Trịnh Văn Dũng
- 17/10/2025
- 265
Trường hợp hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường theo quy định pháp luật
Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, việc một bên không tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận là tình huống không hiếm gặp. Khi vi phạm xảy ra ở mức độ nghiêm trọng hoặc thuộc các trường hợp pháp luật cho phép, hủy bỏ hợp đồng là biện pháp pháp lý nhằm chấm dứt quan hệ hợp đồng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp hủy bỏ hợp đồng đều được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại, mà chỉ khi đáp ứng đầy đủ điều kiện hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.
Thực tiễn tư vấn và giải quyết tranh chấp cho thấy, nhiều cá nhân, doanh nghiệp hủy bỏ hợp đồng nhưng không nắm rõ căn cứ pháp lý, dẫn đến bị yêu cầu bồi thường hoặc phát sinh tranh chấp kéo dài. Việc xác định đúng các trường hợp hủy bỏ hợp đồng không bồi thường thiệt hại, phân biệt rõ với đơn phương chấm dứt hợp đồng và tuân thủ đúng trình tự pháp luật là yếu tố then chốt để hạn chế rủi ro.
Bài viết dưới đây của Luật Dũng Trịnh sẽ phân tích cụ thể các trường hợp được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật, các trường hợp được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường theo quy định pháp luật, căn cứ Điều 423, 424, 425, 426 Bộ luật Dân sự 2015, giúp bạn hiểu đúng – làm đúng – tránh rủi ro pháp lý.
✅1. Hủy bỏ hợp đồng là gì?
Hủy bỏ hợp đồng là việc một bên hoặc các bên làm cho hợp đồng không còn hiệu lực từ thời điểm giao kết, dẫn đến các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận.
Khác với chấm dứt hợp đồng, hậu quả pháp lý của hủy bỏ hợp đồng là hợp đồng được coi như chưa từng tồn tại.
✅2. Khi nào được hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, không phải mọi trường hợp hủy bỏ hợp đồng đều phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. Bên hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường khi việc hủy bỏ đáp ứng đầy đủ căn cứ pháp luật và không xuất phát từ lỗi của chính mình. Cụ thể, hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường trong các trường hợp sau:
Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại trong các trường hợp sau:
2.1. Vi phạm hợp đồng là điều kiện hủy bỏ đã thỏa thuận
-
Trong hợp đồng, các bên thỏa thuận rõ trường hợp được hủy bỏ hợp đồng;
-
Khi bên kia vi phạm đúng điều kiện này → được hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường.
Ví dụ: Hợp đồng ghi rõ “chậm thanh toán quá 30 ngày thì bên bán có quyền hủy hợp đồng”.
2.2. Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng
-
Trường hợp một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, làm cho mục đích giao kết hợp đồng của bên còn lại không đạt được, bên bị vi phạm có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại.
Vi phạm nghiêm trọng thường được xác định khi:
-
Nghĩa vụ bị vi phạm là nghĩa vụ cốt lõi của hợp đồng;
-
Việc vi phạm không thể khắc phục hoặc không còn ý nghĩa khắc phục;
-
Mục đích giao kết hợp đồng không thể đạt được dù tiếp tục thực hiện.
Ví dụ 1: Hủy bỏ hợp đồng mua bán hàng hóa do vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ giao hàng
Tình huống thực tế: Doanh nghiệp A ký hợp đồng mua bán hàng hóa với doanh nghiệp B, theo đó B có nghĩa vụ giao đủ hàng đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật trong thời hạn đã cam kết. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, B liên tục giao hàng không đạt chất lượng, không đúng thông số kỹ thuật đã thỏa thuận, khiến A không thể đưa hàng vào sản xuất, gây đình trệ hoạt động kinh doanh.
Sau nhiều lần yêu cầu khắc phục nhưng không đạt kết quả, doanh nghiệp A ra văn bản hủy bỏ hợp đồng và từ chối tiếp tục nhận hàng.
Quan điểm pháp lý và kết quả xử lý:
Qua rà soát hợp đồng và chứng cứ thực hiện, luật sư xác định:
-
Nghĩa vụ giao hàng đúng chất lượng là nghĩa vụ cơ bản của hợp đồng;
-
Hành vi vi phạm của B là vi phạm nghiêm trọng, làm cho mục đích giao kết hợp đồng của A không đạt được;
-
Việc hủy bỏ hợp đồng được A thông báo đúng trình tự, thời điểm.
Cơ quan giải quyết tranh chấp chấp nhận việc hủy bỏ hợp đồng của A và xác định A không phải bồi thường thiệt hại cho B. Ngược lại, B còn phải chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh do vi phạm nghĩa vụ giao hàng.
✅2.3 Xảy ra vi phạm cơ bản theo Luật Thương mại
Đối với hợp đồng thương mại, vi phạm cơ bản là căn cứ trực tiếp để hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường thiệt hại.
Vi phạm cơ bản được hiểu là hành vi vi phạm gây thiệt hại cho bên kia đến mức làm cho bên đó không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng, chẳng hạn:
-
Không giao hàng, giao hàng sai chủng loại, sai chất lượng nghiêm trọng;
-
Không thanh toán hoặc chậm thanh toán kéo dài, làm đình trệ hoạt động kinh doanh;
-
Vi phạm điều khoản độc quyền, bảo mật, phạm vi kinh doanh đã thỏa thuận.
Tình huống thực tế:
Doanh nghiệp C ký hợp đồng cung cấp dịch vụ với doanh nghiệp D để thực hiện một dự án quảng bá thương hiệu trong thời hạn xác định. Hợp đồng quy định rõ tiến độ thực hiện và các mốc bàn giao công việc. Tuy nhiên, D không triển khai công việc đúng tiến độ, bỏ dở dự án trong thời gian dài, khiến chiến dịch quảng bá không thể triển khai đúng kế hoạch.
Doanh nghiệp C đã gửi thông báo yêu cầu tiếp tục thực hiện hợp đồng nhưng không nhận được phản hồi tích cực, sau đó tiến hành hủy bỏ hợp đồng.
Quan điểm pháp lý và kết quả xử lý:
Luật sư đánh giá hành vi của D là vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng, bởi:
-
Việc chậm trễ kéo dài làm mất hoàn toàn ý nghĩa của dịch vụ;
-
Mục đích ký kết hợp đồng của C không còn khả năng đạt được;
-
C không có lỗi trong việc dẫn đến hủy bỏ hợp đồng.
Kết quả, việc hủy bỏ hợp đồng của C được xác định là hợp pháp và không phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại.
2.4. Có thỏa thuận rõ trong hợp đồng về điều kiện hủy bỏ
Trường hợp hợp đồng có quy định cụ thể về điều kiện hủy bỏ, khi điều kiện đó xảy ra, bên có quyền hủy bỏ hợp đồng theo thỏa thuận và không phải bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Trên thực tế, nhiều hợp đồng thương mại quy định rõ các hành vi vi phạm là căn cứ để hủy bỏ hợp đồng ngay, giúp các bên chủ động phòng ngừa rủi ro và hạn chế tranh chấp.
2.5. Việc hủy bỏ không xuất phát từ lỗi của bên hủy bỏ
Ngay cả khi có căn cứ hủy bỏ hợp đồng, nếu việc hủy bỏ phát sinh từ lỗi của chính bên hủy bỏ, bên đó vẫn có thể phải bồi thường thiệt hại.
Do đó, để được miễn trách nhiệm bồi thường, bên hủy bỏ cần chứng minh:
-
Không có lỗi trong việc dẫn đến hủy bỏ hợp đồng;
-
Thiệt hại (nếu có) phát sinh hoàn toàn do hành vi vi phạm của bên kia.
2.6. Thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo hủy bỏ hợp đồng
Theo quy định pháp luật, bên hủy bỏ hợp đồng có nghĩa vụ thông báo kịp thời cho bên còn lại về việc hủy bỏ. Trường hợp không thông báo hoặc thông báo không kịp thời, gây thiệt hại cho bên kia, bên hủy bỏ vẫn có thể phải bồi thường phần thiệt hại phát sinh do việc không thông báo.
Vì vậy, hủy bỏ hợp đồng chỉ thực sự không phải bồi thường thiệt hại khi vừa có căn cứ pháp lý hợp lệ, vừa tuân thủ đúng trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật.
2.3. Trường hợp khác do luật quy định
Ngoài Điều 423, pháp luật còn quy định các trường hợp hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường tại các điều khoản sau:
Hủy bỏ hợp đồng do chậm thực hiện nghĩa vụ (Điều 424 BLDS 2015)
-
Bên có nghĩa vụ chậm thực hiện;
-
Đã được gia hạn hợp lý nhưng vẫn không thực hiện;
-
Bên còn lại có quyền hủy bỏ hợp đồng.
Hủy bỏ hợp đồng do không có khả năng thực hiện (Điều 425 BLDS 2015)
-
Một bên không thể thực hiện nghĩa vụ;
-
Mục đích hợp đồng không đạt được;
-
Bên kia được quyền hủy bỏ hợp đồng đúng luật.
Hủy bỏ hợp đồng khi tài sản bị mất, hư hỏng (Điều 426 BLDS 2015)
-
Đối tượng hợp đồng bị mất, hư hỏng;
-
Không thể thay thế hoặc khắc phục;
-
Bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường (nếu có lỗi).
✅3. Hủy bỏ hợp đồng có cần thông báo không?
✔ Có. Bên hủy bỏ hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia.
⚠ Nếu không thông báo kịp thời mà gây thiệt hại → phải bồi thường phần thiệt hại phát sinh.
✅4. Hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ hợp đồng
Khi hủy bỏ hợp đồng đúng luật:
-
Hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết;
-
Các bên không tiếp tục thực hiện nghĩa vụ;
-
Phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận;
-
Bên vi phạm vẫn phải bồi thường thiệt hại (nếu có lỗi), trừ trường hợp được miễn trách nhiệm.
✅5. Phân biệt hủy bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt hợp đồng
| Tiêu chí | Hủy bỏ hợp đồng | Đơn phương chấm dứt |
|---|---|---|
| Hiệu lực | Từ thời điểm giao kết | Từ thời điểm chấm dứt |
| Nghĩa vụ | Không còn nghĩa vụ | Nghĩa vụ đã phát sinh vẫn có hiệu lực |
| Bồi thường | Có thể không phải bồi thường | Thường phát sinh bồi thường |
✅6. Những sai lầm khiến hủy bỏ hợp đồng bị coi là trái luật
-
Hủy bỏ hợp đồng không có căn cứ pháp luật;
-
Không chứng minh được vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ;
-
Không thông báo hủy bỏ;
-
Nhầm lẫn giữa hủy bỏ hợp đồng và chấm dứt hợp đồng.
Hậu quả: Bên hủy bỏ có thể bị coi là vi phạm hợp đồng và phải bồi thường.
✅7. Rủi ro khi hủy bỏ hợp đồng sai căn cứ pháp luật
Hủy bỏ hợp đồng khi không đủ căn cứ pháp lý hoặc thực hiện không đúng trình tự có thể khiến bên hủy bỏ phải đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng, bao gồm:
-
Bị xác định là bên vi phạm hợp đồng, mất quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng;
-
Phải bồi thường thiệt hại và chịu phạt vi phạm theo thỏa thuận trong hợp đồng;
-
Mất quyền yêu cầu bồi thường đối với hành vi vi phạm của bên còn lại;
-
Tranh chấp kéo dài, phức tạp, làm phát sinh chi phí và ảnh hưởng hoạt động kinh doanh;
-
Ảnh hưởng uy tín và quan hệ thương mại, gây bất lợi cho các giao dịch sau này;
-
Khó bảo vệ quyền lợi trước trọng tài hoặc tòa án nếu không chứng minh được căn cứ hủy bỏ hợp pháp.
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp chịu thiệt hại không phải vì đối tác không vi phạm, mà do hủy bỏ hợp đồng sai căn cứ hoặc xử lý không đúng quy trình pháp lý. Vì vậy, việc tham vấn luật sư tư vấn tranh chấp hợp đồng trước khi hủy bỏ hợp đồng là giải pháp cần thiết để hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
✅8. Câu hỏi thường gặp về hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường❓
❓Khi nào một bên được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường?
Một bên được hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường khi:
-
Bên kia vi phạm điều kiện hủy bỏ hợp đồng đã thỏa thuận;
-
Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng;
-
Có trường hợp bất khả kháng hoặc luật có quy định riêng.
Căn cứ pháp lý: Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015.
❓Hủy bỏ hợp đồng do vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng là gì?
Vi phạm nghiêm trọng là việc một bên không thực hiện nghĩa vụ đến mức bên kia không đạt được mục đích giao kết hợp đồng. Khi đó, bên còn lại có quyền hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường.
❓Hủy bỏ hợp đồng do chậm thực hiện nghĩa vụ được áp dụng khi nào?
Khi bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng thời hạn đã được yêu cầu, hoặc nếu hợp đồng hết hạn mà không thực hiện được nghĩa vụ, bên có quyền có thể hủy bỏ hợp đồng theo Điều 424 Bộ luật Dân sự 2015.
❓Hủy bỏ hợp đồng khi tài sản bị mất hoặc hư hỏng?
Nếu tài sản là đối tượng của hợp đồng bị mất hoặc hư hỏng mà bên vi phạm không thể hoàn trả, đền bù hoặc sửa chữa, bên kia có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 426 BLDS 2015.
❓Có thể hủy bỏ hợp đồng nếu không thông báo cho bên kia không?
Không. Khi hủy bỏ hợp đồng, bên hủy bỏ phải thông báo ngay cho bên kia. Nếu không thông báo và gây thiệt hại, bên hủy bỏ có thể phải bồi thường.
❓Có cần Luật sư khi hủy bỏ hợp đồng không?
Có. Luật sư giúp:
-
Xác định đúng điều kiện hủy bỏ hợp đồng;
-
Soạn thảo thông báo hủy bỏ hợp đồng hợp pháp;
-
Bảo vệ quyền lợi nếu bên kia vi phạm hoặc tranh chấp tại Tòa.
❓Cơ sở pháp lý hủy bỏ hợp đồng là gì?
-
Điều 423, 424, 425, 426 Bộ luật Dân sự 2015;
-
Các điều khoản liên quan đến vi phạm nghĩa vụ, chậm thực hiện, bất khả kháng, tài sản bị mất/hư hỏng.
❓ Khi nào được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường?
Khi bên còn lại vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng, khi xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc khi hợp đồng có thỏa thuận cho phép hủy bỏ không kèm bồi thường.
❓ Hủy bỏ hợp đồng do bên kia vi phạm có phải bồi thường không?
Không. Nếu vi phạm của bên kia là nguyên nhân dẫn đến việc hủy bỏ, bên hủy không phải bồi thường và có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
❓ Hủy bỏ hợp đồng khác gì với đơn phương chấm dứt hợp đồng?
Hủy bỏ làm hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, còn đơn phương chấm dứt chỉ chấm dứt hiệu lực từ thời điểm chấm dứt.
❓ Hủy bỏ hợp đồng có cần thông báo cho bên còn lại không?
Có. Trừ trường hợp pháp luật hoặc hợp đồng quy định khác, bên hủy bỏ phải thông báo kịp thời, nếu không có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường.
✅9. Luật Dũng Trịnh – Tư vấn hủy bỏ hợp đồng đúng luật
Bạn đang băn khoăn:
-
Có được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường không?
-
Vi phạm thế nào là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng?
-
Hủy bỏ hợp đồng sai có bị kiện không?
⚖️Luật Dũng Trịnh hỗ trợ:
Tư vấn điều kiện hủy bỏ hợp đồng; Đánh giá rủi ro pháp lý trước khi hủy;
Soạn thông báo hủy bỏ hợp đồng đúng luật; Bảo vệ quyền lợi khi tranh chấp hợp đồng
☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags