Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép là hành vi làm trung gian, kết nối hoặc tạo điều kiện để người khác tiếp tục ở nước ngoài khi không còn được phép cư trú theo quy định. Nếu đủ dấu hiệu cấu thành, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 349 Bộ luật Hình sự.

✅Phần 1. Mở đầu

Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 349 Bộ luật Hình sự nếu hành vi thực tế đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm. Điều luật này trực tiếp quy định việc tổ chức, môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép là hành vi có thể bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp một người ở nước ngoài quá hạn hoặc không còn đủ điều kiện cư trú đều mặc nhiên khiến người hỗ trợ bị truy cứu. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ hành vi môi giới, nhận thức của người thực hiện, tình trạng ở lại trái phép và mối liên hệ giữa hành vi hỗ trợ với việc người khác tiếp tục ở lại nước ngoài trái phép. Vì vậy, việc xác định đúng bản chất hành vi có ý nghĩa quyết định khi áp dụng Điều 349

  • Có thể bị truy cứu hình sự nếu hành vi đủ dấu hiệu của Điều 349 BLHS.
  • Người môi giới có thể thực hiện hành vi kết nối, giới thiệu hoặc tạo điều kiện cho người khác tiếp tục ở lại nước ngoài trái phép.
  • Việc người được hỗ trợ hết hạn visa hoặc giấy phép cư trú chưa tự động đồng nghĩa người hỗ trợ phạm tội.
  • Cần chứng minh người thực hiện nhận thức được việc ở lại là trái phép và vẫn cố ý thực hiện hành vi môi giới.
  • Không nhận tiền không mặc nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.
  • Cần phân biệt môi giới ở lại nước ngoài trái phép với môi giới trốn đi nước ngoài và hành vi giúp sức.
  • Khi định tội phải xem xét hành vi cụ thể, vai trò, chứng cứ và tình trạng pháp lý của người được hỗ trợ.

✅Phần 2. Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép là gì?

Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép là việc làm trung gian, kết nối hoặc tạo điều kiện để một người đang ở nước ngoài tiếp tục cư trú trái phép. Hành vi chỉ bị xử lý hình sự khi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của Điều 349 BLHS.

2.1. Thế nào là ở lại nước ngoài trái phép?

Ở lại nước ngoài trái phép được hiểu là trường hợp một người đã ra nước ngoài nhưng tiếp tục cư trú, lưu trú hoặc làm việc khi không còn đáp ứng thời hạn, mục đích hoặc điều kiện pháp lý được nước sở tại cho phép. Trong thực tiễn tư vấn, luật sư không chỉ căn cứ vào việc người đó “quá hạn visa”, mà thường phải kiểm tra loại visa, thời hạn cư trú thực tế, giấy phép lao động, giấy phép cư trú và quy định của nước sở tại để xác định tình trạng pháp lý cụ thể.

Đặc biệt, hết hạn visa không đồng nghĩa người hỗ trợ chắc chắn phạm tội theo Điều 349 BLHS. Khi đánh giá hành vi môi giới, cần tách riêng hai vấn đề: người được hỗ trợ có thực sự ở lại trái phép hay không và người môi giới có biết rõ tình trạng đó nhưng vẫn chủ động kết nối, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện để họ tiếp tục ở lại hay không. Đây thường là điểm phải được làm rõ từ hồ sơ, tin nhắn, giao dịch và lời khai của những người liên quan.

2.2. Thế nào là hành vi môi giới cho người khác ở lại nước ngoài?

Hành vi môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép được hiểu theo hướng người thực hiện đóng vai trò trung gian kết nối, tạo điều kiện để người đang ở nước ngoài tiếp tục ở lại khi không còn đủ điều kiện pháp lý. Hành vi này có thể thể hiện qua việc giới thiệu người có nhu cầu ở lại với người có khả năng hỗ trợ; kết nối nơi ở, việc làm hoặc đầu mối liên quan; giới thiệu người cung cấp giấy tờ, điều kiện cư trú; truyền đạt thông tin cần thiết hoặc trực tiếp làm trung gian giữa người ở lại và bên hỗ trợ. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi giới thiệu, cung cấp thông tin hay hỗ trợ người đang ở nước ngoài đều đương nhiên cấu thành tội phạm. Khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần đánh giá cụ thể mục đích, nhận thức, nội dung hỗ trợ và mối liên hệ giữa hành vi môi giới với việc ở lại trái phép.

2.3. Môi giới khác với việc chỉ cung cấp thông tin thông thường thế nào?

Không phải mọi hành vi cung cấp thông tin hoặc giới thiệu người khác ở nước ngoài đều bị coi là môi giới. Việc chia sẻ thông tin du lịch, hướng dẫn thủ tục visa, tư vấn điều kiện cư trú hoặc giới thiệu việc làm hợp pháp, khi người được giới thiệu đáp ứng đầy đủ quy định của nước sở tại, về nguyên tắc không đồng nghĩa với hành vi phạm tội. Ngược lại, nếu một người biết rõ người khác không còn quyền cư trú, lao động hoặc ở lại nước ngoài nhưng vẫn chủ động kết nối, sắp xếp hoặc tạo điều kiện để họ tiếp tục ở lại trái phép, hành vi này có thể cần được xem xét theo Điều 349 Bộ luật Hình sự.


✅Phần 3. Khi nào môi giới ở lại nước ngoài trái phép có thể bị truy cứu hình sự?

3.1. Phải xác định người được môi giới thực sự có ý định ở lại trái phép

Để xem xét trách nhiệm hình sự về hành vi môi giới, trước hết cần làm rõ người được môi giới có thực sự có ý định ở lại nước ngoài trái phép hay không. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét toàn bộ bối cảnh như việc người này tiếp tục ở lại sau khi hết thời hạn được phép cư trú, tiếp tục làm việc khi không còn quyền lao động, cư trú khi giấy phép đã hết hiệu lực hoặc cố tình né tránh việc trở về Việt Nam. Tuy nhiên, chỉ riêng việc visa hoặc giấy phép cư trú hết hạn chưa đủ để kết luận có hành vi phạm tội. Cần xác định thêm mục đích, nhận thức và diễn biến thực tế của việc ở lại.

3.2. Người môi giới phải nhận thức được tính trái phép của việc ở lại

Để xem xét lỗi cố ý, cần làm rõ người môi giới có biết việc người khác tiếp tục ở lại nước ngoài là trái phép nhưng vẫn chủ động hỗ trợ hay không. Nhận thức này có thể được đánh giá từ tổng thể chứng cứ của vụ việc, như tin nhắn, thỏa thuận, nội dung trao đổi, cuộc gọi, tài liệu về visa hoặc giấy phép cư trú, giao dịch chuyển tiền và lịch sử giao dịch. Lời khai của người được môi giới, người môi giới và những người liên quan cũng có thể được đối chiếu với các tài liệu này. Không nên chỉ dựa vào một chứng cứ riêng lẻ; quan trọng là xác định người môi giới biết gì, biết từ thời điểm nào và đã thực hiện hành vi gì sau khi biết tình trạng trái phép.

3.3. Hành vi môi giới phải có quan hệ thực tế với việc ở lại trái phép

Không phải cứ biết một người đang ở nước ngoài trái phép là đương nhiên bị coi là môi giới. Cần làm rõ người bị xem xét trách nhiệm đã thực hiện hành vi gì để kết nối, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho người đó tiếp tục ở lại trái phép. Chẳng hạn, việc chủ động giới thiệu người có khả năng bố trí nơi ở, việc làm hoặc hỗ trợ các điều kiện cần thiết để tiếp tục cư trú khi biết rõ tình trạng pháp lý của người được hỗ trợ có thể là những tình tiết cần được đánh giá. Ngược lại, nếu chỉ biết thông tin nhưng không có hành vi tạo điều kiện thực tế thì chưa thể chỉ từ đó kết luận có hành vi môi giới. Vì vậy, cần xem xét đồng thời hành vi cụ thể, nhận thức của người môi giới và mối liên hệ giữa hành vi đó với việc ở lại trái phép.

3.4. Không phải cứ người ở nước ngoài quá hạn là người giới thiệu bị xử lý hình sự

Không phải cứ một người ở nước ngoài quá hạn visa hoặc giấy phép cư trú thì người giới thiệu đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Để xem xét hành vi môi giới theo Điều 349 Bộ luật Hình sự, cần xác định người giới thiệu có biết rõ việc ở lại là trái phép hay không, đồng thời có thực hiện hành vi kết nối, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện để người đó tiếp tục ở lại hay không. Vì vậy, việc đánh giá phải dựa trên hành vi cụ thể, nhận thức, mục đích và chứng cứ của từng người, thay vì chỉ căn cứ vào tình trạng quá hạn của người được giới thiệu.


✅Phần 4. Các hành vi nào có thể bị xem xét là môi giới ở lại nước ngoài trái phép?

4.1. Kết nối người ở lại với người cung cấp việc làm trái phép

Trong thực tế, việc giới thiệu người đang ở nước ngoài cho một bên sử dụng lao động không mặc nhiên là hành vi môi giới phạm tội. Vấn đề quan trọng là người giới thiệu có biết rõ người được giới thiệu đã hết hoặc không còn quyền lao động nhưng vẫn cố ý kết nối để họ tiếp tục làm việc trái phép hay không. Chẳng hạn, A biết B đã hết giấy phép lao động nhưng vẫn chủ động đưa B đến một cơ sở sử dụng lao động biết rõ tình trạng này và sắp xếp để B tiếp tục làm việc. Khi đánh giá trách nhiệm của A, cần xem xét nội dung trao đổi, mục đích kết nối, mức độ tham gia và các chứng cứ thể hiện nhận thức của A về tình trạng trái phép của B.

4.2. Kết nối nơi ở hoặc người hỗ trợ cư trú trái phép

Việc giới thiệu chỗ ở cho người đang ở nước ngoài không tự động trở thành hành vi môi giới ở lại trái phép. Cần phân biệt giữa việc cho thuê hoặc giới thiệu nơi ở hợp pháp với trường hợp người trung gian biết rõ tình trạng cư trú của người được hỗ trợ và cố ý kết nối họ với nơi ở nhằm che giấu, duy trì việc ở lại trái phép. Vì vậy, khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần làm rõ mục đích của việc giới thiệu, nhận thức của người trung gian và vai trò thực tế của họ trong việc tạo điều kiện cho người khác tiếp tục ở lại.

4.3. Làm trung gian về giấy tờ hoặc điều kiện để tiếp tục ở lại

Người trung gian có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu biết rõ người khác không còn đủ điều kiện ở lại nước ngoài hợp pháp nhưng vẫn chủ động kết nối, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện để họ tiếp tục cư trú. Hành vi này có thể liên quan đến việc kết nối người cần hỗ trợ với bên cung cấp giấy tờ cư trú, giấy tờ lao động, hồ sơ hoặc các điều kiện cần thiết khác. Đáng lưu ý, việc đánh giá không chỉ dựa vào việc có giấy tờ hay không mà còn phải xem xét vai trò thực tế, nhận thức và mục đích của người trung gian, đặc biệt khi có dấu hiệu sử dụng thông tin sai lệch hoặc che giấu tình trạng pháp lý. Việc phân tích phải dựa trên hồ sơ và chứng cứ cụ thể của từng vụ án.

4.4. Nhận tiền để kết nối, giới thiệu

Việc nhận tiền để kết nối hoặc giới thiệu người khác ở lại nước ngoài trái phép là tình tiết cần được làm rõ khi đánh giá vụ án. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét nguồn tiền, thỏa thuận giữa các bên, số tiền đã nhận và các chứng cứ giao nhận như chuyển khoản, tin nhắn hoặc lời khai. Cần phân biệt tiền môi giới, tiền công và khoản thu thực tế với “thu lợi bất chính” dùng để xác định tình tiết định khung. Theo Điều 349 Bộ luật Hình sự, thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng và từ 500 triệu đồng trở lên là các trường hợp thuộc khung hình phạt cao hơn. Vì vậy, số tiền và nguồn hình thành khoản thu cần được kiểm tra cụ thể, thay vì mặc nhiên coi toàn bộ số tiền nhận được là thu lợi bất chính.


✅Phần 5. Phân biệt môi giới ở lại nước ngoài trái phép với các hành vi dễ nhầm

5.1. Môi giới ở lại nước ngoài trái phép và môi giới trốn đi nước ngoài

Về bản chất, hai hành vi đều có thể thuộc phạm vi Điều 349 BLHS nhưng khác nhau ở tình trạng của người được hỗ trợ và thời điểm thực hiện hành vi môi giới. Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép thường đặt ra khi người đó đã ở nước ngoài, nhưng không còn quyền tiếp tục cư trú hoặc lưu trú mà vẫn được kết nối, hỗ trợ để tiếp tục ở lại. Ngược lại, môi giới trốn đi nước ngoài hướng đến việc đưa hoặc tạo điều kiện cho một người rời Việt Nam để trốn ra nước ngoài trái phép. Vì vậy, khi định tội cần xác định người được môi giới đang ở đâu, mục đích của việc hỗ trợ và hành vi môi giới tác động vào giai đoạn nào. Chỉ dựa vào việc có người đã ra nước ngoài chưa là chưa đủ; cần đánh giá toàn bộ diễn biến và vai trò thực tế của từng người.

Tiêu chí Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép Môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép
Tình trạng ban đầu Người được môi giới đã ở nước ngoài, có thể đã xuất cảnh hợp pháp. Người được môi giới đang ở Việt Nam hoặc đang tìm cách rời Việt Nam trái phép.
Hành vi chính Kết nối, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện để người khác tiếp tục ở lại nước ngoài trái phép. Kết nối, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện để người khác trốn ra nước ngoài trái phép.
Thời điểm hỗ trợ Thường phát sinh sau khi người được môi giới đã ở nước ngoài hoặc trong quá trình họ tiếp tục cư trú tại nước ngoài. Thường phát sinh trước hoặc trong quá trình người được môi giới tìm cách trốn ra nước ngoài.
Trọng tâm hành vi Duy trì hoặc tạo điều kiện cho việc ở lại nước ngoài trái phép. Tạo điều kiện để người khác trốn đi nước ngoài trái phép.
Ví dụ điển hình Biết người đã hết điều kiện cư trú nhưng vẫn kết nối, bố trí hoặc tạo điều kiện để họ tiếp tục ở lại trái phép. Kết nối người có nhu cầu trốn đi với người tổ chức, đường dây hoặc phương tiện đưa họ ra nước ngoài trái phép.
Điều luật cần xem xét Điều 349 BLHS. Điều 349 BLHS.

Điểm cần nhấn mạnh: Cả hai hành vi đều được quy định tại Điều 349 BLHS, nhưng khác nhau ở tình trạng của người được hỗ trợ và mục đích của hành vi môi giới. Vì vậy, khi định tội cần xác định người đó đang được hỗ trợ để tiếp tục ở lại nước ngoài trái phép hay để trốn ra nước ngoài trái phép, thay vì chỉ căn cứ vào việc có hành vi “môi giới”.

5.2. Môi giới ở lại nước ngoài và tội tổ chức, môi giới theo Điều 348

Điểm cần phân biệt nằm ở địa điểm và bản chất của hành vi. Điều 348 BLHS điều chỉnh hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép; trong khi Điều 349 tập trung vào việc tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Vì vậy, khi xem xét trách nhiệm hình sự, không nên chỉ căn cứ vào từ “môi giới” mà phải xác định người được hỗ trợ đang ở đâu, hành vi hướng đến việc ở lại Việt Nam hay ở lại nước ngoài, và điều kiện pháp lý liên quan. Việc xác định đúng điều luật có ý nghĩa trực tiếp đối với định tội và khung hình phạt.

“Nếu cần phân biệt sâu hơn giữa Điều 348 và Điều 349, xem bài Phân biệt Điều 348 và Điều 349 BLHS: Môi giới xuất cảnh trái phép khác gì môi giới trốn đi nước ngoài?

Tiêu chí Điều 348 BLHS Điều 349 BLHS
Đối tượng được tổ chức, môi giới Người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép Người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép
Phạm vi hành vi Liên quan đến việc ra vào Việt Nam hoặc ở lại Việt Nam trái phép Liên quan đến việc rời Việt Nam để trốn đi nước ngoài hoặc tiếp tục ở lại nước ngoài trái phép
Trường hợp “ở lại” Người nước ngoài hoặc chủ thể khác được tổ chức, môi giới ở lại Việt Nam trái phép Người đã ở nước ngoài được tổ chức, môi giới tiếp tục ở lại nước ngoài trái phép
Hướng tác động của hành vi Hướng vào việc đưa người vào Việt Nam hoặc duy trì việc ở lại Việt Nam trái phép Hướng vào việc đưa người ra nước ngoài trái phép hoặc duy trì việc ở lại nước ngoài trái phép
Ví dụ điển hình Môi giới cho người nước ngoài nhập cảnh trái phép rồi bố trí để họ ở lại Việt Nam Kết nối, tạo điều kiện để người đã ở nước ngoài tiếp tục cư trú trái phép sau khi không còn đủ điều kiện ở lại
Điều luật áp dụng Điều 348 BLHS Điều 349 BLHS
Điểm cần phân biệt Trọng tâm là xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép Trọng tâm là trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép

5.3. Môi giới và giúp sức cho việc ở lại trái phép

Môi giới và giúp sức đều có thể liên quan đến một vụ án, nhưng không đồng nhất về vai trò thực tế. Môi giới thường thể hiện ở việc làm trung gian, kết nối hoặc tạo điều kiện để người khác tiếp tục ở lại nước ngoài trái phép. Trong khi đó, giúp sức là hành vi hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm, dù người giúp sức không trực tiếp thực hiện hành vi chính. Còn đồng phạm là khái niệm rộng, bao gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự cần làm rõ từng người đã làm gì, biết gì và hỗ trợ ở mức độ nào, thay vì chỉ dựa vào việc họ có liên hệ với người ở lại trái phép.

Nếu một người không trực tiếp thực hiện hành vi môi giới nhưng có hành vi hỗ trợ có chủ ý cho việc phạm tội, cần xem xét riêng vấn đề đồng phạm và giúp sức. Xem [Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài trái phép có bị xử lý hình sự không?].

5.4. Vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự khác nhau thế nào?

Không phải mọi trường hợp người Việt ở lại nước ngoài quá thời hạn hoặc không đúng điều kiện cư trú đều mặc nhiên dẫn đến trách nhiệm hình sự theo Điều 349 BLHS. Khi xem xét vụ việc, cần tách bạch hành vi vi phạm của người đang ở nước ngoài với hành vi của người bị cho là môi giới. Đối với người môi giới, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ họ có biết tình trạng ở lại là trái phép hay không, đã thực hiện hành vi kết nối hoặc tạo điều kiện cụ thể nào và hành vi đó có liên quan thực tế đến việc người khác tiếp tục ở lại trái phép hay không. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tình trạng pháp lý của người được hỗ trợ để kết luận người trung gian phạm tội.


✅Phần 6. Dấu hiệu cấu thành tội môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép

6.1. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm theo Điều 349 BLHS là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định. Về nguyên tắc, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ trường hợp Bộ luật Hình sự có quy định khác. Khi xem xét một người có phạm tội hay không, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải đánh giá năng lực nhận thức, điều khiển hành vi tại thời điểm thực hiện hành vi môi giới; không chỉ căn cứ vào việc người đó có tham gia kết nối hay hỗ trợ người khác ở lại nước ngoài.

6.2. Khách thể bị xâm phạm

Hành vi môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép xâm phạm trật tự quản lý của Nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, cư trú và quản lý công dân ở nước ngoài, đồng thời ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát hoạt động xuất nhập cảnh. Khách thể của tội phạm không chỉ được nhìn nhận ở việc một cá nhân vi phạm quy định cư trú của nước sở tại, mà còn ở hành vi của người môi giới đã tác động, tạo điều kiện cho việc ở lại nước ngoài trái phép diễn ra.

6.3. Mặt khách quan

Mặt khách quan của tội phạm được thể hiện ở hành vi môi giới nhằm tạo điều kiện để người khác ở lại nước ngoài trái phép. Khi đánh giá một vụ việc, không nên chỉ căn cứ vào việc người được hỗ trợ đã quá hạn visa hoặc giấy phép cư trú, mà cần làm rõ toàn bộ quá trình hỗ trợ. Trước hết, phải xác định đối tượng được môi giới đang ở nước ngoài và việc tiếp tục cư trú, lao động hoặc lưu trú của người này không còn phù hợp với quy định pháp luật. Tiếp đó là hành vi kết nối, giới thiệu hoặc tạo điều kiện giữa người có nhu cầu ở lại với người có khả năng cung cấp nơi ở, việc làm, giấy tờ hoặc điều kiện cần thiết khác. Quan trọng hơn, phải chứng minh được mối liên hệ thực tế giữa hành vi môi giới và việc người đó tiếp tục ở lại trái phép. Không phải mọi hành vi giới thiệu hay hỗ trợ người đang ở nước ngoài đều mặc nhiên cấu thành tội phạm.

6.4. Mặt chủ quan

Người thực hiện hành vi môi giới phải có lỗi cố ý, tức nhận thức được việc hỗ trợ, kết nối hoặc tạo điều kiện cho người khác ở lại nước ngoài là trái phép nhưng vẫn thực hiện. Khi đánh giá yếu tố này, cần xem xét nội dung trao đổi, giấy tờ cư trú, thỏa thuận giữa các bên, khoản tiền nhận được và các tình tiết liên quan để xác định người môi giới có biết rõ tình trạng pháp lý của người được hỗ trợ hay không. Mục đích vụ lợi có thể xuất hiện, nhưng không nên đồng nhất với dấu hiệu bắt buộc của cấu thành cơ bản; việc có thu lợi chủ yếu có ý nghĩa khi xem xét các tình tiết định khung theo Điều 349.

6.5. Trường hợp không thuộc Điều 120 BLHS

Điều 349 quy định việc tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép phải được xem xét trong mối quan hệ với Điều 120 BLHS. Vì vậy, trước khi định tội theo Điều 349, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định vụ việc có thuộc trường hợp mua bán người theo Điều 120 hay không. Nếu hành vi đã đủ yếu tố của Điều 120 thì không thể chỉ dựa vào biểu hiện môi giới để áp dụng độc lập Điều 349.

Trong một vụ việc có nhiều người tham gia, không nên mặc nhiên coi tất cả đều là người môi giới. Cần xác định cụ thể ai là người tổ chức, ai là người môi giới và ai chỉ thực hiện hành vi hỗ trợ. Xem thêm [Tổ chức và môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài khác nhau thế nào?].

✅Phần 7. Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép bị phạt thế nào?

7.1. Khung hình phạt theo Điều 349

Theo Điều 349 Bộ luật Hình sự, người môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép có thể bị áp dụng hình phạt tù từ 01 năm đến 15 năm, tùy thuộc vào tính chất, mức độ và các tình tiết định khung của vụ án. Cụ thể, 01–05 năm tù là mức phạt tù của khung cơ bản; 05–10 năm tù áp dụng khi vụ án có tình tiết định khung tăng nặng theo khoản 2; và 07–15 năm tù là mức phạt tù thuộc khung cao nhất theo khoản 3 Điều 349.

Cần lưu ý, các mức 01–05 năm, 05–10 năm và 07–15 năm nêu trên đều là mức phạt tù, không phải tổng hợp tất cả các hình thức xử phạt. Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 50 triệu đồng và bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Việc xác định khung phạt tù cụ thể phải căn cứ vào tình tiết của từng vụ án.

7.2. Những tình tiết có thể làm mức xử lý tăng lên

Mức độ trách nhiệm hình sự đối với hành vi môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép không chỉ phụ thuộc vào việc có đủ dấu hiệu của tội phạm hay không, mà còn được xem xét theo các tình tiết định khung quy định tại Điều 349 Bộ luật Hình sự. Trường hợp vụ án có các tình tiết như lợi dụng chức vụ, quyền hạn; phạm tội 02 lần trở lên; có tính chất chuyên nghiệp; thực hiện đối với từ 05 đến 10 người; thu lợi bất chính; hoặc tái phạm nguy hiểm, mức hình phạt có thể thuộc khung cao hơn. Khung nghiêm khắc hơn còn được áp dụng khi hành vi liên quan đến 11 người trở lên, thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng hoặc làm chết người. Việc xác định cụ thể tình tiết nào được áp dụng phải căn cứ vào chứng cứ và diễn biến thực tế của từng vụ án.

“Xem chi tiết mức phạt và các khung hình phạt của tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép tại Điều 349.


✅Phần 8. Không nhận tiền hoặc chỉ giới thiệu người quen có bị xử lý không?

8.1 Không nhận tiền có loại trừ trách nhiệm hình sự không?

Không. Việc không nhận tiền hoặc không có thỏa thuận trả công không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện vẫn có hành vi môi giới và biết rõ việc hỗ trợ nhằm tạo điều kiện cho người khác ở lại nước ngoài trái phép. Khi đánh giá vụ việc, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét toàn bộ hành vi, nhận thức và vai trò thực tế của từng người. Việc không nhận tiền có thể là một tình tiết cần được xem xét khi đánh giá mức độ tham gia, động cơ, mục đích và các tình tiết liên quan khác, nhưng không thể chỉ dựa vào yếu tố này để kết luận có hoặc không có tội.

8.2. Chỉ giới thiệu người quen có phải là môi giới không?

Không phải mọi trường hợp giới thiệu người quen đều được xem là hành vi môi giới. Cần xem xét nội dung giới thiệu, mục đích, nhận thức và mức độ tham gia của người thực hiện. Chẳng hạn, việc giới thiệu một người đến làm việc hoặc tìm nơi cư trú hợp pháp khác về bản chất với việc biết rõ người đó không còn đủ điều kiện ở lại nhưng vẫn chủ động kết nối với người có khả năng giúp họ tiếp tục cư trú trái phép. Ngoài ra, cần đánh giá kết quả của việc hỗ trợ và mối liên hệ giữa hành vi giới thiệu với việc người kia ở lại trái phép. Đây là những yếu tố quan trọng để xác định đúng vai trò và trách nhiệm pháp lý.

8.3. Giúp tìm việc nhưng biết người đó sẽ ở lại trái phép

Việc giới thiệu hoặc tìm việc làm cho người đang ở nước ngoài không đương nhiên cấu thành tội môi giới. Tuy nhiên, nếu người giới thiệu biết rõ người đó không còn được phép cư trú hoặc lao động nhưng vẫn chủ động kết nối, sắp xếp việc làm nhằm tạo điều kiện để họ tiếp tục ở lại trái phép, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 349 Bộ luật Hình sự. Khi đánh giá, cần làm rõ nhận thức của người môi giới, nội dung trao đổi, thỏa thuận giữa các bên và mối liên hệ thực tế giữa hành vi hỗ trợ với việc người đó tiếp tục ở lại trái phép.

Việc người trung gian không nhận tiền không phải là yếu tố duy nhất để loại trừ trách nhiệm hình sự. Muốn đánh giá chính xác cần xem xét toàn bộ hành vi và nhận thức của họ. Phân tích riêng tại [Môi giới trốn đi nước ngoài không nhận tiền có bị truy cứu trách nhiệm hình sự?].


✅Phần 9. Chứng cứ xác định hành vi môi giới ở lại nước ngoài trái phép

9.1. Tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện tử

Tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, email hoặc dữ liệu trao đổi trên các nền tảng điện tử có thể giúp làm rõ ai đã liên hệ, nội dung trao đổi, thời điểm và mục đích hỗ trợ người khác ở lại nước ngoài. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào một đoạn tin nhắn riêng lẻ để kết luận có hành vi môi giới. Khi đánh giá, cần xem xét tính hợp pháp của việc thu thập, tính xác thực của dữ liệu, nội dung đầy đủ của cuộc trao đổi và mối liên hệ giữa dữ liệu đó với hành vi bị cáo buộc.

9.2. Chuyển khoản, tiền môi giới và giao dịch tài chính

Sao kê ngân hàng, lịch sử chuyển khoản hoặc chứng từ giao nhận tiền có thể là căn cứ làm rõ mối quan hệ giữa người môi giới và người được hỗ trợ, đặc biệt khi khoản tiền được ghi nhận là phí giới thiệu, tiền công hoặc khoản thanh toán liên quan đến việc ở lại nước ngoài. Tuy nhiên, giao dịch tài chính tự thân không chứng minh người nhận tiền đã phạm tội. Cần xác định nguồn tiền, mục đích thanh toán, nội dung thỏa thuận và mối liên hệ với hành vi môi giới.

9.3. Hồ sơ visa, giấy phép cư trú, giấy phép lao động

Visa, thẻ cư trú, giấy phép lao động và các tài liệu do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại cấp giúp xác định tình trạng pháp lý của người được cho là ở lại trái phép tại thời điểm xảy ra hành vi. Khi xem xét, cần đối chiếu thời hạn, điều kiện cư trú hoặc lao động và các lần gia hạn, thay đổi tình trạng pháp lý. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá người môi giới có biết rõ việc ở lại không hợp pháp hay không.

9.4. Lời khai của người được môi giới và người liên quan

Lời khai của người được môi giới, người giới thiệu, người sử dụng lao động hoặc những người liên quan có thể giúp xác định ai là người kết nối, hỗ trợ và biết gì về tình trạng cư trú của người ở nước ngoài. Tuy nhiên, lời khai cần được kiểm chứng bằng các chứng cứ khác, tránh kết luận chỉ từ lời khai một phía. Đặc biệt, phải đối chiếu với dữ liệu điện tử, giao dịch và hồ sơ pháp lý liên quan.

✅Phần 10. Một số tình huống thực tế cần phân biệt

10.1. Người Việt hết hạn visa nhưng tự mình ở lại

Việc một người Việt Nam hết hạn visa rồi tự ý ở lại nước ngoài không mặc nhiên khiến người thân, bạn bè của họ trở thành người môi giới. Cần xem người thứ ba có biết rõ tình trạng trái phép và có chủ động thực hiện hành vi kết nối, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện để người đó tiếp tục ở lại hay không.

10.2. Người thân giới thiệu việc làm nhưng không biết tình trạng giấy tờ

Trường hợp người thân chỉ giới thiệu việc làm thông thường và không biết người được giới thiệu đã hết quyền cư trú hoặc lao động hợp pháp thì chưa thể chỉ từ hành vi giới thiệu để kết luận có dấu hiệu môi giới phạm tội. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ nhận thức và lỗi cố ý của người thực hiện hành vi.

10.3. Biết rõ người đó hết quyền cư trú nhưng vẫn kết nối nơi làm việc

Nếu một người biết rõ người khác đã hết quyền cư trú hoặc không còn được phép làm việc tại nước sở tại nhưng vẫn chủ động kết nối với người sử dụng lao động nhằm giúp họ tiếp tục ở lại trái phép, hành vi này có rủi ro pháp lý cao hơn. Cần tiếp tục xác định mức độ tham gia, mục đích và mối liên hệ thực tế giữa hành vi hỗ trợ với việc ở lại trái phép.

10.4 Nhận tiền để kết nối người ở lại với đường dây

Trường hợp biết rõ người khác đang ở lại trái phép nhưng vẫn nhận tiền để kết nối họ với cá nhân hoặc đường dây hỗ trợ tiếp tục cư trú, làm việc trái phép có thể là tình tiết quan trọng khi đánh giá trách nhiệm hình sự. Khoản tiền thu được cần được làm rõ để xem xét dấu hiệu thu lợi bất chính theo Điều 349 BLHS.


✅Phần 11.Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép

❓ Môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép có bị đi tù không?

Có thể. Người thực hiện hành vi môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 349 Bộ luật Hình sự, nếu đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Việc xử lý không chỉ căn cứ vào tình trạng cư trú của người ở nước ngoài mà còn phải xác định hành vi môi giới, nhận thức và vai trò cụ thể của người thực hiện.

❓ Người ở nước ngoài hết hạn visa thì người giới thiệu có phạm Điều 349 không?

Không mặc nhiên. Việc một người hết hạn visa hoặc giấy phép cư trú chỉ là một căn cứ để xem xét tình trạng ở lại trái phép, chưa đủ để kết luận người giới thiệu phạm Điều 349. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải chứng minh người giới thiệu biết rõ tình trạng đó và đã thực hiện hành vi môi giới, tạo điều kiện cho việc tiếp tục ở lại trái phép.

❓ Không nhận tiền môi giới có bị xử lý hình sự không?

Vẫn có thể. Việc có nhận tiền hay không không phải là căn cứ duy nhất để xác định hành vi có cấu thành tội môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép hay không. Nếu người thực hiện biết rõ mục đích ở lại trái phép nhưng vẫn chủ động kết nối hoặc tạo điều kiện cho hành vi đó, trách nhiệm hình sự vẫn có thể được đặt ra khi các dấu hiệu của Điều 349 được chứng minh.

❓ Chỉ giới thiệu việc làm cho người ở lại trái phép có phạm tội không?

Không phải mọi trường hợp đều phạm tội. Nếu chỉ giới thiệu một công việc hợp pháp mà không biết người được giới thiệu đang hoặc sẽ ở lại trái phép, chưa thể chỉ dựa vào hành vi giới thiệu để kết luận phạm Điều 349. Ngược lại, nếu biết rõ tình trạng trái phép nhưng vẫn cố ý kết nối nhằm tạo điều kiện cho người đó tiếp tục ở lại, cần xem xét trách nhiệm hình sự.

❓ Điều 349 khác Điều 348 thế nào?

Điều 348 và Điều 349 khác nhau về đối tượng và hướng của hành vi. Điều 348 xử lý hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép; trong khi Điều 349 xử lý hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Vì vậy, cần xác định chính xác người được môi giới đang ở đâu và hành vi nhằm vào việc gì.


✅Phần 12. Kết luận

Điều 349 Bộ luật Hình sự điều chỉnh cả hành vi tổ chức, môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép. Tuy nhiên, việc một người hết hạn visa, giấy phép cư trú hoặc ở lại nước ngoài quá thời hạn không đồng nghĩa người giới thiệu, hỗ trợ đương nhiên phạm tội. Để xác định trách nhiệm hình sự, cần làm rõ hành vi môi giới cụ thể, tình trạng ở lại trái phép, nhận thức của người thực hiện và mối liên hệ giữa hành vi hỗ trợ với việc tiếp tục ở lại nước ngoài. Đồng thời, phải đánh giá chứng cứ và vai trò riêng của từng người trong vụ việc.

Luật sư tư vấn

Nếu đang bị xác minh về hành vi môi giới cho người khác ở lại nước ngoài trái phép, việc đánh giá hồ sơ ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng. Luật sư có thể rà soát tin nhắn, giao dịch, hồ sơ xuất nhập cảnh, giấy tờ cư trú, lời khai và các tài liệu liên quan để xác định vai trò thực tế, dấu hiệu cấu thành tội phạm và tình tiết có lợi. Từ đó, luật sư đưa ra hướng xử lý phù hợp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị xác minh, người bị buộc tội hoặc những người có liên quan trong từng giai đoạn tố tụng.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn