Trịnh Văn Dũng
- 22/08/2026
- 72
Quan hệ với người dưới 13 tuổi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự nếu có hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác. Đối với trường hợp này, sự đồng ý của người dưới 13 tuổi không phải là căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự
Quan hệ với người dưới 13 tuổi là hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người chưa đủ 13 tuổi. Khi đáp ứng dấu hiệu luật định, hành vi có thể cấu thành tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi theo Điều 142 Bộ luật Hình sự.
✅Phần 1. Quan hệ với người dưới 13 tuổi có phạm tội không?
Có. Theo điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự, hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi thuộc trường hợp được pháp luật hình sự đặc biệt bảo vệ và có thể bị truy cứu về Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi. Đáng chú ý, đối với nhóm nạn nhân dưới 13 tuổi, Điều 142 không đặt điều kiện phải chứng minh hành vi trái với ý muốn như trường hợp người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi tại điểm a khoản 1 Điều này.
Vì vậy, việc người dưới 13 tuổi có biểu hiện đồng ý về mặt thực tế không làm cho hành vi đương nhiên trở thành hợp pháp. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xác định chính xác độ tuổi của người bị hại tại thời điểm xảy ra hành vi, loại hành vi đã thực hiện và các điều kiện về chủ thể, lỗi, tình tiết liên quan.
KẾT LUẬN NHANH
- Người bị hại: dưới 13 tuổi tại thời điểm xảy ra hành vi.
- Hành vi: giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác.
- Căn cứ trọng tâm: điểm b khoản 1 Điều 142 BLHS.
- Sự đồng ý: không phải là điều kiện loại trừ trách nhiệm hình sự đối với trường hợp này.
- Mức hình phạt cơ bản: từ 07 năm đến 15 năm tù, nếu hành vi thuộc khoản 1 Điều 142 và không có tình tiết định khung tăng nặng khác.
Căn cứ pháp lý: Điều 142 Bộ luật Hình sự và hướng dẫn của cơ quan tư pháp về việc xác định hành vi “quan hệ tình dục khác.
✅Phần 2. Quan hệ với người dưới 13 tuổi có phạm tội không?
2.1 Người dưới 13 tuổi được pháp luật hình sự bảo vệ như thế nào?
Trong chính sách hình sự, người dưới 13 tuổi thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt trước các hành vi xâm hại tình dục. Mốc tuổi này có ý nghĩa quan trọng khi xác định trách nhiệm hình sự, bởi Điều 142 Bộ luật Hình sự dành riêng quy định đối với hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi.
Điểm cần phân biệt là “dưới 13 tuổi” và “từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi” không phải hai nhóm tuổi có cách xử lý giống nhau. Đối với người dưới 13 tuổi, điểm b khoản 1 Điều 142 tập trung vào chính hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác; trong khi đối với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi, việc xác định tội danh còn phụ thuộc vào phương thức thực hiện và các dấu hiệu pháp lý tương ứng. Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc, cần xác định chính xác tuổi của người bị hại tại thời điểm hành vi xảy ra, thay vì chỉ căn cứ chung vào việc người đó chưa đủ 16 tuổi.
Căn cứ tham khảo: Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn áp dụng một số quy định từ Điều 141 đến Điều 147 BLHS và xét xử các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi.
2.2. Giao cấu với người dưới 13 tuổi có bị truy cứu hình sự không?
Có. Hành vi giao cấu với người dưới 13 tuổi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi theo điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự. Quy định này xác định trực tiếp hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi là hành vi bị xử lý hình sự, với khung hình phạt cơ bản từ 07 năm đến 15 năm tù.
Đáng chú ý, đối với trường hợp này, Điều 142 không đặt ra điều kiện người bị hại phải chống cự hoặc hành vi phải trái với ý muốn như trường hợp người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi tại điểm a khoản 1. Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP cũng ghi nhận trường hợp xâm hại tình dục người dưới 13 tuổi có thể xảy ra do đồng thuận.
Do đó, khi xác định trách nhiệm hình sự, cần đặc biệt kiểm tra tuổi của người bị hại tại thời điểm giao cấu, cùng các yếu tố cấu thành và tình tiết cụ thể của vụ án.
2.3. Nếu người dưới 13 tuổi đồng ý quan hệ thì có khác không?
Không. Đối với trường hợp người bị hại dưới 13 tuổi, việc người này đồng ý quan hệ về mặt thực tế không làm thay đổi căn cứ xem xét trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự. Khác với trường hợp người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, điểm b không yêu cầu phải chứng minh hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác được thực hiện trái ý muốn của người bị hại. Viện kiểm sát nhân dân tối cao cũng phân tích rằng đối với người dưới 13 tuổi, người thực hiện hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác vẫn có thể bị truy cứu dù người bị hại đồng thuận hay không đồng thuận.
Điều này cũng phù hợp với hướng dẫn về cách xác định “giao cấu” và “hành vi quan hệ tình dục khác” tại Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP.
Lưu ý: Khi giải quyết vụ việc cụ thể, vẫn phải xác định chính xác tuổi của người bị hại tại thời điểm xảy ra hành vi, hành vi thực tế đã được thực hiện và các dấu hiệu cấu thành tội phạm khác.
✅Phần 3. Điều 142 BLHS quy định thế nào về người dưới 13 tuổi?
3.1. Điểm b khoản 1 Điều 142 BLHS quy định gì?
Đối với người bị hại dưới 13 tuổi, Điều 142 Bộ luật Hình sự quy định một cơ chế định tội riêng. Theo điểm b khoản 1 Điều 142, hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi thuộc trường hợp cấu thành cơ bản của Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi. Điểm đáng chú ý là điều luật không đặt ra điều kiện phải chứng minh hành vi trái ý muốn đối với nhóm người bị hại này.
Cách thiết kế này khác với trường hợp người bị hại từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi tại điểm a khoản 1 Điều 142. Với nhóm tuổi này, hành vi phải được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lợi dụng tình trạng không thể tự vệ hoặc thủ đoạn khác để giao cấu trái ý muốn hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác trái ý muốn.
Như vậy, mốc 13 tuổi có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác định dấu hiệu cấu thành tội phạm. Khi người bị hại chưa đủ 13 tuổi, việc họ có đồng ý hay không không làm thay đổi yêu cầu pháp lý của điểm b khoản 1 Điều 142 nếu hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác đã xảy ra. Cách phân biệt này cũng được Viện kiểm sát nhân dân tối cao chỉ ra khi phân tích những vướng mắc trong áp dụng Điều 142.
Để hiểu đầy đủ hơn về cấu thành tội phạm, các khung hình phạt và những trường hợp áp dụng Điều 142, bạn có thể xem thêm bài [Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi theo Điều 142 BLHS].
Điều 142. Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi
1. Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:
a) Dùng vũ lực, đe doạ dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ được của nạn nhân hoặc thủ đoạn khác giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi trái với ý muốn của họ;
b) Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi.
3.3. Vì sao người dưới 13 tuổi là mốc tuổi đặc biệt
Pháp luật hình sự đặt người dưới 13 tuổi vào nhóm được bảo vệ đặc biệt trước các hành vi xâm hại tình dục. Việc xác định mốc tuổi này xuất phát từ yêu cầu bảo vệ người chưa thành niên, nhất là khi khả năng nhận thức, đánh giá hậu quả và tự quyết định đối với các vấn đề tình dục chưa được pháp luật coi là tương đương người đã trưởng thành.
Vì vậy, tại điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự, hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi được quy định trực tiếp là hành vi thuộc tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi. Đối với trường hợp này, việc người dưới 13 tuổi có thể hiện sự đồng ý về mặt thực tế không làm thay đổi giới hạn bảo vệ đặc biệt mà pháp luật hình sự đặt ra.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi hành vi quan hệ tình dục với người dưới 16 tuổi đều mặc nhiên thuộc Điều 142. Khi người bị hại đã từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, cần căn cứ vào phương thức thực hiện và các dấu hiệu cấu thành cụ thể để phân biệt Điều 142 với các quy định khác, trong đó có Điều 145 BLHS.
3.4. “Giao cấu” và “hành vi quan hệ tình dục khác” được hiểu thế nào?
Để xác định hành vi có thuộc điểm b khoản 1 Điều 142 BLHS hay không, cần phân biệt “giao cấu” với “hành vi quan hệ tình dục khác” theo hướng dẫn tại Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC. Nghị quyết hiện vẫn còn hiệu lực.
Theo đó, giao cấu là hành vi xâm nhập của bộ phận sinh dục nam vào bộ phận sinh dục nữ, không phụ thuộc mức độ xâm nhập. Đáng chú ý, đối với người dưới 10 tuổi, Nghị quyết quy định giao cấu được xác định là đã thực hiện không phụ thuộc việc đã xâm nhập hay chưa.
Hành vi quan hệ tình dục khác là việc sử dụng bộ phận sinh dục nam, bộ phận khác trên cơ thể hoặc dụng cụ tình dục để xâm nhập vào bộ phận sinh dục nữ, miệng hoặc hậu môn của người khác với bất kỳ mức độ xâm nhập nào.
Việc phân định này có ý nghĩa trực tiếp khi xem xét trách nhiệm hình sự đối với hành vi quan hệ tình dục với người dưới 13 tuổi, bởi điểm b khoản 1 Điều 142 không chỉ đề cập đến giao cấu mà còn bao gồm hành vi quan hệ tình dục khác.
Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
Điều 3. Về một số tình tiết định tội
2. Hành vi quan hệ tình dục khác quy định tại khoản 1 Điều 141, khoản 1 Điều 142, khoản 1 Điều 143, khoản 1 Điều 144 và khoản 1 Điều 145 của Bộ luật Hình sự là hành vi của những người cùng giới tính hay khác giới tính sử dụng bộ phận sinh dục nam, bộ phận khác trên cơ thể (ví dụ: ngón tay, ngón chân, lưỡi...), dụng cụ tình dục xâm nhập vào bộ phận sinh dục nữ, miệng, hậu môn của người khác với bất kỳ mức độ xâm nhập nào, bao gồm một trong các hành vi sau đây:
a) Đưa bộ phận sinh dục nam xâm nhập vào miệng, hậu môn của người khác;
b) Dùng bộ phận khác trên cơ thể (ví dụ: ngón tay, ngón chân, lưỡi...), dụng cụ tình dục xâm nhập vào bộ phận sinh dục nữ, hậu môn của người khác.
✅Phần 4. Người dưới 13 tuổi đồng ý quan hệ có bị phạt không?
Có. Đối với hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi, việc người bị hại đồng ý về mặt thực tế không làm mất trách nhiệm hình sự nếu hành vi đáp ứng các dấu hiệu của điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự. Điều luật quy định riêng đối với người dưới 13 tuổi và không đặt ra điều kiện phải chứng minh hành vi trái với ý muốn của người bị hại
4.1. “Đồng ý” có làm mất trách nhiệm hình sự không?
Trong trường hợp người bị hại dưới 13 tuổi, sự đồng ý quan hệ tình dục không phải là căn cứ để loại trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi thuộc điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự. Quy định này xác định hành vi khách quan là “giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi”, mà không kèm điều kiện phải có vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc phải trái với ý muốn của người bị hại.
Cách quy định này khác với trường hợp người bị hại từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi tại điểm a khoản 1 Điều 142, khi pháp luật yêu cầu hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác phải được thực hiện trái ý muốn bằng các phương thức mà điều luật quy định. Viện kiểm sát nhân dân tối cao cũng phân biệt rõ hai nhóm này: đối với người dưới 13 tuổi, không nhất thiết phải có yếu tố trái ý muốn; hành vi vẫn có thể cấu thành tội phạm dù người bị hại đồng thuận hay không.
Vì vậy, không nên lập luận rằng “người dưới 13 tuổi đồng ý thì không phạm tội”. Khi đánh giá một vụ việc cụ thể, cần tiếp tục xác định tuổi của người bị hại tại thời điểm xảy ra hành vi, hành vi cụ thể được thực hiện và các dấu hiệu khác của cấu thành tội phạm.
4.2. Người dưới 13 tuổi tự nguyện quan hệ có được coi là căn cứ miễn trách nhiệm không?
Không. Việc người dưới 13 tuổi tự nguyện quan hệ về mặt thực tế không phải là căn cứ đương nhiên để miễn trách nhiệm hình sự cho người thực hiện hành vi. Đối với trường hợp giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi, điểm b khoản 1 Điều 142 BLHS không đặt ra điều kiện phải có hành vi trái với ý muốn của người bị hại.
Cần phân biệt “đồng ý” với điều kiện cấu thành tội phạm. Sự đồng ý của người dưới 13 tuổi chỉ phản ánh trạng thái ý chí trên thực tế; nó không làm thay đổi ngưỡng tuổi mà Điều 142 dành cho cơ chế bảo vệ đặc biệt. Vì vậy, khi xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải xem xét tuổi của người bị hại tại thời điểm xảy ra hành vi, hành vi khách quan được thực hiện và các dấu hiệu cấu thành tội phạm khác. Việc xác định chính xác tuổi của người bị hại có ý nghĩa trực tiếp đối với việc áp dụng điểm b khoản 1 Điều 142.
Góc nhìn thực tiễn: Không nên hiểu rằng “mọi trường hợp người dưới 13 tuổi đồng ý đều mặc nhiên bị xử lý theo Điều 142”. Cách hiểu chuẩn xác hơn là: nếu hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác đáp ứng các dấu hiệu của điểm b khoản 1 Điều 142 thì sự đồng ý của người dưới 13 tuổi không phải căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự
4.3. Có cần chứng minh người thực hiện dùng vũ lực không?
Không. Đối với hành vi thuộc điểm b khoản 1 Điều 142 BLHS, việc chứng minh người thực hiện đã dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc sử dụng thủ đoạn khác để khống chế người bị hại không phải là điều kiện bắt buộc để xác định cấu thành tội phạm. Điểm b quy định trực tiếp hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi; khác với điểm a, pháp luật không yêu cầu hành vi phải được thực hiện “trái với ý muốn” của người bị hại.
Vì vậy, không nên lấy các dấu hiệu “dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lợi dụng tình trạng không thể tự vệ hoặc thủ đoạn khác” tại điểm a để áp dụng máy móc cho trường hợp người bị hại dưới 13 tuổi. Khi đánh giá vụ việc, cần tập trung xác định tuổi của người bị hại tại thời điểm xảy ra hành vi, loại hành vi tình dục đã thực hiện và các tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc định tội, định khung.
Điều 141 và Điều 142 có điểm khác biệt quan trọng về độ tuổi người bị hại và cấu trúc dấu hiệu định tội. Nội dung tổng quan về Điều 141 được phân tích riêng tại bài tội hiếp dâm theo Điều 141 BLHS.
✅Phần 5. Quan hệ với người dưới 13 tuổi cấu thành tội gì?
5.1. Trường hợp giao cấu với người dưới 13 tuổi
Theo điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự, người nào giao cấu với người dưới 13 tuổi thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi. Đối với trường hợp này, dấu hiệu về độ tuổi của người bị hại là căn cứ đặc biệt quan trọng để xác định tội danh. Pháp luật không đặt điều kiện phải chứng minh người dưới 13 tuổi chống cự, bị dùng vũ lực hoặc bị đe dọa dùng vũ lực. Vì vậy, sự đồng ý của người dưới 13 tuổi không làm loại trừ trách nhiệm hình sự nếu hành vi đã đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Khi giải quyết vụ việc cụ thể, cần xác định chính xác tuổi của người bị hại tại thời điểm hành vi xảy ra, hành vi thực tế được thực hiện và các tình tiết liên quan.
5.2. Trường hợp thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác
Không chỉ hành vi giao cấu, điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự còn xử lý trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi. Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP, cần xác định hành vi cụ thể có tính chất tình dục và thuộc phạm vi “hành vi quan hệ tình dục khác” theo quy định, thay vì mặc nhiên coi mọi hành vi tiếp xúc cơ thể là hành vi này. Việc định tội phải căn cứ vào tính chất, mục đích, cách thức thực hiện hành vi, độ tuổi của người bị hại tại thời điểm xảy ra hành vi và các chứng cứ của vụ án. Vì vậy, cần phân biệt hành vi quan hệ tình dục khác với các hành vi xâm hại tình dục thuộc cấu thành tội phạm khác.
5.3. Có phải mọi hành vi tiếp xúc với người dưới 13 tuổi đều là Điều 142?
Không. Không phải mọi hành vi tiếp xúc với người dưới 13 tuổi đều mặc nhiên cấu thành Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi theo Điều 142 Bộ luật Hình sự. Cần căn cứ vào tính chất, mục đích, cách thức thực hiện và mức độ của hành vi để xác định tội danh. Trường hợp có giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi thì cần đối chiếu điểm b khoản 1 Điều 142. Nếu hành vi mang tính chất dâm ô nhưng chưa cấu thành giao cấu hoặc hành vi quan hệ tình dục khác, có thể phải xem xét quy định hình sự tương ứng về hành vi dâm ô. Ngược lại, những tiếp xúc thông thường, không có tính chất tình dục và không thỏa mãn dấu hiệu cấu thành tội phạm thì không thể chỉ dựa vào độ tuổi của người bị hại để kết luận có tội. Vì vậy, khi định tội cần tách bạch hành vi thực tế với hậu quả và độ tuổi, đồng thời đối chiếu đầy đủ các dấu hiệu cấu thành theo quy định pháp luật.
✅Phần 6. Quan hệ với người dưới 13 tuổi bị phạt bao nhiêu năm?
6.1. Khung hình phạt cơ bản theo Điều 142
Đối với hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi, cần đối chiếu điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự về Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi. Theo quy định này, khung hình phạt cơ bản là phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
Như vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc người dưới 13 tuổi có đồng ý hay không để xác định mức xử lý. Trước hết phải xác định hành vi có thuộc trường hợp được quy định tại điểm b khoản 1 Điều 142 hay không; sau đó mới xem xét các tình tiết cụ thể để xác định khung hình phạt áp dụng
Lưu ý: Khi xác định mức hình phạt, cần kiểm tra riêng trường hợp người thực hiện hành vi là người chưa thành niên. Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 có hiệu lực từ 01/01/2026 và quy định riêng về xử lý người chưa thành niên phạm tội. Theo Luật này, người chưa thành niên phạm tội là người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi; việc áp dụng hình phạt phải tuân theo các nguyên tắc riêng dành cho nhóm chủ thể này.
Đặc biệt, Luật quy định không áp dụng hình phạt tù chung thân hoặc tử hình đối với người chưa thành niên phạm tội; trường hợp phải áp dụng tù có thời hạn thì Tòa án phải cho người chưa thành niên hưởng mức án nhẹ hơn mức áp dụng đối với người thành niên phạm tội tương ứng và với thời hạn thích hợp ngắn nhất.
Vì vậy, mức 07–15 năm tù được quy định tại khoản 1 Điều 142 là khung hình phạt của điều luật đối với hành vi phạm tội, nhưng không nên mặc nhiên kết luận đây là mức hình phạt thực tế áp dụng cho mọi người phạm tội. Nếu người thực hiện hành vi từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi, cần tiếp tục đối chiếu các quy định riêng của Luật Tư pháp người chưa thành niên và Bộ luật Hình sự để xác định hình phạt cụ thể.
6.2. Khi nào hình phạt tăng lên 12–20 năm
Không phải mọi trường hợp quan hệ với người dưới 13 tuổi đều áp dụng khung hình phạt từ 07 đến 15 năm tù. Nếu hành vi thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 142 Bộ luật Hình sự, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.
Một số tình tiết định khung tăng nặng cần lưu ý gồm:
- Có tính chất loạn luân;
- Làm nạn nhân có thai;
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;
- Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ từ 11% đến 45%;
- Thực hiện hành vi đối với người mà mình có trách nhiệm chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh;
- Phạm tội 02 lần trở lên;
- Phạm tội đối với 02 người trở lên;
- Tái phạm nguy hiểm.
Cần lưu ý rằng đây là khung hình phạt của khoản 2 Điều 142, còn mức hình phạt cụ thể mà Tòa án quyết định phải căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và các quy định khác có liên quan.
Lưu ý về người chưa thành niên: Nếu người thực hiện hành vi phạm tội là người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi, cần kiểm tra thêm quy định riêng của Luật Tư pháp người chưa thành niên, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, thay vì mặc nhiên áp dụng khung hình phạt như đối với người thành niên. Luật này có những quy định riêng về hình phạt, giảm mức hình phạt và các biện pháp xử lý đối với người chưa thành niên phạm tội
6.3. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có thể bị phạt thế nào?
Trường hợp hành vi thuộc một trong các tình tiết đặc biệt nghiêm trọng quy định tại khoản 3 Điều 142 Bộ luật Hình sự, người phạm tội có thể bị phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình. Các tình tiết thuộc khoản này gồm những trường hợp như có tổ chức; nhiều người hiếp một người; phạm tội đối với người dưới 10 tuổi; gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe, rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên; hoặc biết mình bị nhiễm HIV mà vẫn phạm tội.
Lưu ý thực tiễn: Mức hình phạt nêu trên là khung hình phạt đối với người phạm tội theo Điều 142. Nếu người phạm tội là người chưa thành niên, cần áp dụng thêm các quy định riêng của Luật Tư pháp người chưa thành niên có hiệu lực từ 01/01/2026; người chưa thành niên không bị áp dụng tù chung thân hoặc tử hình và mức tù có thời hạn cũng chịu giới hạn riêng.
6.4 Có phải cứ quan hệ với người dưới 13 tuổi là mức án như nhau?
Không. Mức hình phạt cụ thể không chỉ phụ thuộc vào việc người bị hại dưới 13 tuổi mà còn phải căn cứ vào tính chất, mức độ của hành vi và các tình tiết định khung hình phạt. Khoản 1 Điều 142 quy định khung cơ bản từ 07 năm đến 15 năm tù, trong khi các trường hợp thuộc khoản 2 có thể bị phạt 12–20 năm tù, còn khoản 3 áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc hơn.
Khi quyết định hình phạt, cần xem xét cụ thể hành vi phạm tội, số lần phạm tội, hậu quả đối với nạn nhân, các tình tiết định khung, vai trò của người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Đồng thời, nếu người phạm tội là người chưa thành niên, cần áp dụng các quy định riêng của Luật Tư pháp người chưa thành niên, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
✅Phần 7. Phân biệt người dưới 13 tuổi với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi
7.1. Người dưới 13 tuổi: Điều 142
Theo Điều 142 Bộ luật Hình sự, người dưới 13 tuổi được pháp luật hình sự bảo vệ đặc biệt trước hành vi xâm hại tình dục. Đối với trường hợp giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi, điểm b khoản 1 Điều 142 quy định đây là hành vi thuộc Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi. Điểm đáng lưu ý là đối với trường hợp này, điều luật không đặt điều kiện phải chứng minh người bị hại không đồng ý hoặc người thực hiện đã dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực. Vì vậy, khi xác định trách nhiệm hình sự, cần tập trung vào độ tuổi của người bị hại tại thời điểm hành vi xảy ra và bản chất hành vi được thực hiện, thay vì chỉ căn cứ vào việc người dưới 13 tuổi có đồng ý hay không.
7.2. Từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi: có thể phát sinh Điều 142 hoặc Điều 145
Đối với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, việc xác định tội danh không chỉ dựa vào độ tuổi mà còn phải xem xét cách thức và ý chí của người bị hại. Nếu người thực hiện dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lợi dụng tình trạng không thể tự vệ hoặc dùng thủ đoạn khác để thực hiện hành vi quan hệ tình dục trái ý muốn, có thể bị truy cứu theo điểm a khoản 1 Điều 142 BLHS. Ngược lại, nếu người bị hại tự nguyện và người thực hiện đủ 18 tuổi trở lên, hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác có thể thuộc Điều 145 BLHS, với điều kiện hành vi không thuộc Điều 142 hoặc Điều 144. Cách phân định này cho thấy mốc 13 tuổi có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định trách nhiệm hình sự.
7.3. Vì sao không nên áp dụng Điều 145 cho người dưới 13 tuổi?
Điều 145 Bộ luật Hình sự quy định tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi. Vì vậy, người chưa đủ 13 tuổi không thuộc nhóm tuổi là đối tượng của tội danh này. Đối với hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi, cần xem xét điểm b khoản 1 Điều 142 BLHS nếu đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Do đó, không thể chỉ dựa vào việc người dưới 13 tuổi có đồng ý để chuyển căn cứ pháp lý từ Điều 142 sang Điều 145. Việc định tội phải căn cứ vào độ tuổi của người bị hại tại thời điểm hành vi xảy ra, bản chất hành vi và các điều kiện cấu thành tương ứng.
Trường hợp một người thực hiện hành vi quan hệ tình dục nhiều lần, trong đó có lần khi người bị hại chưa đủ 13 tuổi và lần khác khi đã từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi, cần phân tích từng hành vi độc lập theo độ tuổi và dấu hiệu cấu thành. Đây là một vấn đề định tội riêng cần được xem xét trên cơ sở cùng một vụ việc có nhiều mốc tuổi khác nhau. Quan hệ với người dưới 13 tuổi và từ 13 đến dưới 16 tuổi bị xử lý thế nào?
✅Phần 8. Ví dụ pháp lý: người thực hiện quan hệ tình dục nhiều lần với cùng một người
8.1. Một lần khi B chưa đủ 13 tuổi
Nếu người thực hiện quan hệ tình dục với B tại thời điểm B chưa đủ 13 tuổi, cần xem xét trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự nếu hành vi là giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác. Việc B có đồng ý hay không không làm thay đổi căn cứ xem xét trách nhiệm hình sự đối với trường hợp này. Khi đánh giá, cần xác định chính xác tuổi của B tại thời điểm hành vi xảy ra.
8.2. Lần khác khi B từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi
Nếu lần khác xảy ra khi B từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, cần tiếp tục xác định phương thức thực hiện và ý chí của B. Trường hợp hành vi trái ý muốn và có các dấu hiệu luật định có thể xem xét Điều 142; nếu có hành vi cưỡng dâm thì xem xét Điều 144; còn trường hợp B tự nguyện và đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định thì có thể xem xét Điều 145. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào độ tuổi mà kết luận tội danh.
8.3. Có thể phát sinh cả Điều 142 và Điều 145 không?
Có thể, nếu người thực hiện có những hành vi độc lập với cùng một người bị hại tại các thời điểm khác nhau và mỗi hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của một tội phạm tương ứng. Khi đó, cần tách từng hành vi, xác định tuổi của B tại thời điểm xảy ra, đối chiếu dấu hiệu cấu thành và đánh giá tính độc lập của từng hành vi. Nếu một hành vi thuộc Điều 142 còn hành vi khác đủ yếu tố cấu thành Điều 145, có thể xem xét trách nhiệm hình sự về cả hai tội, sau đó áp dụng quy định về phạm nhiều tội và tổng hợp hình phạt.
✅Phần 9. Những hiểu lầm thường gặp về quan hệ với người dưới 13 tuổi
9.1. “Bé đồng ý nên không phạm tội
Việc người dưới 13 tuổi đồng ý quan hệ không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Đối với hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi, điểm b khoản 1 Điều 142 BLHS quy định trực tiếp về hành vi này. Vì vậy, sự đồng ý của người bị hại không phải căn cứ để chuyển hành vi sang trường hợp không bị xử lý hình sự.
9.2. “Phải có thương tích mới bị xử lý”
Không phải cứ phải có thương tích mới phát sinh trách nhiệm hình sự. Đối với trường hợp người dưới 13 tuổi, hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác có thể cấu thành tội phạm theo điểm b khoản 1 Điều 142 BLHS mà không đặt thương tích của người bị hại làm điều kiện bắt buộc. Thương tích, nếu có, có thể là tình tiết ảnh hưởng đến việc xác định khung hình phạt.
9.3. “Phải có vũ lực mới là Điều 142”
Quan niệm này không chính xác khi áp dụng đối với người dưới 13 tuổi. Vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác là những dấu hiệu được đặt ra trong trường hợp quy định tại điểm a khoản 1 Điều 142. Trong khi đó, điểm b khoản 1 Điều 142 quy định riêng hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi.
9.4. “Cứ dưới 16 tuổi là Điều 142”
Không phải mọi trường hợp người bị hại dưới 16 tuổi đều mặc nhiên áp dụng Điều 142. Cần xác định chính xác độ tuổi tại thời điểm hành vi xảy ra. Với người dưới 13 tuổi, hành vi thuộc điểm b khoản 1 Điều 142 nếu có giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác. Với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, phải tiếp tục xem xét các dấu hiệu của Điều 142, Điều 144 hoặc Điều 145 BLHS tùy trường hợp.
✅Phần 10. Kết luận
Quan hệ tình dục với người dưới 13 tuổi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi theo điểm b khoản 1 Điều 142 Bộ luật Hình sự. Đối với trường hợp này, pháp luật hình sự quy định riêng hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi; vì vậy, sự đồng ý của người dưới 13 tuổi không phải là căn cứ để loại trừ trách nhiệm hình sự nếu hành vi đã đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ vào độ tuổi để kết luận trách nhiệm hình sự trong mọi trường hợp. Việc định tội cần xem xét cụ thể tuổi của người bị hại tại thời điểm xảy ra hành vi, tính chất và loại hành vi quan hệ tình dục, độ tuổi và điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của người thực hiện, số lần thực hiện hành vi, hậu quả và các tình tiết định khung khác.
Đặc biệt, cần phân biệt trường hợp người bị hại chưa đủ 13 tuổi với trường hợp từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, bởi mỗi nhóm tuổi có cơ chế pháp lý khác nhau. Việc đánh giá chính xác phải dựa trên quy định pháp luật hiện hành và toàn bộ tình tiết, chứng cứ của vụ việc.
Bạn cần xác định trách nhiệm hình sự trong trường hợp quan hệ với người dưới 13 tuổi? Liên hệ Luật Dũng Trịnh để được tư vấn và phân tích cụ thể vụ việc.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags