✅Phần 1. Mở đầu

Chưa nhận được tài sản không đồng nghĩa với việc chắc chắn không bị xử lý hình sự. Nếu người thực hiện đã bắt đầu hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt nhưng việc chiếm đoạt không thành do nguyên nhân ngoài ý muốn, vụ việc có thể phải xem xét theo chế định phạm tội chưa đạt. Ngược lại, nếu người đó tự mình dừng lại dù không có gì ngăn cản, cần phân biệt với trường hợp tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội. Vì vậy, cần làm rõ ba vấn đề: đã thực hiện hành vi gì → vì sao chưa nhận được tài sản → hành vi dừng ở giai đoạn nào. Điều 15 BLHS quy định về phạm tội chưa đạt, còn Điều 16 quy định về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội.

  • Chưa nhận được tài sản không đồng nghĩa chắc chắn không bị xử lý hình sự.
  • Phải xác định người thực hiện đã bắt đầu thực hiện hành vi lừa đảo đến mức nào.
  • Nếu không hoàn thành vì nguyên nhân ngoài ý muốn, cần xem xét trường hợp phạm tội chưa đạt.
  • Nếu người thực hiện tự mình dừng lại dù không có gì ngăn cản, cần phân biệt với phạm tội chưa đạt.
  • Không nên chỉ căn cứ vào việc chưa nhận được tiền để kết luận có hoặc không có trách nhiệm hình sự.
  • Cần đối chiếu thủ đoạn gian dối, ý định chiếm đoạt, hành vi đã thực hiện và nguyên nhân không chiếm đoạt được tài sản.

Để xác định một hành vi chưa chiếm đoạt được tài sản có thể bị xử lý hình sự hay không, trước hết cần đặt hành vi đó trong tổng thể các dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS. Đây là bước phân tích nền tảng trước khi chuyển sang xác định giai đoạn thực hiện tội phạm.


✅Phần 2. Chưa nhận được tài sản có đồng nghĩa không phạm tội lừa đảo không?

2.1. “Chưa nhận được tài sản” chỉ là một dữ kiện, không phải căn cứ duy nhất

Lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản không thể được kết luận chỉ dựa vào việc người thực hiện chưa trực tiếp nhận tiền hoặc tài sản. Thực tế có thể là người bị hại chưa chuyển tiền, tài sản chưa được giao, tiền đã chuyển nhưng bị phong tỏa hoặc thu hồi, hoặc người thực hiện chưa kịp tiếp nhận tài sản. Vì vậy, lừa đảo nhưng chưa lấy được tài sản vẫn phải được xem xét theo toàn bộ diễn biến: thủ đoạn gian dối đã được thực hiện đến đâu, mục đích chiếm đoạt thể hiện thế nào và nguyên nhân nào khiến việc chiếm đoạt không thành. Chỉ khi đối chiếu đầy đủ các dữ kiện này mới có cơ sở xác định giai đoạn thực hiện tội phạm và trách nhiệm hình sự tương ứng.


2.2. Khi nào phải xem xét phạm tội chưa đạt?

Không phải cứ lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản là mặc nhiên thuộc trường hợp phạm tội chưa đạt. Cần đối chiếu toàn bộ diễn biến để xác định người thực hiện đã chuyển từ ý định sang bắt đầu thực hiện hành vi phạm tội hay chưa. Theo Điều 15 BLHS, phạm tội chưa đạt được đặt ra khi người phạm tội cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì nguyên nhân ngoài ý muốn.

Có thể tập trung kiểm tra 3 điểm:

  • Có ý định thực hiện tội phạm: người thực hiện hướng tới việc chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn gian dối.
  • Đã bắt đầu thực hiện hành vi phạm tội: không chỉ dừng ở suy nghĩ hoặc chuẩn bị đơn thuần mà đã có hành vi cụ thể nhằm thực hiện việc chiếm đoạt.
  • Không thực hiện được đến cùng vì nguyên nhân ngoài ý muốn: việc chiếm đoạt không thành do bị phát hiện, bị ngăn chặn hoặc một trở ngại khách quan khác.

Vì vậy, trường hợp lừa đảo chưa đạt có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không phải được đánh giá từ mức độ thực hiện hành vi và nguyên nhân khiến việc chiếm đoạt không thành, chứ không chỉ dựa vào việc tài sản chưa được nhận. Việc xác định hình phạt đối với phạm tội chưa đạt sẽ được phân tích ở phần riêng.


✅Phần 3. Lừa đảo chưa đạt được xác định như thế nào?

3.1. Phải có ý định chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối

Trong trường hợp lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản, trước hết phải xác định người thực hiện có ý định chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn gian dối hay không. Các yếu tố này cần được xem xét trong cùng một diễn biến: người thực hiện đưa ra thông tin gian dối, sử dụng thông tin đó để tác động đến nhận thức hoặc quyết định của người bị hại, từ đó hướng tới việc làm cho họ giao tài sản.

Không phải mọi lời nói sai sự thật, thông tin không chính xác hoặc cam kết không đúng đều mặc nhiên cấu thành hành vi lừa đảo. Điểm cần làm rõ là sự gian dối có được sử dụng nhằm đạt mục đích chiếm đoạt hay không, và ý định đó xuất hiện ở thời điểm nào. Vì vậy, việc sau khi nhận tài sản người thực hiện không trả tiền hoặc không thực hiện cam kết cũng chưa đủ để tự động kết luận ngay từ đầu đã có ý định lừa đảo.

Ví dụ: A đăng thông tin gian dối rằng mình đang có một lô điện thoại chính hãng cần bán gấp, yêu cầu B chuyển trước 30 triệu đồng để giữ hàng. Thực tế A không có hàng và ngay từ đầu đã dự định nhận tiền rồi chiếm đoạt. B kiểm tra thông tin, phát hiện gian dối nên không chuyển tiền. Trong trường hợp này, việc A chưa nhận được 30 triệu đồng không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự; cần tiếp tục xem xét toàn bộ hành vi để xác định A đã thực hiện tội phạm đến giai đoạn nào và việc không chiếm đoạt được tiền có phải do nguyên nhân ngoài ý muốn hay không.

Ngược lại, nếu A thực sự có hàng, giao dịch là có thật nhưng sau khi nhận tiền lại không giao hàng vì phát sinh tranh chấp hoặc không thực hiện đúng cam kết, thì không thể chỉ dựa vào việc A không thực hiện cam kết để kết luận ngay từ đầu A đã có ý định chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối.

Để xác định một hành vi đã đi đến giai đoạn thực hiện tội phạm hay chưa, trước hết cần làm rõ nội dung và vai trò của thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo?. Đây là vấn đề cần được đối chiếu với hành vi thực tế, thay vì chỉ dựa vào việc người bị hại cuối cùng có mất tài sản hay không.

3.2. Ý định chiếm đoạt phải được đối chiếu với thời điểm thực hiện hành vi

Khi xem xét trường hợp lừa đảo nhưng chưa nhận được tài sản, cần xác định ý định chiếm đoạt xuất hiện vào thời điểm nào. Nếu người thực hiện đã có ý định chiếm đoạt từ trước và sử dụng thông tin gian dối để làm người khác tin tưởng, giao tiền hoặc tài sản, nhưng người bị hại phát hiện sự việc nên không giao tài sản, thì việc chưa chiếm đoạt được tài sản không tự nó loại trừ khả năng đã bắt đầu thực hiện hành vi phạm tội.

Ngược lại, nếu ban đầu giao dịch được xác lập bình thường và chỉ sau khi nhận tài sản mới phát sinh ý định chiếm đoạt, cần đánh giá theo diễn biến thực tế, không thể mặc nhiên kết luận là lừa đảo. Một điểm cần kiểm tra riêng là thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt, bởi không phải cứ có tranh chấp về việc trả tiền hoặc thực hiện cam kết thì đều có thể kết luận ngay là lừa đảo.

Trong thực tế, các tin nhắn, nội dung trao đổi, thỏa thuận, giao dịch và lời khai cần được đối chiếu theo trình tự thời gian để xác định chính xác vấn đề này.


3.3. Việc không chiếm đoạt được tài sản phải xuất phát từ nguyên nhân ngoài ý muốn

Một điểm cần kiểm tra khi thực hiện hành vi lừa đảo chưa thành công là lý do vì sao tài sản chưa bị chiếm đoạt. Theo Điều 15 BLHS, phạm tội chưa đạt đặt ra khi người phạm tội đã cố ý thực hiện hành vi nhằm hoàn thành tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì nguyên nhân ngoài ý muốn. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào kết quả “chưa nhận được tiền” để kết luận.

Chẳng hạn, người thực hiện đã dùng thông tin gian dối để yêu cầu chuyển tiền nhưng bị phát hiện trước khi giao dịch hoàn tất; tài khoản nhận tiền bị phong tỏa; người bị hại nhận ra gian dối nên không giao tài sản; hoặc cơ quan chức năng kịp thời can thiệp. Những trường hợp này cần đối chiếu với diễn biến cụ thể để xác định việc không chiếm đoạt được tài sản có thực sự nằm ngoài ý chí của người thực hiện hay không.

Ví dụ: A giả danh nhân viên ngân hàng, gửi cho B một đường dẫn giả và yêu cầu B đăng nhập để “xác minh tài khoản”. B nghi ngờ, kiểm tra lại với ngân hàng và không cung cấp thông tin. A vì vậy không thể tiếp tục thực hiện việc chiếm đoạt như dự định. Ở đây, việc không đạt được mục đích không xuất phát từ việc A tự nguyện từ bỏ, mà do B phát hiện dấu hiệu gian dối và không thực hiện theo yêu cầu. Đây là dữ kiện cần được xem xét khi đánh giá lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản.

Một ví dụ khác, A dùng thông tin gian dối để yêu cầu B chuyển 100 triệu đồng vào một tài khoản do A chỉ định. B đã thực hiện lệnh chuyển nhưng ngân hàng phát hiện giao dịch bất thường và kịp thời phong tỏa khoản tiền trước khi A có thể nhận hoặc sử dụng. Trong trường hợp này, việc chiếm đoạt không thành cần được đối chiếu với toàn bộ diễn biến giao dịch, đặc biệt là hành vi A đã thực hiện và nguyên nhân khiến tài sản không đến được quyền kiểm soát của A.

Ngược lại, nếu A đang thực hiện kế hoạch nhưng tự mình dừng lại dù không có gì ngăn cản, vấn đề phải được xem xét theo Điều 16 BLHS về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội. Do đó, mấu chốt không nằm ở việc “đã nhận tiền hay chưa”, mà ở nguyên nhân khiến hành vi không được thực hiện đến cùng.


✅Phần 4. Những trường hợp lừa đảo chưa nhận được tài sản thường gặp

4.1. Dùng thông tin gian dối nhưng người bị hại chưa chuyển tiền

rường hợp người thực hiện dùng thông tin gian dối để yêu cầu người khác chuyển tiền nhưng người bị hại phát hiện bất thường và không giao tài sản, chưa thể chỉ dựa vào kết quả này để kết luận có hoặc không có trách nhiệm hình sự. Cần đối chiếu người đó đã thực hiện những hành vi nào, mục đích chiếm đoạt có được thể hiện rõ hay không và việc không nhận được tiền xuất phát từ nguyên nhân nào.

Ví dụ: A đăng thông tin bán một chiếc điện thoại không có thật trên mạng, sử dụng hình ảnh và thông tin giả để tạo lòng tin, yêu cầu B chuyển trước 10 triệu đồng. B kiểm tra thông tin, phát hiện tài khoản và địa chỉ A cung cấp không có thật nên không chuyển tiền. Trong trường hợp này, việc A chưa nhận được 10 triệu đồng mới phản ánh kết quả cuối cùng của hành vi, chưa đủ để tự mình kết luận A không bị xử lý hình sự. Cần tiếp tục làm rõ A đã thực hiện đến đâu, có mục đích chiếm đoạt ngay từ đầu hay không và việc không nhận được tiền là do B chủ động phát hiện, từ chối giao tài sản hay do một nguyên nhân khác.

Khi đánh giá lừa đảo chưa nhận được tiền có bị xử lý, cần đặt toàn bộ diễn biến vào quy định về phạm tội chưa đạt. Nếu người thực hiện đã bắt đầu thực hiện hành vi nhằm chiếm đoạt nhưng không đạt được mục đích vì nguyên nhân ngoài ý muốn, vấn đề trách nhiệm hình sự phải được xem xét theo giai đoạn thực hiện tội phạm, thay vì chỉ căn cứ vào việc tài sản cuối cùng chưa được giao.

Ví dụ khác: A giả danh nhân viên ngân hàng, gọi điện cho B và đưa ra thông tin gian dối rằng tài khoản của B đang gặp sự cố, yêu cầu B cung cấp mã xác thực để A thực hiện giao dịch. B nghi ngờ nên không cung cấp thông tin và chủ động liên hệ ngân hàng để kiểm tra. Ở đây, cần tách riêng hành vi gian dối đã thực hiện, mục đích hướng tới việc chiếm đoạt tài sản và nguyên nhân khiến việc chiếm đoạt không thành. Không nên chỉ dùng kết quả “B chưa mất tiền” để kết luận vụ việc không có dấu hiệu hình sự.


4.2. Đã yêu cầu chuyển tiền nhưng người bị hại phát hiện gian dối

Việc người bị hại phát hiện gian dối và không chuyển tiền không đồng nghĩa với việc người thực hiện chắc chắn không có hành vi phạm tội. Khi xem xét trường hợp này, cần đối chiếu toàn bộ diễn biến: người thực hiện đã đưa ra thông tin gian dối nào, có nhằm làm người bị hại giao tài sản hay không, đã thực hiện những hành vi gì để đạt mục đích chiếm đoạt và việc không nhận được tiền xảy ra do nguyên nhân nào.

Ví dụ: A giả danh nhân viên ngân hàng, gửi cho B một đường dẫn giả để yêu cầu B đăng nhập và cung cấp thông tin tài khoản, sau đó hướng dẫn B chuyển 100 triệu đồng vào tài khoản do A kiểm soát. B nhận thấy đường dẫn bất thường, kiểm tra lại với ngân hàng và không thực hiện chuyển tiền. Trong trường hợp này, việc B chưa giao tiền chỉ cho thấy tài sản chưa bị chiếm đoạt trên thực tế. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải xem xét A đã thực hiện đến đâu, mục đích của các hành vi gian dối là gì và việc không nhận được tiền có phải do nguyên nhân ngoài ý muốn hay không.

Nếu chứng cứ cho thấy A đã bắt đầu thực hiện hành vi nhằm chiếm đoạt nhưng không đạt được kết quả vì B phát hiện gian dối và từ chối chuyển tiền, cần xem xét khả năng phạm tội chưa đạt theo Điều 15 BLHS. Ngược lại, nếu mới có những biểu hiện chuẩn bị, chưa đủ căn cứ chứng minh hành vi đã chuyển sang giai đoạn thực hiện tội phạm, hoặc chưa xác định được mục đích chiếm đoạt, thì không thể chỉ dựa vào việc A đã yêu cầu chuyển tiền để kết luận trách nhiệm hình sự.

Điểm cần phân biệt: “chưa nhận được tiền” là kết quả thực tế; còn “phạm tội chưa đạt” là vấn đề pháp lý phải được xác định từ ý định, hành vi đã thực hiện và nguyên nhân khiến việc chiếm đoạt không thành. Vì vậy, cùng là trường hợp người bị hại không chuyển tiền nhưng cách đánh giá có thể khác nhau tùy chứng cứ và diễn biến cụ thể.

Không. Việc người bị hại không chuyển tiền chỉ cho thấy tài sản chưa bị chiếm đoạt; để xác định trách nhiệm hình sự, cần xem xét hành vi gian dối, mục đích chiếm đoạt, mức độ thực hiện và nguyên nhân khiến hành vi không thành.


4.3. Đã chuyển tiền nhưng người thực hiện chưa nhận được tiền

Không nên chỉ dựa vào việc người thực hiện chưa trực tiếp nhận tiền để kết luận hành vi chưa chiếm đoạt được tài sản. Cần xác định tiền đã rời khỏi sự kiểm soát của người bị hại ở mức nào và người thực hiện đã đạt được khả năng kiểm soát tài sản hay chưa. Trường hợp tiền đã vào tài khoản do người thực hiện kiểm soát thì việc chưa “cầm tiền trên tay” không làm mất đi khả năng tài sản đã được chiếm đoạt. Ngược lại, nếu giao dịch mới đang xử lý, bị ngân hàng từ chối, tài khoản bị phong tỏa hoặc khoản tiền được thu hồi trước khi người thực hiện kiểm soát được tài sản, cần đánh giá riêng diễn biến và nguyên nhân khiến việc chiếm đoạt không thành. Vì vậy, khi xem xét lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản, cần đối chiếu thời điểm chuyển tiền, trạng thái giao dịch, quyền kiểm soát tài khoản và các chứng từ ngân hàng thay vì chỉ nhìn vào việc tiền đã được rút hay chưa.

Ví dụ: A dùng thông tin gian dối để yêu cầu B chuyển 50 triệu đồng vào tài khoản do A kiểm soát. Nếu B đã chuyển tiền và khoản tiền được ghi có vào tài khoản mà A có quyền sử dụng, việc A chưa rút tiền hoặc chưa “cầm tiền trên tay” không phải căn cứ để kết luận A chưa chiếm đoạt tài sản. Ngược lại, nếu B thực hiện lệnh chuyển nhưng giao dịch chưa hoàn tất, tài khoản nhận bị phong tỏa hoặc ngân hàng kịp thời thu hồi khoản tiền trước khi A có khả năng kiểm soát, thì cần tiếp tục xác định vì sao việc chiếm đoạt không thành và hành vi của A đã thực hiện đến giai đoạn nào.


4.4. Dùng giấy tờ hoặc thông tin giả nhưng chưa lấy được tài sản

Việc sử dụng giấy tờ hoặc thông tin giả để tạo niềm tin, làm người khác giao tài sản nhưng cuối cùng chưa lấy được tài sản vẫn cần được đánh giá theo hành vi thực tế và mục đích chiếm đoạt. Nếu người thực hiện đã dùng thông tin gian dối để tác động đến người bị hại, đồng thời việc chiếm đoạt không thành do bị phát hiện hoặc một nguyên nhân ngoài ý muốn khác, cần xem xét khả năng lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản và giai đoạn thực hiện tội phạm tương ứng.

Ví dụ: A làm giả giấy tờ thể hiện mình là chủ một chiếc ô tô rồi dùng giấy tờ này để thuyết phục B giao 300 triệu đồng mua xe. B kiểm tra thông tin và phát hiện giấy tờ có dấu hiệu giả trước khi chuyển tiền. Trường hợp này, việc B chưa giao tiền không đủ để kết luận A không bị xử lý; cần tiếp tục xác định A đã thực hiện hành vi gian dối đến đâu và việc không nhận được tiền xuất phát từ nguyên nhân nào.

Điểm cần tránh là chỉ nhìn vào việc có giấy tờ giả rồi kết luận ngay một tội danh khác. Cần xác định giấy tờ đó được tạo lập, sử dụng với vai trò gì và có liên hệ thế nào với hành vi chiếm đoạt. Trường hợp có dấu hiệu của hành vi khác, việc xử lý phải được đối chiếu với từng cấu thành cụ thể.

Xem thêm: [lừa đảo bằng giấy tờ giả] để phân tích sâu hơn trường hợp giấy tờ giả được sử dụng như phương tiện thực hiện hành vi chiếm đoạt.


✅Phần 5. Phân biệt phạm tội chưa đạt với tự ý chấm dứt việc phạm tội

5.1. Phạm tội chưa đạt: không hoàn thành vì nguyên nhân ngoài ý muốn

Theo Điều 15 BLHS, phạm tội chưa đạt là trường hợp người phạm tội cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của họ. Với hành vi lừa đảo, không nên chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là người thực hiện chưa nhận được tiền hoặc tài sản. Cần xem xét họ đã thực hiện những hành vi nào nhằm hoàn tất việc chiếm đoạt và vì sao việc đó không thành.

Chẳng hạn, một người đưa ra thông tin gian dối để người khác chuyển tiền, đã thực hiện các bước cần thiết để nhận tiền nhưng bị phát hiện trước khi người bị hại giao tài sản. Nếu việc không chiếm đoạt được tài sản xuất phát từ nguyên nhân ngoài ý muốn, hành vi có thể phải được xem xét dưới góc độ phạm tội chưa đạt, thay vì kết luận đơn giản rằng chưa có tài sản bị chiếm đoạt thì không có trách nhiệm hình sự

5.2. Tự ý nửa chừng chấm dứt: tự mình dừng lại dù không có gì ngăn cản

Theo Điều 16 BLHS, tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được đặt ra khi người thực hiện tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng, tuy không có gì ngăn cản. Điểm cốt lõi nằm ở nguyên nhân dừng hành vi: người đó chủ động từ bỏ việc phạm tội, chứ không phải bị người bị hại phát hiện, bị cơ quan chức năng ngăn chặn hoặc gặp trở ngại khách quan.

Vì vậy, lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản không đồng nghĩa với tự ý chấm dứt việc phạm tội. Chẳng hạn, nếu người thực hiện đã dùng thủ đoạn gian dối nhưng dừng lại vì người bị hại phát hiện hoặc không tiếp tục giao tiền, cần xem xét theo hướng khác.

Nếu đủ điều kiện của Điều 16, người tự ý chấm dứt có thể được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm; tuy nhiên, họ vẫn có thể phải chịu trách nhiệm về tội khác nếu hành vi đã thực hiện thực tế cấu thành tội phạm độc lập.

Lý do dừng hành vi Diễn biến thực tế Hướng pháp lý cần xem xét
Tự mình từ bỏ việc chiếm đoạt Người thực hiện vẫn có thể tiếp tục nhưng chủ động dừng lại, không bị ai ngăn cản Xem xét Điều 16 BLHS về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội
Bị người bị hại phát hiện Người bị hại nhận ra gian dối nên không giao tiền hoặc tài sản Xem xét phạm tội chưa đạt nếu các điều kiện của Điều 15 được đáp ứng
Bị cơ quan chức năng phát hiện, ngăn chặn Hành vi bị dừng do sự can thiệp từ bên ngoài Xem xét phạm tội chưa đạt, không mặc nhiên coi là tự ý chấm dứt
Không đạt được mục đích do trở ngại khách quan Ví dụ giao dịch không thực hiện được, tài sản không đến được người thực hiện dù họ vẫn muốn chiếm đoạt Đối chiếu Điều 15 BLHS và toàn bộ mức độ thực hiện hành vi
Chưa thực sự bắt đầu thực hiện tội phạm Mới dừng ở việc chuẩn bị công cụ, tìm kiếm thông tin hoặc lên kế hoạch Cần phân biệt chuẩn bị phạm tội với phạm tội chưa đạt và xem quy định tương ứng
Không chứng minh được ý định chiếm đoạt Có hành vi không thực hiện được giao dịch nhưng chưa đủ căn cứ xác định mục đích chiếm đoạt Không được suy luận ngay là Điều 174; phải đánh giá ý định, hành vi gian dối và chứng cứ

Như vậy, cùng là trường hợp chưa nhận được tài sản, nhưng hướng xử lý có thể khác nhau tùy nguyên nhân khiến hành vi dừng lại. Đặc biệt, cần tách trường hợp người thực hiện tự mình từ bỏ ý định phạm tội với trường hợp việc chiếm đoạt không thành do người bị hại hoặc yếu tố khách quan ngăn cản.

"Điều 16. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng, tuy không có gì ngăn cản.

Người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm; nếu hành vi thực tế đã thực hiện có đủ yếu tố cấu thành của một tội khác, thì người đó phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này."


5.3. Bảng phân biệt 2 trường hợp

Tiêu chí Phạm tội chưa đạt Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội
Bản chất Người phạm tội đã cố ý thực hiện hành vi nhưng chưa hoàn thành tội phạm Người đang thực hiện ý định phạm tội nhưng tự mình dừng lại
Kết quả Tội phạm không hoàn thành Tội phạm không được thực hiện đến cùng
Nguyên nhân Không hoàn thành do nguyên nhân ngoài ý muốn Người thực hiện tự nguyện chấm dứt, dù không có gì ngăn cản
Ý chí của người thực hiện Vẫn muốn hoàn thành việc chiếm đoạt nhưng không đạt được Không tiếp tục thực hiện tội phạm dù vẫn có khả năng tiếp tục
Hệ quả pháp lý Có thể phải chịu TNHS về tội phạm chưa đạt theo quy định của BLHS Nếu đáp ứng Điều 16, được miễn TNHS về tội định phạm; hành vi khác nếu đã cấu thành tội phạm vẫn có thể bị xử lý

Điểm cần phân biệt: Cùng là trường hợp chưa chiếm đoạt được tài sản, nhưng không thể chỉ nhìn vào kết quả để kết luận. Nếu người thực hiện muốn tiếp tục nhưng bị phát hiện, bị ngăn chặn hoặc gặp trở ngại khách quan thì cần xem xét phạm tội chưa đạt. Ngược lại, nếu họ tự mình dừng lại khi không có gì ngăn cản, cần xem xét chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội theo Điều 16 BLHS. Điều 15 và Điều 16 BLHS hiện hành quy định hai trường hợp này theo các tiêu chí khác nhau.

Chưa nhận được tài sản không phải tiêu chí duy nhất để phân biệt hai trường hợp; yếu tố quyết định là lý do hành vi không được thực hiện đến cùng và ý chí của người thực hiện tại thời điểm dừng hành vi.

✅Phần 6. Khi nào hành vi chưa nhận được tài sản có thể không thuộc trường hợp phạm tội chưa đạt?

6.1. Người thực hiện mới dừng ở bước chuẩn bị

Chuẩn bị phạm tội không đồng nhất với phạm tội chưa đạt. Nếu người thực hiện mới dừng ở việc tìm kiếm, chuẩn bị công cụ, phương tiện hoặc tạo điều kiện để thực hiện hành vi gian dối mà chưa thực sự bắt đầu thực hiện tội phạm, thì chưa thể chỉ dựa vào việc có ý định chiếm đoạt để kết luận đã phạm tội chưa đạt. Cần xác định chính xác hành vi đã được thực hiện đến đâu và nguyên nhân khiến quá trình đó dừng lại. Đồng thời, trách nhiệm hình sự đối với chuẩn bị phạm tội còn phải đối chiếu quy định của BLHS đối với loại tội cụ thể; không phải mọi trường hợp chuẩn bị đều mặc nhiên bị truy cứu.

Ví dụ: A dự định lừa B chuyển 100 triệu đồng nên tìm mua một giấy tờ giả và soạn trước nội dung tin nhắn gian dối, nhưng chưa gửi cho B, chưa yêu cầu B chuyển tiền và cũng chưa thực hiện hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt. Nếu A dừng lại ở giai đoạn này thì không thể chỉ vì A đã có mục đích chiếm đoạt mà kết luận ngay là phạm tội chưa đạt. Phải xác định hành vi thực tế đã chuyển sang giai đoạn thực hiện tội phạm hay mới chỉ dừng ở bước chuẩn bị.

6.2. Người thực hiện tự nguyện dừng lại

Không phải trường hợp nào lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản cũng là phạm tội chưa đạt. Nếu người thực hiện đã bắt đầu thực hiện ý định phạm tội nhưng tự mình dừng lại, dù trên thực tế không có trở ngại nào ngăn cản việc tiếp tục, cần xem xét quy định về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội tại Điều 16 BLHS. Điểm cần phân biệt nằm ở nguyên nhân hành vi không được thực hiện đến cùng: nếu do người khác phát hiện, bị ngăn chặn hoặc một trở ngại khách quan thì không thể chỉ dựa vào việc chưa nhận được tài sản để kết luận là tự ý chấm dứt. Ngược lại, nếu người thực hiện chủ động từ bỏ việc tiếp tục dù vẫn có khả năng thực hiện, cần đánh giá theo Điều 16 và toàn bộ hành vi đã thực tế thực hiện.

Xem thêm quy định về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội tại Điều 16 BLHS.


6.3. Hành vi chưa đủ căn cứ xác định mục đích chiếm đoạt

Việc một người không giao hàng, không trả tiền hoặc không thực hiện đúng cam kết chưa đủ để kết luận ngay người đó có ý định lừa đảo từ đầu. Cần xác định tại thời điểm thực hiện giao dịch, người đó có thủ đoạn gian dối và mục đích chiếm đoạt tài sản hay không, đồng thời đối chiếu lời khai với hợp đồng, tin nhắn, giao dịch, chứng từ và các tình tiết liên quan. Nếu tranh chấp chỉ phát sinh do không thực hiện được thỏa thuận, thay đổi khả năng tài chính hoặc phát sinh sự kiện sau khi nhận tài sản, không nên máy móc chuyển hóa quan hệ dân sự thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Điều quan trọng là phải chứng minh được ý định chiếm đoạt gắn với hành vi gian dối, thay vì chỉ nhìn vào kết quả không thực hiện cam kết.


✅Phần 7. Xác định trách nhiệm hình sự khi lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản

7.1. Không nên chỉ nhìn vào giá trị tài sản thực tế đã nhận

Khi người thực hiện chưa chiếm đoạt được tài sản, không nên chỉ căn cứ vào số tiền hoặc tài sản thực tế đã nhận để đánh giá trách nhiệm hình sự. Cần đối chiếu tài sản mà người đó hướng tới chiếm đoạt, hành vi gian dối đã thực hiện, ý định chiếm đoạt, nguyên nhân khiến việc chiếm đoạt không thành và giai đoạn thực hiện tội phạm. Vì vậy, không thể suy luận máy móc rằng “không lấy được tiền = giá trị tài sản bằng 0”. Việc xác định trách nhiệm phải dựa trên toàn bộ diễn biến và chứng cứ của vụ việc.

7.2. Trách nhiệm hình sự đối với phạm tội chưa đạt được quyết định thế nào?

Khi xác định hành vi lừa đảo mới dừng ở phạm tội chưa đạt, trách nhiệm hình sự không được xác định đơn thuần theo kết quả tài sản thực tế đã chiếm đoạt. Theo Điều 57 BLHS, khi quyết định hình phạt, Tòa án phải xem xét tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi, mức độ thực hiện ý định phạm tội và nguyên nhân khiến tội phạm không được thực hiện đến cùng. Đối với phạm tội chưa đạt, pháp luật còn đặt giới hạn riêng đối với hình phạt tù có thời hạn. Vì vậy, trường hợp lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản cần được đánh giá trên toàn bộ diễn biến thực tế, thay vì mặc nhiên áp dụng hình phạt như trường hợp tội phạm đã hoàn thành.

7.3. Vì sao phải xem xét toàn bộ diễn biến thay vì chỉ nhìn kết quả cuối cùng?

Trong vụ việc lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản, việc người bị hại cuối cùng không mất tiền hoặc tài sản chưa được giao mới chỉ phản ánh kết quả thực tế, chưa đủ để kết luận về trách nhiệm hình sự. Cần xem xét toàn bộ diễn biến: người thực hiện đã sử dụng thủ đoạn gì, đã thực hiện hành vi đến đâu, mục đích chiếm đoạt được thể hiện thế nào và việc không chiếm đoạt được tài sản xuất phát từ nguyên nhân nào. Nếu hành vi đã được thực hiện nhưng không hoàn thành do nguyên nhân ngoài ý muốn, cần tiếp tục xem xét dấu hiệu phạm tội chưa đạt theo quy định của Bộ luật Hình sự.

✅Phần 8. Cần kiểm tra những dữ kiện nào trong vụ việc cụ thể?

Trong một vụ việc cụ thể, câu hỏi “chưa nhận được tiền thì có bị xử lý không?” chưa đủ để kết luận. Cần dựng lại toàn bộ diễn biến từ lúc xuất hiện ý định chiếm đoạt đến thời điểm hành vi bị dừng. Đặc biệt, phải xác định người thực hiện đã làm gì, vì sao chưa nhận được tài sản và việc không hoàn thành là do nguyên nhân ngoài ý muốn hay do họ tự dừng lại.

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Nội dung gian dối Xác định có thủ đoạn gian dối hướng đến việc chiếm đoạt hay không Tin nhắn, ghi âm, tài liệu, hình ảnh
Thời điểm hình thành ý định Giúp phân biệt hành vi lừa đảo với tranh chấp phát sinh sau khi giao dịch Lời khai, hợp đồng, lịch sử giao dịch
Hành vi đã thực hiện Xác định mức độ thực hiện ý định chiếm đoạt Tin nhắn, cuộc gọi, giao dịch, dữ liệu điện tử
Tài sản đã được giao chưa Xác định kết quả thực tế của hành vi Sao kê, biên nhận, chứng từ giao nhận
Vì sao chưa nhận tài sản Là căn cứ quan trọng để phân biệt phạm tội chưa đạt với tự ý chấm dứt Camera, tin nhắn, lời khai, dữ liệu cuộc gọi
Người bị hại có phát hiện gian dối không Làm rõ nguyên nhân khiến việc chiếm đoạt không thành Tin nhắn, ghi âm, lời khai
Tiền đã chuyển, bị khóa hoặc thu hồi chưa Xác định chính xác trạng thái tài sản và diễn biến giao dịch Sao kê, xác nhận ngân hàng
Có hành vi khác không Kiểm tra khả năng phát sinh trách nhiệm về hành vi hoặc tội danh khác Hồ sơ vụ việc, vật chứng, tài liệu liên quan

Điểm cần lưu ý là không nên chỉ nhìn vào việc người thực hiện chưa cầm được tiền hoặc tài sản. Có trường hợp tài sản chưa được giao nhưng hành vi đã được thực hiện đến một mức nhất định; ngược lại, cũng có trường hợp chưa đủ căn cứ xác định ý định chiếm đoạt hoặc người thực hiện đã tự mình dừng lại.

Vì vậy, khi đánh giá lừa đảo chưa chiếm đoạt được tài sản, cần đối chiếu đồng thời ý định, thủ đoạn, hành vi đã thực hiện, trạng thái tài sản và nguyên nhân khiến việc chiếm đoạt không thành. Đây mới là cơ sở để xác định có đặt ra vấn đề phạm tội chưa đạt hay không và trách nhiệm pháp lý tương ứng.


✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp?

❓ Lừa đảo nhưng chưa lấy được tiền có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có thể. Việc chưa lấy được tiền không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Nếu người thực hiện đã cố ý tiến hành hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn gian dối nhưng không hoàn thành vì nguyên nhân ngoài ý muốn, hành vi có thể được xem xét dưới góc độ phạm tội chưa đạt. Cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ của vụ việc.

❓ Chưa nhận được tài sản có phải là phạm tội chưa đạt không?

Không phải mọi trường hợp chưa nhận được tài sản đều là phạm tội chưa đạt. Cần xác định người thực hiện đã bắt đầu thực hiện tội phạm hay mới dừng ở bước chuẩn bị, đồng thời lý do việc chiếm đoạt không thành. Nếu không thực hiện được đến cùng vì nguyên nhân ngoài ý muốn thì mới đặt ra việc xem xét phạm tội chưa đạt theo Điều 15 BLHS.

❓ Người bị hại chưa chuyển tiền thì có thể bị xử lý về tội lừa đảo không?

Có thể, tùy diễn biến thực tế. Việc người bị hại chưa chuyển tiền chỉ cho thấy tài sản chưa bị chiếm đoạt thành công, không phải căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm hình sự. Nếu đã có hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt và việc thực hiện không thành do người bị hại phát hiện hoặc nguyên nhân ngoài ý muốn khác, cần xem xét giai đoạn phạm tội.

❓ Lừa đảo chưa chiếm đoạt được tiền có phải chịu trách nhiệm hình sự không?

Có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đã đủ căn cứ xác định người thực hiện cố ý thực hiện tội phạm nhưng không chiếm đoạt được tiền vì nguyên nhân ngoài ý muốn. Khi đó, việc xử lý phải căn cứ vào mức độ thực hiện ý định phạm tội, nguyên nhân không hoàn thành và các quy định về phạm tội chưa đạt, chứ không chỉ nhìn vào số tiền thực tế đã nhận.

❓ Tự dừng lại trước khi nhận tiền có được miễn trách nhiệm hình sự không?

Không phải cứ tự dừng trước khi nhận tiền là được miễn trách nhiệm hình sự. Cần xác định người đó có tự mình chấm dứt việc phạm tội khi không có gì ngăn cản hay không. Nếu đáp ứng điều kiện của Điều 16 BLHS, người đó được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm; tuy nhiên, nếu hành vi đã thực hiện cấu thành tội khác thì vẫn có thể phải chịu trách nhiệm về tội đó.

❓ Lừa đảo chưa đạt khác gì tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội?

Điểm khác biệt chính nằm ở nguyên nhân khiến hành vi không hoàn thành. Với phạm tội chưa đạt, người thực hiện muốn tiếp tục nhưng không thể hoàn thành vì nguyên nhân ngoài ý muốn. Với tự ý nửa chừng chấm dứt, chính người thực hiện tự nguyện dừng lại dù không có gì ngăn cản. Hai trường hợp này có hậu quả pháp lý khác nhau theo BLHS.


✅Phần 10. Kết luận

Chưa nhận được tài sản không đồng nghĩa với việc không bị xử lý hình sự. Trong vụ việc có dấu hiệu lừa đảo, việc người bị hại chưa giao tiền hoặc tài sản mới chỉ là một dữ kiện, chưa đủ để kết luận hành vi chưa cấu thành tội phạm.

Điều cần kiểm tra là người thực hiện đã thực hiện hành vi đến đâu, có căn cứ xác định mục đích chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối hay chưa và việc không chiếm đoạt được tài sản xảy ra vì nguyên nhân nào. Nếu hành vi không hoàn thành do nguyên nhân ngoài ý muốn, cần xem xét Điều 15 BLHS về phạm tội chưa đạt. Ngược lại, nếu người thực hiện tự mình dừng lại dù không có gì ngăn cản, phải tiếp tục đối chiếu với Điều 16 về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội.

Vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc “chưa nhận tiền” để kết luận trách nhiệm hình sự. Nếu vụ việc đã phát sinh, nên rà soát tin nhắn, giao dịch, sao kê, nội dung trao đổi và thời điểm từng hành vi, từ đó đối chiếu toàn bộ diễn biến thực tế trước khi đưa ra kết luận pháp lý.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu thế nào?
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là cách thức đưa ra thông tin sai sự thật, tạo ra nhận thức không đúng cho người khác để họ tin và thực hiện việc giao tài sản, qua đó tạo điều kiện cho người thực hiện chiếm đoạt.
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xác định từ thời điểm nào?
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xem xét tại thời điểm người thực hiện hình thành mục đích chiếm đoạt và thực hiện thủ đoạn gian dối nhằm làm người khác giao tài sản. Không thể chỉ dựa vào việc sau khi nhận tài sản người đó không trả để kết luận có ý định chiếm đoạt từ đầu; cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau thế nào?
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau chủ yếu ở cách có được tài sản và thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Lừa đảo sử dụng thủ đoạn gian dối để người khác giao tài sản; còn lạm dụng tín nhiệm bắt đầu từ việc tài sản được giao hợp pháp, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt theo điều kiện của Điều 175 BL
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong tội cố ý gây thương tích được xác định thế nào?
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong vụ cố ý gây thương tích được xác định thông qua giám định pháp y, dựa trên các tổn thương thực tế được phát hiện và tiêu chuẩn chuyên môn áp dụng tại thời điểm giám định. Kết quả được thể hiện trong kết luận giám định và là một trong những căn cứ quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá vụ án theo Điều 134 BLHS. Vì vậy, không thể tự xác định tỷ lệ % bằng số ngày điều trị, hóa đơn viện phí hoặc mức độ đau đớn của người bị thương.
Cố ý gây thương tích dưới 11% có bị truy cứu hình sự không?
Có. Cố ý gây thương tích dưới 11% không đồng nghĩa với việc đương nhiên không bị truy cứu hình sự. Theo khoản 1 Điều 134 BLHS, tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11% vẫn có thể là căn cứ truy cứu nếu hành vi thuộc một trong các trường hợp mà điều luật quy định. Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào kết luận giám định “dưới 11%” để kết luận vụ việc chỉ bị xử lý hành chính hoặc không có trách nhiệm hình sự.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn