Tội làm nhục người khác chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại khi hành vi thuộc khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự. Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, việc yêu cầu khởi tố, rút yêu cầu và xử lý khi bị ép buộc rút yêu cầu phải tuân thủ các điều kiện luật định. Không phải mọi trường hợp đều áp dụng cơ chế này.

✅Mở đầu

Trong quá trình giải quyết vụ việc xúc phạm danh dự, nhân phẩm, một vấn đề thường gây nhầm lẫn là liệu cơ quan tiến hành tố tụng có thể khởi tố khi bị hại chưa yêu cầu hay không. Trên thực tế, câu trả lời phụ thuộc vào khoản luật được áp dụng, tư cách người yêu cầu và tình trạng tố tụng của vụ việc. Đặc biệt, cần phân biệt Điều 155 BLHS quy định tội làm nhục người khác với Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định việc khởi tố vụ án theo yêu cầu của bị hại. Việc gửi đơn, rút yêu cầu, xin lỗi hoặc bồi thường đều phải được đánh giá theo đúng căn cứ pháp luật, không thể suy luận chỉ từ thỏa thuận giữa các bên.

Khởi tố vụ án làm nhục người khác theo yêu cầu của bị hại là cơ chế tố tụng áp dụng đối với tội phạm thuộc khoản 1 Điều 155 BLHS, trong đó yêu cầu hợp lệ của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định là điều kiện để khởi tố.

  • Căn cứ pháp lý: Khoản 1, khoản 2 và khoản 3 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự.

  • Phạm vi áp dụng: Tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 155 BLHS.

  • Người có quyền yêu cầu: Bị hại hoặc người đại diện trong trường hợp luật định.

  • Rút yêu cầu khởi tố: Có thể dẫn đến đình chỉ vụ án, trừ trường hợp có căn cứ xác định việc rút yêu cầu do bị ép buộc hoặc cưỡng bức.

  • Điểm cần lưu ý: Có đơn yêu cầu không đồng nghĩa với việc đương nhiên đủ căn cứ khởi tố hoặc kết luận người bị tố giác có tội.

✅Phần 1. Tội làm nhục người khác có cần yêu cầu của bị hại để khởi tố không?

1.1. Trường hợp thuộc khoản 1 Điều 155 BLHS

Việc khởi tố tội làm nhục người khác theo khoản 1 Điều 155 BLHS phải tuân theo cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại quy định tại khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS). Cần phân biệt hai điều luật cùng số 155 nhưng có chức năng khác nhau: Điều 155 BLHS quy định tội làm nhục người khác và các khung hình phạt; Điều 155 BLTTHS quy định những trường hợp vụ án chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định. Vì vậy, đối với hành vi được xem xét theo khoản 1 Điều 155 BLHS, yêu cầu của người có quyền là điều kiện tố tụng cần thiết. Tuy nhiên, có đơn yêu cầu không đồng nghĩa đương nhiên đủ căn cứ khởi tố. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải kiểm tra nội dung phản ánh, dấu hiệu tội phạm và chứng cứ liên quan trước khi quyết định theo quy định pháp luật.

1.2. Trường hợp thuộc khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 155 BLHS

Cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại không áp dụng đồng loạt cho mọi trường hợp phạm tội làm nhục người khác. Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, yêu cầu của bị hại là điều kiện khởi tố đối với tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 155 BLHS. Vì vậy, nếu hành vi có dấu hiệu thuộc khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 155 BLHS, không thể mặc nhiên cho rằng cơ quan tiến hành tố tụng phải chờ yêu cầu của bị hại mới được khởi tố. Việc xác định khoản luật áp dụng phải căn cứ vào hành vi thực tế, tình tiết định khung và chứng cứ của vụ việc. Do đó, câu hỏi “khoản 1 Điều 155 BLHS có cần yêu cầu khởi tố không” cần được phân biệt với trường hợp hành vi bị xem xét theo khoản 2 hoặc khoản 3.

“Việc xác định khoản áp dụng không chỉ ảnh hưởng đến khung hình phạt mà còn liên quan đến cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Để tìm hiểu riêng các mức hình phạt và tình tiết định khung, xem bài Tội làm nhục người khác bị phạt bao nhiêu năm tù?.”

1.3. Có đơn yêu cầu nhưng chưa đủ chứng cứ thì sao?

Việc bị hại đã gửi đơn yêu cầu khởi tố không đồng nghĩa vụ án đương nhiên được khởi tố. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải kiểm tra dấu hiệu tội phạm và đánh giá các tài liệu liên quan, như lời khai, tin nhắn, dữ liệu điện tử, video và lời trình bày của người làm chứng. Cần phân biệt điều kiện tố tụng với căn cứ xác định hành vi có dấu hiệu phạm tội; không thể chỉ dựa vào đơn yêu cầu hoặc lời khai một phía để kết luận. Để đánh giá giá trị từng tài liệu, xem thêm bài Chứng cứ chứng minh tội làm nhục người khác gồm những gì?.

✅Phần 2. Điều kiện khởi tố vụ án làm nhục người khác theo yêu cầu của bị hại

2.1. Phải xác định đúng tội danh và khoản áp dụng

Muốn xác định điều kiện khởi tố vụ án làm nhục người khác, trước hết cần đối chiếu hành vi bị phản ánh với dấu hiệu của tội làm nhục người khác tại Điều 155 Bộ luật Hình sự (BLHS). Trọng tâm không chỉ là người bị hại có cảm thấy bị xúc phạm hay không, mà còn là nội dung, cách thức, bối cảnh thực hiện hành vi và mức độ xâm phạm nhân phẩm, danh dự. Đồng thời, cần phân biệt hành vi xúc phạm nghiêm trọng với hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật có dấu hiệu của tội vu khống theo Điều 156 BLHS. Việc xác định đúng tội danh và khoản áp dụng có ý nghĩa quyết định, bởi cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại chỉ áp dụng trong phạm vi luật định, không mặc nhiên áp dụng cho mọi trường hợp theo Điều 155 BLHS.

2.2. Phải có yêu cầu hợp lệ của người có quyền

Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, đối với hành vi thuộc khoản 1 Điều 155 BLHS, việc khởi tố vụ án phải có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện trong trường hợp luật định, như khi bị hại dưới 18 tuổi, có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc đã chết. Vì vậy, cần xác định đúng người có quyền đưa ra yêu cầu, không mặc nhiên coi bất kỳ người thân hay người biết sự việc nào cũng có quyền thay bị hại yêu cầu khởi tố. Yêu cầu khởi tố vụ án hình sự của bị hại cũng cần được phân biệt với đơn tố giác hoặc việc cung cấp thông tin: nội dung phải thể hiện rõ ý chí đề nghị khởi tố, còn hình thức và tính hợp lệ được xem xét theo quy định tố tụng áp dụng

2.3. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải đánh giá căn cứ vụ án

Việc bị hại gửi yêu cầu khởi tố không đồng nghĩa vụ án đương nhiên được khởi tố hoặc người bị phản ánh chắc chắn phạm tội. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải kiểm tra nội dung trình bày, xác minh tình tiết liên quan và đánh giá chứng cứ theo quy định tố tụng hình sự. Cần phân biệt khởi tố vụ án hình sự nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm với khởi tố bị can khi có đủ căn cứ xác định một người đã thực hiện hành vi phạm tội. Kết luận một người có tội thuộc thẩm quyền của Tòa án theo trình tự luật định, không thể chỉ dựa vào đơn yêu cầu hoặc lời trình bày một phía.

“Trước khi xác định vụ án có cần yêu cầu của bị hại hay không, cần làm rõ hành vi bị phản ánh có dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định nào. Bạn có thể xem thêm bài Tội làm nhục người khác theo Điều 155 BLHS để hiểu các dấu hiệu pháp lý và phạm vi áp dụng của điều luật.”

2.4. Checklist dữ kiện cần kiểm tra

Trước khi đánh giá điều kiện khởi tố, cần đối chiếu đồng thời khoản luật được xem xét, tư cách người yêu cầu, nội dung thể hiện ý chí đề nghị khởi tố và chứng cứ ban đầu. Không được suy luận rằng có đơn là đương nhiên đủ căn cứ khởi tố; mỗi dữ kiện phải được kiểm tra bằng tài liệu tương ứng.

Dữ kiện cần kiểm tra

Ý nghĩa pháp lý

Tài liệu cần đối chiếu

Khoản luật được xem xét

Xác định cơ chế khởi tố có áp dụng hay không

Tài liệu vụ việc, dấu hiệu hành vi

Người gửi yêu cầu

Xác định tư cách yêu cầu khởi tố

Giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh tư cách đại diện nếu có

Nội dung yêu cầu

Làm rõ ý chí đề nghị khởi tố vụ án

Đơn yêu cầu, biên bản ghi nhận

Chứng cứ ban đầu

Phục vụ việc kiểm tra, xác minh dấu hiệu tội phạm

Tin nhắn, video, lời khai và tài liệu liên quan

✅Phần 3. Ai có quyền yêu cầu khởi tố tội làm nhục người khác?

3.1. Bị hại có quyền yêu cầu khởi tố

Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), đối với tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự (BLHS), việc khởi tố vụ án phải có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định. Quyền yêu cầu này cho phép bị hại thể hiện ý chí về việc đề nghị xử lý hình sự đối với hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm của mình. Tuy nhiên, yêu cầu khởi tố không đồng nghĩa với quyền quyết định kết quả giải quyết vụ án. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải kiểm tra căn cứ pháp lý, chứng cứ và điều kiện tố tụng trước khi quyết định

3.2. Người đại diện của bị hại trong trường hợp luật định

Điều 155 BLTTHS quy định người đại diện của bị hại có quyền yêu cầu khởi tố trong những trường hợp luật định, gồm khi bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc đã chết. Việc xác định người có quyền đại diện phải căn cứ vào tình trạng cụ thể của bị hại và quy định pháp luật liên quan; không thể mặc nhiên cho rằng cha mẹ, vợ chồng hoặc người thân khác đều có quyền yêu cầu thay trong mọi trường hợp. Khi tiếp nhận hồ sơ, cần kiểm tra giấy tờ chứng minh tư cách đại diện, quan hệ với bị hại và tài liệu liên quan đến tình trạng của bị hại. Việc xác định đúng người yêu cầu giúp hạn chế tranh chấp về tính hợp lệ của yêu cầu khởi tố.

3.3. Người thân hoặc người chứng kiến có tự mình yêu cầu thay được không?

Người thân hoặc người chứng kiến có thể cung cấp thông tin, tài liệu về hành vi có dấu hiệu phạm tội, nhưng không mặc nhiên có quyền thay bị hại yêu cầu khởi tố. Quyền này phải được xác định theo Điều 155 BLTTHS và tư cách đại diện trong trường hợp luật định. Nếu cần chuẩn bị hồ sơ gửi cơ quan có thẩm quyền, bạn có thể tham khảo bài Mẫu đơn tố giác tội làm nhục người khác và cách nộp?. Cần phân biệt việc tố giác tội phạm với yêu cầu khởi tố theo Điều 155 BLTTHS.

✅Phần 4. Nộp yêu cầu khởi tố tội làm nhục người khác như thế nào?

4.1. Nội dung cần thể hiện trong yêu cầu khởi tố

Văn bản yêu cầu khởi tố nên thể hiện rõ thông tin người yêu cầu, tư cách của họ trong vụ việc, diễn biến hành vi bị phản ánh, thời gian, địa điểm và nội dung đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét khởi tố vụ án hình sự. Nếu có tài liệu chứng minh, người yêu cầu nên lập danh mục gửi kèm, chẳng hạn tin nhắn, hình ảnh, video, dữ liệu điện tử hoặc thông tin người làm chứng; đồng thời ghi rõ nguồn tài liệu và cách thức có thể kiểm tra, đối chiếu.

Cần phân biệt yêu cầu khởi tố vụ án hình sự với đơn tố giác tội phạm thông thường. Không nên mặc định có một mẫu đơn duy nhất bắt buộc trong mọi trường hợp; điều quan trọng là thể hiện rõ ý chí yêu cầu khởi tố và bảo đảm nội dung phù hợp quy định tố tụng

4.2. Tài liệu nên chuẩn bị

Người yêu cầu nên chuẩn bị bản lưu bài đăng, tin nhắn, đường dẫn liên quan; hình ảnh, video, bản ghi âm và thông tin về nguồn dữ liệu; đồng thời ghi nhận thông tin nhân chứng biết rõ sự việc. Nếu yêu cầu do người đại diện thực hiện, cần bổ sung tài liệu chứng minh tư cách đại diện theo quy định. Bản tường trình nên trình bày diễn biến theo trình tự thời gian, xác định người liên quan và hành vi cần xác minh. Đặc biệt, cần bảo toàn dữ liệu gốc, ghi nhận thời điểm và nguồn thu thập; không cắt ghép, chỉnh sửa làm thay đổi nội dung. Tài liệu cần được sắp xếp để cơ quan có thẩm quyền thuận tiện kiểm tra, đối chiếu.

4.3. Gửi đến cơ quan có thẩm quyền và theo dõi việc tiếp nhận

Người yêu cầu cần xác định cơ quan tiếp nhận theo thẩm quyền giải quyết nguồn tin về tội phạm và quy định tố tụng hiện hành; không nên chỉ gửi đơn theo nơi thuận tiện mà bỏ qua tính chất vụ việc. Khi nộp trực tiếp hoặc qua phương thức được pháp luật cho phép, nên lưu giấy tiếp nhận, biên nhận hoặc thông tin xác nhận gửi nhận để thuận tiện theo dõi. Nếu bổ sung tài liệu, cần lập danh mục, ghi rõ nguồn, thời điểm thu thập và nội dung cần chứng minh. Việc tiếp nhận đơn không đồng nghĩa cơ quan có thẩm quyền đã kết luận có tội hoặc chắc chắn khởi tố vụ án.

4.4. Phân biệt yêu cầu khởi tố và đơn tố giác

Đơn tố giác tội phạm nhằm thông báo hành vi có dấu hiệu tội phạm đến cơ quan có thẩm quyền; yêu cầu khởi tố thể hiện ý chí đề nghị khởi tố trong trường hợp pháp luật quy định đây là điều kiện tố tụng. Hai nội dung có thể cùng được trình bày trong một hồ sơ, nhưng cần xác định rõ tư cách người gửi và mong muốn đề nghị. Không nên chỉ dựa vào tên đơn để kết luận đã đáp ứng yêu cầu của Điều 155 BLTTHS.

Người bị xúc phạm trên mạng cần bảo toàn dữ liệu và xác định đúng hướng xử lý trước khi lập hồ sơ. Có thể tham khảo bài Nói xấu người khác trên mạng có vi phạm pháp luật không? để phân biệt các hướng xử lý có thể đặt ra theo tính chất hành vi, nội dung thông tin và chứng cứ cụ thể.

✅Phần 5. Rút yêu cầu khởi tố tội làm nhục người khác có được không?

5.1. Hậu quả pháp lý khi rút yêu cầu

Theo khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, khi người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu, vụ án thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại phải được đình chỉ. Tuy nhiên, quy định này có ngoại lệ: nếu có căn cứ xác định việc rút yêu cầu trái với ý muốn của người yêu cầu do bị ép buộc hoặc cưỡng bức, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng. Vì vậy, rút yêu cầu khởi tố tội làm nhục người khác không đồng nghĩa với việc mọi trách nhiệm pháp lý đều chấm dứt. Cần xem xét tính tự nguyện của việc rút yêu cầu, khoản luật áp dụng và các vấn đề dân sự còn tồn tại.

5.2. Nếu bị ép buộc hoặc cưỡng bức rút yêu cầu

Theo khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, nếu có căn cứ xác định việc rút yêu cầu khởi tố trái với ý muốn của người đã yêu cầu do bị ép buộc hoặc cưỡng bức, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn tiếp tục giải quyết vụ án theo quy định. Khi đánh giá, cần đối chiếu hoàn cảnh rút yêu cầu, diễn biến trước và sau đó, lời khai, tin nhắn, ghi âm hoặc tài liệu liên quan để làm rõ ý chí thực sự của người yêu cầu. Không phải mọi trường hợp hòa giải, xin lỗi hay bồi thường đều đồng nghĩa với ép buộc. Việc xác định có đủ căn cứ áp dụng ngoại lệ thuộc cơ quan có thẩm quyền.

5.3. Đã rút yêu cầu thì có yêu cầu lại được không?

Theo khoản 3 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, bị hại hoặc người đại diện của bị hại đã rút yêu cầu khởi tố thì về nguyên tắc không có quyền yêu cầu lại. Ngoại lệ được áp dụng khi việc rút yêu cầu xuất phát từ sự ép buộc hoặc cưỡng bức. Vì vậy, cần phân biệt việc người bị hại thay đổi ý định với trường hợp ý chí bị chi phối trái pháp luật. Nếu có dấu hiệu bị đe dọa, ép buộc, cần bảo toàn tin nhắn, ghi âm hoặc tài liệu liên quan để cơ quan có thẩm quyền xem xét

5.4. Xin lỗi, hòa giải hoặc bồi thường có làm vụ án chấm dứt không?

Việc người gây ra hành vi xin lỗi, hòa giải hoặc bồi thường không tự động làm chấm dứt vụ án hình sự. Cần xác định hành vi thuộc khoản nào của Điều 155 BLHS và có thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại theo Điều 155 BLTTHS hay không. Đối với vụ án thuộc cơ chế này, việc rút yêu cầu và căn cứ đình chỉ phải được xem xét theo quy định tố tụng. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại là vấn đề riêng, cần đánh giá theo căn cứ và hậu quả thực tế của vụ việc.

Việc xin lỗi hoặc bồi thường có thể liên quan đến giải quyết hậu quả, nhưng không nên mặc nhiên coi đó là căn cứ chấm dứt mọi trách nhiệm pháp lý. Bạn có thể tham khảo bài [Bồi thường thiệt hại do tội làm nhục người khác được xác định thế nào?] để hiểu rõ hơn về căn cứ bồi thường, tổn thất tinh thần và mối quan hệ giữa trách nhiệm dân sự với trách nhiệm hình sự.

✅Phần 6. Phân biệt yêu cầu khởi tố và tố giác tội phạm

6.1. Khác nhau về chức năng pháp lý

Yêu cầu khởi tố và tố giác tội phạm đều có thể được gửi đến cơ quan có thẩm quyền, nhưng không đồng nhất về chức năng pháp lý. Yêu cầu khởi tố thể hiện ý chí của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định, là điều kiện tố tụng đối với những tội phạm được quy định tại khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong khi đó, tố giác tội phạm là việc cá nhân phát hiện và tố cáo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy, khi xử lý vụ việc có dấu hiệu làm nhục người khác, cần xác định đúng tư cách người gửi, nội dung văn bản và quy định áp dụng, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi của đơn.

Tiêu chí

Yêu cầu khởi tố

Tố giác tội phạm

Bản chất

Thể hiện ý chí đề nghị khởi tố trong trường hợp luật yêu cầu

Thông báo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền

Người thực hiện

Bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định

Cá nhân phát hiện và tố giác hành vi có dấu hiệu tội phạm

Phạm vi

Áp dụng đối với những tội phạm thuộc trường hợp luật quy định

Không chỉ giới hạn ở tội phạm khởi tố theo yêu cầu của bị hại

Ý nghĩa

Là điều kiện tố tụng trong trường hợp luật định

Là nguồn thông tin để tiếp nhận, kiểm tra, xác minh theo quy định

Lưu ý thực tiễn: Đối với tội làm nhục người khác, cần đối chiếu khoản 1 Điều 155 BLHS với Điều 155 BLTTHS để xác định trường hợp có cần yêu cầu khởi tố hay không. Việc gửi đơn tố giác không mặc nhiên thay thế điều kiện yêu cầu khởi tố khi pháp luật quy định điều kiện này.

6.2. Một hồ sơ có thể bao gồm cả hai nội dung không?

Một hồ sơ có thể vừa trình bày thông tin về hành vi có dấu hiệu phạm tội, vừa thể hiện rõ yêu cầu khởi tố vụ án hình sự nếu vụ việc thuộc trường hợp pháp luật đòi hỏi điều kiện này. Tuy nhiên, cần phân biệt việc cung cấp thông tin để cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xác minh với ý chí yêu cầu khởi tố của người có quyền yêu cầu. Khi lập hồ sơ, nên xác định rõ tư cách người gửi, diễn biến vụ việc, tài liệu kèm theo và mong muốn đề nghị khởi tố. Không thể chỉ căn cứ vào tên đơn để kết luận yêu cầu đã hợp lệ.

6.3. Lỗi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ

Một lỗi phổ biến là chỉ mô tả cảm giác bị xúc phạm mà không nêu rõ thời gian, địa điểm, hành vi và diễn biến cụ thể. Hồ sơ cũng có thể thiếu nội dung thể hiện rõ yêu cầu khởi tố, hoặc đính kèm ảnh chụp, tin nhắn không xác định được nguồn và tính toàn vẹn. Người gửi nên lưu bản sao đơn, danh mục tài liệu, giấy tiếp nhận hoặc thông tin xác nhận đã nộp hồ sơ. Những thiếu sót này cần được rà soát để làm rõ nội dung trình bày và hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh vụ việc.

✅Phần 7. Tình huống thực tế: Xử lý yêu cầu khởi tố ra sao?

7.1. Tình huống 1: Bị hại gửi đơn về hành vi thuộc khoản 1

Trong một vụ việc, người bị xúc phạm nộp đơn đề nghị khởi tố vì cho rằng lời nói, hình ảnh hoặc hành vi của người khác đã xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của mình. Khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền cần xác định hành vi có dấu hiệu thuộc khoản 1 Điều 155 BLHS hay không, đồng thời kiểm tra tư cách người yêu cầu, nội dung thể hiện ý chí đề nghị khởi tố và tài liệu kèm theo. Tin nhắn, video, lời khai hoặc dữ liệu điện tử có thể hỗ trợ xác minh. Việc đơn được tiếp nhận không đồng nghĩa người bị phản ánh đương nhiên phạm tội; kết luận phải dựa trên chứng cứ và quy định pháp luật.

7.2. Tình huống 2: Người yêu cầu khởi tố rút yêu cầu sau khi xin lỗi

Trong vụ việc thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại, sau khi hai bên thỏa thuận xin lỗi, người bị hại có thể đề nghị rút yêu cầu khởi tố. Tuy nhiên, cần xác định vụ án đang ở giai đoạn nào, việc rút yêu cầu có tự nguyện hay không và có thuộc trường hợp được đình chỉ theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự hay không. Không phải cứ xin lỗi, bồi thường hoặc hòa giải là vụ án đương nhiên chấm dứt. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét điều kiện tố tụng và các tình tiết liên quan trước khi quyết định.

7.3. Tình huống 3: Có dấu hiệu bị ép buộc rút yêu cầu

Giả sử người bị hại đã rút yêu cầu khởi tố nhưng sau đó trình bày rằng mình thực hiện việc này do bị đe dọa. Khi đó, cần làm rõ thời điểm rút yêu cầu, nội dung đe dọa, người thực hiện và mối liên hệ giữa hành vi gây sức ép với quyết định rút yêu cầu. Tin nhắn, ghi âm, dữ liệu điện tử hoặc lời khai của người biết sự việc có thể giúp kiểm chứng diễn biến. Theo khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, nếu có căn cứ xác định việc rút yêu cầu trái với ý muốn do bị ép buộc hoặc cưỡng bức, vụ án vẫn có thể được tiếp tục giải quyết theo quy định. Không nên chỉ dựa vào lời trình bày đơn phương để kết luận.

✅Phần 8. Câu hỏi thường gặp

❓ Không yêu cầu khởi tố thì công an có xử lý được không?

Đối với tội phạm thuộc khoản 1 Điều 155 BLHS, cơ quan có thẩm quyền chỉ được khởi tố vụ án khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định. Nếu không có yêu cầu, vụ án thuộc trường hợp này không được khởi tố. Với hành vi thuộc khoản khác, cần xác định đúng tội danh và căn cứ tố tụng tương ứng.

❓ Người thân có thể yêu cầu khởi tố thay bị hại không?

Không phải mọi người thân đều đương nhiên có quyền yêu cầu khởi tố thay bị hại. Theo khoản 1 Điều 155 BLTTHS, quyền này được thực hiện bởi người đại diện trong các trường hợp luật định, như bị hại dưới 18 tuổi, có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc đã chết. Cần xác định đúng tư cách đại diện và trường hợp cụ thể.

❓ Rút yêu cầu khởi tố rồi có được yêu cầu lại không?

Theo khoản 3 Điều 155 BLTTHS, người đã rút yêu cầu khởi tố không có quyền yêu cầu lại, trừ trường hợp việc rút yêu cầu do bị ép buộc hoặc cưỡng bức. Vì vậy, trước khi rút yêu cầu, cần cân nhắc hậu quả pháp lý và lưu giữ tài liệu liên quan nếu có căn cứ cho thấy việc rút yêu cầu không xuất phát từ ý chí tự nguyện.

❓ Người gây ra hành vi đã xin lỗi thì vụ án có đình chỉ không?

Không. Việc xin lỗi, hòa giải hoặc bồi thường không tự động làm vụ án đình chỉ. Cần xác định vụ án có thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại hay không, yêu cầu đã được rút hợp lệ chưa và có căn cứ áp dụng Điều 155 BLTTHS hay không. Nếu có dấu hiệu bị ép buộc hoặc cưỡng bức rút yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét theo quy định pháp luật.

✅Phần 9. Kết luận

Cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại chỉ áp dụng trong phạm vi luật định, bao gồm trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 155 BLHS. Vì vậy, cần xác định đúng khoản áp dụng trước khi đánh giá điều kiện khởi tố. Đồng thời, phải phân biệt yêu cầu khởi tố với tố giác tội phạm, việc rút yêu cầu với thỏa thuận xin lỗi, bồi thường và giải quyết hậu quả dân sự. Mỗi vấn đề cần được đối chiếu với quy định tố tụng và tài liệu thực tế.

Nếu hồ sơ có tranh chấp về tư cách yêu cầu, việc rút yêu cầu hoặc dấu hiệu bị ép buộc, hãy liên hệ Luật Dũng Trịnh để được rà soát hồ sơ, gồm đơn đã nộp, tài liệu trao đổi, dữ liệu điện tử và giấy tờ tố tụng, trước khi quyết định bước xử lý tiếp theo.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Tội cưỡng bức lao động là gì? Quy định pháp luật và mức phạt mới nhất
Cưỡng bức lao động là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái với ý muốn của họ, xâm phạm nghiêm trọng quyền tự do lao động được pháp luật bảo vệ.
Vi phạm an toàn lao động dẫn đến chết người?
Vi phạm an toàn lao động gây chết người có thể bị phạt tù đến 12 năm và buộc bồi thường thiệt hại lớn. Phân tích chi tiết mức bồi thường, căn cứ pháp luật và quyền lợi thân nhân.
Mua bán tài khoản ngân hàng bị phạt bao nhiêu năm tù?
Mua bán, cho thuê tài khoản ngân hàng thường bị lợi dụng để lừa đảo, rửa tiền. Phân tích nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, khung hình phạt và cách nhận diện rủi ro pháp lý.
Giám định thương tích bỏ sót thương tích phải xử lý thế nào?
Khi giám định thương tích bỏ sót thương tích, cần đối chiếu kết luận giám định với bệnh án, phiếu phẫu thuật, chẩn đoán hình ảnh và hồ sơ điều trị để xác định nội dung chưa được ghi nhận. Sau đó, làm rõ căn cứ, tài liệu chứng minh và lựa chọn hướng xử lý phù hợp, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ tổn thương cơ thể.
Cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản gồm những yếu tố nào?
Cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự (BLHS) được xem xét qua bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Dấu hiệu cốt lõi là đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản. Việc định tội phải căn cứ vào hành vi thực tế và chứng cứ.
Đe dọa thế nào là tội cưỡng đoạt tài sản?
Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự, tội cưỡng đoạt tài sản có thể được xác định khi người thực hiện đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản. Việc đánh giá phải căn cứ vào hành vi thực tế, mục đích chiếm đoạt, bối cảnh và chứng cứ liên quan
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn