Trịnh Văn Dũng
- 14/08/2026
- 14
Công an có thể áp giải người không chấp hành giấy triệu tập trong trường hợp pháp luật cho phép, nhưng không phải cứ vắng mặt là bị áp giải. Cần xác định đúng tư cách tố tụng, lý do vắng mặt và quyết định của người có thẩm quyền. Với bị can, Điều 182 BLTTHS quy định có thể áp giải khi vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc có biểu hiện trốn tránh
Áp giải là biện pháp cưỡng chế tố tụng nhằm buộc người thuộc trường hợp luật định có mặt theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng. Áp giải khác dẫn giải, bắt, tạm giữ và tạm giam về đối tượng, căn cứ và mục đích
✅Phần 1. Mở đầu
Nhận giấy triệu tập nhưng không đến thì có bị Công an áp giải không? Đây là vấn đề cần phân biệt giữa việc vắng mặt theo giấy triệu tập và việc áp dụng biện pháp cưỡng chế tố tụng. Không phải mọi trường hợp không có mặt đều dẫn đến áp giải; cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định đúng tư cách của người được triệu tập, căn cứ pháp luật và điều kiện áp dụng biện pháp này. Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH ngày 27/08/2025.
Theo Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự, áp giải và dẫn giải là hai biện pháp cưỡng chế khác nhau, được áp dụng đối với những nhóm chủ thể và điều kiện nhất định. Vì vậy, không thể hiểu đơn giản rằng cứ không chấp hành giấy triệu tập là Công an được áp giải ngay. Đối với bị can, Điều 182 còn quy định trách nhiệm có mặt theo giấy triệu tập và trường hợp vắng mặt không vì lý do bất khả kháng, trở ngại khách quan hoặc có biểu hiện trốn tránh có thể dẫn đến áp giải theo quy định.
- Có thể bị áp giải, nhưng không phải cứ vắng mặt một lần là đương nhiên bị áp giải.
- Phải xác định người được triệu tập có thuộc đối tượng bị áp giải và có đáp ứng điều kiện luật định hay không.
- Áp giải khác dẫn giải: người làm chứng, người bị tố giác hoặc một số chủ thể khác có thể thuộc trường hợp dẫn giải, không mặc nhiên gọi là áp giải.
✅Phần 2. Áp giải trong tố tụng hình sự là gì? Khác gì với dẫn giải?
2.1. Áp giải là biện pháp cưỡng chế gì?
Áp giải là một trong các biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự, được áp dụng nhằm buộc người thuộc trường hợp luật định phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Biện pháp này phục vụ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và không đồng nghĩa với bắt người, tạm giữ hoặc tạm giam. Vì vậy, khi xem xét khi nào Công an được áp giải, cần xác định đúng đối tượng, căn cứ pháp luật và thẩm quyền ra quyết định theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
2.2. Áp giải khác dẫn giải như thế nào?
Áp giải và dẫn giải đều là biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự nhưng khác nhau về đối tượng áp dụng. Theo Điều 127 BLTTHS, áp giải được áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp và người bị buộc tội; trong khi dẫn giải áp dụng đối với một số chủ thể khác như người làm chứng trong trường hợp luật định. Vì vậy, khi xác định trường hợp nào được áp giải, không thể chỉ căn cứ vào việc một người không đến theo giấy triệu tập mà phải xem xét đúng tư cách tố tụng và điều kiện pháp luật đặt ra.
| Tiêu chí | Áp giải | Dẫn giải |
|---|---|---|
| Bản chất | Biện pháp cưỡng chế | Biện pháp cưỡng chế |
| Đối tượng | Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị buộc tội | Một số chủ thể tố tụng khác theo luật định |
| Căn cứ | Điều 127 BLTTHS | Điều 127 BLTTHS |
| Ví dụ | Bị can | Người làm chứng |
Lưu ý thực tiễn: Không nên dùng “áp giải” và “dẫn giải” như hai thuật ngữ đồng nghĩa. Việc phân biệt đúng hai biện pháp này giúp xác định chính xác ai có thể bị áp giải, khi nào cơ quan tiến hành tố tụng được áp dụng và tránh hiểu sai rằng mọi người không đến theo giấy triệu tập đều có thể bị áp giải.
2.3. Áp giải có phải là bắt người không?
Áp giải không đồng nghĩa với bắt người. Áp giải là một biện pháp cưỡng chế nhằm buộc người thuộc trường hợp luật định có mặt theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng. Trình tự có thể được hiểu theo hướng: giấy triệu tập → quyết định áp giải → thực hiện áp giải. Trong khi đó, bắt người là biện pháp tố tụng độc lập, phải có căn cứ và lệnh, quyết định bắt theo quy định pháp luật. Vì vậy, không nên dùng cụm “bị bắt” để thay thế cho “bị áp giải”; người thi hành quyết định áp giải thực hiện việc đưa người đó đến địa điểm theo quyết định.
Áp giải và xử phạt là hai vấn đề pháp lý khác nhau. Việc một người có thể bị áp giải không đồng nghĩa với việc người đó đương nhiên bị phạt tiền. Nếu quan tâm riêng đến Không chấp hành giấy triệu tập Công an có bị phạt không?, cần xem xét căn cứ và chủ thể áp dụng chế tài tương ứng.
✅Phần 3. Không chấp hành giấy triệu tập có bị áp giải không?
3.1. Không phải cứ vắng mặt là bị áp giải
Không phải cứ không chấp hành giấy triệu tập có bị áp giải không thì câu trả lời luôn là “có”. Theo Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự, áp giải là biện pháp cưỡng chế chỉ áp dụng đối với những chủ thể thuộc phạm vi luật định. Khi xem xét một trường hợp cụ thể, cần xác định người được triệu tập là ai, có thuộc đối tượng có thể áp giải hay không, việc triệu tập có đúng quy định và người đó có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan khiến không thể có mặt hay không. Đồng thời, việc áp giải phải được thực hiện trên cơ sở quyết định của người có thẩm quyền.
Điểm cần phân biệt là vắng mặt không đồng nghĩa tự động bị áp giải. Đối với bị can, Điều 182 quy định bị can phải có mặt theo giấy triệu tập; nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng, trở ngại khách quan hoặc có biểu hiện trốn tránh thì Điều tra viên có thể ra quyết định áp giải.
Căn cứ pháp lý: Điều 127 quy định phạm vi áp dụng biện pháp áp giải; Điều 182 quy định riêng về triệu tập bị can và trường hợp Điều tra viên có thể ra quyết định áp giải. Vì vậy, không nên suy luận rằng mọi người không đến theo giấy triệu tập đều có thể bị Công an áp giải.
"Điều 127. Áp giải, dẫn giải
1. Áp giải có thể áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị buộc tội.
2. Dẫn giải có thể áp dụng đối với:
a) Người làm chứng trong trường hợp họ không có mặt theo giấy triệu tập mà không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan;
b) Người bị hại trong trường hợp họ từ chối việc giám định theo quyết định trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng mà không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan;
c) Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố mà qua kiểm tra, xác minh có đủ căn cứ xác định người đó liên quan đến hành vi phạm tội được khởi tố vụ án, đã được triệu tập mà vẫn vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan.
3. Điều tra viên, cấp trưởng của cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, Kiểm sát viên, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Hội đồng xét xử có quyền ra quyết định áp giải, dẫn giải.
4. Quyết định áp giải, quyết định dẫn giải phải ghi rõ họ tên, ngày, tháng, năm sinh, nơi cư trú của người bị áp giải, dẫn giải; thời gian, địa điểm người bị áp giải, dẫn giải phải có mặt và các nội dung quy định tại khoản 2 Điều 132 của Bộ luật này.
5. Người thi hành quyết định áp giải, dẫn giải phải đọc, giải thích quyết định và lập biên bản về việc áp giải, dẫn giải theo quy định tại Điều 133 của Bộ luật này.
Cơ quan Công an nhân dân, Quân đội nhân dân có thẩm quyền có trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định áp giải, dẫn giải.
6. Không được bắt đầu việc áp giải, dẫn giải người vào ban đêm; không được áp giải, dẫn giải người già yếu, người bị bệnh nặng có xác nhận của cơ quan y tế."
3.2. Khi nào người bị buộc tội có thể bị áp giải?
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, người bị buộc tội là khái niệm rộng, bao gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can và bị cáo. Vì vậy, khi tìm hiểu ai bị áp giải theo giấy triệu tập, không nên chỉ đồng nhất với bị can. Khoản 1 Điều 127 quy định áp giải là việc cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, bị tạm giữ, bị can hoặc bị cáo đến địa điểm tiến hành điều tra, truy tố hoặc xét xử.
Tuy nhiên, không phải cứ không đi lần đầu theo giấy triệu tập là bị áp giải. Việc áp giải phải căn cứ vào tư cách tố tụng, điều kiện luật định và quyết định của người có thẩm quyền. Riêng đối với bị can, Điều 60 quy định phải có mặt theo giấy triệu tập; nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng, trở ngại khách quan hoặc có biểu hiện trốn tránh thì có thể bị áp giải. Điều 182 cũng quy định Điều tra viên có thể ra quyết định áp giải trong những trường hợp này.
Căn cứ pháp lý: Điều 4, Điều 60, Điều 127 và Điều 182 BLTTHS cần được đọc đồng thời để xác định đúng đối tượng và điều kiện áp giải. Đặc biệt, “người bị buộc tội” không đồng nghĩa với mọi người nhận giấy triệu tập; người làm chứng hoặc người bị tố giác thuộc trường hợp áp dụng dẫn giải theo Điều 127, không nên gọi chung là áp giải.
3.3 Không đến vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan
Không phải mọi trường hợp vắng mặt theo giấy triệu tập đều được xem là không chấp hành. Khi đánh giá lý do bất khả kháng, trở ngại khách quan, cần xem xét người được triệu tập có thực sự không thể có mặt vì nguyên nhân ngoài khả năng kiểm soát hay không. Chẳng hạn, bệnh nặng, tai nạn, sự kiện khách quan đột xuất hoặc tình trạng không thể di chuyển có thể là những căn cứ cần được cơ quan có thẩm quyền xem xét.
Tuy nhiên, không nên mặc nhiên coi việc bận việc, đi công tác, có lịch cá nhân hoặc không muốn đến là bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Người được triệu tập nên chủ động thông báo lý do vắng mặt và cung cấp tài liệu chứng minh khi có thể. Đối với bị can, Điều 182 BLTTHS gắn trách nhiệm có mặt với trường hợp vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan
3.4. Cố tình trốn tránh khác gì với vắng mặt có lý do?
Trong tố tụng hình sự, vắng mặt không đồng nghĩa với cố tình trốn tránh. Việc một người không có mặt theo giấy triệu tập cần được xem xét dựa trên nguyên nhân thực tế, khả năng có mặt và cách người đó phối hợp với cơ quan có thẩm quyền. Nếu có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, người được triệu tập nên chủ động thông báo và cung cấp tài liệu chứng minh để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét.
| Vắng mặt có lý do | Cố tình trốn tránh |
|---|---|
| Có nguyên nhân khách quan khiến không thể có mặt | Cố ý né tránh việc triệu tập |
| Chủ động thông báo lý do | Không thông báo hoặc né tránh liên hệ |
| Có thể cung cấp tài liệu chứng minh | Không chứng minh được lý do vắng mặt |
| Có thể đề nghị thời gian làm việc khác | Tiếp tục không chấp hành mà không có căn cứ |
Đặc biệt, không nên mặc định “không đến = trốn tránh”. Đối với bị can, Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự phân biệt trường hợp vắng mặt do bất khả kháng, trở ngại khách quan với trường hợp có biểu hiện trốn tránh; đây là một trong những căn cứ cần xem xét khi Điều tra viên quyết định áp giải.
Lưu ý thực tiễn: Khi đánh giá một trường hợp cụ thể, cần xem đồng thời tư cách tố tụng, nội dung giấy triệu tập, lý do vắng mặt và hành vi sau khi được triệu tập. Không nên chỉ dựa vào việc người đó không xuất hiện tại thời điểm được yêu cầu.Trước khi xác định có thể áp giải hay không, cần phân biệt giữa việc không đến theo giấy triệu tập và việc đã phát sinh căn cứ áp dụng một biện pháp cưỡng chế. Bạn có thể xem thêm phân tích tổng quan về Công an triệu tập không đến có được không? để hiểu nghĩa vụ có mặt trong từng trường hợp.
✅Phần 4. Ai có thể bị áp giải khi không chấp hành giấy triệu tập?
4.1. Người bị buộc tội
Theo Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự, áp giải có thể được áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp và người bị buộc tội. Vì vậy, không thể hiểu rằng cứ một người không đến theo giấy triệu tập của Công an thì đương nhiên bị áp giải; trước hết phải xác định đúng tư cách tố tụng của người đó và căn cứ áp dụng biện pháp cưỡng chế.
Trong nhóm này, bị can là trường hợp thường gặp ở giai đoạn điều tra. Điều 182 quy định bị can phải có mặt theo giấy triệu tập; giấy triệu tập phải thể hiện các thông tin cần thiết về người được triệu tập, thời gian, địa điểm và nội dung làm việc. Trường hợp bị can vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, hoặc có biểu hiện trốn tránh, Điều tra viên có thể áp dụng biện pháp áp giải theo quy định của pháp luật.
Do đó, khi xem xét ai bị áp giải theo giấy triệu tập, cần đồng thời kiểm tra ba yếu tố: tư cách của người được triệu tập, căn cứ áp dụng áp giải và quyết định của người có thẩm quyền. Điều 127 xác định Điều tra viên và một số chủ thể tố tụng khác có quyền ra quyết định áp giải; Công an có trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định theo luật định.
4.2. Người làm chứng có bị “áp giải” không?
Người làm chứng không phải là đối tượng bị áp giải theo nghĩa của Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự. Đây là điểm cần phân biệt chính xác vì pháp luật sử dụng thuật ngữ “dẫn giải” đối với người làm chứng trong trường hợp họ đã được triệu tập nhưng vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Theo đó, không nên hiểu rằng “người làm chứng không đi thì Công an áp giải”. Cách hiểu này có thể làm sai lệch bản chất của biện pháp cưỡng chế và khiến người đọc nhầm lẫn giữa áp giải và dẫn giải. Đối với người làm chứng, cần xem xét việc đã được triệu tập hợp lệ hay chưa, lý do vắng mặt và các điều kiện áp dụng dẫn giải theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Người làm chứng được triệu tập nhưng không thể hoặc không muốn có mặt có thể phát sinh những hậu quả pháp lý riêng. Xem chi tiết [người làm chứng không đến theo giấy triệu tập Công an có bị xử lý không?] để biết khi nào bị dẫn giải và cách xử lý phù hợp.
4.3. Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố
Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố không thuộc nhóm bị áp giải theo khoản 1 Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong trường hợp luật định, họ có thể bị dẫn giải nếu qua kiểm tra, xác minh đã có đủ căn cứ xác định liên quan đến hành vi phạm tội được khởi tố vụ án, đã được triệu tập nhưng vẫn vắng mặt mà không có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Như vậy, để áp dụng dẫn giải người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, cần đồng thời xem xét các điều kiện: (1) vụ án đã được khởi tố; (2) kết quả kiểm tra, xác minh có đủ căn cứ xác định người đó liên quan đến hành vi phạm tội; (3) người đó đã được triệu tập; và (4) vẫn vắng mặt mà không thuộc trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Vì vậy, bài viết cần dùng chính xác thuật ngữ “dẫn giải”, không gọi chung là “áp giải”. Đây là ranh giới quan trọng giữa hai biện pháp cưỡng chế tại Điều 127 BLTTHS và giúp tránh hiểu sai rằng bất kỳ người nào không chấp hành giấy triệu tập đều có thể bị áp giả
4.4. Người bị hại và các trường hợp khác
Người bị hại không thuộc nhóm bị áp giải theo khoản 1 Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự. Tuy nhiên, trong trường hợp người bị hại từ chối việc giám định theo quyết định trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền mà không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, pháp luật cho phép áp dụng dẫn giải theo khoản 2 Điều 127.
Quy định này cần được phân biệt với trường hợp bị can hoặc người bị buộc tội có thể thuộc diện áp giải. Nói cách khác, việc người bị hại không hợp tác với hoạt động giám định không đồng nghĩa họ có thể bị “áp giải” theo nghĩa pháp lý của khoản 1; biện pháp được luật quy định ở đây là dẫn giải. Việc dẫn giải vẫn phải có quyết định của người có thẩm quyền và tuân thủ các điều kiện, trình tự luật định.
Lưu ý: Không dùng khái niệm “áp giải người bị hại” một cách chung chung; áp giải và dẫn giải là hai biện pháp cưỡng chế khác nhau theo Điều 127 BLTTHS.
✅Phần 5. Ai có quyền ra quyết định áp giải?
5.1. Thẩm quyền ra quyết định áp giải
Theo khoản 3 Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự, thẩm quyền ra quyết định áp giải, dẫn giải được giao cho từng chủ thể tố tụng cụ thể, không phải bất kỳ cán bộ Công an nào cũng có quyền tự mình quyết định áp giải. Tùy giai đoạn tố tụng và trường hợp cụ thể, người có thẩm quyền có thể là Điều tra viên; cấp trưởng của cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra; Kiểm sát viên; Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Hội đồng xét xử.
Vì vậy, khi xem xét một quyết định áp giải trong tố tụng hình sự, cần phân biệt rõ giữa cơ quan hoặc lực lượng tổ chức thi hành và người có thẩm quyền ra quyết định. Việc Công an tổ chức đưa người phải áp giải đến địa điểm làm việc không có nghĩa mọi cán bộ Công an đều có quyền tự ý ban hành quyết định áp giải.
Người được áp giải có thể kiểm tra căn cứ, người ký và nội dung quyết định để xác định việc áp dụng biện pháp cưỡng chế có đúng thẩm quyền, đúng trình tự pháp luật hay không.
5.2. Cơ quan nào tổ chức thi hành quyết định áp giải?
Cần phân biệt rõ người có thẩm quyền ra quyết định áp giải với cơ quan, lực lượng tổ chức thi hành quyết định. Đây là hai vai trò khác nhau trong tố tụng hình sự và không nên đồng nhất chỉ vì việc áp giải trên thực tế thường do lực lượng Công an thực hiện.
Theo khoản 3 Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự, Cơ quan Công an nhân dân, Quân đội nhân dân có thẩm quyền có trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định áp giải, dẫn giải. Như vậy, sau khi quyết định được ban hành đúng thẩm quyền, cơ quan có trách nhiệm sẽ tổ chức việc đưa người phải áp giải đến địa điểm theo yêu cầu tố tụng.
Điểm cần lưu ý là cán bộ trực tiếp thực hiện việc áp giải không đồng nghĩa với người có quyền tự mình ban hành quyết định áp giải. Việc thi hành vẫn phải dựa trên quyết định hợp pháp, đúng đối tượng và đúng căn cứ mà pháp luật quy định.
5.3. Quyết định áp giải phải có những nội dung gì?
Quyết định áp giải phải thể hiện đầy đủ các thông tin cần thiết để xác định chính xác người phải chấp hành, thời gian và địa điểm có mặt. Theo khoản 4 Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự, quyết định áp giải, quyết định dẫn giải phải ghi rõ họ tên, ngày, tháng, năm sinh, nơi cư trú của người bị áp giải; thời gian, địa điểm người đó phải có mặt và các nội dung theo khoản 2 Điều 132 Bộ luật này.
Việc áp giải cũng không chỉ dừng ở việc ban hành quyết định. Theo khoản 5 Điều 127, người thi hành phải đọc và giải thích quyết định cho người bị áp giải, đồng thời lập biên bản về việc áp giải theo Điều 133. Cơ quan Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân có thẩm quyền có trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định.
Vì vậy, khi nhận hoặc được công bố quyết định áp giải, người có liên quan nên kiểm tra các thông tin nhận dạng, thời gian, địa điểm và căn cứ thể hiện trong văn bản. Đây cũng là cơ sở để đối chiếu tính đúng đắn của việc áp dụng biện pháp cưỡng chế trong từng trường hợp.
✅Phần 6. Trình tự áp giải người không chấp hành giấy triệu tập
6.1. Bước 1: Xác định căn cứ áp giải
Áp giải không bắt đầu bằng việc Công an tự ý đến đưa một người về trụ sở. Trước khi thực hiện, phải xác định đầy đủ đúng đối tượng, đúng căn cứ pháp luật, đúng người có thẩm quyền và có quyết định áp giải hợp lệ. Theo Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự, áp giải là biện pháp cưỡng chế được áp dụng đối với những chủ thể thuộc trường hợp luật định, trong đó có người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp và người bị buộc tội. Vì vậy, không chấp hành giấy triệu tập tự nó chưa đủ để kết luận một người đương nhiên bị áp giải; cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét tư cách tố tụng và các điều kiện áp dụng cụ thể.
6.2. Bước 2: Ban hành và công bố quyết định áp giải
Sau khi xác định đủ căn cứ, người có thẩm quyền phải ban hành quyết định áp giải bằng văn bản theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Quyết định cần thể hiện các thông tin cần thiết về người bị áp giải, căn cứ, lý do, thời gian và địa điểm thực hiện. Khi thi hành, người thực hiện áp giải phải công bố, đọc và giải thích quyết định cho người bị áp giải biết. Việc thực hiện phải được lập biên bản để ghi nhận quá trình thi hành và các tình tiết liên quan. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào một cuộc gọi điện hoặc yêu cầu miệng để mặc nhiên coi đó là quyết định áp giải hợp pháp
6.3. Bước 3: Tổ chức thi hành
Sau khi có quyết định áp giải hợp lệ, cơ quan có trách nhiệm tổ chức thi hành sẽ thực hiện việc đưa người phải áp giải đến đúng thời gian và địa điểm được ghi trong quyết định. Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định Cơ quan Công an nhân dân, Quân đội nhân dân có thẩm quyền có trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định áp giải, dẫn giải. Người thi hành phải thực hiện đúng phạm vi của quyết định, không được tự ý mở rộng đối tượng hoặc mục đích áp giải. Cần lưu ý, áp giải là một biện pháp cưỡng chế tố tụng, không đồng nghĩa với việc người bị áp giải đã bị bắt hoặc bị kết tội. Vì vậy, không nên hiểu hoặc diễn đạt việc áp giải theo nghĩa “bắt người vì phạm tội”
6.4. Bước 4: Những giới hạn khi áp giải
giải người không có mặt theo giấy triệu tập không được thực hiện tùy ý mà phải tuân thủ các giới hạn của Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự. Theo quy định này, không được bắt đầu áp giải, dẫn giải người vào ban đêm; đồng thời không áp giải, dẫn giải người già yếu hoặc người bệnh nặng có xác nhận của cơ quan y tế. Những giới hạn này nhằm bảo đảm việc áp dụng biện pháp cưỡng chế đúng căn cứ, đúng thời điểm và tôn trọng quyền, sức khỏe của người bị áp dụng. Vì vậy, có quyết định áp giải không đồng nghĩa cơ quan thi hành được thực hiện vào bất kỳ thời điểm hoặc đối với bất kỳ tình trạng sức khỏe nào
✅Phần 7. Có được áp giải ban đêm? Có thể từ chối áp giải không?
7.1. Áp giải ban đêm có được không?
Không được bắt đầu việc áp giải, dẫn giải người vào ban đêm. Khoản 6 Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định rõ giới hạn này đối với cả áp giải và dẫn giải. Đồng thời, pháp luật còn nghiêm cấm áp giải, dẫn giải người già yếu hoặc người bị bệnh nặng có xác nhận của cơ quan y tế. Đây là giới hạn khi thực hiện biện pháp cưỡng chế, không có nghĩa mọi trường hợp vắng mặt theo giấy triệu tập đều được áp giải. Việc áp dụng vẫn phải đúng đối tượng, căn cứ và thẩm quyền theo Điều 127 BLTTHS.
Lưu ý: Điều luật quy định “không được bắt đầu” áp giải, dẫn giải vào ban đêm, nên không nên diễn đạt thành “mọi hoạt động áp giải đều tuyệt đối bị cấm trong ban đêm”.
7.2. Người bị áp giải có quyền gì?
Người bị áp giải không mất các quyền tố tụng chỉ vì đang bị áp dụng biện pháp cưỡng chế. Khi thi hành quyết định, người thi hành phải đọc và giải thích quyết định áp giải, trong đó phải thể hiện người bị áp giải, thời gian, địa điểm và các nội dung theo luật định; đồng thời phải lập biên bản về việc áp giải. Đối với người bị buộc tội, quyền có người bào chữa được thực hiện theo tư cách tố tụng và điều kiện pháp luật tương ứng. Người bào chữa có các quyền như gặp, hỏi người bị buộc tội, tham gia một số hoạt động tố tụng và xem các quyết định, biên bản liên quan theo quy định
7.3. Có được chống đối hoặc bỏ chạy khi bị áp giải không?
Không nên chống đối, bỏ chạy hoặc cản trở việc thi hành quyết định áp giải. Việc cho rằng quyết định áp giải không đúng căn cứ, không đúng thẩm quyền hoặc có vi phạm thủ tục không làm phát sinh quyền tự ý chống đối việc thi hành. Cách xử lý phù hợp là yêu cầu người thi hành đọc, giải thích quyết định, đề nghị ghi nhận ý kiến vào biên bản và thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo hoặc đề nghị xem xét biện pháp cưỡng chế theo đúng thủ tục. Người bị áp giải cũng nên giữ lại các tài liệu liên quan và liên hệ luật sư khi cần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Việc chống đối hoặc bỏ chạy có thể làm phát sinh những vấn đề pháp lý khác, vì vậy không nên coi đó là cách để “thoát” khỏi quyết định áp giải.
Trường hợp người được Công an mời làm việc là người chưa thành niên, cha mẹ không nên áp dụng máy móc các quy định chung về áp giải. Cách xác định tư cách tố tụng, quyền của người dưới 18 tuổi và vai trò của người đại diện cần được xem xét riêng. Xem thêm trường hợp con chưa thành niên được Công an mời lên làm việc để chuẩn bị đúng cách.
✅Phần 8. Nếu nhận giấy triệu tập nhưng không thể đến, nên xử lý thế nào?
8.1 Chủ động thông báo lý do vắng mặt
Khi không thể có mặt đúng thời gian ghi trong giấy triệu tập, người được triệu tập nên chủ động thông báo sớm cho cơ quan hoặc người có thẩm quyền triệu tập, nêu rõ lý do và đề nghị xác nhận, sắp xếp thời gian làm việc khác nếu phù hợp. Nên lưu lại tin nhắn, email, văn bản hoặc bằng chứng khác thể hiện việc đã thông báo để tránh phát sinh tranh chấp về việc cố tình vắng mặt.
8.2. Chuẩn bị tài liệu chứng minh
Lý do vắng mặt nên được chứng minh bằng tài liệu phù hợp với từng trường hợp. Chẳng hạn, người bị bệnh có thể chuẩn bị hồ sơ y tế, giấy xác nhận của cơ sở khám chữa bệnh; trường hợp gặp sự kiện khách quan có thể cung cấp tài liệu chứng minh sự việc. Việc chủ động cung cấp căn cứ giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá việc vắng mặt có thuộc trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan hay không.
8.3. Khi nào nên có luật sư tham gia?
Nên cân nhắc luật sư khi người được triệu tập đã có tư cách bị can, có dấu hiệu mình là người bị buộc tội, vụ án phức tạp hoặc liên tục được yêu cầu làm việc. Luật sư có thể giúp xác định tư cách tố tụng, kiểm tra căn cứ triệu tập, quyền và nghĩa vụ của người được triệu tập trước khi tiếp tục làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng.
✅Phần 9. Những trường hợp dễ nhầm giữa áp giải, dẫn giải và bắt người
Khi tìm hiểu việc không chấp hành giấy triệu tập, nhiều người thường dùng lẫn các thuật ngữ áp giải, dẫn giải, bắt người, tạm giữ, tạm giam. Tuy nhiên, đây là những biện pháp tố tụng có đối tượng, căn cứ và mục đích khác nhau. Việc phân biệt chính xác giúp tránh hiểu rằng cứ không đến theo giấy triệu tập thì đương nhiên bị bắt hoặc bị áp giải. Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành tách riêng các biện pháp ngăn chặn và biện pháp cưỡng chế.
9.1 Áp giải ≠ dẫn giải
Áp giải và dẫn giải đều là biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự nhưng không áp dụng cho cùng một nhóm người. Theo Điều 127 BLTTHS, áp giải áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị buộc tội trong trường hợp luật định; còn dẫn giải áp dụng đối với một số chủ thể như người làm chứng, người bị tố giác hoặc người bị kiến nghị khởi tố khi đáp ứng điều kiện luật định.
| Tiêu chí | Áp giải | Dẫn giải |
|---|---|---|
| Bản chất | Biện pháp cưỡng chế | Biện pháp cưỡng chế |
| Đối tượng điển hình | Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị buộc tội | Một số chủ thể khác theo Điều 127 |
| Căn cứ chính | Khoản 1 Điều 127 BLTTHS | Khoản 2 Điều 127 BLTTHS |
| Ví dụ | Bị can không có mặt theo giấy triệu tập trong trường hợp luật định | Người làm chứng vắng mặt không vì lý do bất khả kháng/trở ngại khách quan |
9.2. Áp giải ≠ bắt người
Áp giải không đồng nghĩa với bắt người. Bắt người là một trong các biện pháp ngăn chặn theo Điều 109 BLTTHS và có những trường hợp bắt được luật quy định riêng như bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bắt quả tang, bắt người đang bị truy nã hoặc bắt bị can, bị cáo để tạm giam. Trong khi đó, áp giải thuộc nhóm biện pháp cưỡng chế, nhằm buộc người thuộc trường hợp luật định có mặt theo yêu cầu tố tụng.
9.3. Áp giải ≠ tạm giữ, tạm giam
Áp giải, tạm giữ và tạm giam có mục đích khác nhau. Áp giải nhằm cưỡng chế đưa người thuộc trường hợp luật định đến nơi cần thiết để thực hiện hoạt động tố tụng. Tạm giữ và tạm giam là các biện pháp ngăn chặn, được áp dụng khi có căn cứ theo luật nhằm ngăn chặn tội phạm, bảo đảm hoạt động tố tụng hoặc thi hành án. Tạm giữ, tạm giam còn gắn với thời hạn hạn chế quyền tự do riêng.
Vì vậy, không chấp hành giấy triệu tập, bị áp giải, bị bắt, bị tạm giữ hoặc bị tạm giam không phải là một chuỗi hậu quả tự động. Phải xác định đúng tư cách tố tụng, căn cứ pháp luật và biện pháp mà người có thẩm quyền quyết định.
Quy định về việc vắng mặt khi được Tòa án triệu tập thuộc cơ chế tố tụng khác và không nên áp dụng trực tiếp các quy định về triệu tập, áp giải trong giai đoạn điều tra. Trường hợp bạn đang làm việc với Tòa án, xem thêm Tòa án triệu tập không đến có được không để áp dụng đúng quy định.
✅Phần 10.Những câu hỏi thường gặp về áp giải
❓ Không chấp hành giấy triệu tập có bị áp giải ngay không?
Không tự động. Việc không có mặt theo giấy triệu tập không đồng nghĩa ngay lập tức bị áp giải. Cần xác định người được triệu tập thuộc đối tượng có thể áp dụng áp giải, có căn cứ luật định và có quyết định của người có thẩm quyền hay không. Trường hợp người làm chứng hoặc một số chủ thể khác có thể thuộc dẫn giải, không phải áp giải.
❓ Công an có được tự ý áp giải người không?
Không được tự ý áp giải ngoài căn cứ và thẩm quyền luật định. Theo Điều 127 BLTTHS, Điều tra viên, cấp trưởng của cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, Kiểm sát viên, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa và Hội đồng xét xử có quyền ra quyết định áp giải, dẫn giải trong phạm vi thẩm quyền. Cơ quan Công an có trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định theo luật.
❓ Người làm chứng không đến có bị áp giải không?
Thông thường không gọi là áp giải. Điều 127 BLTTHS quy định biện pháp dẫn giải đối với người làm chứng nếu họ không có mặt theo giấy triệu tập mà không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Vì vậy, khi tư vấn hoặc viết hồ sơ pháp lý cần phân biệt chính xác “áp giải” đối với nhóm đối tượng tại khoản 1 và “dẫn giải” đối với người làm chứng theo khoản 2 Điều 127.
❓ Áp giải có được thực hiện vào ban đêm không?
Không được bắt đầu áp giải vào ban đêm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Điều 127 BLTTHS đồng thời đặt ra giới hạn khi áp dụng biện pháp này đối với người già yếu và người bệnh nặng có xác nhận của cơ quan y tế có thẩm quyền. Vì vậy, không thể hiểu rằng đã có quyết định áp giải thì việc thi hành được thực hiện bất kỳ thời điểm nào.
❓ Tôi không đến vì đang bị bệnh thì có bị áp giải không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào việc “đang bị bệnh”. Cần xem tình trạng bệnh có thuộc trường hợp được pháp luật xem xét là lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan hay không; đồng thời Điều 127 còn quy định giới hạn đối với người bệnh nặng có xác nhận của cơ quan y tế có thẩm quyền. Nên chủ động thông báo và cung cấp tài liệu y tế.
❓ Có luật sư khi bị áp giải không?
Việc có người bào chữa phải căn cứ vào tư cách tố tụng và thời điểm tham gia bào chữa, không phải mọi người bị áp giải đều mặc nhiên có luật sư. Người bào chữa tham gia từ khi khởi tố bị can; trường hợp bắt hoặc tạm giữ có quy định riêng về thời điểm tham gia. Người bị buộc tội có quyền lựa chọn người bào chữa và pháp luật cũng quy định các trường hợp phải chỉ định người bào chữa.
❓ Áp giải và dẫn giải khác nhau thế nào?
Áp giải và dẫn giải đều là biện pháp cưỡng chế nhưng có đối tượng áp dụng khác nhau. Áp giải có thể áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp và người bị buộc tội. Dẫn giải có thể áp dụng đối với người làm chứng, người bị hại trong trường hợp luật định và người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố khi đáp ứng các điều kiện tại khoản 2 Điều 127 BLTTHS.
✅Phần 11. Kết luận
Không chấp hành giấy triệu tập không đồng nghĩa với việc đương nhiên bị áp giải. Việc có áp dụng biện pháp này hay không phải được xem xét dựa trên tư cách tố tụng của người được triệu tập, căn cứ pháp luật, điều kiện áp dụng và thẩm quyền ra quyết định. Đặc biệt, cần phân biệt rõ áp giải, dẫn giải và bắt người vì đây là những biện pháp tố tụng khác nhau.
Trường hợp người được triệu tập không thể có mặt vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, cần chủ động thông báo và cung cấp tài liệu chứng minh phù hợp. Nếu đã nhận quyết định áp giải hoặc được triệu tập với tư cách bị can, việc kiểm tra căn cứ, nội dung quyết định và quyền tố tụng trước khi làm việc có thể giúp hạn chế những rủi ro pháp lý không cần thiết.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags