✅ Mở đầu:

“Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” là tình tiết định khung tại điểm c khoản 2 Điều 320 BLHS. Tuy nhiên, không phải cứ hoạt động mê tín gây tranh cãi, có nhiều người tham gia, phát sinh phản ánh hoặc tạo dư luận là mặc nhiên thuộc trường hợp này. Việc xác định phải dựa trên hành vi cụ thể, hậu quả hoặc tác động thực tế, phạm vi ảnh hưởng và hệ thống chứng cứ trong vụ án. Điểm cần làm rõ không phải hoạt động đó có bị xem là “xấu” hay không, mà là hành vi đã tạo ra ảnh hưởng ở mức độ nào đối với an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

Từ đó, việc phân tích cần bắt đầu từ chính nội hàm của “ảnh hưởng xấu”, phạm vi tác động và các dấu hiệu thực tế có thể chứng minh trong từng vụ việc.

  • Không phải mọi tác động tiêu cực đều được xem là ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
  • Đây là tình tiết định khung tại điểm c khoản 2 Điều 320 BLHS.
  • Cần xác định hành vi thực tế đã tạo ra ảnh hưởng gì và mức độ đến đâu.
  • Số người tham gia hoặc việc có người phản ánh không tự động chứng minh tình tiết này.
  • Cần đối chiếu hậu quả, phạm vi ảnh hưởng, diễn biến vụ việc và chứng cứ.
  • Không được đồng nhất tình tiết này với thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng hoặc trường hợp làm chết người.
  • Kết luận phải dựa trên toàn bộ hồ sơ và tình tiết cụ thể, không chỉ một dữ kiện riêng lẻ.

✅Phần 1. “Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” được quy định thế nào tại Điều 320?

Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội theo Điều 320 là tình tiết định khung tại điểm c khoản 2, được xem xét khi hành vi hành nghề mê tín dị đoan tạo ra tác động thực tế, đáng kể đối với cộng đồng. Không được suy luận máy móc chỉ từ việc có nhiều người tham gia, dư luận phản ánh hoặc xảy ra tranh chấp.

1.1. Vị trí của tình tiết trong cấu trúc Điều 320 BLHS

Tình tiết “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” được quy định tại điểm c khoản 2 Điều 320 BLHS, thuộc nhóm tình tiết định khung hình phạt đối với tội hành nghề mê tín dị đoan. Vì vậy, cần phân biệt tình tiết này với điều kiện để một hành vi đủ căn cứ bị truy cứu theo khoản 1. Không phải cứ có hoạt động mê tín hoặc phát sinh tác động tiêu cực là mặc nhiên áp dụng điểm c khoản 2. Khi xem xét ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự theo Điều 320, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải đối chiếu hành vi thực tế, mức độ tác động và chứng cứ trong vụ án để xác định có đủ căn cứ áp dụng tình tiết định khung này hay không.

1.2. Vì sao không thể hiểu cụm từ này theo nghĩa quá rộng?

“Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” không đồng nghĩa với mọi tác động tiêu cực phát sinh từ hành vi mê tín. Việc có người phản ánh, dư luận lên án, phát sinh tranh cãi hoặc xảy ra mất trật tự trong thời gian ngắn cũng chưa đủ để mặc nhiên xác định tình tiết này. Khi xem xét ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự theo Điều 320, cần đặt hành vi cụ thể trong toàn bộ diễn biến vụ việc, đánh giá mức độ, phạm vi và hậu quả thực tế, đồng thời đối chiếu với các tài liệu, chứng cứ chứng minh. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào một nhận xét chung rằng hành vi “gây ảnh hưởng xấu” để áp dụng điểm c khoản 2 Điều 320.

1.3. Phải tách tình tiết định khung khỏi bản thân hành vi mê tín

Khi xem xét điểm c khoản 2 Điều 320, cần tách hai vấn đề: hành vi có thuộc phạm vi tội hành nghề mê tín dị đoan hay không và hành vi đó có gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội ở mức được pháp luật xem xét là tình tiết định khung hay không. Hai vấn đề này không mặc nhiên đồng nhất. Một hành vi có biểu hiện mê tín chưa đủ để kết luận có tình tiết tại điểm c khoản 2. Ngược lại, khi hành vi đã được xác định thuộc phạm vi Điều 320, việc áp dụng tình tiết này vẫn phải dựa trên tác động thực tế, mức độ ảnh hưởng và chứng cứ cụ thể của vụ việc.

Để hiểu đầy đủ cấu trúc Điều 320, cần đặt tình tiết này trong tổng thể quy định về tội hành nghề mê tín dị đoan theo Điều 320; tuy nhiên, bài viết này chỉ tập trung vào cách nhận diện tình tiết “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”.


✅Phần 2. “Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” được hiểu như thế nào?

2.1. “Ảnh hưởng xấu” phải được nhìn từ tác động thực tế

“Ảnh hưởng xấu” trong Điều 320 không nên được hiểu đơn thuần là một hoạt động bị xã hội phản đối hoặc có tính chất mê tín. Khi xem xét gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự là gì, trọng tâm phải đặt vào tác động thực tế mà hành vi đã tạo ra đối với đời sống xã hội. Bói toán, đồng bóng, giải hạn hoặc hình thức mê tín khác không tự thân chứng minh người thực hiện đã thuộc trường hợp quy định tại điểm c khoản 2 Điều 320.

Chẳng hạn, một người thực hiện nghi lễ giải hạn tại nhà cho một số người và thu tiền. Chỉ riêng việc có người thuê, có thu tiền hoặc có người phản ánh về hoạt động này chưa đủ để kết luận đã “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Ngược lại, nếu từ hoạt động đó phát sinh tình trạng tụ tập đông người, xô xát, gây náo loạn khu dân cư hoặc những tác động thực tế khác đến đời sống cộng đồng, các dữ kiện này cần được xác minh và đánh giá về mức độ, phạm vi cũng như mối liên hệ với hành vi bị cáo buộc.

Vì vậy, không nên suy luận theo công thức “có mê tín + có phản ứng xã hội = có ảnh hưởng xấu”. Cần làm rõ hành vi cụ thể đã tác động đến ai, trong phạm vi nào, gây ra hậu quả hoặc xáo trộn gì và mức độ ảnh hưởng đến đâu. Kết luận phải dựa trên hành vi thực tế, tác động thực tế và hệ thống chứng cứ, thay vì chỉ dựa vào tên gọi của hoạt động.

2.2. “An ninh, trật tự, an toàn xã hội” cần được xem xét trong mối liên hệ với hành vi

Khi đánh giá tình tiết gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, không nên tách riêng từng cụm từ rồi suy luận rằng chỉ cần có một biểu hiện bất thường là đủ căn cứ áp dụng điểm c khoản 2 Điều 320. Điều quan trọng là phải đặt hành vi cụ thể và tác động thực tế vào cùng một bối cảnh để đánh giá mức độ ảnh hưởng.

Phạm vi Câu hỏi cần kiểm tra
An ninh Hành vi có tạo ra tác động thực tế đáng kể đến trạng thái an toàn, ổn định hay không?
Trật tự Hành vi có làm phát sinh tình trạng mất trật tự, tụ tập, xung đột hoặc rối loạn đáng kể hay không?
An toàn xã hội Hành vi có tạo ra nguy cơ hoặc hậu quả thực tế đối với cộng đồng hoặc nhiều người hay không?

Đây chỉ nên được xem là khung phân tích, không phải công thức pháp lý cứng nhắc. Chẳng hạn, một vụ việc có đông người tham gia chưa tự động đồng nghĩa với ảnh hưởng xấu đến trật tự; tương tự, một phản ánh của người dân cũng chưa đủ để kết luận có tình tiết định khung. Cần tiếp tục đối chiếu diễn biến thực tế, mức độ tác động và chứng cứ trong hồ sơ.

2.3. Không có công thức “có hậu quả = mặc nhiên điểm c khoản 2”

Không được suy luận theo công thức: có hậu quả tiêu cực → có ảnh hưởng xấu → áp dụng điểm c khoản 2 Điều 320. Một hậu quả bất lợi phát sinh từ hoạt động mê tín dị đoan chưa tự động đồng nghĩa với việc tình tiết gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội đã được xác lập.

Khi đánh giá, cần đặt hậu quả trong toàn bộ diễn biến của vụ việc. Trước hết phải xác định hậu quả cụ thể là gì, xảy ra với ai và có được chứng minh bằng tài liệu nào. Tiếp đó cần xem xét phạm vi ảnh hưởng và mức độ tác động: ảnh hưởng chỉ giới hạn ở một cá nhân, một nhóm người hay lan rộng đến cộng đồng; xảy ra trong thời gian ngắn hay kéo dài.

Một vấn đề quan trọng khác là nguyên nhân và mối quan hệ giữa hành vi với hậu quả. Không thể chỉ vì hậu quả xuất hiện sau một hoạt động mà mặc nhiên cho rằng hậu quả đó do hành vi gây ra. Cơ quan tiến hành tố tụng cần có căn cứ chứng minh mối liên hệ này, cùng các tài liệu liên quan, trước khi xem xét áp dụng tình tiết tại điểm c khoản 2 Điều 320.


✅Phần 3. Những dấu hiệu nào có thể được dùng để đánh giá tình tiết này?

3.1. Phạm vi người bị tác động

Số người bị tác động là một dữ kiện cần kiểm tra khi đánh giá dấu hiệu gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, nhưng không thể dùng riêng số lượng người để kết luận tình tiết tại điểm c khoản 2 Điều 320. Cần làm rõ hành vi thực tế tác động đến một cá nhân, một nhóm người hay phạm vi cộng đồng; những người bị tác động có cùng đặc điểm, hoàn cảnh hay mức độ phụ thuộc vào hoạt động mê tín hay không.

Trường hợp ảnh hưởng chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ cũng không mặc nhiên loại trừ tình tiết này nếu hậu quả và mức độ tác động có căn cứ rõ ràng. Ngược lại, việc có nhiều người tham gia, nhiều người sử dụng dịch vụ hoặc vụ việc được nhiều người biết đến cũng không đồng nghĩa với việc đã gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Phạm vi người bị tác động phải được đặt cùng với tính chất hành vi, hậu quả thực tế và các tài liệu chứng minh trong hồ sơ.

3.2. Mức độ và tính chất của hậu quả

Khi xem xét tình tiết ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, không nên chỉ ghi nhận rằng hành vi đã gây ra một hậu quả tiêu cực, mà cần đánh giá tính chất và mức độ của hậu quả trong toàn bộ diễn biến vụ việc. Có thể xem xét thiệt hại vật chất, những tác động đến đời sống của người bị ảnh hưởng, việc hoạt động sinh hoạt hoặc quản lý tại địa phương bị gián đoạn, cũng như nguy cơ hậu quả tiếp tục phát sinh nếu hành vi không được ngăn chặn.

Đáng chú ý, một hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội không nhất thiết được xác định chỉ bằng một con số thiệt hại. Cần đối chiếu phạm vi ảnh hưởng, thời gian kéo dài, số người bị tác động và mức độ thực tế của sự xáo trộn. Không mặc nhiên coi bất kỳ thiệt hại hoặc nguy cơ nào là tình tiết định khung; phải có căn cứ cụ thể chứng minh mức độ ảnh hưởng của hành vi đối với an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

3.3. Thời gian và phạm vi ảnh hưởng

Thời gian và phạm vi ảnh hưởng là những dữ kiện cần được đặt trong tổng thể vụ việc khi đánh giá tình tiết này. Cần làm rõ hành vi chỉ xảy ra một lần hay diễn ra trong một khoảng thời gian kéo dài; ảnh hưởng chỉ giới hạn tại một địa điểm, một nhóm người hay lan sang phạm vi rộng hơn. Đồng thời, cần xem xét tác động chấm dứt ngay sau khi hành vi kết thúc hay tiếp tục kéo dài, kể cả sau khi đã được nhắc nhở, cảnh báo hoặc ngăn chặn. Tuy nhiên, không thể suy luận rằng hành vi kéo dài hoặc xảy ra ở nhiều địa bàn thì mặc nhiên “gây ảnh hưởng xấu”. Thời gian và phạm vi chỉ là dữ kiện hỗ trợ đánh giá mức độ ảnh hưởng cùng với hậu quả và các chứng cứ khác.

3.4. Hành vi có tạo ra tình trạng mất trật tự thực tế hay chỉ dừng ở nguy cơ?

Khi đánh giá gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, cần phân biệt rõ giữa nguy cơ, diễn biến thực tế và hậu quả đã xảy ra. Một hành vi có thể tạo ra nguy cơ ảnh hưởng đến cộng đồng nhưng chưa đồng nghĩa với việc tình trạng mất trật tự đã thực sự phát sinh. Ngược lại, nếu từ hành vi đó đã xuất hiện những diễn biến cụ thể như tụ tập, xung đột, gây náo loạn hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt bình thường của cộng đồng, các dữ kiện này cần được kiểm tra và đánh giá trong mối liên hệ với hành vi bị xem xét. Không được tự động đồng nhất nguy cơ với hậu quả thực tế, cũng không thể chỉ dựa vào một nhận định chung rằng hành vi “gây mất trật tự”. Cần xác định cụ thể đã xảy ra điều gì, mức độ đến đâu và chứng cứ nào chứng minh.

3.5. Mối quan hệ giữa hành vi và ảnh hưởng được xác định thế nào?

Khi đánh giá tình tiết “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”, không nên chỉ dựa vào việc một hậu quả xảy ra sau khi người bị buộc tội thực hiện hành vi. Cần đặt câu hỏi: nếu loại bỏ hành vi bị cáo buộc, hậu quả hoặc ảnh hưởng đó có xảy ra theo cách tương tự hay không?

Từ đó, cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu hành vi cụ thể, diễn biến vụ việc, hậu quả thực tế và hệ thống chứng cứ để xác định mối liên hệ giữa hành vi với ảnh hưởng được cho là đã xảy ra. Chẳng hạn, nếu có tình trạng mất trật tự, phải làm rõ tình trạng này phát sinh từ hoạt động nào, diễn ra như thế nào và mức độ tác động ra sao. Lời khai, người làm chứng, hình ảnh, video, dữ liệu điện tử hoặc tài liệu của cơ quan chức năng đều cần được xem xét trong tổng thể.

Không được suy luận từ hậu quả đơn thuần sang kết luận về quan hệ nhân quả; phải chứng minh được sự liên hệ thực tế giữa hành vi và ảnh hưởng làm căn cứ áp dụng tình tiết định khung.

✅Phần 4. Những tình huống nào dễ bị nhầm là “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”?

4.1. Có nhiều người tham gia có mặc nhiên thuộc điểm c khoản 2?

Không. Việc có nhiều người tham gia chỉ là một dữ kiện về phạm vi của hoạt động, chưa tự nó chứng minh đã gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Hai vấn đề này cần được tách riêng: “nhiều người” trả lời câu hỏi hoạt động tác động đến bao nhiêu người, còn tình tiết tại điểm c khoản 2 Điều 320 đòi hỏi phải đánh giá tác động thực tế của hành vi đối với an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Vì vậy, không nên suy luận theo công thức “càng nhiều người tham gia thì càng đương nhiên có tình tiết định khung”. Cần xem xét thêm diễn biến, hậu quả, phạm vi ảnh hưởng và chứng cứ cụ thể của vụ việc.

4.2. Có người trình báo hoặc cộng đồng phản ánh có đủ căn cứ chưa?

Chưa đủ để tự mình kết luận có tình tiết định khung. Đơn trình báo, phản ánh của người dân, lời khai hoặc thông tin xuất hiện trên mạng có thể là nguồn dữ liệu quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng xác minh diễn biến vụ việc. Tuy nhiên, mỗi nguồn thông tin cần được kiểm tra về nội dung, tính xác thực và mức độ liên quan đến hành vi bị xem xét. Đặc biệt, việc một hoạt động gây nhiều ý kiến phản đối không đồng nghĩa với việc đã gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội theo điểm c khoản 2 Điều 320. Kết luận pháp lý phải dựa trên tổng thể chứng cứ và tác động thực tế.

4.3. Hoạt động gây tranh cãi hoặc bị xã hội phản đối có đồng nghĩa với tình tiết định khung?

Không. Việc một hoạt động mê tín gây tranh cãi, bị nhiều người phản đối hoặc xuất hiện ý kiến tiêu cực trên mạng xã hội chưa đủ để mặc nhiên xác định có gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Khi đánh giá, cần quay lại hành vi thực tế, tác động thực tế, mức độ ảnh hưởng và chứng cứ chứng minh. Phản ứng của cộng đồng có thể là dữ liệu cần xem xét, nhưng không thay thế cho việc chứng minh tình tiết định khung. Vì vậy, dấu hiệu gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự phải được đánh giá trong tổng thể diễn biến vụ việc, thay vì dựa vào mức độ tranh cãi hoặc phản đối đối với hoạt động đó.

4.4. Có thiệt hại về tiền bạc có đồng nghĩa với “ảnh hưởng xấu đến an toàn xã hội”?

Không. Việc người tham gia hoạt động mê tín bị thiệt hại tiền bạc không đồng nghĩa với việc đã có ảnh hưởng xấu đến an toàn xã hội theo điểm c khoản 2 Điều 320. Thiệt hại tài sản là một dữ kiện cần xem xét, nhưng phải phân biệt với tình tiết thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng trở lên, vốn có nội dung và cách chứng minh riêng. Vì vậy, không nên lấy số tiền nạn nhân bị mất hoặc số tiền người thực hiện thu được để tự động kết luận về tình tiết ảnh hưởng xấu. Cách xác định ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự vẫn phải dựa vào tác động thực tế, phạm vi, mức độ và các chứng cứ liên quan trong từng vụ việc.

Nếu vấn đề cần xác định là giá trị khoản thu từ hoạt động mê tín, cần tách riêng với tình tiết ảnh hưởng xã hội và đối chiếu quy định về thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng theo Điều 320.


✅Phần 5. Phân biệt “ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” với các tình tiết khác của Điều 320

5.1. Phân biệt với trường hợp thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng

“Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” và thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng là hai vấn đề có bản chất khác nhau. Một bên tập trung vào tác động xã hội do hành vi gây ra, bên còn lại tập trung vào giá trị khoản lợi bất chính và nguồn hình thành khoản lợi đó. Vì vậy, khi xác định tình tiết ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự, không thể lấy số tiền thu được làm căn cứ thay thế cho việc chứng minh tác động thực tế. Trong cùng một vụ việc, hai tình tiết này có thể đồng thời xuất hiện nếu từng dấu hiệu được chứng minh độc lập.

Vấn đề Ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng
Bản chất Tác động xã hội Giá trị lợi ích thu được
Trọng tâm Hậu quả, mức độ ảnh hưởng Số tiền và nguồn gốc khoản thu
Chứng minh Hành vi + tác động thực tế Khoản thu + nguồn hình thành
Có thể đồng thời xuất hiện? Có thể Có thể

5.2. Phân biệt với trường hợp làm chết người

Trường hợp làm chết người tập trung vào một hậu quả cụ thể là có người tử vong và cần làm rõ mối liên hệ giữa hành vi với hậu quả đó. Trong khi đó, tình tiết “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” không lấy việc có người chết làm tiêu chí bắt buộc, mà hướng đến đánh giá mức độ tác động của hành vi đối với trật tự, an toàn của cộng đồng. Một vụ việc có thể đồng thời xuất hiện nhiều dữ kiện pháp lý, nhưng từng tình tiết phải được xác định theo dấu hiệu riêng và chứng cứ tương ứng, không lấy tình tiết này suy ra tình tiết khác.

5.3. Phân biệt với điều kiện truy cứu tại khoản 1

Điều kiện truy cứu tại khoản 1 Điều 320 và tình tiết “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” tại điểm c khoản 2 có vai trò pháp lý khác nhau. Khoản 1 đặt ra căn cứ để xác định khi nào hành vi hành nghề mê tín dị đoan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, trong khi điểm c khoản 2 là tình tiết định khung được xem xét khi vụ án đã có căn cứ thuộc phạm vi Điều 320.

Vì vậy, không được lấy tình tiết tại điểm c khoản 2 để thay thế cho điều kiện truy cứu ở khoản 1. Chẳng hạn, việc một hoạt động gây phản ánh, gây tranh luận hoặc tạo tác động tiêu cực trong cộng đồng không đồng nghĩa với việc đã đương nhiên đủ căn cứ xử lý hình sự theo Điều 320.

Để làm rõ riêng vấn đề khi nào hành nghề mê tín dị đoan bị truy cứu trách nhiệm hình sự, có thể xem thêm bài [“Khi nào hành nghề mê tín dị đoan bị truy cứu trách nhiệm hình sự?”]. Sau khi xác định được căn cứ truy cứu, mới tiếp tục đối chiếu các tình tiết định khung tại khoản 2, trong đó có điểm c.


✅Phần 6. Cách xác định “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” trong một vụ việc cụ thể

6.1. Bước 1: Xác định chính xác hành vi bị cáo buộc

Trước khi xem một vụ việc có gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hay không, cần xác định chính xác hành vi đang bị cáo buộc. Không nên bắt đầu bằng kết luận rằng hành vi đã “gây ảnh hưởng xấu”. Hồ sơ cần làm rõ ai thực hiện, thực hiện hành vi gì, tại đâu, với ai và trong khoảng thời gian nào. Những dữ kiện này giúp khoanh đúng hành vi cần đánh giá, tránh lấy hậu quả hoặc phản ánh của người khác làm căn cứ suy ngược để xác định trách nhiệm. Trong thực tiễn, cùng một hoạt động nhưng vai trò, cách thức thực hiện và phạm vi tác động khác nhau có thể dẫn đến cách đánh giá pháp lý khác nhau.

6.2. Bước 2: Xác định hậu quả hoặc tác động thực tế

Sau khi xác định được hành vi, cần kiểm tra hậu quả hoặc tác động thực tế mà hành vi đó đã gây ra. Có thể bắt đầu từ các câu hỏi: ai bị ảnh hưởng, sự việc cụ thể nào đã xảy ra, có thiệt hại hay không, có phát sinh tình trạng rối loạn hoặc mất trật tự không, nguy cơ được thể hiện ở đâu và phạm vi tác động đến mức nào. Không phải mọi tác động tiêu cực đều đủ để xác định tình tiết này. Điều quan trọng là phải chỉ ra được ảnh hưởng cụ thể, mức độ và phạm vi của nó bằng những dữ kiện có thể kiểm chứng trong hồ sơ, thay vì chỉ dựa vào nhận xét chung hoặc dư luận.

6.3. Bước 3: Đối chiếu chứng cứ

Khi xem xét ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự theo Điều 320, không nên chỉ dựa vào lời trình bày của một bên. Cần đối chiếu lời khai với người làm chứng, dữ liệu điện tử, hình ảnh, video và các tài liệu do cơ quan chức năng lập trong quá trình xác minh, xử lý vụ việc. Nếu trước đó đã có xử lý hành chính, hồ sơ này cũng cần được kiểm tra để xác định diễn biến và tính chất hành vi. Đồng thời, các tài liệu thể hiện hậu quả, phạm vi người bị tác động hoặc những ảnh hưởng thực tế phát sinh cần được đặt trong cùng một chuỗi chứng cứ. Giá trị của từng tài liệu phải được đánh giá trong mối liên hệ với các chứng cứ khác, thay vì tách riêng để đưa ra kết luận.

6.4. Bước 4: Xem xét mối quan hệ giữa hành vi và ảnh hưởng

Điểm cần làm rõ không chỉ là “có ảnh hưởng”, mà là “ảnh hưởng đó xuất phát từ hành vi nào và mức độ liên hệ ra sao”. Chẳng hạn, nếu vụ việc xảy ra cùng thời điểm với hoạt động mê tín nhưng còn có nhiều nguyên nhân khác, không nên mặc nhiên quy toàn bộ hậu quả cho người thực hiện hành vi. Cần đối chiếu diễn biến trước, trong và sau khi hành vi xảy ra để xác định mối liên hệ giữa hành vi cụ thể và ảnh hưởng được viện dẫn.

6.5. Bước 5: Kiểm tra căn cứ áp dụng điểm c khoản 2

Sau khi xác định hành vi, ảnh hưởng và hệ thống chứng cứ, cần kiểm tra riêng căn cứ áp dụng điểm c khoản 2 Điều 320. Việc đánh giá phải trả lời được: ảnh hưởng thực tế là gì, phạm vi và mức độ ra sao, tài liệu nào chứng minh và mối liên hệ với hành vi được xác định thế nào. Không kết luận máy móc từ một dữ kiện đơn lẻ; cần đánh giá tổng thể hồ sơ, diễn biến vụ việc và giá trị chứng minh của từng tài liệu trước khi xác định tình tiết này có đủ căn cứ áp dụng hay không.

Khi đối chiếu một vụ việc thực tế, cách Tòa án đánh giá hành vi, hậu quả và chứng cứ có thể được tham khảo qua các bản án về tội hành nghề mê tín dị đoan, nhưng không nên lấy tình tiết của một vụ án để áp dụng máy móc cho vụ việc khác.


✅Phần 7. Checklist xác định tình tiết “gây ảnh hưởng xấu…

Khi xem xét tình tiết gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội theo Điều 320, không nên chỉ dựa vào một nhận định chung rằng hành vi đã gây tác động tiêu cực. Cần đặt từng dữ kiện trong toàn bộ diễn biến vụ việc để xác định phạm vi ảnh hưởng, mức độ tác động và mối liên hệ giữa hành vi với hậu quả thực tế. Vì đây là tình tiết có tính định tính, việc đối chiếu hồ sơ và chứng cứ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Hành vi cụ thể Xác định chính xác hành vi là đối tượng đánh giá Lời khai, biên bản, hình ảnh, video
Số người bị tác động Làm rõ phạm vi ảnh hưởng, nhưng không mặc nhiên đồng nghĩa với tình tiết định khung Danh sách, lời khai, tài liệu xác minh
Hậu quả thực tế Đánh giá mức độ và tính chất của tác động đối với xã hội Hồ sơ vụ việc, tài liệu chứng minh hậu quả
Thời gian diễn ra Xem xét hành vi xảy ra nhất thời, kéo dài hay lặp lại Tin nhắn, video, lịch hoạt động, lời khai
Địa bàn và phạm vi ảnh hưởng Làm rõ tác động chỉ giới hạn ở một địa điểm hay lan rộng hơn Biên bản, tài liệu xác minh tại địa phương
Phản ứng của cộng đồng, cơ quan chức năng Cung cấp dữ liệu để đánh giá diễn biến và mức độ tác động Đơn phản ánh, báo cáo, biên bản làm việc
Mối quan hệ giữa hành vi và ảnh hưởng Xác định tác động được cho là bắt nguồn từ hành vi nào Tổng thể hồ sơ và chứng cứ liên quan
Các tình tiết khác của vụ án Tránh nhầm tình tiết này với trường hợp làm chết người hoặc thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng Chứng cứ về hậu quả, khoản thu và các tình tiết liên quan

Điểm cần lưu ý là số người tham gia, thiệt hại về tiền bạc, phản ánh của người dân hoặc việc cơ quan chức năng phải can thiệp chỉ là những dữ kiện cần được kiểm tra, chứ không tự động chứng minh đã có “ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Chẳng hạn, việc nhiều người cùng tham gia một hoạt động không đồng nghĩa với việc hoạt động đó mặc nhiên thuộc điểm c khoản 2 Điều 320. Tương tự, có khoản tiền thu được cũng không làm mất ranh giới giữa tình tiết về ảnh hưởng xã hội và tình tiết thu lợi bất chính.

Checklist trên không phải công thức tự động để kết luận điểm c khoản 2 Điều 320. Giá trị của từng dữ kiện chỉ được xác định khi đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc và hệ thống chứng cứ. Vì vậy, khi hồ sơ đã phát sinh tranh luận về tình tiết này, cần kiểm tra đồng thời hành vi, hậu quả, phạm vi ảnh hưởng, tài liệu chứng minh và mối liên hệ giữa các dữ kiện trước khi đưa ra kết luận pháp lý.

“Không phải dữ kiện nào bất lợi cũng là tình tiết định khung; vấn đề quyết định nằm ở giá trị chứng minh của dữ kiện đó trong toàn bộ vụ án.”

Trường hợp hậu quả được đặt ra là một người chết cần được đánh giá theo dấu hiệu riêng, không nên đồng nhất với tiêu chí “ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Xem thêm hành nghề mê tín dị đoan làm chết người để phân tích riêng vấn đề này.


✅Phần 8. Câu hỏi thường gặp

❓ “Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” theo Điều 320 là gì?

Đây là tình tiết định khung tại điểm c khoản 2 Điều 320 BLHS, được xem xét khi hành vi hành nghề mê tín dị đoan gây ra tác động xấu ở mức độ đáng kể đối với an ninh, trật tự hoặc an toàn xã hội. Không phải mọi hậu quả, phản ánh hoặc tác động tiêu cực đều mặc nhiên đáp ứng tình tiết này. Cần căn cứ hành vi thực tế, mức độ ảnh hưởng và chứng cứ trong vụ án để đánh giá.

❓ Có nhiều người tham gia hoạt động mê tín có phải là ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự không?

Không mặc nhiên. Việc có nhiều người tham gia chỉ là một dữ kiện về phạm vi hoặc quy mô hoạt động, chưa đồng nghĩa với việc đã gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Cần xem xét hoạt động đó thực tế đã gây ra hậu quả hoặc tác động gì, phạm vi ảnh hưởng đến đâu và có tài liệu nào chứng minh. Không nên suy luận theo công thức “nhiều người = ảnh hưởng xấu”.

❓ Có người trình báo hoặc phản ánh thì có đủ căn cứ áp dụng điểm c khoản 2 Điều 320 không?

Không. Đơn trình báo, phản ánh của người dân hoặc thông tin do cơ quan chức năng tiếp nhận có thể là nguồn tài liệu để xác minh vụ việc, nhưng bản thân việc có người trình báo chưa đủ để kết luận tình tiết tại điểm c khoản 2 Điều 320. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải kiểm tra nội dung phản ánh, xác định tác động thực tế và đánh giá các chứng cứ liên quan một cách tổng thể.

❓ Thu lợi bất chính có đồng nghĩa với gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự không?

Không đồng nghĩa. Thu lợi bất chính và gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội là hai vấn đề có nội dung cần chứng minh khác nhau trong Điều 320. Thu lợi tập trung vào khoản tiền bất chính thu được từ hành vi; còn tình tiết ảnh hưởng xấu tập trung vào tác động đối với xã hội. Một vụ việc có thể xuất hiện cả hai dữ kiện, nhưng phải xác định từng tình tiết trên căn cứ riêng.

❓ Làm mất trật tự tại một địa điểm có mặc nhiên thuộc điểm c khoản 2 Điều 320 không?

Không mặc nhiên. Việc xảy ra mất trật tự tại một địa điểm chỉ là một tình tiết thực tế cần được xác minh, chưa tự động đồng nghĩa với “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” theo điểm c khoản 2 Điều 320. Cần đánh giá nguyên nhân, mức độ, phạm vi, thời gian, hậu quả và mối liên hệ giữa tình trạng mất trật tự với hành vi bị xem xét.


✅Phần 9. Kết luận

“Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” là tình tiết định khung tại điểm c khoản 2 Điều 320 BLHS. Tuy nhiên, không thể hiểu “ảnh hưởng xấu” theo mọi tác động tiêu cực phát sinh từ hoạt động mê tín dị đoan. Việc áp dụng tình tiết này phải xuất phát từ hành vi thực tế, hậu quả hoặc tác động đã xảy ra, phạm vi ảnh hưởng, hệ thống chứng cứ và mối liên hệ giữa hành vi với ảnh hưởng được xác định.

Cũng cần tách bạch tình tiết này với các vấn đề pháp lý khác của Điều 320. Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng, làm chết người và điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự tại khoản 1 có nội dung, căn cứ chứng minh và ý nghĩa pháp lý riêng; không nên lấy một dữ kiện của vấn đề này để suy luận sang vấn đề khác.

Nếu một vụ việc cụ thể đang được xem xét theo điểm c khoản 2 Điều 320, việc đánh giá không nên chỉ dựa vào tên gọi của hoạt động, phản ánh của người dân hoặc một nhận định chung rằng hành vi đã “gây ảnh hưởng xấu”. Cần rà soát biên bản, lời khai, tài liệu thể hiện hậu quả hoặc tác động, dữ liệu liên quan và căn cứ mà cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng để xác định tình tiết định khung. Trong trường hợp hồ sơ có tranh luận về mức độ ảnh hưởng hoặc mối liên hệ giữa hành vi và hậu quả, việc luật sư trực tiếp kiểm tra chứng cứ và diễn biến vụ việc sẽ giúp xác định đúng vấn đề pháp lý cần giải quyết.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu thế nào?
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là cách thức đưa ra thông tin sai sự thật, tạo ra nhận thức không đúng cho người khác để họ tin và thực hiện việc giao tài sản, qua đó tạo điều kiện cho người thực hiện chiếm đoạt.
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xác định từ thời điểm nào?
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xem xét tại thời điểm người thực hiện hình thành mục đích chiếm đoạt và thực hiện thủ đoạn gian dối nhằm làm người khác giao tài sản. Không thể chỉ dựa vào việc sau khi nhận tài sản người đó không trả để kết luận có ý định chiếm đoạt từ đầu; cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa nhận được tài sản có bị xử lý không?
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa nhận được tài sản vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu người thực hiện đã bắt đầu thực hiện hành vi nhằm chiếm đoạt nhưng không đạt được mục đích do nguyên nhân ngoài ý muốn. Trường hợp này có thể được xem xét theo quy định về phạm tội chưa đạt, cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau thế nào?
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau chủ yếu ở cách có được tài sản và thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Lừa đảo sử dụng thủ đoạn gian dối để người khác giao tài sản; còn lạm dụng tín nhiệm bắt đầu từ việc tài sản được giao hợp pháp, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt theo điều kiện của Điều 175 BL
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong tội cố ý gây thương tích được xác định thế nào?
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong vụ cố ý gây thương tích được xác định thông qua giám định pháp y, dựa trên các tổn thương thực tế được phát hiện và tiêu chuẩn chuyên môn áp dụng tại thời điểm giám định. Kết quả được thể hiện trong kết luận giám định và là một trong những căn cứ quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá vụ án theo Điều 134 BLHS. Vì vậy, không thể tự xác định tỷ lệ % bằng số ngày điều trị, hóa đơn viện phí hoặc mức độ đau đớn của người bị thương.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn