Trịnh Văn Dũng
- 23/09/2026
- 0
Không trực tiếp quản lý tài sản không đồng nghĩa đương nhiên không thể bị truy cứu về tội tham ô. Khi xem xét Điều 353 BLHS, cần xác định người thực hiện có chức vụ, quyền hạn và có trách nhiệm, quyền hạn quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt hay không; đồng thời phải làm rõ hành vi chiếm đoạt có được thực hiện bằng việc lợi dụng chính chức vụ, quyền hạn đó hay không.
✅Phần mở đầu:
Người không trực tiếp quản lý tài sản vẫn có thể bị truy cứu về tội tham ô nếu có chức vụ, quyền hạn và việc chiếm đoạt gắn với tài sản thuộc phạm vi mình có trách nhiệm quản lý. Ngược lại, không thể chỉ dựa vào chức danh để kết luận. Cần đối chiếu nhiệm vụ, quyền hạn, tài sản bị chiếm đoạt và hành vi thực tế.
- Không trực tiếp giữ tài sản không đồng nghĩa đương nhiên loại trừ trách nhiệm về tội tham ô.
- Có chức vụ, quyền hạn cũng không mặc nhiên đồng nghĩa với phạm tội tham ô.
- Cần xác định cụ thể trách nhiệm quản lý tài sản của người thực hiện.
- Phải làm rõ quyền hạn đó có được lợi dụng để chiếm đoạt tài sản hay không.
- Không nên kết luận chỉ từ chức danh, vị trí công tác hoặc việc ai là người trực tiếp giữ tài sản.
- Hồ sơ cần đối chiếu gồm quyết định phân công, quy chế, chứng từ và hành vi thực tế.
✅Phần 1. Người không trực tiếp quản lý tài sản có bị truy cứu tham ô?
Người không trực tiếp quản lý tài sản là người không trực tiếp giữ hoặc kiểm soát tài sản nhưng có thể có quyền hạn, trách nhiệm nhất định đối với tài sản. Việc có thuộc chủ thể tội tham ô phải được xác định từ quan hệ quản lý thực tế.
1.1. Câu trả lời ngắn: Không trực tiếp quản lý không đồng nghĩa đương nhiên không thể bị xem xét
Không trực tiếp cầm giữ, thu tiền, giữ kho hoặc thực hiện việc quản lý tài sản trên thực tế không đồng nghĩa người đó đương nhiên không thể bị xem xét về tội tham ô. Ngược lại, việc một người có chức vụ, quyền hạn cũng không đủ để mặc nhiên xác định họ là chủ thể của tội danh này. Vấn đề cần làm rõ là người đó có trách nhiệm, quyền hạn quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt hay không và hành vi chiếm đoạt có gắn với việc lợi dụng chính quyền hạn đó hay không. Vì vậy, cần phân biệt “không trực tiếp quản lý tài sản” với “không có bất kỳ quyền hạn, trách nhiệm nào đối với tài sản”.
1.2. Ba câu hỏi phải tách riêng khi đánh giá
Khi xem xét trường hợp người không được giao quản lý tài sản có phạm tội tham ô hay không, không nên chỉ nhìn vào việc người đó có trực tiếp giữ tiền, tài sản hay không. Cần tách riêng ít nhất ba câu hỏi. Thứ nhất, người thực hiện có phải là người có chức vụ, quyền hạn hay không? Thứ hai, họ có được giao hoặc thực tế có trách nhiệm, quyền hạn quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt hay không? Thứ ba, hành vi chiếm đoạt có được thực hiện bằng việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn và có mối liên hệ với quan hệ quản lý tài sản đó hay không? Ba vấn đề này có liên quan nhưng không thể đồng nhất. Việc xác định đúng từng yếu tố giúp tránh hai cách suy luận ngược chiều: cứ không trực tiếp giữ tài sản thì loại trừ tham ô, hoặc cứ có chức vụ, quyền hạn thì mặc nhiên xác định là chủ thể của tội tham ô.
✅Phần 2. Điều 353 BLHS yêu cầu gì về quan hệ quản lý tài sản?
2.1. “Quản lý tài sản” không chỉ được hiểu là trực tiếp cầm giữ tài sản
Khi xem xét điều kiện quản lý tài sản trong tội tham ô, không nên chỉ đặt câu hỏi ai là người trực tiếp giữ tiền, tài sản hoặc chìa khóa kho. Quan hệ quản lý phải được xác định từ nhiệm vụ được giao, phạm vi quyền hạn, quy trình công việc và trách nhiệm thực tế của từng người đối với tài sản. Trong một cơ quan, doanh nghiệp hoặc đơn vị, việc quản lý có thể được phân công theo nhiều khâu: người trực tiếp giữ tài sản, người kiểm soát, người phê duyệt hoặc người có quyền quyết định việc xuất, nhập, sử dụng tài sản. Vì vậy, việc một người không trực tiếp cầm giữ tài sản chưa đủ để kết luận họ hoàn toàn không có trách nhiệm quản lý đối với tài sản đó. Ngược lại, việc có quyền ký, phê duyệt hoặc tham gia một công đoạn cũng không tự động đồng nghĩa người đó là người quản lý tài sản theo Điều 353 BLHS. Cần đối chiếu quyền hạn thực tế với tài sản cụ thể và cách thức hành vi được thực hiện, thay vì áp dụng máy móc công thức “không giữ tài sản = không quản lý tài sản”.
2.2. Chức vụ, quyền hạn và trách nhiệm quản lý tài sản phải được đối chiếu với nhau
Khi xác định trách nhiệm quản lý tài sản của người có chức vụ quyền hạn, cần làm rõ không chỉ người đó giữ chức vụ gì mà còn quyền hạn và trách nhiệm đó có gắn trực tiếp với tài sản bị chiếm đoạt hay không. Đây là điểm không thể suy luận chỉ từ chức danh.
Hồ sơ cần được đối chiếu gồm quyết định bổ nhiệm, quy chế phân công, mô tả nhiệm vụ, quy trình tài chính – kế toán, quy định về phê duyệt, kiểm soát, bàn giao tài sản và các chứng từ liên quan. Quan trọng hơn, phải xác định người đó thực tế có quyền quyết định, kiểm soát, quản lý hoặc can thiệp vào chính tài sản bị chiếm đoạt ở khâu nào.
Ví dụ, một người có quyền phê duyệt nhiều khoản chi nhưng tài sản bị chiếm đoạt lại không thuộc phạm vi mà người đó được giao quản lý thì không thể chỉ dựa vào quyền phê duyệt để suy ra quan hệ quản lý đối với tài sản đó. Ngược lại, người không trực tiếp giữ tài sản nhưng được giao quyền kiểm soát, quyết định hoặc quản lý tài sản cụ thể vẫn cần được xem xét dựa trên phạm vi quyền hạn thực tế.
Vì vậy, cần đặt ba yếu tố trong cùng một mối liên hệ: người đó được giao quyền gì → quyền đó áp dụng đối với tài sản nào → hành vi chiếm đoạt có gắn với chính quyền hạn và tài sản đó hay không. Chức danh chỉ là dữ kiện ban đầu, không phải căn cứ tự động kết luận về quan hệ quản lý tài sản.
2.3. “Không trực tiếp quản lý” khác với “không có quyền hạn đối với tài sản”
Trong thực tế, không trực tiếp cầm giữ hoặc bảo quản tài sản không đồng nghĩa người đó hoàn toàn không có quyền hạn đối với tài sản. Một người có thể không trực tiếp giữ tiền, hàng hóa hoặc tài sản nhưng vẫn được giao quyền quyết định, kiểm soát hoặc thực hiện một khâu quản lý nhất định. Khi đó, cần xác định cụ thể quyền hạn quản lý tài sản để phạm tội tham ô được hình thành từ đâu và phạm vi đến mức nào.
| Tình huống | Ý nghĩa cần kiểm tra |
|---|---|
| Không trực tiếp giữ tài sản nhưng có quyền quyết định, kiểm soát nhất định | Phải xác định phạm vi quyền hạn thực tế và mối liên hệ với tài sản bị chiếm đoạt |
| Không giữ tài sản nhưng được giao trách nhiệm quản lý một khâu | Việc không trực tiếp cầm giữ tài sản không đủ để loại trừ quan hệ quản lý |
| Không được giao nhiệm vụ, không có quyền hạn và không có trách nhiệm quản lý | Cần xem xét lại căn cứ xác định chủ thể và việc áp dụng Điều 353 |
| Chỉ biết người khác chiếm đoạt tài sản | Việc biết hành vi xảy ra chưa đồng nghĩa với việc người đó phạm tội tham ô |
Vì vậy, khi đánh giá một trường hợp cụ thể, cần đối chiếu nhiệm vụ được giao, quyền hạn thực tế và cách thức tài sản được quản lý, thay vì chỉ dựa vào việc ai là người trực tiếp giữ tài sản. Đây cũng là cơ sở để phân biệt người thực sự có quan hệ quản lý tài sản với người chỉ biết hoặc có liên quan đến hành vi chiếm đoạt.
Do đó, để xác định một người có thực sự được giao trách nhiệm quản lý tài sản hay chỉ tham gia vào một công đoạn nghiệp vụ, cần đối chiếu quyết định phân công, quy chế nội bộ, chứng từ liên quan và biên bản bàn giao cùng với hành vi thực tế của người đó.
Việc xác định người có thuộc chủ thể của Điều 353 hay không chỉ là một phần trong quá trình định tội. Các yếu tố khác của hành vi cũng phải được đánh giá độc lập. Nếu cần xem xét toàn diện các dấu hiệu pháp lý của tội danh này, có thể tham khảo dấu hiệu cấu thành tội tham ô tài sản?.
✅Phần 3. Những trường hợp người không trực tiếp giữ tài sản vẫn cần được xem xét
3.1. Người có quyền quyết định nhưng tài sản do người khác trực tiếp giữ
Trong thực tế, người có quyền hạn đối với tài sản không nhất thiết là người trực tiếp cầm giữ tiền, quản lý kho hoặc thực hiện việc giao nhận. Một người có thể được giao quyền phê duyệt, quyết định việc xuất, chuyển, sử dụng hoặc phân bổ tài sản, trong khi khâu trực tiếp quản lý tài sản lại do người khác thực hiện. Vì vậy, khi xem xét người không trực tiếp quản lý tài sản phạm tội tham ô, không thể chỉ dựa vào việc họ có trực tiếp giữ tài sản hay không.
Tuy nhiên, có quyền quyết định cũng không đồng nghĩa mặc nhiên phạm tội tham ô. Cần làm rõ quyền hạn đó được xác lập từ đâu, phạm vi đến đâu và có thực sự liên quan đến tài sản bị chiếm đoạt hay không. Quan trọng hơn, phải xác định hành vi chiếm đoạt có được thực hiện thông qua việc lợi dụng chính quyền hạn mà người đó được giao hay không. Chẳng hạn, việc ký duyệt một giao dịch chỉ là một dữ kiện; cần tiếp tục đối chiếu nội dung phê duyệt, quy trình quản lý tài sản, chứng từ và hành vi thực tế để xác định vai trò của người ký. Do đó, không trực tiếp giữ tài sản và không có quan hệ quản lý tài sản là hai vấn đề cần được tách biệt khi đánh giá trách nhiệm hình sự.
| Tình huống thực tế | Người trực tiếp giữ tài sản | Người có quyền quyết định/kiểm soát | Điểm cần xác định khi xem xét Điều 353 |
|---|---|---|---|
| Kế toán giữ tiền, thủ trưởng đơn vị phê duyệt khoản chi | Kế toán | Thủ trưởng | Phải xác định quyền phê duyệt của thủ trưởng có gắn với việc quản lý tài sản bị chiếm đoạt và hành vi lợi dụng quyền hạn đó hay không |
| Thủ quỹ giữ tiền, người phụ trách tài chính quyết định việc xuất quỹ | Thủ quỹ | Người phụ trách tài chính | Không thể chỉ căn cứ người phụ trách không cầm tiền để loại trừ hoặc xác định trách nhiệm; cần đối chiếu phạm vi quyền hạn thực tế |
| Nhân viên kho giữ hàng, người quản lý có quyền điều chuyển hàng | Nhân viên kho | Người quản lý | Cần xác định người quản lý có trách nhiệm và quyền hạn thực tế đối với số hàng bị chiếm đoạt |
| Người có quyền ký chứng từ nhưng không có quyền quyết định việc sử dụng tài sản | Nhân viên/đơn vị khác | Người ký chứng từ | Việc ký xác nhận không tự động đồng nghĩa với quyền quản lý tài sản; phải xem chức năng và phạm vi thẩm quyền |
| Người chỉ biết người khác chiếm đoạt tài sản nhưng không có quyền hạn đối với tài sản | Người khác | Không có | Việc biết hoặc chứng kiến hành vi không tự động tạo thành quan hệ quản lý tài sản theo Điều 353 |
| Người không giữ tài sản nhưng dùng quyền hạn của mình để yêu cầu người quản lý tài sản xuất hoặc chuyển tài sản trái quy định | Người khác | Người ra quyết định | Cần làm rõ nguồn gốc quyền hạn, tài sản thuộc phạm vi quản lý nào và mối liên hệ giữa quyền hạn với hành vi chiếm đoạt |
Bảng trên chỉ nhằm phân biệt vai trò thực tế đối với tài sản, không phải công thức xác định tội phạm. Trong từng vụ việc, cần đối chiếu quyết định phân công, quy chế quản lý tài sản, chứng từ, thẩm quyền thực tế và diễn biến hành vi để xác định người đó có quan hệ quản lý tài sản và có lợi dụng quyền hạn để chiếm đoạt hay không.
3.2. Người phê duyệt, kiểm soát hoặc xác nhận chứng từ có mặc nhiên là người quản lý tài sản?
Người ký chứng từ, duyệt thanh toán, xác nhận khối lượng, kiểm soát hồ sơ hoặc thực hiện giao dịch không mặc nhiên được xem là người quản lý tài sản theo Điều 353 BLHS. Một chữ ký trên chứng từ chỉ phản ánh một công đoạn nghiệp vụ; để xác định quan hệ quản lý tài sản còn phải làm rõ người đó ký với tư cách gì, được giao quyền hạn đến đâu và có trách nhiệm gì đối với tài sản liên quan.
Trong thực tiễn, cần đối chiếu quyết định phân công, quy chế nội bộ, quy trình thanh toán, chứng từ và cách thức thực hiện công việc thực tế. Quan trọng hơn, phải xác định người đó có khả năng quyết định, kiểm soát hoặc chi phối tài sản trong phạm vi được giao hay chỉ thực hiện thao tác hành chính, kỹ thuật. Đồng thời, cần đặt các dữ kiện này trong mối liên hệ với hành vi chiếm đoạt: tài sản thuộc phạm vi nào, người thực hiện đã lợi dụng quyền hạn gì và quyền hạn đó có tạo điều kiện cho việc chiếm đoạt hay không.
Ví dụ phân biệt trong thực tế
| Tình huống | Vai trò thực tế | Có thể hiện quan hệ quản lý tài sản? | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Kế toán ký phiếu chi theo hồ sơ đã được phê duyệt | Thực hiện nghiệp vụ kế toán, không có quyền quyết định việc chi | Chưa thể mặc nhiên xác định | Quyền hạn của kế toán và quy trình phê duyệt |
| Người có thẩm quyền duyệt thanh toán và quyết định việc xuất tiền trong phạm vi được giao | Có quyền quyết định đối với việc sử dụng, chi trả tài sản | Có cơ sở để tiếp tục xem xét | Quyết định phân công, hạn mức và phạm vi quyền hạn |
| Nhân viên xác nhận khối lượng hàng hóa đã thực hiện | Xác nhận nghiệp vụ hoặc kết quả công việc | Chưa mặc nhiên | Việc xác nhận có gắn với quyền quản lý, nghiệm thu hoặc quyết định tài sản hay không |
| Người kiểm soát hồ sơ chỉ kiểm tra tính đầy đủ của chứng từ | Kiểm tra thủ tục, không quyết định tài sản | Thông thường chưa đủ căn cứ chỉ từ hành vi này | Nội dung nhiệm vụ và quyền hạn thực tế |
| Người được giao quản lý tài sản nhưng giao dịch, chứng từ do người khác thực hiện | Không trực tiếp thao tác giao dịch nhưng có trách nhiệm quản lý | Vẫn cần xem xét | Phạm vi trách nhiệm quản lý và quyền hạn đối với tài sản |
Bảng trên cho thấy không thể dùng một thao tác nghiệp vụ đơn lẻ để kết luận về quan hệ quản lý tài sản. Cùng là hành vi “ký”, nhưng người ký có thể chỉ thực hiện kiểm tra thủ tục hoặc có thể đang thực hiện quyền quyết định trong phạm vi tài sản được giao quản lý. Do đó, khi xem xét người không trực tiếp giữ tài sản, cần đặt chữ ký hoặc hành vi xác nhận trong toàn bộ chuỗi quyền hạn → trách nhiệm → khả năng chi phối tài sản → hành vi chiếm đoạt.
Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc một người có ký hoặc xác nhận chứng từ để kết luận họ là người quản lý tài sản hoặc đã phạm tội tham ô.
3.3. Người chỉ đạo người khác thực hiện việc chiếm đoạt thì phải phân biệt vai trò
Việc một người chỉ đạo người khác thực hiện hành vi chiếm đoạt không đồng nghĩa người đó đương nhiên là chủ thể trực tiếp của tội tham ô. Khi đánh giá, cần tách vai trò của người thực hiện hành vi khỏi vấn đề người đó có trực tiếp quản lý tài sản hay không. Một người có thể là người thực hành, người tổ chức, người xúi giục hoặc người giúp sức tùy vào hành vi và mức độ tham gia cụ thể. Trong trường hợp nhiều người cùng thực hiện hành vi, việc xác định đồng phạm cũng phải dựa trên sự thống nhất ý chí và hành vi tham gia của từng người.
Đặc biệt, không nên suy luận rằng người chỉ đạo luôn có quan hệ quản lý đối với tài sản. Cần kiểm tra người đó có chức vụ, quyền hạn gì, quyền hạn đó có liên quan đến tài sản bị chiếm đoạt hay không và hành vi được thực hiện bằng cách lợi dụng quyền hạn nào. Nếu một người không có quan hệ quản lý tài sản nhưng tham gia vào việc chiếm đoạt, cần phân định riêng vai trò và căn cứ trách nhiệm hình sự, thay vì mặc nhiên đồng nhất với chủ thể của Điều 353.
Bảng phân biệt vai trò khi nhiều người cùng tham gia chiếm đoạt
| Vai trò cần xem xét | Dấu hiệu trọng tâm | Có trực tiếp quản lý tài sản không? | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Người thực hành | Trực tiếp thực hiện hành vi chiếm đoạt hoặc hành vi thuộc kế hoạch phạm tội | Có thể có hoặc không | Người này thực tế đã làm gì, tài sản nằm trong phạm vi quyền hạn nào |
| Người tổ chức | Chủ trì, chỉ huy, phân công hoặc điều phối việc thực hiện tội phạm | Không mặc nhiên | Có quyền hạn quản lý tài sản hay chỉ điều phối hành vi của người khác |
| Người xúi giục | Tác động, thúc đẩy người khác thực hiện hành vi phạm tội | Không mặc nhiên | Có hành vi tác động đến ý chí của người thực hiện hay không |
| Người giúp sức | Tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm | Không mặc nhiên | Hỗ trợ ở khâu nào, biết và mong muốn điều gì |
| Người có chức vụ, quyền hạn liên quan đến tài sản | Có quyền hạn hoặc trách nhiệm nhất định đối với tài sản và lợi dụng quyền hạn đó để chiếm đoạt | Có thể không trực tiếp giữ tài sản | Phạm vi quyền hạn, trách nhiệm quản lý và mối liên hệ với tài sản bị chiếm đoạt |
| Người không có quan hệ quản lý tài sản | Không được giao và cũng không thực tế có quyền hạn, trách nhiệm quản lý tài sản | Không | Không được suy luận chỉ từ việc tham gia hoặc chỉ đạo người khác mà mặc nhiên trở thành chủ thể trực tiếp của Điều 353 |
Bảng trên chỉ nhằm phân biệt vai trò và quan hệ với tài sản, không phải cứ có một trong các vai trò tham gia là mặc nhiên bị xử lý về tội tham ô. Với Điều 353, cần tiếp tục làm rõ người thực hiện có thuộc nhóm chủ thể theo luật và hành vi chiếm đoạt có gắn với việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong quan hệ quản lý tài sản hay không. Không thể suy luận theo công thức “chỉ đạo người khác chiếm đoạt = tham ô”.
✅Phần 4. Khi nào “không trực tiếp quản lý tài sản” có ý nghĩa loại trừ Điều 353?
4.1. Khi người đó không có quyền hạn hoặc trách nhiệm quản lý đối với tài sản
Việc một người không trực tiếp quản lý tài sản chỉ có ý nghĩa loại trừ theo hướng mạnh hơn khi hồ sơ cho thấy người đó thực sự không có quyền hạn hoặc trách nhiệm quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt. Chẳng hạn, họ không được giao nhiệm vụ liên quan đến tài sản, không có thẩm quyền xử lý hoặc kiểm soát tài sản và cũng không có quan hệ công vụ, nhiệm vụ trực tiếp với tài sản đó. Tuy nhiên, không thể chỉ vì không có một quyết định giao tài sản bằng văn bản mà kết luận ngay người đó không thuộc quan hệ quản lý. Khái niệm người có chức vụ còn bao gồm người được giao thực hiện nhiệm vụ và có quyền hạn trong khi thực hiện nhiệm vụ; vì vậy, cần đối chiếu cả quyết định phân công, quy chế nội bộ, chức năng thực tế và cách người đó thực hiện nhiệm vụ.
Điểm cần chốt: Không có quyền hạn, trách nhiệm quản lý thực tế đối với tài sản là dữ kiện quan trọng để xem xét không áp dụng Điều 353, nhưng phải đánh giá toàn bộ quan hệ công vụ, nhiệm vụ và hành vi thực tế, không suy luận máy móc từ việc thiếu một giấy tờ.
4.2. Khi hành vi chiếm đoạt không xuất phát từ việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn
Có chức vụ, quyền hạn và có hành vi chiếm đoạt tài sản chưa đủ để mặc nhiên xác định tội tham ô. Điểm cần làm rõ là hành vi chiếm đoạt có được thực hiện bằng cách lợi dụng chính chức vụ, quyền hạn được giao hay không. Chẳng hạn, một người có chức vụ nhưng việc chiếm đoạt lại được thực hiện trong một quan hệ hoàn toàn độc lập với nhiệm vụ, quyền hạn của họ đối với tài sản thì không thể chỉ dựa vào chức danh để kết luận đó là tham ô. Ngược lại, nếu người đó sử dụng quyền phê duyệt, kiểm soát, quản lý hoặc quyết định trong phạm vi nhiệm vụ để tạo điều kiện chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý, mối liên hệ với chức vụ, quyền hạn cần được xem xét nghiêm túc. Vì vậy, phải tách “có chức vụ và có hành vi chiếm đoạt” khỏi “lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt”; đây là một bước quan trọng khi định tội theo Điều 353.
4.3. Không thể chỉ căn cứ vào việc ai là người giữ tài sản
Trong thực tiễn, người trực tiếp giữ tiền, tài sản hoặc chìa khóa kho chưa chắc là người duy nhất có trách nhiệm quản lý đối với tài sản đó. Ngược lại, một người không trực tiếp cầm giữ tài sản cũng không vì thế mà mặc nhiên đứng ngoài quan hệ quản lý. Có trường hợp việc quản lý được phân chia theo từng khâu: người giữ tài sản, người phê duyệt, người kiểm soát hoặc người có quyền quyết định việc sử dụng tài sản. Vì vậy, xác định người quản lý tài sản trong tội tham ô phải dựa trên toàn bộ cơ chế phân công, phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn thực tế và cách thức tài sản được quản lý. Cần đặc biệt đối chiếu giữa hồ sơ phân công với hành vi thực tế để xác định người đó có thực sự có quyền hạn, trách nhiệm đối với tài sản bị chiếm đoạt hay không.
✅Phần 5. Phân biệt “không trực tiếp quản lý tài sản” với các tình huống dễ nhầm
5.1. Không trực tiếp quản lý tài sản khác với không có chức vụ, quyền hạn
“Không trực tiếp quản lý tài sản” và “không có chức vụ, quyền hạn” là hai vấn đề khác nhau khi xem xét trách nhiệm về tội tham ô. Trường hợp thứ nhất tập trung vào mối quan hệ của người thực hiện với tài sản bị chiếm đoạt: họ có được giao trách nhiệm quản lý, kiểm soát, quyết định hoặc thực hiện quyền hạn nhất định đối với tài sản hay không. Trong khi đó, trường hợp thứ hai liên quan đến địa vị pháp lý và quyền hạn của chính chủ thể.
Vì vậy, không nên suy luận rằng một người không trực tiếp giữ hoặc quản lý tài sản thì đương nhiên không có chức vụ, quyền hạn. Ngược lại, việc có chức vụ, quyền hạn cũng không mặc nhiên đồng nghĩa người đó đang quản lý mọi tài sản thuộc cơ quan, tổ chức. Khi định tội, cần tách riêng hai yếu tố này và đối chiếu với nhiệm vụ được giao, phạm vi quyền hạn và hành vi thực tế.
Ví dụ: Một người giữ chức vụ quản lý trong cơ quan nhưng chỉ được giao phụ trách một bộ phận chuyên môn, không có nhiệm vụ quản lý khoản tiền do bộ phận tài chính trực tiếp quản lý. Việc người này có chức vụ không tự động đồng nghĩa họ có quan hệ quản lý đối với khoản tiền đó. Ngược lại, nếu hồ sơ thể hiện người này được giao quyền kiểm soát, phê duyệt hoặc quyết định việc sử dụng khoản tiền, thì cần tiếp tục xác định phạm vi quyền hạn thực tế và mối liên hệ giữa quyền hạn đó với tài sản bị chiếm đoạt.
5.2. Không trực tiếp quản lý tài sản khác với chỉ làm nhiệm vụ hỗ trợ
Không phải cứ tham gia một công đoạn có liên quan đến tài sản là người đó có quan hệ quản lý tài sản theo Điều 353 BLHS. Trong thực tế, nhân viên nhập liệu, người chuyển chứng từ, người giao nhận hoặc người thực hiện thao tác kỹ thuật có thể tiếp xúc với thông tin, hồ sơ hoặc tài sản nhưng chỉ thực hiện công việc theo quy trình được phân công. Việc họ không trực tiếp quản lý tài sản cần được phân biệt với trường hợp người có quyền hạn hoặc trách nhiệm quyết định, kiểm soát, phân phối, bàn giao hoặc quản lý tài sản.
Do đó, khi đánh giá một người có thuộc chủ thể của tội tham ô hay không, không nên chỉ nhìn vào việc người đó có tham gia vào quy trình hay có tiếp xúc với tài sản. Cần kiểm tra họ được giao nhiệm vụ gì, có quyền hạn đến đâu và có khả năng chi phối tài sản trong phạm vi công việc hay không. Chỉ từ các dữ kiện này mới có cơ sở đánh giá quan hệ quản lý tài sản và vai trò của người đó trong vụ việc.
Ví dụ: Một nhân viên kế toán được giao nhập số liệu và chuyển chứng từ thanh toán cho người có thẩm quyền phê duyệt. Nhân viên này có thể tiếp xúc với thông tin về khoản tiền nhưng không có quyền quyết định việc chi, không được giao quản lý khoản tiền và không thể tự mình điều chuyển tài sản. Nếu người này chỉ thực hiện đúng công việc được phân công, việc họ tham gia vào quy trình thanh toán không tự nó làm phát sinh quan hệ quản lý tài sản theo Điều 353.
Ngược lại, nếu người đó được giao quyền kiểm soát tài khoản, phê duyệt hoặc thực hiện việc điều chuyển tiền trong phạm vi chức trách rồi lợi dụng chính quyền hạn đó để chiếm đoạt, thì cần đánh giá riêng quyền hạn thực tế và mối liên hệ giữa quyền hạn với tài sản bị chiếm đoạt. Vì vậy, cùng là “nhân viên kế toán” nhưng kết quả pháp lý không thể xác định chỉ từ chức danh.
5.3. Không trực tiếp quản lý tài sản khác với việc người khác đứng tên hoặc giữ tài sản
Trong thực tế, người đứng tên tài sản hoặc trực tiếp giữ tài sản chưa chắc là người duy nhất có trách nhiệm quản lý tài sản. Khi xem xét dấu hiệu liên quan đến tội tham ô, cần nhìn vào bản chất quyền hạn và trách nhiệm được giao, thay vì chỉ dựa vào tên trên giấy tờ hoặc người đang cầm giữ tài sản.
Cần làm rõ: ai đứng tên; ai trực tiếp giữ; ai được giao quản lý; ai có quyền quyết định hoặc kiểm soát việc sử dụng, dịch chuyển tài sản; người thực hiện đã lợi dụng quyền hạn nào; và tài sản bị chiếm đoạt có nằm trong phạm vi trách nhiệm của người đó hay không.
Chẳng hạn, một người không trực tiếp giữ tiền nhưng có quyền phê duyệt, kiểm soát hoặc quyết định việc sử dụng khoản tiền đó vẫn cần được xem xét về quyền hạn quản lý tài sản. Ngược lại, người chỉ đứng tên hoặc giữ tài sản về mặt hình thức nhưng không có quyền hạn thực tế thì chưa thể chỉ từ dữ kiện này kết luận họ là chủ thể của hành vi tham ô.
Ví dụ: Một khoản tiền của đơn vị do thủ quỹ trực tiếp giữ và thực hiện việc xuất, nhập quỹ theo chứng từ. Tuy nhiên, người đứng đầu đơn vị có thẩm quyền phê duyệt khoản chi và quyết định việc sử dụng nguồn tiền theo quy chế. Nếu khoản tiền bị chiếm đoạt, không thể chỉ vì thủ quỹ là người trực tiếp giữ tiền mà mặc nhiên xác định thủ quỹ là người duy nhất có trách nhiệm quản lý, cũng không thể chỉ vì người đứng đầu ký duyệt mà kết luận người này phạm tội tham ô. Cần tiếp tục xác định ai được giao quản lý tài sản, mỗi người có quyền hạn gì và hành vi chiếm đoạt đã lợi dụng quyền hạn nào.
✅Phần 6. Cách xác định người có trách nhiệm quản lý tài sản trong hồ sơ vụ án
6.1. Đối chiếu quyết định giao nhiệm vụ và quy chế nội bộ
Trong hồ sơ vụ án, việc xác định một người có trách nhiệm quản lý tài sản không nên chỉ dựa vào chức danh hoặc lời khai của những người liên quan. Cần bắt đầu từ các tài liệu thể hiện cách đơn vị giao nhiệm vụ và phân định quyền hạn trên thực tế. Có thể đối chiếu quyết định bổ nhiệm, quyết định phân công, quy chế quản lý tài sản, quy chế tài chính, quy trình nghiệp vụ và biên bản bàn giao. Những tài liệu này giúp làm rõ người đó được giao quản lý loại tài sản nào, ở khâu nào và trong phạm vi quyền hạn ra sao. Đặc biệt, nếu người bị xem xét không trực tiếp giữ tài sản, cần kiểm tra liệu họ vẫn được giao quyền kiểm soát, phê duyệt, điều hành hoặc chịu trách nhiệm đối với tài sản đó hay không. Không có tên trong biên bản bàn giao cũng chưa đủ để kết luận người đó hoàn toàn không có trách nhiệm quản lý, nếu các tài liệu khác thể hiện một phạm vi quyền hạn thực tế khác.
Lưu ý từ thực tiễn: Trong hồ sơ thực tế, các tài liệu về phân công và quản lý tài sản có thể không hoàn toàn thống nhất với nhau. Có trường hợp quyết định bổ nhiệm chỉ thể hiện chức danh, trong khi quy chế nội bộ hoặc quy trình nghiệp vụ mới cho thấy người đó có quyền phê duyệt, kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm đối với tài sản. Ngược lại, việc một người thường xuyên ký chứng từ hoặc tham gia một khâu nghiệp vụ cũng chưa đủ để xác định họ là người có trách nhiệm quản lý tài sản. Vì vậy, cần đối chiếu đồng thời hồ sơ giấy tờ với cách phân công và hành vi thực tế, tránh kết luận chỉ từ chức danh, chữ ký hoặc một biên bản riêng lẻ.
6.2. Kiểm tra quyền hạn thực tế thay vì chỉ nhìn chức danh
Khi xác định trách nhiệm quản lý tài sản của người có chức vụ quyền hạn, không nên chỉ căn cứ vào tên gọi chức danh trên quyết định bổ nhiệm. Cần đi từ chức danh → nhiệm vụ được giao → quyền hạn thực tế → khả năng chi phối tài sản → hành vi đã thực hiện. Chẳng hạn, một người không trực tiếp giữ tiền hoặc tài sản nhưng được quyền phê duyệt, kiểm soát, điều chuyển hoặc quyết định việc sử dụng tài sản thì vẫn cần được xem xét về phạm vi quản lý thực tế. Ngược lại, có chức danh quản lý nhưng nếu tài sản bị chiếm đoạt nằm ngoài phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của người đó thì không thể chỉ dựa vào chức danh để kết luận. Vì vậy, hồ sơ cần được đối chiếu với quyết định phân công, quy chế nội bộ, chứng từ, quy trình nghiệp vụ và hành vi thực tế của từng người.
6.3. Đối chiếu với chứng từ và hành vi thực tế
Chứng từ và tài liệu nội bộ chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong toàn bộ quy trình quản lý tài sản. Không nên thấy một người có tên trong quyết định phân công hoặc có chữ ký trên chứng từ rồi mặc nhiên xác định người đó là người quản lý tài sản. Cần đối chiếu giữa nhiệm vụ được giao, quyền phê duyệt, người trực tiếp giữ tài sản và cách giao dịch thực tế diễn ra. Đặc biệt, hành vi chiếm đoạt phải được xem xét cùng dữ liệu giao dịch, chứng từ và lời khai để xác định người thực hiện đã sử dụng quyền hạn nào và quyền hạn đó liên quan thế nào đến tài sản bị chiếm đoạt. Bảng dưới đây có thể dùng như một checklist khi rà soát hồ sơ:
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa pháp lý | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Quyết định phân công | Xác định phạm vi nhiệm vụ | Quyết định, quy chế |
| Quyền phê duyệt | Xác định mức độ quyền hạn | Quy trình, chứng từ |
| Người trực tiếp giữ tài sản | Xác định khâu quản lý thực tế | Biên bản bàn giao |
| Người ký/duyệt giao dịch | Xác định vai trò trong quy trình | Phiếu chi, lệnh chuyển |
| Hành vi chiếm đoạt | Xác định cách lợi dụng quyền hạn | Chứng từ, dữ liệu giao dịch |
| Quan hệ giữa người thực hiện và tài sản | Kiểm tra mối liên hệ giữa quyền hạn và tài sản | Hồ sơ vụ án |
✅Phần 7. Không trực tiếp quản lý tài sản có thể bị xử lý về tội khác không?
7.1. Không đủ căn cứ Điều 353 không đồng nghĩa mọi hành vi đều không có trách nhiệm hình sự
Việc chưa đủ căn cứ xác định một người phạm tội tham ô theo Điều 353 BLHS không đồng nghĩa người đó đương nhiên không phải chịu trách nhiệm hình sự. Khi đánh giá, cần quay trở lại hành vi thực tế, vai trò của từng người và mối quan hệ giữa hành vi đó với tài sản bị chiếm đoạt. Tùy tình tiết cụ thể, một người có thể có hành vi khác liên quan đến việc chiếm đoạt hoặc tham gia vào hành vi phạm tội của người khác.
Tuy nhiên, không nên suy luận theo hướng “không đủ Điều 353 thì chuyển sang tội X”. Mỗi tội danh có dấu hiệu pháp lý riêng và phải được kiểm tra độc lập. Đặc biệt, việc một người không trực tiếp quản lý tài sản chỉ là một dữ kiện; cần xem xét thêm họ có quyền hạn gì, đã thực hiện hành vi nào, mục đích ra sao và hành vi đó có đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của một tội phạm khác hay không.
7.2. Phải tách hành vi chiếm đoạt với hành vi tham gia, hỗ trợ
Một điểm dễ nhầm trong thực tiễn là đồng nhất người trực tiếp chiếm đoạt tài sản với tất cả những người có liên quan đến vụ việc. Người không trực tiếp quản lý tài sản có thể có hành vi chỉ đạo, xúi giục, giúp sức hoặc tham gia ở một vai trò khác; nhưng trách nhiệm hình sự của họ phải được xác định từ hành vi và vai trò cụ thể, không chỉ từ việc họ có mặt hoặc biết về vụ việc.
Do đó, khi người thực hiện có chức vụ, quyền hạn nhưng chưa xác định rõ quan hệ quản lý tài sản, cần tách riêng vấn đề ai quản lý tài sản, ai thực hiện hành vi chiếm đoạt và ai tham gia vào hành vi đó. Trường hợp cần đối chiếu với hành vi lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt tài sản nhưng không thuộc quan hệ quản lý của Điều 353, có thể xem thêm phân biệt tham ô với lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản?.
✅Phần 8. Checklist xác định người không trực tiếp quản lý tài sản có liên quan Điều 353
8.1. Checklist 7 câu hỏi
Khi một người không trực tiếp giữ tiền, tài sản hoặc không thực hiện khâu quản lý cuối cùng, không nên chỉ dựa vào chi tiết này để kết luận có hoặc không có căn cứ xem xét Điều 353 BLHS. Cần đối chiếu lần lượt 7 câu hỏi sau:
-
Người đó có chức vụ, quyền hạn gì? Xác định vị trí pháp lý và phạm vi quyền hạn thực tế, không chỉ căn cứ vào chức danh.
-
Quyết định nào giao nhiệm vụ? Kiểm tra quyết định bổ nhiệm, phân công, quy chế hoặc tài liệu xác lập trách nhiệm của người đó.
-
Tài sản nào thuộc phạm vi trách nhiệm? Phải xác định cụ thể tài sản bị chiếm đoạt có nằm trong phạm vi người đó được giao quản lý hay không.
-
Người đó có quyền quyết định, phê duyệt hoặc kiểm soát tài sản không? Đây là dữ kiện quan trọng để đánh giá mức độ chi phối đối với tài sản.
-
Ai trực tiếp giữ tài sản? Việc người khác giữ tiền hoặc tài sản không tự động loại trừ vai trò của người có quyền hạn liên quan.
-
Hành vi chiếm đoạt được thực hiện bằng quyền hạn nào? Cần chỉ ra quyền hạn cụ thể đã được sử dụng hoặc lợi dụng để thực hiện hành vi.
-
Có tài liệu nào chứng minh mối liên hệ giữa quyền hạn và tài sản? Đối chiếu quyết định phân công, chứng từ, quy trình nghiệp vụ, biên bản bàn giao và các tài liệu liên quan.
Điểm cần tránh: Không được suy luận theo công thức “không trực tiếp giữ tài sản = không thể tham ô” hoặc “có chức vụ = đương nhiên quản lý tài sản”. Giá trị của checklist nằm ở việc xác định mối liên hệ thực tế giữa chức vụ, quyền hạn, trách nhiệm quản lý và tài sản bị chiếm đoạt.
8.2. Bảng “Dữ kiện → Ý nghĩa → Tài liệu”
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa pháp lý | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Chức vụ, nhiệm vụ được giao | Xác định vị trí và phạm vi quyền hạn | Quyết định bổ nhiệm, phân công |
| Quyền quản lý, kiểm soát tài sản | Làm rõ người đó có trách nhiệm đối với tài sản hay không | Quy chế, quy trình nội bộ |
| Người trực tiếp giữ tài sản | Phân biệt việc trực tiếp chiếm giữ với quan hệ quản lý | Biên bản bàn giao, sổ sách |
| Quyền phê duyệt, quyết định hoặc điều chuyển | Xác định khả năng chi phối tài sản trên thực tế | Chứng từ, lệnh chi, hồ sơ giao dịch |
| Hành vi chiếm đoạt cụ thể | Làm rõ quyền hạn có được sử dụng để chiếm đoạt hay không | Chứng từ, dữ liệu giao dịch, lời khai |
| Quan hệ giữa người thực hiện và tài sản | Kiểm tra căn cứ gắn hành vi với Điều 353 | Hồ sơ vụ án, tài liệu nghiệp vụ |
Checklist này chỉ giúp định hướng việc rà soát hồ sơ, không phải công thức để kết luận một người có phạm tội tham ô hay không. Đặc biệt, cần tránh suy luận rằng người không trực tiếp giữ tài sản thì không có trách nhiệm quản lý, hoặc người có quyền ký duyệt thì mặc nhiên là người quản lý tài sản. Phải đối chiếu chức vụ, nhiệm vụ, quyền hạn và hành vi thực tế trong cùng một chuỗi sự kiện trước khi đánh giá dấu hiệu của Điều 353.
✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp?
❓ Người không trực tiếp giữ tiền có thể phạm tội tham ô không?
Có thể, vì việc trực tiếp giữ tiền không phải tiêu chí duy nhất để xác định chủ thể của tội tham ô. Cần làm rõ người đó có chức vụ, quyền hạn và có trách nhiệm hoặc quyền hạn quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt hay không. Đồng thời, phải xác định hành vi chiếm đoạt có gắn với việc lợi dụng chính quyền hạn được giao hay không, thay vì chỉ căn cứ vào việc ai trực tiếp giữ tiền.
❓ Không được giao quản lý tài sản có phạm tội tham ô không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào việc không được giao quản lý tài sản bằng văn bản. Cần phân biệt trường hợp hoàn toàn không có quyền hạn, trách nhiệm quản lý với trường hợp tuy không trực tiếp được giao giữ tài sản nhưng thực tế có quyền quyết định, kiểm soát hoặc thực hiện một công đoạn quản lý tài sản. Các quyết định phân công, quy chế nội bộ và hành vi thực tế cần được đối chiếu để xác định đúng quan hệ quản lý.
❓ Có chức vụ nhưng không quản lý tài sản có bị coi là tham ô không?
Không, có chức vụ không tự động đồng nghĩa với phạm tội tham ô. Điều quan trọng là phải xác định chức vụ, quyền hạn đó có liên quan đến việc quản lý tài sản bị chiếm đoạt hay không và người thực hiện có lợi dụng chính quyền hạn đó để chiếm đoạt tài sản hay không. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào chức danh hoặc vị trí công tác để kết luận một người phạm tội tham ô.
❓ Người ký duyệt chứng từ có phải người quản lý tài sản không?
Không mặc nhiên. Việc ký duyệt chứng từ chỉ là một dữ kiện để xem xét phạm vi quyền hạn và vai trò của người thực hiện trong quy trình quản lý tài sản. Cần xác định người đó ký với tư cách gì, có quyền quyết định hoặc kiểm soát tài sản đến đâu, trách nhiệm được giao như thế nào và hành vi chiếm đoạt có liên quan trực tiếp đến quyền hạn đó hay không. Chỉ chữ ký trên chứng từ chưa đủ để kết luận về quan hệ quản lý tài sản.
❓ Người trực tiếp giữ tài sản có phải là người phạm tội tham ô không?
Không mặc nhiên. Việc trực tiếp giữ, thu hoặc bảo quản tài sản chỉ là một dữ kiện khi xác định vai trò của người thực hiện. Cần tiếp tục làm rõ người đó có chức vụ, quyền hạn, trách nhiệm quản lý tài sản và có hành vi lợi dụng quyền hạn để chiếm đoạt hay không. Ngược lại, một người không trực tiếp giữ tài sản cũng không vì thế mà đương nhiên nằm ngoài quan hệ quản lý cần được xem xét.
✅Phần 10. Kết luận
Không trực tiếp quản lý hoặc không trực tiếp giữ tài sản không đồng nghĩa đương nhiên loại trừ trách nhiệm về tội tham ô theo Điều 353 BLHS. Ngược lại, một người có chức vụ, quyền hạn cũng không vì thế mà mặc nhiên bị xác định là chủ thể của tội tham ô. Điểm cần làm rõ là người đó thực tế có quyền hạn, trách nhiệm gì đối với tài sản và hành vi chiếm đoạt có gắn với việc lợi dụng chính quyền hạn đó hay không.
Vì vậy, khi đánh giá trường hợp người không trực tiếp quản lý tài sản, không nên chỉ dựa vào chức danh hoặc việc ai là người trực tiếp giữ tiền, tài sản. Cần đối chiếu quyết định phân công, quy chế quản lý, quy trình nghiệp vụ, chứng từ liên quan và đặc biệt là cách các bên thực tế thực hiện quyền hạn của mình.
Nếu vụ việc đã phát sinh, nên rà soát riêng vai trò của từng người, phạm vi quyền hạn, trách nhiệm quản lý tài sản và diễn biến hành vi chiếm đoạt, sau đó đối chiếu với toàn bộ chứng cứ trong hồ sơ. Chỉ khi các dữ kiện này được làm rõ mới có cơ sở đánh giá chính xác vấn đề trách nhiệm hình sự theo Điều 353.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags