Theo Điều 349 Bộ luật Hình sự, số lượng người được môi giới là căn cứ quan trọng khi xác định tình tiết định khung. Cần xác định cụ thể từng người có thuộc hành vi môi giới được chứng minh hay không. Mốc từ 05 đến 10 người và từ 11 người trở lên có ý nghĩa pháp lý khác nhau khi xử lý vụ án.

Số lượng người được môi giới là tổng số cá nhân được chứng minh là đối tượng của hành vi môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Việc xác định phải dựa trên hành vi và chứng cứ cụ thể trong vụ án.

✅ Phần 1. Mở đầu

Trong vụ án môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài, số lượng người được môi giới không phải lúc nào cũng có thể xác định bằng cách đếm tất cả những người xuất hiện trong hồ sơ. Ranh giới từ 05 đến 10 người và từ 11 người trở lên có ý nghĩa quan trọng khi xem xét tình tiết định khung theo Điều 349 Bộ luật Hình sự. Vì vậy, trường hợp hồ sơ ghi nhận 5, 10 hay 11 người cần được kiểm tra riêng đối với từng cá nhân: họ có thực sự là đối tượng của hành vi môi giới hay chỉ có liên quan đến đường dây? Một người chỉ được nhắc đến trong lời khai không đương nhiên được tính vào số lượng. Từ góc độ thực tiễn hành nghề, luật sư cần đối chiếu lời khai, tin nhắn, dữ liệu điện tử, giao dịch và các tài liệu liên quan để xác định chính xác số người được môi giới. Đặc biệt, việc xác định có đủ 05 người hoặc từ 11 người trở lên hay không có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn khung hình phạt, nên không thể chỉ dựa vào con số được ghi nhận một cách cơ học trong hồ sơ.

  • Môi giới cho nhiều người xác định số lượng không phải là việc cộng tất cả người có liên quan trong vụ án.
  • Phải xác định từng người có thực sự là đối tượng của hành vi môi giới hay không.
  • Mốc 05–10 người là một tình tiết định khung theo Điều 349 BLHS.
  • Mốc 11 người trở lên thuộc trường hợp định khung cao hơn.
  • Số người được môi giới khác với số lần thực hiện hành vi phạm tội.
  • Người xuất hiện trong đường dây nhưng không được chứng minh là đối tượng của hành vi môi giới không mặc nhiên được tính vào số lượng.
  • Khi số lượng người làm thay đổi khung hình phạt, cần kiểm tra riêng chứng cứ đối với từng người.

✅ Phần 2. Môi giới cho nhiều người theo Điều 349 BLHS được hiểu thế nào?

2.1 “Nhiều người” trong vụ án môi giới được xác định từ đâu?

Trong vụ án theo Điều 349 BLHS, việc xác định “nhiều người” không nên chỉ dựa vào số người xuất hiện trong đường dây hoặc được nhắc đến trong hồ sơ. Cần làm rõ từng người có thực sự là đối tượng mà hành vi môi giới hướng tới hay không, đồng thời đối chiếu với lời khai và các tài liệu, chứng cứ liên quan. Khi môi giới cho nhiều người xác định số lượng, vấn đề cốt lõi là xác định chính xác từng người được môi giới để làm căn cứ xem xét tình tiết định khung. Vì vậy, số người được môi giới theo Điều 349 và số lần thực hiện hành vi là hai vấn đề pháp lý độc lập. Một lần thực hiện hành vi môi giới có thể liên quan đến nhiều người; ngược lại, một người cũng có thể liên quan đến nhiều lần thực hiện hành vi. Không nên đồng nhất hai tiêu chí này khi đánh giá trách nhiệm hình sự.

2.2 Vì sao số lượng người có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự?

Trong tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, số lượng người trong tội môi giới là một yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định khung hình phạt. Điều 349 Bộ luật Hình sự quy định các mốc định lượng theo số người, trong đó cần đặc biệt lưu ý trường hợp từ 05 đến 10 người và từ 11 người trở lên. Vì vậy, tình tiết định khung theo số người Điều 349 không thể được xác định chỉ bằng cách cộng tất cả những người có tên trong lời khai, tin nhắn hoặc tài liệu vụ án. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ từng người có thực sự là đối tượng của hành vi tổ chức, môi giới được thực hiện hay không, mức độ tham gia và các chứng cứ chứng minh tương ứng. Việc xác định đúng số lượng có ý nghĩa quan trọng, bởi chỉ một người được tính thêm hoặc loại khỏi danh sách trong một số trường hợp có thể dẫn đến cách áp dụng khoản khác của Điều 349. Để xem toàn bộ khung hình phạt của tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài, có thể tham khảo bài môi giới trốn đi nước ngoài trái phép bị phạt bao nhiêu năm tù?


✅ Phần 3. Điều 349 quy định số lượng người ở những mốc nào?

3.1 Trường hợp từ 05 đến 10 người

Theo điểm c khoản 2 Điều 349 BLHS, hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép đối với từ 05 người đến 10 người thuộc trường hợp định khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù. Như vậy, khi hồ sơ vụ án xác định người phạm tội đã thực hiện hành vi đối với từ 05 người trở lên, cần xem xét tình tiết định khung này.

Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng cứ có “05 người trở lên” thì đều thuộc cùng một mức. Điều 349 tiếp tục phân hóa tại mốc 11 người trở lên; do đó, 05, 07 và 10 người vẫn nằm trong nhóm từ 05 đến 10 người, còn khi xác định được 11 người trở lên thì phải xem xét tình tiết định khung cao hơn.

Trong thực tiễn, việc xác định môi giới từ 5 người trở lên không nên chỉ dựa vào tổng số người xuất hiện trong một đường dây. Cần làm rõ từng người có thực sự là đối tượng của hành vi môi giới và có căn cứ chứng minh hay không. Đây cũng là điểm cần phân biệt với trường hợp phạm tội 02 lần trở lên, bởi số người được môi giớisố lần thực hiện hành vi phạm tội là hai tiêu chí pháp lý khác nhau.

3.2.Trường hợp 11 người trở lên

Theo Điều 349 Bộ luật Hình sự, môi giới cho 11 người trở lên là trường hợp cần được xem xét theo một mốc số lượng riêng khi xác định tình tiết định khung. Vì vậy, không nên chỉ hiểu đơn giản rằng có nhiều người tham gia thì đều thuộc cùng một trường hợp. Khi rà soát hồ sơ, cần xác định cụ thể từng người có phải là đối tượng được môi giới và hành vi môi giới đối với người đó có đủ căn cứ chứng minh hay không. Nếu xác định được 11 người thì thuộc nhóm từ 11 người trở lên; tương tự, 15 hay 20 người cũng được xem xét trong cùng nhóm này. Việc xác định chính xác số lượng có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình định khung, do đó không nên cộng gộp máy móc tất cả những người có tên trong đường dây.

3.3. Không nên nhầm số lượng người với số lần phạm tội

“Một lần môi giới” không nên được hiểu đơn giản là mỗi lần người thực hiện gọi điện, nhắn tin, gặp mặt hoặc trao đổi với người có nhu cầu. Nếu các hành vi này cùng nằm trong một quá trình thực hiện kế hoạch môi giới, hướng đến cùng một vụ việc và cùng nhóm người, thì cần xem xét tổng thể thay vì tách thành nhiều lần chỉ dựa vào số lần liên lạc. Ngược lại, nếu hành vi được thực hiện ở những thời điểm, kế hoạch hoặc nhóm đối tượng khác nhau và có căn cứ cho thấy đó là những lần môi giới độc lập, thì có thể phát sinh vấn đề phạm tội 02 lần trở lên. Vì vậy, khi xác định số lần phạm tội cần phân tích toàn bộ diễn biến, mục đích, thời điểm và mối liên hệ giữa các hành vi.

Ví dụ, A nhận lời đưa 8 người trong cùng một nhóm sang nước ngoài trái phép, sau đó nhiều lần gọi điện, nhận tiền và liên hệ phương tiện cho nhóm này. Việc có nhiều cuộc gọi hoặc nhiều giao dịch không đương nhiên đồng nghĩa A đã “môi giới” 8 lần; cần xem xét chúng có thuộc cùng một quá trình môi giới hay không.

“Nếu vấn đề cần xác định không phải là có bao nhiêu người được môi giới mà là hành vi được thực hiện từ 02 lần trở lên, cần phân tích theo tiêu chí khác. Xem thêm: Môi giới trốn đi nước ngoài phạm tội 2 lần trở lên bị phạt thế nào?


✅ Phần 4. Cách xác định số người được môi giới trong một vụ án

4.1 Phải xác định từng người có phải là đối tượng của hành vi môi giới hay không

Khi xác định số lượng người trong tội môi giới, không nên chỉ căn cứ vào danh sách những người xuất hiện trong lời khai, tin nhắn hoặc tài liệu vụ án để cộng cơ học. Cần làm rõ đối với từng người: họ có được người phạm tội trực tiếp liên hệ, giới thiệu, kết nối hoặc tạo điều kiện để thực hiện việc trốn đi nước ngoài hay không; hành vi môi giới đã tác động thực tế đến người đó đến mức nào và có tài liệu nào chứng minh.

Trường hợp người trực tiếp tham gia và đã được hỗ trợ thực hiện việc trốn đi nước ngoài cần được phân tích riêng. Với người mới chỉ được liên hệ, người đã thỏa thuận nhưng chưa thực hiện, hoặc người sau đó thay đổi ý định, cần kiểm tra cụ thể nội dung trao đổi và diễn biến hành vi. Tương tự, người chỉ được giới thiệu nhưng không tiếp tục tham gia không đương nhiên được tính như người đã thực sự nhận sự hỗ trợ môi giới. Vì vậy, việc xác định số lượng phải dựa trên hành vi cụ thể và chứng cứ đối với từng người, thay vì chỉ dựa vào tổng số người có liên quan trong vụ án.

4.2 Người chưa trốn đi nước ngoài có được tính vào số lượng?

Không phải cứ một người chưa thực tế trốn đi nước ngoài thì đương nhiên được loại khỏi số lượng người được môi giới. Khi xác định tình tiết định khung theo số lượng người tại Điều 349 Bộ luật Hình sự, cần đánh giá vai trò của từng người, hành vi môi giới đã thực hiện và chứng cứ chứng minh, thay vì chỉ căn cứ vào việc người đó đã xuất cảnh hay chưa.

  • Trường hợp A: Người đã được môi giới, hành vi hỗ trợ hoặc kết nối đã thực tế diễn ra và có đủ chứng cứ chứng minh thì việc chưa trốn đi nước ngoài thành công không nhất thiết làm mất ý nghĩa của hành vi môi giới.
  • Trường hợp B: Nếu mới chỉ được giới thiệu hoặc trao đổi ban đầu nhưng chưa có căn cứ cho thấy hành vi môi giới đã được thực hiện đến mức cần thiết, cần thận trọng khi đưa người này vào số lượng định khung.
  • Trường hợp C: Đã thỏa thuận nhưng việc thực hiện bị dừng phải xem xét nguyên nhân, mức độ thực hiện và các chứng cứ liên quan.
  • Trường hợp D: Chỉ có tên trong lời khai của người khác nhưng chưa được chứng minh bằng các tài liệu, dữ liệu hoặc chứng cứ phù hợp thì không nên mặc nhiên tính người đó vào số lượng. Đây là điểm cần kiểm tra kỹ khi đánh giá hồ sơ vụ án.

4.3. Một nhóm người cùng được môi giới trong một lần có tính riêng từng người không?

Khi xác định số lượng người được môi giới theo Điều 349 Bộ luật Hình sự, cần xem xét từng cá nhân có được chứng minh là đối tượng của hành vi môi giới hay không, thay vì coi cả nhóm là một đơn vị. Chẳng hạn, một nhóm gồm 8 người cùng được kết nối, hướng dẫn hoặc hỗ trợ để trốn đi nước ngoài thì không thể chỉ tính là “01 nhóm”. Nếu hồ sơ có đủ căn cứ xác định cả 8 người đều là đối tượng của hành vi môi giới, về nguyên tắc cần xem xét 8 người riêng biệt khi xác định tình tiết định khung. Tuy nhiên, việc tính số lượng phải dựa trên chứng cứ cụ thể đối với từng người, không chỉ căn cứ vào việc họ cùng xuất hiện trong một đường dây hoặc cùng tham gia một chuyến đi.

4.4.Trường hợp hồ sơ có lời khai khác nhau về số lượng người

Khi lời khai về số người được môi giới không thống nhất, không nên mặc nhiên lấy con số bất lợi nhất để xác định tình tiết định khung. Luật sư cần đối chiếu lời khai với các chứng cứ khách quan như tin nhắn, dữ liệu chuyển tiền, danh sách người liên quan, lịch sử cuộc gọi, tài liệu xuất nhập cảnh và dữ liệu điện tử khác. Lời khai của những người được môi giới cũng cần được kiểm tra về thời điểm, nội dung và sự phù hợp với các tài liệu trong hồ sơ. Nếu một người chỉ được nhắc đến nhưng chưa có căn cứ chứng minh họ thực sự là đối tượng của hành vi môi giới, cần thận trọng khi đưa người đó vào số lượng. Việc xác định phải dựa trên tổng thể chứng cứ và diễn biến thực tế của vụ án.


✅ Phần 5. 5 tình huống thường gặp khi xác định số lượng người

5.1 Môi giới cho 4 người nhưng một người không thực hiện

Trường hợp môi giới cho 4 người nhưng một người sau đó không tiếp tục thực hiện, không nên chỉ căn cứ vào danh sách ban đầu để xác định số lượng. Cần làm rõ người đó đã thực sự được giới thiệu, kết nối hoặc tạo điều kiện cho việc trốn đi nước ngoài đến mức nào; đồng thời đối chiếu tin nhắn, cuộc gọi, giao dịch, lời khai và các tài liệu liên quan. Nếu chứng cứ chỉ thể hiện người này được nhắc đến hoặc mới có ý định tham gia nhưng chưa chứng minh được hành vi môi giới cụ thể, không mặc nhiên tính người đó vào số lượng. Việc xác định phải dựa trên chứng cứ khách quan và toàn bộ diễn biến vụ án.

5.2 Môi giới cho đúng 5 người

Trường hợp môi giới cho đúng 5 người là tình huống cần đặc biệt kiểm tra vì đã chạm ngưỡng môi giới từ 5 người trở lên theo quy định về tình tiết định khung của Điều 349 BLHS. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào danh sách người có liên quan để xác định con số này. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ từng người có thực sự là đối tượng của hành vi môi giới hay không, hành vi môi giới được thực hiện đến đâu và có chứng cứ nào chứng minh. Nếu trong 5 người có trường hợp chỉ được nhắc đến, chưa có căn cứ xác định là đối tượng được môi giới, việc tính đủ 5 người cần được xem xét thận trọng.

5.3 Môi giới cho 10 người

Khi có căn cứ xác định người phạm tội đã môi giới cho 10 người, số lượng này vẫn nằm trong mốc từ 05 đến 10 người theo Điều 349 Bộ luật Hình sự. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc số người đã ở mức cao để chuyển sang tình tiết định khung áp dụng cho 11 người trở lên. Trong thực tiễn, luật sư cần kiểm tra riêng từng trường hợp: người đó có thực sự là đối tượng được môi giới hay chỉ xuất hiện trong quá trình liên hệ, giới thiệu hoặc trong lời khai của người khác. Việc xác định đủ 10 người phải dựa trên các chứng cứ hợp pháp và được đánh giá khách quan, toàn diện.

5.4. Môi giới cho 11 người

Trường hợp môi giới cho 11 người trở lên cần được kiểm tra đặc biệt chặt chẽ vì đây là mốc số lượng có ý nghĩa khi xác định tình tiết định khung theo Điều 349. Tuy nhiên, không phải cứ hồ sơ có 11 người liên quan thì mặc nhiên được tính đủ 11 người. Cơ quan tiến hành tố tụng cần có căn cứ xác định từng người thực sự thuộc phạm vi hành vi môi giới được xem xét. Vì vậy, nếu chỉ một người trong danh sách chưa có đủ chứng cứ chứng minh là đối tượng được môi giới, việc xác định số lượng có thể thay đổi và kéo theo cách đánh giá tình tiết định khung khác.

5.5. Có 11 người trong đường dây nhưng không phải tất cả đều được môi giới

Việc một vụ án có 11 người cùng tham gia đường dây không đồng nghĩa cả 11 người đều được tính là đối tượng của hành vi môi giới. Khi xác định số lượng theo Điều 349 BLHS, cần làm rõ từng người có thực sự được bị can, bị cáo thực hiện hành vi môi giới hay không, căn cứ vào lời khai, tin nhắn, giao dịch và các chứng cứ liên quan. Người tham gia đường dây không đồng nhất với người được môi giới. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tổng số người xuất hiện trong vụ án để áp dụng tình tiết định khung “11 người trở lên”, mà phải xác định chính xác phạm vi hành vi môi giới và từng người thuộc phạm vi đó.


✅ Phần 6. Số lượng người và các tình tiết định khung khác của Điều 349

6.1 Số lượng người và thu lợi bất chính

Trong tội môi giới trốn đi nước ngoài, số lượng người được môi giớithu lợi bất chính là hai căn cứ độc lập khi xem xét tình tiết định khung Điều 349. Chẳng hạn, vụ án vừa xác định có từ 05 đến 10 người được môi giới, vừa chứng minh người phạm tội thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng trở lên thì cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá đầy đủ từng tình tiết theo quy định, không mặc nhiên chỉ lựa chọn một căn cứ. Tương tự, các tình tiết như phạm tội có tính chất chuyên nghiệp, phạm tội 02 lần trở lên hoặc tái phạm nguy hiểm cũng cần được xem xét riêng dựa trên chứng cứ. Mốc 100 triệu và 500 triệu đồng có ý nghĩa khi xác định tình tiết về thu lợi bất chính, nhưng không thay thế tiêu chí về số người được môi giới.

“Nếu trọng tâm vụ án là cách xác định khoản tiền thu được từ hoạt động môi giới, xem thêm Thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài được xác định thế nào?

6.2.Số lượng người và phạm tội 02 lần trở lên

Trong tội môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài, số lượng người và tình tiết phạm tội 02 lần trở lên là hai căn cứ khác nhau khi đánh giá trách nhiệm hình sự. Số lượng người tập trung vào việc có bao nhiêu người được chứng minh là đối tượng của hành vi môi giới; trong khi đó, “phạm tội 02 lần trở lên” lại xem xét việc người phạm tội đã thực hiện hành vi phạm tội nhiều lần như thế nào. Vì vậy, một vụ án có thể đồng thời có nhiều lần môi giới và liên quan đến nhiều người. Chẳng hạn, một người thực hiện hành vi môi giới trong nhiều lần, mỗi lần liên quan đến một hoặc một nhóm người, thì cần tách riêng hai vấn đề: có bao nhiêu người được môi giớihành vi phạm tội được thực hiện bao nhiêu lần. Việc xác định đúng từng tiêu chí có ý nghĩa quan trọng khi áp dụng tình tiết định khung theo Điều 349 BLHS.

Tiêu chí Số lượng người Phạm tội 02 lần trở lên
Đang xác định điều gì? Xác định có bao nhiêu người là đối tượng của hành vi môi giới Xác định hành vi phạm tội đã được thực hiện từ 02 lần trở lên
Đối tượng xem xét Người được môi giới Số lần thực hiện hành vi phạm tội
Bản chất Định lượng theo người Định lượng theo lần phạm tội
Câu hỏi cần trả lời “Có bao nhiêu người được chứng minh là đối tượng của hành vi môi giới?” “Người phạm tội đã thực hiện hành vi môi giới bao nhiêu lần?”
Có cần nhiều người không? Có thể liên quan nhiều người; pháp luật quy định các mốc số lượng cụ thể Không nhất thiết phải có nhiều người; có thể phải xem xét nhiều lần thực hiện hành vi
Có cần nhiều lần môi giới không? Không. Một lần thực hiện hành vi có thể liên quan đến nhiều người Có. Phải có từ hai lần thực hiện hành vi phạm tội theo căn cứ pháp lý tương ứng
Ví dụ Một lần môi giới cho 8 người → xem xét tiêu chí 8 người Hai lần môi giới, mỗi lần cho 1 người → xem xét tiêu chí phạm tội 02 lần trở lên, đồng thời xác định số người liên quan
Có thể cùng xuất hiện?
Điểm dễ nhầm Không phải cứ có 10 người trong một đường dây thì mặc nhiên được coi là 10 người được môi giới Không phải cứ môi giới cho 10 người thì mặc nhiên là phạm tội 10 lần

“Số lượng người” trả lời câu hỏi có bao nhiêu người được môi giới; còn “phạm tội 02 lần trở lên” trả lời câu hỏi hành vi phạm tội được thực hiện bao nhiêu lần. Hai tiêu chí độc lập nhưng có thể đồng thời xuất hiện trong cùng một vụ án. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, không nên lấy số người để suy ra số lần phạm tội hoặc ngược lại.

Ví dụ dễ hình dung: A một lần kết nối 6 người để B đưa họ trốn đi nước ngoài. Khi đó, cần xem xét 6 người là đối tượng của hành vi môi giới; không thể chỉ vì có 6 người mà kết luận A đã “môi giới 6 lần”. Ngược lại, nếu A thực hiện hai đợt môi giới độc lập, thì phải tiếp tục xem xét số ngườisố lần thực hiện hành vi theo hai tiêu chí riêng.

6.3. Số lượng người và tái phạm nguy hiểm

Khi xem xét trách nhiệm hình sự về tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài, cần tách bạch số lượng người được môi giới với tái phạm nguy hiểm. Số lượng người là tình tiết gắn với chính hành vi phạm tội trong vụ án đang được giải quyết; trong khi đó, tái phạm nguy hiểm lại liên quan đến nhân thân, tiền án và quá trình chấp hành trách nhiệm hình sự của người phạm tội. Vì vậy, việc một người môi giới cho 11 người không đồng nghĩa người đó đương nhiên là tái phạm nguy hiểm. Ngược lại, một người có tiền án đáp ứng điều kiện tái phạm nguy hiểm thì tình tiết này không phụ thuộc vào việc họ môi giới cho bao nhiêu người trong vụ án mới. Trường hợp nhiều tình tiết định khung cùng xuất hiện, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định chính xác từng tình tiết và áp dụng quy định của Điều 349, đồng thời xem xét các quy định về quyết định hình phạt, tổng hợp hình phạt khi có căn cứ.

Trường hợp người thực hiện đã có tiền án và tiếp tục phạm tội, cần tách vấn đề số người được môi giới với tái phạm nguy hiểm trong tội môi giới trốn đi nước ngoài để xác định đúng tình tiết pháp lý áp dụng.


✅ Phần 7. Chứng cứ dùng để xác định số lượng người được môi giới

7.1.Những nguồn chứng cứ thường gặp

Trong vụ án môi giới cho nhiều người trốn đi nước ngoài, việc xác định số lượng người được môi giới không nên chỉ dựa vào một nguồn tài liệu riêng lẻ mà cần đối chiếu tổng thể chứng cứ vụ án. Thực tế thường gặp là tin nhắn môi giới, dữ liệu điện tử, lời khai của người được môi giới, giao dịch chuyển tiền và danh sách người xuất cảnh. Tin nhắn, cuộc gọi hoặc dữ liệu điện tử có thể làm rõ người được liên hệ, nội dung trao đổi và mức độ tham gia của người môi giới. Lời khai người được môi giới giúp xác định họ có thực sự được giới thiệu, kết nối hoặc hỗ trợ hay không. Giao dịch chuyển tiền có thể củng cố mối liên hệ giữa người môi giới và từng trường hợp cụ thể, nhất là khi có thỏa thuận chi phí. Trong khi đó, danh sách người xuất cảnh và tài liệu quản lý xuất nhập cảnh có giá trị đối chiếu về nhân thân, thời điểm và việc di chuyển của từng người. Khi đánh giá, cần xem xét tính hợp pháp, tính liên quan và sự thống nhất giữa các chứng cứ, thay vì cộng cơ học số người xuất hiện trong hồ sơ.

7.2. Chỉ một lời khai có đủ xác định số lượng người không?

Một lời khai có thể là căn cứ chứng minh trong vụ án, nhưng không nên mặc nhiên lấy một lời khai duy nhất để kết luận có bao nhiêu người được môi giới, đặc biệt khi con số này có thể làm thay đổi khung hình phạt. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá lời khai về tính phù hợp, sự thống nhất qua các lần khai và mối liên hệ với những chứng cứ khác như tin nhắn, dữ liệu điện tử, giao dịch chuyển tiền, tài liệu xuất nhập cảnh hoặc lời khai của chính những người được cho là đối tượng môi giới.

Đáng chú ý, cần xác định từng người có thực sự thuộc hành vi môi giới được chứng minh hay không, thay vì chỉ căn cứ vào việc tên người đó xuất hiện trong lời khai. Nếu một lời khai xác định 11 người nhưng các tài liệu khác chỉ chứng minh được một phần, số lượng dùng để xem xét tình tiết định khung cần được kiểm tra thận trọng. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng vì chênh lệch giữa 10 và 11 người có thể dẫn đến cách áp dụng khung hình phạt khác nhau theo Điều 349 BLHS.


✅ Phần 8. Luật sư cần kiểm tra gì khi vụ án có từ 5 hoặc 11 người?

8.1 Kiểm tra danh sách từng người và hành vi cụ thể

Khi vụ án có nhiều người được cho là đối tượng của hành vi môi giới, luật sư cần rà soát từng người một, thay vì chỉ căn cứ vào danh sách được lập trong hồ sơ. Cần xác định người đó có quan hệ gì với bị can, bị cáo; bị cáo đã thực hiện hành vi môi giới cụ thể nào đối với họ; hành vi được thể hiện qua lời khai, tin nhắn, cuộc gọi, giao dịch hoặc tài liệu nào. Đồng thời, phải kiểm tra hành vi đã thực tế được thực hiện đến đâu. Việc đối chiếu riêng từng trường hợp giúp tránh đưa những người chỉ được nhắc đến hoặc chưa có căn cứ đầy đủ vào số lượng định khung.

8.2.Kiểm tra căn cứ đưa từng người vào số lượng định khung

Trong trường hợp số lượng người có thể làm thay đổi tình tiết định khung, vấn đề luật sư cần kiểm tra không chỉ là “Có bao nhiêu người?”, mà quan trọng hơn là “Có bao nhiêu người được chứng minh là đối tượng của chính hành vi môi giới bị truy cứu?”. Với từng trường hợp, cần đối chiếu giữa nội dung cáo buộc và chứng cứ thực tế để xác định mối liên hệ giữa người được cho là bị môi giới với hành vi của bị can, bị cáo. Nếu một người chỉ xuất hiện trong lời khai nhưng chưa có tài liệu khác corroborate, cần đánh giá riêng giá trị chứng minh trước khi tính vào số lượng.

8.3.Kiểm tra nguy cơ áp dụng nhầm tình tiết định khung

Khi vụ án có từ 5 hoặc 11 người được cho là đối tượng môi giới, luật sư cần rà soát riêng từng căn cứ định khung, tránh cộng gộp hoặc suy diễn từ một tình tiết sang tình tiết khác. Trước hết phải kiểm tra chính xác số người được chứng minh là đối tượng của hành vi môi giới, có thuộc mốc 05–10 người hay 11 người trở lên hay không. Đồng thời, cần phân biệt với trường hợp phạm tội 02 lần trở lên, thu lợi bất chính, hoặc tái phạm nguy hiểm. Mỗi tình tiết phải có căn cứ chứng minh độc lập và được đối chiếu với toàn bộ hồ sơ vụ án.


✅ Phần 9. Câu hỏi thường gặp

❓ Môi giới cho 5 người có bị áp dụng tình tiết định khung về số lượng không?

Có thể. Nếu có đủ căn cứ xác định người thực hiện đã môi giới cho 5 người thuộc phạm vi hành vi bị truy cứu, mốc số lượng này cần được xem xét khi định khung theo Điều 349 BLHS. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào danh sách người có liên quan; phải xác định từng người thực sự là đối tượng của hành vi môi giới.

❓ Môi giới cho 10 người và 11 người khác nhau thế nào?

Khác nhau ở mốc định lượng. Mười người vẫn thuộc nhóm từ 5 đến 10 người, trong khi 11 người đã chuyển sang mốc từ 11 người trở lên theo Điều 349 BLHS. Vì vậy, khi hồ sơ có số lượng sát ngưỡng, cần kiểm tra căn cứ xác định từng người để tránh tính thừa hoặc thiếu số lượng có ý nghĩa định khung.

❓ Người chưa xuất cảnh có được tính vào số lượng người được môi giới không?

Không thể trả lời tuyệt đối. Việc một người chưa thực tế xuất cảnh không đồng nghĩa đương nhiên được tính hoặc không được tính vào số lượng. Cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét hành vi môi giới cụ thể, mức độ thực hiện và chứng cứ chứng minh người đó có thuộc phạm vi hành vi bị truy cứu hay không.

❓ Phạm tội 2 lần có giống môi giới cho nhiều người không?

Không. Đây là hai tiêu chí khác nhau. “Môi giới cho nhiều người” liên quan đến số lượng người được môi giới, còn “phạm tội 02 lần trở lên” liên quan đến số lần thực hiện hành vi phạm tội. Một người có thể thực hiện hành vi một lần nhưng liên quan đến nhiều người, hoặc nhiều lần nhưng mỗi lần chỉ liên quan đến một người.

❓ Có 11 người trong đường dây có mặc nhiên tính là 11 người được môi giới không?

Không. Số người xuất hiện hoặc có liên quan trong một đường dây không mặc nhiên đồng nghĩa với số người được môi giới. Cần xác định riêng từng người có phải là đối tượng của hành vi môi giới và có chứng cứ chứng minh hay không. Chỉ số lượng được xác định có căn cứ mới có ý nghĩa khi xem xét tình tiết định khung.


✅ Phần 10. Kết luận

Trong vụ án môi giới cho nhiều người trốn đi nước ngoài, việc xác định số lượng người không nên được thực hiện bằng cách cộng cơ học tất cả những người xuất hiện trong hồ sơ hoặc có liên quan đến đường dây. Điều quan trọng là phải xem xét từng trường hợp để xác định người đó có thực sự là đối tượng của hành vi môi giới và có đủ chứng cứ chứng minh hay không. Chỉ sau khi làm rõ phạm vi hành vi, vai trò của người thực hiện và số người được môi giới, cơ quan tiến hành tố tụng mới có cơ sở đối chiếu với các mốc định khung của Điều 349 Bộ luật Hình sự.

Đặc biệt, ranh giới 05–10 người và từ 11 người trở lên cần được kiểm tra trên từng cá nhân và từng nguồn chứng cứ. Đây là vấn đề có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định khung trách nhiệm hình sự. Vì vậy, khi hồ sơ có tranh luận về số lượng người, cần đánh giá tổng thể chứng cứ thay vì chỉ căn cứ vào một lời khai hoặc danh sách được lập trong quá trình điều tra.


✅ Phần 11. Khi vụ án có nhiều người được môi giới, cần kiểm tra gì?

Trong vụ án liên quan đến Điều 349 Bộ luật Hình sự, việc xác định đúng số lượng người được môi giới không nên chỉ dựa vào một lời khai hoặc một con số được ghi nhận trong hồ sơ. Đặc biệt với các mốc 05–10 người và từ 11 người trở lên, việc xác định từng người có thực sự thuộc phạm vi hành vi môi giới hay không có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá tình tiết định khung.

Luật sư cần đối chiếu lời khai của bị can, bị cáo và những người liên quan với tin nhắn, dữ liệu điện tử, giao dịch chuyển tiền, tài liệu xuất nhập cảnh và các chứng cứ khác để xác định cụ thể vai trò, hành vi và mối liên hệ của từng người. Khi đã có quyết định khởi tố, kết luận điều tra hoặc cáo trạng, việc rà soát toàn bộ hồ sơ sẽ giúp phát hiện những điểm chưa thống nhất và đánh giá chính xác căn cứ áp dụng Điều 349, thay vì chỉ nhìn vào tổng số người được nêu trong vụ án.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn