Trịnh Văn Dũng
- 27/09/2026
- 25
✅ Phần mở đầu:
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xem xét tại thời điểm người thực hiện hình thành mục đích chiếm đoạt và thực hiện thủ đoạn gian dối nhằm làm người khác giao tài sản. Không thể chỉ dựa vào việc sau khi nhận tài sản người đó không trả để kết luận có ý định chiếm đoạt từ đầu; cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
- Thời điểm có ý định chiếm đoạt cần được xác định dựa trên diễn biến thực tế của vụ việc.
- Nếu ý định đã có từ trước và người thực hiện dùng gian dối để người bị hại giao tài sản, đây là dữ kiện quan trọng khi xem xét Điều 174.
- Không phải cứ không trả tiền hoặc không thực hiện cam kết là có ý định chiếm đoạt từ đầu.
- Cần phân biệt thời điểm hình thành ý định, thời điểm thực hiện gian dối và thời điểm nhận tài sản.
- Nếu ý định chỉ phát sinh sau khi nhận tài sản, cần xem xét theo hướng pháp lý khác, trong đó có khả năng liên quan Điều 175.
- Kết luận phải dựa trên chuỗi chứng cứ: lời khai, tin nhắn, giao dịch, tài liệu và hành vi trước – trong – sau khi nhận tài sản.
✅Phần 2. Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được hiểu thế nào?
Ý định chiếm đoạt là trạng thái nhận thức, mong muốn chiếm giữ hoặc làm dịch chuyển tài sản của người khác để mình hoặc người khác được hưởng. Trong Điều 174, cần xem xét ý định này trong mối liên hệ với thủ đoạn gian dối và việc giao tài sản.
2.1. Ý định chiếm đoạt là gì?
Ý định chiếm đoạt tài sản là trạng thái ý chí bên trong của người thực hiện hành vi, thể hiện ở việc họ hướng tới mục đích làm tài sản đang thuộc sự quản lý hợp pháp của người khác chuyển sang sự chiếm giữ, định đoạt của mình hoặc của người khác. Khi xem xét tội lừa đảo, cần làm rõ mục đích chiếm đoạt tài sản đã hình thành ở thời điểm nào và có gắn với hành vi gian dối hay không.
Ba vấn đề này cần được tách biệt: có ý định chiếm đoạt là yếu tố thuộc nhận thức, ý chí; có hành vi gian dối là biểu hiện ra bên ngoài được sử dụng để tác động đến người có tài sản; còn đã thực tế chiếm đoạt là kết quả của quá trình thực hiện hành vi. Chúng có quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc một người cuối cùng không trả lại tài sản để suy ngược rằng ngay từ đầu họ đã có ý định chiếm đoạt.
2.2. Vì sao thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt có ý nghĩa khi định tội?
Thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt có ý nghĩa vì cùng là trường hợp một người nhận tiền hoặc tài sản rồi không hoàn trả, nhưng diễn biến tâm lý và hành vi tại thời điểm nhận tài sản có thể hoàn toàn khác nhau. Nếu người đó đã có ý định chiếm đoạt từ trước, sau đó đưa ra thông tin gian dối làm người bị hại tin tưởng và giao tài sản, cần xem xét mối liên hệ giữa hành vi gian dối với việc chiếm đoạt theo Điều 174 BLHS. Ngược lại, nếu tài sản được giao trên cơ sở một giao dịch hoặc quan hệ hợp pháp, rồi sau khi nhận tài sản người đó mới phát sinh ý định chiếm đoạt, thì không thể chỉ dựa vào việc không hoàn trả để mặc nhiên xác định là lừa đảo. Vì vậy, khi định tội cần làm rõ ý định chiếm đoạt hình thành khi nào, gian dối xuất hiện ở thời điểm nào và việc giao tài sản có phải kết quả của hành vi gian dối hay không. Ranh giới này cũng cần được đối chiếu khi phân biệt lừa đảo chiếm đoạt tài sản và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
✅Phần 3. Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo thường được xem xét tại thời điểm nào?
3.1. Trường hợp ý định chiếm đoạt đã có trước khi thực hiện hành vi gian dối
Khi ý định chiếm đoạt đã hình thành trước, người thực hiện thường chủ động tạo dựng hoặc đưa ra thông tin không đúng sự thật nhằm làm cho người bị hại tin tưởng và tự nguyện giao tài sản. Trình tự có thể được khái quát: ý định chiếm đoạt → tạo dựng thông tin gian dối → người bị hại tin tưởng → giao tài sản → chiếm đoạt. Điểm cần làm rõ là ý định chiếm đoạt đã tồn tại trước hoặc gắn với việc thực hiện hành vi gian dối nhằm đạt được tài sản.
Tuy nhiên, không thể suy luận máy móc rằng cứ có lời nói gian dối trước khi nhận tài sản thì chắc chắn đã có ý định chiếm đoạt. Trong vụ việc cụ thể, cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu thời điểm xuất hiện thông tin gian dối với mục đích thực tế, cách thức tiếp cận người bị hại, khả năng thực hiện cam kết, diễn biến giao nhận tài sản và các hành vi xảy ra trước, trong, sau thời điểm nhận tài sản.
Vì vậy, việc xác định ý định chiếm đoạt phải dựa trên tổng thể dữ kiện và chứng cứ, thay vì chỉ dựa vào một lời nói, một giao dịch hoặc việc người thực hiện sau đó không thực hiện đúng cam kết.
3.2. Ý định chiếm đoạt thể hiện qua hành vi nào?
Trong thực tế, ý định chiếm đoạt không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng một lời nói hoặc hành động trực tiếp. Khi đánh giá, cần xem xét cả quá trình từ lúc tiếp cận người bị hại, chuẩn bị thông tin gian dối, tài liệu, tài khoản hoặc phương tiện tạo dựng niềm tin, cho đến những cam kết được đưa ra và cách thức nhận tài sản. Hành vi ngay trước và ngay sau khi nhận tài sản, cũng như việc tài sản được sử dụng vào đâu, có thể là những dữ kiện quan trọng để làm rõ ý chí của người thực hiện.
Tuy nhiên, không có một hành vi đơn lẻ nào mặc nhiên chứng minh người đó đã có ý định chiếm đoạt từ đầu. Việc sử dụng tiền ngay sau khi nhận, cắt liên lạc hoặc không thực hiện cam kết chỉ có giá trị khi được đặt trong toàn bộ chuỗi hành vi và mối liên hệ giữa các dữ kiện. Điểm cần làm rõ là những hành vi đó có cho thấy ý định chiếm đoạt đã tồn tại trước hoặc gắn với thủ đoạn gian dối nhằm làm người bị hại giao tài sản hay không.
3.3. Nhận tài sản là thời điểm hoàn thành hành vi hay là thời điểm bắt đầu có ý định? =
Không nên đồng nhất thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt, thời điểm thực hiện hành vi gian dối, thời điểm người bị hại giao tài sản và thời điểm người thực hiện thực tế nhận hoặc chiếm giữ tài sản. Đây là những mốc khác nhau và phải được đặt trong đúng trình tự diễn biến của vụ việc.
Trong trường hợp lừa đảo, ý định chiếm đoạt có thể đã hình thành trước khi người bị hại giao tài sản. Người thực hiện sau đó dùng thông tin gian dối để tạo sự tin tưởng, làm người bị hại giao tài sản và mới thực hiện bước chiếm giữ tài sản. Vì vậy, việc nhận tài sản không phải là căn cứ để suy ngược rằng đây mới là thời điểm bắt đầu có ý định chiếm đoạt.
Thực tiễn xét xử cũng có trường hợp Tòa án căn cứ vào các hành vi, tài liệu và diễn biến trước khi bị cáo đưa thông tin gian dối và nhận tiền để đánh giá ý định chiếm đoạt. Chẳng hạn, một bản án công bố gần đây xác định bị cáo đã nảy sinh ý định lừa đảo trước khi đưa ra thông tin gian dối để người bị hại tiếp tục chuyển tiền.
Tuy nhiên, đây là cách đánh giá trong từng vụ án cụ thể, không thể biến thành công thức rằng cứ nhận tài sản là đã có ý định chiếm đoạt từ trước. Mốc thời gian phải được xác định từ toàn bộ chứng cứ và diễn biến thực tế của vụ việc.
✅Phần 4. Phân biệt ý định chiếm đoạt có từ trước và ý định phát sinh sau khi nhận tài sản
4.1. Ý định chiếm đoạt có từ trước khi nhận tài sản
Ý định chiếm đoạt có từ trước thường được xem xét trong mối liên hệ giữa ý định – thủ đoạn gian dối – việc người bị hại giao tài sản. Về diễn biến, có thể hình dung: người thực hiện đã hướng tới việc chiếm đoạt → dựng hoặc sử dụng thông tin gian dối → làm người khác tin tưởng → từ đó người bị hại giao tiền hoặc tài sản. Tuy nhiên, đây chỉ là mô hình để phân tích, không phải công thức kết luận tự động.
| Dữ kiện cần kiểm tra | Cần làm rõ điều gì? | Ý nghĩa khi đánh giá ý định chiếm đoạt |
|---|---|---|
| Nội dung gian dối | Người thực hiện đã cung cấp thông tin sai sự thật nào trước khi nhận tài sản? | Giúp xác định có hành vi gian dối hướng tới việc làm người khác tin và giao tài sản hay không. |
| Mục đích khi đưa thông tin | Thông tin gian dối được đưa ra nhằm đạt mục đích gì? | Cần xem xét liệu việc gian dối có gắn với mục đích chiếm đoạt tài sản hay chỉ nhằm mục đích khác. |
| Khả năng thực hiện cam kết | Tại thời điểm nhận tài sản, người đó có thực tế có khả năng thực hiện cam kết hay không? | Là dữ kiện quan trọng để đánh giá ý định tại thời điểm giao dịch, nhưng không thể dùng riêng lẻ để kết luận. |
| Tình trạng tài sản, tài chính | Người nhận tài sản đang ở tình trạng tài chính, tài sản và nghĩa vụ như thế nào? | Giúp đối chiếu với thông tin đã cung cấp cho người giao tài sản và kiểm tra tính nhất quán của lời trình bày. |
| Hành vi chuẩn bị trước giao dịch | Có chuẩn bị giấy tờ, tài khoản, thông tin giả hoặc phương thức tiếp cận người bị hại từ trước không? | Có thể là dữ kiện chứng minh ý định đã được hình thành trước khi nhận tài sản, nhưng phải đánh giá cùng các chứng cứ khác. |
| Cách thức sử dụng tiền/tài sản sau khi nhận | Tài sản được sử dụng, chuyển giao, rút hoặc tẩu tán như thế nào? | Có thể giúp kiểm chứng mục đích thực tế, nhưng hành vi sau khi nhận tài sản không tự động chứng minh ý định đã có từ trước. |
Điểm cần chốt: Các dữ kiện trên phải được đánh giá tổng thể và theo trình tự thời gian. Việc không thực hiện đúng cam kết, chậm trả hoặc không trả được tiền không tự thân chứng minh người đó đã có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu.
4.2. Ý định chiếm đoạt chỉ phát sinh sau khi đã nhận tài sản
Trường hợp người nhận tài sản chỉ phát sinh ý định chiếm đoạt sau khi đã nhận tài sản cần được tách khỏi trường hợp ngay từ đầu đã dùng gian dối để làm người khác giao tài sản. Chẳng hạn, A nhận tiền trên cơ sở một giao dịch có thật, tại thời điểm nhận tiền vẫn có ý định thực hiện nghĩa vụ. Sau đó, vì phát sinh khó khăn hoặc một lý do khác, A mới nảy sinh ý định không trả và thực hiện hành vi chiếm đoạt. Trong tình huống này, không thể chỉ dựa vào việc A cuối cùng không trả được tiền để suy ngược rằng A đã có ý định chiếm đoạt có từ trước.
Ví dụ: A vay của B 200 triệu đồng để kinh doanh và tại thời điểm nhận tiền thực tế có hoạt động kinh doanh, có kế hoạch trả nợ và vẫn thực hiện việc trả một phần tiền theo thỏa thuận. Sau đó, việc kinh doanh thua lỗ, A mất khả năng thanh toán và nảy sinh ý định giữ lại số tiền còn thiếu, thậm chí tìm cách né tránh việc trả nợ. Việc A sau đó không trả được tiền hoặc có hành vi chiếm giữ tiền không tự nó chứng minh rằng ngay khi nhận 200 triệu đồng, A đã có ý định chiếm đoạt. Muốn đánh giá trách nhiệm hình sự phải làm rõ diễn biến và chứng cứ tại thời điểm A nhận tiền.
Điểm cần kiểm tra là ý chí của người nhận tài sản tại thời điểm tài sản được giao, cùng với các hành vi xảy ra trước, trong và sau thời điểm đó. Nếu tài sản ban đầu được giao hợp pháp nhưng sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt, hướng đánh giá pháp lý có thể khác với trường hợp dùng gian dối ngay từ đầu để nhận tài sản. Khi có các dấu hiệu phù hợp, cần xem xét quy định về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 BLHS, thay vì mặc nhiên áp dụng Điều 174.
Vì vậy, “không trả được tiền” không đồng nghĩa với “đã có ý định chiếm đoạt từ đầu”. Muốn xác định đúng, phải đối chiếu thời điểm hình thành ý định với phương thức giao tài sản và toàn bộ chứng cứ của vụ việc.
Để thấy rõ ranh giới này trong các trường hợp nhận tài sản trước rồi mới phát sinh ý định chiếm đoạt, có thể xem thêm bài phân biệt lừa đảo chiếm đoạt tài sản và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
4.3. Vì sao “không trả tiền” chưa đủ để kết luận có ý định chiếm đoạt từ đầu?
Việc một người không trả tiền, chậm trả tiền, vi phạm hợp đồng hoặc sử dụng tiền sai mục đích chưa đủ để kết luận rằng ngay từ đầu người đó đã có ý định chiếm đoạt. Điểm cần làm rõ là thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt và ý định đó có gắn với hành vi gian dối nhằm làm người khác giao tài sản hay không.
| Dữ kiện cần xem xét | Nếu ý định chiếm đoạt đã có từ đầu | Nếu ý định phát sinh sau khi nhận tài sản |
|---|---|---|
| Thời điểm hình thành ý định | Đã xuất hiện trước hoặc gắn với thời điểm thực hiện giao dịch, nhận tài sản | Ban đầu chưa có ý định chiếm đoạt; ý định xuất hiện sau khi đã nhận tài sản |
| Thông tin cung cấp khi nhận tài sản | Có thể có thông tin sai sự thật hoặc thủ đoạn gian dối nhằm làm người khác tin và giao tài sản | Việc giao tài sản ban đầu có thể diễn ra trên cơ sở thông tin, thỏa thuận và quan hệ hợp pháp |
| Mục đích khi nhận tài sản | Mục đích thực tế có thể đã hướng đến việc chiếm đoạt ngay từ thời điểm tiếp nhận | Ban đầu có thể nhằm thực hiện nghĩa vụ, sử dụng tài sản đúng thỏa thuận nhưng sau đó thay đổi ý chí |
| Hành vi không trả hoặc chậm trả | Là diễn biến tiếp theo, không phải căn cứ duy nhất để chứng minh ý định ban đầu | Có thể là dữ kiện cho thấy sự thay đổi ý chí, nhưng vẫn phải đối chiếu thêm các dấu hiệu khác |
| Hướng pháp lý cần xem xét | Có thể đặt vấn đề Điều 174 nếu đồng thời chứng minh được thủ đoạn gian dối và các dấu hiệu cấu thành | Không thể tự động quy thành Điều 174; cần tiếp tục đối chiếu các dấu hiệu của Điều 175 nếu có căn cứ |
Khi đánh giá, cần truy ngược về thời điểm nhận tài sản: người đó đã cung cấp thông tin gì, có hành vi gian dối nào trước đó, có khả năng thực hiện nghĩa vụ hay không và mục đích thực tế khi nhận tài sản là gì. Đồng thời, các hành vi xảy ra sau đó như chậm trả, sử dụng tiền không đúng cam kết hoặc cắt liên lạc chỉ là những dữ kiện cần được đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc.
Vì vậy, không được suy luận ngược từ việc cuối cùng không trả được tiền để mặc nhiên xác định có ý định chiếm đoạt từ đầu. Chỉ khi các dữ kiện khách quan cho thấy ý định chiếm đoạt đã tồn tại và được thể hiện qua hành vi gian dối ngay từ giai đoạn giao tài sản mới có cơ sở xem xét theo hướng của Điều 174 BLHS.
✅Phần 5. Căn cứ nào để xác định ý định chiếm đoạt đã hình thành từ trước?
5.1. Nội dung gian dối được đưa ra trước khi người bị hại giao tài sản
Việc một người đưa ra thông tin gian dối trước thời điểm người bị hại giao tài sản là một dữ kiện quan trọng khi xác định ý định chiếm đoạt đã hình thành từ trước. Nội dung gian dối có thể thể hiện ở việc nói sai về tài sản, quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt; đưa ra thông tin không có thật; tạo dựng hoàn cảnh giả hoặc che giấu sự thật nhằm làm người bị hại tin tưởng và giao tài sản. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc có thông tin gian dối để kết luận ngay ý định chiếm đoạt. Cần đối chiếu nội dung gian dối với thời điểm thực hiện, mục đích của người đưa thông tin và diễn biến giao nhận tài sản. Điểm cần làm rõ là người thực hiện đã có ý định chiếm đoạt và sử dụng thông tin gian dối để đạt mục đích đó hay chưa, chứ không đơn thuần xác định có lời nói sai sự thật hay không.
Ví dụ: A biết mình không có chiếc điện thoại như quảng cáo nhưng vẫn sử dụng hình ảnh và thông tin giả để giới thiệu với B rằng A đang sở hữu chiếc điện thoại này và có thể bán với giá 20 triệu đồng. Tin vào thông tin đó, B chuyển trước 20 triệu đồng cho A. Sau khi nhận tiền, A cắt liên lạc và không giao điện thoại. Trong trường hợp này, việc A đưa thông tin không có thật về tài sản trước khi B chuyển tiền là một dữ kiện quan trọng để xem xét liệu ý định chiếm đoạt đã có từ trước hay không. Tuy nhiên, khi đánh giá vụ việc cụ thể vẫn phải đối chiếu thêm các tin nhắn, giao dịch, khả năng thực hiện cam kết và diễn biến trước, trong và sau khi nhận tiền.
Ví dụ: C thực sự có hàng hóa và nhận tiền đặt mua từ D với ý định giao hàng. Sau đó, hàng bị hư hỏng do sự cố ngoài dự kiến khiến C không thể giao đúng thời hạn. C chậm hoàn tiền cho D nhưng vẫn liên lạc, giải thích nguyên nhân và tìm phương án giải quyết. Việc C không thực hiện đúng cam kết hoặc chưa hoàn tiền đúng hạn không tự nó chứng minh rằng ngay từ thời điểm nhận tiền, C đã có ý định chiếm đoạt. Cần xem xét các dữ kiện thực tế để xác định ý định của C tại thời điểm giao dịch.
5.2. Hành vi chuẩn bị trước khi tiếp cận người bị hại
Hành vi chuẩn bị xảy ra trước khi tiếp cận người bị hại có thể là dữ kiện giúp làm rõ ý định chiếm đoạt đã hình thành từ trước, nhất là khi các bước chuẩn bị gắn trực tiếp với phương thức gian dối. Chẳng hạn, người thực hiện chuẩn bị giấy tờ giả, tạo tài khoản hoặc danh tính không có thật, chuẩn bị phương thức nhận tiền, dựng sẵn câu chuyện gian dối hoặc chủ động tìm kiếm người có khả năng giao tài sản. Chuỗi hành vi này có thể cho thấy sự chuẩn bị có chủ đích trước khi giao dịch diễn ra. Tuy nhiên, không thể suy luận rằng cứ có hành vi chuẩn bị thì đương nhiên có tội lừa đảo. Cần xác định nội dung chuẩn bị là gì, được thực hiện vào thời điểm nào, nhằm mục đích gì và có liên hệ thực tế với việc dùng gian dối để chiếm đoạt tài sản hay không.
Ví dụ: A tạo một tài khoản mạng xã hội giả, đăng thông tin bán một chiếc điện thoại không có thật, chuẩn bị sẵn tài khoản ngân hàng để nhận tiền và xây dựng nội dung trao đổi với khách hàng. Nếu sau đó A sử dụng chính thông tin này để làm B tin tưởng và chuyển tiền, các bước chuẩn bị trên có thể là dữ kiện quan trọng khi đánh giá ý định chiếm đoạt đã có từ trước.
5.3. Cách thức sử dụng tài sản ngay sau khi nhận
Cách người thực hiện hành vi sử dụng tài sản ngay sau khi nhận có thể là một dữ kiện quan trọng khi xác định ý định chiếm đoạt đã hình thành từ trước. Chẳng hạn, việc chuyển tiền ngay sang tài khoản khác, rút tiền, tẩu tán tài sản, sử dụng vào mục đích hoàn toàn không liên quan đến giao dịch, cắt liên lạc hoặc bỏ trốn có thể giúp làm rõ diễn biến ý chí của người nhận tài sản.
Tuy nhiên, không thể chỉ từ một hành vi xảy ra sau khi nhận tài sản mà suy ra chắc chắn người đó đã có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu. Giá trị của dữ kiện này phải được đặt trong tổng thể vụ việc, bao gồm nội dung gian dối trước đó, thời điểm phát sinh ý định, cách thức giao nhận tài sản và các chứng cứ liên quan. Nói cách khác, hành vi sau khi nhận tài sản có thể củng cố hoặc làm rõ một giả thiết về ý định trước đó, nhưng không thay thế việc chứng minh ý định chiếm đoạt.
5.4. Lời khai và dữ liệu điện tử có thể làm rõ ý định như thế nào?
Ý định chiếm đoạt thuộc nhận thức bên trong nên không thể quan sát trực tiếp. Vì vậy, giá trị của chứng cứ chủ yếu nằm ở khả năng làm rõ diễn biến tâm lý thông qua hành vi và dữ kiện khách quan, đặc biệt là trước thời điểm người bị hại giao tài sản.
-
Tin nhắn, email, Zalo, Facebook: có thể làm rõ người thực hiện đã cung cấp thông tin gì, cam kết gì và có tạo dựng thông tin gian dối trước khi nhận tài sản hay không. Đây là nhóm chứng cứ quan trọng để đối chiếu trình tự giữa gian dối, ý định và việc giao tài sản.
-
Lịch sử cuộc gọi, dữ liệu điện thoại: giúp xác định thời điểm liên lạc, tần suất trao đổi và diễn biến trước, trong, sau giao dịch. Giá trị chủ yếu là xác lập trình tự sự kiện, không phải tự thân chứng minh nội dung hay mục đích của cuộc gọi.
-
Sao kê ngân hàng, dữ liệu chuyển khoản: có thể xác định thời điểm nhận tiền, số tiền, tài khoản liên quan và dòng tiền sau đó. Đây là căn cứ quan trọng để kiểm tra việc nhận và sử dụng tài sản, nhưng một giao dịch bất thường chưa đủ chứng minh ý định chiếm đoạt đã có từ trước.
-
File, hợp đồng và tài liệu giao dịch: giúp đối chiếu những gì người thực hiện cam kết với người bị hại, điều kiện giao tài sản và khả năng thực hiện nghĩa vụ tại thời điểm giao dịch. Qua đó có thể kiểm tra lời trình bày ban đầu có phù hợp với thực tế hay không.
-
Lời khai của các bên: có thể làm rõ mục đích, nhận thức và diễn biến sự việc mà tài liệu khách quan chưa thể hiện đầy đủ. Tuy nhiên, lời khai mâu thuẫn hoặc thay đổi cần được đối chiếu với các chứng cứ khác.
Do đó, không có loại chứng cứ nào mặc nhiên quyết định ý định chiếm đoạt. Giá trị chứng minh phải được đánh giá trong mối liên hệ giữa các dữ kiện, theo trình tự trước khi giao tài sản → thời điểm giao tài sản → sau khi nhận tài sản. Chính chuỗi chứng cứ này mới giúp phân biệt ý định chiếm đoạt đã có từ trước với trường hợp ý định chỉ phát sinh sau đó.
✅Phần 6. Những tình huống dễ nhầm khi xác định thời điểm có ý định chiếm đoạt
6.1. Vay tiền rồi không trả có chứng minh được ý định chiếm đoạt từ đầu không?
Việc vay tiền rồi không trả chưa đủ để kết luận người vay đã có ý định chiếm đoạt ngay từ thời điểm nhận tiền. Trong thực tế, có trường hợp người vay ban đầu thực sự có nhu cầu sử dụng vốn và dự định hoàn trả nhưng sau đó gặp khó khăn, mất khả năng thanh toán hoặc phát sinh nguyên nhân khác. Ngược lại, nếu ngay từ khi nhận tiền, người vay đã sử dụng thông tin gian dối để tạo lòng tin, không có ý định thực hiện cam kết và hướng tới việc chiếm đoạt tài sản, thì các dữ kiện này cần được xem xét trong mối liên hệ với Điều 174 BLHS.
Vì vậy, không nên suy luận ngược từ việc cuối cùng không trả được tiền để xác định ý định ban đầu. Cần đối chiếu lời nói, cam kết, tình trạng thực tế, hành vi trước và sau khi nhận tiền cùng các tài liệu, giao dịch liên quan.
Điểm cần kiểm tra không chỉ là khoản vay có được trả hay không mà là ý định và hành vi của người vay tại thời điểm nhận tiền.
Đối với trường hợp cụ thể, có thể phân tích sâu hơn tại bài “Vay tiền rồi không trả có phải tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?”.
6.2. Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện hợp đồng
Ở tình huống nhận tiền đặt cọc, điểm cần làm rõ không phải chỉ là sau đó hợp đồng có được thực hiện hay không, mà là người nhận tiền có ý định chiếm đoạt ngay từ thời điểm giao kết và nhận tiền hay không. Nếu ngay từ đầu người nhận biết mình không có khả năng thực hiện, đồng thời đưa ra thông tin gian dối nhằm tạo niềm tin để bên kia giao tiền, cần xem xét dấu hiệu của hành vi lừa đảo.
Ngược lại, nếu tại thời điểm nhận đặt cọc, các bên thực sự có giao dịch, người nhận có ý định thực hiện cam kết nhưng sau đó phát sinh khó khăn, vi phạm nghĩa vụ hoặc không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng, thì không thể chỉ từ việc không thực hiện hợp đồng mà kết luận có tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Cần đối chiếu thời điểm phát sinh ý định, nội dung trao đổi, khả năng thực hiện cam kết và các chứng cứ liên quan.
Nếu cần phân tích riêng tình huống này, có thể xem bài nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện có phải lừa đảo không?.
6.3. Hứa hẹn sẽ trả tiền nhưng sau đó không trả
Việc một người hứa hẹn sẽ trả tiền nhưng sau đó không thực hiện chưa đủ để xác định ngay từ đầu người đó đã có ý định chiếm đoạt. Khi đánh giá, cần tách thời điểm nhận tài sản khỏi thời điểm phát sinh ý định không trả. Trước hết, phải xem lời hứa trả tiền được đưa ra trong hoàn cảnh nào và người nhận tài sản có thực sự dự kiến thực hiện nghĩa vụ hay không.
Tiếp đó, cần đối chiếu khả năng thực hiện và tình trạng tài chính tại thời điểm nhận tiền; thông tin người đó cung cấp cho người giao tài sản; mục đích sử dụng tiền và các hành vi xảy ra sau khi nhận tiền. Đặc biệt, phải làm rõ thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt: ý định này đã tồn tại khi người đó đưa thông tin để người khác giao tài sản, hay chỉ xuất hiện sau đó do phát sinh khó khăn hoặc nguyên nhân khác.
Ví dụ đối chiếu: A vay của B 200 triệu đồng, ngay thời điểm vay A có công việc, tài sản và kế hoạch trả nợ cụ thể, sử dụng tiền đúng mục đích nhưng sau đó làm ăn thua lỗ nên không còn khả năng thanh toán. Việc A không trả được tiền chưa tự nó chứng minh A đã có ý định chiếm đoạt từ khi vay. Ngược lại, nếu A biết rõ mình không có khả năng hoặc không có ý định trả nhưng ngay từ đầu đã đưa ra thông tin gian dối về tài sản, mục đích vay hoặc khả năng tài chính để B tin tưởng giao tiền, thì những dữ kiện đó cần được xem xét để làm rõ ý định chiếm đoạt có tồn tại trước khi nhận tiền hay không.
Vì vậy, không được suy luận ngược từ hậu quả để mặc nhiên xác định ý định ban đầu. Việc cuối cùng không trả được tiền là một dữ kiện cần xem xét, nhưng phải đặt trong toàn bộ diễn biến và chứng cứ của vụ việc.
✅Phần 7. Có thể chỉ dựa vào lời khai để xác định ý định chiếm đoạt không?
7.1. Ý định chiếm đoạt là yếu tố chủ quan nên phải được chứng minh qua các dữ kiện khách quan
Ý định chiếm đoạt thuộc nhận thức và ý chí bên trong của người thực hiện hành vi, nên không thể quan sát trực tiếp như một hành vi vật chất. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào lời khai “tôi có” hoặc “tôi không có ý định chiếm đoạt” để kết luận. Lời khai là một nguồn thông tin cần được kiểm tra, đối chiếu với hành vi thực tế, hoàn cảnh giao dịch, tài liệu và diễn biến trước, trong và sau khi nhận tài sản.
Chẳng hạn, để làm rõ ý định đã hình thành từ trước hay chỉ phát sinh sau khi nhận tài sản, cần xem xét người thực hiện đã đưa thông tin gì cho người bị hại, có chuẩn bị phương thức gian dối từ trước hay không, việc nhận và sử dụng tài sản diễn ra thế nào, cũng như những hành vi tiếp theo có phù hợp với lời khai hay không. Không nên suy luận ý định chiếm đoạt chỉ từ một tình tiết riêng lẻ, mà phải đánh giá tổng thể chuỗi dữ kiện và mối liên hệ giữa các hành vi trong vụ việc cụ thể.
7.2. Những dữ kiện cần đối chiếu trước khi kết luận
Không nên chỉ dựa vào lời khai của người bị buộc tội để xác định ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo. Ý định là yếu tố thuộc nhận thức bên trong, nên khi đánh giá cần đối chiếu lời khai với diễn biến thực tế trước, trong và sau khi nhận tài sản. Đặc biệt, cần xác định thời điểm xuất hiện gian dối, thời điểm nhận tài sản và khả năng thực hiện cam kết tại thời điểm giao dịch. Những hành vi xảy ra sau đó như chuyển tiền, tẩu tán tài sản hoặc cắt liên lạc có thể là dữ kiện tham khảo, nhưng không nên tách khỏi toàn bộ vụ việc để suy ngược máy móc rằng người đó đã có ý định chiếm đoạt từ đầu.
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa pháp lý | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Nội dung gian dối | Làm rõ thông tin có được tạo ra nhằm khiến người khác tin và giao tài sản hay không | Tin nhắn, ghi âm, hợp đồng, tài liệu |
| Thời điểm xuất hiện gian dối | Giúp xác định trình tự giữa hành vi gian dối và việc giao tài sản | Lịch sử liên lạc, tin nhắn, cuộc gọi |
| Thời điểm nhận tài sản | Xác định chính xác mốc giao nhận và diễn biến của giao dịch | Sao kê, biên nhận, chứng từ giao nhận |
| Khả năng thực hiện cam kết | Đánh giá bối cảnh thực tế tại thời điểm nhận tài sản | Tài liệu tài chính, hợp đồng, tài liệu về tài sản |
| Hành vi ngay sau khi nhận | Cung cấp dữ kiện để đối chiếu mục đích và cách thức sử dụng tài sản | Sao kê, lịch sử chuyển khoản, chứng từ |
| Hành vi che giấu, bỏ trốn | Là dữ kiện cần kiểm tra trong tổng thể diễn biến vụ việc, không phải căn cứ độc lập | Dữ liệu liên lạc, tài liệu xác minh |
| Các giao dịch trước đó | Giúp làm rõ quan hệ giao dịch, quá trình thực hiện và mô thức hành vi | Hợp đồng, lịch sử giao dịch, chứng từ |
Từ góc độ thực tiễn, điểm cần làm rõ không phải chỉ là “người đó khai có ý định chiếm đoạt hay không”, mà là các dữ kiện khách quan có phù hợp với lời khai và trình tự hình thành hành vi hay không. Vì vậy, khi đánh giá thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt, cần đặt từng tài liệu vào đúng thời điểm của giao dịch thay vì chỉ lựa chọn những tình tiết bất lợi để suy luận ngược.
✅Phần 8. Phân biệt “ý định chiếm đoạt từ đầu” với vi phạm nghĩa vụ dân sự
8.1. Không phải mọi vi phạm hợp đồng đều là lừa đảo
Việc không thực hiện hợp đồng, chậm trả tiền hoặc không hoàn thành cam kết không đồng nghĩa với việc người thực hiện đã phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Đây trước hết là những dữ kiện cho thấy nghĩa vụ đã không được thực hiện, nhưng để đánh giá có dấu hiệu của Điều 174 BLHS hay không, cần quay lại thời điểm giao dịch được xác lập và xem xét người nhận tài sản có sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt ngay từ đầu hay không.
Chẳng hạn, một người nhận tiền trong một giao dịch có thật, sau đó gặp khó khăn và không thể thực hiện đúng cam kết thì không thể chỉ từ việc chậm trả mà suy ra ý định chiếm đoạt đã tồn tại từ trước. Ngược lại, nếu ngay khi giao kết, người đó đã đưa thông tin gian dối, tạo dựng hoàn cảnh không có thật hoặc che giấu sự thật nhằm làm bên kia tin tưởng và giao tài sản, thì cần xem xét dấu hiệu của tội lừa đảo.
Vì vậy, không được suy luận ngược từ hậu quả “không trả được tiền” để kết luận có ý định chiếm đoạt từ đầu. Trọng tâm vẫn là mối liên hệ giữa thủ đoạn gian dối, thời điểm hình thành ý định và việc tài sản được giao.
8.2. Khi nào cần xem xét dấu hiệu của tội lạm dụng tín nhiệm?
Không phải trường hợp nào người nhận tài sản rồi không trả cũng được xác định theo hướng lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Nếu tài sản ban đầu được giao trên cơ sở một quan hệ hợp pháp, người nhận có quyền quản lý hoặc sử dụng tài sản theo thỏa thuận, nhưng sau đó mới phát sinh ý định chiếm đoạt và thực hiện hành vi đáp ứng các điều kiện luật định, cần xem xét theo hướng khác. Điểm cần làm rõ là ý định chiếm đoạt đã tồn tại trước khi nhận tài sản hay chỉ xuất hiện sau đó. Đây cũng là ranh giới quan trọng khi phân biệt Điều 174 với Điều 175 BLHS. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc người nhận tài sản cuối cùng không hoàn trả để kết luận có hành vi lừa đảo. Trong trường hợp cần đối chiếu hai tội danh, có thể xem thêm bài [phân biệt lừa đảo chiếm đoạt tài sản và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản] để nhận diện rõ hơn các dấu hiệu khác nhau.
✅Phần 9. Checklist xác định thời điểm có ý định chiếm đoạt
Checklist xác định thời điểm có ý định chiếm đoạt
Khi xem xét thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt, không nên chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là người nhận tài sản có trả lại hay không. Cần dựng lại diễn biến theo trình tự thời gian và đối chiếu giữa ý chí, hành vi gian dối, việc giao tài sản và những gì xảy ra sau đó. Có thể kiểm tra lần lượt:
-
Ý định chiếm đoạt xuất hiện khi nào?
Cần xác định ý định được hình thành trước, trong hay sau khi nhận tài sản. Đây là mốc quan trọng để đánh giá bản chất hành vi. -
Hành vi gian dối xuất hiện ở thời điểm nào?
Kiểm tra hành vi gian dối xảy ra trước hay sau việc giao tài sản và có liên hệ trực tiếp với việc người bị hại quyết định giao tài sản hay không. -
Vì thông tin nào mà người bị hại giao tài sản?
Cần làm rõ người bị hại có giao tài sản do tin vào thông tin sai sự thật, tài liệu giả hoặc hoàn cảnh được tạo dựng hay không. -
Người thực hiện có khả năng thực hiện cam kết tại thời điểm nhận tài sản không?
Khả năng thực hiện nghĩa vụ là một dữ kiện cần xem xét, nhưng không nên dùng riêng yếu tố này để suy đoán ý định chiếm đoạt. -
Có hành vi chuẩn bị hoặc tạo dựng thông tin giả từ trước không?
Việc chuẩn bị tài liệu, tài khoản, thông tin hoặc phương thức tiếp cận người bị hại có thể là dữ kiện làm rõ diễn biến ý chí trước khi nhận tài sản. -
Tài sản được sử dụng như thế nào ngay sau khi nhận?
Cần đối chiếu việc chuyển tiền, rút tiền, sử dụng hoặc tẩu tán tài sản với các dữ kiện trước đó để đánh giá toàn bộ diễn biến. -
Có dữ liệu khách quan nào chứng minh các mốc trên không?
Nên kiểm tra tin nhắn, ghi âm, hợp đồng, sao kê, lịch sử chuyển khoản, dữ liệu điện tử và các tài liệu liên quan để tránh chỉ dựa vào lời khai của một bên.
Không nên kết luận “có ý định chiếm đoạt từ đầu” chỉ từ việc người đó cuối cùng không trả được tài sản. Mốc cần làm rõ là ý chí và hành vi tại thời điểm giao dịch, cùng toàn bộ dữ kiện xảy ra trước, trong và sau khi tài sản được giao. Chính sự đối chiếu theo trình tự này mới giúp phân biệt trường hợp dùng gian dối để chiếm đoạt ngay từ đầu với trường hợp ý định chiếm đoạt chỉ phát sinh sau khi đã nhận tài sản.
✅Phần 10. Câu hỏi thường gặp?
❓ Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo phải có từ trước khi nhận tài sản không?
Không nhất thiết hiểu máy móc theo mốc “trước khi nhận tài sản”. Điều quan trọng là xác định ý định chiếm đoạt và thủ đoạn gian dối có tồn tại trước hoặc gắn với việc làm cho người khác giao tài sản hay không. Nếu ngay từ đầu đã gian dối nhằm chiếm đoạt, cần đánh giá theo Điều 174 BLHS. Ngược lại, nhận tài sản hợp pháp rồi mới phát sinh ý định chiếm đoạt là trường hợp khác.
❓ Không trả tiền có chứng minh ngay từ đầu đã có ý định chiếm đoạt không?
Không. Việc không trả tiền, chậm trả hoặc không thực hiện đúng cam kết chỉ là một dữ kiện của vụ việc, không tự động chứng minh người nhận tài sản đã có ý định chiếm đoạt từ đầu. Cần xem xét thời điểm giao tài sản, thông tin đã cung cấp, khả năng thực hiện cam kết, hành vi trước và sau khi nhận tài sản cùng các chứng cứ khách quan liên quan.
❓ Nhận tiền rồi mới nảy sinh ý định chiếm đoạt có phải lừa đảo không?
Không mặc nhiên. Nếu tài sản được giao trên cơ sở hợp pháp và tại thời điểm nhận tài sản chưa có ý định chiếm đoạt, sau đó mới phát sinh ý định chiếm đoạt thì không thể chỉ dựa vào hậu quả để kết luận là lừa đảo theo Điều 174. Cần xác định chính xác thời điểm hình thành ý định, phương thức chiếm đoạt và các dấu hiệu pháp lý của hành vi thực tế.
❓ Có thể dựa vào tin nhắn để chứng minh ý định chiếm đoạt không?
Có thể, nếu nội dung tin nhắn phản ánh trực tiếp hoặc gián tiếp diễn biến ý chí, hành vi gian dối hoặc mục đích của người thực hiện. Tuy nhiên, một tin nhắn riêng lẻ thường không đủ để kết luận ý định chiếm đoạt. Cần đối chiếu cùng lịch sử liên lạc, giao dịch, sao kê, tài liệu, lời khai và các hành vi xảy ra trước, trong và sau khi nhận tài sản.
❓ Vay tiền rồi không trả có phải đã có ý định chiếm đoạt từ đầu?
Không thể kết luận chỉ từ việc không trả tiền. Khi xem xét trường hợp vay tiền, cần xác định người vay có gian dối và có ý định chiếm đoạt ngay tại thời điểm nhận tiền hay không. Các yếu tố như mục đích vay, khả năng thực hiện nghĩa vụ, thông tin đã cung cấp, cách sử dụng tiền và diễn biến sau khi vay đều cần được đối chiếu trước khi đánh giá dấu hiệu của Điều 174.
✅Phần 11. Kết luận
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo không nên được suy luận máy móc từ hậu quả cuối cùng, chẳng hạn việc người nhận tài sản sau đó không trả được tiền hoặc không thực hiện đúng cam kết. Trọng tâm cần đặt vào thời điểm ý định chiếm đoạt xuất hiện và mối liên hệ giữa ý định đó với hành vi gian dối, việc người bị hại tin tưởng và giao tài sản.
Do đó, không thể chỉ dựa vào việc không trả tiền, vi phạm hợp đồng hoặc không thực hiện nghĩa vụ để kết luận người thực hiện đã có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu. Cần xem xét toàn bộ diễn biến của giao dịch, đặc biệt những gì đã xảy ra trước, trong và sau thời điểm nhận tài sản.
Nếu vụ việc cụ thể đã phát sinh, nên rà soát theo đúng trình tự thời gian: lời nói, hành vi, giao dịch, thời điểm giao nhận tài sản, dữ liệu điện tử và các tài liệu, chứng cứ liên quan. Việc xác định chính xác thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt là cơ sở quan trọng để đánh giá hành vi có dấu hiệu của Điều 174 BLHS hay cần được xem xét theo một quan hệ pháp lý khác. Khi hồ sơ có nhiều tình tiết đan xen, việc đối chiếu chứng cứ và diễn biến thực tế trước khi đưa ra nhận định về tội danh là cần thiết.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags