Khi hợp đồng vô hiệu, giá trị tài sản phải hoàn trả được xác định dựa trên giá thị trường tại thời điểm xét xử hoặc thời điểm định giá theo yêu cầu Tòa án. Trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật, giá trị tài sản được quy đổi để đảm bảo khôi phục tình trạng ban đầu theo Điều 131 BLDS 2015.

Giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu là mức giá được xác định theo quy định pháp luật hoặc thẩm định giá, dùng để thay thế hiện vật trong trường hợp tài sản không còn hoặc không thể hoàn trả nguyên trạng.

  • Giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu thường được xác định theo giá thị trường tại thời điểm xét xử
  • Có thể căn cứ kết quả thẩm định giá của cơ quan có thẩm quyền
  • Áp dụng khi không thể hoàn trả bằng hiện vật (tài sản đã mất, hư hỏng, tiêu dùng)
  • Mục tiêu là đảm bảo khôi phục tình trạng ban đầu theo Điều 131 BLDS 2015
  • Tránh áp dụng giá trong hợp đồng nếu không phản ánh giá trị thực tế tại thời điểm giải quyết tranh chấp

✅Phần 1: Mở đầu

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng dân sự, một trong những vấn đề thường xuyên phát sinh là việc không thống nhất được giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu, đặc biệt trong các trường hợp tài sản đã trải qua biến động lớn về giá, bị hư hỏng, hao mòn hoặc không còn tồn tại trên thực tế. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn trong quá trình xác định nghĩa vụ hoàn trả giữa các bên, cũng như trong hoạt động xét xử của Tòa án.

Theo quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, khi giao dịch dân sự vô hiệu, các bên có nghĩa vụ khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Việc hoàn trả này được thực hiện chủ yếu bằng hiện vật; trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật thì được chuyển sang hoàn trả bằng giá trị tương đương theo quy định pháp luật. Đây là nguyên tắc pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm sự công bằng và hạn chế thiệt hại phát sinh từ giao dịch vô hiệu.

Trong bối cảnh đó, việc làm rõ cách xác định giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu trở nên đặc biệt cần thiết, nhất là khi giá trị tài sản có sự thay đổi theo thời gian hoặc không còn nguyên trạng. Bài viết này tập trung phân tích phương pháp, căn cứ pháp lý và thời điểm xác định giá trị tài sản, thay vì đi sâu vào nghĩa vụ hoàn trả nói chung, nhằm giúp người đọc hiểu đúng và áp dụng thống nhất trong thực tiễn.


✅Phần 2: Căn cứ pháp lý xác định giá trị tài sản phải hoàn trả

2.1 Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 quy định như thế nào?

Theo quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, khi một giao dịch dân sự bị tuyên vô hiệu thì hậu quả pháp lý quan trọng nhất là các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầuhoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Đây là nguyên tắc nền tảng nhằm đưa các bên trở về vị trí như trước khi giao kết hợp đồng, hạn chế tối đa thiệt hại phát sinh từ giao dịch vô hiệu.

Trong trường hợp có thể, việc hoàn trả được thực hiện bằng hiện vật, tức là tài sản nào đã nhận thì phải trả lại đúng tài sản đó. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều trường hợp tài sản đã bị tiêu dùng, hư hỏng, mất mát hoặc không còn tồn tại trên thực tế. Khi đó, pháp luật quy định việc hoàn trả sẽ được chuyển sang hình thức hoàn trả bằng giá trị tương đương.

Chính vì vậy, căn cứ xác định giá trị tài sản phải hoàn trả theo Điều 131 BLDS không chỉ dựa trên sự tồn tại của tài sản, mà còn phụ thuộc vào khả năng hoàn trả hiện vật hay không. Quy định này áp dụng đối với mọi giao dịch dân sự vô hiệu, bao gồm hợp đồng dân sự, hợp đồng mua bán, chuyển nhượng hoặc các giao dịch khác bị Tòa án tuyên vô hiệu theo quy định pháp luật.


2.2. Khi nào phải hoàn trả bằng giá trị thay vì hiện vật?

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp dân sự, việc hoàn trả tài sản theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 không phải lúc nào cũng được thực hiện bằng hiện vật. Trên thực tế, Tòa án thường buộc các bên hoàn trả bằng giá trị tương đương trong những trường hợp tài sản không còn khả năng hoàn trả nguyên trạng.

Một trong những trường hợp phổ biến là khi tài sản đã tiêu dùng. Ví dụ, đối tượng của hợp đồng là tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ đã được sử dụng hết, không còn khả năng hoàn trả lại đúng hiện vật ban đầu. Khi đó, việc xác định nghĩa vụ sẽ chuyển sang quy đổi thành giá trị tài sản tương ứng tại thời điểm giải quyết tranh chấp.

Ngoài ra, trường hợp tài sản không còn hiện hữu cũng dẫn đến nghĩa vụ hoàn trả bằng tiền. Điều này xảy ra khi tài sản đã bị tiêu hủy, mất mát hoặc không thể xác định được vị trí để hoàn trả. Tương tự, nếu tài sản bị mất do lỗi của bên nhận hoặc do sự kiện khách quan nhưng không thể khôi phục, Tòa án vẫn áp dụng cơ chế hoàn trả bằng giá trị để bảo đảm quyền lợi cho bên còn lại.

Bên cạnh đó, khi tài sản bị hư hỏng nghiêm trọng, không còn giữ được công năng hoặc giá trị sử dụng ban đầu, việc hoàn trả hiện vật không còn ý nghĩa pháp lý. Trong các trường hợp này, Tòa án sẽ dựa trên kết quả định giá để xác định giá trị tài sản phải hoàn trả.

Dưới góc nhìn thực tiễn xét xử, xác định giá trị hoàn trả khi không thể hoàn trả bằng hiện vật là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm công bằng, hạn chế tình trạng chiếm giữ tài sản không có căn cứ pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong giao dịch dân sự vô hiệu.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo bài viết có nội dung phân tích về Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối trong giao kết hợp đồng?


✅Phần 3: Những nguyên tắc xác định giá trị tài sản phải hoàn trả

3.1.Giá trị tài sản được xác định theo nguyên tắc nào?

Trong hoạt động giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu, việc xác định giá trị tài sản phải hoàn trả không được thực hiện tùy ý mà phải tuân theo những nguyên tắc pháp lý nhất định nhằm bảo đảm tính khách quan, công bằng giữa các bên. Theo đó, nguyên tắc xác định giá trị tài sản hoàn trả theo pháp luật dân sự được xây dựng dựa trên cơ sở khôi phục lại quyền và lợi ích ban đầu của các bên trước khi giao kết giao dịch vô hiệu.

Trước hết, giá trị tài sản phải được xác định theo giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm hoàn trả, thay vì chỉ căn cứ vào giá ghi trong hợp đồng. Điều này nhằm phản ánh đúng giá trị khách quan của tài sản trong bối cảnh thị trường và tình trạng sử dụng thực tế.

Bên cạnh đó, trong nhiều trường hợp, cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào giá trị thị trường để đảm bảo việc hoàn trả tương đương, đặc biệt khi tài sản đã biến động về giá hoặc không còn giữ nguyên hiện trạng. Đây là cơ sở quan trọng giúp tránh thiệt hại cho bên bị ảnh hưởng bởi giao dịch vô hiệu.

Ngoài ra, quá trình định giá tài sản thường được thực hiện thông qua hội đồng định giá hoặc tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Kết quả định giá sẽ là căn cứ quan trọng để Tòa án xác định nghĩa vụ hoàn trả bằng giá trị, đảm bảo tính khách quan và phù hợp với quy định pháp luật dân sự hiện hành.

3.2.Có căn cứ vào giá ghi trong hợp đồng hay không?

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp liên quan đến xác định giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu, một vấn đề thường gây tranh cãi là liệu Tòa án có căn cứ vào giá trong hợp đồng hay không.

Về nguyên tắc, giá ghi trong hợp đồng chỉ phản ánh sự thỏa thuận ban đầu giữa các bên tại thời điểm giao kết, không phải lúc nào cũng phản ánh đúng giá thực tế của tài sản tại thời điểm giải quyết hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu. Do đó, trong đa số trường hợp, Tòa án không mặc nhiên sử dụng giá trong hợp đồng làm căn cứ duy nhất để xác định nghĩa vụ hoàn trả.

Thực tiễn xét xử cho thấy, cơ quan có thẩm quyền thường ưu tiên xem xét giá giao dịch trên thị trường hoặc kết quả thẩm định giá độc lập để đảm bảo tính khách quan. Điều này đặc biệt quan trọng khi tài sản đã biến động giá lớn, bị sử dụng, hao mòn hoặc không còn giữ nguyên hiện trạng ban đầu.

Tuy nhiên, giá trong hợp đồng vẫn có thể được xem xét như một nguồn tham khảo nếu phù hợp với mặt bằng giá thị trường tại thời điểm gần nhất hoặc không có chứng cứ định giá khác đáng tin cậy. Việc lựa chọn căn cứ định giá cuối cùng phụ thuộc vào đánh giá chứng cứ của Tòa án nhằm đảm bảo việc hoàn trả tương đương và đúng bản chất của giao dịch dân sự vô hiệu.


3.3.Những yếu tố làm thay đổi giá trị tài sản

Trong quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu, giá trị tài sản phải hoàn trả không phải là một con số cố định mà có thể thay đổi theo thời gian và tình trạng thực tế của tài sản. Việc nhận diện đúng các yếu tố tác động là cơ sở quan trọng để áp dụng nguyên tắc xác định giá trị tài sản hoàn trả theo pháp luật dân sự một cách chính xác và khách quan.

Trước hết, yếu tố phổ biến nhất là hao mòn tự nhiên trong quá trình sử dụng. Tài sản càng được sử dụng lâu dài thì mức độ hao mòn càng lớn, dẫn đến việc giảm giá trị so với ban đầu. Song song với đó là yếu tố khấu hao, đặc biệt đối với tài sản có giá trị lớn như phương tiện, máy móc hoặc tài sản kinh doanh, khi giá trị sẽ giảm dần theo thời gian sử dụng và công suất khai thác.

Ngoài ra, biến động giá trên thị trường cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản. Trong nhiều trường hợp, cùng một loại tài sản nhưng tại các thời điểm khác nhau có thể có mức giá chênh lệch đáng kể do cung – cầu hoặc điều kiện kinh tế thay đổi.

Cuối cùng, thay đổi hiện trạng tài sản như hư hỏng, sửa chữa, nâng cấp hoặc mất một phần công năng cũng làm thay đổi đáng kể giá trị thực tế của tài sản khi hoàn trả. Đây là căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xác định mức giá trị phù hợp trong từng vụ việc cụ thể.


Xem thêm: Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng theo quy định pháp luật?


✅Phần 4: Thời điểm xác định giá trị tài sản phải hoàn trả

4.1 Xác định theo thời điểm giao tài sản hay thời điểm xét xử?

Một trong những vấn đề quan trọng khi giải quyết tranh chấp liên quan đến thời điểm xác định giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu là việc xác định mốc thời gian định giá: liệu áp dụng theo thời điểm giao kết, thời điểm chuyển giao tài sản hay thời điểm Tòa án giải quyết vụ án.

Theo thực tiễn xét xử và nguyên tắc của Bộ luật Dân sự 2015, thời điểm định giá thường không cố định tại thời điểm giao tài sản, bởi giá trị tài sản có thể đã thay đổi đáng kể do biến động thị trường, hao mòn hoặc thay đổi hiện trạng sử dụng. Vì vậy, Tòa án thường ưu tiên xác định giá trị tại thời điểm giải quyết tranh chấp hoặc thời điểm xét xử sơ thẩm, kết hợp với kết quả thẩm định giá nếu cần thiết.

Trong một số trường hợp, nếu tài sản bị biến động mạnh hoặc không còn tồn tại tại thời điểm xét xử, cơ quan tiến hành tố tụng có thể sử dụng giá trị thị trường gần nhất với thời điểm định giá để đảm bảo tính khách quan và công bằng giữa các bên.

Tuy nhiên, việc lựa chọn thời điểm định giá không mang tính máy móc mà phụ thuộc vào tính chất từng loại tài sản, mức độ biến động giá và chứng cứ do các bên cung cấp. Điều này giúp đảm bảo việc xác định giá trị tài sản phải hoàn trả phản ánh đúng giá trị thực tế, tránh thiệt hại cho bên ngay tình trong giao dịch dân sự vô hiệu.


4.2.Khi tài sản tăng giá hoặc giảm giá thì xử lý ra sao?

Liên quan đến thời điểm xác định giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu, vấn đề biến động giá là tình huống xảy ra rất phổ biến. Tài sản có thể tăng giá hoặc giảm giá do ảnh hưởng của thị trường, thời gian sử dụng hoặc yếu tố kinh tế – xã hội.

Đối với trường hợp tài sản tăng giá, việc xác định giá trị thường được thực hiện theo giá thị trường tại thời điểm định giá hoặc xét xử, thay vì giá tại thời điểm giao kết hợp đồng. Điều này nhằm đảm bảo giá trị hoàn trả phản ánh đúng thực tế, tránh thiệt hại cho bên có quyền yêu cầu hoàn trả.

Ngược lại, nếu tài sản giảm giá do hao mòn tự nhiên hoặc biến động thị trường, Tòa án vẫn xem xét giá trị hiện tại của tài sản. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa giảm giá khách quan (do thị trường) và giảm giá do lỗi của bên đang quản lý, sử dụng tài sản. Trong trường hợp có lỗi, bên đó có thể phải chịu trách nhiệm bổ sung phần chênh lệch.

Các yếu tố như biến động thị trường, lạm phát, hoặc thay đổi cung cầu cũng được xem là căn cứ quan trọng trong quá trình định giá. Do đó, việc xác định giá trị tài sản không mang tính cố định mà luôn gắn với bối cảnh thực tế tại thời điểm giải quyết tranh chấp, bảo đảm nguyên tắc công bằng trong giao dịch dân sự vô hiệu.


4.3.Trường hợp tài sản bị hư hỏng hoặc mất giá

Trong quá trình xác định thời điểm xác định giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu, một tình huống phổ biến là tài sản đã bị hư hỏng, mất giá hoặc hao hụt trong thời gian bên nhận tài sản quản lý, sử dụng.

Đối với trường hợp tài sản hư hỏng, giá trị hoàn trả thường được xác định dựa trên mức độ còn lại của tài sản tại thời điểm định giá. Nếu tài sản không thể sử dụng được hoặc mất toàn bộ công năng, Tòa án có thể buộc hoàn trả bằng giá trị tiền tương đương theo kết quả thẩm định giá.

Trường hợp mất giá hoặc hao hụt, cần phân biệt nguyên nhân khách quan do biến động thị trường hay do lỗi của bên đang chiếm hữu, sử dụng tài sản. Nếu hao hụt xuất phát từ lỗi chủ quan, bên đó có thể phải bồi hoàn phần giá trị chênh lệch.

Các yếu tố như tài sản hư hỏng, mất giá, hao hụt đều được xem xét trong mối liên hệ với thực tế sử dụng và chứng cứ định giá để đảm bảo việc hoàn trả phù hợp với nguyên tắc khôi phục tình trạng ban đầu.

Xem thêm: Cách xử lý tiền và tài sản khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu theo quy định pháp luật (bài này giúp làm rõ toàn bộ cơ chế hoàn trả và xử lý tài sản trong giao dịch dân sự vô hiệu).


✅Phần 5: Phương pháp xác định giá trị tài sản trong thực tiễn xét xử

5.1.Vai trò của Hội đồng định giá tài sản

Khi tiến hành thẩm định, định giá tài sản tranh chấp, một việc không thể thiếu đó là thành lập Hội đồng định giá tài sản giữ vai trò trung tâm trong việc xác định giá trị tài sản phải hoàn trả khi các bên không thể tự thỏa thuận. Đây là cơ quan có chức năng đánh giá khách quan, dựa trên tình trạng thực tế của tài sản và dữ liệu thị trường tại thời điểm định giá.

Khi Tòa án trưng cầu, Hội đồng định giá sẽ phối hợp với các đơn vị chuyên môn hoặc tổ chức thẩm định giá để đưa ra kết luận về giá trị tài sản. Kết quả này là một nguồn chứng cứ quan trọng giúp Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến định giá tài sản, đặc biệt trong các trường hợp tài sản đã bị biến động giá, hư hỏng hoặc không còn nguyên trạng.

Trong quá trình này, việc định giá tài sản phải đảm bảo tính khách quan, minh bạch và phù hợp với quy định pháp luật về tố tụng dân sự. Tòa án không bị ràng buộc tuyệt đối bởi kết quả thẩm định giá, nhưng trên thực tế, đây thường là căn cứ có giá trị chứng minh cao nhất.

Do đó, vai trò của Hội đồng định giá không chỉ là xác định con số cụ thể mà còn đảm bảo tính công bằng trong việc giải quyết hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu, đặc biệt khi cần quy đổi tài sản sang giá trị tiền tệ.

5.2. Khi nào cần yêu cầu thẩm định giá?

Khi giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng vô hiệu, việc yêu cầu định giá tài sản trở nên cần thiết khi các bên không thể tự thống nhất được giá trị tài sản phải hoàn trả. Đây là tình huống thường gặp khi tài sản đã biến động giá, bị hư hỏng, mất mát hoặc không còn nguyên trạng tại thời điểm giải quyết tranh chấp.

Theo thực tiễn xét xử, Tòa án sẽ trưng cầu thẩm định giá khi có dấu hiệu tranh chấp về giá trị hoặc khi một bên cung cấp chứng cứ không đủ sức thuyết phục. Việc định giá giúp làm rõ giá trị thực tế của tài sản, đảm bảo cơ sở khách quan cho việc giải quyết vụ án.

Các loại chứng cứ thường được sử dụng để hỗ trợ yêu cầu định giá bao gồm: hóa đơn mua bán, hợp đồng chuyển nhượng, chứng từ thanh toán, hoặc báo giá từ thị trường. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, các chứng cứ này không phản ánh đúng giá trị hiện tại, do đó cần đến kết quả từ tổ chức thẩm định giá độc lập.

Kết quả thẩm định là căn cứ quan trọng giúp Tòa án xác định giá trị tài sản một cách khách quan, hạn chế tranh chấp kéo dài giữa các bên. Mặc dù không mang tính bắt buộc tuyệt đối, nhưng trong thực tiễn, đây thường là nguồn chứng cứ có giá trị cao nhất khi giải quyết vấn đề định giá trong hợp đồng vô hiệu


5.3. Chứng cứ chứng minh giá trị tài sản

Trong các tranh chấp liên quan đến giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu được tính như thế nào, vấn đề quan trọng nhất là xác định hệ thống chứng cứ hợp pháp để chứng minh giá trị tài sản tại thời điểm giải quyết vụ án.

Trước hết, hóa đơn, chứng từ thanh toán là nguồn chứng cứ cơ bản, thể hiện giá trị giao dịch ban đầu giữa các bên. Tuy nhiên, các tài liệu này thường chỉ phản ánh giá tại thời điểm ký kết hợp đồng, nên chưa đủ để xác định giá trị hiện tại của tài sản.

Tiếp theo, hợp đồng mua bán hoặc các thỏa thuận chuyển nhượng có thể được sử dụng để đối chiếu, giúp Tòa án xác định bản chất giao dịch và giá trị tài sản đã thống nhất ban đầu giữa các bên.

Ngoài ra, báo giá thị trường từ các đơn vị kinh doanh hoặc dữ liệu giao dịch tương tự cũng được xem là nguồn tham chiếu quan trọng để xác định giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm tranh chấp.

Đặc biệt, chứng thư thẩm định giá do tổ chức thẩm định giá độc lập phát hành thường được Tòa án đánh giá có giá trị chứng minh cao nhất trong quá trình giải quyết tranh chấp. Đây là căn cứ quan trọng để xác định giá trị khách quan của tài sản, nhất là khi tài sản đã biến động giá hoặc không còn nguyên trạng.

Trong thực tiễn, Tòa án thường tổng hợp nhiều loại chứng cứ để đưa ra kết luận cuối cùng, đảm bảo việc xác định giá trị tài sản được khách quan, hợp lý và phù hợp với quy định pháp luật dân sự.

Để hiểu rõ hơn về hậu quả pháp lý tổng thể khi giao dịch bị vô hiệu, bạn có thể xem thêm bài viết: Tài liệu, chứng cứ cần thu thập để khởi kiện hợp đồng vô hiệu?


✅Phần 6: Những trường hợp đặc biệt khi xác định giá trị tài sản hoàn trả

6.1. Tài sản đã chuyển nhượng cho người khác

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, một trong những tình huống phức tạp nhất là khi tài sản đã được bên nhận chuyển giao chuyển nhượng cho người thứ ba trước hoặc sau khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Khi đó, việc xác định giá trị tài sản phải hoàn trả không còn dựa trên hiện vật ban đầu mà chuyển sang cơ chế hoàn trả bằng giá trị tương đương theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự 2015.

Tòa án sẽ xem xét yếu tố người thứ ba có ngay tình hay không để xác định phạm vi bảo vệ quyền lợi, đồng thời căn cứ vào thời điểm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả để định giá. Trong nhiều vụ việc, việc chuyển quyền sở hữu qua nhiều giao dịch trung gian khiến tài sản không thể thu hồi, do đó giá trị hoàn trả thường được xác định theo giá thị trường tại thời điểm giải quyết tranh chấp hoặc thời điểm xét xử.

Bạn có thể tham khảo chi tiết về người thứ ba ngay tình tại Người thứ ba ngay tình là gì?


6.2.Tài sản đã tiêu dùng hoặc không còn tồn tại

Trong trường hợp tài sản đã được giao nhưng sau đó bị tiêu dùng hết hoặc không còn tồn tại, việc hoàn trả bằng hiện vật là không thể thực hiện. Khi đó, nghĩa vụ hoàn trả sẽ chuyển sang hình thức hoàn trả bằng giá trị tương đương, dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và thực tiễn xét xử. Tòa án sẽ xem xét mức độ lỗi của các bên, đồng thời xác định giá trị tài sản tại thời điểm phù hợp để bảo đảm quyền lợi hợp pháp.

Các tình huống thường gặp bao gồm tài sản tiêu dùng như hàng hóa đã sử dụng hết, dịch vụ đã được thực hiện hoặc tài sản bị mất do hư hỏng, thất lạc trong quá trình quản lý. Trong những trường hợp này, việc định giá thường dựa trên giá thị trường hoặc chứng thư thẩm định giá, nhằm bảo đảm tính khách quan và hạn chế tranh chấp phát sinh giữa các bên.


6.3. Tài sản có tranh chấp về giá trị

Khi các bên không thống nhất được giá trị tài sản phải hoàn trả, tranh chấp về định giá thường phát sinh và trở thành vấn đề trọng tâm của vụ án. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ căn cứ vào chứng cứ định giá hợp pháp để xác định giá trị tài sản, bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn, báo giá thị trường hoặc kết luận của tổ chức thẩm định giá.

Việc tranh chấp định giá thường xảy ra khi tài sản có biến động giá mạnh hoặc không còn giao dịch phổ biến trên thị trường. Do đó, cơ quan xét xử sẽ ưu tiên sử dụng chứng cứ định giá khách quan thay vì giá do một bên tự đưa ra. Trường hợp cần thiết, Hội đồng định giá tài sản trong tố tụng dân sự sẽ được thành lập để bảo đảm tính chính xác và công bằng trong việc xác định giá trị tài sản phải hoàn trả, tránh thiệt hại cho các bên tranh chấp.


✅Phần 7: Kinh nghiệm thực tiễn từ luật sư khi yêu cầu xác định giá trị tài sản

7.1.Những sai lầm khiến yêu cầu định giá không được chấp nhận

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, nhiều yêu cầu xác định giá trị tài sản phải hoàn trả bị Tòa án chấp nhận một phần hoặc bác bỏ do đương sự mắc phải những sai lầm phổ biến về mặt chứng cứ và thủ tục. Sai lầm thường gặp nhất là không có chứng cứ chứng minh giá trị tài sản, dẫn đến việc Tòa án không có cơ sở để xác định giá trị khách quan theo quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, nhiều bên đương sự không yêu cầu định giá đúng thời điểm tố tụng, khiến việc xác định giá trị tài sản bị lệch so với thực tế thị trường hoặc thời điểm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả. Một lỗi khác là chỉ dựa vào giá tự kê khai, không có chứng thư thẩm định giá hoặc tài liệu giao dịch hợp pháp, làm giảm giá trị chứng minh trước Tòa.

Để bảo vệ quyền lợi, việc chứng minh giá trị tài sản bằng chứng cứ hợp pháp là yếu tố bắt buộc, đặc biệt trong các vụ việc có tranh chấp định giá phức tạp.


7.2. Khi nào nên nhờ luật sư hỗ trợ?

Trong các vụ việc liên quan đến xác định giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu, việc tự mình thu thập chứng cứ và làm việc với cơ quan tố tụng có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi tranh chấp có yếu tố phức tạp về định giá. Do đó, việc nhờ luật sư hỗ trợ là cần thiết trong một số trường hợp điển hình.

Thứ nhất là khi tranh chấp có giá trị tài sản lớn, đòi hỏi phải xác định chính xác giá trị thị trường, thời điểm định giá và phương pháp thẩm định để tránh thiệt hại đáng kể. Thứ hai là khi tài sản mang tính đặc thù, khó định giá như bất động sản dự án, tài sản trí tuệ hoặc tài sản đã qua nhiều lần chuyển nhượng. Thứ ba là trường hợp có nhiều bên liên quan, làm phát sinh xung đột quyền lợi và nghĩa vụ phức tạp.

Trong những tình huống này, luật sư có thể hỗ trợ xây dựng chiến lược chứng minh giá trị tài sản, thu thập chứng cứ hợp pháp và làm việc với cơ quan thẩm định giá để bảo vệ tối đa quyền lợi của bạn


✅Phần 8: Kết luận

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu, việc xác định giá trị tài sản phải hoàn trả không chỉ dựa vào nội dung ghi nhận trong hợp đồng mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố pháp lý và thực tế. Các nguyên tắc quan trọng gồm: giá trị thị trường tại thời điểm định giá, tình trạng thực tế của tài sản, khả năng định giá lại khi tài sản không còn hiện hữu, cũng như kết quả thẩm định giá hoặc đánh giá của Tòa án.

Điều này cho thấy giá trị tài sản hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu được tính như thế nào sẽ không có một công thức cố định, mà được xác định linh hoạt dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự và chứng cứ trong từng vụ việc cụ thể. Đặc biệt, thời điểm xác định giá trị tài sản phải hoàn trả khi hợp đồng vô hiệu là yếu tố có ảnh hưởng lớn đến kết quả giải quyết tranh chấp, nhất là khi giá trị thị trường biến động.

Ngoài ra, nguyên tắc xác định giá trị tài sản hoàn trả theo pháp luật dân sự luôn gắn liền với yêu cầu khách quan, công bằng và bảo vệ quyền lợi các bên. Do đó, trong những vụ việc có tài sản giá trị lớn hoặc có tranh chấp về định giá, việc tham khảo ý kiến luật sư hoặc yêu cầu thẩm định giá độc lập là cần thiết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp.

Xem thêm: Ai có nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hợp đồng dân sự?

☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo theo quy định pháp luật mới nhất?
Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo theo quy định pháp luật mới nhất phụ thuộc vào việc người bị hại có kịp thời báo ngân hàng và cơ quan công an hay không. Nếu giao dịch chưa bị rút khỏi tài khoản trung gian, khả năng phong tỏa và thu hồi tiền sẽ cao hơn. Trường hợp khác sẽ phải xử lý qua điều tra hình sự.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật ở đâu?
Hướng dẫn tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật đúng thẩm quyền: gửi ở đâu, cơ quan nào giải quyết, căn cứ pháp lý và bảo vệ người tố cáo theo luật.
Tư vấn tố giác tội phạm?
Tư vấn tố giác tội phạm đúng pháp luật: gửi ở đâu, cơ quan thụ lý, thời hạn giải quyết, mẫu đơn và bảo vệ người tố giác theo quy địn
Mẫu đơn tố giác tội phạm mới nhất 2026?
Cập nhật mẫu đơn tố giác, tố cáo tội phạm mới nhất 2026: đánh người, lừa đảo, trộm cắp, vu khống, công an vi phạm. Luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn, hỗ trợ soạn đơn đúng luật.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn