Trịnh Văn Dũng
- 28/08/2026
- 1
✅Phần 1. Mở đầu
Một người chỉ có một tài liệu giả nhưng sử dụng tài liệu đó nhiều lần, tại nhiều thời điểm, cơ quan hoặc giao dịch khác nhau thì không thể chỉ dựa vào số lần xuất trình để kết luận bị xử lý hình sự nhiều lần. Cần xem xét từng lần sử dụng, mục đích, hoàn cảnh và tính độc lập của hành vi để xác định có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không. Đặc biệt, cần phân biệt số lần sử dụng tài liệu giả với số lượng tài liệu giả. Đây là cơ sở quan trọng khi xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo Điều 341 BLHS và xác định trách nhiệm hình sự trong từng trường hợp cụ thể.
Một tài liệu giả được sử dụng nhiều lần không mặc nhiên đồng nghĩa với nhiều lần phạm tội hoặc nhiều tội danh. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá từng hành vi sử dụng về mục đích, hoàn cảnh, tính độc lập và các yếu tố cấu thành tội phạm. Đồng thời, phải tách biệt số lần sử dụng với số lượng tài liệu giả khi xem xét trách nhiệm hình sự và tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.
✅Phần 2. Điều 341 BLHS nhìn nhận hành vi sử dụng tài liệu giả như thế nào?
2.1. Hành vi sử dụng tài liệu giả phải nhằm thực hiện hành vi trái pháp luật
Theo Điều 341 Bộ luật Hình sự, hành vi sử dụng con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ giả của cơ quan, tổ chức chỉ đặt ra trách nhiệm hình sự khi người thực hiện sử dụng chúng nhằm thực hiện hành vi trái pháp luật và đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Vì vậy, việc một người đang cầm giữ hoặc có tài liệu giả chưa đủ để mặc nhiên xác định có hành vi sử dụng tài liệu giả. Cần xem xét tài liệu đó đã được đưa vào giao dịch, hồ sơ hoặc thủ tục cụ thể hay chưa, được sử dụng với mục đích gì và hành vi sử dụng có đáp ứng các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 341 hay không.
2.2. “Một tài liệu” và “nhiều lần sử dụng” là hai vấn đề khác nhau
Trong thực tiễn áp dụng Điều 341 BLHS, cần phân biệt số lượng tài liệu giả với số lần sử dụng tài liệu giả. Một người có thể chỉ có 01 tài liệu giả nhưng sử dụng tài liệu đó nhiều lần, tại các thời điểm, địa điểm hoặc giao dịch khác nhau. Chẳng hạn, A có 01 giấy tờ giả, lần thứ nhất sử dụng tại cơ quan X và sau đó tiếp tục sử dụng tại cơ quan Y. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, không thể chỉ căn cứ vào việc có một tài liệu mà phải xem xét cụ thể từng hành vi sử dụng, thời điểm, mục đích và đối tượng tiếp nhận. Đây là cơ sở để xác định các lần sử dụng có độc lập và đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không.
2.3. Vì sao phải xác định riêng từng lần sử dụng?
Khi một tài liệu giả được sử dụng nhiều lần, không nên chỉ căn cứ vào việc có bao nhiêu lần xuất trình để kết luận trách nhiệm hình sự. Cần xem xét cụ thể tài liệu được sử dụng, hành vi sử dụng, mục đích, hoàn cảnh và mức độ độc lập của từng lần thực hiện. Đây là cơ sở để xác định mỗi lần sử dụng có đủ dấu hiệu của hành vi phạm tội hay chỉ nằm trong cùng một quá trình thực hiện hành vi. Vì vậy, một tài liệu giả sử dụng nhiều lần không đồng nghĩa đương nhiên với nhiều lần phạm tội. Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ tình tiết khách quan của vụ việc và chứng cứ có trong hồ sơ.
Hành vi sử dụng con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ giả để thực hiện hành vi trái pháp luật được quy định tại Điều 341 BLHS. Để hiểu đầy đủ phạm vi điều chỉnh, đối tượng tác động và các khung trách nhiệm hình sự của điều luật, có thể xem thêm bài “Tội làm giả, sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 BLHS”.
✅Phần 3. Sử dụng một tài liệu giả nhiều lần có phải nhiều lần phạm tội?
3.1. Không phải cứ sử dụng nhiều lần là mặc nhiên có nhiều tội
Việc một người sử dụng cùng một tài liệu giả nhiều lần không đồng nghĩa với việc họ đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự về nhiều tội hoặc bị xác định có nhiều lần phạm tội. Khi áp dụng Điều 341 BLHS, cần xem xét cụ thể từng lần sử dụng: tài liệu được sử dụng trong hoàn cảnh nào, nhằm thực hiện hành vi gì và lần sử dụng đó có độc lập với các lần trước hay không. Quan trọng hơn, mỗi hành vi phải được đối chiếu với các dấu hiệu cấu thành tội phạm trước khi đưa ra kết luận pháp lý. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào số lần xuất trình cùng một tài liệu để kết luận người sử dụng đã phạm nhiều tội. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên toàn bộ diễn biến và chứng cứ của vụ việc.
3.2. Khi nào các lần sử dụng có thể được xem xét là những hành vi phạm tội riêng biệt?
Việc sử dụng cùng một tài liệu giả nhiều lần chỉ có thể được xem xét theo từng hành vi phạm tội riêng biệt khi mỗi lần sử dụng có tính độc lập nhất định và đáp ứng các dấu hiệu của hành vi sử dụng tài liệu giả để thực hiện hành vi trái pháp luật. Cần xem xét cụ thể thời điểm, hoàn cảnh và mục đích của từng lần sử dụng; chẳng hạn, người phạm tội sử dụng tài liệu tại các giao dịch khác nhau, cung cấp cho các cơ quan hoặc tổ chức khác nhau hoặc nhằm thực hiện những hành vi trái pháp luật độc lập. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc một tài liệu được xuất trình nhiều lần để mặc nhiên kết luận có nhiều lần phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá toàn bộ diễn biến vụ việc và chứng cứ liên quan để xác định bản chất, tính độc lập của từng lần sử dụng.
3.3. Khi nào nhiều lần sử dụng có thể liên quan đến tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”?
Việc một tài liệu giả được sử dụng nhiều lần không đồng nghĩa đương nhiên với việc người thực hiện phạm tội 02 lần trở lên. Tình tiết này phải được xem xét trên cơ sở xác định từng lần sử dụng có phải là một hành vi phạm tội độc lập và có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm hay không. Nói cách khác, “02 lần trở lên” được xác định theo số lần thực hiện hành vi phạm tội, không phải theo số lượng tài liệu giả. Vì vậy, một tài liệu giả được sử dụng tại nhiều thời điểm hoặc trong những giao dịch độc lập có thể đặt ra vấn đề áp dụng tình tiết này, nhưng không thể kết luận chỉ dựa vào việc tài liệu được sử dụng nhiều lần.
3.4. Có thể vừa là một tài liệu vừa có nhiều lần phạm tội không?
Có. Về nguyên tắc, một tài liệu giả vẫn có thể được sử dụng nhiều lần, và số lượng tài liệu không đồng nhất với số lần thực hiện hành vi sử dụng. Nếu mỗi lần sử dụng diễn ra độc lập và từng hành vi đều có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, thì có thể đặt ra việc xác định người thực hiện phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 341 BLHS. Vì vậy, cần đánh giá từng lần sử dụng thay vì chỉ căn cứ vào số lượng tài liệu giả.
✅Phần 4. Một giấy tờ giả sử dụng nhiều lần có bị phạt không?
4.1. Sử dụng một giấy tờ giả một lần
Trường hợp một người sử dụng một giấy tờ giả một lần để thực hiện hành vi trái pháp luật, trách nhiệm hình sự được xem xét dựa trên toàn bộ hành vi và các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 341 BLHS. Việc có bị truy cứu hay không không chỉ phụ thuộc vào việc tài liệu là giả, mà còn phải xem xét người sử dụng có nhận thức về tính giả mạo và hành vi sử dụng có đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm hay không.
4.2. Sử dụng cùng giấy tờ giả tại nhiều cơ quan
Trường hợp một người sử dụng cùng một giấy tờ giả lần lượt tại cơ quan A, B và C, cần xem xét từng lần sử dụng trong mối quan hệ với mục đích, thời điểm, địa điểm và hành vi trái pháp luật cụ thể. Việc cùng một tài liệu được sử dụng nhiều lần không đồng nghĩa đương nhiên với việc có nhiều lần phạm tội. Nếu mỗi lần sử dụng diễn ra độc lập và đều có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, số lần thực hiện hành vi có thể là căn cứ để xem xét trách nhiệm hình sự theo quy định của Điều 341 BLHS, trong đó có tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.
4.3. Sử dụng cùng giấy tờ giả trong nhiều giao dịch
Trường hợp sử dụng tài liệu giả nhiều lần trong nhiều giao dịch cần được xem xét dựa trên từng hành vi cụ thể, thay vì chỉ căn cứ vào số lượng giao dịch. Nếu cùng một giấy tờ được sử dụng trong một giao dịch duy nhất, cần xác định hành vi sử dụng và mục đích trái pháp luật tương ứng. Khi tài liệu đó tiếp tục được sử dụng trong nhiều giao dịch độc lập, cần làm rõ thời điểm, hoàn cảnh và mục đích của từng lần sử dụng. Đặc biệt, nếu các giao dịch có mục đích khác nhau, tính độc lập của từng hành vi càng cần được đánh giá riêng để xác định trách nhiệm hình sự theo Điều 341 BLHS.
Tình huống thực tế: A có một giấy chứng nhận giả và sử dụng chính tài liệu này trong hai giao dịch độc lập với hai người khác nhau để thực hiện hành vi trái pháp luật. Mặc dù chỉ có một tài liệu giả, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải xác định riêng từng lần sử dụng về thời điểm, mục đích, hoàn cảnh và hành vi trái pháp luật tương ứng. Nếu mỗi lần sử dụng đều có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, việc sử dụng cùng một tài liệu nhiều lần có thể được xem xét khi xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo Điều 341 BLHS, thay vì chỉ căn cứ vào số lượng tài liệu.
4.4. Có phải cứ nhiều giao dịch là bị xử lý nhiều lần?
Không phải cứ sử dụng cùng một tài liệu giả trong nhiều giao dịch thì đương nhiên bị xử lý thành nhiều lần phạm tội. Khi đánh giá, cần xem xét từng lần sử dụng có hành vi độc lập, mục đích sử dụng và các yếu tố cấu thành tội phạm riêng hay không. Vì vậy, số lượng giao dịch chỉ là một tình tiết cần xem xét, không thể tự nó quyết định số lần phạm tội.
Tình huống thực tế minh họa
Ví dụ: A có một giấy tờ giả và sử dụng giấy tờ này trong hai giao dịch khác nhau với hai chủ thể. Việc có hai giao dịch không đồng nghĩa ngay với việc A phạm tội hai lần. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ A đã sử dụng tài liệu trong từng giao dịch như thế nào, các lần sử dụng có độc lập hay không, mục đích và hành vi trái pháp luật cụ thể ra sao. Nếu cả hai lần đều đủ yếu tố cấu thành và được xác định là các lần phạm tội độc lập, tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” mới được đặt ra để xem xét theo Điều 341 BLHS.
✅Phần 5. Số lần sử dụng tài liệu giả để truy cứu trách nhiệm hình sự được xác định thế nào?
5.1. Xác định lần sử dụng đầu tiên
Lần sử dụng đầu tiên cần được xác định từ hành vi cụ thể mà người thực hiện dùng tài liệu giả để thực hiện hành vi trái pháp luật, không chỉ từ thời điểm tài liệu giả được tạo ra hoặc được người đó cầm giữ. Cần làm rõ tài liệu được xuất trình, giao nộp hoặc sử dụng khi nào, cho cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền nào và nhằm mục đích gì. Trường hợp người sử dụng cố ý đưa tài liệu giả vào một giao dịch hoặc thủ tục cụ thể, đây là những dữ kiện quan trọng để đánh giá lần sử dụng đầu tiên và xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 341 BLHS.
5.2. Xác định các lần sử dụng tiếp theo
Để xác định một tài liệu giả đã được sử dụng bao nhiêu lần, cần xem xét toàn bộ diễn biến thực tế thay vì chỉ căn cứ vào số lần xuất hiện của tài liệu trong hồ sơ. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đối chiếu thời gian, địa điểm, cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận, giao dịch và mục đích sử dụng của từng lần. Đồng thời, cần xem xét cách thức người đó xuất trình, giao nộp hoặc sử dụng tài liệu giả trong từng hoàn cảnh cụ thể. Trường hợp các lần sử dụng diễn ra ở những thời điểm, địa điểm hoặc giao dịch khác nhau, cần đánh giá tính độc lập của từng hành vi trước khi xác định trách nhiệm hình sự. Vì vậy, nhiều lần xuất trình không mặc nhiên đồng nghĩa với nhiều lần phạm tội.
5.3. Tài liệu được sử dụng nhiều lần nhưng không phải lần nào cũng đủ yếu tố cấu thành
Việc một tài liệu giả được sử dụng nhiều lần không đồng nghĩa với việc mỗi lần sử dụng đều mặc nhiên cấu thành một lần phạm tội. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét riêng từng lần sử dụng, trong đó làm rõ hành vi cụ thể, mục đích sử dụng, hoàn cảnh và các yếu tố cấu thành tội phạm. Vì vậy, không thể máy móc xác định “sử dụng 03 lần là phạm tội 03 lần”. Chỉ khi từng lần sử dụng đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm và có căn cứ độc lập để xem xét thì mới có cơ sở đánh giá số lần phạm tội theo quy định của pháp luật.
5.4. Chứng cứ để xác định số lần sử dụng
Việc xác định số lần sử dụng tài liệu giả phải dựa trên tổng hợp các chứng cứ hợp pháp trong hồ sơ vụ án, không chỉ căn cứ vào lời khai của người bị buộc tội. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét bản sao hồ sơ, tài liệu đã giao nộp, lời khai của những người liên quan, dữ liệu điện tử, hồ sơ giao dịch và tài liệu được lưu tại cơ quan, tổ chức tiếp nhận. Trong trường hợp cần làm rõ tính thật, giả hoặc nguồn gốc của tài liệu, kết quả giám định có thể được sử dụng để đánh giá chứng cứ. Giá trị của từng tài liệu cần được xem xét trong mối liên hệ với toàn bộ chứng cứ của vụ án.
✅Phần 6. Phân biệt số lần sử dụng với số lượng tài liệu giả
6.1. Số lượng tài liệu giả là gì?
Theo Điều 341 BLHS, số lượng tài liệu giả là một trong những căn cứ được sử dụng để xem xét trách nhiệm hình sự và xác định khung hình phạt trong những trường hợp điều luật quy định. Khi đánh giá số lượng, cần xác định tài liệu nào thực sự là tài liệu giả và số tài liệu giả được tạo ra hoặc sử dụng trong vụ án. Khái niệm này cần được phân biệt với số lần một người sử dụng cùng một tài liệu. Một tài liệu có thể được sử dụng nhiều lần, nhưng số lần sử dụng không vì thế mà tự động làm phát sinh thêm số lượng tài liệu giả.
6.2. Một tài liệu giả sử dụng nhiều lần không đồng nghĩa có nhiều tài liệu giả
Một tài liệu giả được sử dụng nhiều lần không đồng nghĩa với việc có nhiều tài liệu giả. Chẳng hạn, một người có 01 giấy tờ giả và lần lượt sử dụng giấy tờ đó trong 03 lần giao dịch khác nhau thì về mặt đối tượng tài liệu, vẫn chỉ có 01 tài liệu giả; vấn đề cần xem xét riêng là người đó đã thực hiện bao nhiêu lần hành vi sử dụng. Vì vậy, không thể suy luận máy móc rằng 03 lần sử dụng = 03 tài liệu giả. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải tách riêng số lượng tài liệu với số lần thực hiện hành vi sử dụng, sau đó đánh giá từng lần theo các yếu tố cấu thành tội phạm và tình tiết liên quan.
6.3. Một tài liệu giả và nhiều bản sao công chứng thuộc vấn đề nào?
Trường hợp một tài liệu giả được công chứng, chứng thực thành nhiều bản sao cần được phân biệt với việc sử dụng một tài liệu giả nhiều lần. Ở đây, vấn đề trọng tâm không phải là đếm số lần tài liệu được xuất trình mà là xác định số lượng tài liệu giả được sử dụng để xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 341 BLHS. Do đó, việc một tài liệu giả có nhiều bản sao công chứng, chứng thực không nên mặc nhiên được hiểu là có nhiều tài liệu giả. Đây là vấn đề có cách đánh giá riêng, được phân tích tại bài [Vướng mắc khi áp dụng Điều 341 BLHS: Định tội và xác định số lượng tài liệu giả].
6.4. Bảng phân biệt hai khái niệm
| Tiêu chí | Số lượng tài liệu giả | Số lần sử dụng |
|---|---|---|
| Đối tượng xác định | Tài liệu giả được làm giả | Hành vi sử dụng tài liệu giả |
| Câu hỏi pháp lý | Có bao nhiêu tài liệu giả? | Tài liệu đã được sử dụng bao nhiêu lần? |
| Ý nghĩa | Có thể liên quan đến tình tiết định khung theo Điều 341 | Có thể liên quan đến việc xác định “phạm tội 02 lần trở lên” |
| Cách hiểu | 01 tài liệu giả không mặc nhiên tương ứng với 01 lần sử dụng | Nhiều lần sử dụng không mặc nhiên đồng nghĩa có nhiều tài liệu giả |
Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần tách riêng số lượng tài liệu giả và số lần thực hiện hành vi sử dụng; không nên lấy tiêu chí này để thay thế cho tiêu chí kia.
✅Phần 7. Sử dụng một tài liệu giả nhiều lần trong nhiều giao dịch
7.1. Cùng một tài liệu trong nhiều giao dịch độc lập
Khi cùng một tài liệu giả được sử dụng trong nhiều giao dịch độc lập, cần xem xét riêng từng lần sử dụng thay vì chỉ căn cứ vào việc người đó chỉ có một tài liệu giả. Chẳng hạn, một người sử dụng cùng giấy tờ giả để thực hiện giao dịch thứ nhất, sau đó tiếp tục dùng chính giấy tờ đó trong giao dịch thứ hai và thứ ba. Mỗi lần sử dụng cần được đối chiếu về thời điểm, mục đích, hoàn cảnh và hành vi trái pháp luật cụ thể. Nếu các giao dịch độc lập và từng lần sử dụng đều có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, vấn đề phạm tội 02 lần trở lên có thể được đặt ra khi đánh giá trách nhiệm hình sự theo Điều 341 BLHS.
7.2. Cùng một giao dịch nhưng xuất trình tài liệu nhiều lần
Khác với nhiều giao dịch độc lập, trường hợp một người chỉ thực hiện một giao dịch nhưng xuất trình cùng tài liệu giả nhiều lần cần được đánh giá thận trọng hơn. Không nên mặc nhiên lấy số lần xuất trình làm căn cứ xác định số lần phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét toàn bộ diễn biến của giao dịch, mục đích của việc xuất trình, thời điểm và mối liên hệ giữa các lần sử dụng. Nếu các lần xuất trình chỉ là những bước khác nhau trong cùng một hành vi hoặc cùng một giao dịch, việc đánh giá trách nhiệm hình sự phải dựa trên bản chất thống nhất của hành vi thay vì đếm cơ học số lần xuất trình.
7.3. Sử dụng tại nhiều cơ quan, tổ chức khác nhau
Việc một tài liệu giả được sử dụng tại nhiều cơ quan, tổ chức không đồng nghĩa mọi lần sử dụng đều mặc nhiên được xác định là một lần phạm tội độc lập. Cần xem xét cụ thể từng lần xuất trình, mục đích sử dụng, thời điểm, hoàn cảnh và hành vi trái pháp luật được thực hiện. Nếu các lần sử dụng diễn ra độc lập và mỗi lần đều có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm thì có thể đặt ra việc đánh giá tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo Điều 341 BLHS. Ngược lại, nếu nhiều lần xuất trình chỉ là các bước trong cùng một giao dịch hoặc một quá trình thực hiện hành vi thì cần đánh giá thống nhất, tránh máy móc lấy số lần xuất trình làm căn cứ xác định số lần phạm tội.
7.4. Sử dụng tài liệu giả để thực hiện một tội phạm khác
Trường hợp tài liệu giả được sử dụng nhằm thực hiện một hành vi phạm tội khác, trách nhiệm hình sự cần được đánh giá trên cơ sở từng hành vi và dấu hiệu cấu thành của các tội danh liên quan. Việc sử dụng tài liệu giả không mặc nhiên được gộp hoặc loại trừ trách nhiệm đối với tội phạm khác. Cần xác định mục đích, vai trò của tài liệu giả trong hành vi và mối quan hệ giữa Điều 341 BLHS với tội danh được xem xét. Phần này chỉ đặt ra nguyên tắc phân tích, không mở rộng sang từng tội danh cụ thể.
✅Phần 8. Khi nào áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”?
8.1. Nội dung điểm b khoản 2 Điều 341
Khoản 2 Điều 341 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt từ 02 năm đến 05 năm tù đối với người phạm tội thuộc một trong các trường hợp luật định, trong đó điểm b là trường hợp “phạm tội 02 lần trở lên”. Đây là tình tiết định khung hình phạt của Điều 341, khác với việc chỉ xác định người đó đã sử dụng cùng một tài liệu giả hai hoặc nhiều lần
8.2. “Phạm tội 02 lần trở lên” khác “sử dụng 02 lần” như thế nào?
Sử dụng một tài liệu giả 02 lần không đồng nghĩa đương nhiên với “phạm tội 02 lần trở lên”. Để áp dụng tình tiết này, cần xem xét riêng từng lần thực hiện hành vi. Theo hướng dẫn của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, trường hợp “phạm tội 02 lần trở lên” đòi hỏi người thực hiện có từ hai hành vi phạm tội trở lên và nếu tách từng hành vi thì mỗi lần đều phải có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm.
Vì vậy, với một tài liệu giả được sử dụng nhiều lần, cần lần lượt xác định: lần thứ nhất có đủ yếu tố cấu thành tội sử dụng tài liệu giả hay không; lần thứ hai có đủ yếu tố cấu thành hay không; đồng thời đánh giá tính độc lập của từng hành vi. Chỉ sau khi xác định từng lần đều cấu thành tội phạm mới có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo điểm b khoản 2 Điều 341.
8.3. Các lần thực hiện phải được đánh giá độc lập
Khi xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, không nên chỉ dựa vào việc cùng một tài liệu giả đã được sử dụng bao nhiêu lần. Cần đánh giá độc lập từng lần thực hiện trên các phương diện: hành vi sử dụng cụ thể, lỗi của người thực hiện, mục đích sử dụng, hoàn cảnh và tính trái pháp luật của hành vi. Trường hợp mỗi lần sử dụng diễn ra trong hoàn cảnh riêng và đều có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm thì mới có cơ sở xem xét việc phạm tội từ 02 lần trở lên. Vì vậy, số lần xuất trình tài liệu không đương nhiên đồng nghĩa với số lần phạm tội.
8.4. Ví dụ 01 tài liệu – 02 lần sử dụng
Ví dụ: A có một giấy tờ giả và sử dụng giấy tờ này hai lần: lần thứ nhất tại cơ quan X để thực hiện một hành vi trái pháp luật; lần thứ hai tại cơ quan Y nhằm thực hiện một hành vi trái pháp luật khác. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét riêng từng lần sử dụng về hành vi, lỗi, mục đích, hoàn cảnh và tính trái pháp luật. Nếu cả hai lần đều độc lập và đủ yếu tố cấu thành tội phạm, mới đặt ra việc xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo Điều 341 BLHS.
Việc xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” có thể ảnh hưởng đến khung hình phạt được áp dụng. Nếu cần tra cứu riêng các mức hình phạt và tình tiết định khung theo Điều 341, xem thêm “Điều 341 BLHS phạt bao nhiêu? Khung hình phạt tội làm giả, sử dụng tài liệu giả”
✅Phần 9. 4 tình huống thực tế về sử dụng một tài liệu giả nhiều lần
Trong thực tế, cùng một tài liệu giả có thể được sử dụng tại nhiều thời điểm, cơ quan hoặc giao dịch khác nhau. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào số lần xuất trình để kết luận có nhiều lần phạm tội. Cần xem xét từng hành vi sử dụng, mục đích, hoàn cảnh và mức độ độc lập của mỗi lần để đánh giá trách nhiệm hình sự theo Điều 341 BLHS.
| Tình huống | Diễn biến | Vấn đề cần đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Dùng một giấy tờ giả tại hai cơ quan | Một người sử dụng cùng một giấy tờ giả lần lượt tại hai cơ quan khác nhau để thực hiện các thủ tục riêng biệt. | Hai lần sử dụng có tính độc lập hay chỉ là các hành vi trong cùng một quá trình? |
| 2. Dùng một giấy tờ giả trong hai giao dịch | Một giấy tờ giả được sử dụng để thực hiện hai giao dịch khác nhau, tại hai thời điểm hoặc hoàn cảnh riêng biệt. | Cần xác định từng giao dịch có làm phát sinh một hành vi sử dụng độc lập hay không. |
| 3. Cùng một giao dịch nhưng xuất trình nhiều lần | Trong một giao dịch, người sử dụng nhiều lần xuất trình cùng một giấy tờ giả để bổ sung hoặc hoàn thiện hồ sơ. | Không mặc nhiên đồng nhất mỗi lần xuất trình với một lần phạm tội; phải xem xét toàn bộ quá trình giao dịch. |
| 4. Dùng tài liệu giả để thực hiện tội phạm khác | Một tài liệu giả được sử dụng làm phương tiện hoặc căn cứ để thực hiện một hành vi phạm tội khác. | Cần đánh giá độc lập hành vi sử dụng tài liệu giả và mối quan hệ pháp lý với tội phạm khác. |
Tình huống 1: Dùng một giấy tờ giả tại hai cơ quan
Một người dùng cùng một giấy tờ giả để thực hiện thủ tục tại cơ quan A, sau đó tiếp tục sử dụng giấy tờ đó tại cơ quan B cho một thủ tục khác. Trường hợp này cần xác định mục đích, thời điểm và tính độc lập của từng lần sử dụng. Việc cùng một tài liệu được dùng lại không tự động quyết định số lần phạm tội.
Tình huống 2: Dùng một giấy tờ giả trong hai giao dịch
Một giấy tờ giả được sử dụng trong hai giao dịch khác nhau, chẳng hạn giao dịch thứ nhất hoàn tất trước khi người đó tiếp tục sử dụng tài liệu cho giao dịch thứ hai. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần làm rõ mỗi giao dịch có phát sinh một hành vi sử dụng độc lập hay không, thay vì chỉ căn cứ vào việc có một hay nhiều tài liệu.
Tình huống 3: Cùng một giao dịch nhưng xuất trình nhiều lần
Nếu cùng một giao dịch nhưng người sử dụng nhiều lần xuất trình cùng một giấy tờ giả để bổ sung hồ sơ, việc này cần được xem xét trong tổng thể quá trình giao dịch. Không nên mặc nhiên coi mỗi lần xuất trình là một lần phạm tội nếu các hành vi chỉ nằm trong cùng một quá trình sử dụng tài liệu.
Tình huống 4: Dùng tài liệu giả để thực hiện tội phạm khác
Trường hợp tài liệu giả được sử dụng để hỗ trợ hoặc thực hiện một hành vi phạm tội khác, cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá riêng hành vi sử dụng tài liệu giả và mối quan hệ giữa các hành vi. Việc áp dụng một hay nhiều tội danh phải căn cứ vào đầy đủ yếu tố cấu thành của từng tội.
✅Phần 10. Những nhầm lẫn thường gặp khi xác định số lần sử dụng
Nhầm số lần sử dụng với số lượng tài liệu giả
Một tài liệu giả có thể được sử dụng nhiều lần, nhưng số lần sử dụng không đồng nghĩa với số lượng tài liệu giả. Cần tách hai tiêu chí này khi đánh giá trách nhiệm hình sự: số lượng tài liệu phản ánh đối tượng tác động, còn số lần sử dụng phản ánh số lần thực hiện hành vi. Không nên lấy số lần xuất trình để suy ra số tài liệu giả.
Cứ xuất trình nhiều lần là nhiều lần phạm tội
Việc một người xuất trình cùng tài liệu giả nhiều lần không mặc nhiên đồng nghĩa với việc phạm tội nhiều lần. Cần xem xét từng lần sử dụng có đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không, đồng thời đánh giá thời điểm, hoàn cảnh, mục đích và tính độc lập của từng hành vi. Chỉ khi có căn cứ phù hợp mới xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.
Cứ sử dụng cùng tài liệu là chỉ có một hành vi
Ngược lại, việc cùng sử dụng một tài liệu giả cũng không có nghĩa mọi lần sử dụng đều chỉ được xem là một hành vi. Nếu các lần sử dụng diễn ra độc lập, với mục đích hoặc hoàn cảnh riêng, cần đánh giá trách nhiệm đối với từng lần.
Bỏ qua mục đích và tính độc lập của từng lần sử dụng
Chỉ đếm số lần xuất trình là chưa đủ. Cần xem xét mục đích sử dụng, thời điểm, hoàn cảnh, giao dịch và tính độc lập của từng lần. Đây là cơ sở để phân biệt việc sử dụng lặp lại với trường hợp có nhiều hành vi phạm tội.
✅Phần 11. Câu hỏi thường gặp
❓ Sử dụng một tài liệu giả nhiều lần có phải nhiều lần phạm tội?
Không phải cứ sử dụng một tài liệu giả nhiều lần thì mặc nhiên được xác định là nhiều lần phạm tội. Cần xem xét từng lần sử dụng có độc lập, có đủ yếu tố cấu thành tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả theo Điều 341 BLHS hay không. Nếu đủ căn cứ, tình tiết phạm tội 02 lần trở lên có thể được xem xét khi định khung hình phạt.
❓ Một giấy tờ giả sử dụng nhiều lần có bị phạt không?
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi sử dụng giấy tờ giả đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 341 BLHS. Việc sử dụng cùng một giấy tờ nhiều lần không làm mất tính trái pháp luật của hành vi. Tuy nhiên, trách nhiệm cụ thể phải được xác định dựa trên từng lần sử dụng, mục đích và hoàn cảnh thực tế.
❓ Sử dụng tài liệu giả nhiều lần trong nhiều giao dịch có bị xử lý nặng hơn không?
Có thể. Nếu các lần sử dụng trong những giao dịch khác nhau đều được xác định là hành vi phạm tội độc lập, người thực hiện có thể bị xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo Điều 341 BLHS. Tuy nhiên, không thể chỉ căn cứ vào số lượng giao dịch để kết luận xử lý nặng hơn mà phải đánh giá từng hành vi cụ thể.
❓ Hai lần sử dụng tài liệu giả có phải áp dụng điểm b khoản 2 Điều 341 không?
Không đương nhiên. Điểm b khoản 2 Điều 341 BLHS quy định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, nhưng hai lần sử dụng chỉ được xem xét theo tình tiết này khi có đủ căn cứ xác định cả hai lần đều cấu thành hành vi phạm tội. Vì vậy, cần đánh giá độc lập về hành vi, lỗi, mục đích và các yếu tố liên quan.
❓ Số lần sử dụng tài liệu giả có giống số lượng tài liệu giả không?
Không. Số lần sử dụng phản ánh số lần người thực hiện đưa hoặc sử dụng tài liệu giả trong các hành vi cụ thể, còn số lượng tài liệu giả phản ánh số tài liệu giả được xác định trong vụ án. Một tài liệu giả có thể được sử dụng nhiều lần; do đó, hai tiêu chí này không được đồng nhất khi áp dụng Điều 341 BLHS.
✅Phần 12. Kết luận
Không phải cứ sử dụng một tài liệu giả nhiều lần là mặc nhiên bị xác định phạm tội nhiều lần. Cần đánh giá từng lần sử dụng có độc lập và có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 341 BLHS hay không; khi có căn cứ xác định từ 02 lần phạm tội trở lên, mới xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo quy định của điều luật.
Một tài liệu giả có thể được sử dụng nhiều lần trong các hoàn cảnh, thời điểm hoặc giao dịch khác nhau. Tuy nhiên, số lần sử dụng không đồng nghĩa với số lượng tài liệu giả và cũng không thể chỉ căn cứ vào số lần xuất trình để kết luận có nhiều lần phạm tội. Việc đánh giá trách nhiệm hình sự phải dựa trên từng hành vi sử dụng cụ thể, mục đích, hoàn cảnh, tính độc lập của hành vi và các yếu tố cấu thành tội phạm.
Do đó, trong trường hợp cùng một tài liệu giả được sử dụng nhiều lần, cần làm rõ từng lần sử dụng có phải là một hành vi phạm tội độc lập hay chỉ là các hành vi thuộc cùng một quá trình thực hiện. Đây cũng là cơ sở để xác định có đủ căn cứ áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo Điều 341 BLHS hay không.
Nếu vụ việc thực tế có nhiều lần xuất trình cùng một tài liệu giả, cần đối chiếu riêng từng lần sử dụng với mục đích, thời điểm, hoàn cảnh, chủ thể tiếp nhận, hành vi trái pháp luật và các tài liệu chứng minh có liên quan. Khi có nhiều tình tiết đan xen, việc rà soát toàn bộ hồ sơ trước khi kết luận về tội danh hoặc tình tiết định khung là cần thiết.
Tham khảo thêm Không biết giấy tờ là giả có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags