Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.

✅Phần 1. Tham ô tài sản có bị tử hình không theo quy định hiện nay?

1.1.Câu trả lời ngắn gọn: Không còn áp dụng tử hình

Không. Hiện nay, tham ô tài sản còn bị tử hình không là câu hỏi đã có câu trả lời rõ ràng: không còn áp dụng hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản. Từ ngày 01/7/2025, Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự đã bỏ hình phạt tử hình tại Điều 353. Theo quy định hiện hành, mức án cao nhất của tội tham ô tài sản là tù chung thân. Vì vậy, tử hình tội tham ô tài sản không còn là hình phạt được áp dụng đối với hành vi phạm tội theo Điều 353 BLHS hiện hành.

1.2 Mức hình phạt cao nhất hiện nay là bao nhiêu?

Mức án cao nhất tội tham ô tài sản hiện nay là tù chung thân. Theo khoản 4 Điều 353 BLHS, trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên có thể bị phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân. Vì vậy, 20 năm tù và tù chung thân là các mức hình phạt thuộc khung cao nhất, không phải toàn bộ khung hình phạt của tội tham ô. Việc áp dụng mức nào phải căn cứ vào tình tiết, mức độ nguy hiểm và các căn cứ quyết định hình phạt cụ thể của vụ án.

1.3. Quy định này áp dụng từ thời điểm nào?

Luật 86/2025/QH15 được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 25/6/2025, sửa đổi, bổ sung nhiều quy định của Bộ luật Hình sự, trong đó có Điều 353 về tội tham ô tài sản. Luật chính thức có hiệu lực từ 01/7/2025. Kể từ thời điểm này, quy định mới về hình phạt đối với tội tham ô được áp dụng theo Điều 353 BLHS đã sửa đổi. Đây cũng là mốc pháp lý quan trọng khi xác định sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025 có áp dụng đối với một hành vi cụ thể hay không, đặc biệt trong trường hợp hành vi phạm tội xảy ra trước ngày Luật có hiệu lực.

✅Phần 2. Vì sao tội tham ô tài sản không còn bị tử hình?

2.1.Quy định cũ về tử hình đối với tội tham ô

Trước khi được sửa đổi năm 2025, Điều 353 Bộ luật Hình sự vẫn quy định hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Quy định này phản ánh chính sách hình sự nghiêm khắc đối với hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản được giao quản lý, nhất là khi giá trị tài sản hoặc hậu quả gây ra ở mức đặc biệt lớn. Tuy nhiên, cùng với xu hướng hoàn thiện chính sách hình sự và tăng cường cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng, pháp luật đã chuyển từ việc duy trì tử hình sang tù chung thân là mức hình phạt cao nhất. Luật số 86/2025/QH15 chính thức bỏ tử hình đối với Điều 353 từ ngày 01/7/2025

2.2. Luật 86/2025/QH15 đã thay đổi Điều 353 như thế nào?

Một trong những thay đổi đáng chú ý của Luật 86/2025/QH15 là sửa khoản 4 Điều 353 Bộ luật Hình sự theo hướng bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản. Theo quy định mới, trường hợp phạm tội thuộc khoản 4 Điều 353 không còn bị xử phạt tử hình mà bị phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân.

Điểm đáng lưu ý là khoản 4 vẫn xác định hai căn cứ định khung đặc biệt nghiêm trọng. Thứ nhất, người phạm tội chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên. Thứ hai, hành vi gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên. Chỉ cần thuộc một trong hai trường hợp này, mức hình phạt được áp dụng là 20 năm tù hoặc tù chung thân.

Như vậy, sửa đổi năm 2025 không đồng nghĩa với việc hành vi tham ô nghiêm trọng được xử lý nhẹ hơn về tổng thể. Nhà làm luật loại bỏ tử hình nhưng vẫn duy trì tù chung thân là mức hình phạt cao nhất, đồng thời giữ các chế tài bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ và tịch thu tài sản trong trường hợp luật định.

Bảng so sánh Điều 353 trước và sau ngày 01/7/2025

Tiêu chí Trước 01/7/2025 Từ 01/7/2025
Hình phạt tử hình Có thể áp dụng đối với trường hợp đặc biệt nghiêm trọng theo khoản 4 Điều 353 Không còn áp dụng
Chiếm đoạt tài sản từ 1 tỷ đồng Thuộc trường hợp có thể áp dụng mức hình phạt cao nhất theo khoản 4 Phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân
Gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng Thuộc trường hợp có thể áp dụng mức hình phạt cao nhất theo khoản 4 Phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân
Mức hình phạt cao nhất Tử hình Tù chung thân
Căn cứ sửa đổi Điều 353 BLHS trước khi sửa đổi Luật 86/2025/QH15

Điểm thay đổi cốt lõi không nằm ở việc loại bỏ các ngưỡng định lượng đặc biệt nghiêm trọng, mà ở mức hình phạt áp dụng khi thuộc khoản 4 Điều 353. Từ ngày 01/7/2025, tử hình không còn là lựa chọn hình phạt đối với tội tham ô tài sản; mức cao nhất được giữ lại là tù chung thân. Đây là điểm cần phân biệt với việc khắc phục hậu quả hoặc giảm nhẹ hình phạt, bởi việc bỏ tử hình là thay đổi trực tiếp của chính sách hình sự và được áp dụng theo quy định chuyển tiếp tương ứng.

2.3 Việc bỏ tử hình có đồng nghĩa với giảm nhẹ mọi trường hợp tham ô?

Không. Việc bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản chỉ là thay đổi về một loại hình phạt, không đồng nghĩa mọi trường hợp phạm tội đều được xử lý nhẹ hơn. Theo quy định hiện hành, người phạm tội vẫn có thể bị phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân trong trường hợp thuộc khung hình phạt cao nhất. Ngoài hình phạt chính, Tòa án còn có thể áp dụng hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, phạt tiền hoặc tịch thu tài sản; đồng thời người phạm tội vẫn phải thực hiện nghĩa vụ hoàn trả, bồi thường và thu hồi tài sản theo quy định. Xem chi tiết tại [khung hình phạt tội tham ô tài sản theo Điều 353 BLHS hiện nay].

✅Phần 3. Điều 353 BLHS hiện quy định mức án cao nhất đối với tội tham ô thế nào?

3.1.Trường hợp chiếm đoạt từ 1 tỷ đồng trở lên

Theo khoản 4 Điều 353 Bộ luật Hình sự hiện hành, chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên là một trong những căn cứ để áp dụng khung hình phạt cao nhất của tội tham ô tài sản. Khi thuộc trường hợp này, người phạm tội có thể bị phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng việc tài sản bị chiếm đoạt từ 1 tỷ đồng không đồng nghĩa người phạm tội mặc nhiên bị phạt tù chung thân. Đây là căn cứ xác định khung hình phạt tại khoản 4; khi quyết định mức án cụ thể, Tòa án vẫn phải đánh giá toàn diện tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, vai trò của bị cáo, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và những căn cứ lượng hình khác theo quy định pháp luật. Vì vậy, mức án cao nhất tội tham ô tài sản trong trường hợp này là tù chung thân, nhưng hình phạt cụ thể có thể là 20 năm tù tùy kết quả xem xét của Tòa án.

3.2. Trường hợp gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên

Ngoài trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên, khoản 4 Điều 353 BLHS hiện hành còn quy định mức phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân nếu hành vi tham ô gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên.

Cần phân biệt rõ giá trị tài sản bị chiếm đoạt với thiệt hại về tài sản. Giá trị tài sản bị chiếm đoạt phản ánh trực tiếp phần tài sản mà người phạm tội đã chiếm đoạt; trong khi thiệt hại về tài sản là hậu quả tổn thất tài sản phát sinh từ hành vi phạm tội và được xác định trên cơ sở chứng cứ của vụ án. Vì vậy, hai con số này không mặc nhiên đồng nhất. Việc xác định thiệt hại từ 5 tỷ đồng trở lên phải căn cứ vào tài liệu, chứng cứ và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi tham ô với thiệt hại thực tế.

3.3. 20 năm tù và tù chung thân khác nhau thế nào?

Theo khoản 4 Điều 353 Bộ luật Hình sự hiện hành, trường hợp đặc biệt nghiêm trọng của tội tham ô tài sản có thể bị phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân. Cả hai đều là hình phạt tù, nhưng tù chung thân có mức độ nghiêm khắc cao hơn và về nguyên tắc không xác định thời hạn chấp hành như hình phạt 20 năm tù. Việc lựa chọn giữa 20 năm tù và tù chung thân không chỉ dựa vào giá trị tài sản hoặc mức thiệt hại mà còn phải xem xét toàn diện tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, vai trò của bị cáo, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và những yếu tố khác của vụ án. Vì vậy, không phải cứ chiếm đoạt từ 1 tỷ đồng hoặc gây thiệt hại từ 5 tỷ đồng là đương nhiên bị phạt tù chung thân. Việc quyết định hình phạt thuộc thẩm quyền của Tòa án trên cơ sở các tình tiết cụ thể của vụ án.

3.4. Hình phạt bổ sung có còn được áp dụng không?

Hình phạt bổ sung đối với tội tham ô tài sản vẫn được áp dụng dù hình phạt tử hình đã được loại bỏ khỏi Điều 353 BLHS. Theo khoản 5 Điều 353 được sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15, người phạm tội bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm; đồng thời, Tòa án có thể áp dụng phạt tiền từ 60 triệu đồng đến 200 triệu đồng và tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Như vậy, việc bỏ án tử hình không đồng nghĩa với việc người phạm tội chỉ chịu hình phạt tù. Tùy tính chất vụ án và quyết định của Tòa án, các chế tài bổ sung vẫn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền đảm nhiệm chức vụ, tài sản và điều kiện hoạt động nghề nghiệp của người bị kết án.

Xem chi tiết [Tội tham ô tài sản có bị cấm đảm nhiệm chức vụ không?] để phân tích riêng điều kiện, thời hạn và cách áp dụng hình phạt này.

✅Phần 4. Người bị kết án tử hình về tội tham ô trước 01/7/2025 xử lý thế nào?

4.1.Trường hợp đã bị tuyên tử hình nhưng chưa thi hành án

Đối với người đã bị Tòa án tuyên án tử hình về tội tham ô tài sản trước ngày 01/7/2025 nhưng đến thời điểm này chưa thi hành án, cần áp dụng quy định chuyển tiếp của Luật số 86/2025/QH15. Mốc cần xác định là ngày 01/7/2025, thời điểm Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự có hiệu lực.

Theo khoản 2 Điều 4 Luật số 86/2025/QH15, hình phạt tử hình đã tuyên trước ngày 01/7/2025 đối với người phạm tội theo Điều 353 BLHS mà chưa thi hành thì không thi hành án tử hình. Thay vào đó, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân. Luật đồng thời giao Tòa án nhân dân tối cao chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan rà soát những người bị kết án tử hình thuộc diện được chuyển án.

Như vậy, trường hợp này không phải là một thủ tục xin giảm án thông thường, mà là cơ chế chuyển hình phạt theo quy định chuyển tiếp của luật mới.

4.2. Tội tham ô có thuộc diện chuyển tử hình thành tù chung thân không?

Tội tham ô tài sản theo Điều 353 BLHS thuộc nhóm trường hợp được xem xét chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân theo cơ chế chuyển tiếp của Luật số 86/2025/QH15. Tuy nhiên, không thể hiểu rằng mọi người từng bị tuyên tử hình đều đương nhiên được chuyển án. Điều kiện quan trọng là bản án tử hình được tuyên trước ngày 01/7/2025, người bị kết án chưa thi hành án và trường hợp cụ thể phải thuộc diện chuyển hình phạt theo quy định chuyển tiếp.

Đáng chú ý, Nghị quyết số 03/2025/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã hướng dẫn cụ thể việc chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân đối với người bị kết án trước ngày 01/7/2025 mà chưa thi hành án. Vì vậy, khi áp dụng quy định mới về tử hình tội tham ô tài sản, cần đối chiếu đồng thời Luật số 86/2025/QH15 và các điều kiện hướng dẫn tại Nghị quyết này, thay vì chỉ căn cứ vào ngày tuyên án.

4.3. Có phải mọi người từng bị tuyên tử hình đều tự động được chuyển án?

Không phải mọi người từng bị tuyên án tử hình đều mặc nhiên được chuyển án. Trước hết phải xác định người bị kết án có thuộc đối tượng áp dụng quy định chuyển tiếp hay không, đồng thời đáp ứng các điều kiện mà Luật số 86/2025/QH15 đặt ra. Với tội tham ô tài sản, trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 nhưng chưa thi hành thuộc diện được xem xét chuyển hình phạt theo quy định mới. Việc này được thực hiện thông qua cơ chế rà soát, xác định từng trường hợp, sau đó cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc chuyển hình phạt từ tử hình thành tù chung thân theo quy định. Vì vậy, cần phân biệt rõ “thuộc đối tượng”, “đáp ứng điều kiện” và “được chuyển hình phạt theo thủ tục luật định”, thay vì hiểu rằng cứ từng bị tuyên tử hình là đương nhiên được chuyển án.


4.4. Ý nghĩa của quy định chuyển tiếp

Quy định chuyển tiếp có ý nghĩa phân định rõ hai vấn đề pháp lý khác nhau: việc Bộ luật Hình sự hiện hành không còn quy định hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản và việc xử lý những bản án tử hình đã được tuyên trước ngày 01/7/2025. Đây không phải là hai cơ chế đồng nhất. Việc bỏ tử hình là thay đổi chính sách hình sự được áp dụng từ thời điểm Luật số 86/2025/QH15 có hiệu lực; trong khi đó, đối với người đã bị tuyên tử hình về tội tham ô trước thời điểm này nhưng chưa thi hành án, Điều 4 của Luật thiết lập cơ chế chuyển tiếp riêng: không thi hành án tử hình và chuyển hình phạt thành tù chung thân theo quy định.

✅Phần 5. “Tham ô tài sản còn bị tử hình không” và trường hợp phạm tội trước 01/7/2025

5.1 Thời điểm phạm tội hay thời điểm xét xử có ý nghĩa gì?

Khi xác định người phạm tội tham ô có còn phải đối mặt với hình phạt tử hình hay không, không thể chỉ căn cứ vào ngày Tòa án xét xử. Cần xác định thời điểm thực hiện hành vi phạm tội, pháp luật hình sự được áp dụng tại thời điểm đó và những quy định mới có hiệu lực sau này. Về nguyên tắc, pháp luật hình sự không áp dụng hồi tố theo hướng bất lợi cho người phạm tội; ngược lại, quy định mới có lợi có thể được áp dụng theo điều kiện luật định. Đối với tội tham ô, việc Luật 86/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 và bỏ hình phạt tử hình tại Điều 353 khiến các vụ án có hành vi xảy ra trước thời điểm này cần được xem xét thêm về quy định có lợi và quy định chuyển tiếp, thay vì chỉ nhìn vào ngày phạm tội hoặc ngày xét xử.

5.2. Phạm tội trước nhưng xét xử sau 01/7/2025

Với câu hỏi “Tham ô trước 2025 có bị tử hình không?”, câu trả lời không nên hiểu máy móc rằng cứ phạm tội trước ngày 01/7/2025 thì đương nhiên áp dụng quy định cũ. Trường hợp hành vi tham ô được thực hiện trước ngày Luật 86/2025/QH15 có hiệu lực nhưng vụ án được xét xử sau thời điểm này, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định quy định nào được áp dụng theo nguyên tắc có lợi và quy định chuyển tiếp. Đặc biệt, việc Luật mới đã bỏ tử hình đối với tội tham ô là thay đổi có lợi về hình phạt. Vì vậy, cần đối chiếu thời điểm thực hiện hành vi, tình trạng tố tụng, mức hình phạt theo luật cũ và quy định mới để xác định chính xác hình phạt có thể áp dụng trong từng vụ án, thay vì kết luận chỉ dựa vào thời điểm phạm tội.


5.3.Đã có bản án tử hình trước 01/7/2025 thì sao?

Nếu đã có bản án tử hình về tội tham ô tài sản trước ngày 01/7/2025 nhưng chưa thi hành án, cần xem xét quy định chuyển tiếp của pháp luật mới. Việc Luật 86/2025/QH15 bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô không có nghĩa mọi bản án cũ đều được xem xét lại theo cùng một cách; việc chuyển hình phạt phải tuân thủ quy định chuyển tiếp tương ứng. Do đó, khi đánh giá một bản án cụ thể cần kiểm tra thời điểm bản án có hiệu lực, tình trạng thi hành án và quy định chuyển tiếp áp dụng tại thời điểm 01/7/2025. Chi tiết về cơ chế chuyển từ tử hình sang tù chung thân được phân tích tại phần “Người bị kết án tử hình về tội tham ô trước 01/7/2025 xử lý thế nào?”

✅Phần 6. Khắc phục hậu quả có làm thay đổi mức án tội tham ô không?

6.1 Nộp lại tài sản có làm mất trách nhiệm hình sự không?

Không. Việc người phạm tội nộp lại toàn bộ hoặc một phần tài sản đã tham ô không làm mất trách nhiệm hình sự và không đương nhiên dẫn đến đình chỉ vụ án. Hành vi phạm tội được xác định dựa trên các dấu hiệu cấu thành của tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự; việc khắc phục hậu quả xảy ra sau đó không xóa bỏ hành vi đã thực hiện. Tuy nhiên, việc tự nguyện nộp lại tài sản, khắc phục hậu quả có thể được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt theo quy định về tình tiết giảm nhẹ. Đặc biệt, việc khắc phục hậu quả có thể có ý nghĩa khi cân nhắc mức hình phạt trong những trường hợp nghiêm trọng, nhưng không đồng nghĩa với việc khôi phục hình phạt tử hình hay làm phát sinh quyền miễn trách nhiệm hình sự.

6.2.Khắc phục hậu quả có ảnh hưởng đến quyết định hình phạt không?

Có. Việc tự nguyện nộp lại tài sản, khắc phục hậu quả có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ khi Tòa án quyết định hình phạt. Mức độ khắc phục, thái độ hợp tác, sự thành khẩn và vai trò của bị cáo trong vụ án đều có thể ảnh hưởng đến đánh giá của Tòa án. Tuy nhiên, khắc phục hậu quả không làm mất trách nhiệm hình sự và cũng không tự động quyết định một mức án cụ thể. Đối với tội tham ô tài sản, cần đặc biệt phân biệt tác động của tình tiết giảm nhẹ với sự thay đổi về chính sách hình phạt. Từ ngày 01/7/2025, tử hình không còn là hình phạt áp dụng đối với Điều 353 BLHS; khoản 4 quy định mức cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Vì vậy, khắc phục hậu quả hiện có thể được xem xét trong quyết định hình phạt, nhưng không phải là căn cứ để “chuyển” án tử hình thành hình phạt khác.

Tiêu chí Trước 01/7/2025 Từ 01/7/2025
Tử hình Có thể áp dụng Không còn
Mức cao nhất Tử hình Tù chung thân
Khoản 4 Điều 353 Có tử hình 20 năm tù hoặc tù chung thân
Văn bản BLHS trước sửa đổi Luật 86/2025/QH15

Để hiểu rõ hơn bạn có thể tham khảo bài viết [Khắc phục hậu quả trong vụ án tham ô có được giảm án không?]

6.3. Bỏ tử hình và khắc phục hậu quả là hai vấn đề khác nhau

Việc bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản và việc người phạm tội khắc phục hậu quả là hai vấn đề pháp lý khác nhau. Từ ngày 01/7/2025, Điều 353 Bộ luật Hình sự không còn quy định tử hình đối với tội tham ô; mức hình phạt cao nhất hiện nay là tù chung thân. Quy định này áp dụng theo chính sách hình phạt mới, không phụ thuộc vào việc người phạm tội đã nộp lại tài sản hay chưa. Ngược lại, khắc phục hậu quả là yếu tố có thể được xem xét trong quá trình giải quyết vụ án và quyết định hình phạt, nếu đáp ứng điều kiện luật định. Vì vậy, không thể hiểu rằng bỏ án tử hình đồng nghĩa với việc không cần khắc phục hậu quả. Việc tự nguyện bồi thường, nộp lại tài sản vẫn có ý nghĩa pháp lý nhất định, nhưng không làm mất trách nhiệm hình sự hoặc tự động được miễn, giảm hình phạt.

✅Phần 7. So sánh mức hình phạt tội tham ô trước và sau 01/7/2025

7.1.Quy định trước 01/7/2025

Trước ngày 01/7/2025, tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự vẫn có thể bị áp dụng hình phạt tử hình trong trường hợp phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, khi thuộc các điều kiện định khung luật định. Đây là mức hình phạt cao nhất được đặt ra đối với người phạm tội tham ô tài sản trong pháp luật hình sự trước thời điểm sửa đổi. Vì vậy, khi đánh giá một vụ án xảy ra trước ngày 01/7/2025, cần xem xét cả quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm phạm tội và các quy định chuyển tiếp khi pháp luật mới có hiệu lực.

7.2.Quy định từ 01/7/2025

Từ ngày 01/7/2025, quy định về hình phạt đối với tội tham ô tài sản có thay đổi quan trọng. Theo Luật số 86/2025/QH15, hình phạt tử hình đã được bỏ đối với tội tham ô tài sản quy định tại Điều 353 Bộ luật Hình sự. Đối với trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, mức hình phạt cao nhất hiện nay là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Cụ thể, khoản 4 Điều 353 quy định người phạm tội thuộc trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên thì bị phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân. Như vậy, từ 01/7/2025, tù chung thân là mức hình phạt cao nhất đối với tội tham ô tài sản, thay cho tử hình trước đây.

Căn cứ pháp lý: Luật số 86/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 25/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025; khoản 22 Điều 1 sửa đổi khoản 4 Điều 353 theo hướng bỏ tử hình và quy định mức phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân.

7.3. Bảng so sánh trước và sau sửa đổi

Trước và sau ngày 01/7/2025, quy định về hình phạt đối với tội tham ô tài sản tại Điều 353 Bộ luật Hình sự có thay đổi đáng chú ý, trong đó quan trọng nhất là bỏ hình phạt tử hình. Tuy nhiên, việc sửa đổi không có nghĩa mọi trường hợp tham ô đều được áp dụng mức án nhẹ hơn, bởi mức hình phạt cụ thể vẫn phụ thuộc vào tính chất, mức độ hành vi, giá trị tài sản chiếm đoạt, thiệt hại và các tình tiết của vụ án. Đặc biệt, đối với trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, pháp luật hiện hành vẫn quy định 20 năm tù hoặc tù chung thân. Bảng dưới đây khái quát những điểm khác biệt chính để dễ đối chiếu:

Tiêu chí Trước 01/7/2025 Từ 01/7/2025
Hình phạt cao nhất Tử hình Tù chung thân
Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng Có thể bị tử hình 20 năm tù hoặc tù chung thân
Tử hình đối với tội tham ô Có thể áp dụng theo quy định cũ Không còn áp dụng
Hình phạt bổ sung Có thể cấm đảm nhiệm chức vụ, phạt tiền, tịch thu tài sản Tiếp tục có thể cấm đảm nhiệm chức vụ, phạt tiền, tịch thu tài sản theo Điều 353
Ý nghĩa sửa đổi Cho phép áp dụng tử hình trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng Thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình đối với tội tham ô

✅Phần 8. Tham ô tài sản có được hưởng án treo hoặc giảm án không?

8.1.Khi nào có thể đặt vấn đề án treo?

Án treo và việc bỏ hình phạt tử hình là hai vấn đề khác nhau. Sau khi hình phạt tử hình được bỏ đối với tội tham ô tài sản, người phạm tội vẫn phải chịu hình phạt theo mức độ nguy hiểm của hành vi và các căn cứ quyết định hình phạt. Việc có được hưởng án treo hay không chỉ được đặt ra khi người bị kết án đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định, trong đó có điều kiện về mức hình phạt tù và nhân thân. Do đây là vấn đề có tiêu chí riêng, cần xem xét cụ thể từng trường hợp thay vì mặc nhiên cho rằng bỏ án tử hình đồng nghĩa với được hưởng án treo.

→ Xem chi tiết: [Tội tham ô tài sản có được hưởng án treo không?]

8.2.Giảm án có khác với việc bỏ tử hình không?

Cần phân biệt rõ bỏ hình phạt tử hình, giảm hình phạt, giảm thời hạn chấp hành hình phạt và chuyển hình phạt theo quy định chuyển tiếp. Bỏ tử hình là sự thay đổi chính sách hình sự, theo đó tội tham ô tài sản không còn hình phạt tử hình và mức cao nhất hiện nay là tù chung thân. Trong khi đó, giảm hình phạt là việc Tòa án quyết định mức hình phạt nhẹ hơn trong phạm vi pháp luật cho phép. Giảm thời hạn chấp hành hình phạt được xem xét trong quá trình người bị kết án đang chấp hành án khi đáp ứng điều kiện luật định. Riêng chuyển hình phạt theo quy định chuyển tiếp là cơ chế áp dụng đối với một số trường hợp đã được tuyên án trước khi pháp luật mới có hiệu lực. Vì vậy, không nên đồng nhất việc bỏ tử hình với giảm án hoặc giảm thời hạn chấp hành hình phạt.


✅Phần 9. Câu hỏi về tử hình đối với tội tham ô tài sản

❓ Tham ô tài sản hiện nay có còn bị tử hình không?

Không. Từ ngày 01/7/2025, tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự không còn áp dụng hình phạt tử hình. Luật số 86/2025/QH15 đã sửa đổi quy định về hình phạt đối với tội này, trong đó mức hình phạt cao nhất hiện nay là tù chung thân. Vì vậy, người phạm tội tham ô tài sản từ thời điểm quy định mới có hiệu lực không còn bị Tòa án tuyên án tử hình.

❓ Mức án cao nhất của tội tham ô tài sản hiện nay là gì?

Mức án cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân, tùy trường hợp theo khoản 4 Điều 353 Bộ luật Hình sự. Quy định này áp dụng đối với trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên. Việc lựa chọn mức 20 năm tù hay tù chung thân phải căn cứ vào tính chất, mức độ hành vi và các tình tiết của vụ án.

❓ Điều 353 có còn tử hình không?

Không, kể từ ngày 01/7/2025. Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Hình sự và loại bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản tại Điều 353. Theo quy định hiện hành, trường hợp đặc biệt nghiêm trọng thuộc khoản 4 Điều 353 có thể bị phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân. Do đó, khi áp dụng pháp luật hiện hành, không thể tuyên tử hình đối với tội tham ô tài sản.

❓ Tham ô từ 1 tỷ đồng có bị tù chung thân không?

Có thể bị tù chung thân nhưng không đương nhiên. Theo khoản 4 Điều 353, hành vi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên thuộc trường hợp có thể bị phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân. Mức hình phạt cụ thể không chỉ phụ thuộc vào giá trị tài sản mà còn được Tòa án xem xét dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

❓ Người bị tuyên tử hình về tội tham ô trước 01/7/2025 có được chuyển án không?

Có, nếu thuộc trường hợp chuyển hình phạt theo quy định chuyển tiếp. Người bị kết án tử hình về tội tham ô tài sản trước ngày 01/7/2025 nhưng chưa thi hành án thuộc trường hợp được chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân theo quy định chuyển tiếp. Nghị quyết 03/2025/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xác định rõ tội tham ô tài sản thuộc nhóm tội được áp dụng cơ chế này.

❓ Nộp lại toàn bộ tiền tham ô có được miễn tù không?

Không đương nhiên. Việc nộp lại toàn bộ tài sản đã chiếm đoạt hoặc khắc phục đầy đủ hậu quả không làm người phạm tội tự động được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt tù. Đây là tình tiết có thể được xem xét khi quyết định hình phạt nếu đáp ứng điều kiện luật định. Mức độ khắc phục hậu quả cần được đánh giá cùng tính chất hành vi, hậu quả, nhân thân và các tình tiết khác của vụ án.

❓ Tội tham ô có được giảm án không?

Có thể được xem xét giảm án nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật về thi hành án hình sự. Việc khắc phục hậu quả, nộp lại tài sản và chấp hành tốt trong quá trình thi hành án có thể có ý nghĩa khi xem xét các chế định giảm thời hạn chấp hành hình phạt. Tuy nhiên, giảm án không đồng nghĩa với việc được miễn trách nhiệm hình sự hoặc tự động được giảm hình phạt. Xem chi tiết: [Khắc phục hậu quả trong vụ án tham ô có được giảm án không?]

✅Phần 10. Kết luận

Tội tham ô tài sản hiện không còn bị áp dụng hình phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự đã bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản quy định tại Điều 353 BLHS. Theo khoản 4 Điều 353 hiện hành, trường hợp thuộc khung hình phạt cao nhất có thể bị phạt 20 năm tù hoặc tù chung thân. Vì vậy, khi đánh giá một vụ án tham ô cụ thể, không nên chỉ căn cứ vào số tiền chiếm đoạt mà cần xem xét thời điểm phạm tội, giá trị tài sản, mức thiệt hại, các tình tiết định khung và quy định chuyển tiếp để xác định chính xác quy định được áp dụng.

Nếu vụ việc liên quan đến hành vi tham ô đã xảy ra hoặc đang được xem xét trách nhiệm hình sự, cần đối chiếu chính xác thời điểm thực hiện hành vi, quyết định tố tụng và các tình tiết định khung để xác định quy định pháp luật được áp dụng.

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu thế nào?
Thủ đoạn gian dối trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là cách thức đưa ra thông tin sai sự thật, tạo ra nhận thức không đúng cho người khác để họ tin và thực hiện việc giao tài sản, qua đó tạo điều kiện cho người thực hiện chiếm đoạt.
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xác định từ thời điểm nào?
Ý định chiếm đoạt trong tội lừa đảo được xem xét tại thời điểm người thực hiện hình thành mục đích chiếm đoạt và thực hiện thủ đoạn gian dối nhằm làm người khác giao tài sản. Không thể chỉ dựa vào việc sau khi nhận tài sản người đó không trả để kết luận có ý định chiếm đoạt từ đầu; cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa nhận được tài sản có bị xử lý không?
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa nhận được tài sản vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu người thực hiện đã bắt đầu thực hiện hành vi nhằm chiếm đoạt nhưng không đạt được mục đích do nguyên nhân ngoài ý muốn. Trường hợp này có thể được xem xét theo quy định về phạm tội chưa đạt, cần đối chiếu toàn bộ diễn biến và chứng cứ.
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau thế nào?
Lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm khác nhau chủ yếu ở cách có được tài sản và thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Lừa đảo sử dụng thủ đoạn gian dối để người khác giao tài sản; còn lạm dụng tín nhiệm bắt đầu từ việc tài sản được giao hợp pháp, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt theo điều kiện của Điều 175 BL
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong tội cố ý gây thương tích được xác định thế nào?
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong vụ cố ý gây thương tích được xác định thông qua giám định pháp y, dựa trên các tổn thương thực tế được phát hiện và tiêu chuẩn chuyên môn áp dụng tại thời điểm giám định. Kết quả được thể hiện trong kết luận giám định và là một trong những căn cứ quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá vụ án theo Điều 134 BLHS. Vì vậy, không thể tự xác định tỷ lệ % bằng số ngày điều trị, hóa đơn viện phí hoặc mức độ đau đớn của người bị thương.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn