✅Phần 1. Mở đầu

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS được xác định khi người thực hiện dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác. Khi đánh giá một vụ việc, không chỉ xem có thông tin sai sự thật hay có thiệt hại tài sản, mà phải làm rõ thủ đoạn gian dối, thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt và mối liên hệ giữa hành vi gian dối với việc tài sản được giao.

Để xem xét một hành vi có thuộc tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không, cần kiểm tra:

  • Có thủ đoạn gian dối hay không;

  • Gian dối có tác động đến việc người có tài sản hoặc người quản lý tài sản giao tài sản hay không;

  • Người thực hiện có ý định chiếm đoạt hay không;

  • Tài sản bị chiếm đoạt là gì và giá trị tài sản bao nhiêu;

  • Không đồng nhất mọi trường hợp không trả tiền, vi phạm cam kết hoặc gây thiệt hại với tội lừa đảo;

  • Nếu có nhiều người, nhiều lần hoặc nhiều giao dịch, phải tách từng hành vi và đối chiếu từng dữ kiện trước khi đánh giá.

Nếu cần làm rõ riêng dấu hiệu trung tâm này, có thể xem thêm [thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu thế nào].


✅Phần 2. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS là gì?

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho người có tài sản hoặc người đang quản lý tài sản nhận thức sai lệch, từ đó giao tài sản và bị chiếm đoạt. Vì vậy, dấu hiệu quan trọng không nằm ở việc một bên có thực hiện đúng cam kết hay không, mà ở cách tài sản được giao và ý định chiếm đoạt tại thời điểm liên quan.

2.1. Điều 174 BLHS quy định hành vi nào là lừa đảo chiếm đoạt tài sản?

Điều 174 BLHS quy định về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, với dấu hiệu trung tâm là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác. Vì vậy, khi xác định một vụ việc có thuộc Điều 174 hay không, không nên chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là người bị hại mất tiền hoặc tài sản.

Về bản chất, hành vi cần được xem xét theo chuỗi: gian dối → làm phát sinh hoặc làm sai lệch nhận thức của người có tài sản → người này giao tài sản → người thực hiện chiếm đoạt tài sản. Điểm cần chứng minh là thủ đoạn gian dối phải có vai trò thực tế đối với việc tài sản được chuyển giao; nếu không có mối liên hệ này, việc tài sản bị mất chưa đủ để kết luận là lừa đảo.

Do đó, “có nói sai sự thật” và “có hành vi chiếm đoạt” vẫn chưa phải công thức tự động để kết luận Điều 174. Cần tiếp tục đối chiếu nội dung gian dối, thời điểm thực hiện, nhận thức của người giao tài sản và ý định chiếm đoạt của người thực hiện. Giá trị tài sản sau đó được xem xét để xác định trường hợp trách nhiệm hình sự và các tình tiết định khung theo Điều 174.

2.2. Không phải cứ có thiệt hại tài sản là tội lừa đảo

Có thiệt hại về tài sản không đồng nghĩa mặc nhiên có tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Khi đánh giá một vụ việc, cần làm rõ tài sản bị mất vì nguyên nhân nào, người thực hiện đã cung cấp hoặc tạo ra thông tin gian dối gì, thời điểm gian dối xuất hiện trước hay sau khi nhận tài sản, và ý định chiếm đoạt hình thành từ khi nào. Đồng thời, phải xem xét cách tài sản được chuyển giao: người có tài sản giao do tin vào thông tin gian dối hay tài sản bị dịch chuyển theo một cách khác. Chỉ khi các dữ kiện này liên kết với nhau và cho thấy dấu hiệu của hành vi dùng gian dối để chiếm đoạt thì mới có cơ sở xem xét trách nhiệm về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS. Không nên chỉ dựa vào việc người nhận tiền không trả, hợp đồng không được thực hiện hoặc bên còn lại bị thiệt hại để kết luận máy móc.

2.3. Điều 174 khác gì với tranh chấp dân sự?

Không phải cứ một bên không thực hiện đúng cam kết, chậm trả tiền hoặc vi phạm hợp đồng là có tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Với Điều 174, cần làm rõ người thực hiện có thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản ngay trong quá trình giao dịch hay không. Ngược lại, nếu tranh chấp chủ yếu phát sinh từ việc thực hiện nghĩa vụ, chất lượng giao dịch hoặc khả năng thanh toán thì cần xem xét bản chất quan hệ dân sự trước khi đặt vấn đề hình sự. Thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt là dữ kiện đặc biệt quan trọng khi phân biệt hai trường hợp này. Trường hợp khó phân biệt giữa quan hệ dân sự và hành vi chiếm đoạt, có thể xem [ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xác định từ thời điểm nào].


✅Phần 3. Dấu hiệu tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cần kiểm tra những gì?

3.1. Thủ đoạn gian dối

Thủ đoạn gian dối là dấu hiệu trung tâm cần kiểm tra khi xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS. Về thực tế, gian dối có thể được thể hiện bằng việc đưa ra thông tin sai sự thật về nhân thân, tài sản, khả năng thực hiện giao dịch; che giấu thông tin quan trọng; tạo dựng tài liệu hoặc thông tin giả; giả danh người khác; hoặc tạo ra hoàn cảnh khiến người có tài sản hiểu sai về sự việc và từ đó đưa tài sản cho người thực hiện hành vi.

Tuy nhiên, không phải mọi lời nói không đúng sự thật đều tự động là thủ đoạn gian dối theo Điều 174. Khi đánh giá, cần đặt thông tin đó trong toàn bộ diễn biến giao dịch: người thực hiện đã nói hoặc làm gì, thông tin đó có sai lệch hay không, được đưa ra vào thời điểm nào và có tác động đến quyết định giao tài sản hay không. Một lời hứa không được thực hiện hoặc một nhận định sai về khả năng trả nợ, nếu không chứng minh được thủ đoạn gian dối gắn với mục đích chiếm đoạt, chưa đủ để kết luận máy móc là lừa đảo.

Vì vậy, trọng tâm không nằm ở việc “có nói dối hay không”, mà là phải xác định gian dối được sử dụng như thế nào trong quá trình chiếm đoạt tài sản.

Xem phân tích riêng [thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu thế nào].

Ví dụ: A biết mình không có khả năng mua một chiếc xe nhưng vẫn tự giới thiệu là người có đủ tiền, đưa cho B xem ảnh chụp số dư tài khoản được chỉnh sửa để tạo lòng tin. Tin vào thông tin này, B đồng ý giao xe cho A với thỏa thuận thanh toán sau. Sau khi nhận xe, A đem bán cho người khác và chiếm đoạt tiền. Trong tình huống này, cần xem xét cả thông tin giả mà A tạo ra, việc B tin vào thông tin đó và mối liên hệ giữa sự gian dối với quyết định giao xe. Không nên chỉ căn cứ vào việc A “không trả tiền” để kết luận đó là thủ đoạn gian dối.

3.2. Gian dối phải có vai trò trong việc làm người khác giao tài sản

Trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, không phải cứ có thông tin sai sự thật là đủ để xác định hành vi lừa đảo. Điểm cần kiểm tra là thông tin gian dối có tác động thực tế đến nhận thức và quyết định giao tài sản của người bị hại hay không. Có thể hình dung chuỗi hành vi theo trình tự: thông tin gian dối → người bị hại nhận thức sai lệch → quyết định giao tài sản → người thực hiện nhận được tài sản → thực hiện việc chiếm đoạt.

Ví dụ, một người đưa ra thông tin không đúng về mục đích sử dụng tiền, năng lực thực hiện giao dịch hoặc quyền sở hữu tài sản, khiến người khác tin đó là sự thật và giao tiền. Khi đó, cần làm rõ chính thông tin gian dối có phải là căn cứ khiến tài sản được giao hay không. Nếu người bị hại vẫn giao tài sản vì một lý do độc lập với thông tin gian dối thì không thể chỉ dựa vào việc người nhận đã nói sai để kết luận về Điều 174.

Vì vậy, khi đánh giá dấu hiệu tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cần đối chiếu cả nội dung gian dối, thời điểm đưa ra thông tin, nhận thức của người giao tài sản và nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc chuyển giao. Không được suy luận máy móc rằng có lời nói dối và có thiệt hại tài sản thì mặc nhiên cấu thành tội lừa đảo.

Phân biệt “biết sai” và “bị lừa”

Một điểm cần làm rõ khi đánh giá hành vi theo Điều 174 BLHS là người giao tài sản có thực sự bị thông tin gian dối chi phối hay không. “Có thông tin sai” và “bị lừa bởi thông tin sai” không hoàn toàn giống nhau.

Nếu người giao tài sản biết hoặc đã nhận thức được thông tin đó không đúng, nhưng vẫn tự nguyện giao tài sản vì một lý do độc lập khác, thì cần xem xét thận trọng mối liên hệ giữa thông tin gian dối và việc giao tài sản. Ngược lại, nếu người giao tài sản tin thông tin không đúng là sự thật và chính sự nhầm lẫn đó khiến họ quyết định giao tiền hoặc tài sản, thì yếu tố gian dối có vai trò trực tiếp trong việc chuyển giao.

Ví dụ: A nói dối B rằng mình có hàng để bán; B tin là thật nên chuyển tiền. Trường hợp B biết A không có hàng nhưng vẫn chuyển tiền vì lý do khác thì không thể chỉ dựa vào lời nói dối đó để kết luận B bị lừa.

Vì vậy, khi xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, vấn đề không chỉ là “người kia có nói sai hay không”, mà còn phải xác định người giao tài sản đã tin vào điều gì, vì sao họ giao tài sản và thông tin gian dối có phải nguyên nhân dẫn đến quyết định đó hay không.

3.3. Mục đích chiếm đoạt và thời điểm hình thành ý định

Khi xem xét tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, không nên chỉ nhìn vào thời điểm người thực hiện không trả lại tài sản. Cần đặt hành vi trong một chuỗi thời gian gồm thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt – thời điểm thực hiện thủ đoạn gian dối – thời điểm nhận tài sản. Việc ba thời điểm này nằm ở đâu so với nhau có ý nghĩa quan trọng khi xác định dấu hiệu của Điều 174.

Thời điểm cần xác định Cần làm rõ điều gì? Ý nghĩa khi đánh giá hành vi
Hình thành ý định chiếm đoạt Người thực hiện bắt đầu có mục đích chiếm đoạt tài sản từ khi nào? Làm rõ mục đích chủ quan có tồn tại trước khi tài sản được giao hay không
Thực hiện thủ đoạn gian dối Người thực hiện đã đưa ra, tạo dựng hoặc sử dụng thông tin gian dối vào thời điểm nào? Xác định hành vi gian dối có tác động đến quyết định giao tài sản hay không
Nhận tài sản Tài sản được chuyển giao cho người thực hiện hoặc người do họ chỉ định khi nào? Đối chiếu với hai mốc trên để xác định quan hệ giữa gian dối, ý định chiếm đoạt và việc nhận tài sản

Thứ nhất, thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Đây là thời điểm cần làm rõ người thực hiện đã hướng tới việc chiếm đoạt tài sản từ khi nào. Nếu ý định chiếm đoạt đã có trước khi giao dịch và người thực hiện sau đó chủ động tạo dựng thông tin sai sự thật để đạt được việc giao tài sản, đây là dữ kiện quan trọng để xem xét hành vi theo Điều 174. Ý định này thường không thể xác định bằng một lời khai đơn lẻ mà phải đối chiếu với diễn biến giao dịch và các chứng cứ liên quan.

Thứ hai, thời điểm thực hiện thủ đoạn gian dối. Cần xác định người thực hiện đã đưa ra hoặc tạo dựng thông tin gian dối trước hoặc trong quá trình làm cho người có tài sản quyết định giao tài sản như thế nào. Gian dối phải có mối liên hệ thực tế với việc người bị hại giao tài sản; không phải mọi thông tin sai lệch xuất hiện trong giao dịch đều tự động cấu thành thủ đoạn gian dối của Điều 174.

Thứ ba, thời điểm nhận tài sản. Đây là thời điểm tài sản thực tế được chuyển giao cho người thực hiện hoặc người do họ chỉ định. Nếu người thực hiện đã có ý định chiếm đoạt và dùng gian dối để khiến người có tài sản giao tài sản, ba thời điểm trên có thể tạo thành chuỗi hành vi phù hợp với dấu hiệu của tội lừa đảo. Ngược lại, nếu tài sản được nhận trên cơ sở giao dịch bình thường rồi sau đó mới phát sinh ý định chiếm đoạt, không thể chỉ dựa vào việc không trả tài sản để kết luận ngay là lừa đảo.

Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc cụ thể, cần đặt ba mốc trên cạnh nhau và đối chiếu với lời khai, tin nhắn, hợp đồng, chứng từ giao nhận, dòng tiền và các hành vi trước – trong – sau giao dịch. Đây cũng là cơ sở để phân biệt lừa đảo với những trường hợp chiếm đoạt phát sinh sau khi tài sản đã được giao.

Vấn đề về thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt cần được tách riêng tại bài [ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xác định từ thời điểm nào], nơi phân tích sâu hơn cách nhận diện và đối chiếu chứng cứ.

Ví dụ minh họa ba thời điểm

Ví dụ 1 – Ý định chiếm đoạt có trước khi nhận tài sản: A biết mình không có khả năng và cũng không có ý định mua hàng, nhưng vẫn đưa thông tin gian dối rằng mình là đại diện của một doanh nghiệp có khả năng thanh toán, sử dụng thông tin này để B tin tưởng giao hàng. Sau khi nhận hàng, A mang đi bán và không thanh toán. Trong trường hợp này, cần xem xét mối liên hệ giữa ý định chiếm đoạt đã hình thành trước – thủ đoạn gian dối được thực hiện để tạo sự tin tưởng – việc nhận tài sản xảy ra sau đó. Đây là chuỗi dữ kiện có ý nghĩa khi đánh giá dấu hiệu của Điều 174.

Ví dụ 2 – Ý định chiếm đoạt phát sinh sau khi nhận tài sản: A nhận tiền của B theo một giao dịch hợp pháp, tại thời điểm nhận tiền vẫn có ý định thực hiện đúng thỏa thuận. Sau đó, do phát sinh khó khăn tài chính, A thay đổi ý định và không muốn hoặc không thể hoàn trả tiền. Việc không trả tiền về sau không tự động biến giao dịch ban đầu thành lừa đảo. Cần tiếp tục xác định có thủ đoạn gian dối nào được sử dụng để làm B giao tài sản hay không và ý định chiếm đoạt xuất hiện ở thời điểm nào.

Hai ví dụ cho thấy không thể chỉ lấy hậu quả cuối cùng là tài sản không được hoàn trả để kết luận về tội danh. Điểm cần kiểm tra là diễn biến của hành vi tại thời điểm trước và trong khi tài sản được giao, đặc biệt là ý định chiếm đoạt, thủ đoạn gian dối và mối liên hệ giữa thủ đoạn đó với việc giao tài sản.

Bảng đối chiếu mốc thời gian của từng ví dụ

Nội dung Ví dụ 1: Ý định có trước khi nhận tài sản Ví dụ 2: Ý định phát sinh sau khi nhận tài sản
T1 – Hình thành ý định chiếm đoạt Trước khi B giao hàng: A đã xác định mục đích chiếm đoạt hàng Sau khi nhận tiền: Ban đầu A vẫn có ý định thực hiện thỏa thuận
T2 – Thực hiện gian dối Sau T1, trước khi nhận hàng: A đưa thông tin gian dối để B tin tưởng và giao hàng Trước khi nhận tiền: Chưa xác định có thủ đoạn gian dối nhằm làm B giao tiền
T3 – Nhận tài sản Sau T1 và T2: B tin tưởng và giao hàng cho A Trước khi T1: B giao tiền theo giao dịch mà hai bên đã thỏa thuận
Diễn biến sau khi nhận tài sản A mang hàng đi bán và không thanh toán A gặp khó khăn, sau đó thay đổi ý định và không hoàn trả tiền
Điểm pháp lý cần kiểm tra Ý định chiếm đoạt và gian dối đã tồn tại trước khi tài sản được giao, đồng thời cần xác định gian dối có làm B giao tài sản hay không Ý định chiếm đoạt xuất hiện sau khi tài sản đã được giao, nên không thể chỉ dựa vào việc không hoàn trả để kết luận là lừa đảo

Có thể hình dung trình tự như sau:

  • Ví dụ 1: T1 Ý định chiếm đoạt → T2 Gian dối → T3 Nhận tài sản

  • Ví dụ 2: T3 Nhận tài sản → T1 Ý định chiếm đoạt phát sinh sau đó

Điểm mấu chốt không nằm ở việc người thực hiện cuối cùng có trả tài sản hay không, mà phải xác định ý định chiếm đoạt và thủ đoạn gian dối nằm ở đâu trong chuỗi thời gian dẫn đến việc tài sản được giao. Đây là cơ sở quan trọng để tránh kết luận máy móc từ hậu quả không trả tài sản.


✅Phần 4. Cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174

4.1. Khách thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Khách thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là quan hệ sở hữu đối với tài sản của người khác. Hành vi phạm tội xâm phạm quyền chiếm hữu, sử dụng hoặc định đoạt tài sản của chủ sở hữu hoặc người có quyền quản lý hợp pháp thông qua thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt. Vì vậy, khi xem xét tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174, không chỉ cần xác định người bị thiệt hại về tiền hoặc tài sản mà còn phải làm rõ tài sản đó thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý hợp pháp của ai và người thực hiện đã tác động đến quan hệ sở hữu này bằng phương thức nào. Nội dung khách thể chỉ nhằm làm rõ đối tượng pháp lý bị xâm phạm, không thay thế việc phân tích hành vi gian dối và mục đích chiếm đoạt.

4.2. Chủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Chủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định. Khi đánh giá một vụ việc, cần kiểm tra độ tuổi và tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự của người thực hiện tại thời điểm hành vi xảy ra, thay vì chỉ căn cứ vào thời điểm bị phát hiện hoặc xét xử. Đối với Điều 174, không có yêu cầu chủ thể phải có chức vụ, nghề nghiệp hoặc quan hệ đặc biệt với người bị hại. Do đó, người thực hiện có thể là bất kỳ cá nhân nào đáp ứng điều kiện về chủ thể theo BLHS. Phần này chỉ cần xác định ai có thể trở thành chủ thể của tội phạm, còn điều kiện tuổi và trách nhiệm hình sự cụ thể thực hiện theo quy định chung của BLHS, không cần lặp lại toàn bộ Điều 12.

4.3. Mặt khách quan

Mặt khách quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản thể hiện ở việc người thực hiện dùng thủ đoạn gian dối làm cho người có tài sản hoặc người đang quản lý tài sản hiểu sai sự thật và từ đó thực hiện việc giao tài sản. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào kết quả “bị mất tiền” để xác định hành vi có thuộc Điều 174 hay không; cần làm rõ gian dối là gì, xuất hiện khi nào và có tác động trực tiếp đến quyết định giao tài sản hay không.

Về hành vi, thủ đoạn gian dối có thể được thể hiện bằng lời nói, tài liệu, thông tin giả hoặc những cách thức khác nhằm tạo ra nhận thức sai lệch cho người bị tác động. Sau khi nhận được tài sản từ sự giao chuyển đó, người thực hiện thực hiện việc chiếm đoạt. Tài sản bị chiếm đoạt phải là tài sản của người khác và cần được xác định cụ thể về loại tài sản, số lượng, giá trị và quá trình chuyển giao.

Điểm cần kiểm tra kỹ là mối liên hệ giữa thủ đoạn gian dối và việc giao tài sản. Nếu người bị hại giao tiền vì tin vào thông tin gian dối mà người thực hiện đưa ra, mối liên hệ này có thể là căn cứ quan trọng khi đánh giá hành vi.

Ví dụ, A đưa thông tin không đúng sự thật rằng mình có một lô hàng cần bán gấp, yêu cầu B chuyển tiền trước rồi sau đó chiếm đoạt. Khi xem xét vụ việc, không chỉ xác định B đã mất tiền mà phải đối chiếu thông tin A đưa ra, thời điểm đưa thông tin, lý do B chuyển tiền và diễn biến sau khi A nhận tiền.

Dữ kiện thực tế Vấn đề pháp lý cần xác định Chứng cứ cần đối chiếu
Người thực hiện đưa thông tin không đúng sự thật Có tồn tại thủ đoạn gian dối và nội dung gian dối là gì? Tin nhắn, ghi âm, tài liệu, hình ảnh, nội dung trao đổi
Người bị hại giao tiền hoặc tài sản Việc giao tài sản có xuất phát từ nhận thức sai do hành vi gian dối hay không? Sao kê, biên nhận, lịch sử chuyển khoản, lời khai
Người thực hiện nhận được tài sản rồi không thực hiện cam kết Việc không thực hiện có liên quan đến hành vi gian dối trước khi nhận tài sản hay chỉ là tranh chấp phát sinh sau đó? Hợp đồng, thỏa thuận, tin nhắn, tài liệu thể hiện quá trình giao dịch
Tài sản đã được chuyển giao cho người thực hiện Tài sản nào bị chiếm đoạt, ai là người có quyền sở hữu hoặc quản lý và giá trị bao nhiêu? Giấy tờ sở hữu, chứng từ giao nhận, định giá, dữ liệu tài chính
Sau khi nhận tài sản, người thực hiện có hành vi chiếm giữ hoặc sử dụng tài sản Hành vi chiếm đoạt có nằm trong mối liên hệ với thủ đoạn gian dối hay không? Dòng tiền, giao dịch tiếp theo, tin nhắn, dữ liệu tài khoản, lời khai

Như vậy, trong vụ việc cụ thể, không thể chỉ dựa vào việc “đã giao tiền nhưng không nhận được tài sản” để kết luận có tội lừa đảo. Cần đối chiếu thời điểm gian dối, nội dung gian dối, quyết định giao tài sản và diễn biến sau khi nhận tài sản. Đây cũng là lý do phần chứng cứ cần được xem xét riêng, bởi mỗi dữ kiện trên phải được kiểm chứng bằng tài liệu hoặc nguồn chứng minh phù hợ

4.4. Mặt chủ quan

Về mặt chủ quan, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý. Người thực hiện nhận thức được việc sử dụng thông tin gian dối có thể làm chủ tài sản hoặc người quản lý tài sản hiểu sai và giao tài sản, đồng thời hướng hành vi đến việc chiếm đoạt tài sản đó. Vì vậy, khi xem xét Điều 174, không chỉ cần chứng minh người thực hiện đã nói hoặc cung cấp thông tin không đúng sự thật, mà còn phải làm rõ nhận thức và ý chí của họ tại thời điểm thực hiện hành vi.

Cần phân biệt mục đích chiếm đoạt với động cơ phạm tội. Mục đích chiếm đoạt trả lời câu hỏi người thực hiện hướng đến việc gì đối với tài sản; trong khi động cơ giải thích vì sao họ thực hiện hành vi. Người phạm tội có thể đưa ra nhiều lý do như đang nợ tiền, cần vốn kinh doanh, cần tiền để giải quyết khó khăn hoặc muốn có tiền phục vụ một mục đích khác. Những lý do đó không tự mình quyết định tội danh.

Điểm cần kiểm tra vẫn là: tại thời điểm thực hiện thủ đoạn gian dối, người đó có nhận thức và ý chí hướng đến việc chiếm đoạt tài sản hay không. Đây là dữ kiện phải được đối chiếu với toàn bộ diễn biến giao dịch và chứng cứ của vụ việc.

4.5. Khi nào các dấu hiệu cấu thành chưa đủ để kết luận Điều 174?

Không phải cứ có thông tin không đúng sự thật, tài sản bị mất hoặc cam kết không được thực hiện là có thể kết luận tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Cần đặt các dữ kiện trong cùng một chuỗi: hành vi gian dối được thực hiện khi nào, người bị hại giao tài sản vì lý do gì, ý định chiếm đoạt hình thành ở thời điểm nào và giữa thủ đoạn gian dối với việc giao tài sản có mối liên hệ hay không.

Do đó, không nên kết luận máy móc từ một dấu hiệu riêng lẻ. Việc định tội phải dựa trên tổng thể hành vi, diễn biến giao dịch và chứng cứ có thể kiểm chứng trong hồ sơ.


✅Phần 5. Xác định tài sản bị chiếm đoạt và giá trị tài sản như thế nào?

5.1. Giá trị tài sản có ý nghĩa gì khi xác định Điều 174?

Giá trị tài sản bị chiếm đoạt là một căn cứ quan trọng khi xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS, bởi Điều luật sử dụng các ngưỡng giá trị để phân hóa trường hợp xử lý và khung hình phạt. Về nguyên tắc, khoản 1 Điều 174 đặt ngưỡng từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng. Tuy nhiên, tài sản dưới 2 triệu đồng không đồng nghĩa đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự; trong một số trường hợp luật định, hành vi vẫn có thể thuộc khoản 1. Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc, cần xác định đúng tài sản bị chiếm đoạt, giá trị tài sản và căn cứ pháp lý tương ứng, thay vì chỉ nhìn vào số tiền thiệt hại để kết luận.

5.2. Tài sản dưới 2 triệu đồng có mặc nhiên không bị xử lý hình sự?

Không. Tài sản dưới 2 triệu đồng không đồng nghĩa với việc người thực hiện đương nhiên không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Khoản 1 Điều 174 đặt ngưỡng thông thường từ 2 triệu đồng, nhưng vẫn quy định một số trường hợp tài sản dưới 2 triệu đồng có thể bị xử lý hình sự, chẳng hạn người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm; đã bị kết án về một số tội chiếm đoạt và chưa được xóa án tích mà còn vi phạm; hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.

Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc có giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng, không nên chỉ dừng ở con số thiệt hại mà phải kiểm tra thêm các điều kiện luật định và tình tiết thực tế của người thực hiện.

Phân tích đầy đủ: [lừa đảo chiếm đoạt tài sản dưới 2 triệu đồng có bị xử lý hình sự không].

5.3. Khi có nhiều người bị hại, xác định giá trị tài sản thế nào?

Khi vụ việc có nhiều người bị hại, việc xác định giá trị tài sản không nên thực hiện bằng cách mặc nhiên xem toàn bộ vụ việc là một lần chiếm đoạt, cũng không thể chỉ dựa vào số lượng người bị hại để kết luận phạm tội nhiều lần. Cần tách từng giao dịch, số tiền hoặc tài sản mỗi người đã giao, thời điểm giao và cách thức người thực hiện tiếp nhận, chiếm đoạt tài sản.

Trường hợp nhiều người cùng bị tác động bởi một thủ đoạn hoặc một kế hoạch chung, cần tiếp tục đối chiếu tổng giá trị tài sản thực tế bị chiếm đoạt với từng khoản tài sản và hoàn cảnh giao nhận cụ thể. Ngược lại, nếu các hành vi được thực hiện ở những thời điểm khác nhau, với thủ đoạn hoặc ý chí độc lập, việc đánh giá có thể phải tách riêng từng hành vi.

Do đó, nhiều người bị hại không đồng nghĩa với nhiều lần phạm tội. Đây là hai vấn đề cần được phân biệt khi xác định giá trị tài sản và các tình tiết pháp lý liên quan.

Xem thêm [lừa đảo đối với nhiều người có phải phạm tội nhiều lần không] để phân tích riêng tiêu chí phân biệt giữa số người bị hại và số lần thực hiện hành vi.


✅Phần 6. Các tình tiết định khung của Điều 174 cần được đánh giá thế nào?

6.1. Giá trị tài sản và các ngưỡng định lượng

Giá trị tài sản là một căn cứ quan trọng khi xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS, bởi Điều luật phân hóa trách nhiệm theo các ngưỡng giá trị khác nhau. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào số tiền để kết luận tội danh: trước hết vẫn phải xác định có thủ đoạn gian dối và hành vi chiếm đoạt hay không. Với từng ngưỡng cụ thể, cần đối chiếu giá trị tài sản và các tình tiết liên quan trong hồ sơ. Xem thêm [lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng], [lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng] và [lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên].

6.2. Có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp

“Có tổ chức” và “có tính chất chuyên nghiệp” không phải là hai cách gọi khác nhau cho cùng một tình huống. “Có tổ chức” cần được xem xét ở sự câu kết, phối hợp có phân công giữa những người cùng thực hiện tội phạm; trong khi “có tính chất chuyên nghiệp” tập trung vào tính chất, mức độ và cách thức thực hiện hành vi như một hoạt động mang tính thường xuyên, có tính nghề nghiệp. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc có nhiều người tham gia hoặc hành vi được thực hiện nhiều lần để tự động kết luận thuộc một trong hai trường hợp. Khi có dấu hiệu đồng phạm, cần tách vai trò và mức độ tham gia của từng người. Xem thêm [lừa đảo chiếm đoạt tài sản có tổ chức được xác định thế nào].

6.3. Phạm tội 02 lần trở lên và nhiều người bị hại

“Phạm tội 02 lần trở lên” và “lừa đảo đối với nhiều người” không phải là hai cách gọi của cùng một tình tiết. Khi có nhiều người bị hại, cần kiểm tra cụ thể người thực hiện đã thực hiện bao nhiêu hành vi chiếm đoạt, các hành vi diễn ra vào thời điểm nào, có độc lập hay nằm trong cùng một chuỗi hành vi. Số người bị hại vì vậy không thể tự động được dùng để suy ra số lần phạm tội. Ngược lại, một hành vi có thể liên quan đến nhiều người nhưng cách xác định số lần phạm tội vẫn phải dựa trên hành vi thực tế và cấu trúc từng lần chiếm đoạt.

Để phân tích riêng tiêu chí này, xem [lừa đảo chiếm đoạt tài sản phạm tội 02 lần trở lên được xác định thế nào].

6.4. Thủ đoạn xảo quyệt và các tình tiết khác

Thủ đoạn xảo quyệt là tình tiết cần được đánh giá trên chính cách thức người phạm tội thực hiện hành vi, không nên chỉ dựa vào việc thủ đoạn có phức tạp, tinh vi hay khiến người bị hại mất nhiều tài sản. Khi xem xét, cần đối chiếu cách thức che giấu, tạo dựng hoặc dẫn dắt thông tin, mức độ khó phát hiện và vai trò của thủ đoạn đó trong việc thực hiện hành vi chiếm đoạt. Không phải mọi thủ đoạn gian dối đều mặc nhiên được xem là xảo quyệt. Trường hợp cần phân tích sâu tiêu chí nhận diện, xem [thủ đoạn xảo quyệt trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được xác định thế nào].

6.5. Tái phạm nguy hiểm

Tái phạm nguy hiểm không được xác định chỉ vì người thực hiện từng có tiền án hoặc đã từng bị xử lý về hành vi chiếm đoạt. Cần đối chiếu bản án trước, tình trạng án tích, loại tội đã phạm, thời điểm phạm tội mới và các điều kiện luật định để xác định có thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm hay không. Vì đây là tình tiết định khung của Điều 174, việc đánh giá phải dựa trên hồ sơ tư pháp cụ thể, không suy luận từ thông tin về “tiền án” một cách đơn giản. Xem thêm [tái phạm nguy hiểm trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được xác định thế nào].


✅Phần 7. Những trường hợp dễ nhầm với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

7.1. Vay tiền rồi không trả có phải lừa đảo không?

Vay tiền rồi không trả không mặc nhiên là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Khi xem xét một giao dịch vay, cần làm rõ người vay có sử dụng thủ đoạn gian dối để làm người cho vay tin tưởng và giao tiền hay không, đồng thời ý định chiếm đoạt được hình thành từ thời điểm nào. Đây là điểm quan trọng để phân biệt hành vi có dấu hiệu của Điều 174 với trường hợp người vay thực sự có quan hệ vay tài sản nhưng sau đó không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ.

Nếu tại thời điểm vay, người vay đã đưa ra thông tin gian dối, tạo dựng hoàn cảnh giả nhằm khiến người cho vay giao tiền rồi chiếm đoạt, hành vi có thể phải được xem xét theo Điều 174 BLHS nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành. Ngược lại, việc sau khi nhận tiền mới phát sinh khó khăn tài chính, mất khả năng thanh toán hoặc không thực hiện được cam kết không tự nó chứng minh có ý định lừa đảo ngay từ đầu.

Do đó, không nên kết luận chỉ từ việc “vay rồi không trả”, mà phải đối chiếu nội dung gian dối, thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt, mục đích khi nhận tiền và các chứng cứ liên quan.

Có thể xem phân tích riêng: [Vay tiền rồi không trả có phải tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?].

7.2. Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện có phải lừa đảo không?

Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện đúng cam kết không mặc nhiên là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Điểm cần làm rõ là tại thời điểm nhận tiền, người nhận có sử dụng thủ đoạn gian dối và đã có mục đích chiếm đoạt hay không. Nếu ban đầu giao dịch được xác lập thực tế, người nhận có ý định thực hiện nhưng sau đó phát sinh khó khăn, vi phạm nghĩa vụ hoặc không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng, vụ việc chưa thể chỉ từ đó kết luận là lừa đảo. Ngược lại, nếu ngay từ trước hoặc khi nhận tiền, người này đã đưa thông tin gian dối nhằm tạo niềm tin để bên kia giao tiền, trong khi mục đích thực tế là chiếm đoạt, cần xem xét dấu hiệu của Điều 174. Vì vậy, cần đối chiếu thời điểm hình thành ý định, nội dung gian dối, mục đích nhận tiền và diễn biến sau khi nhận tiền, thay vì chỉ căn cứ vào việc tiền đặt cọc chưa được hoàn trả.

Xem thêm: [Nhận tiền đặt cọc rồi không thực hiện có phải lừa đảo không?]

7.3. Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Điểm dễ nhầm giữa Điều 174 và Điều 175 BLHS nằm ở cách người thực hiện có được tài sản và thời điểm xuất hiện hành vi chiếm đoạt. Với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cần làm rõ thủ đoạn gian dối đã được sử dụng để người có tài sản tin sai sự thật và giao tài sản; đồng thời xác định mục đích chiếm đoạt gắn với hành vi đó. Trong khi đó, ở tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, tài sản ban đầu được giao cho người thực hiện trên cơ sở một quan hệ nhất định, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt theo các trường hợp mà Điều 175 quy định.

Điểm cần đối chiếu Điều 174 Điều 175
Cách tiếp cận tài sản Dùng gian dối để được giao tài sản Nhận tài sản trên cơ sở quan hệ trước đó
Thời điểm cần làm rõ Gian dối và ý định chiếm đoạt Thời điểm phát sinh hành vi chiếm đoạt
Trọng tâm Thủ đoạn gian dối Cách thức chiếm đoạt sau khi nhận tài sản

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người nhận tiền sau đó không trả để kết luận là lừa đảo. Cần xem xét toàn bộ diễn biến trước, trong và sau khi tài sản được giao.

Để phân tích đầy đủ ranh giới giữa hai tội danh, xem thêm [lừa đảo chiếm đoạt tài sản và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản khác nhau thế nào].

7.4. Lừa đảo và trộm cắp tài sản

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản và trộm cắp tài sản đều xâm phạm quyền sở hữu nhưng khác nhau ở cách tài sản bị chiếm đoạt. Với Điều 174, người thực hiện sử dụng thủ đoạn gian dối để làm người có tài sản hoặc người đang quản lý tài sản nhận thức sai và tự mình giao tài sản. Ngược lại, ở tội trộm cắp tài sản theo Điều 173, hành vi chiếm đoạt mang tính lén lút, tức người thực hiện lấy tài sản mà không để người quản lý tài sản biết tại thời điểm hành vi được thực hiện.

Điểm cần đối chiếu Lừa đảo – Điều 174 Trộm cắp – Điều 173
Cách chiếm đoạt Gian dối → người có tài sản giao tài sản Lén lút lấy tài sản
Vai trò của người quản lý Bị gian dối và thực hiện việc giao tài sản Không biết việc tài sản bị lấy
Dấu hiệu trọng tâm Thủ đoạn gian dối Tính lén lút

Do đó, không nên chỉ căn cứ vào việc tài sản cuối cùng bị mất để xác định tội danh. Cần làm rõ ai là người đưa tài sản ra khỏi sự quản lý, tài sản được giao hay bị lấy, và hành vi gian dối/lén lút xuất hiện ở đâu trong diễn biến vụ việc.

Trường hợp cần đối chiếu sâu hơn, xem [lừa đảo chiếm đoạt tài sản và trộm cắp tài sản khác nhau thế nào].


✅Phần 8. Lừa đảo qua mạng, chuyển khoản hoặc sử dụng giấy tờ giả có làm thay đổi việc xác định tội danh không?

8.1. Lừa đảo qua mạng xã hội

Lừa đảo qua mạng xã hội không phải là một dấu hiệu cấu thành riêng của Điều 174. Facebook, Zalo, TikTok hoặc nền tảng khác chỉ là phương tiện được sử dụng để thực hiện hành vi gian dối. Khi xác định tội danh, vẫn phải làm rõ người thực hiện đã cung cấp thông tin sai lệch nào, người bị hại có tin vào thông tin đó và giao tài sản vì sự gian dối hay không, đồng thời xác định ý định chiếm đoạt. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc giao dịch diễn ra trên mạng để kết luận có tội lừa đảo. Với các trường hợp cụ thể, cần đối chiếu thêm tin nhắn, tài khoản, dữ liệu giao dịch và dòng tiền.

Xem thêm: [lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng xã hội bị xử lý thế nào].

8.2. Lừa đảo thông qua chuyển khoản ngân hàng

Việc người bị hại chuyển tiền qua ngân hàng chưa đủ để xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Cần làm rõ ai là người chuyển tiền, chuyển cho ai, vì thông tin hoặc cam kết nào mà họ thực hiện giao dịch, và người nhận đã sử dụng dòng tiền đó như thế nào. Sao kê ngân hàng có thể chứng minh giao dịch và sự dịch chuyển tài sản, nhưng không tự mình chứng minh toàn bộ thủ đoạn gian dối hay ý định chiếm đoạt. Do đó, phải đối chiếu giao dịch ngân hàng với tin nhắn, thỏa thuận, tài liệu và các chứng cứ khác trong vụ việc.

Xem thêm: [lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua chuyển khoản ngân hàng được xác định thế nào].

8.3. Sử dụng giấy tờ giả để lừa đảo

Việc sử dụng giấy tờ giả trong quá trình lừa đảo cần được tách thành hai vấn đề: hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản và hành vi làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả. Không phải cứ xuất hiện giấy tờ giả là tự động kết luận người thực hiện phải chịu trách nhiệm về thêm một tội danh khác. Cần làm rõ người đó có tham gia làm giả hay chỉ sử dụng tài liệu giả, biết tài liệu là giả từ thời điểm nào, tài liệu được dùng vào công đoạn nào và có vai trò như thế nào trong việc khiến người bị hại tin tưởng, giao tài sản. Vì vậy, việc định tội phải dựa trên toàn bộ hành vi, vai trò và chứng cứ của vụ việc, không suy luận chỉ từ sự tồn tại của giấy tờ giả.

Xem thêm: [lừa đảo bằng giấy tờ giả có bị xử lý thêm về tội làm giả tài liệu không].


✅Phần 9. Chứng cứ cần kiểm tra khi xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

9.1. Nhóm chứng cứ về thủ đoạn gian dối

Khi xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cần kiểm tra các tài liệu thể hiện người thực hiện đã cung cấp, tạo dựng hoặc che giấu thông tin như thế nào. Tin nhắn, ghi âm, hợp đồng, tài liệu giao dịch, thông tin tài khoản và dữ liệu điện tử có thể giúp làm rõ nội dung gian dối, thời điểm thực hiện và cách thức tác động đến người bị hại. Tuy nhiên, không nên xem một tài liệu riêng lẻ là căn cứ kết luận. Giá trị của chứng cứ phải được đánh giá trong mối liên hệ với toàn bộ diễn biến giao dịch, đặc biệt là thời điểm gian dối và việc người bị hại giao tài sản sau đó.

9.2. Nhóm chứng cứ về việc giao và chiếm đoạt tài sản

Nhóm chứng cứ này nhằm làm rõ tài sản đã được giao cho ai, bằng cách nào, thời điểm nào và sau đó được xử lý ra sao. Sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản, biên nhận, hợp đồng, giấy giao nhận hoặc dữ liệu thể hiện quá trình bàn giao có thể giúp xác định dòng tài sản. Với tài sản hiện vật, cần đối chiếu tình trạng, người đang quản lý và việc tài sản có được chuyển dịch, sử dụng hoặc định đoạt hay không. Không nên chỉ dựa vào việc có giao tiền để kết luận đã có hành vi chiếm đoạt; vẫn phải đối chiếu với thủ đoạn gian dối và toàn bộ diễn biến vụ việc.

9.3. Nhóm chứng cứ về ý định chiếm đoạt

Đây thường là nội dung khó đánh giá nhất trong thực tiễn. Không nên tìm một “chứng cứ duy nhất” để chứng minh ý định chiếm đoạt. Ý định này thường phải được xem xét từ chuỗi hành vi trước, trong và sau khi nhận tài sản: thông tin đã cung cấp cho người bị hại có gian dối ngay từ đầu hay không; người thực hiện có thực hiện đúng cam kết ban đầu hay chỉ tạo dựng giao dịch để nhận tài sản; sau khi nhận tài sản đã sử dụng, chuyển dịch hoặc che giấu như thế nào; đồng thời có biểu hiện nào cho thấy việc không thực hiện nghĩa vụ chỉ phát sinh sau một sự kiện khách quan hay đã nằm trong ý định ban đầu. Vì vậy, cần đặt từng dữ kiện vào đúng thời điểm và đối chiếu với các chứng cứ khác, thay vì suy luận máy móc từ việc chậm trả tiền hoặc không thực hiện cam kết.

Có thể xem thêm [chứng cứ chứng minh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản gồm những gì] để hệ thống hóa các nhóm tài liệu cần kiểm tra.


✅Phần 10. Checklist xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “người này có lừa đảo không?”. Với một hồ sơ cụ thể, cần tách từng dữ kiện theo trình tự: gian dối là gì → xuất hiện khi nào → tác động thế nào đến việc giao tài sản → ý định chiếm đoạt hình thành khi nào → tài sản và giá trị bao nhiêu → có tình tiết định khung nào khác hay không. Cách kiểm tra này giúp tránh kết luận chỉ từ việc người nhận tiền không thực hiện cam kết hoặc sau đó không hoàn trả tài sản.

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Người thực hiện đã nói hoặc làm gì? Xác định có thông tin sai sự thật, che giấu sự thật hoặc hành vi tạo dựng nhận thức sai lệch hay không Tin nhắn, ghi âm, email, tài liệu, lời khai
Gian dối xuất hiện vào thời điểm nào? Làm rõ gian dối có liên quan đến thời điểm người bị hại quyết định giao tài sản hay không Trao đổi trước giao dịch, nội dung thỏa thuận, lịch sử liên lạc
Người bị hại giao tài sản vì lý do gì? Kiểm tra mối liên hệ giữa thủ đoạn gian dối và việc tài sản được chuyển giao Lời khai, tin nhắn, hợp đồng, chứng từ giao dịch
Ý định chiếm đoạt hình thành khi nào? Là dữ kiện quan trọng để phân biệt hành vi theo Điều 174 với trường hợp sau khi nhận tài sản mới phát sinh ý định chiếm đoạt Dữ liệu trước và sau giao dịch, lời khai, cách thức sử dụng tài sản
Tài sản nào bị chiếm đoạt? Xác định đối tượng bị xâm phạm và phạm vi thiệt hại Hợp đồng, biên nhận, chứng từ sở hữu, tài liệu giao nhận
Giá trị tài sản bao nhiêu? Làm căn cứ đối chiếu ngưỡng định lượng và tình tiết định khung của Điều 174 Hóa đơn, chứng từ thanh toán, kết quả định giá, tài liệu xác định giá trị
Có nhiều người hoặc nhiều lần giao tài sản không? Kiểm tra có phát sinh vấn đề về số lần phạm tội, số người bị hại hoặc tình tiết định khung khác hay không Danh sách người bị hại, lịch sử giao dịch, từng lần chuyển tiền/giao tài sản
Tài sản đã được hoàn trả hoặc bồi thường chưa? Ghi nhận hậu quả và việc khắc phục hậu quả; không mặc nhiên dùng việc trả lại tiền để phủ nhận hành vi đã xảy ra Biên lai, chứng từ chuyển tiền, thỏa thuận, xác nhận của người bị hại

Điểm cần đặc biệt lưu ý: bảng checklist không phải một “công thức định tội”. Có tài liệu chứng minh việc chuyển tiền chưa đủ để kết luận lừa đảo; ngược lại, một lời khai đơn lẻ cũng không nên được xem là căn cứ duy nhất. Điều quan trọng là đối chiếu các dữ kiện theo trình tự thời gian và xem xét mối liên hệ giữa gian dối, việc giao tài sản và ý định chiếm đoạt.

Khi vụ việc có nhiều giao dịch hoặc nhiều người bị hại, càng không nên cộng gộp máy móc. Cần tách từng lần giao tài sản, xác định người nào bị tác động bởi hành vi nào và giá trị tài sản tương ứng trước khi xem xét các tình tiết định khung. Đây cũng là cơ sở để phân biệt hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản với những trường hợp chỉ là vi phạm nghĩa vụ hoặc tranh chấp phát sinh trong quá trình giao dịch.


✅Phần 11. Câu hỏi thường gặp?

❓ Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS là gì?

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác theo Điều 174 BLHS. Khi xác định một vụ việc có thuộc tội danh này hay không, cần xem xét tổng thể cách thức thực hiện hành vi, thông tin gian dối, tài sản bị chiếm đoạt và ý chí của người thực hiện. Không thể chỉ căn cứ vào việc có người bị mất tài sản để kết luận.

❓ Dấu hiệu nào là cơ sở để xác định hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản?

Dấu hiệu trọng tâm là người thực hiện dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản. Tuy nhiên, việc đánh giá phải đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc: gian dối được thực hiện như thế nào, người có tài sản có bị tác động bởi thông tin đó hay không, tài sản được giao ra sao và người thực hiện có mục đích chiếm đoạt hay không. Một dấu hiệu riêng lẻ thường chưa đủ để kết luận.

❓ Lừa đảo chiếm đoạt tài sản có bắt buộc người bị hại phải trực tiếp giao tài sản không?

Không nên hiểu theo nghĩa người thực hiện luôn phải trực tiếp nhận tài sản từ chính chủ sở hữu. Điều quan trọng là phải xác định thủ đoạn gian dối có liên quan đến việc tài sản được chuyển giao hoặc bị chiếm đoạt như thế nào. Vì vậy, khi xem xét một vụ việc cụ thể, cần xác định người nào quản lý tài sản, ai thực hiện việc giao nhận và hành vi gian dối đã tác động đến quá trình đó ra sao.

❓ Chỉ nói thông tin sai sự thật có phải là lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?

Không phải mọi thông tin sai sự thật đều mặc nhiên là thủ đoạn gian dối của tội lừa đảo. Cần xem xét nội dung gian dối có nhằm vào việc làm người khác tin sai sự thật và từ đó tạo điều kiện cho việc chiếm đoạt tài sản hay không. Vì vậy, phải đặt lời nói hoặc thông tin không đúng trong bối cảnh cụ thể, cùng với hành vi trước, trong và sau khi tài sản được chuyển giao.

❓ Tài sản bị chiếm đoạt trong Điều 174 được xác định như thế nào?

Tài sản bị chiếm đoạt phải được xác định cụ thể để làm rõ đối tượng của hành vi và giá trị tài sản. Khi vụ việc có nhiều tài sản hoặc nhiều giao dịch, cần đối chiếu từng tài sản, chứng từ, giao nhận và các tài liệu liên quan. Giá trị tài sản là một căn cứ quan trọng khi áp dụng Điều 174, nhưng việc định tội vẫn phải dựa trên đầy đủ các dấu hiệu của hành vi lừa đảo.

❓ Có phải cứ làm người khác mất tiền là bị coi là lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?

Không. Việc một người bị mất tiền hoặc tài sản chỉ phản ánh hậu quả hoặc thiệt hại, chưa tự xác định được tội danh. Cần làm rõ nguyên nhân tài sản bị mất, cách thức người thực hiện tiếp cận tài sản, có thủ đoạn gian dối hay không và mục đích chiếm đoạt như thế nào. Những quan hệ có tranh chấp về nghĩa vụ hoặc giao dịch cần được đánh giá theo đúng bản chất pháp lý.


✅Phần 12. Kết luận

Để xác định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS, trọng tâm không nằm ở việc một người có làm người khác thiệt hại hay không, mà phải làm rõ thủ đoạn gian dối và hành vi chiếm đoạt tài sản trong toàn bộ diễn biến vụ việc. Không được đồng nhất việc vi phạm cam kết, không trả được tiền hoặc không thực hiện đúng thỏa thuận với hành vi lừa đảo.

Đặc biệt, cần xác định gian dối xuất hiện tại thời điểm nào, ý định chiếm đoạt hình thành khi nào và việc gian dối có thực sự tác động đến quyết định giao tài sản hay không. Đây thường là những dữ kiện quan trọng khi phân biệt hành vi có dấu hiệu của Điều 174 với tranh chấp dân sự hoặc các tội danh chiếm đoạt khác.

Khi một vụ việc thực tế phát sinh, không nên kết luận chỉ từ một chi tiết riêng lẻ. Cần đối chiếu đồng thời hành vi, tài sản, giá trị tài sản, chứng cứ, diễn biến giao nhận và các tình tiết liên quan để đánh giá đầy đủ dấu hiệu pháp lý.

Nếu đang xử lý một vụ việc cụ thể, hãy tập hợp trước hợp đồng hoặc thỏa thuận, tin nhắn và trao đổi giữa các bên, chứng từ giao nhận hoặc chuyển khoản, tài liệu về tài sản và các dữ liệu thể hiện diễn biến trước – trong – sau khi giao tài sản. Đây là cơ sở để kiểm tra chính xác hơn thủ đoạn gian dối, thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt và mối liên hệ giữa hành vi gian dối với việc giao tài sản.

Nếu vụ việc đã phát sinh, người bị hại hoặc người bị xem xét trách nhiệm nên để luật sư kiểm tra hồ sơ, chứng cứ và trình tự giao nhận tài sản trước khi xác định hướng xử lý. Với các trường hợp vay tiền, đặt cọc, mua bán, giao dịch qua mạng hoặc sử dụng giấy tờ, việc xác định đúng thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân biệt Điều 174 với quan hệ dân sự hoặc tội danh khác.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Dấu hiệu nhận biết tội cưỡng bức lao động trong thực tế: Phân biệt với vi phạm lao động
Tội cưỡng bức lao động (Cưỡng bức lao động) là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái ý muốn của họ.
Tội vi phạm quy định về xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 298 BLHS)
Điều 298 Bộ luật Hình sự quy định trách nhiệm hình sự đối với hành vi vi phạm quy định về xây dựng khi gây hậu quả nghiêm trọng. Chỉ khi có thiệt hại lớn về người, tài sản hoặc an toàn công trình và vượt ngưỡng xử phạt hành chính thì mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tội vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, về an toàn ở nơi đông người (Điều 295 BLHS)
Là hành vi vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động và an toàn ở nơi đông người. Cụ thể là hành vi không chấp hành các quy định của nhà nước trong việc đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh lao động và an toàn ở nơi đông người dẫn đến gây thiệt hại cho tính mạng hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho sức khoė, tài sản của người khác.
Khi nào hành vi thu thập, mua bán thông tin tài khoản ngân hàng bị truy cứu hình sự?
Tội thu thập tàng trữ trao đổi mua bán công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng là hành vi thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng của người khác nhằm mục đích thu lợi bất chính
Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản (Điều 290 BLHS)
Lừa đảo qua mạng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu giá trị tài sản chiếm đoạt từ 2 triệu đồng trở lên theo Điều 290 BLHS. Trường hợp dưới 2 triệu vẫn có thể bị xử lý nếu tái phạm, có tổ chức hoặc gây ảnh hưởng xấu. Mức phạt tù phụ thuộc vào số tiền và mức độ vi phạm.
Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác (Điều 289 BLHS)
Hành vi hack Facebook người khác có thể bị xử lý hình sự theo Điều 289 Bộ luật Hình sự Việt Nam nếu có yếu tố xâm nhập trái phép hệ thống mạng, chiếm quyền truy cập hoặc can thiệp dữ liệu. Tùy mức độ vi phạm, người thực hiện có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn