Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng theo Điều 320 BLHS là tình tiết định khung khi khoản lợi thu được từ hành vi hành nghề mê tín dị đoan được xác định đạt từ 200 triệu đồng trở lên. Không được mặc nhiên đồng nhất tổng tiền khách trả, doanh thu hoặc tài sản của người thực hiện với khoản thu lợi bất chính; cần đối chiếu nguồn tiền và chứng cứ cụ thể.

✅Phần 1. Mở đầu

Không phải cứ cộng toàn bộ số tiền người hành nghề mê tín dị đoan nhận được là mặc nhiên xác định “thu lợi bất chính” từ 200 triệu đồng. Khi xem xét thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng Điều 320, cần làm rõ khoản tiền thực tế phát sinh từ hành vi mê tín, dị đoan, mối liên hệ giữa khoản thu với hành vi được xem xét và chứng cứ chứng minh số tiền đó.

  • Mốc định lượng: từ 200.000.000 đồng trở lên.
  • Đây là tình tiết định khung tại điểm b khoản 2 Điều 320 BLHS.
  • Không mặc nhiên lấy toàn bộ tiền khách hàng đã trả để tính.
  • Không đồng nhất doanh thu, tổng dòng tiền hoặc tài sản với khoản thu lợi bất chính.
  • Cần xác định khoản tiền có nguồn gốc từ hành vi mê tín dị đoan và có chứng cứ đối chiếu.
  • Sao kê, chuyển khoản, tin nhắn, sổ sách, lời khai và dữ liệu điện tử có thể là các nguồn cần kiểm tra.
  • Phải tách việc xác định số tiền thu lợi với các điều kiện khác của Điều 320.

✅Phần 2. Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng là tình tiết gì trong Điều 320 BLHS?

Thu lợi bất chính 200 triệu đồng trong tội hành nghề mê tín dị đoan là trường hợp khoản lợi thu được từ hành vi phạm tội được xác định đạt từ 200 triệu đồng trở lên. Đây là tình tiết định khung được quy định tại điểm b khoản 2 Điều 320 BLHS.

2.1 Điều 320 quy định thế nào về mốc 200 triệu đồng?

Điểm b khoản 2 Điều 320 BLHS quy định trường hợp “thu lợi bất chính 200.000.000 đồng trở lên” là một tình tiết định khung của tội hành nghề mê tín, dị đoan. Khi hành vi đã đủ căn cứ của tội phạm và đồng thời xác định được khoản thu lợi bất chính đạt ngưỡng này, người phạm tội thuộc khung hình phạt từ 03 năm đến 10 năm tù.

Cần lưu ý, mốc 200 triệu đồng không phải là điều kiện duy nhất để xác định mọi trường hợp phạm tội theo Điều 320. Đây là tình tiết làm chuyển sang khung hình phạt cao hơn khi các dấu hiệu của tội phạm đã được xác định. Vì vậy, không nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần có khoản tiền từ 200 triệu đồng là mặc nhiên áp dụng điểm b khoản 2. Vấn đề quan trọng tiếp theo là phải xác định khoản tiền nào thực sự là thu lợi bất chính từ hành vi mê tín, dị đoan và có đủ chứng cứ chứng minh hay không.

2.2. “200 triệu đồng trở lên” được hiểu theo ngưỡng nào?

Cụm từ “200.000.000 đồng trở lên” tại điểm b khoản 2 Điều 320 BLHS xác định một ngưỡng định lượng về thu lợi bất chính. Vì vậy, nếu khoản thu được xác định là 199 triệu đồng thì chưa đạt ngưỡng này; nếu xác định đúng 200 triệu đồng thì đã đạt; trường hợp trên 200 triệu đồng cũng thuộc tình tiết “từ 200 triệu đồng trở lên”.

Cần lưu ý, đây là giá trị khoản thu lợi bất chính được chứng minh trong vụ việc, không phải một mức tiền phạt. Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng cứ có dòng tiền từ 200 triệu đồng là mặc nhiên áp dụng điểm b khoản 2. Trước hết phải xác định khoản tiền đó có thực sự phát sinh từ hành vi mê tín, dị đoan và có đủ căn cứ để quy về khoản thu lợi bất chính hay không.

2.3. Thu lợi bất chính khác gì với tổng số tiền khách hàng đã trả?

Khoản thu lợi bất chính Điều 320 BLHS không mặc nhiên đồng nhất với tổng số tiền khách hàng đã trả cho người hành nghề mê tín dị đoan. Tổng tiền khách trả, doanh thu hoặc số tiền thực tế nhận được chỉ là dữ kiện để đối chiếu, chưa đủ tự thân kết luận về số tiền thu lợi. Cần xác định từng khoản có thực sự phát sinh từ hành vi mê tín, dị đoan được xem xét hay không, thời điểm nhận, người trả và mục đích thanh toán. Chẳng hạn, một khoản tiền chuyển vào tài khoản cá nhân không mặc nhiên được cộng vào tổng thu nếu chưa chứng minh được mối liên hệ với hành vi. Vì vậy, việc xác định thu lợi bất chính phải dựa trên từng khoản thu và hệ thống chứng cứ cụ thể, thay vì cộng cơ học toàn bộ dòng tiền.

Khoản tiền/dữ kiện Có đồng nhất với thu lợi bất chính?
Tổng tiền khách hàng trả Không mặc nhiên
Doanh thu Không mặc nhiên
Tiền thực tế nhận Chưa đủ để kết luận
Khoản thu gắn với hành vi mê tín Cần xác định cụ thể
Thu lợi bất chính Phải được chứng minh bằng chứng cứ

Để xác định đầy đủ điều kiện áp dụng Điều 320, cần đặt tình tiết thu lợi bất chính trong tổng thể các dấu hiệu của tội hành nghề mê tín dị đoan theo Điều 320 BLHS, thay vì chỉ nhìn vào số tiền được cho là đã thu.

✅Phần 3. Cách xác định số tiền thu lợi bất chính trong tội mê tín dị đoan

Muốn xác định số tiền có được xem là thu lợi bất chính trong tội mê tín dị đoan, trước hết phải làm rõ hành vi thực tế đã tạo ra khoản tiền đó. Cần xác định người thực hiện là ai, đã thực hiện bói toán, đồng bóng hoặc hình thức mê tín, dị đoan khác nào, khoản tiền phát sinh từ hoạt động cụ thể nào và người trả tiền trả để thực hiện hoặc nhận dịch vụ gì.

Điểm cần tránh là cộng toàn bộ dòng tiền vào tài khoản hoặc tổng số tiền người thực hiện đã nhận rồi mới suy ra khoản thu lợi bất chính. Một khoản tiền chỉ có ý nghĩa khi được đối chiếu với hành vi thực tế và có căn cứ xác định mối liên hệ giữa khoản tiền đó với hoạt động mê tín, dị đoan đang được xem xét. Vì vậy, trình tự phù hợp là xác định hành vi → xác định nguồn phát sinh khoản tiền → đối chiếu khoản thu với hành vi, thay vì lấy số tiền làm căn cứ suy ngược về hành vi.

3.2. Bước 2: Đối chiếu từng khoản tiền với hành vi thực tế

Không phải cứ có khoản tiền phát sinh từ người đến xem bói, giải hạn, làm lễ, cúng hoặc gọi hồn là mặc nhiên được tính vào thu lợi bất chính. Cần đối chiếu từng khoản với hành vi thực tế mà người thực hiện đã cung cấp, cách thức nhận tiền và mục đích thanh toán. Chẳng hạn, tiền trả cho một lần xem bói, tiền “giải hạn” hoặc tiền làm lễ cần được xác định có thực sự gắn với hoạt động mê tín đang được xem xét hay không. Tương tự, khoản tiền mua vật phẩm được giới thiệu là phục vụ việc giải hạn, trừ tà hoặc gọi hồn cũng không nên chỉ căn cứ vào tên gọi để cộng vào tổng số tiền.

Với tiền chuyển khoản, cần đối chiếu người chuyển, thời điểm, nội dung giao dịch và các tin nhắn, thỏa thuận liên quan. Với tiền mặt, cần xem xét lời khai, sổ ghi chép, người giao nhận và tài liệu khác. Vì vậy, tên gọi của khoản tiền không quyết định bản chất pháp lý; điều quan trọng là chứng cứ cho thấy khoản tiền đó phát sinh từ hành vi nào và có căn cứ để xác định nó thuộc phạm vi thu lợi được xem xét hay không.

3.3. Bước 3: Xác định thời gian và phạm vi khoản thu

Khi xác định số tiền thu lợi bất chính trong tội mê tín dị đoan, không nên chỉ nhìn vào một con số tổng hợp mà phải đặt từng khoản thu trong đúng thời gian và phạm vi của hành vi được xem xét. Cần làm rõ người thực hiện đã hành nghề trong khoảng thời gian nào, thực hiện bao nhiêu lần, có bao nhiêu người sử dụng dịch vụ và mỗi lần thực tế nhận bao nhiêu tiền. Các giao dịch tiền mặt, chuyển khoản hoặc khoản thu được ghi nhận dưới hình thức khác cũng cần được đối chiếu theo từng lần và với hành vi tương ứng.

Đặc biệt, không thể lấy tổng tài sản hiện có của người bị điều tra để suy ra số tiền thu lợi bất chính. Một khoản tiền trong tài khoản, tài sản tích lũy hoặc nguồn thu từ hoạt động khác chỉ có thể được xem xét nếu có căn cứ chứng minh mối liên hệ với hành vi mê tín, dị đoan đang được xử lý. Vì vậy, việc xác định mốc 200 triệu đồng phải dựa trên các khoản thu có căn cứ, được khoanh đúng phạm vi và kiểm chứng bằng tài liệu, dữ liệu giao dịch cùng các chứng cứ liên quan.

Bảng rà soát thời gian và phạm vi khoản thu

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa khi xác định khoản thu Chứng cứ cần đối chiếu
Thời gian thực hiện hành vi Khoanh khoảng thời gian có thể phát sinh các khoản thu liên quan đến hành vi mê tín, dị đoan. Lời khai, tin nhắn, lịch hẹn, bài đăng, dữ liệu giao dịch, camera.
Số lần thực hiện Xác định từng lần hành nghề và tránh cộng các khoản tiền không thuộc cùng phạm vi hành vi được xem xét. Sổ ghi chép, lịch sử liên hệ, tin nhắn, danh sách khách, lời khai người sử dụng dịch vụ.
Số người sử dụng dịch vụ Làm rõ khoản thu phát sinh từ những người nào và có thể đối chiếu với từng giao dịch cụ thể. Danh sách khách hàng, tin nhắn, cuộc gọi, sao kê, lời khai.
Số tiền từng lần nhận Xác định giá trị thực tế của từng khoản trước khi tổng hợp để kiểm tra ngưỡng 200 triệu đồng. Sao kê ngân hàng, biên nhận, sổ thu tiền, dữ liệu điện tử, lời khai.
Thời điểm nhận tiền Đối chiếu khoản tiền với thời điểm thực hiện hành vi, tránh đưa vào tổng số những khoản không có căn cứ liên quan. Sao kê, lịch sử chuyển khoản, tin nhắn, dữ liệu điện thoại.
Nguồn phát sinh của khoản tiền Phân biệt khoản thu từ hành vi mê tín với tiền có nguồn gốc từ hoạt động hoặc quan hệ tài chính khác. Chứng từ giao dịch, hợp đồng, sổ sách, sao kê và tài liệu về nguồn tiền.
Tổng số tiền có căn cứ Kiểm tra khoản thu có thực sự đạt ngưỡng 200 triệu đồng trở lên hay không. Bảng tổng hợp giao dịch và toàn bộ tài liệu chứng minh từng khoản.

Từ bảng trên có thể thấy, việc xác định khoản thu không dừng ở việc cộng các giao dịch có giá trị lớn. Mỗi khoản tiền cần được đặt trong mối liên hệ với hành vi, thời điểm, người trả tiền và chứng cứ chứng minh. Chỉ sau khi loại trừ những khoản không có căn cứ liên quan mới có cơ sở xem xét tổng số tiền có đạt ngưỡng định khung hay không.

3.4. Bước 4: Đối chiếu chứng cứ để xác định số tiền

Việc xác định số tiền thu lợi bất chính Điều 320 không nên chỉ dựa vào một nguồn tài liệu riêng lẻ. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu sao kê ngân hàng, lịch sử chuyển khoản, tin nhắn, sổ ghi chép, phiếu thu với dữ liệu điện thoại, nội dung quảng cáo, camera và các tài liệu điện tử khác để làm rõ từng khoản tiền phát sinh từ hành vi thực tế.

Trong trường hợp có người sử dụng dịch vụ, lời khai của người hành nghề và lời khai của người sử dụng dịch vụ cần được kiểm tra, đối chiếu với giao dịch hoặc tài liệu khách quan tương ứng. Chẳng hạn, một khoản chuyển khoản chỉ thực sự có ý nghĩa khi có thể làm rõ người chuyển, thời điểm, mục đích và mối liên hệ với hoạt động mê tín, dị đoan được xem xét. Vật chứng và tài liệu liên quan cũng có thể giúp kiểm chứng số lần thực hiện, số người tham gia và khoản tiền tương ứng.

Vì vậy, không nên cộng máy móc toàn bộ tiền vào tài khoản hoặc toàn bộ số tiền khai nhận thành “thu lợi bất chính”. Trọng tâm vẫn là xác định từng khoản thu, chứng minh nguồn phát sinh và tổng hợp trên cơ sở các chứng cứ có thể kiểm tra, đối chiếu được.

Số tiền thu lợi chỉ là một vấn đề riêng trong việc định khung. Việc đánh giá toàn bộ vụ việc vẫn phải đặt trong dấu hiệu cấu thành tội hành nghề mê tín dị đoan, bao gồm hành vi, chủ thể và các dấu hiệu pháp lý liên quan.


✅Phần 4. Những khoản tiền nào có thể được xem xét khi xác định thu lợi bất chính?

4.1. Tiền khách trả trực tiếp cho việc xem bói, làm lễ, giải hạn

Tiền khách trả trực tiếp cho việc xem bói, làm lễ, giải hạn có thể là khoản cần xem xét khi xác định thu lợi bất chính, nhưng không nên mặc nhiên đồng nhất khoản tiền nhận được với số tiền thu lợi theo Điều 320. Cần làm rõ ai là người nhận tiền, nhận bao nhiêu, nhận vào thời điểm nào và khoản tiền được trả cho hành vi thực tế nào. Chẳng hạn, người thực hiện có thể nhận tiền để xem bói, làm lễ hoặc thực hiện một nghi thức được quảng bá là giải hạn; khi đó, phải đối chiếu khoản thanh toán với chính hoạt động đã thực hiện, thay vì chỉ dựa vào tên gọi của giao dịch. Các chứng cứ như tin nhắn thỏa thuận, bảng giá, sao kê chuyển khoản, sổ ghi chép, lời khai của người trả tiền hoặc dữ liệu điện tử có thể giúp liên kết khoản tiền với hành vi cụ thể. Vì vậy, có tiền nhận được chưa đồng nghĩa đã đủ căn cứ xác định đó là thu lợi bất chính; việc đánh giá phải dựa trên từng khoản và tổng thể chứng cứ của vụ việc.

4.2. Tiền chuyển khoản và tiền mặt được đối chiếu thế nào?

Đối với tiền chuyển khoản, không nên chỉ căn cứ vào tổng số tiền ghi nhận trong tài khoản để xác định thu lợi bất chính. Cần đối chiếu tên tài khoản, người chuyển, nội dung chuyển tiền, thời điểm và tần suất giao dịch với tin nhắn, lịch hẹn, lời khai của người thực hiện và người sử dụng dịch vụ. Một khoản chuyển tiền chỉ có ý nghĩa khi có căn cứ xác định khoản tiền đó phát sinh từ hành vi mê tín, dị đoan đang được xem xét.

Với tiền mặt, việc xác định thường cần dựa trên sự kết hợp giữa lời khai, sổ sách hoặc giấy tờ ghi nhận giao dịch, người làm chứng, tài liệu thu giữ và các chứng cứ liên quan khác. Nếu chỉ có lời khai một phía mà chưa được kiểm chứng bằng tài liệu hoặc nguồn chứng cứ phù hợp, không nên máy móc cộng toàn bộ số tiền được khai nhận vào khoản thu lợi bất chính. Việc xác định phải đi từ từng khoản tiền và mối liên hệ với hành vi thực tế, sau đó mới tổng hợp để đối chiếu mốc 200 triệu đồng.

4.3. Tiền mua vật phẩm, lễ vật hoặc khoản chi kèm theo có tự động được tính không?

Không phải mọi khoản tiền phát sinh từ một buổi xem bói, làm lễ hoặc hoạt động có yếu tố mê tín đều mặc nhiên được cộng vào thu lợi bất chính. Trước hết cần phân biệt tiền người thực hiện trực tiếp nhận để thực hiện hành vi với khoản tiền dùng để mua hàng hóa, vật phẩm, lễ lễ hoặc thanh toán cho một người khác. Việc xác định còn phụ thuộc vào mục đích của khoản tiền, người thực tế nhận tiền, thời điểm phát sinh và mối liên hệ giữa khoản tiền đó với hành vi đang được xem xét.

Chẳng hạn, tiền khách chuyển trực tiếp cho người hành nghề để xem bói hoặc thực hiện một nghi lễ là dữ kiện cần được đối chiếu riêng. Trong khi đó, khoản tiền mua vật phẩm từ một bên khác hoặc khoản chi phí thực tế phát sinh không thể chỉ dựa vào tên gọi để mặc nhiên xác định là khoản thu lợi của người hành nghề. Tương tự, tiền do người khác trực tiếp quản lý, nhận hộ hoặc chưa chứng minh được thuộc về người thực hiện cũng cần được làm rõ trước khi cộng vào tổng số tiền.

Không nên dùng một công thức đơn giản kiểu “tổng tiền thu được – chi phí = thu lợi bất chính” nếu không có căn cứ pháp lý và chứng cứ phù hợp cho từng khoản. Khi số tiền có ý nghĩa trong việc xác định tình tiết định khung, cần lập bảng đối chiếu từng khoản với hành vi, người nhận, mục đích thanh toán và tài liệu chứng minh.

Khoản tiền cần rà soát Có thể xem xét? Dữ kiện cần chứng minh Chứng cứ cần đối chiếu
Tiền khách trả trực tiếp cho việc xem bói, làm lễ, giải hạn Có thể xem xét nếu chứng minh được khoản tiền gắn với hành vi được thực hiện Ai trả, trả cho ai, trả để thực hiện hoạt động gì, số tiền và thời điểm nhận Sao kê, tin nhắn, lời khai, sổ ghi chép, lịch hẹn
Tiền chuyển khoản vào tài khoản của người hành nghề Có thể xem xét, nhưng không mặc nhiên tính toàn bộ Chủ tài khoản, người chuyển, nội dung giao dịch và mối liên hệ với hoạt động mê tín Sao kê ngân hàng, nội dung chuyển khoản, tin nhắn, dữ liệu điện thoại
Tiền mặt khách giao trực tiếp Có thể xem xét nếu có căn cứ xác định số tiền và nguồn phát sinh Số tiền từng lần, người giao, người nhận, mục đích thanh toán Lời khai, sổ sách, người làm chứng, camera, tài liệu liên quan
Tiền mua vật phẩm, lễ vật từ bên thứ ba Không mặc nhiên tính vào khoản thu của người hành nghề Ai bán, ai nhận tiền, người hành nghề có thực sự hưởng khoản tiền đó hay chỉ thu hộ/giới thiệu Hóa đơn, phiếu thu, giao dịch chuyển khoản, lời khai
Tiền người khác nhận hoặc quản lý thay Cần xác định quyền sở hữu, quyền sử dụng và vai trò thực tế của từng người Người nhận hộ là ai, khoản tiền thuộc về ai, có chuyển lại cho người hành nghề hay không Sao kê, tin nhắn, lời khai, sổ sách
Khoản chi phí thực tế phát sinh Không tự động được trừ hoặc cộng theo một công thức cố định Khoản chi có thực tế phát sinh và có liên quan đến hoạt động hay không Hóa đơn, chứng từ thanh toán, hợp đồng, giao dịch ngân hàng
Khoản tiền không xác định được nguồn gốc Không nên mặc nhiên gộp vào thu lợi bất chính Có căn cứ nào chứng minh khoản tiền phát sinh từ hoạt động mê tín hay không Sao kê, dữ liệu điện tử, lời khai và tài liệu liên quan
Tiền thu từ hoạt động khác không liên quan Không nên tính vào khoản thu của hành vi đang được xem xét Nguồn gốc và hoạt động tạo ra khoản tiền Hợp đồng, hóa đơn, sổ sách, chứng từ giao dịch

Cách đọc bảng: trọng tâm không nằm ở việc khoản tiền được gọi là “phí”, “lễ”, “tiền công” hay “tiền vật phẩm”, mà ở việc khoản tiền đó thực tế phát sinh từ đâu, ai nhận, nhằm mục đích gì và có chứng cứ nào liên kết với hành vi đang được xem xét.

Từ bảng trên, có thể thấy việc xác định thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng không chỉ là phép cộng các khoản tiền xuất hiện trong hồ sơ. Vấn đề quan trọng hơn là phải xác định được dòng tiền nào có căn cứ gắn với hành vi mê tín, dị đoan và thuộc về người thực hiện hành vi. Khi các khoản thu bị tranh chấp hoặc có nhiều người cùng tham gia, từng dòng tiền cần được đối chiếu riêng trước khi cộng vào tổng số tiền.

✅Phần 5. Có phải cứ thu đủ 200 triệu đồng là áp dụng điểm b khoản 2 Điều 320?

5.1. Phải đặt khoản thu trong chính hành vi được xem xét

Mốc 200 triệu đồng không tồn tại độc lập với hành vi mê tín, dị đoan. Để xem xét điểm b khoản 2 Điều 320 BLHS, trước hết phải xác định khoản tiền được cho là “thu lợi bất chính” phát sinh từ chính hành vi thuộc phạm vi Điều 320. Nói cách khác, cần làm rõ hành vi thực tế → khoản tiền phát sinh → mối quan hệ giữa khoản tiền và hành vi → tổng số tiền đạt từ 200 triệu đồng trở lên.

Không nên chỉ dựa vào việc người thực hiện có tài khoản nhiều tiền, có doanh thu lớn hoặc từng nhận nhiều khoản chuyển khoản để cộng dồn thành thu lợi bất chính. Từng khoản tiền cần được đối chiếu với mục đích thanh toán, thời điểm giao dịch, người trả tiền và hành vi mà khoản tiền đó hướng tới. Chỉ khi có đủ căn cứ xác định khoản thu gắn với hành vi mê tín, dị đoan được xem xét thì mới có cơ sở tính vào ngưỡng định lượng này.

Vì vậy, “có 200 triệu đồng” và “thu lợi bất chính từ hành vi mê tín, dị đoan 200 triệu đồng” không phải là hai cách diễn đạt đồng nhất.

5.2. Không được suy luận từ tài sản hoặc thu nhập chung của người thực hiện

Không thể lấy tổng tài sản hoặc thu nhập chung của người thực hiện để suy ra số tiền thu lợi bất chính từ hành vi mê tín, dị đoan. Chẳng hạn, một người có 500 triệu đồng trong tài khoản không đồng nghĩa họ đã thu lợi 500 triệu đồng từ việc xem bói, làm lễ hoặc hoạt động mê tín. Tương tự, việc người này sở hữu nhà, xe hoặc có tài sản có giá trị cũng không tự nó chứng minh đó là khoản thu từ hành vi được xem xét.

Nếu người thực hiện đồng thời kinh doanh hoặc có doanh nghiệp, toàn bộ doanh thu của doanh nghiệp cũng không mặc nhiên được tính vào thu lợi theo Điều 320. Cần tách từng nguồn tiền, xác định khoản nào phát sinh từ hành vi mê tín, dị đoan và có tài liệu chứng minh tương ứng. Vì vậy, khi kiểm tra mốc 200 triệu đồng, trọng tâm không phải là người đó “có bao nhiêu tiền”, mà là có căn cứ xác định bao nhiêu tiền thực sự gắn với hành vi bị xem xét.

“Việc tách nguồn tiền này phải được kiểm tra từ từng giao dịch và tài liệu cụ thể, thay vì chỉ dựa vào số dư tài khoản hoặc lời khai tổng quát.”

5.3. Khoản tiền không xác định được nguồn gốc phải được đánh giá thế nào?

Khoản tiền chưa xác định được nguồn gốc không thể mặc nhiên cộng vào số tiền thu lợi bất chính chỉ vì xuất hiện trong tài khoản, sổ sách hoặc được phát hiện khi kiểm tra tài sản. Muốn sử dụng khoản tiền đó để xác định tình tiết tại điểm b khoản 2 Điều 320, cần có căn cứ liên kết khoản tiền với hoạt động mê tín, dị đoan đang được xem xét.

Trong thực tế, cách xác định thu lợi bất chính tội mê tín dị đoan cần dựa trên việc đối chiếu nhiều nguồn chứng cứ như sao kê, nội dung chuyển khoản, tin nhắn, sổ ghi chép, lời khai của người thực hiện và người sử dụng dịch vụ. Nếu có tranh chấp về tổng số tiền, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ từng khoản, thời điểm, người trả và mục đích thanh toán, từ đó xác định chính xác phạm vi số tiền có căn cứ tính vào thu lợi bất chính. Không nên dùng toàn bộ dòng tiền không rõ nguồn gốc để suy ra đã đạt ngưỡng 200 triệu đồng.

Tình tiết thu lợi bất chính cần được phân biệt với các điều kiện làm phát sinh trách nhiệm hình sự theo cấu trúc của Điều 320. Xem thêm khi nào hành nghề mê tín dị đoan bị truy cứu trách nhiệm hình sự? để tránh nhầm giữa điều kiện truy cứu và tình tiết định khung.


✅Phần 6. Chứng cứ nào dùng để chứng minh thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng?

6.1. Sao kê và dữ liệu giao dịch

Sao kê ngân hàng và dữ liệu giao dịch có thể là căn cứ quan trọng để kiểm tra dòng tiền vào, nhưng không nên chỉ nhìn vào tổng số tiền phát sinh trên tài khoản. Cần đối chiếu từng giao dịch về thời điểm chuyển tiền, người chuyển, số tiền, nội dung thanh toán và tần suất giao dịch với hoạt động thực tế của người hành nghề. Chẳng hạn, một khoản chuyển khoản chỉ có thể được xem xét trong tổng số thu khi có căn cứ cho thấy khoản tiền đó liên quan đến việc xem bói, làm lễ, giải hạn hoặc hành vi mê tín, dị đoan đang được điều tra. Đồng thời, cần phân biệt tiền thu từ hoạt động này với các khoản tiền có nguồn gốc khác. Vì vậy, việc xác định đạt ngưỡng 200 triệu đồng phải dựa trên chuỗi chứng cứ liên kết, thay vì cộng cơ học toàn bộ tiền vào tài khoản.

6.2. Tin nhắn, cuộc gọi, mạng xã hội và quảng cáo

Trong các vụ việc nhận khách qua Internet, dữ liệu điện tử có thể giúp làm rõ cả hành vi và khoản tiền thu được. Tin nhắn Zalo, Facebook, TikTok, nội dung livestream, quảng cáo, bảng giá, lịch hẹn hoặc trao đổi với khách hàng có thể cho thấy người thực hiện cung cấp dịch vụ gì, mức tiền thỏa thuận và thời điểm giao dịch. Tuy nhiên, từng dữ liệu vẫn cần được đối chiếu với chứng cứ khác như sao kê, lời khai hoặc lịch sử giao dịch để xác định khoản tiền thực tế. Đặc biệt, nội dung quảng cáo hoặc bảng giá không tự nó chứng minh đã thu đủ số tiền được công bố. Trường hợp hoạt động diễn ra chủ yếu trên mạng, có thể xem thêm bài “xem bói online, livestream mê tín dị đoan có bị xử lý hình sự không” để phân tích riêng về hành vi và chứng cứ điện tử.

6.3. Sổ sách, danh sách khách hàng và lịch sử giao dịch

Sổ ghi chép, danh sách khách hàng và lịch sử giao dịch có thể giúp làm rõ số người đã sử dụng dịch vụ, số lần thực hiện, mức tiền từng lần và thời điểm phát sinh khoản thu. Nếu có bảng giá, lịch hẹn hoặc ghi chú riêng, cần đối chiếu cách ghi nhận với giao dịch thực tế để xác định khoản tiền nào liên quan đến hành vi được xem xét. Không nên chỉ cộng các con số trong một cuốn sổ mà bỏ qua nguồn gốc và tính xác thực của dữ liệu. Trường hợp sổ sách không đầy đủ hoặc có chênh lệch, cần đối chiếu thêm với sao kê, tin nhắn và lời khai của những người liên quan.

6.4. Lời khai phải được đối chiếu với chứng cứ khác

Lời khai của người hành nghề, khách hàng hoặc người làm chứng có thể giúp xác định ai đã trả tiền, trả bao nhiêu, trả vào thời điểm nào và khoản tiền dùng cho việc gì. Tuy nhiên, không nên coi một lời khai riêng lẻ là công thức để xác định số tiền thu lợi bất chính. Nội dung khai nhận cần được kiểm tra bằng các nguồn chứng cứ khác như tin nhắn, dữ liệu điện tử, lịch sử chuyển khoản, sao kê tài khoản, sổ sách và tài liệu liên quan. Chẳng hạn, lời khai về số tiền nhận được cần được đối chiếu với giao dịch tài chính hoặc xác nhận của khách hàng. Khi các nguồn chứng cứ có chênh lệch, cần làm rõ nguyên nhân trước khi xác định tổng khoản thu và xem xét có đạt ngưỡng 200 triệu đồng hay không.

Bảng đối chiếu chứng cứ xác định thu lợi bất chính

Nguồn chứng cứ Dữ kiện cần kiểm tra Giá trị đối chiếu
Sổ ghi chép, danh sách khách hàng Số người, số lần thực hiện, mức tiền, ngày giao dịch Xác định phạm vi và số khoản thu cần kiểm tra
Sao kê tài khoản ngân hàng Người chuyển, số tiền, thời điểm, tần suất giao dịch, nội dung chuyển khoản Đối chiếu dòng tiền thực tế với khoản thu được khai nhận
Tin nhắn, lịch sử trò chuyện Nội dung trao đổi, mức giá, lịch hẹn, xác nhận đã thanh toán Làm rõ mục đích giao dịch và mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi
Lời khai của người hành nghề Số khách, số lần thực hiện, mức tiền từng lần, cách nhận tiền Xác định thông tin ban đầu nhưng cần kiểm chứng bằng nguồn khác
Lời khai của khách hàng Dịch vụ đã sử dụng, số tiền đã trả, thời điểm và phương thức thanh toán Đối chiếu độc lập khoản tiền từ phía người trả
Lời khai của người làm chứng Việc giao nhận tiền, số lần, địa điểm, người tham gia Bổ sung và kiểm tra các tình tiết liên quan đến giao dịch
Dữ liệu điện tử, quảng cáo, bảng giá Mức giá, số khách tiếp cận, nội dung dịch vụ, phương thức thanh toán Làm rõ quy mô hoạt động và căn cứ đối chiếu với các khoản thu
Tài liệu, vật chứng liên quan Phiếu thu, giấy ghi nợ, sổ phụ, tài liệu giao dịch Kiểm tra tính nhất quán của số liệu và nguồn phát sinh khoản tiền

Cách đọc bảng này: không có một loại chứng cứ nào mặc nhiên quyết định toàn bộ số tiền thu lợi. Giá trị chứng minh nằm ở sự đối chiếu giữa các nguồn. Chẳng hạn, một khoản chuyển khoản chỉ thực sự có ý nghĩa khi có thể làm rõ người chuyển, mục đích thanh toán và mối liên hệ với hành vi đang được xem xét. Ngược lại, một con số trong sổ ghi chép nếu không có dữ liệu hoặc lời khai phù hợp để kiểm chứng thì chưa nên được sử dụng máy móc để cộng vào tổng số tiền.

Checklist thực tế: Khoản tiền nào → từ ai → vào thời điểm nào → trả cho hành vi gì → có chứng cứ độc lập nào xác nhận → có được phép cộng vào tổng khoản thu đang được xem xét hay không?

Khi từng khoản thu đã được xác định và đối chiếu với chứng cứ liên quan, vấn đề tiếp theo không chỉ là có đủ 200 triệu đồng hay không, mà còn phải xem xét khoản tiền đó có thực sự gắn với hành vi được quy định tại Điều 320 hay không. Đây là điểm cần phân biệt giữa thu lợi bất chính và việc đơn thuần có dòng tiền hoặc tài sản trong thực tế.


✅Phần 7. Phân biệt “thu lợi bất chính 200 triệu đồng” với các tình tiết khác của Điều 320

7.1 Khác với điều kiện đã bị xử phạt hành chính hoặc đã bị kết án

Khoản 1 và điểm b khoản 2 Điều 320 có chức năng pháp lý khác nhau, nên không nên hiểu theo công thức rằng muốn áp dụng trường hợp thu lợi từ 200 triệu đồng thì bắt buộc trước đó phải có tiền án hoặc đã bị xử phạt hành chính. Khoản 1 đặt ra điều kiện tiền đề đối với hành vi được mô tả tại khoản này; trong khi thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng trở lên là tình tiết định khung được quy định tại khoản 2. Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc phải tách riêng điều kiện truy cứu và tình tiết định khung, rồi đối chiếu với hành vi và chứng cứ cụ thể.

7.2. Khác với trường hợp làm chết người

Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng trở lên và làm chết người là hai tình tiết có bản chất khác nhau. Thu lợi bất chính tập trung vào giá trị khoản thu gắn với hành vi, mang tính định lượng. Ngược lại, làm chết người tập trung vào hậu quả xảy ra và mối liên hệ giữa hành vi với hậu quả đó. Vì vậy, không thể lấy số tiền thu được để suy ra có hậu quả chết người, hoặc ngược lại. Mỗi tình tiết phải được chứng minh bằng các dữ kiện và chứng cứ tương ứng.

7.3 Khác với “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”

“Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng trở lên” là tình tiết có ngưỡng định lượng cụ thể, còn “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” là tình tiết mang tính định tính. Vì vậy, không thể dùng một công thức về số tiền để thay thế việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của hành vi đối với an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Hai tình tiết này cần được xem xét độc lập trên cơ sở hành vi thực tế và chứng cứ của từng vụ việc. Trường hợp cần phân tích sâu hơn, có thể xem thế nào là gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội theo Điều 320 để tách riêng vấn đề này


✅Phần 8. Checklist xác định thu lợi bất chính 200 triệu đồng

Việc xác định có đạt ngưỡng 200 triệu đồng theo Điều 320 BLHS không nên thực hiện bằng cách cộng cơ học toàn bộ tiền đã nhận. Cần truy ngược từ hành vi thực tế → khoản tiền phát sinh → người trả → mục đích thanh toán → chứng cứ chứng minh, sau đó mới tổng hợp những khoản có đủ căn cứ để đối chiếu với ngưỡng luật định.

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Hành vi thực tế Xác định khoản tiền phát sinh từ hoạt động nào Lời khai, tin nhắn, video, nội dung quảng cáo
Người trả tiền Xác định chủ thể và giao dịch cụ thể Sao kê, lời khai, lịch sử giao dịch
Số tiền từng lần Xác định giá trị của từng khoản thu Chuyển khoản, sổ sách, phiếu thu
Thời điểm nhận tiền Khoanh phạm vi các giao dịch cần xem xét Sao kê, lịch sử giao dịch, tin nhắn
Nội dung thanh toán Làm rõ mục đích và mối liên hệ với hành vi Nội dung chuyển khoản, tin nhắn, thỏa thuận
Số người sử dụng dịch vụ Đối chiếu số lần và tổng các khoản thu Danh sách khách, điện thoại, lịch hẹn
Khoản tiền liên quan Xác định khoản nào có căn cứ đưa vào tổng số Tài liệu giao dịch, lời khai, chứng từ
Tổng số tiền có căn cứ Kiểm tra khoản thu có đạt mốc 200 triệu đồng hay chưa Bảng tổng hợp, tài liệu chứng minh từng khoản

Trong thực tiễn, một giao dịch riêng lẻ chưa chắc đủ để xác định toàn bộ khoản thu, cũng như một tài khoản có số dư lớn không đồng nghĩa số tiền đó đều phát sinh từ hành vi mê tín, dị đoan. Điểm cần kiểm tra là mối liên hệ giữa từng khoản tiền với hành vi được xem xét và khả năng chứng minh mối liên hệ đó bằng tài liệu cụ thể.

Vì vậy, khi rà soát hồ sơ, nên lập bảng theo từng giao dịch thay vì chỉ ghi một con số tổng. Cách làm này giúp tách được khoản tiền có căn cứ với khoản tiền chưa xác định được nguồn, đồng thời hạn chế việc cộng gộp cả những dòng tiền không liên quan để suy ra đã đạt ngưỡng định khung.

Muốn xác định có đạt ngưỡng 200 triệu đồng hay không, cần lập bảng từng khoản thu, xác định nguồn phát sinh, thời điểm, người trả, mục đích thanh toán và chứng cứ đi kèm; không nên lấy tổng tài sản hoặc toàn bộ dòng tiền của người thực hiện để suy ra thu lợi bất chính.


✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp?

Trả lời nhanh:
Không mặc nhiên. Mốc 200 triệu đồng chỉ được xem xét khi có căn cứ xác định đó là khoản thu lợi bất chính từ hành vi mê tín, dị đoan. Cần đối chiếu nguồn tiền, từng giao dịch, mục đích thanh toán và chứng cứ liên quan trước khi xác định có đạt ngưỡng tại điểm b khoản 2 Điều 320 hay không.

❓ Thu lợi bất chính 200 triệu đồng trong Điều 320 có phải là doanh thu 200 triệu đồng không?

Không mặc nhiên. Doanh thu hoặc tổng số tiền khách hàng đã thanh toán chưa đồng nghĩa với thu lợi bất chính theo Điều 320. Cần xác định khoản tiền thực tế phát sinh từ hành vi mê tín, dị đoan được xem xét, người nhận, mục đích thanh toán và chứng cứ liên quan. Vì vậy, không nên lấy toàn bộ doanh thu để mặc nhiên kết luận đã đạt ngưỡng 200 triệu đồng.

❓ Nhận tiền mặt có được tính vào thu lợi bất chính không?

Có thể được xem xét, nếu có căn cứ xác định khoản tiền thực tế đã được nhận và có mối liên hệ với hành vi mê tín, dị đoan. Việc thanh toán bằng tiền mặt không làm khoản thu tự động bị loại khỏi việc xem xét. Tuy nhiên, cũng không thể chỉ dựa vào một lời khai về số tiền mà bỏ qua các tài liệu, lời khai và chứng cứ khác.

❓ Tiền chuyển khoản vào tài khoản cá nhân có được tính toàn bộ không?

Không mặc nhiên. Một khoản tiền chuyển vào tài khoản cá nhân chỉ là dữ liệu về dòng tiền, chưa tự nó chứng minh toàn bộ khoản tiền đó là thu lợi từ hành vi mê tín, dị đoan. Cần đối chiếu người chuyển, thời điểm, nội dung giao dịch, tin nhắn, lịch sử trao đổi, mục đích thanh toán và các chứng cứ khác để xác định khoản nào có liên quan.

❓ Thu đúng 200 triệu đồng có thuộc điểm b khoản 2 Điều 320 không?

200 triệu đồng là đúng ngưỡng định lượng “200.000.000 đồng trở lên” được quy định tại điểm b khoản 2 Điều 320. Tuy nhiên, trước khi áp dụng tình tiết này vẫn phải xác định đúng khoản tiền được xem xét có phải là thu lợi bất chính từ hành vi phạm tội hay không. Không thể chỉ dựa vào con số 200 triệu đồng mà bỏ qua nguồn gốc và chứng cứ của khoản thu.

❓ Có phải toàn bộ tiền khách trả cho thầy bói đều là thu lợi bất chính?

Không nên kết luận máy móc. Cần tách từng khoản tiền theo người trả, thời điểm, mục đích thanh toán và hành vi mà khoản tiền đó gắn với. Tiền khách trả có thể là một căn cứ quan trọng, nhưng để xác định thu lợi bất chính phải tiếp tục đối chiếu với lời khai, giao dịch, tin nhắn, sổ sách hoặc dữ liệu khác nhằm làm rõ nguồn gốc và giá trị thực tế của khoản thu.


✅Phần 10. Kết luận

Thu lợi bất chính từ 200 triệu đồng là ngưỡng định khung theo Điều 320 BLHS, không phải một “mức phạt” độc lập. Khi đánh giá tình tiết này, không thể đồng nhất doanh thu, tổng số tiền nhận được hoặc tài sản đang sở hữu với khoản thu lợi bất chính. Cần đi từ nguồn tiền → hành vi tạo ra khoản thu → từng giao dịch → chứng cứ đối chiếu → tổng số tiền có căn cứ, rồi mới xem xét có đạt ngưỡng luật định hay không. Trong vụ việc thực tế, sao kê, dữ liệu điện tử, sổ sách, lời khai và tài liệu về từng khoản thu cần được đối chiếu thống nhất, tránh cộng gộp máy móc những khoản chưa xác định được nguồn gốc hoặc mối liên hệ với hành vi.

Nếu vụ việc đã có biên bản, quyết định xử lý hoặc hồ sơ điều tra, nên để luật sư rà soát riêng bảng dòng tiền và chứng cứ của từng khoản thu. Đây thường là điểm cần kiểm tra kỹ trước khi đánh giá tình tiết “thu lợi bất chính 200 triệu đồng”.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu thế nào?
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là cách thức đưa ra thông tin sai sự thật, tạo ra nhận thức không đúng cho người khác để họ tin và thực hiện việc giao tài sản, qua đó tạo điều kiện cho người thực hiện chiếm đoạt.
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xác định từ thời điểm nào?
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xem xét tại thời điểm người thực hiện hình thành mục đích chiếm đoạt và thực hiện thủ đoạn gian dối nhằm làm người khác giao tài sản. Không thể chỉ dựa vào việc sau khi nhận tài sản người đó không trả để kết luận có ý định chiếm đoạt từ đầu; cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa nhận được tài sản có bị xử lý không?
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa nhận được tài sản vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu người thực hiện đã bắt đầu thực hiện hành vi nhằm chiếm đoạt nhưng không đạt được mục đích do nguyên nhân ngoài ý muốn. Trường hợp này có thể được xem xét theo quy định về phạm tội chưa đạt, cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau thế nào?
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau chủ yếu ở cách có được tài sản và thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Lừa đảo sử dụng thủ đoạn gian dối để người khác giao tài sản; còn lạm dụng tín nhiệm bắt đầu từ việc tài sản được giao hợp pháp, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt theo điều kiện của Điều 175 BL
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong tội cố ý gây thương tích được xác định thế nào?
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong vụ cố ý gây thương tích được xác định thông qua giám định pháp y, dựa trên các tổn thương thực tế được phát hiện và tiêu chuẩn chuyên môn áp dụng tại thời điểm giám định. Kết quả được thể hiện trong kết luận giám định và là một trong những căn cứ quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá vụ án theo Điều 134 BLHS. Vì vậy, không thể tự xác định tỷ lệ % bằng số ngày điều trị, hóa đơn viện phí hoặc mức độ đau đớn của người bị thương.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn