Trịnh Văn Dũng
- 27/09/2026
- 28
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau chủ yếu ở cách có được tài sản và thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Lừa đảo sử dụng thủ đoạn gian dối để người khác giao tài sản; còn lạm dụng tín nhiệm bắt đầu từ việc tài sản được giao hợp pháp, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt theo điều kiện của Điều 175 BLHS.
✅Phần 1. Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau thế nào?
Điểm khác nhau cốt lõi giữa lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm nằm ở cách người thực hiện có được tài sản và thời điểm xuất hiện ý định chiếm đoạt. Với lừa đảo, thủ đoạn gian dối được sử dụng để làm người khác tin và giao tài sản; trong khi lạm dụng tín nhiệm thường bắt đầu từ việc tài sản được giao hợp pháp trên cơ sở tin tưởng, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt theo các điều kiện của Điều 175. Đây là cơ sở quan trọng để phân biệt Điều 174 và Điều 175 BLHS trong từng vụ việc cụ thể.
Có thể phân biệt nhanh qua 4 câu hỏi
Để phân biệt Điều 174 và Điều 175 BLHS, không nên chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là người thực hiện có chiếm đoạt được tài sản hay không. Cần quay lại thời điểm tài sản được giao và kiểm tra vì sao người bị hại hoặc chủ tài sản giao tài sản cho họ.
| Câu hỏi | Điều 174 – Lừa đảo | Điều 175 – Lạm dụng tín nhiệm |
|---|---|---|
| Tài sản được giao thế nào? | Người bị hại giao tài sản do bị tác động bởi thủ đoạn gian dối | Tài sản ban đầu được giao hợp pháp trên cơ sở vay, mượn, thuê, hợp đồng hoặc quan hệ hợp pháp khác |
| Gian dối giữ vai trò gì? | Là phương thức tác động để người có tài sản tin và giao tài sản | Không phải dấu hiệu trung tâm tại thời điểm nhận tài sản |
| Ý định chiếm đoạt | Gắn với thủ đoạn gian dối được sử dụng để làm phát sinh việc giao tài sản | Được xem xét từ diễn biến trong hoặc sau quá trình nhận tài sản |
| Vấn đề cần kiểm tra | Gian dối → người bị hại giao tài sản → chiếm đoạt | Nhận tài sản hợp pháp → hành vi sau khi nhận → đối chiếu điều kiện chiếm đoạt |
Vì vậy, cùng là trường hợp “nhận tiền rồi không trả” nhưng chưa thể chỉ từ kết quả đó xác định là lừa đảo hay lạm dụng tín nhiệm. Nếu ngay từ trước khi nhận tiền, người thực hiện đã đưa ra thông tin gian dối nhằm khiến bên kia giao tiền, hướng xem xét sẽ khác với trường hợp tiền được giao hợp pháp rồi sau đó mới phát sinh hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt.
Muốn hiểu sâu hơn dấu hiệu “gian dối” trong Điều 174, có thể xem bài [thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản].
✅Phần 2. Cơ sở pháp lý để phân biệt Điều 174 và Điều 175 BLHS
2.1. Điều 174 tập trung vào hành vi dùng gian dối để chiếm đoạt
Điểm cần chú ý khi phân biệt lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là cách người thực hiện có được tài sản ngay từ đầu. Với Điều 174, thủ đoạn gian dối được sử dụng để làm người có tài sản tin vào thông tin không đúng sự thật, từ đó tự nguyện giao tài sản. Việc giao tài sản vì bị tác động bởi thông tin gian dối là mắt xích quan trọng để xem xét hành vi lừa đảo. Do đó, không nên chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là người thực hiện không trả lại tài sản, mà phải kiểm tra thông tin được đưa ra trước hoặc tại thời điểm giao tài sản, mục đích của việc đưa thông tin đó và mối liên hệ giữa hành vi gian dối với việc chiếm đoạt. Đây cũng là điểm xuất phát khi so sánh Điều 174 với Điều 175.
2.2. Điều 175 bắt đầu từ việc tài sản được giao hợp pháp
Điểm cần kiểm tra đầu tiên ở Điều 175 là cách người thực hiện có được tài sản. Khác với trường hợp dùng thủ đoạn gian dối để khiến người khác giao tài sản, tài sản trong các trường hợp thuộc Điều 175 được giao trước trên cơ sở một quan hệ hợp pháp, chẳng hạn vay, mượn, thuê, nhận tài sản theo hợp đồng hoặc quan hệ giao tài sản hợp pháp khác. Vì vậy, việc một người sau đó không hoàn trả tài sản chưa đủ để xác định tội danh. Phải tiếp tục xem xét hành vi xảy ra sau khi nhận tài sản, mục đích sử dụng tài sản, khả năng thực hiện nghĩa vụ và các điều kiện chiếm đoạt được quy định tại Điều 175. Nói cách khác, việc xác định lạm dụng tín nhiệm phải bắt đầu từ nguồn gốc hợp pháp của việc nhận tài sản, rồi mới đánh giá diễn biến dẫn đến hành vi chiếm đoạt.
2.3. Không thể chỉ nhìn vào việc “không trả được tài sản”
Không trả tiền, không hoàn trả tài sản hoặc vi phạm cam kết dân sự chưa tự động đồng nghĩa với Điều 175. Càng không thể chỉ dựa vào kết quả không trả được tài sản để suy ra Điều 174; cần kiểm tra cách nhận tài sản, thời điểm hình thành ý định và toàn bộ diễn biến thực tế.
Để hiểu đầy đủ các dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS, có thể xem thêm bài phân tích tổng quan về điều kiện truy cứu, dấu hiệu cấu thành và cách xác định hành vi lừa đảo trong thực tế.
✅Phần 3. Khác nhau ở thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt
3.1. Trong lừa đảo, ý định chiếm đoạt gắn với thủ đoạn gian dối
Trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, ý định chiếm đoạt gắn với thủ đoạn gian dối ngay từ quá trình làm cho người khác tin và giao tài sản. Người thực hiện biết thông tin mình đưa ra là không đúng sự thật nhưng vẫn chủ động sử dụng thông tin đó để tạo cho người bị hại nhận thức sai lệch, từ đó tự nguyện giao tiền hoặc tài sản. Vì vậy, khi phân biệt Điều 174 và Điều 175 BLHS, cần làm rõ người thực hiện có gian dối nhằm chiếm đoạt ngay từ thời điểm tiếp cận, thỏa thuận hoặc nhận tài sản hay không. Không nên chỉ dựa vào việc sau cùng tài sản không được hoàn trả để suy ngược rằng ý định chiếm đoạt đã có từ đầu.
Ví dụ: A không có căn nhà để bán nhưng đưa thông tin gian dối rằng mình đang sở hữu một căn nhà và có đầy đủ quyền chuyển nhượng. Tin vào thông tin này, B giao cho A 300 triệu đồng. Nếu chứng cứ cho thấy A đã biết mình không có căn nhà và đưa thông tin đó ngay từ đầu nhằm khiến B giao tiền, thì điểm cần xem xét là ý định chiếm đoạt đã gắn với thủ đoạn gian dối trước khi B giao tài sản. Đây là khác biệt quan trọng khi so sánh với trường hợp tài sản được giao hợp pháp rồi sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt.
3.2. Trong lạm dụng tín nhiệm, tài sản được nhận trước
Trong lạm dụng tín nhiệm, điểm cần chú ý là tài sản được giao cho người thực hiện trên cơ sở một quan hệ ban đầu tương đối bình thường, chẳng hạn vay, mượn, thuê hoặc thỏa thuận hợp pháp khác; việc giao tài sản không xuất phát từ việc người giao bị dẫn dắt bởi thông tin gian dối nhằm chiếm đoạt ngay từ đầu. Sau khi đã nhận và có quyền quản lý, sử dụng tài sản theo thỏa thuận, mới phát sinh những diễn biến dẫn đến dấu hiệu chiếm đoạt theo quy định pháp luật.
Ví dụ: A vay B 200 triệu đồng theo thỏa thuận sẽ hoàn trả sau 6 tháng. Tại thời điểm vay, A thực sự nhận tiền để thực hiện việc đã thỏa thuận và chưa có căn cứ cho thấy A dựng lên thông tin gian dối nhằm khiến B giao tiền. Sau đó, A nảy sinh ý định chiếm đoạt và có hành vi thuộc trường hợp luật định. Khi đó, cần tập trung xác định diễn biến sau thời điểm nhận tài sản, thay vì chỉ nhìn vào việc A không trả tiền để kết luận hành vi ngay từ đầu.
3.3. Vì sao thời điểm ý định chiếm đoạt có ý nghĩa?
Khi phân biệt Điều 174 và Điều 175 BLHS, không nên chỉ hỏi “có chiếm đoạt hay không”, mà phải hỏi “người đó có được tài sản bằng cách nào và ý định chiếm đoạt xuất hiện ở thời điểm nào?” Nếu ý định chiếm đoạt gắn với việc đưa thông tin gian dối để làm người khác giao tài sản, cần xem xét theo hướng của hành vi lừa đảo. Ngược lại, nếu tài sản được giao một cách hợp pháp, sau đó mới phát sinh ý định chiếm đoạt thì cách đánh giá có thể khác. Vì vậy, cùng là trường hợp “nhận tài sản rồi không trả” nhưng không thể mặc nhiên kết luận cùng một tội danh.
Ví dụ theo hướng thứ nhất: A biết mình không có khả năng và cũng không có ý định thực hiện hợp đồng nhưng vẫn đưa ra thông tin gian dối để B tin tưởng chuyển 200 triệu đồng. Nếu chứng cứ cho thấy ý định chiếm đoạt đã có trước hoặc gắn với việc tạo dựng thông tin gian dối để nhận tiền, thời điểm này có ý nghĩa khi xem xét theo hướng Điều 174.
Ví dụ theo hướng thứ hai: A vay B 200 triệu đồng theo thỏa thuận ban đầu và thực tế có mục đích sử dụng tiền đúng như đã trao đổi. Sau khi nhận tiền, do phát sinh khó khăn hoặc nguyên nhân khác, A nảy sinh ý định không trả và có hành vi chiếm đoạt thuộc các trường hợp luật định. Khi đó, cần tập trung xác định tài sản đã được giao hợp pháp trước hay chưa và ý định chiếm đoạt có xuất hiện sau thời điểm nhận tài sản hay không, thay vì chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là A không trả tiền.
Do đó, thời điểm hình thành ý định phải được đối chiếu với hoàn cảnh giao tài sản và toàn bộ chứng cứ của vụ việc. Trường hợp cần phân tích sâu hơn, xem bài [ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xác định từ thời điểm nào?].
✅Phần 4. Phân biệt qua cách người phạm tội có được tài sản
4.1. Người bị hại giao tài sản vì tin vào thông tin gian dối
Trong trường hợp lừa đảo, việc người bị hại giao tài sản xuất phát từ thông tin gian dối do người thực hiện đưa ra trước đó. Chẳng hạn, A biết mình không có hàng nhưng vẫn nói với B rằng hàng đang có sẵn, có thể giao ngay và yêu cầu B chuyển tiền. Tin vào thông tin này, B giao tiền cho A, sau đó A chiếm đoạt. Ở đây, cần chú ý mối liên hệ giữa gian dối và việc giao tài sản: nếu không có thông tin gian dối, người bị hại có thể đã không giao tài sản. Vì vậy, khi phân biệt Điều 174 và Điều 175, không chỉ xem A có chiếm đoạt tiền hay không mà phải làm rõ thông tin được đưa ra trước thời điểm B giao tiền và vai trò của thông tin đó đối với quyết định giao tài sản.
4.1. Tài sản được giao hợp pháp trên cơ sở vay, mượn, thuê hoặc hợp đồng
Với lạm dụng tín nhiệm, tài sản ban đầu được giao trên cơ sở một quan hệ hợp pháp, chẳng hạn vay, mượn, thuê hoặc thỏa thuận hợp đồng. Ví dụ, A vay B một khoản tiền và B giao tiền vì hai bên xác lập quan hệ vay, chứ không phải vì A dựng thông tin gian dối để khiến B giao tiền. Sau khi nhận tài sản, cần tiếp tục xem xét hành vi của A và các điều kiện luật định của Điều 175. Do đó, việc A không trả được tiền hoặc không thực hiện đúng cam kết chưa tự động đồng nghĩa với lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Muốn phân biệt với Điều 174, cần quay lại hoàn cảnh giao tài sản và xác định liệu việc giao tài sản ban đầu có bị chi phối bởi thủ đoạn gian dối hay không.
4.2. Cùng là “nhận tiền rồi không trả” nhưng có thể khác tội danh
Cùng là trường hợp một người nhận tiền rồi không trả, nhưng không thể chỉ từ kết quả đó để kết luận là lừa đảo hay lạm dụng tín nhiệm. Điểm cần làm rõ trước hết là tại thời điểm nhận tiền, người này đã dùng thủ đoạn gian dối để khiến bên kia giao tài sản hay chưa. Nếu việc giao tiền xuất phát từ thông tin gian dối được đưa ra ngay từ đầu nhằm chiếm đoạt, cần xem xét dấu hiệu của Điều 174. Ngược lại, nếu tiền được giao hợp pháp trên cơ sở vay, mượn hoặc thỏa thuận khác, sau đó người nhận mới có hành vi dẫn đến dấu hiệu chiếm đoạt thì cần đối chiếu các điều kiện của Điều 175.
Ví dụ: A vay B 300 triệu đồng, có lập giấy vay và thỏa thuận thời hạn trả. Nếu khi vay, A đưa thông tin gian dối ngay từ đầu nhằm làm B tin tưởng và giao tiền, thì cần xem xét bản chất của hành vi tại thời điểm nhận tiền. Ngược lại, nếu A vay tiền thực sự, việc giao tiền diễn ra bình thường nhưng sau đó A có hành vi thuộc trường hợp chiếm đoạt theo Điều 175, thì hướng đánh giá sẽ khác.
Vì vậy, “không trả tiền” chỉ là một dữ kiện của vụ việc, không phải công thức định tội. Muốn phân biệt chính xác phải đặt hành vi đó trong toàn bộ diễn biến giao dịch, từ lý do giao tiền, thông tin được cung cấp trước khi nhận tiền đến ý định và hành vi của người nhận sau đó.
✅Phần 5. Bảng so sánh Điều 174 và Điều 175 theo từng tiêu chí
Khi so sánh tội lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm, không nên chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là người thực hiện có chiếm đoạt được tài sản hay không. Điểm cần làm rõ trước hết là tài sản được giao trong hoàn cảnh nào, người thực hiện có sử dụng thủ đoạn gian dối để làm phát sinh việc giao tài sản hay không và ý định chiếm đoạt xuất hiện ở thời điểm nào.
Với Điều 174 BLHS, thủ đoạn gian dối giữ vai trò trung tâm: người thực hiện đưa ra thông tin sai sự thật hoặc tạo dựng tình huống gian dối để người có tài sản tin và giao tài sản, từ đó thực hiện việc chiếm đoạt. Vì vậy, mối liên hệ giữa gian dối – sự tin tưởng của người bị hại – việc giao tài sản cần được kiểm tra cụ thể.
Trong khi đó, Điều 175 BLHS đặt ra một hoàn cảnh khác: tài sản ban đầu được giao cho người thực hiện trên cơ sở một quan hệ hợp pháp, chẳng hạn vay, mượn, thuê hoặc hợp đồng. Sau khi nhận tài sản, người này mới có hành vi thuộc các trường hợp chiếm đoạt được Điều 175 quy định. Do đó, việc “nhận tài sản hợp pháp rồi không trả” cũng không mặc nhiên đồng nghĩa với tội lạm dụng tín nhiệm; vẫn phải đối chiếu đầy đủ các điều kiện của điều luật.
| Tiêu chí | Lừa đảo – Điều 174 | Lạm dụng tín nhiệm – Điều 175 |
|---|---|---|
| Hành vi trung tâm | Dùng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản. | Nhận tài sản trên cơ sở hợp pháp, sau đó thực hiện hành vi chiếm đoạt thuộc trường hợp luật định. |
| Cách có được tài sản | Người có tài sản giao tài sản do bị tác động bởi thủ đoạn gian dối. | Tài sản được giao trước trên cơ sở quan hệ hợp pháp, không phải do bị lừa để giao tài sản. |
| Vai trò của gian dối | Là phương thức quan trọng làm phát sinh việc giao tài sản. | Không phải dấu hiệu trung tâm tại thời điểm tài sản được giao. |
| Thời điểm ý định chiếm đoạt | Gắn với thủ đoạn gian dối được sử dụng để chiếm đoạt. | Có thể xuất hiện sau khi người thực hiện đã nhận tài sản hợp pháp. |
| Quan hệ ban đầu | Việc giao tài sản bị chi phối bởi thông tin hoặc tình huống gian dối. | Thường xuất phát từ quan hệ vay, mượn, thuê, hợp đồng hoặc quan hệ giao tài sản hợp pháp khác. |
| Ví dụ điển hình | Đưa thông tin không có thật để người khác tin và giao tiền, tài sản. | Nhận tài sản theo quan hệ vay, mượn, thuê rồi thực hiện hành vi thuộc trường hợp chiếm đoạt của Điều 175. |
| Vấn đề cần chứng minh | Thủ đoạn gian dối, việc giao tài sản do bị gian dối và mục đích chiếm đoạt. | Cơ sở nhận tài sản hợp pháp, hành vi xảy ra sau khi nhận tài sản và các điều kiện cụ thể của Điều 175. |
Điểm cần đặc biệt lưu ý: cùng một biểu hiện bề ngoài như “nhận tiền rồi không trả” có thể dẫn đến những hướng đánh giá pháp lý khác nhau. Nếu ngay từ trước khi nhận tiền, người thực hiện đã dựng thông tin gian dối nhằm khiến bên kia giao tiền, cần xem xét dấu hiệu của Điều 174. Ngược lại, nếu tiền được giao hợp pháp theo quan hệ vay và vấn đề chiếm đoạt chỉ phát sinh sau đó, phải tiếp tục kiểm tra các điều kiện của Điều 175.
Vì vậy, không nên định tội chỉ từ hậu quả “không trả được tiền”. Hồ sơ cần được đối chiếu theo toàn bộ diễn biến trước, trong và sau thời điểm giao tài sản, đặc biệt là chứng cứ về thỏa thuận ban đầu, thông tin đã cung cấp, mục đích nhận tài sản và hành vi thực tế sau khi nhận.
✅Phần 6. Những tình huống dễ nhầm giữa lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm
6.1. Vay tiền rồi không trả
Vay tiền rồi không trả không mặc nhiên là lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, cũng không thể chỉ dựa vào việc người vay mất khả năng thanh toán để kết luận có tội. Cần kiểm tra thời điểm vay, mục đích vay, thông tin người vay cung cấp và khả năng thực hiện nghĩa vụ tại thời điểm nhận tiền. Đặc biệt, phải làm rõ ý định chiếm đoạt xuất hiện từ khi vay hay chỉ phát sinh sau đó.
Ví dụ: A vay B 500 triệu đồng, đưa thông tin đúng về mục đích vay và cam kết trả đúng hạn nhưng sau đó làm ăn thua lỗ, không còn khả năng thanh toán. Chỉ riêng việc không trả được tiền chưa đủ để xác định A phạm tội. Ngược lại, nếu A ngay từ đầu đưa thông tin gian dối nhằm khiến B tin tưởng và giao tiền, cần xem xét dấu hiệu của tội lừa đảo. Nếu tài sản được giao hợp pháp rồi sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt, cần tiếp tục đối chiếu các điều kiện của Điều 175 BLHS. Chi tiết tại [Vay tiền rồi không trả có phải tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?]
6.2. Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện hợp đồng
Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện hợp đồng không mặc nhiên là tội lừa đảo hoặc lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Trước hết phải xác định đây là tranh chấp hợp đồng, vi phạm nghĩa vụ hay có dấu hiệu hình sự. Điểm cần làm rõ là ngay tại thời điểm nhận tiền, người nhận có sử dụng thông tin gian dối để khiến bên đặt cọc giao tiền và đã có ý định chiếm đoạt hay không. Ví dụ, A nhận tiền đặt cọc để bán nhà nhưng thực tế không có quyền bán và ngay từ đầu dựng thông tin giả để nhận tiền thì cần xem xét dấu hiệu của lừa đảo. Ngược lại, nếu giao dịch có thật nhưng sau đó không thực hiện được vì phát sinh trở ngại, cần đánh giá theo quan hệ hợp đồng và toàn bộ chứng cứ trước khi đặt vấn đề trách nhiệm hình sự. Để hiểu rõ hơn bạn có thể Tham khảo bài viết [Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện có phải lừa đảo không?]
6.3. Mượn tài sản rồi đem bán
Mượn tài sản rồi đem bán không mặc nhiên là lừa đảo. Điểm cần làm rõ trước hết là người mượn đã nhận tài sản bằng cách nào. Nếu tài sản được giao hợp pháp trên cơ sở quan hệ mượn, sau đó người này mới đem bán hoặc có hành vi chiếm đoạt, cần xem xét các dấu hiệu của Điều 175 BLHS, thay vì chỉ dựa vào việc tài sản đã bị bán. Ngược lại, nếu ngay từ trước khi nhận tài sản, người đó đã sử dụng thông tin gian dối để khiến chủ tài sản tin tưởng và giao tài sản nhằm chiếm đoạt, hướng xác định có thể khác. Vì vậy, phải tách cách thức nhận tài sản ban đầu khỏi hành vi xảy ra sau khi nhận tài sản.
6.4. Nhận tiền mua hàng nhưng không giao hàng
Nhận tiền của khách rồi không giao hàng không mặc nhiên là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Điểm cần làm rõ là tại thời điểm nhận tiền, người bán có đưa ra thông tin gian dối nhằm làm khách tin và chuyển tiền hay không. Nếu ban đầu giao dịch được xác lập thực tế nhưng sau đó phát sinh khó khăn, không có hàng, mất khả năng thực hiện hoặc vi phạm nghĩa vụ giao hàng, cần tiếp tục đối chiếu bản chất giao dịch và diễn biến sau khi nhận tiền.
Ví dụ: A đăng bán một chiếc điện thoại, nhận 20 triệu đồng của B và hẹn giao máy sau hai ngày. Nếu ngay từ đầu A biết mình không có điện thoại, nhưng dựng thông tin giả, gửi hình ảnh hoặc thông tin không có thật để B tin và chuyển tiền rồi A chiếm đoạt, cần xem xét dấu hiệu của lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Ngược lại, nếu A thực sự có hàng và giao dịch ban đầu là có thật nhưng sau đó phát sinh sự cố khiến không thể giao hàng, thì việc nhận tiền rồi chưa giao hàng chưa đủ để mặc nhiên xác định là lừa đảo.
6.5. Cùng một sự việc có thể thay đổi hướng định tội khi chứng cứ khác nhau
Trong thực tiễn, cùng một giao dịch có thể được nhìn nhận khác nhau nếu chứng cứ làm rõ khác nhau về thời điểm và ý định chiếm đoạt. Vì vậy, không nên định tội chỉ từ lời trình bày của một bên. Cần đối chiếu tin nhắn, hợp đồng, chuyển khoản, thỏa thuận, tài liệu về tài sản và diễn biến trước – trong – sau khi giao tài sản. Chính chuỗi chứng cứ này mới giúp phân biệt gian dối ngay từ đầu với vi phạm nghĩa vụ phát sinh sau giao dịch.
✅Phần 7. Làm thế nào để xác định đúng Điều 174 hay Điều 175 từ hồ sơ vụ việc?
7.1. Bước 1: Xác định tài sản được giao trong hoàn cảnh nào
Trước hết cần xác định vì sao người bị hại giao tài sản. Nếu việc giao tài sản xuất phát từ thông tin gian dối được đưa ra nhằm làm họ tin và tự nguyện giao tài sản, cần tiếp tục kiểm tra dấu hiệu theo Điều 174. Ngược lại, nếu tài sản ban đầu được giao hợp pháp trên cơ sở vay, mượn, thuê hoặc thỏa thuận hợp đồng, hướng xem xét sẽ khác. Không nên chỉ dựa vào việc cuối cùng tài sản không được hoàn trả để kết luận tội danh.
7.2. Bước 2: Kiểm tra thông tin được cung cấp trước khi giao tài sản
Tiếp theo cần đối chiếu những thông tin người nhận tài sản đã cung cấp trước thời điểm giao tài sản. Hồ sơ có thể gồm lời nói, tin nhắn, hợp đồng, quảng cáo, giấy tờ, cam kết hoặc tài liệu về tài sản. Vấn đề quan trọng không phải chỉ là thông tin đó có đúng hay không, mà là có thông tin gian dối được sử dụng để làm bên kia tin và giao tài sản hay không. Đây là dữ kiện cần đặt trong toàn bộ diễn biến giao dịch.
7.3. Bước 3: Xác định thời điểm xuất hiện ý định chiếm đoạt
Không nên suy luận ý định chiếm đoạt chỉ từ hậu quả cuối cùng như không trả tiền, mất khả năng thanh toán hoặc tài sản không còn. Cần đặt câu hỏi: ý định chiếm đoạt đã có khi người thực hiện khiến bên kia giao tài sản hay chỉ xuất hiện sau khi tài sản được giao hợp pháp? Đây là dữ kiện quan trọng để phân biệt hướng xem xét theo Điều 174 với Điều 175, nhưng phải được đánh giá cùng toàn bộ diễn biến và chứng cứ của vụ việc.
7.4. Bước 4: Đối chiếu hành vi sau khi nhận tài sản
Sau khi nhận tài sản, cần kiểm tra người thực hiện đã sử dụng, chuyển dịch, bán hoặc định đoạt tài sản như thế nào; có bỏ trốn, từ chối hoàn trả hoặc sử dụng sai mục đích hay không. Đồng thời phải xem xét khả năng thực hiện nghĩa vụ tại thời điểm đó và nguyên nhân không hoàn trả. Những dữ kiện này chỉ có ý nghĩa khi đặt trong đúng bối cảnh giao tài sản ban đầu.
7.5. Bước 5: Kiểm tra toàn bộ chuỗi chứng cứ
Không kết luận máy móc từ một tình tiết đơn lẻ. Cần đối chiếu lời khai, hợp đồng, tin nhắn, sao kê, tài liệu về tài sản và diễn biến trước – trong – sau khi giao tài sản để xác định bản chất hành vi và thời điểm ý định chiếm đoạt.
✅Phần 8. Chứng cứ nào giúp phân biệt Điều 174 và Điều 175?
8.1. Chứng cứ về thời điểm và nội dung giao tài sản
Hợp đồng, giấy nhận tiền, sao kê, biên nhận và tin nhắn giúp xác định tài sản được giao trong hoàn cảnh nào và dựa trên thỏa thuận gì. Đây là dữ liệu quan trọng để làm rõ người giao tài sản có bị tác động bởi thông tin gian dối hay tài sản được giao trên cơ sở vay, mượn, thuê hoặc quan hệ hợp đồng. Không nên chỉ nhìn vào chứng từ chuyển tiền mà bỏ qua nội dung và thời điểm giao dịch.
8.2. Chứng cứ về thủ đoạn gian dối
Các thông tin giả, tài liệu giả, tài khoản sử dụng để giao tiếp, nội dung quảng cáo hoặc lời cam kết không có thật có thể giúp làm rõ cách người bị hại hình thành sự tin tưởng trước khi giao tài sản. Vấn đề cần kiểm tra không chỉ là thông tin đó có sai hay không, mà còn là ai đưa ra, đưa vào thời điểm nào và thông tin đó có liên quan đến việc người bị hại giao tài sản hay không.
8.3. Chứng cứ về hành vi sau khi nhận tài sản
Diễn biến sau khi nhận tài sản cũng cần được đặt trong toàn bộ chuỗi sự việc. Việc không trả tiền, không hoàn trả tài sản, chuyển nhượng tài sản hoặc thay đổi cách sử dụng tài sản không tự mình quyết định Điều 174 hay Điều 175. Cần đối chiếu những hành vi này với hoàn cảnh giao tài sản ban đầu và các chứng cứ về ý định của người nhận. Đặc biệt, không nên lấy hậu quả “không trả được” làm căn cứ duy nhất để suy ra có hành vi chiếm đoạt.
Nếu cần rà soát đầy đủ hơn các loại tài liệu có thể được sử dụng để làm rõ hành vi lừa đảo, xem [chứng cứ chứng minh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản].
✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp?
❓ Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau cơ bản ở điểm nào?
Điểm khác nhau cốt lõi nằm ở cách người thực hiện có được tài sản và thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Với lừa đảo, thủ đoạn gian dối được sử dụng để làm người khác tin và giao tài sản, trong khi lạm dụng tín nhiệm bắt đầu từ việc tài sản được giao hợp pháp trên cơ sở tin tưởng, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt theo điều kiện của Điều 175. Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào hậu quả không trả tài sản.
❓ Vay tiền rồi không trả có phải lạm dụng tín nhiệm không?
Không mặc nhiên. Vay tiền rồi không trả chỉ là một dữ kiện ban đầu, chưa đủ để kết luận có tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Cần kiểm tra cách thức nhận tiền, mục đích vay, khả năng thực hiện nghĩa vụ, hành vi sau khi nhận tiền và các điều kiện cụ thể của Điều 175. Đồng thời, phải loại trừ trường hợp ngay từ đầu người vay đã dùng thủ đoạn gian dối để nhận tiền.
❓ Nhận tiền rồi không trả có phải lừa đảo không?
Không thể kết luận chỉ vì người nhận tiền không trả. Với Điều 174, cần xác định có thủ đoạn gian dối trước hoặc trong thời điểm người bị hại giao tài sản, và thủ đoạn đó có làm phát sinh việc giao tài sản nhằm chiếm đoạt hay không. Nếu tài sản ban đầu được giao hợp pháp trên cơ sở vay, mượn hoặc quan hệ khác, cần tiếp tục xem xét các dấu hiệu của Điều 175 và diễn biến sau khi nhận tài sản.
❓ Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm có thể cùng xảy ra trong một vụ việc không?
Có thể phát sinh nhiều hành vi có tính chất pháp lý khác nhau trong cùng một vụ việc, nhưng không mặc nhiên áp dụng đồng thời Điều 174 và Điều 175. Cần tách từng hành vi, từng lần giao tài sản và từng quan hệ giao dịch để xác định cách thức nhận tài sản, thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt và hành vi sau đó. Việc định tội phải dựa trên đầy đủ chứng cứ của từng hành vi cụ thể.
❓ Làm sao phân biệt Điều 174 và Điều 175 khi có tranh chấp hợp đồng?
Không nên chỉ dựa vào việc một bên vi phạm hợp đồng hoặc không thực hiện cam kết. Cần kiểm tra bản chất giao dịch, lý do bên kia giao tài sản, thông tin được cung cấp trước khi giao, thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt và diễn biến sau khi nhận tài sản. Nếu có tranh chấp hợp đồng, cần phân biệt giữa vi phạm nghĩa vụ dân sự với hành vi có đủ dấu hiệu của Điều 174 hoặc Điều 175.
✅Phần 10. Checklist phân biệt Điều 174 và Điều 175
Khi phân biệt lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm, không nên chỉ nhìn vào việc người nhận tài sản sau đó có trả hay không. Quan trọng hơn là phải dựng lại diễn biến từ trước khi giao tài sản đến sau khi nhận tài sản: tài sản được giao trên cơ sở nào, thông tin nào đã được cung cấp, ý định chiếm đoạt xuất hiện khi nào và người nhận đã thực hiện những gì sau đó. Việc đối chiếu theo trình tự này giúp tránh kết luận máy móc từ một tình tiết đơn lẻ.
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa pháp lý | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Tài sản được giao khi nào? | Xác định diễn biến giao nhận | Hợp đồng, biên nhận |
| Vì sao bên kia giao tài sản? | Kiểm tra cơ sở giao tài sản và khả năng có gian dối | Tin nhắn, ghi âm |
| Thông tin gian dối xuất hiện lúc nào? | Làm rõ vai trò của gian dối trong việc nhận tài sản | Nội dung trao đổi |
| Ý định chiếm đoạt xuất hiện khi nào? | Yếu tố quan trọng để phân biệt hướng Điều 174 và 175 | Chuỗi chứng cứ |
| Sau khi nhận tài sản đã làm gì? | Đánh giá diễn biến và hành vi sau khi nhận | Sao kê, giao dịch |
| Có quan hệ vay, mượn, thuê, hợp đồng không? | Xác định cơ sở pháp lý của việc nhận tài sản | Hợp đồng, thỏa thuận |
| Có chứng cứ chứng minh gian dối từ đầu? | Kiểm tra hướng xác định dấu hiệu Điều 174 | Tài liệu, dữ liệu điện tử |
Checklist này đặc biệt hữu ích với các vụ việc nhận tiền rồi không trả, bởi cùng một kết quả nhưng bản chất pháp lý có thể khác nhau tùy diễn biến thực tế và chứng cứ.
✅Phần 11. Kết luận
Điểm phân biệt cốt lõi giữa lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm nằm ở cách người thực hiện có được tài sản và thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Với Điều 174 BLHS, cần tập trung làm rõ thủ đoạn gian dối có được sử dụng để tác động đến người bị hại, làm phát sinh việc giao tài sản hay không. Ngược lại, Điều 175 BLHS đặt trọng tâm vào trường hợp tài sản ban đầu được giao hợp pháp trên cơ sở vay, mượn, thuê hoặc quan hệ hợp đồng, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt thuộc các điều kiện luật định.
Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc “nhận tiền rồi không trả” để định tội. Cùng một kết quả không hoàn trả tài sản nhưng nếu hoàn cảnh giao nhận và diễn biến ý chí khác nhau thì vấn đề pháp lý cũng có thể khác nhau.
Khi hồ sơ có tranh chấp giữa hai tội danh này, cần đối chiếu thời điểm giao tài sản, nội dung trao đổi, ý định chiếm đoạt và toàn bộ chứng cứ trước, trong và sau giao dịch. Nếu vụ việc đã phát sinh, việc rà soát hồ sơ cùng luật sư có thể giúp xác định đúng vấn đề pháp lý, tránh kết luận chỉ từ một tình tiết riêng lẻ.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags