Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu do bị lừa dối, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, khôi phục tình trạng ban đầu và xử lý hoa lợi, lợi tức theo quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015. Trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng giá trị tương đương.

Hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối là giao dịch dân sự không có hiệu lực pháp lý do một bên bị lừa khiến họ xác lập hợp đồng, và hậu quả được xử lý theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015.

  • Hoàn trả tài sản đã nhận giữa các bên
  • Khôi phục tình trạng ban đầu trước khi giao kết
  • Xử lý hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản
  • Hoàn trả bằng giá trị tương đương nếu không còn tài sản
  • Áp dụng theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015

"Điều 131. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu

1. Giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập.

2. Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

Trường hợp không thể hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền để hoàn trả.

3. Bên ngay tình trong việc thu hoa lợi, lợi tức không phải hoàn trả lại hoa lợi, lợi tức đó.

4. Bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường.

5. Việc giải quyết hậu quả của giao dịch dân sự vô hiệu liên quan đến quyền nhân thân do Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định."

✅ Mở đầu

Hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối trong giao kết hợp đồng là trường hợp một bên tham gia giao dịch bị tác động bởi hành vi cố ý cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật của bên còn lại, dẫn đến việc họ xác lập hợp đồng mà nếu biết rõ sự thật thì đã không giao kết. Theo quy định tại Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự được xác lập do bị lừa dối có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu khi có yêu cầu hợp lệ.

Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, pháp luật không chỉ dừng lại ở việc chấm dứt hiệu lực mà còn đặt ra các hậu quả pháp lý cụ thể nhằm khôi phục lại tình trạng ban đầu của các bên. Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, khôi phục tình trạng ban đầu và trong một số trường hợp có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có lỗi.

Như vậy, hệ quả pháp lý tổng quát của giao dịch dân sự vô hiệu do lừa dối bao gồm ba nhóm chính: hoàn trả tài sản, khôi phục tình trạng ban đầu và bồi thường thiệt hại (nếu có). Đây là nền tảng quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên sau khi hợp đồng bị vô hiệu.

Để hiểu rõ điều kiện làm phát sinh việc tuyên vô hiệu, bạn có thể xem thêm: Căn cứ pháp lý để yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối?


✅Phần 1: Căn cứ pháp lý điều chỉnh hậu quả hợp đồng vô hiệu

1.1 Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 quy định gì?

Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 là căn cứ pháp lý quan trọng quy định về hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu. Theo đó, khi một hợp đồng bị tuyên vô hiệu, các bên không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự như đã thỏa thuận ban đầu. Thay vào đó, pháp luật đặt ra cơ chế xử lý nhằm khôi phục lại tình trạng ban đầu trước khi giao kết hợp đồng.

Cụ thể, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng giá trị. Đồng thời, bên có lỗi có thể phải bồi thường thiệt hại phát sinh. Đây chính là quy định khôi phục tình trạng ban đầu khi hợp đồng vô hiệu theo BLDS 2015, được áp dụng thống nhất trong thực tiễn xét xử.

1.2 Thời điểm phát sinh hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu

Thời điểm phát sinh hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu được xác định kể từ khi Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tuyên bố hợp đồng vô hiệu, chứ không phải từ thời điểm các bên ký kết hợp đồng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch dân sự, đặc biệt là các nghĩa vụ hoàn trả và xử lý tài sản đã chuyển giao.

Trước khi có phán quyết của Tòa án, hợp đồng vẫn có thể phát sinh hiệu lực trên thực tế, nhưng khi đã bị tuyên vô hiệu thì toàn bộ hiệu lực pháp lý được xác định lại theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, mọi hậu quả pháp lý chỉ bắt đầu được áp dụng từ thời điểm có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật.

Đây chính là hậu quả pháp lý sau khi tòa tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối, làm cơ sở xác định toàn bộ nghĩa vụ hoàn trả và xử lý tiếp the


✅Phần 2. Nghĩa vụ hoàn trả tài sản và tiền

2.1 Nghĩa vụ hoàn trả phát sinh sau khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu

Khi hợp đồng bị Tòa án tuyên vô hiệu do bị lừa dối, các bên không còn bị ràng buộc bởi nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng, nhưng vẫn phải giải quyết hậu quả pháp lý phát sinh theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Theo nguyên tắc tại Điều 131 BLDS 2015, nghĩa vụ hoàn trả tài sản và tiền chỉ phát sinh sau khi có quyết định tuyên bố hợp đồng vô hiệu của Tòa án có hiệu lực pháp luật.

Theo đó, nghĩa vụ hoàn trả phát sinh sau khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu được thực hiện theo nguyên tắc hoàn trả song phương, tức là mỗi bên phải trả lại cho nhau những gì đã nhận. Trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng giá trị tương đương. Mục đích của quy định này là khôi phục lại tình trạng ban đầu của các bên trước khi giao kết hợp đồng, đảm bảo sự công bằng và hạn chế thiệt hại phát sinh từ giao dịch vô hiệu.

Trong thực tiễn, việc hoàn trả không chỉ bao gồm tiền hoặc tài sản chính, mà còn có thể liên quan đến các quyền lợi phát sinh trong quá trình chiếm hữu. Để yêu cầu Tòa án giải quyết việc hoàn trả đúng quy định, người bị thiệt hại có thể tham khảo thêm thủ tục tại bài viết hướng dẫn Thủ tục khởi kiện yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu và hoàn trả tài sản?


2.2 Trường hợp tài sản không còn thì xử lý thế nào?

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối, không phải lúc nào tài sản đã giao dịch cũng còn nguyên trạng để hoàn trả. Có nhiều trường hợp tài sản đã bị chuyển nhượng, tiêu dùng, hư hỏng hoặc không còn khả năng xác định. Khi đó, việc hoàn trả bằng hiện vật sẽ không thể thực hiện được.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, trong những tình huống này, bên có nghĩa vụ phải thực hiện việc hoàn trả bằng giá trị tương đương với tài sản đã nhận. Đây là cơ chế nhằm đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa các bên và hạn chế thiệt hại phát sinh từ giao dịch vô hiệu.

Trường hợp không thể hoàn trả tài sản khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu thường đặt ra nhiều rủi ro thực tế, đặc biệt là việc xác định giá trị tài sản tại thời điểm giải quyết tranh chấp và khả năng thi hành án sau bản án của Tòa án.


2.3 Quy định hoàn trả tiền, tài sản trong hợp đồng vô hiệu

Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu do bị lừa dối, việc hoàn trả tiền và tài sản được thực hiện theo nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Dân sự 2015 nhằm khôi phục lại tình trạng ban đầu của các bên. Theo đó, mỗi bên phải trả lại cho nhau những gì đã nhận, bao gồm tiền, tài sản hoặc lợi ích phát sinh từ giao dịch.

Về cách hoàn trả, nếu còn tồn tại tài sản thì phải hoàn trả bằng hiện vật; trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng giá trị tương đương. Trách nhiệm của mỗi bên được xác định dựa trên phần lợi ích đã nhận trong giao dịch, bảo đảm sự cân bằng quyền lợi sau khi hợp đồng bị vô hiệu.

Quy định này chỉ tập trung vào cơ chế hậu quả pháp lý, không làm phát sinh hoặc thay đổi nghĩa vụ về việc yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp.

✅Phần 3. Xử lý tài sản, hoa lợi và lợi tức

3.1 Cách xử lý tài sản đã chuyển giao khi hợp đồng bị vô hiệu

Khi hợp đồng bị Tòa án tuyên vô hiệu do lừa dối, một trong những hậu quả pháp lý quan trọng nhất là việc xử lý tài sản đã được các bên chuyển giao trong quá trình thực hiện hợp đồng. Theo nguyên tắc tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, nhằm khôi phục lại tình trạng ban đầu như trước khi giao kết hợp đồng.

Trong thực tế, việc xác định “ai đang giữ gì” đóng vai trò quyết định trong việc thực hiện nghĩa vụ hoàn trả. Bên đang chiếm hữu tài sản có nghĩa vụ trả lại tài sản đó cho bên còn lại. Trường hợp tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba hoặc không còn tồn tại, việc xử lý sẽ được Tòa án xem xét theo hướng quy đổi giá trị tương ứng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.

Vì vậy, cách xử lý tài sản đã chuyển giao khi hợp đồng bị vô hiệu bởi tòa án thường xoay quanh ba hướng chính: hoàn trả trực tiếp tài sản, hoàn trả bằng giá trị tương đương hoặc xác định nghĩa vụ tài chính thay thế trong trường hợp tài sản không còn.

➡️ Nếu bạn đang trong giai đoạn chuẩn bị hoặc chưa khởi kiện, có thể tham khảo thêm hướng dẫn tại bài viết hướng dẫn Tài liệu, chứng cứ cần thu thập để khởi kiện hợp đồng vô hiệu? để xác định đúng quy trình pháp lý trước khi yêu cầu Tòa án giải quyết việc hoàn trả.


3.2 Hoa lợi và lợi tức được xử lý như thế nào?

Trong trường hợp hợp đồng bị Tòa án tuyên vô hiệu do lừa dối, ngoài nghĩa vụ hoàn trả tài sản gốc, vấn đề hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản trong thời gian chiếm hữu cũng cần được xử lý theo quy định của pháp luật dân sự. Đây là một nội dung quan trọng nhằm đảm bảo sự khôi phục công bằng giữa các bên theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015.

Hoa lợi từ tài sản là những sản phẩm tự nhiên thu được từ tài sản, ví dụ như cây trồng, sản vật hoặc sản lượng khai thác. Trong khi đó, lợi tức trong thời gian chiếm hữu thường được hiểu là các khoản thu nhập phát sinh từ việc khai thác hoặc sử dụng tài sản như tiền thuê, lãi suất hoặc lợi nhuận kinh doanh.

Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, việc xác định bên nào được hưởng hoặc phải hoàn trả các khoản hoa lợi và lợi tức sẽ phụ thuộc vào tình trạng chiếm hữu và mức độ ngay tình của bên đang giữ tài sản. Trong đa số trường hợp, các khoản thu này cũng phải được hoàn trả hoặc đối trừ nhằm bảo đảm việc khôi phục lại tình trạng ban đầu giữa các bên.

Do đó, hoa lợi và lợi tức được xử lý thế nào khi hợp đồng vô hiệu do lừa dối là vấn đề không chỉ mang tính kỹ thuật pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực tế mà mỗi bên nhận lại sau khi hợp đồng bị vô hiệu.


3.3 Khôi phục tình trạng ban đầu theo pháp luật dân sự

Khôi phục tình trạng ban đầu là một trong những hậu quả pháp lý quan trọng khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu do lừa dối, nhằm đưa các bên trở về trạng thái như trước khi giao kết hợp đồng. Theo quy định khôi phục tình trạng ban đầu khi hợp đồng vô hiệu theo BLDS 2015, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, bao gồm tiền, tài sản hoặc lợi ích phát sinh từ giao dịch.

Trên thực tế, việc “trả lại trạng thái ban đầu” không phải lúc nào cũng thực hiện được nguyên vẹn, đặc biệt trong trường hợp tài sản đã bị tiêu dùng, chuyển nhượng hoặc mất giá trị. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét quy đổi sang giá trị tương đương để đảm bảo tính công bằng giữa các bên.

Quy định này chỉ áp dụng sau khi Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu và là cơ sở quan trọng để xác định nghĩa vụ dân sự của các bên trong việc xử lý hậu quả giao dịch.


✅Phần 4. Bồi thường thiệt hại trong hợp đồng vô hiệu

4.1 Khi nào phát sinh trách nhiệm bồi thường?

Trong giao dịch dân sự, trách nhiệm bồi thường thiệt hại không tự động phát sinh khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, mà chỉ được xem xét trong những trường hợp có yếu tố lỗi rõ ràng từ một bên trong quá trình xác lập hợp đồng. Đối với trường hợp hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối, yếu tố quan trọng nhất là hành vi cố ý của bên có hành vi lừa dối nhằm làm cho bên kia hiểu sai lệch về nội dung, chủ thể hoặc bản chất của giao dịch.

Theo quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, bên có lỗi gây ra việc giao dịch dân sự vô hiệu có thể phải bồi thường thiệt hại cho bên còn lại nếu hành vi lừa dối là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp hợp đồng vô hiệu đều mặc nhiên phát sinh nghĩa vụ bồi thường, mà phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện như: có hành vi vi phạm, có thiệt hại thực tế và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại.

Trong thực tiễn, việc xác định trách nhiệm bồi thường cần được xem xét thận trọng, dựa trên mức độ lỗi và chứng cứ cụ thể của từng bên trong giao dịch. Đây là yếu tố thường được Tòa án đánh giá song song với việc tuyên bố hợp đồng vô hiệu.

Để hiểu chi tiết cách xác định mức bồi thường và phạm vi thiệt hại, bạn có thể xem bài viết chuyên sâu tại Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng vô hiệu do lừa dối?


4.2 Hậu quả bồi thường trong giao dịch dân sự vô hiệu

Trong giao dịch dân sự bị tuyên vô hiệu do lừa dối, hậu quả pháp lý về bồi thường thiệt hại được xem xét một cách độc lập với nghĩa vụ hoàn trả tài sản giữa các bên. Theo quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, việc bồi thường chỉ đặt ra khi có căn cứ xác định một bên có lỗi trong việc làm phát sinh giao dịch vô hiệu và hành vi đó gây ra thiệt hại thực tế cho bên còn lại.

Cần phân biệt rõ rằng, hoàn trả là nghĩa vụ bắt buộc nhằm khôi phục tình trạng ban đầu của các bên, trong khi bồi thường chỉ phát sinh khi có đủ yếu tố pháp lý như hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Do đó, không phải mọi trường hợp hợp đồng vô hiệu đều dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Nhìn tổng thể, hệ quả pháp lý tổng quát của giao dịch dân sự vô hiệu do lừa dối bao gồm ba nhóm chính: hoàn trả tài sản, khôi phục tình trạng ban đầu và bồi thường thiệt hại trong những trường hợp có lỗi rõ ràng. Việc xác định trách nhiệm này trong thực tiễn xét xử còn phụ thuộc vào đánh giá chứng cứ và mức độ lỗi của các bên liên quan.


✅Phần 5. Thực tiễn áp dụng tại Tòa án

5.1 Tòa án giải quyết hậu quả hợp đồng vô hiệu như thế nào?

Trong thực tiễn xét xử, khi một hợp đồng bị tuyên vô hiệu do bị lừa dối, Tòa án không chỉ dừng lại ở việc xác định tính vô hiệu của giao dịch mà còn tập trung giải quyết toàn bộ hậu quả pháp lý phát sinh theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, các bên sẽ phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, đồng thời khôi phục lại tình trạng ban đầu của giao dịch nếu điều kiện thực tế cho phép.

Xu hướng xét xử hiện nay cho thấy Tòa án thường đánh giá rất kỹ yếu tố “khả năng hoàn trả thực tế”, đặc biệt trong các trường hợp tài sản đã bị chuyển nhượng tiếp, thay đổi hiện trạng hoặc không còn tồn tại. Khi đó, Tòa án có thể buộc quy đổi thành giá trị tương đương hoặc xem xét trách nhiệm dân sự bổ sung nếu có thiệt hại phát sinh.

Ngoài ra, trong nhiều bản án, Tòa án cũng phân định rõ giữa nghĩa vụ hoàn trả và trách nhiệm bồi thường thiệt hại, tránh tình trạng yêu cầu vượt quá phạm vi hậu quả của giao dịch vô hiệu.

Về thực tiễn chi tiết các lập luận và cách Tòa án đánh giá chứng cứ trong từng vụ việc cụ thể, có thể tham khảo thêm tại bài viết Thực tiễn xét xử và kinh nghiệm giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu?


5.2 Sai lầm thường gặp khi yêu cầu hoàn trả tài sản

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối, một trong những sai lầm phổ biến nhất là bên yêu cầu hoàn trả không chuẩn bị đầy đủ chứng cứ chứng minh việc đã giao nhận tài sản. Nhiều trường hợp chỉ dựa vào lời khai hoặc tài liệu không rõ giá trị pháp lý, dẫn đến việc Tòa án không có cơ sở xác định phạm vi tài sản cần hoàn trả, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người khởi kiện.

Sai lầm thứ hai là xác định sai phạm vi yêu cầu hoàn trả. Không ít người cho rằng khi hợp đồng vô hiệu thì có thể yêu cầu “trả lại toàn bộ chi phí phát sinh”, bao gồm cả chi phí cơ hội, chi phí kinh doanh hoặc lợi nhuận kỳ vọng. Tuy nhiên, theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự 2015, hậu quả của giao dịch vô hiệu chủ yếu giới hạn ở việc hoàn trả những gì đã nhận và khôi phục tình trạng ban đầu, trong khi các yêu cầu vượt phạm vi này cần được xem xét theo cơ chế bồi thường riêng nếu đủ điều kiện pháp lý.

Do đó, việc xác định đúng phạm vi yêu cầu và chuẩn bị chứng cứ hợp lệ là yếu tố then chốt để Tòa án chấp nhận yêu cầu hoàn trả tài sản.


✅Phần 6. Tổng kết pháp lý về hậu quả hợp đồng vô hiệu

Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu do bị lừa dối, pháp luật dân sự Việt Nam quy định hậu quả pháp lý chủ yếu được xác định theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015. Về cơ bản, hậu quả này được cấu trúc thành ba nhóm chính gồm: hoàn trả, khôi phục tình trạng ban đầu và bồi thường thiệt hại trong một số trường hợp nhất định.

Thứ nhất, các bên có nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, nhằm đưa giao dịch trở về trạng thái trước khi xác lập hợp đồng. Thứ hai, nếu việc hoàn trả bằng hiện vật không thể thực hiện, các bên sẽ thực hiện khôi phục tình trạng ban đầu bằng giá trị tương đương hoặc phương thức khác theo quyết định của Tòa án. Thứ ba, trong trường hợp có thiệt hại phát sinh do hành vi lừa dối, bên vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định pháp luật.

Như vậy, hậu quả pháp lý sau khi tòa tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối không chỉ dừng lại ở việc hủy bỏ hiệu lực hợp đồng mà còn kéo theo toàn bộ cơ chế xử lý tài sản, quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Để hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan đến mức độ và căn cứ bồi thường thiệt hại được phân tích chi tiết tại bài viết Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng vô hiệu do lừa dối?

Ngoài ra, bài viết Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng theo quy định pháp luật? sẽ giúp bạn có được cái nhìn tổng quát toàn bộ hệ thống và cơ chế pháp lý từ nhận diện đến xử lý hậu quả sau cùng.

☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

Tin liên quan

Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng theo quy định pháp luật?
Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng phụ thuộc vào việc chứng minh hành vi lừa dối, yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu và đề nghị hoàn trả tài sản đã giao. Trong một số trường hợp, người bị hại còn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc tố giác hành vi có dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định pháp luật.
Dấu hiệu nhận biết hợp đồng được giao kết do bị lừa dối?
Trong pháp luật dân sự Việt Nam, hợp đồng được giao kết do bị lừa dối thường xuất hiện khi một bên cố ý cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng, khiến bên kia hiểu sai bản chất giao dịch. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu giúp xác định căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Hành vi nào được coi là lừa dối trong giao kết hợp đồng dân sự?
Hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng là việc một bên cố ý đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng nhằm làm bên kia hiểu sai và tự nguyện ký kết hợp đồng. Nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu và các bên phải giải quyết hậu quả theo quy định.
Quy định pháp luật về giao dịch dân sự vô hiệu do lừa dối?
Giao dịch dân sự vô hiệu do lừa dối là giao dịch được xác lập khi một bên cố ý đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu sự thật làm bên còn lại hiểu sai và đồng ý giao dịch. Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, bên bị lừa dối có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Phân biệt lừa dối và nhầm lẫn khi ký hợp đồng?
Phân biệt lừa dối và nhầm lẫn khi ký hợp đồng là bước quan trọng để xác định căn cứ tuyên bố giao dịch vô hiệu theo Bộ luật Dân sự 2015. Lừa dối xuất phát từ hành vi cố ý của một bên, trong khi nhầm lẫn là sự hiểu sai không do đối phương tác động. Mỗi trường hợp có điều kiện áp dụng và hậu quả pháp lý khác nhau.
Các thủ đoạn thường gặp trong lừa đảo ký hợp đồng?
Các thủ đoạn thường gặp trong lừa đảo ký hợp đồng là những hành vi gian dối nhằm làm cho bên còn lại hiểu sai về nội dung hoặc chủ thể hợp đồng. Các chiêu thức phổ biến gồm giả mạo thông tin, che giấu điều khoản bất lợi, hoặc cung cấp thông tin sai sự thật để chiếm đoạt lợi ích
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn