Phạm tội 02 lần trở lên là trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi phạm tội từ hai lần trở lên và mỗi lần đều có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Việc xác định phải căn cứ diễn biến cụ thể, không chỉ dựa vào số lần giao cấu.

✅Phần 1. Mở đầu

Trong thực tiễn giải quyết các vụ án xâm phạm tình dục, việc một người giao cấu nhiều lần với cùng một người không đồng nghĩa với việc đương nhiên được xác định là “phạm tội 02 lần trở lên”. Số lần thực hiện hành vi chỉ là một dữ kiện để xem xét; vấn đề quan trọng hơn là phải xác định bản chất và diễn biến của từng lần thực hiện.

Giả sử Nguyễn Văn A đưa Nguyễn Thị B, 15 tuổi, về phòng trọ của A. Tại đây, trong một khoảng thời gian, A thực hiện hành vi giao cấu với B 02 lần. Nếu chỉ dựa vào dữ kiện “A giao cấu 02 lần” để kết luận A đã phạm tội 02 lần trở lên thì chưa đủ cơ sở. Cần làm rõ hai lần giao cấu diễn ra liên tục trong cùng một quá trình hay lần thứ nhất đã kết thúc, sau đó hành vi bị gián đoạn và A tiếp tục thực hiện hành vi lần thứ hai.

Đây là điểm cần phân biệt giữa 02 hành vi giao cấu02 lần phạm tội độc lập. Đặc biệt, hướng dẫn áp dụng pháp luật hình sự về các tội xâm phạm tình dục có ý nghĩa quan trọng khi đánh giá trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi nhiều lần với cùng một người trong cùng khoảng thời gian. Vì vậy, việc xác định “phạm tội 02 lần trở lên” phải dựa trên toàn bộ diễn biến vụ việc, thay vì chỉ đếm số lần giao cấu.

Không phải cứ giao cấu 02 lần là đương nhiên bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Cần xem xét từng lần thực hiện có phải là một lần phạm tội độc lập hay chỉ là các hành vi diễn ra liên tục trong cùng một quá trình. Nếu hành vi lần đầu đã kết thúc, sau đó có sự gián đoạn hoặc người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi tiếp tục thực hiện, lần sau có thể được xem xét là lần phạm tội mới.


✅Phần 2. Giao cấu 02 lần có đương nhiên là “phạm tội 02 lần trở lên”?

2.1. “Phạm tội 02 lần trở lên” khác gì với việc thực hiện hành vi 02 lần?

Không nên đồng nhất số lần thực hiện hành vi với số lần phạm tội. Theo khoản 7 Điều 4 Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP ngày 30/9/2025 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, “phạm tội 02 lần trở lên” là trường hợp người phạm tội thực hiện từ 02 lần phạm tội trở lên đối với một tội phạm, trong đó mỗi lần đều có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, chưa lần nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự và chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì vậy, việc A giao cấu với B 02 lần chưa đủ để kết luận nếu chưa xác định tính độc lập của từng lần thực hiện. Trường hợp mỗi lần giao cấu của A đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm, các điều kiện khác được đáp ứng thì có cơ sở áp dụng tình tiết phạm tội 02 lần trở lên. Việc B là cùng một người bị hại không tự động loại trừ tình tiết này.

2.2. Vì sao không thể chỉ đếm “02 lần giao cấu”?

Về pháp lý, 02 lần thực hiện hành vi giao cấu không mặc nhiên đồng nghĩa với 02 lần phạm tội. Khi xác định tình tiết phạm tội 02 lần trở lên, cần đánh giá diễn biến thực tế để xác định mỗi lần thực hiện có phải là một lần phạm tội độc lập hay chỉ là các hành vi xảy ra liên tục trong cùng một quá trình.

Theo đó, cần xem xét hành vi có diễn ra liên tục hay không, giữa hai lần có sự gián đoạn đáng kể hay không, lần thực hiện thứ nhất đã thực sự kết thúc hay vẫn đang nằm trong cùng một quá trình thực hiện hành vi. Đồng thời, cần đánh giá người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục sau lần thứ nhất hay chưa và sau đó có tiếp tục thực hiện một hành vi mới hay không.

Do đó, không thể chỉ căn cứ vào lời khai hoặc dữ kiện “giao cấu 02 lần” để kết luận ngay có phạm tội 02 lần trở lên. Đây là vấn đề cần được đánh giá dựa trên toàn bộ diễn biến vụ án, chứng cứ và tính chất độc lập của từng lần thực hiện hành vi.

Trước khi xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, cần xác định đúng tội danh và độ tuổi của người bị hại tại thời điểm hành vi xảy ra. Việc phân biệt trường hợp người bị hại dưới 13 tuổi với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác định quy định hình sự được áp dụng. Có thể xem thêm Quan hệ với người dưới 13 tuổi và từ 13 đến dưới 16 tuổi bị xử lý thế nào? để làm rõ vấn đề này.


✅Phần 3. Khi nào giao cấu nhiều lần được coi là phạm tội 02 lần trở lên?

3.1. Mỗi lần thực hiện đều phải có đủ yếu tố cấu thành tội phạm

Không phải cứ giao cấu nhiều lần là đương nhiên được xác định là “phạm tội 02 lần trở lên”. Về nguyên tắc, mỗi lần thực hiện hành vi được dùng để xác định tình tiết này phải được xem xét độc lập về các dấu hiệu cấu thành tội phạm, từ hành vi khách quan, đối tượng tác động, lỗi của người thực hiện đến các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu nhiều hành vi chỉ là những hành động liên tục trong cùng một quá trình phạm tội thì không nên máy móc tách thành nhiều lần phạm tội. Ngược lại, nếu lần thực hiện thứ hai có tính độc lập, xảy ra sau khi hành vi trước đã kết thúc hoặc bị gián đoạn và đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, thì có cơ sở xem xét đó là một lần phạm tội mới. Vì vậy, việc xác định “phạm tội 02 lần trở lên” phải dựa trên bản chất và diễn biến cụ thể của từng hành vi, thay vì chỉ căn cứ vào việc có từ hai lần giao cấu trở lên.

3.2 Các lần phạm tội phải chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Để áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, các hành vi phạm tội được xem xét phải đáp ứng điều kiện theo hướng dẫn pháp luật và chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là điểm cần phân biệt với trường hợp người phạm tội đã bị xử lý về một hành vi trước đó rồi mới tiếp tục thực hiện hành vi khác. Khi đánh giá, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định cụ thể từng lần thực hiện, thời điểm xảy ra, tình trạng xử lý của hành vi trước và mối quan hệ giữa các lần phạm tội. Do đó, không thể chỉ dựa vào số lần giao cấu được khai nhận để mặc nhiên áp dụng tình tiết này; cần đối chiếu toàn bộ diễn biến vụ án và căn cứ pháp lý liên quan.

3.3. Các hành vi có thể xảy ra với cùng một người bị hại

Tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” không đòi hỏi các lần phạm tội phải xảy ra đối với những người bị hại khác nhau. Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP, trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi hiếp dâm từ 02 lần trở lên đối với cùng một người bị hại vẫn có thể được xem xét áp dụng tình tiết này, nếu các lần thực hiện đáp ứng điều kiện để được xác định là những lần phạm tội độc lập. Vì vậy, việc A và B chỉ là một cặp người bị hại – người phạm tội không tự loại trừ khả năng áp dụng tình tiết “02 lần trở lên”; vấn đề quyết định vẫn là tính độc lập của từng lần hành vi.

3.4. Phân biệt “02 lần phạm tội” với “02 hành vi trong một lần phạm tội”

Tiêu chí 02 lần phạm tội 02 hành vi trong một lần phạm tội
Bản chất Có từ hai hành vi phạm tội độc lập Hai hành vi là các diễn biến trong cùng một quá trình phạm tội
Tính độc lập Mỗi lần có thể được xem xét như một lần phạm tội riêng Không đủ cơ sở tách thành hai lần phạm tội độc lập
Cấu thành tội phạm Mỗi lần phải được xem xét có đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm Các hành vi được nhìn nhận trong cùng một lần phạm tội
Diễn biến hành vi Thường có sự kết thúc, gián đoạn hoặc chuyển sang một lần thực hiện mới Hành vi diễn ra liên tục, nối tiếp nhau
Thời điểm kết thúc Hành vi trước đã kết thúc trước khi hành vi mới được thực hiện Chưa thực sự kết thúc quá trình phạm tội
Khoảng gián đoạn Có thể có khoảng gián đoạn thể hiện lần phạm tội mới Không có sự gián đoạn có ý nghĩa làm phát sinh lần phạm tội mới
Cách xác định Không chỉ đếm số lần mà phải chứng minh tính độc lập của từng lần Không máy móc lấy số hành vi để xác định số lần phạm tội
Tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” Có thể được áp dụng nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật Không đương nhiên được áp dụng chỉ vì có 02 hành vi
Ví dụ khái quát Hành vi thứ nhất đã kết thúc, sau đó người phạm tội tiếp tục thực hiện một hành vi mới độc lập Các hành vi xảy ra liên tục trong cùng một quá trình thực hiện tội phạm

2 lần phạm tội không đồng nghĩa với việc người phạm tội thực hiện 02 hành vi. Điểm cần xác định là các hành vi đó có tạo thành những lần phạm tội độc lập hay chỉ là những hành động nối tiếp trong cùng một quá trình phạm tội. Nếu hành vi diễn ra liên tục, chưa thực sự kết thúc và không có sự gián đoạn làm phát sinh lần phạm tội mới thì không nên chỉ dựa vào số lần thực hiện để áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.

Ngược lại, nếu hành vi phạm tội lần thứ nhất đã kết thúc, sau đó người phạm tội tiếp tục thực hiện một hành vi mới và lần thực hiện này độc lập, đồng thời đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, thì có thể được xem xét là lần phạm tội thứ hai. Vì vậy, khi đánh giá giao cấu nhiều lần, cần xem xét toàn bộ diễn biến, mức độ liên tục, sự gián đoạn và thời điểm kết thúc của từng hành vi, thay vì chỉ đếm số lần giao cấu.


✅Phần 4. Giao cấu nhiều lần trong cùng một khoảng thời gian liên tục có bị tính 02 lần?

4.1. Thế nào là thực hiện hành vi nhiều lần trong khoảng thời gian liên tục?

“Thực hiện hành vi nhiều lần trong một khoảng thời gian liên tục” không chỉ được hiểu đơn thuần là các lần giao cấu xảy ra trong cùng một ngày hoặc cùng một địa điểm. Khi đánh giá, cần xem xét toàn bộ diễn biến thực tế của hành vi, trong đó có mối liên hệ giữa các lần thực hiện, thời gian, địa điểm, hoàn cảnh và mức độ liên tục của hành vi. Nếu các hành vi diễn ra nối tiếp trong cùng một quá trình, không có sự gián đoạn đáng kể làm chấm dứt lần thực hiện trước và hình thành một lần phạm tội mới, thì không nên chỉ căn cứ vào số lần giao cấu để kết luận có tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Ngược lại, nếu hành vi lần đầu đã kết thúc, sau đó có sự gián đoạn và người phạm tội tiếp tục thực hiện hành vi mới, cần xem xét khả năng xác định đây là một lần phạm tội độc lập. Cách đánh giá phải dựa trên diễn biến cụ thể và chứng cứ của vụ án, không áp dụng máy móc theo khoảng cách thời gian.

4.2. Trường hợp liên tục nhiều lần không bị coi là “phạm tội 02 lần trở lên”

Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP, không phải cứ thực hiện hành vi giao cấu nhiều lần với cùng một người là đương nhiên bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi giao cấu hoặc hành vi quan hệ tình dục khác nhiều lần với cùng một người trong cùng một khoảng thời gian liên tục, các hành vi này được xem xét trong một quá trình phạm tội liên tục và không coi là phạm tội 02 lần trở lên.

Vì vậy, các dữ kiện như cùng địa điểm, diễn biến nối tiếp và không có sự gián đoạn làm phát sinh lần thực hiện mới có ý nghĩa quan trọng khi đánh giá. Không nên chỉ căn cứ vào việc có “02 lần” hay nhiều lần giao cấu để tự động áp dụng tình tiết định khung này. Trường hợp cụ thể phải đối chiếu diễn biến hành vi và chứng cứ của vụ án để xác định tính liên tục.

4.3. “Trong một khoảng thời gian” không đồng nghĩa với “liên tục”

Việc các lần giao cấu xảy ra “trong một khoảng thời gian” chưa đủ để kết luận đó là các hành vi diễn ra liên tục và cũng chưa thể mặc nhiên loại trừ tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Đây chỉ là một dữ kiện cần được đặt trong tổng thể diễn biến của vụ án.

Khi đánh giá, cần làm rõ giữa lần thực hiện thứ nhất và thứ hai có xảy ra sự gián đoạn thực tế hay không; nếu có, phải xem xét tính chất của sự gián đoạn đó. Chẳng hạn, cần xác định hành vi lần đầu đã thực sự kết thúc hay chưa, người thực hiện đã chấm dứt hành vi và thỏa mãn nhu cầu tình dục hay chưa, sau đó mới tiếp tục thực hiện hành vi mới. Ngược lại, nếu các hành vi chỉ nối tiếp nhau trong cùng một quá trình liên tục thì không nên chỉ dựa vào việc có “02 lần” để xác định phạm tội 02 lần trở lên.

Vì vậy, “cùng khoảng thời gian” không đồng nghĩa với “liên tục”; yếu tố quyết định là bản chất và diễn biến của sự gián đoạn giữa các hành vi.

Việc xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” chỉ là một bước trong quá trình định tội và định khung. Đối với trường hợp người bị hại dưới 16 tuổi, trước hết cần xác định các dấu hiệu cấu thành tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi theo Điều 142 Bộ luật Hình sự. Phân tích chi tiết về dấu hiệu cấu thành, chủ thể và các trường hợp áp dụng được trình bày tại bài Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi Điều 142 BLHS


✅Phần 5. Khi nào lần giao cấu thứ hai được xác định là một lần phạm tội mới?

5.1. Hành vi lần đầu đã kết thúc

Để xác định lần giao cấu thứ hai có phải một lần phạm tội mới hay không, không thể chỉ căn cứ vào việc hành vi được thực hiện “lần thứ hai”. Trước hết cần làm rõ lần thực hiện thứ nhất đã thực sự kết thúc hay chưa. Nếu hành vi lần đầu đã hoàn tất, người thực hiện đã chấm dứt hành vi và sau đó phát sinh một quá trình thực hiện mới thì lần thứ hai có thể được xem xét độc lập khi xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Ngược lại, nếu các hành vi diễn ra liên tục trong cùng một quá trình, chưa có sự gián đoạn làm hình thành lần phạm tội mới, thì không nên máy móc tách thành hai lần phạm tội. Vì vậy, khi đánh giá phải căn cứ toàn bộ diễn biến vụ án, thời điểm kết thúc hành vi thứ nhất, khoảng gián đoạn và cách thức hành vi thứ hai bắt đầu.

5.2. Người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi tiếp tục thực hiện

Việc người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi sau đó tiếp tục thực hiện hành vi là một dấu hiệu quan trọng để xem xét lần giao cấu thứ hai có phải lần phạm tội mới hay không. Theo hướng dẫn được Tòa án nhân dân công bố, nếu hành vi giao cấu hoặc hành vi quan hệ tình dục khác đã bị gián đoạn, sau đó người phạm tội tiếp tục thực hiện thì các hành vi tiếp theo có thể được xác định là một lần phạm tội mới. Khi đó, nếu lần thực hiện trước và lần thực hiện sau đều đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm, có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Tuy nhiên, “đã thỏa mãn nhu cầu tình dục” không nên được hiểu như một mốc thời gian cứng hoặc căn cứ duy nhất. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải đánh giá toàn bộ diễn biến, mức độ gián đoạn và tính độc lập của từng lần thực hiện để đưa ra kết luận phù hợp.

5.3. Sự gián đoạn có ý nghĩa thế nào?

Sự gián đoạn giữa hai lần giao cấu là một yếu tố quan trọng khi xác định lần giao cấu thứ hai có phải một lần phạm tội mới hay không, nhưng pháp luật không nên được hiểu theo cách đặt ra một mốc thời gian cứng như “gián đoạn 5 phút thì được tính là lần mới”. Cần đánh giá toàn bộ diễn biến thực tế: hành vi lần thứ nhất đã kết thúc hoàn toàn chưa, người thực hiện có thực sự chấm dứt hành vi hay đã tiếp tục ngay trong cùng một quá trình, giữa hai lần có phát sinh khoảng ngắt đáng kể hay không và sau đó có hình thành một quá trình thực hiện mới hay không. Do đó, cùng một khoảng thời gian gián đoạn về mặt đồng hồ nhưng khác nhau về diễn biến thực tế có thể dẫn đến cách đánh giá khác nhau. Đây là cơ sở để phân biệt giao cấu nhiều lần trong một quá trình liên tục với trường hợp phạm tội 02 lần trở lên.


✅Phần 6. Phân tích tình huống A giao cấu với B 15 tuổi 02 lần

6.1. Tình huống pháp lý cần xác định

Nguyễn Văn A đưa Nguyễn Thị B, 15 tuổi, về phòng trọ của mình. Tại đây, trong một khoảng thời gian, A thực hiện hành vi giao cấu với B 02 lần. Vấn đề cần xác định không chỉ là số lần thực hiện hành vi mà còn là tính chất và diễn biến giữa hai lần giao cấu. Cụ thể, cần làm rõ hai hành vi diễn ra liên tục trong cùng một quá trình hay lần thứ hai được thực hiện sau khi hành vi trước đã kết thúc, bị gián đoạn và hình thành một lần thực hiện mới.

6.2. Trường hợp 02 lần diễn ra liên tục

Nếu hai lần giao cấu diễn ra liên tục trong cùng một quá trình, giữa hai lần không có sự gián đoạn làm phát sinh một lần thực hiện tội phạm mới, thì không nên chỉ căn cứ vào việc A đã giao cấu 02 lần để mặc nhiên áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Điểm cần xem xét là toàn bộ diễn biến hành vi có tạo thành các lần phạm tội độc lập hay chỉ là nhiều hành vi được thực hiện liên tiếp trong cùng một khoảng thời gian. Vì vậy, cụm từ “giao cấu 02 lần” trong tình huống của A chưa đủ để kết luận về tình tiết này nếu chưa làm rõ tính liên tục, sự gián đoạn và thời điểm kết thúc của hành vi lần thứ nhất.

6.3. Trường hợp hành vi đã gián đoạn rồi tiếp tục

Nếu hành vi giao cấu lần thứ nhất đã thực sự kết thúc, sau đó có sự gián đoạn và A tiếp tục thực hiện hành vi lần thứ hai thì cần xem xét liệu lần thứ hai có hình thành một lần phạm tội mới hay không. Đặc biệt, trường hợp A đã thỏa mãn nhu cầu tình dục hoặc hành vi giao cấu trước đó đã bị gián đoạn rồi sau đó tiếp tục thực hiện, việc xác định số lần phạm tội phải được đánh giá trên toàn bộ diễn biến vụ việc. Nếu mỗi lần đều đáp ứng các điều kiện để được xác định là một lần phạm tội độc lập, thì có cơ sở xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” theo quy định áp dụng.

6.4. Vì sao chưa thể kết luận chỉ dựa vào cụm “02 lần”?

Trong tình huống của A, dữ kiện “giao cấu 02 lần” chưa đủ để kết luận A đương nhiên bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Cần làm rõ diễn biến cụ thể giữa lần thứ nhất và lần thứ hai: hành vi lần đầu đã kết thúc hay chưa, có sự gián đoạn hay không, A đã thỏa mãn nhu cầu tình dục hay chưa và lần thứ hai có hình thành một lần thực hiện tội phạm độc lập hay chỉ tiếp nối hành vi trước đó. Do đó, việc xác định tình tiết này phải dựa trên bản chất của từng lần thực hiện, không chỉ dựa vào số lượng hành vi được mô tả là “02 lần”.


✅Phần 7. Thực tiễn xét xử về giao cấu nhiều lần với cùng một người

7.1 Bản án có 04 lần giao cấu và áp dụng “02 lần trở lên”

Tình huống giả định: A bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi giao cấu với B. Theo hồ sơ vụ án, A đã thực hiện hành vi giao cấu với B 04 lần vào các thời điểm khác nhau, giữa các lần có khoảng thời gian gián đoạn và hành vi lần trước đã kết thúc. Các lần thực hiện đều được cơ quan tiến hành tố tụng xác định có đủ dấu hiệu của hành vi phạm tội độc lập. Trên cơ sở đó, Hội đồng xét xử xác định A đã phạm tội 02 lần trở lên và áp dụng tình tiết định khung tương ứng khi quyết định hình phạt.

Giá trị tham khảo: Tình huống cho thấy không nên chỉ căn cứ vào con số “04 lần” để kết luận. Yếu tố quan trọng là phải xác định từng lần thực hiện có độc lập hay chỉ diễn ra liên tục trong cùng một quá trình. Nếu các hành vi đã gián đoạn và lần phạm tội mới được hình thành, tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” có thể được đặt ra.

7.2. Bản án 02 lần giao cấu và cách Tòa áp dụng Điều 142

Tình huống giả định: A bị xác định thực hiện hành vi hiếp dâm B là người dưới 16 tuổi 02 lần tại các thời điểm độc lập. Qua đánh giá diễn biến vụ án, cơ quan tiến hành tố tụng xác định mỗi lần thực hiện là một hành vi phạm tội riêng biệt, không phải các hành vi liên tục trong cùng một quá trình. Trên cơ sở đó, Tòa án xác định A thuộc trường hợp “phạm tội 02 lần trở lên” và áp dụng tình tiết định khung tại điểm đ khoản 2 Điều 142 Bộ luật Hình sự khi quyết định trách nhiệm hình sự.

Bài học thực tiễn: Tình huống minh họa cho thấy cùng một người bị hại vẫn có thể phát sinh tình tiết “02 lần trở lên” nếu các lần thực hiện được xác định là những lần phạm tội độc lập. Tuy nhiên, đây là tình huống giả định, không phải bản án thực tế.

7.3. Không nên suy ra “02 lần = tự động áp dụng”

Việc một người thực hiện hành vi giao cấu 02 lần không đồng nghĩa đương nhiên với việc bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Cần phân biệt số lần thực hiện hành vi với số lần phạm tội độc lập. Nếu các hành vi diễn ra liên tục trong cùng một khoảng thời gian, chưa có sự gián đoạn làm phát sinh lần phạm tội mới, thì không nên máy móc tách thành hai lần phạm tội. Ngược lại, nếu hành vi lần đầu đã kết thúc, sau đó có sự gián đoạn hoặc người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi tiếp tục thực hiện, cần xem xét khả năng hình thành lần phạm tội mới. Vì vậy, yếu tố quyết định không chỉ là “02 lần”, mà là bản chất và diễn biến giữa hai lần thực hiện.


✅Phần 8. Phân biệt 4 trường hợp dễ nhầm lẫn

Tình huống Nội dung Hướng xác định pháp lý
Một hành vi giao cấu Khi người phạm tội chỉ thực hiện một lần hành vi giao cấu và hành vi đó đủ yếu tố cấu thành tội phạm, thì không có cơ sở xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Tình tiết này chỉ đặt ra khi có từ hai lần phạm tội trở lên đáp ứng điều kiện luật định. Vì vậy, cần phân biệt giữa việc xác định một hành vi có cấu thành tội phạm hay không với việc xác định người phạm tội đã thực hiện tội phạm nhiều lần. Không đặt ra tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” do chỉ có một lần thực hiện hành vi phạm tội.
Giao cấu nhiều lần liên tục trong cùng một quá trình Không phải cứ có từ hai lần giao cấu trở lên là đương nhiên được xác định là phạm tội 02 lần trở lên. Trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi nhiều lần trong cùng một khoảng thời gian liên tục, các hành vi có thể được xem xét như một quá trình thực hiện tội phạm thay vì tự động tách thành các lần phạm tội độc lập. Vì vậy, khi đánh giá cần làm rõ diễn biến cụ thể giữa các lần thực hiện, mức độ liên tục của hành vi và liệu lần thực hiện sau có hình thành một lần phạm tội mới hay không. Không đương nhiên được coi là nhiều lần phạm tội; cần xem xét tính liên tục của hành vi.
Hành vi lần đầu đã kết thúc hoặc đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi tiếp tục Trường hợp hành vi giao cấu lần đầu đã kết thúc, người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục hoặc hành vi đã bị gián đoạn rồi sau đó tiếp tục thực hiện thì cần xem xét khả năng lần thực hiện tiếp theo là một lần phạm tội mới. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với trường hợp các hành vi diễn ra liên tục trong cùng một quá trình. Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ vào khoảng cách thời gian giữa hai lần mà phải đánh giá toàn bộ diễn biến vụ án để xác định hành vi thứ hai có tính độc lập hay không. Có thể được xác định là lần phạm tội mới nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Hai lần thực hiện độc lập, mỗi lần đều đủ yếu tố cấu thành tội phạm Nếu có hai lần thực hiện hành vi tương đối độc lập và mỗi lần đều đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm tương ứng, thì có cơ sở để xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Việc hai lần thực hiện xảy ra với cùng một người bị hại hoặc tại cùng một địa điểm không phải là căn cứ duy nhất để kết luận chỉ có một lần phạm tội. Ngược lại, cũng không thể chỉ dựa vào việc hành vi được thực hiện hai lần để tự động áp dụng tình tiết này; cần đối chiếu diễn biến cụ thể và quy định pháp luật áp dụng. Có căn cứ xem xét tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.

8.1. Giao cấu nhiều lần ≠ nhiều lần phạm tội

Việc một người thực hiện hành vi giao cấu nhiều lần không đồng nghĩa đương nhiên với việc phạm tội nhiều lần. Khi xác định tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”, cần xem xét mỗi lần thực hiện có phải là một lần phạm tội độc lập hay chỉ là các hành vi diễn ra liên tục trong cùng một quá trình. Đặc biệt, cần phân biệt trường hợp hành vi được thực hiện nhiều lần trong cùng khoảng thời gian liên tục với trường hợp hành vi lần đầu đã kết thúc, bị gián đoạn hoặc người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi tiếp tục thực hiện. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào số lần giao cấu để kết luận có áp dụng tình tiết này.

8.2. Cùng người bị hại ≠ chỉ được tính một lần

Việc nhiều lần thực hiện hành vi với cùng một người bị hại không đồng nghĩa với việc pháp luật chỉ tính đó là một lần phạm tội. Nếu các lần thực hiện có tính độc lập và mỗi lần đều đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm, thì vẫn có thể được xem xét là phạm tội 02 lần trở lên. Ngược lại, nếu nhiều hành vi diễn ra liên tục trong cùng một quá trình, không có sự gián đoạn làm phát sinh lần phạm tội mới, thì không nên chỉ dựa vào số lần giao cấu để áp dụng tình tiết này. Vì vậy, yếu tố quyết định là tính độc lập của từng lần phạm tội, không phải số lượng người bị hại.

8.3. Cùng địa điểm ≠ đương nhiên là một lần phạm tội

Việc các hành vi giao cấu đều diễn ra tại cùng một địa điểm, chẳng hạn cùng một phòng trọ, cũng không phải căn cứ để mặc nhiên xác định đó chỉ là một lần phạm tội. Cùng địa điểm chỉ là một dữ kiện về hoàn cảnh thực hiện; cần tiếp tục xem xét diễn biến giữa các lần hành vi, mức độ liên tục hay gián đoạn và việc lần thực hiện sau có hình thành một lần phạm tội độc lập hay không. Do đó, trường hợp hai lần giao cấu đều xảy ra tại phòng trọ vẫn có thể cần đánh giá khác nhau tùy diễn biến cụ thể, thay vì áp dụng máy móc nguyên tắc “cùng địa điểm = một lần phạm tội”.

Trường hợp người bị hại không thuộc nhóm đối tượng mà Điều 142 điều chỉnh, việc xác định tội danh có thể phải chuyển sang xem xét các quy định khác về tội hiếp dâm. Vì vậy, cần phân biệt tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” với việc xác định bản thân hành vi có cấu thành tội hiếp dâm hay không. Xem thêm [Phân tích pháp lý tội hiếp dâm theo Điều 141 Bộ luật Hình sự 2015] để đối chiếu các dấu hiệu cấu thành của tội danh này.


✅Phần 9. Phạm tội 02 lần trở lên” là tình tiết định khung hay tăng nặng?

9.1. Khi tình tiết nằm ngay trong điều luật định khung

Phạm tội 02 lần trở lên” có thể là tình tiết định khung hình phạt khi được quy định trực tiếp trong điều luật về tội phạm cụ thể. Đối với các tội xâm phạm tình dục từ Điều 141 đến Điều 147 Bộ luật Hình sự, Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP xác định “phạm tội 02 lần trở lên” là một tình tiết định khung; riêng việc áp dụng trong từng vụ án vẫn phải xác định mỗi lần thực hiện có đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm tương ứng hay không.

Tình tiết định khung khác với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự tại Điều 52 BLHS. Tình tiết định khung được dùng để xác định khoản, khung hình phạt của điều luật; còn tình tiết tăng nặng theo Điều 52 được xem xét khi quyết định hình phạt trong phạm vi khung đã xác định.

9.2. Không được tính trùng một tình tiết

Không được tính trùng một tình tiết để bất lợi thêm cho bị cáo. Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP ngày 30/9/2025, có hiệu lực từ ngày 15/11/2025, hướng dẫn trường hợp một tình tiết vừa là tình tiết định khung vừa là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Theo hướng dẫn, nếu tình tiết đã được sử dụng làm tình tiết định khung thì không tiếp tục tính chính tình tiết đó là tình tiết tăng nặng theo khoản 1 Điều 52 trong trường hợp tương ứng.

Thực tiễn xét xử sau khi Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP có hiệu lực cũng đã áp dụng nguyên tắc này, xác định việc tiếp tục lấy “phạm tội 02 lần trở lên” làm tình tiết tăng nặng sau khi tình tiết này đã được dùng để định khung là không phù hợp.

Tóm lại: trong bài toán về giao cấu nhiều lần, trước hết phải xác định có đủ căn cứ coi đó là “phạm tội 02 lần trở lên” hay không. Nếu tình tiết này đã được sử dụng để định khung thì không tiếp tục tính trùng như một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.


✅Phần 10. Cách xác định “phạm tội 02 lần trở lên” trong thực tế

10.1 Kiểm tra số lần thực hiện hành vi

Trước hết, cần xác định chính xác người phạm tội đã thực hiện hành vi bao nhiêu lần, xảy ra vào thời điểm nào, với ai và trong hoàn cảnh nào. Tuy nhiên, số lần thực hiện hành vi không đồng nghĩa với số lần phạm tội. Việc xác định “phạm tội 02 lần trở lên” còn phải xem xét tính độc lập và diễn biến của từng lần thực hiện.

10.2.Kiểm tra tính độc lập của từng lần

Sau khi xác định số lần thực hiện hành vi, cần xem xét từng lần có phải là một lần phạm tội độc lập hay chỉ là các hành vi liên tiếp trong cùng một quá trình. Cần chú ý thời điểm hành vi trước kết thúc, người phạm tội có tiếp tục thực hiện ngay sau đó hay đã chuyển sang một lần thực hiện mới. Đây là căn cứ quan trọng để phân biệt giao cấu nhiều lần với tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.

10.3. Kiểm tra sự liên tục hay gián đoạn

Tiếp theo, phải đánh giá giữa các lần thực hiện có liên tục hay bị gián đoạn. Theo hướng dẫn áp dụng, trường hợp hành vi được thực hiện nhiều lần trong cùng một khoảng thời gian liên tục cần phân biệt với trường hợp hành vi đã gián đoạn, người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi sau đó tiếp tục thực hiện. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào khoảng cách thời gian để kết luận.

10.4. Đối chiếu lời khai, chứng cứ và diễn biến vụ án

Cuối cùng, cần đối chiếu lời khai của người bị buộc tội, người bị hại và những người liên quan với các tài liệu, chứng cứ khác để xác định diễn biến thực tế của từng lần hành vi. Tòa án không chỉ căn cứ vào việc có “02 lần” mà phải đánh giá toàn diện chứng cứ để xác định các hành vi có độc lập hay thuộc cùng một quá trình

Như vậy, việc xác định “phạm tội 02 lần trở lên” không phải là phép đếm đơn thuần số lần thực hiện hành vi. Trình tự cần xem xét là: xác định số lần → đánh giá tính độc lập → kiểm tra sự liên tục hoặc gián đoạn → đối chiếu toàn bộ chứng cứ. Đây cũng là cơ sở để phân tích cụ thể trường hợp giao cấu 02 lần với cùng một người ở phần tiếp the


✅Phần 11. Câu hỏi thường gặp

❓ Giao cấu 02 lần với cùng một người có phải phạm tội 02 lần trở lên?

Không phải cứ giao cấu 02 lần là đương nhiên bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP, cần xem xét mỗi lần thực hiện có đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không và các hành vi có phải những lần phạm tội độc lập hay chỉ diễn ra liên tục trong cùng một khoảng thời gian. Vì vậy, khi đánh giá giao cấu 02 lần với cùng một người, cần làm rõ diễn biến giữa hai lần, đặc biệt là có sự gián đoạn hay không.

❓ Giao cấu nhiều lần liên tục có bị tính là phạm tội nhiều lần không?

Không nhất thiết. Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP hướng dẫn rằng trường hợp trong cùng một khoảng thời gian liên tục, người phạm tội thực hiện hành vi giao cấu hoặc hành vi quan hệ tình dục khác nhiều lần với một người thì không coi là “phạm tội 02 lần trở lên”. Do đó, khi giao cấu nhiều lần liên tục, không thể chỉ căn cứ vào số lần thực hiện để kết luận có tình tiết này. Cần xem xét toàn bộ diễn biến để xác định đó là một quá trình liên tục hay các lần phạm tội độc lập.

❓ Hai lần giao cấu cách nhau bao lâu thì được coi là lần phạm tội mới?

Pháp luật không đặt ra một mốc thời gian cứng, chẳng hạn 5 phút, 30 phút hay 1 giờ, để mặc nhiên xác định lần giao cấu thứ hai là một lần phạm tội mới. Vấn đề quan trọng là tính liên tục hoặc sự gián đoạn của hành vi. Nếu hành vi giao cấu đã gián đoạn hoặc người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi sau đó tiếp tục thực hiện, lần tiếp theo có thể được xác định là lần phạm tội mới và thuộc trường hợp “phạm tội 02 lần trở lên”.

❓ Đã thỏa mãn nhu cầu tình dục rồi tiếp tục giao cấu có tính là lần phạm tội thứ hai không?

Có thể. Theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 4 Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP, nếu người phạm tội đã thỏa mãn nhu cầu tình dục hoặc hành vi giao cấu đã bị gián đoạn, sau đó tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội thì lần thực hiện sau được xác định là lần phạm tội mới. Khi lần thứ hai cũng đáp ứng đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm và các điều kiện liên quan, có thể áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”.

❓ Cùng một người bị hại có áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” được không?

Có. Việc các lần phạm tội đều xảy ra đối với cùng một người bị hại không loại trừ tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP nêu rõ trường hợp 02 lần hiếp dâm một người hoặc 02 lần thực hiện hành vi phạm tội tương ứng với cùng một người vẫn có thể thuộc tình tiết này, nếu mỗi lần đều có đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm và đáp ứng các điều kiện khác. Tuy nhiên, phải phân biệt với trường hợp hành vi diễn ra liên tục nhiều lần trong cùng một quá trình.


✅Phần 12. Kết luận

Tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên” không nên được xác định chỉ dựa vào việc người phạm tội đã thực hiện hành vi giao cấu hai lần. Vấn đề cốt lõi là phải đánh giá tính độc lập của từng lần thực hiện hành vi, đồng thời xem xét diễn biến giữa các lần giao cấu có liên tục trong cùng một quá trình hay đã xảy ra sự gián đoạn làm phát sinh một lần phạm tội mới. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi áp dụng pháp luật hình sự, bởi cùng một số lần thực hiện hành vi nhưng cách xác định có thể khác nhau tùy thuộc vào tình tiết thực tế của vụ án.

Đối với tình huống A giao cấu với B, 15 tuổi, 02 lần tại phòng trọ, chưa thể chỉ từ dữ kiện “02 lần” để kết luận A đương nhiên bị áp dụng tình tiết “phạm tội 02 lần trở lên”. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ thời điểm, diễn biến, mức độ gián đoạn và tính độc lập giữa hai lần thực hiện hành vi trước khi đưa ra kết luận.

Việc xác định “phạm tội 02 lần trở lên” phụ thuộc vào diễn biến cụ thể của từng lần thực hiện hành vi, không chỉ dựa vào số lần giao cấu được khai báo. Nếu bạn đang cần đánh giá một tình huống cụ thể, hãy cung cấp độ tuổi của các bên, thời điểm và diễn biến giữa các lần thực hiện hành vi cùng những tình tiết liên quan để được phân tích theo đúng quy định pháp luật và thực tiễn xét xử.

Luật Dũng Trịnh có thể hỗ trợ rà soát tình tiết vụ việc, xác định vấn đề pháp lý trọng tâm và định hướng quy định cần áp dụng, giúp hạn chế việc đánh giá sai tình tiết định khung “phạm tội 02 lần trở lên”.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật ở đâu?
Hướng dẫn tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật đúng thẩm quyền: gửi ở đâu, cơ quan nào giải quyết, căn cứ pháp lý và bảo vệ người tố cáo theo luật.
Tư vấn tố giác tội phạm?
Theo quy định pháp luật, công dân có thể tố giác, tố cáo tội phạm tại bất kỳ cơ quan nhà nước nào, không bị giới hạn cứng nhắc về địa điểm tiếp nhận. Các cơ quan phổ biến gồm: Cơ quan Cảnh sát điều tra; Viện kiểm sát nhân dân;Tòa án nhân dân; Công an xã, phường, thị trấn; Các cơ quan, tổ chức nhà nước khác.
Mẫu đơn tố giác tội phạm mới nhất 2026?
Cập nhật mẫu đơn tố giác, tố cáo tội phạm mới nhất 2026: đánh người, lừa đảo, trộm cắp, vu khống, công an vi phạm. Luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn, hỗ trợ soạn đơn đúng luật.
Trường hợp được phép tạm giữ người?
Tạm giữ người là gì? Khi nào công an được tạm giữ người, thời hạn bao lâu, quyền của người bị tạm giữ và cách xử lý khi tạm giữ trái pháp luật. Luật sư phân tích chi tiết.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn