Môi giới không nhận tiền vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép theo Điều 349 BLHS. Việc không nhận tiền không phải căn cứ đương nhiên loại trừ trách nhiệm; cần xem xét hành vi, nhận thức và chứng cứ cụ thể.

Môi giới không nhận tiền là hành vi làm trung gian, kết nối hoặc tạo điều kiện cho người khác thực hiện việc trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép nhưng không nhận tiền công. Không có thù lao không đồng nghĩa hành vi đương nhiên hợp pháp.

✅Phần 1. Phần mở đầu

Môi giới không nhận tiền có phạm tội không? Câu trả lời là có thể, bởi việc không nhận tiền không đồng nghĩa với việc đương nhiên không phải chịu trách nhiệm hình sự. Khi xem xét hành vi môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, vấn đề quan trọng là hành vi thực tế có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 349 Bộ luật Hình sự hay không. Khác với Điều 348 về tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, Điều 349 không quy định “vì vụ lợi” là dấu hiệu bắt buộc của khoản 1. Vì vậy, không nhận tiền môi giới có bị xử lý hình sự không còn phụ thuộc vào vai trò, nhận thức và hành vi hỗ trợ cụ thể của người thực hiện. Đáng chú ý, thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng là tình tiết định khung tại khoản 2 Điều 349, không phải điều kiện bắt buộc để xác định tội phạm theo khoản 1.


✅Phần 2. Môi giới không nhận tiền có phạm tội không?

2.1.Không nhận tiền vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Không nhận tiền khi thực hiện hành vi môi giới không đồng nghĩa đương nhiên không phạm tội. Điều 349 Bộ luật Hình sự không đặt điều kiện người môi giới phải nhận tiền hoặc có thù lao thì mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì vậy, khi đánh giá môi giới không nhận tiền có phạm tội không, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét bản chất và toàn bộ diễn biến hành vi, thay vì chỉ căn cứ vào việc có phát sinh khoản tiền hay không. Đặc biệt, cần làm rõ người thực hiện có chủ động kết nối, giới thiệu hoặc tạo điều kiện cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép hay không; đồng thời xác định họ có nhận thức rõ mục đích trái pháp luật và cố ý thực hiện hành vi hay không. Do đó, môi giới miễn phí có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không phải được xác định trên cơ sở đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm và chứng cứ của từng vụ việc.

2.2. Khi nào việc không nhận tiền có ý nghĩa đối với trách nhiệm hình sự?

Việc không nhận tiền có ý nghĩa nhất khi đánh giá toàn bộ vai trò, nhận thức và mức độ tham gia của người bị xem xét, chứ không phải là căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm hình sự. Chẳng hạn, người không nhận tiền nhưng vẫn chủ động kết nối, cung cấp địa chỉ, phương tiện hoặc thông tin liên hệ để tạo điều kiện cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép vẫn cần được xem xét về hành vi môi giới. Ngược lại, người chỉ nghe kể sự việc, không tham gia hỗ trợ hoặc chỉ giới thiệu một người mà không biết mục đích là trốn đi nước ngoài trái phép thì không thể chỉ dựa vào việc có sự giới thiệu để kết luận phạm tội. Trường hợp đã biết mục đích nhưng sau đó chủ động rút khỏi việc thực hiện cũng cần được đánh giá cụ thể về thời điểm rút lui và những hành vi đã thực hiện trước đó. Vì vậy, không nên đồng nhất mọi hành vi “giới thiệu” với môi giới hình sự; yếu tố nhận thức và hành vi thực tế mới là cơ sở quan trọng để đánh giá trách nhiệm.


✅Phần 3. Vì sao không nhận tiền vẫn có thể phạm tội theo Điều 349?

3.1 Điều 349 không yêu cầu người môi giới phải nhận tiền

Một điểm cần làm rõ khi đánh giá hành vi môi giới theo Điều 349 Bộ luật Hình sự là pháp luật không đặt điều kiện người môi giới phải nhận tiền hoặc có thù lao mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nói cách khác, việc một người “không lấy tiền”, “giúp miễn phí” hay thực hiện vì quan hệ quen biết không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự nếu các dấu hiệu khác của tội phạm đã được xác định.

Điểm này cần phân biệt với Điều 348 Bộ luật Hình sự. Đối với tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép, điều luật có quy định dấu hiệu “vì vụ lợi”. Trong khi đó, khoản 1 Điều 349 về tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép không đặt “vì vụ lợi” làm điều kiện cấu thành.

Đáng chú ý, “thu lợi bất chính” trong Điều 349 được sử dụng như tình tiết định khung ở các trường hợp luật định, không phải điều kiện bắt buộc của trường hợp cơ bản. Vì vậy, khi tư vấn hoặc đánh giá hồ sơ, không nên chỉ dựa vào việc có hay không có khoản tiền nhận được, mà phải làm rõ hành vi môi giới, nhận thức và ý chí của người thực hiện.

Tiêu chí Điều 348 BLHS Điều 349 BLHS Ý nghĩa khi không nhận tiền
Đối tượng hành vi Tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép Tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép Cần xác định đúng bản chất hành vi trước khi đánh giá việc có nhận tiền hay không
Dấu hiệu “vì vụ lợi” Là dấu hiệu được quy định trong cấu thành tội phạm Khoản 1 không quy định “vì vụ lợi” là điều kiện cấu thành Không nhận tiền không tự động loại trừ TNHS theo Điều 349
Thu lợi bất chính Là tình tiết định khung trong trường hợp luật định Là tình tiết định khung trong trường hợp luật định Không có khoản thu lợi vẫn có thể bị xem xét theo khoản cơ bản nếu đủ các dấu hiệu khác
Không nhận tiền Cần xem xét người thực hiện có “vì vụ lợi” hay không Không phải điều kiện bắt buộc của khoản 1 Không nhận tiền, giúp miễn phí hoặc vì quan hệ cá nhân không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự
Trọng tâm đánh giá Hành vi + mục đích vụ lợi + các dấu hiệu cấu thành khác Hành vi + nhận thức, ý chí và các dấu hiệu cấu thành khác Không nên chỉ căn cứ vào việc có hay không có dòng tiền để kết luận

Như vậy, việc không nhận tiền có ý nghĩa khác nhau khi đặt trong bối cảnh Điều 348 và Điều 349. Đối với Điều 349, đây không phải căn cứ đủ để loại trừ trách nhiệm hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải đánh giá toàn bộ hành vi, nhận thức và vai trò thực tế của người bị xem xét trong quá trình trốn đi nước ngoài trái phép.

3.2.“Không lấy tiền” khác với “không có động cơ vụ lợi” thế nào?

Cần phân biệt chưa nhận tiền với không có thỏa thuận hoặc mục đích vụ lợi. Nếu người môi giới đã thỏa thuận, được hứa trả tiền sau khi đưa người trốn đi nước ngoài thành công nhưng chưa kịp nhận tiền, thì việc chưa nhận tiền không tự động chứng minh họ không có động cơ vụ lợi. Ngược lại, nếu chỉ giúp người thân, bạn bè vì quan hệ cá nhân và không có thỏa thuận về tiền hoặc lợi ích vật chất, cần đánh giá theo bản chất thực tế của hành vi. Đặc biệt, lời hứa trả tiềnkhoản tiền thực tế đã nhận là hai vấn đề khác nhau: lời hứa có thể là chứng cứ về mục đích, sự thỏa thuận và vai trò của người môi giới, nhưng không vì thế mà mặc nhiên được coi là khoản “thu lợi bất chính” đã thực tế thu được. Việc xác định phải dựa trên toàn bộ chứng cứ và diễn biến vụ án.

3.3. Thu lợi bất chính là tình tiết định khung, không phải điều kiện bắt buộc

Đối với tội quy định tại Điều 349 Bộ luật Hình sự, người thực hiện hành vi môi giới không nhất thiết phải nhận tiền hoặc có lợi ích vật chất mới bị xem xét trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi đã đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm thì việc không thu lợi không đương nhiên loại trừ trách nhiệm. Ngược lại, khi người môi giới có nhận tiền, hoa hồng hoặc lợi ích vật chất, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ giá trị thu lợi bất chính để xác định có thuộc tình tiết định khung tăng nặng hay không. Vì vậy, không nên mặc nhiên đồng nhất toàn bộ số tiền liên quan với khoản thu lợi. Việc xác định tiền công, tiền hoa hồng hoặc khoản lợi ích mà người môi giới nhận được cần được đánh giá riêng theo quy định về [thu lợi bất chính trong tội môi giới trốn đi nước ngoài được xác định thế nào?].


✅Phần 4. Thế nào là hành vi môi giới trốn đi nước ngoài trái phép?

4.1.“Môi giới” không đồng nghĩa với trực tiếp đưa người ra nước ngoài

Môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép được hiểu theo bản chất là hành vi làm trung gian, tạo sự kết nối hoặc cung cấp đầu mối để người có nhu cầu trốn đi nước ngoài tiếp cận với người có khả năng tổ chức, đưa dẫn hoặc hỗ trợ việc thực hiện hành vi trái phép. Vì vậy, người môi giới không nhất thiết phải trực tiếp đưa người vượt biên, bố trí phương tiện hay cùng tham gia toàn bộ hành trình. Chẳng hạn, một người biết rõ mục đích trốn đi nước ngoài nhưng chủ động giới thiệu người có nhu cầu cho đầu mối tổ chức việc đưa đi thì vẫn cần được xem xét về vai trò môi giới. Tuy nhiên, không phải cứ giới thiệu hoặc cung cấp thông tin là đương nhiên phạm tội. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét toàn bộ hành vi thực tế, nhận thức của người thực hiện, mục đích kết nối và mối liên hệ giữa hành vi đó với việc trốn đi nước ngoài trái phép, thay vì chỉ dựa vào cách gọi “giới thiệu” hay “trung gian”.

4.2. Giới thiệu người quen trong trường hợp nào có thể trở thành môi giới?

Không phải mọi trường hợp giới thiệu người trốn đi nước ngoài không lấy tiền đều bị coi là môi giới. Khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần đặt hành vi giới thiệu trong toàn bộ bối cảnh và làm rõ người thực hiện có biết mục đích trốn đi nước ngoài trái phép hay không. Tình huống 1: chỉ cung cấp thông tin hoặc giới thiệu một người quen mà không biết mục đích trái phép thì chưa thể mặc nhiên kết luận có hành vi môi giới. Tình huống 2: nếu biết rõ mục đích nhưng chỉ cung cấp một đầu mối, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn cần đánh giá mức độ tham gia và ý thức chủ quan. Tình huống 3: người biết rõ mục đích, chủ động kết nối người có nhu cầu với người tổ chức hoặc liên tục điều phối các bên thì nguy cơ bị xác định là môi giới cao hơn. Tình huống 4: dù không nhận tiền nhưng vẫn tích cực điều phối, cung cấp đầu mối hoặc tạo điều kiện cho việc thực hiện hành vi thì việc miễn phí không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự.

4.3.Hành vi hỗ trợ nào chưa chắc là “môi giới”?

Không phải mọi hành vi hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin đều mặc nhiên được xác định là môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép. Chẳng hạn, một người biết người khác có ý định ra nước ngoài nhưng không tham gia, vô tình cung cấp thông tin, hoặc giới thiệu một người vì mục đích hợp pháp thì cần được phân biệt với trường hợp chủ động kết nối để hỗ trợ hành vi trái phép. Ngược lại, nếu sau khi biết rõ mục đích, người đó vẫn chủ động giới thiệu đầu mối, kết nối người có nhu cầu với người tổ chức hoặc tiếp tục hỗ trợ quá trình thực hiện, trách nhiệm hình sự cần được xem xét trên toàn bộ hồ sơ.

Trong thực tiễn, có thể sử dụng 4 yếu tố: biết mục đích + có hành vi kết nối + có ý chí hỗ trợ + hành vi có liên quan thực tế đến việc thực hiện tội phạm như một khung phân tích. Đây không phải công thức pháp lý tuyệt đối; từng vụ việc phải được đánh giá từ chứng cứ và hành vi cụ thể.


✅Phần 5. Không nhận tiền nhưng biết rõ người khác trốn đi nước ngoài có bị xử lý không?

5.1 Yếu tố nhận thức về mục đích trốn đi nước ngoài

Việc không nhận tiền không phải là căn cứ duy nhất để xác định một người có phạm tội hay không. Trong trường hợp môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài, cần làm rõ người thực hiện có biết mục đích thực sự của việc kết nối hay không. Chẳng hạn, nếu chỉ giới thiệu một người quen với cá nhân cung cấp dịch vụ đưa người ra nước ngoài mà không biết việc xuất cảnh được thực hiện trái phép thì chưa thể chỉ từ hành vi giới thiệu để kết luận có tội.

Thời điểm nhận thức cũng rất quan trọng. Ví dụ, A giới thiệu B cho C vì nghĩ C làm dịch vụ đưa người đi nước ngoài hợp pháp. Sau khi việc kết nối đã hoàn tất, A mới biết C tổ chức cho B trốn đi bằng đường trái phép và A không tiếp tục tham gia thì cần phân biệt rõ nhận thức của A xuất hiện trước hay sau hành vi môi giới. Ngược lại, nếu A đã biết rõ mục đích ngay từ đầu nhưng vẫn chủ động cung cấp thông tin, kết nối B với C hoặc hỗ trợ quá trình thực hiện thì đây là căn cứ quan trọng để xem xét lỗi cố ý và vai trò của A trong vụ việc.

5.2 Lỗi cố ý và ý thức hỗ trợ

Việc không nhận tiền không loại trừ trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện biết rõ mục đích trốn đi nước ngoài trái phép và vẫn cố ý tạo điều kiện cho việc này. Khi đánh giá lỗi cố ý, cơ quan tiến hành tố tụng thường phải xem xét tổng thể các chứng cứ thay vì chỉ căn cứ vào việc có nhận tiền hay không. Chẳng hạn, tin nhắn, cuộc gọi, nội dung trao đổi về hành trình, thông tin người liên hệ, việc chuyển địa chỉ hoặc hướng dẫn gặp người tổ chức có thể giúp làm rõ nhận thức và mức độ tham gia của một người. Bên cạnh đó, lời khai của người được môi giới, người tổ chức và những người liên quan cũng cần được đối chiếu với các tài liệu, dữ liệu khác. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa việc biết thông tin và cố ý hỗ trợ hành vi phạm tội.

Tình huống 1: Chỉ giới thiệu nhưng không biết mục đích trái phép

A được B hỏi số điện thoại của một người chuyên làm thủ tục đưa người sang nước ngoài. A cho B số điện thoại vì nghĩ B có nhu cầu đi lao động hợp pháp và không biết B muốn trốn đi nước ngoài trái phép. Trường hợp này, chỉ riêng việc cung cấp thông tin chưa đủ để kết luận A có lỗi cố ý; cần có chứng cứ chứng minh A nhận thức được mục đích trái phép và vẫn chủ động hỗ trợ.

Tình huống 2: Biết rõ mục đích nhưng không nhận tiền

A biết B muốn trốn đi nước ngoài trái phép nên chủ động kết nối B với người tổ chức, gửi địa chỉ và hướng dẫn B đến địa điểm tập kết. A không nhận tiền hoặc bất kỳ khoản thù lao nào. Việc không có lợi ích vật chất không tự động loại trừ trách nhiệm; các hành vi kết nối và hướng dẫn có thể là căn cứ để đánh giá A có cố ý tạo điều kiện cho việc phạm tội hay không.

Tình huống 3: Ban đầu không biết, sau đó mới nhận thức được

A giới thiệu B với C để tìm việc ở nước ngoài. Sau đó, A biết C đang tổ chức cho B trốn đi nước ngoài trái phép, nhưng A vẫn tiếp tục cung cấp thông tin về hành trình và hướng dẫn B liên hệ với C. Khi đó, cần xác định thời điểm A biết rõ mục đích trái phép và những hành vi A thực hiện sau thời điểm đó để đánh giá ý thức hỗ trợ.

Không nên dùng một yếu tố đơn lẻ như “không nhận tiền”, “chỉ giới thiệu” hoặc “không trực tiếp đưa người đi” để kết luận có hay không có trách nhiệm hình sự. Việc định giá chứng cứ phải đặt trong toàn bộ chuỗi hành vi và nhận thức của người tham gia.

5.3 Không nhận tiền có loại trừ lỗi cố ý không?

Không. Việc không nhận tiền không tự động loại trừ lỗi cố ý khi xem xét trách nhiệm hình sự về hành vi môi giới trốn đi nước ngoài. Lỗi phải được đánh giá dựa trên nhận thức thực tế của người thực hiện: họ có biết rõ mục đích trốn đi nước ngoài trái phép hay không, có nhận thức được tính trái pháp luật của việc kết nối và có chủ động thực hiện hành vi hỗ trợ hay không. Vì vậy, việc không hưởng tiền hoặc lợi ích vật chất chỉ là một yếu tố cần xem xét trong toàn bộ hồ sơ, không thể tự nó chứng minh người đó không biết hoặc không cố ý hỗ trợ. Ngược lại, cũng không nên chỉ dựa vào việc “biết” mà mặc nhiên kết luận có tội nếu chưa chứng minh được hành vi và ý chí tham gia cụ thể.


✅Phần 6. 5 trường hợp “không nhận tiền” cần phân biệt

5.1 Chỉ giới thiệu nhưng không biết mục đích trái phép

Không phải mọi trường hợp giới thiệu, kết nối người quen với một cá nhân khác đều mặc nhiên bị coi là môi giới trốn đi nước ngoài trái phép. Nếu tại thời điểm thực hiện hành vi, người giới thiệu không biết người được kết nối có mục đích trốn đi nước ngoài hoặc không biết việc xuất cảnh được thực hiện trái phép thì cần thận trọng khi đánh giá trách nhiệm hình sự. Trong thực tiễn, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét nhận thức, ý chí và nội dung trao đổi giữa các bên, thay vì chỉ căn cứ vào việc người đó đã giới thiệu một đầu mối. Vì vậy, “có giới thiệu” chưa đồng nghĩa với “có hành vi môi giới” theo Điều 349 BLHS.

5.2 Biết rõ nhưng không thực hiện bất kỳ hành vi hỗ trợ nào

Việc một người biết người khác có ý định trốn đi nước ngoài trái phép chưa đủ để mặc nhiên xác định người đó phạm tội. Cần xem xét họ có thực hiện hành vi môi giới hoặc hành vi tạo điều kiện cụ thể cho việc phạm tội hay không. Chẳng hạn, một người biết thông tin nhưng không giới thiệu đầu mối, không kết nối, không cung cấp phương tiện hay chỉ dẫn cách thức thực hiện thì không thể chỉ dựa vào sự “biết” để kết luận là môi giới. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ cả nhận thức, ý chí và hành vi thực tế của từng người trong vụ việc.

5.3 Không nhận tiền nhưng chủ động kết nối người có nhu cầu với người tổ chức

Không nhận tiền không đồng nghĩa với việc hành vi kết nối đương nhiên nằm ngoài phạm vi Điều 349. Nếu một người biết rõ mục đích trốn đi nước ngoài trái phép nhưng vẫn chủ động tìm người có nhu cầu, giới thiệu họ với người tổ chức và tạo điều kiện để hai bên thực hiện việc đưa người ra nước ngoài, hành vi này có thể được xem xét dưới góc độ môi giới nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm. Vì vậy, khi đánh giá hồ sơ, cần chú ý đến nội dung trao đổi, cách thức kết nối, mức độ tham gia và nhận thức của người thực hiện, thay vì chỉ căn cứ vào việc có nhận tiền hay không.

5.4 Không nhận tiền nhưng nhiều lần giới thiệu người khác

Việc không nhận tiền không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện biết rõ mục đích trốn đi nước ngoài trái phép và vẫn nhiều lần chủ động kết nối, giới thiệu người có nhu cầu với bên tổ chức. Khi đánh giá trường hợp này, cần xem xét từng lần giới thiệu, mức độ tham gia, nhận thức của người thực hiện và mối liên hệ giữa các hành vi. Đặc biệt, nếu đủ căn cứ xác định hành vi được thực hiện từ 02 lần trở lên, đây có thể là vấn đề định khung cần được xem xét riêng theo Điều 349 BLHS.

Trường hợp này cần phân biệt với việc chỉ vô tình cung cấp thông tin hoặc giới thiệu một lần. Xem thêm [môi giới trốn đi nước ngoài phạm tội 02 lần trở lên] để phân tích cách xác định dấu hiệu này trong từng trường hợp.

5.5. Giúp người thân/bạn bè nhưng không lấy tiền

Quan hệ thân quen không phải là căn cứ để mặc nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Một người dù giúp người thân hoặc bạn bè vẫn có thể bị xem xét nếu biết rõ mục đích trốn đi nước ngoài trái phép và cố ý thực hiện hành vi tạo điều kiện cho việc này. Ngược lại, nếu chỉ giới thiệu thông tin vì cho rằng đó là một hoạt động hợp pháp, không biết mục đích thực sự hoặc không tham gia vào quá trình thực hiện, cần đánh giá thận trọng để tránh đồng nhất hành vi giúp đỡ thông thường với hành vi môi giới.


✅Phần 7. Phân biệt môi giới không nhận tiền với người giúp sức

7.1 Khi nào là môi giới, khi nào có thể là giúp sức?

Trong vụ án liên quan đến Điều 349 Bộ luật Hình sự, cần phân biệt môi giới với giúp sức dựa trên hành vi thực tế và vai trò của từng người, thay vì chỉ căn cứ vào việc có nhận tiền hay không. Môi giới về bản chất là hành vi làm trung gian, tạo sự kết nối giữa người có nhu cầu trốn đi nước ngoài với người có khả năng tổ chức hoặc thực hiện việc đưa người đó ra nước ngoài trái phép. Người môi giới có thể giới thiệu, cung cấp đầu mối hoặc tạo điều kiện để các bên liên hệ với nhau.

Trong khi đó, giúp sức là hành vi tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm, chẳng hạn cung cấp phương tiện, thông tin, nơi ở hoặc hỗ trợ khác với nhận thức về mục đích phạm tội. Vì vậy, một người không nhận tiền vẫn có thể bị xem xét là môi giới hoặc người giúp sức nếu hành vi và ý thức chủ quan đáp ứng các dấu hiệu pháp lý tương ứng. Ngược lại, việc chỉ biết sự việc hoặc vô tình cung cấp thông tin chưa đủ để mặc nhiên xác định là đồng phạm.

7.2 Người cho số điện thoại có phải là người môi giới?

Không phải cứ cho số điện thoại của một người mà người khác có nhu cầu liên hệ là đương nhiên bị coi là môi giới. Khi đánh giá, cần đặt hành vi này trong toàn bộ bối cảnh vụ việc: người cung cấp số điện thoại có biết mục đích trốn đi nước ngoài trái phép hay không, có chủ động kết nối các bên hay chỉ cung cấp thông tin thông thường, biết số điện thoại được dùng để làm gì và việc cung cấp đó có thực tế tạo điều kiện cho hành vi phạm tội hay không. Chẳng hạn, nếu biết rõ mục đích nhưng vẫn chủ động giới thiệu người tổ chức cho người có nhu cầu và việc kết nối góp phần trực tiếp vào quá trình thực hiện hành vi, cơ quan tố tụng có cơ sở xem xét vai trò môi giới. Ngược lại, nếu chỉ vô tình cung cấp thông tin mà không biết mục đích trái pháp luật thì không thể chỉ dựa vào việc “cho số điện thoại” để kết luận phạm tội.

7.3 Người chỉ giới thiệu một lần có đương nhiên là môi giới không?

Không. Việc một người chỉ giới thiệu hoặc kết nối một lần không đồng nghĩa đương nhiên bị xác định là người môi giới. Khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét toàn bộ hành vi, hoàn cảnh thực hiện và nhận thức của người giới thiệu tại thời điểm đó. Đặc biệt, phải làm rõ họ có biết việc kết nối nhằm phục vụ cho hành vi trốn đi nước ngoài trái phép hay không, có chủ động tạo điều kiện cho việc thực hiện hành vi đó hay chỉ cung cấp thông tin một cách thông thường. Vì vậy, số lần thực hiện không phải tiêu chí duy nhất để xác định hành vi môi giới. Trong trường hợp có tranh luận về ranh giới giữa người tổ chức và người môi giới, cần phân tích cụ thể vai trò thực tế của từng người. Xem thêm: [Tổ chức và môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài khác nhau thế nào?] để hiểu rõ tiêu chí phân biệt.


✅Phần 8. Không nhận tiền có được xem là tình tiết giảm nhẹ không?

8.1 Không nhận tiền không mặc nhiên là tình tiết giảm nhẹ

Việc người thực hiện hành vi môi giới không nhận tiền hoặc không thu lợi không đồng nghĩa đương nhiên được xem là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Khi quyết định hình phạt, cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá toàn diện tính chất, mức độ hành vi, vai trò của người phạm tội, hậu quả và các tình tiết liên quan. Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, những yếu tố như tự nguyện sửa chữa, bồi thường, khắc phục hậu quả; thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hoặc tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ khi đáp ứng điều kiện luật định. Vì vậy, không nhận tiền chỉ là một dữ kiện của vụ án, không phải căn cứ độc lập để mặc nhiên giảm án.

8.2 Những yếu tố khác có thể được xem xét

Việc không nhận tiền không mặc nhiên được xem là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Khi đánh giá trách nhiệm của người bị buộc tội, cơ quan tiến hành tố tụng và Tòa án còn xem xét toàn diện vai trò, mức độ tham gia và thái độ của họ trong vụ án. Chẳng hạn, người có vai trò không đáng kể, phạm tội lần đầu trong trường hợp luật định, thành khẩn khai báo, tự thú hoặc tích cực hợp tác với cơ quan có thẩm quyền có thể được xem xét theo Điều 51 Bộ luật Hình sự. Ngoài ra, việc chủ động ngăn chặn, làm giảm tác hại hoặc có những tình tiết khác được pháp luật thừa nhận cũng cần được đánh giá cụ thể. Vì vậy, trong một vụ án môi giới, cần phân biệt rõ “không nhận tiền” với các tình tiết giảm nhẹ thực sự được pháp luật quy định. Nếu cần đánh giá đầy đủ các căn cứ có thể ảnh hưởng đến hình phạt, có thể tham khảo thêm bài “Môi giới trốn đi nước ngoài có được giảm nhẹ hình phạt không?”.


✅Phần 9. Cơ quan tố tụng căn cứ vào đâu để xác định người môi giới không nhận tiền có phạm tội?

9.1 Tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện tử

Trong thực tiễn giải quyết vụ án, tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện tử có thể giúp làm rõ người môi giới không nhận tiền đã biết gì, thực hiện hành vi gì và tham gia ở mức độ nào. Cơ quan tố tụng cần xem xét nội dung trao đổi, thời điểm liên lạc, những người tham gia và mục đích của việc kết nối. Quan trọng hơn là phải đặt từng dữ liệu trong toàn bộ chuỗi liên lạc, từ khi hình thành ý định, giới thiệu người có nhu cầu đến khi kết nối với người tổ chức. Một tin nhắn riêng lẻ thường không đủ để kết luận; giá trị chứng minh phải được đánh giá cùng các tài liệu, lời khai và chứng cứ khác trong hồ sơ.

9.2. Lời khai của người được môi giới và người tổ chức

Lời khai của người được môi giới hoặc người tổ chức có thể giúp làm rõ ai giới thiệu, ai kết nối, nội dung trao đổi và vai trò thực tế của từng người. Tuy nhiên, cơ quan tiến hành tố tụng không nên chỉ dựa vào một lời khai đơn lẻ để kết luận có hành vi môi giới. Nội dung khai báo cần được đối chiếu với tin nhắn, dữ liệu điện tử, cuộc gọi, tài liệu khác và diễn biến khách quan của vụ việc để đánh giá tính thống nhất, phù hợp của chứng cứ.

9.3 Dòng tiền không phải chứng cứ duy nhất

Việc không có giao dịch hoặc khoản tiền môi giới không đồng nghĩa không có hành vi môi giới. Trong nhiều trường hợp, vai trò của một người được thể hiện qua việc kết nối, cung cấp thông tin hoặc tạo điều kiện cho các bên liên hệ với nhau. Ngược lại, nếu có tiền, cũng cần xác định nguồn tiền, mục đích thanh toán và mối liên hệ với hành vi phạm tội; không phải mọi khoản tiền giữa các bên đều đương nhiên là thu lợi bất chính.

9.4 Đánh giá tổng thể chuỗi hành vi

Cơ quan tố tụng không chỉ dựa vào việc người môi giới có nhận tiền hay không mà cần đặt hành vi trong toàn bộ diễn biến vụ việc. Cần làm rõ ai giới thiệu, giới thiệu cho ai, người đó biết gì về mục đích trốn đi nước ngoài, sau khi giới thiệu đã tiếp tục hỗ trợ gì, người được giới thiệu thực hiện hành vi nào và mối liên hệ giữa các bên ra sao. Từ chuỗi dữ kiện này, cơ quan tố tụng mới có cơ sở đánh giá nhận thức, ý chí và vai trò thực tế của từng người trong vụ án.


✅Phần 10. Phân biệt môi giới trốn đi nước ngoài với môi giới xuất cảnh trái phép

10.1. Vì sao không nên nhầm Điều 348 với Điều 349?

Điều 348 và Điều 349 Bộ luật Hình sự đều liên quan đến hành vi tổ chức, môi giới đưa người qua biên giới trái quy định, nhưng đối tượng và bản chất hành vi không giống nhau. Điều 348 điều chỉnh hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép; trong khi Điều 349 tập trung vào việc tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Một điểm cần đặc biệt lưu ý là Điều 348 có dấu hiệu “vì vụ lợi”, còn Điều 349 không đặt “vì vụ lợi” là điều kiện bắt buộc tại khoản 1. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người môi giới có nhận tiền hay không để xác định tội danh. Khi xử lý một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu mục đích, hành vi thực tế và vai trò của từng người để áp dụng đúng điều luật.

10.2 Khi nào cần phân biệt hai tội danh?

Việc phân biệt Điều 348 và Điều 349 thường đặt ra khi hành vi có yếu tố đưa người khác ra nước ngoài nhưng chưa rõ thuộc trường hợp nào. Trong thực tiễn, không nên chỉ dựa vào cách gọi “môi giới” mà cần xem xét bản chất hành vi, mục đích của việc đưa người ra nước ngoài và nhận thức của người thực hiện. Xác định đúng tội danh ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng khi đánh giá trách nhiệm hình sự. Nếu cần làm rõ ranh giới giữa hai tội này, bạn có thể tham khảo bài “Phân biệt Điều 348 và Điều 349 BLHS: Môi giới xuất cảnh trái phép khác gì môi giới trốn đi nước ngoài?” để có góc nhìn đầy đủ hơn.


✅Phần 11. Câu hỏi thường gặp?

❓ Không nhận tiền môi giới có bị xử lý hình sự không?

Có thể. Việc không nhận tiền không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự theo Điều 349 Bộ luật Hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định người đó có thực hiện hành vi môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép hay không, đồng thời đánh giá nhận thức, ý chí và vai trò thực tế của người này trong toàn bộ quá trình phạm tội.

❓ Môi giới trốn đi nước ngoài không lấy tiền có phạm tội không?

Có thể phạm tội nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành theo Điều 349. Quy định này không đặt điều kiện người môi giới phải nhận tiền mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc không lấy tiền chỉ cho thấy không có khoản thu từ hành vi môi giới, nhưng không tự động loại trừ hành vi phạm tội. Cần xem xét cụ thể cách thức kết nối, nhận thức và mục đích hỗ trợ.

❓ Chỉ giới thiệu người quen mà không lấy tiền có bị phạt tù không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào việc giới thiệu người quen. Cần làm rõ người giới thiệu có biết việc người đó muốn trốn đi nước ngoài trái phép hay không, có chủ động kết nối với người tổ chức hay không và việc kết nối có nhằm tạo điều kiện cho hành vi phạm tội hay không. Nếu chỉ giới thiệu trong một hoàn cảnh hợp pháp và không biết mục đích trái phép, không thể mặc nhiên coi là môi giới.

❓ Không nhận tiền có được xem là tình tiết giảm nhẹ không?

Không mặc nhiên. “Không nhận tiền” không phải là một tình tiết giảm nhẹ được quy định riêng tại Điều 51 Bộ luật Hình sự. Khi quyết định hình phạt, Tòa án xem xét các tình tiết giảm nhẹ theo luật định cùng toàn bộ tính chất, mức độ hành vi, vai trò của người phạm tội và các tình tiết khác của vụ án. Vì vậy, cần phân biệt việc không thu tiền với các tình tiết giảm nhẹ thực sự.

❓ Cho số điện thoại của người tổ chức có bị coi là môi giới không?

Không phải cứ cho số điện thoại là đương nhiên bị coi là môi giới. Cần xem xét người cung cấp số điện thoại có biết mục đích trốn đi nước ngoài trái phép hay không, có chủ động kết nối các bên nhằm hỗ trợ hành vi đó hay không và việc cung cấp thông tin có vai trò thực tế trong quá trình thực hiện hành vi phạm tội hay không.


✅Phần 12. Kết luận - Không nhận tiền không đồng nghĩa không phạm tội

Không nhận tiền khi giới thiệu, kết nối người khác không phải là căn cứ để mặc nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự theo Điều 349 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, cũng không thể chỉ dựa vào việc một người đã giới thiệu hoặc cung cấp thông tin cho người khác mà kết luận ngay người đó phạm tội. Trong thực tiễn giải quyết vụ án, điều quan trọng là phải xem xét bản chất và mức độ tham gia của từng người.

Cụ thể, cần làm rõ người đó đã thực hiện hành vi môi giới như thế nào, có nhận thức được mục đích trốn đi nước ngoài trái phép hay không, có ý chí tạo điều kiện cho hành vi này hay không, đồng thời đối chiếu với các tài liệu, tin nhắn, lời khai và chứng cứ khác trong hồ sơ. Vì vậy, “không nhận tiền” chỉ là một tình tiết cần xem xét, không phải tiêu chí duy nhất để xác định có hay không có trách nhiệm hình sự. Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ chuỗi hành vi và chứng cứ của vụ án, tránh đồng nhất việc giới thiệu thông thường với hành vi môi giới có dấu hiệu phạm tội.

✅Phần 13. Luật sư tư vấn khi bị xem xét hành vi môi giới trốn đi nước ngoài

13.1 Luật sư cần kiểm tra những vấn đề gì?

Khi đánh giá một vụ việc có dấu hiệu môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài, luật sư cần xem xét toàn bộ diễn biến thay vì chỉ căn cứ vào việc người đó có nhận tiền hay không. Các vấn đề cần làm rõ gồm nội dung liên lạc, mối quan hệ giữa các bên, vai trò thực tế, khoản tiền hoặc lợi ích đã nhận, thời điểm biết mục đích trốn đi nước ngoài, hành vi đã thực hiện và sự tham gia của những người khác. Đặc biệt, cần đối chiếu lời khai với dữ liệu điện tử, tài liệu và các chứng cứ khách quan để xác định đúng vai trò, mức độ tham gia và ý thức của từng người.

13.2 Không nên chỉ dựa vào việc “tôi không lấy tiền”

Trong vụ án liên quan đến Điều 349 Bộ luật Hình sự, việc không nhận tiền chỉ là một tình tiết cần xem xét, không phải căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm hình sự. Quan trọng hơn là phải xác định người bị xem xét đã biết gì, biết từ thời điểm nào, đã thực hiện hành vi gì và hành vi đó có tạo điều kiện cho việc trốn đi nước ngoài trái phép hay không. Vì vậy, việc đánh giá hồ sơ từ sớm có ý nghĩa trong việc phân biệt giữa một hành vi giới thiệu, liên hệ thông thường với hành vi môi giới có dấu hiệu hình sự, đồng thời xác định chính xác vai trò của từng người trong vụ việc.

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn