Hành nghề mê tín dị đoan không mặc nhiên bị truy cứu hình sự. Theo Điều 320 BLHS, cần xác định hành vi thực tế và điều kiện luật định, trong đó đáng chú ý là trường hợp người thực hiện đã bị xử phạt hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm. Ngoài ra, một số tình tiết có thể làm thay đổi khung hình phạt.

✅Phần 1. Mở đầu

Không phải cứ có hành vi bói toán, đồng bóng hoặc hoạt động mang tính mê tín dị đoan là mặc nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Để xác định điều kiện truy cứu hình sự hành nghề mê tín dị đoan, cần đối chiếu hành vi thực tế với Điều 320 BLHS và kiểm tra các điều kiện luật định. Đáng chú ý, khoản 1 Điều 320 đặt ra trường hợp người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người đó có thu tiền, tự nhận là thầy bói, thực hiện nghi lễ hay cung cấp dịch vụ mê tín để kết luận phạm tội.

Khi xem xét khi nào bị xử lý hình sự về mê tín dị đoan, cần lần lượt làm rõ: hành vi thực tế là gì; trước đó có quyết định xử phạt hoặc bản án liên quan hay không; tình trạng án tích tại thời điểm thực hiện hành vi mới; và vụ việc có phát sinh tình tiết thuộc khoản 2 Điều 320 hay không.

  • Không phải cứ hành nghề mê tín dị đoan là bị truy cứu hình sự.
  • Cần xác định hành vi thực tế có thuộc phạm vi Điều 320 BLHS hay không.
  • Khoản 1 Điều 320 đặt ra điều kiện liên quan đến việc đã bị xử phạt hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
  • Không được đồng nhất có thu tiền với việc đương nhiên đủ điều kiện truy cứu hình sự.
  • Các trường hợp như làm chết người, thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội cần được xem xét riêng theo quy định về khung hình phạt.
  • Muốn kết luận một vụ việc cụ thể phải đối chiếu hành vi, thời điểm, hồ sơ xử phạt/bản án trước và chứng cứ liên quan.

✅Phần 2. Điều 320 BLHS đặt ra điều kiện truy cứu hình sự như thế nào?

Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự về hành nghề mê tín dị đoan là những căn cứ pháp lý cần được kiểm tra để xác định hành vi có đủ cơ sở áp dụng Điều 320 BLHS hay không, thay vì chỉ dựa vào việc có thực hiện hoạt động mê tín hoặc có thu tiền.

2.1 Không phải mọi hành vi mê tín dị đoan đều tự động cấu thành tội phạm

Không phải cứ thực hiện hoạt động mang tính mê tín dị đoan, bói toán hoặc đồng bóng là đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều 320 BLHS đặt ra điều kiện cụ thể: người thực hiện phải dùng bói toán, đồng bóng hoặc hình thức mê tín, dị đoan khác và đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Vì vậy, không thể suy luận theo công thức “có mê tín + có thu tiền = phạm tội”. Cần tách ba cấp độ: hành vi có dấu hiệu mê tín dị đoan → hành vi có thể vi phạm pháp luật → hành vi đáp ứng đầy đủ điều kiện để truy cứu hình sự. Việc có thu tiền chỉ là một dữ kiện cần xem xét, không tự nó thay thế các điều kiện mà Điều 320 yêu cầu.

Điều 320 Bộ luật Hình sự – Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH ngày 05/9/2025

Điều 320. Tội hành nghề mê tín, dị đoan

1. Người nào dùng bói toán, đồng bóng hoặc các hình thức mê tín, dị đoan khác đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm:

a) Làm chết người;

b) Thu lợi bất chính 200.000.000 đồng trở lên;

c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

3. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

2.2. Phải xác định đúng hành vi trước khi xem xét điều kiện truy cứu

Trước khi xem xét điều kiện truy cứu hình sự về mê tín dị đoan, cần xác định chính xác người đó đã thực hiện hành vi gì trong thực tế. Không nên chỉ căn cứ vào cách gọi như “thầy bói”, “đồng bóng” hoặc việc có nhận tiền để kết luận hành vi thuộc Điều 320. Trình tự đánh giá nên bắt đầu từ hành vi cụ thể: người đó đã thực hiện hoạt động nào, cách thức thực hiện ra sao và hoạt động đó có mang bản chất mê tín dị đoan hay không. Tiếp đó, cần xem xét hành vi được thực hiện với tính chất hành nghề hay chỉ là một hành vi đơn lẻ. Sau khi làm rõ các dữ kiện này mới đối chiếu với những điều kiện mà Điều 320 đặt ra để xác định có căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự hay không.

Phần này chỉ nhằm xác định đúng phạm vi hành vi và ngưỡng xem xét trách nhiệm hình sự, không thay thế việc phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm. Để làm rõ các yếu tố về khách thể, chủ thể, mặt khách quan và mặt chủ quan, có thể xem thêm bài dấu hiệu cấu thành tội hành nghề mê tín dị đoan”.


✅Phần 3. Khi nào hành nghề mê tín dị đoan đủ điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự?

3.1. Trường hợp đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn vi phạm

“Đã bị xử phạt hành chính về hành vi hành nghề mê tín, dị đoan mà còn vi phạm là một điều kiện để xem xét Điều 320. Tuy nhiên, phải kiểm tra quyết định xử phạt trước và đối chiếu với hành vi mới; không mặc nhiên cứ từng bị phạt là bị truy cứu hình sự.”

Theo Điều 320 BLHS, một trong những điều kiện để xem xét trách nhiệm hình sự là người thực hiện hành vi hành nghề mê tín, dị đoan đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc người đó từng bị lập biên bản hoặc từng bị xử phạt trong quá khứ để kết luận đã đủ điều kiện truy cứu hình sự.

Trước hết, cần xác định quyết định xử phạt trước đó được ban hành đối với hành vi nào, vào thời điểm nào và quyết định có hiệu lực hay không. Quan trọng hơn, hành vi đã bị xử phạt phải thuộc trường hợp mà Điều 320 quy định là căn cứ tiền đề; không thể chỉ dựa vào một biên bản có nội dung chung chung về “mê tín” để thay thế việc xác định hành vi pháp lý cụ thể.

Tiếp đó, phải xác định hành vi mới xảy ra sau khi đã bị xử phạt và kiểm tra hành vi này có tiếp tục thuộc phạm vi hành nghề mê tín, dị đoan hay không. Việc này đòi hỏi đối chiếu các chứng cứ về cách thức thực hiện, người tham gia, nội dung hoạt động, khoản tiền nhận được và các tình tiết khác của vụ việc. Điều 320 không thiết lập một công thức đơn giản theo hướng “đã bị phạt một lần + tiếp tục vi phạm = đương nhiên phạm tội”; vẫn phải xác định đầy đủ các dấu hiệu cần thiết của hành vi phạm tội.

Ví dụ: Ông A từng bị xử phạt vi phạm hành chính vì thực hiện hoạt động bói toán tại một địa điểm cụ thể. Sau đó, ông A tiếp tục nhận tiền để thực hiện hoạt động bói toán cho nhiều người. Trong trường hợp này, cơ quan tiến hành tố tụng không chỉ căn cứ vào thông tin “ông A đã từng bị phạt”, mà cần kiểm tra quyết định xử phạt trước, nội dung hành vi bị xử phạt, thời điểm quyết định có hiệu lực và các tài liệu chứng minh hoạt động bói toán được thực hiện sau đó. Nếu các tài liệu cho thấy hành vi mới thuộc trường hợp Điều 320 và đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu pháp lý cần thiết, mới có cơ sở xem xét trách nhiệm hình sự.

Ngược lại, nếu hồ sơ chỉ thể hiện ông A từng bị lập biên bản nhưng chưa có căn cứ xác định đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi thuộc trường hợp luật định, thì không nên đồng nhất việc “từng bị lập biên bản” với việc đã đáp ứng điều kiện của Điều 320. Tương tự, nếu quyết định xử phạt trước đây liên quan đến một hành vi khác, việc sử dụng quyết định đó làm căn cứ truy cứu cũng cần được kiểm tra về sự phù hợp với chính điều kiện mà Điều 320 đặt ra.

Do đó, trong thực tiễn, cần tách ít nhất bốn dữ kiện: (1) hành vi đã bị xử phạt trước đây; (2) quyết định xử phạt và hiệu lực của quyết định; (3) thời điểm và nội dung hành vi mới; (4) chứng cứ chứng minh hành vi mới. Lời khai “trước đây tôi đã từng bị phạt” chỉ là thông tin cần xác minh, không thể thay thế quyết định xử phạt và các tài liệu chứng minh tương ứng.

3.2. Trường hợp đã bị kết án nhưng chưa được xóa án tích mà còn vi phạm

Khoản 1 Điều 320 BLHS quy định trường hợp người thực hiện hành vi đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm. Vì vậy, việc kiểm tra không dừng ở việc xác định người đó từng có bản án, mà phải xác định tình trạng án tích tại thời điểm thực hiện hành vi mới.

Có thể đặt các mốc theo trình tự: bản án trước có hiệu lực → việc chấp hành hình phạt và các nghĩa vụ liên quan → tình trạng án tích → thời điểm thực hiện hành vi mới. Trong đó, mốc cần đối chiếu trực tiếp là thời điểm hành vi mới xảy ra. Nếu tại thời điểm đó người thực hiện vẫn chưa được xóa án tích về tội hành nghề mê tín, dị đoan thì mới có cơ sở xem xét điều kiện này cùng với các dấu hiệu khác của Điều 320.

Ví dụ: A bị kết án về tội hành nghề mê tín, dị đoan theo bản án đã có hiệu lực ngày 15/03/2022. Hồ sơ xác định tại ngày 10/08/2025, A chưa được xóa án tích về tội này. Đến ngày 20/08/2025, A tiếp tục thực hiện hành vi thuộc phạm vi Điều 320. Khi xem xét hành vi ngày 20/08/2025, cơ quan có thẩm quyền phải đối chiếu tình trạng án tích của A tại chính thời điểm này. Nếu A vẫn chưa được xóa án tích thì dữ kiện về bản án trước có thể đáp ứng điều kiện được quy định tại khoản 1 Điều 320.

Ngược lại, nếu hồ sơ xác định A đã được xóa án tích trước ngày 20/08/2025, thì bản án ngày 15/03/2022 không còn là căn cứ để xác định A thuộc trường hợp “chưa được xóa án tích mà còn vi phạm”. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc một người từng bị kết án để kết luận điều kiện này được đáp ứng.

Mốc pháp lý cần nhớ là: bản án trước phải được xác định, nhưng tình trạng án tích phải được kiểm tra tại thời điểm thực hiện hành vi mới. Ngày khởi tố, điều tra hoặc xét xử vụ án mới không thay thế cho mốc thời gian này. Điều kiện “chưa được xóa án tích” cũng cần được tách riêng với vấn đề tái phạm, bởi đây là những nội dung pháp lý không đồng nhất.

3.3. Phải có hành vi mới sau khi đã tồn tại điều kiện luật định

Một quyết định xử phạt hoặc bản án trước đây không tự động làm cho mọi hành vi mê tín dị đoan về sau đều cấu thành tội phạm. Khi xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 320 BLHS, cần xác định rõ thời điểm của hành vi mới và đối chiếu với điều kiện luật định đã tồn tại trước đó. Nói cách khác, không thể chỉ dựa vào việc một người “đã từng bị phạt” hoặc “đã từng bị kết án” để kết luận mà bỏ qua diễn biến của vụ việc mới.

Ví dụ: A từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi thuộc trường hợp mà Điều 320 BLHS đặt ra điều kiện truy cứu. Sau khi quyết định xử phạt có hiệu lực, A tiếp tục thực hiện hoạt động mê tín dị đoan với tính chất tương tự. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định riêng hành vi trước đã bị xử lý vào thời điểm nào, quyết định xử phạt có hiệu lực khi nào và hành vi mới xảy ra sau hay trước mốc đó. Nếu hành vi mới thực tế xảy ra trước khi điều kiện pháp lý tương ứng phát sinh thì không thể lấy quyết định xử phạt sau đó để làm căn cứ suy ngược.

Phân tích: Điểm cần chú ý không nằm ở việc A “đã từng bị phạt”, mà ở trình tự thời gian giữa lần xử lý trước và hành vi mới. Hồ sơ cần được đặt thành một chuỗi: hành vi trước → quyết định xử phạt/bản án → thời điểm có hiệu lực và tình trạng pháp lý → hành vi mới. Sau đó mới tiếp tục kiểm tra hành vi mới có đáp ứng các dấu hiệu cần thiết của Điều 320 hay không. Vì vậy, một tiền sử vi phạm chỉ là dữ kiện để kiểm tra điều kiện luật định, không phải căn cứ duy nhất để kết luận tội phạm.

Tương tự, nếu căn cứ vào trường hợp người đã bị kết án về tội này nhưng chưa được xóa án tích, cần xác định bản án trước, tình trạng án tích tại thời điểm thực hiện hành vi mới và chính hành vi mới. Không thể chỉ dựa vào thông tin “đã từng bị kết án” mà bỏ qua tình trạng án tích thực tế. Đây cũng là lý do khi đánh giá một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu hồ sơ theo đúng mốc thời gian thay vì suy luận máy móc từ tiền sử xử lý của người thực hiện.


✅Phần 4. “Đã từng bị xử phạt” có đồng nghĩa với việc lần sau chắc chắn bị truy cứu hình sự không?

4.1. Quyết định xử phạt trước đó cần được kiểm tra những gì?

Không nên chỉ dựa vào thông tin rằng một người “đã từng bị phạt về mê tín dị đoan”. Khi xem xét điều kiện truy cứu theo Điều 320, cần đối chiếu chính quyết định xử phạt trước đó với hành vi đang bị xem xét. Trước hết phải xác định hành vi nào đã bị xử phạt, cơ quan nào ban hành quyết định và quyết định đó có đúng thẩm quyền, có hiệu lực hay không. Tiếp đó, cần kiểm tra thời điểm xử phạt có thực sự xảy ra trước hành vi mới và hành vi mới có tiếp tục thuộc phạm vi Điều 320 hay không. Những dữ kiện này phải được đặt trong cùng một chuỗi thời gian; không thể lấy một quyết định xử phạt cũ làm căn cứ duy nhất để kết luận người thực hiện chắc chắn bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Dữ kiện Cần xác định
Hành vi trước Bị xử phạt vì hành vi gì, có đúng hành vi mà Điều 320 đặt ra điều kiện hay không?
Cơ quan xử phạt Quyết định có được ban hành bởi cơ quan/người có đúng thẩm quyền không?
Quyết định Quyết định xử phạt có hiệu lực pháp luật và có căn cứ xác định hay không?
Thời điểm Quyết định hoặc việc xử phạt có xảy ra trước hành vi mới không?
Hành vi mới Hành vi mới có tiếp tục thuộc phạm vi Điều 320 và đáp ứng các dấu hiệu cần thiết khác không?

Vì vậy, cụm từ “đã từng bị xử phạt” không nên được hiểu như một tiền đề tự động kết luận tội phạm. Vấn đề cần kiểm tra là quyết định xử phạt trước đó có đáp ứng đúng điều kiện luật định và hành vi mới có đủ căn cứ truy cứu hay không.

4.2. Không được suy luận “có tiền sự = mặc nhiên phạm tội”

Trong thực tế, “tiền sự” thường được dùng để chỉ việc một người trước đó đã từng bị xử lý vi phạm hành chính hoặc có vi phạm pháp luật nhưng chưa đến mức bị coi là có án tích. Tuy nhiên, khi xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 320 BLHS, không nên chỉ dựa vào nhãn gọi này để kết luận người đó đã đủ điều kiện phạm tội. Cần kiểm tra hành vi đã bị xử lý trước đây, nội dung và hiệu lực của quyết định xử phạt, thời điểm xử phạt, hành vi được thực hiện sau đó và mối liên hệ giữa các dữ kiện này với điều kiện mà Điều 320 quy định. Vì vậy, “đã từng bị phạt” chỉ là một dữ kiện cần xác minh, không phải công thức tự động dẫn đến trách nhiệm hình sự. Việc đánh giá phải dựa trên hồ sơ cụ thể và hành vi thực tế, tránh dùng khái niệm “tiền sự” để thay thế cho quá trình đối chiếu căn cứ pháp lý.


✅Phần 5. “Chưa được xóa án tích” được kiểm tra như thế nào?

5.1. Phải đối chiếu bản án trước với hành vi mới

Để xác định điều kiện “đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm”, không nên chỉ kiểm tra người đó có bản án hình sự trong quá khứ hay không. Hồ sơ cần được đối chiếu theo một chuỗi liên tục: bản án trước → tội danh → hiệu lực của bản án → tình trạng án tích → thời điểm thực hiện hành vi mới.

Trước hết, cần xác định bản án trước có kết án về đúng tội danh mà Điều 320 quy định hay không. Tiếp đó, phải kiểm tra bản án đã có hiệu lực pháp luật và tại thời điểm xảy ra hành vi mới, người đó đang ở tình trạng án tích như thế nào. Mốc thời gian của hành vi mới có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là thời điểm cần xác định các điều kiện pháp lý có được đáp ứng hay không.

Vì vậy, việc đối chiếu phải dựa trên hồ sơ và mốc thời gian cụ thể, không thể chỉ dựa vào thông tin chung rằng người đó “đã từng bị kết án”.

5.2. Không nên chỉ căn cứ vào việc người đó “từng đi tù”

Trong thực tiễn, việc một người “từng đi tù” thường được dùng như một dấu hiệu để nhận định họ có tiền án. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa đủ để xác định điều kiện chưa được xóa án tích theo Điều 320. Một người từng bị kết án không có nghĩa tại mọi thời điểm sau đó họ đều còn án tích; tình trạng án tích phải được xác định theo bản án, loại hình phạt, thời điểm chấp hành và các quy định về xóa án tích có liên quan.

Do đó, khi xem xét hành vi mới, cần kiểm tra các tài liệu tư pháp và hồ sơ bản án trước để xác định án tích còn hay đã được xóa tại đúng thời điểm thực hiện hành vi mới. Nếu chỉ dựa vào lời khai “đã từng đi tù” rồi kết luận người đó chưa được xóa án tích thì rất dễ bỏ qua những dữ kiện pháp lý quan trọng.

Cũng cần tách vấn đề này khỏi tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm. Việc một người còn án tích và việc có đủ điều kiện xác định tái phạm là những vấn đề pháp lý không nên đánh đồng.

Checklist kiểm tra “chưa được xóa án tích”

Dữ kiện cần kiểm tra Câu hỏi cần trả lời Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Bản án trước Người đó đã bị kết án bằng bản án nào? Xác định căn cứ của lần kết án trước Bản án hình sự, quyết định liên quan
Tội danh Bản án trước có phải về đúng tội được Điều 320 đề cập không? Tránh suy luận từ mọi tiền án sang điều kiện của Điều 320 Bản án, quyết định có hiệu lực
Hiệu lực bản án Bản án đã có hiệu lực pháp luật chưa? Xác định giá trị pháp lý của bản án trước Bản án phúc thẩm/sơ thẩm, tài liệu thi hành án
Hình phạt và việc chấp hành Hình phạt đã được chấp hành đến đâu? Là dữ kiện cần thiết khi xác định tình trạng án tích Tài liệu thi hành án, giấy chứng nhận chấp hành xong
Tình trạng án tích Tại thời điểm hành vi mới, án tích còn hay đã được xóa? Đây là điểm trực tiếp liên quan đến điều kiện “chưa được xóa án tích” Phiếu lý lịch tư pháp, tài liệu tư pháp và hồ sơ liên quan
Thời điểm hành vi mới Hành vi mới xảy ra vào ngày nào? Phải xác định tình trạng pháp lý tại thời điểm thực hiện hành vi mới Biên bản, lời khai, dữ liệu điện tử, tài liệu điều tra
Đối chiếu tổng thể Các dữ kiện trên có phù hợp với nhau không? Tránh kết luận chỉ từ một tài liệu hoặc một lời khai Toàn bộ hồ sơ vụ án

Lưu ý thực tiễn: Không nên dùng một tài liệu riêng lẻ để kết luận một người “chưa được xóa án tích”. Cần đặt bản án trước, quá trình chấp hành, tình trạng án tích và thời điểm thực hiện hành vi mới trong cùng một chuỗi kiểm tra. Đây cũng là cơ sở để phân biệt việc còn án tích với việc có đủ điều kiện xác định tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm.

Từ góc độ hồ sơ, vấn đề quan trọng không chỉ là có bản án trước mà là bản án đó để lại tình trạng pháp lý nào tại thời điểm xảy ra hành vi mới. Vì vậy, khi đánh giá điều kiện truy cứu theo Điều 320, cần đối chiếu các tài liệu về bản án, chấp hành hình phạt, án tích và chứng cứ xác định thời điểm hành vi mới. Nếu các dữ kiện không thống nhất, không nên kết luận máy móc rằng người thực hiện vẫn “chưa được xóa án tích”.


✅Phần 6. Những trường hợp nào có thể đưa vụ án sang khung hình phạt cao hơn?

6.1. Làm chết người

“Làm chết người” là một trong những tình tiết định khung được Điều 320 BLHS quy định, có thể làm thay đổi khung hình phạt đối với tội hành nghề mê tín dị đoan. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc có người chết sau hoặc trong quá trình thực hiện hoạt động mê tín để mặc nhiên áp dụng tình tiết này. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ hành vi cụ thể của người thực hiện, diễn biến sự việc và mối quan hệ giữa hành vi đó với hậu quả chết người. Nói cách khác, sự trùng hợp về thời điểm chưa đủ để kết luận hậu quả chết người do hành vi mê tín gây ra. Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ chứng cứ của vụ án và các tình tiết thực tế có liên quan.

Trường hợp cần phân tích riêng quan hệ giữa hành vi mê tín và hậu quả chết người, xem hành nghề mê tín dị đoan làm chết người bị xử lý thế nào”.

6.2. Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng trở lên

Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng trở lên là một tình tiết định khung tăng nặng được quy định tại khoản 2 Điều 320 BLHS. Tuy nhiên, khi xem xét tình tiết này, không nên đồng nhất toàn bộ số tiền người thực hiện nhận từ khách hàng với khoản thu lợi bất chính. Cần làm rõ nguồn tiền, khoản chi phí thực tế có liên quan và phần lợi ích mà người thực hiện thực sự thu được từ hoạt động mê tín dị đoan. Vì vậy, việc một người thu hoặc nhận tổng cộng 200 triệu đồng chưa tự động đồng nghĩa đã đủ căn cứ áp dụng tình tiết này; con số phải được xác định từ dữ liệu giao dịch, lời khai, sổ sách và các tài liệu liên quan trong hồ sơ vụ án. Đây là vấn đề cần được tách riêng khi đánh giá thu lợi bất chính 200 triệu đồng trong tội mê tín dị đoan, tránh suy luận chỉ từ tổng doanh thu hoặc số tiền khách hàng đã thanh toán.

6.3. Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội

“Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” là tình tiết định khung được quy định tại khoản 2 Điều 320 BLHS. Khác với trường hợp có ngưỡng định lượng như thu lợi bất chính, tình tiết này mang tính định tính, nên không thể chỉ dựa vào việc người thực hiện có hành nghề mê tín hoặc có nhiều người tham gia để kết luận.

Khi xem xét, cần đặt hành vi trong diễn biến thực tế và hậu quả đã xảy ra, chẳng hạn mức độ tác động đến trật tự công cộng, cộng đồng hoặc an toàn xã hội. Không nên hiểu theo hướng mọi hoạt động mê tín đều mặc nhiên gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự. Việc áp dụng tình tiết này phải dựa trên những dữ kiện cụ thể của vụ án và các chứng cứ có trong hồ sơ.

Nếu cần phân tích riêng tiêu chí xác định thế nào là gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội theo Điều 320, có thể xem bài Thế nào là gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội theo Điều 320?.


✅Phần 7. Có phải cứ có thu tiền từ hoạt động mê tín dị đoan là bị truy cứu hình sự?

7.1. Thu tiền không tự động thay thế điều kiện truy cứu

Việc người thực hiện hoạt động mê tín dị đoan có thu tiền không đồng nghĩa với việc đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khoản tiền nhận được chỉ là một dữ kiện cần xem xét để đánh giá tính chất và mục đích của hành vi; nó không thể thay thế các điều kiện mà Điều 320 BLHS đặt ra để xác định trách nhiệm hình sự.

Trong thực tế, cần tách hai vấn đề: có thu tiềncó đủ căn cứ truy cứu hình sự. Một người có thể nhận tiền từ hoạt động xem bói, giải hạn hoặc hình thức mê tín khác, nhưng vẫn phải đối chiếu toàn bộ hành vi với điều kiện của Điều 320, bao gồm cả tình trạng đã từng bị xử phạt hành chính hoặc đã bị kết án về hành vi này mà chưa được xóa án tích, tùy trường hợp.

Vì vậy, không nên suy luận theo công thức “có thu tiền = phạm tội”. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên tổng thể hành vi, điều kiện luật định và chứng cứ của vụ việc cụ thể.

7.2 Cần xác định “thu lợi bất chính” khác với doanh thu như thế nào

Trong vụ án hành nghề mê tín dị đoan, số tiền người thực hiện thu từ khách hàng không mặc nhiên được đồng nhất với khoản thu lợi bất chính. Doanh thu có thể phản ánh tổng số tiền nhận được từ hoạt động, trong khi việc xác định “thu lợi bất chính” phải đặt trong nguồn tiền, mục đích thu, khoản chi phí liên quan và mối liên hệ trực tiếp với hành vi bị xem xét. Vì vậy, không nên chỉ cộng toàn bộ tiền khách đã chuyển rồi kết luận đã đạt ngưỡng định khung.

Thực tế, cần đối chiếu chứng từ giao dịch, nội dung thỏa thuận, sổ sách, tin nhắn, lời khai và các tài liệu khác để xác định khoản tiền thực sự có ý nghĩa pháp lý đối với việc áp dụng Điều 320. Đây cũng là lý do cần tách bạch giữa “có thu tiền”“thu lợi bất chính đạt mức luật định”.

Nếu vấn đề trọng tâm là cách xác định ngưỡng thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng, nên xem bài phân tích riêng về [thu lợi bất chính 200 triệu đồng trong tội mê tín dị đoan].


✅Phần 8. Bói toán, đồng bóng có phải cứ thực hiện là bị truy cứu hình sự không?

8.1. Bói toán phải được đặt trong bối cảnh hành vi thực tế

Không phải cứ thực hiện một hoạt động được gọi là bói toán thì mặc nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi đánh giá một vụ việc, cần nhìn vào cách thức người đó thực hiện, nội dung và tính chất hoạt động, mục đích thực hiện, tần suất, việc hoạt động có tính chất hành nghề hay không và các điều kiện cụ thể mà Điều 320 BLHS đặt ra. Đặc biệt, tên gọi như “thầy bói”, “xem căn”, “xem số” hoặc việc người thực hiện có nhận tiền chưa đủ để thay thế việc xem xét hành vi thực tế. Không được suy luận máy móc từ một biểu hiện riêng lẻ sang trách nhiệm hình sự; các dữ kiện phải được đặt trong tổng thể chứng cứ và đối chiếu với đúng điều kiện luật định. Trường hợp cần phân tích riêng hành vi bói toán và ranh giới giữa hoạt động bói toán với hành vi đủ căn cứ xử lý hình sự, có thể xem thêm [bói toán có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không].

8.2. Đồng bóng cũng không thể đánh giá chỉ bằng tên gọi

Việc một người tự nhận là “thầy”, “cô”, “đồng thầy” hoặc thực hiện nghi lễ mang tên gọi nhất định chưa đủ để kết luận họ đang hành nghề mê tín dị đoan và bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi xem xét, cần đặt tên gọi đó trong toàn bộ hành vi thực tế: người đó thực hiện nghi lễ gì, hướng dẫn hoặc đưa ra những yêu cầu nào, có tổ chức hoạt động thường xuyên hay không, có thu tiền hoặc nhận lợi ích hay không và hoạt động được thực hiện trong hoàn cảnh nào. Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào lời tự nhận danh xưng hoặc hình thức bên ngoài để suy đoán trách nhiệm hình sự. Nếu vụ việc liên quan đến hoạt động đồng bóng cụ thể, cần đối chiếu từng hành vi với điều kiện của Điều 320 thay vì kết luận máy móc. Có thể xem thêm bài “Đồng bóng có bị xử lý hình sự theo Điều 320 không?” để phân tích riêng vấn đề này.


✅Phần 9. Xem bói, giải hạn, gọi hồn online có làm phát sinh trách nhiệm hình sự không?

9.1. Hình thức online không làm thay đổi nguyên tắc xác định hành vi

Việc xem bói, giải hạn, gọi hồn được thực hiện qua livestream, Facebook, Zalo, TikTok, điện thoại hoặc video trực tuyến không làm thay đổi nguyên tắc xác định trách nhiệm hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải xem xét hành vi thực tế, tính chất hoạt động, cách thức thực hiện và các điều kiện mà Điều 320 BLHS đặt ra. Việc người thực hiện quảng cáo dịch vụ, nhận tiền qua chuyển khoản hoặc tư vấn từ xa có thể là những dữ liệu cần kiểm tra, nhưng không phải cứ có hoạt động online hoặc có thu tiền là mặc nhiên phạm tội. Ngược lại, hình thức trực tuyến cũng không loại trừ trách nhiệm hình sự nếu hành vi thực tế đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu và điều kiện luật định. Vì vậy, cần đánh giá toàn bộ nội dung trao đổi, cách thức cung cấp dịch vụ và chứng cứ liên quan, thay vì chỉ dựa vào nền tảng hoặc phương thức thanh toán.

9.2. Chứng cứ điện tử có ý nghĩa gì?

Trong các vụ việc thực hiện hoạt động mê tín dị đoan trên môi trường mạng, chứng cứ điện tử có thể giúp làm rõ cách thức hoạt động, người thực hiện, khách hàng, dòng tiền và nội dung dịch vụ được cung cấp. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể phải đối chiếu lịch sử giao dịch, tin nhắn, nội dung livestream, bài quảng cáo, danh sách khách hàng, dữ liệu điện thoại cùng lời khai và các tài liệu, vật chứng liên quan. Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ từ một giao dịch chuyển khoản, một đoạn tin nhắn hoặc một video riêng lẻ. Giá trị của từng dữ liệu phải được xem xét trong mối liên hệ với các chứng cứ khác và với hành vi thực tế của người bị xem xét. Nếu vụ việc phát sinh trên Facebook, Zalo, TikTok hoặc các nền tảng trực tuyến khác, việc thu thập và đối chiếu dữ liệu điện tử càng cần được thực hiện đúng trình tự. Có thể xem thêm bài “xem bói online có bị xử lý hình sự không” để phân tích riêng vấn đề này.


✅Phần 10. Phân biệt điều kiện truy cứu với dấu hiệu cấu thành và tình tiết định khung

10.1. Điều kiện truy cứu khác với dấu hiệu cấu thành tội phạm

Không nên đồng nhất điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự với dấu hiệu cấu thành tội phạm. Hai vấn đề này có liên quan nhưng trả lời những câu hỏi khác nhau. Với Điều 320, trước hết phải xác định người thực hiện đã có hành vi thực tế thuộc phạm vi điều chỉnh của điều luật hay chưa. Sau đó mới đối chiếu các điều kiện mà khoản 1 đặt ra, chẳng hạn trường hợp đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Trong khi đó, cấu thành tội phạm đòi hỏi xem xét đầy đủ các yếu tố pháp lý của tội phạm, gồm khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Nếu vụ án còn có tình tiết thuộc khoản 2 Điều 320 thì phải tiếp tục xác định tình tiết định khung, không dùng tình tiết này để thay thế cho việc kiểm tra các điều kiện cần thiết khác.

Vấn đề Câu hỏi cần trả lời
Hành vi Người đó thực tế đã làm gì?
Điều kiện truy cứu Có đáp ứng điều kiện Điều 320 khoản 1?
Cấu thành Các yếu tố của tội phạm có đầy đủ không?
Định khung Có tình tiết khoản 2 không?
Hình phạt Tòa án quyết định hình phạt thế nào?

Để phân tích sâu hơn từng yếu tố cấu thành, có thể xem [dấu hiệu cấu thành tội hành nghề mê tín dị đoan].

10.2. Không được lấy một tình tiết định khung để thay thế điều kiện truy cứu

Không được lấy một tình tiết định khung để thay thế điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc một người thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng, làm chết người hoặc bị cho là gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội chỉ cho thấy vụ việc có thể xuất hiện tình tiết thuộc khoản 2 Điều 320 BLHS; không có nghĩa chỉ cần xuất hiện một trong các tình tiết này là có thể bỏ qua việc xác định hành vi và các điều kiện khác của tội phạm.

Chẳng hạn, không nên suy luận theo công thức “thu lợi 200 triệu đồng = đương nhiên phạm tội”. Khoản tiền phải được xác định đúng bản chất là thu lợi bất chính từ hành vi liên quan, đồng thời vụ việc vẫn phải được đối chiếu với các dấu hiệu pháp lý cần thiết của Điều 320. Tương tự, hậu quả chết người phải được xem xét trong mối quan hệ với hành vi của người thực hiện; còn “ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” cần có căn cứ từ diễn biến và tác động thực tế của vụ việc.

Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần đi theo trình tự: xác định hành vi → kiểm tra điều kiện truy cứu → xác định đầy đủ dấu hiệu của tội phạm → sau đó mới xem xét tình tiết định khung. Cách tiếp cận này giúp tránh kết luận máy móc chỉ từ một con số, một hậu quả hoặc một nhận định riêng lẻ.


✅Phần 11. Checklist xác định một vụ việc có đủ điều kiện truy cứu hình sự hay không

11.1. 7 dữ kiện cần kiểm tra

Để xác định một vụ việc có đủ điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự về hành nghề mê tín dị đoan hay không, không nên chỉ dựa vào việc người thực hiện có xem bói, đồng bóng hoặc thu tiền. Hồ sơ cần được kiểm tra theo trình tự, từ hành vi thực tế đến điều kiện pháp lý và các tình tiết định khung. Có thể rà soát 7 nhóm dữ kiện sau:

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Hành vi thực tế Xác định người đó đã thực hiện hành vi gì, trong hoàn cảnh nào Tin nhắn, video, lời khai, tài liệu liên quan
Tính chất hành nghề Làm rõ cách thức, mức độ và tính chất hoạt động Nội dung quảng cáo, lịch khách, giao dịch
Quyết định xử phạt trước Kiểm tra điều kiện đã từng bị xử phạt hành chính theo Điều 320 Quyết định xử phạt, hồ sơ xử phạt
Bản án trước Xác định có trường hợp đã bị kết án về tội này hay không Bản án, quyết định của Tòa án
Tình trạng án tích Xác định tại thời điểm vi phạm mới người đó còn hay đã được xóa án tích Tài liệu về án tích, hồ sơ tư pháp
Hành vi mới Xác định thời điểm và nội dung vi phạm làm căn cứ xem xét trách nhiệm hình sự Chứng cứ thu thập trong vụ án
Tình tiết khoản 2 Xác định có thuộc trường hợp định khung tăng nặng hay không Tài liệu chứng minh hậu quả, khoản thu hoặc ảnh hưởng thực tế

Điểm cần lưu ý là không dữ kiện nào nên được xem xét tách rời. Chẳng hạn, một quyết định xử phạt cũ chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh hành vi mới và tình trạng pháp lý của người thực hiện tại thời điểm đó. Vì vậy, khi rà soát hồ sơ, cần đối chiếu đồng thời thời điểm, nội dung hành vi và tài liệu chứng minh, thay vì kết luận chỉ từ một lời khai hoặc một giấy tờ riêng lẻ.

Nguyên tắc thực hành: với Điều 320, nên kiểm tra theo chuỗi hành vi thực tế → điều kiện truy cứu → hành vi mới → tình trạng án tích → tình tiết định khung, thay vì bắt đầu từ mức hình phạt.

11.2. Không kết luận chỉ từ một tài liệu

Trong thực tiễn, hồ sơ Điều 320 phải được đối chiếu theo chuỗi thời gian và chuỗi chứng cứ, thay vì chỉ dựa vào một lời khai, một quyết định xử phạt hoặc một tài liệu riêng lẻ. Chẳng hạn, việc xác định người thực hiện đã từng bị xử phạt hành chính cần đặt quyết định xử phạt trước đó trong mối liên hệ với hành vi mới, thời điểm thực hiện và nội dung vi phạm. Tương tự, nếu căn cứ vào bản án trước, cần kiểm tra tội danh, hiệu lực bản án và tình trạng án tích tại thời điểm xảy ra hành vi mới. Vì vậy, không thể kết luận máy móc rằng đã từng bị xử phạt hoặc từng bị kết án thì lần vi phạm sau đương nhiên bị truy cứu hình sự. Cách đánh giá phù hợp là kiểm tra toàn bộ chuỗi dữ kiện và chứng cứ liên quan.


✅Phần 12. Câu hỏi thường gặp?

❓ Hành nghề mê tín dị đoan lần đầu có bị truy cứu hình sự không?

Không phải cứ lần đầu thực hiện hành vi mê tín dị đoan là bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khoản 1 Điều 320 BLHS đặt ra điều kiện liên quan đến việc người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm. Vì vậy, cần kiểm tra đúng hồ sơ và điều kiện luật định.

❓ Bị phạt hành chính về mê tín dị đoan rồi vi phạm lại có bị đi tù không?

Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu người đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi mê tín dị đoan lại thực hiện hành vi thuộc phạm vi Điều 320 và đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm. Việc từng bị phạt hành chính không đồng nghĩa chắc chắn bị phạt tù; cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải đánh giá toàn bộ hành vi và chứng cứ.

❓ Thu tiền xem bói có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Thu tiền từ việc xem bói không tự động đồng nghĩa với việc phạm tội. Số tiền nhận được có thể là một dữ kiện cần xem xét, nhưng trách nhiệm hình sự phải được xác định trên cơ sở hành vi thực tế và các điều kiện của Điều 320 BLHS. Nếu đặt vấn đề tình tiết thu lợi bất chính, cần tiếp tục xác định khoản thu và ngưỡng luật định.

❓ Xem bói online có bị xử lý hình sự không?

Xem bói online không mặc nhiên bị xử lý hình sự chỉ vì được thực hiện trên mạng. Hình thức trực tuyến không phải tiêu chí duy nhất để xác định trách nhiệm. Cần xem xét nội dung và cách thức thực hiện, tính chất hành nghề, việc thu lợi, tiền sử xử lý và các điều kiện khác theo Điều 320 BLHS. Tin nhắn, livestream, quảng cáo hoặc giao dịch điện tử có thể là chứng cứ cần đối chiếu.

❓ Đã từng bị kết án về tội này nhưng được xóa án tích còn bị áp dụng điều kiện khoản 1 không?

Nếu người đã từng bị kết án về tội này đã được xóa án tích, không thể chỉ dựa vào bản án cũ để kết luận họ vẫn thuộc trường hợp “đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm” theo khoản 1 Điều 320. Cần xác định chính xác tình trạng án tích tại thời điểm người đó thực hiện hành vi mới.

✅Phần 13. Kết luận

Không phải mọi hành vi mê tín dị đoan đều mặc nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi xem xét một vụ việc, cần đối chiếu đồng thời hành vi thực tế, điều kiện truy cứu theo Điều 320, tình trạng xử phạt hoặc bản án trước và hành vi mới, thay vì chỉ dựa vào việc người thực hiện tự nhận là “thầy bói”, “đồng bóng” hay có thu tiền từ người khác.

Các tình tiết như làm chết người, thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội cần được tách riêng với điều kiện truy cứu cơ bản, bởi đây là những vấn đề liên quan đến việc xác định khung hình phạt.

Nếu vụ việc đã phát sinh, nên lập checklist chứng cứ và kiểm tra theo trình tự thời gian: hành vi đã thực hiện, quyết định xử phạt hoặc bản án trước, tình trạng án tích, hành vi mới và các tài liệu chứng minh hậu quả. Trường hợp đã có quyết định xử phạt, bản án trước hoặc đang được cơ quan tiến hành tố tụng xác minh, việc nhờ luật sư rà soát hồ sơ và chứng cứ cụ thể sẽ giúp đánh giá đúng căn cứ pháp lý, tránh kết luận chỉ từ một tình tiết riêng lẻ.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn