Trịnh Văn Dũng
- 27/09/2026
- 28
✅Phần 1. Mở đầu
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là cách thức mà người thực hiện sử dụng thông tin sai sự thật, thông tin bị làm sai lệch hoặc cách thức gian dối khác để làm người có tài sản nhận thức không đúng về sự việc, từ đó thực hiện việc giao tài sản. Điểm cần làm rõ không chỉ là có thông tin gian dối, mà còn là thông tin đó được sử dụng như thế nào và có tác động đến quyết định giao tài sản hay không. Đây là vấn đề quan trọng khi xác định thủ đoạn gian dối theo Điều 174.
Không phải mọi lời nói sai, cam kết không đúng, che giấu thông tin hoặc không thực hiện đúng thỏa thuận đều mặc nhiên là thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo. Việc đánh giá cần đặt hành vi trong toàn bộ diễn biến vụ việc, gồm nội dung gian dối, phương thức thực hiện, thời điểm thể hiện, nhận thức của người bị hại và mối liên hệ giữa sự gian dối với việc giao tài sản.
Để xác định thủ đoạn gian dối, cần kiểm tra 4 điểm:
- Có thông tin hoặc hành vi làm phát sinh nhận thức sai lệch về sự việc hay không?
- Người thực hiện có chủ động sử dụng sự gian dối để tác động đến nhận thức của người có tài sản hay không?
- Sự gian dối có liên quan trực tiếp đến quyết định giao tài sản hay không?
- Việc giao tài sản có xuất phát từ nhận thức sai lệch do thủ đoạn đó tạo ra hay không?
Không mặc nhiên: nói sai = lừa đảo; không trả tiền = lừa đảo; vi phạm hợp đồng = lừa đảo.
✅Phần 2. Thủ đoạn gian dối trong Điều 174 được hiểu thế nào?
2.1. Điều 174 quy định “thủ đoạn gian dối” nhưng không định nghĩa theo một công thức cố định
Thủ đoạn gian dối là gì? Điều 174 BLHS sử dụng cụm từ “bằng thủ đoạn gian dối” để mô tả phương thức thực hiện hành vi lừa đảo, nhưng không đặt ra một danh sách đóng về những cách thức được coi là gian dối. Vì vậy, thủ đoạn gian dối theo Điều 174 cần được xác định từ hành vi thực tế và hoàn cảnh cụ thể của vụ việc. Gian dối có thể được thể hiện bằng lời nói, giấy tờ, tài liệu, thông tin, hành động hoặc sự kết hợp của nhiều phương thức khác nhau.
Điểm cần chú ý là không nên chỉ nhìn vào việc một người nói sai, cung cấp thông tin không đúng hoặc sử dụng tài liệu giả để kết luận đã có thủ đoạn gian dối. Quan trọng hơn là phải xác định hành vi đó có làm người bị hại nhận thức sai về sự thật, từ đó thực hiện việc giao tài sản và tạo điều kiện cho việc chiếm đoạt hay không. Thực tiễn xét xử cũng cho thấy Tòa án thường đối chiếu nội dung gian dối cụ thể với diễn biến giao nhận tài sản và các chứng cứ liên quan trước khi xác định hành vi thuộc Điều 174.
2.2. “Gian dối” phải được nhìn từ thông tin hoặc sự việc nào bị làm sai lệch?
Khi xác định thủ đoạn gian dối là gì, không nên chỉ nhìn vào việc người thực hiện có nói sai sự thật hay không, mà cần làm rõ thông tin hoặc sự việc nào đã bị làm sai lệch. Thực tế thường gặp có thể chia thành bốn nhóm:
- Gian dối về chủ thể: giả danh người khác, mạo danh chủ sở hữu hoặc tạo ra thông tin sai về tư cách của mình.
- Gian dối về tài sản: đưa thông tin không đúng về quyền sở hữu, nguồn gốc, tình trạng hoặc khả năng giao tài sản.
- Gian dối về khả năng, điều kiện thực hiện: tạo ra thông tin sai khiến người khác tin rằng giao dịch có thể được thực hiện và giao tiền, tài sản.
- Gian dối về sự kiện, giấy tờ hoặc hoàn cảnh: tạo lập, sử dụng hoặc cung cấp thông tin, tài liệu không đúng sự thật để tạo niềm tin.
Tuy nhiên, không phải cứ thuộc một trong các nhóm trên là mặc nhiên cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Cần tiếp tục đối chiếu cách thức gian dối, nhận thức của người bị hại, việc giao tài sản và mối liên hệ giữa sự gian dối với hành vi chiếm đoạt.
2.3. Không phải mọi lời nói sai đều là “thủ đoạn gian dối”
Không phải cứ có lời nói sai sự thật là mặc nhiên có thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Khi đánh giá, cần tách ba mức độ: lời nói sai, hành vi gian dối có ý nghĩa đối với việc giao tài sản và thủ đoạn gian dối theo Điều 174. Chẳng hạn, quảng cáo quá mức, đánh giá sai khả năng của mình, hứa thực hiện nhưng sau đó không thực hiện, hoặc cam kết trả tiền nhưng về sau mất khả năng thanh toán chưa đủ để kết luận có hành vi lừa đảo. Ngược lại, nếu một người cố tình đưa thông tin sai ngay từ đầu nhằm tạo niềm tin để người khác giao tài sản, thì thông tin gian dối có thể trở thành dữ kiện quan trọng để xem xét dấu hiệu của Điều 174. Vì vậy, vấn đề không chỉ là “có thông tin sai hay không”, mà phải làm rõ thông tin đó được đưa ra như thế nào, vào thời điểm nào, người bị hại có tin vào thông tin đó để giao tài sản hay không và nó có vai trò gì trong quá trình chiếm đoạt.
✅Phần 3. Những biểu hiện thường gặp của thủ đoạn gian dối
3.1. Gian dối bằng lời nói hoặc thông tin sai sự thật
Một trong những biểu hiện của thủ đoạn gian dối là người thực hiện cố ý đưa ra thông tin không đúng sự thật để người khác hình thành nhận thức sai về người, tài sản hoặc giao dịch đang được thực hiện. Có thể là đưa ra một sự kiện không có thật, giả mạo thân phận, cung cấp thông tin sai về tài sản, tạo dựng một giao dịch không có thật hoặc đưa ra cam kết dựa trên thông tin đã được cố ý làm sai lệch. Tuy nhiên, không phải mọi lời nói sai đều mặc nhiên là thủ đoạn gian dối; cần xem xét thông tin đó có được sử dụng để tạo niềm tin và dẫn đến việc người bị hại giao tài sản hay không.
Ví dụ: A không có xe ô tô nhưng nói với B rằng mình đang có một chiếc xe chính chủ cần bán gấp, đồng thời đưa cho B hình ảnh và thông tin đăng ký của một chiếc xe khác. Tin rằng A là chủ xe và giao dịch là có thật, B đồng ý giao 300 triệu đồng để mua xe. Sau khi nhận tiền, A cắt liên lạc và không giao xe. Trong tình huống này, vấn đề cần xem xét không chỉ là A đã nói sai, mà là thông tin giả về chiếc xe và quyền sở hữu được sử dụng để tạo niềm tin, khiến B giao tiền. Nếu các tài liệu, lời khai và dữ liệu liên quan chứng minh được mối liên hệ đó, hành vi gian dối có thể là căn cứ quan trọng để xem xét dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Thực tiễn xét xử cũng có trường hợp bị cáo sử dụng lời nói gian dối tạo cho bị hại tin là thật, từ đó bị hại tin tưởng và chuyển giao tài sản cho bị cáo. Điều này cho thấy khi đánh giá hành vi gian dối, cần đặt lời nói trong toàn bộ diễn biến giao dịch, thay vì tách riêng một câu nói để kết luận.
3.2. Gian dối bằng giấy tờ, tài liệu hoặc thông tin giả
Một dạng thủ đoạn thường gặp là sử dụng giấy tờ, tài liệu giả hoặc tài liệu bị làm sai lệch để tạo cho người khác tin rằng một sự việc hoặc quyền nhất định là có thật. Ví dụ, người thực hiện có thể sử dụng giấy tờ giả để thể hiện mình là chủ tài sản, sử dụng hợp đồng có nội dung không đúng thực tế, hoặc đưa ra tài liệu thể hiện quyền sở hữu, quyền định đoạt tài sản mà mình thực tế không có. Trong một số trường hợp, hình ảnh hoặc bản điện tử của tài liệu cũng được sử dụng để tạo vỏ bọc cho giao dịch.
Tuy nhiên, cần xem xét tài liệu giả được sử dụng với vai trò gì trong quá trình chiếm đoạt. Nếu tài liệu đó được đưa ra nhằm làm cho người có tài sản tin vào thông tin không có thật và từ đó giao tài sản, đây có thể là một biểu hiện của thủ đoạn gian dối trong Điều 174. Ngược lại, việc làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả có thể đồng thời đặt ra vấn đề về một tội danh độc lập. Vì vậy, không nên mặc nhiên coi mọi trường hợp có giấy tờ giả đều chỉ thuộc Điều 174.
Ví dụ: Một người không có quyền sở hữu đối với chiếc ô tô nhưng làm giả giấy đăng ký xe, sau đó gửi bản chụp hoặc file điện tử của giấy đăng ký qua Zalo cho người mua để chứng minh mình là chủ xe và nhận tiền chuyển nhượng. Tương tự, người thực hiện có thể chỉnh sửa ảnh chụp giấy chứng nhận, hợp đồng, phiếu chuyển khoản hoặc tài liệu xác nhận quyền sở hữu rồi gửi cho người khác qua mạng để tạo niềm tin. Trong những trường hợp này, cần làm rõ tài liệu điện tử chứa thông tin sai lệch nào, được tạo hoặc sử dụng ra sao và có thực sự tác động đến quyết định giao tài sản hay không.
Trường hợp hành vi sử dụng tài liệu giả còn có dấu hiệu của tội danh độc lập, có thể xem thêm bài “Lừa đảo bằng giấy tờ giả có bị xử lý thêm về tội làm giả tài liệu không?”
3.3. Gian dối bằng cách giả danh, mạo danh hoặc tạo vỏ bọc
Một dạng thủ đoạn gian dối thường gặp là tạo ra một danh tính, vai trò hoặc hình ảnh không đúng sự thật để người khác tin và thực hiện việc giao tài sản. Người thực hiện có thể giả danh cán bộ, chủ tài sản, mạo danh doanh nghiệp, sử dụng tài khoản hoặc thông tin giả, hoặc lấy danh nghĩa cơ quan, tổ chức để tạo lòng tin. Tuy nhiên, không phải cứ sử dụng một danh nghĩa không đúng là mặc nhiên có tội lừa đảo; cần xem xét vỏ bọc đó được tạo ra nhằm tác động đến nhận thức của người bị hại và có vai trò thế nào trong việc giao tài sản.
Chẳng hạn, trong Bản án số 183/2025/HSST ngày 29/10/2025 của TAND tỉnh Nghệ An, Lê Quang V đã giả vờ là người nhận vận chuyển hàng hóa, liên hệ với bên có hàng, thuê phương tiện và trực tiếp thực hiện các bước để hàng được xuất khỏi kho. Tình tiết này cho thấy việc tạo vỏ bọc không chỉ nằm ở một lời giới thiệu sai sự thật, mà có thể được kết hợp với nhiều hành vi khác để tạo niềm tin và tiếp cận tài sản.
3.4. Gian dối qua mạng xã hội, tin nhắn và phương tiện điện tử
Hành vi gian dối trong lừa đảo chiếm đoạt tài sản có thể được thực hiện thông qua Facebook, Zalo, tin nhắn, cuộc gọi hoặc các nền tảng điện tử khác. Người thực hiện có thể sử dụng tài khoản giả, thông tin giả, hình ảnh giả hoặc cung cấp thông tin giao dịch không đúng sự thật để tạo niềm tin cho người khác. Tuy nhiên, không phải cứ có tài khoản ảo, gửi thông tin sai hoặc giao dịch trực tuyến là mặc nhiên có thủ đoạn gian dối theo Điều 174. Cần làm rõ thông tin nào bị làm sai lệch, được đưa ra trong hoàn cảnh nào và người bị hại đã dựa vào thông tin đó để thực hiện việc giao tài sản ra sao.
Ví dụ thực tiễn: Trong tình huống thứ hai của Bản án số 183/2025/HSST ngày 29/10/2025 của TAND tỉnh Nghệ An, Lê Quang V vào nhóm Facebook về vận tải, thấy thông tin về lô hàng gồm 07 cuộn cáp và 110 bộ neo rồi sử dụng số điện thoại liên hệ với người phụ trách để giả vờ nhận vận chuyển thuê. Sau đó, V dùng các tài khoản Zalo để trao đổi thông tin về lái xe, địa điểm lấy hàng và phối hợp đưa xe đến kho. Khi hàng đã được đưa lên xe, V tiếp tục sử dụng điện thoại để đưa thông tin gian dối, trong đó nói với người thuê vận chuyển rằng trên xe có hàng của V cần giao gấp tại Đà Nẵng và yêu cầu thay đổi hướng vận chuyển. Sau khi hàng được đưa đến Đà Nẵng, V tiếp tục liên hệ qua Zalo để bán số tài sản này. Tình huống cho thấy Facebook, Zalo và điện thoại chỉ là phương tiện truyền tải thông tin; dấu hiệu cần xem xét vẫn là nội dung gian dối và vai trò của thông tin đó trong việc đưa tài sản ra khỏi sự quản lý của chủ sở hữu.
Trường hợp thủ đoạn được thực hiện trên Facebook, Zalo hoặc nền tảng tương tự, có thể dẫn sang bài “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng xã hội bị xử lý thế nào?” để phân tích riêng về phương thức phạm tội này.
✅Phần 4. Cách xác định thủ đoạn gian dối có liên quan đến việc chiếm đoạt
4.1. Xác định nội dung gian dối trước tiên
Trước hết, phải làm rõ người thực hiện đã nói gì, làm gì hoặc cung cấp thông tin gì khiến người khác nhận thức sai sự thật. Không thể chỉ dựa vào kết quả “bị lừa” hoặc việc tài sản đã được giao để suy ngược rằng trước đó chắc chắn có gian dối.
Trong thực tế, nội dung gian dối có thể thể hiện dưới nhiều dạng. Chẳng hạn, nói sai về danh tính, quyền sở hữu, khả năng thực hiện công việc; đưa ra thông tin giả về hàng hóa, dự án, khoản đầu tư; sử dụng giấy tờ hoặc hình ảnh không đúng sự thật; tạo dựng tài khoản, chức vụ hoặc tư cách giả; cung cấp thông tin sai lệch qua Facebook, Zalo, điện thoại hoặc các nền tảng trực tuyến.
Cách xác định không dừng ở việc người bị hại khai rằng mình “tin lời”. Cần đối chiếu nội dung trao đổi, hợp đồng, giấy tờ, tin nhắn, cuộc gọi, quảng cáo, lời khai và dữ liệu điện tử để trả lời ba câu hỏi: Thông tin nào là sai sự thật? Sai ở điểm nào? Người bị hại có thực sự dựa vào thông tin đó để giao tài sản hay không?
Ví dụ, một người giới thiệu mình có quyền bán một lô đất dù thực tế không có quyền này, sau đó người mua dựa vào thông tin đó để chuyển tiền. Nội dung cần xác định không phải đơn thuần là “người mua bị mất tiền”, mà là việc đưa ra thông tin sai về quyền đối với tài sản và mối liên hệ giữa thông tin đó với quyết định giao tiền.
Ngược lại, nếu người vay ban đầu có giao dịch thực tế, có khả năng hoặc dự kiến trả nợ nhưng sau đó không thực hiện được nghĩa vụ, thì việc không trả tiền tự nó chưa cho thấy nội dung gian dối tại thời điểm nhận tài sản. Khi đó phải tiếp tục kiểm tra thông tin được cung cấp ngay trước và khi tài sản được giao, ý chí thực tế của người nhận tài sản và toàn bộ diễn biến giao dịch.
| Tình huống thực tế | Nội dung gian dối cần xác định | Chứng cứ cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Nhận tiền để bán hàng nhưng hàng không tồn tại | Người thực hiện có đưa ra thông tin không đúng về việc có hàng, khả năng giao hàng hoặc nguồn hàng hay không; thông tin đó có được sử dụng để người mua chuyển tiền hay không. | Tin nhắn, bài đăng bán hàng, hình ảnh sản phẩm, thông tin tài khoản, chứng từ chuyển tiền, lịch sử giao dịch. |
| Nhận tiền đặt cọc nhưng không thực hiện hợp đồng | Cần xác định tại thời điểm nhận tiền, người thực hiện có đưa ra thông tin sai về tài sản, quyền giao dịch, khả năng thực hiện hoặc tình trạng giao dịch hay không. | Hợp đồng, thỏa thuận đặt cọc, tin nhắn, giấy tờ về tài sản, lịch sử thanh toán, lời khai các bên. |
| Vay tiền bằng thông tin không đúng sự thật | Xác định người vay đã cung cấp thông tin giả nào để bên cho vay tin tưởng và giao tiền; đồng thời xem thông tin đó có tồn tại ngay tại thời điểm vay hay không. | Giấy vay tiền, tin nhắn, hồ sơ tài chính, thông tin về tài sản, sao kê chuyển khoản, lời khai. |
| Mạo danh người khác để nhận tiền | Xác định việc giả danh được thực hiện như thế nào và người bị hại có giao tài sản vì tin người nhận chính là chủ thể được mạo danh hay không. | Tài khoản mạng xã hội, số điện thoại, tin nhắn, hình ảnh, dữ liệu đăng nhập, giao dịch chuyển tiền. |
| Đưa ra thông tin sai về dự án hoặc khoản đầu tư | Cần làm rõ dự án, khả năng sinh lợi, quyền đầu tư, tình trạng pháp lý hoặc mục đích sử dụng tiền được giới thiệu có sai sự thật hay không. | Nội dung quảng cáo, tài liệu giới thiệu, tin nhắn tư vấn, hợp đồng, chứng từ chuyển tiền, tài liệu pháp lý của dự án. |
| Sử dụng giấy tờ hoặc tài liệu không đúng sự thật | Không chỉ xác định tài liệu có giả hay không mà còn phải làm rõ tài liệu đó được sử dụng để tạo ra nhận thức sai nào và có tác động đến quyết định giao tài sản hay không. | Bản gốc/bản sao tài liệu, kết luận giám định, hồ sơ giao dịch, tin nhắn, email, lời khai, dữ liệu điện tử. |
| Lừa đảo qua Facebook, Zalo hoặc nền tảng trực tuyến | Xác định thông tin giả được tạo lập hoặc cung cấp trên môi trường mạng là gì: danh tính, hàng hóa, dịch vụ, tài sản, khả năng cung cấp hoặc mục đích nhận tiền. | Tài khoản, bài đăng, tin nhắn, hình ảnh, lịch sử cuộc gọi, dữ liệu giao dịch, sao kê ngân hàng, dữ liệu điện tử được thu thập hợp pháp. |
| Sau khi nhận tiền mới phát sinh tranh chấp | Phải tách việc không thực hiện cam kết sau đó khỏi câu hỏi liệu ngay từ trước hoặc tại thời điểm nhận tiền đã có thông tin gian dối hay chưa. | Hợp đồng, lịch sử thực hiện nghĩa vụ, trao đổi trước và sau khi nhận tiền, chứng từ thanh toán, tài liệu chứng minh khả năng thực hiện. |
Điểm cần lưu ý: cùng một biểu hiện “nhận tiền rồi không thực hiện” có thể dẫn đến cách đánh giá pháp lý khác nhau. Vì vậy, khi xác định thủ đoạn gian dối, cần quay lại thời điểm người bị hại quyết định giao tài sản và làm rõ thông tin sai sự thật nào đã tác động đến quyết định đó. Đây cũng là cơ sở để phân biệt thủ đoạn gian dối với trường hợp chỉ phát sinh tranh chấp, vi phạm nghĩa vụ hoặc không thực hiện được cam kết sau khi giao dịch đã hình thành.
4.2. Xác định người bị hại đã tin vào thông tin nào
Trong thực tế, cùng một kết quả là người bị hại đã giao tiền hoặc tài sản, nhưng cách đánh giá pháp lý có thể hoàn toàn khác nhau. Điểm cần làm rõ không chỉ là người thực hiện đã nói sai điều gì, mà là người bị hại đã tin vào thông tin nào và thông tin đó có thực sự quyết định việc giao tài sản hay không.
Tình huống 1: Đưa thông tin sai về quyền sở hữu tài sản.
A giới thiệu mình là chủ sở hữu một chiếc ô tô và yêu cầu B chuyển tiền để mua xe. Sau khi nhận tiền, A không giao xe. Hướng xử lý là phải kiểm tra giấy tờ xe, người đứng tên, nội dung trao đổi và thời điểm A đưa thông tin về quyền sở hữu. Nếu B giao tiền vì tin A có quyền bán xe, cần tiếp tục làm rõ nguồn gốc của thông tin sai và mối liên hệ với việc nhận tiền.
Tình huống 2: Nhận tiền vay rồi không trả đúng hạn.
A vay B 500 triệu đồng và cam kết trả sau sáu tháng nhưng đến hạn không trả được. Trường hợp này không thể chỉ căn cứ vào việc A không trả tiền để kết luận có gian dối. Cần xác minh thông tin A cung cấp khi vay, khả năng và tình trạng tài sản tại thời điểm đó, mục đích sử dụng tiền cùng các dữ liệu khác để làm rõ bản chất giao dịch.
Tình huống 3: Nhận tiền đặt cọc nhưng giao dịch không thực hiện được.
A nhận tiền đặt cọc của B để bán một căn nhà nhưng sau đó không thể hoàn tất giao dịch. Hướng xử lý là xác định tại thời điểm nhận cọc, A đã cung cấp thông tin gì về căn nhà, quyền định đoạt và khả năng thực hiện giao dịch. Nếu thông tin ban đầu là đúng nhưng sau đó phát sinh trở ngại, việc không thực hiện được hợp đồng không tự động trở thành thủ đoạn gian dối.
Tình huống 4: Gian dối thông qua mạng xã hội.
A sử dụng tài khoản Facebook hoặc Zalo để tạo dựng danh tính, công việc hoặc hoàn cảnh không có thật rồi thuyết phục B chuyển tiền. Cần lưu lại lịch sử tin nhắn, thông tin tài khoản, hình ảnh, số điện thoại, tài khoản nhận tiền và thời điểm chuyển khoản. Trọng tâm vẫn là xác định thông tin giả nào khiến B tin tưởng và quyết định giao tài sản.
Tình huống 5: Có tài liệu giả để tạo lòng tin.
A đưa cho B một giấy tờ có nội dung không đúng sự thật để chứng minh mình có quyền đối với tài sản. B dựa vào tài liệu này để giao tiền. Khi đó, cần đối chiếu nguồn gốc tài liệu, nội dung bị làm sai lệch, thời điểm A sử dụng tài liệu và việc B có thực sự dựa vào tài liệu đó khi giao tài sản hay không. Việc có tài liệu giả là một dữ kiện quan trọng, nhưng vẫn phải đặt trong toàn bộ diễn biến của hành vi.
Hướng xử lý chung
Khi gặp các tình huống trên, có thể lần theo bốn câu hỏi:
-
Người thực hiện đã đưa ra thông tin nào không đúng sự thật?
-
Người bị hại đã tin vào thông tin nào?
-
Nhận thức sai đó có dẫn đến quyết định giao tiền hoặc tài sản không?
-
Có chứng cứ nào thể hiện mối liên hệ giữa thông tin gian dối và việc giao tài sản?
Các tài liệu cần ưu tiên đối chiếu thường gồm tin nhắn, ghi âm, email, dữ liệu mạng xã hội, hợp đồng, giấy tờ liên quan đến tài sản, sao kê ngân hàng, chứng từ giao nhận và lời khai của những người liên quan. Không nên tách riêng một lời nói, một tin nhắn hoặc một giao dịch để kết luận máy móc. Điều quan trọng là dựng được trình tự trước và sau thời điểm giao tài sản, từ đó xác định thông tin gian dối có thực sự tác động đến quyết định giao tài sản hay không.
4.3. Xác định thời điểm thủ đoạn gian dối được thực hiện
Thời điểm thực hiện thủ đoạn gian dối cần được đặt trong toàn bộ diễn biến giao dịch, thay vì chỉ nhìn vào việc hành vi xảy ra trước hay sau khi tài sản được giao. Gian dối có thể được thực hiện trước khi giao tài sản, chẳng hạn đưa ra thông tin sai sự thật để người bị hại tin tưởng và chuyển tiền; cũng có thể xuất hiện trong quá trình giao dịch, khi người thực hiện tiếp tục đưa thông tin sai để thúc đẩy việc giao tài sản. Ngược lại, hành vi phát sinh sau khi đã nhận tài sản không mặc nhiên là thủ đoạn gian dối làm phát sinh việc giao tài sản.
Ví dụ, A giới thiệu mình đang có một chiếc xe thuộc quyền sở hữu của mình, mặc dù thực tế A biết chiếc xe không phải tài sản của mình, rồi dùng thông tin này để B tin tưởng và chuyển tiền mua xe. Trong trường hợp này, thông tin sai về quyền sở hữu được đưa ra trước khi B giao tiền và có thể là dữ kiện quan trọng để xem xét vai trò của thủ đoạn gian dối trong việc giao tài sản. Ngược lại, nếu B đã giao tiền trên cơ sở một giao dịch có thật, sau đó A mới phát sinh tranh chấp hoặc không thực hiện đúng cam kết, thì không thể chỉ dựa vào việc A không thực hiện nghĩa vụ để kết luận đã có thủ đoạn gian dối ngay từ đầu.
Điểm cần làm rõ là: thông tin hoặc hành vi gian dối có tác động thực tế đến quyết định giao tài sản của người bị hại hay không. Nếu việc giao tài sản đã được thực hiện độc lập với hành vi gian dối được xác định sau đó, không nên suy luận máy móc rằng mọi hành vi không trung thực đều là thủ đoạn của tội lừa đảo.
Vấn đề “ý định chiếm đoạt hình thành từ thời điểm nào” là nội dung khác, cần được phân tích riêng vì không đồng nhất với việc xác định biểu hiện và thời điểm thực hiện thủ đoạn gian dối.
4.4. Kiểm tra mối liên hệ giữa gian dối và việc giao tài sản
Không nên chỉ chứng minh “có gian dối” và “có mất tài sản” rồi kết luận ngay về tội lừa đảo. Điểm cần làm rõ là thủ đoạn gian dối có tác động thực tế đến quyết định giao tài sản của người bị hại hay không. Có thể hình dung theo chuỗi: thông tin hoặc hành vi gian dối → người bị hại tin sai sự thật → quyết định giao tài sản → người thực hiện tiếp nhận tài sản → tài sản bị chiếm đoạt. Nếu người bị hại giao tài sản vì tin vào thông tin không đúng do người thực hiện tạo ra, mối liên hệ giữa gian dối và việc giao tài sản có cơ sở để được xem xét. Ngược lại, nếu việc giao tài sản xuất phát từ một nguyên nhân khác, còn thông tin gian dối không giữ vai trò quyết định, thì không nên suy luận máy móc rằng mọi thiệt hại phát sinh đều là kết quả của thủ đoạn gian dối. Vì vậy, cần đối chiếu lời khai, tin nhắn, hợp đồng, chứng từ giao nhận, sao kê và diễn biến giao dịch để xác định vì sao tài sản được giao và thủ đoạn nào đã tác động đến quyết định đó.
✅Phần 5. Những tình huống dễ nhầm là “thủ đoạn gian dối”
5.1. Hứa trả tiền nhưng sau đó không trả
Việc một người hứa trả tiền nhưng sau đó không thực hiện chưa đủ để xác định có thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Điểm cần làm rõ là ngay từ thời điểm nhận tiền hoặc nhận tài sản, người đó có đưa ra thông tin gian dối nhằm làm người khác tin và giao tài sản hay không. Nếu giao dịch ban đầu là có thật, việc không trả tiền về sau có thể xuất phát từ việc mất khả năng thanh toán, vi phạm cam kết hoặc phát sinh tranh chấp khác; không nên chỉ dựa vào kết quả “không trả tiền” để suy ra hành vi lừa đảo.
Ngược lại, nếu có căn cứ cho thấy ngay từ đầu người thực hiện đã tạo dựng thông tin không đúng sự thật, che giấu tình trạng thực tế hoặc đưa ra cam kết gian dối để người khác giao tiền, thì cần tiếp tục xem xét vai trò của hành vi gian dối trong việc chiếm đoạt tài sản.
Trường hợp cụ thể liên quan đến vay, mượn tiền, cần phân tích thêm [vay tiền rồi không trả có phải tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?] để tránh đồng nhất nghĩa vụ trả nợ với hành vi gian dối theo Điều 174.
5.2. Vi phạm hợp đồng có phải thủ đoạn gian dối không?
Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng không tự động được xem là thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc một bên không thực hiện đúng cam kết, giao hàng không đúng thỏa thuận hoặc chậm thanh toán trước hết cần được xem xét trong quan hệ hợp đồng. Muốn xác định có dấu hiệu gian dối theo Điều 174, phải làm rõ thông tin nào đã bị cố ý làm sai lệch, thủ đoạn đó được thực hiện ở thời điểm nào và người bị hại có giao tài sản dựa trên thông tin sai lệch đó hay không.
Chẳng hạn, nếu tại thời điểm giao kết, các bên thực sự xác lập giao dịch nhưng sau đó phát sinh khó khăn khiến một bên không thể thực hiện nghĩa vụ, riêng việc không thực hiện được hợp đồng chưa đủ để kết luận có thủ đoạn gian dối. Ngược lại, nếu ngay từ quá trình giao dịch đã sử dụng thông tin gian dối để tạo niềm tin và khiến bên kia giao tài sản, cần đánh giá thêm dấu hiệu của Điều 174.
| Dữ kiện thực tế | Ý nghĩa khi đánh giá | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Các bên giao kết hợp đồng, sau đó một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ | Chưa mặc nhiên là thủ đoạn gian dối. Cần xem nguyên nhân và diễn biến thực tế trước, trong và sau giao dịch | Hợp đồng, phụ lục, biên bản làm việc, thông báo vi phạm |
| Người giao dịch cung cấp thông tin sai về tài sản, năng lực, tư cách hoặc tình trạng giao dịch ngay từ đầu | Có thể là dấu hiệu gian dối, nếu thông tin sai lệch được sử dụng để tạo niềm tin và dẫn đến việc giao tài sản | Tin nhắn, email, hồ sơ, giấy tờ cung cấp cho bên kia, dữ liệu điện tử |
| Sau khi nhận tài sản mới phát sinh khó khăn nên không thể thanh toán hoặc thực hiện hợp đồng | Việc không thực hiện được nghĩa vụ không tự nó chứng minh gian dối tại thời điểm giao dịch | Chứng từ thanh toán, tài liệu về tình hình thực hiện hợp đồng, trao đổi sau giao dịch |
| Người bị hại giao tiền/tài sản vì tin vào thông tin sai lệch do bên kia cố ý đưa ra | Đây là dữ kiện quan trọng để xem xét mối liên hệ giữa thủ đoạn gian dối và việc giao tài sản | Lời khai, tin nhắn, ghi âm, nội dung quảng cáo, chứng từ giao nhận/chuyển khoản |
| Thông tin gian dối xuất hiện sau khi tài sản đã được giao nhưng không có căn cứ cho thấy nó chi phối quyết định giao tài sản | Cần thận trọng khi xác định Điều 174; không nên lấy hành vi gian dối phát sinh sau đó để suy ngược máy móc | Dòng thời gian giao dịch, lịch sử tin nhắn, thời điểm chuyển tiền/giao tài sản |
| Có tranh chấp về chất lượng, thời hạn giao hàng hoặc nghĩa vụ thanh toán nhưng chưa xác định được thông tin gian dối cụ thể | Chưa đủ cơ sở chỉ từ tranh chấp hợp đồng để kết luận có thủ đoạn gian dối | Hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu, chứng từ thanh toán, trao đổi giữa các bên |
Điểm mấu chốt: Không chỉ hỏi “Có vi phạm hợp đồng hay không?” mà phải truy ngược thông tin nào bị gian dối → gian dối khi nào → người bị hại đã tin vào thông tin đó ra sao → việc giao tài sản có xuất phát từ sự gian dối đó hay không. Cách đối chiếu này giúp tách tranh chấp về thực hiện nghĩa vụ hợp đồng khỏi dấu hiệu cần xem xét theo Điều 174. Xem thêm Phân biệt lừa dối trong hợp đồng và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản?
5.3. Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện có phải lừa đảo không?
Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện đúng cam kết không mặc nhiên là thủ đoạn gian dối và cũng không thể chỉ dựa vào việc bên nhận cọc không hoàn thành thỏa thuận để kết luận có tội lừa đảo. Điểm cần kiểm tra là tại thời điểm nhận tiền, người nhận cọc có đưa ra thông tin sai sự thật hoặc tạo dựng hoàn cảnh giả nhằm làm bên kia tin tưởng và giao tài sản hay không. Cần đối chiếu hợp đồng đặt cọc, nội dung trao đổi, khả năng thực hiện cam kết, diễn biến giao dịch và các chứng cứ liên quan. Nếu ban đầu giao dịch được xác lập trên cơ sở thực tế nhưng sau đó phát sinh vi phạm, việc đánh giá sẽ khác với trường hợp ngay từ đầu đã dùng thông tin gian dối để nhận tiền. Trường hợp cần phân tích cụ thể ranh giới này, có thể xem thêm bài “Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện có phải lừa đảo không?” để đối chiếu từng tình huống.
5.4. Không có khả năng trả nợ có phải gian dối không?
Không có khả năng thanh toán không đồng nghĩa với có thủ đoạn gian dối. Một người có thể thực sự gặp khó khăn tài chính, mất khả năng trả nợ hoặc không thực hiện được cam kết nhưng những dữ kiện này chưa đủ để xác định có hành vi gian dối. Cần tách riêng trường hợp không có khả năng thanh toán với trường hợp cố tình che giấu tình trạng thực tế hoặc đưa ra thông tin sai sự thật để tạo niềm tin cho người khác. Đặc biệt, nếu thông tin sai được sử dụng nhằm làm người khác tin và giao tài sản, thì mới cần tiếp tục kiểm tra vai trò của thủ đoạn đó trong việc chiếm đoạt. Vì vậy, không nên suy luận từ kết quả “không trả được nợ” ngược lại thành “đã lừa đảo”. Nếu vụ việc có dấu hiệu nhận tài sản hợp pháp rồi mới phát sinh tranh chấp về việc chiếm đoạt, cần phân biệt với “lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản” dựa trên toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
✅Phần 6. Phân biệt “thủ đoạn gian dối” với “thủ đoạn xảo quyệt”
6.1. “Gian dối” là dấu hiệu trung tâm của hành vi lừa đảo
Trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, “gian dối” trả lời trước hết câu hỏi: người thực hiện đã làm cho người bị hại nhận thức sai sự thật bằng cách nào? Đó có thể là việc đưa ra thông tin không đúng, tạo dựng một hoàn cảnh giả, giả danh, cung cấp tài liệu không đúng sự thật hoặc sử dụng cách thức khác khiến người bị hại tin vào một sự việc không có thật. Điểm cần làm rõ không chỉ là có thông tin sai, mà là thông tin đó có được sử dụng để tác động đến nhận thức của người bị hại và dẫn đến việc họ giao tài sản hay không.
Vì vậy, khi xác định thủ đoạn gian dối theo Điều 174, không nên chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là tài sản bị mất. Cần đặt hành vi trong toàn bộ diễn biến giao dịch: thông tin được đưa ra → người bị hại tin vào điều gì → vì sao họ giao tài sản → hành vi gian dối có vai trò thế nào trong quá trình đó. Đây là trọng tâm của bài viết này; còn việc một thủ đoạn có được xem là “xảo quyệt” để áp dụng tình tiết định khung hay không là vấn đề cần đánh giá riêng.
6.2. “Thủ đoạn xảo quyệt” là tình tiết định khung, không phải tên gọi khác của gian dối
Thủ đoạn xảo quyệt không phải là cách gọi khác của thủ đoạn gian dối. Trong Điều 174, “bằng thủ đoạn gian dối” là dấu hiệu gắn với hành vi lừa đảo, còn “dùng thủ đoạn xảo quyệt” được quy định riêng là một tình tiết định khung tại khoản 2. Vì vậy, không thể suy luận rằng cứ gian dối càng tinh vi, khó phát hiện thì mặc nhiên được xác định là xảo quyệt.
Khi đánh giá, cần tách hai tầng: thủ đoạn gian dối tập trung vào việc người thực hiện tạo ra nhận thức sai sự thật để người khác giao tài sản; còn thủ đoạn xảo quyệt đòi hỏi phải xem xét cách thức thực hiện có mang tính xảo quyệt theo tình tiết định khung của Điều 174 hay không. Do đó, việc xác định “xảo quyệt” cần dựa vào hành vi thực tế, phương thức thực hiện và chứng cứ của vụ án, không chỉ dựa vào mức độ tinh vi được mô tả.
Xem thêm [Thủ đoạn xảo quyệt trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được xác định thế nào?] để phân tích riêng tiêu chí nhận diện tình tiết định khung này.
✅Phần 7. Chứng cứ nào giúp xác định thủ đoạn gian dối?
7.1. Tin nhắn, ghi âm, cuộc gọi và dữ liệu điện tử
Tin nhắn, ghi âm, cuộc gọi và dữ liệu điện tử có thể giúp làm rõ người thực hiện đã nói hoặc cung cấp thông tin gì, vào thời điểm nào và bằng cách nào. Quan trọng hơn, cần đối chiếu nội dung đó với phản ứng của người bị hại: họ có tin vào thông tin được đưa ra và vì vậy thực hiện việc giao tài sản hay không. Chẳng hạn, tin nhắn thể hiện việc cung cấp thông tin sai về tài sản, thân phận hoặc giao dịch cần được đặt trong toàn bộ diễn biến trao đổi, thay vì chỉ tách một câu nói để kết luận có dấu hiệu gian dối trong lừa đảo. Giá trị của dữ liệu điện tử vì vậy nằm ở khả năng chứng minh chuỗi diễn biến và mối liên hệ giữa thông tin gian dối với việc giao tài sản.
7.2. Hợp đồng, giấy tờ, sao kê và tài liệu giao nhận tài sản
Hợp đồng, giấy tờ, sao kê ngân hàng, biên nhận và tài liệu giao nhận giúp đối chiếu gian dối → tin tưởng → giao tài sản → chiếm đoạt theo trình tự cụ thể. Chẳng hạn, nội dung một hợp đồng hoặc giấy tờ được sử dụng để tạo niềm tin cần được đối chiếu với thông tin thực tế, thời điểm giao tiền và diễn biến sau đó. Trong một bản án thực tế, Tòa án đã xem xét kết hợp lời khai, đơn trình báo, lời khai của những người liên quan, kết luận định giá, sao kê giao dịch cùng các tài liệu khác để đánh giá hành vi. Vì vậy, cách xác định thủ đoạn gian dối không nên dựa vào một tài liệu đơn lẻ mà cần đặt các chứng cứ trong cùng một chuỗi sự kiện.
7.3. Bảng checklist xác định thủ đoạn gian dối
Để đánh giá một hành vi có dấu hiệu thủ đoạn gian dối theo Điều 174, không nên chỉ dựa vào việc người bị hại khai rằng mình “bị lừa”. Cần đặt các dữ kiện vào đúng trình tự diễn biến: thông tin được cung cấp → người bị hại nhận thức thế nào → vì sao giao tài sản → tài sản được giao bằng cách nào. Việc đối chiếu đồng thời lời khai, tin nhắn, tài liệu giao dịch và chứng từ tài sản giúp làm rõ liệu hành vi gian dối có thực sự tác động đến quyết định giao tài sản hay không.
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa pháp lý | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Thông tin được cung cấp | Xác định có nội dung sai lệch hay không | Tin nhắn, ghi âm, tài liệu |
| Phương thức gian dối | Làm rõ cách thức tạo nhận thức sai | Tài liệu, dữ liệu điện tử |
| Người bị hại có tin hay không | Đánh giá tác động thực tế của gian dối | Lời khai, tin nhắn |
| Lý do giao tài sản | Xác định mối liên hệ giữa gian dối và giao tài sản | Hợp đồng, trao đổi, giao dịch |
| Thời điểm gian dối | Đặt hành vi vào đúng diễn biến vụ việc | Timeline, dữ liệu điện tử |
| Tài sản đã giao thế nào | Kiểm tra kết quả của quá trình giao tài sản | Sao kê, biên nhận, chứng từ |
Lưu ý: Bảng này không nhằm tạo ra một “công thức” kết luận tội phạm. Mỗi dữ kiện cần được đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc và hệ thống chứng cứ; đặc biệt phải làm rõ mối liên hệ giữa thông tin gian dối với quyết định giao tài sản.
✅Phần 8. Câu hỏi thường gặp
❓ Thủ đoạn gian dối trong Điều 174 là gì?
Thủ đoạn gian dối trong Điều 174 là cách thức người thực hiện cố ý đưa ra thông tin không đúng sự thật hoặc tạo ra tình huống giả nhằm làm người khác nhận thức sai về sự việc, từ đó giao tài sản. Khi nhận diện, cần xem xét ít nhất 4 yếu tố: nội dung gian dối, cách thức thực hiện, nhận thức của người bị hại và mối liên hệ giữa sự gian dối với việc giao tài sản. Không chỉ dựa vào việc có thông tin sai.
❓ Nói dối có phải luôn là thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo không?
Không mặc nhiên. Một lời nói sai sự thật chỉ có ý nghĩa là thủ đoạn gian dối khi cần đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc: người thực hiện nói hoặc làm sai điều gì, mục đích và hoàn cảnh thực hiện ra sao, người bị hại có tin vào thông tin đó hay không và việc tin tưởng có dẫn đến giao tài sản hay không. Vì vậy, nói dối, thất hứa hoặc cung cấp thông tin không chính xác chưa đủ để tự động xác định tội lừa đảo.
❓ Không trả tiền có phải chứng minh có thủ đoạn gian dối không?
Không. Việc một người nhận tài sản rồi không trả tiền chỉ phản ánh kết quả hoặc hành vi thực tế, chưa tự nó chứng minh có thủ đoạn gian dối. Cần xem xét người đó đã cung cấp thông tin gì, thông tin có sai sự thật không, được đưa ra vào thời điểm nào và người bị hại có giao tài sản vì tin vào thông tin đó hay không. Đây là cơ sở để phân biệt lừa đảo với những trường hợp chỉ phát sinh nghĩa vụ thanh toán.
❓ Vi phạm hợp đồng có bị coi là lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?
Không mặc nhiên. Việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng hợp đồng trước hết có thể là vấn đề về nghĩa vụ dân sự. Muốn xem xét dấu hiệu lừa đảo, cần làm rõ có thủ đoạn gian dối nhằm làm bên kia tin sai sự thật để giao tài sản hay không, đồng thời đối chiếu diễn biến trước và tại thời điểm giao kết, giao tài sản. Không nên chỉ căn cứ vào việc sau đó một bên không thực hiện đúng cam kết để kết luận có tội phạm.
❓ Lừa đảo qua Facebook, Zalo có được coi là thủ đoạn gian dối không?
Có thể, nếu thông qua Facebook, Zalo hoặc nền tảng khác, người thực hiện đã tạo ra thông tin hoặc tình huống sai sự thật khiến người bị hại tin tưởng và giao tài sản, đồng thời có mối liên hệ giữa sự gian dối và việc giao tài sản. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội không tự nó quyết định tội danh; vẫn phải kiểm tra nội dung gian dối, phương thức thực hiện, dữ liệu trao đổi và diễn biến giao dịch cụ thể.
✅Phần 9. Kết luận
Thủ đoạn gian dối là dấu hiệu trung tâm khi xem xét hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS. Tuy nhiên, không thể chỉ vì một người có lời nói sai sự thật, cam kết không đúng hoặc sau giao dịch phát sinh thiệt hại mà kết luận ngay có hành vi lừa đảo. Điều quan trọng là phải đặt hành vi đó trong toàn bộ diễn biến thực tế của vụ việc.
Khi đánh giá, cần lần lượt làm rõ nội dung gian dối → cách thức thực hiện → nhận thức của người bị hại → việc giao tài sản → mối liên hệ giữa sự gian dối và việc chiếm đoạt. Nếu thiếu một mắt xích quan trọng, việc nhận định hành vi chỉ dựa trên kết quả “mất tiền, mất tài sản” có thể dẫn đến đánh giá không chính xác.
Đồng thời, “thủ đoạn gian dối” và “thủ đoạn xảo quyệt” không nên được đồng nhất. Đây là hai vấn đề cần được xem xét ở những tầng pháp lý khác nhau, dựa trên hành vi và chứng cứ cụ thể.
Nếu vụ việc đã phát sinh, nên đối chiếu tin nhắn, hợp đồng, chứng từ giao nhận, sao kê, tài liệu liên quan và diễn biến trao đổi theo đúng trình tự thời gian. Khi chưa rõ ranh giới giữa lừa đảo, tranh chấp dân sự hoặc lạm dụng tín nhiệm, việc rà soát toàn bộ hồ sơ và chứng cứ cụ thể sẽ có ý nghĩa hơn việc chỉ dựa vào tên gọi của giao dịch.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags