✅Phần 1. Phần mở đầu

Theo Điều 353 Bộ luật Hình sự, tham ô tài sản từ 2 triệu đồng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện đồng thời đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm. Tuy nhiên, ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự tội tham ô không được hiểu theo cách “cứ chiếm đoạt từ 2 triệu đồng là đương nhiên phạm tội”. Trường hợp tài sản có giá trị dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc các trường hợp đặc biệt được Điều 353 quy định. Khi đánh giá một vụ việc, cần xem xét đồng thời tư cách chủ thể, việc được giao quản lý tài sản, hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt và lỗi của người thực hiện. Đồng thời, cần phân biệt giá trị tài sản bị chiếm đoạt với thiệt hại về tài sản, bởi đây là những căn cứ có ý nghĩa khác nhau khi áp dụng Điều 353 hiện hành.

Tham ô tài sản từ bao nhiêu tiền thì bị truy cứu? Về ngưỡng định lượng, Điều 353 BLHS quy định trường hợp chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Với tài sản dưới 2 triệu đồng, người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc trường hợp luật định, chẳng hạn đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.

✅Phần 2. Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu hình sự?

Ngưỡng truy cứu tội tham ô tài sản là mức giá trị tài sản bị chiếm đoạt được Điều 353 BLHS sử dụng để xác định căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự. Mốc thông thường là từ 2 triệu đồng, nhưng vẫn có ngoại lệ đối với trường hợp dưới mức này.

2.1 Từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng có thể bị truy cứu

Theo khoản 1 Điều 353 Bộ luật Hình sự, người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý, nếu tài sản trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng, có thể bị truy cứu về tội tham ô tài sản. Tuy nhiên, tham ô bao nhiêu tiền bị truy cứu hình sự không thể chỉ căn cứ vào giá trị tài sản; cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xác định đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 353.


2.2. Tham ô dưới 2 triệu đồng có bị truy cứu không?

Có. Tham ô dưới 2 triệu có bị truy cứu không còn phụ thuộc vào các trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 1 Điều 353 BLHS. Cụ thể, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu nếu tài sản bị chiếm đoạt dưới 2 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm. Ngoài ra, trường hợp người đó đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII BLHS, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm cũng có thể bị truy cứu. Vì vậy, mốc 2 triệu đồng không phải là điều kiện duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự. Với tài sản dưới mức này, cần đối chiếu thêm tình trạng xử lý kỷ luật, án tích và các dấu hiệu cấu thành tội tham ô trước khi đưa ra kết luận.


2.3.Có phải cứ đạt 2 triệu đồng là chắc chắn bị truy cứu?

Không. Mốc 2 triệu đồng chỉ là ngưỡng định lượng được sử dụng để xem xét trách nhiệm hình sự, không có nghĩa cứ chiếm đoạt từ mức này là đương nhiên phạm tội tham ô tài sản. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đồng thời xác định người thực hiện có chức vụ, quyền hạn, được giao quản lý tài sản, đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản và thực hiện hành vi với lỗi cố ý hay không. Bên cạnh đó, tài sản bị chiếm đoạt phải thuộc phạm vi mà người đó có trách nhiệm quản lý. Vì vậy, việc xác định tội danh phải dựa trên tổng hợp các dấu hiệu pháp lý, không chỉ dựa vào số tiền. Trường hợp cần làm rõ từng yếu tố, có thể xem thêm bài cấu thành tội tham ô tài sản theo Điều 353 BLHS.


✅Phần 3. Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tham ô

3.1 Phải có hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt

Để bị truy cứu về tội tham ô tài sản, không chỉ cần có chức vụ, quyền hạn mà người thực hiện phải lợi dụng chính vị trí, quyền hạn được giao để chiếm đoạt tài sản. Mối liên hệ này thể hiện ở việc chức vụ hoặc quyền hạn tạo cho họ khả năng tiếp cận, quản lý, kiểm soát hoặc quyết định đối với tài sản, từ đó thực hiện hành vi chiếm đoạt. Vì vậy, có chức vụ không đồng nghĩa đương nhiên phạm tội tham ô. Khi xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ mối quan hệ giữa chức vụ, quyền hạn, phạm vi quản lý tài sản và hành vi chiếm đoạt cụ thể.


3.2. Tài sản bị chiếm đoạt phải thuộc phạm vi có trách nhiệm quản lý

Khi xác định trách nhiệm hình sự về tội tham ô, cần làm rõ mối liên hệ giữa quyền quản lý tài sản và hành vi chiếm đoạt. Người thực hiện phải được giao quản lý, kiểm soát hoặc có quyền quyết định nhất định đối với tài sản; đồng thời chính vị trí, quyền hạn đó tạo điều kiện để họ thực hiện việc chiếm đoạt tài sản đang thuộc phạm vi mình quản lý. Người phạm tội không nhất thiết phải trực tiếp cầm giữ tiền hoặc tài sản. Chẳng hạn, người có quyền kiểm soát thu – chi, phê duyệt hoặc quản lý hồ sơ tài sản vẫn có thể thực hiện hành vi chiếm đoạt thông qua quyền hạn được giao. Vì vậy, khi đánh giá cần đối chiếu chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn thực tế và cách thức tài sản bị chiếm đoạt, thay vì chỉ dựa vào chức danh. Nếu tài sản không thuộc phạm vi quản lý của người thực hiện, cần xem xét bản chất hành vi để xác định tội danh phù hợp. Xem thêm Thế nào là tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý? để phân tích tiêu chí này.


3.3. Giá trị tài sản chỉ là một trong các điều kiện truy cứu

Giá trị tài sản bị chiếm đoạt là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự về tội tham ô, nhưng không phải cứ đạt ngưỡng định lượng là mặc nhiên phạm tội. Khi đánh giá một vụ việc, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm, trong đó có hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà người phạm tội có trách nhiệm quản lý. Vì vậy, việc xác định đúng giá trị tài sản phải được đặt trong tổng thể chứng cứ và các dấu hiệu pháp lý của vụ án.


3.4. Phân biệt truy cứu hình sự với xử lý kỷ luật

Không phải mọi hành vi vi phạm trong quản lý tài sản đều dẫn đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp giá trị tài sản dưới ngưỡng luật định và không thuộc trường hợp đặc biệt, hoặc hành vi chưa đủ các dấu hiệu cấu thành tội tham ô, có thể chưa đặt ra trách nhiệm hình sự. Đặc biệt, sai phạm trong quản lý tài sản nhưng không có hành vi và ý thức chiếm đoạt cần được đánh giá khác với hành vi tham ô. Tùy tính chất, mức độ và hậu quả, người vi phạm có thể bị xem xét trách nhiệm kỷ luật hoặc trách nhiệm pháp lý khác theo quy định.

Tiêu chí Truy cứu trách nhiệm hình sự Xử lý kỷ luật
Căn cứ Hành vi phải đủ dấu hiệu cấu thành tội tham ô và đáp ứng điều kiện định lượng hoặc trường hợp đặc biệt theo Điều 353 BLHS. Sai phạm trong thực hiện nhiệm vụ, quản lý tài sản nhưng chưa đến mức hoặc chưa đủ căn cứ xử lý hình sự.
Giá trị tài sản Có thể từ 2 triệu đồng trở lên, hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc trường hợp luật định. Có thể xảy ra với tài sản dưới ngưỡng truy cứu hình sự hoặc trong trường hợp chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Hành vi chiếm đoạt Có hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản thuộc phạm vi quản lý. Có thể chỉ là vi phạm quy trình, thiếu trách nhiệm, quản lý sai quy định mà không có hành vi và ý thức chiếm đoạt.
Ý thức của người thực hiện Có lỗi cố ý và mục đích chiếm đoạt tài sản. Có thể do vi phạm nghĩa vụ, quy trình, quy chế quản lý hoặc sai phạm khác mà không nhằm chiếm đoạt tài sản.
Hậu quả pháp lý Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng hình phạt theo Điều 353 BLHS. Có thể bị khiển trách, cảnh cáo hoặc áp dụng hình thức kỷ luật khác theo quy định áp dụng đối với người vi phạm.
Lưu ý Không thể kết luận phạm tội chỉ dựa vào số tiền; phải đánh giá đầy đủ các dấu hiệu pháp lý của hành vi. Việc không bị truy cứu hình sự không đồng nghĩa hành vi không có vi phạm hoặc không phải chịu trách nhiệm pháp lý.

✅Phần 4. Cách xác định giá trị tài sản chiếm đoạt trong tội tham ô

4.1 Giá trị tài sản chiếm đoạt được hiểu như thế nào?

Giá trị tài sản chiếm đoạt để truy cứu tội tham ô là căn cứ quan trọng khi đối chiếu ngưỡng định lượng tại Điều 353 BLHS. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa giá trị tài sản, số tiền thực tế bị chiếm đoạt, thiệt hại về tài sảnlợi ích thu được từ hành vi. Giá trị tài sản phản ánh giá trị của đối tượng bị chiếm đoạt theo căn cứ pháp lý phù hợp; số tiền thực tế chiếm đoạt là phần tài sản người phạm tội đã làm dịch chuyển khỏi sự quản lý hợp pháp; thiệt hại có thể phát sinh rộng hơn từ hậu quả của hành vi; còn lợi ích thu được là khoản lợi mà người phạm tội thực tế nhận được. Vì vậy, không nên mặc nhiên đồng nhất bốn đại lượng này khi xác định trách nhiệm hình sự.

Ví dụ: Người có trách nhiệm quản lý mua hàng của cơ quan trị giá 50 triệu đồng nhưng kê khống lên 70 triệu đồng và chiếm đoạt phần chênh lệch 20 triệu đồng. Khi xem xét vụ việc, cần phân biệt giá trị hàng hóa 50 triệu đồng, số tiền bị chiếm đoạt 20 triệu đồngthiệt hại thực tế của cơ quan, nếu có căn cứ xác định.


4.2.Giá trị tài sản và thiệt hại về tài sản có giống nhau không?

Giá trị tài sản bị chiếm đoạt và thiệt hại về tài sản không mặc nhiên là một con số. Giá trị tài sản chiếm đoạt phản ánh giá trị của tài sản mà người phạm tội đã chiếm đoạt; trong khi thiệt hại về tài sản có thể phát sinh rộng hơn từ hậu quả của hành vi phạm tội. Vì vậy, một vụ án tham ô có thể đồng thời có giá trị tài sản bị chiếm đoạtmức thiệt hại về tài sản khác nhau.

Ví dụ: Người có trách nhiệm quản lý tài sản chiếm đoạt 800 triệu đồng của cơ quan. Sau khi phát hiện hành vi, cơ quan phải hủy một hợp đồng và phát sinh thêm thiệt hại tài sản được xác định là 1,2 tỷ đồng. Trong trường hợp này, 800 triệu đồng là giá trị tài sản bị chiếm đoạt, còn 1,2 tỷ đồng là khoản thiệt hại về tài sản nếu có đủ căn cứ pháp lý để xác định. Hai con số này không được mặc nhiên cộng lại thành 2 tỷ đồng để định lượng.

Điều 353 BLHS hiện hành sử dụng cả hai tiêu chí trong các quy định về định khung. Đáng chú ý, khoản 4 quy định trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên thuộc khung hình phạt tương ứng. Do đó, khi đánh giá vụ án cần xác định riêng từng đại lượng và căn cứ xác định, không đồng nhất hoặc cộng cơ học hai con số.


4.3.Chứng cứ nào được sử dụng để xác định giá trị tài sản?

Việc xác định giá trị tài sản bị chiếm đoạt trong vụ án tham ô phải dựa trên hệ thống tài liệu, chứng cứ được thu thập và đánh giá hợp pháp, thay vì chỉ căn cứ vào một nguồn thông tin riêng lẻ. Tùy tính chất vụ việc, cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét chứng từ kế toán, hợp đồng, sổ quỹ, chứng từ thanh toán, sao kê, hồ sơ giao nhận và tài liệu thể hiện quyền sở hữu, giá trị tài sản. Đối với những trường hợp cần làm rõ giá trị hoặc tình trạng tài sản, kết quả kiểm toán, định giá hoặc giám định có thể được sử dụng theo quy định pháp luật. Khi đánh giá, cần đối chiếu tính thống nhất, nguồn gốc và giá trị chứng minh của từng tài liệu để xác định chính xác số tài sản bị chiếm đoạt.


4.4.Nếu giá trị tài sản bị tranh chấp thì xử lý thế nào?

Khi giá trị tài sản bị tranh chấp, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ căn cứ xác định giá trị và đối chiếu với các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ. Tùy loại tài sản, việc xác định có thể cần đến kết luận định giá hoặc ý kiến chuyên môn theo quy định pháp luật. Trường hợp kết quả xác định giá trị có chênh lệch và mức chênh lệch làm thay đổi ngưỡng định lượng hoặc khung hình phạt, con số này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá trách nhiệm hình sự. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào giá trị ghi trên chứng từ hoặc lời khai của các bên mà cần xem xét toàn bộ căn cứ liên quan. Chi tiết về hệ quả của từng mức định lượng được phân tích tại bài khung hình phạt tội tham ô tài sản.

Ví dụ tình huống giải định: Trong một vụ án tham ô, hồ sơ ban đầu xác định số tài sản bị chiếm đoạt trị giá khoảng 490 triệu đồng dựa trên chứng từ và sổ sách kế toán. Tuy nhiên, kết quả định giá và đối chiếu bổ sung xác định giá trị thực tế là 510 triệu đồng. Chênh lệch 20 triệu đồng tưởng như không lớn nhưng có thể làm thay đổi mốc định lượng được sử dụng để xem xét khung hình phạt. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ phương pháp định giá, thời điểm xác định giá trị, nguồn tài liệu và căn cứ chuyên môn trước khi sử dụng kết quả này để đánh giá trách nhiệm hình sự. Trường hợp kết quả định giá còn có tranh luận, cần đánh giá toàn diện hồ sơ thay vì mặc nhiên lựa chọn con số bất lợi cho người bị buộc tội.


✅Phần 5. Các mức giá trị tài sản và hệ quả pháp lý theo Điều 353

5.1. Từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng

Theo khoản 1 Điều 353 BLHS, từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng là ngưỡng định lượng cơ bản để xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tham ô tài sản, nếu đồng thời có đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần có số tiền từ 2 triệu đồng là đương nhiên bị kết tội. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xác định hành vi chiếm đoạt, chức vụ, quyền hạn, trách nhiệm quản lý tài sản và lỗi của người thực hiện.

Ví dụ: A được giao quản lý quỹ của cơ quan và lợi dụng nhiệm vụ để chiếm đoạt 50 triệu đồng cho mục đích cá nhân. Nếu các dấu hiệu pháp lý khác của tội tham ô được chứng minh, giá trị 50 triệu đồng đáp ứng ngưỡng định lượng cơ bản để xem xét trách nhiệm hình sự.


5.2 Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng

Khi tài sản tham ô có giá trị từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, giá trị tài sản đã chuyển sang một mốc định lượng thuộc khoản 2 Điều 353 BLHS. Tuy nhiên, việc xác định trách nhiệm và khung hình phạt không chỉ dựa vào số tiền bị chiếm đoạt. Khoản 2 còn quy định nhiều tình tiết định khung tăng nặng khác, do đó cần đối chiếu toàn bộ diễn biến vụ án và các tình tiết pháp lý liên quan.

Ví dụ: B có trách nhiệm quản lý tài sản của doanh nghiệp và lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt 200 triệu đồng. Khi xem xét vụ việc, cơ quan tiến hành tố tụng không chỉ xác định giá trị 200 triệu đồng mà còn phải làm rõ các tình tiết khác có liên quan để xác định chính xác khoản áp dụng và trách nhiệm hình sự của B.


5.3 Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng

Theo Điều 353 BLHS, giá trị tài sản tham ô từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng là một mốc định lượng quan trọng khi xem xét trách nhiệm hình sự và xác định khung pháp lý áp dụng. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần xác định được giá trị tài sản là có thể kết luận ngay về tội danh hoặc mức hình phạt. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét đầy đủ hành vi chiếm đoạt, trách nhiệm quản lý tài sản và các tình tiết định khung khác. Vì vậy, khi xác định mức tiền tham ô bị truy cứu, cần tách bạch giữa ngưỡng định lượng và các điều kiện pháp lý khác.


5.4 Từ 1 tỷ đồng trở lên

Theo khoản 4 Điều 353 BLHS hiện hành, hành vi tham ô tài sản có giá trị từ 1 tỷ đồng trở lên thuộc trường hợp có mức độ đặc biệt nghiêm trọng; tương tự, trường hợp gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên cũng thuộc khoản này. Với các trường hợp nêu trên, mức hình phạt được quy định là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Quy định này áp dụng theo Luật số 86/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, đồng thời đã bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản. Vì vậy, khi tư vấn hoặc đánh giá một vụ việc, cần xác định đúng thời điểm thực hiện hành vi để xem xét quy định pháp luật được áp dụng.


5.5.Vì sao không nên chỉ dựa vào giá trị tài sản để dự đoán mức án?

Giá trị tài sản chiếm đoạt là căn cứ quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất để xác định mức hình phạt. Điều 353 còn quy định nhiều tình tiết định khung khác, đồng thời việc lượng hình phải căn cứ vào toàn bộ tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và các tình tiết liên quan. Vì vậy, không nên đồng nhất “mức tiền bị truy cứu” với “mức án phải chịu”. Để phân tích cụ thể từng khung và mức hình phạt, xem khung hình phạt tội tham ô tài sản theo Điều 353 BLHS hiện nay.


✅Phần 6. Tham ô dưới 2 triệu đồng: 3 trường hợp cần phân biệt

6.1.Dưới 2 triệu nhưng đã bị xử lý kỷ luật

Dưới 2 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tham ô tài sản. Theo khoản 1 Điều 353 BLHS, điều kiện đặt ra là người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm. Vì vậy, mức tài sản dưới 2 triệu đồng không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự; cơ quan có thẩm quyền còn phải xác định hành vi vi phạm trước đó, quyết định xử lý kỷ luật và hành vi tham ô mới có đáp ứng đúng điều kiện luật định hay không.

Ví dụ minh họa: Ví dụ: A đã bị kỷ luật về hành vi tham ô khi quản lý quỹ cơ quan. Sau đó, A tiếp tục lợi dụng nhiệm vụ được giao để chiếm đoạt 1,5 triệu đồng. Dù số tiền dưới 2 triệu đồng, A vẫn có thể bị truy cứu nếu hành vi mới đáp ứng đầy đủ các điều kiện của khoản 1 Điều 353 BLHS.


6.2. Dưới 2 triệu nhưng đã có tiền án chưa được xóa án tích

Dưới 2 triệu đồng nhưng đã có tiền án chưa được xóa án tích vẫn có thể bị truy cứu về tội tham ô tài sản nếu đáp ứng điều kiện tại khoản 1 Điều 353 BLHS. Cụ thể, người thực hiện phải đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII BLHS, chưa được xóa án tích và tiếp tục thực hiện hành vi tham ô. Ví dụ: A từng bị kết án về tội tham ô, chưa được xóa án tích nhưng tiếp tục lợi dụng việc quản lý tài sản để chiếm đoạt 1,5 triệu đồng. Khi đó, số tiền dưới 2 triệu đồng không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.


6.3.Dưới 2 triệu và không thuộc trường hợp đặc biệt

Không phải mọi hành vi chiếm đoạt dưới 2 triệu đồng đều bị truy cứu về tội tham ô theo khoản 1 Điều 353 BLHS. Nếu người thực hiện không thuộc các trường hợp đặc biệt mà luật quy định, đồng thời hành vi không đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm, thì không thể chỉ dựa vào số tiền để kết luận trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa hành vi mặc nhiên không bị xử lý. Tùy tính chất, hậu quả và các tình tiết cụ thể, người vi phạm vẫn có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật tương ứng. Vì vậy, khi đánh giá trường hợp dưới 2 triệu đồng, cần xem xét toàn bộ hành vi và căn cứ pháp lý, thay vì chỉ dựa vào giá trị tài sản.


✅Phần 7. Phân biệt “giá trị tài sản chiếm đoạt” và “thiệt hại về tài sản”

7.1 Giá trị tài sản chiếm đoạt

“Giá trị tài sản chiếm đoạt” là giá trị của tài sản mà người phạm tội đã thực tế chiếm giữ, chuyển dịch hoặc làm mất quyền kiểm soát của chủ thể quản lý thông qua hành vi tham ô. Trong Điều 353 BLHS, đây là căn cứ định lượng quan trọng để xác định hành vi có đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự và, trong những trường hợp nhất định, xác định khung hình phạt. Việc xác định đúng giá trị tài sản cần dựa trên đặc điểm, tình trạng và giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm có ý nghĩa pháp lý, đồng thời phải đối chiếu với các tài liệu chứng minh trong vụ án. Không nên đồng nhất giá trị tài sản bị chiếm đoạt với tổng thiệt hại phát sinh.


7.2. Thiệt hại về tài sản

“Thiệt hại về tài sản” phản ánh tổn thất thực tế phát sinh đối với cơ quan, tổ chức hoặc chủ thể có tài sản bị xâm phạm do hành vi tham ô gây ra. Trong Điều 353 BLHS, mức thiệt hại là một căn cứ quan trọng để xác định tình tiết định khung ở những trường hợp luật quy định, độc lập với giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Đáng chú ý, khoản 4 Điều 353 hiện hành quy định trường hợp gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên là căn cứ áp dụng khung hình phạt cao nhất. Vì vậy, cần xác định riêng giá trị tài sản bị chiếm đoạt và mức thiệt hại thực tế, tránh đồng nhất hai khái niệm này.


7.3. Một vụ án có thể đồng thời có cả hai con số

Trong cùng một vụ án tham ô, giá trị tài sản bị chiếm đoạt (X)thiệt hại về tài sản (Y) có thể cùng xuất hiện nhưng không nhất thiết bằng nhau. Ví dụ, người quản lý chiếm đoạt tài sản trị giá 500 triệu đồng, nhưng hành vi này đồng thời làm phát sinh thiệt hại khác cho cơ quan, tổ chức với tổng mức 800 triệu đồng. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định độc lập từng đại lượng dựa trên chứng cứ và căn cứ pháp lý tương ứng. Không thể cộng X và Y một cách cơ học, cũng không mặc nhiên lấy con số lớn hơn để kết luận về tội danh hoặc khung hình phạt. Việc phân định chính xác hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng khi đánh giá hồ sơ, xác định căn cứ định tội và định khung theo Điều 353 BLHS.


✅Phần 8. Những trường hợp dễ nhầm khi xác định ngưỡng truy cứu tội tham ô

8.1. Thất thoát tài sản có đồng nghĩa với tham ô?

Không. Thất thoát tài sản không đồng nghĩa với tội tham ô tài sản. Để xác định trách nhiệm hình sự về tội này, ngoài giá trị tài sản bị mất còn phải chứng minh người thực hiện đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý, với lỗi cố ý. Trường hợp tài sản bị thất thoát do quản lý yếu kém, sai sót nghiệp vụ hoặc nguyên nhân khách quan nhưng không có hành vi chiếm đoạt thì chưa đủ căn cứ chỉ dựa vào số tiền thất thoát để kết luận là tham ô. Việc định tội phải căn cứ toàn diện vào hành vi, ý thức chủ quan, chức trách được giao và nguồn gốc tài sản.


8.2. Quản lý tài sản không chặt chẽ có phải tham ô?

Không đương nhiên. Quản lý tài sản không chặt chẽ chỉ là dấu hiệu của sai phạm trong quản lý, chưa đủ để xác định tội tham ô tài sản. Điểm mấu chốt là phải làm rõ người quản lý có cố ý lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản hay không. Nếu tài sản bị mất do thiếu kiểm tra, vi phạm quy trình, sơ suất hoặc năng lực quản lý hạn chế mà không có ý thức chiếm đoạt, cần xem xét bản chất hành vi để xác định trách nhiệm pháp lý phù hợp. Vì vậy, không thể lấy riêng hậu quả thất thoát hoặc giá trị tài sản để thay thế việc chứng minh hành vi chiếm đoạt.


8.3 Người có chức vụ nhưng không quản lý tài sản có phạm tội tham ô?

Không phải cứ là người có chức vụ, quyền hạn và có hành vi chiếm đoạt tài sản thì đều bị truy cứu về tội tham ô tài sản. Một dấu hiệu quan trọng của tội danh này là người thực hiện phải có trách nhiệm quản lý đối với tài sản bị chiếm đoạt và lợi dụng vị trí, quyền hạn được giao để thực hiện hành vi. Nếu người có chức vụ nhưng không được giao quản lý tài sản đó, cần xem xét bản chất hành vi, quyền hạn thực tế và các dấu hiệu pháp lý khác trước khi định tội. Vì vậy, trường hợp người không trực tiếp quản lý tài sản có bị truy cứu về tội tham ô không cần được phân tích riêng dựa trên từng hồ sơ cụ thể. Nội fdung chi tiết được phân tích tại bài viết Người không trực tiếp quản lý tài sản có bị truy cứu về tội tham ô không?


✅Phần 9. Ví dụ xác định ngưỡng truy cứu tội tham ô

9.1 Ví dụ 1 — Chiếm đoạt 1,5 triệu đồng

Ví dụ: Ông A được giao quản lý quỹ của cơ quan và đã lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt 1,5 triệu đồng. Do giá trị tài sản dưới 2 triệu đồng, hành vi này chưa đương nhiên đạt ngưỡng định lượng thông thường tại khoản 1 Điều 353 BLHS. Tuy nhiên, nếu ông A đã từng bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì vậy, cần kiểm tra thêm tình trạng pháp lý của người thực hiện.


9.2 Ví dụ 2 — Chiếm đoạt 2 triệu đồng

Ví dụ: B là người được giao quản lý tài sản của cơ quan và lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt 2 triệu đồng. Đây là mức giá trị vừa đạt ngưỡng định lượng được quy định tại khoản 1 Điều 353 BLHS. Tuy nhiên, số tiền 2 triệu đồng không đồng nghĩa với việc người thực hiện mặc nhiên bị kết tội tham ô. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm, trong đó có hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý.


9.3 Ví dụ 3 — Chiếm đoạt 80 triệu đồng nhưng có dấu hiệu khác

Ví dụ: Người có chức vụ, quyền hạn được giao quản lý tài sản của cơ quan đã lợi dụng vị trí được giao để chiếm đoạt 80 triệu đồng cho mục đích cá nhân. Vì 80 triệu đồng nằm trong khoảng từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng, hành vi có thể đạt ngưỡng định lượng của khoản 1 Điều 353. Tuy nhiên, để truy cứu về tội tham ô tài sản, vẫn phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, không chỉ căn cứ vào số tiền bị chiếm đoạt.


9.4. Ví dụ 4 — Chiếm đoạt 1,2 tỷ đồng

Ví dụ: Người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng trách nhiệm quản lý để chiếm đoạt tài sản trị giá 1,2 tỷ đồng. Mức giá trị này vượt mốc 1 tỷ đồng được quy định tại điểm a khoản 4 Điều 353 BLHS hiện hành. Nếu hành vi đồng thời đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội tham ô, đây là trường hợp thuộc mốc định lượng đặc biệt nghiêm trọng theo quy định hiện hành.


✅Phần 10. Câu hỏi thường gặp?

❓ Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?

Theo khoản 1 Điều 353 BLHS, người thực hiện hành vi tham ô tài sản có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi tài sản chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng, nếu đồng thời có đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội tham ô. Trường hợp tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc các trường hợp đặc biệt mà luật quy định.

❓ Tham ô dưới 2 triệu có bị đi tù không?

Có thể, nhưng không mặc nhiên. Hành vi tham ô tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện thuộc trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 353, chẳng hạn đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một số tội phạm về chức vụ mà chưa được xóa án tích. Ngoài điều kiện định lượng, hành vi phải đủ các dấu hiệu cấu thành tội tham ô.

❓ Tham ô 2 triệu đồng có bị truy cứu hình sự không?

Có thể bị truy cứu. Mức 2 triệu đồng là ngưỡng định lượng được khoản 1 Điều 353 BLHS sử dụng để xác định trách nhiệm hình sự trong trường hợp thông thường. Tuy nhiên, đạt mức tiền này không đồng nghĩa người thực hiện đương nhiên phạm tội. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu của tội tham ô, trong đó có chức vụ, quyền hạn, trách nhiệm quản lý tài sản và hành vi chiếm đoạt.

❓ Tham ô 100 triệu đồng thuộc khoản nào?

Trường hợp tài sản bị chiếm đoạt có giá trị 100 triệu đồng thì đã vượt ngưỡng “dưới 100 triệu đồng” của khoản 1 Điều 353. Việc xác định khoản áp dụng phải căn cứ vào giá trị tài sản cùng các tình tiết định khung được luật quy định, chứ không thể chỉ nhìn vào con số 100 triệu đồng. Vì vậy, cần kiểm tra toàn bộ tình tiết của hành vi trước khi xác định khung hình phạt cụ thể.

❓ Tham ô 1 tỷ đồng bị phạt bao nhiêu năm?

Theo khoản 4 Điều 353 BLHS hiện hành, chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên là một trong các trường hợp thuộc khung hình phạt cao nhất, với mức 20 năm tù hoặc tù chung thân. Từ ngày 01/7/2025, Điều 353 đã được sửa đổi và không còn hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản. Chi tiết các khung hình phạt được phân tích tại bài khung hình phạt tội tham ô tài sản theo Điều 353 BLHS hiện hành.

❓ Khắc phục toàn bộ số tiền tham ô có được miễn trách nhiệm hình sự không?

Không mặc nhiên. Việc tự nguyện hoàn trả hoặc khắc phục toàn bộ tài sản tham ô không đồng nghĩa đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, việc khắc phục hậu quả, bồi thường hoặc tự nguyện hoàn trả tài sản có thể được xem xét khi đánh giá trách nhiệm hình sự và quyết định hình phạt theo quy định pháp luật. Mức độ khắc phục và các tình tiết liên quan cần được đánh giá cụ thể trong từng vụ án.


✅Phần 11. Kết luận

Theo Điều 353 Bộ luật Hình sự, tham ô tài sản từ 2 triệu đồng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi đồng thời đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội tham ô. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc những trường hợp đặc biệt mà luật quy định. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào số tiền để kết luận một người có phạm tội hay không.

Khi đánh giá một vụ việc cụ thể, cần xem xét đồng thời chủ thể thực hiện, trách nhiệm quản lý tài sản, hành vi chiếm đoạt, lỗi, giá trị tài sản và thiệt hại thực tế. Đặc biệt, từ ngày 01/7/2025, một số nội dung của Điều 353 đã được sửa đổi, nên cần áp dụng đúng quy định theo thời điểm thực hiện hành vi.

Nếu vụ việc có giá trị tài sản lớn hoặc còn tranh luận về trách nhiệm quản lý, việc đối chiếu hồ sơ và các tình tiết cụ thể là cần thiết để xác định đúng căn cứ pháp lý.

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật ở đâu?
Hướng dẫn tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật đúng thẩm quyền: gửi ở đâu, cơ quan nào giải quyết, căn cứ pháp lý và bảo vệ người tố cáo theo luật.
Tư vấn tố giác tội phạm?
Theo quy định pháp luật, công dân có thể tố giác, tố cáo tội phạm tại bất kỳ cơ quan nhà nước nào, không bị giới hạn cứng nhắc về địa điểm tiếp nhận. Các cơ quan phổ biến gồm: Cơ quan Cảnh sát điều tra; Viện kiểm sát nhân dân;Tòa án nhân dân; Công an xã, phường, thị trấn; Các cơ quan, tổ chức nhà nước khác.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn