Người môi giới trốn đi nước ngoài nhiều lần có thể bị áp dụng điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS nếu có từ hai lần thực hiện hành vi độc lập và mỗi lần đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Tình tiết phạm tội 02 lần trở lên Điều 349 thuộc khung hình phạt từ 05 đến 10 năm tù.

✅ Phần 1. Mở đầu

Phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 349 là tình tiết định khung hình phạt tại điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS, được áp dụng khi người phạm tội thực hiện từ hai lần hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép và mỗi lần đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, không phải cứ có hai lần liên hệ, giới thiệu, nhận tiền hoặc hỗ trợ là mặc nhiên bị xác định phạm tội nhiều lần. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá từng hành vi cụ thể để xác định có phải là những lần phạm tội độc lập hay chỉ là các hành vi thuộc cùng một quá trình thực hiện tội phạm. Vì vậy, phạm tội 02 lần trở lên Điều 349 cần được phân biệt với trường hợp chỉ có nhiều lần liên hệ hoặc giao dịch trong cùng một vụ việc.

✅ Phần 2. Phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 349 là gì?

Phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 349 là trường hợp người phạm tội thực hiện từ hai lần hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, trong đó mỗi lần đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm độc lập.

2.1. Quy định về phạm tội 02 lần trở lên tại Điều 349

Theo điểm b khoản 2 Điều 349 Bộ luật Hình sự, trường hợp người phạm tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép mà thực hiện hành vi từ 02 lần trở lên thì thuộc tình tiết định khung “phạm tội 02 lần trở lên”, với khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù. Trong thực tiễn xét xử, đây không phải là tình tiết có thể xác định chỉ bằng việc người phạm tội có nhiều lần liên hệ, thỏa thuận hoặc nhận tiền.

Điểm quan trọng khi giải quyết vụ án là phải tách từng hành vi để đánh giá độc lập: lần thứ nhất có đủ dấu hiệu của tội phạm hay không, lần thứ hai có tiếp tục đáp ứng các dấu hiệu đó hay không. Chỉ khi từng lần thực hiện đều có đủ căn cứ xác định là một lần phạm tội thì mới có cơ sở áp dụng điểm b khoản 2 Điều 349.

Do đó, khi truy tố và xét xử, việc xác định chính xác số lần phạm tội có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khung hình phạt. Đây cũng là lý do khoản 2 Điều 349 BLHS cần được phân tích dựa trên hành vi cụ thể và chứng cứ của từng lần thực hiện, thay vì chỉ dựa vào số người được giúp đỡ hoặc số lần giao nhận tiền.

2.2. “02 lần trở lên” có phải là hai hành vi phạm tội độc lập?

“Phạm tội 02 lần trở lên” không được hiểu đơn giản là người phạm tội có hai lần giao dịch, nhận tiền hoặc liên hệ với người khác. Khi xác định phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 349 BLHS, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét bản chất từng lần thực hiện hành vi. Mỗi lần phải được đối chiếu độc lập với các dấu hiệu cấu thành tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, từ hành vi khách quan, đối tượng tác động đến lỗi của người thực hiện. Vì vậy, hai lần chuyển tiền hoặc nhiều lần trao đổi trong cùng một vụ việc chưa đương nhiên tạo thành hai lần phạm tội. Ngược lại, nếu có từ hai hành vi độc lập và mỗi hành vi đều đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm thì có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” tại điểm b khoản 2 Điều 349.

2.3. Có hai lần liên hệ có được coi là phạm tội 02 lần?

Việc một người gọi điện 2 lần, nhắn tin 2 lần, gặp mặt 2 lần hoặc nhận tiền 2 lần không mặc nhiên được coi là phạm tội 02 lần theo Điều 349 BLHS. Khi đánh giá tình tiết này, cần xem xét bản chất và diễn biến của từng hành vi: mỗi lần có phải là một hành vi độc lập và có đủ dấu hiệu cấu thành tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép hay không. Chẳng hạn, nhiều cuộc gọi có thể chỉ phục vụ cho một lần môi giới duy nhất. Vì vậy, không nên đồng nhất số lần liên hệ, giao dịch với số lần phạm tội.

2.4.Hai hành vi có phải xảy ra ở hai thời điểm khác nhau mới được tính là 02 lần phạm tội?

Không nhất thiết phải có khoảng thời gian dài giữa hai hành vi mới được xác định là phạm tội 02 lần trở lên. Vấn đề cốt lõi là từng hành vi có tính độc lập và tự mình đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm theo Điều 349 hay không. Hai hành vi có thể xảy ra gần nhau về thời gian nhưng vẫn được xem xét là hai lần phạm tội nếu mỗi lần đã hoàn thành đầy đủ các dấu hiệu cấu thành. Ngược lại, nhiều hành vi diễn ra liên tục trong cùng một quá trình thực hiện một lần môi giới có thể chỉ được xác định là một lần phạm tội, dù có nhiều thời điểm liên hệ, thỏa thuận hoặc thực hiện.


✅ Phần 3. Khi nào môi giới trốn đi nước ngoài được xác định phạm tội 02 lần trở lên?

3.1. Lần phạm tội thứ nhất phải đủ yếu tố cấu thành Điều 349

Để xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, trước hết lần thực hiện thứ nhất phải độc lập thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép theo Điều 349 BLHS. Điều luật không chỉ xem xét việc người khác có ra khỏi Việt Nam hay không, mà trọng tâm là hành vi tổ chức hoặc môi giới nhằm đưa người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.

Về khách quan, hành vi có thể thể hiện qua việc kết nối, thỏa thuận, sắp xếp đường đi, phương tiện hoặc người hỗ trợ. Về mục đích, phải xác định việc đưa người đó ra nước ngoài nhằm trốn đi hoặc ở lại trái phép; đây là dấu hiệu quan trọng để phân biệt Điều 349 với hành vi chỉ tổ chức, môi giới xuất cảnh trái phép theo Điều 348. Về chủ quan, người thực hiện phải có lỗi cố ý, nhận thức được tính trái phép của hành vi nhưng vẫn thực hiện. Vì vậy, nếu lần thứ nhất chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì không thể lấy lần đó làm căn cứ để xác định “02 lần trở lên”.

3.2. Lần phạm tội thứ hai cũng phải có đầy đủ dấu hiệu cấu thành

Để áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” tại điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS, không thể chỉ dựa vào việc người đó đã thực hiện hành vi môi giới hai lần. Về bản chất, từng lần thực hiện phải có đủ dấu hiệu của tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Đây cũng là hướng tiếp cận được cơ quan kiểm sát nêu khi đề xuất cách xác định tình tiết này.

Ví dụ, người X lần thứ nhất môi giới cho A trốn đi nước ngoài trái phép; sau đó tiếp tục môi giới cho B trong một vụ việc khác. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ hành vi đối với A đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm và hành vi đối với B cũng độc lập đáp ứng các dấu hiệu cấu thành. Nếu một trong hai hành vi chỉ dừng ở mức liên hệ, giới thiệu nhưng chưa đủ căn cứ xác định là hành vi môi giới phạm tội, thì chưa thể mặc nhiên kết luận X “phạm tội 02 lần trở lên”. Đây là điểm cần phân biệt với việc đơn thuần có hai lần liên hệ hoặc hai lần giao dịch.

3.3. Hai lần phạm tội có bắt buộc thuộc hai vụ án khác nhau không?

Không. Để xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo khoản 2 Điều 349 BLHS, không bắt buộc mỗi lần môi giới trốn đi nước ngoài phải được xử lý trong một vụ án hoặc bằng một bản án riêng. Trong cùng một vụ án, nếu cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh được người phạm tội đã thực hiện từ hai hành vi độc lập trở lên và mỗi hành vi đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm, thì vẫn có thể xác định là phạm tội 02 lần trở lên. Ngược lại, việc hành vi thứ hai chỉ được phát hiện hoặc bị xử lý sau không tự làm phát sinh một “lần phạm tội” mới. Vì vậy, số vụ án, số bản án hay thời điểm phát hiện không phải căn cứ quyết định; trọng tâm là số lần thực hiện hành vi phạm tội độc lập và căn cứ chứng minh từng lần.

Ví dụ: A hai lần nhận lời môi giới đưa người khác trốn sang nước ngoài vào hai thời điểm khác nhau. Cả hai hành vi sau đó được phát hiện và điều tra trong cùng một vụ án. Nếu từng hành vi đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm, A vẫn có thể bị xác định là phạm tội 02 lần trở lên, dù chỉ có một vụ án và một bản án.

3.4. Hành vi thứ hai xảy ra sau khi hành vi thứ nhất đã hoàn thành

Việc hành vi thứ hai xảy ra sau khi hành vi thứ nhất đã hoàn thành là dấu hiệu quan trọng để xem xét có thuộc trường hợp “phạm tội 02 lần trở lên” theo khoản 2 Điều 349 BLHS hay không. Không phải cứ hành vi diễn ra ở hai thời điểm khác nhau là mặc nhiên được tính thành hai lần phạm tội. Cần xác định hành vi thứ nhất đã kết thúc, người thực hiện đã hoàn thành việc tổ chức, môi giới cho một người trốn đi nước ngoài trái phép hay chưa; sau đó mới phát sinh và thực hiện một hành vi khác có đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Ngược lại, nếu các hành vi chỉ là quá trình tiếp diễn của cùng một lần tổ chức, môi giới thì có thể được xem xét như một hành vi phạm tội thống nhất, không tự động áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.

Việc xác định một hành vi có phải là “môi giới” hay thuộc vai trò “tổ chức” cần được xem xét độc lập dựa trên hành vi thực tế. Do đó, trước khi đếm số lần phạm tội, cần xác định chính xác vai trò của người thực hiện trong từng lần. Chi tiết tại Tổ chức và môi giới trốn đi nước ngoài khác nhau thế nào?


✅ Phần 4. Các tình huống thực tế về môi giới trốn đi nước ngoài nhiều lần

4.1 Môi giới cho A lần thứ nhất, sau đó môi giới cho B

Trường hợp một người thực hiện hành vi môi giới để A trốn đi nước ngoài trái phép, sau đó tiếp tục môi giới cho B trong một vụ việc khác là tình huống điển hình cần xem xét dấu hiệu “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS. Tuy nhiên, không phải cứ có hai người được môi giới là đương nhiên xác định phạm tội hai lần. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ từng hành vi: lần môi giới cho A có độc lập thỏa mãn các dấu hiệu của tội phạm hay không; lần tiếp theo đối với B có tiếp tục hình thành một hành vi phạm tội độc lập hay không. Nếu cả hai lần đều đủ yếu tố cấu thành và đáp ứng điều kiện áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, người thực hiện có thể bị áp dụng khung hình phạt tại khoản 2 Điều 349.

4.2. Môi giới cho nhiều người trong cùng một lần

Trường hợp một người thực hiện hành vi môi giới cho nhiều người cùng trốn đi nước ngoài trong cùng một lần không mặc nhiên được xác định là “phạm tội 02 lần trở lên”. Điểm cần phân biệt là nhiều người không đồng nghĩa với nhiều lần phạm tội. Nếu các hành vi được thực hiện trong cùng một vụ việc, cần xem xét tổng số người được môi giới để xác định tình tiết định khung tương ứng của Điều 349, thay vì chỉ dựa vào số người để kết luận phạm tội nhiều lần. Đây cũng là điểm khác với trường hợp người phạm tội hoàn thành một hành vi môi giới, sau đó tiếp tục thực hiện một hành vi môi giới độc lập khác. Khi đánh giá hồ sơ, cần tách riêng hai vấn đề: số người được môi giới và số lần thực hiện hành vi phạm tội. Xem thêm: môi giới trốn đi nước ngoài cho nhiều người.

4.3 Một người được môi giới nhưng trao đổi nhiều lần

Trong thực tế, một người được môi giới trốn đi nước ngoài có thể phát sinh nhiều cuộc gọi, tin nhắn hoặc nhiều lần gặp trực tiếp để trao đổi về đường đi, giấy tờ, chi phí và thời điểm xuất cảnh. Tuy nhiên, số lần liên lạc không phải tiêu chí duy nhất để xác định “phạm tội 02 lần trở lên” theo Điều 349 BLHS. Luật sư cần xem xét toàn bộ diễn biến để xác định các lần trao đổi đó có phải những hành vi môi giới độc lập, mỗi hành vi đều thỏa mãn dấu hiệu cấu thành tội phạm hay chỉ là các bước liên tiếp của một lần thực hiện tội phạm. Vì vậy, nhiều tin nhắn, nhiều cuộc gọi hay nhiều lần hướng dẫn chưa đồng nghĩa với nhiều lần phạm tội

4.4. Nhận tiền nhiều lần có phải phạm tội nhiều lần?

Nhận tiền nhiều lần chưa đồng nghĩa với phạm tội nhiều lần trong trường hợp môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép. Khi xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS, cần tập trung vào số lần thực hiện hành vi môi giới độc lập, chứ không chỉ dựa vào số lần nhận hoặc chuyển tiền. Chẳng hạn, một người có thể nhận tiền thành nhiều đợt cho cùng một lần môi giới; việc chia nhỏ khoản tiền không tự làm phát sinh thêm một lần phạm tội. Ngược lại, nếu có căn cứ cho thấy người này thực hiện các hành vi môi giới độc lập ở những lần khác nhau và mỗi lần đều đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” có thể được đặt ra. Số lần nhận tiền không phải tiêu chí duy nhất để xác định số lần phạm tội. Nếu vụ án có nhiều khoản tiền môi giới, cần tách vấn đề số lần thực hiện hành vi phạm tội khỏi vấn đề xác định khoản thu lợi bất chính để tránh đánh giá trùng lặp. Chi tiết tại Thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài?


✅ Phần 5. Phạm tội 02 lần trở lên bị áp dụng khoản 2 Điều 349 thế nào?

5.1. Khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù

Khi có đủ căn cứ xác định người phạm tội 02 lần trở lên, hành vi thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS. Theo đó, người thực hiện hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép có thể phải chịu khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù.

Điểm cần lưu ý là “02 lần trở lên” phải được xác định dựa trên từng hành vi phạm tội cụ thể, không phải chỉ căn cứ vào số lần liên hệ, nhận tiền hoặc số người được hỗ trợ. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá độc lập từng hành vi để xác định có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không. Đây là căn cứ định khung trực tiếp tại điểm b khoản 2 Điều 349.

5.2. Có nhiều tình tiết định khung tại khoản 2 thì xử lý thế nào?

Trong thực tiễn giải quyết vụ án, một hành vi môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép có thể đồng thời xuất hiện nhiều tình tiết định khung tại khoản 2 Điều 349, chẳng hạn phạm tội 02 lần trở lên, thực hiện đối với 05–10 ngườithu lợi bất chính từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng. Các tình tiết này có thể được xem xét đồng thời để đánh giá đầy đủ tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhưng không được hiểu theo cách cộng cơ học từng tình tiết để tạo thành một mức hình phạt riêng.

Điểm cần lưu ý là người phạm tội vẫn chỉ bị xử lý trong khung hình phạt tương ứng của khoản 2 Điều 349, với mức từ 05 năm đến 10 năm tù. Khi quyết định hình phạt cụ thể, Tòa án đánh giá tổng thể các tình tiết định khung, mức độ tham gia, số người, số lần thực hiện, khoản thu lợi và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng khác. Việc xác định đúng từng tình tiết có ý nghĩa trực tiếp đối với mức án, nhưng không đồng nghĩa với việc “cộng” các tình tiết để vượt ra ngoài khung hình phạt luật định.

5.3. Có được tính lại “02 lần trở lên” theo Điều 52 không?

Không. Khi “phạm tội 02 lần trở lên” đã được sử dụng làm tình tiết định khung tại điểm b khoản 2 Điều 349 thì không được tiếp tục lấy chính tình tiết này để áp dụng thêm một lần nữa theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS. Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP xác định nguyên tắc tránh tính trùng: nếu một tình tiết vừa là định khung vừa là tình tiết tăng nặng thì chỉ áp dụng theo quy định định khung phù hợp, không cộng thêm lần thứ hai khi quyết định hình phạt.

Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá hồ sơ, bởi “02 lần trở lên” đã làm căn cứ chuyển sang khoản 2 Điều 349 thì không thể tiếp tục dùng chính tình tiết đó để tăng nặng kép.

Trường hợp cần tìm hiểu toàn bộ các khung hình phạt và hình phạt bổ sung của Điều 349, có thể xem thêm bài môi giới trốn đi nước ngoài trái phép bị phạt bao nhiêu năm tù? để có cái nhìn tổng thể trước khi xác định tình tiết định khung cụ thể.


✅ Phần 6. Phân biệt phạm tội 02 lần trở lên với tái phạm, tái phạm nguy hiểm

6.1 Phạm tội 02 lần trở lên khác tái phạm thế nào?

Trong tội quy định tại Điều 349 BLHS, “phạm tội 02 lần trở lên” và “tái phạm” là hai khái niệm khác nhau về bản chất. Phạm tội 02 lần trở lên tập trung vào việc người phạm tội đã thực hiện từ hai hành vi phạm tội độc lập trở lên, trong đó mỗi hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm. Trường hợp này không đòi hỏi người phạm tội phải có tiền án trước đó.

Ngược lại, tái phạm gắn với việc người phạm tội đã bị kết án và chưa được xóa án tích, sau đó lại thực hiện tội phạm mới theo các điều kiện luật định. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc một người thực hiện hành vi môi giới nhiều lần để kết luận là tái phạm.

Tiêu chí Phạm tội 02 lần trở lên Tái phạm
Bản chất Nhiều lần thực hiện hành vi phạm tội độc lập Phạm tội mới sau bản án trước theo điều kiện luật định
Có cần tiền án? Không Có điều kiện theo quy định về tái phạm
Điều 349 Điểm b khoản 2 Điều 349 Không đồng nhất với điểm b khoản 2 Điều 349
Ý nghĩa Tình tiết định khung hình phạt Có thể là tình tiết tăng nặng hoặc tình tiết định khung tùy trường hợp

6.2. Phạm tội 02 lần trở lên có phải tái phạm nguy hiểm không?

Không. “Phạm tội 02 lần trở lên” và “tái phạm nguy hiểm” là hai tình tiết có điều kiện áp dụng khác nhau. Phạm tội 02 lần trở lên theo điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS được đặt ra khi người phạm tội thực hiện từ hai hành vi phạm tội trở lên, mỗi hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Trong khi đó, tái phạm nguy hiểm gắn với tiền án, việc đã bị kết án và chưa được xóa án tích cùng các điều kiện luật định khác. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc một người môi giới nhiều lần để kết luận họ tái phạm nguy hiểm. Khi định khung, cần xác định độc lập từng tình tiết và tránh áp dụng chồng lấn.

Việc một người thực hiện hành vi môi giới nhiều lần không đồng nghĩa với tái phạm nguy hiểm. Trường hợp hồ sơ có tiền án, án tích hoặc dấu hiệu liên quan đến tình tiết này, cần đánh giá riêng điều kiện áp dụng tái phạm nguy hiểm trong tội môi giới trốn đi nước ngoài để xác định đúng khung hình phạt.

6.3 Một người vừa có nhiều lần phạm tội vừa có tiền án thì đánh giá thế nào?

6.3. Một người vừa có nhiều lần phạm tội vừa có tiền án thì đánh giá thế nào?

Trường hợp người phạm tội có nhiều lần thực hiện hành vi môi giới trốn đi nước ngoài và đồng thời có tiền án, cần xác định từng tình tiết độc lập dựa trên thời điểm, hành vi và điều kiện pháp lý tương ứng. “Phạm tội 02 lần trở lên” theo Điều 349 là căn cứ thuộc khung hình phạt, còn tiền án có thể liên quan đến việc đánh giá tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định. Hai khái niệm này không được đồng nhất chỉ vì người phạm tội đã từng bị kết án.

Ví dụ: A từng bị kết án về một tội phạm trước đó, chưa được xóa án tích. Sau đó, A thực hiện hai lần môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép. Cơ quan tố tụng phải xem xét riêng việc A thực hiện từ hai lần trở lên theo Điều 349 và điều kiện xác định tái phạm, tái phạm nguy hiểm từ tiền án. Nếu một tình tiết đã được sử dụng làm căn cứ định khung thì không được tiếp tục sử dụng chính tình tiết đó để bất lợi cho A lần nữa.

Kết luận: Có tiền án và thực hiện hành vi nhiều lần không đồng nghĩa tự động phát sinh đồng thời mọi tình tiết tăng nặng. Việc áp dụng phải dựa trên từng căn cứ pháp lý cụ thể, xác định đúng bản chất của mỗi tình tiết và bảo đảm không dùng một tình tiết để tính bất lợi cho người phạm tội hai lần.


✅ Phần 7. Những trường hợp dễ nhầm khi xác định 02 lần phạm tội

7.1. Hai người được môi giới trong cùng một lần

Hai người cùng được môi giới trong một lần chưa mặc nhiên được xác định là phạm tội 02 lần trở lên. Khi đánh giá, cần xem xét bản chất hành vi: người phạm tội thực hiện một hay nhiều hành vi độc lập, mỗi hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không. Vì vậy, số người được đưa đi có thể là căn cứ xác định tình tiết “05–10 người” hoặc “11 người trở lên” theo Điều 349, nhưng không đồng nghĩa với số lần phạm tội.

7.2. Hai lần nhận tiền

Việc nhận tiền hai lần cũng không phải tiêu chí duy nhất để xác định phạm tội 02 lần trở lên. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ mỗi khoản tiền gắn với một hành vi môi giới độc lập hay chỉ là thanh toán thành nhiều đợt cho cùng một hành vi. Nếu chỉ chia nhỏ việc thanh toán, không thể chỉ dựa vào số lần nhận tiền để kết luận người phạm tội thực hiện tội phạm nhiều lần.

7.3. Hai lần liên hệ nhưng chưa thực hiện được hành vi

Việc một người hai lần liên hệ, trao đổi hoặc thỏa thuận đưa người khác trốn đi nước ngoài chưa mặc nhiên được xác định là phạm tội 02 lần trở lên. Cần làm rõ từng lần đã chuyển sang giai đoạn thực hiện hay mới dừng ở chuẩn bị, đồng thời đối chiếu đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 349 BLHS. Việc định tội phải dựa trên hành vi thực tế và chứng cứ, không chỉ dựa vào số lần liên hệ.

7.3. Một kế hoạch nhưng thực hiện thành nhiều lần

Trường hợp người phạm tội xây dựng một kế hoạch đưa nhiều người trốn đi nước ngoài nhưng thực hiện vào nhiều thời điểm, cần xem xét tính độc lập của từng hành vi. Nếu mỗi lần thực hiện đều có đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, có thể đặt vấn đề xác định phạm tội 02 lần trở lên. Ngược lại, không nên chỉ căn cứ vào số lần thực hiện để kết luận máy móc mà phải đánh giá toàn bộ diễn biến vụ án.


✅ Phần 8. Chứng cứ xác định phạm tội 02 lần trở lên

8.1 Tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện tử

Tin nhắn, lịch sử cuộc gọi và dữ liệu điện tử có thể giúp xác định thời điểm, người liên quan và nội dung trao đổi về việc môi giới. Khi đánh giá, cần đối chiếu chuỗi dữ liệu để làm rõ từng lần liên hệ có gắn với một hành vi môi giới cụ thể hay chỉ là trao đổi trong cùng một vụ việc. Giá trị chứng minh không nằm ở số lượng tin nhắn, mà ở khả năng xác định độc lập từng lần thực hiện hành vi phạm tội.

8.2 Dòng tiền và tiền môi giới

Dòng tiền, khoản chuyển khoản hoặc tiền môi giới là nguồn chứng cứ quan trọng để đối chiếu với lời khai và các dữ liệu khác. Tuy nhiên, mỗi giao dịch không mặc nhiên tương ứng với một lần phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ khoản tiền đó liên quan đến hành vi nào, thời điểm nào và có phản ánh một lần thực hiện độc lập hay chỉ là nhiều lần thanh toán cho cùng một hành vi.

8.3. Lời khai của người được môi giới và người liên quan

Lời khai của người được môi giới, người thực hiện hành vi và người liên quan có thể làm rõ số lần, cách thức, thời điểm thực hiện hành vi. Tuy nhiên, lời khai cần được đối chiếu với các chứng cứ khác trong hồ sơ. Việc xác định “phạm tội 02 lần trở lên” không nên chỉ dựa vào một lời khai riêng lẻ nếu còn mâu thuẫn hoặc chưa được kiểm chứng.

8.4. Dữ liệu xuất nhập cảnh, camera, giấy tờ

Dữ liệu xuất nhập cảnh, hình ảnh camera, vé máy bay, hồ sơ lưu trú và các giấy tờ liên quan có thể giúp xác định thời gian, địa điểm và diễn biến từng lần thực hiện hành vi. Trong thực tiễn, các tài liệu này có giá trị khi được đối chiếu với lời khai, tin nhắn, dữ liệu giao dịch và chứng cứ khác để làm rõ từng hành vi có độc lập cấu thành tội phạm hay không.


✅ Phần 9. Tình tiết giảm nhẹ khi bị áp dụng khoản 2 Điều 349

9.1. Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải

Khi bị áp dụng khoản 2 Điều 349 BLHS, người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ theo quy định chung. Tuy nhiên, việc khai báo chỉ được đánh giá dựa trên thái độ thực tế và mức độ hợp tác trong quá trình giải quyết vụ án, không làm thay đổi căn cứ xác định phạm tội 02 lần trở lên.

9.2. Tự nguyện khắc phục hậu quả

Trường hợp người phạm tội tự nguyện khắc phục hậu quả, hoàn trả hoặc bồi thường thiệt hại theo thực tế vụ án, đây có thể là căn cứ để Tòa án xem xét tình tiết giảm nhẹ. Việc khắc phục hậu quả cần được đánh giá cùng các yếu tố khác, không đồng nghĩa với việc loại bỏ tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” tại điểm b khoản 2 Điều 349.

9.3 Các tình tiết giảm nhẹ khác

Ngoài thành khẩn khai báo và tự nguyện khắc phục hậu quả, người phạm tội có thể được xem xét các tình tiết giảm nhẹ khác nếu đáp ứng điều kiện luật định, chẳng hạn phạm tội lần đầu thuộc trường hợp ít nghiêm trọng hoặc có hoàn cảnh đặc biệt. Việc áp dụng cụ thể phụ thuộc hồ sơ, chứng cứ và đánh giá của cơ quan tiến hành tố tụng, Tòa án.


✅ Phần 10. Câu hỏi về phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 349

❓ Môi giới trốn đi nước ngoài 2 lần có chắc chắn áp dụng khoản 2 Điều 349 không?

Không. Việc một người thực hiện hành vi môi giới trốn đi nước ngoài hai lần chưa đương nhiên dẫn đến áp dụng điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định từng hành vi có độc lập đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không. Nếu chỉ là một hành vi phạm tội được thực hiện qua nhiều bước hoặc nhiều lần liên hệ thì chưa thể mặc nhiên coi là phạm tội 02 lần trở lên.

❓ Hai người được môi giới có được tính là phạm tội 2 lần không?

Không mặc nhiên. Số người được môi giới và số lần phạm tội là hai vấn đề cần phân biệt. Một hành vi môi giới có thể liên quan đến hai hoặc nhiều người nhưng vẫn được xem xét là một lần phạm tội nếu các hành vi nằm trong cùng một lần thực hiện tội phạm. Ngược lại, nếu có hai hành vi độc lập và mỗi hành vi đều đủ yếu tố cấu thành tội theo Điều 349 thì mới có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.

❓ Môi giới trốn đi nước ngoài phạm tội 02 lần bị phạt bao nhiêu?

Trường hợp được xác định là “phạm tội 02 lần trở lên”, người phạm tội thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS, với khung hình phạt từ 05 năm đến 10 năm tù. Tuy nhiên, đây là một tình tiết định khung; mức án cụ thể còn phụ thuộc vào tính chất, mức độ hành vi, số người liên quan, khoản thu lợi bất chính và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ khác được xác định trong vụ án.

❓ Phạm tội 02 lần trở lên có phải tái phạm không?

Không. “Phạm tội 02 lần trở lên” và “tái phạm” là những khái niệm pháp lý khác nhau. Phạm tội 02 lần trở lên theo điểm b khoản 2 Điều 349 tập trung vào việc người phạm tội thực hiện từ hai hành vi phạm tội độc lập trở lên theo điều kiện luật định. Trong khi đó, tái phạm liên quan đến tình trạng đã bị kết án, chưa được xóa án tích và sau đó lại thực hiện tội phạm theo Điều 53 BLHS.

❓ Hai lần nhận tiền có được tính là hai lần phạm tội không?

Không nhất thiết. Hai lần nhận tiền chỉ là một trong những tình tiết có thể được sử dụng để đánh giá quá trình thực hiện hành vi, nhưng không tự động đồng nghĩa với hai lần phạm tội. Cần xem xét nguồn tiền, thỏa thuận, thời điểm nhận tiền và mối liên hệ giữa các lần nhận tiền với từng hành vi môi giới. Nếu tất cả thuộc cùng một hành vi phạm tội thì không thể chỉ dựa vào số lần thanh toán để xác định “phạm tội 02 lần trở lên”.


✅ Phần 11. Kết luận

Trong tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, “phạm tội 02 lần trở lên” là tình tiết định khung hình phạt theo điểm b khoản 2 Điều 349 BLHS. Tuy nhiên, việc xác định tình tiết này không thể chỉ dựa vào số lần gọi điện, số lần nhận tiền hoặc số người được đưa, môi giới ra nước ngoài. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ từng lần thực hiện hành vi có độc lập và đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không, đồng thời đánh giá chứng cứ tương ứng với từng hành vi.

Nếu có đủ căn cứ xác định người phạm tội thực hiện hành vi phạm tội từ 02 lần trở lên và thuộc điểm b khoản 2 Điều 349, khung hình phạt được áp dụng là từ 05 năm đến 10 năm tù. Việc định tội, định khung cần dựa trên toàn bộ hồ sơ, diễn biến hành vi và chứng cứ, thay vì chỉ căn cứ vào một dấu hiệu đơn lẻ.

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn