Trịnh Văn Dũng
- 27/08/2026
- 99
Đồng phạm trong hành vi làm giả con dấu, tài liệu theo Điều 341 BLHS được xem xét khi có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện hành vi phạm tội. Trách nhiệm của từng người phụ thuộc vào vai trò cụ thể như người tổ chức, người thực hành, người xúi giục hoặc người giúp sức và mức độ tham gia vào hành vi làm giả.
✅Phần 1. Mở đầu
Trong một vụ án làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức, không phải mọi người liên quan đều có cùng vai trò pháp lý. Có người trực tiếp thực hiện hành vi làm giả, có người chuẩn bị phương tiện, cung cấp điều kiện, tổ chức hoặc xúi giục người khác thực hiện. Vì vậy, việc xác định đồng phạm trong tội làm giả tài liệu phải dựa trên hành vi, nhận thức và sự thống nhất ý chí của từng người.
Theo Điều 17 BLHS, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm, gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Khi áp dụng vào Điều 341 BLHS, cần phân biệt rõ vai trò của từng người, tránh đồng nhất mọi người có liên quan đến tài liệu giả với đồng phạm.
- Đồng phạm phải có từ hai người trở lên cùng cố ý thực hiện tội phạm.
- Trong hành vi làm giả tài liệu, cần xác định cụ thể người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức.
- Người trực tiếp tạo ra tài liệu giả có thể là người thực hành.
- Người chỉ đạo, phân công việc làm giả có thể được xem xét là người tổ chức.
- Người kích động, thúc đẩy người khác thực hiện hành vi có thể là người xúi giục.
- Người cung cấp phương tiện, công cụ hoặc điều kiện vật chất cho việc làm giả có thể là người giúp sức.
- Không phải cứ biết hoặc có liên quan đến tài liệu giả là mặc nhiên trở thành đồng phạm trong hành vi làm giả.
- Cần phân biệt người cùng tham gia làm giả với người chỉ sử dụng tài liệu giả; đây là hai vấn đề trách nhiệm hình sự cần được đánh giá riêng.
✅Phần 2. Đồng phạm trong hành vi làm giả tài liệu theo Điều 341 BLHS là gì?
Đồng phạm làm giả tài liệu là trường hợp từ hai người trở lên cố ý cùng tham gia thực hiện tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức. Mỗi người có thể giữ vai trò khác nhau nhưng phải chịu trách nhiệm trong phạm vi hành vi của mình.
2.1. Điều 17 BLHS quy định thế nào về đồng phạm?
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, đồng phạm trong tội làm giả tài liệu được hiểu là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Điều luật xác định bốn vai trò gồm: người thực hành, người tổ chức, người xúi giục và người giúp sức. Trong đó, người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội; người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu hoặc chỉ huy việc thực hiện tội phạm; người xúi giục là người kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm; người giúp sức là người tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm. Điều 17 cũng quy định phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm.
"Điều 17. Đồng phạm
1. Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.
2. Phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm.
3. Người đồng phạm bao gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức.
Người thực hành là người trực tiếp thực hiện tội phạm.
Người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy việc thực hiện tội phạm.
Người xúi giục là người kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm.
Người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm.
4. Người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi vượt quá của người thực hành."
2.2. Áp dụng Điều 17 vào tội làm giả con dấu, tài liệu
Khi xem xét vai trò đồng phạm trong hành vi làm giả tài liệu, trước hết cần xác định rõ tội phạm đích là hành vi làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 BLHS. Từ đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ người nào đã cùng cố ý thực hiện hành vi làm giả, đồng thời xác định sự tham gia của từng người trong quá trình phạm tội.
Điểm cần phân biệt là: “Cùng có liên quan đến tài liệu giả” ≠ “cùng đồng phạm tội làm giả”. Việc một người biết về tài liệu giả, có quan hệ với người làm giả hoặc có hành vi liên quan đến tài liệu chưa đủ để mặc nhiên xác định người đó là đồng phạm. Cần đánh giá cụ thể nhận thức, ý chí và hành vi tham gia của từng người đối với chính hành vi làm giả.
Theo đó, có thể phát sinh các vai trò như người tổ chức, người thực hành, người xúi giục hoặc người giúp sức, nhưng việc xác định vai trò phải dựa trên hành vi và sự cố ý cùng thực hiện tội phạm. Trường hợp một người chỉ sử dụng tài liệu giả sau khi tài liệu đã được làm ra thì cần phân định độc lập hành vi sử dụng với hành vi làm giả, tránh suy diễn rằng mọi người có liên quan đều là đồng phạm của tội làm giả.
Để xác định đúng vai trò của từng người, trước hết cần phân biệt phạm vi điều chỉnh của Điều 341 BLHS về làm giả và sử dụng tài liệu giả, trong đó hành vi làm giả và hành vi sử dụng tài liệu giả có thể phát sinh trách nhiệm hình sự theo các cấu thành riêng biệt.
✅Phần 3. Điều kiện xác định đồng phạm trong tội làm giả tài liệu
3.1. Phải có từ hai người trở lên cùng thực hiện tội phạm
Để xác định đồng phạm trong tội làm giả tài liệu, trước hết phải có sự tham gia của ít nhất hai người trong cùng một tội phạm. Nếu chỉ một người thực hiện toàn bộ hành vi làm giả thì đây là trường hợp phạm tội đơn lẻ, không đặt ra vấn đề đồng phạm. Tuy nhiên, việc có nhiều người cùng xuất hiện hoặc cùng có hành vi liên quan đến tài liệu giả cũng không mặc nhiên được coi là đồng phạm. Cần xem xét cụ thể mối liên hệ giữa hành vi của từng người, bao gồm sự phối hợp, thống nhất ý chí và mục đích hướng đến việc thực hiện tội phạm. Trường hợp nhiều người thực hiện các hành vi hoàn toàn độc lập, không có sự liên kết trong việc thực hiện cùng một tội phạm thì không đủ cơ sở chỉ từ số lượng người để xác định quan hệ đồng phạm.
3.2. Phải có lỗi cố ý cùng thực hiện hành vi làm giả
Để xác định vai trò đồng phạm trong hành vi làm giả tài liệu, cần làm rõ nhận thức và ý chí của từng người khi tham gia. Người bị xem xét trách nhiệm đồng phạm phải biết hành vi làm giả đang được thực hiện, nhận thức được mục đích của hành vi và biết mình tham gia với vai trò nào trong quá trình đó. Quan trọng hơn, họ vẫn cố ý tham gia và mong muốn hoặc cùng hướng tới việc thực hiện hành vi phạm tội. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào quan hệ quen biết, quan hệ làm ăn hoặc việc một người có mặt tại nơi xảy ra sự việc để suy luận họ là đồng phạm. Việc đánh giá phải căn cứ vào hành vi thực tế, nhận thức và sự thống nhất ý chí của từng người.
3.3. Có sự thống nhất ý chí giữa những người tham gia
Đồng phạm đòi hỏi những người tham gia phải có sự thống nhất ý chí, tức là cùng nhận thức về hành vi phạm tội và cùng cố ý thực hiện hoặc hỗ trợ thực hiện hành vi làm giả tài liệu. Sự phối hợp có thể thể hiện qua việc bàn bạc, phân công nhiệm vụ hoặc hỗ trợ nhau trong quá trình thực hiện. Tuy nhiên, không nhất thiết phải có văn bản hay thỏa thuận chính thức. Khi đánh giá trách nhiệm, cần căn cứ vào các tình tiết khách quan để chứng minh những người tham gia có sự cố ý cùng thực hiện tội phạm, thay vì chỉ dựa vào việc họ có liên hệ hoặc cùng xuất hiện trong vụ việc
3.4. Hành vi của người tham gia phải gắn với việc thực hiện tội phạm
Để xác định đồng phạm, hành vi của người tham gia phải thực tế góp phần vào việc thực hiện tội làm giả tài liệu, đồng thời gắn với ý chí cùng thực hiện tội phạm. Việc hỗ trợ phải có mối liên hệ với quá trình phạm tội, không chỉ là quan hệ xã hội hoặc quen biết với người làm giả. Trường hợp một người vô tình tạo điều kiện nhưng không nhận thức việc phạm tội thì không mặc nhiên là đồng phạm. Người chỉ biết sự việc sau khi hành vi làm giả đã hoàn thành cũng không thể chỉ dựa vào sự biết đó để xác định đồng phạm.
Về khái niệm, điều kiện và các dạng đồng phạm, có thể xem xét quy định chung tại Điều 17 BLHS. Tuy nhiên, khi áp dụng vào hành vi làm giả tài liệu, cần tiếp tục xác định vai trò cụ thể của từng người trong hành vi phạm tội, thay vì chỉ dừng ở việc xác định có đồng phạm hay không. Chi tiết tại Đồng phạm trong vụ án hình sự là gì? Cách xác định và trách nhiệm hình sự
✅Phần 4. Vai trò của từng người trong đồng phạm làm giả tài liệu
4.1. Người thực hành trực tiếp làm giả tài liệu
Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi thuộc mặt khách quan của tội phạm, chẳng hạn trực tiếp tạo lập, sửa chữa hoặc tạo ra tài liệu giả theo sự thống nhất giữa những người tham gia. Trong một vụ án, nếu nhiều người cùng trực tiếp thực hiện các công đoạn cần thiết để làm giả tài liệu và đều có sự cố ý cùng thực hiện, thì cần xem xét trách nhiệm của từng người trong đồng phạm trong tội làm giả tài liệu.
Ví dụ, A trực tiếp tạo giấy tờ giả, B cùng tham gia thực hiện một số công đoạn cần thiết theo thỏa thuận chung. Nếu có căn cứ xác định A và B cùng nhận thức, cùng mong muốn thực hiện hành vi phạm tội thì có thể xác định họ là đồng phạm. Trường hợp nhiều người cùng thực hành nhưng không có sự câu kết chặt chẽ, về nguyên tắc có thể được xem xét dưới dạng đồng phạm giản đơn.
Có thể dẫn chứng thực tiễn: một bản án được công bố ghi nhận hai người cùng thực hiện hành vi làm giả tài liệu nhưng không có sự câu kết chặt chẽ, và Tòa án xác định là đồng phạm giản đơn.
4.2. Người tổ chức làm giả tài liệu chịu trách nhiệm thế nào?
Người tổ chức làm giả tài liệu chịu trách nhiệm thế nào cần được đánh giá trên cơ sở vai trò thực tế của họ trong việc thực hiện tội phạm, thay vì chỉ căn cứ vào việc họ có thuê hoặc nhờ người khác thực hiện. Người tổ chức có thể là người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy, trực tiếp lập kế hoạch, phân công hoặc điều phối những người khác cùng thực hiện hành vi làm giả tài liệu. Vai trò này là căn cứ quan trọng để đánh giá tính chất, mức độ tham gia và trách nhiệm của từng người trong vụ án; khi quyết định hình phạt, Tòa án vẫn phải xem xét đầy đủ các quy định về đồng phạm và quyết định hình phạt.
Ví dụ: A thuê B làm giả một tài liệu để A sử dụng. Chỉ riêng việc A đặt mua hoặc thuê B làm giả không đủ để tự động kết luận A là người tổ chức tội làm giả. Cần làm rõ A có chủ mưu, cầm đầu, chỉ đạo quá trình làm giả, lập kế hoạch, phân công công việc hay cùng cố ý thực hiện tội làm giả với B hay không. Việc xác định này cần tách biệt với vấn đề A có bị xử lý về hành vi sử dụng tài liệu giả hay không, nhằm tránh đồng nhất vai trò đặt mua tài liệu với vai trò tổ chức phạm tội.
4.3. Người xúi giục làm giả tài liệu
Người xúi giục là người cố ý tác động đến tư tưởng, ý chí của người khác, khiến người đó thực hiện hành vi làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức. Hành vi xúi giục có thể thể hiện qua việc kích động, dụ dỗ, thuyết phục hoặc thúc đẩy người khác thực hiện hành vi mà trước đó họ chưa có ý định thực hiện. Việc xác định vai trò này cần xem xét mối liên hệ giữa tác động của người xúi giục và quyết định thực hiện hành vi của người trực tiếp làm giả, đồng thời phải có căn cứ xác định lỗi cố ý.
Ví dụ, A ban đầu không có ý định làm giả tài liệu nhưng B chủ động kích động, thuyết phục A thực hiện. Nếu có đủ căn cứ chứng minh hành vi tác động của B đã thúc đẩy A thực hiện việc làm giả và đáp ứng các điều kiện pháp lý, B có thể được xem xét với vai trò người xúi giục. Vai trò này không đồng nhất với người sử dụng tài liệu giả, bởi người xúi giục phải được đánh giá dựa trên sự tham gia vào việc hình thành hoặc thúc đẩy hành vi phạm tội.
4.4. Người giúp sức làm giả tài liệu có bị truy cứu không?
Người giúp sức làm giả tài liệu có bị truy cứu không phụ thuộc vào việc họ có nhận thức rõ mục đích phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện hành vi làm giả hay không. Người giúp sức có thể hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần, chẳng hạn cung cấp phương tiện, phôi, thông tin, hỗ trợ kỹ thuật hoặc tạo điều kiện cần thiết để việc làm giả được thực hiện. Trong một số trường hợp, hành vi cảnh giới cũng có thể được xem xét nếu được thực hiện với sự thống nhất và gắn với kế hoạch phạm tội.
Tuy nhiên, không phải cứ cho mượn máy tính, xe, điện thoại hoặc cung cấp một phương tiện nào đó là đương nhiên trở thành đồng phạm. Cần đánh giá người hỗ trợ có biết mục đích phạm tội hay không, có cố ý hỗ trợ hay không và hành vi hỗ trợ có thực sự liên quan, tạo điều kiện cho việc thực hiện tội làm giả con dấu, tài liệu hay không. Đây là những yếu tố cần được xem xét trên toàn bộ diễn biến vụ việc và chứng cứ cụ thể.
4.4. Nhiều người trực tiếp cùng làm giả nhưng không có tổ chức
Trường hợp nhiều người cùng trực tiếp tham gia làm giả tài liệu nhưng chỉ có sự bàn bạc, phối hợp để thực hiện hành vi mà không có sự câu kết chặt chẽ thì cần phân biệt với phạm tội có tổ chức. Theo Điều 17 BLHS, phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Vì vậy, không phải cứ có từ hai người trở lên cùng thực hiện hành vi làm giả tài liệu là mặc nhiên phạm tội có tổ chức. Trong trường hợp chỉ có sự phối hợp thông thường, không hình thành cơ cấu hoặc sự phân công chặt chẽ, hành vi có thể được xác định là đồng phạm giản đơn. Thực tiễn xét xử cũng có trường hợp hai người cùng thực hiện hành vi làm giả tài liệu nhưng Tòa án không xác định có sự câu kết chặt chẽ và xem xét theo dạng đồng phạm giản đơn. Đây là căn cứ quan trọng khi đánh giá đúng tính chất, mức độ tham gia của từng người.
✅Phần 5. Người giúp sức làm giả tài liệu: trường hợp nào có thể bị truy cứu?
5.1. Biết rõ mục đích làm giả và vẫn cố ý hỗ trợ
Người giúp sức có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự khi biết rõ mục đích làm giả tài liệu của người trực tiếp thực hiện nhưng vẫn chủ động hỗ trợ để hành vi phạm tội được thực hiện. Yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở việc có hành vi hỗ trợ, mà còn ở nhận thức và ý chí của người hỗ trợ: họ phải nhận thức được việc mình tham gia đang tạo điều kiện cho hành vi làm giả và vẫn mong muốn hoặc có ý thức để hành vi đó xảy ra. Hành vi hỗ trợ có thể được thể hiện qua việc cung cấp phương tiện, công cụ, thông tin hoặc tạo điều kiện cần thiết cho việc làm giả. Việc xác định trách nhiệm phải căn cứ vào toàn bộ hành vi, nhận thức và mối liên hệ giữa sự hỗ trợ với hành vi phạm tội, không chỉ dựa vào một hành động riêng lẻ.
5.2. Chỉ cung cấp tài sản/phương tiện nhưng không biết mục đích phạm tội
Việc một người cung cấp tài sản, vật dụng hoặc phương tiện cho người khác không đương nhiên làm phát sinh trách nhiệm đồng phạm. Để xem xét vai trò người giúp sức, cần có căn cứ cho thấy người này nhận thức được việc hỗ trợ của mình gắn với hành vi phạm tội và có sự cố ý hỗ trợ cho việc thực hiện tội phạm. Nếu họ cung cấp tài sản, phương tiện trong điều kiện không biết mục đích phạm tội và không có căn cứ chứng minh nhận thức này, thì không thể chỉ dựa vào việc đã cung cấp phương tiện để quy kết là đồng phạm.
5.3. Hỗ trợ sau khi tội phạm đã hoàn thành
Không phải mọi hành vi hỗ trợ người phạm tội sau khi hành vi làm giả đã hoàn thành đều được xác định là giúp sức. Điểm cần phân biệt nằm ở thời điểm và ý thức tham gia: nếu việc hỗ trợ được thực hiện trước hoặc trong quá trình phạm tội, đồng thời người hỗ trợ có sự cố ý cùng tham gia, hành vi có thể được xem xét dưới góc độ đồng phạm. Ngược lại, nếu một người chỉ biết hành vi phạm tội sau khi đã hoàn thành rồi mới có hành vi che giấu, giúp người phạm tội trốn tránh trách nhiệm hoặc xử lý dấu vết, thì cần xem xét theo chế định pháp lý khác, không mặc nhiên xác định là đồng phạm trong tội làm giả tài liệu. Xem thêm điều kiện xác định đồng phạm để phân biệt các trường hợp cụ thể.
✅Phần 6. Phân biệt đồng phạm làm giả tài liệu với người sử dụng tài liệu giả
6.1. Đồng phạm của tội làm giả và người sử dụng tài liệu giả khác nhau thế nào?
Đồng phạm trong tội làm giả và người sử dụng tài liệu giả đều có thể liên quan đến cùng một tài liệu, nhưng hành vi trung tâm và ý chí phạm tội không giống nhau. Đồng phạm là trường hợp từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện tội làm giả, với các vai trò như người tổ chức, người thực hành, người xúi giục hoặc người giúp sức theo Điều 17 BLHS. Trong khi đó, người sử dụng tài liệu giả thực hiện hành vi sử dụng tài liệu đã được làm giả, nếu có đủ yếu tố cấu thành thì chịu trách nhiệm về tội sử dụng theo Điều 341 BLHS.
| Tiêu chí | Đồng phạm tội làm giả | Người sử dụng tài liệu giả |
|---|---|---|
| Hành vi trung tâm | Cùng thực hiện hành vi làm giả | Sử dụng tài liệu giả |
| Ý chí | Cố ý cùng thực hiện tội làm giả | Cố ý sử dụng tài liệu giả |
| Vai trò | Tổ chức, thực hành, xúi giục, giúp sức | Chủ thể thực hiện hành vi sử dụng |
| Căn cứ | Điều 17 và Điều 341 BLHS | Điều 341 BLHS |
| Có tự động là đồng phạm làm giả? | Không | Không |
Điều 341 BLHS quy định hai tội danh độc lập trong cùng một điều luật. Theo nội dung Công văn 196/TANDTC-PC và Công văn 250/TANDTC-PC được đề cập, nếu hành vi của một người đồng thời đủ các yếu tố cấu thành của hai tội thì việc xử lý phải được xem xét độc lập đối với từng tội danh, không mặc nhiên đồng nhất hành vi sử dụng với đồng phạm của tội làm giả.
6.2. Nhờ hoặc thuê người khác làm giả rồi sử dụng: cần phân biệt thế nào?
Trường hợp một người không trực tiếp làm giả mà chỉ nhờ hoặc thuê người khác làm giả giấy tờ, sau đó sử dụng giấy tờ giả để thực hiện hành vi trái pháp luật cần được phân biệt với trường hợp trực tiếp tham gia thực hiện hành vi làm giả. Theo Công văn số 196/TANDTC-PC ngày 03/10/2023, nếu người này chỉ nhờ hoặc thuê người khác làm giả rồi sử dụng tài liệu giả, thì khi đủ yếu tố cấu thành tội phạm, xử lý về Tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức, không xử lý về Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức.
Điểm đáng chú ý, Công văn số 250/TANDTC-PC ngày 28/04/2026 đã tiếp tục khẳng định và yêu cầu áp dụng thống nhất hướng dẫn này. Do đó, việc một người có “nhờ” hoặc “thuê” người khác làm giả không đồng nghĩa với việc mặc nhiên xác định họ là người thực hiện hành vi làm giả; cần căn cứ vào hành vi thực tế và các yếu tố cấu thành tội phạm để xác định trách nhiệm.
6.3. Khi nào một người có thể liên quan đến cả hành vi làm giả và sử dụng?
Một người có thể liên quan đến cả hành vi làm giả và sử dụng tài liệu giả khi chính người đó thực hiện hành vi tạo ra, sửa chữa hoặc biến đổi tài liệu giả, sau đó tiếp tục sử dụng tài liệu đó để thực hiện hành vi trái pháp luật. Về nguyên tắc, làm giả và sử dụng tài liệu giả là hai hành vi có tính chất khác nhau và phải được xem xét độc lập theo các dấu hiệu cấu thành tương ứng. Nếu hành vi thực tế đồng thời đáp ứng đầy đủ yếu tố cấu thành của cả hai tội danh thì người thực hiện có thể bị truy cứu về hai tội độc lập, sau đó quyết định và tổng hợp hình phạt theo quy định.
Lưu ý: Trường hợp một người nhờ hoặc thuê người khác làm giả tài liệu rồi sử dụng tài liệu đó cần được phân biệt với trường hợp người này thực sự tham gia vào quá trình thực hiện tội làm giả. Đây là vấn đề thuộc nhóm vướng mắc khi định tội theo Điều 341 BLHS, đặc biệt trong việc phân biệt hành vi làm giả và hành vi sử dụng tài liệu giả.
✅Phần 7. Trách nhiệm hình sự của từng đồng phạm trong tội làm giả tài liệu
7.1. Trách nhiệm được xác định theo tính chất và mức độ tham gia
Theo quy định về đồng phạm, mỗi người tham gia vào hành vi làm giả tài liệu phải chịu trách nhiệm hình sự tương ứng với tính chất và mức độ tham gia của mình. Việc cùng thực hiện một tội phạm không đồng nghĩa các đồng phạm phải chịu trách nhiệm như nhau. Khi xem xét trách nhiệm, cần đánh giá vai trò của từng người, mức độ đóng góp vào việc thực hiện hành vi phạm tội, phạm vi ý chí và những tình tiết liên quan đến hành vi của họ. Người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức có thể có mức độ trách nhiệm khác nhau tùy từng trường hợp cụ thể.
7.2. Không phải mọi đồng phạm đều có mức trách nhiệm giống nhau
Cùng tham gia một vụ làm giả tài liệu không có nghĩa mọi đồng phạm đều phải chịu trách nhiệm hình sự ở mức như nhau. Khi đánh giá từng người, cần xem xét vai trò, mức độ tham gia và tình tiết cá nhân của họ trong vụ án. Người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức có thể có mức độ đóng góp khác nhau đối với hành vi phạm tội. Vì vậy, khi quyết định hình phạt, trách nhiệm của từng đồng phạm phải được xem xét trên chính hành vi và mức độ tham gia của người đó, thay vì áp dụng một cách đồng nhất cho tất cả. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi áp dụng Điều 341 BLHS trong từng vụ án cụ thể.
7.3. Hành vi vượt quá của người thực hành
Điều 17 BLHS đặt ra giới hạn trách nhiệm của đồng phạm đối với hành vi vượt quá của người thực hành. Theo đó, người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự về phần hành vi vượt quá mà người thực hành tự ý thực hiện ngoài phạm vi ý chí chung. Khi áp dụng vào vụ án làm giả con dấu, tài liệu theo Điều 341, cần phân biệt hành vi đã được những người cùng tham gia thống nhất với hành vi phát sinh riêng từ người thực hành. Chẳng hạn, nếu người thực hành tự ý thực hiện thêm một hành vi nằm ngoài sự bàn bạc, thống nhất ban đầu, trách nhiệm của những đồng phạm khác không mặc nhiên mở rộng sang phần vượt quá đó.
✅Phần 8. 5 tình huống thực tế về đồng phạm trong hành vi làm giả tài liệu
Các tình huống dưới đây tập trung vào cách xác định vai trò và phạm vi trách nhiệm của từng người, không mô tả phương thức hay kỹ thuật tạo tài liệu giả.
8.1. A trực tiếp làm giả, B cung cấp phôi
A trực tiếp thực hiện hành vi làm giả tài liệu, còn B biết rõ mục đích và chủ động cung cấp phôi để A thực hiện. Nếu có đủ căn cứ xác định sự cố ý cùng tham gia, A có thể được xem xét với vai trò người thực hành, B là người giúp sức. Trách nhiệm của mỗi người được xác định theo vai trò và mức độ tham
8.2. A lên kế hoạch, B trực tiếp làm giả
A chủ động lập kế hoạch, phân công hoặc điều hành việc làm giả, trong khi B trực tiếp thực hiện hành vi làm giả theo sự thống nhất giữa những người tham gia. Trường hợp có đủ căn cứ về việc cố ý cùng thực hiện tội phạm, A có thể được xác định là người tổ chức, còn B là người thực hành. Cần đánh giá cụ thể vai trò và hành vi của từng người.
8.3. A kích động B làm giả
A tác động, thúc đẩy hoặc kích động B thực hiện hành vi làm giả tài liệu, trong khi B trực tiếp thực hiện hành vi đó. Nếu chứng minh được hành vi tác động của A có ý nghĩa thúc đẩy B thực hiện tội phạm và các điều kiện về đồng phạm được đáp ứng, A có thể được xem xét với vai trò người xúi giục, còn B là người thực hành. Không chỉ dựa vào quan hệ giữa hai người để kết luận.
8.4. A chỉ cho B mượn máy nhưng không biết mục đích
A cho B mượn máy nhưng không biết B sử dụng vào mục đích phạm tội và không có sự thống nhất ý chí về việc thực hiện hành vi làm giả. Trong trường hợp này, việc cung cấp hoặc cho mượn phương tiện không mặc nhiên làm phát sinh trách nhiệm đồng phạm. Cần chứng minh nhận thức, ý chí và sự tham gia có chủ đích của A vào hành vi phạm tội.
8.5. A làm giả, C chỉ nhận tài liệu rồi sử dụng
A trực tiếp thực hiện hành vi làm giả, sau đó C nhận tài liệu và sử dụng. C không mặc nhiên trở thành đồng phạm đối với hành vi làm giả chỉ vì có hành vi sử dụng tài liệu đó. Cần tách riêng hành vi, nhận thức và ý chí của C để xác định trách nhiệm pháp lý tương ứng; việc sử dụng tài liệu giả phải được xem xét độc lập theo các điều kiện của pháp luật hình sự.
Không phải cứ có nhiều người liên quan đến tài liệu giả là mặc nhiên có đồng phạm. Việc xác định đồng phạm phải dựa trên sự cố ý cùng tham gia thực hiện tội phạm và vai trò thực tế của từng người.
✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp
❓Không trực tiếp làm giả tài liệu có bị coi là đồng phạm không?
Không trực tiếp làm giả tài liệu vẫn có thể bị xác định là đồng phạm nếu người đó cố ý cùng thực hiện tội phạm và có vai trò cụ thể như người tổ chức, người xúi giục hoặc người giúp sức. Việc không trực tiếp tạo ra tài liệu giả không phải căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm. Cần xem xét hành vi, nhận thức và sự tham gia thực tế của từng người.
❓Người giúp sức làm giả tài liệu có bị truy cứu không?
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu người giúp sức biết rõ hành vi làm giả tài liệu là tội phạm và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện hành vi đó. Sự giúp sức có thể thể hiện qua việc cung cấp phương tiện, công cụ, thông tin hoặc tạo điều kiện vật chất, tinh thần khác. Trách nhiệm cụ thể phụ thuộc vào vai trò và mức độ tham gia.
❓Nhờ người khác làm giả tài liệu có phải là đồng phạm không?
Không mặc nhiên. Việc một người nhờ hoặc thuê người khác làm giả tài liệu cần được đánh giá dựa trên mục đích, nhận thức và mức độ tham gia vào hành vi phạm tội. Cần phân biệt trường hợp người đó thực sự cùng tham gia thực hiện tội làm giả với trường hợp chỉ có hành vi nhờ làm giả rồi sử dụng tài liệu. Hai tình huống có thể dẫn đến cách xác định trách nhiệm khác nhau.
❓Người sử dụng tài liệu giả có phải là đồng phạm tội làm giả không?
Không tự động. Hành vi làm giả và hành vi sử dụng con dấu, tài liệu giả là những hành vi được quy định trong Điều 341 BLHS, cần xem xét độc lập về các yếu tố cấu thành. Người sử dụng tài liệu giả không mặc nhiên là đồng phạm của người làm giả. Nếu có căn cứ cho thấy người sử dụng đã cố ý cùng tham gia vào việc làm giả thì mới cần xem xét trách nhiệm với vai trò đồng phạm.
❓Cùng làm giả tài liệu nhưng không có tổ chức có phải “phạm tội có tổ chức” không?
Không. Đồng phạm và phạm tội có tổ chức không đồng nhất. Nhiều người cùng cố ý thực hiện hành vi làm giả có thể được xác định là đồng phạm, nhưng để xác định trường hợp “phạm tội có tổ chức” phải có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Vì vậy, chỉ riêng việc có nhiều người tham gia làm giả tài liệu chưa đủ để kết luận phạm tội có tổ chức.
✅Phần 10. Kết luận
Đồng phạm trong hành vi làm giả con dấu, tài liệu theo Điều 341 BLHS không được xác định chỉ vì một người có liên quan hoặc không trực tiếp tạo ra tài liệu giả. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ ý chí cùng thực hiện tội phạm, mức độ tham gia và vai trò cụ thể của từng người trong toàn bộ quá trình phạm tội.
Người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức có vị trí pháp lý khác nhau, từ đó phạm vi trách nhiệm hình sự cũng cần được đánh giá tương ứng. Đồng thời, cần phân biệt người cùng tham gia làm giả với người chỉ sử dụng tài liệu giả, tránh quy kết trách nhiệm không đúng bản chất hành vi.
Nếu vụ việc thực tế có nhiều người cùng tham gia, việc xác định trách nhiệm cần dựa trên đầy đủ chứng cứ, lời khai và diễn biến cụ thể. Trường hợp cần đánh giá vai trò của từng người trong vụ việc, bạn nên tham vấn luật sư để được phân tích hồ sơ và định hướng xử lý phù hợp.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags