Thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài được xác định dựa trên khoản tiền người phạm tội thực tế thu được từ hành vi môi giới và các chứng cứ chứng minh mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi phạm tội. Điều 349 BLHS quy định mốc 100 triệu và 500 triệu đồng để xác định tình tiết định khung.

✅Phần 1. Mở đầu

Thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài là khoản lợi ích về tài sản mà người phạm tội có được từ chính hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Vì vậy, không phải mọi khoản tiền xuất hiện trong giao dịch đều mặc nhiên được tính là thu lợi bất chính.

Khi xác định khoản thu này, cần xem xét nguồn gốc khoản tiền, mục đích giao nhận, người thực tế hưởng lợi và mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi phạm tội. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng vì mức thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc từ 500 triệu đồng trở lên có thể được sử dụng làm tình tiết định khung theo Điều 349 Bộ luật Hình sự.

Do đó, cần phân biệt rõ tiền môi giới, khoản tiền nhận để thực hiện công việc và khoản lợi ích thực tế mà người phạm tội được hưởng, thay vì chỉ căn cứ vào tổng số tiền đã được giao nhận.

  • Thu lợi bất chính không phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội theo Điều 349.
  • Cần xác định khoản tiền thực tế thu được và mối liên hệ với hành vi môi giới.
  • Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng là tình tiết định khung theo khoản 2 Điều 349.
  • Từ 500 triệu đồng trở lên là tình tiết định khung theo khoản 3 Điều 349.
  • Không nên mặc nhiên đồng nhất tổng số tiền khách hàng chi trả với khoản thu lợi bất chính của từng người.
  • Sao kê ngân hàng, tin nhắn, thỏa thuận, lời khai và các chứng cứ về dòng tiền có thể được sử dụng để xác định khoản thu.
  • Việc xác định phải gắn với vai trò và lợi ích thực tế của từng người, nhất là khi vụ án có nhiều người tham gia.

✅Phần 2. Thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài là gì?

2.1. Thu lợi bất chính có ý nghĩa gì trong Điều 349?

Thu lợi bất chính trong tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép không phải là dấu hiệu bắt buộc để xác định một người có phạm tội theo Điều 349 Bộ luật Hình sự hay không. Nói cách khác, người thực hiện hành vi tổ chức hoặc môi giới vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù không chứng minh được họ đã nhận tiền hoặc thu được lợi ích vật chất. Tuy nhiên, khi khoản thu lợi bất chính được chứng minh và đạt mức luật định, đây có thể trở thành tình tiết định khung, làm thay đổi khung hình phạt áp dụng. Cụ thể, thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 349; từ 500 triệu đồng trở lên thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 349. Vì vậy, cần tách bạch việc có cấu thành tội phạm với việc có tình tiết định khung về thu lợi bất chính.

2.2.Không có tiền môi giới có cấu thành tội Điều 349 không?

Không nhận tiền môi giới không đồng nghĩa với việc đương nhiên không phạm tội theo Điều 349 Bộ luật Hình sự. Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép được xác định trước hết dựa trên hành vi tổ chức, môi giới và các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo luật định. Vì vậy, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù chưa nhận hoặc không nhận tiền. Cần phân biệt rõ: có phạm tộicó tình tiết thu lợi bất chính là hai vấn đề khác nhau. Khoản thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng trở lên có thể trở thành tình tiết định khung theo Điều 349, nhưng việc không có khoản thu này không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự.

2.3.Thu lợi bất chính khác gì tiền môi giới?

Tiền môi giới và thu lợi bất chính không phải lúc nào cũng là một. Tiền môi giới trước hết là khoản tiền các bên thỏa thuận để thực hiện việc kết nối, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho người khác trốn đi nước ngoài. Tuy nhiên, khi xác định thu lợi bất chính theo Điều 349 BLHS, cần làm rõ khoản tiền thực tế người phạm tội đã nhận hoặc được hưởng lợi, nguồn tiền và mối liên hệ trực tiếp với hành vi phạm tội. Khoản tiền chỉ được thỏa thuận nhưng chưa thực tế nhận, hoặc khoản tiền không chứng minh được có liên quan đến hành vi môi giới, không nên mặc nhiên đồng nhất với thu lợi bất chính. Vì vậy, việc xác định phải dựa trên tổng thể chứng cứ như giao dịch, tin nhắn, lời khai và dòng tiền thực tế.


✅Phần 3. Điều 349 quy định các mức thu lợi bất chính như thế nào?

3.1.Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng

Theo điểm đ khoản 2 Điều 349 BLHS, người phạm tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép mà thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng thì thuộc trường hợp định khung tăng nặng, với mức phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.

Điểm cần lưu ý là mốc 100 triệu đồng không phải điều kiện để xác định có cấu thành tội phạm hay không. Người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự ở khung cơ bản nếu các dấu hiệu của Điều 349 được đáp ứng, dù khoản thu chưa đạt mức này. Ngược lại, để áp dụng điểm đ khoản 2, cơ quan tiến hành tố tụng phải có căn cứ xác định khoản thu thực tế có liên quan đến hành vi phạm tội và đạt từ 100 triệu đồng trở lên. Vì vậy, không nên đồng nhất số tiền thỏa thuận môi giới với số tiền thu lợi bất chính nếu chưa được chứng minh đầy đủ

3.2. Thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên

Theo điểm b khoản 3 Điều 349 Bộ luật Hình sự, trường hợp tổ chức hoặc môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép mà thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên thì thuộc khung hình phạt từ 07 năm đến 15 năm tù. Đây là tình tiết định khung, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi do khoản lợi thu được rất lớn. Khi áp dụng, cần có căn cứ xác định khoản tiền thực tế có liên quan đến hành vi phạm tội, không nên chỉ dựa vào tổng số tiền giao dịch nếu chưa chứng minh được nguồn gốc và mục đích của khoản tiền đó.

3.3.Không đạt 100 triệu đồng thì xử lý thế nào?

Việc thu lợi bất chính dưới 100 triệu đồng không đồng nghĩa với việc không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội theo Điều 349, người thực hiện vẫn có thể bị xử lý theo khung hình phạt cơ bản. Điểm khác là khoản thu dưới 100 triệu đồng chưa tạo thành tình tiết định khung về thu lợi bất chính theo các ngưỡng được quy định tại Điều 349.

Để xem đầy đủ các khung hình phạt và điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự, người đọc có thể tham khảo bài Môi giới trốn đi nước ngoài trái phép bị phạt bao nhiêu năm tù?.


✅Phần 4. Cách xác định thu lợi bất chính trong vụ án môi giới trốn đi nước ngoài

4.1.Xác định khoản tiền có liên quan trực tiếp đến hành vi môi giới

Khi cách tính thu lợi bất chính Điều 349 được đặt ra, cần làm rõ khoản tiền thực tế có mối liên hệ với hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài. Trước hết, phải xác định ai là người trả tiền, trả cho ai, trả vào thời điểm nào và để thực hiện công việc gì. Nếu giữa các bên có thỏa thuận về tiền môi giới, cần đối chiếu nội dung thỏa thuận với hành vi thực tế đã thực hiện. Chẳng hạn, khoản tiền được chuyển để tìm người đưa đi, bố trí phương tiện hoặc thực hiện việc môi giới có thể là dữ liệu quan trọng để xác định nguồn thu. Ngược lại, một khoản tiền chỉ xuất hiện trong tài khoản nhưng không chứng minh được mục đích và mối liên hệ với hành vi phạm tội thì không nên mặc nhiên xem đó là thu lợi bất chính. Việc xác định phải dựa trên tổng thể chứng cứ và diễn biến giao dịch cụ thể.

4.2. Tiền đã nhận và tiền chưa nhận

Cần phân biệt mức tiền các bên thỏa thuận với khoản tiền người môi giới thực tế đã nhận. Chẳng hạn, các bên thống nhất phí môi giới là 200 triệu đồng nhưng người môi giới mới nhận 50 triệu đồng thì không nên mặc nhiên coi toàn bộ 200 triệu đồng là khoản thu lợi đã thực tế có được. Tương tự, tiền đặt cọc cũng cần xem xét cụ thể: ai giao tiền, giao cho ai, người môi giới đã nhận và có quyền sử dụng khoản tiền đó hay chưa, việc đặt cọc có liên quan trực tiếp đến hành vi môi giới hay không. Nếu mới có thỏa thuận trên giấy, tin nhắn hoặc lời nói nhưng chưa phát sinh việc giao nhận tiền, thì cần phân biệt rõ nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận với khoản tiền thực tế đã thu được. Vì vậy, khi xác định thu lợi bất chính, không nên chỉ căn cứ vào con số được ghi trong thỏa thuận.

4.3. Tiền chuyển qua tài khoản của người khác có được tính không?

Tiền môi giới được chuyển vào tài khoản của người khác không mặc nhiên được tính là khoản thu lợi bất chính của người môi giới. Khi xác định, cần làm rõ người thực tế hưởng lợi, người quản lý hoặc quyết định việc sử dụng tiền, mục đích giao dịch và thỏa thuận giữa các bên. Chẳng hạn, A là người môi giới, yêu cầu người được môi giới chuyển 150 triệu đồng cho B, sau đó B chuyển lại cho A. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu dòng tiền với tin nhắn, lời khai, thỏa thuận và các tài liệu giao dịch để xác định 150 triệu đồng có thực sự là khoản tiền A thu được từ hành vi môi giới hay không.

Về định lượng, cần xác định khoản tiền thực tế mà người phạm tội đã thu lợi và có căn cứ chứng minh, không đơn thuần cộng toàn bộ tiền đi qua tài khoản trung gian. Nếu B chỉ nhận tiền hộ rồi chuyển toàn bộ cho A, khoản tiền này về nguyên tắc cần được xem xét theo người thực tế hưởng lợi, tránh tính trùng cho cả A và B. Ngược lại, nếu B giữ lại một phần tiền theo thỏa thuận, phần B thực tế hưởng lợi cần được xem xét riêng theo vai trò và chứng cứ của vụ án. Việc định lượng cuối cùng phải bảo đảm cá thể hóa khoản thu của từng người và làm rõ khoản thu đó có đạt các ngưỡng định khung của Điều 349 hay không.

Tình huống Số tiền giao dịch Khoản cần xem xét khi định lượng Điểm cần chứng minh
A trực tiếp nhận tiền môi giới 150 triệu đồng 150 triệu đồng, nếu chứng minh đây là khoản A thực tế thu lợi từ hành vi môi giới Người trả tiền, mục đích trả tiền, giao dịch và vai trò của A
Người được môi giới chuyển cho B, B chuyển toàn bộ cho A 150 triệu đồng Có thể xem xét 150 triệu đồng đối với A nếu chứng minh A là người thực tế hưởng lợi Dòng tiền B → A, thỏa thuận và mục đích nhận tiền
Người được môi giới chuyển 150 triệu cho B, B giữ 30 triệu, chuyển 120 triệu cho A 150 triệu đồng Cần cá thể hóa khoản lợi của B và A, tránh mặc nhiên tính 150 triệu cho cả hai Thỏa thuận chia tiền, dòng tiền và quyền quyết định sử dụng tiền
B chỉ nhận tiền hộ và chuyển toàn bộ cho A 150 triệu đồng Không mặc nhiên xác định B thu lợi 150 triệu đồng B có thực sự hưởng lợi hay chỉ thực hiện việc chuyển tiền
A thỏa thuận nhận 200 triệu nhưng mới nhận 80 triệu 200 triệu đồng theo thỏa thuận Cần phân biệt số tiền thỏa thuận với khoản tiền thực tế đã thu được và khoản lợi có căn cứ chứng minh Chứng cứ về việc thanh toán, nghĩa vụ còn lại và quyền hưởng khoản tiền
Có 3 người chuyển tổng cộng 120 triệu cho A 120 triệu đồng Có thể xem xét tổng 120 triệu đồng nếu chứng minh các khoản đều liên quan trực tiếp đến hành vi môi giới của A Từng giao dịch, người chuyển và mối liên hệ với vụ án
200 triệu đồng chuyển vào tài khoản nhưng không chứng minh được liên quan đến hành vi môi giới 200 triệu đồng Không nên mặc nhiên tính 200 triệu đồng là thu lợi bất chính Nguồn gốc và mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi phạm tội

Như vậy, khi định lượng thu lợi bất chính theo Điều 349, không nên chỉ căn cứ vào tổng số tiền xuất hiện trong tài khoản hoặc tổng số tiền các bên đã giao dịch. Vấn đề cốt lõi là phải xác định khoản tiền thực tế gắn với hành vi môi giới, người thực tế hưởng lợi và phần lợi ích của từng người, trên cơ sở các chứng cứ đã được kiểm tra, đối chiếu. Đây cũng là cơ sở để xác định khoản thu có đạt ngưỡng từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc từ 500 triệu đồng trở lên hay không.

4.4. Nhiều người cùng nhận tiền thì xác định thu lợi thế nào?

Trong vụ án có nhiều người cùng tham gia, việc xác định thu lợi bất chính cần gắn với vai trò, hành vi và khoản tiền thực tế mà từng người được hưởng. Người tổ chức có thể là người thỏa thuận mức phí, phân công công việc và trực tiếp hưởng một phần khoản tiền; người môi giới có thể chỉ nhận tiền từ một số người được môi giới; trong khi người nhận tiền hoặc người trung gian chuyển tiền chưa chắc là người được hưởng lợi từ toàn bộ khoản thu. Vì vậy, không nên mặc nhiên cộng toàn bộ số tiền mà các đối tượng trong đường dây đã nhận rồi quy thành khoản thu lợi của từng bị cáo. Khi đánh giá, cần đối chiếu lời khai, thỏa thuận, sao kê, dữ liệu chuyển tiền và các chứng cứ khác để xác định ai nhận tiền, nhận để làm gì, số tiền thực tế được hưởng và mối liên hệ với hành vi phạm tội. Đây là cơ sở quan trọng để cá thể hóa trách nhiệm hình sự và xác định đúng tình tiết định khung theo Điều 349 BLHS.

4.5. Khoản tiền không chứng minh được nguồn gốc có được tính không?

Không phải cứ phát hiện một khoản tiền không giải thích được nguồn gốc là có thể mặc nhiên xác định đó là thu lợi bất chính từ hành vi môi giới trốn đi nước ngoài. Khi định lượng khoản thu theo Điều 349 BLHS, cần có căn cứ chứng minh mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi phạm tội, chẳng hạn người giao tiền, mục đích giao tiền, thời điểm thanh toán, thỏa thuận môi giới hoặc dòng tiền liên quan. Nếu chỉ dựa vào suy đoán từ số dư tài khoản hoặc một khoản tiền không rõ nguồn gốc mà chưa chứng minh được mối liên hệ này thì chưa đủ cơ sở để quy toàn bộ khoản tiền thành thu lợi bất chính. Trong thực tiễn, đây là vấn đề cần được đối chiếu với lời khai, dữ liệu điện tử, sao kê và các chứng cứ khác của vụ án.

Ngoài yếu tố thu lợi bất chính, Điều 349 còn quy định tình tiết định khung dựa trên số người được tổ chức, môi giới, vì vậy hai yếu tố này cần được phân tích độc lập. Chi tiết tại Môi giới cho nhiều người xác định số lượng thế nào?

✅Phần 5. Những khoản tiền nào có thể được xem xét khi xác định thu lợi bất chính?

5.1 Tiền công hoặc phí môi giới

Tiền công, phí môi giới là khoản tiền thường được xem xét đầu tiên khi xác định thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên đồng nhất mọi khoản tiền người môi giới nhận được với thu lợi bất chính. Cần làm rõ khoản tiền đó được trả cho mục đích gì, ai là người trả, ai thực tế hưởng lợi và mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi môi giới. Chẳng hạn, nếu có thỏa thuận nhận một khoản tiền để kết nối, hướng dẫn hoặc sắp xếp cho người khác trốn đi nước ngoài, các tài liệu như tin nhắn, sao kê chuyển khoản, lời khai của các bên có thể được sử dụng để đối chiếu và xác định khoản thu thực tế.

5.2. Tiền nhận để lo phương tiện, giấy tờ, chi phí đưa người đi

Trường hợp người môi giới nhận tiền với lý do lo phương tiện, giấy tờ hoặc các chi phí khác cần được phân tách từng khoản, thay vì cộng toàn bộ số tiền đã nhận thành thu lợi bất chính. Về thực tế, có thể phát sinh khoản tiền được sử dụng để chi trả cho bên thứ ba, khoản tiền người thực hiện hành vi giữ lại để hưởng lợi và phần tiền còn dư sau khi hoàn thành công việc. Việc xác định thu lợi cần dựa trên chứng cứ về dòng tiền, mục đích sử dụng và lợi ích thực tế mà người phạm tội nhận được. Đặc biệt, không nên chỉ căn cứ vào số tiền khách hàng đã giao mà bỏ qua các khoản chi có căn cứ.

5.3. Tiền đặt cọc nhưng chưa thực hiện hành vi

Tiền đặt cọc cần được xem xét dựa trên thỏa thuận giữa các bên, thời điểm giao nhận và thực tế thực hiện hành vi môi giới. Không nên mặc nhiên lấy toàn bộ tiền đặt cọc làm thu lợi bất chính chỉ vì người môi giới đã nhận tiền. Cần xác định khoản tiền đó thực sự nhằm trả công, tạo lợi ích cho người môi giới hay chỉ là khoản tiền tạm ứng, được hoàn trả hoặc chưa phát sinh quyền hưởng. Vì vậy, khi xác định thu lợi bất chính, cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu chứng cứ cụ thể thay vì đồng nhất tiền đặt cọc với khoản lợi ích thực tế đã thu được.

5.4. Tiền do người khác nhận thay

Việc tiền được chuyển hoặc giao cho người khác nhận thay không đương nhiên loại trừ khoản tiền đó khỏi việc xem xét thu lợi bất chính. Cần làm rõ người nhận tiền có nhận theo chỉ định của người môi giới hay không, khoản tiền được giao để thực hiện công việc gì và cuối cùng ai là người hưởng lợi. Trường hợp nhiều người cùng tham gia, việc xác định trách nhiệm phải gắn với vai trò, nhận thức và hành vi thực tế của từng người, không chỉ căn cứ vào tên chủ tài khoản hoặc người trực tiếp cầm tiền. Nội dung này được trình bày chi tiết tại bài viết người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài trái phép có bị xử lý hình sự không? phân tích riêng về vai trò đồng phạm.


✅Phần 6. Chứng cứ xác định thu lợi bất chính trong vụ án Điều 349

6.1 Sao kê ngân hàng và lịch sử giao dịch

Sao kê ngân hàng và lịch sử giao dịch có thể là nguồn chứng cứ quan trọng để làm rõ thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài. Khi đánh giá, cần đối chiếu người chuyển, người nhận, số tiền, thời điểm giao dịch, tần suất chuyển tiền và nội dung giao dịch với lời khai, tin nhắn hoặc thỏa thuận giữa các bên. Một khoản tiền vào tài khoản không đương nhiên là tiền môi giới; cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định mối liên hệ thực tế giữa giao dịch và hành vi phạm tội. Đặc biệt, các giao dịch được lặp lại với nhiều người trong cùng khoảng thời gian có thể giúp làm rõ phương thức nhận tiền và khoản lợi mà người thực hiện hành vi thực tế thu được.

6.2 Tin nhắn, cuộc gọi và thỏa thuận về tiền

Tin nhắn, nội dung trao đổi qua ứng dụng liên lạc, ghi nhận cuộc gọi và thỏa thuận về tiền có thể giúp làm rõ mức phí môi giới, thời điểm thanh toán, mục đích thanh toán và người thực tế nhận tiền. Khi sử dụng, cần xác minh nguồn gốc, tính nguyên vẹn của dữ liệu điện tử và đối chiếu với thiết bị, tài khoản liên quan, sao kê ngân hàng, lời khai hoặc tài liệu khác. Nội dung trao đổi bị cắt ghép, thiếu bối cảnh hoặc không xác định được người gửi, người nhận cần được đánh giá thận trọng. Chẳng hạn, tin nhắn thỏa thuận mức phí được đối chiếu với thời điểm chuyển tiền và tài khoản nhận tiền sẽ có giá trị làm rõ hơn mối liên hệ giữa giao dịch và khoản thu lợi bất chính. Không nên chỉ dựa vào một dữ liệu riêng lẻ để kết lu

6.3. Lời khai của người được môi giới

Lời khai của người được môi giới có thể giúp làm rõ ai là người liên hệ, thỏa thuận, nhận tiền và thực hiện hành vi môi giới. Tuy nhiên, lời khai cần được đánh giá cùng các chứng cứ khác như tin nhắn, sao kê, dữ liệu điện tử hoặc tài liệu ghi chép. Việc một người khai đã đưa tiền không tự động chứng minh toàn bộ khoản tiền đó là thu lợi bất chính của bị can, bị cáo nếu chưa xác định được mối liên hệ cụ thể với hành vi phạm tội.

6.4. Sổ sách, giấy ghi chép, dữ liệu điện tử

Trong các vụ án có dấu hiệu hoạt động nhiều lần, sổ sách, giấy ghi chép và dữ liệu điện tử có thể giúp xác định số người được môi giới, khoản tiền đã thỏa thuận hoặc đã nhận và thời điểm thực hiện từng giao dịch. Tin nhắn, bảng theo dõi, danh sách người liên hệ hoặc dữ liệu trên thiết bị điện tử cần được đối chiếu với các chứng cứ khác để kiểm tra tính xác thực, nguồn gốc và mối liên hệ với hành vi môi giới.

6.5 Đối chiếu dòng tiền với hành vi phạm tội

Đây là bước quan trọng khi xác định thu lợi bất chính trong vụ án Điều 349. Không phải cứ có một khoản tiền lớn xuất hiện trong tài khoản là mặc nhiên khoản tiền đó được xem là thu lợi bất chính. Cần đối chiếu người nhận tiền, người chuyển tiền, thời điểm giao dịch, nội dung chuyển khoản với hành vi môi giới và người được môi giới cụ thể. Chỉ khi có căn cứ chứng minh mối liên hệ giữa dòng tiền – người nhận – hành vi môi giới – người được môi giới, khoản tiền mới có cơ sở được xem xét trong việc xác định tình tiết định khung.


✅Phần 7. Ví dụ cách xác định thu lợi bất chính theo từng tình huống

7.1. Ví dụ 1: Nhận 80 triệu đồng tiền môi giới

Giả sử A nhận 80 triệu đồng từ những người nhờ A kết nối, sắp xếp việc trốn đi nước ngoài trái phép. Nếu có đủ căn cứ chứng minh khoản tiền này phát sinh từ hành vi môi giới thì đây là khoản thu cần được xem xét khi đánh giá trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, riêng số tiền 80 triệu đồng chưa đạt ngưỡng 100 triệu đồng để áp dụng tình tiết định khung về thu lợi bất chính từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng theo Điều 349 BLHS. Việc xác định khung hình phạt vẫn phải căn cứ vào toàn bộ hành vi và các tình tiết khác của vụ án.

7.2. Ví dụ 2: Nhận 150 triệu đồng từ nhiều người

Giả sử A nhận tổng cộng 150 triệu đồng từ 5 người để thực hiện việc môi giới cho họ trốn đi nước ngoài. Cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định từng khoản tiền có thực sự liên quan đến hành vi môi giới hay không, căn cứ vào giao dịch, thỏa thuận, lời khai và các chứng cứ khác. Nếu có đủ căn cứ xác định toàn bộ 150 triệu đồng là khoản thu từ hành vi phạm tội, số tiền này đã vượt mốc 100 triệu đồng và có thể được xem xét theo tình tiết định khung tương ứng của Điều 349 BLHS.

7.3. Ví dụ 3: Thỏa thuận 300 triệu nhưng mới nhận 100 triệu

Trường hợp người môi giới thỏa thuận nhận 300 triệu đồng nhưng mới thực tế nhận 100 triệu đồng, không nên mặc nhiên xác định thu lợi bất chính là 300 triệu đồng. Cần làm rõ nội dung thỏa thuận, số tiền đã giao nhận, thời điểm thanh toán và các chứng cứ chứng minh quyền hưởng lợi đối với phần tiền còn lại. Khoản 200 triệu đồng chưa nhận chỉ có thể được xem xét khi có căn cứ pháp lý và chứng cứ phù hợp cho thấy người phạm tội đã thực tế thu lợi hoặc kiểm soát khoản tiền đó. Vì vậy, cần phân biệt rõ giá trị thỏa thuận với khoản tiền thực tế được xác định là thu lợi bất chính.

7.4. Ví dụ 4: 600 triệu đồng chuyển qua tài khoản người khác

Trường hợp 600 triệu đồng được chuyển vào tài khoản của người khác, không thể chỉ dựa vào tên chủ tài khoản để kết luận toàn bộ số tiền là thu lợi của người môi giới. Cần đối chiếu sao kê, nội dung chuyển tiền, tin nhắn, lời khai và các giao dịch liên quan để xác định người thực tế nhận, quản lý hoặc hưởng lợi từ khoản tiền. Nếu người đứng tên tài khoản chỉ nhận tiền thay, vai trò và trách nhiệm của họ phải được đánh giá trên cơ sở chứng cứ cụ thể.

7.5. Ví dụ 5: Có nhiều người cùng tham gia đường dây

Khi nhiều người cùng tham gia một đường dây môi giới, không nên mặc nhiên lấy tổng số tiền thu được của cả đường dây làm khoản thu lợi bất chính của từng người. Cần cá thể hóa theo vai trò, hành vi, khoản tiền mỗi người trực tiếp nhận hoặc thực tế hưởng lợi và chứng cứ chứng minh. Việc phân định này có ý nghĩa quan trọng khi xác định trách nhiệm hình sự của từng người trong cùng vụ án.

Cách Tòa án đánh giá vai trò, số người, số lần thực hiện hành vi và các tình tiết định khung có thể được kiểm chứng thêm qua bản án thực tế về tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài. Các bản án công khai cho thấy Điều 349 đã được áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau.


✅Phần 8. Thu lợi bất chính có phải yếu tố duy nhất quyết định khung hình phạt?

8.1. Điều 349 có nhiều tình tiết định khung khác nhau

Thu lợi bất chính không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc áp dụng khung hình phạt đối với tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Điều 349 còn quy định nhiều tình tiết định khung khác như lợi dụng chức vụ, quyền hạn; phạm tội 02 lần trở lên; đối với từ 05 đến 10 người; có tính chất chuyên nghiệp; tái phạm nguy hiểm; đối với 11 người trở lên hoặc làm chết người. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét tổng thể hành vi, vai trò của người phạm tội, số người được môi giới, số lần thực hiện, khoản thu lợi và hậu quả xảy ra, thay vì chỉ căn cứ vào số tiền thu được để xác định khung hình phạt.

8.2. Có nhiều tình tiết định khung thì đánh giá thế nào?

Không nên chỉ nhìn vào số tiền thu lợi bất chính để xác định khung hình phạt. Điều 349 quy định nhiều tình tiết định khung độc lập, như phạm tội 02 lần trở lên, đối với từ 05 đến 10 người, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm hoặc làm chết người. Vì vậy, khi vụ án có nhiều tình tiết, Tòa án phải đánh giá tổng thể tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, số lượng tình tiết định khung cùng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và nhân thân bị cáo.

Thực tiễn xét xử cho thấy có vụ án bị cáo đồng thời bị xác định phạm tội 02 lần trở lên và đối với 05 người, qua đó cùng lúc có hai tình tiết định khung tại khoản 2 Điều 349.

Trường hợp người phạm tội có tiền án, cần tiếp tục kiểm tra điều kiện tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm, bởi đây là tình tiết định khung khác của Điều 349 và không đồng nhất với mức thu lợi.


✅Phần 9. Phân biệt thu lợi bất chính với các khái niệm dễ nhầm

9.1 Thu lợi bất chính và tiền công môi giới

Tiền công môi giới là khoản tiền các bên thỏa thuận trả cho người thực hiện việc kết nối, hỗ trợ hoặc môi giới. Trong khi đó, thu lợi bất chính là vấn đề cần được xác định trên cơ sở khoản lợi thực tế gắn với hành vi phạm tội và chứng cứ của vụ án. Vì vậy, không nên mặc nhiên đồng nhất toàn bộ tiền công theo thỏa thuận với số tiền thu lợi bất chính. Khi đánh giá, cần làm rõ ai nhận tiền, nhận bao nhiêu, nhận vào thời điểm nào, mục đích thanh toán là gì và khoản tiền đó có liên quan trực tiếp đến hành vi môi giới hay không

9.2 Thu lợi bất chính và tổng số tiền khách hàng đã bỏ ra

Tổng số tiền khách hàng đã bỏ ra có thể bao gồm nhiều khoản như tiền đi lại, giấy tờ, phương tiện, chi phí dịch vụ hoặc tiền giao cho người trung gian. Con số này không đương nhiên đồng nghĩa với thu lợi bất chính của người môi giới. Cần tách phần tiền người phạm tội thực tế hưởng lợi khỏi những khoản chỉ được nhận để thanh toán hoặc chi trả cho người khác. Việc xác định phải dựa vào chứng cứ về dòng tiền, thỏa thuận giữa các bên và vai trò thực tế của từng người trong quá trình tổ chức, môi giới.

9.3 Thu lợi bất chính và thiệt hại của người được môi giới

Thu lợi bất chínhthiệt hại của người được môi giới là hai vấn đề pháp lý khác nhau. Một người có thể bị mất một khoản tiền lớn nhưng số tiền đó không mặc nhiên được xác định toàn bộ là khoản thu lợi của người môi giới. Ngược lại, khoản tiền người phạm tội thu được có thể được xác định ngay cả khi người được môi giới chưa chứng minh được toàn bộ thiệt hại. Khi giải quyết vụ án, cần tách riêng khoản lợi mà người phạm tội có được với thiệt hại tài sản của người bị ảnh hưởng, tránh đồng nhất hai đại lượng này.


✅Phần 10. Câu hỏi về thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài

❓ Không nhận tiền môi giới có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có thể. Việc không nhận tiền không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự về tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài theo Điều 349 BLHS. Thu lợi bất chính là tình tiết định khung trong một số trường hợp, không phải điều kiện bắt buộc để cấu thành tội phạm. Vì vậy, nếu hành vi môi giới đã đủ các dấu hiệu pháp lý, người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu dù không nhận tiền.

❓ Thu lợi bất chính dưới 100 triệu đồng có phạm tội không?

Có thể vẫn phạm tội. Mốc 100 triệu đồng không phải điều kiện tối thiểu để cấu thành tội theo Điều 349 BLHS mà là ngưỡng để áp dụng tình tiết định khung về thu lợi bất chính. Nếu hành vi tổ chức hoặc môi giới đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm nhưng khoản thu lợi dưới 100 triệu đồng, người phạm tội vẫn có thể bị xử lý theo khung cơ bản, nếu không có tình tiết định khung khác.

❓ Thỏa thuận tiền môi giới nhưng chưa nhận tiền có được tính không?

Không nên mặc nhiên lấy số tiền đã thỏa thuận để kết luận là khoản thu lợi bất chính. Cần xem xét người môi giới đã thực tế nhận hoặc kiểm soát khoản tiền hay chưa, thỏa thuận có được thực hiện không và có chứng cứ nào chứng minh khoản tiền gắn trực tiếp với hành vi phạm tội. Vì vậy, số tiền cam kết thanh toán và số tiền thực tế thu lợi có thể khác nhau.

❓ Tiền người khác chuyển vào tài khoản có được tính là thu lợi bất chính không?

Không phải cứ tiền chuyển vào tài khoản là được tính. Cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định nguồn tiền, người chuyển, mục đích giao dịch, người thực tế hưởng lợi và mối liên hệ giữa khoản tiền với hành vi môi giới. Nếu tài khoản chỉ được sử dụng để nhận hoặc chuyển tiền cho người khác, cần đánh giá cụ thể vai trò của chủ tài khoản và chứng cứ liên quan trước khi xác định khoản tiền là thu lợi bất chính.

❓ Thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng bị phạt bao nhiêu năm?

Nếu thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên, đây là tình tiết định khung quy định tại khoản 3 Điều 349 BLHS. Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Tuy nhiên, mức hình phạt cụ thể không chỉ phụ thuộc vào số tiền mà còn được quyết định trên cơ sở toàn bộ tính chất, mức độ hành vi, vai trò của bị cáo, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và những tình tiết khác của vụ án.

❓ Có nhiều người cùng nhận tiền thì tính thu lợi bất chính thế nào?

Không nên mặc nhiên cộng toàn bộ số tiền cho từng người. Cần xác định cụ thể ai nhận tiền, ai thực tế hưởng lợi, khoản tiền được nhận vì hành vi nào và vai trò của từng người trong vụ án. Đối với vụ án có nhiều người tham gia, việc xác định thu lợi bất chính phải gắn với chứng cứ về dòng tiền và mức độ hưởng lợi của từng người, tránh đồng nhất tổng doanh thu của cả đường dây với khoản lợi của từng bị cáo.


✅Phần 11. Kết luận

Thu lợi bất chính không phải dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép theo Điều 349 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, khi khoản thu đạt từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc từ 500 triệu đồng trở lên, đây có thể trở thành căn cứ xác định tình tiết định khung hình phạt theo quy định của điều luật.

Việc xác định thu lợi bất chính cũng không nên chỉ dựa vào một con số tiền được khai nhận hoặc thể hiện trên giao dịch. Cần làm rõ nguồn tiền, người thực tế nhận hoặc hưởng lợi, mục đích thanh toán, thỏa thuận giữa các bên, dòng tiền và các chứng cứ liên quan. Đặc biệt, trường hợp nhiều người cùng tham gia cần cá thể hóa khoản lợi và vai trò của từng người.

Nếu vụ án đang được điều tra, vấn đề quan trọng không chỉ là “đã nhận bao nhiêu tiền”, mà còn là cơ quan tiến hành tố tụng đang căn cứ vào chứng cứ nào để xác định khoản tiền đó là thu lợi bất chính và quy trách nhiệm cho từng người. Việc rà soát dòng tiền, tài liệu giao dịch và vai trò của từng người ngay từ giai đoạn đầu có thể có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác định đúng tình tiết định khung và trách nhiệm hình sự.

Luật sư cần kiểm tra gì khi cơ quan điều tra xác định thu lợi bất chính?

Khi đánh giá khoản thu lợi bất chính trong vụ án Điều 349, luật sư nên rà soát tối thiểu 5 nhóm vấn đề sau:

  1. Nguồn gốc từng khoản tiền: Tiền đến từ ai, chuyển cho ai, thời điểm nào và có liên quan trực tiếp đến hành vi môi giới hay không?
  2. Chứng từ và dòng tiền: Kiểm tra sao kê ngân hàng, giao dịch tiền mặt, nội dung chuyển khoản, tin nhắn và các tài liệu thể hiện thỏa thuận thanh toán.
  3. Khoản tiền thực tế đã nhận: Đối chiếu giữa số tiền thỏa thuận, số tiền đã giao và số tiền người bị buộc tội thực tế quản lý hoặc hưởng lợi; không mặc nhiên đồng nhất các khoản này.
  4. Vai trò của từng người: Nếu có nhiều người tham gia, cần xác định ai tổ chức, ai môi giới, ai nhận tiền, ai chỉ chuyển hoặc giữ tiền và khoản lợi thực tế của từng người.
  5. Căn cứ đạt ngưỡng định khung: Kiểm tra chứng cứ mà cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng để xác định khoản thu có đạt 100 triệu đồng hoặc 500 triệu đồng hay không, từ đó đánh giá việc áp dụng tình tiết định khung đã chính xác chưa.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn