Trịnh Văn Dũng
- 22/01/2025
- 1642
Việc công an giữ người trong quá trình tố tụng hình sự tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể của công dân – một trong những quyền con người cơ bản được Hiến pháp bảo vệ. Vì vậy, pháp luật Việt Nam không cho phép cơ quan tiến hành tố tụng tùy tiện giữ người, mà chỉ được áp dụng biện pháp tạm giữ trong những trường hợp thật sự cần thiết, có căn cứ rõ ràng và đúng thẩm quyền.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, tạm giữ không phải là hình phạt và cũng không đồng nghĩa với việc người bị giữ có tội. Đây chỉ là biện pháp ngăn chặn tạm thời, được áp dụng trong giai đoạn đầu điều tra nhằm xác minh dấu hiệu tội phạm và bảo đảm hoạt động tố tụng diễn ra đúng pháp luật. Mọi trường hợp giữ người ngoài phạm vi luật định, không có quyết định hợp pháp hoặc kéo dài quá thời hạn cho phép đều bị coi là xâm phạm quyền con người và có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý của người thi hành.
Thực tiễn cho thấy, nhiều người dân bị giữ trong trạng thái hoang mang vì không được giải thích rõ lý do, quyền và nghĩa vụ của mình, hoặc không biết mình có quyền mời luật sư ngay từ thời điểm bị giữ. Việc hiểu đúng trường hợp nào công an được phép tạm giữ người, thời hạn tạm giữ tối đa và quyền của người bị tạm giữ là cơ sở quan trọng để người dân tự bảo vệ mình trước nguy cơ bị giữ người trái pháp luật.
Bài viết này sẽ làm rõ ranh giới pháp lý giữa tạm giữ hợp pháp và tạm giữ trái pháp luật, giúp người dân nhận diện đúng các trường hợp được phép áp dụng biện pháp tạm giữ và biết cách bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình khi làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng.
✅ I. Tạm giữ người là gì?
Tạm giữ người là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được áp dụng trong giai đoạn đầu của quá trình điều tra nhằm kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội, xác minh nhân thân, làm rõ dấu hiệu tội phạm và thu thập chứng cứ ban đầu.
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, tạm giữ không phải là hình phạt, mà chỉ là biện pháp tạm thời, có thời hạn ngắn và phải được áp dụng đúng thẩm quyền, đúng căn cứ, đúng trình tự. Việc tạm giữ nếu thực hiện trái pháp luật sẽ xâm phạm nghiêm trọng đến quyền con người và có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với người thi hành.
Xem thêm:
Trường hợp công an được phép bắt giữ người?
Công an triệu tập không đến có được không?
Bắt giữ người trái pháp luật bị xử lý như thế nào?
✅ II. Những trường hợp được phép tạm giữ người
Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, chỉ được tạm giữ người trong các trường hợp sau:
1. Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp
Áp dụng khi có căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng; hoặc đã thực hiện hành vi phạm tội và có nguy cơ bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ.
2. Người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang
Là trường hợp người đang thực hiện tội phạm hoặc vừa mới thực hiện tội phạm thì bị phát hiện và bắt giữ ngay.
3. Người bị bắt theo quyết định truy nã
Khi người bị truy nã bị phát hiện thì có thể bị bắt giữ và ra quyết định tạm giữ để xử lý tiếp theo.
4. Người phạm tội tự thú, đầu thú
Trường hợp người phạm tội tự nguyện đến trình diện, nếu có căn cứ cần thiết để xác minh hành vi phạm tội thì cơ quan có thẩm quyền có thể ra quyết định tạm giữ.
Chỉ trong các trường hợp nêu trên và đã có quyết định tạm giữ hợp pháp, cơ quan chức năng mới được giữ người.
✅ III. Cơ quan nào có thẩm quyền tạm giữ người?
Theo khoản 2 Điều 110 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, những người có thẩm quyền ra lệnh giữ người thì cũng có quyền ra quyết định tạm giữ người, bao gồm:
-
Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp
-
Người chỉ huy đơn vị độc lập cấp trung đoàn và tương đương
-
Người chỉ huy đồn biên phòng, hải đội biên phòng
-
Người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi đang hoạt động
Các chủ thể khác không có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ người.
✅ IV. Quyết định tạm giữ phải đáp ứng điều kiện gì?
Quyết định tạm giữ là văn bản tố tụng bắt buộc và phải đáp ứng đầy đủ các nội dung theo quy định pháp luật, cụ thể:
-
Ghi rõ họ tên, địa chỉ của người bị tạm giữ
-
Lý do tạm giữ
-
Giờ, ngày bắt đầu và giờ, ngày kết thúc thời hạn tạm giữ
-
Căn cứ pháp lý áp dụng
-
Chữ ký của người có thẩm quyền
Quyết định tạm giữ phải được giao trực tiếp cho người bị tạm giữ.
Người thi hành quyết định có trách nhiệm thông báo và giải thích đầy đủ quyền, nghĩa vụ của người bị tạm giữ theo Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
✅ V. Trách nhiệm kiểm sát của Viện kiểm sát đối với việc tạm giữ
Trong thời hạn 12 giờ kể từ khi ra quyết định tạm giữ, người ra quyết định phải gửi quyết định tạm giữ kèm theo hồ sơ, tài liệu liên quan cho Viện kiểm sát cùng cấp hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền.
Trường hợp Viện kiểm sát xét thấy:
-
Việc tạm giữ không có căn cứ
-
Không cần thiết phải tạm giữ
thì Viện kiểm sát có quyền ra quyết định hủy bỏ quyết định tạm giữ và yêu cầu trả tự do ngay cho người bị tạm giữ.
✅ VI. Công an tạm giữ người trái pháp luật bị xử lý như thế nào?
1. Thế nào là tạm giữ người trái pháp luật?
Tạm giữ người trái pháp luật là việc:
-
Giữ người không thuộc các trường hợp được phép
-
Không có quyết định tạm giữ hợp lệ
-
Giữ quá thời hạn luật định
-
Giữ người không đúng thẩm quyền
2. Người dân có quyền tố cáo hành vi tạm giữ trái pháp luật
Người bị tạm giữ hoặc người thân có quyền:
-
Tố cáo người ra quyết định tạm giữ trái pháp luật
-
Khiếu nại hành vi tố tụng trái pháp luật
Cán bộ vi phạm có thể bị xử lý:
-
Kỷ luật
-
Xử phạt hành chính
-
Truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm
✅ VII. Những ai có quyền ra quyết định tạm giữ người?
Chỉ những người có thẩm quyền theo khoản 2 Điều 110 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 mới được ra quyết định tạm giữ. Mọi hành vi giữ người của cá nhân không có thẩm quyền đều bị coi là trái pháp luật.
✅ VIII. Công an được tạm giữ người trong thời gian bao lâu?
1. Thời hạn tạm giữ ban đầu
Không quá 03 ngày kể từ:
-
Khi cơ quan điều tra nhận người bị giữ, bị bắt
-
Hoặc kể từ khi ra quyết định tạm giữ người tự thú, đầu thú
2. Gia hạn tạm giữ
-
Gia hạn lần thứ nhất: không quá 03 ngày
-
Trường hợp đặc biệt: gia hạn lần thứ hai không quá 03 ngày
➡️Tổng thời gian tạm giữ tối đa: 09 ngày
Hết thời hạn này, nếu không đủ căn cứ khởi tố hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác thì phải trả tự do ngay cho người bị tạm giữ.
✅ IX. Người bị tạm giữ có quyền gì?
Theo Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bị tạm giữ có các quyền cơ bản sau:
-
Được biết lý do bị tạm giữ
-
Nhận quyết định tạm giữ, gia hạn tạm giữ
-
Được giải thích quyền và nghĩa vụ
-
Không buộc phải khai báo chống lại chính mình
-
Được tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa
-
Được đưa ra chứng cứ, tài liệu, yêu cầu
-
Được khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng trái pháp luật
➡️ Người bị tạm giữ hoàn toàn có quyền mời luật sư ngay từ thời điểm bị giữ.
✅ X. Người bị tạm giữ thì nên làm gì?
-
Giữ bình tĩnh, không ký vào giấy tờ khi chưa được giải thích rõ
-
Yêu cầu được mời luật sư
-
Ghi nhớ thời gian bị giữ để theo dõi thời hạn pháp luật
-
Thông báo cho gia đình biết nơi đang bị tạm giữ
✅ XI. Người nhà có được gặp người bị tạm giữ không?
1. Ai được phép thăm gặp?
Thân nhân của người bị tạm giữ, bao gồm:
-
Ông bà, cha mẹ, vợ chồng
-
Anh chị em ruột
-
Con đẻ, con nuôi, con dâu, con rể
-
Cháu ruột (trong trường hợp người bị tạm giữ là ông bà)
2. Thủ tục thăm gặp
Người đến thăm gặp phải xuất trình:
-
CCCD, CMND, hộ chiếu hoặc giấy tờ hợp lệ khác
-
Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân
-
Trường hợp không có giấy tờ phải có đơn đề nghị có xác nhận của UBND hoặc cơ quan có thẩm quyền
✅ XII. Người bị tạm giữ được giam giữ ở đâu?
Người bị tạm giữ được giữ tại:
-
Nhà tạm giữ Công an cấp huyện
-
Buồng tạm giữ tại trụ sở Công an
-
Nhà tạm giữ Công an cấp tỉnh
Việc giam giữ phải đảm bảo điều kiện sinh hoạt tối thiểu, an toàn và đúng quy định pháp luật.
✅Câu hỏi thường gặp❓
1. Tạm giữ người là gì theo quy định pháp luật❓
Tạm giữ người là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được áp dụng trong giai đoạn đầu điều tra nhằm xác minh dấu hiệu tội phạm, bảo đảm việc xử lý đúng pháp luật, không phải là hình phạt.
2. Trường hợp nào công an được phép tạm giữ người❓
Công an chỉ được tạm giữ người trong các trường hợp: giữ người khẩn cấp, bắt người phạm tội quả tang, bắt theo quyết định truy nã hoặc người phạm tội tự thú, đầu thú và đã có quyết định tạm giữ hợp pháp.
3. Công an được tạm giữ người trong thời gian bao lâu❓
Thời hạn tạm giữ tối đa là 03 ngày, có thể gia hạn 02 lần, mỗi lần không quá 03 ngày. Tổng thời gian tạm giữ không quá 09 ngày theo quy định pháp luật.
4. Người bị tạm giữ có quyền mời luật sư không❓
Người bị tạm giữ có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa ngay từ thời điểm bị tạm giữ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
5. Công an tạm giữ người trái pháp luật thì phải làm sao❓
Người bị tạm giữ hoặc người thân có quyền khiếu nại, tố cáo hành vi tạm giữ trái pháp luật đến Viện kiểm sát hoặc cơ quan có thẩm quyền để được xem xét, xử lý.
6. Người nhà có được gặp người bị tạm giữ không❓
Thân nhân của người bị tạm giữ được quyền thăm gặp theo quy định, khi xuất trình giấy tờ tùy thân và giấy tờ chứng minh quan hệ hợp pháp.
✅ Review khách hàng❤️
★★★★★ Nguyễn Văn T. (Hà Nội)
“Tôi được luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn rất rõ về quyền của người bị tạm giữ. Nhờ có luật sư hỗ trợ kịp thời, người nhà tôi được trả tự do đúng hạn.”★★★★★ Trần Thị H. (Hưng Yên)
“Luật sư phân tích rõ trường hợp công an tạm giữ người trái pháp luật và hướng dẫn thủ tục khiếu nại cụ thể. Tư vấn rất chuyên nghiệp.”★★★★★ Lê Quang M. (TP. Hồ Chí Minh)
“Nội dung tư vấn dễ hiểu, đúng quy định pháp luật. Tôi yên tâm hơn khi biết người bị tạm giữ có quyền mời luật sư ngay từ đầu.”
✅ XIII. Vai trò của luật sư khi có người bị tạm giữ
Luật sư tham gia từ sớm giúp:
-
Kiểm tra tính hợp pháp của quyết định tạm giữ
-
Bảo vệ quyền im lặng, quyền bào chữa
-
Ngăn chặn bức cung, nhục hình
-
Bảo đảm việc áp dụng biện pháp ngăn chặn đúng luật
✅ XIV. Luật sư Trịnh Văn Dũng – Tư vấn và bảo vệ quyền lợi người bị tạm giữ
Luật sư Trịnh Văn Dũng có nhiều năm kinh nghiệm:
-
Tư vấn pháp luật hình sự
-
Tham gia bảo vệ quyền lợi cho người bị tạm giữ
-
Khiếu nại, tố cáo hành vi tạm giữ trái pháp luật
-
Bào chữa trong các vụ án hình sự
✅ MỌI THÔNG TIN CẦN TƯ VẤN, QUÝ KHÁCH VUI LÒNG LIÊN HỆ:
Luật sư Trịnh Văn Dũng
☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags