Phân biệt tham ô và lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản là xác định ranh giới giữa Điều 353 và Điều 355 BLHS dựa trên trách nhiệm quản lý tài sản, phạm vi chức vụ, quyền hạn và cách thức người phạm tội thực hiện hành vi chiếm đoạt.

✅Phần 1. Mở đầu

Tham ô khác lạm dụng chức vụ thế nào? Điểm phân biệt không nằm đơn thuần ở việc người thực hiện có chức vụ, quyền hạn hay không, mà phải xem xét mối quan hệ của người đó với tài sản bị chiếm đoạtcách thức chức vụ, quyền hạn được sử dụng trong hành vi. Theo Điều 353 BLHS, tội tham ô gắn với việc chiếm đoạt tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý. Trong khi đó, Điều 355 BLHS điều chỉnh hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản. Vì vậy, khi xác định tội danh cần đối chiếu đồng thời phạm vi trách nhiệm quản lý tài sản, chức trách và quyền hạn thực tế được giao, cùng diễn biến cụ thể của hành vi chiếm đoạt. Không mặc nhiên cứ người có chức vụ chiếm đoạt tài sản là phạm tội tham ô.
Không thể phân biệt tham ô và lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản chỉ dựa vào chức vụ của người thực hiện. Với tham ô, cần làm rõ tài sản bị chiếm đoạt thuộc phạm vi người đó có trách nhiệm quản lý; còn Điều 355 tập trung vào việc lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản. Do đó, phải đối chiếu tài sản – trách nhiệm quản lý – quyền hạn thực tế – cách thức chiếm đoạt trước khi xác định tội danh.


✅Phần 2. Tham ô và lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản khác nhau ở điểm nào?

Tham ô và lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản được phân biệt chủ yếu dựa vào quan hệ với tài sản và cách thức sử dụng quyền hạn. Tham ô gắn với tài sản người phạm tội có trách nhiệm quản lý; Điều 355 gắn với việc lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản của người khác.

2.1. Khác nhau về đối tượng tài sản bị chiếm đoạt

Khi phân biệt hai tội danh, cần làm rõ tài sản có trách nhiệm quản lý và tài sản bị chiếm đoạt thay vì chỉ nhìn vào việc tài sản thuộc cơ quan, tổ chức nào. Với tội tham ô theo Điều 353 BLHS, tài sản bị chiếm đoạt phải gắn với trách nhiệm quản lý của người thực hiện. Vì vậy, việc một người làm việc tại cơ quan có tài sản bị mất không đồng nghĩa người đó đang quản lý tài sản theo nghĩa của điều luật. Cần đối chiếu quyết định phân công, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn thực tế, quy trình giao nhận, kiểm kê hoặc quản lý tài sản để xác định mối quan hệ này.

Đối với Điều 355, trọng tâm là hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản; không thể thay thế dấu hiệu này bằng việc đơn thuần xác định tài sản thuộc cơ quan.

Ví dụ: Kế toán được giao trực tiếp quản lý quỹ tiền mặt rồi lập chứng từ khống để rút tiền quỹ sử dụng cá nhân là tình huống cần xem xét trước hết về mối quan hệ trách nhiệm quản lý tài sản. Ngược lại, nếu một người có chức vụ nhưng không được giao quản lý khoản tiền đó, lại sử dụng quyền hạn vượt phạm vi được giao để yêu cầu người khác chuyển tiền cho mình, hướng phân tích sẽ phải tập trung vào dấu hiệu lạm dụng chức vụ, quyền hạn và cách thức chiếm đoạt cụ thể.

2.2. Khác nhau về cách thức sử dụng chức vụ, quyền hạn

Khi đặt câu hỏi “lạm dụng chức vụ quyền hạn để chiếm đoạt tài sản khác gì tham ô”, cần nhìn vào cách chức vụ, quyền hạn được vận dụng trong chính hành vi chiếm đoạt, thay vì chỉ căn cứ vào chức danh của người thực hiện. Với tham ô, chức vụ, quyền hạn gắn với việc chiếm đoạt tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý. Trong khi đó, ở Điều 355, dấu hiệu “lạm dụng chức vụ, quyền hạn” cần được đối chiếu với phạm vi chức trách, nhiệm vụ, quyền hạn được giao. Theo Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP, ngày 30/12/2020 của Hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ Luật hình sự trong xét xử tội phạm tham nhũng và tội phạm khác về chức vụ thì hành vi lạm dụng có thể được thể hiện ở việc sử dụng vượt quá chức trách, nhiệm vụ, quyền hạn hoặc thực hiện công việc không thuộc phạm vi được giao. Vì vậy, không phải mọi hành vi làm trái quy định khi đang giữ chức vụ đều mặc nhiên là lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt.

Ví dụ: Một người được giao quản lý quỹ của cơ quan rồi tự ý rút tiền quỹ để sử dụng cho mục đích cá nhân thì cần làm rõ dấu hiệu tài sản thuộc phạm vi trách nhiệm quản lý. Ngược lại, nếu một người có chức vụ nhưng không được phân công thực hiện một công việc nhất định, vẫn sử dụng vị trí và quyền hạn của mình để can thiệp, thực hiện công việc đó nhằm chiếm đoạt tài sản, thì trọng tâm phân tích sẽ là dấu hiệu lạm dụng chức vụ, quyền hạn theo Điều 355.

2.3. Vì sao không thể chỉ nhìn vào chức danh của người thực hiện?

Trong thực tiễn, có chức vụ hoặc được giao một vị trí trong cơ quan, tổ chức không đồng nghĩa với việc người đó mặc nhiên phạm tội tham ô tài sản. Chức danh chỉ là dữ kiện ban đầu; để phân biệt tham ô với lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản, cần làm rõ người đó thực tế được giao nhiệm vụ và có quyền hạn gì đối với tài sản bị chiếm đoạt.

Việc đánh giá thường phải đi theo một chuỗi: chức danh → nhiệm vụ được giao → quyền hạn thực tế → tài sản được quản lý → hành vi chiếm đoạt. Đặc biệt, cần xác định tài sản có nằm trong phạm vi người đó được giao quản lý hay không và việc chiếm đoạt có gắn với quyền quản lý đó hay không.

Chẳng hạn, một người giữ chức vụ quản lý nhưng không được giao quản lý trực tiếp khoản tiền bị chiếm đoạt thì không thể chỉ dựa vào chức danh để kết luận đó là hành vi tham ô. Ngược lại, nếu người có chức vụ được giao quản lý tài sản và lợi dụng chính quyền quản lý này để biến tài sản được giao thành tài sản của mình, dấu hiệu của tội tham ô cần được xem xét trên cơ sở chứng cứ cụ thể. Vì vậy, không được định tội máy móc từ chức danh; phải đối chiếu quyền hạn thực tế với nguồn gốc, chế độ quản lý và cách thức chiếm đoạt tài sản.

Dữ kiện thực tế Cần xác định gì? Ý nghĩa khi định tội
Người thực hiện có chức danh, chức vụ trong cơ quan, tổ chức Chức danh đó đi kèm những nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể nào? Chức danh chỉ là dữ kiện ban đầu, chưa đủ để xác định tội tham ô.
Có quyết định, phân công hoặc ủy quyền Người đó được giao quyền hạn gì trên thực tế? Phạm vi đến đâu? Là căn cứ xác định quyền hạn thực tế, tránh chỉ dựa vào tên gọi chức vụ.
Người thực hiện trực tiếp quản lý tiền, tài sản Tài sản có được giao cho người đó quản lý theo nhiệm vụ hay chỉ tiếp xúc, sử dụng hoặc thực hiện nghiệp vụ liên quan? Đây là dữ kiện quan trọng để xem xét dấu hiệu đặc trưng của hành vi tham ô.
Tài sản bị chiếm đoạt thuộc cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị nào Nguồn gốc tài sản, chế độ quản lý và người có trách nhiệm quản lý được xác định ra sao? Giúp xác định mối quan hệ giữa người thực hiện, tài sản và đơn vị có tài sản bị chiếm đoạt.
Người thực hiện có quyền quyết định, phê duyệt hoặc kiểm soát tài sản Quyền đó có thực sự bao gồm quyền quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt không? Không phải mọi quyền hạn liên quan đến tài chính đều đồng nhất với quyền quản lý tài sản.
Có hành vi lập chứng từ, sửa sổ sách, rút tiền, chuyển tiền hoặc giao tài sản Người thực hiện đã sử dụng quyền hạn nào để thực hiện hành vi và hành vi đó tác động trực tiếp đến tài sản ra sao? Làm rõ phương thức chiếm đoạt và mối liên hệ giữa quyền hạn được giao với hành vi phạm tội.
Người thực hiện chỉ tạo điều kiện cho người khác chiếm đoạt Họ có trực tiếp quản lý tài sản hay chỉ lợi dụng chức vụ, quyền hạn để hỗ trợ việc chiếm đoạt? Cần phân biệt vai trò, hành vi cụ thể và tội danh tương ứng; không mặc nhiên xác định là tham ô.
Chức danh cao nhưng không có quyền quản lý tài sản bị chiếm đoạt Người đó có thực tế kiểm soát, quyết định hoặc quản lý tài sản đó không? Chức vụ cao hơn không tự làm phát sinh dấu hiệu tham ô nếu thiếu quan hệ quản lý tài sản cần thiết.
Có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản được giao quản lý Việc chiếm đoạt có gắn với chính quyền quản lý tài sản được giao hay không? Đây là điểm cần đối chiếu để phân biệt với trường hợp lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản theo hướng khác.

Điểm cần kiểm tra không phải chỉ là “người đó giữ chức vụ gì”, mà là “người đó được giao quyền gì đối với tài sản và đã sử dụng quyền đó như thế nào để chiếm đoạt”. Vì vậy, khi định tội cần đối chiếu đồng thời quyết định phân công, quy chế quản lý tài sản, chứng từ, sổ sách và hành vi thực tế của từng người.

✅Phần 3. Dấu hiệu pháp lý của tham ô và Điều 355 cần đối chiếu thế nào?

3.1. Dấu hiệu “có trách nhiệm quản lý tài sản” trong tội tham ô

“Có trách nhiệm quản lý tài sản” không nên được hiểu đơn giản là người đó đang làm việc tại nơi có tài sản bị chiếm đoạt. Khi đối chiếu Điều 353, cần xác định cụ thể nguồn gốc trách nhiệm quản lý, phạm vi quyền hạn và mối liên hệ thực tế giữa người thực hiện với tài sản. Điều 353 đặt dấu hiệu này ngay trong hành vi chiếm đoạt: tài sản bị chiếm đoạt phải là tài sản mà người đó có trách nhiệm quản lý.

Trước hết, cần làm rõ ai giao hoặc xác lập trách nhiệm quản lý: quyết định bổ nhiệm, phân công công việc, hợp đồng, quy chế nội bộ hay nhiệm vụ thực tế được giao. Trách nhiệm này có thể phát sinh từ chức vụ nhưng cũng cần xem xét nhiệm vụ cụ thể mà người đó thực tế đảm nhận, thay vì chỉ nhìn vào chức danh.

Tiếp đó, cần kiểm tra người đó có quyền hoặc nghĩa vụ nhập, xuất, thu, chi, bảo quản, kiểm kê, bàn giao, phê duyệt hoặc kiểm soát tài sản hay không. Quan trọng hơn, tài sản bị chiếm đoạt có thực sự nằm trong phạm vi trách nhiệm mà người đó được giao hay chỉ xuất hiện tại cùng cơ quan, đơn vị.

Vì vậy, không phải cứ có chức vụ hoặc có quyền tiếp cận tài sản là mặc nhiên có “trách nhiệm quản lý”. Nếu cần phân tích đầy đủ các dấu hiệu cấu thành, có thể xem thêm bài “Tội tham ô tài sản theo Điều 353 BLHS để đối chiếu tổng thể.

3.2. “Lạm dụng chức vụ, quyền hạn” trong Điều 355 được hiểu thế nào?

“Lạm dụng chức vụ, quyền hạn” trong Điều 355 không đơn thuần là người có chức vụ thực hiện một hành vi sai quy định. Theo khoản 5 Điều 3 Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP, dấu hiệu này được xác định khi người có chức vụ sử dụng vượt quá quyền hạn, chức trách, nhiệm vụ được giao, hoặc tuy không được giao, không được phân công nhiệm vụ, quyền hạn trong lĩnh vực đó nhưng vẫn thực hiện.

Điểm cần đối chiếu tiếp theo là hành vi vượt quyền đó phải gắn với việc chiếm đoạt tài sản. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người thực hiện đã làm vượt thẩm quyền để kết luận ngay về Điều 355; cần xem hành vi vượt quyền được thực hiện như thế nào, tài sản nào bị chiếm đoạt và mối liên hệ giữa việc lạm dụng quyền hạn với việc chiếm đoạt.

Nghị quyết đưa ví dụ: một Phó Chủ tịch UBND tỉnh không được phân công phụ trách lĩnh vực đất đai nhưng vẫn ra quyết định thu hồi đất của doanh nghiệp để giao cho doanh nghiệp của gia đình mình. Đây là tình huống thể hiện việc thực hiện quyền hạn ngoài phạm vi được giao nhằm phục vụ lợi ích riêng.

Do đó, khi đối chiếu Điều 355, cần tách riêng chức vụ được giao – phạm vi quyền hạn thực tế – hành vi vượt quyền – tài sản bị chiếm đoạt – mối liên hệ giữa hai hành vi, thay vì chỉ nhìn vào chức danh của người thực hiện.

3.3. Mối quan hệ giữa chức vụ và tài sản trong hai tội

Khi phân biệt tham ô tài sản theo Điều 353 với lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS, không nên chỉ dừng ở câu hỏi người thực hiện có chức vụ, quyền hạn hay không. Cả hai tội đều đòi hỏi chủ thể có chức vụ, quyền hạn và đều có hành vi lợi dụng vị trí đó để thực hiện việc chiếm đoạt. Điểm cần làm rõ hơn là tài sản bị chiếm đoạt có nằm trong phạm vi trách nhiệm quản lý của chính người thực hiện hay không.

Câu hỏi cần kiểm tra Tham ô tài sản – Điều 353 Điều 355 – Lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản
Người thực hiện có chức vụ, quyền hạn?
Tài sản có thuộc phạm vi trách nhiệm quản lý? Là dấu hiệu trọng tâm cần chứng minh Không phải dấu hiệu đồng nhất với Điều 353
Có hành vi chiếm đoạt?
Có sử dụng/lợi dụng chức vụ, quyền hạn?
Có cần làm rõ việc vượt quá hoặc sử dụng quyền hạn được giao? Không phải tiêu chí độc lập để xác định Điều 353 Cần đối chiếu cách thức chức vụ, quyền hạn bị lạm dụng để thực hiện việc chiếm đoạt
Trục phân biệt chính Tài sản + trách nhiệm quản lý + lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt Chức vụ, quyền hạn + hành vi lạm dụng để chiếm đoạt tài sản

Vì vậy, một người có chức vụ và có quyền quyết định đối với một công việc chưa đủ để mặc nhiên kết luận là tham ô. Cần truy ngược hồ sơ: tài sản thuộc về ai, được giao cho ai quản lý, phạm vi quản lý được xác lập bằng văn bản hay thực tế ra sao và người thực hiện đã sử dụng vị trí của mình như thế nào để chiếm đoạt. Ngược lại, nếu tài sản không thuộc phạm vi trách nhiệm quản lý của người đó thì cần tiếp tục đối chiếu với Điều 355 và các tội danh liên quan, thay vì chỉ dựa vào chức danh hoặc quyền hạn trên giấy tờ. Đây cũng là lý do trong thực tiễn định tội, không thể dùng công thức “có chức vụ + có chiếm đoạt = tham ô”.

✅Phần 4. Phân biệt Điều 353 và Điều 355 qua tình huống thực tế

4.1. Người quản lý tài sản rồi chiếm đoạt tài sản mình quản lý

Trong thực tế, dấu hiệu cần kiểm tra trước tiên không phải là chức danh của người thực hiện, mà là họ có được giao trách nhiệm quản lý tài sản hay không. Chẳng hạn, thủ kho được giao bảo quản và xuất, nhập hàng hóa; kế toán được giao quản lý, theo dõi và thực hiện việc thu, chi theo thẩm quyền; người quản lý quỹ được giao trực tiếp quản lý tiền; hoặc một người được giao quản lý một tài sản cụ thể trong cơ quan, doanh nghiệp.

Tình huống thực tế: Doanh nghiệp giao cho A làm thủ kho, có nhiệm vụ tiếp nhận, bảo quản và xuất hàng theo phiếu được phê duyệt. Trong quá trình kiểm kê, A tự ý lấy một số hàng hóa trong kho đem bán và giữ tiền cho mình. Ở đây, cần làm rõ hàng hóa bị chiếm đoạt nằm trong phạm vi tài sản A được giao quản lý và việc chiếm đoạt có liên quan trực tiếp đến trách nhiệm quản lý đó. Nếu các dấu hiệu khác của cấu thành tội phạm được xác định, hành vi có thể được xem xét theo hướng tham ô tài sản quy định tại Điều 353 BLHS.

Ngược lại, giả sử B cũng làm việc tại doanh nghiệp nhưng chỉ được giao nhiệm vụ vận chuyển hàng từ kho đến khách hàng. B không có trách nhiệm quản lý kho và không được giao quản lý số hàng nói trên. Nếu B lợi dụng việc được giao vận chuyển để lấy hàng chiếm đoạt, thì không thể chỉ vì B đã có quyền tiếp cận hàng hóa mà kết luận đây là tham ô. Khi đó, phải tiếp tục xác định nguồn gốc quyền tiếp cận, phạm vi trách nhiệm được giao và cách thức chiếm đoạt để xem xét tội danh phù hợp.

Vì vậy, không phải cứ có quyền tiếp cận tài sản là có trách nhiệm quản lý tài sản. Ranh giới này đặc biệt quan trọng khi phân biệt Điều 353 với Điều 355: cần đối chiếu nhiệm vụ thực tế, phạm vi quản lý và mối quan hệ của người thực hiện với tài sản bị chiếm đoạt, thay vì chỉ dựa vào chức danh hoặc vị trí công tác.

4.2. Người không được giao quản lý tài sản nhưng sử dụng quyền hạn để chiếm đoạt

Một tình huống khác cần phân biệt là người thực hiện có chức vụ, quyền hạn nhưng không được giao quản lý tài sản hoặc không được phân công phụ trách lĩnh vực liên quan. Nếu người này vẫn sử dụng vị trí của mình để thực hiện vượt quá phạm vi được giao và hành vi đó trực tiếp tạo điều kiện cho việc chiếm đoạt, dấu hiệu pháp lý có thể được xem xét theo hướng lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản tại Điều 355 BLHS. Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP cũng giải thích “lạm dụng chức vụ, quyền hạn” bao gồm trường hợp sử dụng vượt quá quyền hạn, chức trách, nhiệm vụ được giao hoặc không được giao, không được phân công nhiệm vụ, quyền hạn trong lĩnh vực đó nhưng vẫn thực hiện.

Ví dụ thực tiễn: Nghị quyết nêu trường hợp A là Phó Chủ tịch UBND tỉnh, chỉ được phân công phụ trách lĩnh vực văn hóa – xã hội, không được phân công phụ trách quản lý đất đai. Tuy nhiên, A vẫn ra quyết định thu hồi đất của Công ty X để giao cho Công ty Y là công ty của gia đình mình. Đây là ví dụ điển hình cho việc người có chức vụ không trực tiếp được giao quản lý lĩnh vực đất đai nhưng đã sử dụng quyền hạn vượt phạm vi được phân công để tác động đến tài sản.

Điểm cần lưu ý là không nên suy luận máy móc rằng cứ có chức vụ rồi chiếm đoạt tài sản thì thuộc Điều 355. Phải xác định quyền hạn được giao, phạm vi quyền hạn thực tế và mối liên hệ giữa việc lạm dụng quyền hạn với hành vi chiếm đoạt.

4.3. Cùng một cơ quan nhưng không phải mọi hành vi chiếm đoạt đều là tham ô

Việc người thực hiện hành vi đang làm việc trong cùng một cơ quan, doanh nghiệp hoặc đơn vị với chủ tài sản không đồng nghĩa tài sản đó là tài sản mà họ có trách nhiệm quản lý. Đây là điểm dễ dẫn đến định tội máy móc khi chỉ nhìn vào nơi làm việc hoặc chức vụ của người chiếm đoạt.

Chẳng hạn, một nhân viên hành chính làm việc tại doanh nghiệp có thể được giao sử dụng máy tính, nhưng điều đó không có nghĩa người này được giao quản lý toàn bộ tài sản công nghệ của doanh nghiệp. Nếu người đó lợi dụng việc được tiếp cận để lấy một chiếc máy tính đem bán, cần xác định cụ thể quan hệ của họ với tài sản trước khi xem xét Điều 353.

Trong thực tiễn, cần lần lượt làm rõ:

  1. Tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của ai?

  2. Ai được giao trực tiếp quản lý tài sản đó?

  3. Người thực hiện được giao quyền hạn, nhiệm vụ gì?

  4. Họ đã tác động vào tài sản bằng chính quyền hạn được giao hay chỉ lợi dụng việc có cơ hội tiếp cận?

  5. Việc chiếm đoạt được thực hiện bằng phương thức nào và mục đích chiếm đoạt thể hiện ra sao?

Như vậy, cùng một cơ quan nhưng hai người có thể có quan hệ pháp lý hoàn toàn khác nhau với cùng một loại tài sản. Không thể chỉ dựa vào việc tài sản thuộc cơ quan hoặc người thực hiện có chức vụ để mặc nhiên xác định là tham ô. Việc định tội phải quay về nhiệm vụ thực tế, phạm vi quản lý và phương thức lợi dụng quyền hạn trong chính vụ việc đó.


✅Phần 5. Những trường hợp dễ nhầm giữa tham ô và lạm dụng chức vụ

5.1. Có quyền ký, duyệt nhưng không trực tiếp quản lý tài sản

Một người có quyền ký, phê duyệt hoặc quyết định trong một quy trình công việc không đồng nghĩa với việc người đó trực tiếp quản lý tài sản. Khi phân biệt tham ô với lạm dụng chức vụ, cần tách rõ bốn khái niệm: quyền quyết định, quyền phê duyệt, quyền quản lý tài sản và quyền kiểm soát tài sản. Quyền quyết định có thể chỉ phản ánh thẩm quyền giải quyết một công việc; quyền phê duyệt cho thấy khả năng chấp thuận một giao dịch hoặc khoản chi. Trong khi đó, quyền quản lý tài sản liên quan trực tiếp đến việc tiếp nhận, bảo quản, phân bổ hoặc xử lý tài sản trong phạm vi được giao; quyền kiểm soát tài sản lại có thể thể hiện qua khả năng chi phối thực tế việc sử dụng hoặc dịch chuyển tài sản.

Ví dụ thực tiễn: Giám đốc một đơn vị có quyền phê duyệt khoản thanh toán cho nhà cung cấp, nhưng bộ phận kế toán mới là nơi trực tiếp tiếp nhận chứng từ, lập lệnh chi và thực hiện việc thanh toán. Nếu giám đốc lợi dụng quyền phê duyệt để chỉ đạo thanh toán trái quy định nhằm tạo lợi ích cho mình, không thể chỉ từ việc có quyền ký duyệt mà mặc nhiên xác định giám đốc là người được giao quản lý tài sản. Cần tiếp tục đối chiếu phạm vi nhiệm vụ và quyền kiểm soát thực tế đối với khoản tiền đó.

Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào chức danh, chữ ký hoặc quyền phê duyệt để kết luận người đó có hành vi tham ô. Cần kiểm tra quy chế phân công, quyết định giao nhiệm vụ, quy trình quản lý tài sản và cách người đó thực tế can thiệp vào tài sản. Đây là điểm cần làm rõ khi xem xét ranh giới giữa hành vi chiếm đoạt tài sản được giao quản lý và hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thực hiện hành vi trái pháp luật.

“Điểm cần hỏi không phải chỉ là ‘ai ký’, mà là ‘tại thời điểm tài sản bị chiếm đoạt, tài sản đó được giao cho ai quản lý và người bị xem xét có quyền năng thực tế nào đối với tài sản?’”

5.2. Nhân viên làm theo chỉ đạo của người có chức vụ

Trong thực tiễn, nhân viên thực hiện theo chỉ đạo của người có chức vụ không mặc nhiên bị xác định là đồng phạm tham ô, dù trực tiếp ký giấy tờ, lập chứng từ hoặc thực hiện việc chuyển giao tài sản. Khi đánh giá, cần tách rõ người ra quyết định và người thực hiện, đồng thời xem xét người thực hiện có biết mục đích chiếm đoạt hay không. Nếu họ chỉ thực hiện công việc theo thẩm quyền được giao, không biết việc chỉ đạo nhằm chiếm đoạt tài sản thì chưa thể chỉ từ hành vi thực hiện để kết luận vai trò đồng phạm.

Ngược lại, nếu người thực hiện biết rõ mục đích chiếm đoạt nhưng vẫn chủ động hỗ trợ, cần xem xét vai trò đồng phạm và mức độ tham gia trong vụ án. Một điểm quan trọng khác là phải xác định quyền hạn thực tế đối với tài sản, không chỉ căn cứ chức danh trên giấy tờ. Việc một người có chức vụ ký quyết định hoặc một nhân viên ký chứng từ không tự nó quyết định tội danh; cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu thẩm quyền, hành vi thực tế, nhận thức và sự thống nhất ý chí giữa những người liên quan.

Ví dụ: Giám đốc một đơn vị chỉ đạo kế toán lập chứng từ và chuyển một khoản tiền của đơn vị theo một hồ sơ do giám đốc phê duyệt. Kế toán thực hiện đúng quy trình, tin rằng khoản chi là hợp pháp và không biết giám đốc sử dụng tiền cho mục đích cá nhân. Trong trường hợp này, không thể chỉ dựa vào việc kế toán lập, ký chứng từ và thực hiện lệnh chuyển tiền để kết luận người này tham gia chiếm đoạt.

Ngược lại, nếu kế toán biết khoản tiền thực tế được chuyển cho giám đốc để chiếm đoạt, biết hồ sơ được lập nhằm che giấu việc rút tiền nhưng vẫn cố ý lập chứng từ, hợp thức hóa hồ sơ hoặc thực hiện chuyển tiền để giúp việc chiếm đoạt được thực hiện, thì cần xem xét vai trò của người này trong đồng phạm. Khi đó, việc đánh giá phải dựa vào nhận thức, mục đích hỗ trợ, hành vi cụ thể và quyền hạn thực tế đối với tài sản, chứ không chỉ dựa vào chức danh hoặc chữ ký trên chứng từ.

5.3. Chiếm đoạt tài sản của cá nhân thông qua chức vụ, quyền hạn

Khi người có chức vụ, quyền hạn sử dụng vị trí công tác để chiếm đoạt tài sản của cá nhân, việc định tội không chỉ dựa vào việc người đó đang giữ chức vụ gì. Điểm cần làm rõ là họ đã sử dụng quyền hạn được giao như thế nào và việc sử dụng quyền hạn đó có vượt ra ngoài phạm vi nhiệm vụ nhằm chiếm đoạt tài sản hay không.

Thực tiễn xét xử có trường hợp kiểm tra viên thuế thực hiện việc thu thuế ngoài địa bàn được phân công, sau đó chiếm đoạt số tiền đã thu. Trong tình huống này, Tòa án xác định hành vi sử dụng chức vụ, quyền hạn vượt phạm vi được giao để chiếm đoạt tài sản thuộc trường hợp lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS. Chi tiết này cho thấy không thể mặc nhiên coi mọi hành vi chiếm đoạt của người có chức vụ là tham ô; cần đối chiếu nguồn gốc tài sản, phạm vi quyền hạn và cách thức người thực hiện lợi dụng vị trí của mình.

Trường hợp cần phân tích riêng các dấu hiệu của tội danh này, có thể xem bài “Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS”.


✅Phần 6. Bảng so sánh tham ô và lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản

Khi phân biệt Điều 353 và Điều 355 BLHS, điểm cần nhìn trước tiên không phải là chức danh của người thực hiện hay việc tài sản thuộc cơ quan, tổ chức nào, mà là cách người đó tiếp cận và chiếm đoạt tài sản trong mối quan hệ với chức vụ, quyền hạn được giao. Cả hai tội đều có hành vi trung tâm là chiếm đoạt tài sản, nhưng dấu hiệu pháp lý dùng để định tội không hoàn toàn giống nhau.

“Điểm khác nhau cốt lõi”

Tiêu chí Tham ô tài sản Lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản
Điều luật Điều 353 BLHS Điều 355 BLHS
Hành vi trung tâm Chiếm đoạt tài sản Chiếm đoạt tài sản
Quan hệ với tài sản Người thực hiện có trách nhiệm quản lý tài sản và lợi dụng vị trí đó để chiếm đoạt Không lấy “trách nhiệm quản lý tài sản” làm tiêu chí trung tâm
Quan hệ với chức vụ, quyền hạn Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý Lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản
Dấu hiệu cần làm rõ Tài sản bị chiếm đoạt có thuộc phạm vi tài sản mà người đó được giao quản lý hay không Chức vụ, quyền hạn được giao đã được sử dụng như thế nào để thực hiện việc chiếm đoạt
Câu hỏi định hướng Người này có trách nhiệm quản lý tài sản bị chiếm đoạt không? Người này đã sử dụng chức vụ, quyền hạn được giao để chiếm đoạt tài sản như thế nào?
Rủi ro định tội nhầm Đồng nhất tài sản của cơ quan, tổ chức với tài sản mà người thực hiện có trách nhiệm quản lý Đồng nhất mọi hành vi làm trái chức vụ, quyền hạn với tội theo Điều 355

Điểm dễ nhầm nhất là “tài sản của cơ quan, tổ chức” không đồng nghĩa với “tài sản do người đó quản lý”. Một người làm việc trong cơ quan, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể có chức vụ, quyền hạn nhưng chưa chắc được giao quản lý chính tài sản đã bị chiếm đoạt. Vì vậy, cần xác định cụ thể nhiệm vụ, quyền hạn, quy trình quản lý và phạm vi tài sản mà người đó được giao.

Ở chiều ngược lại, cũng không nên suy luận rằng cứ có hành vi sử dụng chức vụ, quyền hạn trái quy định và có thiệt hại tài sản thì mặc nhiên áp dụng Điều 355. Cần làm rõ chức vụ, quyền hạn thực tế của người thực hiện đã được sử dụng như thế nào trong hành vi chiếm đoạt, đồng thời đối chiếu với các dấu hiệu cấu thành của tội danh tương ứng.

Trong thực tiễn, việc định tội thường phải dựa vào hồ sơ giao nhiệm vụ, quy chế quản lý tài sản, chứng từ, quy trình phê duyệt, quyền truy cập hoặc quyền quyết định đối với tài sản và diễn biến thực tế của hành vi. Chính những dữ kiện này mới giúp xác định ranh giới giữa tham ô tài sản theo Điều 353lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355, thay vì chỉ dựa vào chức danh hoặc tên gọi vị trí công tác.


✅Phần 7. Cách xác định tội danh khi hồ sơ có dấu hiệu của cả hai hành vi

7.1. Bước 1: Xác định người thực hiện được giao nhiệm vụ, quyền hạn gì

Trước hết, cần xác định người thực hiện thực tế được giao nhiệm vụ, quyền hạn gì tại thời điểm xảy ra hành vi. Không nên chỉ căn cứ vào chức danh ghi trên hồ sơ nhân sự, bởi cùng một chức danh nhưng phạm vi công việc và quyền hạn có thể khác nhau. Cần đối chiếu quyết định bổ nhiệm, hợp đồng, quyết định phân công, quy chế nội bộ, mô tả công việc và các chứng từ giao nhận có liên quan. Những tài liệu này giúp làm rõ người đó có được giao quản lý, kiểm soát, bảo quản, thực hiện giao dịch hoặc quyết định đối với tài sản hay không. Từ đó mới có cơ sở đánh giá vai trò thực tế trong hành vi chiếm đoạt.

7.2. Bước 2: Xác định tài sản có nằm trong phạm vi quản lý hay không

Tiếp theo, phải làm rõ tài sản bị chiếm đoạt có thực sự nằm trong phạm vi quản lý của người thực hiện hay không. Đây là điểm cần kiểm tra kỹ khi phân biệt tham ô với trường hợp người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng vị trí để chiếm đoạt tài sản nhưng tài sản không thuộc trách nhiệm quản lý của mình. Việc tài sản được lưu giữ tại phòng làm việc, kho, quỹ hoặc địa điểm do người đó phụ trách chưa đủ để kết luận. Tương tự, quyền tiếp cận tài sản hoặc chức danh quản lý cũng không mặc nhiên đồng nghĩa với trách nhiệm quản lý tài sản. Cần đối chiếu quy trình giao nhận, sổ sách, chứng từ, phân quyền và cách thức quản lý thực tế để xác định ai có trách nhiệm quản lý tài sản và người thực hiện đã được giao quyền đó ở mức nào.

7.3. Bước 3: Đối chiếu cách thức sử dụng chức vụ, quyền hạn

Sau khi xác định nhiệm vụ và phạm vi quản lý tài sản, cần đối chiếu cách thức người thực hiện đã sử dụng chức vụ, quyền hạn trong hành vi chiếm đoạt. Câu hỏi trọng tâm là: người đó sử dụng quyền hạn được giao để tác động trực tiếp vào tài sản mình có trách nhiệm quản lý, hay đã lợi dụng vị trí công tác, vượt quá phạm vi chức trách để tạo điều kiện tiếp cận và chiếm đoạt tài sản? Đây là điểm cần xem xét trên hành vi thực tế, không thể chỉ dựa vào chức danh hoặc việc người đó có quyền tiếp cận tài sản. Cần làm rõ quyền hạn đã được sử dụng ở khâu nào, có nằm trong phạm vi được giao hay không, và mối liên hệ giữa việc sử dụng quyền hạn với việc chiếm đoạt. Từ đó mới có cơ sở đối chiếu dấu hiệu của từng tội danh.

✅Phần 8. Tài liệu, chứng cứ cần kiểm tra khi phân biệt hai tội danh

Khi phân biệt tội tham ô tài sản với tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản, không nên chỉ nhìn vào chức danh của người thực hiện hoặc tên gọi của đơn vị. Vấn đề cần làm rõ là người đó được giao nhiệm vụ gì, có quyền hạn đến đâu và quan trọng hơn là có trách nhiệm quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt hay không. Trong thực tiễn, đây thường là điểm cần đối chiếu từ nhiều tài liệu khác nhau.

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Chức danh Xác định vị trí pháp lý của người thực hiện Quyết định bổ nhiệm, hợp đồng, hồ sơ nhân sự
Nhiệm vụ được giao Làm rõ phạm vi công việc thực tế Quyết định phân công, mô tả công việc
Quyền hạn Xác định người đó được phép quyết định hoặc thực hiện những gì Quy chế, quy định nội bộ, văn bản ủy quyền
Tài sản Xác định nguồn gốc, chủ thể và chế độ quản lý tài sản Sổ sách, chứng từ, hồ sơ tài sản
Quan hệ với tài sản Làm rõ có trách nhiệm quản lý tài sản hay không Biên bản giao nhận, sổ quỹ, hồ sơ bàn giao
Hành vi tác động Xác định cách thức người thực hiện tiếp cận và chiếm đoạt tài sản Chứng từ, hồ sơ giao dịch, dữ liệu điện tử
Dòng tiền/tài sản Làm rõ tài sản đã được chuyển dịch, sử dụng hoặc chiếm đoạt như thế nào Sao kê, sổ quỹ, dữ liệu kế toán
Trao đổi giữa các bên Làm rõ nhận thức, ý chí và vai trò của từng người Tin nhắn, email, ghi âm hoặc dữ liệu hợp pháp khác

Điểm cần lưu ý là một tài liệu riêng lẻ thường chưa đủ để kết luận. Chẳng hạn, quyết định bổ nhiệm cho thấy một người có chức vụ nhưng chưa mặc nhiên chứng minh người đó quản lý chính tài sản bị chiếm đoạt. Ngược lại, biên bản bàn giao, quy chế tài chính, chứng từ thu – chi và dữ liệu giao dịch có thể giúp xác định cụ thể hơn mối quan hệ giữa người thực hiện với tài sản.

Vì vậy, khi đánh giá hồ sơ, cần đặt các tài liệu trong cùng một chuỗi: chức vụ → nhiệm vụ, quyền hạn → quan hệ quản lý tài sản → hành vi chiếm đoạt → dòng dịch chuyển của tài sản. Chính chuỗi dữ kiện này mới giúp phân biệt bản chất hành vi, thay vì kết luận máy móc từ chức danh hoặc việc người đó có quyền hạn trong cơ quan, tổ chức.

Trong hồ sơ thực tế, điểm dễ nhầm nhất là “có quyền hạn đối với tài sản” không đồng nghĩa với “được giao quản lý tài sản”. Một người có thể được quyền ký duyệt, xác nhận, đề xuất hoặc thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản nhưng không trực tiếp chịu trách nhiệm quản lý, bảo quản hay kiểm soát tài sản đó. Ngược lại, nếu hồ sơ thể hiện người đó được giao quản lý tài sản trong phạm vi nhiệm vụ của mình thì cần tiếp tục xác định cách tài sản được giao, quyền kiểm soát thực tế và hành vi chiếm đoạt. Vì vậy, phải đối chiếu nhiệm vụ được giao, quyền hạn thực tế và quan hệ quản lý đối với chính tài sản bị chiếm đoạt, không thể chỉ dựa vào chức danh hoặc một quyền hạn riêng lẻ.


✅Phần 9. Có thể đồng thời bị xem xét về tham ô và lạm dụng chức vụ không?

Một người có chức vụ, quyền hạn và có hành vi liên quan đến tài sản không có nghĩa là mặc nhiên bị xem xét đồng thời về tội tham ô tài sản theo Điều 353tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS. Khi định tội, cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu từng hành vi cụ thể với các dấu hiệu cấu thành của tội danh tương ứng. Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP giải thích “lạm dụng chức vụ, quyền hạn” tại khoản 1 Điều 355 là trường hợp sử dụng vượt quá quyền hạn, chức trách, nhiệm vụ được giao hoặc thực hiện trong lĩnh vực mình không được giao, không được phân công nhưng vẫn thực hiện.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người thực hiện có nhiều hành vi liên quan đến tài sản để kết luận cả Điều 353 và Điều 355. Trước hết phải xác định tài sản nào, hành vi nào, thời điểm nào và phương thức thực hiện ra sao, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa chức vụ, quyền hạn của người thực hiện với tài sản bị chiếm đoạt. Có trường hợp nhiều hành vi chỉ tạo thành một quá trình phạm tội liên tục; cũng có trường hợp các hành vi có tính độc lập và phải được xem xét riêng.

Nói cách khác, nếu vụ việc có nhiều hành vi chiếm đoạt thì cần tách từng hành vi để kiểm tra dấu hiệu định tội, thay vì suy luận từ chức danh hoặc gom các hành vi có tính chất khác nhau vào cùng một tội danh. Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP cũng là căn cứ cần đối chiếu khi đánh giá các dấu hiệu của nhóm tội phạm về chức vụ.

Nếu vụ việc có nhiều hành vi chiếm đoạt hoặc nhiều tội danh liên quan, cần tách từng hành vi để xem xét thay vì suy luận từ chức danh của người thực hiện.


✅Phần 10. Câu hỏi thường gặp?

❓ Tham ô và lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản khác nhau thế nào?

Tham ô tài sản theo Điều 353 BLHS đòi hỏi người phạm tội có chức vụ, quyền hạn và có trách nhiệm quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt, sau đó lợi dụng vị trí đó để chiếm đoạt. Trong khi đó, tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 tập trung vào việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản, không đồng nhất với việc người đó phải trực tiếp quản lý tài sản bị chiếm đoạt. Vì vậy, cần đối chiếu cả nguồn tài sản, trách nhiệm quản lý và cách thức sử dụng quyền hạn.

❓ Tài sản của cơ quan bị chiếm đoạt có phải luôn là tham ô không?

Không mặc nhiên. Việc tài sản thuộc cơ quan, tổ chức chỉ là một dữ kiện về nguồn gốc tài sản, chưa đủ để xác định tội tham ô. Cần làm rõ người thực hiện có được giao hoặc thực tế có trách nhiệm quản lý tài sản đó hay không, đồng thời xem xét cách người này tiếp cận, kiểm soát và chiếm đoạt tài sản. Nếu không có dấu hiệu quản lý tài sản theo Điều 353, hành vi có thể phải được xem xét theo tội danh khác tùy từng trường hợp.

❓ Có chức vụ nhưng không quản lý tài sản có thể phạm tội tham ô không?

Chỉ có chức vụ, quyền hạn không đồng nghĩa với việc đương nhiên phạm tội tham ô. Theo Điều 353 BLHS, một dấu hiệu quan trọng là người phạm tội phải có trách nhiệm đối với tài sản bị chiếm đoạt và lợi dụng vị trí đó để thực hiện hành vi. Vì vậy, khi đánh giá phải xác định cụ thể chức trách được giao, phạm vi quyền hạn thực tế, loại tài sản liên quan và cơ chế người đó được tiếp cận hoặc kiểm soát tài sản. Không nên kết luận chỉ từ chức danh.

❓ Lạm dụng chức vụ, quyền hạn có phải lúc nào cũng là Điều 355 không?

Không. Việc một người lợi dụng chức vụ, quyền hạn chưa tự động cấu thành tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo Điều 355 BLHS. Cần xác định có hành vi chiếm đoạt tài sản hay không, tài sản thuộc trường hợp nào, người thực hiện đã sử dụng chức vụ, quyền hạn như thế nào và các dấu hiệu khác của cấu thành tội phạm có được đáp ứng hay không. Vì vậy, phải đánh giá hành vi thực tế thay vì chỉ dựa vào chức danh hoặc việc người đó có quyền hạn.


✅Phần 11. Kết luận

Không phải mọi hành vi chiếm đoạt tài sản của người có chức vụ, quyền hạn đều mặc nhiên cấu thành tội tham ô tài sản. Điểm cần làm rõ trước hết là người thực hiện có trách nhiệm quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt hay không. Với Điều 353 BLHS, mối quan hệ giữa người thực hiện và tài sản bị chiếm đoạt là dấu hiệu đặc biệt quan trọng để định tội.

Trong khi đó, khi xem xét Điều 355 BLHS, cần tập trung vào việc người có chức vụ, quyền hạn đã lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản như thế nào. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào chức danh hoặc tên gọi của tài sản để kết luận tội danh.

Khi vụ việc đã phát sinh, cần đối chiếu lần lượt chức vụ → nhiệm vụ → quyền hạn → quan hệ với tài sản → cách thức chiếm đoạt. Đây là cơ sở để phân biệt đúng bản chất hành vi và tránh định tội máy móc.

Nếu hồ sơ có dấu hiệu giao thoa giữa Điều 353 và Điều 355, luật sư nên rà soát toàn bộ hồ sơ phân công nhiệm vụ, quyền hạn, chứng từ quản lý tài sản và diễn biến thực tế của hành vi trước khi đưa ra nhận định về tội danh.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn