Trịnh Văn Dũng
- 08/09/2026
- 88
Tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý là tài sản được giao cho người có chức vụ, quyền hạn quản lý, kiểm soát hoặc thực hiện nhiệm vụ liên quan theo phạm vi được xác định. Trong tội tham ô, việc xác định tài sản này phải dựa vào chức vụ, nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ thực tế giữa người đó với tài sản bị chiếm đoạt.
✅Phần 1. Mở đầu
Trong tội tham ô tài sản, tài sản có trách nhiệm quản lý là dấu hiệu pháp lý đặc thù giúp phân biệt hành vi tham ô với nhiều tội chiếm đoạt khác. Tuy nhiên, không phải cứ người có chức vụ, quyền hạn tiếp xúc, sử dụng hoặc giữ tài sản thì tài sản đó mặc nhiên thuộc trách nhiệm quản lý của họ. Khi đánh giá, cần xem xét đồng thời nguồn gốc tài sản, nhiệm vụ được giao, thẩm quyền thực tế và phạm vi kiểm soát đối với tài sản. Việc xác định đúng mối quan hệ giữa người có chức vụ, quyền hạn và tài sản là cơ sở quan trọng để định tội chính xác. Ngược lại, nếu xác định sai dấu hiệu này, hành vi có thể bị đánh giá không đúng bản chất pháp lý, dẫn đến áp dụng sai tội danh hoặc sai căn cứ xử lý.
Trả lời nhanh: “Tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý” là tài sản được giao cho người có chức vụ, quyền hạn quản lý trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình. Việc xác định không chỉ dựa vào việc trực tiếp giữ tài sản mà phải xem xét nhiệm vụ được giao, thẩm quyền thực tế và phạm vi kiểm soát tài sản. Đây là dấu hiệu quan trọng khi xem xét hành vi tham ô theo Điều 353 BLHS.
Việc xác định đúng tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý chỉ là một trong các vấn đề cần xem xét khi định tội tham ô. Để có cái nhìn đầy đủ hơn về dấu hiệu pháp lý, chủ thể, hành vi chiếm đoạt và trách nhiệm hình sự, có thể tham khảo bài tội tham ô tài sản bị xử lý như thế nào theo Bộ luật Hình sự.
✅Phần 2. Tài sản có trách nhiệm quản lý trong tội tham ô là gì?
Tài sản có trách nhiệm quản lý là tài sản thuộc phạm vi người có chức vụ, quyền hạn được giao quản lý, kiểm soát hoặc thực hiện nhiệm vụ theo quy định. Đây là dấu hiệu quan trọng để phân biệt hành vi tham ô với các hành vi chiếm đoạt khác.
2.1. Điều 353 BLHS quy định thế nào về tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý?
Trong tội tham ô tài sản, Điều 353 Bộ luật Hình sự sử dụng dấu hiệu “chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý” để xác định mối liên hệ đặc thù giữa người phạm tội và tài sản bị chiếm đoạt. Theo đó, tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý không được hiểu đơn thuần là tài sản mà người đó đang trực tiếp cầm giữ hoặc có khả năng tiếp cận. Cần xem xét căn cứ giao nhiệm vụ, chức vụ, quyền hạn và phạm vi trách nhiệm thực tế của người đó đối với tài sản. Vì vậy, việc xác định một người có trách nhiệm quản lý tài sản phải dựa trên mối quan hệ pháp lý và thực tế giữa người đó với tài sản, thay vì chỉ căn cứ vào chức danh hoặc việc trực tiếp giữ tài sản. Đây là dấu hiệu cần được làm rõ khi đánh giá hành vi có dấu hiệu tham ô.
2.2. “Có trách nhiệm quản lý” khác gì với “đang trực tiếp giữ tài sản”?
“Có trách nhiệm quản lý” và “đang trực tiếp giữ tài sản” không phải là hai khái niệm đồng nhất. Người giữ tài sản có thể chỉ thực hiện việc bảo quản hoặc nhận, giao tài sản theo nhiệm vụ được phân công; trong khi người quản lý tài sản phải có trách nhiệm và phạm vi quyền hạn nhất định đối với tài sản đó. Người có quyền quyết định có thể được giao thẩm quyền phê duyệt, điều chuyển hoặc xử lý tài sản nhưng không trực tiếp giữ tài sản. Người thực hiện nghiệp vụ chỉ thực hiện một công đoạn theo quy trình, còn người chỉ tiếp xúc với tài sản thì chưa đủ căn cứ để xác định có trách nhiệm quản lý. Vì vậy, khi xác định dấu hiệu này, cần xem xét toàn bộ nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi kiểm soát thực tế, thay vì chỉ dựa vào việc một người có trực tiếp cầm giữ tài sản hay không.
2.3. Có phải mọi tài sản người có chức vụ tiếp xúc đều là tài sản có trách nhiệm quản lý?
Không. Việc một người có chức vụ, quyền hạn thường xuyên tiếp xúc, sử dụng hoặc có khả năng tiếp cận tài sản không tự động đồng nghĩa tài sản đó thuộc trách nhiệm quản lý của họ. Khi xác định, cần đối chiếu chức vụ, nhiệm vụ được giao, quyền hạn thực tế và phạm vi kiểm soát của người đó đối với tài sản. Chẳng hạn, một người có thể được phép sử dụng hoặc xử lý một tài sản trong một công đoạn nhất định nhưng không có quyền quản lý toàn bộ tài sản. Ngược lại, trách nhiệm quản lý có thể được xác lập dù người đó không trực tiếp cầm giữ tài sản, nếu nhiệm vụ và quyền hạn thực tế cho thấy họ có trách nhiệm kiểm soát tài sản đó. Vì vậy, tiêu chí quan trọng không phải là “có tiếp xúc với tài sản hay không”, mà là “có trách nhiệm quản lý tài sản trong phạm vi chức vụ, nhiệm vụ và quyền hạn được giao hay không”.
✅Phần 3. Tiêu chí xác định tài sản có trách nhiệm quản lý
3.1. Căn cứ vào nhiệm vụ, chức vụ và quyền hạn được giao
Để xác định một người có tài sản có trách nhiệm quản lý hay không, trước hết cần đối chiếu nhiệm vụ và quyền hạn mà người đó được giao trong thực tế. Các căn cứ thường được xem xét gồm quyết định bổ nhiệm, hợp đồng, quy chế làm việc, văn bản phân công nhiệm vụ, quy trình quản lý tài sản và các văn bản giao trách nhiệm cụ thể. Những tài liệu này giúp làm rõ người có chức vụ, quyền hạn được giao quản lý loại tài sản nào, ở khâu nào và trong phạm vi nào. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào chức danh trên giấy để kết luận về trách nhiệm quản lý. Một người mang chức danh quản lý nhưng không được giao quyền kiểm soát đối với tài sản cụ thể có thể có phạm vi trách nhiệm khác với người trực tiếp được giao quản lý tài sản. Khi đánh giá, cần đặt chức vụ, nhiệm vụ và thẩm quyền quản lý trong cùng một mối liên hệ để xác định chính xác phạm vi trách nhiệm.
3.2. Căn cứ vào quyền kiểm soát thực tế đối với tài sản
Bên cạnh chức vụ và nhiệm vụ được giao, cần xem xét quyền kiểm soát thực tế đối với tài sản của người liên quan. Quyền này thể hiện ở khả năng thực hiện một hoặc nhiều công đoạn như nhận, giao, xuất, nhập, bảo quản, sử dụng, phê duyệt, điều chuyển hoặc quyết định cách thức xử lý tài sản trong phạm vi được giao. Tuy nhiên, có khả năng tiếp cận tài sản không đồng nghĩa với có quyền kiểm soát tài sản. Một nhân viên có thể thường xuyên tiếp xúc với tiền, hàng hóa hoặc hồ sơ tài sản nhưng không có quyền quyết định việc xuất, nhập hay điều chuyển thì chưa thể chỉ từ đó kết luận họ có trách nhiệm quản lý toàn bộ tài sản. Ngược lại, người không trực tiếp giữ tài sản nhưng được giao quyền phê duyệt, điều chuyển hoặc quyết định xử lý trong một phạm vi nhất định vẫn có thể có thẩm quyền quản lý tương ứng. Vì vậy, việc xác định phải dựa vào quyền hạn thực tế và phạm vi kiểm soát cụ thể đối với từng tài sản.
3.3. Căn cứ vào mối liên hệ giữa tài sản và nhiệm vụ được giao
Khi xác định tài sản có trách nhiệm quản lý, cần làm rõ người đó được giao thực hiện công việc gì đối với chính tài sản đang bị chiếm đoạt. Không phải cứ có chức vụ, quyền hạn hoặc thường xuyên tiếp xúc với tài sản là mặc nhiên có trách nhiệm quản lý tài sản đó. Chẳng hạn, kế toán có thể được giao lập chứng từ, ghi nhận số liệu, theo dõi sổ sách hoặc thực hiện nghiệp vụ thanh toán, nhưng điều này không đồng nghĩa mọi khoản tiền của doanh nghiệp đều thuộc phạm vi quản lý của kế toán. Cần đối chiếu nhiệm vụ cụ thể, phạm vi trách nhiệm và thẩm quyền quản lý của từng người để xác định mối liên hệ với tài sản. Nếu nhiệm vụ chỉ giới hạn ở việc ghi nhận, kiểm tra hoặc xử lý hồ sơ mà không bao gồm quyền kiểm soát, bảo quản hoặc quyết định đối với tài sản, thì không thể chỉ từ chức danh để kết luận người đó có trách nhiệm quản lý tài sản.
3.4. Có cần trực tiếp chiếm giữ tài sản mới được xem là có trách nhiệm quản lý?
Không nhất thiết phải trực tiếp cầm giữ tài sản mới được xem là có trách nhiệm quản lý tài sản. Khi xác định tài sản có trách nhiệm quản lý, cần xem xét nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi trách nhiệm thực tế của người được giao quản lý. Chẳng hạn, một người không trực tiếp giữ tiền nhưng được giao quyền phê duyệt, điều chuyển hoặc kiểm soát một khâu nhất định trong quy trình quản lý tài sản vẫn có thể có trách nhiệm quản lý trong phạm vi được giao. Ngược lại, người chỉ tiếp xúc hoặc sử dụng tài sản trong quá trình thực hiện công việc chưa đủ để kết luận họ có trách nhiệm quản lý tài sản đó. Vì vậy, tiêu chí “có trực tiếp giữ tài sản hay không” không thể được sử dụng một cách độc lập. Trường hợp người có chức vụ, quyền hạn không trực tiếp quản lý tài sản nhưng bị xem xét về trách nhiệm hình sự cần được phân tích riêng dựa trên nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể.
Không trực tiếp giữ hoặc bảo quản tài sản không đồng nghĩa với việc chắc chắn không có trách nhiệm quản lý. Trong thực tế, cần xem xét phạm vi quyền hạn và nhiệm vụ được giao. Trường hợp này nên được phân tích riêng tại bài người không trực tiếp quản lý tài sản có bị truy cứu về tội tham ô không để làm rõ tiêu chí áp dụng Điều 353.
✅Phần 4. Những loại tài sản nào có thể thuộc trách nhiệm quản lý?
4.1 Tiền và tài sản của cơ quan, tổ chức, đơn vị
Tiền và tài sản của cơ quan, tổ chức, đơn vị có thể thuộc tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý nếu người đó được giao nhiệm vụ quản lý, bảo quản, kiểm soát hoặc thực hiện quyền hạn nhất định đối với tài sản. Nhóm này có thể bao gồm tiền mặt, tiền gửi, tài sản vật chất như máy móc, thiết bị, phương tiện và các tài sản khác được giao cho đơn vị quản lý. Tuy nhiên, không phải cứ làm việc tại cơ quan, tổ chức hoặc có khả năng tiếp cận tài sản thì mặc nhiên được xem là người có trách nhiệm quản lý. Khi xác định, cần đối chiếu chức vụ, nhiệm vụ được giao, phạm vi quyền hạn và thực tế quản lý tài sản. Đây là căn cứ quan trọng để đánh giá dấu hiệu tài sản thuộc trách nhiệm quản lý trong tội tham ô.
Ví dụ: Một đơn vị giao cho thủ quỹ trực tiếp quản lý tiền mặt, thực hiện thu, chi và bảo quản quỹ theo nhiệm vụ được phân công. Kế toán có thể tiếp cận chứng từ, kiểm tra sổ quỹ và đối chiếu số liệu nhưng không được giao giữ hoặc quyết định việc xuất, nhập tiền mặt. Nếu thủ quỹ lợi dụng nhiệm vụ được giao để chiếm đoạt tiền trong quỹ, khoản tiền này có thể được xem xét là tài sản mà người đó có trách nhiệm quản lý. Ngược lại, việc kế toán có quyền tiếp cận chứng từ hoặc biết số dư tài khoản không tự động đồng nghĩa với việc kế toán có trách nhiệm quản lý toàn bộ số tiền. Khi đánh giá, cần căn cứ vào nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi quản lý thực tế của từng người.
4.2 Tài sản công có thể là đối tượng của tội tham ô như thế nào?
Tài sản công có thể trở thành đối tượng của tội tham ô khi người có chức vụ, quyền hạn được giao quản lý tài sản, sau đó lợi dụng vị trí hoặc quyền hạn của mình để chiếm đoạt. Điểm cần xác định không chỉ là tài sản đó có thuộc khu vực công hay không, mà quan trọng hơn là người thực hiện có trách nhiệm quản lý tài sản đó hay không. Chẳng hạn, tiền, phương tiện, máy móc hoặc tài sản khác được giao cho một đơn vị quản lý và phân công cho cá nhân cụ thể phụ trách. Nếu người này lợi dụng nhiệm vụ được giao để chiếm đoạt, dấu hiệu về tài sản thuộc trách nhiệm quản lý có thể được đặt ra khi xem xét tội tham ô.
4.3 Tài sản trong doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước
Trong doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước, tiền và tài sản của đơn vị cũng có thể là tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý khi người đó thuộc trường hợp được Điều 353 BLHS điều chỉnh và được giao nhiệm vụ, quyền hạn quản lý tài sản. Việc xác định không chỉ dựa vào chức danh mà phải xem xét phạm vi quyền hạn, nhiệm vụ thực tế và mối quan hệ của người đó với tài sản. Chẳng hạn, giám đốc, kế toán, thủ quỹ hoặc người phụ trách tài sản có thể có phạm vi quản lý khác nhau. Vì vậy, cần xác định cụ thể tài sản nào được giao quản lý và quyền kiểm soát của từng người trước khi đánh giá dấu hiệu của tội tham ô.
4.4. Tài sản của cá nhân có thể trở thành tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý không?
Có. Tài sản thuộc sở hữu của cá nhân vẫn có thể là tài sản mà một người có trách nhiệm quản lý nếu người đó được giao quản lý tài sản trong phạm vi chức vụ, nhiệm vụ và quyền hạn của mình. Vì vậy, khi xác định tài sản có trách nhiệm quản lý, không thể chỉ dựa vào việc tài sản thuộc sở hữu của ai. Cần xem xét nguồn gốc tài sản, căn cứ giao quản lý, phạm vi quyền hạn và trách nhiệm thực tế của người được giao. Tuy nhiên, việc một người chỉ được tiếp xúc, sử dụng hoặc giữ hộ tài sản của cá nhân không đương nhiên đồng nghĩa với việc họ có trách nhiệm quản lý tài sản theo nghĩa của Điều 353 BLHS.
Tìm hiểu thêm tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
✅Phần 5. Phân biệt “quản lý tài sản” với “giữ tài sản”, “sử dụng tài sản” và “tiếp xúc với tài sản”
| Khái niệm | Bản chất | Có mặc nhiên là “có trách nhiệm quản lý” không? | Tiêu chí cần xem xét |
|---|---|---|---|
| Quản lý tài sản | Thực hiện quyền, nghĩa vụ đối với tài sản theo nhiệm vụ được giao | Có thể | Nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi quản lý |
| Giữ tài sản | Trực tiếp nắm giữ, bảo quản hoặc trông coi tài sản | Không | Người đó có được giao trách nhiệm quản lý đến đâu |
| Sử dụng tài sản | Khai thác hoặc sử dụng tài sản theo mục đích nhất định | Không | Có quyền quản lý hoặc quyết định đối với tài sản hay chỉ được phép sử dụng |
| Tiếp xúc với tài sản | Có điều kiện tiếp cận tài sản trong quá trình thực hiện công việc | Không | Mức độ tiếp cận và quyền hạn thực tế |
| Quyết định đối với tài sản | Có thẩm quyền phê duyệt, điều chuyển, xuất, nhập hoặc xử lý tài sản | Có thể | Nguồn gốc và phạm vi của quyền quyết định |
Điểm cần lưu ý là “giữ”, “sử dụng” hoặc “tiếp xúc” với tài sản không tự động đồng nghĩa với “có trách nhiệm quản lý”. Khi xem xét dấu hiệu này trong vụ án tham ô, cần đặt hành vi của người đó trong mối quan hệ với chức vụ, nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi tài sản được giao. Đây là cơ sở quan trọng để tránh suy luận rằng chỉ cần có khả năng tiếp cận tài sản là đã thỏa mãn dấu hiệu “tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý”.
5.1 Người giữ tài sản có phải luôn là người có trách nhiệm quản lý?
Không. Việc một người trực tiếp giữ hoặc bảo quản tài sản chưa đủ để kết luận họ là người có trách nhiệm quản lý tài sản theo nghĩa của Điều 353 BLHS. Chẳng hạn, một nhân viên được giao trông giữ tài sản trong thời gian ngắn có thể chỉ thực hiện nhiệm vụ bảo quản theo phân công, trong khi quyền kiểm soát, phê duyệt hoặc quyết định xử lý tài sản thuộc về người khác. Khi đó, cần xác định cụ thể phạm vi công việc mà nhân viên này được giao, quyền hạn thực tế và mối liên hệ giữa nhiệm vụ của họ với tài sản. Vì vậy, người giữ tài sản có thể là người có trách nhiệm quản lý, nhưng không phải mọi trường hợp giữ tài sản đều đồng nghĩa với trách nhiệm quản lý.
5.2 Người sử dụng tài sản có phải là người quản lý tài sản?
Không phải trong mọi trường hợp. Quyền sử dụng và trách nhiệm quản lý là những khái niệm có thể tách biệt. Một người được phép sử dụng tài sản theo nhiệm vụ chưa chắc có quyền kiểm soát hoặc quyết định đối với tài sản đó. Khi đánh giá, có thể phân biệt theo ba cấp độ: quyền sử dụng → quyền quản lý → quyền quyết định. Ví dụ, người được giao sử dụng một phương tiện của cơ quan để thực hiện công việc có thể chỉ có quyền sử dụng trong phạm vi được phép, trong khi việc điều chuyển, bàn giao hoặc xử lý tài sản thuộc thẩm quyền của người khác. Do đó, cần căn cứ vào nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể thay vì chỉ dựa vào việc người đó đang sử dụng tài sản.
5.3. Người chỉ có quyền ký hoặc phê duyệt có được xem là quản lý tài sản?
Không thể kết luận chỉ dựa vào chức danh hoặc việc người đó có quyền ký, phê duyệt. Cần xem xét cụ thể phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn mà người đó được giao đối với tài sản. Chẳng hạn, người có thẩm quyền phê duyệt một khoản chi có thể quyết định việc sử dụng nguồn tiền, nhưng không nhất thiết là người trực tiếp quản lý, bảo quản hoặc kiểm soát toàn bộ số tiền đó. Ngược lại, nếu quyền phê duyệt gắn với quyền kiểm soát, điều chuyển hoặc quyết định việc xử lý tài sản trong phạm vi nhiệm vụ được giao, đây có thể là căn cứ để xem xét người đó có trách nhiệm quản lý tài sản. Vì vậy, cần đánh giá dựa trên nhiệm vụ, quyền hạn được giao và cách thức kiểm soát tài sản trên thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi chức vụ.
5.4. Người chỉ tiếp xúc với tài sản có thể bị xác định là người có trách nhiệm quản lý không? –
Việc chỉ tiếp xúc với tài sản không đủ để xác định một người có trách nhiệm quản lý tài sản. Trong thực tế, một nhân viên có thể tiếp cận tiền, hàng hóa hoặc tài sản của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp để thực hiện một công việc cụ thể nhưng không được giao trách nhiệm quản lý đối với tài sản đó. Khi xem xét, cần làm rõ người đó được giao nhiệm vụ gì, có quyền kiểm soát tài sản đến đâu và có nghĩa vụ quản lý tài sản trong phạm vi công việc hay không. Do đó, việc trực tiếp tiếp xúc hoặc nắm giữ tài sản chỉ là một tình tiết thực tế, không thể thay thế cho việc xác định trách nhiệm quản lý dựa trên nhiệm vụ và quyền hạn được giao.
✅Phần 6. Xác định trách nhiệm quản lý tài sản trong một số tình huống thực tế
6.1. Thủ quỹ trực tiếp quản lý tiền nhưng người khác có quyền quyết định
Trong thực tế, quyền giữ tài sản và quyền quyết định đối với tài sản có thể thuộc về những người khác nhau. Thủ quỹ thường là người trực tiếp nhận, bảo quản và xuất tiền theo chứng từ, nhưng điều đó không có nghĩa mọi quyết định liên quan đến khoản tiền đều thuộc thẩm quyền của thủ quỹ. Ngược lại, người có quyền phê duyệt hoặc quyết định việc chi tiền có thể không trực tiếp giữ tiền nhưng vẫn có trách nhiệm quản lý trong phạm vi nhiệm vụ được giao. Vì vậy, khi xác định tài sản có trách nhiệm quản lý, không nên chỉ căn cứ vào việc ai đang trực tiếp cầm giữ tài sản. Cần đối chiếu chức vụ, nhiệm vụ, quy chế phân công, thẩm quyền phê duyệt và quyền kiểm soát thực tế của từng người đối với tài sản. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá đúng trách nhiệm của từng chủ thể trong vụ việc.
6.2. Kế toán quản lý sổ sách nhưng không trực tiếp giữ tiền
Việc kế toán quản lý sổ sách, chứng từ nhưng không trực tiếp giữ tiền không đủ để mặc nhiên kết luận có hoặc không có trách nhiệm quản lý tài sản. Khi xem xét trường hợp này, cần đặt chức năng kế toán trong toàn bộ quy trình tài chính của đơn vị. Cụ thể, phải xác định nhiệm vụ được giao, phạm vi quyền kiểm soát đối với tài sản, quyền phê duyệt hoặc tham gia quyết định các khoản thu, chi và trách nhiệm trong từng khâu của quy trình tài chính. Chẳng hạn, một kế toán chỉ thực hiện ghi nhận, đối chiếu số liệu sẽ khác với người được giao quyền kiểm soát, phê duyệt hoặc quyết định việc sử dụng tài sản. Do đó, tài sản có trách nhiệm quản lý phải được xác định dựa trên nhiệm vụ và quyền hạn thực tế của từng người, thay vì chỉ căn cứ vào chức danh hoặc việc người đó có trực tiếp giữ tiền hay không.
6.3 Người đứng đầu đơn vị có phải quản lý mọi tài sản của đơn vị?
Không phải cứ giữ chức vụ đứng đầu đơn vị thì đương nhiên được xem là người có trách nhiệm quản lý đối với mọi tài sản của đơn vị. Trách nhiệm này cần được xác định dựa trên nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi công việc mà người đó thực tế được giao. Chẳng hạn, người đứng đầu có thể có quyền phê duyệt việc sử dụng hoặc điều chuyển một số tài sản, trong khi việc tiếp nhận, bảo quản, xuất nhập hoặc theo dõi tài sản được giao cho bộ phận chuyên môn. Vì vậy, khi xác định tài sản có trách nhiệm quản lý, cần làm rõ người đứng đầu có quyền hạn gì đối với từng loại tài sản và đã thực hiện hành vi cụ thể nào. Chức danh chỉ là căn cứ ban đầu, không thể thay thế việc đánh giá phạm vi trách nhiệm quản lý thực tế.
6.4 Nhiều người cùng tham gia quản lý một tài sản thì xác định thế nào?
Một tài sản có thể được nhiều người tham gia quản lý nhưng phạm vi trách nhiệm của từng người không nhất thiết giống nhau. Khi xem xét trường hợp này, cần tách từng khâu trong quá trình quản lý để xác định ai được giao nhiệm vụ gì, có quyền hạn đến đâu và thực tế đã thực hiện hành vi nào đối với tài sản. Ví dụ, một người chịu trách nhiệm tiếp nhận, người khác bảo quản, còn người có thẩm quyền phê duyệt việc xuất hoặc sử dụng tài sản. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc nhiều người cùng tham gia quản lý để quy trách nhiệm giống nhau. Việc đánh giá phải gắn với phạm vi trách nhiệm, quyền hạn và hành vi cụ thể của từng người, qua đó xác định chính xác mối liên hệ của mỗi chủ thể với tài sản trong vụ việc.
✅Phần 7. Khi nào việc chiếm đoạt tài sản thuộc trách nhiệm quản lý có thể cấu thành tội tham ô?
7.1. Phải có mối liên hệ giữa chức vụ, quyền hạn và tài sản
Để xác định hành vi chiếm đoạt có liên quan đến tội tham ô, cần làm rõ mối liên hệ giữa chức vụ, quyền hạn và tài sản mà người đó được giao quản lý. Về logic pháp lý, có thể hình dung theo chuỗi: chức vụ/quyền hạn → trách nhiệm quản lý tài sản → lợi dụng vị trí → chiếm đoạt. Điểm quan trọng là tài sản phải nằm trong phạm vi trách nhiệm quản lý của người thực hiện; việc chỉ tiếp xúc hoặc có điều kiện tiếp cận tài sản chưa đủ để kết luận. Đồng thời, hành vi chiếm đoạt phải gắn với việc lợi dụng vị trí, quyền hạn được giao để thực hiện việc chiếm đoạt. Vì vậy, khi xem xét một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu nhiệm vụ được giao, quyền kiểm soát thực tế đối với tài sản và cách thức người đó đã lợi dụng vị trí của mình.
7.2. Chiếm đoạt tài sản mình quản lý khác gì chiếm đoạt tài sản của người khác?
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở mối quan hệ của người thực hiện với tài sản trước thời điểm chiếm đoạt. Với tội tham ô, tài sản bị chiếm đoạt phải nằm trong phạm vi trách nhiệm quản lý của chính người thực hiện và hành vi chiếm đoạt có sự lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Ngược lại, nếu người đó không có trách nhiệm quản lý tài sản mà chiếm đoạt tài sản thuộc sự quản lý, sở hữu của người khác, việc định tội phải được xem xét theo những dấu hiệu của tội danh tương ứng. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào việc tài sản thuộc cơ quan, doanh nghiệp hay cá nhân nào để kết luận. Cần xác định cụ thể ai có trách nhiệm quản lý tài sản, người đó có quyền hạn gì và hành vi chiếm đoạt có gắn với vị trí được giao hay không.
7.3. Chỉ vi phạm quy trình quản lý tài sản có phải là tham ô?
Không. Việc không tuân thủ quy trình, quản lý sai tài sản hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ chưa tự động làm phát sinh trách nhiệm về tội tham ô. Bản chất của hành vi cần được đánh giá dựa trên mục đích, diễn biến và cách thức xử lý tài sản, đặc biệt là có hay không việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản thuộc trách nhiệm quản lý. Chẳng hạn, một sai sót trong thủ tục bàn giao hoặc hạch toán có thể dẫn đến trách nhiệm khác nếu không có hành vi chiếm đoạt. Do đó, khi định tội, không nên đồng nhất vi phạm quy trình quản lý với chiếm đoạt tài sản. Cần đối chiếu đầy đủ các tình tiết của vụ việc với dấu hiệu pháp lý của Điều 353 BLHS để xác định đúng bản chất hành vi.
Việc xác định tài sản thuộc trách nhiệm quản lý cần được đặt trong tổng thể các dấu hiệu pháp lý của tội danh. Vì vậy, khi phân tích một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu thêm cấu thành tội tham ô tài sản để tránh chỉ dựa vào việc người đó có tiếp xúc hoặc quản lý tài sản trên thực tế.
✅Phần 8. Chứng cứ nào giúp xác định một người có trách nhiệm quản lý tài sản?
8.1.Văn bản phân công, bổ nhiệm và quy chế nội bộ
Khi xác định một người có trách nhiệm quản lý tài sản, trước hết cần xem xét các văn bản thể hiện chức vụ, nhiệm vụ và phạm vi quyền hạn được giao. Quyết định bổ nhiệm, hợp đồng, văn bản phân công công việc, quy chế quản lý tài sản hoặc quy trình nghiệp vụ có thể cho thấy người đó được giao quản lý tài sản ở khâu nào. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào chức danh trên giấy tờ mà cần đối chiếu với nhiệm vụ thực tế. Cùng một chức danh nhưng phạm vi quản lý tài sản có thể khác nhau tùy cơ cấu và quy chế của từng cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.
8.2. Chứng từ giao nhận, sổ sách và quy trình quản lý
Chứng từ giao nhận, sổ sách kế toán, phiếu nhập – xuất, biên bản bàn giao và các tài liệu thể hiện quy trình quản lý có thể giúp làm rõ quá trình tài sản được giao cho ai, ở thời điểm nào và trong phạm vi trách nhiệm nào. Giá trị của những tài liệu này cần được đánh giá trong mối liên hệ với các chứng cứ khác, thay vì xem một tài liệu riêng lẻ là căn cứ quyết định. Đặc biệt, cần phân biệt việc một người ký nhận hoặc thực hiện một công đoạn nghiệp vụ với việc người đó thực sự có trách nhiệm quản lý tài sản theo chức vụ, nhiệm vụ được giao.
8.3.Quyền hạn thực tế và diễn biến quản lý tài sản
Ngoài hồ sơ, giấy tờ, cần xem xét quyền hạn mà người đó thực tế được thực hiện đối với tài sản và diễn biến quản lý trong vụ việc cụ thể. Những vấn đề cần làm rõ gồm: người đó có quyền nhận, giao, bảo quản, điều chuyển, phê duyệt hoặc quyết định việc xử lý tài sản đến đâu. Một người có thể không trực tiếp giữ tài sản nhưng vẫn có trách nhiệm quản lý trong một phạm vi nhất định. Ngược lại, việc thường xuyên tiếp xúc hoặc sử dụng tài sản chưa đủ để khẳng định họ là người có trách nhiệm quản lý nếu không có căn cứ về nhiệm vụ và quyền hạn tương ứng
✅Phần 9. Những sai lầm khi xác định tài sản có trách nhiệm quản lý
9.1 Chỉ căn cứ vào chức danh
Một sai lầm thường gặp là cho rằng người giữ chức vụ càng cao thì đương nhiên có trách nhiệm quản lý mọi tài sản thuộc cơ quan, tổ chức. Thực tế, chức danh chỉ là căn cứ ban đầu; cần đối chiếu với nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi công việc được giao. Khi xác định tài sản có trách nhiệm quản lý, không nên chỉ dựa vào tên gọi chức vụ mà phải xem người đó thực tế được giao quyền kiểm soát, quản lý tài sản nào và trong phạm vi nào.
9.2. Đồng nhất “giữ tài sản” với “quản lý tài sản”
Trực tiếp giữ hoặc bảo quản tài sản không đồng nghĩa với việc người đó có toàn bộ trách nhiệm quản lý tài sản. Một nhân viên có thể được giao giữ tiền, hàng hóa hoặc hồ sơ trong một khâu nhất định nhưng không có quyền quyết định đối với tài sản. Vì vậy, khi xác định tài sản có trách nhiệm quản lý, cần phân biệt việc trực tiếp chiếm giữ với quyền hạn và trách nhiệm quản lý được giao. Đây là căn cứ quan trọng để đánh giá đúng dấu hiệu của tội tham ô.
9.3. Bỏ qua nhiệm vụ và quyền hạn thực tế
Chỉ dựa vào quyết định bổ nhiệm hoặc chức danh trên hồ sơ mà bỏ qua cách thức quản lý tài sản trên thực tế cũng có thể dẫn đến nhận định thiếu chính xác. Cần xem xét người đó được giao nhiệm vụ gì, có quyền kiểm soát đến đâu, được phép nhận, giao, xuất, nhập, phê duyệt hoặc xử lý tài sản trong phạm vi nào. Trong vụ án cụ thể, trách nhiệm quản lý tài sản trong tội tham ô phải được đánh giá gắn với chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn thực tế, thay vì suy đoán từ chức danh.
✅Phần 10. Câu hỏi thường gặp?
❓ Tài sản có trách nhiệm quản lý trong tội tham ô là gì?
Tài sản có trách nhiệm quản lý là tài sản được giao cho người có chức vụ, quyền hạn quản lý trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của họ. Khi xem xét dấu hiệu này, không chỉ căn cứ vào việc người đó có trực tiếp giữ tài sản hay không mà cần xác định nguồn gốc tài sản, nhiệm vụ được giao, quyền kiểm soát và phạm vi trách nhiệm thực tế đối với tài sản.
❓ Không trực tiếp giữ tiền có bị coi là có trách nhiệm quản lý tài sản không?
Có thể. Việc không trực tiếp giữ tiền không đồng nghĩa với việc không có trách nhiệm quản lý tài sản. Cần xem xét người đó được giao nhiệm vụ, quyền hạn gì và có quyền kiểm soát, quyết định hoặc thực hiện một công đoạn quản lý tài sản hay không. Do đó, phải đánh giá cụ thể chức vụ, nhiệm vụ và quyền hạn thực tế thay vì chỉ dựa vào việc ai đang trực tiếp giữ tiền.
❓ Kế toán có phải là người có trách nhiệm quản lý tiền của doanh nghiệp không?
Không mặc nhiên. Kế toán có thể quản lý chứng từ, sổ sách và thực hiện nghiệp vụ tài chính nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc họ chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tiền của doanh nghiệp. Muốn xác định có trách nhiệm quản lý tài sản hay không cần xem nhiệm vụ, quyền hạn được giao, quy trình tài chính nội bộ và phạm vi kiểm soát thực tế của người đó đối với khoản tiền liên quan.
❓ Người đứng đầu cơ quan có phải chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tài sản không?
Không nhất thiết. Chức vụ người đứng đầu không tự động đồng nghĩa với việc trực tiếp quản lý mọi tài sản của cơ quan. Việc xác định phải căn cứ vào nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi trách nhiệm được giao, cùng với cơ chế phân công quản lý tài sản trong đơn vị. Có trường hợp người đứng đầu có quyền quyết định hoặc kiểm soát nhưng không trực tiếp thực hiện toàn bộ hoạt động quản lý tài sản.
❓ Người chỉ được giao bảo quản tài sản có được xem là người có trách nhiệm quản lý không?
Có thể, nhưng không phải mọi trường hợp đều giống nhau. Việc bảo quản có thể là một bộ phận của trách nhiệm quản lý tài sản nếu người đó được giao nhiệm vụ và có nghĩa vụ cụ thể đối với tài sản. Tuy nhiên, cần xác định chính xác phạm vi trách nhiệm: chỉ trông giữ, bảo quản hay còn có quyền kiểm soát, giao nhận, sử dụng hoặc xử lý tài sản trong phạm vi được phân công.
❓ Nhiều người cùng quản lý một tài sản thì xác định trách nhiệm như thế nào?
Khi nhiều người cùng tham gia quản lý một tài sản, trách nhiệm của từng người được xác định theo nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi quản lý thực tế của mỗi người. Không nên mặc nhiên coi tất cả đều có trách nhiệm như nhau. Cần làm rõ từng người được giao quản lý khâu nào, có quyền kiểm soát hoặc quyết định đến đâu và hành vi cụ thể của họ liên quan thế nào đến tài sản.
✅Phần 11. Kết luận
Xác định tài sản có trách nhiệm quản lý là vấn đề quan trọng khi xem xét dấu hiệu của tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự. Không nên chỉ căn cứ vào chức danh, việc trực tiếp giữ tiền hoặc khả năng tiếp xúc với tài sản để kết luận một người có trách nhiệm quản lý. Cần đối chiếu nhiệm vụ được giao, quyền hạn, quy chế quản lý và phạm vi kiểm soát thực tế đối với từng tài sản. Trong trường hợp nhiều người cùng tham gia quản lý, trách nhiệm của mỗi người cũng phải được xem xét độc lập theo vai trò và hành vi cụ thể. Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc, việc xác định đúng mối quan hệ giữa người có chức vụ, quyền hạn – trách nhiệm quản lý – tài sản – hành vi chiếm đoạt có ý nghĩa quan trọng đối với việc định tội. Đây cũng là cơ sở để tránh nhầm lẫn giữa tham ô và các hành vi vi phạm pháp luật khác.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags