh vấn đề về giải thích, thực hiện thỏa thuận, trước khi xem xét đến khả năng vô hiệu.

10.2. Xác định luật áp dụng cho loại hợp đồng

Việc đánh giá hiệu lực điều khoản phạt phải bắt đầu từ việc xác định quan hệ hợp đồng và pháp luật điều chỉnh. Tòa án cần xem xét đây là hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại hay hợp đồng thuộc lĩnh vực có quy định chuyên ngành để áp dụng đúng quy định. Đối với hợp đồng thương mại, chẳng hạn, chế tài phạt vi phạm chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại và các quy định có liên quan. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào thỏa thuận của các bên để kết luận điều khoản phạt có hiệu lực; cần đối chiếu nội dung thỏa thuận với quy định bắt buộc của pháp luật áp dụng cho chính loại hợp đồng đó.

10.3. Đánh giá riêng điều khoản phạt hay toàn bộ hợp đồng

Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án không mặc nhiên xác định toàn bộ hợp đồng vô hiệu chỉ vì điều khoản phạt vi phạm có vấn đề về hiệu lực. Cần xem xét độc lập nội dung, điều kiện xác lập và khả năng tách phần thỏa thuận bị vô hiệu khỏi các điều khoản còn lại. Theo nguyên tắc giao dịch dân sự vô hiệu từng phần, nếu một phần nội dung vô hiệu nhưng không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại thì phần vô hiệu được xử lý riêng. Vì vậy, cần phân biệt rõ điều khoản phạt vô hiệu, một phần hợp đồng vô hiệutoàn bộ hợp đồng vô hiệu trước khi xác định quyền, nghĩa vụ của các bên.

10.4. Xác định hậu quả pháp lý sau khi phần vô hiệu được xác định

Sau khi xác định điều khoản phạt vô hiệu, Tòa án sẽ xem xét hậu quả pháp lý đối với phần thỏa thuận đó và các nghĩa vụ còn lại của hợp đồng. Về nguyên tắc, phần vô hiệu không làm phát sinh quyền yêu cầu thực hiện khoản phạt dựa trên chính thỏa thuận vô hiệu; đồng thời, các nội dung khác vẫn có thể tiếp tục được thực hiện nếu còn độc lập và đáp ứng điều kiện pháp luật. Nếu bên bị vi phạm muốn yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc áp dụng chế tài khác, phải xác định căn cứ pháp lý riêng cho yêu cầu đó, không mặc nhiên thay thế khoản phạt vô hiệu bằng bồi thường.

Tham khảo thêm Khởi kiện yêu cầu phạt vi phạm hợp đồng cần chuẩn bị gì?


✅Phần 11. Cách kiểm tra điều khoản phạt vi phạm trước khi ký hợp đồng

11.1 Kiểm tra chủ thể và thẩm quyền ký

Trước khi xem xét nội dung điều khoản phạt, cần kiểm tra chủ thể ký hợp đồng và phạm vi thẩm quyền đại diện. Người ký phải có năng lực phù hợp và có quyền xác lập cam kết nhân danh cá nhân hoặc doanh nghiệp. Với doanh nghiệp, nên đối chiếu chức danh, giấy ủy quyền và phạm vi đại diện. Nếu người ký vượt quá thẩm quyền, hiệu lực của thỏa thuận, bao gồm điều khoản phạt, có thể phát sinh tranh chấp và phải được đánh giá theo quy định về đại diện.

Lưu ý: Không nên kết luận rằng cứ “không phải giám đốc ký” thì điều khoản phạt vô hiệu; cần kiểm tra thẩm quyền đại diện thực tế và phạm vi ủy quyền.

11.2. Kiểm tra hành vi nào làm phát sinh phạt

Điều khoản phạt nên xác định cụ thể hành vi hoặc nghĩa vụ vi phạm làm phát sinh khoản phạt. Cần kiểm tra các nội dung như nghĩa vụ thanh toán, giao hàng, tiến độ, chất lượng hoặc nghĩa vụ bảo mật có được mô tả rõ hay không; đồng thời xác định thời điểm và điều kiện áp dụng. Điều khoản càng rõ về hành vi vi phạm thì càng hạn chế tranh chấp khi thực hiện. Không nên mặc nhiên coi một điều khoản diễn đạt chưa rõ là vô hiệu nếu vẫn có thể xác định ý chí của các bên và nghĩa vụ được thỏa thuận.

11.3 Kiểm tra mức và phương pháp xác định khoản phạt

rước khi ký, cần kiểm tra mức phạt, căn cứ tính và phạm vi nghĩa vụ dùng để xác định khoản phạt có được ghi nhận rõ ràng hay không. Đặc biệt, không nên chỉ ghi một tỷ lệ phần trăm mà bỏ ngỏ căn cứ tính, thời điểm tính hoặc phần nghĩa vụ bị vi phạm. Đồng thời phải đối chiếu giới hạn áp dụng đối với từng loại hợp đồng và pháp luật chuyên ngành. Việc một mức phạt không phù hợp quy định không đồng nghĩa trong mọi trường hợp toàn bộ điều khoản phạt đều tự động vô hiệu.

Chú ý: Đây là chỗ nên tránh viết chung chung kiểu “phạt vượt mức là vô hiệu”; phải xác định luật điều chỉnh và cơ chế xử lý tương ứng.

11.4 Kiểm tra luật chuyên ngành áp dụng

Không nên đánh giá điều khoản phạt chỉ dựa trên quy định chung của Bộ luật Dân sự. Trước khi ký, cần xác định loại hợp đồng, tính chất giao dịch và luật chuyên ngành điều chỉnh. Chẳng hạn, hợp đồng thương mại có quy định riêng về chế tài phạt vi phạm; một số lĩnh vực còn có giới hạn hoặc cơ chế đặc thù. Vì vậy, cùng một cách diễn đạt về khoản phạt nhưng hậu quả pháp lý có thể khác nhau tùy quan hệ hợp đồng. Đây là bước quan trọng để hạn chế nguy cơ điều khoản bị tranh chấp hoặc không được công nhận.

Chú ý: Đây là điểm tạo khác biệt chuyên môn của bài: xác định luật điều chỉnh trước, đánh giá điều khoản sau.

11.5 Kiểm tra quan hệ giữa phạt, bồi thường và các chế tài khác

Trước khi ký hợp đồng, cần kiểm tra điều khoản phạt được thiết kế như thế nào trong mối quan hệ với bồi thường thiệt hại và các chế tài khác. Không nên mặc nhiên hiểu rằng cứ có điều khoản phạt thì đương nhiên được áp dụng đồng thời mọi chế tài. Cần xem thỏa thuận của các bên, loại hợp đồng và quy định pháp luật điều chỉnh để xác định phạm vi quyền yêu cầu. Việc tách bạch phạt vi phạm, bồi thường và hủy bỏ hợp đồng giúp hạn chế tranh chấp khi phát sinh vi phạm.

Nếu điều khoản phạt có giá trị lớn hoặc hợp đồng thuộc lĩnh vực chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành, không nên chỉ kiểm tra riêng mức phạt. Cần rà soát đồng thời chủ thể ký, thẩm quyền đại diện, hành vi vi phạm, căn cứ tính phạt và luật áp dụng để đánh giá đầy đủ khả năng thực thi của thỏa thuận.


✅Phần 12. Câu hỏi thường gặp?

❓ Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể bị vô hiệu không?

Có. Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể bị vô hiệu nếu nội dung hoặc việc xác lập thỏa thuận không đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật. Chẳng hạn, thỏa thuận có thể phát sinh vấn đề khi vi phạm điều cấm của luật, được xác lập bởi chủ thể không có thẩm quyền hoặc không đáp ứng yêu cầu bắt buộc về hình thức trong trường hợp pháp luật có quy định. Tuy nhiên, cần đánh giá cụ thể từng trường hợp và phân biệt điều khoản vô hiệu với việc không đủ căn cứ yêu cầu phạt trong một vụ tranh chấp.

❓ Điều khoản phạt vô hiệu có làm hợp đồng vô hiệu không?

Không nhất thiết. Điều khoản phạt vô hiệu không mặc nhiên làm toàn bộ hợp đồng vô hiệu. Nếu phần điều khoản bị vô hiệu có thể tách khỏi những nội dung còn lại thì các thỏa thuận khác của hợp đồng vẫn có thể tiếp tục có hiệu lực. Khi đó, việc đánh giá phải dựa trên tính độc lập của điều khoản phạt và ảnh hưởng của nó đối với toàn bộ giao dịch. Vì vậy, cần phân biệt rõ vô hiệu điều khoản phạt với hợp đồng vô hiệu để xác định đúng hậu quả pháp lý.

❓ Điều khoản phạt vượt quy định pháp luật có bị vô hiệu không?

Không nên mặc nhiên kết luận rằng điều khoản phạt vượt giới hạn pháp luật sẽ làm toàn bộ điều khoản hoặc hợp đồng vô hiệu. Trước hết phải xác định loại hợp đồng, luật điều chỉnh và quy định chuyên ngành áp dụng đối với mức phạt. Trong một số trường hợp, phần thỏa thuận không phù hợp có thể không được công nhận hoặc chỉ được áp dụng trong phạm vi pháp luật cho phép. Vì vậy, khi xem xét điều khoản phạt, cần đánh giá cụ thể nội dung thỏa thuận và hậu quả pháp lý tương ứng.

❓ Điều khoản phạt không rõ ràng có đương nhiên vô hiệu không?

Không. Điều khoản phạt được diễn đạt không rõ ràng không đương nhiên bị vô hiệu. Trước khi đưa ra kết luận, cần xem xét toàn bộ hợp đồng, phụ lục, bối cảnh giao kết và ý chí thực tế của các bên để xác định có thể giải thích được nội dung thỏa thuận hay không. Nếu vẫn có thể xác định được hành vi vi phạm, nghĩa vụ bị phạt và phạm vi thỏa thuận thì vấn đề có thể được giải quyết thông qua giải thích hợp đồng, thay vì mặc nhiên xác định điều khoản phạt vô hiệu.

❓ Nếu điều khoản phạt vô hiệu có được yêu cầu bồi thường không?

Có thể, nhưng điều khoản phạt vô hiệu không đồng nghĩa đương nhiên được bồi thường. Quyền yêu cầu bồi thường phải có căn cứ pháp lý độc lập và đáp ứng các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường do vi phạm hợp đồng. Bên yêu cầu cần xem xét hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế, quan hệ nhân quả và các căn cứ liên quan theo loại hợp đồng. Do đó, cần tách riêng hai vấn đề: hiệu lực của điều khoản phạtcăn cứ yêu cầu bồi thường thiệt hại.


✅Phần 13. Kết luận

Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có thể bị vô hiệu hoặc không có giá trị áp dụng nếu nội dung thỏa thuận không đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch, vi phạm quy định pháp luật hoặc thuộc trường hợp mà pháp luật không công nhận. Tuy nhiên, không phải mọi sai sót trong cách soạn thảo điều khoản phạt đều đương nhiên dẫn đến vô hiệu. Việc đánh giá cần dựa trên nội dung cụ thể của hợp đồng, ý chí của các bên, loại hợp đồng và quy định pháp luật điều chỉnh.

Đặc biệt, cần phân biệt điều khoản phạt vô hiệu với toàn bộ hợp đồng vô hiệu. Trong một số trường hợp, phần thỏa thuận về phạt có thể không được công nhận nhưng các nội dung còn lại của hợp đồng vẫn tiếp tục có hiệu lực nếu đáp ứng điều kiện pháp luật và có thể tách biệt.

Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp, không nên chỉ căn cứ vào một câu chữ riêng lẻ để kết luận điều khoản phạt có hiệu lực hay không. Cần rà soát toàn bộ hợp đồng, phụ lục, thỏa thuận sửa đổi, người có thẩm quyền ký, hành vi vi phạm và luật áp dụng trước khi xác định quyền yêu cầu phạt.

Nếu cần đánh giá cụ thể điều khoản phạt trong hợp đồng đang tranh chấp, việc rà soát hồ sơ với luật sư có kinh nghiệm về hợp đồng có thể giúp xác định đúng căn cứ pháp lý và phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp.

Tìm hiểu thêm Mẫu điều khoản phạt vi phạm hợp đồng?

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Điều kiện hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại?
Phân tích các tHủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại khi việc hủy bỏ có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận hợp lệ và bên thực hiện quyền không có hành vi vi phạm làm phát sinh trách nhiệm bồi thường. Tuy nhiên, cần xem xét cụ thể căn cứ hủy bỏ, lỗi của các bên, thiệt hại thực tế và trường hợp miễn trách nhiệm theo quy định.rường hợp được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật hiện hành. Căn cứ, điều kiện và lưu ý pháp lý quan trọng.
Hợp đồng là gì? Nội dung, hình thức và thời điểm giao kết
Phân tích quy định về hợp đồng theo BLDS 2015 ? nội dung, hình thức, thời điểm giao kết và hiệu lực pháp lý. Dẫn chiếu điều luật, dễ áp dụng.
Hợp đồng có hiệu lực khi nào?
Hợp đồng có hiệu lực khi nào? Đây là câu hỏi rất nhiều cá nhân, doanh nghiệp quan tâm khi ký kết hợp đồng dân sự, thương mại, vay mượn, mua bán, thuê nhà, hợp tác kinh doanh
Khi nào thì được phạt vi phạm hợp đồng?
Hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được? Luật sư phân tích Quy định về phạt vi phạm hợp đồng theo Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại (2026), điều kiện phạt vi phạm, mức phạt tối đa.
Luật sư tư vấn tranh chấp hợp đồng kinh tế?
Tư vấn, soạn thảo và giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế. Luật sư hướng dẫn Tranh chấp hợp đồng kinh tế Cách xử lý đúng luật hạn chế rủi ro.
Luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh
Luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn, đại diện giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại, mua bán, góp vốn, nhà đất. Hiệu quả – đúng luật.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn